Gói thầu: Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400336111-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Thể thao Việt Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện Thể thao Việt Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400190451
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,109,146,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400228832 - GE01 2,650,000 39,000
2 PP2400228833 - GE02 18,000,000 270,000
3 PP2400228834 - GE03 42,000,000 630,000
4 PP2400228835 - GE04 1,590,000 23,000
5 PP2400228836 - GE05 30,150,000 452,000
6 PP2400228837 - GE06 9,744,000 146,000
7 PP2400228838 - GE07 3,104,000 46,000
8 PP2400228839 - GE08 1,230,000 18,000
9 PP2400228840 - GE09 99,666,000 1,494,000
10 PP2400228841 - GE10 138,000,000 2,070,000
11 PP2400228842 - GE11 52,500,000 787,000
12 PP2400228843 - GE12 157,500,000 2,362,000
13 PP2400228844 - GE13 925,000 13,000
14 PP2400228845 - GE14 2,800,000 42,000
15 PP2400228846 - GE15 3,380,000 50,000
16 PP2400228847 - GE16 480,000 7,000
17 PP2400228848 - GE17 7,430,000 111,000
18 PP2400228849 - GE18 945,000 14,000
19 PP2400228850 - GE19 23,100,000 346,000
20 PP2400228851 - GE20 294,000 4,000
21 PP2400228852 - GE21 1,920,000 28,000
22 PP2400228853 - GE22 3,638,250 54,000
23 PP2400228854 - GE23 5,190,000 77,000
24 PP2400228855 - GE24 4,180,000 62,000
25 PP2400228856 - GE25 815,700 12,000
26 PP2400228857 - GE26 19,900,000 298,000
27 PP2400228858 - GE27 157,500 2,000
28 PP2400228859 - GE28 640,000 9,000
29 PP2400228860 - GE29 1,350,000 20,000
30 PP2400228861 - GE30 5,500,000 82,000
31 PP2400228862 - GE31 720,000 10,000
32 PP2400228863 - GE32 3,360,000 50,000
33 PP2400228864 - GE33 160,000 2,000
34 PP2400228865 - GE34 1,890,000 28,000
35 PP2400228866 - GE35 20,400,000 306,000
36 PP2400228867 - GE36 126,000 1,800
37 PP2400228868 - GE37 102,500 1,500
38 PP2400228869 - GE38 720,000 10,000
39 PP2400228870 - GE39 2,390,000 35,000
40 PP2400228871 - GE40 23,331,000 349,000
41 PP2400228872 - GE41 136,808,000 2,052,000
42 PP2400228873 - GE42 6,045,000 90,000
43 PP2400228874 - GE43 27,735,200 416,000
44 PP2400228875 - GE44 5,200,000 78,000
45 PP2400228876 - GE45 870,000 13,000
46 PP2400228877 - GE46 29,043,000 435,000
47 PP2400228878 - GE47 18,800,000 282,000
48 PP2400228879 - GE48 268,800,000 4,032,000
49 PP2400228880 - GE49 5,600,000 84,000
50 PP2400228881 - GE50 2,981,000 44,000
51 PP2400228882 - GE51 25,200,000 378,000
52 PP2400228883 - GE52 11,960,000 179,000
53 PP2400228884 - GE53 25,368,000 380,000
54 PP2400228885 - GE54 284,250,000 4,263,000
55 PP2400228886 - GE55 145,532,000 2,182,000
56 PP2400228887 - GE56 598,500 8,000
57 PP2400228888 - GE57 33,600,000 504,000
58 PP2400228889 - GE58 1,702,600 25,000
59 PP2400228890 - GE59 98,700 1,000
60 PP2400228891 - GE60 4,410,000 66,000
61 PP2400228892 - GE61 7,720,000 115,000
62 PP2400228893 - GE62 1,050,000 15,000
63 PP2400228894 - GE63 86,800 1,000
64 PP2400228895 - GE64 29,997,500 449,000
65 PP2400228896 - GE65 447,300 6,000
66 PP2400228897 - GE66 756,000 11,000
67 PP2400228898 - GE67 40,687,500 610,000
68 PP2400228899 - GE68 28,350,000 425,000
69 PP2400228900 - GE69 81,795,000 1,226,000
70 PP2400228901 - GE70 15,750,000 236,000
71 PP2400228902 - GE71 10,080,000 151,000
72 PP2400228903 - GE72 126,000,000 1,890,000
73 PP2400228904 - GE73 11,000,000 165,000
74 PP2400228905 - GE74 19,500,000 292,000
75 PP2400228906 - GE75 8,820,000 132,000
76 PP2400228907 - GE76 525,000 7,000
GE01
Mã phần lô PP2400228832
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400228833
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400228834
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400228835
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400228836
Giá từng phần lô 30,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400228837
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400228838
Giá từng phần lô 3,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400228839
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400228840
Giá từng phần lô 99,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400228841
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400228842
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400228843
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400228844
Giá từng phần lô 925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400228845
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400228846
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400228847
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400228848
Giá từng phần lô 7,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400228849
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400228850
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400228851
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400228852
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400228853
Giá từng phần lô 3,638,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400228854
Giá từng phần lô 5,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400228855
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400228856
Giá từng phần lô 815,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400228857
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400228858
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400228859
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400228860
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400228861
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400228862
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400228863
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400228864
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400228865
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400228866
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400228867
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400228868
Giá từng phần lô 102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400228869
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400228870
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400228871
Giá từng phần lô 23,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400228872
Giá từng phần lô 136,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400228873
Giá từng phần lô 6,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400228874
Giá từng phần lô 27,735,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2400228875
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2400228876
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2400228877
Giá từng phần lô 29,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2400228878
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2400228879
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2400228880
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2400228881
Giá từng phần lô 2,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2400228882
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2400228883
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2400228884
Giá từng phần lô 25,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2400228885
Giá từng phần lô 284,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2400228886
Giá từng phần lô 145,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2400228887
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2400228888
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2400228889
Giá từng phần lô 1,702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2400228890
Giá từng phần lô 98,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2400228891
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2400228892
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2400228893
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2400228894
Giá từng phần lô 86,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2400228895
Giá từng phần lô 29,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2400228896
Giá từng phần lô 447,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2400228897
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2400228898
Giá từng phần lô 40,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2400228899
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2400228900
Giá từng phần lô 81,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2400228901
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2400228902
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2400228903
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2400228904
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2400228905
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2400228906
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2400228907
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->