Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic (35 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300142760-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic (35 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300104167
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 10,635,974,270 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 159.539.609 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300231435 - 1 193,777,500 2,906,662
2 PP2300231436 - 2 23,234,400 348,516
3 PP2300231437 - 3 2,830,960 42,464
4 PP2300231438 - 4 28,952,500 434,287
5 PP2300231439 - 5 100,170,000 1,502,550
6 PP2300231440 - 6 9,450,000 141,750
7 PP2300231441 - 7 140,970,000 2,114,550
8 PP2300231442 - 8 66,528,000 997,920
9 PP2300231443 - 9 194,040,000 2,910,600
10 PP2300231444 - 10 35,200,000 528,000
11 PP2300231445 - 11 27,830,000 417,450
12 PP2300231446 - 12 14,944,500 224,167
13 PP2300231447 - 13 12,050,640 180,759
14 PP2300231448 - 14 845,582,500 12,683,737
15 PP2300231449 - 15 815,760,000 12,236,400
16 PP2300231450 - 16 691,200,000 10,368,000
17 PP2300231451 - 17 129,780,000 1,946,700
18 PP2300231452 - 18 2,800,980,000 42,014,700
19 PP2300231453 - 19 829,900,000 12,448,500
20 PP2300231454 - 20 45,498,180 682,472
21 PP2300231455 - 21 175,179,750 2,627,696
22 PP2300231456 - 22 107,064,000 1,605,960
23 PP2300231457 - 23 31,311,000 469,665
24 PP2300231458 - 24 502,900,000 7,543,500
25 PP2300231459 - 25 216,000,000 3,240,000
26 PP2300231460 - 26 167,947,500 2,519,212
27 PP2300231461 - 27 189,000,000 2,835,000
28 PP2300231462 - 28 73,664,640 1,104,969
29 PP2300231463 - 29 1,509,600,000 22,644,000
30 PP2300231464 - 30 70,456,000 1,056,840
31 PP2300231465 - 31 60,807,600 912,114
32 PP2300231466 - 32 110,514,600 1,657,719
33 PP2300231467 - 33 380,000,000 5,700,000
34 PP2300231468 - 34 23,850,000 357,750
35 PP2300231469 - 35 9,000,000 135,000
1
Mã phần lô PP2300231435
Giá từng phần lô 193,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,662
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
2
Mã phần lô PP2300231436
Giá từng phần lô 23,234,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,516
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
3
Mã phần lô PP2300231437
Giá từng phần lô 2,830,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,464
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
4
Mã phần lô PP2300231438
Giá từng phần lô 28,952,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,287
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
5
Mã phần lô PP2300231439
Giá từng phần lô 100,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
6
Mã phần lô PP2300231440
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
7
Mã phần lô PP2300231441
Giá từng phần lô 140,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
8
Mã phần lô PP2300231442
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
9
Mã phần lô PP2300231443
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
10
Mã phần lô PP2300231444
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
11
Mã phần lô PP2300231445
Giá từng phần lô 27,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,450
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
12
Mã phần lô PP2300231446
Giá từng phần lô 14,944,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,167
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
13
Mã phần lô PP2300231447
Giá từng phần lô 12,050,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,759
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
14
Mã phần lô PP2300231448
Giá từng phần lô 845,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,683,737
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
15
Mã phần lô PP2300231449
Giá từng phần lô 815,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,236,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
16
Mã phần lô PP2300231450
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
17
Mã phần lô PP2300231451
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
18
Mã phần lô PP2300231452
Giá từng phần lô 2,800,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,014,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
19
Mã phần lô PP2300231453
Giá từng phần lô 829,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,448,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
20
Mã phần lô PP2300231454
Giá từng phần lô 45,498,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,472
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
21
Mã phần lô PP2300231455
Giá từng phần lô 175,179,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,696
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
22
Mã phần lô PP2300231456
Giá từng phần lô 107,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
23
Mã phần lô PP2300231457
Giá từng phần lô 31,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,665
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
24
Mã phần lô PP2300231458
Giá từng phần lô 502,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
25
Mã phần lô PP2300231459
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
26
Mã phần lô PP2300231460
Giá từng phần lô 167,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,212
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
27
Mã phần lô PP2300231461
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
28
Mã phần lô PP2300231462
Giá từng phần lô 73,664,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,969
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
29
Mã phần lô PP2300231463
Giá từng phần lô 1,509,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
30
Mã phần lô PP2300231464
Giá từng phần lô 70,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
31
Mã phần lô PP2300231465
Giá từng phần lô 60,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,114
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
32
Mã phần lô PP2300231466
Giá từng phần lô 110,514,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,719
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
33
Mã phần lô PP2300231467
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
34
Mã phần lô PP2300231468
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
35
Mã phần lô PP2300231469
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/06/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->