Gói thầu: Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400336111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thể thao Việt Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thể thao Việt Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400190451 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,109,146,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400228832 - GE01 | 2,650,000 | 39,000 |
| 2 | PP2400228833 - GE02 | 18,000,000 | 270,000 |
| 3 | PP2400228834 - GE03 | 42,000,000 | 630,000 |
| 4 | PP2400228835 - GE04 | 1,590,000 | 23,000 |
| 5 | PP2400228836 - GE05 | 30,150,000 | 452,000 |
| 6 | PP2400228837 - GE06 | 9,744,000 | 146,000 |
| 7 | PP2400228838 - GE07 | 3,104,000 | 46,000 |
| 8 | PP2400228839 - GE08 | 1,230,000 | 18,000 |
| 9 | PP2400228840 - GE09 | 99,666,000 | 1,494,000 |
| 10 | PP2400228841 - GE10 | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 11 | PP2400228842 - GE11 | 52,500,000 | 787,000 |
| 12 | PP2400228843 - GE12 | 157,500,000 | 2,362,000 |
| 13 | PP2400228844 - GE13 | 925,000 | 13,000 |
| 14 | PP2400228845 - GE14 | 2,800,000 | 42,000 |
| 15 | PP2400228846 - GE15 | 3,380,000 | 50,000 |
| 16 | PP2400228847 - GE16 | 480,000 | 7,000 |
| 17 | PP2400228848 - GE17 | 7,430,000 | 111,000 |
| 18 | PP2400228849 - GE18 | 945,000 | 14,000 |
| 19 | PP2400228850 - GE19 | 23,100,000 | 346,000 |
| 20 | PP2400228851 - GE20 | 294,000 | 4,000 |
| 21 | PP2400228852 - GE21 | 1,920,000 | 28,000 |
| 22 | PP2400228853 - GE22 | 3,638,250 | 54,000 |
| 23 | PP2400228854 - GE23 | 5,190,000 | 77,000 |
| 24 | PP2400228855 - GE24 | 4,180,000 | 62,000 |
| 25 | PP2400228856 - GE25 | 815,700 | 12,000 |
| 26 | PP2400228857 - GE26 | 19,900,000 | 298,000 |
| 27 | PP2400228858 - GE27 | 157,500 | 2,000 |
| 28 | PP2400228859 - GE28 | 640,000 | 9,000 |
| 29 | PP2400228860 - GE29 | 1,350,000 | 20,000 |
| 30 | PP2400228861 - GE30 | 5,500,000 | 82,000 |
| 31 | PP2400228862 - GE31 | 720,000 | 10,000 |
| 32 | PP2400228863 - GE32 | 3,360,000 | 50,000 |
| 33 | PP2400228864 - GE33 | 160,000 | 2,000 |
| 34 | PP2400228865 - GE34 | 1,890,000 | 28,000 |
| 35 | PP2400228866 - GE35 | 20,400,000 | 306,000 |
| 36 | PP2400228867 - GE36 | 126,000 | 1,800 |
| 37 | PP2400228868 - GE37 | 102,500 | 1,500 |
| 38 | PP2400228869 - GE38 | 720,000 | 10,000 |
| 39 | PP2400228870 - GE39 | 2,390,000 | 35,000 |
| 40 | PP2400228871 - GE40 | 23,331,000 | 349,000 |
| 41 | PP2400228872 - GE41 | 136,808,000 | 2,052,000 |
| 42 | PP2400228873 - GE42 | 6,045,000 | 90,000 |
| 43 | PP2400228874 - GE43 | 27,735,200 | 416,000 |
| 44 | PP2400228875 - GE44 | 5,200,000 | 78,000 |
| 45 | PP2400228876 - GE45 | 870,000 | 13,000 |
| 46 | PP2400228877 - GE46 | 29,043,000 | 435,000 |
| 47 | PP2400228878 - GE47 | 18,800,000 | 282,000 |
| 48 | PP2400228879 - GE48 | 268,800,000 | 4,032,000 |
| 49 | PP2400228880 - GE49 | 5,600,000 | 84,000 |
| 50 | PP2400228881 - GE50 | 2,981,000 | 44,000 |
| 51 | PP2400228882 - GE51 | 25,200,000 | 378,000 |
| 52 | PP2400228883 - GE52 | 11,960,000 | 179,000 |
| 53 | PP2400228884 - GE53 | 25,368,000 | 380,000 |
| 54 | PP2400228885 - GE54 | 284,250,000 | 4,263,000 |
| 55 | PP2400228886 - GE55 | 145,532,000 | 2,182,000 |
| 56 | PP2400228887 - GE56 | 598,500 | 8,000 |
| 57 | PP2400228888 - GE57 | 33,600,000 | 504,000 |
| 58 | PP2400228889 - GE58 | 1,702,600 | 25,000 |
| 59 | PP2400228890 - GE59 | 98,700 | 1,000 |
| 60 | PP2400228891 - GE60 | 4,410,000 | 66,000 |
| 61 | PP2400228892 - GE61 | 7,720,000 | 115,000 |
| 62 | PP2400228893 - GE62 | 1,050,000 | 15,000 |
| 63 | PP2400228894 - GE63 | 86,800 | 1,000 |
| 64 | PP2400228895 - GE64 | 29,997,500 | 449,000 |
| 65 | PP2400228896 - GE65 | 447,300 | 6,000 |
| 66 | PP2400228897 - GE66 | 756,000 | 11,000 |
| 67 | PP2400228898 - GE67 | 40,687,500 | 610,000 |
| 68 | PP2400228899 - GE68 | 28,350,000 | 425,000 |
| 69 | PP2400228900 - GE69 | 81,795,000 | 1,226,000 |
| 70 | PP2400228901 - GE70 | 15,750,000 | 236,000 |
| 71 | PP2400228902 - GE71 | 10,080,000 | 151,000 |
| 72 | PP2400228903 - GE72 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 73 | PP2400228904 - GE73 | 11,000,000 | 165,000 |
| 74 | PP2400228905 - GE74 | 19,500,000 | 292,000 |
| 75 | PP2400228906 - GE75 | 8,820,000 | 132,000 |
| 76 | PP2400228907 - GE76 | 525,000 | 7,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400228832 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400228833 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400228834 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400228835 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400228836 |
| Giá từng phần lô | 30,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400228837 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400228838 |
| Giá từng phần lô | 3,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400228839 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400228840 |
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400228841 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400228842 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400228843 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400228844 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400228845 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400228846 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400228847 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400228848 |
| Giá từng phần lô | 7,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400228849 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400228850 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400228851 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400228852 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400228853 |
| Giá từng phần lô | 3,638,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400228854 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400228855 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400228856 |
| Giá từng phần lô | 815,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400228857 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400228858 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400228859 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400228860 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400228861 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400228862 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400228863 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400228864 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400228865 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400228866 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400228867 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400228868 |
| Giá từng phần lô | 102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400228869 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400228870 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400228871 |
| Giá từng phần lô | 23,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400228872 |
| Giá từng phần lô | 136,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400228873 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400228874 |
| Giá từng phần lô | 27,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400228875 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400228876 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400228877 |
| Giá từng phần lô | 29,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400228878 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400228879 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400228880 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400228881 |
| Giá từng phần lô | 2,981,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400228882 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400228883 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400228884 |
| Giá từng phần lô | 25,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400228885 |
| Giá từng phần lô | 284,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400228886 |
| Giá từng phần lô | 145,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400228887 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2400228888 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2400228889 |
| Giá từng phần lô | 1,702,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2400228890 |
| Giá từng phần lô | 98,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2400228891 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2400228892 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2400228893 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2400228894 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2400228895 |
| Giá từng phần lô | 29,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2400228896 |
| Giá từng phần lô | 447,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2400228897 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2400228898 |
| Giá từng phần lô | 40,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2400228899 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2400228900 |
| Giá từng phần lô | 81,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2400228901 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2400228902 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2400228903 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2400228904 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2400228905 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2400228906 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2400228907 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi