Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300048003-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300018757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ ngân sách cấp, thu viện phí, bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 2,133,238,615,164 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42.664.777.286 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300075417 - G0001 | 42,424,200 | 848,484 |
| 2 | PP2300075418 - G0002 | 21,374,400 | 427,488 |
| 3 | PP2300075419 - G0003 | 1,045,563,750 | 20,911,275 |
| 4 | PP2300075420 - G0004 | 118,680,000 | 2,373,600 |
| 5 | PP2300075421 - G0005 | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 6 | PP2300075422 - G0006 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 7 | PP2300075423 - G0007 | 1,683,456,000 | 33,669,120 |
| 8 | PP2300075424 - G0008 | 329,280,000 | 6,585,600 |
| 9 | PP2300075425 - G0009 | 452,090,000 | 9,041,800 |
| 10 | PP2300075426 - G0010 | 70,832,000 | 1,416,640 |
| 11 | PP2300075427 - G0011 | 54,787,500 | 1,095,750 |
| 12 | PP2300075428 - G0012 | 225,780,000 | 4,515,600 |
| 13 | PP2300075429 - G0013 | 174,139,200 | 3,482,784 |
| 14 | PP2300075430 - G0014 | 150,285,240 | 3,005,705 |
| 15 | PP2300075431 - G0015 | 521,160,000 | 10,423,200 |
| 16 | PP2300075432 - G0016 | 234,454,500 | 4,689,090 |
| 17 | PP2300075433 - G0017 | 2,081,775,000 | 41,635,500 |
| 18 | PP2300075434 - G0018 | 89,523,000 | 1,790,460 |
| 19 | PP2300075435 - G0019 | 22,272,000 | 445,440 |
| 20 | PP2300075436 - G0020 | 2,083,158,000 | 41,663,160 |
| 21 | PP2300075437 - G0021 | 1,635,900,000 | 32,718,000 |
| 22 | PP2300075438 - G0022 | 223,162,800 | 4,463,256 |
| 23 | PP2300075439 - G0023 | 121,684,200 | 2,433,684 |
| 24 | PP2300075440 - G0024 | 516,626,000 | 10,332,520 |
| 25 | PP2300075441 - G0025 | 383,750,400 | 7,675,008 |
| 26 | PP2300075442 - G0026 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 27 | PP2300075443 - G0027 | 4,079,940,000 | 81,598,800 |
| 28 | PP2300075444 - G0028 | 33,589,500 | 671,790 |
| 29 | PP2300075445 - G0029 | 289,350,000 | 5,787,000 |
| 30 | PP2300075446 - G0030 | 249,210,000 | 4,984,200 |
| 31 | PP2300075447 - G0031 | 87,822,000 | 1,756,440 |
| 32 | PP2300075448 - G0032 | 32,076,000 | 641,520 |
| 33 | PP2300075449 - G0033 | 653,790,000 | 13,075,800 |
| 34 | PP2300075450 - G0034 | 357,785,000 | 7,155,700 |
| 35 | PP2300075451 - G0035 | 151,620,000 | 3,032,400 |
| 36 | PP2300075452 - G0036 | 32,476,240 | 649,525 |
| 37 | PP2300075453 - G0038 | 663,050,000 | 13,261,000 |
| 38 | PP2300075454 - G0039 | 82,800,000 | 1,656,000 |
| 39 | PP2300075455 - G0040 | 276,210,000 | 5,524,200 |
| 40 | PP2300075456 - G0041 | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 41 | PP2300075457 - G0042 | 266,385,000 | 5,327,700 |
| 42 | PP2300075458 - G0043 | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 43 | PP2300075459 - G0044 | 3,324,720,000 | 66,494,400 |
| 44 | PP2300075460 - G0045 | 995,040,000 | 19,900,800 |
| 45 | PP2300075461 - G0046 | 253,000,000 | 5,060,000 |
| 46 | PP2300075462 - G0047 | 1,190,700,000 | 23,814,000 |
| 47 | PP2300075463 - G0048 | 687,150,000 | 13,743,000 |
| 48 | PP2300075464 - G0049 | 810,750,000 | 16,215,000 |
| 49 | PP2300075465 - G0050 | 50,760,000 | 1,015,200 |
| 50 | PP2300075466 - G0051 | 396,270,000 | 7,925,400 |
| 51 | PP2300075467 - G0052 | 872,085,000 | 17,441,700 |
| 52 | PP2300075468 - G0053 | 485,940,000 | 9,718,800 |
| 53 | PP2300075469 - G0054 | 116,620,000 | 2,332,400 |
| 54 | PP2300075470 - G0055 | 2,050,200,000 | 41,004,000 |
| 55 | PP2300075471 - G0056 | 495,650,000 | 9,913,000 |
| 56 | PP2300075472 - G0057 | 518,918,400 | 10,378,368 |
| 57 | PP2300075473 - G0058 | 1,819,440,000 | 36,388,800 |
| 58 | PP2300075474 - G0059 | 1,020,000,000 | 20,400,000 |
| 59 | PP2300075475 - G0060 | 76,736,000 | 1,534,720 |
| 60 | PP2300075476 - G0061 | 91,520,000 | 1,830,400 |
| 61 | PP2300075477 - G0062 | 738,500,000 | 14,770,000 |
| 62 | PP2300075478 - G0063 | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 63 | PP2300075479 - G0064 | 45,880,000 | 917,600 |
| 64 | PP2300075480 - G0065 | 143,550,000 | 2,871,000 |
| 65 | PP2300075481 - G0066 | 95,676,000 | 1,913,520 |
| 66 | PP2300075482 - G0067 | 77,175,000 | 1,543,500 |
| 67 | PP2300075483 - G0068 | 131,400,000 | 2,628,000 |
| 68 | PP2300075484 - G0069 | 56,406,000 | 1,128,120 |
| 69 | PP2300075485 - G0070 | 29,210,000 | 584,200 |
| 70 | PP2300075486 - G0071 | 424,200,000 | 8,484,000 |
| 71 | PP2300075487 - G0072 | 859,500,000 | 17,190,000 |
| 72 | PP2300075488 - G0073 | 541,800,000 | 10,836,000 |
| 73 | PP2300075489 - G0074 | 391,250,000 | 7,825,000 |
| 74 | PP2300075490 - G0075 | 921,000,000 | 18,420,000 |
| 75 | PP2300075491 - G0076 | 1,054,500,000 | 21,090,000 |
| 76 | PP2300075492 - G0077 | 617,400,000 | 12,348,000 |
| 77 | PP2300075493 - G0078 | 1,634,850,000 | 32,697,000 |
| 78 | PP2300075494 - G0079 | 439,110,000 | 8,782,200 |
| 79 | PP2300075495 - G0080 | 919,200,000 | 18,384,000 |
| 80 | PP2300075496 - G0081 | 452,558,850 | 9,051,177 |
| 81 | PP2300075497 - G0082 | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 82 | PP2300075498 - G0083 | 30,000,000 | 600,000 |
| 83 | PP2300075499 - G0084 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 84 | PP2300075500 - G0085 | 1,034,880,000 | 20,697,600 |
| 85 | PP2300075501 - G0086 | 1,414,854,000 | 28,297,080 |
| 86 | PP2300075502 - G0087 | 299,475,000 | 5,989,500 |
| 87 | PP2300075503 - G0088 | 660,400,000 | 13,208,000 |
| 88 | PP2300075504 - G0089 | 520,960,000 | 10,419,200 |
| 89 | PP2300075505 - G0090 | 200,340,000 | 4,006,800 |
| 90 | PP2300075506 - G0091 | 2,291,632,000 | 45,832,640 |
| 91 | PP2300075507 - G0092 | 728,750,000 | 14,575,000 |
| 92 | PP2300075508 - G0093 | 605,250,000 | 12,105,000 |
| 93 | PP2300075509 - G0094 | 142,110,000 | 2,842,200 |
| 94 | PP2300075510 - G0095 | 79,272,000 | 1,585,440 |
| 95 | PP2300075511 - G0096 | 3,159,922,000 | 63,198,440 |
| 96 | PP2300075512 - G0097 | 1,047,695,000 | 20,953,900 |
| 97 | PP2300075513 - G0098 | 1,723,800,000 | 34,476,000 |
| 98 | PP2300075514 - G0099 | 147,947,000 | 2,958,940 |
| 99 | PP2300075515 - G0100 | 95,319,000 | 1,906,380 |
| 100 | PP2300075516 - G0101 | 280,696,500 | 5,613,930 |
| 101 | PP2300075517 - G0102 | 482,097,420 | 9,641,948 |
| 102 | PP2300075518 - G0103 | 76,590,000 | 1,531,800 |
| 103 | PP2300075519 - G0104 | 238,950,000 | 4,779,000 |
| 104 | PP2300075520 - G0105 | 24,000,000 | 480,000 |
| 105 | PP2300075521 - G0106 | 1,538,460,000 | 30,769,200 |
| 106 | PP2300075522 - G0107 | 40,800,000 | 816,000 |
| 107 | PP2300075523 - G0108 | 3,965,660,000 | 79,313,200 |
| 108 | PP2300075524 - G0109 | 1,906,200,000 | 38,124,000 |
| 109 | PP2300075525 - G0110 | 608,640,000 | 12,172,800 |
| 110 | PP2300075526 - G0111 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 111 | PP2300075527 - G0112 | 790,400,000 | 15,808,000 |
| 112 | PP2300075528 - G0113 | 41,671,250 | 833,425 |
| 113 | PP2300075529 - G0114 | 121,800,000 | 2,436,000 |
| 114 | PP2300075530 - G0115 | 47,500,000 | 950,000 |
| 115 | PP2300075531 - G0116 | 34,776,000 | 695,520 |
| 116 | PP2300075532 - G0117 | 36,320,000 | 726,400 |
| 117 | PP2300075533 - G0118 | 720,860,600 | 14,417,212 |
| 118 | PP2300075534 - G0119 | 121,940,000 | 2,438,800 |
| 119 | PP2300075535 - G0120 | 133,106,400 | 2,662,128 |
| 120 | PP2300075536 - G0121 | 23,520,000 | 470,400 |
| 121 | PP2300075537 - G0122 | 1,312,200,000 | 26,244,000 |
| 122 | PP2300075538 - G0123 | 10,248,000 | 204,960 |
| 123 | PP2300075539 - G0124 | 1,026,000,000 | 20,520,000 |
| 124 | PP2300075540 - G0125 | 203,910,000 | 4,078,200 |
| 125 | PP2300075541 - G0126 | 2,160,000,000 | 43,200,000 |
| 126 | PP2300075542 - G0127 | 158,045,000 | 3,160,900 |
| 127 | PP2300075543 - G0128 | 136,400,000 | 2,728,000 |
| 128 | PP2300075544 - G0129 | 1,576,470,000 | 31,529,400 |
| 129 | PP2300075545 - G0130 | 139,118,000 | 2,782,360 |
| 130 | PP2300075546 - G0131 | 80,260,800 | 1,605,216 |
| 131 | PP2300075547 - G0132 | 8,083,392,000 | 161,667,840 |
| 132 | PP2300075548 - G0133 | 557,700,000 | 11,154,000 |
| 133 | PP2300075549 - G0134 | 1,454,640,000 | 29,092,800 |
| 134 | PP2300075550 - G0135 | 756,189,000 | 15,123,780 |
| 135 | PP2300075551 - G0136 | 798,945,000 | 15,978,900 |
| 136 | PP2300075552 - G0137 | 2,331,000,000 | 46,620,000 |
| 137 | PP2300075553 - G0138 | 319,800,000 | 6,396,000 |
| 138 | PP2300075554 - G0139 | 373,750,000 | 7,475,000 |
| 139 | PP2300075555 - G0140 | 1,669,000,000 | 33,380,000 |
| 140 | PP2300075556 - G0141 | 4,495,000,000 | 89,900,000 |
| 141 | PP2300075557 - G0142 | 401,437,000 | 8,028,740 |
| 142 | PP2300075558 - G0143 | 309,510,000 | 6,190,200 |
| 143 | PP2300075559 - G0144 | 1,716,900,000 | 34,338,000 |
| 144 | PP2300075560 - G0145 | 204,600,000 | 4,092,000 |
| 145 | PP2300075561 - G0146 | 1,384,800,000 | 27,696,000 |
| 146 | PP2300075562 - G0147 | 4,120,944,450 | 82,418,889 |
| 147 | PP2300075563 - G0148 | 11,193,000 | 223,860 |
| 148 | PP2300075564 - G0149 | 4,375,000 | 87,500 |
| 149 | PP2300075565 - G0150 | 110,400,000 | 2,208,000 |
| 150 | PP2300075566 - G0151 | 137,600,000 | 2,752,000 |
| 151 | PP2300075567 - G0152 | 823,200,000 | 16,464,000 |
| 152 | PP2300075568 - G0153 | 520,300,000 | 10,406,000 |
| 153 | PP2300075569 - G0154 | 2,427,300,000 | 48,546,000 |
| 154 | PP2300075570 - G0155 | 426,720,000 | 8,534,400 |
| 155 | PP2300075571 - G0156 | 114,137,500 | 2,282,750 |
| 156 | PP2300075572 - G0157 | 95,460,000 | 1,909,200 |
| 157 | PP2300075573 - G0158 | 499,008,000 | 9,980,160 |
| 158 | PP2300075574 - G0160 | 1,502,487,000 | 30,049,740 |
| 159 | PP2300075575 - G0161 | 498,000,000 | 9,960,000 |
| 160 | PP2300075576 - G0162 | 1,476,930,000 | 29,538,600 |
| 161 | PP2300075577 - G0163 | 392,200,000 | 7,844,000 |
| 162 | PP2300075578 - G0164 | 1,816,320,000 | 36,326,400 |
| 163 | PP2300075579 - G0165 | 376,761,000 | 7,535,220 |
| 164 | PP2300075580 - G0166 | 1,437,360,000 | 28,747,200 |
| 165 | PP2300075581 - G0167 | 20,570,000 | 411,400 |
| 166 | PP2300075582 - G0168 | 980,500,000 | 19,610,000 |
| 167 | PP2300075583 - G0169 | 1,215,080,000 | 24,301,600 |
| 168 | PP2300075584 - G0170 | 16,720,000 | 334,400 |
| 169 | PP2300075585 - G0171 | 852,600,000 | 17,052,000 |
| 170 | PP2300075586 - G0172 | 176,368,500 | 3,527,370 |
| 171 | PP2300075587 - G0173 | 610,750,000 | 12,215,000 |
| 172 | PP2300075588 - G0174 | 497,952,000 | 9,959,040 |
| 173 | PP2300075589 - G0175 | 252,300,000 | 5,046,000 |
| 174 | PP2300075590 - G0176 | 242,550,000 | 4,851,000 |
| 175 | PP2300075591 - G0177 | 97,035,150 | 1,940,703 |
| 176 | PP2300075592 - G0178 | 436,345,000 | 8,726,900 |
| 177 | PP2300075593 - G0179 | 696,000,000 | 13,920,000 |
| 178 | PP2300075594 - G0180 | 845,350,000 | 16,907,000 |
| 179 | PP2300075595 - G0181 | 226,980,000 | 4,539,600 |
| 180 | PP2300075596 - G0182 | 127,120,000 | 2,542,400 |
| 181 | PP2300075597 - G0183 | 3,246,750,000 | 64,935,000 |
| 182 | PP2300075598 - G0184 | 1,492,128,000 | 29,842,560 |
| 183 | PP2300075599 - G0185 | 839,160,000 | 16,783,200 |
| 184 | PP2300075600 - G0186 | 2,983,500,000 | 59,670,000 |
| 185 | PP2300075601 - G0187 | 2,905,000,000 | 58,100,000 |
| 186 | PP2300075602 - G0188 | 490,974,000 | 9,819,480 |
| 187 | PP2300075603 - G0189 | 653,338,000 | 13,066,760 |
| 188 | PP2300075604 - G0190 | 184,380,000 | 3,687,600 |
| 189 | PP2300075605 - G0191 | 240,800,000 | 4,816,000 |
| 190 | PP2300075606 - G0192 | 369,000,000 | 7,380,000 |
| 191 | PP2300075607 - G0193 | 1,730,400,000 | 34,608,000 |
| 192 | PP2300075608 - G0194 | 66,795,000 | 1,335,900 |
| 193 | PP2300075609 - G0195 | 2,366,700,000 | 47,334,000 |
| 194 | PP2300075610 - G0196 | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 195 | PP2300075611 - G0197 | 85,050,000 | 1,701,000 |
| 196 | PP2300075612 - G0198 | 811,378,680 | 16,227,574 |
| 197 | PP2300075613 - G0199 | 299,000,000 | 5,980,000 |
| 198 | PP2300075614 - G0200 | 134,870,400 | 2,697,408 |
| 199 | PP2300075615 - G0201 | 301,539,000 | 6,030,780 |
| 200 | PP2300075616 - G0202 | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 201 | PP2300075617 - G0203 | 667,800,000 | 13,356,000 |
| 202 | PP2300075618 - G0204 | 436,600,000 | 8,732,000 |
| 203 | PP2300075619 - G0205 | 225,610,000 | 4,512,200 |
| 204 | PP2300075620 - G0206 | 246,012,000 | 4,920,240 |
| 205 | PP2300075621 - G0207 | 502,845,000 | 10,056,900 |
| 206 | PP2300075622 - G0208 | 578,018,000 | 11,560,360 |
| 207 | PP2300075623 - G0209 | 348,375,000 | 6,967,500 |
| 208 | PP2300075624 - G0210 | 432,453,500 | 8,649,070 |
| 209 | PP2300075625 - G0211 | 429,600,000 | 8,592,000 |
| 210 | PP2300075626 - G0212 | 111,585,600 | 2,231,712 |
| 211 | PP2300075627 - G0213 | 662,150,000 | 13,243,000 |
| 212 | PP2300075628 - G0214 | 347,160,000 | 6,943,200 |
| 213 | PP2300075629 - G0215 | 51,269,600 | 1,025,392 |
| 214 | PP2300075630 - G0216 | 42,024,000 | 840,480 |
| 215 | PP2300075631 - G0217 | 275,310,000 | 5,506,200 |
| 216 | PP2300075632 - G0218 | 14,826,400 | 296,528 |
| 217 | PP2300075633 - G0219 | 953,640,000 | 19,072,800 |
| 218 | PP2300075634 - G0220 | 44,800,000 | 896,000 |
| 219 | PP2300075635 - G0221 | 3,477,000 | 69,540 |
| 220 | PP2300075636 - G0222 | 61,104,000 | 1,222,080 |
| 221 | PP2300075637 - G0223 | 17,215,000 | 344,300 |
| 222 | PP2300075638 - G0224 | 1,970,100,000 | 39,402,000 |
| 223 | PP2300075639 - G0225 | 1,130,400,000 | 22,608,000 |
| 224 | PP2300075640 - G0226 | 483,730,000 | 9,674,600 |
| 225 | PP2300075641 - G0227 | 1,318,555,000 | 26,371,100 |
| 226 | PP2300075642 - G0228 | 290,355,000 | 5,807,100 |
| 227 | PP2300075643 - G0229 | 63,750,000 | 1,275,000 |
| 228 | PP2300075644 - G0230 | 161,280,000 | 3,225,600 |
| 229 | PP2300075645 - G0231 | 87,675,000 | 1,753,500 |
| 230 | PP2300075646 - G0232 | 231,710,000 | 4,634,200 |
| 231 | PP2300075647 - G0233 | 367,688,000 | 7,353,760 |
| 232 | PP2300075648 - G0234 | 3,399,543,000 | 67,990,860 |
| 233 | PP2300075649 - G0235 | 333,152,000 | 6,663,040 |
| 234 | PP2300075650 - G0236 | 876,120,000 | 17,522,400 |
| 235 | PP2300075651 - G0237 | 194,580,000 | 3,891,600 |
| 236 | PP2300075652 - G0238 | 714,000,000 | 14,280,000 |
| 237 | PP2300075653 - G0239 | 1,538,600,000 | 30,772,000 |
| 238 | PP2300075654 - G0240 | 330,013,000 | 6,600,260 |
| 239 | PP2300075655 - G0241 | 90,480,000 | 1,809,600 |
| 240 | PP2300075656 - G0242 | 679,549,500 | 13,590,990 |
| 241 | PP2300075657 - G0243 | 402,600,000 | 8,052,000 |
| 242 | PP2300075658 - G0244 | 261,000,000 | 5,220,000 |
| 243 | PP2300075659 - G0245 | 86,005,000 | 1,720,100 |
| 244 | PP2300075660 - G0246 | 644,760,000 | 12,895,200 |
| 245 | PP2300075661 - G0247 | 39,960,000 | 799,200 |
| 246 | PP2300075662 - G0248 | 731,574,000 | 14,631,480 |
| 247 | PP2300075663 - G0249 | 180,960,000 | 3,619,200 |
| 248 | PP2300075664 - G0250 | 404,560,800 | 8,091,216 |
| 249 | PP2300075665 - G0251 | 136,237,500 | 2,724,750 |
| 250 | PP2300075666 - G0252 | 285,940,000 | 5,718,800 |
| 251 | PP2300075667 - G0253 | 39,882,000 | 797,640 |
| 252 | PP2300075668 - G0254 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 253 | PP2300075669 - G0255 | 126,252,000 | 2,525,040 |
| 254 | PP2300075670 - G0256 | 42,336,000 | 846,720 |
| 255 | PP2300075671 - G0257 | 15,000,000 | 300,000 |
| 256 | PP2300075672 - G0258 | 258,000,000 | 5,160,000 |
| 257 | PP2300075673 - G0259 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 258 | PP2300075674 - G0260 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 259 | PP2300075675 - G0261 | 212,400,000 | 4,248,000 |
| 260 | PP2300075676 - G0262 | 260,420,000 | 5,208,400 |
| 261 | PP2300075677 - G0263 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 262 | PP2300075678 - G0264 | 37,680,000 | 753,600 |
| 263 | PP2300075679 - G0265 | 533,330,000 | 10,666,600 |
| 264 | PP2300075680 - G0266 | 36,190,000 | 723,800 |
| 265 | PP2300075681 - G0267 | 40,640,000 | 812,800 |
| 266 | PP2300075682 - G0268 | 686,175,000 | 13,723,500 |
| 267 | PP2300075683 - G0269 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 268 | PP2300075684 - G0270 | 41,580,000 | 831,600 |
| 269 | PP2300075685 - G0271 | 32,899,980 | 658,000 |
| 270 | PP2300075686 - G0272 | 54,729,780 | 1,094,596 |
| 271 | PP2300075687 - G0273 | 25,989,600 | 519,792 |
| 272 | PP2300075688 - G0274 | 1,360,480,000 | 27,209,600 |
| 273 | PP2300075689 - G0275 | 169,100,000 | 3,382,000 |
| 274 | PP2300075690 - G0276 | 33,440,000 | 668,800 |
| 275 | PP2300075691 - G0277 | 35,112,000 | 702,240 |
| 276 | PP2300075692 - G0278 | 1,795,640,000 | 35,912,800 |
| 277 | PP2300075693 - G0279 | 3,000,000,000 | 60,000,000 |
| 278 | PP2300075694 - G0280 | 2,734,020,000 | 54,680,400 |
| 279 | PP2300075695 - G0281 | 210,060,000 | 4,201,200 |
| 280 | PP2300075696 - G0282 | 65,100,000 | 1,302,000 |
| 281 | PP2300075697 - G0283 | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 282 | PP2300075698 - G0284 | 89,910,000 | 1,798,200 |
| 283 | PP2300075699 - G0285 | 72,870,840 | 1,457,417 |
| 284 | PP2300075700 - G0286 | 150,280,000 | 3,005,600 |
| 285 | PP2300075701 - G0287 | 260,820,000 | 5,216,400 |
| 286 | PP2300075702 - G0288 | 259,875,000 | 5,197,500 |
| 287 | PP2300075703 - G0289 | 72,573,600 | 1,451,472 |
| 288 | PP2300075704 - G0290 | 41,400,100 | 828,002 |
| 289 | PP2300075705 - G0291 | 149,469,600 | 2,989,392 |
| 290 | PP2300075706 - G0292 | 96,658,800 | 1,933,176 |
| 291 | PP2300075707 - G0293 | 53,267,200 | 1,065,344 |
| 292 | PP2300075708 - G0294 | 34,372,800 | 687,456 |
| 293 | PP2300075709 - G0295 | 333,000,000 | 6,660,000 |
| 294 | PP2300075710 - G0296 | 633,600,000 | 12,672,000 |
| 295 | PP2300075711 - G0297 | 1,388,400,000 | 27,768,000 |
| 296 | PP2300075712 - G0298 | 310,813,600 | 6,216,272 |
| 297 | PP2300075713 - G0299 | 738,000,000 | 14,760,000 |
| 298 | PP2300075714 - G0300 | 904,365,000 | 18,087,300 |
| 299 | PP2300075715 - G0301 | 49,140,000 | 982,800 |
| 300 | PP2300075716 - G0302 | 430,314,200 | 8,606,284 |
| 301 | PP2300075717 - G0303 | 500,556,000 | 10,011,120 |
| 302 | PP2300075718 - G0304 | 181,488,000 | 3,629,760 |
| 303 | PP2300075719 - G0305 | 241,920,000 | 4,838,400 |
| 304 | PP2300075720 - G0306 | 93,198,000 | 1,863,960 |
| 305 | PP2300075721 - G0307 | 489,745,000 | 9,794,900 |
| 306 | PP2300075722 - G0308 | 62,752,200 | 1,255,044 |
| 307 | PP2300075723 - G0309 | 27,300,000 | 546,000 |
| 308 | PP2300075724 - G0310 | 230,350,000 | 4,607,000 |
| 309 | PP2300075725 - G0311 | 162,560,000 | 3,251,200 |
| 310 | PP2300075726 - G0312 | 319,600,000 | 6,392,000 |
| 311 | PP2300075727 - G0313 | 190,050,000 | 3,801,000 |
| 312 | PP2300075728 - G0314 | 340,900,000 | 6,818,000 |
| 313 | PP2300075729 - G0315 | 247,500,000 | 4,950,000 |
| 314 | PP2300075730 - G0316 | 130,727,520 | 2,614,550 |
| 315 | PP2300075731 - G0317 | 101,639,000 | 2,032,780 |
| 316 | PP2300075732 - G0318 | 244,490,400 | 4,889,808 |
| 317 | PP2300075733 - G0319 | 102,600,000 | 2,052,000 |
| 318 | PP2300075734 - G0320 | 3,293,750,000 | 65,875,000 |
| 319 | PP2300075735 - G0321 | 66,600,000 | 1,332,000 |
| 320 | PP2300075736 - G0322 | 1,478,064,000 | 29,561,280 |
| 321 | PP2300075737 - G0323 | 195,360,000 | 3,907,200 |
| 322 | PP2300075738 - G0324 | 200,640,000 | 4,012,800 |
| 323 | PP2300075739 - G0325 | 113,580,000 | 2,271,600 |
| 324 | PP2300075740 - G0326 | 71,963,400 | 1,439,268 |
| 325 | PP2300075741 - G0327 | 228,650,000 | 4,573,000 |
| 326 | PP2300075742 - G0328 | 277,000,000 | 5,540,000 |
| 327 | PP2300075743 - G0329 | 24,415,650 | 488,313 |
| 328 | PP2300075744 - G0330 | 769,500,000 | 15,390,000 |
| 329 | PP2300075745 - G0331 | 62,382,000 | 1,247,640 |
| 330 | PP2300075746 - G0332 | 222,000,000 | 4,440,000 |
| 331 | PP2300075747 - G0333 | 3,311,000 | 66,220 |
| 332 | PP2300075748 - G0334 | 2,039,148,000 | 40,782,960 |
| 333 | PP2300075749 - G0335 | 1,010,100,000 | 20,202,000 |
| 334 | PP2300075750 - G0336 | 454,100,000 | 9,082,000 |
| 335 | PP2300075751 - G0337 | 1,219,390,000 | 24,387,800 |
| 336 | PP2300075752 - G0338 | 1,042,587,000 | 20,851,740 |
| 337 | PP2300075753 - G0339 | 3,255,000,000 | 65,100,000 |
| 338 | PP2300075754 - G0340 | 229,195,000 | 4,583,900 |
| 339 | PP2300075755 - G0341 | 1,088,340,000 | 21,766,800 |
| 340 | PP2300075756 - G0342 | 2,650,900,000 | 53,018,000 |
| 341 | PP2300075757 - G0343 | 262,254,000 | 5,245,080 |
| 342 | PP2300075758 - G0344 | 1,645,875,000 | 32,917,500 |
| 343 | PP2300075759 - G0345 | 1,406,029,200 | 28,120,584 |
| 344 | PP2300075760 - G0346 | 463,537,800 | 9,270,756 |
| 345 | PP2300075761 - G0347 | 368,592,000 | 7,371,840 |
| 346 | PP2300075762 - G0348 | 211,120,000 | 4,222,400 |
| 347 | PP2300075763 - G0349 | 2,588,760,000 | 51,775,200 |
| 348 | PP2300075764 - G0350 | 2,499,900,000 | 49,998,000 |
| 349 | PP2300075765 - G0351 | 28,500,000 | 570,000 |
| 350 | PP2300075766 - G0352 | 294,525,000 | 5,890,500 |
| 351 | PP2300075767 - G0353 | 1,025,820,000 | 20,516,400 |
| 352 | PP2300075768 - G0354 | 7,829,325,000 | 156,586,500 |
| 353 | PP2300075769 - G0355 | 3,171,936,000 | 63,438,720 |
| 354 | PP2300075770 - G0356 | 2,053,095,000 | 41,061,900 |
| 355 | PP2300075771 - G0357 | 1,299,551,000 | 25,991,020 |
| 356 | PP2300075772 - G0358 | 8,593,320,000 | 171,866,400 |
| 357 | PP2300075773 - G0359 | 2,543,968,000 | 50,879,360 |
| 358 | PP2300075774 - G0360 | 5,618,036,000 | 112,360,720 |
| 359 | PP2300075775 - G0361 | 246,338,400 | 4,926,768 |
| 360 | PP2300075776 - G0362 | 1,650,600,000 | 33,012,000 |
| 361 | PP2300075777 - G0363 | 1,238,400,000 | 24,768,000 |
| 362 | PP2300075778 - G0364 | 581,400,000 | 11,628,000 |
| 363 | PP2300075779 - G0365 | 702,000,000 | 14,040,000 |
| 364 | PP2300075780 - G0366 | 428,740,000 | 8,574,800 |
| 365 | PP2300075781 - G0367 | 56,160,000 | 1,123,200 |
| 366 | PP2300075782 - G0368 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 367 | PP2300075783 - G0369 | 218,000,000 | 4,360,000 |
| 368 | PP2300075784 - G0370 | 899,000,000 | 17,980,000 |
| 369 | PP2300075785 - G0371 | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 370 | PP2300075786 - G0372 | 241,768,800 | 4,835,376 |
| 371 | PP2300075787 - G0373 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 372 | PP2300075788 - G0374 | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 373 | PP2300075789 - G0375 | 1,419,894,000 | 28,397,880 |
| 374 | PP2300075790 - G0376 | 313,191,000 | 6,263,820 |
| 375 | PP2300075791 - G0377 | 136,620,000 | 2,732,400 |
| 376 | PP2300075792 - G0378 | 1,493,850,000 | 29,877,000 |
| 377 | PP2300075793 - G0379 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 378 | PP2300075794 - G0380 | 145,410,000 | 2,908,200 |
| 379 | PP2300075795 - G0381 | 330,050,000 | 6,601,000 |
| 380 | PP2300075796 - G0382 | 2,505,690,000 | 50,113,800 |
| 381 | PP2300075797 - G0383 | 286,200,000 | 5,724,000 |
| 382 | PP2300075798 - G0384 | 1,451,670,000 | 29,033,400 |
| 383 | PP2300075799 - G0385 | 3,495,555,000 | 69,911,100 |
| 384 | PP2300075800 - G0386 | 295,656,000 | 5,913,120 |
| 385 | PP2300075801 - G0387 | 78,967,000 | 1,579,340 |
| 386 | PP2300075802 - G0389 | 9,056,880,000 | 181,137,600 |
| 387 | PP2300075803 - G0390 | 471,000,000 | 9,420,000 |
| 388 | PP2300075804 - G0391 | 147,460,000 | 2,949,200 |
| 389 | PP2300075805 - G0392 | 50,103,000 | 1,002,060 |
| 390 | PP2300075806 - G0393 | 33,222,000 | 664,440 |
| 391 | PP2300075807 - G0394 | 1,679,600,000 | 33,592,000 |
| 392 | PP2300075808 - G0395 | 1,548,450,000 | 30,969,000 |
| 393 | PP2300075809 - G0396 | 1,579,500,000 | 31,590,000 |
| 394 | PP2300075810 - G0397 | 1,052,625,000 | 21,052,500 |
| 395 | PP2300075811 - G0398 | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 396 | PP2300075812 - G0399 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 397 | PP2300075813 - G0400 | 376,000,000 | 7,520,000 |
| 398 | PP2300075814 - G0401 | 652,600,000 | 13,052,000 |
| 399 | PP2300075815 - G0402 | 335,820,000 | 6,716,400 |
| 400 | PP2300075816 - G0403 | 65,007,000 | 1,300,140 |
| 401 | PP2300075817 - G0404 | 259,200,000 | 5,184,000 |
| 402 | PP2300075818 - G0405 | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 403 | PP2300075819 - G0406 | 49,377,000 | 987,540 |
| 404 | PP2300075820 - G0407 | 38,850,000 | 777,000 |
| 405 | PP2300075821 - G0408 | 173,930,400 | 3,478,608 |
| 406 | PP2300075822 - G0409 | 258,130,000 | 5,162,600 |
| 407 | PP2300075823 - G0410 | 1,072,140,000 | 21,442,800 |
| 408 | PP2300075824 - G0411 | 269,640,000 | 5,392,800 |
| 409 | PP2300075825 - G0412 | 4,818,000,000 | 96,360,000 |
| 410 | PP2300075826 - G0413 | 1,452,500,000 | 29,050,000 |
| 411 | PP2300075827 - G0414 | 144,095,000 | 2,881,900 |
| 412 | PP2300075828 - G0415 | 136,045,000 | 2,720,900 |
| 413 | PP2300075829 - G0416 | 1,625,494,500 | 32,509,890 |
| 414 | PP2300075830 - G0417 | 105,516,000 | 2,110,320 |
| 415 | PP2300075831 - G0418 | 77,040,000 | 1,540,800 |
| 416 | PP2300075832 - G0419 | 82,950,000 | 1,659,000 |
| 417 | PP2300075833 - G0420 | 13,200,000 | 264,000 |
| 418 | PP2300075834 - G0421 | 940,800,000 | 18,816,000 |
| 419 | PP2300075835 - G0422 | 2,395,500,000 | 47,910,000 |
| 420 | PP2300075836 - G0423 | 159,936,000 | 3,198,720 |
| 421 | PP2300075837 - G0424 | 669,300,000 | 13,386,000 |
| 422 | PP2300075838 - G0425 | 491,694,000 | 9,833,880 |
| 423 | PP2300075839 - G0426 | 1,165,500,000 | 23,310,000 |
| 424 | PP2300075840 - G0427 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 425 | PP2300075841 - G0428 | 2,346,000,000 | 46,920,000 |
| 426 | PP2300075842 - G0429 | 2,019,600,000 | 40,392,000 |
| 427 | PP2300075843 - G0430 | 6,734,400,000 | 134,688,000 |
| 428 | PP2300075844 - G0431 | 773,062,500 | 15,461,250 |
| 429 | PP2300075845 - G0432 | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 430 | PP2300075846 - G0433 | 1,682,100,000 | 33,642,000 |
| 431 | PP2300075847 - G0434 | 2,148,300,000 | 42,966,000 |
| 432 | PP2300075848 - G0435 | 855,800,000 | 17,116,000 |
| 433 | PP2300075849 - G0436 | 3,366,000,000 | 67,320,000 |
| 434 | PP2300075850 - G0437 | 2,310,000,000 | 46,200,000 |
| 435 | PP2300075851 - G0438 | 10,895,808,000 | 217,916,160 |
| 436 | PP2300075852 - G0439 | 4,710,000,000 | 94,200,000 |
| 437 | PP2300075853 - G0440 | 4,158,157,500 | 83,163,150 |
| 438 | PP2300075854 - G0441 | 657,200,000 | 13,144,000 |
| 439 | PP2300075855 - G0442 | 4,025,000,000 | 80,500,000 |
| 440 | PP2300075856 - G0443 | 1,408,000,000 | 28,160,000 |
| 441 | PP2300075857 - G0444 | 560,490,000 | 11,209,800 |
| 442 | PP2300075858 - G0445 | 2,348,400,000 | 46,968,000 |
| 443 | PP2300075859 - G0446 | 2,418,937,500 | 48,378,750 |
| 444 | PP2300075860 - G0447 | 3,297,000,000 | 65,940,000 |
| 445 | PP2300075861 - G0448 | 3,589,400,000 | 71,788,000 |
| 446 | PP2300075862 - G0449 | 1,430,000,000 | 28,600,000 |
| 447 | PP2300075863 - G0450 | 479,430,000 | 9,588,600 |
| 448 | PP2300075864 - G0451 | 1,602,000,000 | 32,040,000 |
| 449 | PP2300075865 - G0452 | 229,848,000 | 4,596,960 |
| 450 | PP2300075866 - G0453 | 876,900,000 | 17,538,000 |
| 451 | PP2300075867 - G0454 | 244,900,000 | 4,898,000 |
| 452 | PP2300075868 - G0455 | 14,436,000 | 288,720 |
| 453 | PP2300075869 - G0456 | 276,760,000 | 5,535,200 |
| 454 | PP2300075870 - G0457 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 455 | PP2300075871 - G0458 | 509,850,000 | 10,197,000 |
| 456 | PP2300075872 - G0460 | 699,200,000 | 13,984,000 |
| 457 | PP2300075873 - G0461 | 113,955,000 | 2,279,100 |
| 458 | PP2300075874 - G0462 | 435,000,000 | 8,700,000 |
| 459 | PP2300075875 - G0463 | 246,875,000 | 4,937,500 |
| 460 | PP2300075876 - G0465 | 2,901,780,000 | 58,035,600 |
| 461 | PP2300075877 - G0466 | 1,963,500,000 | 39,270,000 |
| 462 | PP2300075878 - G0467 | 194,000,000 | 3,880,000 |
| 463 | PP2300075879 - G0468 | 1,132,800,000 | 22,656,000 |
| 464 | PP2300075880 - G0469 | 380,800,000 | 7,616,000 |
| 465 | PP2300075881 - G0470 | 629,000,000 | 12,580,000 |
| 466 | PP2300075882 - G0471 | 2,393,792,100 | 47,875,842 |
| 467 | PP2300075883 - G0472 | 1,705,680,000 | 34,113,600 |
| 468 | PP2300075884 - G0473 | 1,620,752,000 | 32,415,040 |
| 469 | PP2300075885 - G0474 | 501,989,000 | 10,039,780 |
| 470 | PP2300075886 - G0475 | 202,125,000 | 4,042,500 |
| 471 | PP2300075887 - G0476 | 85,570,000 | 1,711,400 |
| 472 | PP2300075888 - G0477 | 1,457,600,000 | 29,152,000 |
| 473 | PP2300075889 - G0478 | 478,080,000 | 9,561,600 |
| 474 | PP2300075890 - G0479 | 763,087,500 | 15,261,750 |
| 475 | PP2300075891 - G0480 | 3,492,460,000 | 69,849,200 |
| 476 | PP2300075892 - G0481 | 4,123,980,000 | 82,479,600 |
| 477 | PP2300075893 - G0482 | 105,046,200 | 2,100,924 |
| 478 | PP2300075894 - G0483 | 883,177,900 | 17,663,558 |
| 479 | PP2300075895 - G0484 | 604,800,000 | 12,096,000 |
| 480 | PP2300075896 - G0485 | 179,600,000 | 3,592,000 |
| 481 | PP2300075897 - G0486 | 95,550,000 | 1,911,000 |
| 482 | PP2300075898 - G0487 | 453,600,000 | 9,072,000 |
| 483 | PP2300075899 - G0488 | 159,250,000 | 3,185,000 |
| 484 | PP2300075900 - G0489 | 398,000,000 | 7,960,000 |
| 485 | PP2300075901 - G0490 | 922,500,000 | 18,450,000 |
| 486 | PP2300075902 - G0491 | 572,000,000 | 11,440,000 |
| 487 | PP2300075903 - G0492 | 424,700,000 | 8,494,000 |
| 488 | PP2300075904 - G0493 | 2,059,200,000 | 41,184,000 |
| 489 | PP2300075905 - G0494 | 143,257,500 | 2,865,150 |
| 490 | PP2300075906 - G0495 | 2,064,555,000 | 41,291,100 |
| 491 | PP2300075907 - G0496 | 633,150,000 | 12,663,000 |
| 492 | PP2300075908 - G0497 | 2,131,200,000 | 42,624,000 |
| 493 | PP2300075909 - G0498 | 3,150,000 | 63,000 |
| 494 | PP2300075910 - G0499 | 760,725,000 | 15,214,500 |
| 495 | PP2300075911 - G0500 | 8,740,000 | 174,800 |
| 496 | PP2300075912 - G0501 | 864,360,000 | 17,287,200 |
| 497 | PP2300075913 - G0502 | 213,300,000 | 4,266,000 |
| 498 | PP2300075914 - G0503 | 4,165,000,000 | 83,300,000 |
| 499 | PP2300075915 - G0504 | 1,108,800,000 | 22,176,000 |
| 500 | PP2300075916 - G0505 | 3,904,000,000 | 78,080,000 |
| 501 | PP2300075917 - G0506 | 1,900,000,000 | 38,000,000 |
| 502 | PP2300075918 - G0507 | 516,800,000 | 10,336,000 |
| 503 | PP2300075919 - G0508 | 556,000,000 | 11,120,000 |
| 504 | PP2300075920 - G0509 | 2,981,701,800 | 59,634,036 |
| 505 | PP2300075921 - G0510 | 109,600,000 | 2,192,000 |
| 506 | PP2300075922 - G0511 | 81,858,000 | 1,637,160 |
| 507 | PP2300075923 - G0512 | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 508 | PP2300075924 - G0513 | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 509 | PP2300075925 - G0514 | 627,000,000 | 12,540,000 |
| 510 | PP2300075926 - G0515 | 581,994,000 | 11,639,880 |
| 511 | PP2300075927 - G0516 | 1,915,200,000 | 38,304,000 |
| 512 | PP2300075928 - G0517 | 1,455,000,000 | 29,100,000 |
| 513 | PP2300075929 - G0518 | 869,200,000 | 17,384,000 |
| 514 | PP2300075930 - G0519 | 398,823,600 | 7,976,472 |
| 515 | PP2300075931 - G0520 | 423,000,000 | 8,460,000 |
| 516 | PP2300075932 - G0521 | 140,758,800 | 2,815,176 |
| 517 | PP2300075933 - G0522 | 506,900,000 | 10,138,000 |
| 518 | PP2300075934 - G0523 | 33,000,000 | 660,000 |
| 519 | PP2300075935 - G0524 | 371,070,000 | 7,421,400 |
| 520 | PP2300075936 - G0525 | 123,000,000 | 2,460,000 |
| 521 | PP2300075937 - G0526 | 642,978,000 | 12,859,560 |
| 522 | PP2300075938 - G0527 | 407,673,000 | 8,153,460 |
| 523 | PP2300075939 - G0528 | 122,152,500 | 2,443,050 |
| 524 | PP2300075940 - G0529 | 1,059,307,000 | 21,186,140 |
| 525 | PP2300075941 - G0530 | 299,659,500 | 5,993,190 |
| 526 | PP2300075942 - G0531 | 94,810,000 | 1,896,200 |
| 527 | PP2300075943 - G0532 | 64,842,000 | 1,296,840 |
| 528 | PP2300075944 - G0533 | 169,326,000 | 3,386,520 |
| 529 | PP2300075945 - G0534 | 1,901,900,000 | 38,038,000 |
| 530 | PP2300075946 - G0535 | 2,176,757,800 | 43,535,156 |
| 531 | PP2300075947 - G0536 | 800,100,000 | 16,002,000 |
| 532 | PP2300075948 - G0537 | 1,216,580,000 | 24,331,600 |
| 533 | PP2300075949 - G0538 | 353,500,000 | 7,070,000 |
| 534 | PP2300075950 - G0539 | 30,525,000 | 610,500 |
| 535 | PP2300075951 - G0540 | 4,700,000 | 94,000 |
| 536 | PP2300075952 - G0541 | 6,929,400 | 138,588 |
| 537 | PP2300075953 - G0542 | 80,274,600 | 1,605,492 |
| 538 | PP2300075954 - G0543 | 9,792,000 | 195,840 |
| 539 | PP2300075955 - G0544 | 136,584,000 | 2,731,680 |
| 540 | PP2300075956 - G0545 | 32,400,000 | 648,000 |
| 541 | PP2300075957 - G0546 | 16,560,000 | 331,200 |
| 542 | PP2300075958 - G0547 | 60,500,000 | 1,210,000 |
| 543 | PP2300075959 - G0548 | 174,125,000 | 3,482,500 |
| 544 | PP2300075960 - G0549 | 576,450,000 | 11,529,000 |
| 545 | PP2300075961 - G0550 | 38,400,000 | 768,000 |
| 546 | PP2300075962 - G0551 | 416,625,000 | 8,332,500 |
| 547 | PP2300075963 - G0552 | 292,026,000 | 5,840,520 |
| 548 | PP2300075964 - G0553 | 7,000,000 | 140,000 |
| 549 | PP2300075965 - G0554 | 49,560,000 | 991,200 |
| 550 | PP2300075966 - G0555 | 1,284,400,000 | 25,688,000 |
| 551 | PP2300075967 - G0556 | 263,825,100 | 5,276,502 |
| 552 | PP2300075968 - G0557 | 323,190,000 | 6,463,800 |
| 553 | PP2300075969 - G0558 | 26,037,000 | 520,740 |
| 554 | PP2300075970 - G0559 | 191,142,000 | 3,822,840 |
| 555 | PP2300075971 - G0560 | 13,284,000 | 265,680 |
| 556 | PP2300075972 - G0561 | 105,030,000 | 2,100,600 |
| 557 | PP2300075973 - G0562 | 106,869,000 | 2,137,380 |
| 558 | PP2300075974 - G0563 | 1,314,600,000 | 26,292,000 |
| 559 | PP2300075975 - G0564 | 1,493,440,000 | 29,868,800 |
| 560 | PP2300075976 - G0565 | 670,630,000 | 13,412,600 |
| 561 | PP2300075977 - G0566 | 584,259,500 | 11,685,190 |
| 562 | PP2300075978 - G0567 | 224,246,750 | 4,484,935 |
| 563 | PP2300075979 - G0568 | 7,140,000 | 142,800 |
| 564 | PP2300075980 - G0569 | 38,700,000 | 774,000 |
| 565 | PP2300075981 - G0570 | 481,068,000 | 9,621,360 |
| 566 | PP2300075982 - G0571 | 636,724,000 | 12,734,480 |
| 567 | PP2300075983 - G0572 | 12,811,200,000 | 256,224,000 |
| 568 | PP2300075984 - G0573 | 1,257,480,000 | 25,149,600 |
| 569 | PP2300075985 - G0574 | 1,327,200,000 | 26,544,000 |
| 570 | PP2300075986 - G0575 | 869,070,000 | 17,381,400 |
| 571 | PP2300075987 - G0576 | 2,278,800,000 | 45,576,000 |
| 572 | PP2300075988 - G0577 | 4,821,650,000 | 96,433,000 |
| 573 | PP2300075989 - G0578 | 2,604,000,000 | 52,080,000 |
| 574 | PP2300075990 - G0579 | 4,709,559,400 | 94,191,188 |
| 575 | PP2300075991 - G0580 | 386,415,750 | 7,728,315 |
| 576 | PP2300075992 - G0581 | 74,800,000 | 1,496,000 |
| 577 | PP2300075993 - G0582 | 223,600,000 | 4,472,000 |
| 578 | PP2300075994 - G0583 | 348,500,000 | 6,970,000 |
| 579 | PP2300075995 - G0584 | 512,460,000 | 10,249,200 |
| 580 | PP2300075996 - G0585 | 465,400,000 | 9,308,000 |
| 581 | PP2300075997 - G0586 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 582 | PP2300075998 - G0587 | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 583 | PP2300075999 - G0588 | 254,310,000 | 5,086,200 |
| 584 | PP2300076000 - G0589 | 12,875,000,000 | 257,500,000 |
| 585 | PP2300076001 - G0590 | 8,463,000,000 | 169,260,000 |
| 586 | PP2300076002 - G0591 | 2,675,400,000 | 53,508,000 |
| 587 | PP2300076003 - G0592 | 1,481,490,000 | 29,629,800 |
| 588 | PP2300076004 - G0593 | 102,648,000 | 2,052,960 |
| 589 | PP2300076005 - G0594 | 507,150,000 | 10,143,000 |
| 590 | PP2300076006 - G0595 | 459,900,000 | 9,198,000 |
| 591 | PP2300076007 - G0596 | 80,580,000 | 1,611,600 |
| 592 | PP2300076008 - G0597 | 649,600,000 | 12,992,000 |
| 593 | PP2300076009 - G0598 | 1,755,000,000 | 35,100,000 |
| 594 | PP2300076010 - G0599 | 3,993,500,000 | 79,870,000 |
| 595 | PP2300076011 - G0600 | 1,619,940,000 | 32,398,800 |
| 596 | PP2300076012 - G0601 | 156,150,500 | 3,123,010 |
| 597 | PP2300076013 - G0602 | 79,310,000 | 1,586,200 |
| 598 | PP2300076014 - G0603 | 1,301,340,000 | 26,026,800 |
| 599 | PP2300076015 - G0604 | 26,730,000 | 534,600 |
| 600 | PP2300076016 - G0605 | 620,089,600 | 12,401,792 |
| 601 | PP2300076017 - G0606 | 613,050,000 | 12,261,000 |
| 602 | PP2300076018 - G0607 | 97,600,000 | 1,952,000 |
| 603 | PP2300076019 - G0608 | 17,640,000 | 352,800 |
| 604 | PP2300076020 - G0609 | 20,790,000 | 415,800 |
| 605 | PP2300076021 - G0610 | 2,080,500 | 41,610 |
| 606 | PP2300076022 - G0611 | 87,962,000 | 1,759,240 |
| 607 | PP2300076023 - G0612 | 242,720,000 | 4,854,400 |
| 608 | PP2300076024 - G0613 | 222,872,000 | 4,457,440 |
| 609 | PP2300076025 - G0614 | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 610 | PP2300076026 - G0615 | 473,600,000 | 9,472,000 |
| 611 | PP2300076027 - G0616 | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 612 | PP2300076028 - G0617 | 38,400,000 | 768,000 |
| 613 | PP2300076029 - G0618 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 614 | PP2300076030 - G0619 | 1,368,000,000 | 27,360,000 |
| 615 | PP2300076031 - G0620 | 537,300,000 | 10,746,000 |
| 616 | PP2300076032 - G0621 | 1,740,000,000 | 34,800,000 |
| 617 | PP2300076033 - G0622 | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 618 | PP2300076034 - G0623 | 1,984,500,000 | 39,690,000 |
| 619 | PP2300076035 - G0625 | 599,200,000 | 11,984,000 |
| 620 | PP2300076036 - G0626 | 1,239,000,000 | 24,780,000 |
| 621 | PP2300076037 - G0627 | 3,730,500,000 | 74,610,000 |
| 622 | PP2300076038 - G0628 | 136,900,000 | 2,738,000 |
| 623 | PP2300076039 - G0629 | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 624 | PP2300076040 - G0630 | 907,200,000 | 18,144,000 |
| 625 | PP2300076041 - G0631 | 372,065,400 | 7,441,308 |
| 626 | PP2300076042 - G0632 | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 627 | PP2300076043 - G0633 | 253,500,000 | 5,070,000 |
| 628 | PP2300076044 - G0634 | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 629 | PP2300076045 - G0635 | 183,900,000 | 3,678,000 |
| 630 | PP2300076046 - G0636 | 726,774,720 | 14,535,494 |
| 631 | PP2300076047 - G0637 | 569,910,000 | 11,398,200 |
| 632 | PP2300076048 - G0638 | 1,875,750,000 | 37,515,000 |
| 633 | PP2300076049 - G0639 | 79,000,000 | 1,580,000 |
| 634 | PP2300076050 - G0640 | 1,103,740,000 | 22,074,800 |
| 635 | PP2300076051 - G0641 | 140,700,000 | 2,814,000 |
| 636 | PP2300076052 - G0642 | 6,120,000,000 | 122,400,000 |
| 637 | PP2300076053 - G0643 | 1,871,370,000 | 37,427,400 |
| 638 | PP2300076054 - G0644 | 2,588,800,000 | 51,776,000 |
| 639 | PP2300076055 - G0645 | 1,330,520,000 | 26,610,400 |
| 640 | PP2300076056 - G0646 | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 641 | PP2300076057 - G0647 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 642 | PP2300076058 - G0648 | 327,000,000 | 6,540,000 |
| 643 | PP2300076059 - G0649 | 5,087,250,000 | 101,745,000 |
| 644 | PP2300076060 - G0650 | 66,151,000 | 1,323,020 |
| 645 | PP2300076061 - G0651 | 99,687,000 | 1,993,740 |
| 646 | PP2300076062 - G0652 | 74,014,500 | 1,480,290 |
| 647 | PP2300076063 - G0653 | 38,160,000 | 763,200 |
| 648 | PP2300076064 - G0654 | 314,500,000 | 6,290,000 |
| 649 | PP2300076065 - G0655 | 55,500,000 | 1,110,000 |
| 650 | PP2300076066 - G0656 | 121,600,000 | 2,432,000 |
| 651 | PP2300076067 - G0657 | 184,640,000 | 3,692,800 |
| 652 | PP2300076068 - G0658 | 293,370,000 | 5,867,400 |
| 653 | PP2300076069 - G0659 | 3,808,000,000 | 76,160,000 |
| 654 | PP2300076070 - G0660 | 70,008,120 | 1,400,162 |
| 655 | PP2300076071 - G0661 | 16,200,000 | 324,000 |
| 656 | PP2300076072 - G0662 | 8,910,000 | 178,200 |
| 657 | PP2300076073 - G0663 | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 658 | PP2300076074 - G0664 | 33,522,500 | 670,450 |
| 659 | PP2300076075 - G0665 | 436,044,000 | 8,720,880 |
| 660 | PP2300076076 - G0666 | 543,600,000 | 10,872,000 |
| 661 | PP2300076077 - G0667 | 169,222,400 | 3,384,448 |
| 662 | PP2300076078 - G0668 | 116,193,000 | 2,323,860 |
| 663 | PP2300076079 - G0669 | 534,750,000 | 10,695,000 |
| 664 | PP2300076080 - G0670 | 365,000,000 | 7,300,000 |
| 665 | PP2300076081 - G0671 | 422,910,000 | 8,458,200 |
| 666 | PP2300076082 - G0672 | 232,680,000 | 4,653,600 |
| 667 | PP2300076083 - G0673 | 69,825,000 | 1,396,500 |
| 668 | PP2300076084 - G0674 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 669 | PP2300076085 - G0675 | 117,087,000 | 2,341,740 |
| 670 | PP2300076086 - G0676 | 145,089,000 | 2,901,780 |
| 671 | PP2300076087 - G0677 | 82,467,000 | 1,649,340 |
| 672 | PP2300076088 - G0678 | 1,097,019,000 | 21,940,380 |
| 673 | PP2300076089 - G0679 | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 674 | PP2300076090 - G0680 | 648,470,000 | 12,969,400 |
| 675 | PP2300076091 - G0681 | 11,978,400 | 239,568 |
| 676 | PP2300076092 - G0682 | 280,500,000 | 5,610,000 |
| 677 | PP2300076093 - G0683 | 825,625,000 | 16,512,500 |
| 678 | PP2300076094 - G0684 | 22,440,000 | 448,800 |
| 679 | PP2300076095 - G0685 | 932,800,000 | 18,656,000 |
| 680 | PP2300076096 - G0686 | 43,554,000 | 871,080 |
| 681 | PP2300076097 - G0687 | 77,700,000 | 1,554,000 |
| 682 | PP2300076098 - G0688 | 9,965,800 | 199,316 |
| 683 | PP2300076099 - G0689 | 24,875,200 | 497,504 |
| 684 | PP2300076100 - G0690 | 9,499,000 | 189,980 |
| 685 | PP2300076101 - G0691 | 31,200,000 | 624,000 |
| 686 | PP2300076102 - G0692 | 12,379,500 | 247,590 |
| 687 | PP2300076103 - G0693 | 32,499,600 | 649,992 |
| 688 | PP2300076104 - G0694 | 65,998,800 | 1,319,976 |
| 689 | PP2300076105 - G0695 | 41,249,250 | 824,985 |
| 690 | PP2300076106 - G0696 | 42,888,300 | 857,766 |
| 691 | PP2300076107 - G0697 | 71,135,900 | 1,422,718 |
| 692 | PP2300076108 - G0698 | 106,689,350 | 2,133,787 |
| 693 | PP2300076109 - G0699 | 12,500,000 | 250,000 |
| 694 | PP2300076110 - G0700 | 102,731,880 | 2,054,638 |
| 695 | PP2300076111 - G0701 | 29,900,000 | 598,000 |
| 696 | PP2300076112 - G0702 | 90,928,000 | 1,818,560 |
| 697 | PP2300076113 - G0703 | 2,770,000,000 | 55,400,000 |
| 698 | PP2300076114 - G0704 | 1,697,301,000 | 33,946,020 |
| 699 | PP2300076115 - G0705 | 3,108,600,000 | 62,172,000 |
| 700 | PP2300076116 - G0706 | 1,491,000,000 | 29,820,000 |
| 701 | PP2300076117 - G0707 | 3,450,888,000 | 69,017,760 |
| 702 | PP2300076118 - G0708 | 2,882,000,000 | 57,640,000 |
| 703 | PP2300076119 - G0709 | 562,578,200 | 11,251,564 |
| 704 | PP2300076120 - G0710 | 889,560,000 | 17,791,200 |
| 705 | PP2300076121 - G0711 | 4,332,000,000 | 86,640,000 |
| 706 | PP2300076122 - G0712 | 301,000,000 | 6,020,000 |
| 707 | PP2300076123 - G0713 | 16,380,000 | 327,600 |
| 708 | PP2300076124 - G0714 | 89,916,000 | 1,798,320 |
| 709 | PP2300076125 - G0715 | 104,100,000 | 2,082,000 |
| 710 | PP2300076126 - G0716 | 194,000,000 | 3,880,000 |
| 711 | PP2300076127 - G0717 | 110,716,200 | 2,214,324 |
| 712 | PP2300076128 - G0718 | 74,400,000 | 1,488,000 |
| 713 | PP2300076129 - G0719 | 326,340,000 | 6,526,800 |
| 714 | PP2300076130 - G0720 | 143,434,200 | 2,868,684 |
| 715 | PP2300076131 - G0721 | 30,000,000 | 600,000 |
| 716 | PP2300076132 - G0722 | 208,320,000 | 4,166,400 |
| 717 | PP2300076133 - G0723 | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 718 | PP2300076134 - G0724 | 46,737,600 | 934,752 |
| 719 | PP2300076135 - G0725 | 47,621,500 | 952,430 |
| 720 | PP2300076136 - G0726 | 19,222,500 | 384,450 |
| 721 | PP2300076137 - G0727 | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 722 | PP2300076138 - G0728 | 682,000,000 | 13,640,000 |
| 723 | PP2300076139 - G0729 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 724 | PP2300076140 - G0730 | 182,000,000 | 3,640,000 |
| 725 | PP2300076141 - G0731 | 425,500,000 | 8,510,000 |
| 726 | PP2300076142 - G0732 | 75,978,000 | 1,519,560 |
| 727 | PP2300076143 - G0733 | 356,000,000 | 7,120,000 |
| 728 | PP2300076144 - G0734 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 729 | PP2300076145 - G0735 | 502,670,000 | 10,053,400 |
| 730 | PP2300076146 - G0736 | 245,440,000 | 4,908,800 |
| 731 | PP2300076147 - G0737 | 683,235,000 | 13,664,700 |
| 732 | PP2300076148 - G0738 | 2,223,000,000 | 44,460,000 |
| 733 | PP2300076149 - G0739 | 314,600,000 | 6,292,000 |
| 734 | PP2300076150 - G0740 | 143,100,000 | 2,862,000 |
| 735 | PP2300076151 - G0741 | 328,500,000 | 6,570,000 |
| 736 | PP2300076152 - G0742 | 42,000,000 | 840,000 |
| 737 | PP2300076153 - G0743 | 62,678,000 | 1,253,560 |
| 738 | PP2300076154 - G0744 | 166,110,000 | 3,322,200 |
| 739 | PP2300076155 - G0745 | 310,400,000 | 6,208,000 |
| 740 | PP2300076156 - G0746 | 1,806,793,800 | 36,135,876 |
| 741 | PP2300076157 - G0747 | 162,288,000 | 3,245,760 |
| 742 | PP2300076158 - G0748 | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 743 | PP2300076159 - G0749 | 62,590,000 | 1,251,800 |
| 744 | PP2300076160 - G0750 | 85,150,000 | 1,703,000 |
| 745 | PP2300076161 - G0751 | 221,200,000 | 4,424,000 |
| 746 | PP2300076162 - G0752 | 5,586,000,000 | 111,720,000 |
| 747 | PP2300076163 - G0753 | 7,973,000,000 | 159,460,000 |
| 748 | PP2300076164 - G0754 | 24,200,000 | 484,000 |
| 749 | PP2300076165 - G0755 | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 750 | PP2300076166 - G0756 | 2,633,341,500 | 52,666,830 |
| 751 | PP2300076167 - G0757 | 4,762,800,000 | 95,256,000 |
| 752 | PP2300076168 - G0758 | 4,163,099,000 | 83,261,980 |
| 753 | PP2300076169 - G0759 | 73,336,000 | 1,466,720 |
| 754 | PP2300076170 - G0760 | 443,850,000 | 8,877,000 |
| 755 | PP2300076171 - G0761 | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 756 | PP2300076172 - G0762 | 210,504,000 | 4,210,080 |
| 757 | PP2300076173 - G0763 | 544,032,300 | 10,880,646 |
| 758 | PP2300076174 - G0764 | 292,600,000 | 5,852,000 |
| 759 | PP2300076175 - G0765 | 595,595,000 | 11,911,900 |
| 760 | PP2300076176 - G0766 | 308,655,900 | 6,173,118 |
| 761 | PP2300076177 - G0767 | 139,429,500 | 2,788,590 |
| 762 | PP2300076178 - G0768 | 44,118,000 | 882,360 |
| 763 | PP2300076179 - G0769 | 891,576,000 | 17,831,520 |
| 764 | PP2300076180 - G0770 | 271,141,500 | 5,422,830 |
| 765 | PP2300076181 - G0771 | 246,012,000 | 4,920,240 |
| 766 | PP2300076182 - G0772 | 18,553,680,000 | 371,073,600 |
| 767 | PP2300076183 - G0773 | 13,759,200,000 | 275,184,000 |
| 768 | PP2300076184 - G0774 | 11,469,990,000 | 229,399,800 |
| 769 | PP2300076185 - G0775 | 6,271,500,000 | 125,430,000 |
| 770 | PP2300076186 - G0776 | 13,200,000 | 264,000 |
| 771 | PP2300076187 - G0777 | 22,000,000 | 440,000 |
| 772 | PP2300076188 - G0778 | 2,116,460,000 | 42,329,200 |
| 773 | PP2300076189 - G0779 | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 774 | PP2300076190 - G0780 | 10,560,000 | 211,200 |
| 775 | PP2300076191 - G0781 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 776 | PP2300076192 - G0782 | 289,000,000 | 5,780,000 |
| 777 | PP2300076193 - G0783 | 414,517,500 | 8,290,350 |
| 778 | PP2300076194 - G0784 | 394,982,700 | 7,899,654 |
| 779 | PP2300076195 - G0785 | 12,042,783,900 | 240,855,678 |
| 780 | PP2300076196 - G0786 | 7,168,000,000 | 143,360,000 |
| 781 | PP2300076197 - G0787 | 3,945,800,000 | 78,916,000 |
| 782 | PP2300076198 - G0788 | 10,219,440,000 | 204,388,800 |
| 783 | PP2300076199 - G0789 | 10,621,000,000 | 212,420,000 |
| 784 | PP2300076200 - G0790 | 6,926,521,000 | 138,530,420 |
| 785 | PP2300076201 - G0791 | 6,584,581,500 | 131,691,630 |
| 786 | PP2300076202 - G0792 | 11,048,400,000 | 220,968,000 |
| 787 | PP2300076203 - G0793 | 9,150,000,000 | 183,000,000 |
| 788 | PP2300076204 - G0794 | 8,886,240,000 | 177,724,800 |
| 789 | PP2300076205 - G0795 | 6,380,200,000 | 127,604,000 |
| 790 | PP2300076206 - G0796 | 203,490,000 | 4,069,800 |
| 791 | PP2300076207 - G0797 | 395,010,000 | 7,900,200 |
| 792 | PP2300076208 - G0798 | 153,600,000 | 3,072,000 |
| 793 | PP2300076209 - G0799 | 94,320,000 | 1,886,400 |
| 794 | PP2300076210 - G0800 | 177,408,000 | 3,548,160 |
| 795 | PP2300076211 - G0801 | 85,920,000 | 1,718,400 |
| 796 | PP2300076212 - G0802 | 127,000,000 | 2,540,000 |
| 797 | PP2300076213 - G0803 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 798 | PP2300076214 - G0804 | 4,943,827,140 | 98,876,543 |
| 799 | PP2300076215 - G0805 | 2,774,889,600 | 55,497,792 |
| 800 | PP2300076216 - G0806 | 221,260,000 | 4,425,200 |
| 801 | PP2300076217 - G0807 | 13,580,000 | 271,600 |
| 802 | PP2300076218 - G0808 | 164,720,000 | 3,294,400 |
| 803 | PP2300076219 - G0809 | 112,332,000 | 2,246,640 |
| 804 | PP2300076220 - G0810 | 1,993,036,500 | 39,860,730 |
| 805 | PP2300076221 - G0811 | 1,707,898,500 | 34,157,970 |
| 806 | PP2300076222 - G0812 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 807 | PP2300076223 - G0813 | 497,301,000 | 9,946,020 |
| 808 | PP2300076224 - G0814 | 1,760,430,000 | 35,208,600 |
| 809 | PP2300076225 - G0815 | 5,906,700,000 | 118,134,000 |
| 810 | PP2300076226 - G0816 | 99,116,000 | 1,982,320 |
| 811 | PP2300076227 - G0817 | 1,284,000,000 | 25,680,000 |
| 812 | PP2300076228 - G0818 | 32,314,000 | 646,280 |
| 813 | PP2300076229 - G0819 | 6,791,200,000 | 135,824,000 |
| 814 | PP2300076230 - G0820 | 754,714,800 | 15,094,296 |
| 815 | PP2300076231 - G0821 | 1,388,659,500 | 27,773,190 |
| 816 | PP2300076232 - G0822 | 1,787,514,000 | 35,750,280 |
| 817 | PP2300076233 - G0823 | 7,748,202,000 | 154,964,040 |
| 818 | PP2300076234 - G0824 | 552,500,000 | 11,050,000 |
| 819 | PP2300076235 - G0825 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 820 | PP2300076236 - G0826 | 700,650,000 | 14,013,000 |
| 821 | PP2300076237 - G0827 | 288,634,000 | 5,772,680 |
| 822 | PP2300076238 - G0828 | 253,484,928 | 5,069,699 |
| 823 | PP2300076239 - G0829 | 193,056,000 | 3,861,120 |
| 824 | PP2300076240 - G0830 | 754,800,000 | 15,096,000 |
| 825 | PP2300076241 - G0831 | 1,443,391,000 | 28,867,820 |
| 826 | PP2300076242 - G0832 | 1,109,379,600 | 22,187,592 |
| 827 | PP2300076243 - G0833 | 626,080,000 | 12,521,600 |
| 828 | PP2300076244 - G0834 | 503,880,000 | 10,077,600 |
| 829 | PP2300076245 - G0835 | 216,290,000 | 4,325,800 |
| 830 | PP2300076246 - G0836 | 313,895,000 | 6,277,900 |
| 831 | PP2300076247 - G0837 | 163,296,000 | 3,265,920 |
| 832 | PP2300076248 - G0838 | 2,527,200,000 | 50,544,000 |
| 833 | PP2300076249 - G0839 | 3,344,000,000 | 66,880,000 |
| 834 | PP2300076250 - G0840 | 1,036,530,000 | 20,730,600 |
| 835 | PP2300076251 - G0841 | 3,954,600,000 | 79,092,000 |
| 836 | PP2300076252 - G0842 | 4,945,500,000 | 98,910,000 |
| 837 | PP2300076253 - G0843 | 3,009,654,500 | 60,193,090 |
| 838 | PP2300076254 - G0844 | 1,528,515,500 | 30,570,310 |
| 839 | PP2300076255 - G0845 | 3,444,192,500 | 68,883,850 |
| 840 | PP2300076256 - G0846 | 1,647,222,500 | 32,944,450 |
| 841 | PP2300076257 - G0847 | 1,323,092,000 | 26,461,840 |
| 842 | PP2300076258 - G0848 | 1,528,011,000 | 30,560,220 |
| 843 | PP2300076259 - G0849 | 1,281,400,000 | 25,628,000 |
| 844 | PP2300076260 - G0850 | 1,068,313,000 | 21,366,260 |
| 845 | PP2300076261 - G0851 | 100,425,000 | 2,008,500 |
| 846 | PP2300076262 - G0852 | 19,090,000 | 381,800 |
| 847 | PP2300076263 - G0853 | 148,000,000 | 2,960,000 |
| 848 | PP2300076264 - G0854 | 102,350,000 | 2,047,000 |
| 849 | PP2300076265 - G0855 | 185,525,000 | 3,710,500 |
| 850 | PP2300076266 - G0856 | 237,850,000 | 4,757,000 |
| 851 | PP2300076267 - G0857 | 2,134,460,000 | 42,689,200 |
| 852 | PP2300076268 - G0858 | 908,050,000 | 18,161,000 |
| 853 | PP2300076269 - G0859 | 749,024,000 | 14,980,480 |
| 854 | PP2300076270 - G0860 | 427,200,000 | 8,544,000 |
| 855 | PP2300076271 - G0861 | 1,039,890,000 | 20,797,800 |
| 856 | PP2300076272 - G0862 | 232,260,000 | 4,645,200 |
| 857 | PP2300076273 - G0863 | 832,300,000 | 16,646,000 |
| 858 | PP2300076274 - G0864 | 265,640,000 | 5,312,800 |
| 859 | PP2300076275 - G0865 | 1,619,550,000 | 32,391,000 |
| 860 | PP2300076276 - G0866 | 1,931,600,000 | 38,632,000 |
| 861 | PP2300076277 - G0867 | 138,380,000 | 2,767,600 |
| 862 | PP2300076278 - G0868 | 439,300,000 | 8,786,000 |
| 863 | PP2300076279 - G0869 | 74,720,000 | 1,494,400 |
| 864 | PP2300076280 - G0870 | 748,800,000 | 14,976,000 |
| 865 | PP2300076281 - G0871 | 571,300,000 | 11,426,000 |
| 866 | PP2300076282 - G0872 | 1,192,500,000 | 23,850,000 |
| 867 | PP2300076283 - G0873 | 473,760,000 | 9,475,200 |
| 868 | PP2300076284 - G0874 | 1,019,844,000 | 20,396,880 |
| 869 | PP2300076285 - G0875 | 7,195,800,000 | 143,916,000 |
| 870 | PP2300076286 - G0876 | 3,535,140,000 | 70,702,800 |
| 871 | PP2300076287 - G0877 | 771,834,000 | 15,436,680 |
| 872 | PP2300076288 - G0878 | 3,813,978,000 | 76,279,560 |
| 873 | PP2300076289 - G0879 | 2,609,100,000 | 52,182,000 |
| 874 | PP2300076290 - G0880 | 1,420,860,000 | 28,417,200 |
| 875 | PP2300076291 - G0881 | 597,344,000 | 11,946,880 |
| 876 | PP2300076292 - G0882 | 184,920,000 | 3,698,400 |
| 877 | PP2300076293 - G0883 | 639,952,000 | 12,799,040 |
| 878 | PP2300076294 - G0884 | 143,946,400 | 2,878,928 |
| 879 | PP2300076295 - G0885 | 259,000,000 | 5,180,000 |
| 880 | PP2300076296 - G0886 | 243,000,000 | 4,860,000 |
| 881 | PP2300076297 - G0887 | 822,640,000 | 16,452,800 |
| 882 | PP2300076298 - G0888 | 3,181,500,000 | 63,630,000 |
| 883 | PP2300076299 - G0889 | 1,771,250,000 | 35,425,000 |
| 884 | PP2300076300 - G0890 | 781,100,000 | 15,622,000 |
| 885 | PP2300076301 - G0891 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 886 | PP2300076302 - G0892 | 352,692,000 | 7,053,840 |
| 887 | PP2300076303 - G0893 | 1,174,158,000 | 23,483,160 |
| 888 | PP2300076304 - G0894 | 258,450,000 | 5,169,000 |
| 889 | PP2300076305 - G0895 | 141,432,000 | 2,828,640 |
| 890 | PP2300076306 - G0896 | 206,752,000 | 4,135,040 |
| 891 | PP2300076307 - G0897 | 36,340,000 | 726,800 |
| 892 | PP2300076308 - G0898 | 441,600,000 | 8,832,000 |
| 893 | PP2300076309 - G0899 | 253,380,000 | 5,067,600 |
| 894 | PP2300076310 - G0900 | 524,400,000 | 10,488,000 |
| 895 | PP2300076311 - G0901 | 507,780,000 | 10,155,600 |
| 896 | PP2300076312 - G0902 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 897 | PP2300076313 - G0903 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 898 | PP2300076314 - G0904 | 369,600,000 | 7,392,000 |
| 899 | PP2300076315 - G0905 | 2,028,000,000 | 40,560,000 |
| 900 | PP2300076316 - G0906 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 901 | PP2300076317 - G0907 | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 902 | PP2300076318 - G0908 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 903 | PP2300076319 - G0909 | 71,300,000 | 1,426,000 |
| 904 | PP2300076320 - G0910 | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 905 | PP2300076321 - G0911 | 366,300,000 | 7,326,000 |
| 906 | PP2300076322 - G0912 | 14,892,000 | 297,840 |
| 907 | PP2300076323 - G0913 | 140,250,000 | 2,805,000 |
| 908 | PP2300076324 - G0914 | 44,640,000 | 892,800 |
| 909 | PP2300076325 - G0915 | 300,120,000 | 6,002,400 |
| 910 | PP2300076326 - G0916 | 2,808,000,000 | 56,160,000 |
| 911 | PP2300076327 - G0917 | 932,064,000 | 18,641,280 |
| 912 | PP2300076328 - G0918 | 6,996,520,000 | 139,930,400 |
| 913 | PP2300076329 - G0919 | 596,385,000 | 11,927,700 |
| 914 | PP2300076330 - G0920 | 201,400,000 | 4,028,000 |
| 915 | PP2300076331 - G0921 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 916 | PP2300076332 - G0922 | 276,210,000 | 5,524,200 |
| 917 | PP2300076333 - G0923 | 977,599,000 | 19,551,980 |
| 918 | PP2300076334 - G0924 | 2,693,700,000 | 53,874,000 |
| 919 | PP2300076335 - G0925 | 3,853,080,000 | 77,061,600 |
| 920 | PP2300076336 - G0926 | 579,150,000 | 11,583,000 |
| 921 | PP2300076337 - G0927 | 2,355,000,000 | 47,100,000 |
| 922 | PP2300076338 - G0928 | 339,255,000 | 6,785,100 |
| 923 | PP2300076339 - G0929 | 487,760,000 | 9,755,200 |
| 924 | PP2300076340 - G0930 | 1,425,900,000 | 28,518,000 |
| 925 | PP2300076341 - G0931 | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 926 | PP2300076342 - G0932 | 83,800,000 | 1,676,000 |
| 927 | PP2300076343 - G0933 | 106,722,000 | 2,134,440 |
| 928 | PP2300076344 - G0934 | 1,092,000,000 | 21,840,000 |
| 929 | PP2300076345 - G0935 | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 930 | PP2300076346 - G0936 | 124,712,000 | 2,494,240 |
| 931 | PP2300076347 - G0937 | 411,700,000 | 8,234,000 |
| 932 | PP2300076348 - G0938 | 530,400,000 | 10,608,000 |
| 933 | PP2300076349 - G0939 | 739,100,000 | 14,782,000 |
| 934 | PP2300076350 - G0940 | 78,080,000 | 1,561,600 |
| 935 | PP2300076351 - G0941 | 810,000,000 | 16,200,000 |
| 936 | PP2300076352 - G0942 | 309,000,000 | 6,180,000 |
| 937 | PP2300076353 - G0943 | 371,800,000 | 7,436,000 |
| 938 | PP2300076354 - G0944 | 594,384,000 | 11,887,680 |
| 939 | PP2300076355 - G0946 | 269,500,000 | 5,390,000 |
| 940 | PP2300076356 - G0947 | 2,090,000,000 | 41,800,000 |
| 941 | PP2300076357 - G0949 | 280,160,000 | 5,603,200 |
| 942 | PP2300076358 - G0950 | 9,676,800,000 | 193,536,000 |
| 943 | PP2300076359 - G0951 | 1,343,160,000 | 26,863,200 |
| 944 | PP2300076360 - G0952 | 1,450,575,000 | 29,011,500 |
| 945 | PP2300076361 - G0953 | 979,440,000 | 19,588,800 |
| 946 | PP2300076362 - G0954 | 2,881,200,000 | 57,624,000 |
| 947 | PP2300076363 - G0955 | 346,480,000 | 6,929,600 |
| 948 | PP2300076364 - G0956 | 1,053,000,000 | 21,060,000 |
| 949 | PP2300076365 - G0957 | 413,440,000 | 8,268,800 |
| 950 | PP2300076366 - G0958 | 949,200,000 | 18,984,000 |
| 951 | PP2300076367 - G0959 | 222,025,000 | 4,440,500 |
| 952 | PP2300076368 - G0960 | 1,989,015,000 | 39,780,300 |
| 953 | PP2300076369 - G0961 | 399,598,500 | 7,991,970 |
| 954 | PP2300076370 - G0962 | 676,179,000 | 13,523,580 |
| 955 | PP2300076371 - G0963 | 166,897,500 | 3,337,950 |
| 956 | PP2300076372 - G0964 | 4,251,712,080 | 85,034,242 |
| 957 | PP2300076373 - G0965 | 837,520,000 | 16,750,400 |
| 958 | PP2300076374 - G0966 | 170,772,000 | 3,415,440 |
| 959 | PP2300076375 - G0967 | 428,220,000 | 8,564,400 |
| 960 | PP2300076376 - G0968 | 357,280,000 | 7,145,600 |
| 961 | PP2300076377 - G0969 | 47,500,000 | 950,000 |
| 962 | PP2300076378 - G0970 | 555,135,000 | 11,102,700 |
| 963 | PP2300076379 - G0971 | 3,540,536,000 | 70,810,720 |
| 964 | PP2300076380 - G0972 | 217,600,000 | 4,352,000 |
| 965 | PP2300076381 - G0973 | 447,150,000 | 8,943,000 |
| 966 | PP2300076382 - G0974 | 156,607,500 | 3,132,150 |
| 967 | PP2300076383 - G0975 | 2,693,728,450 | 53,874,569 |
| 968 | PP2300076384 - G0976 | 1,941,240,000 | 38,824,800 |
| 969 | PP2300076385 - G0977 | 574,632,000 | 11,492,640 |
| 970 | PP2300076386 - G0978 | 48,195,000 | 963,900 |
| 971 | PP2300076387 - G0979 | 1,266,720,000 | 25,334,400 |
| 972 | PP2300076388 - G0980 | 544,555,000 | 10,891,100 |
| 973 | PP2300076389 - G0981 | 1,411,200,000 | 28,224,000 |
| 974 | PP2300076390 - G0982 | 1,149,120,000 | 22,982,400 |
| 975 | PP2300076391 - G0983 | 166,250,000 | 3,325,000 |
| 976 | PP2300076392 - G0984 | 308,728,000 | 6,174,560 |
| 977 | PP2300076393 - G0985 | 3,024,654,500 | 60,493,090 |
| 978 | PP2300076394 - G0986 | 3,868,800,000 | 77,376,000 |
| 979 | PP2300076395 - G0987 | 2,045,720,000 | 40,914,400 |
| 980 | PP2300076396 - G0988 | 35,252,000 | 705,040 |
| 981 | PP2300076397 - G0989 | 592,899,000 | 11,857,980 |
| 982 | PP2300076398 - G0990 | 4,036,360,000 | 80,727,200 |
| 983 | PP2300076399 - G0991 | 5,405,720,000 | 108,114,400 |
| 984 | PP2300076400 - G0992 | 11,360,000 | 227,200 |
| 985 | PP2300076401 - G0993 | 2,150,500,000 | 43,010,000 |
| 986 | PP2300076402 - G0994 | 896,104,000 | 17,922,080 |
| 987 | PP2300076403 - G0995 | 3,222,021,000 | 64,440,420 |
| 988 | PP2300076404 - G0996 | 5,099,886,000 | 101,997,720 |
| 989 | PP2300076405 - G0997 | 816,000,000 | 16,320,000 |
| 990 | PP2300076406 - G0998 | 1,923,370,000 | 38,467,400 |
| 991 | PP2300076407 - G0999 | 168,370,000 | 3,367,400 |
| 992 | PP2300076408 - G1000 | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 993 | PP2300076409 - G1001 | 124,740,000 | 2,494,800 |
| 994 | PP2300076410 - G1002 | 233,948,000 | 4,678,960 |
| 995 | PP2300076411 - G1003 | 3,874,000,000 | 77,480,000 |
| 996 | PP2300076412 - G1004 | 1,261,600,000 | 25,232,000 |
| 997 | PP2300076413 - G1005 | 404,712,000 | 8,094,240 |
| 998 | PP2300076414 - G1006 | 914,250,000 | 18,285,000 |
| 999 | PP2300076415 - G1007 | 299,880,000 | 5,997,600 |
| 1000 | PP2300076416 - G1008 | 28,000,000 | 560,000 |
| 1001 | PP2300076417 - G1009 | 119,700,000 | 2,394,000 |
| 1002 | PP2300076418 - G1010 | 970,240,000 | 19,404,800 |
| 1003 | PP2300076419 - G1012 | 93,177,000 | 1,863,540 |
| 1004 | PP2300076420 - G1013 | 126,400,000 | 2,528,000 |
| 1005 | PP2300076421 - G1014 | 404,880,000 | 8,097,600 |
| 1006 | PP2300076422 - G1015 | 643,500,000 | 12,870,000 |
| 1007 | PP2300076423 - G1016 | 1,193,505,000 | 23,870,100 |
| 1008 | PP2300076424 - G1017 | 299,200,000 | 5,984,000 |
| 1009 | PP2300076425 - G1018 | 1,326,675,000 | 26,533,500 |
| 1010 | PP2300076426 - G1019 | 463,600,000 | 9,272,000 |
| 1011 | PP2300076427 - G1020 | 340,060,000 | 6,801,200 |
| 1012 | PP2300076428 - G1021 | 173,600,000 | 3,472,000 |
| 1013 | PP2300076429 - G1022 | 991,800,000 | 19,836,000 |
| 1014 | PP2300076430 - G1023 | 6,252,330,000 | 125,046,600 |
| 1015 | PP2300076431 - G1024 | 600,600,000 | 12,012,000 |
| 1016 | PP2300076432 - G1025 | 1,978,914,000 | 39,578,280 |
| 1017 | PP2300076433 - G1026 | 660,960,000 | 13,219,200 |
| 1018 | PP2300076434 - G1027 | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 1019 | PP2300076435 - G1028 | 695,200,000 | 13,904,000 |
| 1020 | PP2300076436 - G1029 | 333,704,000 | 6,674,080 |
| 1021 | PP2300076437 - G1030 | 768,300,000 | 15,366,000 |
| 1022 | PP2300076438 - G1031 | 801,800,000 | 16,036,000 |
| 1023 | PP2300076439 - G1032 | 289,000,000 | 5,780,000 |
| 1024 | PP2300076440 - G1033 | 487,830,000 | 9,756,600 |
| 1025 | PP2300076441 - G1034 | 1,803,480,000 | 36,069,600 |
| 1026 | PP2300076442 - G1035 | 858,800,000 | 17,176,000 |
| 1027 | PP2300076443 - G1036 | 710,220,000 | 14,204,400 |
| 1028 | PP2300076444 - G1037 | 379,900,000 | 7,598,000 |
| 1029 | PP2300076445 - G1038 | 43,680,000 | 873,600 |
| 1030 | PP2300076446 - G1039 | 178,600,000 | 3,572,000 |
| 1031 | PP2300076447 - G1040 | 96,750,000 | 1,935,000 |
| 1032 | PP2300076448 - G1041 | 1,037,400,000 | 20,748,000 |
| 1033 | PP2300076449 - G1042 | 251,350,000 | 5,027,000 |
| 1034 | PP2300076450 - G1043 | 150,430,000 | 3,008,600 |
| 1035 | PP2300076451 - G1044 | 241,630,000 | 4,832,600 |
| 1036 | PP2300076452 - G1045 | 191,350,000 | 3,827,000 |
| 1037 | PP2300076453 - G1046 | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 1038 | PP2300076454 - G1047 | 260,190,000 | 5,203,800 |
| 1039 | PP2300076455 - G1048 | 107,359,000 | 2,147,180 |
| 1040 | PP2300076456 - G1049 | 1,252,860,000 | 25,057,200 |
| 1041 | PP2300076457 - G1050 | 1,499,715,000 | 29,994,300 |
| 1042 | PP2300076458 - G1051 | 573,750,000 | 11,475,000 |
| 1043 | PP2300076459 - G1052 | 157,006,500 | 3,140,130 |
| 1044 | PP2300076460 - G1053 | 439,257,000 | 8,785,140 |
| 1045 | PP2300076461 - G1054 | 395,568,000 | 7,911,360 |
| 1046 | PP2300076462 - G1055 | 122,200,000 | 2,444,000 |
| 1047 | PP2300076463 - G1056 | 501,989,600 | 10,039,792 |
| 1048 | PP2300076464 - G1057 | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 1049 | PP2300076465 - G1058 | 92,190,000 | 1,843,800 |
| 1050 | PP2300076466 - G1059 | 41,999,580 | 839,992 |
| 1051 | PP2300076467 - G1060 | 14,700,000 | 294,000 |
| 1052 | PP2300076468 - G1061 | 328,833,000 | 6,576,660 |
| 1053 | PP2300076469 - G1062 | 17,366,400 | 347,328 |
| 1054 | PP2300076470 - G1063 | 839,800,000 | 16,796,000 |
| 1055 | PP2300076471 - G1064 | 325,380,000 | 6,507,600 |
| 1056 | PP2300076472 - G1065 | 565,390,000 | 11,307,800 |
| 1057 | PP2300076473 - G1066 | 556,200,000 | 11,124,000 |
| 1058 | PP2300076474 - G1067 | 892,800,000 | 17,856,000 |
| 1059 | PP2300076475 - G1068 | 1,638,184,000 | 32,763,680 |
| 1060 | PP2300076476 - G1069 | 6,498,336,000 | 129,966,720 |
| 1061 | PP2300076477 - G1070 | 2,337,000,000 | 46,740,000 |
| 1062 | PP2300076478 - G1071 | 2,360,000,000 | 47,200,000 |
| 1063 | PP2300076479 - G1072 | 17,178,450,432 | 343,569,009 |
| 1064 | PP2300076480 - G1073 | 4,333,890,000 | 86,677,800 |
| 1065 | PP2300076481 - G1074 | 8,284,170,000 | 165,683,400 |
| 1066 | PP2300076482 - G1075 | 4,064,569,600 | 81,291,392 |
| 1067 | PP2300076483 - G1076 | 1,580,176,000 | 31,603,520 |
| 1068 | PP2300076484 - G1077 | 1,282,373,600 | 25,647,472 |
| 1069 | PP2300076485 - G1078 | 875,800,000 | 17,516,000 |
| 1070 | PP2300076486 - G1079 | 458,200,000 | 9,164,000 |
| 1071 | PP2300076487 - G1080 | 498,800,000 | 9,976,000 |
| 1072 | PP2300076488 - G1081 | 282,100,000 | 5,642,000 |
| 1073 | PP2300076489 - G1082 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 1074 | PP2300076490 - G1083 | 2,619,045,000 | 52,380,900 |
| 1075 | PP2300076491 - G1084 | 217,350,000 | 4,347,000 |
| 1076 | PP2300076492 - G1085 | 654,900,000 | 13,098,000 |
| 1077 | PP2300076493 - G1086 | 394,060,000 | 7,881,200 |
| 1078 | PP2300076494 - G1087 | 6,104,700,000 | 122,094,000 |
| 1079 | PP2300076495 - G1088 | 1,468,700,000 | 29,374,000 |
| 1080 | PP2300076496 - G1089 | 3,979,200,000 | 79,584,000 |
| 1081 | PP2300076497 - G1090 | 1,448,164,000 | 28,963,280 |
| 1082 | PP2300076498 - G1091 | 2,961,000,000 | 59,220,000 |
| 1083 | PP2300076499 - G1092 | 1,534,560,000 | 30,691,200 |
| 1084 | PP2300076500 - G1093 | 430,500,000 | 8,610,000 |
| 1085 | PP2300076501 - G1094 | 728,000,000 | 14,560,000 |
| 1086 | PP2300076502 - G1095 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 1087 | PP2300076503 - G1096 | 40,500,000 | 810,000 |
| 1088 | PP2300076504 - G1097 | 7,000,000 | 140,000 |
| 1089 | PP2300076505 - G1098 | 5,250,000 | 105,000 |
| 1090 | PP2300076506 - G1099 | 2,268,000,000 | 45,360,000 |
| 1091 | PP2300076507 - G1100 | 2,841,300,000 | 56,826,000 |
| 1092 | PP2300076508 - G1101 | 747,914,000 | 14,958,280 |
| 1093 | PP2300076509 - G1102 | 893,000,000 | 17,860,000 |
| 1094 | PP2300076510 - G1103 | 283,040,000 | 5,660,800 |
| 1095 | PP2300076511 - G1104 | 987,420,000 | 19,748,400 |
| 1096 | PP2300076512 - G1105 | 99,102,000 | 1,982,040 |
| 1097 | PP2300076513 - G1106 | 176,704,000 | 3,534,080 |
| 1098 | PP2300076514 - G1107 | 1,388,898,000 | 27,777,960 |
| 1099 | PP2300076515 - G1108 | 1,345,500,000 | 26,910,000 |
| 1100 | PP2300076516 - G1109 | 287,500,000 | 5,750,000 |
| 1101 | PP2300076517 - G1110 | 232,400,000 | 4,648,000 |
| 1102 | PP2300076518 - G1111 | 8,925,000 | 178,500 |
| 1103 | PP2300076519 - G1112 | 19,300,000 | 386,000 |
| 1104 | PP2300076520 - G1113 | 1,341,600,000 | 26,832,000 |
| 1105 | PP2300076521 - G1114 | 1,134,000,000 | 22,680,000 |
| 1106 | PP2300076522 - G1115 | 2,076,900,000 | 41,538,000 |
| 1107 | PP2300076523 - G1116 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 1108 | PP2300076524 - G1117 | 691,740,000 | 13,834,800 |
| 1109 | PP2300076525 - G1118 | 1,440,600,000 | 28,812,000 |
| 1110 | PP2300076526 - G1119 | 227,850,000 | 4,557,000 |
| 1111 | PP2300076527 - G1120 | 1,657,650,000 | 33,153,000 |
| 1112 | PP2300076528 - G1121 | 67,116,000 | 1,342,320 |
| 1113 | PP2300076529 - G1122 | 1,073,100,000 | 21,462,000 |
| 1114 | PP2300076530 - G1123 | 1,319,200,000 | 26,384,000 |
| 1115 | PP2300076531 - G1124 | 171,600,000 | 3,432,000 |
| 1116 | PP2300076532 - G1125 | 1,203,280,000 | 24,065,600 |
| 1117 | PP2300076533 - G1126 | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 1118 | PP2300076534 - G1127 | 344,400,000 | 6,888,000 |
| 1119 | PP2300076535 - G1128 | 459,730,000 | 9,194,600 |
| 1120 | PP2300076536 - G1129 | 838,500,000 | 16,770,000 |
| 1121 | PP2300076537 - G1130 | 311,790,000 | 6,235,800 |
| 1122 | PP2300076538 - G1131 | 229,320,000 | 4,586,400 |
| 1123 | PP2300076539 - G1132 | 108,262,000 | 2,165,240 |
| 1124 | PP2300076540 - G1133 | 388,415,000 | 7,768,300 |
| 1125 | PP2300076541 - G1134 | 173,420,000 | 3,468,400 |
| 1126 | PP2300076542 - G1135 | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 1127 | PP2300076543 - G1136 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 1128 | PP2300076544 - G1137 | 92,920,000 | 1,858,400 |
| 1129 | PP2300076545 - G1138 | 3,940,000 | 78,800 |
| 1130 | PP2300076546 - G1139 | 206,205,300 | 4,124,106 |
| 1131 | PP2300076547 - G1140 | 141,550,500 | 2,831,010 |
| 1132 | PP2300076548 - G1141 | 6,300,000 | 126,000 |
| 1133 | PP2300076549 - G1142 | 117,200,000 | 2,344,000 |
| 1134 | PP2300076550 - G1143 | 269,992,800 | 5,399,856 |
| 1135 | PP2300076551 - G1144 | 387,000,000 | 7,740,000 |
| 1136 | PP2300076552 - G1145 | 62,643,000 | 1,252,860 |
| 1137 | PP2300076553 - G1146 | 661,300,000 | 13,226,000 |
| 1138 | PP2300076554 - G1147 | 288,230,000 | 5,764,600 |
| 1139 | PP2300076555 - G1148 | 240,240,000 | 4,804,800 |
| 1140 | PP2300076556 - G1149 | 355,940,000 | 7,118,800 |
| 1141 | PP2300076557 - G1150 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 1142 | PP2300076558 - G1151 | 154,080,000 | 3,081,600 |
| 1143 | PP2300076559 - G1152 | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 1144 | PP2300076560 - G1153 | 640,500,000 | 12,810,000 |
| 1145 | PP2300076561 - G1154 | 30,780,000 | 615,600 |
| 1146 | PP2300076562 - G1155 | 63,040,000 | 1,260,800 |
| 1147 | PP2300076563 - G1156 | 143,820,000 | 2,876,400 |
| 1148 | PP2300076564 - G1157 | 476,910,000 | 9,538,200 |
| 1149 | PP2300076565 - G1158 | 82,656,000 | 1,653,120 |
| 1150 | PP2300076566 - G1159 | 525,120,000 | 10,502,400 |
| 1151 | PP2300076567 - G1160 | 71,484,000 | 1,429,680 |
| 1152 | PP2300076568 - G1161 | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 1153 | PP2300076569 - G1162 | 424,173,750 | 8,483,475 |
| 1154 | PP2300076570 - G1163 | 158,400,000 | 3,168,000 |
| 1155 | PP2300076571 - G1164 | 849,110,000 | 16,982,200 |
| 1156 | PP2300076572 - G1166 | 486,000,000 | 9,720,000 |
| 1157 | PP2300076573 - G1167 | 111,150,000 | 2,223,000 |
| 1158 | PP2300076574 - G1168 | 57,102,150 | 1,142,043 |
| 1159 | PP2300076575 - G1169 | 35,160,000 | 703,200 |
| 1160 | PP2300076576 - G1170 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 1161 | PP2300076577 - G1171 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 1162 | PP2300076578 - G1172 | 505,080,000 | 10,101,600 |
| 1163 | PP2300076579 - G1173 | 839,664,000 | 16,793,280 |
| 1164 | PP2300076580 - G1174 | 1,002,540,000 | 20,050,800 |
| 1165 | PP2300076581 - G1175 | 123,190,200 | 2,463,804 |
| 1166 | PP2300076582 - G1176 | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 1167 | PP2300076583 - G1177 | 87,360,000 | 1,747,200 |
| 1168 | PP2300076584 - G1178 | 316,090,000 | 6,321,800 |
| 1169 | PP2300076585 - G1179 | 237,560,400 | 4,751,208 |
| 1170 | PP2300076586 - G1180 | 9,817,500 | 196,350 |
| 1171 | PP2300076587 - G1181 | 620,000,000 | 12,400,000 |
| 1172 | PP2300076588 - G1182 | 364,000,000 | 7,280,000 |
| 1173 | PP2300076589 - G1183 | 1,375,000,000 | 27,500,000 |
| 1174 | PP2300076590 - G1184 | 3,409,550,000 | 68,191,000 |
| 1175 | PP2300076591 - G1185 | 635,000,000 | 12,700,000 |
| 1176 | PP2300076592 - G1186 | 1,190,700,000 | 23,814,000 |
| 1177 | PP2300076593 - G1187 | 515,949,000 | 10,318,980 |
| 1178 | PP2300076594 - G1188 | 4,502,836,800 | 90,056,736 |
| 1179 | PP2300076595 - G1189 | 1,401,022,000 | 28,020,440 |
| 1180 | PP2300076596 - G1190 | 2,587,200,000 | 51,744,000 |
| 1181 | PP2300076597 - G1191 | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 1182 | PP2300076598 - G1192 | 2,268,787,500 | 45,375,750 |
| 1183 | PP2300076599 - G1193 | 774,000,000 | 15,480,000 |
| 1184 | PP2300076600 - G1194 | 343,985,000 | 6,879,700 |
| 1185 | PP2300076601 - G1195 | 44,773,560 | 895,471 |
| 1186 | PP2300076602 - G1196 | 1,167,097,800 | 23,341,956 |
| 1187 | PP2300076603 - G1197 | 464,100,000 | 9,282,000 |
| 1188 | PP2300076604 - G1198 | 41,040,000 | 820,800 |
| 1189 | PP2300076605 - G1199 | 663,780,000 | 13,275,600 |
| 1190 | PP2300076606 - G1200 | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 1191 | PP2300076607 - G1201 | 261,502,500 | 5,230,050 |
| 1192 | PP2300076608 - G1202 | 450,097,200 | 9,001,944 |
| 1193 | PP2300076609 - G1203 | 1,601,600,000 | 32,032,000 |
| 1194 | PP2300076610 - G1204 | 256,846,200 | 5,136,924 |
| 1195 | PP2300076611 - G1205 | 579,128,000 | 11,582,560 |
| 1196 | PP2300076612 - G1206 | 531,552,000 | 10,631,040 |
| 1197 | PP2300076613 - G1207 | 266,943,040 | 5,338,861 |
| 1198 | PP2300076614 - G1208 | 17,913,700 | 358,274 |
| 1199 | PP2300076615 - G1209 | 670,700,000 | 13,414,000 |
| 1200 | PP2300076616 - G1210 | 1,823,850,000 | 36,477,000 |
| 1201 | PP2300076617 - G1211 | 308,850,000 | 6,177,000 |
| 1202 | PP2300076618 - G1212 | 120,120,000 | 2,402,400 |
| 1203 | PP2300076619 - G1213 | 2,628,700,800 | 52,574,016 |
| 1204 | PP2300076620 - G1214 | 1,680,640,000 | 33,612,800 |
| 1205 | PP2300076621 - G1215 | 717,455,000 | 14,349,100 |
| 1206 | PP2300076622 - G1216 | 291,375,000 | 5,827,500 |
| 1207 | PP2300076623 - G1217 | 1,041,350,000 | 20,827,000 |
| 1208 | PP2300076624 - G1218 | 148,200,000 | 2,964,000 |
| 1209 | PP2300076625 - G1219 | 126,500,000 | 2,530,000 |
| 1210 | PP2300076626 - G1220 | 107,880,000 | 2,157,600 |
| 1211 | PP2300076627 - G1221 | 414,000,000 | 8,280,000 |
| 1212 | PP2300076628 - G1222 | 333,000,000 | 6,660,000 |
| 1213 | PP2300076629 - G1223 | 1,445,850,000 | 28,917,000 |
| 1214 | PP2300076630 - G1224 | 324,000,000 | 6,480,000 |
| 1215 | PP2300076631 - G1225 | 1,035,360,000 | 20,707,200 |
| 1216 | PP2300076632 - G1226 | 5,580,000,000 | 111,600,000 |
| 1217 | PP2300076633 - G1227 | 1,905,750,000 | 38,115,000 |
| 1218 | PP2300076634 - G1229 | 1,045,500,000 | 20,910,000 |
| 1219 | PP2300076635 - G1230 | 210,900,000 | 4,218,000 |
| 1220 | PP2300076636 - G1231 | 536,350,000 | 10,727,000 |
| 1221 | PP2300076637 - G1232 | 279,424,000 | 5,588,480 |
| 1222 | PP2300076638 - G1233 | 10,013,144,400 | 200,262,888 |
| 1223 | PP2300076639 - G1234 | 880,740,000 | 17,614,800 |
| 1224 | PP2300076640 - G1235 | 2,400,000,000 | 48,000,000 |
| 1225 | PP2300076641 - G1236 | 173,000,000 | 3,460,000 |
| 1226 | PP2300076642 - G1237 | 9,450,378,000 | 189,007,560 |
| 1227 | PP2300076643 - G1238 | 4,293,000,000 | 85,860,000 |
| 1228 | PP2300076644 - G1239 | 1,456,560,000 | 29,131,200 |
| 1229 | PP2300076645 - G1240 | 1,274,100,000 | 25,482,000 |
| 1230 | PP2300076646 - G1241 | 1,422,300,000 | 28,446,000 |
| 1231 | PP2300076647 - G1242 | 2,575,000,000 | 51,500,000 |
| 1232 | PP2300076648 - G1243 | 7,260,000,000 | 145,200,000 |
| 1233 | PP2300076649 - G1244 | 1,022,000,000 | 20,440,000 |
| 1234 | PP2300076650 - G1245 | 4,733,080,000 | 94,661,600 |
| 1235 | PP2300076651 - G1246 | 3,198,750,000 | 63,975,000 |
| 1236 | PP2300076652 - G1247 | 3,361,800,000 | 67,236,000 |
| 1237 | PP2300076653 - G1248 | 1,341,990,000 | 26,839,800 |
| 1238 | PP2300076654 - G1249 | 2,103,200,000 | 42,064,000 |
| 1239 | PP2300076655 - G1250 | 667,500,000 | 13,350,000 |
| 1240 | PP2300076656 - G1251 | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 1241 | PP2300076657 - G1252 | 772,800,000 | 15,456,000 |
| 1242 | PP2300076658 - G1253 | 1,203,020,000 | 24,060,400 |
| 1243 | PP2300076659 - G1254 | 1,405,600,000 | 28,112,000 |
| 1244 | PP2300076660 - G1255 | 825,674,000 | 16,513,480 |
| 1245 | PP2300076661 - G1256 | 1,199,250,000 | 23,985,000 |
| 1246 | PP2300076662 - G1257 | 5,976,000,000 | 119,520,000 |
| 1247 | PP2300076663 - G1258 | 704,620,000 | 14,092,400 |
| 1248 | PP2300076664 - G1259 | 7,925,400,000 | 158,508,000 |
| 1249 | PP2300076665 - G1260 | 1,750,500,000 | 35,010,000 |
| 1250 | PP2300076666 - G1261 | 1,681,942,500 | 33,638,850 |
| 1251 | PP2300076667 - G1262 | 3,025,512,000 | 60,510,240 |
| 1252 | PP2300076668 - G1263 | 884,760,000 | 17,695,200 |
| 1253 | PP2300076669 - G1264 | 3,609,640,000 | 72,192,800 |
| 1254 | PP2300076670 - G1265 | 715,650,000 | 14,313,000 |
| 1255 | PP2300076671 - G1266 | 1,090,900,800 | 21,818,016 |
| 1256 | PP2300076672 - G1267 | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 1257 | PP2300076673 - G1268 | 999,600,000 | 19,992,000 |
| 1258 | PP2300076674 - G1269 | 885,500,000 | 17,710,000 |
| 1259 | PP2300076675 - G1270 | 1,360,000,000 | 27,200,000 |
| 1260 | PP2300076676 - G1271 | 519,690,000 | 10,393,800 |
| 1261 | PP2300076677 - G1272 | 629,000,000 | 12,580,000 |
| 1262 | PP2300076678 - G1273 | 2,666,000,000 | 53,320,000 |
| 1263 | PP2300076679 - G1274 | 2,240,000,000 | 44,800,000 |
| 1264 | PP2300076680 - G1275 | 423,496,500 | 8,469,930 |
| 1265 | PP2300076681 - G1276 | 399,376,000 | 7,987,520 |
| 1266 | PP2300076682 - G1277 | 239,800,000 | 4,796,000 |
| 1267 | PP2300076683 - G1278 | 1,180,800,000 | 23,616,000 |
| 1268 | PP2300076684 - G1279 | 404,700,000 | 8,094,000 |
| 1269 | PP2300076685 - G1280 | 537,900,000 | 10,758,000 |
| 1270 | PP2300076686 - G1281 | 298,200,000 | 5,964,000 |
| 1271 | PP2300076687 - G1282 | 12,200,000 | 244,000 |
| 1272 | PP2300076688 - G1283 | 343,000 | 6,860 |
| 1273 | PP2300076689 - G1284 | 3,009,000,000 | 60,180,000 |
| 1274 | PP2300076690 - G1285 | 641,100,000 | 12,822,000 |
| 1275 | PP2300076691 - G1286 | 364,232,000 | 7,284,640 |
| 1276 | PP2300076692 - G1287 | 1,254,880,000 | 25,097,600 |
| 1277 | PP2300076693 - G1288 | 108,244,920 | 2,164,898 |
| 1278 | PP2300076694 - G1289 | 446,082,000 | 8,921,640 |
| 1279 | PP2300076695 - G1290 | 17,500,000 | 350,000 |
| 1280 | PP2300076696 - G1291 | 31,200,000 | 624,000 |
| 1281 | PP2300076697 - G1292 | 72,507,600 | 1,450,152 |
| 1282 | PP2300076698 - G1293 | 13,125,000 | 262,500 |
| 1283 | PP2300076699 - G1294 | 967,730,000 | 19,354,600 |
| 1284 | PP2300076700 - G1295 | 159,160,000 | 3,183,200 |
| 1285 | PP2300076701 - G1296 | 14,400,000 | 288,000 |
| 1286 | PP2300076702 - G1297 | 19,800,000 | 396,000 |
| 1287 | PP2300076703 - G1298 | 117,120,000 | 2,342,400 |
| 1288 | PP2300076704 - G1299 | 37,191,000 | 743,820 |
| 1289 | PP2300076705 - G1300 | 45,000,000 | 900,000 |
| 1290 | PP2300076706 - G1301 | 353,524,000 | 7,070,480 |
| 1291 | PP2300076707 - G1302 | 449,280,000 | 8,985,600 |
| 1292 | PP2300076708 - G1303 | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 1293 | PP2300076709 - G1304 | 1,016,496,000 | 20,329,920 |
| 1294 | PP2300076710 - G1305 | 141,139,600 | 2,822,792 |
| 1295 | PP2300076711 - G1306 | 140,360,000 | 2,807,200 |
| 1296 | PP2300076712 - G1307 | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 1297 | PP2300076713 - G1308 | 40,560,000 | 811,200 |
| 1298 | PP2300076714 - G1309 | 660,555,000 | 13,211,100 |
| 1299 | PP2300076715 - G1310 | 36,740,000 | 734,800 |
| 1300 | PP2300076716 - G1311 | 38,745,000 | 774,900 |
| 1301 | PP2300076717 - G1312 | 712,950,000 | 14,259,000 |
| 1302 | PP2300076718 - G1313 | 8,694,000 | 173,880 |
| 1303 | PP2300076719 - G1314 | 125,552,000 | 2,511,040 |
| 1304 | PP2300076720 - G1315 | 128,982,000 | 2,579,640 |
| 1305 | PP2300076721 - G1316 | 214,746,000 | 4,294,920 |
| 1306 | PP2300076722 - G1317 | 567,714,000 | 11,354,280 |
| 1307 | PP2300076723 - G1318 | 458,750,000 | 9,175,000 |
| 1308 | PP2300076724 - G1319 | 14,000,000 | 280,000 |
| 1309 | PP2300076725 - G1320 | 516,108,000 | 10,322,160 |
| 1310 | PP2300076726 - G1321 | 19,100,000 | 382,000 |
| 1311 | PP2300076727 - G1322 | 13,167,000 | 263,340 |
| 1312 | PP2300076728 - G1323 | 52,355,100 | 1,047,102 |
| 1313 | PP2300076729 - G1324 | 309,600,000 | 6,192,000 |
| 1314 | PP2300076730 - G1325 | 970,076,800 | 19,401,536 |
| 1315 | PP2300076731 - G1328 | 318,450,000 | 6,369,000 |
| 1316 | PP2300076732 - G1329 | 406,552,500 | 8,131,050 |
| 1317 | PP2300076733 - G1330 | 194,480,000 | 3,889,600 |
| 1318 | PP2300076734 - G1331 | 755,200,000 | 15,104,000 |
| 1319 | PP2300076735 - G1332 | 2,262,050,000 | 45,241,000 |
| 1320 | PP2300076736 - G1333 | 325,600,000 | 6,512,000 |
| 1321 | PP2300076737 - G1334 | 713,484,800 | 14,269,696 |
| 1322 | PP2300076738 - G1335 | 723,750,000 | 14,475,000 |
| 1323 | PP2300076739 - G1336 | 1,982,400,000 | 39,648,000 |
| 1324 | PP2300076740 - G1337 | 335,160,000 | 6,703,200 |
| 1325 | PP2300076741 - G1338 | 1,743,500,000 | 34,870,000 |
| 1326 | PP2300076742 - G1339 | 525,120,000 | 10,502,400 |
| 1327 | PP2300076743 - G1340 | 567,840,000 | 11,356,800 |
| 1328 | PP2300076744 - G1341 | 339,360,000 | 6,787,200 |
| 1329 | PP2300076745 - G1342 | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 1330 | PP2300076746 - G1343 | 1,519,000,000 | 30,380,000 |
| 1331 | PP2300076747 - G1344 | 2,106,048,000 | 42,120,960 |
| 1332 | PP2300076748 - G1345 | 1,573,480,000 | 31,469,600 |
| 1333 | PP2300076749 - G1346 | 1,237,800,000 | 24,756,000 |
| 1334 | PP2300076750 - G1347 | 1,192,320,000 | 23,846,400 |
| 1335 | PP2300076751 - G1348 | 766,150,000 | 15,323,000 |
| 1336 | PP2300076752 - G1349 | 230,945,000 | 4,618,900 |
| 1337 | PP2300076753 - G1350 | 399,984,000 | 7,999,680 |
| 1338 | PP2300076754 - G1351 | 837,000,000 | 16,740,000 |
| 1339 | PP2300076755 - G1352 | 889,200,000 | 17,784,000 |
| 1340 | PP2300076756 - G1353 | 734,076,000 | 14,681,520 |
| 1341 | PP2300076757 - G1354 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 1342 | PP2300076758 - G1355 | 1,683,500,000 | 33,670,000 |
| 1343 | PP2300076759 - G1356 | 36,576,000 | 731,520 |
| 1344 | PP2300076760 - G1357 | 15,840,000 | 316,800 |
| 1345 | PP2300076761 - G1358 | 374,780,000 | 7,495,600 |
| 1346 | PP2300076762 - G1359 | 60,500,000 | 1,210,000 |
| 1347 | PP2300076763 - G1360 | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 1348 | PP2300076764 - G1361 | 1,333,750,000 | 26,675,000 |
| 1349 | PP2300076765 - G1362 | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 1350 | PP2300076766 - G1363 | 4,994,220,000 | 99,884,400 |
| 1351 | PP2300076767 - G1364 | 366,120,000 | 7,322,400 |
| 1352 | PP2300076768 - G1365 | 1,213,380,000 | 24,267,600 |
| 1353 | PP2300076769 - G1366 | 739,200,000 | 14,784,000 |
| 1354 | PP2300076770 - G1367 | 299,904,000 | 5,998,080 |
| 1355 | PP2300076771 - G1368 | 4,760,000,000 | 95,200,000 |
| 1356 | PP2300076772 - G1369 | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 1357 | PP2300076773 - G1370 | 7,333,758,000 | 146,675,160 |
| 1358 | PP2300076774 - G1371 | 1,376,000,000 | 27,520,000 |
| 1359 | PP2300076775 - G1372 | 5,064,255,000 | 101,285,100 |
| 1360 | PP2300076776 - G1373 | 6,566,480,000 | 131,329,600 |
| 1361 | PP2300076777 - G1374 | 3,360,000,000 | 67,200,000 |
| 1362 | PP2300076778 - G1375 | 119,900,000 | 2,398,000 |
| 1363 | PP2300076779 - G1376 | 4,950,000,000 | 99,000,000 |
| 1364 | PP2300076780 - G1377 | 921,250,000 | 18,425,000 |
| 1365 | PP2300076781 - G1378 | 646,800,000 | 12,936,000 |
| 1366 | PP2300076782 - G1379 | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 1367 | PP2300076783 - G1380 | 709,800,000 | 14,196,000 |
| 1368 | PP2300076784 - G1381 | 824,262,600 | 16,485,252 |
| 1369 | PP2300076785 - G1382 | 289,670,000 | 5,793,400 |
| 1370 | PP2300076786 - G1383 | 4,251,975,000 | 85,039,500 |
| 1371 | PP2300076787 - G1384 | 2,794,239,000 | 55,884,780 |
| 1372 | PP2300076788 - G1385 | 1,814,400,000 | 36,288,000 |
| 1373 | PP2300076789 - G1386 | 1,139,385,000 | 22,787,700 |
| 1374 | PP2300076790 - G1387 | 663,585,000 | 13,271,700 |
| 1375 | PP2300076791 - G1388 | 1,926,400,000 | 38,528,000 |
| 1376 | PP2300076792 - G1389 | 386,318,000 | 7,726,360 |
| 1377 | PP2300076793 - G1390 | 420,670,000 | 8,413,400 |
| 1378 | PP2300076794 - G1391 | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 1379 | PP2300076795 - G1392 | 1,231,760,000 | 24,635,200 |
| 1380 | PP2300076796 - G1393 | 5,938,160,000 | 118,763,200 |
| 1381 | PP2300076797 - G1394 | 497,507,200 | 9,950,144 |
| 1382 | PP2300076798 - G1395 | 367,200,000 | 7,344,000 |
| 1383 | PP2300076799 - G1396 | 300,498,000 | 6,009,960 |
| 1384 | PP2300076800 - G1397 | 452,600,000 | 9,052,000 |
| 1385 | PP2300076801 - G1398 | 1,146,600,000 | 22,932,000 |
| 1386 | PP2300076802 - G1399 | 699,720,000 | 13,994,400 |
| 1387 | PP2300076803 - G1400 | 57,400,000 | 1,148,000 |
| 1388 | PP2300076804 - G1401 | 2,061,500,000 | 41,230,000 |
| 1389 | PP2300076805 - G1402 | 1,016,400,000 | 20,328,000 |
| 1390 | PP2300076806 - G1403 | 255,200,000 | 5,104,000 |
| 1391 | PP2300076807 - G1404 | 329,940,000 | 6,598,800 |
| 1392 | PP2300076808 - G1405 | 602,000,000 | 12,040,000 |
| 1393 | PP2300076809 - G1406 | 359,100,000 | 7,182,000 |
| 1394 | PP2300076810 - G1407 | 182,700,000 | 3,654,000 |
| 1395 | PP2300076811 - G1408 | 577,500,000 | 11,550,000 |
| 1396 | PP2300076812 - G1409 | 417,600,000 | 8,352,000 |
| 1397 | PP2300076813 - G1410 | 104,682,000 | 2,093,640 |
| 1398 | PP2300076814 - G1411 | 22,453,200 | 449,064 |
| 1399 | PP2300076815 - G1412 | 213,570,000 | 4,271,400 |
| 1400 | PP2300076816 - G1413 | 50,820,000 | 1,016,400 |
| 1401 | PP2300076817 - G1414 | 245,563,500 | 4,911,270 |
| 1402 | PP2300076818 - G1415 | 1,386,618,000 | 27,732,360 |
| 1403 | PP2300076819 - G1416 | 88,850,000 | 1,777,000 |
| 1404 | PP2300076820 - G1417 | 389,268,000 | 7,785,360 |
| 1405 | PP2300076821 - G1418 | 284,557,000 | 5,691,140 |
| 1406 | PP2300076822 - G1419 | 1,700,968,000 | 34,019,360 |
| 1407 | PP2300076823 - G1420 | 201,960,000 | 4,039,200 |
| 1408 | PP2300076824 - G1421 | 349,350,000 | 6,987,000 |
| 1409 | PP2300076825 - G1422 | 499,392,000 | 9,987,840 |
| 1410 | PP2300076826 - G1423 | 394,500,000 | 7,890,000 |
| 1411 | PP2300076827 - G1424 | 871,410,000 | 17,428,200 |
| 1412 | PP2300076828 - G1425 | 317,520,000 | 6,350,400 |
| 1413 | PP2300076829 - G1426 | 1,325,049,180 | 26,500,984 |
| 1414 | PP2300076830 - G1427 | 2,818,872,000 | 56,377,440 |
| 1415 | PP2300076831 - G1428 | 837,320,000 | 16,746,400 |
| 1416 | PP2300076832 - G1429 | 340,695,000 | 6,813,900 |
| 1417 | PP2300076833 - G1430 | 18,990,000 | 379,800 |
| 1418 | PP2300076834 - G1431 | 52,900,000 | 1,058,000 |
| 1419 | PP2300076835 - G1432 | 1,811,647,440 | 36,232,949 |
| 1420 | PP2300076836 - G1433 | 261,625,000 | 5,232,500 |
| 1421 | PP2300076837 - G1434 | 1,208,880,000 | 24,177,600 |
| 1422 | PP2300076838 - G1435 | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 1423 | PP2300076839 - G1436 | 31,926,000 | 638,520 |
| 1424 | PP2300076840 - G1437 | 226,430,400 | 4,528,608 |
| 1425 | PP2300076841 - G1438 | 99,560,000 | 1,991,200 |
| 1426 | PP2300076842 - G1439 | 72,010,000 | 1,440,200 |
| 1427 | PP2300076843 - G1440 | 889,800 | 17,796 |
| 1428 | PP2300076844 - G1441 | 227,825,000 | 4,556,500 |
| 1429 | PP2300076845 - G1442 | 560,950,000 | 11,219,000 |
| 1430 | PP2300076846 - G1443 | 199,120,000 | 3,982,400 |
| 1431 | PP2300076847 - G1444 | 254,800,000 | 5,096,000 |
| 1432 | PP2300076848 - G1445 | 886,500,000 | 17,730,000 |
| 1433 | PP2300076849 - G1446 | 451,605,000 | 9,032,100 |
| 1434 | PP2300076850 - G1447 | 775,500,000 | 15,510,000 |
| 1435 | PP2300076851 - G1448 | 2,863,245,000 | 57,264,900 |
| 1436 | PP2300076852 - G1449 | 572,859,000 | 11,457,180 |
| 1437 | PP2300076853 - G1450 | 2,268,600,000 | 45,372,000 |
| 1438 | PP2300076854 - G1451 | 2,122,050,000 | 42,441,000 |
| 1439 | PP2300076855 - G1452 | 2,168,768,000 | 43,375,360 |
| 1440 | PP2300076856 - G1453 | 1,008,254,000 | 20,165,080 |
| 1441 | PP2300076857 - G1454 | 3,446,520,000 | 68,930,400 |
| 1442 | PP2300076858 - G1455 | 933,240,000 | 18,664,800 |
| 1443 | PP2300076859 - G1456 | 386,466,000 | 7,729,320 |
| 1444 | PP2300076860 - G1457 | 177,870,000 | 3,557,400 |
| 1445 | PP2300076861 - G1458 | 769,230,000 | 15,384,600 |
| 1446 | PP2300076862 - G1459 | 3,240,562,500 | 64,811,250 |
| 1447 | PP2300076863 - G1460 | 2,194,908,000 | 43,898,160 |
| 1448 | PP2300076864 - G1461 | 1,508,220,000 | 30,164,400 |
| 1449 | PP2300076865 - G1462 | 1,697,300,000 | 33,946,000 |
| 1450 | PP2300076866 - G1463 | 1,280,880,000 | 25,617,600 |
| 1451 | PP2300076867 - G1464 | 4,258,960,000 | 85,179,200 |
| 1452 | PP2300076868 - G1465 | 1,284,040,000 | 25,680,800 |
| 1453 | PP2300076869 - G1466 | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 1454 | PP2300076870 - G1467 | 1,672,650,000 | 33,453,000 |
| 1455 | PP2300076871 - G1468 | 1,527,600,000 | 30,552,000 |
| 1456 | PP2300076872 - G1469 | 2,793,600,000 | 55,872,000 |
| 1457 | PP2300076873 - G1470 | 380,679,000 | 7,613,580 |
| 1458 | PP2300076874 - G1471 | 1,714,845,000 | 34,296,900 |
| 1459 | PP2300076875 - G1472 | 270,270,000 | 5,405,400 |
| 1460 | PP2300076876 - G1473 | 112,710,000 | 2,254,200 |
| 1461 | PP2300076877 - G1474 | 1,281,000,000 | 25,620,000 |
| 1462 | PP2300076878 - G1475 | 523,600,000 | 10,472,000 |
| 1463 | PP2300076879 - G1476 | 9,738,000,000 | 194,760,000 |
| 1464 | PP2300076880 - G1477 | 30,420,327,000 | 608,406,540 |
| 1465 | PP2300076881 - G1478 | 979,400,000 | 19,588,000 |
| 1466 | PP2300076882 - G1479 | 507,600,000 | 10,152,000 |
| 1467 | PP2300076883 - G1480 | 855,700,000 | 17,114,000 |
| 1468 | PP2300076884 - G1481 | 6,432,500,000 | 128,650,000 |
| 1469 | PP2300076885 - G1482 | 3,398,614,400 | 67,972,288 |
| 1470 | PP2300076886 - G1483 | 5,928,750,000 | 118,575,000 |
| 1471 | PP2300076887 - G1484 | 6,942,300,000 | 138,846,000 |
| 1472 | PP2300076888 - G1485 | 555,186,150 | 11,103,723 |
| 1473 | PP2300076889 - G1486 | 11,574,780,000 | 231,495,600 |
| 1474 | PP2300076890 - G1487 | 2,065,700,000 | 41,314,000 |
| 1475 | PP2300076891 - G1488 | 8,875,700,000 | 177,514,000 |
| 1476 | PP2300076892 - G1489 | 168,640,000 | 3,372,800 |
| 1477 | PP2300076893 - G1490 | 54,628,200 | 1,092,564 |
| 1478 | PP2300076894 - G1491 | 1,770,988,500 | 35,419,770 |
| 1479 | PP2300076895 - G1492 | 474,351,960 | 9,487,039 |
| 1480 | PP2300076896 - G1493 | 1,329,270,000 | 26,585,400 |
| 1481 | PP2300076897 - G1494 | 1,279,950,000 | 25,599,000 |
| 1482 | PP2300076898 - G1495 | 48,174,890,000 | 963,497,800 |
| 1483 | PP2300076899 - G1496 | 287,576,800 | 5,751,536 |
| 1484 | PP2300076900 - G1497 | 176,315,000 | 3,526,300 |
| 1485 | PP2300076901 - G1498 | 387,440,000 | 7,748,800 |
| 1486 | PP2300076902 - G1499 | 319,638,000 | 6,392,760 |
| 1487 | PP2300076903 - G1500 | 341,550,000 | 6,831,000 |
| 1488 | PP2300076904 - G1501 | 332,100,000 | 6,642,000 |
| 1489 | PP2300076905 - G1502 | 1,952,415,000 | 39,048,300 |
| 1490 | PP2300076906 - G1503 | 3,408,588,000 | 68,171,760 |
| 1491 | PP2300076907 - G1504 | 1,761,283,000 | 35,225,660 |
| 1492 | PP2300076908 - G1505 | 1,223,790,000 | 24,475,800 |
| 1493 | PP2300076909 - G1506 | 708,630,000 | 14,172,600 |
| 1494 | PP2300076910 - G1507 | 850,080,000 | 17,001,600 |
| 1495 | PP2300076911 - G1508 | 3,633,350,000 | 72,667,000 |
| 1496 | PP2300076912 - G1509 | 1,125,300,000 | 22,506,000 |
| 1497 | PP2300076913 - G1510 | 830,280,000 | 16,605,600 |
| 1498 | PP2300076914 - G1511 | 946,710,000 | 18,934,200 |
| 1499 | PP2300076915 - G1512 | 1,046,750,000 | 20,935,000 |
| 1500 | PP2300076916 - G1513 | 904,061,000 | 18,081,220 |
| 1501 | PP2300076917 - G1514 | 4,989,500,000 | 99,790,000 |
| 1502 | PP2300076918 - G1515 | 11,477,376,000 | 229,547,520 |
| 1503 | PP2300076919 - G1516 | 989,520,000 | 19,790,400 |
| 1504 | PP2300076920 - G1517 | 1,332,800,000 | 26,656,000 |
| 1505 | PP2300076921 - G1518 | 256,096,000 | 5,121,920 |
| 1506 | PP2300076922 - G1519 | 380,820,000 | 7,616,400 |
| 1507 | PP2300076923 - G1520 | 321,150,000 | 6,423,000 |
| 1508 | PP2300076924 - G1521 | 714,000,000 | 14,280,000 |
| 1509 | PP2300076925 - G1522 | 1,441,170,000 | 28,823,400 |
| 1510 | PP2300076926 - G1523 | 313,250,000 | 6,265,000 |
| 1511 | PP2300076927 - G1524 | 462,000,000 | 9,240,000 |
| 1512 | PP2300076928 - G1525 | 170,288,000 | 3,405,760 |
| 1513 | PP2300076929 - G1526 | 149,002,000 | 2,980,040 |
| 1514 | PP2300076930 - G1527 | 149,002,000 | 2,980,040 |
| 1515 | PP2300076931 - G1528 | 603,000,000 | 12,060,000 |
| 1516 | PP2300076932 - G1529 | 1,126,825,000 | 22,536,500 |
| 1517 | PP2300076933 - G1530 | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 1518 | PP2300076934 - G1531 | 550,800,000 | 11,016,000 |
| 1519 | PP2300076935 - G1532 | 370,960,000 | 7,419,200 |
| 1520 | PP2300076936 - G1533 | 630,632,000 | 12,612,640 |
| 1521 | PP2300076937 - G1534 | 55,644,000 | 1,112,880 |
| 1522 | PP2300076938 - G1535 | 85,358,000 | 1,707,160 |
| 1523 | PP2300076939 - G1536 | 77,700,000 | 1,554,000 |
| 1524 | PP2300076940 - G1537 | 78,110,000 | 1,562,200 |
| 1525 | PP2300076941 - G1538 | 62,034,000 | 1,240,680 |
| 1526 | PP2300076942 - G1539 | 246,960,000 | 4,939,200 |
| 1527 | PP2300076943 - G1540 | 272,960,000 | 5,459,200 |
| 1528 | PP2300076944 - G1541 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 1529 | PP2300076945 - G1542 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 1530 | PP2300076946 - G1543 | 164,430,000 | 3,288,600 |
| 1531 | PP2300076947 - G1544 | 22,400,000 | 448,000 |
| 1532 | PP2300076948 - G1545 | 221,330,000 | 4,426,600 |
| 1533 | PP2300076949 - G1546 | 790,000,000 | 15,800,000 |
| 1534 | PP2300076950 - G1547 | 2,798,400,000 | 55,968,000 |
| 1535 | PP2300076951 - G1548 | 579,715,500 | 11,594,310 |
| 1536 | PP2300076952 - G1549 | 262,353,000 | 5,247,060 |
| 1537 | PP2300076953 - G1550 | 808,416,000 | 16,168,320 |
| 1538 | PP2300076954 - G1551 | 101,400,000 | 2,028,000 |
| 1539 | PP2300076955 - G1552 | 28,665,000 | 573,300 |
| 1540 | PP2300076956 - G1553 | 333,000,000 | 6,660,000 |
| 1541 | PP2300076957 - G1554 | 1,418,648,000 | 28,372,960 |
| 1542 | PP2300076958 - G1555 | 1,775,466,000 | 35,509,320 |
| 1543 | PP2300076959 - G1556 | 64,600,000 | 1,292,000 |
| 1544 | PP2300076960 - G1557 | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 1545 | PP2300076961 - G1558 | 43,848,000 | 876,960 |
| 1546 | PP2300076962 - G1559 | 48,720,000 | 974,400 |
| 1547 | PP2300076963 - G1560 | 37,000,000 | 740,000 |
| 1548 | PP2300076964 - G1561 | 33,810,000 | 676,200 |
| 1549 | PP2300076965 - G1562 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 1550 | PP2300076966 - G1563 | 145,530,000 | 2,910,600 |
| 1551 | PP2300076967 - G1564 | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 1552 | PP2300076968 - G1565 | 19,800,000 | 396,000 |
| 1553 | PP2300076969 - G1566 | 7,618,000 | 152,360 |
| 1554 | PP2300076970 - G1567 | 327,300,000 | 6,546,000 |
| 1555 | PP2300076971 - G1568 | 29,785,000 | 595,700 |
| 1556 | PP2300076972 - G1569 | 294,388,500 | 5,887,770 |
| 1557 | PP2300076973 - G1570 | 1,534,524,750 | 30,690,495 |
| 1558 | PP2300076974 - G1571 | 1,119,435,400 | 22,388,708 |
| 1559 | PP2300076975 - G1572 | 1,437,744,000 | 28,754,880 |
| 1560 | PP2300076976 - G1573 | 1,196,580,000 | 23,931,600 |
| 1561 | PP2300076977 - G1574 | 345,600,000 | 6,912,000 |
| 1562 | PP2300076978 - G1575 | 16,800,000 | 336,000 |
| 1563 | PP2300076979 - G1576 | 111,017,200 | 2,220,344 |
| 1564 | PP2300076980 - G1577 | 576,135,000 | 11,522,700 |
| 1565 | PP2300076981 - G1578 | 122,100,000 | 2,442,000 |
| 1566 | PP2300076982 - G1579 | 198,860,000 | 3,977,200 |
| 1567 | PP2300076983 - G1580 | 885,000,000 | 17,700,000 |
| 1568 | PP2300076984 - G1581 | 899,640,000 | 17,992,800 |
| 1569 | PP2300076985 - G1582 | 258,468,000 | 5,169,360 |
| 1570 | PP2300076986 - G1583 | 525,504,000 | 10,510,080 |
| 1571 | PP2300076987 - G1584 | 87,800,000 | 1,756,000 |
| 1572 | PP2300076988 - G1585 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 1573 | PP2300076989 - G1586 | 3,493,559,000 | 69,871,180 |
| 1574 | PP2300076990 - G1587 | 770,505,000 | 15,410,100 |
| 1575 | PP2300076991 - G1588 | 591,167,000 | 11,823,340 |
| 1576 | PP2300076992 - G1589 | 298,211,100 | 5,964,222 |
| 1577 | PP2300076993 - G1590 | 246,815,800 | 4,936,316 |
| 1578 | PP2300076994 - G1591 | 422,880,000 | 8,457,600 |
| 1579 | PP2300076995 - G1592 | 1,995,000,000 | 39,900,000 |
| 1580 | PP2300076996 - G1593 | 1,108,800,000 | 22,176,000 |
| 1581 | PP2300076997 - G1594 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 1582 | PP2300076998 - G1595 | 16,200,000 | 324,000 |
| 1583 | PP2300076999 - G1596 | 573,300,000 | 11,466,000 |
| 1584 | PP2300077000 - G1597 | 168,298,900 | 3,365,978 |
| 1585 | PP2300077001 - G1598 | 399,851,950 | 7,997,039 |
| 1586 | PP2300077002 - G1599 | 378,400,000 | 7,568,000 |
| 1587 | PP2300077003 - G1600 | 234,118,000 | 4,682,360 |
| 1588 | PP2300077004 - G1601 | 39,382,200 | 787,644 |
| 1589 | PP2300077005 - G1602 | 2,824,700,000 | 56,494,000 |
| 1590 | PP2300077006 - G1603 | 1,404,000,000 | 28,080,000 |
| 1591 | PP2300077007 - G1604 | 12,337,520,680 | 246,750,414 |
| 1592 | PP2300077008 - G1605 | 249,694,980 | 4,993,900 |
| 1593 | PP2300077009 - G1606 | 58,558,500 | 1,171,170 |
| 1594 | PP2300077010 - G1607 | 509,354,000 | 10,187,080 |
| 1595 | PP2300077011 - G1608 | 857,820,000 | 17,156,400 |
| 1596 | PP2300077012 - G1609 | 352,000,000 | 7,040,000 |
| 1597 | PP2300077013 - G1610 | 147,150,000 | 2,943,000 |
| 1598 | PP2300077014 - G1611 | 824,000,000 | 16,480,000 |
| 1599 | PP2300077015 - G1612 | 236,340,000 | 4,726,800 |
| 1600 | PP2300077016 - G1613 | 1,458,730,000 | 29,174,600 |
| 1601 | PP2300077017 - G1614 | 92,400,000 | 1,848,000 |
| 1602 | PP2300077018 - G1615 | 1,612,632,000 | 32,252,640 |
| 1603 | PP2300077019 - G1616 | 839,545,000 | 16,790,900 |
| 1604 | PP2300077020 - G1617 | 413,600,000 | 8,272,000 |
| 1605 | PP2300077021 - G1618 | 4,137,628,000 | 82,752,560 |
| 1606 | PP2300077022 - G1619 | 711,680,000 | 14,233,600 |
| 1607 | PP2300077023 - G1620 | 346,382,000 | 6,927,640 |
| 1608 | PP2300077024 - G1622 | 143,723,700 | 2,874,474 |
| 1609 | PP2300077025 - G1623 | 2,497,920,000 | 49,958,400 |
| 1610 | PP2300077026 - G1624 | 49,870,800 | 997,416 |
| 1611 | PP2300077027 - G1625 | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 1612 | PP2300077028 - G1626 | 196,950,000 | 3,939,000 |
| 1613 | PP2300077029 - G1627 | 27,375,000 | 547,500 |
| 1614 | PP2300077030 - G1628 | 15,300,000 | 306,000 |
| 1615 | PP2300077031 - G1629 | 6,258,718,064 | 125,174,361 |
| 1616 | PP2300077032 - G1630 | 2,328,580,000 | 46,571,600 |
| 1617 | PP2300077033 - G1631 | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 1618 | PP2300077034 - G1632 | 3,457,650,000 | 69,153,000 |
| 1619 | PP2300077035 - G1633 | 186,165,000 | 3,723,300 |
| 1620 | PP2300077036 - G1634 | 201,229,000 | 4,024,580 |
| 1621 | PP2300077037 - G1635 | 1,055,620,000 | 21,112,400 |
| 1622 | PP2300077038 - G1636 | 767,480,000 | 15,349,600 |
| 1623 | PP2300077039 - G1637 | 57,970,000 | 1,159,400 |
| 1624 | PP2300077040 - G1638 | 835,783,200 | 16,715,664 |
| 1625 | PP2300077041 - G1639 | 356,040,000 | 7,120,800 |
| 1626 | PP2300077042 - G1640 | 324,728,700 | 6,494,574 |
| 1627 | PP2300077043 - G1641 | 8,940,000 | 178,800 |
| 1628 | PP2300077044 - G1642 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 1629 | PP2300077045 - G1643 | 10,500,000 | 210,000 |
| 1630 | PP2300077046 - G1644 | 234,534,000 | 4,690,680 |
| 1631 | PP2300077047 - G1645 | 15,635,600,000 | 312,712,000 |
| 1632 | PP2300077048 - G1646 | 17,199,160,000 | 343,983,200 |
| 1633 | PP2300077049 - G1647 | 1,068,000,000 | 21,360,000 |
| 1634 | PP2300077050 - G1648 | 1,157,000,000 | 23,140,000 |
| 1635 | PP2300077051 - G1649 | 4,121,460,000 | 82,429,200 |
| 1636 | PP2300077052 - G1650 | 2,560,000,000 | 51,200,000 |
| 1637 | PP2300077053 - G1651 | 1,411,200,000 | 28,224,000 |
| 1638 | PP2300077054 - G1652 | 2,170,000,000 | 43,400,000 |
| 1639 | PP2300077055 - G1653 | 101,808,000 | 2,036,160 |
| 1640 | PP2300077056 - G1654 | 35,136,000 | 702,720 |
| 1641 | PP2300077057 - G1655 | 196,434,000 | 3,928,680 |
| 1642 | PP2300077058 - G1656 | 485,100,000 | 9,702,000 |
| 1643 | PP2300077059 - G1657 | 421,120,000 | 8,422,400 |
| 1644 | PP2300077060 - G1658 | 224,400,000 | 4,488,000 |
| 1645 | PP2300077061 - G1659 | 1,136,000,000 | 22,720,000 |
| 1646 | PP2300077062 - G1660 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 1647 | PP2300077063 - G1661 | 133,590,000 | 2,671,800 |
| 1648 | PP2300077064 - G1662 | 2,822,400,000 | 56,448,000 |
| 1649 | PP2300077065 - G1663 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 1650 | PP2300077066 - G1664 | 445,900,000 | 8,918,000 |
| 1651 | PP2300077067 - G1665 | 143,400,000 | 2,868,000 |
| 1652 | PP2300077068 - G1666 | 49,650,000 | 993,000 |
| 1653 | PP2300077069 - G1667 | 363,660,000 | 7,273,200 |
| 1654 | PP2300077070 - G1668 | 80,600,000 | 1,612,000 |
| 1655 | PP2300077071 - G1669 | 10,500,000 | 210,000 |
| 1656 | PP2300077072 - G1670 | 7,200,000 | 144,000 |
| 1657 | PP2300077073 - G1671 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 1658 | PP2300077074 - G1672 | 175,050,000 | 3,501,000 |
| 1659 | PP2300077075 - G1673 | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 1660 | PP2300077076 - G1674 | 278,400,000 | 5,568,000 |
| 1661 | PP2300077077 - G1675 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 1662 | PP2300077078 - G1676 | 245,982,500 | 4,919,650 |
| 1663 | PP2300077079 - G1677 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 1664 | PP2300077080 - G1678 | 750,981,000 | 15,019,620 |
| 1665 | PP2300077081 - G1679 | 62,220,000 | 1,244,400 |
| 1666 | PP2300077082 - G1680 | 33,300,000 | 666,000 |
| 1667 | PP2300077083 - G1681 | 805,500,000 | 16,110,000 |
| 1668 | PP2300077084 - G1682 | 153,600,000 | 3,072,000 |
| 1669 | PP2300077085 - G1683 | 31,200,000 | 624,000 |
| 1670 | PP2300077086 - G1684 | 12,600,000 | 252,000 |
| 1671 | PP2300077087 - G1685 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 1672 | PP2300077088 - G1686 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 1673 | PP2300077089 - G1687 | 1,861,600,000 | 37,232,000 |
| 1674 | PP2300077090 - G1688 | 413,100,000 | 8,262,000 |
| 1675 | PP2300077091 - G1689 | 193,536,000 | 3,870,720 |
| 1676 | PP2300077092 - G1690 | 739,200,000 | 14,784,000 |
| 1677 | PP2300077093 - G1691 | 46,338,000 | 926,760 |
| 1678 | PP2300077094 - G1692 | 359,600,000 | 7,192,000 |
| 1679 | PP2300077095 - G1693 | 63,525,000 | 1,270,500 |
| 1680 | PP2300077096 - G1694 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 1681 | PP2300077097 - G1695 | 44,175,000 | 883,500 |
| 1682 | PP2300077098 - G1696 | 15,730,000 | 314,600 |
| 1683 | PP2300077099 - G1697 | 8,060,000 | 161,200 |
| 1684 | PP2300077100 - G1698 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 1685 | PP2300077101 - G1699 | 120,575,000 | 2,411,500 |
| 1686 | PP2300077102 - G1700 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 1687 | PP2300077103 - G1701 | 409,400,000 | 8,188,000 |
| 1688 | PP2300077104 - G1702 | 157,920,000 | 3,158,400 |
| 1689 | PP2300077105 - G1703 | 134,850,000 | 2,697,000 |
| 1690 | PP2300077106 - G1704 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 1691 | PP2300077107 - G1705 | 19,175,000 | 383,500 |
| 1692 | PP2300077108 - G1706 | 55,100,000 | 1,102,000 |
| 1693 | PP2300077109 - G1707 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 1694 | PP2300077110 - G1708 | 45,000,000 | 900,000 |
| 1695 | PP2300077111 - G1709 | 20,241,000 | 404,820 |
| 1696 | PP2300077112 - G1710 | 1,792,223,200 | 35,844,464 |
| 1697 | PP2300077113 - G1711 | 3,249,400,000 | 64,988,000 |
| 1698 | PP2300077114 - G1712 | 1,744,974,000 | 34,899,480 |
| 1699 | PP2300077115 - G1713 | 1,139,640,000 | 22,792,800 |
| 1700 | PP2300077116 - G1714 | 1,948,800,000 | 38,976,000 |
| 1701 | PP2300077117 - G1715 | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 1702 | PP2300077118 - G1716 | 152,670,000 | 3,053,400 |
| 1703 | PP2300077119 - G1717 | 287,500,000 | 5,750,000 |
| 1704 | PP2300077120 - G1718 | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 1705 | PP2300077121 - G1719 | 7,581,000,000 | 151,620,000 |
| 1706 | PP2300077122 - G1720 | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 1707 | PP2300077123 - G1721 | 16,200,000 | 324,000 |
| 1708 | PP2300077124 - G1722 | 31,500,000 | 630,000 |
| 1709 | PP2300077125 - G1723 | 17,100,000 | 342,000 |
| 1710 | PP2300077126 - G1724 | 55,314,000 | 1,106,280 |
| 1711 | PP2300077127 - G1725 | 821,008,000 | 16,420,160 |
| 1712 | PP2300077128 - G1726 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 1713 | PP2300077129 - G1727 | 98,670,000 | 1,973,400 |
| 1714 | PP2300077130 - G1728 | 528,000,000 | 10,560,000 |
| 1715 | PP2300077131 - G1729 | 126,252,000 | 2,525,040 |
| 1716 | PP2300077132 - G1730 | 370,230,000 | 7,404,600 |
| 1717 | PP2300077133 - G1731 | 12,000,000 | 240,000 |
| 1718 | PP2300077134 - G1732 | 790,500,000 | 15,810,000 |
| 1719 | PP2300077135 - G1733 | 10,914,900 | 218,298 |
| 1720 | PP2300077136 - G1734 | 1,109,800,000 | 22,196,000 |
| 1721 | PP2300077137 - G1735 | 3,461,400,000 | 69,228,000 |
| 1722 | PP2300077138 - G1736 | 681,360,000 | 13,627,200 |
| 1723 | PP2300077139 - G1737 | 13,860,000 | 277,200 |
| 1724 | PP2300077140 - G1738 | 1,064,505,000 | 21,290,100 |
| 1725 | PP2300077141 - G1739 | 988,040,000 | 19,760,800 |
| 1726 | PP2300077142 - G1740 | 5,413,650,000 | 108,273,000 |
| 1727 | PP2300077143 - G1741 | 950,600,000 | 19,012,000 |
| 1728 | PP2300077144 - G1742 | 98,784,000 | 1,975,680 |
| 1729 | PP2300077145 - G1743 | 4,200,000 | 84,000 |
| 1730 | PP2300077146 - G1744 | 941,850,000 | 18,837,000 |
| 1731 | PP2300077147 - G1745 | 411,416,550 | 8,228,331 |
| 1732 | PP2300077148 - G1746 | 355,500,000 | 7,110,000 |
| 1733 | PP2300077149 - G1747 | 49,140,000 | 982,800 |
| 1734 | PP2300077150 - G1748 | 5,100,000 | 102,000 |
| 1735 | PP2300077151 - G1749 | 103,530,000 | 2,070,600 |
| 1736 | PP2300077152 - G1750 | 21,647,070 | 432,941 |
| 1737 | PP2300077153 - G1751 | 559,545,000 | 11,190,900 |
| 1738 | PP2300077154 - G1752 | 346,222,500 | 6,924,450 |
| 1739 | PP2300077155 - G1753 | 909,720,000 | 18,194,400 |
| 1740 | PP2300077156 - G1754 | 2,767,056,600 | 55,341,132 |
| 1741 | PP2300077157 - G1755 | 345,870,000 | 6,917,400 |
| 1742 | PP2300077158 - G1756 | 1,745,850,800 | 34,917,016 |
| 1743 | PP2300077159 - G1757 | 2,502,000,000 | 50,040,000 |
| 1744 | PP2300077160 - G1758 | 2,789,925,600 | 55,798,512 |
| 1745 | PP2300077161 - G1759 | 1,202,761,560 | 24,055,231 |
| 1746 | PP2300077162 - G1760 | 2,580,000,000 | 51,600,000 |
| 1747 | PP2300077163 - G1761 | 4,055,699,950 | 81,113,999 |
| 1748 | PP2300077164 - G1762 | 1,641,946,500 | 32,838,930 |
| 1749 | PP2300077165 - G1763 | 1,264,153,500 | 25,283,070 |
| 1750 | PP2300077166 - G1764 | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 1751 | PP2300077167 - G1765 | 856,920,000 | 17,138,400 |
| 1752 | PP2300077168 - G1766 | 332,852,000 | 6,657,040 |
| 1753 | PP2300077169 - G1767 | 318,620,000 | 6,372,400 |
| 1754 | PP2300077170 - G1768 | 848,274,000 | 16,965,480 |
| 1755 | PP2300077171 - G1769 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 1756 | PP2300077172 - G1770 | 165,984,000 | 3,319,680 |
| 1757 | PP2300077173 - G1771 | 624,384,000 | 12,487,680 |
| 1758 | PP2300077174 - G1772 | 524,966,400 | 10,499,328 |
| 1759 | PP2300077175 - G1773 | 1,894,993,800 | 37,899,876 |
| 1760 | PP2300077176 - G1774 | 1,707,720,000 | 34,154,400 |
| 1761 | PP2300077177 - G1775 | 143,354,250 | 2,867,085 |
| 1762 | PP2300077178 - G1776 | 1,667,850,480 | 33,357,010 |
| 1763 | PP2300077179 - G1777 | 3,726,406,000 | 74,528,120 |
| 1764 | PP2300077180 - G1778 | 200,233,000 | 4,004,660 |
| 1765 | PP2300077181 - G1779 | 119,280,000 | 2,385,600 |
| 1766 | PP2300077182 - G1781 | 144,018,000 | 2,880,360 |
| 1767 | PP2300077183 - G1782 | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 1768 | PP2300077184 - G1783 | 1,653,750,000 | 33,075,000 |
| 1769 | PP2300077185 - G1784 | 270,288,000 | 5,405,760 |
| 1770 | PP2300077186 - G1785 | 25,704,000 | 514,080 |
| 1771 | PP2300077187 - G1786 | 146,160,000 | 2,923,200 |
| 1772 | PP2300077188 - G1787 | 1,137,500,000 | 22,750,000 |
| 1773 | PP2300077189 - G1788 | 21,855,000 | 437,100 |
| 1774 | PP2300077190 - G1789 | 394,800,000 | 7,896,000 |
| 1775 | PP2300077191 - G1790 | 709,500,000 | 14,190,000 |
| 1776 | PP2300077192 - G1791 | 159,375,000 | 3,187,500 |
| 1777 | PP2300077193 - G1792 | 251,685,000 | 5,033,700 |
| 1778 | PP2300077194 - G1793 | 989,100,000 | 19,782,000 |
| 1779 | PP2300077195 - G1794 | 19,950,000 | 399,000 |
| 1780 | PP2300077196 - G1795 | 131,850,000 | 2,637,000 |
| 1781 | PP2300077197 - G1796 | 1,161,800,000 | 23,236,000 |
| 1782 | PP2300077198 - G1797 | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 1783 | PP2300077199 - G1798 | 1,069,572,000 | 21,391,440 |
| 1784 | PP2300077200 - G1799 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 1785 | PP2300077201 - G1800 | 2,850,075,000 | 57,001,500 |
| 1786 | PP2300077202 - G1801 | 659,520,000 | 13,190,400 |
| 1787 | PP2300077203 - G1802 | 625,416,000 | 12,508,320 |
| 1788 | PP2300077204 - G1803 | 266,960,000 | 5,339,200 |
| 1789 | PP2300077205 - G1804 | 646,065,000 | 12,921,300 |
| 1790 | PP2300077206 - G1805 | 1,748,340,000 | 34,966,800 |
| 1791 | PP2300077207 - G1806 | 600,894,000 | 12,017,880 |
| 1792 | PP2300077208 - G1807 | 52,483,200 | 1,049,664 |
| 1793 | PP2300077209 - G1808 | 104,832,000 | 2,096,640 |
| 1794 | PP2300077210 - G1809 | 867,300,000 | 17,346,000 |
| 1795 | PP2300077211 - G1810 | 472,710,000 | 9,454,200 |
| 1796 | PP2300077212 - G1811 | 822,074,000 | 16,441,480 |
| 1797 | PP2300077213 - G1812 | 124,950,000 | 2,499,000 |
| 1798 | PP2300077214 - G1813 | 816,750,000 | 16,335,000 |
| 1799 | PP2300077215 - G1814 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 1800 | PP2300077216 - G1815 | 265,860,000 | 5,317,200 |
| 1801 | PP2300077217 - G1816 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 1802 | PP2300077218 - G1817 | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 1803 | PP2300077219 - G1818 | 1,660,800,000 | 33,216,000 |
| 1804 | PP2300077220 - G1819 | 2,798,000,000 | 55,960,000 |
| 1805 | PP2300077221 - G1820 | 449,250,000 | 8,985,000 |
| 1806 | PP2300077222 - G1821 | 470,890,000 | 9,417,800 |
| 1807 | PP2300077223 - G1822 | 1,488,900,000 | 29,778,000 |
| 1808 | PP2300077224 - G1823 | 596,736,000 | 11,934,720 |
| 1809 | PP2300077225 - G1824 | 91,425,600 | 1,828,512 |
| 1810 | PP2300077226 - G1825 | 1,099,980,000 | 21,999,600 |
| 1811 | PP2300077227 - G1826 | 418,036,500 | 8,360,730 |
| 1812 | PP2300077228 - G1827 | 691,845,000 | 13,836,900 |
| 1813 | PP2300077229 - G1828 | 15,600,000 | 312,000 |
| 1814 | PP2300077230 - G1829 | 1,486,120,000 | 29,722,400 |
| 1815 | PP2300077231 - G1830 | 722,160,000 | 14,443,200 |
| 1816 | PP2300077232 - G1831 | 900,900,000 | 18,018,000 |
| 1817 | PP2300077233 - G1832 | 72,600,000 | 1,452,000 |
| 1818 | PP2300077234 - G1833 | 750,421,000 | 15,008,420 |
| 1819 | PP2300077235 - G1834 | 4,022,526,800 | 80,450,536 |
| 1820 | PP2300077236 - G1835 | 711,200,000 | 14,224,000 |
| 1821 | PP2300077237 - G1836 | 2,278,476,000 | 45,569,520 |
| 1822 | PP2300077238 - G1837 | 14,225,500,000 | 284,510,000 |
| 1823 | PP2300077239 - G1838 | 2,813,200,000 | 56,264,000 |
| 1824 | PP2300077240 - G1839 | 645,660,000 | 12,913,200 |
| 1825 | PP2300077241 - G1840 | 1,264,490,000 | 25,289,800 |
| 1826 | PP2300077242 - G1841 | 945,300,000 | 18,906,000 |
| 1827 | PP2300077243 - G1842 | 6,211,800,000 | 124,236,000 |
| 1828 | PP2300077244 - G1843 | 400,012,200 | 8,000,244 |
| 1829 | PP2300077245 - G1844 | 2,326,450,000 | 46,529,000 |
| 1830 | PP2300077246 - G1845 | 894,600,000 | 17,892,000 |
| 1831 | PP2300077247 - G1846 | 823,200,000 | 16,464,000 |
| 1832 | PP2300077248 - G1847 | 9,623,400 | 192,468 |
| 1833 | PP2300077249 - G1848 | 122,850,000 | 2,457,000 |
| 1834 | PP2300077250 - G1849 | 538,200,000 | 10,764,000 |
| 1835 | PP2300077251 - G1850 | 3,112,945,500 | 62,258,910 |
| 1836 | PP2300077252 - G1851 | 531,900,000 | 10,638,000 |
| 1837 | PP2300077253 - G1852 | 1,467,496,800 | 29,349,936 |
| 1838 | PP2300077254 - G1853 | 825,784,000 | 16,515,680 |
| 1839 | PP2300077255 - G1854 | 376,995,000 | 7,539,900 |
| 1840 | PP2300077256 - G1855 | 1,275,725,000 | 25,514,500 |
| 1841 | PP2300077257 - G1856 | 401,039,100 | 8,020,782 |
| 1842 | PP2300077258 - G1857 | 244,944,000 | 4,898,880 |
| 1843 | PP2300077259 - G1858 | 99,600,000 | 1,992,000 |
| 1844 | PP2300077260 - G1859 | 6,131,212,200 | 122,624,244 |
| 1845 | PP2300077261 - G1860 | 5,695,950,000 | 113,919,000 |
| 1846 | PP2300077262 - G1861 | 18,484,956,800 | 369,699,136 |
| 1847 | PP2300077263 - G1862 | 664,209,000 | 13,284,180 |
| 1848 | PP2300077264 - G1863 | 361,515,000 | 7,230,300 |
| 1849 | PP2300077265 - G1864 | 870,610,000 | 17,412,200 |
| 1850 | PP2300077266 - G1865 | 584,640,000 | 11,692,800 |
| 1851 | PP2300077267 - G1866 | 317,840,000 | 6,356,800 |
| 1852 | PP2300077268 - G1867 | 1,354,050,000 | 27,081,000 |
| 1853 | PP2300077269 - G1868 | 966,225,000 | 19,324,500 |
| 1854 | PP2300077270 - G1869 | 4,338,000,000 | 86,760,000 |
| 1855 | PP2300077271 - G1870 | 2,665,600,000 | 53,312,000 |
| 1856 | PP2300077272 - G1871 | 650,370,000 | 13,007,400 |
| 1857 | PP2300077273 - G1872 | 108,150,000 | 2,163,000 |
| 1858 | PP2300077274 - G1873 | 672,520,000 | 13,450,400 |
| 1859 | PP2300077275 - G1874 | 179,434,500 | 3,588,690 |
| 1860 | PP2300077276 - G1875 | 568,480,000 | 11,369,600 |
| 1861 | PP2300077277 - G1876 | 1,117,200,000 | 22,344,000 |
| 1862 | PP2300077278 - G1877 | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 1863 | PP2300077279 - G1878 | 877,200,000 | 17,544,000 |
| 1864 | PP2300077280 - G1879 | 864,500,000 | 17,290,000 |
| 1865 | PP2300077281 - G1880 | 1,468,350,000 | 29,367,000 |
| 1866 | PP2300077282 - G1881 | 745,237,500 | 14,904,750 |
| 1867 | PP2300077283 - G1882 | 1,904,700,000 | 38,094,000 |
| 1868 | PP2300077284 - G1883 | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 1869 | PP2300077285 - G1884 | 1,193,400,000 | 23,868,000 |
| 1870 | PP2300077286 - G1885 | 2,912,256,000 | 58,245,120 |
| 1871 | PP2300077287 - G1886 | 464,000,000 | 9,280,000 |
| 1872 | PP2300077288 - G1887 | 1,121,469,300 | 22,429,386 |
| 1873 | PP2300077289 - G1888 | 2,745,960,000 | 54,919,200 |
| 1874 | PP2300077290 - G1889 | 3,638,000,000 | 72,760,000 |
| 1875 | PP2300077291 - G1890 | 3,220,200,000 | 64,404,000 |
| 1876 | PP2300077292 - G1891 | 707,575,000 | 14,151,500 |
| 1877 | PP2300077293 - G1892 | 1,191,530,000 | 23,830,600 |
| 1878 | PP2300077294 - G1893 | 3,844,594,000 | 76,891,880 |
| 1879 | PP2300077295 - G1894 | 427,140,000 | 8,542,800 |
| 1880 | PP2300077296 - G1895 | 504,203,000 | 10,084,060 |
| 1881 | PP2300077297 - G1896 | 1,380,197,000 | 27,603,940 |
| 1882 | PP2300077298 - G1897 | 1,887,327,000 | 37,746,540 |
| 1883 | PP2300077299 - G1898 | 147,900,000 | 2,958,000 |
| 1884 | PP2300077300 - G1899 | 149,877,000 | 2,997,540 |
| 1885 | PP2300077301 - G1900 | 965,580,000 | 19,311,600 |
| 1886 | PP2300077302 - G1901 | 1,548,404,000 | 30,968,080 |
| 1887 | PP2300077303 - G1902 | 401,285,000 | 8,025,700 |
| 1888 | PP2300077304 - G1903 | 335,500,000 | 6,710,000 |
| 1889 | PP2300077305 - G1904 | 257,150,000 | 5,143,000 |
| 1890 | PP2300077306 - G1905 | 114,330,000 | 2,286,600 |
| 1891 | PP2300077307 - G1906 | 227,225,000 | 4,544,500 |
| 1892 | PP2300077308 - G1907 | 488,376,000 | 9,767,520 |
| 1893 | PP2300077309 - G1908 | 307,200,000 | 6,144,000 |
| 1894 | PP2300077310 - G1909 | 778,999,500 | 15,579,990 |
| 1895 | PP2300077311 - G1910 | 412,876,800 | 8,257,536 |
| 1896 | PP2300077312 - G1911 | 640,256,000 | 12,805,120 |
| 1897 | PP2300077313 - G1912 | 898,800,000 | 17,976,000 |
| 1898 | PP2300077314 - G1913 | 387,090,000 | 7,741,800 |
| 1899 | PP2300077315 - G1914 | 746,900,000 | 14,938,000 |
| 1900 | PP2300077316 - G1915 | 2,579,000,000 | 51,580,000 |
| 1901 | PP2300077317 - G1916 | 848,000,000 | 16,960,000 |
| 1902 | PP2300077318 - G1917 | 539,400,000 | 10,788,000 |
| 1903 | PP2300077319 - G1918 | 1,224,810,000 | 24,496,200 |
| 1904 | PP2300077320 - G1919 | 2,954,196,000 | 59,083,920 |
| 1905 | PP2300077321 - G1920 | 1,997,550,000 | 39,951,000 |
| 1906 | PP2300077322 - G1921 | 1,457,300,000 | 29,146,000 |
| 1907 | PP2300077323 - G1922 | 3,310,592,000 | 66,211,840 |
| 1908 | PP2300077324 - G1923 | 1,526,400,000 | 30,528,000 |
| 1909 | PP2300077325 - G1924 | 243,200,000 | 4,864,000 |
| 1910 | PP2300077326 - G1925 | 103,124,000 | 2,062,480 |
| 1911 | PP2300077327 - G1926 | 3,715,910,000 | 74,318,200 |
| 1912 | PP2300077328 - G1927 | 738,660,000 | 14,773,200 |
| 1913 | PP2300077329 - G1928 | 887,040,000 | 17,740,800 |
| 1914 | PP2300077330 - G1929 | 793,800,000 | 15,876,000 |
| 1915 | PP2300077331 - G1930 | 1,048,600,000 | 20,972,000 |
| 1916 | PP2300077332 - G1931 | 358,580,300 | 7,171,606 |
| 1917 | PP2300077333 - G1932 | 1,345,200,000 | 26,904,000 |
| 1918 | PP2300077334 - G1933 | 929,000,000 | 18,580,000 |
| 1919 | PP2300077335 - G1934 | 932,400,000 | 18,648,000 |
| 1920 | PP2300077336 - G1936 | 891,480,000 | 17,829,600 |
| 1921 | PP2300077337 - G1937 | 91,650,000 | 1,833,000 |
| 1922 | PP2300077338 - G1938 | 817,960,000 | 16,359,200 |
| 1923 | PP2300077339 - G1939 | 5,000,000 | 100,000 |
| 1924 | PP2300077340 - G1940 | 2,255,150,000 | 45,103,000 |
| 1925 | PP2300077341 - G1941 | 740,475,000 | 14,809,500 |
| 1926 | PP2300077342 - G1942 | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 1927 | PP2300077343 - G1943 | 256,277,000 | 5,125,540 |
G0001 |
|
| Mã phần lô | PP2300075417 |
| Giá từng phần lô | 42,424,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0002 |
|
| Mã phần lô | PP2300075418 |
| Giá từng phần lô | 21,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0003 |
|
| Mã phần lô | PP2300075419 |
| Giá từng phần lô | 1,045,563,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,911,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0004 |
|
| Mã phần lô | PP2300075420 |
| Giá từng phần lô | 118,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0005 |
|
| Mã phần lô | PP2300075421 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0006 |
|
| Mã phần lô | PP2300075422 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0007 |
|
| Mã phần lô | PP2300075423 |
| Giá từng phần lô | 1,683,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,669,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0008 |
|
| Mã phần lô | PP2300075424 |
| Giá từng phần lô | 329,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,585,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0009 |
|
| Mã phần lô | PP2300075425 |
| Giá từng phần lô | 452,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,041,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0010 |
|
| Mã phần lô | PP2300075426 |
| Giá từng phần lô | 70,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0011 |
|
| Mã phần lô | PP2300075427 |
| Giá từng phần lô | 54,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0012 |
|
| Mã phần lô | PP2300075428 |
| Giá từng phần lô | 225,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0013 |
|
| Mã phần lô | PP2300075429 |
| Giá từng phần lô | 174,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,482,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0014 |
|
| Mã phần lô | PP2300075430 |
| Giá từng phần lô | 150,285,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0015 |
|
| Mã phần lô | PP2300075431 |
| Giá từng phần lô | 521,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,423,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0016 |
|
| Mã phần lô | PP2300075432 |
| Giá từng phần lô | 234,454,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,689,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0017 |
|
| Mã phần lô | PP2300075433 |
| Giá từng phần lô | 2,081,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,635,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0018 |
|
| Mã phần lô | PP2300075434 |
| Giá từng phần lô | 89,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0019 |
|
| Mã phần lô | PP2300075435 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0020 |
|
| Mã phần lô | PP2300075436 |
| Giá từng phần lô | 2,083,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,663,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0021 |
|
| Mã phần lô | PP2300075437 |
| Giá từng phần lô | 1,635,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0022 |
|
| Mã phần lô | PP2300075438 |
| Giá từng phần lô | 223,162,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,463,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0023 |
|
| Mã phần lô | PP2300075439 |
| Giá từng phần lô | 121,684,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,433,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0024 |
|
| Mã phần lô | PP2300075440 |
| Giá từng phần lô | 516,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0025 |
|
| Mã phần lô | PP2300075441 |
| Giá từng phần lô | 383,750,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,675,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0026 |
|
| Mã phần lô | PP2300075442 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0027 |
|
| Mã phần lô | PP2300075443 |
| Giá từng phần lô | 4,079,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0028 |
|
| Mã phần lô | PP2300075444 |
| Giá từng phần lô | 33,589,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0029 |
|
| Mã phần lô | PP2300075445 |
| Giá từng phần lô | 289,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0030 |
|
| Mã phần lô | PP2300075446 |
| Giá từng phần lô | 249,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,984,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0031 |
|
| Mã phần lô | PP2300075447 |
| Giá từng phần lô | 87,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0032 |
|
| Mã phần lô | PP2300075448 |
| Giá từng phần lô | 32,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0033 |
|
| Mã phần lô | PP2300075449 |
| Giá từng phần lô | 653,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,075,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0034 |
|
| Mã phần lô | PP2300075450 |
| Giá từng phần lô | 357,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0035 |
|
| Mã phần lô | PP2300075451 |
| Giá từng phần lô | 151,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,032,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0036 |
|
| Mã phần lô | PP2300075452 |
| Giá từng phần lô | 32,476,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0038 |
|
| Mã phần lô | PP2300075453 |
| Giá từng phần lô | 663,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0039 |
|
| Mã phần lô | PP2300075454 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0040 |
|
| Mã phần lô | PP2300075455 |
| Giá từng phần lô | 276,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,524,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0041 |
|
| Mã phần lô | PP2300075456 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0042 |
|
| Mã phần lô | PP2300075457 |
| Giá từng phần lô | 266,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,327,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0043 |
|
| Mã phần lô | PP2300075458 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0044 |
|
| Mã phần lô | PP2300075459 |
| Giá từng phần lô | 3,324,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,494,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0045 |
|
| Mã phần lô | PP2300075460 |
| Giá từng phần lô | 995,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,900,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0046 |
|
| Mã phần lô | PP2300075461 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0047 |
|
| Mã phần lô | PP2300075462 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0048 |
|
| Mã phần lô | PP2300075463 |
| Giá từng phần lô | 687,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0049 |
|
| Mã phần lô | PP2300075464 |
| Giá từng phần lô | 810,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0050 |
|
| Mã phần lô | PP2300075465 |
| Giá từng phần lô | 50,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0051 |
|
| Mã phần lô | PP2300075466 |
| Giá từng phần lô | 396,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,925,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0052 |
|
| Mã phần lô | PP2300075467 |
| Giá từng phần lô | 872,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,441,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0053 |
|
| Mã phần lô | PP2300075468 |
| Giá từng phần lô | 485,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,718,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0054 |
|
| Mã phần lô | PP2300075469 |
| Giá từng phần lô | 116,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0055 |
|
| Mã phần lô | PP2300075470 |
| Giá từng phần lô | 2,050,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0056 |
|
| Mã phần lô | PP2300075471 |
| Giá từng phần lô | 495,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0057 |
|
| Mã phần lô | PP2300075472 |
| Giá từng phần lô | 518,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,378,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0058 |
|
| Mã phần lô | PP2300075473 |
| Giá từng phần lô | 1,819,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0059 |
|
| Mã phần lô | PP2300075474 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0060 |
|
| Mã phần lô | PP2300075475 |
| Giá từng phần lô | 76,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,534,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0061 |
|
| Mã phần lô | PP2300075476 |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0062 |
|
| Mã phần lô | PP2300075477 |
| Giá từng phần lô | 738,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0063 |
|
| Mã phần lô | PP2300075478 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0064 |
|
| Mã phần lô | PP2300075479 |
| Giá từng phần lô | 45,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0065 |
|
| Mã phần lô | PP2300075480 |
| Giá từng phần lô | 143,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0066 |
|
| Mã phần lô | PP2300075481 |
| Giá từng phần lô | 95,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,913,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0067 |
|
| Mã phần lô | PP2300075482 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0068 |
|
| Mã phần lô | PP2300075483 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0069 |
|
| Mã phần lô | PP2300075484 |
| Giá từng phần lô | 56,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0070 |
|
| Mã phần lô | PP2300075485 |
| Giá từng phần lô | 29,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0071 |
|
| Mã phần lô | PP2300075486 |
| Giá từng phần lô | 424,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0072 |
|
| Mã phần lô | PP2300075487 |
| Giá từng phần lô | 859,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0073 |
|
| Mã phần lô | PP2300075488 |
| Giá từng phần lô | 541,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0074 |
|
| Mã phần lô | PP2300075489 |
| Giá từng phần lô | 391,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0075 |
|
| Mã phần lô | PP2300075490 |
| Giá từng phần lô | 921,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0076 |
|
| Mã phần lô | PP2300075491 |
| Giá từng phần lô | 1,054,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0077 |
|
| Mã phần lô | PP2300075492 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0078 |
|
| Mã phần lô | PP2300075493 |
| Giá từng phần lô | 1,634,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0079 |
|
| Mã phần lô | PP2300075494 |
| Giá từng phần lô | 439,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,782,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0080 |
|
| Mã phần lô | PP2300075495 |
| Giá từng phần lô | 919,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0081 |
|
| Mã phần lô | PP2300075496 |
| Giá từng phần lô | 452,558,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,051,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0082 |
|
| Mã phần lô | PP2300075497 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0083 |
|
| Mã phần lô | PP2300075498 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0084 |
|
| Mã phần lô | PP2300075499 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0085 |
|
| Mã phần lô | PP2300075500 |
| Giá từng phần lô | 1,034,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,697,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0086 |
|
| Mã phần lô | PP2300075501 |
| Giá từng phần lô | 1,414,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,297,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0087 |
|
| Mã phần lô | PP2300075502 |
| Giá từng phần lô | 299,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,989,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0088 |
|
| Mã phần lô | PP2300075503 |
| Giá từng phần lô | 660,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0089 |
|
| Mã phần lô | PP2300075504 |
| Giá từng phần lô | 520,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0090 |
|
| Mã phần lô | PP2300075505 |
| Giá từng phần lô | 200,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0091 |
|
| Mã phần lô | PP2300075506 |
| Giá từng phần lô | 2,291,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,832,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0092 |
|
| Mã phần lô | PP2300075507 |
| Giá từng phần lô | 728,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0093 |
|
| Mã phần lô | PP2300075508 |
| Giá từng phần lô | 605,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0094 |
|
| Mã phần lô | PP2300075509 |
| Giá từng phần lô | 142,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0095 |
|
| Mã phần lô | PP2300075510 |
| Giá từng phần lô | 79,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0096 |
|
| Mã phần lô | PP2300075511 |
| Giá từng phần lô | 3,159,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,198,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0097 |
|
| Mã phần lô | PP2300075512 |
| Giá từng phần lô | 1,047,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,953,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0098 |
|
| Mã phần lô | PP2300075513 |
| Giá từng phần lô | 1,723,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0099 |
|
| Mã phần lô | PP2300075514 |
| Giá từng phần lô | 147,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0100 |
|
| Mã phần lô | PP2300075515 |
| Giá từng phần lô | 95,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0101 |
|
| Mã phần lô | PP2300075516 |
| Giá từng phần lô | 280,696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,613,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0102 |
|
| Mã phần lô | PP2300075517 |
| Giá từng phần lô | 482,097,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,641,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0103 |
|
| Mã phần lô | PP2300075518 |
| Giá từng phần lô | 76,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0104 |
|
| Mã phần lô | PP2300075519 |
| Giá từng phần lô | 238,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0105 |
|
| Mã phần lô | PP2300075520 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0106 |
|
| Mã phần lô | PP2300075521 |
| Giá từng phần lô | 1,538,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,769,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0107 |
|
| Mã phần lô | PP2300075522 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0108 |
|
| Mã phần lô | PP2300075523 |
| Giá từng phần lô | 3,965,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0109 |
|
| Mã phần lô | PP2300075524 |
| Giá từng phần lô | 1,906,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0110 |
|
| Mã phần lô | PP2300075525 |
| Giá từng phần lô | 608,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0111 |
|
| Mã phần lô | PP2300075526 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0112 |
|
| Mã phần lô | PP2300075527 |
| Giá từng phần lô | 790,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0113 |
|
| Mã phần lô | PP2300075528 |
| Giá từng phần lô | 41,671,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0114 |
|
| Mã phần lô | PP2300075529 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0115 |
|
| Mã phần lô | PP2300075530 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0116 |
|
| Mã phần lô | PP2300075531 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0117 |
|
| Mã phần lô | PP2300075532 |
| Giá từng phần lô | 36,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0118 |
|
| Mã phần lô | PP2300075533 |
| Giá từng phần lô | 720,860,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,417,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0119 |
|
| Mã phần lô | PP2300075534 |
| Giá từng phần lô | 121,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0120 |
|
| Mã phần lô | PP2300075535 |
| Giá từng phần lô | 133,106,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0121 |
|
| Mã phần lô | PP2300075536 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0122 |
|
| Mã phần lô | PP2300075537 |
| Giá từng phần lô | 1,312,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0123 |
|
| Mã phần lô | PP2300075538 |
| Giá từng phần lô | 10,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0124 |
|
| Mã phần lô | PP2300075539 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0125 |
|
| Mã phần lô | PP2300075540 |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,078,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0126 |
|
| Mã phần lô | PP2300075541 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0127 |
|
| Mã phần lô | PP2300075542 |
| Giá từng phần lô | 158,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0128 |
|
| Mã phần lô | PP2300075543 |
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0129 |
|
| Mã phần lô | PP2300075544 |
| Giá từng phần lô | 1,576,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,529,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0130 |
|
| Mã phần lô | PP2300075545 |
| Giá từng phần lô | 139,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0131 |
|
| Mã phần lô | PP2300075546 |
| Giá từng phần lô | 80,260,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0132 |
|
| Mã phần lô | PP2300075547 |
| Giá từng phần lô | 8,083,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,667,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0133 |
|
| Mã phần lô | PP2300075548 |
| Giá từng phần lô | 557,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0134 |
|
| Mã phần lô | PP2300075549 |
| Giá từng phần lô | 1,454,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,092,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0135 |
|
| Mã phần lô | PP2300075550 |
| Giá từng phần lô | 756,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,123,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0136 |
|
| Mã phần lô | PP2300075551 |
| Giá từng phần lô | 798,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,978,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0137 |
|
| Mã phần lô | PP2300075552 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0138 |
|
| Mã phần lô | PP2300075553 |
| Giá từng phần lô | 319,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0139 |
|
| Mã phần lô | PP2300075554 |
| Giá từng phần lô | 373,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0140 |
|
| Mã phần lô | PP2300075555 |
| Giá từng phần lô | 1,669,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0141 |
|
| Mã phần lô | PP2300075556 |
| Giá từng phần lô | 4,495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0142 |
|
| Mã phần lô | PP2300075557 |
| Giá từng phần lô | 401,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,028,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0143 |
|
| Mã phần lô | PP2300075558 |
| Giá từng phần lô | 309,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,190,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0144 |
|
| Mã phần lô | PP2300075559 |
| Giá từng phần lô | 1,716,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0145 |
|
| Mã phần lô | PP2300075560 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0146 |
|
| Mã phần lô | PP2300075561 |
| Giá từng phần lô | 1,384,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0147 |
|
| Mã phần lô | PP2300075562 |
| Giá từng phần lô | 4,120,944,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,418,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0148 |
|
| Mã phần lô | PP2300075563 |
| Giá từng phần lô | 11,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0149 |
|
| Mã phần lô | PP2300075564 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0150 |
|
| Mã phần lô | PP2300075565 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0151 |
|
| Mã phần lô | PP2300075566 |
| Giá từng phần lô | 137,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0152 |
|
| Mã phần lô | PP2300075567 |
| Giá từng phần lô | 823,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0153 |
|
| Mã phần lô | PP2300075568 |
| Giá từng phần lô | 520,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0154 |
|
| Mã phần lô | PP2300075569 |
| Giá từng phần lô | 2,427,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0155 |
|
| Mã phần lô | PP2300075570 |
| Giá từng phần lô | 426,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,534,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0156 |
|
| Mã phần lô | PP2300075571 |
| Giá từng phần lô | 114,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,282,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0157 |
|
| Mã phần lô | PP2300075572 |
| Giá từng phần lô | 95,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0158 |
|
| Mã phần lô | PP2300075573 |
| Giá từng phần lô | 499,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,980,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0160 |
|
| Mã phần lô | PP2300075574 |
| Giá từng phần lô | 1,502,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,049,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0161 |
|
| Mã phần lô | PP2300075575 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0162 |
|
| Mã phần lô | PP2300075576 |
| Giá từng phần lô | 1,476,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,538,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0163 |
|
| Mã phần lô | PP2300075577 |
| Giá từng phần lô | 392,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0164 |
|
| Mã phần lô | PP2300075578 |
| Giá từng phần lô | 1,816,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0165 |
|
| Mã phần lô | PP2300075579 |
| Giá từng phần lô | 376,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,535,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0166 |
|
| Mã phần lô | PP2300075580 |
| Giá từng phần lô | 1,437,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0167 |
|
| Mã phần lô | PP2300075581 |
| Giá từng phần lô | 20,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0168 |
|
| Mã phần lô | PP2300075582 |
| Giá từng phần lô | 980,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0169 |
|
| Mã phần lô | PP2300075583 |
| Giá từng phần lô | 1,215,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0170 |
|
| Mã phần lô | PP2300075584 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0171 |
|
| Mã phần lô | PP2300075585 |
| Giá từng phần lô | 852,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0172 |
|
| Mã phần lô | PP2300075586 |
| Giá từng phần lô | 176,368,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,527,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0173 |
|
| Mã phần lô | PP2300075587 |
| Giá từng phần lô | 610,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0174 |
|
| Mã phần lô | PP2300075588 |
| Giá từng phần lô | 497,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,959,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0175 |
|
| Mã phần lô | PP2300075589 |
| Giá từng phần lô | 252,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0176 |
|
| Mã phần lô | PP2300075590 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0177 |
|
| Mã phần lô | PP2300075591 |
| Giá từng phần lô | 97,035,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0178 |
|
| Mã phần lô | PP2300075592 |
| Giá từng phần lô | 436,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,726,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0179 |
|
| Mã phần lô | PP2300075593 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0180 |
|
| Mã phần lô | PP2300075594 |
| Giá từng phần lô | 845,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0181 |
|
| Mã phần lô | PP2300075595 |
| Giá từng phần lô | 226,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,539,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0182 |
|
| Mã phần lô | PP2300075596 |
| Giá từng phần lô | 127,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0183 |
|
| Mã phần lô | PP2300075597 |
| Giá từng phần lô | 3,246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0184 |
|
| Mã phần lô | PP2300075598 |
| Giá từng phần lô | 1,492,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,842,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0185 |
|
| Mã phần lô | PP2300075599 |
| Giá từng phần lô | 839,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,783,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0186 |
|
| Mã phần lô | PP2300075600 |
| Giá từng phần lô | 2,983,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0187 |
|
| Mã phần lô | PP2300075601 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0188 |
|
| Mã phần lô | PP2300075602 |
| Giá từng phần lô | 490,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,819,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0189 |
|
| Mã phần lô | PP2300075603 |
| Giá từng phần lô | 653,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,066,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0190 |
|
| Mã phần lô | PP2300075604 |
| Giá từng phần lô | 184,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,687,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0191 |
|
| Mã phần lô | PP2300075605 |
| Giá từng phần lô | 240,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0192 |
|
| Mã phần lô | PP2300075606 |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0193 |
|
| Mã phần lô | PP2300075607 |
| Giá từng phần lô | 1,730,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0194 |
|
| Mã phần lô | PP2300075608 |
| Giá từng phần lô | 66,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0195 |
|
| Mã phần lô | PP2300075609 |
| Giá từng phần lô | 2,366,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0196 |
|
| Mã phần lô | PP2300075610 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0197 |
|
| Mã phần lô | PP2300075611 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0198 |
|
| Mã phần lô | PP2300075612 |
| Giá từng phần lô | 811,378,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,227,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0199 |
|
| Mã phần lô | PP2300075613 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0200 |
|
| Mã phần lô | PP2300075614 |
| Giá từng phần lô | 134,870,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0201 |
|
| Mã phần lô | PP2300075615 |
| Giá từng phần lô | 301,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0202 |
|
| Mã phần lô | PP2300075616 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0203 |
|
| Mã phần lô | PP2300075617 |
| Giá từng phần lô | 667,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0204 |
|
| Mã phần lô | PP2300075618 |
| Giá từng phần lô | 436,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0205 |
|
| Mã phần lô | PP2300075619 |
| Giá từng phần lô | 225,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0206 |
|
| Mã phần lô | PP2300075620 |
| Giá từng phần lô | 246,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0207 |
|
| Mã phần lô | PP2300075621 |
| Giá từng phần lô | 502,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,056,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0208 |
|
| Mã phần lô | PP2300075622 |
| Giá từng phần lô | 578,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0209 |
|
| Mã phần lô | PP2300075623 |
| Giá từng phần lô | 348,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0210 |
|
| Mã phần lô | PP2300075624 |
| Giá từng phần lô | 432,453,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,649,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0211 |
|
| Mã phần lô | PP2300075625 |
| Giá từng phần lô | 429,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0212 |
|
| Mã phần lô | PP2300075626 |
| Giá từng phần lô | 111,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0213 |
|
| Mã phần lô | PP2300075627 |
| Giá từng phần lô | 662,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0214 |
|
| Mã phần lô | PP2300075628 |
| Giá từng phần lô | 347,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,943,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0215 |
|
| Mã phần lô | PP2300075629 |
| Giá từng phần lô | 51,269,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0216 |
|
| Mã phần lô | PP2300075630 |
| Giá từng phần lô | 42,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0217 |
|
| Mã phần lô | PP2300075631 |
| Giá từng phần lô | 275,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0218 |
|
| Mã phần lô | PP2300075632 |
| Giá từng phần lô | 14,826,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0219 |
|
| Mã phần lô | PP2300075633 |
| Giá từng phần lô | 953,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0220 |
|
| Mã phần lô | PP2300075634 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0221 |
|
| Mã phần lô | PP2300075635 |
| Giá từng phần lô | 3,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0222 |
|
| Mã phần lô | PP2300075636 |
| Giá từng phần lô | 61,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0223 |
|
| Mã phần lô | PP2300075637 |
| Giá từng phần lô | 17,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0224 |
|
| Mã phần lô | PP2300075638 |
| Giá từng phần lô | 1,970,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0225 |
|
| Mã phần lô | PP2300075639 |
| Giá từng phần lô | 1,130,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0226 |
|
| Mã phần lô | PP2300075640 |
| Giá từng phần lô | 483,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,674,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0227 |
|
| Mã phần lô | PP2300075641 |
| Giá từng phần lô | 1,318,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,371,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0228 |
|
| Mã phần lô | PP2300075642 |
| Giá từng phần lô | 290,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,807,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0229 |
|
| Mã phần lô | PP2300075643 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0230 |
|
| Mã phần lô | PP2300075644 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0231 |
|
| Mã phần lô | PP2300075645 |
| Giá từng phần lô | 87,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0232 |
|
| Mã phần lô | PP2300075646 |
| Giá từng phần lô | 231,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,634,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0233 |
|
| Mã phần lô | PP2300075647 |
| Giá từng phần lô | 367,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,353,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0234 |
|
| Mã phần lô | PP2300075648 |
| Giá từng phần lô | 3,399,543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,990,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0235 |
|
| Mã phần lô | PP2300075649 |
| Giá từng phần lô | 333,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,663,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0236 |
|
| Mã phần lô | PP2300075650 |
| Giá từng phần lô | 876,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,522,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0237 |
|
| Mã phần lô | PP2300075651 |
| Giá từng phần lô | 194,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,891,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0238 |
|
| Mã phần lô | PP2300075652 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0239 |
|
| Mã phần lô | PP2300075653 |
| Giá từng phần lô | 1,538,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0240 |
|
| Mã phần lô | PP2300075654 |
| Giá từng phần lô | 330,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0241 |
|
| Mã phần lô | PP2300075655 |
| Giá từng phần lô | 90,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,809,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0242 |
|
| Mã phần lô | PP2300075656 |
| Giá từng phần lô | 679,549,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0243 |
|
| Mã phần lô | PP2300075657 |
| Giá từng phần lô | 402,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0244 |
|
| Mã phần lô | PP2300075658 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0245 |
|
| Mã phần lô | PP2300075659 |
| Giá từng phần lô | 86,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0246 |
|
| Mã phần lô | PP2300075660 |
| Giá từng phần lô | 644,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,895,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0247 |
|
| Mã phần lô | PP2300075661 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0248 |
|
| Mã phần lô | PP2300075662 |
| Giá từng phần lô | 731,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,631,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0249 |
|
| Mã phần lô | PP2300075663 |
| Giá từng phần lô | 180,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,619,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0250 |
|
| Mã phần lô | PP2300075664 |
| Giá từng phần lô | 404,560,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,091,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0251 |
|
| Mã phần lô | PP2300075665 |
| Giá từng phần lô | 136,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0252 |
|
| Mã phần lô | PP2300075666 |
| Giá từng phần lô | 285,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,718,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0253 |
|
| Mã phần lô | PP2300075667 |
| Giá từng phần lô | 39,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0254 |
|
| Mã phần lô | PP2300075668 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0255 |
|
| Mã phần lô | PP2300075669 |
| Giá từng phần lô | 126,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0256 |
|
| Mã phần lô | PP2300075670 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0257 |
|
| Mã phần lô | PP2300075671 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0258 |
|
| Mã phần lô | PP2300075672 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0259 |
|
| Mã phần lô | PP2300075673 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0260 |
|
| Mã phần lô | PP2300075674 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0261 |
|
| Mã phần lô | PP2300075675 |
| Giá từng phần lô | 212,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0262 |
|
| Mã phần lô | PP2300075676 |
| Giá từng phần lô | 260,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0263 |
|
| Mã phần lô | PP2300075677 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0264 |
|
| Mã phần lô | PP2300075678 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0265 |
|
| Mã phần lô | PP2300075679 |
| Giá từng phần lô | 533,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,666,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0266 |
|
| Mã phần lô | PP2300075680 |
| Giá từng phần lô | 36,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0267 |
|
| Mã phần lô | PP2300075681 |
| Giá từng phần lô | 40,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0268 |
|
| Mã phần lô | PP2300075682 |
| Giá từng phần lô | 686,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,723,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0269 |
|
| Mã phần lô | PP2300075683 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0270 |
|
| Mã phần lô | PP2300075684 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0271 |
|
| Mã phần lô | PP2300075685 |
| Giá từng phần lô | 32,899,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0272 |
|
| Mã phần lô | PP2300075686 |
| Giá từng phần lô | 54,729,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0273 |
|
| Mã phần lô | PP2300075687 |
| Giá từng phần lô | 25,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0274 |
|
| Mã phần lô | PP2300075688 |
| Giá từng phần lô | 1,360,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0275 |
|
| Mã phần lô | PP2300075689 |
| Giá từng phần lô | 169,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0276 |
|
| Mã phần lô | PP2300075690 |
| Giá từng phần lô | 33,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0277 |
|
| Mã phần lô | PP2300075691 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0278 |
|
| Mã phần lô | PP2300075692 |
| Giá từng phần lô | 1,795,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,912,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0279 |
|
| Mã phần lô | PP2300075693 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0280 |
|
| Mã phần lô | PP2300075694 |
| Giá từng phần lô | 2,734,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0281 |
|
| Mã phần lô | PP2300075695 |
| Giá từng phần lô | 210,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0282 |
|
| Mã phần lô | PP2300075696 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0283 |
|
| Mã phần lô | PP2300075697 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0284 |
|
| Mã phần lô | PP2300075698 |
| Giá từng phần lô | 89,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0285 |
|
| Mã phần lô | PP2300075699 |
| Giá từng phần lô | 72,870,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,457,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0286 |
|
| Mã phần lô | PP2300075700 |
| Giá từng phần lô | 150,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0287 |
|
| Mã phần lô | PP2300075701 |
| Giá từng phần lô | 260,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,216,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0288 |
|
| Mã phần lô | PP2300075702 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0289 |
|
| Mã phần lô | PP2300075703 |
| Giá từng phần lô | 72,573,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0290 |
|
| Mã phần lô | PP2300075704 |
| Giá từng phần lô | 41,400,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0291 |
|
| Mã phần lô | PP2300075705 |
| Giá từng phần lô | 149,469,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0292 |
|
| Mã phần lô | PP2300075706 |
| Giá từng phần lô | 96,658,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,933,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0293 |
|
| Mã phần lô | PP2300075707 |
| Giá từng phần lô | 53,267,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0294 |
|
| Mã phần lô | PP2300075708 |
| Giá từng phần lô | 34,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0295 |
|
| Mã phần lô | PP2300075709 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0296 |
|
| Mã phần lô | PP2300075710 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0297 |
|
| Mã phần lô | PP2300075711 |
| Giá từng phần lô | 1,388,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0298 |
|
| Mã phần lô | PP2300075712 |
| Giá từng phần lô | 310,813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0299 |
|
| Mã phần lô | PP2300075713 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0300 |
|
| Mã phần lô | PP2300075714 |
| Giá từng phần lô | 904,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,087,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0301 |
|
| Mã phần lô | PP2300075715 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0302 |
|
| Mã phần lô | PP2300075716 |
| Giá từng phần lô | 430,314,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,606,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0303 |
|
| Mã phần lô | PP2300075717 |
| Giá từng phần lô | 500,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,011,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0304 |
|
| Mã phần lô | PP2300075718 |
| Giá từng phần lô | 181,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,629,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0305 |
|
| Mã phần lô | PP2300075719 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,838,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0306 |
|
| Mã phần lô | PP2300075720 |
| Giá từng phần lô | 93,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0307 |
|
| Mã phần lô | PP2300075721 |
| Giá từng phần lô | 489,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,794,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0308 |
|
| Mã phần lô | PP2300075722 |
| Giá từng phần lô | 62,752,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0309 |
|
| Mã phần lô | PP2300075723 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0310 |
|
| Mã phần lô | PP2300075724 |
| Giá từng phần lô | 230,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0311 |
|
| Mã phần lô | PP2300075725 |
| Giá từng phần lô | 162,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,251,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0312 |
|
| Mã phần lô | PP2300075726 |
| Giá từng phần lô | 319,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0313 |
|
| Mã phần lô | PP2300075727 |
| Giá từng phần lô | 190,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0314 |
|
| Mã phần lô | PP2300075728 |
| Giá từng phần lô | 340,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0315 |
|
| Mã phần lô | PP2300075729 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0316 |
|
| Mã phần lô | PP2300075730 |
| Giá từng phần lô | 130,727,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0317 |
|
| Mã phần lô | PP2300075731 |
| Giá từng phần lô | 101,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0318 |
|
| Mã phần lô | PP2300075732 |
| Giá từng phần lô | 244,490,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,889,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0319 |
|
| Mã phần lô | PP2300075733 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0320 |
|
| Mã phần lô | PP2300075734 |
| Giá từng phần lô | 3,293,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0321 |
|
| Mã phần lô | PP2300075735 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0322 |
|
| Mã phần lô | PP2300075736 |
| Giá từng phần lô | 1,478,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,561,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0323 |
|
| Mã phần lô | PP2300075737 |
| Giá từng phần lô | 195,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0324 |
|
| Mã phần lô | PP2300075738 |
| Giá từng phần lô | 200,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,012,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0325 |
|
| Mã phần lô | PP2300075739 |
| Giá từng phần lô | 113,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,271,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0326 |
|
| Mã phần lô | PP2300075740 |
| Giá từng phần lô | 71,963,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0327 |
|
| Mã phần lô | PP2300075741 |
| Giá từng phần lô | 228,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0328 |
|
| Mã phần lô | PP2300075742 |
| Giá từng phần lô | 277,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0329 |
|
| Mã phần lô | PP2300075743 |
| Giá từng phần lô | 24,415,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0330 |
|
| Mã phần lô | PP2300075744 |
| Giá từng phần lô | 769,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0331 |
|
| Mã phần lô | PP2300075745 |
| Giá từng phần lô | 62,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0332 |
|
| Mã phần lô | PP2300075746 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0333 |
|
| Mã phần lô | PP2300075747 |
| Giá từng phần lô | 3,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0334 |
|
| Mã phần lô | PP2300075748 |
| Giá từng phần lô | 2,039,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,782,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0335 |
|
| Mã phần lô | PP2300075749 |
| Giá từng phần lô | 1,010,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0336 |
|
| Mã phần lô | PP2300075750 |
| Giá từng phần lô | 454,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0337 |
|
| Mã phần lô | PP2300075751 |
| Giá từng phần lô | 1,219,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,387,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0338 |
|
| Mã phần lô | PP2300075752 |
| Giá từng phần lô | 1,042,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,851,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0339 |
|
| Mã phần lô | PP2300075753 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0340 |
|
| Mã phần lô | PP2300075754 |
| Giá từng phần lô | 229,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,583,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0341 |
|
| Mã phần lô | PP2300075755 |
| Giá từng phần lô | 1,088,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,766,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0342 |
|
| Mã phần lô | PP2300075756 |
| Giá từng phần lô | 2,650,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0343 |
|
| Mã phần lô | PP2300075757 |
| Giá từng phần lô | 262,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,245,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0344 |
|
| Mã phần lô | PP2300075758 |
| Giá từng phần lô | 1,645,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0345 |
|
| Mã phần lô | PP2300075759 |
| Giá từng phần lô | 1,406,029,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,120,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0346 |
|
| Mã phần lô | PP2300075760 |
| Giá từng phần lô | 463,537,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0347 |
|
| Mã phần lô | PP2300075761 |
| Giá từng phần lô | 368,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0348 |
|
| Mã phần lô | PP2300075762 |
| Giá từng phần lô | 211,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0349 |
|
| Mã phần lô | PP2300075763 |
| Giá từng phần lô | 2,588,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,775,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0350 |
|
| Mã phần lô | PP2300075764 |
| Giá từng phần lô | 2,499,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0351 |
|
| Mã phần lô | PP2300075765 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0352 |
|
| Mã phần lô | PP2300075766 |
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,890,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0353 |
|
| Mã phần lô | PP2300075767 |
| Giá từng phần lô | 1,025,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,516,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0354 |
|
| Mã phần lô | PP2300075768 |
| Giá từng phần lô | 7,829,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,586,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0355 |
|
| Mã phần lô | PP2300075769 |
| Giá từng phần lô | 3,171,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,438,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0356 |
|
| Mã phần lô | PP2300075770 |
| Giá từng phần lô | 2,053,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,061,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0357 |
|
| Mã phần lô | PP2300075771 |
| Giá từng phần lô | 1,299,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,991,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0358 |
|
| Mã phần lô | PP2300075772 |
| Giá từng phần lô | 8,593,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0359 |
|
| Mã phần lô | PP2300075773 |
| Giá từng phần lô | 2,543,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,879,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0360 |
|
| Mã phần lô | PP2300075774 |
| Giá từng phần lô | 5,618,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,360,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0361 |
|
| Mã phần lô | PP2300075775 |
| Giá từng phần lô | 246,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,926,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0362 |
|
| Mã phần lô | PP2300075776 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0363 |
|
| Mã phần lô | PP2300075777 |
| Giá từng phần lô | 1,238,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0364 |
|
| Mã phần lô | PP2300075778 |
| Giá từng phần lô | 581,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0365 |
|
| Mã phần lô | PP2300075779 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0366 |
|
| Mã phần lô | PP2300075780 |
| Giá từng phần lô | 428,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,574,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0367 |
|
| Mã phần lô | PP2300075781 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0368 |
|
| Mã phần lô | PP2300075782 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0369 |
|
| Mã phần lô | PP2300075783 |
| Giá từng phần lô | 218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0370 |
|
| Mã phần lô | PP2300075784 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0371 |
|
| Mã phần lô | PP2300075785 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0372 |
|
| Mã phần lô | PP2300075786 |
| Giá từng phần lô | 241,768,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,835,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0373 |
|
| Mã phần lô | PP2300075787 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0374 |
|
| Mã phần lô | PP2300075788 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0375 |
|
| Mã phần lô | PP2300075789 |
| Giá từng phần lô | 1,419,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,397,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0376 |
|
| Mã phần lô | PP2300075790 |
| Giá từng phần lô | 313,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,263,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0377 |
|
| Mã phần lô | PP2300075791 |
| Giá từng phần lô | 136,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,732,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0378 |
|
| Mã phần lô | PP2300075792 |
| Giá từng phần lô | 1,493,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0379 |
|
| Mã phần lô | PP2300075793 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0380 |
|
| Mã phần lô | PP2300075794 |
| Giá từng phần lô | 145,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,908,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0381 |
|
| Mã phần lô | PP2300075795 |
| Giá từng phần lô | 330,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0382 |
|
| Mã phần lô | PP2300075796 |
| Giá từng phần lô | 2,505,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,113,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0383 |
|
| Mã phần lô | PP2300075797 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0384 |
|
| Mã phần lô | PP2300075798 |
| Giá từng phần lô | 1,451,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,033,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0385 |
|
| Mã phần lô | PP2300075799 |
| Giá từng phần lô | 3,495,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,911,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0386 |
|
| Mã phần lô | PP2300075800 |
| Giá từng phần lô | 295,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,913,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0387 |
|
| Mã phần lô | PP2300075801 |
| Giá từng phần lô | 78,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0389 |
|
| Mã phần lô | PP2300075802 |
| Giá từng phần lô | 9,056,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,137,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0390 |
|
| Mã phần lô | PP2300075803 |
| Giá từng phần lô | 471,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0391 |
|
| Mã phần lô | PP2300075804 |
| Giá từng phần lô | 147,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,949,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0392 |
|
| Mã phần lô | PP2300075805 |
| Giá từng phần lô | 50,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0393 |
|
| Mã phần lô | PP2300075806 |
| Giá từng phần lô | 33,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0394 |
|
| Mã phần lô | PP2300075807 |
| Giá từng phần lô | 1,679,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0395 |
|
| Mã phần lô | PP2300075808 |
| Giá từng phần lô | 1,548,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0396 |
|
| Mã phần lô | PP2300075809 |
| Giá từng phần lô | 1,579,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0397 |
|
| Mã phần lô | PP2300075810 |
| Giá từng phần lô | 1,052,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,052,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0398 |
|
| Mã phần lô | PP2300075811 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0399 |
|
| Mã phần lô | PP2300075812 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0400 |
|
| Mã phần lô | PP2300075813 |
| Giá từng phần lô | 376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0401 |
|
| Mã phần lô | PP2300075814 |
| Giá từng phần lô | 652,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0402 |
|
| Mã phần lô | PP2300075815 |
| Giá từng phần lô | 335,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,716,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0403 |
|
| Mã phần lô | PP2300075816 |
| Giá từng phần lô | 65,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0404 |
|
| Mã phần lô | PP2300075817 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0405 |
|
| Mã phần lô | PP2300075818 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0406 |
|
| Mã phần lô | PP2300075819 |
| Giá từng phần lô | 49,377,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0407 |
|
| Mã phần lô | PP2300075820 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0408 |
|
| Mã phần lô | PP2300075821 |
| Giá từng phần lô | 173,930,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,478,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0409 |
|
| Mã phần lô | PP2300075822 |
| Giá từng phần lô | 258,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,162,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0410 |
|
| Mã phần lô | PP2300075823 |
| Giá từng phần lô | 1,072,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0411 |
|
| Mã phần lô | PP2300075824 |
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0412 |
|
| Mã phần lô | PP2300075825 |
| Giá từng phần lô | 4,818,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0413 |
|
| Mã phần lô | PP2300075826 |
| Giá từng phần lô | 1,452,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0414 |
|
| Mã phần lô | PP2300075827 |
| Giá từng phần lô | 144,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,881,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0415 |
|
| Mã phần lô | PP2300075828 |
| Giá từng phần lô | 136,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0416 |
|
| Mã phần lô | PP2300075829 |
| Giá từng phần lô | 1,625,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,509,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0417 |
|
| Mã phần lô | PP2300075830 |
| Giá từng phần lô | 105,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0418 |
|
| Mã phần lô | PP2300075831 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0419 |
|
| Mã phần lô | PP2300075832 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0420 |
|
| Mã phần lô | PP2300075833 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0421 |
|
| Mã phần lô | PP2300075834 |
| Giá từng phần lô | 940,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0422 |
|
| Mã phần lô | PP2300075835 |
| Giá từng phần lô | 2,395,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0423 |
|
| Mã phần lô | PP2300075836 |
| Giá từng phần lô | 159,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0424 |
|
| Mã phần lô | PP2300075837 |
| Giá từng phần lô | 669,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0425 |
|
| Mã phần lô | PP2300075838 |
| Giá từng phần lô | 491,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,833,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0426 |
|
| Mã phần lô | PP2300075839 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0427 |
|
| Mã phần lô | PP2300075840 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0428 |
|
| Mã phần lô | PP2300075841 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0429 |
|
| Mã phần lô | PP2300075842 |
| Giá từng phần lô | 2,019,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0430 |
|
| Mã phần lô | PP2300075843 |
| Giá từng phần lô | 6,734,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0431 |
|
| Mã phần lô | PP2300075844 |
| Giá từng phần lô | 773,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0432 |
|
| Mã phần lô | PP2300075845 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0433 |
|
| Mã phần lô | PP2300075846 |
| Giá từng phần lô | 1,682,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0434 |
|
| Mã phần lô | PP2300075847 |
| Giá từng phần lô | 2,148,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0435 |
|
| Mã phần lô | PP2300075848 |
| Giá từng phần lô | 855,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0436 |
|
| Mã phần lô | PP2300075849 |
| Giá từng phần lô | 3,366,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0437 |
|
| Mã phần lô | PP2300075850 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0438 |
|
| Mã phần lô | PP2300075851 |
| Giá từng phần lô | 10,895,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,916,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0439 |
|
| Mã phần lô | PP2300075852 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0440 |
|
| Mã phần lô | PP2300075853 |
| Giá từng phần lô | 4,158,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,163,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0441 |
|
| Mã phần lô | PP2300075854 |
| Giá từng phần lô | 657,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0442 |
|
| Mã phần lô | PP2300075855 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0443 |
|
| Mã phần lô | PP2300075856 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0444 |
|
| Mã phần lô | PP2300075857 |
| Giá từng phần lô | 560,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,209,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0445 |
|
| Mã phần lô | PP2300075858 |
| Giá từng phần lô | 2,348,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0446 |
|
| Mã phần lô | PP2300075859 |
| Giá từng phần lô | 2,418,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,378,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0447 |
|
| Mã phần lô | PP2300075860 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0448 |
|
| Mã phần lô | PP2300075861 |
| Giá từng phần lô | 3,589,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0449 |
|
| Mã phần lô | PP2300075862 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0450 |
|
| Mã phần lô | PP2300075863 |
| Giá từng phần lô | 479,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,588,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0451 |
|
| Mã phần lô | PP2300075864 |
| Giá từng phần lô | 1,602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0452 |
|
| Mã phần lô | PP2300075865 |
| Giá từng phần lô | 229,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,596,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0453 |
|
| Mã phần lô | PP2300075866 |
| Giá từng phần lô | 876,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0454 |
|
| Mã phần lô | PP2300075867 |
| Giá từng phần lô | 244,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0455 |
|
| Mã phần lô | PP2300075868 |
| Giá từng phần lô | 14,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0456 |
|
| Mã phần lô | PP2300075869 |
| Giá từng phần lô | 276,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0457 |
|
| Mã phần lô | PP2300075870 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0458 |
|
| Mã phần lô | PP2300075871 |
| Giá từng phần lô | 509,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0460 |
|
| Mã phần lô | PP2300075872 |
| Giá từng phần lô | 699,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0461 |
|
| Mã phần lô | PP2300075873 |
| Giá từng phần lô | 113,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,279,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0462 |
|
| Mã phần lô | PP2300075874 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0463 |
|
| Mã phần lô | PP2300075875 |
| Giá từng phần lô | 246,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0465 |
|
| Mã phần lô | PP2300075876 |
| Giá từng phần lô | 2,901,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,035,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0466 |
|
| Mã phần lô | PP2300075877 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0467 |
|
| Mã phần lô | PP2300075878 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0468 |
|
| Mã phần lô | PP2300075879 |
| Giá từng phần lô | 1,132,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0469 |
|
| Mã phần lô | PP2300075880 |
| Giá từng phần lô | 380,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0470 |
|
| Mã phần lô | PP2300075881 |
| Giá từng phần lô | 629,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0471 |
|
| Mã phần lô | PP2300075882 |
| Giá từng phần lô | 2,393,792,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,875,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0472 |
|
| Mã phần lô | PP2300075883 |
| Giá từng phần lô | 1,705,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0473 |
|
| Mã phần lô | PP2300075884 |
| Giá từng phần lô | 1,620,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,415,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0474 |
|
| Mã phần lô | PP2300075885 |
| Giá từng phần lô | 501,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,039,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0475 |
|
| Mã phần lô | PP2300075886 |
| Giá từng phần lô | 202,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0476 |
|
| Mã phần lô | PP2300075887 |
| Giá từng phần lô | 85,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0477 |
|
| Mã phần lô | PP2300075888 |
| Giá từng phần lô | 1,457,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0478 |
|
| Mã phần lô | PP2300075889 |
| Giá từng phần lô | 478,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0479 |
|
| Mã phần lô | PP2300075890 |
| Giá từng phần lô | 763,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,261,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0480 |
|
| Mã phần lô | PP2300075891 |
| Giá từng phần lô | 3,492,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,849,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0481 |
|
| Mã phần lô | PP2300075892 |
| Giá từng phần lô | 4,123,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,479,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0482 |
|
| Mã phần lô | PP2300075893 |
| Giá từng phần lô | 105,046,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0483 |
|
| Mã phần lô | PP2300075894 |
| Giá từng phần lô | 883,177,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,663,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0484 |
|
| Mã phần lô | PP2300075895 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0485 |
|
| Mã phần lô | PP2300075896 |
| Giá từng phần lô | 179,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0486 |
|
| Mã phần lô | PP2300075897 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0487 |
|
| Mã phần lô | PP2300075898 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0488 |
|
| Mã phần lô | PP2300075899 |
| Giá từng phần lô | 159,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0489 |
|
| Mã phần lô | PP2300075900 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0490 |
|
| Mã phần lô | PP2300075901 |
| Giá từng phần lô | 922,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0491 |
|
| Mã phần lô | PP2300075902 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0492 |
|
| Mã phần lô | PP2300075903 |
| Giá từng phần lô | 424,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0493 |
|
| Mã phần lô | PP2300075904 |
| Giá từng phần lô | 2,059,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0494 |
|
| Mã phần lô | PP2300075905 |
| Giá từng phần lô | 143,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0495 |
|
| Mã phần lô | PP2300075906 |
| Giá từng phần lô | 2,064,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,291,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0496 |
|
| Mã phần lô | PP2300075907 |
| Giá từng phần lô | 633,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0497 |
|
| Mã phần lô | PP2300075908 |
| Giá từng phần lô | 2,131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0498 |
|
| Mã phần lô | PP2300075909 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0499 |
|
| Mã phần lô | PP2300075910 |
| Giá từng phần lô | 760,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0500 |
|
| Mã phần lô | PP2300075911 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0501 |
|
| Mã phần lô | PP2300075912 |
| Giá từng phần lô | 864,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,287,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0502 |
|
| Mã phần lô | PP2300075913 |
| Giá từng phần lô | 213,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0503 |
|
| Mã phần lô | PP2300075914 |
| Giá từng phần lô | 4,165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0504 |
|
| Mã phần lô | PP2300075915 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0505 |
|
| Mã phần lô | PP2300075916 |
| Giá từng phần lô | 3,904,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0506 |
|
| Mã phần lô | PP2300075917 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0507 |
|
| Mã phần lô | PP2300075918 |
| Giá từng phần lô | 516,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0508 |
|
| Mã phần lô | PP2300075919 |
| Giá từng phần lô | 556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0509 |
|
| Mã phần lô | PP2300075920 |
| Giá từng phần lô | 2,981,701,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,634,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0510 |
|
| Mã phần lô | PP2300075921 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0511 |
|
| Mã phần lô | PP2300075922 |
| Giá từng phần lô | 81,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0512 |
|
| Mã phần lô | PP2300075923 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0513 |
|
| Mã phần lô | PP2300075924 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0514 |
|
| Mã phần lô | PP2300075925 |
| Giá từng phần lô | 627,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0515 |
|
| Mã phần lô | PP2300075926 |
| Giá từng phần lô | 581,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,639,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0516 |
|
| Mã phần lô | PP2300075927 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0517 |
|
| Mã phần lô | PP2300075928 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0518 |
|
| Mã phần lô | PP2300075929 |
| Giá từng phần lô | 869,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0519 |
|
| Mã phần lô | PP2300075930 |
| Giá từng phần lô | 398,823,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,976,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0520 |
|
| Mã phần lô | PP2300075931 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0521 |
|
| Mã phần lô | PP2300075932 |
| Giá từng phần lô | 140,758,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,815,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0522 |
|
| Mã phần lô | PP2300075933 |
| Giá từng phần lô | 506,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0523 |
|
| Mã phần lô | PP2300075934 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0524 |
|
| Mã phần lô | PP2300075935 |
| Giá từng phần lô | 371,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,421,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0525 |
|
| Mã phần lô | PP2300075936 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0526 |
|
| Mã phần lô | PP2300075937 |
| Giá từng phần lô | 642,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,859,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0527 |
|
| Mã phần lô | PP2300075938 |
| Giá từng phần lô | 407,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,153,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0528 |
|
| Mã phần lô | PP2300075939 |
| Giá từng phần lô | 122,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0529 |
|
| Mã phần lô | PP2300075940 |
| Giá từng phần lô | 1,059,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,186,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0530 |
|
| Mã phần lô | PP2300075941 |
| Giá từng phần lô | 299,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,993,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0531 |
|
| Mã phần lô | PP2300075942 |
| Giá từng phần lô | 94,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0532 |
|
| Mã phần lô | PP2300075943 |
| Giá từng phần lô | 64,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0533 |
|
| Mã phần lô | PP2300075944 |
| Giá từng phần lô | 169,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0534 |
|
| Mã phần lô | PP2300075945 |
| Giá từng phần lô | 1,901,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0535 |
|
| Mã phần lô | PP2300075946 |
| Giá từng phần lô | 2,176,757,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,535,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0536 |
|
| Mã phần lô | PP2300075947 |
| Giá từng phần lô | 800,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0537 |
|
| Mã phần lô | PP2300075948 |
| Giá từng phần lô | 1,216,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,331,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0538 |
|
| Mã phần lô | PP2300075949 |
| Giá từng phần lô | 353,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0539 |
|
| Mã phần lô | PP2300075950 |
| Giá từng phần lô | 30,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0540 |
|
| Mã phần lô | PP2300075951 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0541 |
|
| Mã phần lô | PP2300075952 |
| Giá từng phần lô | 6,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0542 |
|
| Mã phần lô | PP2300075953 |
| Giá từng phần lô | 80,274,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0543 |
|
| Mã phần lô | PP2300075954 |
| Giá từng phần lô | 9,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0544 |
|
| Mã phần lô | PP2300075955 |
| Giá từng phần lô | 136,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,731,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0545 |
|
| Mã phần lô | PP2300075956 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0546 |
|
| Mã phần lô | PP2300075957 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0547 |
|
| Mã phần lô | PP2300075958 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0548 |
|
| Mã phần lô | PP2300075959 |
| Giá từng phần lô | 174,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,482,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0549 |
|
| Mã phần lô | PP2300075960 |
| Giá từng phần lô | 576,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0550 |
|
| Mã phần lô | PP2300075961 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0551 |
|
| Mã phần lô | PP2300075962 |
| Giá từng phần lô | 416,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0552 |
|
| Mã phần lô | PP2300075963 |
| Giá từng phần lô | 292,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0553 |
|
| Mã phần lô | PP2300075964 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0554 |
|
| Mã phần lô | PP2300075965 |
| Giá từng phần lô | 49,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0555 |
|
| Mã phần lô | PP2300075966 |
| Giá từng phần lô | 1,284,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0556 |
|
| Mã phần lô | PP2300075967 |
| Giá từng phần lô | 263,825,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,276,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0557 |
|
| Mã phần lô | PP2300075968 |
| Giá từng phần lô | 323,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,463,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0558 |
|
| Mã phần lô | PP2300075969 |
| Giá từng phần lô | 26,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0559 |
|
| Mã phần lô | PP2300075970 |
| Giá từng phần lô | 191,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,822,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0560 |
|
| Mã phần lô | PP2300075971 |
| Giá từng phần lô | 13,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0561 |
|
| Mã phần lô | PP2300075972 |
| Giá từng phần lô | 105,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0562 |
|
| Mã phần lô | PP2300075973 |
| Giá từng phần lô | 106,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0563 |
|
| Mã phần lô | PP2300075974 |
| Giá từng phần lô | 1,314,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0564 |
|
| Mã phần lô | PP2300075975 |
| Giá từng phần lô | 1,493,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,868,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0565 |
|
| Mã phần lô | PP2300075976 |
| Giá từng phần lô | 670,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,412,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0566 |
|
| Mã phần lô | PP2300075977 |
| Giá từng phần lô | 584,259,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,685,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0567 |
|
| Mã phần lô | PP2300075978 |
| Giá từng phần lô | 224,246,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,484,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0568 |
|
| Mã phần lô | PP2300075979 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0569 |
|
| Mã phần lô | PP2300075980 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0570 |
|
| Mã phần lô | PP2300075981 |
| Giá từng phần lô | 481,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,621,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0571 |
|
| Mã phần lô | PP2300075982 |
| Giá từng phần lô | 636,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,734,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0572 |
|
| Mã phần lô | PP2300075983 |
| Giá từng phần lô | 12,811,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0573 |
|
| Mã phần lô | PP2300075984 |
| Giá từng phần lô | 1,257,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0574 |
|
| Mã phần lô | PP2300075985 |
| Giá từng phần lô | 1,327,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0575 |
|
| Mã phần lô | PP2300075986 |
| Giá từng phần lô | 869,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,381,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0576 |
|
| Mã phần lô | PP2300075987 |
| Giá từng phần lô | 2,278,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0577 |
|
| Mã phần lô | PP2300075988 |
| Giá từng phần lô | 4,821,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0578 |
|
| Mã phần lô | PP2300075989 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0579 |
|
| Mã phần lô | PP2300075990 |
| Giá từng phần lô | 4,709,559,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,191,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0580 |
|
| Mã phần lô | PP2300075991 |
| Giá từng phần lô | 386,415,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0581 |
|
| Mã phần lô | PP2300075992 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0582 |
|
| Mã phần lô | PP2300075993 |
| Giá từng phần lô | 223,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0583 |
|
| Mã phần lô | PP2300075994 |
| Giá từng phần lô | 348,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0584 |
|
| Mã phần lô | PP2300075995 |
| Giá từng phần lô | 512,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,249,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0585 |
|
| Mã phần lô | PP2300075996 |
| Giá từng phần lô | 465,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0586 |
|
| Mã phần lô | PP2300075997 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0587 |
|
| Mã phần lô | PP2300075998 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0588 |
|
| Mã phần lô | PP2300075999 |
| Giá từng phần lô | 254,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,086,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0589 |
|
| Mã phần lô | PP2300076000 |
| Giá từng phần lô | 12,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0590 |
|
| Mã phần lô | PP2300076001 |
| Giá từng phần lô | 8,463,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0591 |
|
| Mã phần lô | PP2300076002 |
| Giá từng phần lô | 2,675,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0592 |
|
| Mã phần lô | PP2300076003 |
| Giá từng phần lô | 1,481,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,629,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0593 |
|
| Mã phần lô | PP2300076004 |
| Giá từng phần lô | 102,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0594 |
|
| Mã phần lô | PP2300076005 |
| Giá từng phần lô | 507,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0595 |
|
| Mã phần lô | PP2300076006 |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0596 |
|
| Mã phần lô | PP2300076007 |
| Giá từng phần lô | 80,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0597 |
|
| Mã phần lô | PP2300076008 |
| Giá từng phần lô | 649,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0598 |
|
| Mã phần lô | PP2300076009 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0599 |
|
| Mã phần lô | PP2300076010 |
| Giá từng phần lô | 3,993,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0600 |
|
| Mã phần lô | PP2300076011 |
| Giá từng phần lô | 1,619,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,398,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0601 |
|
| Mã phần lô | PP2300076012 |
| Giá từng phần lô | 156,150,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0602 |
|
| Mã phần lô | PP2300076013 |
| Giá từng phần lô | 79,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0603 |
|
| Mã phần lô | PP2300076014 |
| Giá từng phần lô | 1,301,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,026,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0604 |
|
| Mã phần lô | PP2300076015 |
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0605 |
|
| Mã phần lô | PP2300076016 |
| Giá từng phần lô | 620,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,401,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0606 |
|
| Mã phần lô | PP2300076017 |
| Giá từng phần lô | 613,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0607 |
|
| Mã phần lô | PP2300076018 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0608 |
|
| Mã phần lô | PP2300076019 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0609 |
|
| Mã phần lô | PP2300076020 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0610 |
|
| Mã phần lô | PP2300076021 |
| Giá từng phần lô | 2,080,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0611 |
|
| Mã phần lô | PP2300076022 |
| Giá từng phần lô | 87,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0612 |
|
| Mã phần lô | PP2300076023 |
| Giá từng phần lô | 242,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,854,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0613 |
|
| Mã phần lô | PP2300076024 |
| Giá từng phần lô | 222,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,457,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0614 |
|
| Mã phần lô | PP2300076025 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0615 |
|
| Mã phần lô | PP2300076026 |
| Giá từng phần lô | 473,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0616 |
|
| Mã phần lô | PP2300076027 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0617 |
|
| Mã phần lô | PP2300076028 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0618 |
|
| Mã phần lô | PP2300076029 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0619 |
|
| Mã phần lô | PP2300076030 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0620 |
|
| Mã phần lô | PP2300076031 |
| Giá từng phần lô | 537,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0621 |
|
| Mã phần lô | PP2300076032 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0622 |
|
| Mã phần lô | PP2300076033 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0623 |
|
| Mã phần lô | PP2300076034 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0625 |
|
| Mã phần lô | PP2300076035 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0626 |
|
| Mã phần lô | PP2300076036 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0627 |
|
| Mã phần lô | PP2300076037 |
| Giá từng phần lô | 3,730,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0628 |
|
| Mã phần lô | PP2300076038 |
| Giá từng phần lô | 136,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0629 |
|
| Mã phần lô | PP2300076039 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0630 |
|
| Mã phần lô | PP2300076040 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0631 |
|
| Mã phần lô | PP2300076041 |
| Giá từng phần lô | 372,065,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,441,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0632 |
|
| Mã phần lô | PP2300076042 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0633 |
|
| Mã phần lô | PP2300076043 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0634 |
|
| Mã phần lô | PP2300076044 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0635 |
|
| Mã phần lô | PP2300076045 |
| Giá từng phần lô | 183,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0636 |
|
| Mã phần lô | PP2300076046 |
| Giá từng phần lô | 726,774,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,535,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0637 |
|
| Mã phần lô | PP2300076047 |
| Giá từng phần lô | 569,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,398,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0638 |
|
| Mã phần lô | PP2300076048 |
| Giá từng phần lô | 1,875,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0639 |
|
| Mã phần lô | PP2300076049 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0640 |
|
| Mã phần lô | PP2300076050 |
| Giá từng phần lô | 1,103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,074,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0641 |
|
| Mã phần lô | PP2300076051 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0642 |
|
| Mã phần lô | PP2300076052 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0643 |
|
| Mã phần lô | PP2300076053 |
| Giá từng phần lô | 1,871,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0644 |
|
| Mã phần lô | PP2300076054 |
| Giá từng phần lô | 2,588,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0645 |
|
| Mã phần lô | PP2300076055 |
| Giá từng phần lô | 1,330,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,610,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0646 |
|
| Mã phần lô | PP2300076056 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0647 |
|
| Mã phần lô | PP2300076057 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0648 |
|
| Mã phần lô | PP2300076058 |
| Giá từng phần lô | 327,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0649 |
|
| Mã phần lô | PP2300076059 |
| Giá từng phần lô | 5,087,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0650 |
|
| Mã phần lô | PP2300076060 |
| Giá từng phần lô | 66,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0651 |
|
| Mã phần lô | PP2300076061 |
| Giá từng phần lô | 99,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,993,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0652 |
|
| Mã phần lô | PP2300076062 |
| Giá từng phần lô | 74,014,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0653 |
|
| Mã phần lô | PP2300076063 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0654 |
|
| Mã phần lô | PP2300076064 |
| Giá từng phần lô | 314,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0655 |
|
| Mã phần lô | PP2300076065 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0656 |
|
| Mã phần lô | PP2300076066 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0657 |
|
| Mã phần lô | PP2300076067 |
| Giá từng phần lô | 184,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,692,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0658 |
|
| Mã phần lô | PP2300076068 |
| Giá từng phần lô | 293,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,867,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0659 |
|
| Mã phần lô | PP2300076069 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0660 |
|
| Mã phần lô | PP2300076070 |
| Giá từng phần lô | 70,008,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0661 |
|
| Mã phần lô | PP2300076071 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0662 |
|
| Mã phần lô | PP2300076072 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0663 |
|
| Mã phần lô | PP2300076073 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0664 |
|
| Mã phần lô | PP2300076074 |
| Giá từng phần lô | 33,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0665 |
|
| Mã phần lô | PP2300076075 |
| Giá từng phần lô | 436,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,720,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0666 |
|
| Mã phần lô | PP2300076076 |
| Giá từng phần lô | 543,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0667 |
|
| Mã phần lô | PP2300076077 |
| Giá từng phần lô | 169,222,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,384,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0668 |
|
| Mã phần lô | PP2300076078 |
| Giá từng phần lô | 116,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,323,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0669 |
|
| Mã phần lô | PP2300076079 |
| Giá từng phần lô | 534,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0670 |
|
| Mã phần lô | PP2300076080 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0671 |
|
| Mã phần lô | PP2300076081 |
| Giá từng phần lô | 422,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,458,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0672 |
|
| Mã phần lô | PP2300076082 |
| Giá từng phần lô | 232,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,653,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0673 |
|
| Mã phần lô | PP2300076083 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0674 |
|
| Mã phần lô | PP2300076084 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0675 |
|
| Mã phần lô | PP2300076085 |
| Giá từng phần lô | 117,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0676 |
|
| Mã phần lô | PP2300076086 |
| Giá từng phần lô | 145,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0677 |
|
| Mã phần lô | PP2300076087 |
| Giá từng phần lô | 82,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0678 |
|
| Mã phần lô | PP2300076088 |
| Giá từng phần lô | 1,097,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,940,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0679 |
|
| Mã phần lô | PP2300076089 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0680 |
|
| Mã phần lô | PP2300076090 |
| Giá từng phần lô | 648,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,969,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0681 |
|
| Mã phần lô | PP2300076091 |
| Giá từng phần lô | 11,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0682 |
|
| Mã phần lô | PP2300076092 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0683 |
|
| Mã phần lô | PP2300076093 |
| Giá từng phần lô | 825,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0684 |
|
| Mã phần lô | PP2300076094 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0685 |
|
| Mã phần lô | PP2300076095 |
| Giá từng phần lô | 932,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0686 |
|
| Mã phần lô | PP2300076096 |
| Giá từng phần lô | 43,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0687 |
|
| Mã phần lô | PP2300076097 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0688 |
|
| Mã phần lô | PP2300076098 |
| Giá từng phần lô | 9,965,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0689 |
|
| Mã phần lô | PP2300076099 |
| Giá từng phần lô | 24,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0690 |
|
| Mã phần lô | PP2300076100 |
| Giá từng phần lô | 9,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0691 |
|
| Mã phần lô | PP2300076101 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0692 |
|
| Mã phần lô | PP2300076102 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0693 |
|
| Mã phần lô | PP2300076103 |
| Giá từng phần lô | 32,499,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0694 |
|
| Mã phần lô | PP2300076104 |
| Giá từng phần lô | 65,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0695 |
|
| Mã phần lô | PP2300076105 |
| Giá từng phần lô | 41,249,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0696 |
|
| Mã phần lô | PP2300076106 |
| Giá từng phần lô | 42,888,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0697 |
|
| Mã phần lô | PP2300076107 |
| Giá từng phần lô | 71,135,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0698 |
|
| Mã phần lô | PP2300076108 |
| Giá từng phần lô | 106,689,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0699 |
|
| Mã phần lô | PP2300076109 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0700 |
|
| Mã phần lô | PP2300076110 |
| Giá từng phần lô | 102,731,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0701 |
|
| Mã phần lô | PP2300076111 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0702 |
|
| Mã phần lô | PP2300076112 |
| Giá từng phần lô | 90,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,818,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0703 |
|
| Mã phần lô | PP2300076113 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0704 |
|
| Mã phần lô | PP2300076114 |
| Giá từng phần lô | 1,697,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,946,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0705 |
|
| Mã phần lô | PP2300076115 |
| Giá từng phần lô | 3,108,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0706 |
|
| Mã phần lô | PP2300076116 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0707 |
|
| Mã phần lô | PP2300076117 |
| Giá từng phần lô | 3,450,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,017,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0708 |
|
| Mã phần lô | PP2300076118 |
| Giá từng phần lô | 2,882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0709 |
|
| Mã phần lô | PP2300076119 |
| Giá từng phần lô | 562,578,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,251,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0710 |
|
| Mã phần lô | PP2300076120 |
| Giá từng phần lô | 889,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,791,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0711 |
|
| Mã phần lô | PP2300076121 |
| Giá từng phần lô | 4,332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0712 |
|
| Mã phần lô | PP2300076122 |
| Giá từng phần lô | 301,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0713 |
|
| Mã phần lô | PP2300076123 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0714 |
|
| Mã phần lô | PP2300076124 |
| Giá từng phần lô | 89,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0715 |
|
| Mã phần lô | PP2300076125 |
| Giá từng phần lô | 104,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0716 |
|
| Mã phần lô | PP2300076126 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0717 |
|
| Mã phần lô | PP2300076127 |
| Giá từng phần lô | 110,716,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0718 |
|
| Mã phần lô | PP2300076128 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0719 |
|
| Mã phần lô | PP2300076129 |
| Giá từng phần lô | 326,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,526,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0720 |
|
| Mã phần lô | PP2300076130 |
| Giá từng phần lô | 143,434,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0721 |
|
| Mã phần lô | PP2300076131 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0722 |
|
| Mã phần lô | PP2300076132 |
| Giá từng phần lô | 208,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0723 |
|
| Mã phần lô | PP2300076133 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0724 |
|
| Mã phần lô | PP2300076134 |
| Giá từng phần lô | 46,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0725 |
|
| Mã phần lô | PP2300076135 |
| Giá từng phần lô | 47,621,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0726 |
|
| Mã phần lô | PP2300076136 |
| Giá từng phần lô | 19,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0727 |
|
| Mã phần lô | PP2300076137 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0728 |
|
| Mã phần lô | PP2300076138 |
| Giá từng phần lô | 682,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0729 |
|
| Mã phần lô | PP2300076139 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0730 |
|
| Mã phần lô | PP2300076140 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0731 |
|
| Mã phần lô | PP2300076141 |
| Giá từng phần lô | 425,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0732 |
|
| Mã phần lô | PP2300076142 |
| Giá từng phần lô | 75,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0733 |
|
| Mã phần lô | PP2300076143 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0734 |
|
| Mã phần lô | PP2300076144 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0735 |
|
| Mã phần lô | PP2300076145 |
| Giá từng phần lô | 502,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,053,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0736 |
|
| Mã phần lô | PP2300076146 |
| Giá từng phần lô | 245,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,908,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0737 |
|
| Mã phần lô | PP2300076147 |
| Giá từng phần lô | 683,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,664,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0738 |
|
| Mã phần lô | PP2300076148 |
| Giá từng phần lô | 2,223,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0739 |
|
| Mã phần lô | PP2300076149 |
| Giá từng phần lô | 314,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0740 |
|
| Mã phần lô | PP2300076150 |
| Giá từng phần lô | 143,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0741 |
|
| Mã phần lô | PP2300076151 |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0742 |
|
| Mã phần lô | PP2300076152 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0743 |
|
| Mã phần lô | PP2300076153 |
| Giá từng phần lô | 62,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0744 |
|
| Mã phần lô | PP2300076154 |
| Giá từng phần lô | 166,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,322,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0745 |
|
| Mã phần lô | PP2300076155 |
| Giá từng phần lô | 310,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0746 |
|
| Mã phần lô | PP2300076156 |
| Giá từng phần lô | 1,806,793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,135,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0747 |
|
| Mã phần lô | PP2300076157 |
| Giá từng phần lô | 162,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0748 |
|
| Mã phần lô | PP2300076158 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0749 |
|
| Mã phần lô | PP2300076159 |
| Giá từng phần lô | 62,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0750 |
|
| Mã phần lô | PP2300076160 |
| Giá từng phần lô | 85,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0751 |
|
| Mã phần lô | PP2300076161 |
| Giá từng phần lô | 221,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0752 |
|
| Mã phần lô | PP2300076162 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0753 |
|
| Mã phần lô | PP2300076163 |
| Giá từng phần lô | 7,973,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0754 |
|
| Mã phần lô | PP2300076164 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0755 |
|
| Mã phần lô | PP2300076165 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0756 |
|
| Mã phần lô | PP2300076166 |
| Giá từng phần lô | 2,633,341,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,666,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0757 |
|
| Mã phần lô | PP2300076167 |
| Giá từng phần lô | 4,762,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0758 |
|
| Mã phần lô | PP2300076168 |
| Giá từng phần lô | 4,163,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,261,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0759 |
|
| Mã phần lô | PP2300076169 |
| Giá từng phần lô | 73,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0760 |
|
| Mã phần lô | PP2300076170 |
| Giá từng phần lô | 443,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0761 |
|
| Mã phần lô | PP2300076171 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0762 |
|
| Mã phần lô | PP2300076172 |
| Giá từng phần lô | 210,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,210,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0763 |
|
| Mã phần lô | PP2300076173 |
| Giá từng phần lô | 544,032,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,880,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0764 |
|
| Mã phần lô | PP2300076174 |
| Giá từng phần lô | 292,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0765 |
|
| Mã phần lô | PP2300076175 |
| Giá từng phần lô | 595,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,911,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0766 |
|
| Mã phần lô | PP2300076176 |
| Giá từng phần lô | 308,655,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,173,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0767 |
|
| Mã phần lô | PP2300076177 |
| Giá từng phần lô | 139,429,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0768 |
|
| Mã phần lô | PP2300076178 |
| Giá từng phần lô | 44,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0769 |
|
| Mã phần lô | PP2300076179 |
| Giá từng phần lô | 891,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,831,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0770 |
|
| Mã phần lô | PP2300076180 |
| Giá từng phần lô | 271,141,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,422,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0771 |
|
| Mã phần lô | PP2300076181 |
| Giá từng phần lô | 246,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0772 |
|
| Mã phần lô | PP2300076182 |
| Giá từng phần lô | 18,553,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,073,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0773 |
|
| Mã phần lô | PP2300076183 |
| Giá từng phần lô | 13,759,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0774 |
|
| Mã phần lô | PP2300076184 |
| Giá từng phần lô | 11,469,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,399,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0775 |
|
| Mã phần lô | PP2300076185 |
| Giá từng phần lô | 6,271,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0776 |
|
| Mã phần lô | PP2300076186 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0777 |
|
| Mã phần lô | PP2300076187 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0778 |
|
| Mã phần lô | PP2300076188 |
| Giá từng phần lô | 2,116,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,329,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0779 |
|
| Mã phần lô | PP2300076189 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0780 |
|
| Mã phần lô | PP2300076190 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0781 |
|
| Mã phần lô | PP2300076191 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0782 |
|
| Mã phần lô | PP2300076192 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0783 |
|
| Mã phần lô | PP2300076193 |
| Giá từng phần lô | 414,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,290,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0784 |
|
| Mã phần lô | PP2300076194 |
| Giá từng phần lô | 394,982,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,899,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0785 |
|
| Mã phần lô | PP2300076195 |
| Giá từng phần lô | 12,042,783,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,855,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0786 |
|
| Mã phần lô | PP2300076196 |
| Giá từng phần lô | 7,168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0787 |
|
| Mã phần lô | PP2300076197 |
| Giá từng phần lô | 3,945,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0788 |
|
| Mã phần lô | PP2300076198 |
| Giá từng phần lô | 10,219,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0789 |
|
| Mã phần lô | PP2300076199 |
| Giá từng phần lô | 10,621,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0790 |
|
| Mã phần lô | PP2300076200 |
| Giá từng phần lô | 6,926,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,530,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0791 |
|
| Mã phần lô | PP2300076201 |
| Giá từng phần lô | 6,584,581,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,691,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0792 |
|
| Mã phần lô | PP2300076202 |
| Giá từng phần lô | 11,048,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0793 |
|
| Mã phần lô | PP2300076203 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0794 |
|
| Mã phần lô | PP2300076204 |
| Giá từng phần lô | 8,886,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,724,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0795 |
|
| Mã phần lô | PP2300076205 |
| Giá từng phần lô | 6,380,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0796 |
|
| Mã phần lô | PP2300076206 |
| Giá từng phần lô | 203,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,069,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0797 |
|
| Mã phần lô | PP2300076207 |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0798 |
|
| Mã phần lô | PP2300076208 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0799 |
|
| Mã phần lô | PP2300076209 |
| Giá từng phần lô | 94,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0800 |
|
| Mã phần lô | PP2300076210 |
| Giá từng phần lô | 177,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,548,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0801 |
|
| Mã phần lô | PP2300076211 |
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0802 |
|
| Mã phần lô | PP2300076212 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0803 |
|
| Mã phần lô | PP2300076213 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0804 |
|
| Mã phần lô | PP2300076214 |
| Giá từng phần lô | 4,943,827,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,876,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0805 |
|
| Mã phần lô | PP2300076215 |
| Giá từng phần lô | 2,774,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,497,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0806 |
|
| Mã phần lô | PP2300076216 |
| Giá từng phần lô | 221,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0807 |
|
| Mã phần lô | PP2300076217 |
| Giá từng phần lô | 13,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0808 |
|
| Mã phần lô | PP2300076218 |
| Giá từng phần lô | 164,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0809 |
|
| Mã phần lô | PP2300076219 |
| Giá từng phần lô | 112,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0810 |
|
| Mã phần lô | PP2300076220 |
| Giá từng phần lô | 1,993,036,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,860,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0811 |
|
| Mã phần lô | PP2300076221 |
| Giá từng phần lô | 1,707,898,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,157,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0812 |
|
| Mã phần lô | PP2300076222 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0813 |
|
| Mã phần lô | PP2300076223 |
| Giá từng phần lô | 497,301,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,946,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0814 |
|
| Mã phần lô | PP2300076224 |
| Giá từng phần lô | 1,760,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,208,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0815 |
|
| Mã phần lô | PP2300076225 |
| Giá từng phần lô | 5,906,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0816 |
|
| Mã phần lô | PP2300076226 |
| Giá từng phần lô | 99,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0817 |
|
| Mã phần lô | PP2300076227 |
| Giá từng phần lô | 1,284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0818 |
|
| Mã phần lô | PP2300076228 |
| Giá từng phần lô | 32,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0819 |
|
| Mã phần lô | PP2300076229 |
| Giá từng phần lô | 6,791,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0820 |
|
| Mã phần lô | PP2300076230 |
| Giá từng phần lô | 754,714,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,094,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0821 |
|
| Mã phần lô | PP2300076231 |
| Giá từng phần lô | 1,388,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,773,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0822 |
|
| Mã phần lô | PP2300076232 |
| Giá từng phần lô | 1,787,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,750,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0823 |
|
| Mã phần lô | PP2300076233 |
| Giá từng phần lô | 7,748,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,964,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0824 |
|
| Mã phần lô | PP2300076234 |
| Giá từng phần lô | 552,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0825 |
|
| Mã phần lô | PP2300076235 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0826 |
|
| Mã phần lô | PP2300076236 |
| Giá từng phần lô | 700,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0827 |
|
| Mã phần lô | PP2300076237 |
| Giá từng phần lô | 288,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,772,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0828 |
|
| Mã phần lô | PP2300076238 |
| Giá từng phần lô | 253,484,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0829 |
|
| Mã phần lô | PP2300076239 |
| Giá từng phần lô | 193,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0830 |
|
| Mã phần lô | PP2300076240 |
| Giá từng phần lô | 754,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0831 |
|
| Mã phần lô | PP2300076241 |
| Giá từng phần lô | 1,443,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,867,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0832 |
|
| Mã phần lô | PP2300076242 |
| Giá từng phần lô | 1,109,379,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,187,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0833 |
|
| Mã phần lô | PP2300076243 |
| Giá từng phần lô | 626,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,521,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0834 |
|
| Mã phần lô | PP2300076244 |
| Giá từng phần lô | 503,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,077,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0835 |
|
| Mã phần lô | PP2300076245 |
| Giá từng phần lô | 216,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,325,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0836 |
|
| Mã phần lô | PP2300076246 |
| Giá từng phần lô | 313,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,277,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0837 |
|
| Mã phần lô | PP2300076247 |
| Giá từng phần lô | 163,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,265,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0838 |
|
| Mã phần lô | PP2300076248 |
| Giá từng phần lô | 2,527,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0839 |
|
| Mã phần lô | PP2300076249 |
| Giá từng phần lô | 3,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0840 |
|
| Mã phần lô | PP2300076250 |
| Giá từng phần lô | 1,036,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,730,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0841 |
|
| Mã phần lô | PP2300076251 |
| Giá từng phần lô | 3,954,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0842 |
|
| Mã phần lô | PP2300076252 |
| Giá từng phần lô | 4,945,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0843 |
|
| Mã phần lô | PP2300076253 |
| Giá từng phần lô | 3,009,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,193,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0844 |
|
| Mã phần lô | PP2300076254 |
| Giá từng phần lô | 1,528,515,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,570,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0845 |
|
| Mã phần lô | PP2300076255 |
| Giá từng phần lô | 3,444,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,883,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0846 |
|
| Mã phần lô | PP2300076256 |
| Giá từng phần lô | 1,647,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,944,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0847 |
|
| Mã phần lô | PP2300076257 |
| Giá từng phần lô | 1,323,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,461,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0848 |
|
| Mã phần lô | PP2300076258 |
| Giá từng phần lô | 1,528,011,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,560,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0849 |
|
| Mã phần lô | PP2300076259 |
| Giá từng phần lô | 1,281,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0850 |
|
| Mã phần lô | PP2300076260 |
| Giá từng phần lô | 1,068,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,366,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0851 |
|
| Mã phần lô | PP2300076261 |
| Giá từng phần lô | 100,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0852 |
|
| Mã phần lô | PP2300076262 |
| Giá từng phần lô | 19,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0853 |
|
| Mã phần lô | PP2300076263 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0854 |
|
| Mã phần lô | PP2300076264 |
| Giá từng phần lô | 102,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0855 |
|
| Mã phần lô | PP2300076265 |
| Giá từng phần lô | 185,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,710,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0856 |
|
| Mã phần lô | PP2300076266 |
| Giá từng phần lô | 237,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0857 |
|
| Mã phần lô | PP2300076267 |
| Giá từng phần lô | 2,134,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,689,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0858 |
|
| Mã phần lô | PP2300076268 |
| Giá từng phần lô | 908,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0859 |
|
| Mã phần lô | PP2300076269 |
| Giá từng phần lô | 749,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,980,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0860 |
|
| Mã phần lô | PP2300076270 |
| Giá từng phần lô | 427,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0861 |
|
| Mã phần lô | PP2300076271 |
| Giá từng phần lô | 1,039,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,797,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0862 |
|
| Mã phần lô | PP2300076272 |
| Giá từng phần lô | 232,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0863 |
|
| Mã phần lô | PP2300076273 |
| Giá từng phần lô | 832,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0864 |
|
| Mã phần lô | PP2300076274 |
| Giá từng phần lô | 265,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,312,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0865 |
|
| Mã phần lô | PP2300076275 |
| Giá từng phần lô | 1,619,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0866 |
|
| Mã phần lô | PP2300076276 |
| Giá từng phần lô | 1,931,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0867 |
|
| Mã phần lô | PP2300076277 |
| Giá từng phần lô | 138,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0868 |
|
| Mã phần lô | PP2300076278 |
| Giá từng phần lô | 439,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0869 |
|
| Mã phần lô | PP2300076279 |
| Giá từng phần lô | 74,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0870 |
|
| Mã phần lô | PP2300076280 |
| Giá từng phần lô | 748,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0871 |
|
| Mã phần lô | PP2300076281 |
| Giá từng phần lô | 571,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0872 |
|
| Mã phần lô | PP2300076282 |
| Giá từng phần lô | 1,192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0873 |
|
| Mã phần lô | PP2300076283 |
| Giá từng phần lô | 473,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0874 |
|
| Mã phần lô | PP2300076284 |
| Giá từng phần lô | 1,019,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,396,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0875 |
|
| Mã phần lô | PP2300076285 |
| Giá từng phần lô | 7,195,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0876 |
|
| Mã phần lô | PP2300076286 |
| Giá từng phần lô | 3,535,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,702,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0877 |
|
| Mã phần lô | PP2300076287 |
| Giá từng phần lô | 771,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,436,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0878 |
|
| Mã phần lô | PP2300076288 |
| Giá từng phần lô | 3,813,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,279,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0879 |
|
| Mã phần lô | PP2300076289 |
| Giá từng phần lô | 2,609,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0880 |
|
| Mã phần lô | PP2300076290 |
| Giá từng phần lô | 1,420,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,417,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0881 |
|
| Mã phần lô | PP2300076291 |
| Giá từng phần lô | 597,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,946,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0882 |
|
| Mã phần lô | PP2300076292 |
| Giá từng phần lô | 184,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0883 |
|
| Mã phần lô | PP2300076293 |
| Giá từng phần lô | 639,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,799,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0884 |
|
| Mã phần lô | PP2300076294 |
| Giá từng phần lô | 143,946,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0885 |
|
| Mã phần lô | PP2300076295 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0886 |
|
| Mã phần lô | PP2300076296 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0887 |
|
| Mã phần lô | PP2300076297 |
| Giá từng phần lô | 822,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0888 |
|
| Mã phần lô | PP2300076298 |
| Giá từng phần lô | 3,181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0889 |
|
| Mã phần lô | PP2300076299 |
| Giá từng phần lô | 1,771,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0890 |
|
| Mã phần lô | PP2300076300 |
| Giá từng phần lô | 781,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0891 |
|
| Mã phần lô | PP2300076301 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0892 |
|
| Mã phần lô | PP2300076302 |
| Giá từng phần lô | 352,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,053,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0893 |
|
| Mã phần lô | PP2300076303 |
| Giá từng phần lô | 1,174,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,483,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0894 |
|
| Mã phần lô | PP2300076304 |
| Giá từng phần lô | 258,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0895 |
|
| Mã phần lô | PP2300076305 |
| Giá từng phần lô | 141,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0896 |
|
| Mã phần lô | PP2300076306 |
| Giá từng phần lô | 206,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,135,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0897 |
|
| Mã phần lô | PP2300076307 |
| Giá từng phần lô | 36,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0898 |
|
| Mã phần lô | PP2300076308 |
| Giá từng phần lô | 441,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0899 |
|
| Mã phần lô | PP2300076309 |
| Giá từng phần lô | 253,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,067,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0900 |
|
| Mã phần lô | PP2300076310 |
| Giá từng phần lô | 524,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0901 |
|
| Mã phần lô | PP2300076311 |
| Giá từng phần lô | 507,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0902 |
|
| Mã phần lô | PP2300076312 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0903 |
|
| Mã phần lô | PP2300076313 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0904 |
|
| Mã phần lô | PP2300076314 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0905 |
|
| Mã phần lô | PP2300076315 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0906 |
|
| Mã phần lô | PP2300076316 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0907 |
|
| Mã phần lô | PP2300076317 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0908 |
|
| Mã phần lô | PP2300076318 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0909 |
|
| Mã phần lô | PP2300076319 |
| Giá từng phần lô | 71,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0910 |
|
| Mã phần lô | PP2300076320 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0911 |
|
| Mã phần lô | PP2300076321 |
| Giá từng phần lô | 366,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0912 |
|
| Mã phần lô | PP2300076322 |
| Giá từng phần lô | 14,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0913 |
|
| Mã phần lô | PP2300076323 |
| Giá từng phần lô | 140,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0914 |
|
| Mã phần lô | PP2300076324 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0915 |
|
| Mã phần lô | PP2300076325 |
| Giá từng phần lô | 300,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,002,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0916 |
|
| Mã phần lô | PP2300076326 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0917 |
|
| Mã phần lô | PP2300076327 |
| Giá từng phần lô | 932,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,641,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0918 |
|
| Mã phần lô | PP2300076328 |
| Giá từng phần lô | 6,996,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,930,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0919 |
|
| Mã phần lô | PP2300076329 |
| Giá từng phần lô | 596,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,927,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0920 |
|
| Mã phần lô | PP2300076330 |
| Giá từng phần lô | 201,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0921 |
|
| Mã phần lô | PP2300076331 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0922 |
|
| Mã phần lô | PP2300076332 |
| Giá từng phần lô | 276,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,524,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0923 |
|
| Mã phần lô | PP2300076333 |
| Giá từng phần lô | 977,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,551,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0924 |
|
| Mã phần lô | PP2300076334 |
| Giá từng phần lô | 2,693,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0925 |
|
| Mã phần lô | PP2300076335 |
| Giá từng phần lô | 3,853,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,061,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0926 |
|
| Mã phần lô | PP2300076336 |
| Giá từng phần lô | 579,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0927 |
|
| Mã phần lô | PP2300076337 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0928 |
|
| Mã phần lô | PP2300076338 |
| Giá từng phần lô | 339,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,785,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0929 |
|
| Mã phần lô | PP2300076339 |
| Giá từng phần lô | 487,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,755,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0930 |
|
| Mã phần lô | PP2300076340 |
| Giá từng phần lô | 1,425,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0931 |
|
| Mã phần lô | PP2300076341 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0932 |
|
| Mã phần lô | PP2300076342 |
| Giá từng phần lô | 83,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0933 |
|
| Mã phần lô | PP2300076343 |
| Giá từng phần lô | 106,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0934 |
|
| Mã phần lô | PP2300076344 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0935 |
|
| Mã phần lô | PP2300076345 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0936 |
|
| Mã phần lô | PP2300076346 |
| Giá từng phần lô | 124,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0937 |
|
| Mã phần lô | PP2300076347 |
| Giá từng phần lô | 411,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0938 |
|
| Mã phần lô | PP2300076348 |
| Giá từng phần lô | 530,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0939 |
|
| Mã phần lô | PP2300076349 |
| Giá từng phần lô | 739,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0940 |
|
| Mã phần lô | PP2300076350 |
| Giá từng phần lô | 78,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0941 |
|
| Mã phần lô | PP2300076351 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0942 |
|
| Mã phần lô | PP2300076352 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0943 |
|
| Mã phần lô | PP2300076353 |
| Giá từng phần lô | 371,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0944 |
|
| Mã phần lô | PP2300076354 |
| Giá từng phần lô | 594,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,887,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0946 |
|
| Mã phần lô | PP2300076355 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0947 |
|
| Mã phần lô | PP2300076356 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0949 |
|
| Mã phần lô | PP2300076357 |
| Giá từng phần lô | 280,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,603,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0950 |
|
| Mã phần lô | PP2300076358 |
| Giá từng phần lô | 9,676,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0951 |
|
| Mã phần lô | PP2300076359 |
| Giá từng phần lô | 1,343,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,863,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0952 |
|
| Mã phần lô | PP2300076360 |
| Giá từng phần lô | 1,450,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,011,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0953 |
|
| Mã phần lô | PP2300076361 |
| Giá từng phần lô | 979,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,588,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0954 |
|
| Mã phần lô | PP2300076362 |
| Giá từng phần lô | 2,881,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0955 |
|
| Mã phần lô | PP2300076363 |
| Giá từng phần lô | 346,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,929,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0956 |
|
| Mã phần lô | PP2300076364 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0957 |
|
| Mã phần lô | PP2300076365 |
| Giá từng phần lô | 413,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0958 |
|
| Mã phần lô | PP2300076366 |
| Giá từng phần lô | 949,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0959 |
|
| Mã phần lô | PP2300076367 |
| Giá từng phần lô | 222,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0960 |
|
| Mã phần lô | PP2300076368 |
| Giá từng phần lô | 1,989,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,780,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0961 |
|
| Mã phần lô | PP2300076369 |
| Giá từng phần lô | 399,598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,991,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0962 |
|
| Mã phần lô | PP2300076370 |
| Giá từng phần lô | 676,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,523,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0963 |
|
| Mã phần lô | PP2300076371 |
| Giá từng phần lô | 166,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,337,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0964 |
|
| Mã phần lô | PP2300076372 |
| Giá từng phần lô | 4,251,712,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,034,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0965 |
|
| Mã phần lô | PP2300076373 |
| Giá từng phần lô | 837,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,750,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0966 |
|
| Mã phần lô | PP2300076374 |
| Giá từng phần lô | 170,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,415,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0967 |
|
| Mã phần lô | PP2300076375 |
| Giá từng phần lô | 428,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,564,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0968 |
|
| Mã phần lô | PP2300076376 |
| Giá từng phần lô | 357,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0969 |
|
| Mã phần lô | PP2300076377 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0970 |
|
| Mã phần lô | PP2300076378 |
| Giá từng phần lô | 555,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,102,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0971 |
|
| Mã phần lô | PP2300076379 |
| Giá từng phần lô | 3,540,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,810,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0972 |
|
| Mã phần lô | PP2300076380 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0973 |
|
| Mã phần lô | PP2300076381 |
| Giá từng phần lô | 447,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0974 |
|
| Mã phần lô | PP2300076382 |
| Giá từng phần lô | 156,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0975 |
|
| Mã phần lô | PP2300076383 |
| Giá từng phần lô | 2,693,728,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,874,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0976 |
|
| Mã phần lô | PP2300076384 |
| Giá từng phần lô | 1,941,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,824,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0977 |
|
| Mã phần lô | PP2300076385 |
| Giá từng phần lô | 574,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,492,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0978 |
|
| Mã phần lô | PP2300076386 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0979 |
|
| Mã phần lô | PP2300076387 |
| Giá từng phần lô | 1,266,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,334,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0980 |
|
| Mã phần lô | PP2300076388 |
| Giá từng phần lô | 544,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,891,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0981 |
|
| Mã phần lô | PP2300076389 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0982 |
|
| Mã phần lô | PP2300076390 |
| Giá từng phần lô | 1,149,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0983 |
|
| Mã phần lô | PP2300076391 |
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0984 |
|
| Mã phần lô | PP2300076392 |
| Giá từng phần lô | 308,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0985 |
|
| Mã phần lô | PP2300076393 |
| Giá từng phần lô | 3,024,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,493,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0986 |
|
| Mã phần lô | PP2300076394 |
| Giá từng phần lô | 3,868,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0987 |
|
| Mã phần lô | PP2300076395 |
| Giá từng phần lô | 2,045,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,914,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0988 |
|
| Mã phần lô | PP2300076396 |
| Giá từng phần lô | 35,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0989 |
|
| Mã phần lô | PP2300076397 |
| Giá từng phần lô | 592,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,857,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0990 |
|
| Mã phần lô | PP2300076398 |
| Giá từng phần lô | 4,036,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,727,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0991 |
|
| Mã phần lô | PP2300076399 |
| Giá từng phần lô | 5,405,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0992 |
|
| Mã phần lô | PP2300076400 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0993 |
|
| Mã phần lô | PP2300076401 |
| Giá từng phần lô | 2,150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0994 |
|
| Mã phần lô | PP2300076402 |
| Giá từng phần lô | 896,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,922,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0995 |
|
| Mã phần lô | PP2300076403 |
| Giá từng phần lô | 3,222,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,440,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0996 |
|
| Mã phần lô | PP2300076404 |
| Giá từng phần lô | 5,099,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,997,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0997 |
|
| Mã phần lô | PP2300076405 |
| Giá từng phần lô | 816,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0998 |
|
| Mã phần lô | PP2300076406 |
| Giá từng phần lô | 1,923,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,467,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G0999 |
|
| Mã phần lô | PP2300076407 |
| Giá từng phần lô | 168,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,367,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1000 |
|
| Mã phần lô | PP2300076408 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1001 |
|
| Mã phần lô | PP2300076409 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1002 |
|
| Mã phần lô | PP2300076410 |
| Giá từng phần lô | 233,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,678,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1003 |
|
| Mã phần lô | PP2300076411 |
| Giá từng phần lô | 3,874,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1004 |
|
| Mã phần lô | PP2300076412 |
| Giá từng phần lô | 1,261,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1005 |
|
| Mã phần lô | PP2300076413 |
| Giá từng phần lô | 404,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,094,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1006 |
|
| Mã phần lô | PP2300076414 |
| Giá từng phần lô | 914,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1007 |
|
| Mã phần lô | PP2300076415 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,997,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1008 |
|
| Mã phần lô | PP2300076416 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1009 |
|
| Mã phần lô | PP2300076417 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1010 |
|
| Mã phần lô | PP2300076418 |
| Giá từng phần lô | 970,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1012 |
|
| Mã phần lô | PP2300076419 |
| Giá từng phần lô | 93,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1013 |
|
| Mã phần lô | PP2300076420 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1014 |
|
| Mã phần lô | PP2300076421 |
| Giá từng phần lô | 404,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,097,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1015 |
|
| Mã phần lô | PP2300076422 |
| Giá từng phần lô | 643,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1016 |
|
| Mã phần lô | PP2300076423 |
| Giá từng phần lô | 1,193,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,870,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1017 |
|
| Mã phần lô | PP2300076424 |
| Giá từng phần lô | 299,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1018 |
|
| Mã phần lô | PP2300076425 |
| Giá từng phần lô | 1,326,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,533,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1019 |
|
| Mã phần lô | PP2300076426 |
| Giá từng phần lô | 463,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1020 |
|
| Mã phần lô | PP2300076427 |
| Giá từng phần lô | 340,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,801,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1021 |
|
| Mã phần lô | PP2300076428 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300076429 |
| Giá từng phần lô | 991,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1023 |
|
| Mã phần lô | PP2300076430 |
| Giá từng phần lô | 6,252,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,046,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300076431 |
| Giá từng phần lô | 600,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1025 |
|
| Mã phần lô | PP2300076432 |
| Giá từng phần lô | 1,978,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,578,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1026 |
|
| Mã phần lô | PP2300076433 |
| Giá từng phần lô | 660,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,219,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1027 |
|
| Mã phần lô | PP2300076434 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1028 |
|
| Mã phần lô | PP2300076435 |
| Giá từng phần lô | 695,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1029 |
|
| Mã phần lô | PP2300076436 |
| Giá từng phần lô | 333,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,674,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1030 |
|
| Mã phần lô | PP2300076437 |
| Giá từng phần lô | 768,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300076438 |
| Giá từng phần lô | 801,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1032 |
|
| Mã phần lô | PP2300076439 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1033 |
|
| Mã phần lô | PP2300076440 |
| Giá từng phần lô | 487,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,756,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1034 |
|
| Mã phần lô | PP2300076441 |
| Giá từng phần lô | 1,803,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,069,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1035 |
|
| Mã phần lô | PP2300076442 |
| Giá từng phần lô | 858,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1036 |
|
| Mã phần lô | PP2300076443 |
| Giá từng phần lô | 710,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1037 |
|
| Mã phần lô | PP2300076444 |
| Giá từng phần lô | 379,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1038 |
|
| Mã phần lô | PP2300076445 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1039 |
|
| Mã phần lô | PP2300076446 |
| Giá từng phần lô | 178,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1040 |
|
| Mã phần lô | PP2300076447 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1041 |
|
| Mã phần lô | PP2300076448 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1042 |
|
| Mã phần lô | PP2300076449 |
| Giá từng phần lô | 251,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1043 |
|
| Mã phần lô | PP2300076450 |
| Giá từng phần lô | 150,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,008,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1044 |
|
| Mã phần lô | PP2300076451 |
| Giá từng phần lô | 241,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,832,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1045 |
|
| Mã phần lô | PP2300076452 |
| Giá từng phần lô | 191,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1046 |
|
| Mã phần lô | PP2300076453 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1047 |
|
| Mã phần lô | PP2300076454 |
| Giá từng phần lô | 260,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1048 |
|
| Mã phần lô | PP2300076455 |
| Giá từng phần lô | 107,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,147,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1049 |
|
| Mã phần lô | PP2300076456 |
| Giá từng phần lô | 1,252,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,057,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1050 |
|
| Mã phần lô | PP2300076457 |
| Giá từng phần lô | 1,499,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,994,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1051 |
|
| Mã phần lô | PP2300076458 |
| Giá từng phần lô | 573,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1052 |
|
| Mã phần lô | PP2300076459 |
| Giá từng phần lô | 157,006,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1053 |
|
| Mã phần lô | PP2300076460 |
| Giá từng phần lô | 439,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,785,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1054 |
|
| Mã phần lô | PP2300076461 |
| Giá từng phần lô | 395,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,911,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1055 |
|
| Mã phần lô | PP2300076462 |
| Giá từng phần lô | 122,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1056 |
|
| Mã phần lô | PP2300076463 |
| Giá từng phần lô | 501,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,039,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1057 |
|
| Mã phần lô | PP2300076464 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1058 |
|
| Mã phần lô | PP2300076465 |
| Giá từng phần lô | 92,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1059 |
|
| Mã phần lô | PP2300076466 |
| Giá từng phần lô | 41,999,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1060 |
|
| Mã phần lô | PP2300076467 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1061 |
|
| Mã phần lô | PP2300076468 |
| Giá từng phần lô | 328,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,576,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1062 |
|
| Mã phần lô | PP2300076469 |
| Giá từng phần lô | 17,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1063 |
|
| Mã phần lô | PP2300076470 |
| Giá từng phần lô | 839,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1064 |
|
| Mã phần lô | PP2300076471 |
| Giá từng phần lô | 325,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,507,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1065 |
|
| Mã phần lô | PP2300076472 |
| Giá từng phần lô | 565,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1066 |
|
| Mã phần lô | PP2300076473 |
| Giá từng phần lô | 556,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1067 |
|
| Mã phần lô | PP2300076474 |
| Giá từng phần lô | 892,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1068 |
|
| Mã phần lô | PP2300076475 |
| Giá từng phần lô | 1,638,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,763,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1069 |
|
| Mã phần lô | PP2300076476 |
| Giá từng phần lô | 6,498,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,966,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1070 |
|
| Mã phần lô | PP2300076477 |
| Giá từng phần lô | 2,337,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1071 |
|
| Mã phần lô | PP2300076478 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1072 |
|
| Mã phần lô | PP2300076479 |
| Giá từng phần lô | 17,178,450,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,569,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1073 |
|
| Mã phần lô | PP2300076480 |
| Giá từng phần lô | 4,333,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,677,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1074 |
|
| Mã phần lô | PP2300076481 |
| Giá từng phần lô | 8,284,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,683,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1075 |
|
| Mã phần lô | PP2300076482 |
| Giá từng phần lô | 4,064,569,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,291,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1076 |
|
| Mã phần lô | PP2300076483 |
| Giá từng phần lô | 1,580,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,603,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1077 |
|
| Mã phần lô | PP2300076484 |
| Giá từng phần lô | 1,282,373,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,647,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1078 |
|
| Mã phần lô | PP2300076485 |
| Giá từng phần lô | 875,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1079 |
|
| Mã phần lô | PP2300076486 |
| Giá từng phần lô | 458,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1080 |
|
| Mã phần lô | PP2300076487 |
| Giá từng phần lô | 498,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1081 |
|
| Mã phần lô | PP2300076488 |
| Giá từng phần lô | 282,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1082 |
|
| Mã phần lô | PP2300076489 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1083 |
|
| Mã phần lô | PP2300076490 |
| Giá từng phần lô | 2,619,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,380,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1084 |
|
| Mã phần lô | PP2300076491 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1085 |
|
| Mã phần lô | PP2300076492 |
| Giá từng phần lô | 654,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1086 |
|
| Mã phần lô | PP2300076493 |
| Giá từng phần lô | 394,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,881,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1087 |
|
| Mã phần lô | PP2300076494 |
| Giá từng phần lô | 6,104,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1088 |
|
| Mã phần lô | PP2300076495 |
| Giá từng phần lô | 1,468,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1089 |
|
| Mã phần lô | PP2300076496 |
| Giá từng phần lô | 3,979,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1090 |
|
| Mã phần lô | PP2300076497 |
| Giá từng phần lô | 1,448,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,963,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1091 |
|
| Mã phần lô | PP2300076498 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1092 |
|
| Mã phần lô | PP2300076499 |
| Giá từng phần lô | 1,534,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1093 |
|
| Mã phần lô | PP2300076500 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1094 |
|
| Mã phần lô | PP2300076501 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1095 |
|
| Mã phần lô | PP2300076502 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1096 |
|
| Mã phần lô | PP2300076503 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1097 |
|
| Mã phần lô | PP2300076504 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1098 |
|
| Mã phần lô | PP2300076505 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1099 |
|
| Mã phần lô | PP2300076506 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1100 |
|
| Mã phần lô | PP2300076507 |
| Giá từng phần lô | 2,841,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1101 |
|
| Mã phần lô | PP2300076508 |
| Giá từng phần lô | 747,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,958,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1102 |
|
| Mã phần lô | PP2300076509 |
| Giá từng phần lô | 893,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1103 |
|
| Mã phần lô | PP2300076510 |
| Giá từng phần lô | 283,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1104 |
|
| Mã phần lô | PP2300076511 |
| Giá từng phần lô | 987,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,748,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1105 |
|
| Mã phần lô | PP2300076512 |
| Giá từng phần lô | 99,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1106 |
|
| Mã phần lô | PP2300076513 |
| Giá từng phần lô | 176,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1107 |
|
| Mã phần lô | PP2300076514 |
| Giá từng phần lô | 1,388,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,777,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1108 |
|
| Mã phần lô | PP2300076515 |
| Giá từng phần lô | 1,345,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1109 |
|
| Mã phần lô | PP2300076516 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1110 |
|
| Mã phần lô | PP2300076517 |
| Giá từng phần lô | 232,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1111 |
|
| Mã phần lô | PP2300076518 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1112 |
|
| Mã phần lô | PP2300076519 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1113 |
|
| Mã phần lô | PP2300076520 |
| Giá từng phần lô | 1,341,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1114 |
|
| Mã phần lô | PP2300076521 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1115 |
|
| Mã phần lô | PP2300076522 |
| Giá từng phần lô | 2,076,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1116 |
|
| Mã phần lô | PP2300076523 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1117 |
|
| Mã phần lô | PP2300076524 |
| Giá từng phần lô | 691,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,834,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1118 |
|
| Mã phần lô | PP2300076525 |
| Giá từng phần lô | 1,440,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1119 |
|
| Mã phần lô | PP2300076526 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1120 |
|
| Mã phần lô | PP2300076527 |
| Giá từng phần lô | 1,657,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1121 |
|
| Mã phần lô | PP2300076528 |
| Giá từng phần lô | 67,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1122 |
|
| Mã phần lô | PP2300076529 |
| Giá từng phần lô | 1,073,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1123 |
|
| Mã phần lô | PP2300076530 |
| Giá từng phần lô | 1,319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1124 |
|
| Mã phần lô | PP2300076531 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1125 |
|
| Mã phần lô | PP2300076532 |
| Giá từng phần lô | 1,203,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,065,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1126 |
|
| Mã phần lô | PP2300076533 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1127 |
|
| Mã phần lô | PP2300076534 |
| Giá từng phần lô | 344,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1128 |
|
| Mã phần lô | PP2300076535 |
| Giá từng phần lô | 459,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,194,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1129 |
|
| Mã phần lô | PP2300076536 |
| Giá từng phần lô | 838,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1130 |
|
| Mã phần lô | PP2300076537 |
| Giá từng phần lô | 311,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1131 |
|
| Mã phần lô | PP2300076538 |
| Giá từng phần lô | 229,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,586,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1132 |
|
| Mã phần lô | PP2300076539 |
| Giá từng phần lô | 108,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1133 |
|
| Mã phần lô | PP2300076540 |
| Giá từng phần lô | 388,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,768,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1134 |
|
| Mã phần lô | PP2300076541 |
| Giá từng phần lô | 173,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,468,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1135 |
|
| Mã phần lô | PP2300076542 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1136 |
|
| Mã phần lô | PP2300076543 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1137 |
|
| Mã phần lô | PP2300076544 |
| Giá từng phần lô | 92,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1138 |
|
| Mã phần lô | PP2300076545 |
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1139 |
|
| Mã phần lô | PP2300076546 |
| Giá từng phần lô | 206,205,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,124,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1140 |
|
| Mã phần lô | PP2300076547 |
| Giá từng phần lô | 141,550,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,831,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1141 |
|
| Mã phần lô | PP2300076548 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1142 |
|
| Mã phần lô | PP2300076549 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1143 |
|
| Mã phần lô | PP2300076550 |
| Giá từng phần lô | 269,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,399,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1144 |
|
| Mã phần lô | PP2300076551 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1145 |
|
| Mã phần lô | PP2300076552 |
| Giá từng phần lô | 62,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1146 |
|
| Mã phần lô | PP2300076553 |
| Giá từng phần lô | 661,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1147 |
|
| Mã phần lô | PP2300076554 |
| Giá từng phần lô | 288,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,764,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1148 |
|
| Mã phần lô | PP2300076555 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1149 |
|
| Mã phần lô | PP2300076556 |
| Giá từng phần lô | 355,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1150 |
|
| Mã phần lô | PP2300076557 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1151 |
|
| Mã phần lô | PP2300076558 |
| Giá từng phần lô | 154,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1152 |
|
| Mã phần lô | PP2300076559 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1153 |
|
| Mã phần lô | PP2300076560 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1154 |
|
| Mã phần lô | PP2300076561 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1155 |
|
| Mã phần lô | PP2300076562 |
| Giá từng phần lô | 63,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1156 |
|
| Mã phần lô | PP2300076563 |
| Giá từng phần lô | 143,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1157 |
|
| Mã phần lô | PP2300076564 |
| Giá từng phần lô | 476,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1158 |
|
| Mã phần lô | PP2300076565 |
| Giá từng phần lô | 82,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1159 |
|
| Mã phần lô | PP2300076566 |
| Giá từng phần lô | 525,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,502,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1160 |
|
| Mã phần lô | PP2300076567 |
| Giá từng phần lô | 71,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1161 |
|
| Mã phần lô | PP2300076568 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1162 |
|
| Mã phần lô | PP2300076569 |
| Giá từng phần lô | 424,173,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,483,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1163 |
|
| Mã phần lô | PP2300076570 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1164 |
|
| Mã phần lô | PP2300076571 |
| Giá từng phần lô | 849,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,982,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1166 |
|
| Mã phần lô | PP2300076572 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1167 |
|
| Mã phần lô | PP2300076573 |
| Giá từng phần lô | 111,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1168 |
|
| Mã phần lô | PP2300076574 |
| Giá từng phần lô | 57,102,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1169 |
|
| Mã phần lô | PP2300076575 |
| Giá từng phần lô | 35,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1170 |
|
| Mã phần lô | PP2300076576 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1171 |
|
| Mã phần lô | PP2300076577 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1172 |
|
| Mã phần lô | PP2300076578 |
| Giá từng phần lô | 505,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1173 |
|
| Mã phần lô | PP2300076579 |
| Giá từng phần lô | 839,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,793,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1174 |
|
| Mã phần lô | PP2300076580 |
| Giá từng phần lô | 1,002,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,050,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1175 |
|
| Mã phần lô | PP2300076581 |
| Giá từng phần lô | 123,190,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,463,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1176 |
|
| Mã phần lô | PP2300076582 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1177 |
|
| Mã phần lô | PP2300076583 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1178 |
|
| Mã phần lô | PP2300076584 |
| Giá từng phần lô | 316,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,321,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1179 |
|
| Mã phần lô | PP2300076585 |
| Giá từng phần lô | 237,560,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,751,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1180 |
|
| Mã phần lô | PP2300076586 |
| Giá từng phần lô | 9,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1181 |
|
| Mã phần lô | PP2300076587 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1182 |
|
| Mã phần lô | PP2300076588 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1183 |
|
| Mã phần lô | PP2300076589 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1184 |
|
| Mã phần lô | PP2300076590 |
| Giá từng phần lô | 3,409,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1185 |
|
| Mã phần lô | PP2300076591 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1186 |
|
| Mã phần lô | PP2300076592 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1187 |
|
| Mã phần lô | PP2300076593 |
| Giá từng phần lô | 515,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,318,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1188 |
|
| Mã phần lô | PP2300076594 |
| Giá từng phần lô | 4,502,836,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,056,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1189 |
|
| Mã phần lô | PP2300076595 |
| Giá từng phần lô | 1,401,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,020,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1190 |
|
| Mã phần lô | PP2300076596 |
| Giá từng phần lô | 2,587,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1191 |
|
| Mã phần lô | PP2300076597 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1192 |
|
| Mã phần lô | PP2300076598 |
| Giá từng phần lô | 2,268,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1193 |
|
| Mã phần lô | PP2300076599 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1194 |
|
| Mã phần lô | PP2300076600 |
| Giá từng phần lô | 343,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,879,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1195 |
|
| Mã phần lô | PP2300076601 |
| Giá từng phần lô | 44,773,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1196 |
|
| Mã phần lô | PP2300076602 |
| Giá từng phần lô | 1,167,097,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,341,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1197 |
|
| Mã phần lô | PP2300076603 |
| Giá từng phần lô | 464,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1198 |
|
| Mã phần lô | PP2300076604 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1199 |
|
| Mã phần lô | PP2300076605 |
| Giá từng phần lô | 663,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,275,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1200 |
|
| Mã phần lô | PP2300076606 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1201 |
|
| Mã phần lô | PP2300076607 |
| Giá từng phần lô | 261,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,230,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1202 |
|
| Mã phần lô | PP2300076608 |
| Giá từng phần lô | 450,097,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,001,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1203 |
|
| Mã phần lô | PP2300076609 |
| Giá từng phần lô | 1,601,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1204 |
|
| Mã phần lô | PP2300076610 |
| Giá từng phần lô | 256,846,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1205 |
|
| Mã phần lô | PP2300076611 |
| Giá từng phần lô | 579,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,582,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1206 |
|
| Mã phần lô | PP2300076612 |
| Giá từng phần lô | 531,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,631,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1207 |
|
| Mã phần lô | PP2300076613 |
| Giá từng phần lô | 266,943,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,338,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1208 |
|
| Mã phần lô | PP2300076614 |
| Giá từng phần lô | 17,913,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1209 |
|
| Mã phần lô | PP2300076615 |
| Giá từng phần lô | 670,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1210 |
|
| Mã phần lô | PP2300076616 |
| Giá từng phần lô | 1,823,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1211 |
|
| Mã phần lô | PP2300076617 |
| Giá từng phần lô | 308,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1212 |
|
| Mã phần lô | PP2300076618 |
| Giá từng phần lô | 120,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,402,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1213 |
|
| Mã phần lô | PP2300076619 |
| Giá từng phần lô | 2,628,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,574,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1214 |
|
| Mã phần lô | PP2300076620 |
| Giá từng phần lô | 1,680,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1215 |
|
| Mã phần lô | PP2300076621 |
| Giá từng phần lô | 717,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,349,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1216 |
|
| Mã phần lô | PP2300076622 |
| Giá từng phần lô | 291,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,827,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1217 |
|
| Mã phần lô | PP2300076623 |
| Giá từng phần lô | 1,041,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1218 |
|
| Mã phần lô | PP2300076624 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1219 |
|
| Mã phần lô | PP2300076625 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1220 |
|
| Mã phần lô | PP2300076626 |
| Giá từng phần lô | 107,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1221 |
|
| Mã phần lô | PP2300076627 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1222 |
|
| Mã phần lô | PP2300076628 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1223 |
|
| Mã phần lô | PP2300076629 |
| Giá từng phần lô | 1,445,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,917,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1224 |
|
| Mã phần lô | PP2300076630 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1225 |
|
| Mã phần lô | PP2300076631 |
| Giá từng phần lô | 1,035,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,707,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1226 |
|
| Mã phần lô | PP2300076632 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1227 |
|
| Mã phần lô | PP2300076633 |
| Giá từng phần lô | 1,905,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1229 |
|
| Mã phần lô | PP2300076634 |
| Giá từng phần lô | 1,045,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1230 |
|
| Mã phần lô | PP2300076635 |
| Giá từng phần lô | 210,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1231 |
|
| Mã phần lô | PP2300076636 |
| Giá từng phần lô | 536,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1232 |
|
| Mã phần lô | PP2300076637 |
| Giá từng phần lô | 279,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,588,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1233 |
|
| Mã phần lô | PP2300076638 |
| Giá từng phần lô | 10,013,144,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,262,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1234 |
|
| Mã phần lô | PP2300076639 |
| Giá từng phần lô | 880,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,614,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1235 |
|
| Mã phần lô | PP2300076640 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1236 |
|
| Mã phần lô | PP2300076641 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1237 |
|
| Mã phần lô | PP2300076642 |
| Giá từng phần lô | 9,450,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,007,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1238 |
|
| Mã phần lô | PP2300076643 |
| Giá từng phần lô | 4,293,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1239 |
|
| Mã phần lô | PP2300076644 |
| Giá từng phần lô | 1,456,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,131,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1240 |
|
| Mã phần lô | PP2300076645 |
| Giá từng phần lô | 1,274,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1241 |
|
| Mã phần lô | PP2300076646 |
| Giá từng phần lô | 1,422,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1242 |
|
| Mã phần lô | PP2300076647 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1243 |
|
| Mã phần lô | PP2300076648 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1244 |
|
| Mã phần lô | PP2300076649 |
| Giá từng phần lô | 1,022,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1245 |
|
| Mã phần lô | PP2300076650 |
| Giá từng phần lô | 4,733,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,661,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1246 |
|
| Mã phần lô | PP2300076651 |
| Giá từng phần lô | 3,198,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1247 |
|
| Mã phần lô | PP2300076652 |
| Giá từng phần lô | 3,361,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1248 |
|
| Mã phần lô | PP2300076653 |
| Giá từng phần lô | 1,341,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,839,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1249 |
|
| Mã phần lô | PP2300076654 |
| Giá từng phần lô | 2,103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1250 |
|
| Mã phần lô | PP2300076655 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1251 |
|
| Mã phần lô | PP2300076656 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1252 |
|
| Mã phần lô | PP2300076657 |
| Giá từng phần lô | 772,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1253 |
|
| Mã phần lô | PP2300076658 |
| Giá từng phần lô | 1,203,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,060,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1254 |
|
| Mã phần lô | PP2300076659 |
| Giá từng phần lô | 1,405,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1255 |
|
| Mã phần lô | PP2300076660 |
| Giá từng phần lô | 825,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,513,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1256 |
|
| Mã phần lô | PP2300076661 |
| Giá từng phần lô | 1,199,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1257 |
|
| Mã phần lô | PP2300076662 |
| Giá từng phần lô | 5,976,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1258 |
|
| Mã phần lô | PP2300076663 |
| Giá từng phần lô | 704,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,092,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1259 |
|
| Mã phần lô | PP2300076664 |
| Giá từng phần lô | 7,925,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1260 |
|
| Mã phần lô | PP2300076665 |
| Giá từng phần lô | 1,750,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1261 |
|
| Mã phần lô | PP2300076666 |
| Giá từng phần lô | 1,681,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,638,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1262 |
|
| Mã phần lô | PP2300076667 |
| Giá từng phần lô | 3,025,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,510,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1263 |
|
| Mã phần lô | PP2300076668 |
| Giá từng phần lô | 884,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,695,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1264 |
|
| Mã phần lô | PP2300076669 |
| Giá từng phần lô | 3,609,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1265 |
|
| Mã phần lô | PP2300076670 |
| Giá từng phần lô | 715,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1266 |
|
| Mã phần lô | PP2300076671 |
| Giá từng phần lô | 1,090,900,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,818,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1267 |
|
| Mã phần lô | PP2300076672 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1268 |
|
| Mã phần lô | PP2300076673 |
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1269 |
|
| Mã phần lô | PP2300076674 |
| Giá từng phần lô | 885,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1270 |
|
| Mã phần lô | PP2300076675 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1271 |
|
| Mã phần lô | PP2300076676 |
| Giá từng phần lô | 519,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,393,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1272 |
|
| Mã phần lô | PP2300076677 |
| Giá từng phần lô | 629,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1273 |
|
| Mã phần lô | PP2300076678 |
| Giá từng phần lô | 2,666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1274 |
|
| Mã phần lô | PP2300076679 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1275 |
|
| Mã phần lô | PP2300076680 |
| Giá từng phần lô | 423,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,469,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1276 |
|
| Mã phần lô | PP2300076681 |
| Giá từng phần lô | 399,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,987,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1277 |
|
| Mã phần lô | PP2300076682 |
| Giá từng phần lô | 239,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1278 |
|
| Mã phần lô | PP2300076683 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1279 |
|
| Mã phần lô | PP2300076684 |
| Giá từng phần lô | 404,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1280 |
|
| Mã phần lô | PP2300076685 |
| Giá từng phần lô | 537,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1281 |
|
| Mã phần lô | PP2300076686 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1282 |
|
| Mã phần lô | PP2300076687 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1283 |
|
| Mã phần lô | PP2300076688 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1284 |
|
| Mã phần lô | PP2300076689 |
| Giá từng phần lô | 3,009,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1285 |
|
| Mã phần lô | PP2300076690 |
| Giá từng phần lô | 641,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1286 |
|
| Mã phần lô | PP2300076691 |
| Giá từng phần lô | 364,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,284,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1287 |
|
| Mã phần lô | PP2300076692 |
| Giá từng phần lô | 1,254,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,097,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1288 |
|
| Mã phần lô | PP2300076693 |
| Giá từng phần lô | 108,244,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1289 |
|
| Mã phần lô | PP2300076694 |
| Giá từng phần lô | 446,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,921,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1290 |
|
| Mã phần lô | PP2300076695 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1291 |
|
| Mã phần lô | PP2300076696 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1292 |
|
| Mã phần lô | PP2300076697 |
| Giá từng phần lô | 72,507,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1293 |
|
| Mã phần lô | PP2300076698 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1294 |
|
| Mã phần lô | PP2300076699 |
| Giá từng phần lô | 967,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,354,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1295 |
|
| Mã phần lô | PP2300076700 |
| Giá từng phần lô | 159,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1296 |
|
| Mã phần lô | PP2300076701 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1297 |
|
| Mã phần lô | PP2300076702 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1298 |
|
| Mã phần lô | PP2300076703 |
| Giá từng phần lô | 117,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,342,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1299 |
|
| Mã phần lô | PP2300076704 |
| Giá từng phần lô | 37,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1300 |
|
| Mã phần lô | PP2300076705 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1301 |
|
| Mã phần lô | PP2300076706 |
| Giá từng phần lô | 353,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,070,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1302 |
|
| Mã phần lô | PP2300076707 |
| Giá từng phần lô | 449,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1303 |
|
| Mã phần lô | PP2300076708 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1304 |
|
| Mã phần lô | PP2300076709 |
| Giá từng phần lô | 1,016,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,329,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1305 |
|
| Mã phần lô | PP2300076710 |
| Giá từng phần lô | 141,139,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1306 |
|
| Mã phần lô | PP2300076711 |
| Giá từng phần lô | 140,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,807,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1307 |
|
| Mã phần lô | PP2300076712 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1308 |
|
| Mã phần lô | PP2300076713 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1309 |
|
| Mã phần lô | PP2300076714 |
| Giá từng phần lô | 660,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,211,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1310 |
|
| Mã phần lô | PP2300076715 |
| Giá từng phần lô | 36,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1311 |
|
| Mã phần lô | PP2300076716 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1312 |
|
| Mã phần lô | PP2300076717 |
| Giá từng phần lô | 712,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1313 |
|
| Mã phần lô | PP2300076718 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1314 |
|
| Mã phần lô | PP2300076719 |
| Giá từng phần lô | 125,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1315 |
|
| Mã phần lô | PP2300076720 |
| Giá từng phần lô | 128,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1316 |
|
| Mã phần lô | PP2300076721 |
| Giá từng phần lô | 214,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,294,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1317 |
|
| Mã phần lô | PP2300076722 |
| Giá từng phần lô | 567,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,354,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1318 |
|
| Mã phần lô | PP2300076723 |
| Giá từng phần lô | 458,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1319 |
|
| Mã phần lô | PP2300076724 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1320 |
|
| Mã phần lô | PP2300076725 |
| Giá từng phần lô | 516,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,322,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1321 |
|
| Mã phần lô | PP2300076726 |
| Giá từng phần lô | 19,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1322 |
|
| Mã phần lô | PP2300076727 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1323 |
|
| Mã phần lô | PP2300076728 |
| Giá từng phần lô | 52,355,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1324 |
|
| Mã phần lô | PP2300076729 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1325 |
|
| Mã phần lô | PP2300076730 |
| Giá từng phần lô | 970,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,401,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1328 |
|
| Mã phần lô | PP2300076731 |
| Giá từng phần lô | 318,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1329 |
|
| Mã phần lô | PP2300076732 |
| Giá từng phần lô | 406,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,131,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1330 |
|
| Mã phần lô | PP2300076733 |
| Giá từng phần lô | 194,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,889,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1331 |
|
| Mã phần lô | PP2300076734 |
| Giá từng phần lô | 755,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1332 |
|
| Mã phần lô | PP2300076735 |
| Giá từng phần lô | 2,262,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1333 |
|
| Mã phần lô | PP2300076736 |
| Giá từng phần lô | 325,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1334 |
|
| Mã phần lô | PP2300076737 |
| Giá từng phần lô | 713,484,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,269,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1335 |
|
| Mã phần lô | PP2300076738 |
| Giá từng phần lô | 723,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1336 |
|
| Mã phần lô | PP2300076739 |
| Giá từng phần lô | 1,982,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1337 |
|
| Mã phần lô | PP2300076740 |
| Giá từng phần lô | 335,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,703,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1338 |
|
| Mã phần lô | PP2300076741 |
| Giá từng phần lô | 1,743,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1339 |
|
| Mã phần lô | PP2300076742 |
| Giá từng phần lô | 525,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,502,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1340 |
|
| Mã phần lô | PP2300076743 |
| Giá từng phần lô | 567,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,356,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1341 |
|
| Mã phần lô | PP2300076744 |
| Giá từng phần lô | 339,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,787,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1342 |
|
| Mã phần lô | PP2300076745 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1343 |
|
| Mã phần lô | PP2300076746 |
| Giá từng phần lô | 1,519,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1344 |
|
| Mã phần lô | PP2300076747 |
| Giá từng phần lô | 2,106,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1345 |
|
| Mã phần lô | PP2300076748 |
| Giá từng phần lô | 1,573,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,469,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1346 |
|
| Mã phần lô | PP2300076749 |
| Giá từng phần lô | 1,237,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1347 |
|
| Mã phần lô | PP2300076750 |
| Giá từng phần lô | 1,192,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,846,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1348 |
|
| Mã phần lô | PP2300076751 |
| Giá từng phần lô | 766,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1349 |
|
| Mã phần lô | PP2300076752 |
| Giá từng phần lô | 230,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,618,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1350 |
|
| Mã phần lô | PP2300076753 |
| Giá từng phần lô | 399,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,999,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1351 |
|
| Mã phần lô | PP2300076754 |
| Giá từng phần lô | 837,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1352 |
|
| Mã phần lô | PP2300076755 |
| Giá từng phần lô | 889,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1353 |
|
| Mã phần lô | PP2300076756 |
| Giá từng phần lô | 734,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,681,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1354 |
|
| Mã phần lô | PP2300076757 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1355 |
|
| Mã phần lô | PP2300076758 |
| Giá từng phần lô | 1,683,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1356 |
|
| Mã phần lô | PP2300076759 |
| Giá từng phần lô | 36,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1357 |
|
| Mã phần lô | PP2300076760 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1358 |
|
| Mã phần lô | PP2300076761 |
| Giá từng phần lô | 374,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1359 |
|
| Mã phần lô | PP2300076762 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1360 |
|
| Mã phần lô | PP2300076763 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1361 |
|
| Mã phần lô | PP2300076764 |
| Giá từng phần lô | 1,333,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1362 |
|
| Mã phần lô | PP2300076765 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1363 |
|
| Mã phần lô | PP2300076766 |
| Giá từng phần lô | 4,994,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,884,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1364 |
|
| Mã phần lô | PP2300076767 |
| Giá từng phần lô | 366,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,322,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1365 |
|
| Mã phần lô | PP2300076768 |
| Giá từng phần lô | 1,213,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,267,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1366 |
|
| Mã phần lô | PP2300076769 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1367 |
|
| Mã phần lô | PP2300076770 |
| Giá từng phần lô | 299,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,998,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1368 |
|
| Mã phần lô | PP2300076771 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1369 |
|
| Mã phần lô | PP2300076772 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1370 |
|
| Mã phần lô | PP2300076773 |
| Giá từng phần lô | 7,333,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,675,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1371 |
|
| Mã phần lô | PP2300076774 |
| Giá từng phần lô | 1,376,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1372 |
|
| Mã phần lô | PP2300076775 |
| Giá từng phần lô | 5,064,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,285,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1373 |
|
| Mã phần lô | PP2300076776 |
| Giá từng phần lô | 6,566,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,329,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1374 |
|
| Mã phần lô | PP2300076777 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1375 |
|
| Mã phần lô | PP2300076778 |
| Giá từng phần lô | 119,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1376 |
|
| Mã phần lô | PP2300076779 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1377 |
|
| Mã phần lô | PP2300076780 |
| Giá từng phần lô | 921,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1378 |
|
| Mã phần lô | PP2300076781 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1379 |
|
| Mã phần lô | PP2300076782 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1380 |
|
| Mã phần lô | PP2300076783 |
| Giá từng phần lô | 709,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1381 |
|
| Mã phần lô | PP2300076784 |
| Giá từng phần lô | 824,262,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,485,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1382 |
|
| Mã phần lô | PP2300076785 |
| Giá từng phần lô | 289,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,793,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1383 |
|
| Mã phần lô | PP2300076786 |
| Giá từng phần lô | 4,251,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1384 |
|
| Mã phần lô | PP2300076787 |
| Giá từng phần lô | 2,794,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,884,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1385 |
|
| Mã phần lô | PP2300076788 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1386 |
|
| Mã phần lô | PP2300076789 |
| Giá từng phần lô | 1,139,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,787,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1387 |
|
| Mã phần lô | PP2300076790 |
| Giá từng phần lô | 663,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,271,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1388 |
|
| Mã phần lô | PP2300076791 |
| Giá từng phần lô | 1,926,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1389 |
|
| Mã phần lô | PP2300076792 |
| Giá từng phần lô | 386,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,726,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1390 |
|
| Mã phần lô | PP2300076793 |
| Giá từng phần lô | 420,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,413,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1391 |
|
| Mã phần lô | PP2300076794 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1392 |
|
| Mã phần lô | PP2300076795 |
| Giá từng phần lô | 1,231,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,635,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1393 |
|
| Mã phần lô | PP2300076796 |
| Giá từng phần lô | 5,938,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1394 |
|
| Mã phần lô | PP2300076797 |
| Giá từng phần lô | 497,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,950,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1395 |
|
| Mã phần lô | PP2300076798 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1396 |
|
| Mã phần lô | PP2300076799 |
| Giá từng phần lô | 300,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,009,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1397 |
|
| Mã phần lô | PP2300076800 |
| Giá từng phần lô | 452,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1398 |
|
| Mã phần lô | PP2300076801 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1399 |
|
| Mã phần lô | PP2300076802 |
| Giá từng phần lô | 699,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,994,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1400 |
|
| Mã phần lô | PP2300076803 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1401 |
|
| Mã phần lô | PP2300076804 |
| Giá từng phần lô | 2,061,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1402 |
|
| Mã phần lô | PP2300076805 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1403 |
|
| Mã phần lô | PP2300076806 |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1404 |
|
| Mã phần lô | PP2300076807 |
| Giá từng phần lô | 329,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1405 |
|
| Mã phần lô | PP2300076808 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1406 |
|
| Mã phần lô | PP2300076809 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1407 |
|
| Mã phần lô | PP2300076810 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1408 |
|
| Mã phần lô | PP2300076811 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1409 |
|
| Mã phần lô | PP2300076812 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1410 |
|
| Mã phần lô | PP2300076813 |
| Giá từng phần lô | 104,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1411 |
|
| Mã phần lô | PP2300076814 |
| Giá từng phần lô | 22,453,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1412 |
|
| Mã phần lô | PP2300076815 |
| Giá từng phần lô | 213,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,271,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1413 |
|
| Mã phần lô | PP2300076816 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1414 |
|
| Mã phần lô | PP2300076817 |
| Giá từng phần lô | 245,563,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,911,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1415 |
|
| Mã phần lô | PP2300076818 |
| Giá từng phần lô | 1,386,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,732,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1416 |
|
| Mã phần lô | PP2300076819 |
| Giá từng phần lô | 88,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1417 |
|
| Mã phần lô | PP2300076820 |
| Giá từng phần lô | 389,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,785,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1418 |
|
| Mã phần lô | PP2300076821 |
| Giá từng phần lô | 284,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,691,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1419 |
|
| Mã phần lô | PP2300076822 |
| Giá từng phần lô | 1,700,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,019,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1420 |
|
| Mã phần lô | PP2300076823 |
| Giá từng phần lô | 201,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,039,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1421 |
|
| Mã phần lô | PP2300076824 |
| Giá từng phần lô | 349,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1422 |
|
| Mã phần lô | PP2300076825 |
| Giá từng phần lô | 499,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1423 |
|
| Mã phần lô | PP2300076826 |
| Giá từng phần lô | 394,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1424 |
|
| Mã phần lô | PP2300076827 |
| Giá từng phần lô | 871,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,428,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1425 |
|
| Mã phần lô | PP2300076828 |
| Giá từng phần lô | 317,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1426 |
|
| Mã phần lô | PP2300076829 |
| Giá từng phần lô | 1,325,049,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1427 |
|
| Mã phần lô | PP2300076830 |
| Giá từng phần lô | 2,818,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,377,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1428 |
|
| Mã phần lô | PP2300076831 |
| Giá từng phần lô | 837,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,746,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1429 |
|
| Mã phần lô | PP2300076832 |
| Giá từng phần lô | 340,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,813,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1430 |
|
| Mã phần lô | PP2300076833 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1431 |
|
| Mã phần lô | PP2300076834 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1432 |
|
| Mã phần lô | PP2300076835 |
| Giá từng phần lô | 1,811,647,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,232,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1433 |
|
| Mã phần lô | PP2300076836 |
| Giá từng phần lô | 261,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1434 |
|
| Mã phần lô | PP2300076837 |
| Giá từng phần lô | 1,208,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1435 |
|
| Mã phần lô | PP2300076838 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1436 |
|
| Mã phần lô | PP2300076839 |
| Giá từng phần lô | 31,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1437 |
|
| Mã phần lô | PP2300076840 |
| Giá từng phần lô | 226,430,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,528,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1438 |
|
| Mã phần lô | PP2300076841 |
| Giá từng phần lô | 99,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1439 |
|
| Mã phần lô | PP2300076842 |
| Giá từng phần lô | 72,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1440 |
|
| Mã phần lô | PP2300076843 |
| Giá từng phần lô | 889,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1441 |
|
| Mã phần lô | PP2300076844 |
| Giá từng phần lô | 227,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,556,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1442 |
|
| Mã phần lô | PP2300076845 |
| Giá từng phần lô | 560,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1443 |
|
| Mã phần lô | PP2300076846 |
| Giá từng phần lô | 199,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1444 |
|
| Mã phần lô | PP2300076847 |
| Giá từng phần lô | 254,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1445 |
|
| Mã phần lô | PP2300076848 |
| Giá từng phần lô | 886,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1446 |
|
| Mã phần lô | PP2300076849 |
| Giá từng phần lô | 451,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,032,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1447 |
|
| Mã phần lô | PP2300076850 |
| Giá từng phần lô | 775,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1448 |
|
| Mã phần lô | PP2300076851 |
| Giá từng phần lô | 2,863,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,264,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1449 |
|
| Mã phần lô | PP2300076852 |
| Giá từng phần lô | 572,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,457,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1450 |
|
| Mã phần lô | PP2300076853 |
| Giá từng phần lô | 2,268,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1451 |
|
| Mã phần lô | PP2300076854 |
| Giá từng phần lô | 2,122,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1452 |
|
| Mã phần lô | PP2300076855 |
| Giá từng phần lô | 2,168,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,375,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1453 |
|
| Mã phần lô | PP2300076856 |
| Giá từng phần lô | 1,008,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,165,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1454 |
|
| Mã phần lô | PP2300076857 |
| Giá từng phần lô | 3,446,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,930,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1455 |
|
| Mã phần lô | PP2300076858 |
| Giá từng phần lô | 933,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,664,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1456 |
|
| Mã phần lô | PP2300076859 |
| Giá từng phần lô | 386,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,729,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1457 |
|
| Mã phần lô | PP2300076860 |
| Giá từng phần lô | 177,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,557,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1458 |
|
| Mã phần lô | PP2300076861 |
| Giá từng phần lô | 769,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,384,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1459 |
|
| Mã phần lô | PP2300076862 |
| Giá từng phần lô | 3,240,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1460 |
|
| Mã phần lô | PP2300076863 |
| Giá từng phần lô | 2,194,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,898,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1461 |
|
| Mã phần lô | PP2300076864 |
| Giá từng phần lô | 1,508,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1462 |
|
| Mã phần lô | PP2300076865 |
| Giá từng phần lô | 1,697,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1463 |
|
| Mã phần lô | PP2300076866 |
| Giá từng phần lô | 1,280,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,617,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1464 |
|
| Mã phần lô | PP2300076867 |
| Giá từng phần lô | 4,258,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1465 |
|
| Mã phần lô | PP2300076868 |
| Giá từng phần lô | 1,284,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1466 |
|
| Mã phần lô | PP2300076869 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1467 |
|
| Mã phần lô | PP2300076870 |
| Giá từng phần lô | 1,672,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1468 |
|
| Mã phần lô | PP2300076871 |
| Giá từng phần lô | 1,527,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1469 |
|
| Mã phần lô | PP2300076872 |
| Giá từng phần lô | 2,793,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1470 |
|
| Mã phần lô | PP2300076873 |
| Giá từng phần lô | 380,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,613,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1471 |
|
| Mã phần lô | PP2300076874 |
| Giá từng phần lô | 1,714,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,296,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1472 |
|
| Mã phần lô | PP2300076875 |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1473 |
|
| Mã phần lô | PP2300076876 |
| Giá từng phần lô | 112,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1474 |
|
| Mã phần lô | PP2300076877 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1475 |
|
| Mã phần lô | PP2300076878 |
| Giá từng phần lô | 523,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1476 |
|
| Mã phần lô | PP2300076879 |
| Giá từng phần lô | 9,738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1477 |
|
| Mã phần lô | PP2300076880 |
| Giá từng phần lô | 30,420,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,406,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1478 |
|
| Mã phần lô | PP2300076881 |
| Giá từng phần lô | 979,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1479 |
|
| Mã phần lô | PP2300076882 |
| Giá từng phần lô | 507,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1480 |
|
| Mã phần lô | PP2300076883 |
| Giá từng phần lô | 855,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1481 |
|
| Mã phần lô | PP2300076884 |
| Giá từng phần lô | 6,432,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1482 |
|
| Mã phần lô | PP2300076885 |
| Giá từng phần lô | 3,398,614,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,972,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1483 |
|
| Mã phần lô | PP2300076886 |
| Giá từng phần lô | 5,928,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1484 |
|
| Mã phần lô | PP2300076887 |
| Giá từng phần lô | 6,942,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1485 |
|
| Mã phần lô | PP2300076888 |
| Giá từng phần lô | 555,186,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,103,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1486 |
|
| Mã phần lô | PP2300076889 |
| Giá từng phần lô | 11,574,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1487 |
|
| Mã phần lô | PP2300076890 |
| Giá từng phần lô | 2,065,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1488 |
|
| Mã phần lô | PP2300076891 |
| Giá từng phần lô | 8,875,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1489 |
|
| Mã phần lô | PP2300076892 |
| Giá từng phần lô | 168,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,372,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1490 |
|
| Mã phần lô | PP2300076893 |
| Giá từng phần lô | 54,628,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1491 |
|
| Mã phần lô | PP2300076894 |
| Giá từng phần lô | 1,770,988,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,419,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1492 |
|
| Mã phần lô | PP2300076895 |
| Giá từng phần lô | 474,351,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,487,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1493 |
|
| Mã phần lô | PP2300076896 |
| Giá từng phần lô | 1,329,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,585,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1494 |
|
| Mã phần lô | PP2300076897 |
| Giá từng phần lô | 1,279,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1495 |
|
| Mã phần lô | PP2300076898 |
| Giá từng phần lô | 48,174,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,497,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1496 |
|
| Mã phần lô | PP2300076899 |
| Giá từng phần lô | 287,576,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,751,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1497 |
|
| Mã phần lô | PP2300076900 |
| Giá từng phần lô | 176,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,526,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1498 |
|
| Mã phần lô | PP2300076901 |
| Giá từng phần lô | 387,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1499 |
|
| Mã phần lô | PP2300076902 |
| Giá từng phần lô | 319,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,392,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1500 |
|
| Mã phần lô | PP2300076903 |
| Giá từng phần lô | 341,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1501 |
|
| Mã phần lô | PP2300076904 |
| Giá từng phần lô | 332,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1502 |
|
| Mã phần lô | PP2300076905 |
| Giá từng phần lô | 1,952,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,048,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1503 |
|
| Mã phần lô | PP2300076906 |
| Giá từng phần lô | 3,408,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,171,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1504 |
|
| Mã phần lô | PP2300076907 |
| Giá từng phần lô | 1,761,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,225,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1505 |
|
| Mã phần lô | PP2300076908 |
| Giá từng phần lô | 1,223,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1506 |
|
| Mã phần lô | PP2300076909 |
| Giá từng phần lô | 708,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,172,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1507 |
|
| Mã phần lô | PP2300076910 |
| Giá từng phần lô | 850,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,001,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1508 |
|
| Mã phần lô | PP2300076911 |
| Giá từng phần lô | 3,633,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1509 |
|
| Mã phần lô | PP2300076912 |
| Giá từng phần lô | 1,125,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1510 |
|
| Mã phần lô | PP2300076913 |
| Giá từng phần lô | 830,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,605,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1511 |
|
| Mã phần lô | PP2300076914 |
| Giá từng phần lô | 946,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,934,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1512 |
|
| Mã phần lô | PP2300076915 |
| Giá từng phần lô | 1,046,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1513 |
|
| Mã phần lô | PP2300076916 |
| Giá từng phần lô | 904,061,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,081,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1514 |
|
| Mã phần lô | PP2300076917 |
| Giá từng phần lô | 4,989,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1515 |
|
| Mã phần lô | PP2300076918 |
| Giá từng phần lô | 11,477,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,547,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1516 |
|
| Mã phần lô | PP2300076919 |
| Giá từng phần lô | 989,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1517 |
|
| Mã phần lô | PP2300076920 |
| Giá từng phần lô | 1,332,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1518 |
|
| Mã phần lô | PP2300076921 |
| Giá từng phần lô | 256,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,121,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1519 |
|
| Mã phần lô | PP2300076922 |
| Giá từng phần lô | 380,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1520 |
|
| Mã phần lô | PP2300076923 |
| Giá từng phần lô | 321,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1521 |
|
| Mã phần lô | PP2300076924 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1522 |
|
| Mã phần lô | PP2300076925 |
| Giá từng phần lô | 1,441,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,823,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1523 |
|
| Mã phần lô | PP2300076926 |
| Giá từng phần lô | 313,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1524 |
|
| Mã phần lô | PP2300076927 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1525 |
|
| Mã phần lô | PP2300076928 |
| Giá từng phần lô | 170,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1526 |
|
| Mã phần lô | PP2300076929 |
| Giá từng phần lô | 149,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1527 |
|
| Mã phần lô | PP2300076930 |
| Giá từng phần lô | 149,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1528 |
|
| Mã phần lô | PP2300076931 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1529 |
|
| Mã phần lô | PP2300076932 |
| Giá từng phần lô | 1,126,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,536,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1530 |
|
| Mã phần lô | PP2300076933 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1531 |
|
| Mã phần lô | PP2300076934 |
| Giá từng phần lô | 550,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1532 |
|
| Mã phần lô | PP2300076935 |
| Giá từng phần lô | 370,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1533 |
|
| Mã phần lô | PP2300076936 |
| Giá từng phần lô | 630,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,612,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1534 |
|
| Mã phần lô | PP2300076937 |
| Giá từng phần lô | 55,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1535 |
|
| Mã phần lô | PP2300076938 |
| Giá từng phần lô | 85,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1536 |
|
| Mã phần lô | PP2300076939 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1537 |
|
| Mã phần lô | PP2300076940 |
| Giá từng phần lô | 78,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1538 |
|
| Mã phần lô | PP2300076941 |
| Giá từng phần lô | 62,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1539 |
|
| Mã phần lô | PP2300076942 |
| Giá từng phần lô | 246,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,939,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1540 |
|
| Mã phần lô | PP2300076943 |
| Giá từng phần lô | 272,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1541 |
|
| Mã phần lô | PP2300076944 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1542 |
|
| Mã phần lô | PP2300076945 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1543 |
|
| Mã phần lô | PP2300076946 |
| Giá từng phần lô | 164,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,288,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1544 |
|
| Mã phần lô | PP2300076947 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1545 |
|
| Mã phần lô | PP2300076948 |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1546 |
|
| Mã phần lô | PP2300076949 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1547 |
|
| Mã phần lô | PP2300076950 |
| Giá từng phần lô | 2,798,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1548 |
|
| Mã phần lô | PP2300076951 |
| Giá từng phần lô | 579,715,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,594,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1549 |
|
| Mã phần lô | PP2300076952 |
| Giá từng phần lô | 262,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,247,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1550 |
|
| Mã phần lô | PP2300076953 |
| Giá từng phần lô | 808,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,168,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1551 |
|
| Mã phần lô | PP2300076954 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1552 |
|
| Mã phần lô | PP2300076955 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1553 |
|
| Mã phần lô | PP2300076956 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1554 |
|
| Mã phần lô | PP2300076957 |
| Giá từng phần lô | 1,418,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,372,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1555 |
|
| Mã phần lô | PP2300076958 |
| Giá từng phần lô | 1,775,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,509,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1556 |
|
| Mã phần lô | PP2300076959 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1557 |
|
| Mã phần lô | PP2300076960 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1558 |
|
| Mã phần lô | PP2300076961 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1559 |
|
| Mã phần lô | PP2300076962 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1560 |
|
| Mã phần lô | PP2300076963 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1561 |
|
| Mã phần lô | PP2300076964 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1562 |
|
| Mã phần lô | PP2300076965 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1563 |
|
| Mã phần lô | PP2300076966 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1564 |
|
| Mã phần lô | PP2300076967 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1565 |
|
| Mã phần lô | PP2300076968 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1566 |
|
| Mã phần lô | PP2300076969 |
| Giá từng phần lô | 7,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1567 |
|
| Mã phần lô | PP2300076970 |
| Giá từng phần lô | 327,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1568 |
|
| Mã phần lô | PP2300076971 |
| Giá từng phần lô | 29,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1569 |
|
| Mã phần lô | PP2300076972 |
| Giá từng phần lô | 294,388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,887,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1570 |
|
| Mã phần lô | PP2300076973 |
| Giá từng phần lô | 1,534,524,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,690,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1571 |
|
| Mã phần lô | PP2300076974 |
| Giá từng phần lô | 1,119,435,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,388,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1572 |
|
| Mã phần lô | PP2300076975 |
| Giá từng phần lô | 1,437,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,754,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1573 |
|
| Mã phần lô | PP2300076976 |
| Giá từng phần lô | 1,196,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,931,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1574 |
|
| Mã phần lô | PP2300076977 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1575 |
|
| Mã phần lô | PP2300076978 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1576 |
|
| Mã phần lô | PP2300076979 |
| Giá từng phần lô | 111,017,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1577 |
|
| Mã phần lô | PP2300076980 |
| Giá từng phần lô | 576,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,522,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1578 |
|
| Mã phần lô | PP2300076981 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1579 |
|
| Mã phần lô | PP2300076982 |
| Giá từng phần lô | 198,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,977,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1580 |
|
| Mã phần lô | PP2300076983 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1581 |
|
| Mã phần lô | PP2300076984 |
| Giá từng phần lô | 899,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,992,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1582 |
|
| Mã phần lô | PP2300076985 |
| Giá từng phần lô | 258,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,169,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1583 |
|
| Mã phần lô | PP2300076986 |
| Giá từng phần lô | 525,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,510,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1584 |
|
| Mã phần lô | PP2300076987 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1585 |
|
| Mã phần lô | PP2300076988 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1586 |
|
| Mã phần lô | PP2300076989 |
| Giá từng phần lô | 3,493,559,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,871,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1587 |
|
| Mã phần lô | PP2300076990 |
| Giá từng phần lô | 770,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,410,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1588 |
|
| Mã phần lô | PP2300076991 |
| Giá từng phần lô | 591,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,823,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1589 |
|
| Mã phần lô | PP2300076992 |
| Giá từng phần lô | 298,211,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,964,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1590 |
|
| Mã phần lô | PP2300076993 |
| Giá từng phần lô | 246,815,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,936,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1591 |
|
| Mã phần lô | PP2300076994 |
| Giá từng phần lô | 422,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1592 |
|
| Mã phần lô | PP2300076995 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1593 |
|
| Mã phần lô | PP2300076996 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1594 |
|
| Mã phần lô | PP2300076997 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1595 |
|
| Mã phần lô | PP2300076998 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1596 |
|
| Mã phần lô | PP2300076999 |
| Giá từng phần lô | 573,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1597 |
|
| Mã phần lô | PP2300077000 |
| Giá từng phần lô | 168,298,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,365,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1598 |
|
| Mã phần lô | PP2300077001 |
| Giá từng phần lô | 399,851,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,997,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1599 |
|
| Mã phần lô | PP2300077002 |
| Giá từng phần lô | 378,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1600 |
|
| Mã phần lô | PP2300077003 |
| Giá từng phần lô | 234,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,682,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1601 |
|
| Mã phần lô | PP2300077004 |
| Giá từng phần lô | 39,382,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1602 |
|
| Mã phần lô | PP2300077005 |
| Giá từng phần lô | 2,824,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1603 |
|
| Mã phần lô | PP2300077006 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1604 |
|
| Mã phần lô | PP2300077007 |
| Giá từng phần lô | 12,337,520,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1605 |
|
| Mã phần lô | PP2300077008 |
| Giá từng phần lô | 249,694,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,993,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1606 |
|
| Mã phần lô | PP2300077009 |
| Giá từng phần lô | 58,558,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1607 |
|
| Mã phần lô | PP2300077010 |
| Giá từng phần lô | 509,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,187,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1608 |
|
| Mã phần lô | PP2300077011 |
| Giá từng phần lô | 857,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,156,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1609 |
|
| Mã phần lô | PP2300077012 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1610 |
|
| Mã phần lô | PP2300077013 |
| Giá từng phần lô | 147,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1611 |
|
| Mã phần lô | PP2300077014 |
| Giá từng phần lô | 824,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1612 |
|
| Mã phần lô | PP2300077015 |
| Giá từng phần lô | 236,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,726,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1613 |
|
| Mã phần lô | PP2300077016 |
| Giá từng phần lô | 1,458,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1614 |
|
| Mã phần lô | PP2300077017 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1615 |
|
| Mã phần lô | PP2300077018 |
| Giá từng phần lô | 1,612,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,252,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1616 |
|
| Mã phần lô | PP2300077019 |
| Giá từng phần lô | 839,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,790,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1617 |
|
| Mã phần lô | PP2300077020 |
| Giá từng phần lô | 413,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1618 |
|
| Mã phần lô | PP2300077021 |
| Giá từng phần lô | 4,137,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,752,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1619 |
|
| Mã phần lô | PP2300077022 |
| Giá từng phần lô | 711,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,233,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1620 |
|
| Mã phần lô | PP2300077023 |
| Giá từng phần lô | 346,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,927,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1622 |
|
| Mã phần lô | PP2300077024 |
| Giá từng phần lô | 143,723,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,874,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1623 |
|
| Mã phần lô | PP2300077025 |
| Giá từng phần lô | 2,497,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,958,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1624 |
|
| Mã phần lô | PP2300077026 |
| Giá từng phần lô | 49,870,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1625 |
|
| Mã phần lô | PP2300077027 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1626 |
|
| Mã phần lô | PP2300077028 |
| Giá từng phần lô | 196,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1627 |
|
| Mã phần lô | PP2300077029 |
| Giá từng phần lô | 27,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1628 |
|
| Mã phần lô | PP2300077030 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1629 |
|
| Mã phần lô | PP2300077031 |
| Giá từng phần lô | 6,258,718,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,174,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1630 |
|
| Mã phần lô | PP2300077032 |
| Giá từng phần lô | 2,328,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,571,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1631 |
|
| Mã phần lô | PP2300077033 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1632 |
|
| Mã phần lô | PP2300077034 |
| Giá từng phần lô | 3,457,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1633 |
|
| Mã phần lô | PP2300077035 |
| Giá từng phần lô | 186,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,723,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1634 |
|
| Mã phần lô | PP2300077036 |
| Giá từng phần lô | 201,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,024,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1635 |
|
| Mã phần lô | PP2300077037 |
| Giá từng phần lô | 1,055,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,112,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1636 |
|
| Mã phần lô | PP2300077038 |
| Giá từng phần lô | 767,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,349,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1637 |
|
| Mã phần lô | PP2300077039 |
| Giá từng phần lô | 57,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1638 |
|
| Mã phần lô | PP2300077040 |
| Giá từng phần lô | 835,783,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,715,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1639 |
|
| Mã phần lô | PP2300077041 |
| Giá từng phần lô | 356,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,120,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1640 |
|
| Mã phần lô | PP2300077042 |
| Giá từng phần lô | 324,728,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,494,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1641 |
|
| Mã phần lô | PP2300077043 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1642 |
|
| Mã phần lô | PP2300077044 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1643 |
|
| Mã phần lô | PP2300077045 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1644 |
|
| Mã phần lô | PP2300077046 |
| Giá từng phần lô | 234,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,690,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1645 |
|
| Mã phần lô | PP2300077047 |
| Giá từng phần lô | 15,635,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1646 |
|
| Mã phần lô | PP2300077048 |
| Giá từng phần lô | 17,199,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,983,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1647 |
|
| Mã phần lô | PP2300077049 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1648 |
|
| Mã phần lô | PP2300077050 |
| Giá từng phần lô | 1,157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1649 |
|
| Mã phần lô | PP2300077051 |
| Giá từng phần lô | 4,121,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,429,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1650 |
|
| Mã phần lô | PP2300077052 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1651 |
|
| Mã phần lô | PP2300077053 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1652 |
|
| Mã phần lô | PP2300077054 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1653 |
|
| Mã phần lô | PP2300077055 |
| Giá từng phần lô | 101,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1654 |
|
| Mã phần lô | PP2300077056 |
| Giá từng phần lô | 35,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1655 |
|
| Mã phần lô | PP2300077057 |
| Giá từng phần lô | 196,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,928,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1656 |
|
| Mã phần lô | PP2300077058 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1657 |
|
| Mã phần lô | PP2300077059 |
| Giá từng phần lô | 421,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1658 |
|
| Mã phần lô | PP2300077060 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1659 |
|
| Mã phần lô | PP2300077061 |
| Giá từng phần lô | 1,136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1660 |
|
| Mã phần lô | PP2300077062 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1661 |
|
| Mã phần lô | PP2300077063 |
| Giá từng phần lô | 133,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1662 |
|
| Mã phần lô | PP2300077064 |
| Giá từng phần lô | 2,822,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1663 |
|
| Mã phần lô | PP2300077065 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1664 |
|
| Mã phần lô | PP2300077066 |
| Giá từng phần lô | 445,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1665 |
|
| Mã phần lô | PP2300077067 |
| Giá từng phần lô | 143,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1666 |
|
| Mã phần lô | PP2300077068 |
| Giá từng phần lô | 49,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1667 |
|
| Mã phần lô | PP2300077069 |
| Giá từng phần lô | 363,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,273,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1668 |
|
| Mã phần lô | PP2300077070 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1669 |
|
| Mã phần lô | PP2300077071 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1670 |
|
| Mã phần lô | PP2300077072 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1671 |
|
| Mã phần lô | PP2300077073 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1672 |
|
| Mã phần lô | PP2300077074 |
| Giá từng phần lô | 175,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1673 |
|
| Mã phần lô | PP2300077075 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1674 |
|
| Mã phần lô | PP2300077076 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1675 |
|
| Mã phần lô | PP2300077077 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1676 |
|
| Mã phần lô | PP2300077078 |
| Giá từng phần lô | 245,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,919,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1677 |
|
| Mã phần lô | PP2300077079 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1678 |
|
| Mã phần lô | PP2300077080 |
| Giá từng phần lô | 750,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,019,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1679 |
|
| Mã phần lô | PP2300077081 |
| Giá từng phần lô | 62,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1680 |
|
| Mã phần lô | PP2300077082 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1681 |
|
| Mã phần lô | PP2300077083 |
| Giá từng phần lô | 805,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1682 |
|
| Mã phần lô | PP2300077084 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1683 |
|
| Mã phần lô | PP2300077085 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1684 |
|
| Mã phần lô | PP2300077086 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1685 |
|
| Mã phần lô | PP2300077087 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1686 |
|
| Mã phần lô | PP2300077088 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1687 |
|
| Mã phần lô | PP2300077089 |
| Giá từng phần lô | 1,861,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1688 |
|
| Mã phần lô | PP2300077090 |
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1689 |
|
| Mã phần lô | PP2300077091 |
| Giá từng phần lô | 193,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1690 |
|
| Mã phần lô | PP2300077092 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1691 |
|
| Mã phần lô | PP2300077093 |
| Giá từng phần lô | 46,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1692 |
|
| Mã phần lô | PP2300077094 |
| Giá từng phần lô | 359,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1693 |
|
| Mã phần lô | PP2300077095 |
| Giá từng phần lô | 63,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1694 |
|
| Mã phần lô | PP2300077096 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1695 |
|
| Mã phần lô | PP2300077097 |
| Giá từng phần lô | 44,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1696 |
|
| Mã phần lô | PP2300077098 |
| Giá từng phần lô | 15,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1697 |
|
| Mã phần lô | PP2300077099 |
| Giá từng phần lô | 8,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1698 |
|
| Mã phần lô | PP2300077100 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1699 |
|
| Mã phần lô | PP2300077101 |
| Giá từng phần lô | 120,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1700 |
|
| Mã phần lô | PP2300077102 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1701 |
|
| Mã phần lô | PP2300077103 |
| Giá từng phần lô | 409,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1702 |
|
| Mã phần lô | PP2300077104 |
| Giá từng phần lô | 157,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1703 |
|
| Mã phần lô | PP2300077105 |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1704 |
|
| Mã phần lô | PP2300077106 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1705 |
|
| Mã phần lô | PP2300077107 |
| Giá từng phần lô | 19,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1706 |
|
| Mã phần lô | PP2300077108 |
| Giá từng phần lô | 55,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1707 |
|
| Mã phần lô | PP2300077109 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1708 |
|
| Mã phần lô | PP2300077110 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1709 |
|
| Mã phần lô | PP2300077111 |
| Giá từng phần lô | 20,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1710 |
|
| Mã phần lô | PP2300077112 |
| Giá từng phần lô | 1,792,223,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,844,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1711 |
|
| Mã phần lô | PP2300077113 |
| Giá từng phần lô | 3,249,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1712 |
|
| Mã phần lô | PP2300077114 |
| Giá từng phần lô | 1,744,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,899,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1713 |
|
| Mã phần lô | PP2300077115 |
| Giá từng phần lô | 1,139,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,792,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1714 |
|
| Mã phần lô | PP2300077116 |
| Giá từng phần lô | 1,948,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1715 |
|
| Mã phần lô | PP2300077117 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1716 |
|
| Mã phần lô | PP2300077118 |
| Giá từng phần lô | 152,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,053,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1717 |
|
| Mã phần lô | PP2300077119 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1718 |
|
| Mã phần lô | PP2300077120 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1719 |
|
| Mã phần lô | PP2300077121 |
| Giá từng phần lô | 7,581,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1720 |
|
| Mã phần lô | PP2300077122 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1721 |
|
| Mã phần lô | PP2300077123 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1722 |
|
| Mã phần lô | PP2300077124 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1723 |
|
| Mã phần lô | PP2300077125 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1724 |
|
| Mã phần lô | PP2300077126 |
| Giá từng phần lô | 55,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1725 |
|
| Mã phần lô | PP2300077127 |
| Giá từng phần lô | 821,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,420,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1726 |
|
| Mã phần lô | PP2300077128 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1727 |
|
| Mã phần lô | PP2300077129 |
| Giá từng phần lô | 98,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1728 |
|
| Mã phần lô | PP2300077130 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1729 |
|
| Mã phần lô | PP2300077131 |
| Giá từng phần lô | 126,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1730 |
|
| Mã phần lô | PP2300077132 |
| Giá từng phần lô | 370,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,404,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1731 |
|
| Mã phần lô | PP2300077133 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1732 |
|
| Mã phần lô | PP2300077134 |
| Giá từng phần lô | 790,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1733 |
|
| Mã phần lô | PP2300077135 |
| Giá từng phần lô | 10,914,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1734 |
|
| Mã phần lô | PP2300077136 |
| Giá từng phần lô | 1,109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1735 |
|
| Mã phần lô | PP2300077137 |
| Giá từng phần lô | 3,461,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1736 |
|
| Mã phần lô | PP2300077138 |
| Giá từng phần lô | 681,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1737 |
|
| Mã phần lô | PP2300077139 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1738 |
|
| Mã phần lô | PP2300077140 |
| Giá từng phần lô | 1,064,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,290,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1739 |
|
| Mã phần lô | PP2300077141 |
| Giá từng phần lô | 988,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,760,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1740 |
|
| Mã phần lô | PP2300077142 |
| Giá từng phần lô | 5,413,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1741 |
|
| Mã phần lô | PP2300077143 |
| Giá từng phần lô | 950,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1742 |
|
| Mã phần lô | PP2300077144 |
| Giá từng phần lô | 98,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1743 |
|
| Mã phần lô | PP2300077145 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1744 |
|
| Mã phần lô | PP2300077146 |
| Giá từng phần lô | 941,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1745 |
|
| Mã phần lô | PP2300077147 |
| Giá từng phần lô | 411,416,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,228,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1746 |
|
| Mã phần lô | PP2300077148 |
| Giá từng phần lô | 355,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1747 |
|
| Mã phần lô | PP2300077149 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1748 |
|
| Mã phần lô | PP2300077150 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1749 |
|
| Mã phần lô | PP2300077151 |
| Giá từng phần lô | 103,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1750 |
|
| Mã phần lô | PP2300077152 |
| Giá từng phần lô | 21,647,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1751 |
|
| Mã phần lô | PP2300077153 |
| Giá từng phần lô | 559,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,190,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1752 |
|
| Mã phần lô | PP2300077154 |
| Giá từng phần lô | 346,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,924,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1753 |
|
| Mã phần lô | PP2300077155 |
| Giá từng phần lô | 909,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1754 |
|
| Mã phần lô | PP2300077156 |
| Giá từng phần lô | 2,767,056,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,341,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1755 |
|
| Mã phần lô | PP2300077157 |
| Giá từng phần lô | 345,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,917,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1756 |
|
| Mã phần lô | PP2300077158 |
| Giá từng phần lô | 1,745,850,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,917,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1757 |
|
| Mã phần lô | PP2300077159 |
| Giá từng phần lô | 2,502,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1758 |
|
| Mã phần lô | PP2300077160 |
| Giá từng phần lô | 2,789,925,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,798,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1759 |
|
| Mã phần lô | PP2300077161 |
| Giá từng phần lô | 1,202,761,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,055,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1760 |
|
| Mã phần lô | PP2300077162 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1761 |
|
| Mã phần lô | PP2300077163 |
| Giá từng phần lô | 4,055,699,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,113,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1762 |
|
| Mã phần lô | PP2300077164 |
| Giá từng phần lô | 1,641,946,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,838,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1763 |
|
| Mã phần lô | PP2300077165 |
| Giá từng phần lô | 1,264,153,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,283,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1764 |
|
| Mã phần lô | PP2300077166 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1765 |
|
| Mã phần lô | PP2300077167 |
| Giá từng phần lô | 856,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,138,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1766 |
|
| Mã phần lô | PP2300077168 |
| Giá từng phần lô | 332,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,657,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1767 |
|
| Mã phần lô | PP2300077169 |
| Giá từng phần lô | 318,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,372,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1768 |
|
| Mã phần lô | PP2300077170 |
| Giá từng phần lô | 848,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,965,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1769 |
|
| Mã phần lô | PP2300077171 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1770 |
|
| Mã phần lô | PP2300077172 |
| Giá từng phần lô | 165,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1771 |
|
| Mã phần lô | PP2300077173 |
| Giá từng phần lô | 624,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,487,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1772 |
|
| Mã phần lô | PP2300077174 |
| Giá từng phần lô | 524,966,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,499,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1773 |
|
| Mã phần lô | PP2300077175 |
| Giá từng phần lô | 1,894,993,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,899,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1774 |
|
| Mã phần lô | PP2300077176 |
| Giá từng phần lô | 1,707,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1775 |
|
| Mã phần lô | PP2300077177 |
| Giá từng phần lô | 143,354,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1776 |
|
| Mã phần lô | PP2300077178 |
| Giá từng phần lô | 1,667,850,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,357,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1777 |
|
| Mã phần lô | PP2300077179 |
| Giá từng phần lô | 3,726,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,528,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1778 |
|
| Mã phần lô | PP2300077180 |
| Giá từng phần lô | 200,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,004,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1779 |
|
| Mã phần lô | PP2300077181 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1781 |
|
| Mã phần lô | PP2300077182 |
| Giá từng phần lô | 144,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1782 |
|
| Mã phần lô | PP2300077183 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1783 |
|
| Mã phần lô | PP2300077184 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1784 |
|
| Mã phần lô | PP2300077185 |
| Giá từng phần lô | 270,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1785 |
|
| Mã phần lô | PP2300077186 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1786 |
|
| Mã phần lô | PP2300077187 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1787 |
|
| Mã phần lô | PP2300077188 |
| Giá từng phần lô | 1,137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1788 |
|
| Mã phần lô | PP2300077189 |
| Giá từng phần lô | 21,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1789 |
|
| Mã phần lô | PP2300077190 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1790 |
|
| Mã phần lô | PP2300077191 |
| Giá từng phần lô | 709,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1791 |
|
| Mã phần lô | PP2300077192 |
| Giá từng phần lô | 159,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1792 |
|
| Mã phần lô | PP2300077193 |
| Giá từng phần lô | 251,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,033,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1793 |
|
| Mã phần lô | PP2300077194 |
| Giá từng phần lô | 989,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1794 |
|
| Mã phần lô | PP2300077195 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1795 |
|
| Mã phần lô | PP2300077196 |
| Giá từng phần lô | 131,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1796 |
|
| Mã phần lô | PP2300077197 |
| Giá từng phần lô | 1,161,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1797 |
|
| Mã phần lô | PP2300077198 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1798 |
|
| Mã phần lô | PP2300077199 |
| Giá từng phần lô | 1,069,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,391,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1799 |
|
| Mã phần lô | PP2300077200 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1800 |
|
| Mã phần lô | PP2300077201 |
| Giá từng phần lô | 2,850,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,001,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1801 |
|
| Mã phần lô | PP2300077202 |
| Giá từng phần lô | 659,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,190,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1802 |
|
| Mã phần lô | PP2300077203 |
| Giá từng phần lô | 625,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,508,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1803 |
|
| Mã phần lô | PP2300077204 |
| Giá từng phần lô | 266,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,339,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1804 |
|
| Mã phần lô | PP2300077205 |
| Giá từng phần lô | 646,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,921,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1805 |
|
| Mã phần lô | PP2300077206 |
| Giá từng phần lô | 1,748,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,966,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1806 |
|
| Mã phần lô | PP2300077207 |
| Giá từng phần lô | 600,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,017,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1807 |
|
| Mã phần lô | PP2300077208 |
| Giá từng phần lô | 52,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1808 |
|
| Mã phần lô | PP2300077209 |
| Giá từng phần lô | 104,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1809 |
|
| Mã phần lô | PP2300077210 |
| Giá từng phần lô | 867,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1810 |
|
| Mã phần lô | PP2300077211 |
| Giá từng phần lô | 472,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,454,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1811 |
|
| Mã phần lô | PP2300077212 |
| Giá từng phần lô | 822,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,441,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1812 |
|
| Mã phần lô | PP2300077213 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1813 |
|
| Mã phần lô | PP2300077214 |
| Giá từng phần lô | 816,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1814 |
|
| Mã phần lô | PP2300077215 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1815 |
|
| Mã phần lô | PP2300077216 |
| Giá từng phần lô | 265,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,317,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1816 |
|
| Mã phần lô | PP2300077217 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1817 |
|
| Mã phần lô | PP2300077218 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1818 |
|
| Mã phần lô | PP2300077219 |
| Giá từng phần lô | 1,660,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1819 |
|
| Mã phần lô | PP2300077220 |
| Giá từng phần lô | 2,798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1820 |
|
| Mã phần lô | PP2300077221 |
| Giá từng phần lô | 449,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1821 |
|
| Mã phần lô | PP2300077222 |
| Giá từng phần lô | 470,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,417,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1822 |
|
| Mã phần lô | PP2300077223 |
| Giá từng phần lô | 1,488,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1823 |
|
| Mã phần lô | PP2300077224 |
| Giá từng phần lô | 596,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,934,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1824 |
|
| Mã phần lô | PP2300077225 |
| Giá từng phần lô | 91,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1825 |
|
| Mã phần lô | PP2300077226 |
| Giá từng phần lô | 1,099,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1826 |
|
| Mã phần lô | PP2300077227 |
| Giá từng phần lô | 418,036,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,360,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1827 |
|
| Mã phần lô | PP2300077228 |
| Giá từng phần lô | 691,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,836,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1828 |
|
| Mã phần lô | PP2300077229 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1829 |
|
| Mã phần lô | PP2300077230 |
| Giá từng phần lô | 1,486,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,722,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1830 |
|
| Mã phần lô | PP2300077231 |
| Giá từng phần lô | 722,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,443,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1831 |
|
| Mã phần lô | PP2300077232 |
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1832 |
|
| Mã phần lô | PP2300077233 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1833 |
|
| Mã phần lô | PP2300077234 |
| Giá từng phần lô | 750,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,008,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1834 |
|
| Mã phần lô | PP2300077235 |
| Giá từng phần lô | 4,022,526,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,450,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1835 |
|
| Mã phần lô | PP2300077236 |
| Giá từng phần lô | 711,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1836 |
|
| Mã phần lô | PP2300077237 |
| Giá từng phần lô | 2,278,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,569,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1837 |
|
| Mã phần lô | PP2300077238 |
| Giá từng phần lô | 14,225,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1838 |
|
| Mã phần lô | PP2300077239 |
| Giá từng phần lô | 2,813,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1839 |
|
| Mã phần lô | PP2300077240 |
| Giá từng phần lô | 645,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,913,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1840 |
|
| Mã phần lô | PP2300077241 |
| Giá từng phần lô | 1,264,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1841 |
|
| Mã phần lô | PP2300077242 |
| Giá từng phần lô | 945,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1842 |
|
| Mã phần lô | PP2300077243 |
| Giá từng phần lô | 6,211,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1843 |
|
| Mã phần lô | PP2300077244 |
| Giá từng phần lô | 400,012,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1844 |
|
| Mã phần lô | PP2300077245 |
| Giá từng phần lô | 2,326,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1845 |
|
| Mã phần lô | PP2300077246 |
| Giá từng phần lô | 894,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1846 |
|
| Mã phần lô | PP2300077247 |
| Giá từng phần lô | 823,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1847 |
|
| Mã phần lô | PP2300077248 |
| Giá từng phần lô | 9,623,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1848 |
|
| Mã phần lô | PP2300077249 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1849 |
|
| Mã phần lô | PP2300077250 |
| Giá từng phần lô | 538,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1850 |
|
| Mã phần lô | PP2300077251 |
| Giá từng phần lô | 3,112,945,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,258,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1851 |
|
| Mã phần lô | PP2300077252 |
| Giá từng phần lô | 531,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1852 |
|
| Mã phần lô | PP2300077253 |
| Giá từng phần lô | 1,467,496,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,349,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1853 |
|
| Mã phần lô | PP2300077254 |
| Giá từng phần lô | 825,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,515,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1854 |
|
| Mã phần lô | PP2300077255 |
| Giá từng phần lô | 376,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,539,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1855 |
|
| Mã phần lô | PP2300077256 |
| Giá từng phần lô | 1,275,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1856 |
|
| Mã phần lô | PP2300077257 |
| Giá từng phần lô | 401,039,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,020,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1857 |
|
| Mã phần lô | PP2300077258 |
| Giá từng phần lô | 244,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,898,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1858 |
|
| Mã phần lô | PP2300077259 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1859 |
|
| Mã phần lô | PP2300077260 |
| Giá từng phần lô | 6,131,212,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,624,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1860 |
|
| Mã phần lô | PP2300077261 |
| Giá từng phần lô | 5,695,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,919,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1861 |
|
| Mã phần lô | PP2300077262 |
| Giá từng phần lô | 18,484,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,699,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1862 |
|
| Mã phần lô | PP2300077263 |
| Giá từng phần lô | 664,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,284,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1863 |
|
| Mã phần lô | PP2300077264 |
| Giá từng phần lô | 361,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,230,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1864 |
|
| Mã phần lô | PP2300077265 |
| Giá từng phần lô | 870,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,412,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1865 |
|
| Mã phần lô | PP2300077266 |
| Giá từng phần lô | 584,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,692,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1866 |
|
| Mã phần lô | PP2300077267 |
| Giá từng phần lô | 317,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,356,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1867 |
|
| Mã phần lô | PP2300077268 |
| Giá từng phần lô | 1,354,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,081,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1868 |
|
| Mã phần lô | PP2300077269 |
| Giá từng phần lô | 966,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1869 |
|
| Mã phần lô | PP2300077270 |
| Giá từng phần lô | 4,338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1870 |
|
| Mã phần lô | PP2300077271 |
| Giá từng phần lô | 2,665,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1871 |
|
| Mã phần lô | PP2300077272 |
| Giá từng phần lô | 650,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,007,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1872 |
|
| Mã phần lô | PP2300077273 |
| Giá từng phần lô | 108,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1873 |
|
| Mã phần lô | PP2300077274 |
| Giá từng phần lô | 672,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,450,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1874 |
|
| Mã phần lô | PP2300077275 |
| Giá từng phần lô | 179,434,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1875 |
|
| Mã phần lô | PP2300077276 |
| Giá từng phần lô | 568,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1876 |
|
| Mã phần lô | PP2300077277 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1877 |
|
| Mã phần lô | PP2300077278 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1878 |
|
| Mã phần lô | PP2300077279 |
| Giá từng phần lô | 877,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1879 |
|
| Mã phần lô | PP2300077280 |
| Giá từng phần lô | 864,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1880 |
|
| Mã phần lô | PP2300077281 |
| Giá từng phần lô | 1,468,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1881 |
|
| Mã phần lô | PP2300077282 |
| Giá từng phần lô | 745,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,904,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1882 |
|
| Mã phần lô | PP2300077283 |
| Giá từng phần lô | 1,904,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1883 |
|
| Mã phần lô | PP2300077284 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1884 |
|
| Mã phần lô | PP2300077285 |
| Giá từng phần lô | 1,193,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1885 |
|
| Mã phần lô | PP2300077286 |
| Giá từng phần lô | 2,912,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,245,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1886 |
|
| Mã phần lô | PP2300077287 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1887 |
|
| Mã phần lô | PP2300077288 |
| Giá từng phần lô | 1,121,469,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,429,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1888 |
|
| Mã phần lô | PP2300077289 |
| Giá từng phần lô | 2,745,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,919,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1889 |
|
| Mã phần lô | PP2300077290 |
| Giá từng phần lô | 3,638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1890 |
|
| Mã phần lô | PP2300077291 |
| Giá từng phần lô | 3,220,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1891 |
|
| Mã phần lô | PP2300077292 |
| Giá từng phần lô | 707,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1892 |
|
| Mã phần lô | PP2300077293 |
| Giá từng phần lô | 1,191,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,830,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1893 |
|
| Mã phần lô | PP2300077294 |
| Giá từng phần lô | 3,844,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,891,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1894 |
|
| Mã phần lô | PP2300077295 |
| Giá từng phần lô | 427,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,542,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1895 |
|
| Mã phần lô | PP2300077296 |
| Giá từng phần lô | 504,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,084,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1896 |
|
| Mã phần lô | PP2300077297 |
| Giá từng phần lô | 1,380,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,603,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1897 |
|
| Mã phần lô | PP2300077298 |
| Giá từng phần lô | 1,887,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,746,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1898 |
|
| Mã phần lô | PP2300077299 |
| Giá từng phần lô | 147,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1899 |
|
| Mã phần lô | PP2300077300 |
| Giá từng phần lô | 149,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1900 |
|
| Mã phần lô | PP2300077301 |
| Giá từng phần lô | 965,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,311,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1901 |
|
| Mã phần lô | PP2300077302 |
| Giá từng phần lô | 1,548,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,968,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1902 |
|
| Mã phần lô | PP2300077303 |
| Giá từng phần lô | 401,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1903 |
|
| Mã phần lô | PP2300077304 |
| Giá từng phần lô | 335,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1904 |
|
| Mã phần lô | PP2300077305 |
| Giá từng phần lô | 257,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1905 |
|
| Mã phần lô | PP2300077306 |
| Giá từng phần lô | 114,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1906 |
|
| Mã phần lô | PP2300077307 |
| Giá từng phần lô | 227,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1907 |
|
| Mã phần lô | PP2300077308 |
| Giá từng phần lô | 488,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,767,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1908 |
|
| Mã phần lô | PP2300077309 |
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1909 |
|
| Mã phần lô | PP2300077310 |
| Giá từng phần lô | 778,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,579,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1910 |
|
| Mã phần lô | PP2300077311 |
| Giá từng phần lô | 412,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,257,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1911 |
|
| Mã phần lô | PP2300077312 |
| Giá từng phần lô | 640,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,805,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1912 |
|
| Mã phần lô | PP2300077313 |
| Giá từng phần lô | 898,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1913 |
|
| Mã phần lô | PP2300077314 |
| Giá từng phần lô | 387,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,741,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1914 |
|
| Mã phần lô | PP2300077315 |
| Giá từng phần lô | 746,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1915 |
|
| Mã phần lô | PP2300077316 |
| Giá từng phần lô | 2,579,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1916 |
|
| Mã phần lô | PP2300077317 |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1917 |
|
| Mã phần lô | PP2300077318 |
| Giá từng phần lô | 539,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1918 |
|
| Mã phần lô | PP2300077319 |
| Giá từng phần lô | 1,224,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,496,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1919 |
|
| Mã phần lô | PP2300077320 |
| Giá từng phần lô | 2,954,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,083,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1920 |
|
| Mã phần lô | PP2300077321 |
| Giá từng phần lô | 1,997,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,951,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1921 |
|
| Mã phần lô | PP2300077322 |
| Giá từng phần lô | 1,457,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1922 |
|
| Mã phần lô | PP2300077323 |
| Giá từng phần lô | 3,310,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,211,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1923 |
|
| Mã phần lô | PP2300077324 |
| Giá từng phần lô | 1,526,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1924 |
|
| Mã phần lô | PP2300077325 |
| Giá từng phần lô | 243,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1925 |
|
| Mã phần lô | PP2300077326 |
| Giá từng phần lô | 103,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1926 |
|
| Mã phần lô | PP2300077327 |
| Giá từng phần lô | 3,715,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,318,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1927 |
|
| Mã phần lô | PP2300077328 |
| Giá từng phần lô | 738,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,773,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1928 |
|
| Mã phần lô | PP2300077329 |
| Giá từng phần lô | 887,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,740,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1929 |
|
| Mã phần lô | PP2300077330 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1930 |
|
| Mã phần lô | PP2300077331 |
| Giá từng phần lô | 1,048,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1931 |
|
| Mã phần lô | PP2300077332 |
| Giá từng phần lô | 358,580,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,171,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1932 |
|
| Mã phần lô | PP2300077333 |
| Giá từng phần lô | 1,345,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1933 |
|
| Mã phần lô | PP2300077334 |
| Giá từng phần lô | 929,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1934 |
|
| Mã phần lô | PP2300077335 |
| Giá từng phần lô | 932,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1936 |
|
| Mã phần lô | PP2300077336 |
| Giá từng phần lô | 891,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,829,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1937 |
|
| Mã phần lô | PP2300077337 |
| Giá từng phần lô | 91,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1938 |
|
| Mã phần lô | PP2300077338 |
| Giá từng phần lô | 817,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,359,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1939 |
|
| Mã phần lô | PP2300077339 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1940 |
|
| Mã phần lô | PP2300077340 |
| Giá từng phần lô | 2,255,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1941 |
|
| Mã phần lô | PP2300077341 |
| Giá từng phần lô | 740,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,809,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1942 |
|
| Mã phần lô | PP2300077342 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1943 |
|
| Mã phần lô | PP2300077343 |
| Giá từng phần lô | 256,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,125,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi