Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300375170-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 125,636,290,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.256.362.926 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300522621 - GE1 | 2,700,000 |
| 2 | PP2300522622 - GE2 | 109,494 |
| 3 | PP2300522623 - GE3 | 84,000 |
| 4 | PP2300522624 - GE4 | 400 |
| 5 | PP2300522625 - GE5 | 4,410 |
| 6 | PP2300522626 - GE6 | 25,900 |
| 7 | PP2300522627 - GE7 | 1,552,000 |
| 8 | PP2300522628 - GE8 | 795 |
| 9 | PP2300522629 - GE9 | 9,000 |
| 10 | PP2300522630 - GE10 | 21,600 |
| 11 | PP2300522631 - GE11 | 1,870 |
| 12 | PP2300522632 - GE12 | 27,930 |
| 13 | PP2300522633 - GE13 | 6,993 |
| 14 | PP2300522634 - GE14 | 3,950,000 |
| 15 | PP2300522635 - GE15 | 285,000 |
| 16 | PP2300522636 - GE16 | 475 |
| 17 | PP2300522637 - GE17 | 21,399 |
| 18 | PP2300522638 - GE18 | 76,650 |
| 19 | PP2300522639 - GE19 | 20,500 |
| 20 | PP2300522640 - GE20 | 37,790 |
| 21 | PP2300522641 - GE21 | 14,490 |
| 22 | PP2300522642 - GE22 | 420 |
| 23 | PP2300522643 - GE23 | 1,040 |
| 24 | PP2300522644 - GE24 | 35,000 |
| 25 | PP2300522645 - GE25 | 65,000 |
| 26 | PP2300522646 - GE26 | 80,000 |
| 27 | PP2300522647 - GE27 | 184,000 |
| 28 | PP2300522648 - GE28 | 75,000 |
| 29 | PP2300522649 - GE29 | 162,990 |
| 30 | PP2300522650 - GE30 | 6,500 |
| 31 | PP2300522651 - GE31 | 49,350 |
| 32 | PP2300522652 - GE32 | 79,000 |
| 33 | PP2300522653 - GE33 | 37,207 |
| 34 | PP2300522654 - GE34 | 1,600,000 |
| 35 | PP2300522655 - GE35 | 13,568,000 |
| 36 | PP2300522656 - GE36 | 29,925 |
| 37 | PP2300522657 - GE37 | 259,980 |
| 38 | PP2300522658 - GE38 | 722,000 |
| 39 | PP2300522659 - GE39 | 494,991 |
| 40 | PP2300522660 - GE40 | 283,500 |
| 41 | PP2300522661 - GE41 | 167,790 |
| 42 | PP2300522662 - GE42 | 43,491 |
| 43 | PP2300522663 - GE43 | 3,800,000 |
| 44 | PP2300522664 - GE44 | 39,900 |
| 45 | PP2300522665 - GE45 | 78,697 |
| 46 | PP2300522666 - GE46 | 463,995 |
| 47 | PP2300522667 - GE47 | 126,000 |
| 48 | PP2300522668 - GE48 | 549,990 |
| 49 | PP2300522669 - GE49 | 274,995 |
| 50 | PP2300522670 - GE50 | 598,500 |
| 51 | PP2300522671 - GE51 | 1,470,000 |
| 52 | PP2300522672 - GE52 | 39,250 |
| 53 | PP2300522673 - GE53 | 772,695 |
| 54 | PP2300522674 - GE54 | 772,695 |
| 55 | PP2300522675 - GE55 | 3,780,000 |
| 56 | PP2300522676 - GE56 | 14,490,000 |
| 57 | PP2300522677 - GE57 | 147,100 |
| 58 | PP2300522678 - GE58 | 403,326 |
| 59 | PP2300522679 - GE59 | 7,700,000 |
| 60 | PP2300522680 - GE60 | 2,557,000 |
| 61 | PP2300522681 - GE61 | 15,291 |
| 62 | PP2300522682 - GE62 | 6,350 |
| 63 | PP2300522683 - GE63 | 70,000 |
| 64 | PP2300522684 - GE64 | 680,000 |
| 65 | PP2300522685 - GE65 | 167,908 |
| 66 | PP2300522686 - GE66 | 4,278,500 |
| 67 | PP2300522687 - GE67 | 5,930,000 |
| 68 | PP2300522688 - GE68 | 80,283 |
| 69 | PP2300522689 - GE69 | 600 |
| 70 | PP2300522690 - GE70 | 462,000 |
| 71 | PP2300522691 - GE71 | 249,900 |
| 72 | PP2300522692 - GE72 | 10,920 |
| 73 | PP2300522693 - GE73 | 630 |
| 74 | PP2300522694 - GE74 | 6,250 |
| 75 | PP2300522695 - GE75 | 52,000 |
| 76 | PP2300522696 - GE76 | 8,778 |
| 77 | PP2300522697 - GE77 | 29,600 |
| 78 | PP2300522698 - GE78 | 29,600 |
| 79 | PP2300522699 - GE79 | 23,900 |
| 80 | PP2300522700 - GE80 | 3,800 |
| 81 | PP2300522701 - GE81 | 14,700 |
| 82 | PP2300522702 - GE82 | 19,750 |
| 83 | PP2300522703 - GE83 | 3,780 |
| 84 | PP2300522704 - GE84 | 248 |
| 85 | PP2300522705 - GE85 | 3,300 |
| 86 | PP2300522706 - GE86 | 2,728 |
| 87 | PP2300522707 - GE87 | 26,800 |
| 88 | PP2300522708 - GE88 | 80,000 |
| 89 | PP2300522709 - GE89 | 84,000 |
| 90 | PP2300522710 - GE90 | 980 |
| 91 | PP2300522711 - GE91 | 4,935 |
| 92 | PP2300522712 - GE92 | 29,988 |
| 93 | PP2300522713 - GE93 | 6,168 |
| 94 | PP2300522714 - GE94 | 535 |
| 95 | PP2300522715 - GE95 | 27,000 |
| 96 | PP2300522716 - GE96 | 8,799 |
| 97 | PP2300522717 - GE97 | 4,473 |
| 98 | PP2300522718 - GE98 | 52,450 |
| 99 | PP2300522719 - GE99 | 1,000 |
| 100 | PP2300522720 - GE100 | 1,670 |
| 101 | PP2300522721 - GE101 | 609 |
| 102 | PP2300522722 - GE102 | 78,300 |
| 103 | PP2300522723 - GE103 | 8,400 |
| 104 | PP2300522724 - GE104 | 23,000 |
| 105 | PP2300522725 - GE105 | 16,000 |
| 106 | PP2300522726 - GE106 | 8,400 |
| 107 | PP2300522727 - GE107 | 11,000 |
| 108 | PP2300522728 - GE108 | 8,400 |
| 109 | PP2300522729 - GE109 | 3,990 |
| 110 | PP2300522730 - GE110 | 295 |
| 111 | PP2300522731 - GE111 | 635,000 |
| 112 | PP2300522732 - GE112 | 96,600 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2300522621 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2300522622 |
| Giá từng phần lô | 109,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300522623 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300522624 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2300522625 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2300522626 |
| Giá từng phần lô | 25,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2300522627 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2300522628 |
| Giá từng phần lô | 795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2300522629 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300522630 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300522631 |
| Giá từng phần lô | 1,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300522632 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300522633 |
| Giá từng phần lô | 6,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300522634 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300522635 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300522636 |
| Giá từng phần lô | 475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300522637 |
| Giá từng phần lô | 21,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300522638 |
| Giá từng phần lô | 76,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300522639 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300522640 |
| Giá từng phần lô | 37,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300522641 |
| Giá từng phần lô | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300522642 |
| Giá từng phần lô | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300522643 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300522644 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300522645 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300522646 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300522647 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300522648 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300522649 |
| Giá từng phần lô | 162,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300522650 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300522651 |
| Giá từng phần lô | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300522652 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300522653 |
| Giá từng phần lô | 37,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300522654 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300522655 |
| Giá từng phần lô | 13,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300522656 |
| Giá từng phần lô | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300522657 |
| Giá từng phần lô | 259,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300522658 |
| Giá từng phần lô | 722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300522659 |
| Giá từng phần lô | 494,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300522660 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300522661 |
| Giá từng phần lô | 167,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300522662 |
| Giá từng phần lô | 43,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300522663 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300522664 |
| Giá từng phần lô | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300522665 |
| Giá từng phần lô | 78,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300522666 |
| Giá từng phần lô | 463,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300522667 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300522668 |
| Giá từng phần lô | 549,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300522669 |
| Giá từng phần lô | 274,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300522670 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300522671 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300522672 |
| Giá từng phần lô | 39,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300522673 |
| Giá từng phần lô | 772,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300522674 |
| Giá từng phần lô | 772,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300522675 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300522676 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300522677 |
| Giá từng phần lô | 147,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300522678 |
| Giá từng phần lô | 403,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300522679 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300522680 |
| Giá từng phần lô | 2,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300522681 |
| Giá từng phần lô | 15,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300522682 |
| Giá từng phần lô | 6,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300522683 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300522684 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300522685 |
| Giá từng phần lô | 167,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300522686 |
| Giá từng phần lô | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300522687 |
| Giá từng phần lô | 5,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300522688 |
| Giá từng phần lô | 80,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300522689 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300522690 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300522691 |
| Giá từng phần lô | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300522692 |
| Giá từng phần lô | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300522693 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300522694 |
| Giá từng phần lô | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300522695 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300522696 |
| Giá từng phần lô | 8,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300522697 |
| Giá từng phần lô | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300522698 |
| Giá từng phần lô | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300522699 |
| Giá từng phần lô | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300522700 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300522701 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300522702 |
| Giá từng phần lô | 19,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300522703 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300522704 |
| Giá từng phần lô | 248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2300522705 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2300522706 |
| Giá từng phần lô | 2,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2300522707 |
| Giá từng phần lô | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2300522708 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2300522709 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2300522710 |
| Giá từng phần lô | 980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2300522711 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2300522712 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2300522713 |
| Giá từng phần lô | 6,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2300522714 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2300522715 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2300522716 |
| Giá từng phần lô | 8,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2300522717 |
| Giá từng phần lô | 4,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2300522718 |
| Giá từng phần lô | 52,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2300522719 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300522720 |
| Giá từng phần lô | 1,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300522721 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300522722 |
| Giá từng phần lô | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300522723 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300522724 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300522725 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300522726 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300522727 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300522728 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300522729 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300522730 |
| Giá từng phần lô | 295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300522731 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300522732 |
| Giá từng phần lô | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi