Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400452003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Tâm Thần Huế | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Tâm Thần Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251272 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 5,803,089,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400395263 - TTDM1 | 6,216,000 | 93,240 |
| 2 | PP2400395264 - TTDM2 | 191,520,000 | 2,872,800 |
| 3 | PP2400395265 - TTDM3 | 14,490,000 | 217,350 |
| 4 | PP2400395266 - TTDM4 | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 5 | PP2400395267 - TTDM5 | 27,300,000 | 409,500 |
| 6 | PP2400395268 - TTDM6 | 28,800,000 | 432,000 |
| 7 | PP2400395269 - TTDM7 | 10,920,000 | 163,800 |
| 8 | PP2400395270 - TTDM8 | 21,896,000 | 328,440 |
| 9 | PP2400395271 - TTDM9 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 10 | PP2400395272 - TTDM10 | 37,500,000 | 562,500 |
| 11 | PP2400395273 - TTDM11 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 12 | PP2400395274 - TTDM12 | 115,600,000 | 1,734,000 |
| 13 | PP2400395275 - TTDM13 | 22,100,000 | 331,500 |
| 14 | PP2400395276 - TTDM14 | 11,700,000 | 175,500 |
| 15 | PP2400395277 - TTDM15 | 49,500,000 | 742,500 |
| 16 | PP2400395278 - TTDM16 | 12,810,000 | 192,150 |
| 17 | PP2400395279 - TTDM17 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 18 | PP2400395280 - TTDM18 | 65,000,000 | 975,000 |
| 19 | PP2400395281 - TTDM19 | 28,750,000 | 431,250 |
| 20 | PP2400395282 - TTDM20 | 1,312,500 | 19,687 |
| 21 | PP2400395283 - TTDM21 | 180,300,000 | 2,704,500 |
| 22 | PP2400395284 - TTDM22 | 16,139,200 | 242,088 |
| 23 | PP2400395285 - TTDM23 | 48,804,000 | 732,060 |
| 24 | PP2400395286 - TTDM24 | 2,100,000 | 31,500 |
| 25 | PP2400395287 - TTDM25 | 5,500,000 | 82,500 |
| 26 | PP2400395288 - TTDM26 | 2,347,000 | 35,205 |
| 27 | PP2400395289 - TTDM27 | 97,020,000 | 1,455,300 |
| 28 | PP2400395290 - TTDM28 | 3,000,000 | 45,000 |
| 29 | PP2400395291 - TTDM29 | 123,750,000 | 1,856,250 |
| 30 | PP2400395292 - TTDM30 | 50,400 | 756 |
| 31 | PP2400395293 - TTDM31 | 96,600 | 1,449 |
| 32 | PP2400395294 - TTDM32 | 55,680,000 | 835,200 |
| 33 | PP2400395295 - TTDM33 | 18,000 | 270 |
| 34 | PP2400395296 - TTDM34 | 18,900,000 | 283,500 |
| 35 | PP2400395297 - TTDM35 | 103,840,000 | 1,557,600 |
| 36 | PP2400395298 - TTDM36 | 46,000,000 | 690,000 |
| 37 | PP2400395299 - TTDM37 | 47,250,000 | 708,750 |
| 38 | PP2400395300 - TTDM38 | 60,000,000 | 900,000 |
| 39 | PP2400395301 - TTDM39 | 54,500,000 | 817,500 |
| 40 | PP2400395302 - TTDM40 | 405,000 | 6,075 |
| 41 | PP2400395303 - TTDM41 | 472,500 | 7,087 |
| 42 | PP2400395304 - TTDM42 | 150,000 | 2,250 |
| 43 | PP2400395305 - TTDM43 | 3,550,000 | 53,250 |
| 44 | PP2400395306 - TTDM44 | 10,500,000 | 157,500 |
| 45 | PP2400395307 - TTDM45 | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 46 | PP2400395308 - TTDM46 | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 47 | PP2400395309 - TTDM47 | 247,900,000 | 3,718,500 |
| 48 | PP2400395310 - TTDM48 | 393,750 | 5,906 |
| 49 | PP2400395311 - TTDM49 | 314,000 | 4,710 |
| 50 | PP2400395312 - TTDM50 | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 51 | PP2400395313 - TTDM51 | 150,000 | 2,250 |
| 52 | PP2400395314 - TTDM52 | 3,200,000 | 48,000 |
| 53 | PP2400395315 - TTDM53 | 49,350,000 | 740,250 |
| 54 | PP2400395316 - TTDM54 | 535,500,000 | 8,032,500 |
| 55 | PP2400395317 - TTDM55 | 91,140,000 | 1,367,100 |
| 56 | PP2400395318 - TTDM56 | 229,500,000 | 3,442,500 |
| 57 | PP2400395319 - TTDM57 | 7,200,000 | 108,000 |
| 58 | PP2400395320 - TTDM58 | 415,000 | 6,225 |
| 59 | PP2400395321 - TTDM59 | 136,000 | 2,040 |
| 60 | PP2400395322 - TTDM60 | 101,500,000 | 1,522,500 |
| 61 | PP2400395323 - TTDM61 | 1,142,500,000 | 17,137,500 |
| 62 | PP2400395324 - TTDM62 | 28,800,000 | 432,000 |
| 63 | PP2400395325 - TTDM63 | 14,490,000 | 217,350 |
| 64 | PP2400395326 - TTDM64 | 1,764,000 | 26,460 |
| 65 | PP2400395327 - TTDM65 | 785,000,000 | 11,775,000 |
TTDM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400395263 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu |
TTDM2 |
|
| Mã phần lô | PP2400395264 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,872,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần Huế có dự trù |
TTDM3 |
|
| Mã phần lô | PP2400395265 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị |
TTDM4 |
|
| Mã phần lô | PP2400395266 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần |
TTDM5 |
|
| Mã phần lô | PP2400395267 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của |
TTDM6 |
|
| Mã phần lô | PP2400395268 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. |
TTDM7 |
|
| Mã phần lô | PP2400395269 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh |
TTDM8 |
|
| Mã phần lô | PP2400395270 |
| Giá từng phần lô | 21,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong |
TTDM9 |
|
| Mã phần lô | PP2400395271 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, |
TTDM10 |
|
| Mã phần lô | PP2400395272 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng |
TTDM11 |
|
| Mã phần lô | PP2400395273 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh |
TTDM12 |
|
| Mã phần lô | PP2400395274 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có |
TTDM13 |
|
| Mã phần lô | PP2400395275 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện |
TTDM14 |
|
| Mã phần lô | PP2400395276 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến |
TTDM15 |
|
| Mã phần lô | PP2400395277 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm |
TTDM16 |
|
| Mã phần lô | PP2400395278 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động |
TTDM17 |
|
| Mã phần lô | PP2400395279 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần |
TTDM18 |
|
| Mã phần lô | PP2400395280 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu |
TTDM19 |
|
| Mã phần lô | PP2400395281 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần Huế có dự trù |
TTDM20 |
|
| Mã phần lô | PP2400395282 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị |
TTDM21 |
|
| Mã phần lô | PP2400395283 |
| Giá từng phần lô | 180,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần |
TTDM22 |
|
| Mã phần lô | PP2400395284 |
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của |
TTDM23 |
|
| Mã phần lô | PP2400395285 |
| Giá từng phần lô | 48,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. |
TTDM24 |
|
| Mã phần lô | PP2400395286 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh |
TTDM25 |
|
| Mã phần lô | PP2400395287 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong |
TTDM26 |
|
| Mã phần lô | PP2400395288 |
| Giá từng phần lô | 2,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, |
TTDM27 |
|
| Mã phần lô | PP2400395289 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng |
TTDM28 |
|
| Mã phần lô | PP2400395290 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh |
TTDM29 |
|
| Mã phần lô | PP2400395291 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có |
TTDM30 |
|
| Mã phần lô | PP2400395292 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện |
TTDM31 |
|
| Mã phần lô | PP2400395293 |
| Giá từng phần lô | 96,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến |
TTDM32 |
|
| Mã phần lô | PP2400395294 |
| Giá từng phần lô | 55,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm |
TTDM33 |
|
| Mã phần lô | PP2400395295 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động |
TTDM34 |
|
| Mã phần lô | PP2400395296 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần |
TTDM35 |
|
| Mã phần lô | PP2400395297 |
| Giá từng phần lô | 103,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu |
TTDM36 |
|
| Mã phần lô | PP2400395298 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần Huế có dự trù |
TTDM37 |
|
| Mã phần lô | PP2400395299 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị |
TTDM38 |
|
| Mã phần lô | PP2400395300 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần |
TTDM39 |
|
| Mã phần lô | PP2400395301 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của |
TTDM40 |
|
| Mã phần lô | PP2400395302 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. |
TTDM41 |
|
| Mã phần lô | PP2400395303 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh |
TTDM42 |
|
| Mã phần lô | PP2400395304 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong |
TTDM43 |
|
| Mã phần lô | PP2400395305 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, |
TTDM44 |
|
| Mã phần lô | PP2400395306 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng |
TTDM45 |
|
| Mã phần lô | PP2400395307 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh |
TTDM46 |
|
| Mã phần lô | PP2400395308 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có |
TTDM47 |
|
| Mã phần lô | PP2400395309 |
| Giá từng phần lô | 247,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,718,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện |
TTDM48 |
|
| Mã phần lô | PP2400395310 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến |
TTDM49 |
|
| Mã phần lô | PP2400395311 |
| Giá từng phần lô | 314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm |
TTDM50 |
|
| Mã phần lô | PP2400395312 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động |
TTDM51 |
|
| Mã phần lô | PP2400395313 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần |
TTDM52 |
|
| Mã phần lô | PP2400395314 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu |
TTDM53 |
|
| Mã phần lô | PP2400395315 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện Tâm thần Huế có dự trù |
TTDM54 |
|
| Mã phần lô | PP2400395316 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị |
TTDM55 |
|
| Mã phần lô | PP2400395317 |
| Giá từng phần lô | 91,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần |
TTDM56 |
|
| Mã phần lô | PP2400395318 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của |
TTDM57 |
|
| Mã phần lô | PP2400395319 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. |
TTDM58 |
|
| Mã phần lô | PP2400395320 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh |
TTDM59 |
|
| Mã phần lô | PP2400395321 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong |
TTDM60 |
|
| Mã phần lô | PP2400395322 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, |
TTDM61 |
|
| Mã phần lô | PP2400395323 |
| Giá từng phần lô | 1,142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng |
TTDM62 |
|
| Mã phần lô | PP2400395324 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh |
TTDM63 |
|
| Mã phần lô | PP2400395325 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có |
TTDM64 |
|
| Mã phần lô | PP2400395326 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến động do nhu cầu điều trị của bệnh nhân, Bệnh viện |
TTDM65 |
|
| Mã phần lô | PP2400395327 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng chậm nhất không quá 10 ngày kể từ khi nhận được dự trù mua hàng của Bệnh viện Tâm thần Huế. Trong tháng nếu có biến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi