Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500030352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Lương | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phú Lương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500014098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 905,539,960 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500041581 - KH45.01 | 5,900,000 | 59,000 |
| 2 | PP2500041582 - KH45.02 | 2,360,000 | 24,000 |
| 3 | PP2500041583 - KH45.03 | 12,600,000 | 126,000 |
| 4 | PP2500041584 - KH45.04 | 2,900,000 | 29,000 |
| 5 | PP2500041585 - KH45.05 | 3,990,000 | 40,000 |
| 6 | PP2500041586 - KH45.06 | 20,764,860 | 208,000 |
| 7 | PP2500041587 - KH45.07 | 32,000,000 | 320,000 |
| 8 | PP2500041588 - KH45.08 | 6,000,000 | 60,000 |
| 9 | PP2500041589 - KH45.09 | 5,962,000 | 60,000 |
| 10 | PP2500041590 - KH45.10 | 3,950,000 | 40,000 |
| 11 | PP2500041591 - KH45.11 | 7,900,000 | 79,000 |
| 12 | PP2500041592 - KH45.12 | 2,400,000 | 24,000 |
| 13 | PP2500041593 - KH45.13 | 9,996,000 | 100,000 |
| 14 | PP2500041594 - KH45.14 | 6,520,000 | 66,000 |
| 15 | PP2500041595 - KH45.15 | 9,898,500 | 99,000 |
| 16 | PP2500041596 - KH45.16 | 10,900,000 | 109,000 |
| 17 | PP2500041597 - KH45.17 | 4,125,600 | 42,000 |
| 18 | PP2500041598 - KH45.18 | 4,950,000 | 50,000 |
| 19 | PP2500041599 - KH45.19 | 17,800,000 | 178,000 |
| 20 | PP2500041600 - KH45.20 | 10,000,000 | 100,000 |
| 21 | PP2500041601 - KH45.21 | 5,950,000 | 60,000 |
| 22 | PP2500041602 - KH45.22 | 16,200,000 | 162,000 |
| 23 | PP2500041603 - KH45.23 | 2,780,000 | 28,000 |
| 24 | PP2500041604 - KH45.24 | 21,000,000 | 210,000 |
| 25 | PP2500041605 - KH45.25 | 3,150,000 | 32,000 |
| 26 | PP2500041606 - KH45.26 | 42,000,000 | 420,000 |
| 27 | PP2500041607 - KH45.27 | 14,680,000 | 147,000 |
| 28 | PP2500041608 - KH45.28 | 8,000,000 | 80,000 |
| 29 | PP2500041609 - KH45.29 | 13,900,000 | 139,000 |
| 30 | PP2500041610 - KH45.30 | 23,000,000 | 230,000 |
| 31 | PP2500041611 - KH45.31 | 5,040,000 | 51,000 |
| 32 | PP2500041612 - KH45.32 | 2,800,000 | 28,000 |
| 33 | PP2500041613 - KH45.33 | 3,000,000 | 30,000 |
| 34 | PP2500041614 - KH45.34 | 1,390,000 | 14,000 |
| 35 | PP2500041615 - KH45.35 | 17,800,000 | 178,000 |
| 36 | PP2500041616 - KH45.36 | 15,200,000 | 152,000 |
| 37 | PP2500041617 - KH45.37 | 9,966,600 | 100,000 |
| 38 | PP2500041618 - KH45.38 | 2,592,000 | 26,000 |
| 39 | PP2500041619 - KH45.39 | 19,000,000 | 190,000 |
| 40 | PP2500041620 - KH45.40 | 6,300,000 | 63,000 |
| 41 | PP2500041621 - KH45.41 | 4,408,000 | 45,000 |
| 42 | PP2500041622 - KH45.42 | 6,440,000 | 65,000 |
| 43 | PP2500041623 - KH45.43 | 60,000,000 | 600,000 |
| 44 | PP2500041624 - KH45.44 | 45,000,000 | 450,000 |
| 45 | PP2500041625 - KH45.45 | 13,000,000 | 130,000 |
| 46 | PP2500041626 - KH45.46 | 4,200,000 | 42,000 |
| 47 | PP2500041627 - KH45.47 | 7,400,000 | 74,000 |
| 48 | PP2500041628 - KH45.48 | 5,300,000 | 53,000 |
| 49 | PP2500041629 - KH45.49 | 10,000,000 | 100,000 |
| 50 | PP2500041630 - KH45.50 | 6,589,000 | 66,000 |
| 51 | PP2500041631 - KH45.51 | 9,096,000 | 91,000 |
| 52 | PP2500041632 - KH45.52 | 10,500,000 | 105,000 |
| 53 | PP2500041633 - KH45.53 | 29,980,000 | 300,000 |
| 54 | PP2500041634 - KH45.54 | 4,536,800 | 46,000 |
| 55 | PP2500041635 - KH45.55 | 2,969,600 | 30,000 |
| 56 | PP2500041636 - KH45.56 | 3,200,000 | 32,000 |
| 57 | PP2500041637 - KH45.57 | 7,800,000 | 78,000 |
| 58 | PP2500041638 - KH45.58 | 45,200,000 | 452,000 |
| 59 | PP2500041639 - KH45.59 | 36,600,000 | 366,000 |
| 60 | PP2500041640 - KH45.60 | 67,180,000 | 672,000 |
| 61 | PP2500041641 - KH45.61 | 13,100,000 | 131,000 |
| 62 | PP2500041642 - KH45.62 | 15,900,000 | 159,000 |
| 63 | PP2500041643 - KH45.63 | 12,000,000 | 120,000 |
| 64 | PP2500041644 - KH45.64 | 14,500,000 | 145,000 |
| 65 | PP2500041645 - KH45.65 | 26,775,000 | 268,000 |
| 66 | PP2500041646 - KH45.66 | 2,800,000 | 28,000 |
| 67 | PP2500041647 - KH45.67 | 12,600,000 | 126,000 |
| 68 | PP2500041648 - KH45.68 | 8,800,000 | 88,000 |
| 69 | PP2500041649 - KH45.69 | 5,000,000 | 50,000 |
KH45.01 |
|
| Mã phần lô | PP2500041581 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.02 |
|
| Mã phần lô | PP2500041582 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.03 |
|
| Mã phần lô | PP2500041583 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.04 |
|
| Mã phần lô | PP2500041584 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.05 |
|
| Mã phần lô | PP2500041585 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.06 |
|
| Mã phần lô | PP2500041586 |
| Giá từng phần lô | 20,764,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.07 |
|
| Mã phần lô | PP2500041587 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.08 |
|
| Mã phần lô | PP2500041588 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.09 |
|
| Mã phần lô | PP2500041589 |
| Giá từng phần lô | 5,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.10 |
|
| Mã phần lô | PP2500041590 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.11 |
|
| Mã phần lô | PP2500041591 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.12 |
|
| Mã phần lô | PP2500041592 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.13 |
|
| Mã phần lô | PP2500041593 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.14 |
|
| Mã phần lô | PP2500041594 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.15 |
|
| Mã phần lô | PP2500041595 |
| Giá từng phần lô | 9,898,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.16 |
|
| Mã phần lô | PP2500041596 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.17 |
|
| Mã phần lô | PP2500041597 |
| Giá từng phần lô | 4,125,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500041598 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.19 |
|
| Mã phần lô | PP2500041599 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.20 |
|
| Mã phần lô | PP2500041600 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500041601 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500041602 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.23 |
|
| Mã phần lô | PP2500041603 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.24 |
|
| Mã phần lô | PP2500041604 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.25 |
|
| Mã phần lô | PP2500041605 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.26 |
|
| Mã phần lô | PP2500041606 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.27 |
|
| Mã phần lô | PP2500041607 |
| Giá từng phần lô | 14,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.28 |
|
| Mã phần lô | PP2500041608 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.29 |
|
| Mã phần lô | PP2500041609 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.30 |
|
| Mã phần lô | PP2500041610 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.31 |
|
| Mã phần lô | PP2500041611 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.32 |
|
| Mã phần lô | PP2500041612 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.33 |
|
| Mã phần lô | PP2500041613 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.34 |
|
| Mã phần lô | PP2500041614 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.35 |
|
| Mã phần lô | PP2500041615 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.36 |
|
| Mã phần lô | PP2500041616 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.37 |
|
| Mã phần lô | PP2500041617 |
| Giá từng phần lô | 9,966,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.38 |
|
| Mã phần lô | PP2500041618 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.39 |
|
| Mã phần lô | PP2500041619 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.40 |
|
| Mã phần lô | PP2500041620 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.41 |
|
| Mã phần lô | PP2500041621 |
| Giá từng phần lô | 4,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.42 |
|
| Mã phần lô | PP2500041622 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.43 |
|
| Mã phần lô | PP2500041623 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.44 |
|
| Mã phần lô | PP2500041624 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.45 |
|
| Mã phần lô | PP2500041625 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.46 |
|
| Mã phần lô | PP2500041626 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.47 |
|
| Mã phần lô | PP2500041627 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.48 |
|
| Mã phần lô | PP2500041628 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.49 |
|
| Mã phần lô | PP2500041629 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.50 |
|
| Mã phần lô | PP2500041630 |
| Giá từng phần lô | 6,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.51 |
|
| Mã phần lô | PP2500041631 |
| Giá từng phần lô | 9,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.52 |
|
| Mã phần lô | PP2500041632 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.53 |
|
| Mã phần lô | PP2500041633 |
| Giá từng phần lô | 29,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.54 |
|
| Mã phần lô | PP2500041634 |
| Giá từng phần lô | 4,536,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.55 |
|
| Mã phần lô | PP2500041635 |
| Giá từng phần lô | 2,969,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.56 |
|
| Mã phần lô | PP2500041636 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.57 |
|
| Mã phần lô | PP2500041637 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.58 |
|
| Mã phần lô | PP2500041638 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.59 |
|
| Mã phần lô | PP2500041639 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.60 |
|
| Mã phần lô | PP2500041640 |
| Giá từng phần lô | 67,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.61 |
|
| Mã phần lô | PP2500041641 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.62 |
|
| Mã phần lô | PP2500041642 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.63 |
|
| Mã phần lô | PP2500041643 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.64 |
|
| Mã phần lô | PP2500041644 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.65 |
|
| Mã phần lô | PP2500041645 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.66 |
|
| Mã phần lô | PP2500041646 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.67 |
|
| Mã phần lô | PP2500041647 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.68 |
|
| Mã phần lô | PP2500041648 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH45.69 |
|
| Mã phần lô | PP2500041649 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi