Gói thầu: Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300020315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Mắt Huế | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Mắt Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300015974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh, nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,623,166,830 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53.959.850 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300034527 - Aminophylin 4,8% | 473,160 | 7,000 |
| 2 | PP2300034528 - Bimatoprost 0,1mg/ml | 88,227,650 | 1,323,000 |
| 3 | PP2300034529 - Bimatoprost 0,3mg/ml + Timololmaleat 5mg/ml | 76,797,000 | 1,151,000 |
| 4 | PP2300034530 - Brimonidine tartrate 2mg/ml+ Timololmaleat 5mg/ml | 64,229,900 | 960,000 |
| 5 | PP2300034531 - Brinzolamid 10mg/ml | 175,050,000 | 2,600,000 |
| 6 | PP2300034532 - Brinzolamid 10mg/ml+Timolol 5mg/ml | 93,240,000 | 1,390,000 |
| 7 | PP2300034533 - Ephedrin 30mg/ml | 4,042,500 | 60,000 |
| 8 | PP2300034534 - Fentanyl 30mg/ml | 1,680,000 | 25,000 |
| 9 | PP2300034535 - Levofloxacin 5mg/ml | 84,500,000 | 1,260,000 |
| 10 | PP2300034536 - Levofloxacin 15mg/ml | 57,999,500 | 860,000 |
| 11 | PP2300034537 - Midazolam 5mg/ml | 1,330,000 | 19,000 |
| 12 | PP2300034538 - Moxifloxacin 5mg/ml | 125,550,000 | 1,800,000 |
| 13 | PP2300034539 - Natri carboxymethyl cellulose 0,5% | 96,153,000 | 1,440,000 |
| 14 | PP2300034540 - Natri diquafosol 30mg/ml | 25,935,000 | 380,000 |
| 15 | PP2300034541 - Natri hyaluronate 15mg/5ml | 63,000,000 | 840,000 |
| 16 | PP2300034542 - Neostigmin 0,5mg/ml | 640,000 | 9,600 |
| 17 | PP2300034543 - Nhũ dịch Lipid 20% | 1,450,000 | 21,000 |
| 18 | PP2300034544 - Olopatadine hydrochloride 0,2% | 65,549,500 | 980,000 |
| 19 | PP2300034545 - Pemirolast Kali 1mg/ml | 15,352,000 | 230,000 |
| 20 | PP2300034546 - Polyethylen glycol 0,4% + Propylen glycol 0,3% | 150,250,000 | 2,250,000 |
| 21 | PP2300034547 - Prednisolon acetat 1% | 83,372,500 | 1,250,000 |
| 22 | PP2300034548 - Proparacain 5mg/ml | 7,876,000 | 118,000 |
| 23 | PP2300034549 - Propofol 10mg/ml | 1,890,000 | 28,000 |
| 24 | PP2300034550 - Ranibizumab 2,3mg/0,23ml | 1,312,502,200 | 19,680,000 |
| 25 | PP2300034551 - Rocuronium 10mg/ml | 2,425,000 | 36,000 |
| 26 | PP2300034552 - Salbutamol sulfat 100mcg/liều | 763,790 | 11,400 |
| 27 | PP2300034553 - Sevofluran 100%-250ml | 32,207,400 | 480,000 |
| 28 | PP2300034554 - Suxamethoniumclorid 100mg/2ml | 1,369,480 | 20,000 |
| 29 | PP2300034555 - Tafluprost 0,015mg/ml | 24,479,900 | 360,000 |
| 30 | PP2300034556 - Travoprost 0,04mg/ml | 75,690,000 | 1,135,000 |
| 31 | PP2300034557 - Travoprost 0,04% + Timolol5mg/ml | 96,000,000 | 1,400,000 |
| 32 | PP2300034558 - Tropicamide 0,5% + Phenylephrin 0,5% | 13,500,000 | 200,000 |
| 33 | PP2300034559 - Acyclovir 400mg | 13,875,000 | 200,000 |
| 34 | PP2300034560 - Acyclovir 30mg | 11,850,000 | 170,000 |
| 35 | PP2300034561 - Diclofenac 1mg/ml | 43,000,000 | 640,000 |
| 36 | PP2300034562 - Fluorometholon1mg/ml | 47,544,000 | 710,000 |
| 37 | PP2300034563 - Kali iodid 3mg/ml+ Natri iodid 3mg/ml | 29,589,000 | 440,000 |
| 38 | PP2300034564 - Levofloxacin 5mg/ml | 33,600,000 | 500,000 |
| 39 | PP2300034565 - Moxifloxacin 5mg/ml | 59,955,000 | 890,000 |
| 40 | PP2300034566 - Natri hyaluronate 1mg/ml | 135,240,000 | 2,028,000 |
| 41 | PP2300034567 - Tobramycin 3mg/ml+ Dexamethason 1mg/ml | 54,720,000 | 820,000 |
| 42 | PP2300034568 - Acetazolamid 250mg | 32,000,000 | 480,000 |
| 43 | PP2300034569 - Acid tranexamic 500mg | 4,998,000 | 74,000 |
| 44 | PP2300034570 - Alpha Chymotrypsin 4200IU | 39,375,000 | 590,000 |
| 45 | PP2300034571 - Amoxicilin 250mg | 305,000 | 4,500 |
| 46 | PP2300034572 - Atropinsulfat 0,25mg/ml | 35,280 | 500 |
| 47 | PP2300034573 - Atropinsulfat 1% | 2,520,000 | 37,800 |
| 48 | PP2300034574 - Cetirizin 10mg | 2,104,000 | 31,500 |
| 49 | PP2300034575 - Dexamethason 4mg/ml | 1,620,000 | 24,000 |
| 50 | PP2300034576 - Diazepam 5mg | 1,560,000 | 23,000 |
| 51 | PP2300034577 - Diphenhydramin 10mg/ml | 23,520 | 350 |
| 52 | PP2300034578 - Itraconazol 100mg | 3,600,000 | 54,000 |
| 53 | PP2300034579 - Levobupivacain 50mg/10ml | 16,800,000 | 250,000 |
| 54 | PP2300034580 - Natri clorid 0,9% | 6,255,000 | 93,000 |
| 55 | PP2300034581 - Ofloxacin 200mg | 30,345,000 | 450,000 |
| 56 | PP2300034582 - Paracetamol 1000mg/100ml | 977,550 | 14,600 |
| 57 | PP2300034583 - PovidonIodin 5% | 3,900,000 | 58,000 |
| 58 | PP2300034584 - Ringer lactat 500ml | 14,140,000 | 212,000 |
| 59 | PP2300034585 - Tetracyclin 1% | 710,000 | 10,600 |
| 60 | PP2300034586 - Triamcinolon acetonid 80mg/2ml | 189,000,000 | 2,830,000 |
Aminophylin 4,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300034527 |
| Giá từng phần lô | 473,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost 0,1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034528 |
| Giá từng phần lô | 88,227,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost 0,3mg/ml + Timololmaleat 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034529 |
| Giá từng phần lô | 76,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidine tartrate 2mg/ml+ Timololmaleat 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034530 |
| Giá từng phần lô | 64,229,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid 10mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034531 |
| Giá từng phần lô | 175,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid 10mg/ml+Timolol 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034532 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin 30mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034533 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl 30mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034534 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034535 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin 15mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034536 |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034537 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034538 |
| Giá từng phần lô | 125,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethyl cellulose 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300034539 |
| Giá từng phần lô | 96,153,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri diquafosol 30mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034540 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronate 15mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034541 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin 0,5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034542 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch Lipid 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300034543 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadine hydrochloride 0,2% |
|
| Mã phần lô | PP2300034544 |
| Giá từng phần lô | 65,549,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemirolast Kali 1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034545 |
| Giá từng phần lô | 15,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol 0,4% + Propylen glycol 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300034546 |
| Giá từng phần lô | 150,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300034547 |
| Giá từng phần lô | 83,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034548 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol 10mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034549 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ranibizumab 2,3mg/0,23ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034550 |
| Giá từng phần lô | 1,312,502,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium 10mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034551 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat 100mcg/liều |
|
| Mã phần lô | PP2300034552 |
| Giá từng phần lô | 763,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran 100%-250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034553 |
| Giá từng phần lô | 32,207,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid 100mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034554 |
| Giá từng phần lô | 1,369,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost 0,015mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034555 |
| Giá từng phần lô | 24,479,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost 0,04mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034556 |
| Giá từng phần lô | 75,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost 0,04% + Timolol5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034557 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide 0,5% + Phenylephrin 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300034558 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034559 |
| Giá từng phần lô | 13,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acyclovir 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034560 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac 1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034561 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034562 |
| Giá từng phần lô | 47,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali iodid 3mg/ml+ Natri iodid 3mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034563 |
| Giá từng phần lô | 29,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034564 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin 5mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034565 |
| Giá từng phần lô | 59,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronate 1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034566 |
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin 3mg/ml+ Dexamethason 1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034567 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034568 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid tranexamic 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034569 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha Chymotrypsin 4200IU |
|
| Mã phần lô | PP2300034570 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034571 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat 0,25mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034572 |
| Giá từng phần lô | 35,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300034573 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034574 |
| Giá từng phần lô | 2,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason 4mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034575 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034576 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin 10mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034577 |
| Giá từng phần lô | 23,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034578 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain 50mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034579 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2300034580 |
| Giá từng phần lô | 6,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300034581 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol 1000mg/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034582 |
| Giá từng phần lô | 977,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PovidonIodin 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300034583 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034584 |
| Giá từng phần lô | 14,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300034585 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid 80mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300034586 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi