Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500030352-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phú Lương
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phú Lương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500014098
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 905,539,960 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500041581 - KH45.01 5,900,000 59,000
2 PP2500041582 - KH45.02 2,360,000 24,000
3 PP2500041583 - KH45.03 12,600,000 126,000
4 PP2500041584 - KH45.04 2,900,000 29,000
5 PP2500041585 - KH45.05 3,990,000 40,000
6 PP2500041586 - KH45.06 20,764,860 208,000
7 PP2500041587 - KH45.07 32,000,000 320,000
8 PP2500041588 - KH45.08 6,000,000 60,000
9 PP2500041589 - KH45.09 5,962,000 60,000
10 PP2500041590 - KH45.10 3,950,000 40,000
11 PP2500041591 - KH45.11 7,900,000 79,000
12 PP2500041592 - KH45.12 2,400,000 24,000
13 PP2500041593 - KH45.13 9,996,000 100,000
14 PP2500041594 - KH45.14 6,520,000 66,000
15 PP2500041595 - KH45.15 9,898,500 99,000
16 PP2500041596 - KH45.16 10,900,000 109,000
17 PP2500041597 - KH45.17 4,125,600 42,000
18 PP2500041598 - KH45.18 4,950,000 50,000
19 PP2500041599 - KH45.19 17,800,000 178,000
20 PP2500041600 - KH45.20 10,000,000 100,000
21 PP2500041601 - KH45.21 5,950,000 60,000
22 PP2500041602 - KH45.22 16,200,000 162,000
23 PP2500041603 - KH45.23 2,780,000 28,000
24 PP2500041604 - KH45.24 21,000,000 210,000
25 PP2500041605 - KH45.25 3,150,000 32,000
26 PP2500041606 - KH45.26 42,000,000 420,000
27 PP2500041607 - KH45.27 14,680,000 147,000
28 PP2500041608 - KH45.28 8,000,000 80,000
29 PP2500041609 - KH45.29 13,900,000 139,000
30 PP2500041610 - KH45.30 23,000,000 230,000
31 PP2500041611 - KH45.31 5,040,000 51,000
32 PP2500041612 - KH45.32 2,800,000 28,000
33 PP2500041613 - KH45.33 3,000,000 30,000
34 PP2500041614 - KH45.34 1,390,000 14,000
35 PP2500041615 - KH45.35 17,800,000 178,000
36 PP2500041616 - KH45.36 15,200,000 152,000
37 PP2500041617 - KH45.37 9,966,600 100,000
38 PP2500041618 - KH45.38 2,592,000 26,000
39 PP2500041619 - KH45.39 19,000,000 190,000
40 PP2500041620 - KH45.40 6,300,000 63,000
41 PP2500041621 - KH45.41 4,408,000 45,000
42 PP2500041622 - KH45.42 6,440,000 65,000
43 PP2500041623 - KH45.43 60,000,000 600,000
44 PP2500041624 - KH45.44 45,000,000 450,000
45 PP2500041625 - KH45.45 13,000,000 130,000
46 PP2500041626 - KH45.46 4,200,000 42,000
47 PP2500041627 - KH45.47 7,400,000 74,000
48 PP2500041628 - KH45.48 5,300,000 53,000
49 PP2500041629 - KH45.49 10,000,000 100,000
50 PP2500041630 - KH45.50 6,589,000 66,000
51 PP2500041631 - KH45.51 9,096,000 91,000
52 PP2500041632 - KH45.52 10,500,000 105,000
53 PP2500041633 - KH45.53 29,980,000 300,000
54 PP2500041634 - KH45.54 4,536,800 46,000
55 PP2500041635 - KH45.55 2,969,600 30,000
56 PP2500041636 - KH45.56 3,200,000 32,000
57 PP2500041637 - KH45.57 7,800,000 78,000
58 PP2500041638 - KH45.58 45,200,000 452,000
59 PP2500041639 - KH45.59 36,600,000 366,000
60 PP2500041640 - KH45.60 67,180,000 672,000
61 PP2500041641 - KH45.61 13,100,000 131,000
62 PP2500041642 - KH45.62 15,900,000 159,000
63 PP2500041643 - KH45.63 12,000,000 120,000
64 PP2500041644 - KH45.64 14,500,000 145,000
65 PP2500041645 - KH45.65 26,775,000 268,000
66 PP2500041646 - KH45.66 2,800,000 28,000
67 PP2500041647 - KH45.67 12,600,000 126,000
68 PP2500041648 - KH45.68 8,800,000 88,000
69 PP2500041649 - KH45.69 5,000,000 50,000
KH45.01
Mã phần lô PP2500041581
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.02
Mã phần lô PP2500041582
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.03
Mã phần lô PP2500041583
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.04
Mã phần lô PP2500041584
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.05
Mã phần lô PP2500041585
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.06
Mã phần lô PP2500041586
Giá từng phần lô 20,764,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.07
Mã phần lô PP2500041587
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.08
Mã phần lô PP2500041588
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.09
Mã phần lô PP2500041589
Giá từng phần lô 5,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.10
Mã phần lô PP2500041590
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.11
Mã phần lô PP2500041591
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.12
Mã phần lô PP2500041592
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.13
Mã phần lô PP2500041593
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.14
Mã phần lô PP2500041594
Giá từng phần lô 6,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.15
Mã phần lô PP2500041595
Giá từng phần lô 9,898,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.16
Mã phần lô PP2500041596
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.17
Mã phần lô PP2500041597
Giá từng phần lô 4,125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.18
Mã phần lô PP2500041598
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.19
Mã phần lô PP2500041599
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.20
Mã phần lô PP2500041600
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.21
Mã phần lô PP2500041601
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.22
Mã phần lô PP2500041602
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.23
Mã phần lô PP2500041603
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.24
Mã phần lô PP2500041604
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.25
Mã phần lô PP2500041605
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.26
Mã phần lô PP2500041606
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.27
Mã phần lô PP2500041607
Giá từng phần lô 14,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.28
Mã phần lô PP2500041608
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.29
Mã phần lô PP2500041609
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.30
Mã phần lô PP2500041610
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.31
Mã phần lô PP2500041611
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.32
Mã phần lô PP2500041612
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.33
Mã phần lô PP2500041613
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.34
Mã phần lô PP2500041614
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.35
Mã phần lô PP2500041615
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.36
Mã phần lô PP2500041616
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.37
Mã phần lô PP2500041617
Giá từng phần lô 9,966,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.38
Mã phần lô PP2500041618
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.39
Mã phần lô PP2500041619
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.40
Mã phần lô PP2500041620
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.41
Mã phần lô PP2500041621
Giá từng phần lô 4,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.42
Mã phần lô PP2500041622
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.43
Mã phần lô PP2500041623
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.44
Mã phần lô PP2500041624
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.45
Mã phần lô PP2500041625
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.46
Mã phần lô PP2500041626
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.47
Mã phần lô PP2500041627
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.48
Mã phần lô PP2500041628
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.49
Mã phần lô PP2500041629
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.50
Mã phần lô PP2500041630
Giá từng phần lô 6,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.51
Mã phần lô PP2500041631
Giá từng phần lô 9,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.52
Mã phần lô PP2500041632
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.53
Mã phần lô PP2500041633
Giá từng phần lô 29,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.54
Mã phần lô PP2500041634
Giá từng phần lô 4,536,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.55
Mã phần lô PP2500041635
Giá từng phần lô 2,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.56
Mã phần lô PP2500041636
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.57
Mã phần lô PP2500041637
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.58
Mã phần lô PP2500041638
Giá từng phần lô 45,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.59
Mã phần lô PP2500041639
Giá từng phần lô 36,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.60
Mã phần lô PP2500041640
Giá từng phần lô 67,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.61
Mã phần lô PP2500041641
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.62
Mã phần lô PP2500041642
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.63
Mã phần lô PP2500041643
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.64
Mã phần lô PP2500041644
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.65
Mã phần lô PP2500041645
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.66
Mã phần lô PP2500041646
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.67
Mã phần lô PP2500041647
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.68
Mã phần lô PP2500041648
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH45.69
Mã phần lô PP2500041649
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->