Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300098330-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2023 07:07:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Huyện Nam Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300066540
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong kế hoạch năm 2023-2024.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 3,051,858,540 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.777.878,1 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300165167 - 46.149- G1 45,000,000 675,000
2 PP2300165168 - 46.149- G1 363,100 5,446
3 PP2300165169 - 46.149- G1 600,960 9,014
4 PP2300165170 - 46.149- G1 105,000 1,575
5 PP2300165171 - 46.149- G1 1,240,000 18,600
6 PP2300165172 - 46.149- G1 28,644,000 429,660
7 PP2300165173 - 46.149- G1 378,000 5,670
8 PP2300165174 - 46.149- G1 2,122,400 31,836
9 PP2300165175 - 46.149- G1 1,732,500 25,987
10 PP2300165176 - 46.149- G1 270,000 4,050
11 PP2300165177 - 46.149- G1 76,500,000 1,147,500
12 PP2300165178 - 46.149- G1 68,355,000 1,025,325
13 PP2300165179 - 46.149- G1 1,216,000 18,240
14 PP2300165180 - 46.149- G1 3,846,600 57,699
15 PP2300165181 - 46.149- G1 378,000 5,670
16 PP2300165182 - 46.149- G1 2,900,000 43,500
17 PP2300165183 - 46.149- G1 5,650,000 84,750
18 PP2300165184 - 46.149- G1 505,400 7,581
19 PP2300165185 - 46.149- G1 457,500 6,862
20 PP2300165186 - 46.149- G1 20,800,000 312,000
21 PP2300165187 - 46.149- G1 154,000,000 2,310,000
22 PP2300165188 - 46.149- G1 67,200,000 1,008,000
23 PP2300165189 - 46.149- G1 5,000,000 75,000
24 PP2300165190 - 46.149- G1 7,960,720 119,410
25 PP2300165191 - 46.149- G1 54,000,000 810,000
26 PP2300165192 - 46.149- G1 37,800,000 567,000
27 PP2300165193 - 46.149- G1 2,900,000 43,500
28 PP2300165194 - 46.149- G1 12,300,000 184,500
29 PP2300165195 - 46.149- G1 18,800,000 282,000
30 PP2300165196 - 46.149- G1 35,000,000 525,000
31 PP2300165197 - 46.149- G1 50,000,000 750,000
32 PP2300165198 - 46.149- G1 2,200,000 33,000
33 PP2300165199 - 46.149- G1 30,000,000 450,000
34 PP2300165200 - 46.149- G1 142,000,000 2,130,000
35 PP2300165201 - 46.149- G1 35,750,000 536,250
36 PP2300165202 - 46.149- G1 78,960,000 1,184,400
37 PP2300165203 - 46.149- G1 3,280,000 49,200
38 PP2300165204 - 46.149- G1 31,500,000 472,500
39 PP2300165205 - 46.149- G1 136,000,000 2,040,000
40 PP2300165206 - 46.149- G1 152,000,000 2,280,000
41 PP2300165207 - 46.149- G1 1,050,000 15,750
42 PP2300165208 - 46.149- G1 74,970,000 1,124,550
43 PP2300165209 - 46.149- G1 85,680,000 1,285,200
44 PP2300165210 - 46.149- G1 62,400,000 936,000
45 PP2300165211 - 46.149- G1 390,000 5,850
46 PP2300165212 - 46.149- G1 840,000 12,600
47 PP2300165213 - 46.149- G1 420,000 6,300
48 PP2300165214 - 46.149- G1 270,000 4,050
49 PP2300165215 - 46.149- G1 1,159,000 17,385
50 PP2300165216 - 46.149- G1 240,000 3,600
51 PP2300165217 - 46.149- G1 1,470,000 22,050
52 PP2300165218 - 46.149- G1 29,100,000 436,500
53 PP2300165219 - 46.149- G1 47,500 7,125
54 PP2300165220 - 46.149- G1 70,000,000 1,050,000
55 PP2300165221 - 46.149- G1 58,800,000 882,000
56 PP2300165222 - 46.149- G1 1,029,000 15,435
57 PP2300165223 - 46.149- G1 50,000 750
58 PP2300165224 - 46.149- G1 17,360 2,604
59 PP2300165225 - 46.149- G1 35,000,000 525,000
60 PP2300165226 - 46.149- G1 7,300,000 109,500
61 PP2300165227 - 46.149- G1 16,750,000 251,250
62 PP2300165228 - 46.149- G1 3,150,000 47,250
63 PP2300165229 - 46.149- G1 736,000 11,040
64 PP2300165230 - 46.149- G1 304,000 4,560
65 PP2300165231 - 46.149- G1 4,200,000 63,000
66 PP2300165232 - 46.149- G1 72,500 1,087
67 PP2300165233 - 46.149- G1 360,000 5,400
68 PP2300165234 - 46.149- G1 1,200,000 18,000
69 PP2300165235 - 46.149- G1 820,000 12,300
70 PP2300165236 - 46.149- G1 12,500,000 187,500
71 PP2300165237 - 46.149- G1 150,000 2,250
72 PP2300165238 - 46.149- G1 12,700,000 190,500
73 PP2300165239 - 46.149- G1 20,900,000 313,500
74 PP2300165240 - 46.149- G1 7,360,000 110,400
75 PP2300165241 - 46.149- G1 389,900 5,848
76 PP2300165242 - 46.149- G1 1,043,000 15,645
77 PP2300165243 - 46.149- G1 1,302,000 19,530
78 PP2300165244 - 46.149- G1 5,250,000 78,750
79 PP2300165245 - 46.149- G1 693,000 10,395
80 PP2300165246 - 46.149- G1 6,000,000 90,000
81 PP2300165247 - 46.149- G1 45,000,000 675,000
82 PP2300165248 - 46.149- G1 20,580,000 308,700
83 PP2300165249 - 46.149- G1 74,550,000 1,118,250
84 PP2300165250 - 46.149- G1 99,000,000 1,485,000
85 PP2300165251 - 46.149- G1 52,500 7,875
86 PP2300165252 - 46.149- G1 94,500 1,417
87 PP2300165253 - 46.149- G1 35,700,000 535,500
88 PP2300165254 - 46.149- G1 3,465,000 51,975
89 PP2300165255 - 46.149- G1 10,489,500 157,342
90 PP2300165256 - 46.149- G1 615,300 9,229
91 PP2300165257 - 46.149- G1 1,980,000 29,700
92 PP2300165258 - 46.149- G1 11,340,000 170,100
93 PP2300165259 - 46.149- G1 5,780,000 86,700
94 PP2300165260 - 46.149- G1 3,500,000 52,500
95 PP2300165261 - 46.149- G1 357,000 5,355
96 PP2300165262 - 46.149- G1 43,500,000 652,500
97 PP2300165263 - 46.149- G1 8,380,000 125,700
98 PP2300165264 - 46.149- G1 517,500 7,762
99 PP2300165265 - 46.149- G1 15,940,000 239,100
100 PP2300165266 - 46.149- G1 56,700,000 850,500
101 PP2300165267 - 46.149- G1 3,450,000 51,750
102 PP2300165268 - 46.149- G1 896,000 13,440
103 PP2300165269 - 46.149- G1 5,225,000 78,375
104 PP2300165270 - 46.149- G1 396,000 5,940
105 PP2300165271 - 46.149- G1 10,800,000 162,000
106 PP2300165272 - 46.149- G1 6,200,000 93,000
107 PP2300165273 - 46.149- G1 828,000 12,420
108 PP2300165274 - 46.149- G1 1,323,000 19,845
109 PP2300165275 - 46.149- G1 35,910,000 538,650
110 PP2300165276 - 46.149- G1 72,000,000 1,080,000
111 PP2300165277 - 46.149- G1 7,670,000 115,050
112 PP2300165278 - 46.149- G1 49,980,000 749,700
113 PP2300165279 - 46.149- G1 250,000 3,750
114 PP2300165280 - 46.149- G1 800,000 12,000
115 PP2300165281 - 46.149- G1 343,000 5,145
116 PP2300165282 - 46.149- G1 6,930,000 103,950
117 PP2300165283 - 46.149- G1 15,750,000 236,250
118 PP2300165284 - 46.149- G1 14,700,000 220,500
119 PP2300165285 - 46.149- G1 3,720,000 55,800
120 PP2300165286 - 46.149- G1 32,760,000 491,400
121 PP2300165287 - 46.149- G1 60,000,000 900,000
122 PP2300165288 - 46.149- G1 3,300,000 49,500
123 PP2300165289 - 46.149- G1 29,820,000 447,300
124 PP2300165290 - 46.149- G1 36,750,000 551,250
125 PP2300165291 - 46.149- G1 15,750,000 236,250
126 PP2300165292 - 46.149- G1 74,970,000 1,124,550
127 PP2300165293 - 46.149- G1 10,920,000 163,800
128 PP2300165294 - 46.149- G1 18,480,000 277,200
129 PP2300165295 - 46.149- G1 13,425,000 201,375
130 PP2300165296 - 46.149- G1 796,000 11,940
131 PP2300165297 - 46.149- G1 113,400 1,701
132 PP2300165298 - 46.149- G1 6,800,000 102,000
133 PP2300165299 - 46.149- G1 1,995,000 29,925
134 PP2300165300 - 46.149- G1 5,040,000 75,600
135 PP2300165301 - 46.149- G1 898,400 13,476
136 PP2300165302 - 46.149- G1 13,500,000 202,500
137 PP2300165303 - 46.149- G1 208,000,000 3,120,000
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165167
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165168
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165169
Giá từng phần lô 600,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,014
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165170
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165171
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165172
Giá từng phần lô 28,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165173
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165174
Giá từng phần lô 2,122,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,836
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165175
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165176
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165177
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165178
Giá từng phần lô 68,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,325
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165179
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165180
Giá từng phần lô 3,846,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,699
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165181
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165182
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165183
Giá từng phần lô 5,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165184
Giá từng phần lô 505,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,581
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165185
Giá từng phần lô 457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165186
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165187
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165188
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165189
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165190
Giá từng phần lô 7,960,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165191
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165192
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165193
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165194
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165195
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165196
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165197
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165198
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165199
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165200
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165201
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165202
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165203
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165204
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165205
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165206
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165207
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165208
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165209
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165210
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165211
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165212
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165213
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165214
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165215
Giá từng phần lô 1,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,385
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165216
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165217
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165218
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165219
Giá từng phần lô 47,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165220
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165221
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165222
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165223
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165224
Giá từng phần lô 17,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165225
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165226
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165227
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165228
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165229
Giá từng phần lô 736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165230
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165231
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165232
Giá từng phần lô 72,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165233
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165234
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165235
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165236
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165237
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165238
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165239
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165240
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165241
Giá từng phần lô 389,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165242
Giá từng phần lô 1,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165243
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165244
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165245
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165246
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165247
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165248
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165249
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165250
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165251
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165252
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165253
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165254
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165255
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,342
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165256
Giá từng phần lô 615,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,229
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165257
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165258
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165259
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165260
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165261
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165262
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165263
Giá từng phần lô 8,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165264
Giá từng phần lô 517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165265
Giá từng phần lô 15,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165266
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165267
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165268
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165269
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165270
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165271
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165272
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165273
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165274
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165275
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165276
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165277
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165278
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165279
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165280
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165281
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165282
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165283
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165284
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165285
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165286
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165287
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165288
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165289
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165290
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165291
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165292
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165293
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165294
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165295
Giá từng phần lô 13,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165296
Giá từng phần lô 796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165297
Giá từng phần lô 113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165298
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165299
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165300
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165301
Giá từng phần lô 898,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,476
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165302
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
46.149- G1
Mã phần lô PP2300165303
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->