Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300041645-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Bắc Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300011181
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, Nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,303,122,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.031.223 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300026196 - Atropinsulfat 63,000 630
2 PP2300026197 - Morphin 126,000 1,260
3 PP2300026198 - Diclofenac 1,860,300 18,603
4 PP2300026199 - Glucosamin 7,560,000 75,600
5 PP2300026200 - Cetirizin 272,300 2,723
6 PP2300026201 - Diphenhydramin 98,400 984
7 PP2300026202 - Promethazin hydroclorid2%/10m 638,000 6,380
8 PP2300026203 - Carbamazepin 2,041,600 20,416
9 PP2300026204 - Oxacarpzepin 35,100,000 351,000
10 PP2300026205 - Phenobarbital 12,081,300 120,813
11 PP2300026206 - Phenytoin 1,176,000 11,760
12 PP2300026207 - Natri valproat 5,418,000 54,180
13 PP2300026208 - Amoxicilin 33,000,000 330,000
14 PP2300026209 - Amoxicilin+Acid clavulanic 3,220,000 32,200
15 PP2300026210 - Ceftazidim 1,890,000 18,900
16 PP2300026211 - Tobramycin 552,000 5,520
17 PP2300026212 - Tobramycin + Dexamethason 3,443,200 34,432
18 PP2300026213 - Metronidazol + Neomycin + nystatin 17,700,000 177,000
19 PP2300026214 - Azithromycin 6,528,000 65,280
20 PP2300026215 - Erythromycin 254,000 2,540
21 PP2300026216 - Aciclovir 254,400 2,544
22 PP2300026217 - Aciclovir 556,000 5,560
23 PP2300026218 - Clotrimazol + Betamethason 348,000 3,480
24 PP2300026219 - Clotrimazol 570,000 5,700
25 PP2300026220 - Peridopril 61,070,000 610,700
26 PP2300026221 - Peridopril + Amlodipin 639,133,000 6,391,330
27 PP2300026222 - Telmisaltan 61,399,730 613,997
28 PP2300026223 - Lovastatin 6,909,000 69,090
29 PP2300026224 - Cồn 70 888,000 8,880
30 PP2300026225 - Aluminium Phosphat 6,370,000 63,700
31 PP2300026226 - Lansoprazol 4,251,700 42,517
32 PP2300026227 - Domperidon 1,255,800 12,558
33 PP2300026228 - Drotaverin clohydrat 66,000 660
34 PP2300026229 - "Lactobacillus acidophilus" 3,600,000 36,000
35 PP2300026230 - Gliclazid 15,433,600 154,336
36 PP2300026231 - Glimepirid + metfomin 192,798,000 1,927,980
37 PP2300026232 - Metformin 23,537,200 235,372
38 PP2300026233 - Natri Clorid 2,640,000 26,400
39 PP2300026234 - Naphazolin 665,000 6,650
40 PP2300026235 - Diazepam 134,400 1,344
41 PP2300026236 - Clopromazin 1,980,000 19,800
42 PP2300026237 - Haloperidol 638,600 6,386
43 PP2300026238 - Levomepromazin 27,666,000 276,660
44 PP2300026239 - Olanzapin 104,412,000 1,044,120
45 PP2300026240 - Budesonid 1,980,000 19,800
46 PP2300026241 - N-acetylsytein 3,152,100 31,521
47 PP2300026242 - Natri clorid +kali clorid + natri citrat +glucose khan 1,159,200 11,592
48 PP2300026243 - Calci Clorid 50,450 505
49 PP2300026244 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 7,182,000 71,820
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300026196
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300026197
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300026198
Giá từng phần lô 1,860,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300026199
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300026200
Giá từng phần lô 272,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300026201
Giá từng phần lô 98,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid2%/10m
Mã phần lô PP2300026202
Giá từng phần lô 638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300026203
Giá từng phần lô 2,041,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacarpzepin
Mã phần lô PP2300026204
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300026205
Giá từng phần lô 12,081,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300026206
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri valproat
Mã phần lô PP2300026207
Giá từng phần lô 5,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300026208
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin+Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300026209
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300026210
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300026211
Giá từng phần lô 552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300026212
Giá từng phần lô 3,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300026213
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300026214
Giá từng phần lô 6,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300026215
Giá từng phần lô 254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300026216
Giá từng phần lô 254,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300026217
Giá từng phần lô 556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + Betamethason
Mã phần lô PP2300026218
Giá từng phần lô 348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300026219
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Peridopril
Mã phần lô PP2300026220
Giá từng phần lô 61,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Peridopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300026221
Giá từng phần lô 639,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,391,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisaltan
Mã phần lô PP2300026222
Giá từng phần lô 61,399,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300026223
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70
Mã phần lô PP2300026224
Giá từng phần lô 888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium Phosphat
Mã phần lô PP2300026225
Giá từng phần lô 6,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300026226
Giá từng phần lô 4,251,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,517
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300026227
Giá từng phần lô 1,255,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300026228
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
"Lactobacillus acidophilus"
Mã phần lô PP2300026229
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300026230
Giá từng phần lô 15,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metfomin
Mã phần lô PP2300026231
Giá từng phần lô 192,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300026232
Giá từng phần lô 23,537,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid
Mã phần lô PP2300026233
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300026234
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300026235
Giá từng phần lô 134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopromazin
Mã phần lô PP2300026236
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300026237
Giá từng phần lô 638,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300026238
Giá từng phần lô 27,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300026239
Giá từng phần lô 104,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300026240
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylsytein
Mã phần lô PP2300026241
Giá từng phần lô 3,152,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid +kali clorid + natri citrat +glucose khan
Mã phần lô PP2300026242
Giá từng phần lô 1,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci Clorid
Mã phần lô PP2300026243
Giá từng phần lô 50,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300026244
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->