Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300092114-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Vang | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phú Vang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063521 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 và 2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 8,345,722,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100.148.670 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300171912 - TG23-01 | 9,500,000 | 114,000 |
| 2 | PP2300171913 - TG23-02 | 50,400,000 | 604,800 |
| 3 | PP2300171914 - TG23-03 | 58,000,000 | 696,000 |
| 4 | PP2300171915 - TG23-04 | 26,250,000 | 315,000 |
| 5 | PP2300171916 - TG23-05 | 7,500,000 | 90,000 |
| 6 | PP2300171917 - TG23-06 | 178,860,000 | 2,146,320 |
| 7 | PP2300171918 - TG23-07 | 28,644,000 | 343,728 |
| 8 | PP2300171919 - TG23-08 | 60,000,000 | 720,000 |
| 9 | PP2300171920 - TG23-09 | 79,607,200 | 955,286 |
| 10 | PP2300171921 - TG23-10 | 2,520,000 | 30,240 |
| 11 | PP2300171922 - TG23-11 | 1,400,000 | 16,800 |
| 12 | PP2300171923 - TG23-12 | 54,096,000 | 649,152 |
| 13 | PP2300171924 - TG23-13 | 57,750,000 | 693,000 |
| 14 | PP2300171925 - TG23-14 | 16,500,000 | 198,000 |
| 15 | PP2300171926 - TG23-15 | 68,400,000 | 820,800 |
| 16 | PP2300171927 - TG23-16 | 141,060,000 | 1,692,720 |
| 17 | PP2300171928 - TG23-17 | 26,464,600 | 317,575 |
| 18 | PP2300171929 - TG23-18 | 21,600,000 | 259,200 |
| 19 | PP2300171930 - TG23-19 | 102,000,000 | 1,224,000 |
| 20 | PP2300171931 - TG23-20 | 590,000 | 7,080 |
| 21 | PP2300171932 - TG23-21 | 580,000 | 6,960 |
| 22 | PP2300171933 - TG23-22 | 18,240,000 | 218,880 |
| 23 | PP2300171934 - TG23-23 | 23,750,000 | 285,000 |
| 24 | PP2300171935 - TG23-24 | 49,900,000 | 598,800 |
| 25 | PP2300171936 - TG23-25 | 7,950,000 | 95,400 |
| 26 | PP2300171937 - TG23-26 | 153,000,000 | 1,836,000 |
| 27 | PP2300171938 - TG23-27 | 58,700,000 | 704,400 |
| 28 | PP2300171939 - TG23-28 | 118,800,000 | 1,425,600 |
| 29 | PP2300171940 - TG23-29 | 4,400,000 | 52,800 |
| 30 | PP2300171941 - TG23-30 | 16,290,000 | 195,480 |
| 31 | PP2300171942 - TG23-31 | 14,500,000 | 174,000 |
| 32 | PP2300171943 - TG23-32 | 31,000,000 | 372,000 |
| 33 | PP2300171944 - TG23-33 | 59,600,000 | 715,200 |
| 34 | PP2300171945 - TG23-34 | 72,500,000 | 870,000 |
| 35 | PP2300171946 - TG23-35 | 3,599,400 | 43,192 |
| 36 | PP2300171947 - TG23-36 | 1,181,400 | 14,176 |
| 37 | PP2300171948 - TG23-37 | 30,480,000 | 365,760 |
| 38 | PP2300171949 - TG23-38 | 188,400,000 | 2,260,800 |
| 39 | PP2300171950 - TG23-39 | 1,700,000 | 20,400 |
| 40 | PP2300171951 - TG23-40 | 99,750,000 | 1,197,000 |
| 41 | PP2300171952 - TG23-41 | 178,000,000 | 2,136,000 |
| 42 | PP2300171953 - TG23-42 | 35,000,000 | 420,000 |
| 43 | PP2300171954 - TG23-43 | 75,000,000 | 900,000 |
| 44 | PP2300171955 - TG23-44 | 157,200,000 | 1,886,400 |
| 45 | PP2300171956 - TG23-45 | 451,500,000 | 5,418,000 |
| 46 | PP2300171957 - TG23-46 | 57,000,000 | 684,000 |
| 47 | PP2300171958 - TG23-47 | 40,000,000 | 480,000 |
| 48 | PP2300171959 - TG23-48 | 14,238,000 | 170,856 |
| 49 | PP2300171960 - TG23-49 | 2,014,000 | 24,168 |
| 50 | PP2300171961 - TG23-50 | 19,500,000 | 234,000 |
| 51 | PP2300171962 - TG23-51 | 5,500,000 | 66,000 |
| 52 | PP2300171963 - TG23-52 | 38,000,000 | 456,000 |
| 53 | PP2300171964 - TG23-53 | 9,500,000 | 114,000 |
| 54 | PP2300171965 - TG23-54 | 52,000,000 | 624,000 |
| 55 | PP2300171966 - TG23-55 | 93,600,000 | 1,123,200 |
| 56 | PP2300171967 - TG23-56 | 1,068,000 | 12,816 |
| 57 | PP2300171968 - TG23-57 | 19,540,000 | 234,480 |
| 58 | PP2300171969 - TG23-58 | 36,000,000 | 432,000 |
| 59 | PP2300171970 - TG23-59 | 18,900,000 | 226,800 |
| 60 | PP2300171971 - TG23-60 | 34,000,000 | 408,000 |
| 61 | PP2300171972 - TG23-61 | 170,000,000 | 2,040,000 |
| 62 | PP2300171973 - TG23-62 | 42,000,000 | 504,000 |
| 63 | PP2300171974 - TG23-63 | 60,000,000 | 720,000 |
| 64 | PP2300171975 - TG23-64 | 126,000,000 | 1,512,000 |
| 65 | PP2300171976 - TG23-65 | 9,720,000 | 116,640 |
| 66 | PP2300171977 - TG23-66 | 17,980,000 | 215,760 |
| 67 | PP2300171978 - TG23-67 | 17,000,000 | 204,000 |
| 68 | PP2300171979 - TG23-68 | 66,000,000 | 792,000 |
| 69 | PP2300171980 - TG23-69 | 117,000,000 | 1,404,000 |
| 70 | PP2300171981 - TG23-70 | 10,200,000 | 122,400 |
| 71 | PP2300171982 - TG23-71 | 11,970,000 | 143,640 |
| 72 | PP2300171983 - TG23-72 | 18,900,000 | 226,800 |
| 73 | PP2300171984 - TG23-73 | 9,670,000 | 116,040 |
| 74 | PP2300171985 - TG23-74 | 110,400,000 | 1,324,800 |
| 75 | PP2300171986 - TG23-75 | 91,350,000 | 1,096,200 |
| 76 | PP2300171987 - TG23-76 | 24,000,000 | 288,000 |
| 77 | PP2300171988 - TG23-77 | 25,200,000 | 302,400 |
| 78 | PP2300171989 - TG23-78 | 4,200,000 | 50,400 |
| 79 | PP2300171990 - TG23-79 | 12,600,000 | 151,200 |
| 80 | PP2300171991 - TG23-80 | 20,500,000 | 246,000 |
| 81 | PP2300171992 - TG23-81 | 4,590,000 | 55,080 |
| 82 | PP2300171993 - TG23-82 | 6,600,000 | 79,200 |
| 83 | PP2300171994 - TG23-83 | 8,000,000 | 96,000 |
| 84 | PP2300171995 - TG23-84 | 5,220,000 | 62,640 |
| 85 | PP2300171996 - TG23-85 | 21,000,000 | 252,000 |
| 86 | PP2300171997 - TG23-86 | 29,100,000 | 349,200 |
| 87 | PP2300171998 - TG23-87 | 3,600,000 | 43,200 |
| 88 | PP2300171999 - TG23-88 | 21,000,000 | 252,000 |
| 89 | PP2300172000 - TG23-89 | 3,540,000 | 42,480 |
| 90 | PP2300172001 - TG23-90 | 101,000,000 | 1,212,000 |
| 91 | PP2300172002 - TG23-91 | 69,300,000 | 831,600 |
| 92 | PP2300172003 - TG23-92 | 6,400,000 | 76,800 |
| 93 | PP2300172004 - TG23-93 | 20,790,000 | 249,480 |
| 94 | PP2300172005 - TG23-94 | 504,000 | 6,048 |
| 95 | PP2300172006 - TG23-95 | 12,495,000 | 149,940 |
| 96 | PP2300172007 - TG23-96 | 67,200,000 | 806,400 |
| 97 | PP2300172008 - TG23-97 | 39,200,000 | 470,400 |
| 98 | PP2300172009 - TG23-98 | 3,640,000 | 43,680 |
| 99 | PP2300172010 - TG23-99 | 9,000,000 | 108,000 |
| 100 | PP2300172011 - TG23-100 | 33,600,000 | 403,200 |
| 101 | PP2300172012 - TG23-101 | 260,400 | 3,124 |
| 102 | PP2300172013 - TG23-102 | 70,000,000 | 840,000 |
| 103 | PP2300172014 - TG23-103 | 1,386,000 | 16,632 |
| 104 | PP2300172015 - TG23-104 | 9,600,000 | 115,200 |
| 105 | PP2300172016 - TG23-105 | 14,490,000 | 173,880 |
| 106 | PP2300172017 - TG23-106 | 47,280,000 | 567,360 |
| 107 | PP2300172018 - TG23-107 | 15,560,000 | 186,720 |
| 108 | PP2300172019 - TG23-108 | 16,100,000 | 193,200 |
| 109 | PP2300172020 - TG23-109 | 70,680,000 | 848,160 |
| 110 | PP2300172021 - TG23-110 | 2,850,000 | 34,200 |
| 111 | PP2300172022 - TG23-111 | 4,020,000 | 48,240 |
| 112 | PP2300172023 - TG23-112 | 36,630,000 | 439,560 |
| 113 | PP2300172024 - TG23-113 | 5,600,000 | 67,200 |
| 114 | PP2300172025 - TG23-114 | 14,700,000 | 176,400 |
| 115 | PP2300172026 - TG23-115 | 7,375,000 | 88,500 |
| 116 | PP2300172027 - TG23-116 | 9,450,000 | 113,400 |
| 117 | PP2300172028 - TG23-117 | 4,560,000 | 54,720 |
| 118 | PP2300172029 - TG23-118 | 2,190,000 | 26,280 |
| 119 | PP2300172030 - TG23-119 | 572,000 | 6,864 |
| 120 | PP2300172031 - TG23-120 | 4,080,000 | 48,960 |
| 121 | PP2300172032 - TG23-121 | 894,600 | 10,735 |
| 122 | PP2300172033 - TG23-122 | 785,000 | 9,420 |
| 123 | PP2300172034 - TG23-123 | 3,864,000 | 46,368 |
| 124 | PP2300172035 - TG23-124 | 84,000,000 | 1,008,000 |
| 125 | PP2300172036 - TG23-125 | 492,000 | 5,904 |
| 126 | PP2300172037 - TG23-126 | 10,080,000 | 120,960 |
| 127 | PP2300172038 - TG23-127 | 24,570,000 | 294,840 |
| 128 | PP2300172039 - TG23-128 | 20,160,000 | 241,920 |
| 129 | PP2300172040 - TG23-129 | 38,100,000 | 457,200 |
| 130 | PP2300172041 - TG23-130 | 48,000,000 | 576,000 |
| 131 | PP2300172042 - TG23-131 | 14,000,000 | 168,000 |
| 132 | PP2300172043 - TG23-132 | 876,000 | 10,512 |
| 133 | PP2300172044 - TG23-133 | 2,432,400 | 29,188 |
| 134 | PP2300172045 - TG23-134 | 3,900,000 | 46,800 |
| 135 | PP2300172046 - TG23-135 | 103,500,000 | 1,242,000 |
| 136 | PP2300172047 - TG23-136 | 4,600,000 | 55,200 |
| 137 | PP2300172048 - TG23-137 | 9,024,000 | 108,288 |
| 138 | PP2300172049 - TG23-138 | 58,400,000 | 700,800 |
| 139 | PP2300172050 - TG23-139 | 1,974,000 | 23,688 |
| 140 | PP2300172051 - TG23-140 | 2,079,000 | 24,948 |
| 141 | PP2300172052 - TG23-141 | 30,000,000 | 360,000 |
| 142 | PP2300172053 - TG23-142 | 14,600,000 | 175,200 |
| 143 | PP2300172054 - TG23-143 | 700,000 | 8,400 |
| 144 | PP2300172055 - TG23-144 | 3,000,000 | 36,000 |
| 145 | PP2300172056 - TG23-145 | 246,000 | 2,952 |
| 146 | PP2300172057 - TG23-146 | 5,960,000 | 71,520 |
| 147 | PP2300172058 - TG23-147 | 1,500,000 | 18,000 |
| 148 | PP2300172059 - TG23-148 | 7,800,000 | 93,600 |
| 149 | PP2300172060 - TG23-149 | 5,500,000 | 66,000 |
| 150 | PP2300172061 - TG23-150 | 15,540,000 | 186,480 |
| 151 | PP2300172062 - TG23-151 | 45,000,000 | 540,000 |
| 152 | PP2300172063 - TG23-152 | 17,640,000 | 211,680 |
| 153 | PP2300172064 - TG23-153 | 12,000,000 | 144,000 |
| 154 | PP2300172065 - TG23-154 | 6,420,000 | 77,040 |
| 155 | PP2300172066 - TG23-155 | 23,100,000 | 277,200 |
| 156 | PP2300172067 - TG23-156 | 5,424,000 | 65,088 |
| 157 | PP2300172068 - TG23-157 | 199,500,000 | 2,394,000 |
| 158 | PP2300172069 - TG23-158 | 14,000,000 | 168,000 |
| 159 | PP2300172070 - TG23-159 | 78,750,000 | 945,000 |
| 160 | PP2300172071 - TG23-160 | 918,750 | 11,025 |
| 161 | PP2300172072 - TG23-161 | 56,000,000 | 672,000 |
| 162 | PP2300172073 - TG23-162 | 55,000,000 | 660,000 |
| 163 | PP2300172074 - TG23-163 | 204,000 | 2,448 |
| 164 | PP2300172075 - TG23-164 | 1,260,000 | 15,120 |
| 165 | PP2300172076 - TG23-165 | 25,500,000 | 306,000 |
| 166 | PP2300172077 - TG23-166 | 4,410,000 | 52,920 |
| 167 | PP2300172078 - TG23-167 | 6,250,000 | 75,000 |
| 168 | PP2300172079 - TG23-168 | 20,700,000 | 248,400 |
| 169 | PP2300172080 - TG23-169 | 2,797,200 | 33,566 |
| 170 | PP2300172081 - TG23-170 | 10,920,000 | 131,040 |
| 171 | PP2300172082 - TG23-171 | 20,000,000 | 240,000 |
| 172 | PP2300172083 - TG23-172 | 14,350,000 | 172,200 |
| 173 | PP2300172084 - TG23-173 | 10,080,000 | 120,960 |
| 174 | PP2300172085 - TG23-174 | 11,623,500 | 139,482 |
| 175 | PP2300172086 - TG23-175 | 13,200,000 | 158,400 |
| 176 | PP2300172087 - TG23-176 | 60,480,000 | 725,760 |
| 177 | PP2300172088 - TG23-177 | 594,300 | 7,131 |
| 178 | PP2300172089 - TG23-178 | 56,350,000 | 676,200 |
| 179 | PP2300172090 - TG23-179 | 37,500,000 | 450,000 |
| 180 | PP2300172091 - TG23-180 | 13,840,000 | 166,080 |
| 181 | PP2300172092 - TG23-181 | 22,650,000 | 271,800 |
| 182 | PP2300172093 - TG23-182 | 37,000,000 | 444,000 |
| 183 | PP2300172094 - TG23-183 | 2,184,000 | 26,208 |
| 184 | PP2300172095 - TG23-184 | 4,200,000 | 50,400 |
| 185 | PP2300172096 - TG23-185 | 35,700,000 | 428,400 |
| 186 | PP2300172097 - TG23-186 | 26,000,000 | 312,000 |
| 187 | PP2300172098 - TG23-187 | 840,000 | 10,080 |
| 188 | PP2300172099 - TG23-188 | 2,980,000 | 35,760 |
| 189 | PP2300172100 - TG23-189 | 26,250,000 | 315,000 |
| 190 | PP2300172101 - TG23-190 | 32,445,000 | 389,340 |
| 191 | PP2300172102 - TG23-191 | 3,300,000 | 39,600 |
| 192 | PP2300172103 - TG23-192 | 497,700 | 5,972 |
| 193 | PP2300172104 - TG23-193 | 59,850,000 | 718,200 |
| 194 | PP2300172105 - TG23-194 | 9,429,000 | 113,148 |
| 195 | PP2300172106 - TG23-195 | 88,200,000 | 1,058,400 |
| 196 | PP2300172107 - TG23-196 | 5,750,000 | 69,000 |
| 197 | PP2300172108 - TG23-197 | 3,090,000 | 37,080 |
| 198 | PP2300172109 - TG23-198 | 17,850,000 | 214,200 |
| 199 | PP2300172110 - TG23-199 | 200,000 | 2,400 |
| 200 | PP2300172111 - TG23-200 | 40,600,000 | 487,200 |
| 201 | PP2300172112 - TG23-201 | 11,340,000 | 136,080 |
| 202 | PP2300172113 - TG23-202 | 119,550,000 | 1,434,600 |
| 203 | PP2300172114 - TG23-203 | 30,600,000 | 367,200 |
| 204 | PP2300172115 - TG23-204 | 11,400,000 | 136,800 |
| 205 | PP2300172116 - TG23-205 | 3,500,000 | 42,000 |
| 206 | PP2300172117 - TG23-206 | 119,700,000 | 1,436,400 |
| 207 | PP2300172118 - TG23-207 | 2,520,000 | 30,240 |
| 208 | PP2300172119 - TG23-208 | 155,610,000 | 1,867,320 |
| 209 | PP2300172120 - TG23-209 | 45,000,000 | 540,000 |
| 210 | PP2300172121 - TG23-210 | 126,000,000 | 1,512,000 |
| 211 | PP2300172122 - TG23-211 | 21,966,000 | 263,592 |
| 212 | PP2300172123 - TG23-212 | 20,700,000 | 248,400 |
| 213 | PP2300172124 - TG23-213 | 15,375,000 | 184,500 |
| 214 | PP2300172125 - TG23-214 | 15,330,000 | 183,960 |
| 215 | PP2300172126 - TG23-215 | 19,950,000 | 239,400 |
| 216 | PP2300172127 - TG23-216 | 882,000 | 10,584 |
| 217 | PP2300172128 - TG23-217 | 44,400,000 | 532,800 |
| 218 | PP2300172129 - TG23-218 | 4,830,000 | 57,960 |
| 219 | PP2300172130 - TG23-219 | 7,440,000 | 89,280 |
| 220 | PP2300172131 - TG23-220 | 5,520,000 | 66,240 |
| 221 | PP2300172132 - TG23-221 | 9,922,500 | 119,070 |
| 222 | PP2300172133 - TG23-222 | 9,720,000 | 116,640 |
| 223 | PP2300172134 - TG23-223 | 39,000,000 | 468,000 |
| 224 | PP2300172135 - TG23-224 | 2,500,000 | 30,000 |
| 225 | PP2300172136 - TG23-225 | 14,700,000 | 176,400 |
| 226 | PP2300172137 - TG23-226 | 180,000,000 | 2,160,000 |
| 227 | PP2300172138 - TG23-227 | 37,800,000 | 453,600 |
| 228 | PP2300172139 - TG23-228 | 55,000,000 | 660,000 |
| 229 | PP2300172140 - TG23-229 | 92,000,000 | 1,104,000 |
| 230 | PP2300172141 - TG23-230 | 70,000,000 | 840,000 |
| 231 | PP2300172142 - TG23-231 | 34,412,000 | 412,944 |
| 232 | PP2300172143 - TG23-232 | 164,000,000 | 1,968,000 |
| 233 | PP2300172144 - TG23-233 | 6,950,000 | 83,400 |
| 234 | PP2300172145 - TG23-234 | 5,586,000 | 67,032 |
| 235 | PP2300172146 - TG23-235 | 31,500,000 | 378,000 |
| 236 | PP2300172147 - TG23-236 | 740,000 | 8,880 |
TG23-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300171912 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300171913 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300171914 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300171915 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300171916 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300171917 |
| Giá từng phần lô | 178,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300171918 |
| Giá từng phần lô | 28,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300171919 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300171920 |
| Giá từng phần lô | 79,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300171921 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300171922 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300171923 |
| Giá từng phần lô | 54,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300171924 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300171925 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300171926 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300171927 |
| Giá từng phần lô | 141,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300171928 |
| Giá từng phần lô | 26,464,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300171929 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300171930 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300171931 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300171932 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300171933 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300171934 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300171935 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300171936 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300171937 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300171938 |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300171939 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300171940 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300171941 |
| Giá từng phần lô | 16,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300171942 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300171943 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300171944 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300171945 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300171946 |
| Giá từng phần lô | 3,599,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300171947 |
| Giá từng phần lô | 1,181,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300171948 |
| Giá từng phần lô | 30,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300171949 |
| Giá từng phần lô | 188,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300171950 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300171951 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300171952 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300171953 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300171954 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300171955 |
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300171956 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300171957 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300171958 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300171959 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300171960 |
| Giá từng phần lô | 2,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300171961 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300171962 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300171963 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300171964 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300171965 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300171966 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300171967 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300171968 |
| Giá từng phần lô | 19,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300171969 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300171970 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300171971 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300171972 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300171973 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300171974 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300171975 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300171976 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300171977 |
| Giá từng phần lô | 17,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300171978 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300171979 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300171980 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300171981 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300171982 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300171983 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300171984 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300171985 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300171986 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300171987 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300171988 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300171989 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300171990 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300171991 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300171992 |
| Giá từng phần lô | 4,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300171993 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-83 |
|
| Mã phần lô | PP2300171994 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-84 |
|
| Mã phần lô | PP2300171995 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-85 |
|
| Mã phần lô | PP2300171996 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-86 |
|
| Mã phần lô | PP2300171997 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-87 |
|
| Mã phần lô | PP2300171998 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-88 |
|
| Mã phần lô | PP2300171999 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-89 |
|
| Mã phần lô | PP2300172000 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300172001 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-91 |
|
| Mã phần lô | PP2300172002 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-92 |
|
| Mã phần lô | PP2300172003 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-93 |
|
| Mã phần lô | PP2300172004 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-94 |
|
| Mã phần lô | PP2300172005 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-95 |
|
| Mã phần lô | PP2300172006 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-96 |
|
| Mã phần lô | PP2300172007 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-97 |
|
| Mã phần lô | PP2300172008 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-98 |
|
| Mã phần lô | PP2300172009 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-99 |
|
| Mã phần lô | PP2300172010 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300172011 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300172012 |
| Giá từng phần lô | 260,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300172013 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300172014 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300172015 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300172016 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300172017 |
| Giá từng phần lô | 47,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300172018 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300172019 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300172020 |
| Giá từng phần lô | 70,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300172021 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300172022 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300172023 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-113 |
|
| Mã phần lô | PP2300172024 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-114 |
|
| Mã phần lô | PP2300172025 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-115 |
|
| Mã phần lô | PP2300172026 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-116 |
|
| Mã phần lô | PP2300172027 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-117 |
|
| Mã phần lô | PP2300172028 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-118 |
|
| Mã phần lô | PP2300172029 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-119 |
|
| Mã phần lô | PP2300172030 |
| Giá từng phần lô | 572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-120 |
|
| Mã phần lô | PP2300172031 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-121 |
|
| Mã phần lô | PP2300172032 |
| Giá từng phần lô | 894,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-122 |
|
| Mã phần lô | PP2300172033 |
| Giá từng phần lô | 785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-123 |
|
| Mã phần lô | PP2300172034 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-124 |
|
| Mã phần lô | PP2300172035 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300172036 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-126 |
|
| Mã phần lô | PP2300172037 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-127 |
|
| Mã phần lô | PP2300172038 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-128 |
|
| Mã phần lô | PP2300172039 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-129 |
|
| Mã phần lô | PP2300172040 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-130 |
|
| Mã phần lô | PP2300172041 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300172042 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-132 |
|
| Mã phần lô | PP2300172043 |
| Giá từng phần lô | 876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-133 |
|
| Mã phần lô | PP2300172044 |
| Giá từng phần lô | 2,432,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-134 |
|
| Mã phần lô | PP2300172045 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-135 |
|
| Mã phần lô | PP2300172046 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-136 |
|
| Mã phần lô | PP2300172047 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-137 |
|
| Mã phần lô | PP2300172048 |
| Giá từng phần lô | 9,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-138 |
|
| Mã phần lô | PP2300172049 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-139 |
|
| Mã phần lô | PP2300172050 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-140 |
|
| Mã phần lô | PP2300172051 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-141 |
|
| Mã phần lô | PP2300172052 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-142 |
|
| Mã phần lô | PP2300172053 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-143 |
|
| Mã phần lô | PP2300172054 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-144 |
|
| Mã phần lô | PP2300172055 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-145 |
|
| Mã phần lô | PP2300172056 |
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-146 |
|
| Mã phần lô | PP2300172057 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-147 |
|
| Mã phần lô | PP2300172058 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-148 |
|
| Mã phần lô | PP2300172059 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-149 |
|
| Mã phần lô | PP2300172060 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-150 |
|
| Mã phần lô | PP2300172061 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-151 |
|
| Mã phần lô | PP2300172062 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-152 |
|
| Mã phần lô | PP2300172063 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-153 |
|
| Mã phần lô | PP2300172064 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-154 |
|
| Mã phần lô | PP2300172065 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-155 |
|
| Mã phần lô | PP2300172066 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-156 |
|
| Mã phần lô | PP2300172067 |
| Giá từng phần lô | 5,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-157 |
|
| Mã phần lô | PP2300172068 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-158 |
|
| Mã phần lô | PP2300172069 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-159 |
|
| Mã phần lô | PP2300172070 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-160 |
|
| Mã phần lô | PP2300172071 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-161 |
|
| Mã phần lô | PP2300172072 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-162 |
|
| Mã phần lô | PP2300172073 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-163 |
|
| Mã phần lô | PP2300172074 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-164 |
|
| Mã phần lô | PP2300172075 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-165 |
|
| Mã phần lô | PP2300172076 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-166 |
|
| Mã phần lô | PP2300172077 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-167 |
|
| Mã phần lô | PP2300172078 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-168 |
|
| Mã phần lô | PP2300172079 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-169 |
|
| Mã phần lô | PP2300172080 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-170 |
|
| Mã phần lô | PP2300172081 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-171 |
|
| Mã phần lô | PP2300172082 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-172 |
|
| Mã phần lô | PP2300172083 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-173 |
|
| Mã phần lô | PP2300172084 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-174 |
|
| Mã phần lô | PP2300172085 |
| Giá từng phần lô | 11,623,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-175 |
|
| Mã phần lô | PP2300172086 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-176 |
|
| Mã phần lô | PP2300172087 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-177 |
|
| Mã phần lô | PP2300172088 |
| Giá từng phần lô | 594,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-178 |
|
| Mã phần lô | PP2300172089 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-179 |
|
| Mã phần lô | PP2300172090 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-180 |
|
| Mã phần lô | PP2300172091 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-181 |
|
| Mã phần lô | PP2300172092 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-182 |
|
| Mã phần lô | PP2300172093 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-183 |
|
| Mã phần lô | PP2300172094 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-184 |
|
| Mã phần lô | PP2300172095 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-185 |
|
| Mã phần lô | PP2300172096 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-186 |
|
| Mã phần lô | PP2300172097 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-187 |
|
| Mã phần lô | PP2300172098 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-188 |
|
| Mã phần lô | PP2300172099 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-189 |
|
| Mã phần lô | PP2300172100 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-190 |
|
| Mã phần lô | PP2300172101 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-191 |
|
| Mã phần lô | PP2300172102 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-192 |
|
| Mã phần lô | PP2300172103 |
| Giá từng phần lô | 497,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-193 |
|
| Mã phần lô | PP2300172104 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-194 |
|
| Mã phần lô | PP2300172105 |
| Giá từng phần lô | 9,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-195 |
|
| Mã phần lô | PP2300172106 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-196 |
|
| Mã phần lô | PP2300172107 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-197 |
|
| Mã phần lô | PP2300172108 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-198 |
|
| Mã phần lô | PP2300172109 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-199 |
|
| Mã phần lô | PP2300172110 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-200 |
|
| Mã phần lô | PP2300172111 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-201 |
|
| Mã phần lô | PP2300172112 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-202 |
|
| Mã phần lô | PP2300172113 |
| Giá từng phần lô | 119,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-203 |
|
| Mã phần lô | PP2300172114 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-204 |
|
| Mã phần lô | PP2300172115 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-205 |
|
| Mã phần lô | PP2300172116 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-206 |
|
| Mã phần lô | PP2300172117 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-207 |
|
| Mã phần lô | PP2300172118 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-208 |
|
| Mã phần lô | PP2300172119 |
| Giá từng phần lô | 155,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-209 |
|
| Mã phần lô | PP2300172120 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-210 |
|
| Mã phần lô | PP2300172121 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-211 |
|
| Mã phần lô | PP2300172122 |
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-212 |
|
| Mã phần lô | PP2300172123 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-213 |
|
| Mã phần lô | PP2300172124 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-214 |
|
| Mã phần lô | PP2300172125 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-215 |
|
| Mã phần lô | PP2300172126 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-216 |
|
| Mã phần lô | PP2300172127 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-217 |
|
| Mã phần lô | PP2300172128 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-218 |
|
| Mã phần lô | PP2300172129 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-219 |
|
| Mã phần lô | PP2300172130 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-220 |
|
| Mã phần lô | PP2300172131 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-221 |
|
| Mã phần lô | PP2300172132 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-222 |
|
| Mã phần lô | PP2300172133 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-223 |
|
| Mã phần lô | PP2300172134 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-224 |
|
| Mã phần lô | PP2300172135 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-225 |
|
| Mã phần lô | PP2300172136 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-226 |
|
| Mã phần lô | PP2300172137 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-227 |
|
| Mã phần lô | PP2300172138 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-228 |
|
| Mã phần lô | PP2300172139 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-229 |
|
| Mã phần lô | PP2300172140 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-230 |
|
| Mã phần lô | PP2300172141 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-231 |
|
| Mã phần lô | PP2300172142 |
| Giá từng phần lô | 34,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-232 |
|
| Mã phần lô | PP2300172143 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-233 |
|
| Mã phần lô | PP2300172144 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-234 |
|
| Mã phần lô | PP2300172145 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-235 |
|
| Mã phần lô | PP2300172146 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
TG23-236 |
|
| Mã phần lô | PP2300172147 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hằng tháng trong vòng 12 tháng, số lượng theo dự trù của Trung tâm Y tế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi