Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN CẦU GIẤY |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300002420 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,437,837,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24.378.373 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300004906 - Lidocain hydroclodrid | 477,000 | 4,770 |
| 2 | PP2300004907 - Proparacain hydroclorid | 393,800 | 3,938 |
| 3 | PP2300004908 - Meloxicam | 3,280,000 | 32,800 |
| 4 | PP2300004909 - Colchicin | 536,000 | 5,360 |
| 5 | PP2300004910 - Diacerein | 12,900,000 | 129,000 |
| 6 | PP2300004911 - Alpha chymotrypsin | 1,340,000 | 13,400 |
| 7 | PP2300004912 - Carbamazepin | 46,400,000 | 464,000 |
| 8 | PP2300004913 - Phenobarbital | 8,400,000 | 84,000 |
| 9 | PP2300004914 - Phenobarbital | 21,000 | 210 |
| 10 | PP2300004915 - Phenytoin | 3,822,000 | 38,220 |
| 11 | PP2300004916 - Pregabalin | 13,400,000 | 134,000 |
| 12 | PP2300004917 - Valproat natri | 18,900,000 | 189,000 |
| 13 | PP2300004918 - Amoxicilin + acid clavulanic | 76,000,000 | 760,000 |
| 14 | PP2300004919 - Amoxicilin + acid clavulanic | 75,000,000 | 750,000 |
| 15 | PP2300004920 - Amoxicilin + acid clavulanic | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 16 | PP2300004921 - Cefuroxim | 18,902,000 | 189,020 |
| 17 | PP2300004922 - Cefuroxim | 39,540,000 | 395,400 |
| 18 | PP2300004923 - Cefuroxim | 28,118,000 | 281,180 |
| 19 | PP2300004924 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 11,100,000 | 111,000 |
| 20 | PP2300004925 - Spiramycin + metronidazol | 15,920,000 | 159,200 |
| 21 | PP2300004926 - Clotrimazol | 6,300,000 | 63,000 |
| 22 | PP2300004927 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 19,950,000 | 199,500 |
| 23 | PP2300004928 - Flunarizin | 9,700,000 | 97,000 |
| 24 | PP2300004929 - Sắt fumarat+ acid folic | 3,696,000 | 36,960 |
| 25 | PP2300004930 - Amlodipin | 3,350,000 | 33,500 |
| 26 | PP2300004931 - Bisoprolol | 1,550,000 | 15,500 |
| 27 | PP2300004932 - Bisoprolol | 7,200,000 | 72,000 |
| 28 | PP2300004933 - Losartan + hydroclorothiazid | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 29 | PP2300004934 - Telmisartan | 16,500,000 | 165,000 |
| 30 | PP2300004935 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 239,340,000 | 2,393,400 |
| 31 | PP2300004936 - Acetylsalicylic acid | 340,000 | 3,400 |
| 32 | PP2300004937 - Atorvastatin | 3,050,000 | 30,500 |
| 33 | PP2300004938 - Bezafibrat | 13,500,000 | 135,000 |
| 34 | PP2300004939 - Fenofibrat | 42,000,000 | 420,000 |
| 35 | PP2300004940 - Fenofibrat | 52,500,000 | 525,000 |
| 36 | PP2300004941 - Lovastatin | 28,350,000 | 283,500 |
| 37 | PP2300004942 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 28,560,000 | 285,600 |
| 38 | PP2300004943 - Esomeprazol | 136,000,000 | 1,360,000 |
| 39 | PP2300004944 - Drotaverin clohydrat | 1,701,000 | 17,010 |
| 40 | PP2300004945 - Lactobacillus acidophilus | 12,000,000 | 120,000 |
| 41 | PP2300004946 - Progesteron | 3,900,000 | 39,000 |
| 42 | PP2300004947 - Gliclazid | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 43 | PP2300004948 - Gliclazid | 28,560,000 | 285,600 |
| 44 | PP2300004949 - Metformin | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 45 | PP2300004950 - Metformin | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 46 | PP2300004951 - Hydroxypropylmethylcellulose | 18,000,000 | 180,000 |
| 47 | PP2300004952 - Natri clorid | 1,200,000 | 12,000 |
| 48 | PP2300004953 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 337,500 | 3,375 |
| 49 | PP2300004954 - Diazepam | 224,000 | 2,240 |
| 50 | PP2300004955 - Clorpromazin | 1,725,000 | 17,250 |
| 51 | PP2300004956 - Haloperidol | 1,000,000 | 10,000 |
| 52 | PP2300004957 - Levomepromazin | 81,900,000 | 819,000 |
| 53 | PP2300004958 - Olanzapin | 60,060,000 | 600,600 |
| 54 | PP2300004959 - Thioridazin | 1,150,000 | 11,500 |
| 55 | PP2300004960 - Acetyl leucin | 22,000,000 | 220,000 |
| 56 | PP2300004961 - Ginkgobiloba | 54,000,000 | 540,000 |
| 57 | PP2300004962 - Piracetam | 29,280,000 | 292,800 |
| 58 | PP2300004963 - Budesonid | 31,500,000 | 315,000 |
| 59 | PP2300004964 - Ambroxol | 4,500,000 | 45,000 |
| 60 | PP2300004965 - Bromhexin hydroclorid | 5,040,000 | 50,400 |
| 61 | PP2300004966 - Carbocistein | 5,040,000 | 50,400 |
| 62 | PP2300004967 - N-acetylcystein | 7,100,000 | 71,000 |
| 63 | PP2300004968 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 2,940,000 | 29,400 |
| 64 | PP2300004969 - Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm | 20,000,000 | 200,000 |
| 65 | PP2300004970 - Calci carbonat + vitaminD3 | 14,000,000 | 140,000 |
| 66 | PP2300004971 - Calcitriol | 5,544,000 | 55,440 |
| 67 | PP2300004972 - VitaminB1 + B6 + B12 | 40,000,000 | 400,000 |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300004906 |
| Giá từng phần lô | 477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004907 |
| Giá từng phần lô | 393,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300004908 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300004909 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300004910 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300004911 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300004912 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300004913 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300004914 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300004915 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300004916 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300004917 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300004918 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300004919 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300004920 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004921 |
| Giá từng phần lô | 18,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004922 |
| Giá từng phần lô | 39,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300004923 |
| Giá từng phần lô | 28,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300004924 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004925 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004926 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300004927 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300004928 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300004929 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300004930 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300004931 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300004932 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300004933 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300004934 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300004935 |
| Giá từng phần lô | 239,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,393,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300004936 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300004937 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300004938 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300004939 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300004940 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300004941 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300004942 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300004943 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300004944 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300004945 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300004946 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300004947 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300004948 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300004949 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300004950 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300004951 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004952 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004953 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300004954 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300004955 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300004956 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300004957 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300004958 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thioridazin |
|
| Mã phần lô | PP2300004959 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300004960 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300004961 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300004962 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300004963 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300004964 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300004965 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300004966 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300004967 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300004968 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300004969 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300004970 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300004971 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300004972 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi