Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300386527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ba Tri |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300251003 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 7,459,995,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89.519.941 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300511414 - CS23_2_1 | 51,196,200 | 614,354 |
| 2 | PP2300511415 - CS23_4_2 | 9,634,194 | 115,610 |
| 3 | PP2300511416 - CS23_4_3 | 1,872,675 | 22,472 |
| 4 | PP2300511417 - CS23_4_4 | 20,879,250 | 250,551 |
| 5 | PP2300511418 - CS23_2_5 | 30,338,640 | 364,064 |
| 6 | PP2300511419 - CS23_4_6 | 113,398,110 | 1,360,777 |
| 7 | PP2300511420 - CS23_1_7 | 35,036,000 | 420,432 |
| 8 | PP2300511421 - CS23_2_8 | 24,202,500 | 290,430 |
| 9 | PP2300511422 - CS23_4_9 | 133,864,500 | 1,606,374 |
| 10 | PP2300511423 - CS23_4_10 | 31,061,940 | 372,743 |
| 11 | PP2300511424 - CS23_1_11 | 6,264,000 | 75,168 |
| 12 | PP2300511425 - CS23_4_12 | 26,617,500 | 319,410 |
| 13 | PP2300511426 - CS23_4_13 | 25,244,133 | 302,930 |
| 14 | PP2300511427 - CS23_2_14 | 43,680,000 | 524,160 |
| 15 | PP2300511428 - CS23_4_15 | 30,515,000 | 366,180 |
| 16 | PP2300511429 - CS23_2_16 | 122,906,400 | 1,474,877 |
| 17 | PP2300511430 - CS23_4_17 | 47,015,400 | 564,185 |
| 18 | PP2300511431 - CS23_3_18 | 33,799,200 | 405,590 |
| 19 | PP2300511432 - CS23_4_19 | 10,300,500 | 123,606 |
| 20 | PP2300511433 - CS23_4_20 | 25,242,000 | 302,904 |
| 21 | PP2300511434 - CS23_1_21 | 23,595,600 | 283,147 |
| 22 | PP2300511435 - CS23_4_22 | 755,000 | 9,060 |
| 23 | PP2300511436 - CS23_4_23 | 7,727,500 | 92,730 |
| 24 | PP2300511437 - CS23_4_24 | 3,875,000 | 46,500 |
| 25 | PP2300511438 - CS23_4_25 | 24,858,980 | 298,308 |
| 26 | PP2300511439 - CS23_2_26 | 15,152,490 | 181,830 |
| 27 | PP2300511440 - CS23_4_27 | 6,255,750 | 75,069 |
| 28 | PP2300511441 - CS23_4_28 | 1,691,000 | 20,292 |
| 29 | PP2300511442 - CS23_4_29 | 5,567,000 | 66,804 |
| 30 | PP2300511443 - CS23_2_30 | 50,545,200 | 606,542 |
| 31 | PP2300511444 - CS23_4_31 | 6,069,000 | 72,828 |
| 32 | PP2300511445 - CS23_4_32 | 1,134,000 | 13,608 |
| 33 | PP2300511446 - CS23_4_33 | 8,221,500 | 98,658 |
| 34 | PP2300511447 - CS23_4_34 | 3,264,000 | 39,168 |
| 35 | PP2300511448 - CS23_4_35 | 12,171,600 | 146,059 |
| 36 | PP2300511449 - CS23_4_36 | 5,127,948 | 61,535 |
| 37 | PP2300511450 - CS23_4_37 | 179,304,930 | 2,151,659 |
| 38 | PP2300511451 - CS23_4_38 | 188,939,100 | 2,267,269 |
| 39 | PP2300511452 - CS23_4_39 | 153,852,804 | 1,846,234 |
| 40 | PP2300511453 - CS23_4_40 | 15,886,500 | 190,638 |
| 41 | PP2300511454 - CS23_4_41 | 25,625,600 | 307,507 |
| 42 | PP2300511455 - CS23_2_42 | 44,780,632 | 537,368 |
| 43 | PP2300511456 - CS23_4_43 | 23,202,000 | 278,424 |
| 44 | PP2300511457 - CS23_4_44 | 1,995,000 | 23,940 |
| 45 | PP2300511458 - CS23_4_45 | 3,084,800 | 37,018 |
| 46 | PP2300511459 - CS23_4_46 | 4,848,480 | 58,182 |
| 47 | PP2300511460 - CS23_4_47 | 3,312,370 | 39,748 |
| 48 | PP2300511461 - CS23_4_48 | 1,086,750 | 13,041 |
| 49 | PP2300511462 - CS23_4_49 | 841,650 | 10,100 |
| 50 | PP2300511463 - CS23_2_50 | 5,025,500 | 60,306 |
| 51 | PP2300511464 - CS23_2_51 | 6,142,500 | 73,710 |
| 52 | PP2300511465 - CS23_4_52 | 10,920,000 | 131,040 |
| 53 | PP2300511466 - CS23_2_53 | 12,125,800 | 145,510 |
| 54 | PP2300511467 - CS23_2_54 | 12,923,200 | 155,078 |
| 55 | PP2300511468 - CS23_2_55 | 14,892,500 | 178,710 |
| 56 | PP2300511469 - CS23_4_56 | 9,518,250 | 114,219 |
| 57 | PP2300511470 - CS23_2_57 | 51,156,000 | 613,872 |
| 58 | PP2300511471 - CS23_4_58 | 41,064,000 | 492,768 |
| 59 | PP2300511472 - CS23_4_59 | 5,998,500 | 71,982 |
| 60 | PP2300511473 - CS23_4_60 | 7,323,750 | 87,885 |
| 61 | PP2300511474 - CS23_4_61 | 1,992,720 | 23,913 |
| 62 | PP2300511475 - CS23_2_62 | 57,546,288 | 690,555 |
| 63 | PP2300511476 - CS23_2_63 | 11,457,900 | 137,495 |
| 64 | PP2300511477 - CS23_4_64 | 154,635,320 | 1,855,624 |
| 65 | PP2300511478 - CS23_4_65 | 138,894,000 | 1,666,728 |
| 66 | PP2300511479 - CS23_2_66 | 27,659,440 | 331,913 |
| 67 | PP2300511480 - CS23_4_67 | 6,334,904 | 76,019 |
| 68 | PP2300511481 - CS23_4_68 | 3,000,000 | 36,000 |
| 69 | PP2300511482 - CS23_1_69 | 157,156,250 | 1,885,875 |
| 70 | PP2300511483 - CS23_2_70 | 149,953,125 | 1,799,438 |
| 71 | PP2300511484 - CS23_1_71 | 324,000,000 | 3,888,000 |
| 72 | PP2300511485 - CS23_5_72 | 311,212,500 | 3,734,550 |
| 73 | PP2300511486 - CS23_1_73 | 673,312,500 | 8,079,750 |
| 74 | PP2300511487 - CS23_5_74 | 194,375,000 | 2,332,500 |
| 75 | PP2300511488 - CS23_5_75 | 1,236,000,000 | 14,832,000 |
| 76 | PP2300511489 - CS23_4_76 | 55,440,000 | 665,280 |
| 77 | PP2300511490 - CS23_4_77 | 18,151,875 | 217,823 |
| 78 | PP2300511491 - CS23_5_78 | 43,848,250 | 526,179 |
| 79 | PP2300511492 - CS23_1_79 | 160,596,000 | 1,927,152 |
| 80 | PP2300511493 - CS23_1_80 | 566,100,000 | 6,793,200 |
| 81 | PP2300511494 - CS23_5_81 | 31,625,000 | 379,500 |
| 82 | PP2300511495 - CS23_2_82 | 207,221,250 | 2,486,655 |
| 83 | PP2300511496 - CS23_5_83 | 57,008,250 | 684,099 |
| 84 | PP2300511497 - CS23_1_84 | 293,687,500 | 3,524,250 |
| 85 | PP2300511498 - CS23_4_85 | 5,630,625 | 67,568 |
| 86 | PP2300511499 - CS23_4_86 | 49,455,000 | 593,460 |
| 87 | PP2300511500 - CS23_5_87 | 5,722,500 | 68,670 |
| 88 | PP2300511501 - CS23_5_88 | 50,085,000 | 601,020 |
| 89 | PP2300511502 - CS23_1_89 | 175,179,750 | 2,102,157 |
| 90 | PP2300511503 - CS23_1_90 | 67,500,000 | 810,000 |
| 91 | PP2300511504 - CS23_1_91 | 301,993,750 | 3,623,925 |
| 92 | PP2300511505 - CS23_1_92 | 55,440,000 | 665,280 |
| 93 | PP2300511506 - CS23_1_93 | 44,850,000 | 538,200 |
CS23_2_1 |
|
| Mã phần lô | PP2300511414 |
| Giá từng phần lô | 51,196,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_2 |
|
| Mã phần lô | PP2300511415 |
| Giá từng phần lô | 9,634,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_3 |
|
| Mã phần lô | PP2300511416 |
| Giá từng phần lô | 1,872,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_4 |
|
| Mã phần lô | PP2300511417 |
| Giá từng phần lô | 20,879,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_5 |
|
| Mã phần lô | PP2300511418 |
| Giá từng phần lô | 30,338,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_6 |
|
| Mã phần lô | PP2300511419 |
| Giá từng phần lô | 113,398,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_7 |
|
| Mã phần lô | PP2300511420 |
| Giá từng phần lô | 35,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_8 |
|
| Mã phần lô | PP2300511421 |
| Giá từng phần lô | 24,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_9 |
|
| Mã phần lô | PP2300511422 |
| Giá từng phần lô | 133,864,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_10 |
|
| Mã phần lô | PP2300511423 |
| Giá từng phần lô | 31,061,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_11 |
|
| Mã phần lô | PP2300511424 |
| Giá từng phần lô | 6,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_12 |
|
| Mã phần lô | PP2300511425 |
| Giá từng phần lô | 26,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_13 |
|
| Mã phần lô | PP2300511426 |
| Giá từng phần lô | 25,244,133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_14 |
|
| Mã phần lô | PP2300511427 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_15 |
|
| Mã phần lô | PP2300511428 |
| Giá từng phần lô | 30,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_16 |
|
| Mã phần lô | PP2300511429 |
| Giá từng phần lô | 122,906,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_17 |
|
| Mã phần lô | PP2300511430 |
| Giá từng phần lô | 47,015,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_3_18 |
|
| Mã phần lô | PP2300511431 |
| Giá từng phần lô | 33,799,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_19 |
|
| Mã phần lô | PP2300511432 |
| Giá từng phần lô | 10,300,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_20 |
|
| Mã phần lô | PP2300511433 |
| Giá từng phần lô | 25,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_21 |
|
| Mã phần lô | PP2300511434 |
| Giá từng phần lô | 23,595,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_22 |
|
| Mã phần lô | PP2300511435 |
| Giá từng phần lô | 755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_23 |
|
| Mã phần lô | PP2300511436 |
| Giá từng phần lô | 7,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_24 |
|
| Mã phần lô | PP2300511437 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_25 |
|
| Mã phần lô | PP2300511438 |
| Giá từng phần lô | 24,858,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_26 |
|
| Mã phần lô | PP2300511439 |
| Giá từng phần lô | 15,152,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_27 |
|
| Mã phần lô | PP2300511440 |
| Giá từng phần lô | 6,255,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_28 |
|
| Mã phần lô | PP2300511441 |
| Giá từng phần lô | 1,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_29 |
|
| Mã phần lô | PP2300511442 |
| Giá từng phần lô | 5,567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_30 |
|
| Mã phần lô | PP2300511443 |
| Giá từng phần lô | 50,545,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_31 |
|
| Mã phần lô | PP2300511444 |
| Giá từng phần lô | 6,069,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_32 |
|
| Mã phần lô | PP2300511445 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_33 |
|
| Mã phần lô | PP2300511446 |
| Giá từng phần lô | 8,221,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_34 |
|
| Mã phần lô | PP2300511447 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_35 |
|
| Mã phần lô | PP2300511448 |
| Giá từng phần lô | 12,171,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_36 |
|
| Mã phần lô | PP2300511449 |
| Giá từng phần lô | 5,127,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_37 |
|
| Mã phần lô | PP2300511450 |
| Giá từng phần lô | 179,304,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_38 |
|
| Mã phần lô | PP2300511451 |
| Giá từng phần lô | 188,939,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_39 |
|
| Mã phần lô | PP2300511452 |
| Giá từng phần lô | 153,852,804 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_40 |
|
| Mã phần lô | PP2300511453 |
| Giá từng phần lô | 15,886,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_41 |
|
| Mã phần lô | PP2300511454 |
| Giá từng phần lô | 25,625,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_42 |
|
| Mã phần lô | PP2300511455 |
| Giá từng phần lô | 44,780,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_43 |
|
| Mã phần lô | PP2300511456 |
| Giá từng phần lô | 23,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_44 |
|
| Mã phần lô | PP2300511457 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_45 |
|
| Mã phần lô | PP2300511458 |
| Giá từng phần lô | 3,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_46 |
|
| Mã phần lô | PP2300511459 |
| Giá từng phần lô | 4,848,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_47 |
|
| Mã phần lô | PP2300511460 |
| Giá từng phần lô | 3,312,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_48 |
|
| Mã phần lô | PP2300511461 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_49 |
|
| Mã phần lô | PP2300511462 |
| Giá từng phần lô | 841,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_50 |
|
| Mã phần lô | PP2300511463 |
| Giá từng phần lô | 5,025,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_51 |
|
| Mã phần lô | PP2300511464 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_52 |
|
| Mã phần lô | PP2300511465 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_53 |
|
| Mã phần lô | PP2300511466 |
| Giá từng phần lô | 12,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_54 |
|
| Mã phần lô | PP2300511467 |
| Giá từng phần lô | 12,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_55 |
|
| Mã phần lô | PP2300511468 |
| Giá từng phần lô | 14,892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_56 |
|
| Mã phần lô | PP2300511469 |
| Giá từng phần lô | 9,518,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_57 |
|
| Mã phần lô | PP2300511470 |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_58 |
|
| Mã phần lô | PP2300511471 |
| Giá từng phần lô | 41,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_59 |
|
| Mã phần lô | PP2300511472 |
| Giá từng phần lô | 5,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_60 |
|
| Mã phần lô | PP2300511473 |
| Giá từng phần lô | 7,323,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_61 |
|
| Mã phần lô | PP2300511474 |
| Giá từng phần lô | 1,992,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_62 |
|
| Mã phần lô | PP2300511475 |
| Giá từng phần lô | 57,546,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_63 |
|
| Mã phần lô | PP2300511476 |
| Giá từng phần lô | 11,457,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_64 |
|
| Mã phần lô | PP2300511477 |
| Giá từng phần lô | 154,635,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_65 |
|
| Mã phần lô | PP2300511478 |
| Giá từng phần lô | 138,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_66 |
|
| Mã phần lô | PP2300511479 |
| Giá từng phần lô | 27,659,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_67 |
|
| Mã phần lô | PP2300511480 |
| Giá từng phần lô | 6,334,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_68 |
|
| Mã phần lô | PP2300511481 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_69 |
|
| Mã phần lô | PP2300511482 |
| Giá từng phần lô | 157,156,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_70 |
|
| Mã phần lô | PP2300511483 |
| Giá từng phần lô | 149,953,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_71 |
|
| Mã phần lô | PP2300511484 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_72 |
|
| Mã phần lô | PP2300511485 |
| Giá từng phần lô | 311,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,734,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_73 |
|
| Mã phần lô | PP2300511486 |
| Giá từng phần lô | 673,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,079,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_74 |
|
| Mã phần lô | PP2300511487 |
| Giá từng phần lô | 194,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_75 |
|
| Mã phần lô | PP2300511488 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_76 |
|
| Mã phần lô | PP2300511489 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_77 |
|
| Mã phần lô | PP2300511490 |
| Giá từng phần lô | 18,151,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_78 |
|
| Mã phần lô | PP2300511491 |
| Giá từng phần lô | 43,848,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_79 |
|
| Mã phần lô | PP2300511492 |
| Giá từng phần lô | 160,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_80 |
|
| Mã phần lô | PP2300511493 |
| Giá từng phần lô | 566,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,793,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_81 |
|
| Mã phần lô | PP2300511494 |
| Giá từng phần lô | 31,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_2_82 |
|
| Mã phần lô | PP2300511495 |
| Giá từng phần lô | 207,221,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_83 |
|
| Mã phần lô | PP2300511496 |
| Giá từng phần lô | 57,008,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_84 |
|
| Mã phần lô | PP2300511497 |
| Giá từng phần lô | 293,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_85 |
|
| Mã phần lô | PP2300511498 |
| Giá từng phần lô | 5,630,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_4_86 |
|
| Mã phần lô | PP2300511499 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_87 |
|
| Mã phần lô | PP2300511500 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_5_88 |
|
| Mã phần lô | PP2300511501 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_89 |
|
| Mã phần lô | PP2300511502 |
| Giá từng phần lô | 175,179,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_90 |
|
| Mã phần lô | PP2300511503 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_91 |
|
| Mã phần lô | PP2300511504 |
| Giá từng phần lô | 301,993,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_92 |
|
| Mã phần lô | PP2300511505 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CS23_1_93 |
|
| Mã phần lô | PP2300511506 |
| Giá từng phần lô | 44,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi