Gói thầu: Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300020315-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Mắt Huế
Chủ đầu tư Bệnh Viện Mắt Huế
Tên gói thầu Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300015974
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh, nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 3,623,166,830 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.959.850 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300034527 - Aminophylin 4,8% 473,160 7,000
2 PP2300034528 - Bimatoprost 0,1mg/ml 88,227,650 1,323,000
3 PP2300034529 - Bimatoprost 0,3mg/ml + Timololmaleat 5mg/ml 76,797,000 1,151,000
4 PP2300034530 - Brimonidine tartrate 2mg/ml+ Timololmaleat 5mg/ml 64,229,900 960,000
5 PP2300034531 - Brinzolamid 10mg/ml 175,050,000 2,600,000
6 PP2300034532 - Brinzolamid 10mg/ml+Timolol 5mg/ml 93,240,000 1,390,000
7 PP2300034533 - Ephedrin 30mg/ml 4,042,500 60,000
8 PP2300034534 - Fentanyl 30mg/ml 1,680,000 25,000
9 PP2300034535 - Levofloxacin 5mg/ml 84,500,000 1,260,000
10 PP2300034536 - Levofloxacin 15mg/ml 57,999,500 860,000
11 PP2300034537 - Midazolam 5mg/ml 1,330,000 19,000
12 PP2300034538 - Moxifloxacin 5mg/ml 125,550,000 1,800,000
13 PP2300034539 - Natri carboxymethyl cellulose 0,5% 96,153,000 1,440,000
14 PP2300034540 - Natri diquafosol 30mg/ml 25,935,000 380,000
15 PP2300034541 - Natri hyaluronate 15mg/5ml 63,000,000 840,000
16 PP2300034542 - Neostigmin 0,5mg/ml 640,000 9,600
17 PP2300034543 - Nhũ dịch Lipid 20% 1,450,000 21,000
18 PP2300034544 - Olopatadine hydrochloride 0,2% 65,549,500 980,000
19 PP2300034545 - Pemirolast Kali 1mg/ml 15,352,000 230,000
20 PP2300034546 - Polyethylen glycol 0,4% + Propylen glycol 0,3% 150,250,000 2,250,000
21 PP2300034547 - Prednisolon acetat 1% 83,372,500 1,250,000
22 PP2300034548 - Proparacain 5mg/ml 7,876,000 118,000
23 PP2300034549 - Propofol 10mg/ml 1,890,000 28,000
24 PP2300034550 - Ranibizumab 2,3mg/0,23ml 1,312,502,200 19,680,000
25 PP2300034551 - Rocuronium 10mg/ml 2,425,000 36,000
26 PP2300034552 - Salbutamol sulfat 100mcg/liều 763,790 11,400
27 PP2300034553 - Sevofluran 100%-250ml 32,207,400 480,000
28 PP2300034554 - Suxamethoniumclorid 100mg/2ml 1,369,480 20,000
29 PP2300034555 - Tafluprost 0,015mg/ml 24,479,900 360,000
30 PP2300034556 - Travoprost 0,04mg/ml 75,690,000 1,135,000
31 PP2300034557 - Travoprost 0,04% + Timolol5mg/ml 96,000,000 1,400,000
32 PP2300034558 - Tropicamide 0,5% + Phenylephrin 0,5% 13,500,000 200,000
33 PP2300034559 - Acyclovir 400mg 13,875,000 200,000
34 PP2300034560 - Acyclovir 30mg 11,850,000 170,000
35 PP2300034561 - Diclofenac 1mg/ml 43,000,000 640,000
36 PP2300034562 - Fluorometholon1mg/ml 47,544,000 710,000
37 PP2300034563 - Kali iodid 3mg/ml+ Natri iodid 3mg/ml 29,589,000 440,000
38 PP2300034564 - Levofloxacin 5mg/ml 33,600,000 500,000
39 PP2300034565 - Moxifloxacin 5mg/ml 59,955,000 890,000
40 PP2300034566 - Natri hyaluronate 1mg/ml 135,240,000 2,028,000
41 PP2300034567 - Tobramycin 3mg/ml+ Dexamethason 1mg/ml 54,720,000 820,000
42 PP2300034568 - Acetazolamid 250mg 32,000,000 480,000
43 PP2300034569 - Acid tranexamic 500mg 4,998,000 74,000
44 PP2300034570 - Alpha Chymotrypsin 4200IU 39,375,000 590,000
45 PP2300034571 - Amoxicilin 250mg 305,000 4,500
46 PP2300034572 - Atropinsulfat 0,25mg/ml 35,280 500
47 PP2300034573 - Atropinsulfat 1% 2,520,000 37,800
48 PP2300034574 - Cetirizin 10mg 2,104,000 31,500
49 PP2300034575 - Dexamethason 4mg/ml 1,620,000 24,000
50 PP2300034576 - Diazepam 5mg 1,560,000 23,000
51 PP2300034577 - Diphenhydramin 10mg/ml 23,520 350
52 PP2300034578 - Itraconazol 100mg 3,600,000 54,000
53 PP2300034579 - Levobupivacain 50mg/10ml 16,800,000 250,000
54 PP2300034580 - Natri clorid 0,9% 6,255,000 93,000
55 PP2300034581 - Ofloxacin 200mg 30,345,000 450,000
56 PP2300034582 - Paracetamol 1000mg/100ml 977,550 14,600
57 PP2300034583 - PovidonIodin 5% 3,900,000 58,000
58 PP2300034584 - Ringer lactat 500ml 14,140,000 212,000
59 PP2300034585 - Tetracyclin 1% 710,000 10,600
60 PP2300034586 - Triamcinolon acetonid 80mg/2ml 189,000,000 2,830,000
Aminophylin 4,8%
Mã phần lô PP2300034527
Giá từng phần lô 473,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost 0,1mg/ml
Mã phần lô PP2300034528
Giá từng phần lô 88,227,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost 0,3mg/ml + Timololmaleat 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034529
Giá từng phần lô 76,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidine tartrate 2mg/ml+ Timololmaleat 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034530
Giá từng phần lô 64,229,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid 10mg/ml
Mã phần lô PP2300034531
Giá từng phần lô 175,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid 10mg/ml+Timolol 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034532
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin 30mg/ml
Mã phần lô PP2300034533
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl 30mg/ml
Mã phần lô PP2300034534
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034535
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin 15mg/ml
Mã phần lô PP2300034536
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034537
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034538
Giá từng phần lô 125,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethyl cellulose 0,5%
Mã phần lô PP2300034539
Giá từng phần lô 96,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol 30mg/ml
Mã phần lô PP2300034540
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronate 15mg/5ml
Mã phần lô PP2300034541
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin 0,5mg/ml
Mã phần lô PP2300034542
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch Lipid 20%
Mã phần lô PP2300034543
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadine hydrochloride 0,2%
Mã phần lô PP2300034544
Giá từng phần lô 65,549,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast Kali 1mg/ml
Mã phần lô PP2300034545
Giá từng phần lô 15,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol 0,4% + Propylen glycol 0,3%
Mã phần lô PP2300034546
Giá từng phần lô 150,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat 1%
Mã phần lô PP2300034547
Giá từng phần lô 83,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034548
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol 10mg/ml
Mã phần lô PP2300034549
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranibizumab 2,3mg/0,23ml
Mã phần lô PP2300034550
Giá từng phần lô 1,312,502,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium 10mg/ml
Mã phần lô PP2300034551
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat 100mcg/liều
Mã phần lô PP2300034552
Giá từng phần lô 763,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran 100%-250ml
Mã phần lô PP2300034553
Giá từng phần lô 32,207,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid 100mg/2ml
Mã phần lô PP2300034554
Giá từng phần lô 1,369,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost 0,015mg/ml
Mã phần lô PP2300034555
Giá từng phần lô 24,479,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost 0,04mg/ml
Mã phần lô PP2300034556
Giá từng phần lô 75,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost 0,04% + Timolol5mg/ml
Mã phần lô PP2300034557
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide 0,5% + Phenylephrin 0,5%
Mã phần lô PP2300034558
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir 400mg
Mã phần lô PP2300034559
Giá từng phần lô 13,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acyclovir 30mg
Mã phần lô PP2300034560
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac 1mg/ml
Mã phần lô PP2300034561
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon1mg/ml
Mã phần lô PP2300034562
Giá từng phần lô 47,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali iodid 3mg/ml+ Natri iodid 3mg/ml
Mã phần lô PP2300034563
Giá từng phần lô 29,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034564
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin 5mg/ml
Mã phần lô PP2300034565
Giá từng phần lô 59,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronate 1mg/ml
Mã phần lô PP2300034566
Giá từng phần lô 135,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin 3mg/ml+ Dexamethason 1mg/ml
Mã phần lô PP2300034567
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid 250mg
Mã phần lô PP2300034568
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid tranexamic 500mg
Mã phần lô PP2300034569
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha Chymotrypsin 4200IU
Mã phần lô PP2300034570
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin 250mg
Mã phần lô PP2300034571
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat 0,25mg/ml
Mã phần lô PP2300034572
Giá từng phần lô 35,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat 1%
Mã phần lô PP2300034573
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin 10mg
Mã phần lô PP2300034574
Giá từng phần lô 2,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason 4mg/ml
Mã phần lô PP2300034575
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam 5mg
Mã phần lô PP2300034576
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin 10mg/ml
Mã phần lô PP2300034577
Giá từng phần lô 23,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol 100mg
Mã phần lô PP2300034578
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain 50mg/10ml
Mã phần lô PP2300034579
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid 0,9%
Mã phần lô PP2300034580
Giá từng phần lô 6,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin 200mg
Mã phần lô PP2300034581
Giá từng phần lô 30,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol 1000mg/100ml
Mã phần lô PP2300034582
Giá từng phần lô 977,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin 5%
Mã phần lô PP2300034583
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat 500ml
Mã phần lô PP2300034584
Giá từng phần lô 14,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin 1%
Mã phần lô PP2300034585
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml
Mã phần lô PP2300034586
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->