Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300098330-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2023 07:07:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Nam Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066540 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong kế hoạch năm 2023-2024. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,051,858,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45.777.878,1 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300165167 - 46.149- G1 | 45,000,000 | 675,000 |
| 2 | PP2300165168 - 46.149- G1 | 363,100 | 5,446 |
| 3 | PP2300165169 - 46.149- G1 | 600,960 | 9,014 |
| 4 | PP2300165170 - 46.149- G1 | 105,000 | 1,575 |
| 5 | PP2300165171 - 46.149- G1 | 1,240,000 | 18,600 |
| 6 | PP2300165172 - 46.149- G1 | 28,644,000 | 429,660 |
| 7 | PP2300165173 - 46.149- G1 | 378,000 | 5,670 |
| 8 | PP2300165174 - 46.149- G1 | 2,122,400 | 31,836 |
| 9 | PP2300165175 - 46.149- G1 | 1,732,500 | 25,987 |
| 10 | PP2300165176 - 46.149- G1 | 270,000 | 4,050 |
| 11 | PP2300165177 - 46.149- G1 | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 12 | PP2300165178 - 46.149- G1 | 68,355,000 | 1,025,325 |
| 13 | PP2300165179 - 46.149- G1 | 1,216,000 | 18,240 |
| 14 | PP2300165180 - 46.149- G1 | 3,846,600 | 57,699 |
| 15 | PP2300165181 - 46.149- G1 | 378,000 | 5,670 |
| 16 | PP2300165182 - 46.149- G1 | 2,900,000 | 43,500 |
| 17 | PP2300165183 - 46.149- G1 | 5,650,000 | 84,750 |
| 18 | PP2300165184 - 46.149- G1 | 505,400 | 7,581 |
| 19 | PP2300165185 - 46.149- G1 | 457,500 | 6,862 |
| 20 | PP2300165186 - 46.149- G1 | 20,800,000 | 312,000 |
| 21 | PP2300165187 - 46.149- G1 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 22 | PP2300165188 - 46.149- G1 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 23 | PP2300165189 - 46.149- G1 | 5,000,000 | 75,000 |
| 24 | PP2300165190 - 46.149- G1 | 7,960,720 | 119,410 |
| 25 | PP2300165191 - 46.149- G1 | 54,000,000 | 810,000 |
| 26 | PP2300165192 - 46.149- G1 | 37,800,000 | 567,000 |
| 27 | PP2300165193 - 46.149- G1 | 2,900,000 | 43,500 |
| 28 | PP2300165194 - 46.149- G1 | 12,300,000 | 184,500 |
| 29 | PP2300165195 - 46.149- G1 | 18,800,000 | 282,000 |
| 30 | PP2300165196 - 46.149- G1 | 35,000,000 | 525,000 |
| 31 | PP2300165197 - 46.149- G1 | 50,000,000 | 750,000 |
| 32 | PP2300165198 - 46.149- G1 | 2,200,000 | 33,000 |
| 33 | PP2300165199 - 46.149- G1 | 30,000,000 | 450,000 |
| 34 | PP2300165200 - 46.149- G1 | 142,000,000 | 2,130,000 |
| 35 | PP2300165201 - 46.149- G1 | 35,750,000 | 536,250 |
| 36 | PP2300165202 - 46.149- G1 | 78,960,000 | 1,184,400 |
| 37 | PP2300165203 - 46.149- G1 | 3,280,000 | 49,200 |
| 38 | PP2300165204 - 46.149- G1 | 31,500,000 | 472,500 |
| 39 | PP2300165205 - 46.149- G1 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 40 | PP2300165206 - 46.149- G1 | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 41 | PP2300165207 - 46.149- G1 | 1,050,000 | 15,750 |
| 42 | PP2300165208 - 46.149- G1 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 43 | PP2300165209 - 46.149- G1 | 85,680,000 | 1,285,200 |
| 44 | PP2300165210 - 46.149- G1 | 62,400,000 | 936,000 |
| 45 | PP2300165211 - 46.149- G1 | 390,000 | 5,850 |
| 46 | PP2300165212 - 46.149- G1 | 840,000 | 12,600 |
| 47 | PP2300165213 - 46.149- G1 | 420,000 | 6,300 |
| 48 | PP2300165214 - 46.149- G1 | 270,000 | 4,050 |
| 49 | PP2300165215 - 46.149- G1 | 1,159,000 | 17,385 |
| 50 | PP2300165216 - 46.149- G1 | 240,000 | 3,600 |
| 51 | PP2300165217 - 46.149- G1 | 1,470,000 | 22,050 |
| 52 | PP2300165218 - 46.149- G1 | 29,100,000 | 436,500 |
| 53 | PP2300165219 - 46.149- G1 | 47,500 | 7,125 |
| 54 | PP2300165220 - 46.149- G1 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 55 | PP2300165221 - 46.149- G1 | 58,800,000 | 882,000 |
| 56 | PP2300165222 - 46.149- G1 | 1,029,000 | 15,435 |
| 57 | PP2300165223 - 46.149- G1 | 50,000 | 750 |
| 58 | PP2300165224 - 46.149- G1 | 17,360 | 2,604 |
| 59 | PP2300165225 - 46.149- G1 | 35,000,000 | 525,000 |
| 60 | PP2300165226 - 46.149- G1 | 7,300,000 | 109,500 |
| 61 | PP2300165227 - 46.149- G1 | 16,750,000 | 251,250 |
| 62 | PP2300165228 - 46.149- G1 | 3,150,000 | 47,250 |
| 63 | PP2300165229 - 46.149- G1 | 736,000 | 11,040 |
| 64 | PP2300165230 - 46.149- G1 | 304,000 | 4,560 |
| 65 | PP2300165231 - 46.149- G1 | 4,200,000 | 63,000 |
| 66 | PP2300165232 - 46.149- G1 | 72,500 | 1,087 |
| 67 | PP2300165233 - 46.149- G1 | 360,000 | 5,400 |
| 68 | PP2300165234 - 46.149- G1 | 1,200,000 | 18,000 |
| 69 | PP2300165235 - 46.149- G1 | 820,000 | 12,300 |
| 70 | PP2300165236 - 46.149- G1 | 12,500,000 | 187,500 |
| 71 | PP2300165237 - 46.149- G1 | 150,000 | 2,250 |
| 72 | PP2300165238 - 46.149- G1 | 12,700,000 | 190,500 |
| 73 | PP2300165239 - 46.149- G1 | 20,900,000 | 313,500 |
| 74 | PP2300165240 - 46.149- G1 | 7,360,000 | 110,400 |
| 75 | PP2300165241 - 46.149- G1 | 389,900 | 5,848 |
| 76 | PP2300165242 - 46.149- G1 | 1,043,000 | 15,645 |
| 77 | PP2300165243 - 46.149- G1 | 1,302,000 | 19,530 |
| 78 | PP2300165244 - 46.149- G1 | 5,250,000 | 78,750 |
| 79 | PP2300165245 - 46.149- G1 | 693,000 | 10,395 |
| 80 | PP2300165246 - 46.149- G1 | 6,000,000 | 90,000 |
| 81 | PP2300165247 - 46.149- G1 | 45,000,000 | 675,000 |
| 82 | PP2300165248 - 46.149- G1 | 20,580,000 | 308,700 |
| 83 | PP2300165249 - 46.149- G1 | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 84 | PP2300165250 - 46.149- G1 | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 85 | PP2300165251 - 46.149- G1 | 52,500 | 7,875 |
| 86 | PP2300165252 - 46.149- G1 | 94,500 | 1,417 |
| 87 | PP2300165253 - 46.149- G1 | 35,700,000 | 535,500 |
| 88 | PP2300165254 - 46.149- G1 | 3,465,000 | 51,975 |
| 89 | PP2300165255 - 46.149- G1 | 10,489,500 | 157,342 |
| 90 | PP2300165256 - 46.149- G1 | 615,300 | 9,229 |
| 91 | PP2300165257 - 46.149- G1 | 1,980,000 | 29,700 |
| 92 | PP2300165258 - 46.149- G1 | 11,340,000 | 170,100 |
| 93 | PP2300165259 - 46.149- G1 | 5,780,000 | 86,700 |
| 94 | PP2300165260 - 46.149- G1 | 3,500,000 | 52,500 |
| 95 | PP2300165261 - 46.149- G1 | 357,000 | 5,355 |
| 96 | PP2300165262 - 46.149- G1 | 43,500,000 | 652,500 |
| 97 | PP2300165263 - 46.149- G1 | 8,380,000 | 125,700 |
| 98 | PP2300165264 - 46.149- G1 | 517,500 | 7,762 |
| 99 | PP2300165265 - 46.149- G1 | 15,940,000 | 239,100 |
| 100 | PP2300165266 - 46.149- G1 | 56,700,000 | 850,500 |
| 101 | PP2300165267 - 46.149- G1 | 3,450,000 | 51,750 |
| 102 | PP2300165268 - 46.149- G1 | 896,000 | 13,440 |
| 103 | PP2300165269 - 46.149- G1 | 5,225,000 | 78,375 |
| 104 | PP2300165270 - 46.149- G1 | 396,000 | 5,940 |
| 105 | PP2300165271 - 46.149- G1 | 10,800,000 | 162,000 |
| 106 | PP2300165272 - 46.149- G1 | 6,200,000 | 93,000 |
| 107 | PP2300165273 - 46.149- G1 | 828,000 | 12,420 |
| 108 | PP2300165274 - 46.149- G1 | 1,323,000 | 19,845 |
| 109 | PP2300165275 - 46.149- G1 | 35,910,000 | 538,650 |
| 110 | PP2300165276 - 46.149- G1 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 111 | PP2300165277 - 46.149- G1 | 7,670,000 | 115,050 |
| 112 | PP2300165278 - 46.149- G1 | 49,980,000 | 749,700 |
| 113 | PP2300165279 - 46.149- G1 | 250,000 | 3,750 |
| 114 | PP2300165280 - 46.149- G1 | 800,000 | 12,000 |
| 115 | PP2300165281 - 46.149- G1 | 343,000 | 5,145 |
| 116 | PP2300165282 - 46.149- G1 | 6,930,000 | 103,950 |
| 117 | PP2300165283 - 46.149- G1 | 15,750,000 | 236,250 |
| 118 | PP2300165284 - 46.149- G1 | 14,700,000 | 220,500 |
| 119 | PP2300165285 - 46.149- G1 | 3,720,000 | 55,800 |
| 120 | PP2300165286 - 46.149- G1 | 32,760,000 | 491,400 |
| 121 | PP2300165287 - 46.149- G1 | 60,000,000 | 900,000 |
| 122 | PP2300165288 - 46.149- G1 | 3,300,000 | 49,500 |
| 123 | PP2300165289 - 46.149- G1 | 29,820,000 | 447,300 |
| 124 | PP2300165290 - 46.149- G1 | 36,750,000 | 551,250 |
| 125 | PP2300165291 - 46.149- G1 | 15,750,000 | 236,250 |
| 126 | PP2300165292 - 46.149- G1 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 127 | PP2300165293 - 46.149- G1 | 10,920,000 | 163,800 |
| 128 | PP2300165294 - 46.149- G1 | 18,480,000 | 277,200 |
| 129 | PP2300165295 - 46.149- G1 | 13,425,000 | 201,375 |
| 130 | PP2300165296 - 46.149- G1 | 796,000 | 11,940 |
| 131 | PP2300165297 - 46.149- G1 | 113,400 | 1,701 |
| 132 | PP2300165298 - 46.149- G1 | 6,800,000 | 102,000 |
| 133 | PP2300165299 - 46.149- G1 | 1,995,000 | 29,925 |
| 134 | PP2300165300 - 46.149- G1 | 5,040,000 | 75,600 |
| 135 | PP2300165301 - 46.149- G1 | 898,400 | 13,476 |
| 136 | PP2300165302 - 46.149- G1 | 13,500,000 | 202,500 |
| 137 | PP2300165303 - 46.149- G1 | 208,000,000 | 3,120,000 |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165167 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165168 |
| Giá từng phần lô | 363,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165169 |
| Giá từng phần lô | 600,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165170 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165171 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165172 |
| Giá từng phần lô | 28,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165173 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165174 |
| Giá từng phần lô | 2,122,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165175 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165176 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165177 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165178 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165179 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165180 |
| Giá từng phần lô | 3,846,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165181 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165182 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165183 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165184 |
| Giá từng phần lô | 505,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165185 |
| Giá từng phần lô | 457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165186 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165187 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165188 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165189 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165190 |
| Giá từng phần lô | 7,960,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165191 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165192 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165193 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165194 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165195 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165196 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165197 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165198 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165199 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165200 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165201 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165202 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165203 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165204 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165205 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165206 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165207 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165208 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165209 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165210 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165211 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165212 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165213 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165214 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165215 |
| Giá từng phần lô | 1,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165216 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165217 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165218 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165219 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165220 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165221 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165222 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165223 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165224 |
| Giá từng phần lô | 17,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165225 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165226 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165227 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165228 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165229 |
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165230 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165231 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165232 |
| Giá từng phần lô | 72,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165233 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165234 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165235 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165236 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165237 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165238 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165239 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165240 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165241 |
| Giá từng phần lô | 389,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165242 |
| Giá từng phần lô | 1,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165243 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165244 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165245 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165246 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165247 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165248 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165249 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165250 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165251 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165252 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165253 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165254 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165255 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165256 |
| Giá từng phần lô | 615,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165257 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165258 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165259 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165260 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165261 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165262 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165263 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165264 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165265 |
| Giá từng phần lô | 15,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165266 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165267 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165268 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165269 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165270 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165271 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165272 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165273 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165274 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165275 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165276 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165277 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165278 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165279 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165280 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165281 |
| Giá từng phần lô | 343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165282 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165283 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165284 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165285 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165286 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165287 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165288 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165289 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165290 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165291 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165292 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165293 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165294 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165295 |
| Giá từng phần lô | 13,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165296 |
| Giá từng phần lô | 796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165297 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165298 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165299 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165300 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165301 |
| Giá từng phần lô | 898,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165302 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
46.149- G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165303 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 ChươngV – Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi