Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (68 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400460878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (68 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400255074 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 10,050,283,040 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400405120 - G1.01 | 27,720,000 | 416,000 |
| 2 | PP2400405121 - G1.02 | 10,500,000 | 158,000 |
| 3 | PP2400405122 - G1.03 | 13,072,000 | 197,000 |
| 4 | PP2400405123 - G1.04 | 25,200,000 | 378,000 |
| 5 | PP2400405124 - G1.05 | 29,232,000 | 439,000 |
| 6 | PP2400405125 - G1.06 | 21,000,000 | 315,000 |
| 7 | PP2400405126 - G1.07 | 7,200,000 | 108,000 |
| 8 | PP2400405127 - G1.08 | 86,625,000 | 1,300,000 |
| 9 | PP2400405128 - G1.09 | 40,500,000 | 608,000 |
| 10 | PP2400405129 - G1.10 | 4,410,000 | 67,000 |
| 11 | PP2400405130 - G1.11 | 27,365,000 | 411,000 |
| 12 | PP2400405131 - G1.12 | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 13 | PP2400405132 - G1.13 | 3,325,000 | 50,000 |
| 14 | PP2400405133 - G1.14 | 475,646,000 | 7,135,000 |
| 15 | PP2400405134 - G1.15 | 7,600,000 | 114,000 |
| 16 | PP2400405135 - G1.16 | 3,400,000 | 51,000 |
| 17 | PP2400405136 - G1.17 | 892,500 | 14,000 |
| 18 | PP2400405137 - G1.18 | 43,500,000 | 653,000 |
| 19 | PP2400405138 - G1.19 | 20,149,500 | 303,000 |
| 20 | PP2400405139 - G1.20 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 21 | PP2400405140 - G1.21 | 5,040,000 | 76,000 |
| 22 | PP2400405141 - G1.22 | 27,140,000 | 408,000 |
| 23 | PP2400405142 - G1.23 | 2,030,000 | 31,000 |
| 24 | PP2400405143 - G1.24 | 16,800,000 | 252,000 |
| 25 | PP2400405144 - G1.25 | 20,016,000 | 301,000 |
| 26 | PP2400405145 - G1.26 | 70,675,000 | 1,061,000 |
| 27 | PP2400405146 - G1.27 | 890,900 | 14,000 |
| 28 | PP2400405147 - G1.28 | 257,175,000 | 3,858,000 |
| 29 | PP2400405148 - G1.29 | 194,995,500 | 2,925,000 |
| 30 | PP2400405149 - G1.30 | 175,200,000 | 2,628,000 |
| 31 | PP2400405150 - G1.31 | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 32 | PP2400405151 - G1.32 | 1,640,000 | 25,000 |
| 33 | PP2400405152 - G1.33 | 89,600,000 | 1,344,000 |
| 34 | PP2400405153 - G1.34 | 23,567,040 | 354,000 |
| 35 | PP2400405154 - G1.35 | 20,458,800 | 307,000 |
| 36 | PP2400405155 - G1.36 | 2,175,000,000 | 32,625,000 |
| 37 | PP2400405156 - G1.37 | 54,100,000 | 812,000 |
| 38 | PP2400405157 - G1.38 | 149,610,000 | 2,245,000 |
| 39 | PP2400405158 - G1.39 | 85,570,000 | 1,284,000 |
| 40 | PP2400405159 - G1.40 | 16,858,800 | 253,000 |
| 41 | PP2400405160 - G1.41 | 5,580,000 | 84,000 |
| 42 | PP2400405161 - G1.42 | 19,200,000 | 288,000 |
| 43 | PP2400405162 - G1.43 | 552,000,000 | 8,280,000 |
| 44 | PP2400405163 - G1.44 | 29,970,000 | 450,000 |
| 45 | PP2400405164 - G1.45 | 14,124,000 | 212,000 |
| 46 | PP2400405165 - G1.46 | 49,990,000 | 750,000 |
| 47 | PP2400405166 - G1.47 | 46,980,000 | 705,000 |
| 48 | PP2400405167 - G1.48 | 45,000,000 | 675,000 |
| 49 | PP2400405168 - G1.49 | 12,600,000 | 189,000 |
| 50 | PP2400405169 - G1.50 | 615,000,000 | 9,225,000 |
| 51 | PP2400405170 - G1.51 | 113,385,000 | 1,701,000 |
| 52 | PP2400405171 - G1.52 | 294,760,000 | 4,422,000 |
| 53 | PP2400405172 - G1.53 | 987,000,000 | 14,805,000 |
| 54 | PP2400405173 - G1.54 | 59,750,000 | 897,000 |
| 55 | PP2400405174 - G1.55 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 56 | PP2400405175 - G1.56 | 25,000,000 | 375,000 |
| 57 | PP2400405176 - G1.57 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 58 | PP2400405177 - G1.58 | 399,000,000 | 5,985,000 |
| 59 | PP2400405178 - G1.59 | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 60 | PP2400405179 - G1.60 | 57,000,000 | 855,000 |
| 61 | PP2400405180 - G1.61 | 16,100,000 | 242,000 |
| 62 | PP2400405181 - G1.62 | 3,740,000 | 57,000 |
| 63 | PP2400405182 - G1.63 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 64 | PP2400405183 - G1.64 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 65 | PP2400405184 - G1.65 | 66,150,000 | 993,000 |
| 66 | PP2400405185 - G1.66 | 880,000,000 | 13,200,000 |
| 67 | PP2400405186 - G1.67 | 26,250,000 | 394,000 |
| 68 | PP2400405187 - G1.68 | 23,100,000 | 347,000 |
G1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400405120 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400405121 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400405122 |
| Giá từng phần lô | 13,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400405123 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400405124 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400405125 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400405126 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400405127 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400405128 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400405129 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400405130 |
| Giá từng phần lô | 27,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400405131 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400405132 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400405133 |
| Giá từng phần lô | 475,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400405134 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400405135 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400405136 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400405137 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400405138 |
| Giá từng phần lô | 20,149,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400405139 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400405140 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400405141 |
| Giá từng phần lô | 27,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400405142 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400405143 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400405144 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400405145 |
| Giá từng phần lô | 70,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400405146 |
| Giá từng phần lô | 890,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400405147 |
| Giá từng phần lô | 257,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400405148 |
| Giá từng phần lô | 194,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400405149 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400405150 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400405151 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400405152 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400405153 |
| Giá từng phần lô | 23,567,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400405154 |
| Giá từng phần lô | 20,458,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400405155 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400405156 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400405157 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400405158 |
| Giá từng phần lô | 85,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400405159 |
| Giá từng phần lô | 16,858,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400405160 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400405161 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400405162 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400405163 |
| Giá từng phần lô | 29,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400405164 |
| Giá từng phần lô | 14,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400405165 |
| Giá từng phần lô | 49,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400405166 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400405167 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400405168 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400405169 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400405170 |
| Giá từng phần lô | 113,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400405171 |
| Giá từng phần lô | 294,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400405172 |
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400405173 |
| Giá từng phần lô | 59,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400405174 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400405175 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400405176 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400405177 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400405178 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400405179 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400405180 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400405181 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400405182 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400405183 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400405184 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400405185 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400405186 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
G1.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400405187 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1,Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi