Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386527-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Ba Tri
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300251003
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 7,459,995,023 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89.519.941 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300511414 - CS23_2_1 51,196,200 614,354
2 PP2300511415 - CS23_4_2 9,634,194 115,610
3 PP2300511416 - CS23_4_3 1,872,675 22,472
4 PP2300511417 - CS23_4_4 20,879,250 250,551
5 PP2300511418 - CS23_2_5 30,338,640 364,064
6 PP2300511419 - CS23_4_6 113,398,110 1,360,777
7 PP2300511420 - CS23_1_7 35,036,000 420,432
8 PP2300511421 - CS23_2_8 24,202,500 290,430
9 PP2300511422 - CS23_4_9 133,864,500 1,606,374
10 PP2300511423 - CS23_4_10 31,061,940 372,743
11 PP2300511424 - CS23_1_11 6,264,000 75,168
12 PP2300511425 - CS23_4_12 26,617,500 319,410
13 PP2300511426 - CS23_4_13 25,244,133 302,930
14 PP2300511427 - CS23_2_14 43,680,000 524,160
15 PP2300511428 - CS23_4_15 30,515,000 366,180
16 PP2300511429 - CS23_2_16 122,906,400 1,474,877
17 PP2300511430 - CS23_4_17 47,015,400 564,185
18 PP2300511431 - CS23_3_18 33,799,200 405,590
19 PP2300511432 - CS23_4_19 10,300,500 123,606
20 PP2300511433 - CS23_4_20 25,242,000 302,904
21 PP2300511434 - CS23_1_21 23,595,600 283,147
22 PP2300511435 - CS23_4_22 755,000 9,060
23 PP2300511436 - CS23_4_23 7,727,500 92,730
24 PP2300511437 - CS23_4_24 3,875,000 46,500
25 PP2300511438 - CS23_4_25 24,858,980 298,308
26 PP2300511439 - CS23_2_26 15,152,490 181,830
27 PP2300511440 - CS23_4_27 6,255,750 75,069
28 PP2300511441 - CS23_4_28 1,691,000 20,292
29 PP2300511442 - CS23_4_29 5,567,000 66,804
30 PP2300511443 - CS23_2_30 50,545,200 606,542
31 PP2300511444 - CS23_4_31 6,069,000 72,828
32 PP2300511445 - CS23_4_32 1,134,000 13,608
33 PP2300511446 - CS23_4_33 8,221,500 98,658
34 PP2300511447 - CS23_4_34 3,264,000 39,168
35 PP2300511448 - CS23_4_35 12,171,600 146,059
36 PP2300511449 - CS23_4_36 5,127,948 61,535
37 PP2300511450 - CS23_4_37 179,304,930 2,151,659
38 PP2300511451 - CS23_4_38 188,939,100 2,267,269
39 PP2300511452 - CS23_4_39 153,852,804 1,846,234
40 PP2300511453 - CS23_4_40 15,886,500 190,638
41 PP2300511454 - CS23_4_41 25,625,600 307,507
42 PP2300511455 - CS23_2_42 44,780,632 537,368
43 PP2300511456 - CS23_4_43 23,202,000 278,424
44 PP2300511457 - CS23_4_44 1,995,000 23,940
45 PP2300511458 - CS23_4_45 3,084,800 37,018
46 PP2300511459 - CS23_4_46 4,848,480 58,182
47 PP2300511460 - CS23_4_47 3,312,370 39,748
48 PP2300511461 - CS23_4_48 1,086,750 13,041
49 PP2300511462 - CS23_4_49 841,650 10,100
50 PP2300511463 - CS23_2_50 5,025,500 60,306
51 PP2300511464 - CS23_2_51 6,142,500 73,710
52 PP2300511465 - CS23_4_52 10,920,000 131,040
53 PP2300511466 - CS23_2_53 12,125,800 145,510
54 PP2300511467 - CS23_2_54 12,923,200 155,078
55 PP2300511468 - CS23_2_55 14,892,500 178,710
56 PP2300511469 - CS23_4_56 9,518,250 114,219
57 PP2300511470 - CS23_2_57 51,156,000 613,872
58 PP2300511471 - CS23_4_58 41,064,000 492,768
59 PP2300511472 - CS23_4_59 5,998,500 71,982
60 PP2300511473 - CS23_4_60 7,323,750 87,885
61 PP2300511474 - CS23_4_61 1,992,720 23,913
62 PP2300511475 - CS23_2_62 57,546,288 690,555
63 PP2300511476 - CS23_2_63 11,457,900 137,495
64 PP2300511477 - CS23_4_64 154,635,320 1,855,624
65 PP2300511478 - CS23_4_65 138,894,000 1,666,728
66 PP2300511479 - CS23_2_66 27,659,440 331,913
67 PP2300511480 - CS23_4_67 6,334,904 76,019
68 PP2300511481 - CS23_4_68 3,000,000 36,000
69 PP2300511482 - CS23_1_69 157,156,250 1,885,875
70 PP2300511483 - CS23_2_70 149,953,125 1,799,438
71 PP2300511484 - CS23_1_71 324,000,000 3,888,000
72 PP2300511485 - CS23_5_72 311,212,500 3,734,550
73 PP2300511486 - CS23_1_73 673,312,500 8,079,750
74 PP2300511487 - CS23_5_74 194,375,000 2,332,500
75 PP2300511488 - CS23_5_75 1,236,000,000 14,832,000
76 PP2300511489 - CS23_4_76 55,440,000 665,280
77 PP2300511490 - CS23_4_77 18,151,875 217,823
78 PP2300511491 - CS23_5_78 43,848,250 526,179
79 PP2300511492 - CS23_1_79 160,596,000 1,927,152
80 PP2300511493 - CS23_1_80 566,100,000 6,793,200
81 PP2300511494 - CS23_5_81 31,625,000 379,500
82 PP2300511495 - CS23_2_82 207,221,250 2,486,655
83 PP2300511496 - CS23_5_83 57,008,250 684,099
84 PP2300511497 - CS23_1_84 293,687,500 3,524,250
85 PP2300511498 - CS23_4_85 5,630,625 67,568
86 PP2300511499 - CS23_4_86 49,455,000 593,460
87 PP2300511500 - CS23_5_87 5,722,500 68,670
88 PP2300511501 - CS23_5_88 50,085,000 601,020
89 PP2300511502 - CS23_1_89 175,179,750 2,102,157
90 PP2300511503 - CS23_1_90 67,500,000 810,000
91 PP2300511504 - CS23_1_91 301,993,750 3,623,925
92 PP2300511505 - CS23_1_92 55,440,000 665,280
93 PP2300511506 - CS23_1_93 44,850,000 538,200
CS23_2_1
Mã phần lô PP2300511414
Giá từng phần lô 51,196,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_2
Mã phần lô PP2300511415
Giá từng phần lô 9,634,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_3
Mã phần lô PP2300511416
Giá từng phần lô 1,872,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_4
Mã phần lô PP2300511417
Giá từng phần lô 20,879,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_5
Mã phần lô PP2300511418
Giá từng phần lô 30,338,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_6
Mã phần lô PP2300511419
Giá từng phần lô 113,398,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_7
Mã phần lô PP2300511420
Giá từng phần lô 35,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_8
Mã phần lô PP2300511421
Giá từng phần lô 24,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_9
Mã phần lô PP2300511422
Giá từng phần lô 133,864,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_10
Mã phần lô PP2300511423
Giá từng phần lô 31,061,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_11
Mã phần lô PP2300511424
Giá từng phần lô 6,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_12
Mã phần lô PP2300511425
Giá từng phần lô 26,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_13
Mã phần lô PP2300511426
Giá từng phần lô 25,244,133
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_14
Mã phần lô PP2300511427
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_15
Mã phần lô PP2300511428
Giá từng phần lô 30,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_16
Mã phần lô PP2300511429
Giá từng phần lô 122,906,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_17
Mã phần lô PP2300511430
Giá từng phần lô 47,015,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_3_18
Mã phần lô PP2300511431
Giá từng phần lô 33,799,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_19
Mã phần lô PP2300511432
Giá từng phần lô 10,300,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_20
Mã phần lô PP2300511433
Giá từng phần lô 25,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_21
Mã phần lô PP2300511434
Giá từng phần lô 23,595,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_22
Mã phần lô PP2300511435
Giá từng phần lô 755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_23
Mã phần lô PP2300511436
Giá từng phần lô 7,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_24
Mã phần lô PP2300511437
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_25
Mã phần lô PP2300511438
Giá từng phần lô 24,858,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_26
Mã phần lô PP2300511439
Giá từng phần lô 15,152,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_27
Mã phần lô PP2300511440
Giá từng phần lô 6,255,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_28
Mã phần lô PP2300511441
Giá từng phần lô 1,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_29
Mã phần lô PP2300511442
Giá từng phần lô 5,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_30
Mã phần lô PP2300511443
Giá từng phần lô 50,545,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_31
Mã phần lô PP2300511444
Giá từng phần lô 6,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_32
Mã phần lô PP2300511445
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_33
Mã phần lô PP2300511446
Giá từng phần lô 8,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_34
Mã phần lô PP2300511447
Giá từng phần lô 3,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_35
Mã phần lô PP2300511448
Giá từng phần lô 12,171,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_36
Mã phần lô PP2300511449
Giá từng phần lô 5,127,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_37
Mã phần lô PP2300511450
Giá từng phần lô 179,304,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_38
Mã phần lô PP2300511451
Giá từng phần lô 188,939,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_39
Mã phần lô PP2300511452
Giá từng phần lô 153,852,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_40
Mã phần lô PP2300511453
Giá từng phần lô 15,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_41
Mã phần lô PP2300511454
Giá từng phần lô 25,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_42
Mã phần lô PP2300511455
Giá từng phần lô 44,780,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_43
Mã phần lô PP2300511456
Giá từng phần lô 23,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_44
Mã phần lô PP2300511457
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_45
Mã phần lô PP2300511458
Giá từng phần lô 3,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_46
Mã phần lô PP2300511459
Giá từng phần lô 4,848,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_47
Mã phần lô PP2300511460
Giá từng phần lô 3,312,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_48
Mã phần lô PP2300511461
Giá từng phần lô 1,086,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_49
Mã phần lô PP2300511462
Giá từng phần lô 841,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_50
Mã phần lô PP2300511463
Giá từng phần lô 5,025,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_51
Mã phần lô PP2300511464
Giá từng phần lô 6,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_52
Mã phần lô PP2300511465
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_53
Mã phần lô PP2300511466
Giá từng phần lô 12,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_54
Mã phần lô PP2300511467
Giá từng phần lô 12,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_55
Mã phần lô PP2300511468
Giá từng phần lô 14,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_56
Mã phần lô PP2300511469
Giá từng phần lô 9,518,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,219
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_57
Mã phần lô PP2300511470
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_58
Mã phần lô PP2300511471
Giá từng phần lô 41,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_59
Mã phần lô PP2300511472
Giá từng phần lô 5,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_60
Mã phần lô PP2300511473
Giá từng phần lô 7,323,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_61
Mã phần lô PP2300511474
Giá từng phần lô 1,992,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_62
Mã phần lô PP2300511475
Giá từng phần lô 57,546,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_63
Mã phần lô PP2300511476
Giá từng phần lô 11,457,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_64
Mã phần lô PP2300511477
Giá từng phần lô 154,635,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_65
Mã phần lô PP2300511478
Giá từng phần lô 138,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_66
Mã phần lô PP2300511479
Giá từng phần lô 27,659,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_67
Mã phần lô PP2300511480
Giá từng phần lô 6,334,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_68
Mã phần lô PP2300511481
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_69
Mã phần lô PP2300511482
Giá từng phần lô 157,156,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_70
Mã phần lô PP2300511483
Giá từng phần lô 149,953,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_71
Mã phần lô PP2300511484
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_72
Mã phần lô PP2300511485
Giá từng phần lô 311,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_73
Mã phần lô PP2300511486
Giá từng phần lô 673,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,079,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_74
Mã phần lô PP2300511487
Giá từng phần lô 194,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_75
Mã phần lô PP2300511488
Giá từng phần lô 1,236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_76
Mã phần lô PP2300511489
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_77
Mã phần lô PP2300511490
Giá từng phần lô 18,151,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_78
Mã phần lô PP2300511491
Giá từng phần lô 43,848,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_79
Mã phần lô PP2300511492
Giá từng phần lô 160,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_80
Mã phần lô PP2300511493
Giá từng phần lô 566,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,793,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_81
Mã phần lô PP2300511494
Giá từng phần lô 31,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_2_82
Mã phần lô PP2300511495
Giá từng phần lô 207,221,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_83
Mã phần lô PP2300511496
Giá từng phần lô 57,008,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_84
Mã phần lô PP2300511497
Giá từng phần lô 293,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_85
Mã phần lô PP2300511498
Giá từng phần lô 5,630,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_4_86
Mã phần lô PP2300511499
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_87
Mã phần lô PP2300511500
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_5_88
Mã phần lô PP2300511501
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_89
Mã phần lô PP2300511502
Giá từng phần lô 175,179,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_90
Mã phần lô PP2300511503
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_91
Mã phần lô PP2300511504
Giá từng phần lô 301,993,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_92
Mã phần lô PP2300511505
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CS23_1_93
Mã phần lô PP2300511506
Giá từng phần lô 44,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->