Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500181680-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500085923
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 3,235,145,083,752 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500216685 - 310,400,000 221.714.285,7143 217.280.000 6,208,000
2 PP2500216686 - 825,344,000 589.531.428,5714 577.740.800 16,506,000
3 PP2500216687 - 9,180,000,000 6.557.142.857,1429 6.426.000.000 183,600,000
4 PP2500216688 - 373,719,000 266.942.142,8571 261.603.300 7,474,000
5 PP2500216689 - 2,845,920 2.032.800 1.992.144 56,000
6 PP2500216690 - 68,948,250 49.248.750 48.263.775 1,378,000
7 PP2500216691 - 180,000,000 128.571.428,5714 126.000.000 3,600,000
8 PP2500216692 - 118,492,500 84.637.500 82.944.750 2,369,000
9 PP2500216693 - 136,620,000 97.585.714,2857 95.634.000 2,732,000
10 PP2500216694 - 1,734,120,000 1.238.657.142,8571 1.213.884.000 34,682,000
11 PP2500216695 - 411,274,000 293.767.142,8571 287.891.800 8,225,000
12 PP2500216696 - 772,125,600 551.518.285,7143 540.487.920 15,442,000
13 PP2500216697 - 101,961,600 72.829.714,2857 71.373.120 2,039,000
14 PP2500216698 - 308,460,000 220.328.571,4286 215.922.000 6,169,000
15 PP2500216699 - 552,630,000 394.735.714,2857 386.841.000 11,052,000
16 PP2500216700 - 174,450,000 124.607.142,8571 122.115.000 3,489,000
17 PP2500216701 - 230,536,000 164.668.571,4286 161.375.200 4,610,000
18 PP2500216702 - 655,857,600 468.469.714,2857 459.100.320 13,117,000
19 PP2500216703 - 4,769,072,000 3.406.480.000 3.338.350.400 95,381,000
20 PP2500216704 - 78,844,650 56.317.607,1429 55.191.255 1,576,000
21 PP2500216705 - 3,440,000 2.457.142,8571 2.408.000 68,000
22 PP2500216706 - 1,405,250,000 1.003.750.000 983.675.000 28,105,000
23 PP2500216707 - 2,604,672,000 1.860.480.000 1.823.270.400 52,093,000
24 PP2500216708 - 1,848,875,000 1.320.625.000 1.294.212.500 36,977,000
25 PP2500216709 - 101,587,500 72.562.500 71.111.250 2,031,000
26 PP2500216710 - 105,745,770 75.532.692,8571 74.022.039 2,114,000
27 PP2500216711 - 2,730,000 1.950.000 1.911.000 54,000
28 PP2500216712 - 108,688,800 77.634.857,1429 76.082.160 2,173,000
29 PP2500216713 - 2,781,680,000 1.986.914.285,7143 1.947.176.000 55,633,000
30 PP2500216714 - 210,159,900 150.114.214,2857 147.111.930 4,203,000
31 PP2500216715 - 50,580,000 36.128.571,4286 35.406.000 1,011,000
32 PP2500216716 - 300,000,000 214.285.714,2857 210.000.000 6,000,000
33 PP2500216717 - 9,762,080,000 6.972.914.285,7143 6.833.456.000 195,241,000
34 PP2500216718 - 217,246,050 155.175.750 152.072.235 4,344,000
35 PP2500216719 - 244,260,000 174.471.428,5714 170.982.000 4,885,000
36 PP2500216720 - 67,770,000 48.407.142,8571 47.439.000 1,355,000
37 PP2500216721 - 491,967,000 351.405.000 344.376.900 9,839,000
38 PP2500216722 - 27,600,000 19.714.285,7143 19.320.000 552,000
39 PP2500216723 - 227,241,000 162.315.000 159.068.700 4,544,000
40 PP2500216724 - 7,149,000 5.106.428,5714 5.004.300 142,000
41 PP2500216725 - 2,996,136,000 2.140.097.142,8571 2.097.295.200 59,922,000
42 PP2500216726 - 27,900,000 19.928.571,4286 19.530.000 558,000
43 PP2500216727 - 777,480,000 555.342.857,1429 544.236.000 15,549,000
44 PP2500216728 - 221,400,000 158.142.857,1429 154.980.000 4,428,000
45 PP2500216729 - 632,880,000 452.057.142,8571 443.016.000 12,657,000
46 PP2500216730 - 1,350,000,000 964.285.714,2857 945.000.000 27,000,000
47 PP2500216731 - 1,203,213,000 859.437.857,1429 842.249.100 24,064,000
48 PP2500216732 - 3,714,900,000 2.653.500.000 2.600.430.000 74,298,000
49 PP2500216733 - 859,950,000 614.250.000 601.965.000 17,199,000
50 PP2500216734 - 4,067,616,000 2.905.440.000 2.847.331.200 81,352,000
51 PP2500216735 - 3,480,000,000 2.485.714.285,7143 2.436.000.000 69,600,000
52 PP2500216736 - 149,940,000 107.100.000 104.958.000 2,998,000
53 PP2500216737 - 332,346,000 237.390.000 232.642.200 6,646,000
54 PP2500216738 - 171,039,000 122.170.714,2857 119.727.300 3,420,000
55 PP2500216739 - 1,124,904,200 803.503.000 787.432.940 22,498,000
56 PP2500216740 - 624,960,000 446.400.000 437.472.000 12,499,000
57 PP2500216741 - 314,940,000 224.957.142,8571 220.458.000 6,298,000
58 PP2500216742 - 390,200,000 278.714.285,7143 273.140.000 7,804,000
59 PP2500216743 - 217,220,000 155.157.142,8571 152.054.000 4,344,000
60 PP2500216744 - 309,435,200 221.025.142,8571 216.604.640 6,188,000
61 PP2500216745 - 332,414,400 237.438.857,1429 232.690.080 6,648,000
62 PP2500216746 - 108,000,000 77.142.857,1429 75.600.000 2,160,000
63 PP2500216747 - 93,388,050 66.705.750 65.371.635 1,867,000
64 PP2500216748 - 570,570,000 407.550.000 399.399.000 11,411,000
65 PP2500216749 - 40,400,000 28.857.142,8571 28.280.000 808,000
66 PP2500216750 - 469,650,000 335.464.285,7143 328.755.000 9,393,000
67 PP2500216751 - 526,386,000 375.990.000 368.470.200 10,527,000
68 PP2500216752 - 1,903,500,000 1.359.642.857,1429 1.332.450.000 38,070,000
69 PP2500216753 - 392,000,000 280.000.000 274.400.000 7,840,000
70 PP2500216754 - 232,000,000 165.714.285,7143 162.400.000 4,640,000
71 PP2500216755 - 187,000,000 133.571.428,5714 130.900.000 3,740,000
72 PP2500216756 - 497,700,000 355.500.000 348.390.000 9,954,000
73 PP2500216757 - 220,160,000 157.257.142,8571 154.112.000 4,403,000
74 PP2500216758 - 561,780,000 401.271.428,5714 393.246.000 11,235,000
75 PP2500216759 - 210,600,000 150.428.571,4286 147.420.000 4,212,000
76 PP2500216760 - 560,000,000 400.000.000 392.000.000 11,200,000
77 PP2500216761 - 1,182,324,000 844.517.142,8571 827.626.800 23,646,000
78 PP2500216762 - 220,500,000 157.500.000 154.350.000 4,410,000
79 PP2500216763 - 54,000,000 38.571.428,5714 37.800.000 1,080,000
80 PP2500216764 - 263,840,000 188.457.142,8571 184.688.000 5,276,000
81 PP2500216765 - 56,400,000 40.285.714,2857 39.480.000 1,128,000
82 PP2500216766 - 950,950,000 679.250.000 665.665.000 19,019,000
83 PP2500216767 - 754,000,000 538.571.428,5714 527.800.000 15,080,000
84 PP2500216768 - 1,135,646,400 811.176.000 794.952.480 22,712,000
85 PP2500216769 - 94,080,000 67.200.000 65.856.000 1,881,000
86 PP2500216770 - 9,300,000 6.642.857,1429 6.510.000 186,000
87 PP2500216771 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 1,848,000
88 PP2500216772 - 120,000,000 85.714.285,7143 84.000.000 2,400,000
89 PP2500216773 - 1,767,780,000 1.262.700.000 1.237.446.000 35,355,000
90 PP2500216774 - 401,800,000 287.000.000 281.260.000 8,036,000
91 PP2500216775 - 68,500,000 48.928.571,4286 47.950.000 1,370,000
92 PP2500216776 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000 11,340,000
93 PP2500216777 - 4,200,000,000 3.000.000.000 2.940.000.000 84,000,000
94 PP2500216778 - 1,926,000,000 1.375.714.285,7143 1.348.200.000 38,520,000
95 PP2500216779 - 64,575,000 46.125.000 45.202.500 1,291,000
96 PP2500216780 - 1,411,935,000 1.008.525.000 988.354.500 28,238,000
97 PP2500216781 - 373,882,200 267.058.714,2857 261.717.540 7,477,000
98 PP2500216782 - 1,155,700,000 825.500.000 808.990.000 23,114,000
99 PP2500216783 - 78,540,000 56.100.000 54.978.000 1,570,000
100 PP2500216784 - 175,175,000 125.125.000 122.622.500 3,503,000
101 PP2500216785 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000 4,620,000
102 PP2500216786 - 278,628,000 199.020.000 195.039.600 5,572,000
103 PP2500216787 - 1,415,500,000 1.011.071.428,5714 990.850.000 28,310,000
104 PP2500216788 - 73,507,200 52.505.142,8571 51.455.040 1,470,000
105 PP2500216789 - 35,220,900 25.157.785,7143 24.654.630 704,000
106 PP2500216790 - 174,720,000 124.800.000 122.304.000 3,494,000
107 PP2500216791 - 585,000,000 417.857.142,8571 409.500.000 11,700,000
108 PP2500216792 - 876,015,000 625.725.000 613.210.500 17,520,000
109 PP2500216793 - 482,427,000 344.590.714,2857 337.698.900 9,648,000
110 PP2500216794 - 809,104,000 577.931.428,5714 566.372.800 16,182,000
111 PP2500216795 - 62,044,500 44.317.500 43.431.150 1,240,000
112 PP2500216796 - 334,180,000 238.700.000 233.926.000 6,683,000
113 PP2500216797 - 1,171,248,000 836.605.714,2857 819.873.600 23,424,000
114 PP2500216798 - 3,744,972,000 2.674.980.000 2.621.480.400 74,899,000
115 PP2500216799 - 1,002,630,510 716.164.650 701.841.357 20,052,000
116 PP2500216800 - 105,907,620 75.648.300 74.135.334 2,118,000
117 PP2500216801 - 116,000,000 82.857.142,8571 81.200.000 2,320,000
118 PP2500216802 - 198,770,000 141.978.571,4286 139.139.000 3,975,000
119 PP2500216803 - 726,480,000 518.914.285,7143 508.536.000 14,529,000
120 PP2500216804 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000 8,820,000
121 PP2500216805 - 497,700,000 355.500.000 348.390.000 9,954,000
122 PP2500216806 - 1,894,242,000 1.353.030.000 1.325.969.400 37,884,000
123 PP2500216807 - 1,951,600,000 1.394.000.000 1.366.120.000 39,032,000
124 PP2500216808 - 1,879,416,000 1.342.440.000 1.315.591.200 37,588,000
125 PP2500216809 - 306,295,500 218.782.500 214.406.850 6,125,000
126 PP2500216810 - 404,250,000 288.750.000 282.975.000 8,085,000
127 PP2500216811 - 13,800,000 9.857.142,8571 9.660.000 276,000
128 PP2500216812 - 895,325,000 639.517.857,1429 626.727.500 17,906,000
129 PP2500216813 - 115,200,000 82.285.714,2857 80.640.000 2,304,000
130 PP2500216814 - 59,072,400 42.194.571,4286 41.350.680 1,181,000
131 PP2500216815 - 50,345,925 35.961.375 35.242.147,5 1,006,000
132 PP2500216816 - 1,323,795,000 945.567.857,1429 926.656.500 26,475,000
133 PP2500216817 - 314,757,000 224.826.428,5714 220.329.900 6,295,000
134 PP2500216818 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 210,000
135 PP2500216819 - 21,354,040,000 15.252.885.714,2857 14.947.828.000 427,080,000
136 PP2500216820 - 2,343,600,000 1.674.000.000 1.640.520.000 46,872,000
137 PP2500216821 - 318,328,000 227.377.142,8571 222.829.600 6,366,000
138 PP2500216822 - 272,000,000 194.285.714,2857 190.400.000 5,440,000
139 PP2500216823 - 42,621,600 30.444.000 29.835.120 852,000
140 PP2500216824 - 36,070,650 25.764.750 25.249.455 721,000
141 PP2500216825 - 291,099,000 207.927.857,1429 203.769.300 5,821,000
142 PP2500216826 - 91,773,000 65.552.142,8571 64.241.100 1,835,000
143 PP2500216827 - 1,009,017,030 720.726.450 706.311.921 20,180,000
144 PP2500216828 - 11,292,019,200 8.065.728.000 7.904.413.440 225,840,000
145 PP2500216829 - 2,724,030,000 1.945.735.714,2857 1.906.821.000 54,480,000
146 PP2500216830 - 1,819,692,000 1.299.780.000 1.273.784.400 36,393,000
147 PP2500216831 - 2,379,784,000 1.699.845.714,2857 1.665.848.800 47,595,000
148 PP2500216832 - 6,089,500,000 4.349.642.857,1429 4.262.650.000 121,790,000
149 PP2500216833 - 517,205,000 369.432.142,8571 362.043.500 10,344,000
150 PP2500216834 - 208,725,000 149.089.285,7143 146.107.500 4,174,000
151 PP2500216835 - 553,190,700 395.136.214,2857 387.233.490 11,063,000
152 PP2500216836 - 506,862,500 362.044.642,8571 354.803.750 10,137,000
153 PP2500216837 - 747,400,000 533.857.142,8571 523.180.000 14,948,000
154 PP2500216838 - 1,117,500,000 798.214.285,7143 782.250.000 22,350,000
155 PP2500216839 - 2,966,400,000 2.118.857.142,8571 2.076.480.000 59,328,000
156 PP2500216840 - 360,150,000 257.250.000 252.105.000 7,203,000
157 PP2500216841 - 4,807,488,000 3.433.920.000 3.365.241.600 96,149,000
158 PP2500216842 - 89,154,000 63.681.428,5714 62.407.800 1,783,000
159 PP2500216843 - 11,365,860 8.118.471,4286 7.956.102 227,000
160 PP2500216844 - 40,356,800 28.826.285,7143 28.249.760 807,000
161 PP2500216845 - 1,938,000 1.384.285,7143 1.356.600 38,000
162 PP2500216846 - 42,237,500 30.169.642,8571 29.566.250 844,000
163 PP2500216847 - 103,647,600 74.034.000 72.553.320 2,072,000
164 PP2500216848 - 125,370,000 89.550.000 87.759.000 2,507,000
165 PP2500216849 - 87,271,000 62.336.428,5714 61.089.700 1,745,000
166 PP2500216850 - 80,395,000 57.425.000 56.276.500 1,607,000
167 PP2500216851 - 1,450,932,000 1.036.380.000 1.015.652.400 29,018,000
168 PP2500216852 - 193,200,000 138.000.000 135.240.000 3,864,000
169 PP2500216853 - 6,735,840,000 4.811.314.285,7143 4.715.088.000 134,716,000
170 PP2500216854 - 450,000,000 321.428.571,4286 315.000.000 9,000,000
171 PP2500216855 - 15,498,000 11.070.000 10.848.600 309,000
172 PP2500216856 - 34,633,000 24.737.857,1429 24.243.100 692,000
173 PP2500216857 - 280,579,000 200.413.571,4286 196.405.300 5,611,000
174 PP2500216858 - 2,377,500,000 1.698.214.285,7143 1.664.250.000 47,550,000
175 PP2500216859 - 540,204,000 385.860.000 378.142.800 10,804,000
176 PP2500216860 - 2,891,400,000 2.065.285.714,2857 2.023.980.000 57,828,000
177 PP2500216861 - 804,440,000 574.600.000 563.108.000 16,088,000
178 PP2500216862 - 10,116,246,000 7.225.890.000 7.081.372.200 202,324,000
179 PP2500216863 - 253,425,000 181.017.857,1429 177.397.500 5,068,000
180 PP2500216864 - 1,742,446,000 1.244.604.285,7143 1.219.712.200 34,848,000
181 PP2500216865 - 2,205,000,000 1.575.000.000 1.543.500.000 44,100,000
182 PP2500216866 - 322,644,000 230.460.000 225.850.800 6,452,000
183 PP2500216867 - 911,560,000 651.114.285,7143 638.092.000 18,231,000
184 PP2500216868 - 114,067,800 81.477.000 79.847.460 2,281,000
185 PP2500216869 - 3,588,000,000 2.562.857.142,8571 2.511.600.000 71,760,000
186 PP2500216870 - 77,050,000 55.035.714,2857 53.935.000 1,541,000
187 PP2500216871 - 43,200,000 30.857.142,8571 30.240.000 864,000
188 PP2500216872 - 446,250,000 318.750.000 312.375.000 8,925,000
189 PP2500216873 - 179,760,000 128.400.000 125.832.000 3,595,000
190 PP2500216874 - 2,133,696,000 1.524.068.571,4286 1.493.587.200 42,673,000
191 PP2500216875 - 211,296,000 150.925.714,2857 147.907.200 4,225,000
192 PP2500216876 - 6,740,000 4.814.285,7143 4.718.000 134,000
193 PP2500216877 - 1,346,400,000 961.714.285,7143 942.480.000 26,928,000
194 PP2500216878 - 794,871,000 567.765.000 556.409.700 15,897,000
195 PP2500216879 - 757,680,000 541.200.000 530.376.000 15,153,000
196 PP2500216880 - 168,798,000 120.570.000 118.158.600 3,375,000
197 PP2500216881 - 351,100,000 250.785.714,2857 245.770.000 7,022,000
198 PP2500216882 - 125,010,000 89.292.857,1429 87.507.000 2,500,000
199 PP2500216883 - 6,594,000,000 4.710.000.000 4.615.800.000 131,880,000
200 PP2500216884 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 1,050,000
201 PP2500216885 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
202 PP2500216886 - 1,105,000,000 789.285.714,2857 773.500.000 22,100,000
203 PP2500216887 - 780,976,000 557.840.000 546.683.200 15,619,000
204 PP2500216888 - 12,495,000 8.925.000 8.746.500 249,000
205 PP2500216889 - 405,175,000 289.410.714,2857 283.622.500 8,103,000
206 PP2500216890 - 720,486,000 514.632.857,1429 504.340.200 14,409,000
207 PP2500216891 - 2,508,996,000 1.792.140.000 1.756.297.200 50,179,000
208 PP2500216892 - 3,001,600,000 2.144.000.000 2.101.120.000 60,032,000
209 PP2500216893 - 346,460,000 247.471.428,5714 242.522.000 6,929,000
210 PP2500216894 - 720,000,000 514.285.714,2857 504.000.000 14,400,000
211 PP2500216895 - 169,050,000 120.750.000 118.335.000 3,381,000
212 PP2500216896 - 726,365,500 518.832.500 508.455.850 14,527,000
213 PP2500216897 - 19,400,000 13.857.142,8571 13.580.000 388,000
214 PP2500216898 - 471,168,100 336.548.642,8571 329.817.670 9,423,000
215 PP2500216899 - 1,472,500,000 1.051.785.714,2857 1.030.750.000 29,450,000
216 PP2500216900 - 744,000,000 531.428.571,4286 520.800.000 14,880,000
217 PP2500216901 - 595,900,000 425.642.857,1429 417.130.000 11,918,000
218 PP2500216902 - 1,533,840,000 1.095.600.000 1.073.688.000 30,676,000
219 PP2500216903 - 4,960,000 3.542.857,1429 3.472.000 99,000
220 PP2500216904 - 223,098,000 159.355.714,2857 156.168.600 4,461,000
221 PP2500216905 - 443,068,000 316.477.142,8571 310.147.600 8,861,000
222 PP2500216906 - 364,500,000 260.357.142,8571 255.150.000 7,290,000
223 PP2500216907 - 1,535,130,000 1.096.521.428,5714 1.074.591.000 30,702,000
224 PP2500216908 - 928,880,000 663.485.714,2857 650.216.000 18,577,000
225 PP2500216909 - 1,502,681,600 1.073.344.000 1.051.877.120 30,053,000
226 PP2500216910 - 2,420,817,000 1.729.155.000 1.694.571.900 48,416,000
227 PP2500216911 - 95,680,200 68.343.000 66.976.140 1,913,000
228 PP2500216912 - 204,573,600 146.124.000 143.201.520 4,091,000
229 PP2500216913 - 346,500,000 247.500.000 242.550.000 6,930,000
230 PP2500216914 - 816,000,000 582.857.142,8571 571.200.000 16,320,000
231 PP2500216915 - 82,150,000 58.678.571,4286 57.505.000 1,643,000
232 PP2500216916 - 1,519,000,000 1.085.000.000 1.063.300.000 30,380,000
233 PP2500216917 - 329,723,600 235.516.857,1429 230.806.520 6,594,000
234 PP2500216918 - 56,760,000 40.542.857,1429 39.732.000 1,135,000
235 PP2500216919 - 242,807,040 173.433.600 169.964.928 4,856,000
236 PP2500216920 - 44,533,910 31.809.935,7143 31.173.737 890,000
237 PP2500216921 - 415,800,000 297.000.000 291.060.000 8,316,000
238 PP2500216922 - 388,080,000 277.200.000 271.656.000 7,761,000
239 PP2500216923 - 1,158,898,000 827.784.285,7143 811.228.600 23,177,000
240 PP2500216924 - 866,875,000 619.196.428,5714 606.812.500 17,337,000
241 PP2500216925 - 6,360,000 4.542.857,1429 4.452.000 127,000
242 PP2500216926 - 1,042,500,000 744.642.857,1429 729.750.000 20,850,000
243 PP2500216927 - 76,039,500 54.313.928,5714 53.227.650 1,520,000
244 PP2500216928 - 4,106,926,000 2.933.518.571,4286 2.874.848.200 82,138,000
245 PP2500216929 - 87,560,000 62.542.857,1429 61.292.000 1,751,000
246 PP2500216930 - 2,408,670,000 1.720.478.571,4286 1.686.069.000 48,173,000
247 PP2500216931 - 1,744,200,000 1.245.857.142,8571 1.220.940.000 34,884,000
248 PP2500216932 - 1,851,300,000 1.322.357.142,8571 1.295.910.000 37,026,000
249 PP2500216933 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
250 PP2500216934 - 5,371,758,000 3.836.970.000 3.760.230.600 107,435,000
251 PP2500216935 - 4,660,047,000 3.328.605.000 3.262.032.900 93,200,000
252 PP2500216936 - 468,100,000 334.357.142,8571 327.670.000 9,362,000
253 PP2500216937 - 281,295,000 200.925.000 196.906.500 5,625,000
254 PP2500216938 - 18,000,000 12.857.142,8571 12.600.000 360,000
255 PP2500216939 - 10,350,000 7.392.857,1429 7.245.000 207,000
256 PP2500216940 - 144,375,000 103.125.000 101.062.500 2,887,000
257 PP2500216941 - 211,545,600 151.104.000 148.081.920 4,230,000
258 PP2500216942 - 393,529,500 281.092.500 275.470.650 7,870,000
259 PP2500216943 - 498,750,000 356.250.000 349.125.000 9,975,000
260 PP2500216944 - 696,015,600 497.154.000 487.210.920 13,920,000
261 PP2500216945 - 176,202,000 125.858.571,4286 123.341.400 3,524,000
262 PP2500216946 - 129,000,000 92.142.857,1429 90.300.000 2,580,000
263 PP2500216947 - 214,500,000 153.214.285,7143 150.150.000 4,290,000
264 PP2500216948 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
265 PP2500216949 - 94,900,000 67.785.714,2857 66.430.000 1,898,000
266 PP2500216950 - 954,030,000 681.450.000 667.821.000 19,080,000
267 PP2500216951 - 349,965,000 249.975.000 244.975.500 6,999,000
268 PP2500216952 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
269 PP2500216953 - 104,511,960 74.651.400 73.158.372 2,090,000
270 PP2500216954 - 47,334,000 33.810.000 33.133.800 946,000
271 PP2500216955 - 21,440,000 15.314.285,7143 15.008.000 428,000
272 PP2500216956 - 16,000,000 11.428.571,4286 11.200.000 320,000
273 PP2500216957 - 983,446,800 702.462.000 688.412.760 19,668,000
274 PP2500216958 - 2,044,500,000 1.460.357.142,8571 1.431.150.000 40,890,000
275 PP2500216959 - 2,278,500,000 1.627.500.000 1.594.950.000 45,570,000
276 PP2500216960 - 653,784,590 466.988.992,8571 457.649.213 13,075,000
277 PP2500216961 - 2,896,390,000 2.068.850.000 2.027.473.000 57,927,000
278 PP2500216962 - 18,895,800 13.497.000 13.227.060 377,000
279 PP2500216963 - 1,414,189,500 1.010.135.357,1429 989.932.650 28,283,000
280 PP2500216964 - 406,505,000 290.360.714,2857 284.553.500 8,130,000
281 PP2500216965 - 1,193,467,000 852.476.428,5714 835.426.900 23,869,000
282 PP2500216966 - 798,000,000 570.000.000 558.600.000 15,960,000
283 PP2500216967 - 290,556,000 207.540.000 203.389.200 5,811,000
284 PP2500216968 - 345,000,000 246.428.571,4286 241.500.000 6,900,000
285 PP2500216969 - 218,700,000 156.214.285,7143 153.090.000 4,374,000
286 PP2500216970 - 237,600,000 169.714.285,7143 166.320.000 4,752,000
287 PP2500216971 - 89,258,400 63.756.000 62.480.880 1,785,000
288 PP2500216972 - 1,705,479,600 1.218.199.714,2857 1.193.835.720 34,109,000
289 PP2500216973 - 327,488,370 233.920.264,2857 229.241.859 6,549,000
290 PP2500216974 - 13,500,000 9.642.857,1429 9.450.000 270,000
291 PP2500216975 - 238,496,000 170.354.285,7143 166.947.200 4,769,000
292 PP2500216976 - 75,336,200 53.811.571,4286 52.735.340 1,506,000
293 PP2500216977 - 2,030,500,000 1.450.357.142,8571 1.421.350.000 40,610,000
294 PP2500216978 - 15,021,562,500 10.729.687.500 10.515.093.750 300,431,000
295 PP2500216979 - 3,829,248,000 2.735.177.142,8571 2.680.473.600 76,584,000
296 PP2500216980 - 13,000,000 9.285.714,2857 9.100.000 260,000
297 PP2500216981 - 5,460,000 3.900.000 3.822.000 109,000
298 PP2500216982 - 759,500,000 542.500.000 531.650.000 15,190,000
299 PP2500216983 - 5,880,000,000 4.200.000.000 4.116.000.000 117,600,000
300 PP2500216984 - 2,465,000,000 1.760.714.285,7143 1.725.500.000 49,300,000
301 PP2500216985 - 8,000,000 5.714.285,7143 5.600.000 160,000
302 PP2500216986 - 369,600,000 264.000.000 258.720.000 7,392,000
303 PP2500216987 - 95,000,000 67.857.142,8571 66.500.000 1,900,000
304 PP2500216988 - 336,199,500 240.142.500 235.339.650 6,723,000
305 PP2500216989 - 246,393,000 175.995.000 172.475.100 4,927,000
306 PP2500216990 - 129,648,960 92.606.400 90.754.272 2,592,000
307 PP2500216991 - 141,255,000 100.896.428,5714 98.878.500 2,825,000
308 PP2500216992 - 198,750,000 141.964.285,7143 139.125.000 3,975,000
309 PP2500216993 - 187,200,000 133.714.285,7143 131.040.000 3,744,000
310 PP2500216994 - 580,800,000 414.857.142,8571 406.560.000 11,616,000
311 PP2500216995 - 2,517,816,000 1.798.440.000 1.762.471.200 50,356,000
312 PP2500216996 - 1,932,000,000 1.380.000.000 1.352.400.000 38,640,000
313 PP2500216997 - 3,507,000,000 2.505.000.000 2.454.900.000 70,140,000
314 PP2500216998 - 4,219,320,000 3.013.800.000 2.953.524.000 84,386,000
315 PP2500216999 - 1,498,000,000 1.070.000.000 1.048.600.000 29,960,000
316 PP2500217000 - 792,000,000 565.714.285,7143 554.400.000 15,840,000
317 PP2500217001 - 242,088,000 172.920.000 169.461.600 4,841,000
318 PP2500217002 - 3,909,675,000 2.792.625.000 2.736.772.500 78,193,000
319 PP2500217003 - 3,365,250,000 2.403.750.000 2.355.675.000 67,305,000
320 PP2500217004 - 90,756,000 64.825.714,2857 63.529.200 1,815,000
321 PP2500217005 - 135,000,000 96.428.571,4286 94.500.000 2,700,000
322 PP2500217006 - 687,033,720 490.738.371,4286 480.923.604 13,740,000
323 PP2500217007 - 607,500,000 433.928.571,4286 425.250.000 12,150,000
324 PP2500217008 - 182,640,640 130.457.600 127.848.448 3,652,000
325 PP2500217009 - 1,252,800,000 894.857.142,8571 876.960.000 25,056,000
326 PP2500217010 - 306,094,000 218.638.571,4286 214.265.800 6,121,000
327 PP2500217011 - 1,015,875,000 725.625.000 711.112.500 20,317,000
328 PP2500217012 - 763,600,000 545.428.571,4286 534.520.000 15,272,000
329 PP2500217013 - 77,104,000 55.074.285,7143 53.972.800 1,542,000
330 PP2500217014 - 426,600,000 304.714.285,7143 298.620.000 8,532,000
331 PP2500217015 - 55,606,800 39.719.142,8571 38.924.760 1,112,000
332 PP2500217016 - 1,770,600,000 1.264.714.285,7143 1.239.420.000 35,412,000
333 PP2500217017 - 4,106,260,000 2.933.042.857,1429 2.874.382.000 82,125,000
334 PP2500217018 - 1,491,420,000 1.065.300.000 1.043.994.000 29,828,000
335 PP2500217019 - 461,500,000 329.642.857,1429 323.050.000 9,230,000
336 PP2500217020 - 480,250,000 343.035.714,2857 336.175.000 9,605,000
337 PP2500217021 - 1,158,885,000 827.775.000 811.219.500 23,177,000
338 PP2500217022 - 466,140,000 332.957.142,8571 326.298.000 9,322,000
339 PP2500217023 - 1,202,460,000 858.900.000 841.722.000 24,049,000
340 PP2500217024 - 10,318,560,000 7.370.400.000 7.222.992.000 206,371,000
341 PP2500217025 - 2,777,040,000 1.983.600.000 1.943.928.000 55,540,000
342 PP2500217026 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
343 PP2500217027 - 2,040,000,000 1.457.142.857,1429 1.428.000.000 40,800,000
344 PP2500217028 - 536,000,000 382.857.142,8571 375.200.000 10,720,000
345 PP2500217029 - 2,940,652,000 2.100.465.714,2857 2.058.456.400 58,813,000
346 PP2500217030 - 3,659,250,000 2.613.750.000 2.561.475.000 73,185,000
347 PP2500217031 - 1,092,000,000 780.000.000 764.400.000 21,840,000
348 PP2500217032 - 1,150,716,000 821.940.000 805.501.200 23,014,000
349 PP2500217033 - 221,400,000 158.142.857,1429 154.980.000 4,428,000
350 PP2500217034 - 388,600,000 277.571.428,5714 272.020.000 7,772,000
351 PP2500217035 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 980,000
352 PP2500217036 - 448,734,000 320.524.285,7143 314.113.800 8,974,000
353 PP2500217037 - 676,800,000 483.428.571,4286 473.760.000 13,536,000
354 PP2500217038 - 2,677,536,000 1.912.525.714,2857 1.874.275.200 53,550,000
355 PP2500217039 - 3,586,020,000 2.561.442.857,1429 2.510.214.000 71,720,000
356 PP2500217040 - 1,264,200,000 903.000.000 884.940.000 25,284,000
357 PP2500217041 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 15,120,000
358 PP2500217042 - 871,200,000 622.285.714,2857 609.840.000 17,424,000
359 PP2500217043 - 480,375,000 343.125.000 336.262.500 9,607,000
360 PP2500217044 - 1,587,000,000 1.133.571.428,5714 1.110.900.000 31,740,000
361 PP2500217045 - 3,179,120,000 2.270.800.000 2.225.384.000 63,582,000
362 PP2500217046 - 4,626,521,820 3.304.658.442,8571 3.238.565.274 92,530,000
363 PP2500217047 - 1,840,000,000 1.314.285.714,2857 1.288.000.000 36,800,000
364 PP2500217048 - 3,831,300,000 2.736.642.857,1429 2.681.910.000 76,626,000
365 PP2500217049 - 25,179,525,000 17.985.375.000 17.625.667.500 503,590,000
366 PP2500217050 - 880,718,400 629.084.571,4286 616.502.880 17,614,000
367 PP2500217051 - 3,122,080,000 2.230.057.142,8571 2.185.456.000 62,441,000
368 PP2500217052 - 3,639,888,000 2.599.920.000 2.547.921.600 72,797,000
369 PP2500217053 - 3,257,420,000 2.326.728.571,4286 2.280.194.000 65,148,000
370 PP2500217054 - 590,000,000 421.428.571,4286 413.000.000 11,800,000
371 PP2500217055 - 924,000,000 660.000.000 646.800.000 18,480,000
372 PP2500217056 - 1,568,070,000 1.120.050.000 1.097.649.000 31,361,000
373 PP2500217057 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
374 PP2500217058 - 1,147,000,000 819.285.714,2857 802.900.000 22,940,000
375 PP2500217059 - 4,575,000,000 3.267.857.142,8571 3.202.500.000 91,500,000
376 PP2500217060 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 8,400,000
377 PP2500217061 - 2,812,500,000 2.008.928.571,4286 1.968.750.000 56,250,000
378 PP2500217062 - 8,235,026,100 5.882.161.500 5.764.518.270 164,700,000
379 PP2500217063 - 1,364,000,000 974.285.714,2857 954.800.000 27,280,000
380 PP2500217064 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 630,000
381 PP2500217065 - 218,000,000 155.714.285,7143 152.600.000 4,360,000
382 PP2500217066 - 28,500,000 20.357.142,8571 19.950.000 570,000
383 PP2500217067 - 9,579,500 6.842.500 6.705.650 191,000
384 PP2500217068 - 989,093,700 706.495.500 692.365.590 19,781,000
385 PP2500217069 - 227,000,000 162.142.857,1429 158.900.000 4,540,000
386 PP2500217070 - 172,790,000 123.421.428,5714 120.953.000 3,455,000
387 PP2500217071 - 2,369,640,000 1.692.600.000 1.658.748.000 47,392,000
388 PP2500217072 - 236,130,000 168.664.285,7143 165.291.000 4,722,000
389 PP2500217073 - 638,001,000 455.715.000 446.600.700 12,760,000
390 PP2500217074 - 99,000,000 70.714.285,7143 69.300.000 1,980,000
391 PP2500217075 - 495,000,000 353.571.428,5714 346.500.000 9,900,000
392 PP2500217076 - 2,079,000,000 1.485.000.000 1.455.300.000 41,580,000
393 PP2500217077 - 430,000,000 307.142.857,1429 301.000.000 8,600,000
394 PP2500217078 - 3,466,194,000 2.475.852.857,1429 2.426.335.800 69,323,000
395 PP2500217079 - 1,528,020,000 1.091.442.857,1429 1.069.614.000 30,560,000
396 PP2500217080 - 63,840,000 45.600.000 44.688.000 1,276,000
397 PP2500217081 - 68,295,000 48.782.142,8571 47.806.500 1,365,000
398 PP2500217082 - 6,592,300,000 4.708.785.714,2857 4.614.610.000 131,846,000
399 PP2500217083 - 242,573,360 173.266.685,7143 169.801.352 4,851,000
400 PP2500217084 - 2,568,704,000 1.834.788.571,4286 1.798.092.800 51,374,000
401 PP2500217085 - 1,068,624,000 763.302.857,1429 748.036.800 21,372,000
402 PP2500217086 - 406,080,000 290.057.142,8571 284.256.000 8,121,000
403 PP2500217087 - 152,725,000 109.089.285,7143 106.907.500 3,054,000
404 PP2500217088 - 727,500,000 519.642.857,1429 509.250.000 14,550,000
405 PP2500217089 - 2,919,000,000 2.085.000.000 2.043.300.000 58,380,000
406 PP2500217090 - 72,000,000 51.428.571,4286 50.400.000 1,440,000
407 PP2500217091 - 218,500,000 156.071.428,5714 152.950.000 4,370,000
408 PP2500217092 - 2,670,000,000 1.907.142.857,1429 1.869.000.000 53,400,000
409 PP2500217093 - 3,635,280,000 2.596.628.571,4286 2.544.696.000 72,705,000
410 PP2500217094 - 1,819,000,000 1.299.285.714,2857 1.273.300.000 36,380,000
411 PP2500217095 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 15,120,000
412 PP2500217096 - 1,095,000,000 782.142.857,1429 766.500.000 21,900,000
413 PP2500217097 - 1,499,700,000 1.071.214.285,7143 1.049.790.000 29,994,000
414 PP2500217098 - 4,443,075,000 3.173.625.000 3.110.152.500 88,861,000
415 PP2500217099 - 150,024,000 107.160.000 105.016.800 3,000,000
416 PP2500217100 - 1,800,000,000 1.285.714.285,7143 1.260.000.000 36,000,000
417 PP2500217101 - 4,165,875,000 2.975.625.000 2.916.112.500 83,317,000
418 PP2500217102 - 2,197,335,000 1.569.525.000 1.538.134.500 43,946,000
419 PP2500217103 - 1,214,551,800 867.537.000 850.186.260 24,291,000
420 PP2500217104 - 235,000,000 167.857.142,8571 164.500.000 4,700,000
421 PP2500217105 - 2,053,010,000 1.466.435.714,2857 1.437.107.000 41,060,000
422 PP2500217106 - 589,600,000 421.142.857,1429 412.720.000 11,792,000
423 PP2500217107 - 2,126,500,000 1.518.928.571,4286 1.488.550.000 42,530,000
424 PP2500217108 - 4,768,500 3.406.071,4286 3.337.950 95,000
425 PP2500217109 - 20,930,000 14.950.000 14.651.000 418,000
426 PP2500217110 - 412,680,000 294.771.428,5714 288.876.000 8,253,000
427 PP2500217111 - 4,260,000,000 3.042.857.142,8571 2.982.000.000 85,200,000
428 PP2500217112 - 1,026,000,000 732.857.142,8571 718.200.000 20,520,000
429 PP2500217113 - 3,169,400,000 2.263.857.142,8571 2.218.580.000 63,388,000
430 PP2500217114 - 3,300,000,000 2.357.142.857,1429 2.310.000.000 66,000,000
431 PP2500217115 - 5,323,500,000 3.802.500.000 3.726.450.000 106,470,000
432 PP2500217116 - 2,292,500,000 1.637.500.000 1.604.750.000 45,850,000
433 PP2500217117 - 2,366,720,000 1.690.514.285,7143 1.656.704.000 47,334,000
434 PP2500217118 - 2,958,750,000 2.113.392.857,1429 2.071.125.000 59,175,000
435 PP2500217119 - 4,761,300,000 3.400.928.571,4286 3.332.910.000 95,226,000
436 PP2500217120 - 9,796,800,000 6.997.714.285,7143 6.857.760.000 195,936,000
437 PP2500217121 - 1,846,700,000 1.319.071.428,5714 1.292.690.000 36,934,000
438 PP2500217122 - 5,055,000,000 3.610.714.285,7143 3.538.500.000 101,100,000
439 PP2500217123 - 5,040,000,000 3.600.000.000 3.528.000.000 100,800,000
440 PP2500217124 - 7,742,700,000 5.530.500.000 5.419.890.000 154,854,000
441 PP2500217125 - 1,558,494,000 1.113.210.000 1.090.945.800 31,169,000
442 PP2500217126 - 1,319,500,000 942.500.000 923.650.000 26,390,000
443 PP2500217127 - 22,687,180,000 16.205.128.571,4286 15.881.026.000 453,743,000
444 PP2500217128 - 470,400,000 336.000.000 329.280.000 9,408,000
445 PP2500217129 - 8,907,600,000 6.362.571.428,5714 6.235.320.000 178,152,000
446 PP2500217130 - 4,245,600,000 3.032.571.428,5714 2.971.920.000 84,912,000
447 PP2500217131 - 10,201,620,000 7.286.871.428,5714 7.141.134.000 204,032,000
448 PP2500217132 - 5,300,290,000 3.785.921.428,5714 3.710.203.000 106,005,000
449 PP2500217133 - 1,104,000,000 788.571.428,5714 772.800.000 22,080,000
450 PP2500217134 - 8,369,700,000 5.978.357.142,8571 5.858.790.000 167,394,000
451 PP2500217135 - 2,141,100,000 1.529.357.142,8571 1.498.770.000 42,822,000
452 PP2500217136 - 88,500,000 63.214.285,7143 61.950.000 1,770,000
453 PP2500217137 - 5,846,000,000 4.175.714.285,7143 4.092.200.000 116,920,000
454 PP2500217138 - 927,000,000 662.142.857,1429 648.900.000 18,540,000
455 PP2500217139 - 1,029,370,000 735.264.285,7143 720.559.000 20,587,000
456 PP2500217140 - 36,000,000 25.714.285,7143 25.200.000 720,000
457 PP2500217141 - 5,493,600,000 3.924.000.000 3.845.520.000 109,872,000
458 PP2500217142 - 128,250,000 91.607.142,8571 89.775.000 2,565,000
459 PP2500217143 - 1,680,000,000 1.200.000.000 1.176.000.000 33,600,000
460 PP2500217144 - 496,000,000 354.285.714,2857 347.200.000 9,920,000
461 PP2500217145 - 1,626,260,000 1.161.614.285,7143 1.138.382.000 32,525,000
462 PP2500217146 - 1,708,300,000 1.220.214.285,7143 1.195.810.000 34,166,000
463 PP2500217147 - 1,386,000,000 990.000.000 970.200.000 27,720,000
464 PP2500217148 - 9,760,000 6.971.428,5714 6.832.000 195,000
465 PP2500217149 - 278,400,000 198.857.142,8571 194.880.000 5,568,000
466 PP2500217150 - 11,850,300,000 8.464.500.000 8.295.210.000 237,006,000
467 PP2500217151 - 598,920,000 427.800.000 419.244.000 11,978,000
468 PP2500217152 - 14,690,100,000 10.492.928.571,4286 10.283.070.000 293,802,000
469 PP2500217153 - 10,961,500,000 7.829.642.857,1429 7.673.050.000 219,230,000
470 PP2500217154 - 127,575,000 91.125.000 89.302.500 2,551,000
471 PP2500217155 - 10,948,000,000 7.820.000.000 7.663.600.000 218,960,000
472 PP2500217156 - 2,336,040,000 1.668.600.000 1.635.228.000 46,720,000
473 PP2500217157 - 3,038,000,000 2.170.000.000 2.126.600.000 60,760,000
474 PP2500217158 - 2,037,750,000 1.455.535.714,2857 1.426.425.000 40,755,000
475 PP2500217159 - 1,943,000,000 1.387.857.142,8571 1.360.100.000 38,860,000
476 PP2500217160 - 425,262,500 303.758.928,5714 297.683.750 8,505,000
477 PP2500217161 - 1,472,400,000 1.051.714.285,7143 1.030.680.000 29,448,000
478 PP2500217162 - 880,000,000 628.571.428,5714 616.000.000 17,600,000
479 PP2500217163 - 125,100,000 89.357.142,8571 87.570.000 2,502,000
480 PP2500217164 - 390,000,000 278.571.428,5714 273.000.000 7,800,000
481 PP2500217165 - 273,582,680 195.416.200 191.507.876 5,471,000
482 PP2500217166 - 1,135,016,400 810.726.000 794.511.480 22,700,000
483 PP2500217167 - 1,529,373,600 1.092.409.714,2857 1.070.561.520 30,587,000
484 PP2500217168 - 6,092,523,000 4.351.802.142,8571 4.264.766.100 121,850,000
485 PP2500217169 - 20,167,560,000 14.405.400.000 14.117.292.000 403,351,000
486 PP2500217170 - 23,053,485,000 16.466.775.000 16.137.439.500 461,069,000
487 PP2500217171 - 63,100,000 45.071.428,5714 44.170.000 1,262,000
488 PP2500217172 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000 25,200,000
489 PP2500217173 - 827,400,000 591.000.000 579.180.000 16,548,000
490 PP2500217174 - 201,600,000 144.000.000 141.120.000 4,032,000
491 PP2500217175 - 3,980,000,000 2.842.857.142,8571 2.786.000.000 79,600,000
492 PP2500217176 - 4,898,000,000 3.498.571.428,5714 3.428.600.000 97,960,000
493 PP2500217177 - 4,640,000,000 3.314.285.714,2857 3.248.000.000 92,800,000
494 PP2500217178 - 2,430,652,400 1.736.180.285,7143 1.701.456.680 48,613,000
495 PP2500217179 - 5,304,000,000 3.788.571.428,5714 3.712.800.000 106,080,000
496 PP2500217180 - 9,188,100,000 6.562.928.571,4286 6.431.670.000 183,762,000
497 PP2500217181 - 4,126,115,700 2.947.225.500 2.888.280.990 82,522,000
498 PP2500217182 - 2,080,785,000 1.486.275.000 1.456.549.500 41,615,000
499 PP2500217183 - 62,622,000 44.730.000 43.835.400 1,252,000
500 PP2500217184 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,999,000
501 PP2500217185 - 179,928,000 128.520.000 125.949.600 3,598,000
502 PP2500217186 - 2,891,000,000 2.065.000.000 2.023.700.000 57,820,000
503 PP2500217187 - 131,200,000 93.714.285,7143 91.840.000 2,624,000
504 PP2500217188 - 496,000,000 354.285.714,2857 347.200.000 9,920,000
505 PP2500217189 - 2,029,400,000 1.449.571.428,5714 1.420.580.000 40,588,000
506 PP2500217190 - 349,965,000 249.975.000 244.975.500 6,999,000
507 PP2500217191 - 5,280,000,000 3.771.428.571,4286 3.696.000.000 105,600,000
508 PP2500217192 - 5,369,000,000 3.835.000.000 3.758.300.000 107,380,000
509 PP2500217193 - 3,150,000,000 2.250.000.000 2.205.000.000 63,000,000
510 PP2500217194 - 16,098,390,000 11.498.850.000 11.268.873.000 321,967,000
511 PP2500217195 - 690,000,000 492.857.142,8571 483.000.000 13,800,000
512 PP2500217196 - 5,973,000,000 4.266.428.571,4286 4.181.100.000 119,460,000
513 PP2500217197 - 5,148,000,000 3.677.142.857,1429 3.603.600.000 102,960,000
514 PP2500217198 - 1,488,300,000 1.063.071.428,5714 1.041.810.000 29,766,000
515 PP2500217199 - 601,590,000 429.707.142,8571 421.113.000 12,031,000
516 PP2500217200 - 436,010,000 311.435.714,2857 305.207.000 8,720,000
517 PP2500217201 - 1,388,625,000 991.875.000 972.037.500 27,772,000
518 PP2500217202 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 3,024,000
519 PP2500217203 - 312,574,320 223.267.371,4286 218.802.024 6,251,000
520 PP2500217204 - 3,054,000 2.181.428,5714 2.137.800 61,000
521 PP2500217205 - 354,090,000 252.921.428,5714 247.863.000 7,081,000
522 PP2500217206 - 703,266,000 502.332.857,1429 492.286.200 14,065,000
523 PP2500217207 - 553,220,000 395.157.142,8571 387.254.000 11,064,000
524 PP2500217208 - 6,412,500,000 4.580.357.142,8571 4.488.750.000 128,250,000
525 PP2500217209 - 454,005,000 324.289.285,7143 317.803.500 9,080,000
526 PP2500217210 - 373,706,550 266.933.250 261.594.585 7,474,000
527 PP2500217211 - 443,847,600 317.034.000 310.693.320 8,876,000
528 PP2500217212 - 495,000,000 353.571.428,5714 346.500.000 9,900,000
529 PP2500217213 - 124,700,000 89.071.428,5714 87.290.000 2,494,000
530 PP2500217214 - 1,624,875,000 1.160.625.000 1.137.412.500 32,497,000
531 PP2500217215 - 327,600,000 234.000.000 229.320.000 6,552,000
532 PP2500217216 - 1,753,500,000 1.252.500.000 1.227.450.000 35,070,000
533 PP2500217217 - 623,700,000 445.500.000 436.590.000 12,474,000
534 PP2500217218 - 473,010,000 337.864.285,7143 331.107.000 9,460,000
535 PP2500217219 - 653,400,000 466.714.285,7143 457.380.000 13,068,000
536 PP2500217220 - 387,811,200 277.008.000 271.467.840 7,756,000
537 PP2500217221 - 838,975,000 599.267.857,1429 587.282.500 16,779,000
538 PP2500217222 - 158,416,300 113.154.500 110.891.410 3,168,000
539 PP2500217223 - 299,997,000 214.283.571,4286 209.997.900 5,999,000
540 PP2500217224 - 3,730,840,000 2.664.885.714,2857 2.611.588.000 74,616,000
541 PP2500217225 - 3,735,648,000 2.668.320.000 2.614.953.600 74,712,000
542 PP2500217226 - 608,450,000 434.607.142,8571 425.915.000 12,169,000
543 PP2500217227 - 312,919,200 223.513.714,2857 219.043.440 6,258,000
544 PP2500217228 - 1,115,015,000 796.439.285,7143 780.510.500 22,300,000
545 PP2500217229 - 20,500,000 14.642.857,1429 14.350.000 410,000
546 PP2500217230 - 386,190,400 275.850.285,7143 270.333.280 7,723,000
547 PP2500217231 - 1,003,842,000 717.030.000 702.689.400 20,076,000
548 PP2500217232 - 44,000,000 31.428.571,4286 30.800.000 880,000
549 PP2500217233 - 120,547,350 86.105.250 84.383.145 2,410,000
550 PP2500217234 - 1,086,800,000 776.285.714,2857 760.760.000 21,736,000
551 PP2500217235 - 2,624,400,000 1.874.571.428,5714 1.837.080.000 52,488,000
552 PP2500217236 - 148,800,000 106.285.714,2857 104.160.000 2,976,000
553 PP2500217237 - 149,120,000 106.514.285,7143 104.384.000 2,982,000
554 PP2500217238 - 26,600,000 19.000.000 18.620.000 532,000
555 PP2500217239 - 85,625,000 61.160.714,2857 59.937.500 1,712,000
556 PP2500217240 - 1,311,400,000 936.714.285,7143 917.980.000 26,228,000
557 PP2500217241 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
558 PP2500217242 - 491,320,000 350.942.857,1429 343.924.000 9,826,000
559 PP2500217243 - 1,620,000,000 1.157.142.857,1429 1.134.000.000 32,400,000
560 PP2500217244 - 517,826,400 369.876.000 362.478.480 10,356,000
561 PP2500217245 - 81,200,000 58.000.000 56.840.000 1,624,000
562 PP2500217246 - 26,650,000 19.035.714,2857 18.655.000 533,000
563 PP2500217247 - 311,600,000 222.571.428,5714 218.120.000 6,232,000
564 PP2500217248 - 497,800,000 355.571.428,5714 348.460.000 9,956,000
565 PP2500217249 - 58,140,600 41.529.000 40.698.420 1,162,000
566 PP2500217250 - 414,634,080 296.167.200 290.243.856 8,292,000
567 PP2500217251 - 21,500,000 15.357.142,8571 15.050.000 430,000
568 PP2500217252 - 452,620,000 323.300.000 316.834.000 9,052,000
569 PP2500217253 - 292,383,000 208.845.000 204.668.100 5,847,000
570 PP2500217254 - 863,100,000 616.500.000 604.170.000 17,262,000
571 PP2500217255 - 731,222,400 522.301.714,2857 511.855.680 14,624,000
572 PP2500217256 - 39,025,000 27.875.000 27.317.500 780,000
573 PP2500217257 - 1,020,000,000 728.571.428,5714 714.000.000 20,400,000
574 PP2500217258 - 2,886,930,000 2.062.092.857,1429 2.020.851.000 57,738,000
575 PP2500217259 - 1,190,420,000 850.300.000 833.294.000 23,808,000
576 PP2500217260 - 761,050,000 543.607.142,8571 532.735.000 15,221,000
577 PP2500217261 - 20,640,000 14.742.857,1429 14.448.000 412,000
578 PP2500217262 - 36,540,750 26.100.535,7143 25.578.525 730,000
579 PP2500217263 - 551,250,000 393.750.000 385.875.000 11,025,000
580 PP2500217264 - 4,690,000,000 3.350.000.000 3.283.000.000 93,800,000
581 PP2500217265 - 499,900,000 357.071.428,5714 349.930.000 9,998,000
582 PP2500217266 - 8,090,636,400 5.779.026.000 5.663.445.480 161,812,000
583 PP2500217267 - 1,747,200,000 1.248.000.000 1.223.040.000 34,944,000
584 PP2500217268 - 243,800,000 174.142.857,1429 170.660.000 4,876,000
585 PP2500217269 - 11,543,850,000 8.245.607.142,8571 8.080.695.000 230,877,000
586 PP2500217270 - 19,221,230,000 13.729.450.000 13.454.861.000 384,424,000
587 PP2500217271 - 1,052,667,000 751.905.000 736.866.900 21,053,000
588 PP2500217272 - 913,444,000 652.460.000 639.410.800 18,268,000
589 PP2500217273 - 1,983,600,000 1.416.857.142,8571 1.388.520.000 39,672,000
590 PP2500217274 - 273,625,800 195.447.000 191.538.060 5,472,000
591 PP2500217275 - 257,985,000 184.275.000 180.589.500 5,159,000
592 PP2500217276 - 107,091,600 76.494.000 74.964.120 2,141,000
593 PP2500217277 - 4,987,957,000 3.562.826.428,5714 3.491.569.900 99,759,000
594 PP2500217278 - 365,400,000 261.000.000 255.780.000 7,308,000
595 PP2500217279 - 705,967,500 504.262.500 494.177.250 14,119,000
596 PP2500217280 - 250,000,000 178.571.428,5714 175.000.000 5,000,000
597 PP2500217281 - 288,000,000 205.714.285,7143 201.600.000 5,760,000
598 PP2500217282 - 2,009,290,500 1.435.207.500 1.406.503.350 40,185,000
599 PP2500217283 - 11,775,000,000 8.410.714.285,7143 8.242.500.000 235,500,000
600 PP2500217284 - 7,595,000,000 5.425.000.000 5.316.500.000 151,900,000
601 PP2500217285 - 2,726,530,000 1.947.521.428,5714 1.908.571.000 54,530,000
602 PP2500217286 - 619,360,000 442.400.000 433.552.000 12,387,000
603 PP2500217287 - 1,599,000,000 1.142.142.857,1429 1.119.300.000 31,980,000
604 PP2500217288 - 2,231,975,200 1.594.268.000 1.562.382.640 44,639,000
605 PP2500217289 - 635,607,000 454.005.000 444.924.900 12,712,000
606 PP2500217290 - 9,650,000 6.892.857,1429 6.755.000 193,000
607 PP2500217291 - 1,408,575,000 1.006.125.000 986.002.500 28,171,000
608 PP2500217292 - 40,800,000 29.142.857,1429 28.560.000 816,000
609 PP2500217293 - 240,000,000 171.428.571,4286 168.000.000 4,800,000
610 PP2500217294 - 2,938,880,000 2.099.200.000 2.057.216.000 58,777,000
611 PP2500217295 - 6,437,340,000 4.598.100.000 4.506.138.000 128,746,000
612 PP2500217296 - 690,019,200 492.870.857,1429 483.013.440 13,800,000
613 PP2500217297 - 224,320,000 160.228.571,4286 157.024.000 4,486,000
614 PP2500217298 - 160,000,000 114.285.714,2857 112.000.000 3,200,000
615 PP2500217299 - 240,826,560 172.018.971,4286 168.578.592 4,816,000
616 PP2500217300 - 109,796,700 78.426.214,2857 76.857.690 2,195,000
617 PP2500217301 - 800,000,000 571.428.571,4286 560.000.000 16,000,000
618 PP2500217302 - 690,000,000 492.857.142,8571 483.000.000 13,800,000
619 PP2500217303 - 9,091,500,000 6.493.928.571,4286 6.364.050.000 181,830,000
620 PP2500217304 - 2,687,500,000 1.919.642.857,1429 1.881.250.000 53,750,000
621 PP2500217305 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 75,000
622 PP2500217306 - 19,404,000 13.860.000 13.582.800 388,000
623 PP2500217307 - 6,860,000 4.900.000 4.802.000 137,000
624 PP2500217308 - 34,000,000 24.285.714,2857 23.800.000 680,000
625 PP2500217309 - 240,000,000 171.428.571,4286 168.000.000 4,800,000
626 PP2500217310 - 385,000,000 275.000.000 269.500.000 7,700,000
627 PP2500217311 - 618,300,000 441.642.857,1429 432.810.000 12,366,000
628 PP2500217312 - 461,538,000 329.670.000 323.076.600 9,230,000
629 PP2500217313 - 1,744,756,000 1.246.254.285,7143 1.221.329.200 34,895,000
630 PP2500217314 - 1,290,000,000 921.428.571,4286 903.000.000 25,800,000
631 PP2500217315 - 3,312,000,000 2.365.714.285,7143 2.318.400.000 66,240,000
632 PP2500217316 - 40,236,000 28.740.000 28.165.200 804,000
633 PP2500217317 - 7,938,000,000 5.670.000.000 5.556.600.000 158,760,000
634 PP2500217318 - 6,630,000,000 4.735.714.285,7143 4.641.000.000 132,600,000
635 PP2500217319 - 2,572,920,000 1.837.800.000 1.801.044.000 51,458,000
636 PP2500217320 - 8,690,000,000 6.207.142.857,1429 6.083.000.000 173,800,000
637 PP2500217321 - 15,180,000,000 10.842.857.142,8571 10.626.000.000 303,600,000
638 PP2500217322 - 3,680,000,000 2.628.571.428,5714 2.576.000.000 73,600,000
639 PP2500217323 - 8,589,000,000 6.135.000.000 6.012.300.000 171,780,000
640 PP2500217324 - 6,291,000,000 4.493.571.428,5714 4.403.700.000 125,820,000
641 PP2500217325 - 503,760,000 359.828.571,4286 352.632.000 10,075,000
642 PP2500217326 - 94,000,000 67.142.857,1429 65.800.000 1,880,000
643 PP2500217327 - 913,000,000 652.142.857,1429 639.100.000 18,260,000
644 PP2500217328 - 4,818,000,000 3.441.428.571,4286 3.372.600.000 96,360,000
645 PP2500217329 - 3,229,380,000 2.306.700.000 2.260.566.000 64,587,000
646 PP2500217330 - 4,770,000,000 3.407.142.857,1429 3.339.000.000 95,400,000
647 PP2500217331 - 3,219,000,000 2.299.285.714,2857 2.253.300.000 64,380,000
648 PP2500217332 - 236,000,000 168.571.428,5714 165.200.000 4,720,000
649 PP2500217333 - 1,760,000,000 1.257.142.857,1429 1.232.000.000 35,200,000
650 PP2500217334 - 3,000,000,000 2.142.857.142,8571 2.100.000.000 60,000,000
651 PP2500217335 - 31,900,000 22.785.714,2857 22.330.000 638,000
652 PP2500217336 - 474,915,000 339.225.000 332.440.500 9,498,000
653 PP2500217337 - 1,264,000,000 902.857.142,8571 884.800.000 25,280,000
654 PP2500217338 - 910,000,000 650.000.000 637.000.000 18,200,000
655 PP2500217339 - 551,880,000 394.200.000 386.316.000 11,037,000
656 PP2500217340 - 1,091,400,000 779.571.428,5714 763.980.000 21,828,000
657 PP2500217341 - 513,150,000 366.535.714,2857 359.205.000 10,263,000
658 PP2500217342 - 1,008,000,000 720.000.000 705.600.000 20,160,000
659 PP2500217343 - 101,760,000 72.685.714,2857 71.232.000 2,035,000
660 PP2500217344 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
661 PP2500217345 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 5,796,000
662 PP2500217346 - 395,728,200 282.663.000 277.009.740 7,914,000
663 PP2500217347 - 9,058,000,000 6.470.000.000 6.340.600.000 181,160,000
664 PP2500217348 - 1,272,240,000 908.742.857,1429 890.568.000 25,444,000
665 PP2500217349 - 2,719,080,000 1.942.200.000 1.903.356.000 54,381,000
666 PP2500217350 - 2,392,756,800 1.709.112.000 1.674.929.760 47,855,000
667 PP2500217351 - 404,600,000 289.000.000 283.220.000 8,092,000
668 PP2500217352 - 1,380,000,000 985.714.285,7143 966.000.000 27,600,000
669 PP2500217353 - 4,819,500,000 3.442.500.000 3.373.650.000 96,390,000
670 PP2500217354 - 3,920,000,000 2.800.000.000 2.744.000.000 78,400,000
671 PP2500217355 - 950,000 678.571,4286 665.000 19,000
672 PP2500217356 - 37,233,000 26.595.000 26.063.100 744,000
673 PP2500217357 - 662,480,000 473.200.000 463.736.000 13,249,000
674 PP2500217358 - 83,767,500 59.833.928,5714 58.637.250 1,675,000
675 PP2500217359 - 340,084,500 242.917.500 238.059.150 6,801,000
676 PP2500217360 - 374,752,000 267.680.000 262.326.400 7,495,000
677 PP2500217361 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
678 PP2500217362 - 339,890,000 242.778.571,4286 237.923.000 6,797,000
679 PP2500217363 - 1,232,992,500 880.708.928,5714 863.094.750 24,659,000
680 PP2500217364 - 453,600,000 324.000.000 317.520.000 9,072,000
681 PP2500217365 - 162,000,000 115.714.285,7143 113.400.000 3,240,000
682 PP2500217366 - 246,450,000 176.035.714,2857 172.515.000 4,929,000
683 PP2500217367 - 118,212,290 84.437.350 82.748.603 2,364,000
684 PP2500217368 - 317,400,000 226.714.285,7143 222.180.000 6,348,000
685 PP2500217369 - 144,000,000 102.857.142,8571 100.800.000 2,880,000
686 PP2500217370 - 320,000,000 228.571.428,5714 224.000.000 6,400,000
687 PP2500217371 - 108,000,000 77.142.857,1429 75.600.000 2,160,000
688 PP2500217372 - 70,734,000 50.524.285,7143 49.513.800 1,414,000
689 PP2500217373 - 120,750,000 86.250.000 84.525.000 2,415,000
690 PP2500217374 - 451,000,000 322.142.857,1429 315.700.000 9,020,000
691 PP2500217375 - 510,900,000 364.928.571,4286 357.630.000 10,218,000
692 PP2500217376 - 1,404,000,000 1.002.857.142,8571 982.800.000 28,080,000
693 PP2500217377 - 3,295,600,000 2.354.000.000 2.306.920.000 65,912,000
694 PP2500217378 - 2,467,015,920 1.762.154.228,5714 1.726.911.144 49,340,000
695 PP2500217379 - 320,040,000 228.600.000 224.028.000 6,400,000
696 PP2500217380 - 352,700,000 251.928.571,4286 246.890.000 7,054,000
697 PP2500217381 - 542,500,000 387.500.000 379.750.000 10,850,000
698 PP2500217382 - 900,000,000 642.857.142,8571 630.000.000 18,000,000
699 PP2500217383 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 2,100,000
700 PP2500217384 - 43,600,000 31.142.857,1429 30.520.000 872,000
701 PP2500217385 - 174,676,320 124.768.800 122.273.424 3,493,000
702 PP2500217386 - 210,995,400 150.711.000 147.696.780 4,219,000
703 PP2500217387 - 766,150,000 547.250.000 536.305.000 15,323,000
704 PP2500217388 - 1,934,400,000 1.381.714.285,7143 1.354.080.000 38,688,000
705 PP2500217389 - 2,406,080,000 1.718.628.571,4286 1.684.256.000 48,121,000
706 PP2500217390 - 3,104,000,000 2.217.142.857,1429 2.172.800.000 62,080,000
707 PP2500217391 - 700,500,000 500.357.142,8571 490.350.000 14,010,000
708 PP2500217392 - 2,146,650,000 1.533.321.428,5714 1.502.655.000 42,933,000
709 PP2500217393 - 213,108,000 152.220.000 149.175.600 4,262,000
710 PP2500217394 - 790,800,000 564.857.142,8571 553.560.000 15,816,000
711 PP2500217395 - 324,250,000 231.607.142,8571 226.975.000 6,485,000
712 PP2500217396 - 10,800,000 7.714.285,7143 7.560.000 216,000
713 PP2500217397 - 238,787,500 170.562.500 167.151.250 4,775,000
714 PP2500217398 - 189,189,000 135.135.000 132.432.300 3,783,000
715 PP2500217399 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
716 PP2500217400 - 454,954,500 324.967.500 318.468.150 9,099,000
717 PP2500217401 - 7,699,230 5.499.450 5.389.461 153,000
718 PP2500217402 - 2,447,550,000 1.748.250.000 1.713.285.000 48,951,000
719 PP2500217403 - 7,541,100,000 5.386.500.000 5.278.770.000 150,822,000
720 PP2500217404 - 3,243,794,400 2.316.996.000 2.270.656.080 64,875,000
721 PP2500217405 - 320,250,000 228.750.000 224.175.000 6,405,000
722 PP2500217406 - 256,829,700 183.449.785,7143 179.780.790 5,136,000
723 PP2500217407 - 9,200,000 6.571.428,5714 6.440.000 184,000
724 PP2500217408 - 340,980,000 243.557.142,8571 238.686.000 6,819,000
725 PP2500217409 - 6,716,460,000 4.797.471.428,5714 4.701.522.000 134,329,000
726 PP2500217410 - 3,612,600,000 2.580.428.571,4286 2.528.820.000 72,252,000
727 PP2500217411 - 11,819,808,000 8.442.720.000 8.273.865.600 236,396,000
728 PP2500217412 - 8,267,950,000 5.905.678.571,4286 5.787.565.000 165,359,000
729 PP2500217413 - 900,000,000 642.857.142,8571 630.000.000 18,000,000
730 PP2500217414 - 640,420,000 457.442.857,1429 448.294.000 12,808,000
731 PP2500217415 - 1,687,215,600 1.205.154.000 1.181.050.920 33,744,000
732 PP2500217416 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
733 PP2500217417 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 7,000,000
734 PP2500217418 - 4,461,600,000 3.186.857.142,8571 3.123.120.000 89,232,000
735 PP2500217419 - 1,311,532,000 936.808.571,4286 918.072.400 26,230,000
736 PP2500217420 - 10,881,000,000 7.772.142.857,1429 7.616.700.000 217,620,000
737 PP2500217421 - 7,238,861,300 5.170.615.214,2857 5.067.202.910 144,777,000
738 PP2500217422 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
739 PP2500217423 - 441,696,000 315.497.142,8571 309.187.200 8,833,000
740 PP2500217424 - 577,500,000 412.500.000 404.250.000 11,550,000
741 PP2500217425 - 1,540,000,000 1.100.000.000 1.078.000.000 30,800,000
742 PP2500217426 - 1,396,088,000 997.205.714,2857 977.261.600 27,921,000
743 PP2500217427 - 4,932,100,000 3.522.928.571,4286 3.452.470.000 98,642,000
744 PP2500217428 - 3,580,800,000 2.557.714.285,7143 2.506.560.000 71,616,000
745 PP2500217429 - 256,000,000 182.857.142,8571 179.200.000 5,120,000
746 PP2500217430 - 373,464,000 266.760.000 261.424.800 7,469,000
747 PP2500217431 - 85,050,000 60.750.000 59.535.000 1,701,000
748 PP2500217432 - 1,925,000,000 1.375.000.000 1.347.500.000 38,500,000
749 PP2500217433 - 2,895,270,000 2.068.050.000 2.026.689.000 57,905,000
750 PP2500217434 - 99,000,000 70.714.285,7143 69.300.000 1,980,000
751 PP2500217435 - 2,093,455,000 1.495.325.000 1.465.418.500 41,869,000
752 PP2500217436 - 601,425,000 429.589.285,7143 420.997.500 12,028,000
753 PP2500217437 - 1,022,058,000 730.041.428,5714 715.440.600 20,441,000
754 PP2500217438 - 183,000,000 130.714.285,7143 128.100.000 3,660,000
755 PP2500217439 - 244,500,000 174.642.857,1429 171.150.000 4,890,000
756 PP2500217440 - 2,999,800 2.142.714,2857 2.099.860 59,000
757 PP2500217441 - 75,000,000 53.571.428,5714 52.500.000 1,500,000
758 PP2500217442 - 407,000,000 290.714.285,7143 284.900.000 8,140,000
759 PP2500217443 - 311,100,000 222.214.285,7143 217.770.000 6,222,000
760 PP2500217444 - 181,056,000 129.325.714,2857 126.739.200 3,621,000
761 PP2500217445 - 106,800,000 76.285.714,2857 74.760.000 2,136,000
762 PP2500217446 - 1,199,700,000 856.928.571,4286 839.790.000 23,994,000
763 PP2500217447 - 593,271,000 423.765.000 415.289.700 11,865,000
764 PP2500217448 - 861,840,000 615.600.000 603.288.000 17,236,000
765 PP2500217449 - 903,000,000 645.000.000 632.100.000 18,060,000
766 PP2500217450 - 522,000,000 372.857.142,8571 365.400.000 10,440,000
767 PP2500217451 - 1,456,442,000 1.040.315.714,2857 1.019.509.400 29,128,000
768 PP2500217452 - 74,080,000 52.914.285,7143 51.856.000 1,481,000
769 PP2500217453 - 270,720,000 193.371.428,5714 189.504.000 5,414,000
770 PP2500217454 - 4,957,400,000 3.541.000.000 3.470.180.000 99,148,000
771 PP2500217455 - 1,344,000,000 960.000.000 940.800.000 26,880,000
772 PP2500217456 - 822,000,000 587.142.857,1429 575.400.000 16,440,000
773 PP2500217457 - 2,308,500,000 1.648.928.571,4286 1.615.950.000 46,170,000
774 PP2500217458 - 180,780,000 129.128.571,4286 126.546.000 3,615,000
775 PP2500217459 - 21,657,720,000 15.469.800.000 15.160.404.000 433,154,000
776 PP2500217460 - 15,362,400,000 10.973.142.857,1429 10.753.680.000 307,248,000
777 PP2500217461 - 5,082,000,000 3.630.000.000 3.557.400.000 101,640,000
778 PP2500217462 - 184,800,000 132.000.000 129.360.000 3,696,000
779 PP2500217463 - 216,800,000 154.857.142,8571 151.760.000 4,336,000
780 PP2500217464 - 105,340,000 75.242.857,1429 73.738.000 2,106,000
781 PP2500217465 - 16,000,000 11.428.571,4286 11.200.000 320,000
782 PP2500217466 - 198,220,000 141.585.714,2857 138.754.000 3,964,000
783 PP2500217467 - 263,175,000 187.982.142,8571 184.222.500 5,263,000
784 PP2500217468 - 300,894,000 214.924.285,7143 210.625.800 6,017,000
785 PP2500217469 - 97,576,000 69.697.142,8571 68.303.200 1,951,000
786 PP2500217470 - 539,752,000 385.537.142,8571 377.826.400 10,795,000
787 PP2500217471 - 847,840,000 605.600.000 593.488.000 16,956,000
788 PP2500217472 - 200,200,000 143.000.000 140.140.000 4,004,000
789 PP2500217473 - 399,630,000 285.450.000 279.741.000 7,992,000
790 PP2500217474 - 658,000,000 470.000.000 460.600.000 13,160,000
791 PP2500217475 - 883,386,000 630.990.000 618.370.200 17,667,000
792 PP2500217476 - 30,780,000 21.985.714,2857 21.546.000 615,000
793 PP2500217477 - 24,900,000 17.785.714,2857 17.430.000 498,000
794 PP2500217478 - 45,450,536,180 32.464.668.700 31.815.375.326 909,010,000
795 PP2500217479 - 8,233,680,000 5.881.200.000 5.763.576.000 164,673,000
796 PP2500217480 - 841,050,000 600.750.000 588.735.000 16,821,000
797 PP2500217481 - 836,000,000 597.142.857,1429 585.200.000 16,720,000
798 PP2500217482 - 80,010,000 57.150.000 56.007.000 1,600,000
799 PP2500217483 - 147,600,000 105.428.571,4286 103.320.000 2,952,000
800 PP2500217484 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 2,240,000
801 PP2500217485 - 53,340,000 38.100.000 37.338.000 1,066,000
802 PP2500217486 - 5,940,000,000 4.242.857.142,8571 4.158.000.000 118,800,000
803 PP2500217487 - 16,364,700,000 11.689.071.428,5714 11.455.290.000 327,294,000
804 PP2500217488 - 5,532,120,000 3.951.514.285,7143 3.872.484.000 110,642,000
805 PP2500217489 - 22,611,150,000 16.150.821.428,5714 15.827.805.000 452,223,000
806 PP2500217490 - 3,720,000,000 2.657.142.857,1429 2.604.000.000 74,400,000
807 PP2500217491 - 1,935,756,200 1.382.683.000 1.355.029.340 38,715,000
808 PP2500217492 - 823,500,000 588.214.285,7143 576.450.000 16,470,000
809 PP2500217493 - 2,915,000,000 2.082.142.857,1429 2.040.500.000 58,300,000
810 PP2500217494 - 14,716,320,000 10.511.657.142,8571 10.301.424.000 294,326,000
811 PP2500217495 - 14,490,000 10.350.000 10.143.000 289,000
812 PP2500217496 - 96,800,000 69.142.857,1429 67.760.000 1,936,000
813 PP2500217497 - 80,600,000 57.571.428,5714 56.420.000 1,612,000
814 PP2500217498 - 74,151,000 52.965.000 51.905.700 1,483,000
815 PP2500217499 - 81,070,000 57.907.142,8571 56.749.000 1,621,000
816 PP2500217500 - 4,812,150,000 3.437.250.000 3.368.505.000 96,243,000
817 PP2500217501 - 1,388,500,000 991.785.714,2857 971.950.000 27,770,000
818 PP2500217502 - 520,000,000 371.428.571,4286 364.000.000 10,400,000
819 PP2500217503 - 1,668,986,000 1.192.132.857,1429 1.168.290.200 33,379,000
820 PP2500217504 - 1,913,600,000 1.366.857.142,8571 1.339.520.000 38,272,000
821 PP2500217505 - 3,434,000,000 2.452.857.142,8571 2.403.800.000 68,680,000
822 PP2500217506 - 693,000,000 495.000.000 485.100.000 13,860,000
823 PP2500217507 - 1,626,605,400 1.161.861.000 1.138.623.780 32,532,000
824 PP2500217508 - 1,170,365,000 835.975.000 819.255.500 23,407,000
825 PP2500217509 - 693,350,000 495.250.000 485.345.000 13,867,000
826 PP2500217510 - 2,251,850,000 1.608.464.285,7143 1.576.295.000 45,037,000
827 PP2500217511 - 1,966,470,000 1.404.621.428,5714 1.376.529.000 39,329,000
828 PP2500217512 - 2,511,898,800 1.794.213.428,5714 1.758.329.160 50,237,000
829 PP2500217513 - 2,716,867,950 1.940.619.964,2857 1.901.807.565 54,337,000
830 PP2500217514 - 1,137,473,000 812.480.714,2857 796.231.100 22,749,000
831 PP2500217515 - 707,000,000 505.000.000 494.900.000 14,140,000
832 PP2500217516 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000 8,820,000
833 PP2500217517 - 2,942,940,000 2.102.100.000 2.060.058.000 58,858,000
834 PP2500217518 - 3,699,600,000 2.642.571.428,5714 2.589.720.000 73,992,000
835 PP2500217519 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 4,536,000
836 PP2500217520 - 942,450,000 673.178.571,4286 659.715.000 18,849,000
837 PP2500217521 - 2,941,038,000 2.100.741.428,5714 2.058.726.600 58,820,000
838 PP2500217522 - 539,574,000 385.410.000 377.701.800 10,791,000
839 PP2500217523 - 574,271,500 410.193.928,5714 401.990.050 11,485,000
840 PP2500217524 - 1,131,600,000 808.285.714,2857 792.120.000 22,632,000
841 PP2500217525 - 4,479,111,800 3.199.365.571,4286 3.135.378.260 89,582,000
842 PP2500217526 - 1,991,470,000 1.422.478.571,4286 1.394.029.000 39,829,000
843 PP2500217527 - 5,945,590,000 4.246.850.000 4.161.913.000 118,911,000
844 PP2500217528 - 1,691,500,000 1.208.214.285,7143 1.184.050.000 33,830,000
845 PP2500217529 - 496,000,000 354.285.714,2857 347.200.000 9,920,000
846 PP2500217530 - 91,000,000 65.000.000 63.700.000 1,820,000
847 PP2500217531 - 165,864,960 118.474.971,4286 116.105.472 3,317,000
848 PP2500217532 - 140,640,000 100.457.142,8571 98.448.000 2,812,000
849 PP2500217533 - 241,582,500 172.558.928,5714 169.107.750 4,831,000
850 PP2500217534 - 81,675,000 58.339.285,7143 57.172.500 1,633,000
851 PP2500217535 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 350,000
852 PP2500217536 - 1,456,715,700 1.040.511.214,2857 1.019.700.990 29,134,000
853 PP2500217537 - 1,000,000,000 714.285.714,2857 700.000.000 20,000,000
854 PP2500217538 - 248,400,000 177.428.571,4286 173.880.000 4,968,000
855 PP2500217539 - 908,996,800 649.283.428,5714 636.297.760 18,179,000
856 PP2500217540 - 520,128,000 371.520.000 364.089.600 10,402,000
857 PP2500217541 - 1,164,319,200 831.656.571,4286 815.023.440 23,286,000
858 PP2500217542 - 3,341,952,800 2.387.109.142,8571 2.339.366.960 66,839,000
859 PP2500217543 - 2,252,858,400 1.609.184.571,4286 1.577.000.880 45,057,000
860 PP2500217544 - 689,480,000 492.485.714,2857 482.636.000 13,789,000
861 PP2500217545 - 2,900,000,000 2.071.428.571,4286 2.030.000.000 58,000,000
862 PP2500217546 - 1,045,975,000 747.125.000 732.182.500 20,919,000
863 PP2500217547 - 2,052,120,000 1.465.800.000 1.436.484.000 41,042,000
864 PP2500217548 - 3,587,220,000 2.562.300.000 2.511.054.000 71,744,000
865 PP2500217549 - 548,570,000 391.835.714,2857 383.999.000 10,971,000
866 PP2500217550 - 7,320,916,000 5.229.225.714,2857 5.124.641.200 146,418,000
867 PP2500217551 - 8,518,493,500 6.084.638.214,2857 5.962.945.450 170,369,000
868 PP2500217552 - 43,687,000 31.205.000 30.580.900 873,000
869 PP2500217553 - 2,924,490,000 2.088.921.428,5714 2.047.143.000 58,489,000
870 PP2500217554 - 1,668,000,000 1.191.428.571,4286 1.167.600.000 33,360,000
871 PP2500217555 - 5,627,674,500 4.019.767.500 3.939.372.150 112,553,000
872 PP2500217556 - 88,000,000 62.857.142,8571 61.600.000 1,760,000
873 PP2500217557 - 3,496,500,000 2.497.500.000 2.447.550.000 69,930,000
874 PP2500217558 - 466,200,000 333.000.000 326.340.000 9,324,000
875 PP2500217559 - 4,024,800,000 2.874.857.142,8571 2.817.360.000 80,496,000
876 PP2500217560 - 318,000,000 227.142.857,1429 222.600.000 6,360,000
877 PP2500217561 - 530,400,000 378.857.142,8571 371.280.000 10,608,000
878 PP2500217562 - 164,619,000 117.585.000 115.233.300 3,292,000
879 PP2500217563 - 78,160,500 55.828.928,5714 54.712.350 1,563,000
880 PP2500217564 - 93,561,700 66.829.785,7143 65.493.190 1,871,000
881 PP2500217565 - 220,000,000 157.142.857,1429 154.000.000 4,400,000
882 PP2500217566 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000 4,704,000
883 PP2500217567 - 3,093,795,000 2.209.853.571,4286 2.165.656.500 61,875,000
884 PP2500217568 - 1,264,000,000 902.857.142,8571 884.800.000 25,280,000
885 PP2500217569 - 65,000,000 46.428.571,4286 45.500.000 1,300,000
886 PP2500217570 - 3,170,620,800 2.264.729.142,8571 2.219.434.560 63,412,000
887 PP2500217571 - 1,787,175,000 1.276.553.571,4286 1.251.022.500 35,743,000
888 PP2500217572 - 516,793,200 369.138.000 361.755.240 10,335,000
889 PP2500217573 - 1,898,400,000 1.356.000.000 1.328.880.000 37,968,000
890 PP2500217574 - 972,550,000 694.678.571,4286 680.785.000 19,451,000
891 PP2500217575 - 2,380,000 1.700.000 1.666.000 47,000
892 PP2500217576 - 714,189,000 510.135.000 499.932.300 14,283,000
893 PP2500217577 - 1,296,000,000 925.714.285,7143 907.200.000 25,920,000
894 PP2500217578 - 1,707,195,000 1.219.425.000 1.195.036.500 34,143,000
895 PP2500217579 - 1,449,000,000 1.035.000.000 1.014.300.000 28,980,000
896 PP2500217580 - 174,640,000 124.742.857,1429 122.248.000 3,492,000
897 PP2500217581 - 34,000,000 24.285.714,2857 23.800.000 680,000
898 PP2500217582 - 32,000,000 22.857.142,8571 22.400.000 640,000
899 PP2500217583 - 1,496,500,000 1.068.928.571,4286 1.047.550.000 29,930,000
900 PP2500217584 - 662,432,000 473.165.714,2857 463.702.400 13,248,000
901 PP2500217585 - 964,660,000 689.042.857,1429 675.262.000 19,293,000
902 PP2500217586 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 8,400,000
903 PP2500217587 - 154,791,000 110.565.000 108.353.700 3,095,000
904 PP2500217588 - 143,550,000 102.535.714,2857 100.485.000 2,871,000
905 PP2500217589 - 61,978,000 44.270.000 43.384.600 1,239,000
906 PP2500217590 - 486,000,000 347.142.857,1429 340.200.000 9,720,000
907 PP2500217591 - 1,313,000,000 937.857.142,8571 919.100.000 26,260,000
908 PP2500217592 - 930,000,000 664.285.714,2857 651.000.000 18,600,000
909 PP2500217593 - 1,032,000,000 737.142.857,1429 722.400.000 20,640,000
910 PP2500217594 - 371,140,000 265.100.000 259.798.000 7,422,000
911 PP2500217595 - 648,000,000 462.857.142,8571 453.600.000 12,960,000
912 PP2500217596 - 77,500,000 55.357.142,8571 54.250.000 1,550,000
913 PP2500217597 - 624,236,500 445.883.214,2857 436.965.550 12,484,000
914 PP2500217598 - 70,216,000 50.154.285,7143 49.151.200 1,404,000
915 PP2500217599 - 2,717,484,000 1.941.060.000 1.902.238.800 54,349,000
916 PP2500217600 - 3,347,736,000 2.391.240.000 2.343.415.200 66,954,000
917 PP2500217601 - 2,009,347,200 1.435.248.000 1.406.543.040 40,186,000
918 PP2500217602 - 1,052,100,000 751.500.000 736.470.000 21,042,000
919 PP2500217603 - 31,000,000 22.142.857,1429 21.700.000 620,000
920 PP2500217604 - 1,462,400,000 1.044.571.428,5714 1.023.680.000 29,248,000
921 PP2500217605 - 903,900,000 645.642.857,1429 632.730.000 18,078,000
922 PP2500217606 - 392,250,000 280.178.571,4286 274.575.000 7,845,000
923 PP2500217607 - 1,364,160,000 974.400.000 954.912.000 27,283,000
924 PP2500217608 - 2,025,720,000 1.446.942.857,1429 1.418.004.000 40,514,000
925 PP2500217609 - 72,800,000 52.000.000 50.960.000 1,456,000
926 PP2500217610 - 227,250,000 162.321.428,5714 159.075.000 4,545,000
927 PP2500217611 - 1,430,256,000 1.021.611.428,5714 1.001.179.200 28,605,000
928 PP2500217612 - 259,434,000 185.310.000 181.603.800 5,188,000
929 PP2500217613 - 6,662,250,000 4.758.750.000 4.663.575.000 133,245,000
930 PP2500217614 - 3,155,103,000 2.253.645.000 2.208.572.100 63,102,000
931 PP2500217615 - 888,300,000 634.500.000 621.810.000 17,766,000
932 PP2500217616 - 138,745,200 99.103.714,2857 97.121.640 2,774,000
933 PP2500217617 - 44,800,000 32.000.000 31.360.000 896,000
934 PP2500217618 - 2,871,000,000 2.050.714.285,7143 2.009.700.000 57,420,000
935 PP2500217619 - 2,707,250,000 1.933.750.000 1.895.075.000 54,145,000
936 PP2500217620 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
937 PP2500217621 - 2,646,462,000 1.890.330.000 1.852.523.400 52,929,000
938 PP2500217622 - 78,000,000 55.714.285,7143 54.600.000 1,560,000
939 PP2500217623 - 434,183,400 310.131.000 303.928.380 8,683,000
940 PP2500217624 - 2,019,600,000 1.442.571.428,5714 1.413.720.000 40,392,000
941 PP2500217625 - 1,310,400,000 936.000.000 917.280.000 26,208,000
942 PP2500217626 - 974,988,000 696.420.000 682.491.600 19,499,000
943 PP2500217627 - 176,000,000 125.714.285,7143 123.200.000 3,520,000
944 PP2500217628 - 582,000,000 415.714.285,7143 407.400.000 11,640,000
945 PP2500217629 - 756,500,000 540.357.142,8571 529.550.000 15,130,000
946 PP2500217630 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
947 PP2500217631 - 18,600,000 13.285.714,2857 13.020.000 372,000
948 PP2500217632 - 418,300,000 298.785.714,2857 292.810.000 8,366,000
949 PP2500217633 - 116,000,000 82.857.142,8571 81.200.000 2,320,000
950 PP2500217634 - 22,950,000 16.392.857,1429 16.065.000 459,000
951 PP2500217635 - 456,000,000 325.714.285,7143 319.200.000 9,120,000
952 PP2500217636 - 275,500,000 196.785.714,2857 192.850.000 5,510,000
953 PP2500217637 - 764,883,000 546.345.000 535.418.100 15,297,000
954 PP2500217638 - 363,000,000 259.285.714,2857 254.100.000 7,260,000
955 PP2500217639 - 357,000,000 255.000.000 249.900.000 7,140,000
956 PP2500217640 - 2,368,464,000 1.691.760.000 1.657.924.800 47,369,000
957 PP2500217641 - 396,896,000 283.497.142,8571 277.827.200 7,937,000
958 PP2500217642 - 4,875,480,000 3.482.485.714,2857 3.412.836.000 97,509,000
959 PP2500217643 - 6,036,750,300 4.311.964.500 4.225.725.210 120,735,000
960 PP2500217644 - 968,968,000 692.120.000 678.277.600 19,379,000
961 PP2500217645 - 948,539,250 677.528.035,7143 663.977.475 18,970,000
962 PP2500217646 - 500,000,000 357.142.857,1429 350.000.000 10,000,000
963 PP2500217647 - 1,621,500,000 1.158.214.285,7143 1.135.050.000 32,430,000
964 PP2500217648 - 153,216,000 109.440.000 107.251.200 3,064,000
965 PP2500217649 - 2,127,048,000 1.519.320.000 1.488.933.600 42,540,000
966 PP2500217650 - 1,234,483,600 881.774.000 864.138.520 24,689,000
967 PP2500217651 - 681,964,500 487.117.500 477.375.150 13,639,000
968 PP2500217652 - 5,102,328,000 3.644.520.000 3.571.629.600 102,046,000
969 PP2500217653 - 1,053,000,000 752.142.857,1429 737.100.000 21,060,000
970 PP2500217654 - 607,500,000 433.928.571,4286 425.250.000 12,150,000
971 PP2500217655 - 2,830,905,000 2.022.075.000 1.981.633.500 56,618,000
972 PP2500217656 - 1,475,000,000 1.053.571.428,5714 1.032.500.000 29,500,000
973 PP2500217657 - 1,841,346,000 1.315.247.142,8571 1.288.942.200 36,826,000
974 PP2500217658 - 4,144,280,000 2.960.200.000 2.900.996.000 82,885,000
975 PP2500217659 - 1,859,000,000 1.327.857.142,8571 1.301.300.000 37,180,000
976 PP2500217660 - 392,700,000 280.500.000 274.890.000 7,854,000
977 PP2500217661 - 188,805,000 134.860.714,2857 132.163.500 3,776,000
978 PP2500217662 - 926,242,590 661.601.850 648.369.813 18,524,000
979 PP2500217663 - 934,200,000 667.285.714,2857 653.940.000 18,684,000
980 PP2500217664 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
981 PP2500217665 - 761,250,000 543.750.000 532.875.000 15,225,000
982 PP2500217666 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
983 PP2500217667 - 2,088,000,000 1.491.428.571,4286 1.461.600.000 41,760,000
984 PP2500217668 - 2,272,672,500 1.623.337.500 1.590.870.750 45,453,000
985 PP2500217669 - 1,940,296,680 1.385.926.200 1.358.207.676 38,805,000
986 PP2500217670 - 717,235,000 512.310.714,2857 502.064.500 14,344,000
987 PP2500217671 - 1,071,315,000 765.225.000 749.920.500 21,426,000
988 PP2500217672 - 1,141,400,000 815.285.714,2857 798.980.000 22,828,000
989 PP2500217673 - 30,995,000 22.139.285,7143 21.696.500 619,000
990 PP2500217674 - 4,090,680,000 2.921.914.285,7143 2.863.476.000 81,813,000
991 PP2500217675 - 193,200,000 138.000.000 135.240.000 3,864,000
992 PP2500217676 - 396,440,000 283.171.428,5714 277.508.000 7,928,000
993 PP2500217677 - 2,909,200,000 2.078.000.000 2.036.440.000 58,184,000
994 PP2500217678 - 197,950,000 141.392.857,1429 138.565.000 3,959,000
995 PP2500217679 - 134,240,000 95.885.714,2857 93.968.000 2,684,000
996 PP2500217680 - 595,414,400 425.296.000 416.790.080 11,908,000
997 PP2500217681 - 7,460,546,400 5.328.961.714,2857 5.222.382.480 149,210,000
998 PP2500217682 - 6,764,600,000 4.831.857.142,8571 4.735.220.000 135,292,000
999 PP2500217683 - 1,278,000,000 912.857.142,8571 894.600.000 25,560,000
1000 PP2500217684 - 50,000,000 35.714.285,7143 35.000.000 1,000,000
1001 PP2500217685 - 3,248,377,000 2.320.269.285,7143 2.273.863.900 64,967,000
1002 PP2500217686 - 8,704,069,000 6.217.192.142,8571 6.092.848.300 174,081,000
1003 PP2500217687 - 5,412,225,000 3.865.875.000 3.788.557.500 108,244,000
1004 PP2500217688 - 2,869,600,000 2.049.714.285,7143 2.008.720.000 57,392,000
1005 PP2500217689 - 725,760,000 518.400.000 508.032.000 14,515,000
1006 PP2500217690 - 801,284,400 572.346.000 560.899.080 16,025,000
1007 PP2500217691 - 942,500,000 673.214.285,7143 659.750.000 18,850,000
1008 PP2500217692 - 1,166,100,000 832.928.571,4286 816.270.000 23,322,000
1009 PP2500217693 - 1,865,632,800 1.332.594.857,1429 1.305.942.960 37,312,000
1010 PP2500217694 - 4,592,250,000 3.280.178.571,4286 3.214.575.000 91,845,000
1011 PP2500217695 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,890,000
1012 PP2500217696 - 1,165,640,000 832.600.000 815.948.000 23,312,000
1013 PP2500217697 - 272,880,000 194.914.285,7143 191.016.000 5,457,000
1014 PP2500217698 - 163,000,000 116.428.571,4286 114.100.000 3,260,000
1015 PP2500217699 - 195,000,000 139.285.714,2857 136.500.000 3,900,000
1016 PP2500217700 - 1,520,000,000 1.085.714.285,7143 1.064.000.000 30,400,000
1017 PP2500217701 - 128,000,000 91.428.571,4286 89.600.000 2,560,000
1018 PP2500217702 - 528,000,000 377.142.857,1429 369.600.000 10,560,000
1019 PP2500217703 - 954,618,000 681.870.000 668.232.600 19,092,000
1020 PP2500217704 - 1,028,500,000 734.642.857,1429 719.950.000 20,570,000
1021 PP2500217705 - 1,470,000,000 1.050.000.000 1.029.000.000 29,400,000
1022 PP2500217706 - 311,608,080 222.577.200 218.125.656 6,232,000
1023 PP2500217707 - 1,869,750,000 1.335.535.714,2857 1.308.825.000 37,395,000
1024 PP2500217708 - 3,278,940,000 2.342.100.000 2.295.258.000 65,578,000
1025 PP2500217709 - 5,787,400,000 4.133.857.142,8571 4.051.180.000 115,748,000
1026 PP2500217710 - 677,700,000 484.071.428,5714 474.390.000 13,554,000
1027 PP2500217711 - 835,000,000 596.428.571,4286 584.500.000 16,700,000
1028 PP2500217712 - 9,529,100,280 6.806.500.200 6.670.370.196 190,582,000
1029 PP2500217713 - 2,686,425,000 1.918.875.000 1.880.497.500 53,728,000
1030 PP2500217714 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
1031 PP2500217715 - 249,480,000 178.200.000 174.636.000 4,989,000
1032 PP2500217716 - 26,280,000 18.771.428,5714 18.396.000 525,000
1033 PP2500217717 - 2,041,600,000 1.458.285.714,2857 1.429.120.000 40,832,000
1034 PP2500217718 - 1,012,000,000 722.857.142,8571 708.400.000 20,240,000
1035 PP2500217719 - 247,900,000 177.071.428,5714 173.530.000 4,958,000
1036 PP2500217720 - 2,769,060,000 1.977.900.000 1.938.342.000 55,381,000
1037 PP2500217721 - 1,498,050,000 1.070.035.714,2857 1.048.635.000 29,961,000
1038 PP2500217722 - 819,500,000 585.357.142,8571 573.650.000 16,390,000
1039 PP2500217723 - 51,990,000 37.135.714,2857 36.393.000 1,039,000
1040 PP2500217724 - 865,350,000 618.107.142,8571 605.745.000 17,307,000
1041 PP2500217725 - 5,280,000 3.771.428,5714 3.696.000 105,000
1042 PP2500217726 - 100,924,500 72.088.928,5714 70.647.150 2,018,000
1043 PP2500217727 - 59,109,000 42.220.714,2857 41.376.300 1,182,000
1044 PP2500217728 - 112,160,000 80.114.285,7143 78.512.000 2,243,000
1045 PP2500217729 - 3,200,000 2.285.714,2857 2.240.000 64,000
1046 PP2500217730 - 72,900,000 52.071.428,5714 51.030.000 1,458,000
1047 PP2500217731 - 1,731,555,000 1.236.825.000 1.212.088.500 34,631,000
1048 PP2500217732 - 836,400,000 597.428.571,4286 585.480.000 16,728,000
1049 PP2500217733 - 327,004,880 233.574.914,2857 228.903.416 6,540,000
1050 PP2500217734 - 109,900,000 78.500.000 76.930.000 2,198,000
1051 PP2500217735 - 625,950,000 447.107.142,8571 438.165.000 12,519,000
1052 PP2500217736 - 83,660,000 59.757.142,8571 58.562.000 1,673,000
1053 PP2500217737 - 636,616,000 454.725.714,2857 445.631.200 12,732,000
1054 PP2500217738 - 539,840,000 385.600.000 377.888.000 10,796,000
1055 PP2500217739 - 457,968,000 327.120.000 320.577.600 9,159,000
1056 PP2500217740 - 237,285,000 169.489.285,7143 166.099.500 4,745,000
1057 PP2500217741 - 217,560,000 155.400.000 152.292.000 4,351,000
1058 PP2500217742 - 705,600,000 504.000.000 493.920.000 14,112,000
1059 PP2500217743 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000 3,920,000
1060 PP2500217744 - 367,500,000 262.500.000 257.250.000 7,350,000
1061 PP2500217745 - 121,174,000 86.552.857,1429 84.821.800 2,423,000
1062 PP2500217746 - 903,735,600 645.525.428,5714 632.614.920 18,074,000
1063 PP2500217747 - 1,553,434,500 1.109.596.071,4286 1.087.404.150 31,068,000
1064 PP2500217748 - 480,975,000 343.553.571,4286 336.682.500 9,619,000
1065 PP2500217749 - 406,980,000 290.700.000 284.886.000 8,139,000
1066 PP2500217750 - 195,018,600 139.299.000 136.513.020 3,900,000
1067 PP2500217751 - 3,325,000,000 2.375.000.000 2.327.500.000 66,500,000
1068 PP2500217752 - 695,000,000 496.428.571,4286 486.500.000 13,900,000
1069 PP2500217753 - 506,940,000 362.100.000 354.858.000 10,138,000
1070 PP2500217754 - 36,000,000 25.714.285,7143 25.200.000 720,000
1071 PP2500217755 - 685,100,000 489.357.142,8571 479.570.000 13,702,000
1072 PP2500217756 - 5,415,000,000 3.867.857.142,8571 3.790.500.000 108,300,000
1073 PP2500217757 - 5,650,477,000 4.036.055.000 3.955.333.900 113,009,000
1074 PP2500217758 - 10,732,478,400 7.666.056.000 7.512.734.880 214,649,000
1075 PP2500217759 - 324,000,000 231.428.571,4286 226.800.000 6,480,000
1076 PP2500217760 - 252,890,000 180.635.714,2857 177.023.000 5,057,000
1077 PP2500217761 - 527,800,000 377.000.000 369.460.000 10,556,000
1078 PP2500217762 - 1,438,400,000 1.027.428.571,4286 1.006.880.000 28,768,000
1079 PP2500217763 - 101,556,000 72.540.000 71.089.200 2,031,000
1080 PP2500217764 - 8,298,404,400 5.927.431.714,2857 5.808.883.080 165,968,000
1081 PP2500217765 - 1,118,040,000 798.600.000 782.628.000 22,360,000
1082 PP2500217766 - 4,250,400,000 3.036.000.000 2.975.280.000 85,008,000
1083 PP2500217767 - 429,565,500 306.832.500 300.695.850 8,591,000
1084 PP2500217768 - 2,748,900,000 1.963.500.000 1.924.230.000 54,978,000
1085 PP2500217769 - 3,583,404,840 2.559.574.885,7143 2.508.383.388 71,668,000
1086 PP2500217770 - 1,962,825,270 1.402.018.050 1.373.977.689 39,256,000
1087 PP2500217771 - 456,190,000 325.850.000 319.333.000 9,123,000
1088 PP2500217772 - 3,905,000,000 2.789.285.714,2857 2.733.500.000 78,100,000
1089 PP2500217773 - 51,425,000 36.732.142,8571 35.997.500 1,028,000
1090 PP2500217774 - 2,330,500,000 1.664.642.857,1429 1.631.350.000 46,610,000
1091 PP2500217775 - 1,092,000,000 780.000.000 764.400.000 21,840,000
1092 PP2500217776 - 3,774,000,000 2.695.714.285,7143 2.641.800.000 75,480,000
1093 PP2500217777 - 2,128,500,000 1.520.357.142,8571 1.489.950.000 42,570,000
1094 PP2500217778 - 1,157,100,000 826.500.000 809.970.000 23,142,000
1095 PP2500217779 - 203,595,000 145.425.000 142.516.500 4,071,000
1096 PP2500217780 - 400,000,000 285.714.285,7143 280.000.000 8,000,000
1097 PP2500217781 - 57,500,000 41.071.428,5714 40.250.000 1,150,000
1098 PP2500217782 - 3,977,000,000 2.840.714.285,7143 2.783.900.000 79,540,000
1099 PP2500217783 - 176,750,000 126.250.000 123.725.000 3,535,000
1100 PP2500217784 - 2,766,982,000 1.976.415.714,2857 1.936.887.400 55,339,000
1101 PP2500217785 - 1,578,500,000 1.127.500.000 1.104.950.000 31,570,000
1102 PP2500217786 - 3,034,269,000 2.167.335.000 2.123.988.300 60,685,000
1103 PP2500217787 - 226,200,000 161.571.428,5714 158.340.000 4,524,000
1104 PP2500217788 - 169,070,000 120.764.285,7143 118.349.000 3,381,000
1105 PP2500217789 - 5,692,365,000 4.065.975.000 3.984.655.500 113,847,000
1106 PP2500217790 - 814,472,000 581.765.714,2857 570.130.400 16,289,000
1107 PP2500217791 - 167,560,400 119.686.000 117.292.280 3,351,000
1108 PP2500217792 - 1,071,550,000 765.392.857,1429 750.085.000 21,431,000
1109 PP2500217793 - 1,122,340,000 801.671.428,5714 785.638.000 22,446,000
1110 PP2500217794 - 1,472,600,000 1.051.857.142,8571 1.030.820.000 29,452,000
1111 PP2500217795 - 72,000,000 51.428.571,4286 50.400.000 1,440,000
1112 PP2500217796 - 4,218,312,000 3.013.080.000 2.952.818.400 84,366,000
1113 PP2500217797 - 2,626,600,000 1.876.142.857,1429 1.838.620.000 52,532,000
1114 PP2500217798 - 306,720,000 219.085.714,2857 214.704.000 6,134,000
1115 PP2500217799 - 2,744,000,000 1.960.000.000 1.920.800.000 54,880,000
1116 PP2500217800 - 2,698,920,000 1.927.800.000 1.889.244.000 53,978,000
1117 PP2500217801 - 2,006,000,000 1.432.857.142,8571 1.404.200.000 40,120,000
1118 PP2500217802 - 2,172,940,000 1.552.100.000 1.521.058.000 43,458,000
1119 PP2500217803 - 2,415,000,000 1.725.000.000 1.690.500.000 48,300,000
1120 PP2500217804 - 170,500,000 121.785.714,2857 119.350.000 3,410,000
1121 PP2500217805 - 868,770,000 620.550.000 608.139.000 17,375,000
1122 PP2500217806 - 777,361,200 555.258.000 544.152.840 15,547,000
1123 PP2500217807 - 1,098,966,960 784.976.400 769.276.872 21,979,000
1124 PP2500217808 - 2,635,000 1.882.142,8571 1.844.500 52,000
1125 PP2500217809 - 1,740,437,500 1.243.169.642,8571 1.218.306.250 34,808,000
1126 PP2500217810 - 1,411,344,900 1.008.103.500 987.941.430 28,226,000
1127 PP2500217811 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
1128 PP2500217812 - 1,125,850,000 804.178.571,4286 788.095.000 22,517,000
1129 PP2500217813 - 11,600,000 8.285.714,2857 8.120.000 232,000
1130 PP2500217814 - 1,320,000,000 942.857.142,8571 924.000.000 26,400,000
1131 PP2500217815 - 419,750,000 299.821.428,5714 293.825.000 8,395,000
1132 PP2500217816 - 1,700,000,000 1.214.285.714,2857 1.190.000.000 34,000,000
1133 PP2500217817 - 1,297,296,000 926.640.000 908.107.200 25,945,000
1134 PP2500217818 - 241,468,500 172.477.500 169.027.950 4,829,000
1135 PP2500217819 - 1,300,320,000 928.800.000 910.224.000 26,006,000
1136 PP2500217820 - 2,907,000,000 2.076.428.571,4286 2.034.900.000 58,140,000
1137 PP2500217821 - 4,867,464,000 3.476.760.000 3.407.224.800 97,349,000
1138 PP2500217822 - 367,200,000 262.285.714,2857 257.040.000 7,344,000
1139 PP2500217823 - 530,389,600 378.849.714,2857 371.272.720 10,607,000
1140 PP2500217824 - 239,460,000 171.042.857,1429 167.622.000 4,789,000
1141 PP2500217825 - 521,500,000 372.500.000 365.050.000 10,430,000
1142 PP2500217826 - 312,840,000 223.457.142,8571 218.988.000 6,256,000
1143 PP2500217827 - 71,000,000 50.714.285,7143 49.700.000 1,420,000
1144 PP2500217828 - 91,000,000 65.000.000 63.700.000 1,820,000
1145 PP2500217829 - 337,200,000 240.857.142,8571 236.040.000 6,744,000
1146 PP2500217830 - 411,209,000 293.720.714,2857 287.846.300 8,224,000
1147 PP2500217831 - 1,365,900,000 975.642.857,1429 956.130.000 27,318,000
1148 PP2500217832 - 2,795,940,000 1.997.100.000 1.957.158.000 55,918,000
1149 PP2500217833 - 883,575,000 631.125.000 618.502.500 17,671,000
1150 PP2500217834 - 932,448,000 666.034.285,7143 652.713.600 18,648,000
1151 PP2500217835 - 2,338,600,000 1.670.428.571,4286 1.637.020.000 46,772,000
1152 PP2500217836 - 61,420,000 43.871.428,5714 42.994.000 1,228,000
1153 PP2500217837 - 1,112,000,000 794.285.714,2857 778.400.000 22,240,000
1154 PP2500217838 - 114,000,000 81.428.571,4286 79.800.000 2,280,000
1155 PP2500217839 - 1,294,815,000 924.867.857,1429 906.370.500 25,896,000
1156 PP2500217840 - 638,400,000 456.000.000 446.880.000 12,768,000
1157 PP2500217841 - 1,085,000,000 775.000.000 759.500.000 21,700,000
1158 PP2500217842 - 95,700,000 68.357.142,8571 66.990.000 1,914,000
1159 PP2500217843 - 108,000,000 77.142.857,1429 75.600.000 2,160,000
1160 PP2500217844 - 686,400,000 490.285.714,2857 480.480.000 13,728,000
1161 PP2500217845 - 640,560,000 457.542.857,1429 448.392.000 12,811,000
1162 PP2500217846 - 992,690,000 709.064.285,7143 694.883.000 19,853,000
1163 PP2500217847 - 1,172,250,000 837.321.428,5714 820.575.000 23,445,000
1164 PP2500217848 - 424,960,000 303.542.857,1429 297.472.000 8,499,000
1165 PP2500217849 - 12,285,000,000 8.775.000.000 8.599.500.000 245,700,000
1166 PP2500217850 - 183,040,000 130.742.857,1429 128.128.000 3,660,000
1167 PP2500217851 - 1,976,000,000 1.411.428.571,4286 1.383.200.000 39,520,000
1168 PP2500217852 - 564,000,000 402.857.142,8571 394.800.000 11,280,000
1169 PP2500217853 - 5,120,010,000 3.657.150.000 3.584.007.000 102,400,000
1170 PP2500217854 - 8,674,866,200 6.196.333.000 6.072.406.340 173,497,000
1171 PP2500217855 - 303,305,100 216.646.500 212.313.570 6,066,000
1172 PP2500217856 - 1,155,724,800 825.517.714,2857 809.007.360 23,114,000
1173 PP2500217857 - 1,461,936,000 1.044.240.000 1.023.355.200 29,238,000
1174 PP2500217858 - 2,297,195,560 1.640.853.971,4286 1.608.036.892 45,943,000
1175 PP2500217859 - 3,354,850,800 2.396.322.000 2.348.395.560 67,097,000
1176 PP2500217860 - 1,507,275,000 1.076.625.000 1.055.092.500 30,145,000
1177 PP2500217861 - 31,241,700 22.315.500 21.869.190 624,000
1178 PP2500217862 - 211,117,500 150.798.214,2857 147.782.250 4,222,000
1179 PP2500217863 - 1,523,235,000 1.088.025.000 1.066.264.500 30,464,000
1180 PP2500217864 - 200,000,000 142.857.142,8571 140.000.000 4,000,000
1181 PP2500217865 - 2,400,652,800 1.714.752.000 1.680.456.960 48,013,000
1182 PP2500217866 - 26,838,000 19.170.000 18.786.600 536,000
1183 PP2500217867 - 1,321,992,000 944.280.000 925.394.400 26,439,000
1184 PP2500217868 - 272,400,000 194.571.428,5714 190.680.000 5,448,000
1185 PP2500217869 - 3,976,725,384 2.840.518.131,4286 2.783.707.768,8 79,534,000
1186 PP2500217870 - 12,756,000 9.111.428,5714 8.929.200 255,000
1187 PP2500217871 - 1,944,780,390 1.389.128.850 1.361.346.273 38,895,000
1188 PP2500217872 - 885,900,000 632.785.714,2857 620.130.000 17,718,000
1189 PP2500217873 - 35,200,000 25.142.857,1429 24.640.000 704,000
1190 PP2500217874 - 605,220,000 432.300.000 423.654.000 12,104,000
1191 PP2500217875 - 100,497,506 71.783.932,8571 70.348.254,2 2,009,000
1192 PP2500217876 - 198,030,000 141.450.000 138.621.000 3,960,000
1193 PP2500217877 - 580,700,000 414.785.714,2857 406.490.000 11,614,000
1194 PP2500217878 - 311,850,000 222.750.000 218.295.000 6,237,000
1195 PP2500217879 - 100,200,000 71.571.428,5714 70.140.000 2,004,000
1196 PP2500217880 - 19,992,000 14.280.000 13.994.400 399,000
1197 PP2500217881 - 70,554,000 50.395.714,2857 49.387.800 1,411,000
1198 PP2500217882 - 638,437,500 456.026.785,7143 446.906.250 12,768,000
1199 PP2500217883 - 874,150,200 624.393.000 611.905.140 17,483,000
1200 PP2500217884 - 426,291,200 304.493.714,2857 298.403.840 8,525,000
1201 PP2500217885 - 296,100,000 211.500.000 207.270.000 5,922,000
1202 PP2500217886 - 886,305,000 633.075.000 620.413.500 17,726,000
1203 PP2500217887 - 129,675,000 92.625.000 90.772.500 2,593,000
1204 PP2500217888 - 576,783,900 411.988.500 403.748.730 11,535,000
1205 PP2500217889 - 3,600,723,000 2.571.945.000 2.520.506.100 72,014,000
1206 PP2500217890 - 1,226,925,000 876.375.000 858.847.500 24,538,000
1207 PP2500217891 - 348,800,000 249.142.857,1429 244.160.000 6,976,000
1208 PP2500217892 - 207,375,000 148.125.000 145.162.500 4,147,000
1209 PP2500217893 - 79,380,000 56.700.000 55.566.000 1,587,000
1210 PP2500217894 - 3,546,000,000 2.532.857.142,8571 2.482.200.000 70,920,000
1211 PP2500217895 - 355,005,000 253.575.000 248.503.500 7,100,000
1212 PP2500217896 - 187,500,000 133.928.571,4286 131.250.000 3,750,000
1213 PP2500217897 - 944,055,000 674.325.000 660.838.500 18,881,000
1214 PP2500217898 - 1,807,142,400 1.290.816.000 1.264.999.680 36,142,000
1215 PP2500217899 - 670,950,000 479.250.000 469.665.000 13,419,000
1216 PP2500217900 - 411,600,000 294.000.000 288.120.000 8,232,000
1217 PP2500217901 - 143,455,400 102.468.142,8571 100.418.780 2,869,000
1218 PP2500217902 - 120,000,000 85.714.285,7143 84.000.000 2,400,000
1219 PP2500217903 - 4,672,500,000 3.337.500.000 3.270.750.000 93,450,000
1220 PP2500217904 - 2,379,000,000 1.699.285.714,2857 1.665.300.000 47,580,000
1221 PP2500217905 - 3,701,200,000 2.643.714.285,7143 2.590.840.000 74,024,000
1222 PP2500217906 - 248,234,000 177.310.000 173.763.800 4,964,000
1223 PP2500217907 - 1,939,140,000 1.385.100.000 1.357.398.000 38,782,000
1224 PP2500217908 - 9,673,928,880 6.909.949.200 6.771.750.216 193,478,000
1225 PP2500217909 - 1,197,625,000 855.446.428,5714 838.337.500 23,952,000
1226 PP2500217910 - 699,018,800 499.299.142,8571 489.313.160 13,980,000
1227 PP2500217911 - 957,000,000 683.571.428,5714 669.900.000 19,140,000
1228 PP2500217912 - 5,009,760,000 3.578.400.000 3.506.832.000 100,195,000
1229 PP2500217913 - 1,549,863,000 1.107.045.000 1.084.904.100 30,997,000
1230 PP2500217914 - 1,300,860,000 929.185.714,2857 910.602.000 26,017,000
1231 PP2500217915 - 1,257,585,000 898.275.000 880.309.500 25,151,000
1232 PP2500217916 - 3,746,000,000 2.675.714.285,7143 2.622.200.000 74,920,000
1233 PP2500217917 - 2,647,887,000 1.891.347.857,1429 1.853.520.900 52,957,000
1234 PP2500217918 - 4,770,835,020 3.407.739.300 3.339.584.514 95,416,000
1235 PP2500217919 - 1,260,025,000 900.017.857,1429 882.017.500 25,200,000
1236 PP2500217920 - 1,825,320,000 1.303.800.000 1.277.724.000 36,506,000
1237 PP2500217921 - 8,329,444,200 5.949.603.000 5.830.610.940 166,588,000
1238 PP2500217922 - 2,970,555,000 2.121.825.000 2.079.388.500 59,411,000
1239 PP2500217923 - 2,166,400,000 1.547.428.571,4286 1.516.480.000 43,328,000
1240 PP2500217924 - 2,520,000,000 1.800.000.000 1.764.000.000 50,400,000
1241 PP2500217925 - 71,250,000 50.892.857,1429 49.875.000 1,425,000
1242 PP2500217926 - 466,200,000 333.000.000 326.340.000 9,324,000
1243 PP2500217927 - 12,448,420,000 8.891.728.571,4286 8.713.894.000 248,968,000
1244 PP2500217928 - 536,382,000 383.130.000 375.467.400 10,727,000
1245 PP2500217929 - 8,780,480,000 6.271.771.428,5714 6.146.336.000 175,609,000
1246 PP2500217930 - 680,570,000 486.121.428,5714 476.399.000 13,611,000
1247 PP2500217931 - 1,885,000,000 1.346.428.571,4286 1.319.500.000 37,700,000
1248 PP2500217932 - 1,397,550,000 998.250.000 978.285.000 27,951,000
1249 PP2500217933 - 2,158,728,000 1.541.948.571,4286 1.511.109.600 43,174,000
1250 PP2500217934 - 3,990,000,000 2.850.000.000 2.793.000.000 79,800,000
1251 PP2500217935 - 1,635,150,000 1.167.964.285,7143 1.144.605.000 32,703,000
1252 PP2500217936 - 346,500,000 247.500.000 242.550.000 6,930,000
1253 PP2500217937 - 930,600,000 664.714.285,7143 651.420.000 18,612,000
1254 PP2500217938 - 168,300,000 120.214.285,7143 117.810.000 3,366,000
1255 PP2500217939 - 1,268,850,000 906.321.428,5714 888.195.000 25,377,000
1256 PP2500217940 - 448,920,000 320.657.142,8571 314.244.000 8,978,000
1257 PP2500217941 - 78,000,000 55.714.285,7143 54.600.000 1,560,000
1258 PP2500217942 - 846,320,000 604.514.285,7143 592.424.000 16,926,000
1259 PP2500217943 - 2,212,350,000 1.580.250.000 1.548.645.000 44,247,000
1260 PP2500217944 - 268,000,000 191.428.571,4286 187.600.000 5,360,000
1261 PP2500217945 - 2,633,500,000 1.881.071.428,5714 1.843.450.000 52,670,000
1262 PP2500217946 - 780,000,000 557.142.857,1429 546.000.000 15,600,000
1263 PP2500217947 - 226,455,000 161.753.571,4286 158.518.500 4,529,000
1264 PP2500217948 - 210,105,000 150.075.000 147.073.500 4,202,000
1265 PP2500217949 - 1,158,400,000 827.428.571,4286 810.880.000 23,168,000
1266 PP2500217950 - 349,310,000 249.507.142,8571 244.517.000 6,986,000
1267 PP2500217951 - 828,996,000 592.140.000 580.297.200 16,579,000
1268 PP2500217952 - 2,690,100,000 1.921.500.000 1.883.070.000 53,802,000
1269 PP2500217953 - 994,350,000 710.250.000 696.045.000 19,887,000
1270 PP2500217954 - 4,500,000 3.214.285,7143 3.150.000 90,000
1271 PP2500217955 - 2,200,555,500 1.571.825.357,1429 1.540.388.850 44,011,000
1272 PP2500217956 - 185,000,000 132.142.857,1429 129.500.000 3,700,000
1273 PP2500217957 - 682,546,900 487.533.500 477.782.830 13,650,000
1274 PP2500217958 - 357,250,000 255.178.571,4286 250.075.000 7,145,000
1275 PP2500217959 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 7,000,000
1276 PP2500217960 - 852,700,000 609.071.428,5714 596.890.000 17,054,000
1277 PP2500217961 - 303,817,500 217.012.500 212.672.250 6,076,000
1278 PP2500217962 - 604,200,000 431.571.428,5714 422.940.000 12,084,000
1279 PP2500217963 - 9,216,000 6.582.857,1429 6.451.200 184,000
1280 PP2500217964 - 61,425,000 43.875.000 42.997.500 1,228,000
1281 PP2500217965 - 568,710,000 406.221.428,5714 398.097.000 11,374,000
1282 PP2500217966 - 105,200,000 75.142.857,1429 73.640.000 2,104,000
1283 PP2500217967 - 119,854,000 85.610.000 83.897.800 2,397,000
1284 PP2500217968 - 129,600,000 92.571.428,5714 90.720.000 2,592,000
1285 PP2500217969 - 7,320,000 5.228.571,4286 5.124.000 146,000
1286 PP2500217970 - 101,250,000 72.321.428,5714 70.875.000 2,025,000
1287 PP2500217971 - 10,573,000 7.552.142,8571 7.401.100 211,000
1288 PP2500217972 - 371,700,000 265.500.000 260.190.000 7,434,000
1289 PP2500217973 - 139,500,000 99.642.857,1429 97.650.000 2,790,000
1290 PP2500217974 - 176,000,000 125.714.285,7143 123.200.000 3,520,000
1291 PP2500217975 - 931,315,200 665.225.142,8571 651.920.640 18,626,000
1292 PP2500217976 - 177,468,000 126.762.857,1429 124.227.600 3,549,000
1293 PP2500217977 - 2,133,432,000 1.523.880.000 1.493.402.400 42,668,000
1294 PP2500217978 - 867,780,000 619.842.857,1429 607.446.000 17,355,000
1295 PP2500217979 - 275,160,000 196.542.857,1429 192.612.000 5,503,000
1296 PP2500217980 - 782,808,600 559.149.000 547.966.020 15,656,000
1297 PP2500217981 - 218,681,900 156.201.357,1429 153.077.330 4,373,000
1298 PP2500217982 - 259,463,400 185.331.000 181.624.380 5,189,000
1299 PP2500217983 - 134,316,000 95.940.000 94.021.200 2,686,000
1300 PP2500217984 - 1,112,790,000 794.850.000 778.953.000 22,255,000
1301 PP2500217985 - 211,448,600 151.034.714,2857 148.014.020 4,228,000
1302 PP2500217986 - 8,750,000 6.250.000 6.125.000 175,000
1303 PP2500217987 - 56,250,000 40.178.571,4286 39.375.000 1,125,000
1304 PP2500217988 - 260,090,000 185.778.571,4286 182.063.000 5,201,000
1305 PP2500217989 - 230,313,600 164.509.714,2857 161.219.520 4,606,000
1306 PP2500217990 - 522,430,000 373.164.285,7143 365.701.000 10,448,000
1307 PP2500217991 - 96,881,400 69.201.000 67.816.980 1,937,000
1308 PP2500217992 - 42,450,000 30.321.428,5714 29.715.000 849,000
1309 PP2500217993 - 29,780,400 21.271.714,2857 20.846.280 595,000
1310 PP2500217994 - 21,549,900 15.392.785,7143 15.084.930 430,000
1311 PP2500217995 - 341,272,800 243.766.285,7143 238.890.960 6,825,000
1312 PP2500217996 - 200,361,600 143.115.428,5714 140.253.120 4,007,000
1313 PP2500217997 - 87,450,000 62.464.285,7143 61.215.000 1,749,000
1314 PP2500217998 - 587,661,200 419.758.000 411.362.840 11,753,000
1315 PP2500217999 - 538,650,000 384.750.000 377.055.000 10,773,000
1316 PP2500218000 - 52,798,400 37.713.142,8571 36.958.880 1,055,000
1317 PP2500218001 - 718,915,000 513.510.714,2857 503.240.500 14,378,000
1318 PP2500218002 - 224,200,000 160.142.857,1429 156.940.000 4,484,000
1319 PP2500218003 - 223,492,500 159.637.500 156.444.750 4,469,000
1320 PP2500218004 - 593,250,000 423.750.000 415.275.000 11,865,000
1321 PP2500218005 - 910,725,480 650.518.200 637.507.836 18,214,000
1322 PP2500218006 - 261,600,000 186.857.142,8571 183.120.000 5,232,000
1323 PP2500218007 - 2,999,560,000 2.142.542.857,1429 2.099.692.000 59,991,000
1324 PP2500218008 - 2,751,900,000 1.965.642.857,1429 1.926.330.000 55,038,000
1325 PP2500218009 - 2,053,440,000 1.466.742.857,1429 1.437.408.000 41,068,000
1326 PP2500218010 - 1,409,007,600 1.006.434.000 986.305.320 28,180,000
1327 PP2500218011 - 113,049,000 80.749.285,7143 79.134.300 2,260,000
1328 PP2500218012 - 148,000,000 105.714.285,7143 103.600.000 2,960,000
1329 PP2500218013 - 1,019,200,000 728.000.000 713.440.000 20,384,000
1330 PP2500218014 - 301,644,000 215.460.000 211.150.800 6,032,000
1331 PP2500218015 - 752,312,600 537.366.142,8571 526.618.820 15,046,000
1332 PP2500218016 - 1,310,675,000 936.196.428,5714 917.472.500 26,213,000
1333 PP2500218017 - 100,000,000 71.428.571,4286 70.000.000 2,000,000
1334 PP2500218018 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000 1,764,000
1335 PP2500218019 - 395,283,000 282.345.000 276.698.100 7,905,000
1336 PP2500218020 - 618,750,000 441.964.285,7143 433.125.000 12,375,000
1337 PP2500218021 - 534,100,000 381.500.000 373.870.000 10,682,000
1338 PP2500218022 - 192,805,200 137.718.000 134.963.640 3,856,000
1339 PP2500218023 - 478,500,000 341.785.714,2857 334.950.000 9,570,000
1340 PP2500218024 - 1,575,000,000 1.125.000.000 1.102.500.000 31,500,000
1341 PP2500218025 - 2,126,439,000 1.518.885.000 1.488.507.300 42,528,000
1342 PP2500218026 - 1,906,590,500 1.361.850.357,1429 1.334.613.350 38,131,000
1343 PP2500218027 - 19,264,080 13.760.057,1429 13.484.856 385,000
1344 PP2500218028 - 12,489,180 8.920.842,8571 8.742.426 249,000
1345 PP2500218029 - 408,649,000 291.892.142,8571 286.054.300 8,172,000
1346 PP2500218030 - 169,050,000 120.750.000 118.335.000 3,381,000
1347 PP2500218031 - 53,540,000 38.242.857,1429 37.478.000 1,070,000
1348 PP2500218032 - 65,520,000 46.800.000 45.864.000 1,310,000
1349 PP2500218033 - 1,050,500,000 750.357.142,8571 735.350.000 21,010,000
1350 PP2500218034 - 4,594,722,930 3.281.944.950 3.216.306.051 91,894,000
1351 PP2500218035 - 3,184,566,000 2.274.690.000 2.229.196.200 63,691,000
1352 PP2500218036 - 5,534,473,200 3.953.195.142,8571 3.874.131.240 110,689,000
1353 PP2500218037 - 1,344,576,000 960.411.428,5714 941.203.200 26,891,000
1354 PP2500218038 - 60,000,000 42.857.142,8571 42.000.000 1,200,000
1355 PP2500218039 - 1,470,840,000 1.050.600.000 1.029.588.000 29,416,000
1356 PP2500218040 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000 13,440,000
1357 PP2500218041 - 1,596,000,000 1.140.000.000 1.117.200.000 31,920,000
1358 PP2500218042 - 14,365,312,500 10.260.937.500 10.055.718.750 287,306,000
1359 PP2500218043 - 9,435,208,000 6.739.434.285,7143 6.604.645.600 188,704,000
1360 PP2500218044 - 2,238,200,000 1.598.714.285,7143 1.566.740.000 44,764,000
1361 PP2500218045 - 3,608,486,000 2.577.490.000 2.525.940.200 72,169,000
1362 PP2500218046 - 3,994,624,000 2.853.302.857,1429 2.796.236.800 79,892,000
1363 PP2500218047 - 2,790,000,000 1.992.857.142,8571 1.953.000.000 55,800,000
1364 PP2500218048 - 327,364,000 233.831.428,5714 229.154.800 6,547,000
1365 PP2500218049 - 982,800,000 702.000.000 687.960.000 19,656,000
1366 PP2500218050 - 5,670,000,000 4.050.000.000 3.969.000.000 113,400,000
1367 PP2500218051 - 1,812,500,000 1.294.642.857,1429 1.268.750.000 36,250,000
1368 PP2500218052 - 972,000,000 694.285.714,2857 680.400.000 19,440,000
1369 PP2500218053 - 1,306,400,000 933.142.857,1429 914.480.000 26,128,000
1370 PP2500218054 - 277,500,000 198.214.285,7143 194.250.000 5,550,000
1371 PP2500218055 - 1,024,800,000 732.000.000 717.360.000 20,496,000
1372 PP2500218056 - 1,392,240,000 994.457.142,8571 974.568.000 27,844,000
1373 PP2500218057 - 1,165,554,000 832.538.571,4286 815.887.800 23,311,000
1374 PP2500218058 - 1,035,510,000 739.650.000 724.857.000 20,710,000
1375 PP2500218059 - 687,852,900 491.323.500 481.497.030 13,757,000
1376 PP2500218060 - 927,012,960 662.152.114,2857 648.909.072 18,540,000
1377 PP2500218061 - 913,675,000 652.625.000 639.572.500 18,273,000
1378 PP2500218062 - 2,958,000,000 2.112.857.142,8571 2.070.600.000 59,160,000
1379 PP2500218063 - 778,800,000 556.285.714,2857 545.160.000 15,576,000
1380 PP2500218064 - 3,316,320,000 2.368.800.000 2.321.424.000 66,326,000
1381 PP2500218065 - 10,875,102,000 7.767.930.000 7.612.571.400 217,502,000
1382 PP2500218066 - 749,748,000 535.534.285,7143 524.823.600 14,994,000
1383 PP2500218067 - 249,600,000 178.285.714,2857 174.720.000 4,992,000
1384 PP2500218068 - 532,000,000 380.000.000 372.400.000 10,640,000
1385 PP2500218069 - 1,064,000,000 760.000.000 744.800.000 21,280,000
1386 PP2500218070 - 3,195,450,000 2.282.464.285,7143 2.236.815.000 63,909,000
1387 PP2500218071 - 1,000,000,000 714.285.714,2857 700.000.000 20,000,000
1388 PP2500218072 - 538,200,000 384.428.571,4286 376.740.000 10,764,000
1389 PP2500218073 - 9,980,000 7.128.571,4286 6.986.000 199,000
1390 PP2500218074 - 683,715,000 488.367.857,1429 478.600.500 13,674,000
1391 PP2500218075 - 340,000,000 242.857.142,8571 238.000.000 6,800,000
1392 PP2500218076 - 159,750,000 114.107.142,8571 111.825.000 3,195,000
1393 PP2500218077 - 1,200,465,000 857.475.000 840.325.500 24,009,000
1394 PP2500218078 - 146,702,500 104.787.500 102.691.750 2,934,000
1395 PP2500218079 - 518,000,000 370.000.000 362.600.000 10,360,000
1396 PP2500218080 - 9,126,000 6.518.571,4286 6.388.200 182,000
1397 PP2500218081 - 1,529,010,000 1.092.150.000 1.070.307.000 30,580,000
1398 PP2500218082 - 3,480,000,000 2.485.714.285,7143 2.436.000.000 69,600,000
1399 PP2500218083 - 2,416,928,000 1.726.377.142,8571 1.691.849.600 48,338,000
1400 PP2500218084 - 181,692,000 129.780.000 127.184.400 3,633,000
1401 PP2500218085 - 1,673,944,200 1.195.674.428,5714 1.171.760.940 33,478,000
1402 PP2500218086 - 863,000,000 616.428.571,4286 604.100.000 17,260,000
1403 PP2500218087 - 1,797,213,000 1.283.723.571,4286 1.258.049.100 35,944,000
1404 PP2500218088 - 1,480,000,000 1.057.142.857,1429 1.036.000.000 29,600,000
1405 PP2500218089 - 2,339,700,000 1.671.214.285,7143 1.637.790.000 46,794,000
1406 PP2500218090 - 1,108,150,000 791.535.714,2857 775.705.000 22,163,000
1407 PP2500218091 - 793,996,000 567.140.000 555.797.200 15,879,000
1408 PP2500218092 - 132,600,000 94.714.285,7143 92.820.000 2,652,000
1409 PP2500218093 - 1,765,438,400 1.261.027.428,5714 1.235.806.880 35,308,000
1410 PP2500218094 - 1,755,600,000 1.254.000.000 1.228.920.000 35,112,000
1411 PP2500218095 - 1,713,360,000 1.223.828.571,4286 1.199.352.000 34,267,000
1412 PP2500218096 - 181,500,000 129.642.857,1429 127.050.000 3,630,000
1413 PP2500218097 - 745,500,000 532.500.000 521.850.000 14,910,000
1414 PP2500218098 - 375,459,000 268.185.000 262.821.300 7,509,000
1415 PP2500218099 - 213,402,000 152.430.000 149.381.400 4,268,000
1416 PP2500218100 - 382,500,000 273.214.285,7143 267.750.000 7,650,000
1417 PP2500218101 - 243,000,000 173.571.428,5714 170.100.000 4,860,000
1418 PP2500218102 - 1,384,950,000 989.250.000 969.465.000 27,699,000
1419 PP2500218103 - 679,932,000 485.665.714,2857 475.952.400 13,598,000
1420 PP2500218104 - 20,000,000 14.285.714,2857 14.000.000 400,000
1421 PP2500218105 - 40,120,000 28.657.142,8571 28.084.000 802,000
1422 PP2500218106 - 471,424,000 336.731.428,5714 329.996.800 9,428,000
1423 PP2500218107 - 29,000,000 20.714.285,7143 20.300.000 580,000
1424 PP2500218108 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000 5,292,000
1425 PP2500218109 - 74,240,000 53.028.571,4286 51.968.000 1,484,000
1426 PP2500218110 - 38,000,000 27.142.857,1429 26.600.000 760,000
1427 PP2500218111 - 27,334,000 19.524.285,7143 19.133.800 546,000
1428 PP2500218112 - 87,550,000 62.535.714,2857 61.285.000 1,751,000
1429 PP2500218113 - 409,045,000 292.175.000 286.331.500 8,180,000
1430 PP2500218114 - 2,472,000,000 1.765.714.285,7143 1.730.400.000 49,440,000
1431 PP2500218115 - 160,800,000 114.857.142,8571 112.560.000 3,216,000
1432 PP2500218116 - 558,000,000 398.571.428,5714 390.600.000 11,160,000
1433 PP2500218117 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
1434 PP2500218118 - 53,600,000 38.285.714,2857 37.520.000 1,072,000
1435 PP2500218119 - 1,089,000,000 777.857.142,8571 762.300.000 21,780,000
1436 PP2500218120 - 372,100,000 265.785.714,2857 260.470.000 7,442,000
1437 PP2500218121 - 16,701,000,000 11.929.285.714,2857 11.690.700.000 334,020,000
1438 PP2500218122 - 518,000,000 370.000.000 362.600.000 10,360,000
1439 PP2500218123 - 9,344,160,000 6.674.400.000 6.540.912.000 186,883,000
1440 PP2500218124 - 112,800,000 80.571.428,5714 78.960.000 2,256,000
1441 PP2500218125 - 2,547,168,000 1.819.405.714,2857 1.783.017.600 50,943,000
1442 PP2500218126 - 556,800,000 397.714.285,7143 389.760.000 11,136,000
1443 PP2500218127 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,772,000
1444 PP2500218128 - 2,607,000,000 1.862.142.857,1429 1.824.900.000 52,140,000
1445 PP2500218129 - 15,785,447,400 11.275.319.571,4286 11.049.813.180 315,708,000
1446 PP2500218130 - 9,022,175,800 6.444.411.285,7143 6.315.523.060 180,443,000
1447 PP2500218131 - 28,075,614,600 20.054.010.428,5714 19.652.930.220 561,512,000
1448 PP2500218132 - 23,511,327,300 16.793.805.214,2857 16.457.929.110 470,226,000
1449 PP2500218133 - 3,104,873,100 2.217.766.500 2.173.411.170 62,097,000
1450 PP2500218134 - 2,616,900,000 1.869.214.285,7143 1.831.830.000 52,338,000
1451 PP2500218135 - 1,700,160,000 1.214.400.000 1.190.112.000 34,003,000
1452 PP2500218136 - 513,162,000 366.544.285,7143 359.213.400 10,263,000
1453 PP2500218137 - 150,000,000 107.142.857,1429 105.000.000 3,000,000
1454 PP2500218138 - 23,055,000 16.467.857,1429 16.138.500 461,000
1455 PP2500218139 - 648,700,000 463.357.142,8571 454.090.000 12,974,000
1456 PP2500218140 - 55,080,000 39.342.857,1429 38.556.000 1,101,000
1457 PP2500218141 - 160,000,000 114.285.714,2857 112.000.000 3,200,000
1458 PP2500218142 - 113,401,500 81.001.071,4286 79.381.050 2,268,000
1459 PP2500218143 - 3,341,452,800 2.386.752.000 2.339.016.960 66,829,000
1460 PP2500218144 - 11,219,386,080 8.013.847.200 7.853.570.256 224,387,000
1461 PP2500218145 - 4,798,200,000 3.427.285.714,2857 3.358.740.000 95,964,000
1462 PP2500218146 - 687,300,000 490.928.571,4286 481.110.000 13,746,000
1463 PP2500218147 - 118,125,000 84.375.000 82.687.500 2,362,000
1464 PP2500218148 - 1,507,745,000 1.076.960.714,2857 1.055.421.500 30,154,000
1465 PP2500218149 - 468,000,000 334.285.714,2857 327.600.000 9,360,000
1466 PP2500218150 - 1,429,680,000 1.021.200.000 1.000.776.000 28,593,000
1467 PP2500218151 - 2,524,500,000 1.803.214.285,7143 1.767.150.000 50,490,000
1468 PP2500218152 - 1,881,900,000 1.344.214.285,7143 1.317.330.000 37,638,000
1469 PP2500218153 - 6,436,306,800 4.597.362.000 4.505.414.760 128,726,000
1470 PP2500218154 - 260,250,000 185.892.857,1429 182.175.000 5,205,000
1471 PP2500218155 - 9,576,000,000 6.840.000.000 6.703.200.000 191,520,000
1472 PP2500218156 - 17,138,000,000 12.241.428.571,4286 11.996.600.000 342,760,000
1473 PP2500218157 - 10,596,429,760 7.568.878.400 7.417.500.832 211,928,000
1474 PP2500218158 - 8,542,590,000 6.101.850.000 5.979.813.000 170,851,000
1475 PP2500218159 - 5,119,480,000 3.656.771.428,5714 3.583.636.000 102,389,000
1476 PP2500218160 - 1,163,232,000 830.880.000 814.262.400 23,264,000
1477 PP2500218161 - 34,440,000 24.600.000 24.108.000 688,000
1478 PP2500218162 - 5,726,400,000 4.090.285.714,2857 4.008.480.000 114,528,000
1479 PP2500218163 - 1,678,684,000 1.199.060.000 1.175.078.800 33,573,000
1480 PP2500218164 - 534,240,000 381.600.000 373.968.000 10,684,000
1481 PP2500218165 - 3,771,799,200 2.694.142.285,7143 2.640.259.440 75,435,000
1482 PP2500218166 - 1,133,370,000 809.550.000 793.359.000 22,667,000
1483 PP2500218167 - 4,221,420,000 3.015.300.000 2.954.994.000 84,428,000
1484 PP2500218168 - 2,905,074,000 2.075.052.857,1429 2.033.551.800 58,101,000
1485 PP2500218169 - 1,961,765,800 1.401.261.285,7143 1.373.236.060 39,235,000
1486 PP2500218170 - 2,034,060,000 1.452.900.000 1.423.842.000 40,681,000
1487 PP2500218171 - 6,412,938,000 4.580.670.000 4.489.056.600 128,258,000
1488 PP2500218172 - 3,734,910,000 2.667.792.857,1429 2.614.437.000 74,698,000
1489 PP2500218173 - 7,056,441,000 5.040.315.000 4.939.508.700 141,128,000
1490 PP2500218174 - 1,047,480,000 748.200.000 733.236.000 20,949,000
1491 PP2500218175 - 160,050,000 114.321.428,5714 112.035.000 3,201,000
1492 PP2500218176 - 2,011,425,000 1.436.732.142,8571 1.407.997.500 40,228,000
1493 PP2500218177 - 2,308,620,800 1.649.014.857,1429 1.616.034.560 46,172,000
1494 PP2500218178 - 1,930,425,000 1.378.875.000 1.351.297.500 38,608,000
1495 PP2500218179 - 9,959,800,000 7.114.142.857,1429 6.971.860.000 199,196,000
1496 PP2500218180 - 2,091,400,000 1.493.857.142,8571 1.463.980.000 41,828,000
1497 PP2500218181 - 441,636,000 315.454.285,7143 309.145.200 8,832,000
1498 PP2500218182 - 1,565,550,000 1.118.250.000 1.095.885.000 31,311,000
1499 PP2500218183 - 2,974,190,000 2.124.421.428,5714 2.081.933.000 59,483,000
1500 PP2500218184 - 2,300,000 1.642.857,1429 1.610.000 46,000
1501 PP2500218185 - 328,426,200 234.590.142,8571 229.898.340 6,568,000
1502 PP2500218186 - 1,802,760,000 1.287.685.714,2857 1.261.932.000 36,055,000
1503 PP2500218187 - 2,100,000,000 1.500.000.000 1.470.000.000 42,000,000
1504 PP2500218188 - 173,110,000 123.650.000 121.177.000 3,462,000
1505 PP2500218189 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 3,500,000
1506 PP2500218190 - 4,632,500,000 3.308.928.571,4286 3.242.750.000 92,650,000
1507 PP2500218191 - 1,228,670,492 877.621.780 860.069.344,4 24,573,000
1508 PP2500218192 - 5,202,000,000 3.715.714.285,7143 3.641.400.000 104,040,000
1509 PP2500218193 - 10,431,000,000 7.450.714.285,7143 7.301.700.000 208,620,000
1510 PP2500218194 - 425,720,000 304.085.714,2857 298.004.000 8,514,000
1511 PP2500218195 - 2,083,900,000 1.488.500.000 1.458.730.000 41,678,000
1512 PP2500218196 - 1,645,000,000 1.175.000.000 1.151.500.000 32,900,000
1513 PP2500218197 - 225,000,000 160.714.285,7143 157.500.000 4,500,000
1514 PP2500218198 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000 945,000
1515 PP2500218199 - 3,020,850,000 2.157.750.000 2.114.595.000 60,417,000
1516 PP2500218200 - 153,936,000 109.954.285,7143 107.755.200 3,078,000
1517 PP2500218201 - 172,800,000 123.428.571,4286 120.960.000 3,456,000
1518 PP2500218202 - 154,026,600 110.019.000 107.818.620 3,080,000
1519 PP2500218203 - 38,570,000 27.550.000 26.999.000 771,000
1520 PP2500218204 - 30,856,000 22.040.000 21.599.200 617,000
1521 PP2500218205 - 27,300,000 19.500.000 19.110.000 546,000
1522 PP2500218206 - 276,192,000 197.280.000 193.334.400 5,523,000
1523 PP2500218207 - 218,400,000 156.000.000 152.880.000 4,368,000
1524 PP2500218208 - 267,464,000 191.045.714,2857 187.224.800 5,349,000
1525 PP2500218209 - 515,430,000 368.164.285,7143 360.801.000 10,308,000
1526 PP2500218210 - 1,023,624,000 731.160.000 716.536.800 20,472,000
1527 PP2500218211 - 3,574,470,000 2.553.192.857,1429 2.502.129.000 71,489,000
1528 PP2500218212 - 1,190,000,000 850.000.000 833.000.000 23,800,000
1529 PP2500218213 - 13,982,850,000 9.987.750.000 9.787.995.000 279,657,000
1530 PP2500218214 - 930,000,000 664.285.714,2857 651.000.000 18,600,000
1531 PP2500218215 - 3,445,000,000 2.460.714.285,7143 2.411.500.000 68,900,000
1532 PP2500218216 - 660,000,000 471.428.571,4286 462.000.000 13,200,000
1533 PP2500218217 - 395,377,500 282.412.500 276.764.250 7,907,000
1534 PP2500218218 - 962,860,500 687.757.500 674.002.350 19,257,000
1535 PP2500218219 - 218,400,000 156.000.000 152.880.000 4,368,000
1536 PP2500218220 - 36,708,000 26.220.000 25.695.600 734,000
1537 PP2500218221 - 66,600,000 47.571.428,5714 46.620.000 1,332,000
1538 PP2500218222 - 50,000,000 35.714.285,7143 35.000.000 1,000,000
1539 PP2500218223 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
1540 PP2500218224 - 662,792,000 473.422.857,1429 463.954.400 13,255,000
1541 PP2500218225 - 135,600,000 96.857.142,8571 94.920.000 2,712,000
1542 PP2500218226 - 1,107,306,000 790.932.857,1429 775.114.200 22,146,000
1543 PP2500218227 - 225,000,000 160.714.285,7143 157.500.000 4,500,000
1544 PP2500218228 - 362,250,000 258.750.000 253.575.000 7,245,000
1545 PP2500218229 - 219,000,000 156.428.571,4286 153.300.000 4,380,000
1546 PP2500218230 - 967,230,000 690.878.571,4286 677.061.000 19,344,000
1547 PP2500218231 - 1,498,505,400 1.070.361.000 1.048.953.780 29,970,000
1548 PP2500218232 - 6,985,814,640 4.989.867.600 4.890.070.248 139,716,000
1549 PP2500218233 - 239,880,000 171.342.857,1429 167.916.000 4,797,000
1550 PP2500218234 - 2,894,693,800 2.067.638.428,5714 2.026.285.660 57,893,000
1551 PP2500218235 - 318,000,000 227.142.857,1429 222.600.000 6,360,000
1552 PP2500218236 - 192,640,000 137.600.000 134.848.000 3,852,000
1553 PP2500218237 - 554,573,800 396.124.142,8571 388.201.660 11,091,000
1554 PP2500218238 - 1,096,980,000 783.557.142,8571 767.886.000 21,939,000
1555 PP2500218239 - 3,751,356,000 2.679.540.000 2.625.949.200 75,027,000
1556 PP2500218240 - 180,700,000 129.071.428,5714 126.490.000 3,614,000
1557 PP2500218241 - 160,860,000 114.900.000 112.602.000 3,217,000
1558 PP2500218242 - 384,085,800 274.347.000 268.860.060 7,681,000
1559 PP2500218243 - 662,235,000 473.025.000 463.564.500 13,244,000
1560 PP2500218244 - 652,800,000 466.285.714,2857 456.960.000 13,056,000
1561 PP2500218245 - 350,028,000 250.020.000 245.019.600 7,000,000
1562 PP2500218246 - 1,040,130,000 742.950.000 728.091.000 20,802,000
1563 PP2500218247 - 409,500,000 292.500.000 286.650.000 8,190,000
1564 PP2500218248 - 1,602,350,000 1.144.535.714,2857 1.121.645.000 32,047,000
1565 PP2500218249 - 321,200,000 229.428.571,4286 224.840.000 6,424,000
1566 PP2500218250 - 417,600,000 298.285.714,2857 292.320.000 8,352,000
1567 PP2500218251 - 1,794,884,000 1.282.060.000 1.256.418.800 35,897,000
1568 PP2500218252 - 989,952,000 707.108.571,4286 692.966.400 19,799,000
1569 PP2500218253 - 1,334,560,000 953.257.142,8571 934.192.000 26,691,000
1570 PP2500218254 - 129,420,000 92.442.857,1429 90.594.000 2,588,000
1571 PP2500218255 - 2,113,702,500 1.509.787.500 1.479.591.750 42,274,000
1572 PP2500218256 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 3,990,000
1573 PP2500218257 - 353,430,000 252.450.000 247.401.000 7,068,000
1574 PP2500218258 - 247,500,000 176.785.714,2857 173.250.000 4,950,000
1575 PP2500218259 - 3,666,600,000 2.619.000.000 2.566.620.000 73,332,000
1576 PP2500218260 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000 1,554,000
1577 PP2500218261 - 691,600,000 494.000.000 484.120.000 13,832,000
1578 PP2500218262 - 204,160,000 145.828.571,4286 142.912.000 4,083,000
1579 PP2500218263 - 257,400,000 183.857.142,8571 180.180.000 5,148,000
1580 PP2500218264 - 774,375,000 553.125.000 542.062.500 15,487,000
1581 PP2500218265 - 256,954,040 183.538.600 179.867.828 5,139,000
1582 PP2500218266 - 234,000,000 167.142.857,1429 163.800.000 4,680,000
1583 PP2500218267 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000 8,820,000
1584 PP2500218268 - 958,835,400 684.882.428,5714 671.184.780 19,176,000
1585 PP2500218269 - 1,611,855,000 1.151.325.000 1.128.298.500 32,237,000
1586 PP2500218270 - 2,888,628,200 2.063.305.857,1429 2.022.039.740 57,772,000
1587 PP2500218271 - 172,550,000 123.250.000 120.785.000 3,451,000
1588 PP2500218272 - 54,450,000 38.892.857,1429 38.115.000 1,089,000
1589 PP2500218273 - 223,560,000 159.685.714,2857 156.492.000 4,471,000
1590 PP2500218274 - 320,000,000 228.571.428,5714 224.000.000 6,400,000
1591 PP2500218275 - 369,900,000 264.214.285,7143 258.930.000 7,398,000
1592 PP2500218276 - 3,513,480,000 2.509.628.571,4286 2.459.436.000 70,269,000
1593 PP2500218277 - 1,335,488,000 953.920.000 934.841.600 26,709,000
1594 PP2500218278 - 973,140,000 695.100.000 681.198.000 19,462,000
1595 PP2500218279 - 1,095,154,200 782.253.000 766.607.940 21,903,000
1596 PP2500218280 - 190,400,000 136.000.000 133.280.000 3,808,000
1597 PP2500218281 - 892,430,000 637.450.000 624.701.000 17,848,000
1598 PP2500218282 - 280,170,000 200.121.428,5714 196.119.000 5,603,000
1599 PP2500218283 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
1600 PP2500218284 - 1,660,500,000 1.186.071.428,5714 1.162.350.000 33,210,000
1601 PP2500218285 - 1,518,220,000 1.084.442.857,1429 1.062.754.000 30,364,000
1602 PP2500218286 - 798,465,000 570.332.142,8571 558.925.500 15,969,000
1603 PP2500218287 - 2,611,200,000 1.865.142.857,1429 1.827.840.000 52,224,000
1604 PP2500218288 - 617,500,000 441.071.428,5714 432.250.000 12,350,000
1605 PP2500218289 - 147,400,000 105.285.714,2857 103.180.000 2,948,000
1606 PP2500218290 - 255,600,000 182.571.428,5714 178.920.000 5,112,000
1607 PP2500218291 - 77,563,800 55.402.714,2857 54.294.660 1,551,000
1608 PP2500218292 - 1,702,080,000 1.215.771.428,5714 1.191.456.000 34,041,000
1609 PP2500218293 - 91,000,000 65.000.000 63.700.000 1,820,000
1610 PP2500218294 - 42,328,000 30.234.285,7143 29.629.600 846,000
1611 PP2500218295 - 2,674,560,000 1.910.400.000 1.872.192.000 53,491,000
1612 PP2500218296 - 1,777,545,000 1.269.675.000 1.244.281.500 35,550,000
1613 PP2500218297 - 1,121,400,000 801.000.000 784.980.000 22,428,000
1614 PP2500218298 - 113,300,000 80.928.571,4286 79.310.000 2,266,000
1615 PP2500218299 - 194,803,000 139.145.000 136.362.100 3,896,000
1616 PP2500218300 - 59,500,000 42.500.000 41.650.000 1,190,000
1617 PP2500218301 - 440,000,000 314.285.714,2857 308.000.000 8,800,000
1618 PP2500218302 - 188,500,000 134.642.857,1429 131.950.000 3,770,000
1619 PP2500218303 - 97,500,000 69.642.857,1429 68.250.000 1,950,000
1620 PP2500218304 - 1,555,948,640 1.111.391.885,7143 1.089.164.048 31,118,000
1621 PP2500218305 - 721,980,000 515.700.000 505.386.000 14,439,000
1622 PP2500218306 - 172,040,000 122.885.714,2857 120.428.000 3,440,000
1623 PP2500218307 - 772,516,500 551.797.500 540.761.550 15,450,000
1624 PP2500218308 - 2,749,369,660 1.963.835.471,4286 1.924.558.762 54,987,000
1625 PP2500218309 - 708,750,000 506.250.000 496.125.000 14,175,000
1626 PP2500218310 - 3,060,000 2.185.714,2857 2.142.000 61,000
1627 PP2500218311 - 12,098,316,600 8.641.654.714,2857 8.468.821.620 241,966,000
1628 PP2500218312 - 23,740,290,000 16.957.350.000 16.618.203.000 474,805,000
1629 PP2500218313 - 7,420,000,000 5.300.000.000 5.194.000.000 148,400,000
1630 PP2500218314 - 92,017,800 65.727.000 64.412.460 1,840,000
1631 PP2500218315 - 23,934,000 17.095.714,2857 16.753.800 478,000
1632 PP2500218316 - 712,800,000 509.142.857,1429 498.960.000 14,256,000
1633 PP2500218317 - 434,280,000 310.200.000 303.996.000 8,685,000
1634 PP2500218318 - 4,045,057,800 2.889.327.000 2.831.540.460 80,901,000
1635 PP2500218319 - 2,440,741,600 1.743.386.857,1429 1.708.519.120 48,814,000
1636 PP2500218320 - 345,600,000 246.857.142,8571 241.920.000 6,912,000
1637 PP2500218321 - 294,100,000 210.071.428,5714 205.870.000 5,882,000
1638 PP2500218322 - 215,000,000 153.571.428,5714 150.500.000 4,300,000
1639 PP2500218323 - 54,600,000 39.000.000 38.220.000 1,092,000
1640 PP2500218324 - 63,126,000 45.090.000 44.188.200 1,262,000
1641 PP2500218325 - 275,000,000 196.428.571,4286 192.500.000 5,500,000
1642 PP2500218326 - 90,666,000 64.761.428,5714 63.466.200 1,813,000
1643 PP2500218327 - 22,890,000 16.350.000 16.023.000 457,000
1644 PP2500218328 - 507,150,000 362.250.000 355.005.000 10,143,000
1645 PP2500218329 - 1,843,000,000 1.316.428.571,4286 1.290.100.000 36,860,000
1646 PP2500218330 - 304,000,000 217.142.857,1429 212.800.000 6,080,000
1647 PP2500218331 - 6,240,000,000 4.457.142.857,1429 4.368.000.000 124,800,000
1648 PP2500218332 - 603,260,000 430.900.000 422.282.000 12,065,000
1649 PP2500218333 - 298,000,000 212.857.142,8571 208.600.000 5,960,000
1650 PP2500218334 - 157,685,000 112.632.142,8571 110.379.500 3,153,000
1651 PP2500218335 - 806,344,000 575.960.000 564.440.800 16,126,000
1652 PP2500218336 - 2,760,000,000 1.971.428.571,4286 1.932.000.000 55,200,000
1653 PP2500218337 - 2,685,000,000 1.917.857.142,8571 1.879.500.000 53,700,000
1654 PP2500218338 - 559,000,000 399.285.714,2857 391.300.000 11,180,000
1655 PP2500218339 - 450,000,000 321.428.571,4286 315.000.000 9,000,000
1656 PP2500218340 - 787,500,000 562.500.000 551.250.000 15,750,000
1657 PP2500218341 - 660,000,000 471.428.571,4286 462.000.000 13,200,000
1658 PP2500218342 - 437,500,000 312.500.000 306.250.000 8,750,000
1659 PP2500218343 - 3,240,000,000 2.314.285.714,2857 2.268.000.000 64,800,000
1660 PP2500218344 - 4,902,500,000 3.501.785.714,2857 3.431.750.000 98,050,000
1661 PP2500218345 - 159,840,000 114.171.428,5714 111.888.000 3,196,000
1662 PP2500218346 - 514,500,000 367.500.000 360.150.000 10,290,000
1663 PP2500218347 - 241,678,000 172.627.142,8571 169.174.600 4,833,000
1664 PP2500218348 - 150,720,000 107.657.142,8571 105.504.000 3,014,000
1665 PP2500218349 - 752,000,000 537.142.857,1429 526.400.000 15,040,000
1666 PP2500218350 - 772,500,000 551.785.714,2857 540.750.000 15,450,000
1667 PP2500218351 - 372,650,000 266.178.571,4286 260.855.000 7,453,000
1668 PP2500218352 - 2,772,000,000 1.980.000.000 1.940.400.000 55,440,000
1669 PP2500218353 - 1,708,300,000 1.220.214.285,7143 1.195.810.000 34,166,000
1670 PP2500218354 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
1671 PP2500218355 - 480,000,000 342.857.142,8571 336.000.000 9,600,000
1672 PP2500218356 - 549,400,000 392.428.571,4286 384.580.000 10,988,000
1673 PP2500218357 - 98,280,000 70.200.000 68.796.000 1,965,000
1674 PP2500218358 - 3,600,000,000 2.571.428.571,4286 2.520.000.000 72,000,000
1675 PP2500218359 - 1,140,000,000 814.285.714,2857 798.000.000 22,800,000
1676 PP2500218360 - 640,500,000 457.500.000 448.350.000 12,810,000
1677 PP2500218361 - 2,646,000,000 1.890.000.000 1.852.200.000 52,920,000
1678 PP2500218362 - 501,200,000 358.000.000 350.840.000 10,024,000
1679 PP2500218363 - 690,300,000 493.071.428,5714 483.210.000 13,806,000
1680 PP2500218364 - 592,500,000 423.214.285,7143 414.750.000 11,850,000
1681 PP2500218365 - 1,440,000,000 1.028.571.428,5714 1.008.000.000 28,800,000
1682 PP2500218366 - 325,000,000 232.142.857,1429 227.500.000 6,500,000
1683 PP2500218367 - 728,420,000 520.300.000 509.894.000 14,568,000
1684 PP2500218368 - 581,175,000 415.125.000 406.822.500 11,623,000
1685 PP2500218369 - 1,052,400,000 751.714.285,7143 736.680.000 21,048,000
1686 PP2500218370 - 2,284,159,500 1.631.542.500 1.598.911.650 45,683,000
1687 PP2500218371 - 70,200,000 50.142.857,1429 49.140.000 1,404,000
1688 PP2500218372 - 1,370,880,000 979.200.000 959.616.000 27,417,000
1689 PP2500218373 - 2,348,115,000 1.677.225.000 1.643.680.500 46,962,000
1690 PP2500218374 - 109,725,000 78.375.000 76.807.500 2,194,000
1691 PP2500218375 - 1,992,000,000 1.422.857.142,8571 1.394.400.000 39,840,000
1692 PP2500218376 - 3,366,000,000 2.404.285.714,2857 2.356.200.000 67,320,000
1693 PP2500218377 - 1,448,700,000 1.034.785.714,2857 1.014.090.000 28,974,000
1694 PP2500218378 - 306,600,000 219.000.000 214.620.000 6,132,000
1695 PP2500218379 - 2,714,250,000 1.938.750.000 1.899.975.000 54,285,000
1696 PP2500218380 - 40,950,000 29.250.000 28.665.000 819,000
1697 PP2500218381 - 627,300,000 448.071.428,5714 439.110.000 12,546,000
1698 PP2500218382 - 179,520,000 128.228.571,4286 125.664.000 3,590,000
1699 PP2500218383 - 6,210,400,000 4.436.000.000 4.347.280.000 124,208,000
1700 PP2500218384 - 38,500,000 27.500.000 26.950.000 770,000
1701 PP2500218385 - 65,600,000 46.857.142,8571 45.920.000 1,312,000
1702 PP2500218386 - 6,720,000 4.800.000 4.704.000 134,000
1703 PP2500218387 - 9,600,000 6.857.142,8571 6.720.000 192,000
1704 PP2500218388 - 460,600,000 329.000.000 322.420.000 9,212,000
1705 PP2500218389 - 1,643,175,000 1.173.696.428,5714 1.150.222.500 32,863,000
1706 PP2500218390 - 2,156,000,000 1.540.000.000 1.509.200.000 43,120,000
1707 PP2500218391 - 333,200,000 238.000.000 233.240.000 6,664,000
1708 PP2500218392 - 2,290,675,000 1.636.196.428,5714 1.603.472.500 45,813,000
1709 PP2500218393 - 1,279,500,000 913.928.571,4286 895.650.000 25,590,000
1710 PP2500218394 - 2,397,615,000 1.712.582.142,8571 1.678.330.500 47,952,000
1711 PP2500218395 - 2,003,832,000 1.431.308.571,4286 1.402.682.400 40,076,000
1712 PP2500218396 - 1,154,097,000 824.355.000 807.867.900 23,081,000
1713 PP2500218397 - 6,466,800,000 4.619.142.857,1429 4.526.760.000 129,336,000
1714 PP2500218398 - 170,000,000 121.428.571,4286 119.000.000 3,400,000
1715 PP2500218399 - 165,025,000 117.875.000 115.517.500 3,300,000
1716 PP2500218400 - 417,286,000 298.061.428,5714 292.100.200 8,345,000
1717 PP2500218401 - 2,984,850,000 2.132.035.714,2857 2.089.395.000 59,697,000
1718 PP2500218402 - 621,600,000 444.000.000 435.120.000 12,432,000
1719 PP2500218403 - 5,618,046,420 4.012.890.300 3.932.632.494 112,360,000
1720 PP2500218404 - 886,160,000 632.971.428,5714 620.312.000 17,723,000
1721 PP2500218405 - 1,103,953,200 788.538.000 772.767.240 22,079,000
1722 PP2500218406 - 320,040,000 228.600.000 224.028.000 6,400,000
1723 PP2500218407 - 2,101,500,000 1.501.071.428,5714 1.471.050.000 42,030,000
1724 PP2500218408 - 594,000,000 424.285.714,2857 415.800.000 11,880,000
1725 PP2500218409 - 7,833,700,000 5.595.500.000 5.483.590.000 156,674,000
1726 PP2500218410 - 5,164,020,000 3.688.585.714,2857 3.614.814.000 103,280,000
1727 PP2500218411 - 2,499,246,000 1.785.175.714,2857 1.749.472.200 49,984,000
1728 PP2500218412 - 290,610,000 207.578.571,4286 203.427.000 5,812,000
1729 PP2500218413 - 8,029,359,640 5.735.256.885,7143 5.620.551.748 160,587,000
1730 PP2500218414 - 5,282,400,000 3.773.142.857,1429 3.697.680.000 105,648,000
1731 PP2500218415 - 901,200,000 643.714.285,7143 630.840.000 18,024,000
1732 PP2500218416 - 5,535,820,000 3.954.157.142,8571 3.875.074.000 110,716,000
1733 PP2500218417 - 237,500,000 169.642.857,1429 166.250.000 4,750,000
1734 PP2500218418 - 1,564,650,000 1.117.607.142,8571 1.095.255.000 31,293,000
1735 PP2500218419 - 412,500,000 294.642.857,1429 288.750.000 8,250,000
1736 PP2500218420 - 506,000,000 361.428.571,4286 354.200.000 10,120,000
1737 PP2500218421 - 1,425,000,000 1.017.857.142,8571 997.500.000 28,500,000
1738 PP2500218422 - 445,000,000 317.857.142,8571 311.500.000 8,900,000
1739 PP2500218423 - 165,000,000 117.857.142,8571 115.500.000 3,300,000
1740 PP2500218424 - 1,718,017,680 1.227.155.485,7143 1.202.612.376 34,360,000
1741 PP2500218425 - 978,414,990 698.867.850 684.890.493 19,568,000
1742 PP2500218426 - 1,238,864,250 884.903.035,7143 867.204.975 24,777,000
1743 PP2500218427 - 1,498,738,500 1.070.527.500 1.049.116.950 29,974,000
1744 PP2500218428 - 1,754,415,000 1.253.153.571,4286 1.228.090.500 35,088,000
1745 PP2500218429 - 904,612,800 646.152.000 633.228.960 18,092,000
1746 PP2500218430 - 7,500,000 5.357.142,8571 5.250.000 150,000
1747 PP2500218431 - 1,284,096,000 917.211.428,5714 898.867.200 25,681,000
1748 PP2500218432 - 221,000,000 157.857.142,8571 154.700.000 4,420,000
1749 PP2500218433 - 1,163,400,000 831.000.000 814.380.000 23,268,000
1750 PP2500218434 - 540,750,000 386.250.000 378.525.000 10,815,000
1751 PP2500218435 - 5,309,242,200 3.792.315.857,1429 3.716.469.540 106,184,000
1752 PP2500218436 - 4,061,899,800 2.901.357.000 2.843.329.860 81,237,000
1753 PP2500218437 - 5,655,510,000 4.039.650.000 3.958.857.000 113,110,000
1754 PP2500218438 - 2,159,584,000 1.542.560.000 1.511.708.800 43,191,000
1755 PP2500218439 - 1,679,059,200 1.199.328.000 1.175.341.440 33,581,000
1756 PP2500218440 - 1,929,415,680 1.378.154.057,1429 1.350.590.976 38,588,000
1757 PP2500218441 - 464,712,000 331.937.142,8571 325.298.400 9,294,000
1758 PP2500218442 - 14,802,730,700 10.573.379.071,4286 10.361.911.490 296,054,000
1759 PP2500218443 - 1,068,480,000 763.200.000 747.936.000 21,369,000
1760 PP2500218444 - 1,621,800,000 1.158.428.571,4286 1.135.260.000 32,436,000
1761 PP2500218445 - 321,386,500 229.561.785,7143 224.970.550 6,427,000
1762 PP2500218446 - 425,045,500 303.603.928,5714 297.531.850 8,500,000
1763 PP2500218447 - 95,760,000 68.400.000 67.032.000 1,915,000
1764 PP2500218448 - 277,190,000 197.992.857,1429 194.033.000 5,543,000
1765 PP2500218449 - 5,064,633,000 3.617.595.000 3.545.243.100 101,292,000
1766 PP2500218450 - 893,000,000 637.857.142,8571 625.100.000 17,860,000
1767 PP2500218451 - 1,291,080,000 922.200.000 903.756.000 25,821,000
1768 PP2500218452 - 145,600,000 104.000.000 101.920.000 2,912,000
1769 PP2500218453 - 3,203,305,950 2.288.075.678,5714 2.242.314.165 64,066,000
1770 PP2500218454 - 658,500,000 470.357.142,8571 460.950.000 13,170,000
1771 PP2500218455 - 120,000,000 85.714.285,7143 84.000.000 2,400,000
1772 PP2500218456 - 530,816,000 379.154.285,7143 371.571.200 10,616,000
1773 PP2500218457 - 806,140,000 575.814.285,7143 564.298.000 16,122,000
1774 PP2500218458 - 654,456,000 467.468.571,4286 458.119.200 13,089,000
1775 PP2500218459 - 303,000,000 216.428.571,4286 212.100.000 6,060,000
1776 PP2500218460 - 634,410,000 453.150.000 444.087.000 12,688,000
1777 PP2500218461 - 21,147,000 15.105.000 14.802.900 422,000
1778 PP2500218462 - 461,720,000 329.800.000 323.204.000 9,234,000
1779 PP2500218463 - 702,408,000 501.720.000 491.685.600 14,048,000
1780 PP2500218464 - 17,217,500 12.298.214,2857 12.052.250 344,000
1781 PP2500218465 - 1,300,960,000 929.257.142,8571 910.672.000 26,019,000
1782 PP2500218466 - 769,177,000 549.412.142,8571 538.423.900 15,383,000
1783 PP2500218467 - 2,880,900,000 2.057.785.714,2857 2.016.630.000 57,618,000
1784 PP2500218468 - 1,056,000,000 754.285.714,2857 739.200.000 21,120,000
1785 PP2500218469 - 691,200,000 493.714.285,7143 483.840.000 13,824,000
1786 PP2500218470 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000 5,880,000
1787 PP2500218471 - 74,550,000 53.250.000 52.185.000 1,491,000
1788 PP2500218472 - 1,142,400,000 816.000.000 799.680.000 22,848,000
1789 PP2500218473 - 828,240,000 591.600.000 579.768.000 16,564,000
1790 PP2500218474 - 147,702,000 105.501.428,5714 103.391.400 2,954,000
1791 PP2500218475 - 659,700,000 471.214.285,7143 461.790.000 13,194,000
1792 PP2500218476 - 652,500,000 466.071.428,5714 456.750.000 13,050,000
1793 PP2500218477 - 1,979,838,000 1.414.170.000 1.385.886.600 39,596,000
1794 PP2500218478 - 114,000,000 81.428.571,4286 79.800.000 2,280,000
1795 PP2500218479 - 307,412,280 219.580.200 215.188.596 6,148,000
1796 PP2500218480 - 624,870,000 446.335.714,2857 437.409.000 12,497,000
1797 PP2500218481 - 57,690,000 41.207.142,8571 40.383.000 1,153,000
1798 PP2500218482 - 228,150,000 162.964.285,7143 159.705.000 4,563,000
1799 PP2500218483 - 382,304,000 273.074.285,7143 267.612.800 7,646,000
1800 PP2500218484 - 46,620,000 33.300.000 32.634.000 932,000
1801 PP2500218485 - 1,596,261,600 1.140.186.857,1429 1.117.383.120 31,925,000
1802 PP2500218486 - 90,300,000 64.500.000 63.210.000 1,806,000
1803 PP2500218487 - 337,500,000 241.071.428,5714 236.250.000 6,750,000
1804 PP2500218488 - 612,000,000 437.142.857,1429 428.400.000 12,240,000
1805 PP2500218489 - 593,400,000 423.857.142,8571 415.380.000 11,868,000
1806 PP2500218490 - 1,030,400,000 736.000.000 721.280.000 20,608,000
1807 PP2500218491 - 476,910,000 340.650.000 333.837.000 9,538,000
1808 PP2500218492 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
1809 PP2500218493 - 229,320,000 163.800.000 160.524.000 4,586,000
1810 PP2500218494 - 1,602,012,500 1.144.294.642,8571 1.121.408.750 32,040,000
1811 PP2500218495 - 403,588,500 288.277.500 282.511.950 8,071,000
1812 PP2500218496 - 1,610,700,000 1.150.500.000 1.127.490.000 32,214,000
1813 PP2500218497 - 2,800,980,000 2.000.700.000 1.960.686.000 56,019,000
1814 PP2500218498 - 1,112,600,300 794.714.500 778.820.210 22,252,000
1815 PP2500218499 - 86,680,000 61.914.285,7143 60.676.000 1,733,000
1816 PP2500218500 - 574,626,000 410.447.142,8571 402.238.200 11,492,000
1817 PP2500218501 - 301,991,400 215.708.142,8571 211.393.980 6,039,000
1818 PP2500218502 - 392,616,000 280.440.000 274.831.200 7,852,000
1819 PP2500218503 - 1,163,759,520 831.256.800 814.631.664 23,275,000
1820 PP2500218504 - 748,800,000 534.857.142,8571 524.160.000 14,976,000
1821 PP2500218505 - 138,000,000 98.571.428,5714 96.600.000 2,760,000
1822 PP2500218506 - 954,500,000 681.785.714,2857 668.150.000 19,090,000
1823 PP2500218507 - 2,162,000,000 1.544.285.714,2857 1.513.400.000 43,240,000
1824 PP2500218508 - 1,189,760,000 849.828.571,4286 832.832.000 23,795,000
1825 PP2500218509 - 578,120,000 412.942.857,1429 404.684.000 11,562,000
1826 PP2500218510 - 398,200,000 284.428.571,4286 278.740.000 7,964,000
1827 PP2500218511 - 1,157,625,000 826.875.000 810.337.500 23,152,000
1828 PP2500218512 - 137,598,000 98.284.285,7143 96.318.600 2,751,000
1829 PP2500218513 - 3,399,228,000 2.428.020.000 2.379.459.600 67,984,000
1830 PP2500218514 - 685,440,000 489.600.000 479.808.000 13,708,000
1831 PP2500218515 - 467,500,000 333.928.571,4286 327.250.000 9,350,000
1832 PP2500218516 - 868,000,000 620.000.000 607.600.000 17,360,000
1833 PP2500218517 - 43,635,000 31.167.857,1429 30.544.500 872,000
1834 PP2500218518 - 273,514,500 195.367.500 191.460.150 5,470,000
1835 PP2500218519 - 886,875,000 633.482.142,8571 620.812.500 17,737,000
1836 PP2500218520 - 1,020,544,000 728.960.000 714.380.800 20,410,000
1837 PP2500218521 - 613,350,000 438.107.142,8571 429.345.000 12,267,000
1838 PP2500218522 - 170,520,000 121.800.000 119.364.000 3,410,000
1839 PP2500218523 - 29,923,200 21.373.714,2857 20.946.240 598,000
1840 PP2500218524 - 1,937,660,000 1.384.042.857,1429 1.356.362.000 38,753,000
1841 PP2500218525 - 556,800,000 397.714.285,7143 389.760.000 11,136,000
1842 PP2500218526 - 3,119,156,250 2.227.968.750 2.183.409.375 62,383,000
1843 PP2500218527 - 209,739,600 149.814.000 146.817.720 4,194,000
1844 PP2500218528 - 102,910,500 73.507.500 72.037.350 2,058,000
1845 PP2500218529 - 340,000,000 242.857.142,8571 238.000.000 6,800,000
1846 PP2500218530 - 86,188,000 61.562.857,1429 60.331.600 1,723,000
1847 PP2500218531 - 167,160,000 119.400.000 117.012.000 3,343,000
1848 PP2500218532 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 806,000
1849 PP2500218533 - 176,967,000 126.405.000 123.876.900 3,539,000
1850 PP2500218534 - 3,335,970,000 2.382.835.714,2857 2.335.179.000 66,719,000
1851 PP2500218535 - 4,877,916,000 3.484.225.714,2857 3.414.541.200 97,558,000
1852 PP2500218536 - 5,252,520,000 3.751.800.000 3.676.764.000 105,050,000
1853 PP2500218537 - 21,250,320,000 15.178.800.000 14.875.224.000 425,006,000
1854 PP2500218538 - 18,142,250,000 12.958.750.000 12.699.575.000 362,845,000
1855 PP2500218539 - 20,859,744,000 14.899.817.142,8571 14.601.820.800 417,194,000
1856 PP2500218540 - 343,292,130 245.208.664,2857 240.304.491 6,865,000
1857 PP2500218541 - 600,000,000 428.571.428,5714 420.000.000 12,000,000
1858 PP2500218542 - 29,280,000 20.914.285,7143 20.496.000 585,000
1859 PP2500218543 - 949,518,000 678.227.142,8571 664.662.600 18,990,000
1860 PP2500218544 - 404,649,000 289.035.000 283.254.300 8,092,000
1861 PP2500218545 - 1,607,356,800 1.148.112.000 1.125.149.760 32,147,000
1862 PP2500218546 - 3,745,374,150 2.675.267.250 2.621.761.905 74,907,000
1863 PP2500218547 - 2,658,000,000 1.898.571.428,5714 1.860.600.000 53,160,000
1864 PP2500218548 - 3,206,412,000 2.290.294.285,7143 2.244.488.400 64,128,000
1865 PP2500218549 - 74,390,000 53.135.714,2857 52.073.000 1,487,000
1866 PP2500218550 - 297,000,000 212.142.857,1429 207.900.000 5,940,000
1867 PP2500218551 - 1,007,500,000 719.642.857,1429 705.250.000 20,150,000
1868 PP2500218552 - 1,228,800,000 877.714.285,7143 860.160.000 24,576,000
1869 PP2500218553 - 595,204,000 425.145.714,2857 416.642.800 11,904,000
1870 PP2500218554 - 2,601,185,000 1.857.989.285,7143 1.820.829.500 52,023,000
1871 PP2500218555 - 1,025,010,000 732.150.000 717.507.000 20,500,000
1872 PP2500218556 - 900,000,000 642.857.142,8571 630.000.000 18,000,000
1873 PP2500218557 - 4,788,900,000 3.420.642.857,1429 3.352.230.000 95,778,000
1874 PP2500218558 - 217,328,000 155.234.285,7143 152.129.600 4,346,000
1875 PP2500218559 - 208,710,000 149.078.571,4286 146.097.000 4,174,000
1876 PP2500218560 - 2,487,959,775 1.777.114.125 1.741.571.842,5 49,759,000
1877 PP2500218561 - 1,515,850,000 1.082.750.000 1.061.095.000 30,317,000
1878 PP2500218562 - 279,839,700 199.885.500 195.887.790 5,596,000
1879 PP2500218563 - 350,096,400 250.068.857,1429 245.067.480 7,001,000
1880 PP2500218564 - 761,292,000 543.780.000 532.904.400 15,225,000
1881 PP2500218565 - 370,440,000 264.600.000 259.308.000 7,408,000
1882 PP2500218566 - 214,500,000 153.214.285,7143 150.150.000 4,290,000
1883 PP2500218567 - 185,000,000 132.142.857,1429 129.500.000 3,700,000
1884 PP2500218568 - 3,042,144,000 2.172.960.000 2.129.500.800 60,842,000
1885 PP2500218569 - 3,510,000,000 2.507.142.857,1429 2.457.000.000 70,200,000
1886 PP2500218570 - 239,400,000 171.000.000 167.580.000 4,788,000
1887 PP2500218571 - 1,205,000,000 860.714.285,7143 843.500.000 24,100,000
1888 PP2500218572 - 85,177,800 60.841.285,7143 59.624.460 1,703,000
1889 PP2500218573 - 1,134,648,000 810.462.857,1429 794.253.600 22,692,000
1890 PP2500218574 - 246,980,000 176.414.285,7143 172.886.000 4,939,000
1891 PP2500218575 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 18,900,000
1892 PP2500218576 - 257,250,000 183.750.000 180.075.000 5,145,000
1893 PP2500218577 - 359,520,000 256.800.000 251.664.000 7,190,000
1894 PP2500218578 - 149,850,000 107.035.714,2857 104.895.000 2,997,000
1895 PP2500218579 - 10,000,000 7.142.857,1429 7.000.000 200,000
1896 PP2500218580 - 43,615,000 31.153.571,4286 30.530.500 872,000
1897 PP2500218581 - 154,812,000 110.580.000 108.368.400 3,096,000
1898 PP2500218582 - 1,862,000,000 1.330.000.000 1.303.400.000 37,240,000
1899 PP2500218583 - 2,947,500,000 2.105.357.142,8571 2.063.250.000 58,950,000
1900 PP2500218584 - 512,506,720 366.076.228,5714 358.754.704 10,250,000
1901 PP2500218585 - 143,604,000 102.574.285,7143 100.522.800 2,872,000
1902 PP2500218586 - 549,526,320 392.518.800 384.668.424 10,990,000
1903 PP2500218587 - 131,328,000 93.805.714,2857 91.929.600 2,626,000
1904 PP2500218588 - 222,240,000 158.742.857,1429 155.568.000 4,444,000
1905 PP2500218589 - 428,786,400 306.276.000 300.150.480 8,575,000
1906 PP2500218590 - 708,225,000 505.875.000 495.757.500 14,164,000
1907 PP2500218591 - 59,160,000 42.257.142,8571 41.412.000 1,183,000
1908 PP2500218592 - 585,200,000 418.000.000 409.640.000 11,704,000
1909 PP2500218593 - 2,142,266,000 1.530.190.000 1.499.586.200 42,845,000
1910 PP2500218594 - 1,476,321,000 1.054.515.000 1.033.424.700 29,526,000
1911 PP2500218595 - 27,000,000 19.285.714,2857 18.900.000 540,000
1912 PP2500218596 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 6,048,000
1913 PP2500218597 - 516,000,000 368.571.428,5714 361.200.000 10,320,000
1914 PP2500218598 - 2,163,024,000 1.545.017.142,8571 1.514.116.800 43,260,000
1915 PP2500218599 - 1,493,025,000 1.066.446.428,5714 1.045.117.500 29,860,000
1916 PP2500218600 - 1,212,000,000 865.714.285,7143 848.400.000 24,240,000
1917 PP2500218601 - 4,409,680,000 3.149.771.428,5714 3.086.776.000 88,193,000
1918 PP2500218602 - 51,400,440 36.714.600 35.980.308 1,028,000
1919 PP2500218603 - 30,385,250 21.703.750 21.269.675 607,000
1920 PP2500218604 - 293,378,400 209.556.000 205.364.880 5,867,000
1921 PP2500218605 - 1,757,600,000 1.255.428.571,4286 1.230.320.000 35,152,000
1922 PP2500218606 - 1,014,420,000 724.585.714,2857 710.094.000 20,288,000
1923 PP2500218607 - 2,882,608,000 2.059.005.714,2857 2.017.825.600 57,652,000
1924 PP2500218608 - 1,069,992,000 764.280.000 748.994.400 21,399,000
1925 PP2500218609 - 18,880,000 13.485.714,2857 13.216.000 377,000
1926 PP2500218610 - 198,000,000 141.428.571,4286 138.600.000 3,960,000
1927 PP2500218611 - 240,020,000 171.442.857,1429 168.014.000 4,800,000
1928 PP2500218612 - 74,325,000 53.089.285,7143 52.027.500 1,486,000
1929 PP2500218613 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
1930 PP2500218614 - 11,928,000 8.520.000 8.349.600 238,000
1931 PP2500218615 - 30,870,000 22.050.000 21.609.000 617,000
1932 PP2500218616 - 168,954,600 120.681.857,1429 118.268.220 3,379,000
1933 PP2500218617 - 177,250,000 126.607.142,8571 124.075.000 3,545,000
1934 PP2500218618 - 378,280,000 270.200.000 264.796.000 7,565,000
1935 PP2500218619 - 120,000,000 85.714.285,7143 84.000.000 2,400,000
1936 PP2500218620 - 57,708,000 41.220.000 40.395.600 1,154,000
1937 PP2500218621 - 35,500,000 25.357.142,8571 24.850.000 710,000
1938 PP2500218622 - 342,000,000 244.285.714,2857 239.400.000 6,840,000
1939 PP2500218623 - 1,668,960,000 1.192.114.285,7143 1.168.272.000 33,379,000
1940 PP2500218624 - 699,355,800 499.539.857,1429 489.549.060 13,987,000
1941 PP2500218625 - 321,590,500 229.707.500 225.113.350 6,431,000
1942 PP2500218626 - 290,692,500 207.637.500 203.484.750 5,813,000
Mã phần lô PP2500216685
Giá từng phần lô 310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216686
Giá từng phần lô 825,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.531.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216687
Giá từng phần lô 9,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.557.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216688
Giá từng phần lô 373,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.942.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.603.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216689
Giá từng phần lô 2,845,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.992.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216690
Giá từng phần lô 68,948,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.248.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.263.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216691
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216692
Giá từng phần lô 118,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.944.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216693
Giá từng phần lô 136,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.585.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216694
Giá từng phần lô 1,734,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216695
Giá từng phần lô 411,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.767.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.891.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216696
Giá từng phần lô 772,125,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.518.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.487.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216697
Giá từng phần lô 101,961,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.829.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.373.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216698
Giá từng phần lô 308,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.328.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216699
Giá từng phần lô 552,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.735.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216700
Giá từng phần lô 174,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216701
Giá từng phần lô 230,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.668.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216702
Giá từng phần lô 655,857,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.469.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.100.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216703
Giá từng phần lô 4,769,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.406.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.338.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216704
Giá từng phần lô 78,844,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.317.607,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.191.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216705
Giá từng phần lô 3,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216706
Giá từng phần lô 1,405,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216707
Giá từng phần lô 2,604,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.823.270.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216708
Giá từng phần lô 1,848,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.294.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216709
Giá từng phần lô 101,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.111.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216710
Giá từng phần lô 105,745,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.532.692,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.022.039
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216711
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216712
Giá từng phần lô 108,688,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.634.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.082.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216713
Giá từng phần lô 2,781,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.986.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216714
Giá từng phần lô 210,159,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.114.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.111.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216715
Giá từng phần lô 50,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.128.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216716
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216717
Giá từng phần lô 9,762,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.972.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.833.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216718
Giá từng phần lô 217,246,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.175.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.072.235
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216719
Giá từng phần lô 244,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.471.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216720
Giá từng phần lô 67,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.407.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216721
Giá từng phần lô 491,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.376.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216722
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216723
Giá từng phần lô 227,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.068.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216724
Giá từng phần lô 7,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.106.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.004.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216725
Giá từng phần lô 2,996,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.140.097.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.295.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216726
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216727
Giá từng phần lô 777,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216728
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216729
Giá từng phần lô 632,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216730
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216731
Giá từng phần lô 1,203,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.437.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216732
Giá từng phần lô 3,714,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.653.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216733
Giá từng phần lô 859,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216734
Giá từng phần lô 4,067,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.905.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.847.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216735
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216736
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216737
Giá từng phần lô 332,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.642.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216738
Giá từng phần lô 171,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.170.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.727.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216739
Giá từng phần lô 1,124,904,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.432.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216740
Giá từng phần lô 624,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216741
Giá từng phần lô 314,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.957.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216742
Giá từng phần lô 390,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216743
Giá từng phần lô 217,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.157.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216744
Giá từng phần lô 309,435,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.025.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.604.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216745
Giá từng phần lô 332,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.438.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.690.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216746
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216747
Giá từng phần lô 93,388,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.705.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.371.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216748
Giá từng phần lô 570,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216749
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216750
Giá từng phần lô 469,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216751
Giá từng phần lô 526,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.470.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216752
Giá từng phần lô 1,903,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216753
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216754
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216755
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216756
Giá từng phần lô 497,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216757
Giá từng phần lô 220,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216758
Giá từng phần lô 561,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.271.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216759
Giá từng phần lô 210,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216760
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216761
Giá từng phần lô 1,182,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.517.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.626.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216762
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216763
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216764
Giá từng phần lô 263,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216765
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216766
Giá từng phần lô 950,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216767
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216768
Giá từng phần lô 1,135,646,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.952.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216769
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216770
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216771
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216772
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216773
Giá từng phần lô 1,767,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216774
Giá từng phần lô 401,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216775
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216776
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216777
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216778
Giá từng phần lô 1,926,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216779
Giá từng phần lô 64,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216780
Giá từng phần lô 1,411,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.354.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216781
Giá từng phần lô 373,882,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.058.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.717.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216782
Giá từng phần lô 1,155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216783
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216784
Giá từng phần lô 175,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216785
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216786
Giá từng phần lô 278,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.039.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216787
Giá từng phần lô 1,415,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216788
Giá từng phần lô 73,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.505.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.455.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216789
Giá từng phần lô 35,220,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.157.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.654.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216790
Giá từng phần lô 174,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216791
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216792
Giá từng phần lô 876,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.210.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216793
Giá từng phần lô 482,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.590.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.698.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216794
Giá từng phần lô 809,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.931.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216795
Giá từng phần lô 62,044,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.431.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216796
Giá từng phần lô 334,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216797
Giá từng phần lô 1,171,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.605.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216798
Giá từng phần lô 3,744,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.621.480.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216799
Giá từng phần lô 1,002,630,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.164.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.841.357
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216800
Giá từng phần lô 105,907,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.648.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.135.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216801
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216802
Giá từng phần lô 198,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.978.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216803
Giá từng phần lô 726,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216804
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216805
Giá từng phần lô 497,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216806
Giá từng phần lô 1,894,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.969.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216807
Giá từng phần lô 1,951,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.366.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216808
Giá từng phần lô 1,879,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.315.591.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216809
Giá từng phần lô 306,295,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.406.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216810
Giá từng phần lô 404,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216811
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216812
Giá từng phần lô 895,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.517.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.727.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216813
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216814
Giá từng phần lô 59,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.194.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.350.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216815
Giá từng phần lô 50,345,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.961.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.242.147,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216816
Giá từng phần lô 1,323,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.567.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.656.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216817
Giá từng phần lô 314,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.826.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.329.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216818
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216819
Giá từng phần lô 21,354,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.252.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.947.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216820
Giá từng phần lô 2,343,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216821
Giá từng phần lô 318,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.377.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.829.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216822
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216823
Giá từng phần lô 42,621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.835.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216824
Giá từng phần lô 36,070,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.764.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.249.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216825
Giá từng phần lô 291,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.927.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.769.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216826
Giá từng phần lô 91,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.552.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.241.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216827
Giá từng phần lô 1,009,017,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.726.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.311.921
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216828
Giá từng phần lô 11,292,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.065.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.904.413.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216829
Giá từng phần lô 2,724,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.735.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.906.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216830
Giá từng phần lô 1,819,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.784.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216831
Giá từng phần lô 2,379,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.845.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.848.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216832
Giá từng phần lô 6,089,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.349.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.262.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216833
Giá từng phần lô 517,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.432.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.043.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216834
Giá từng phần lô 208,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.089.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216835
Giá từng phần lô 553,190,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.136.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.233.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216836
Giá từng phần lô 506,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.044.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.803.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216837
Giá từng phần lô 747,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216838
Giá từng phần lô 1,117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216839
Giá từng phần lô 2,966,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.076.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216840
Giá từng phần lô 360,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216841
Giá từng phần lô 4,807,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.433.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.365.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216842
Giá từng phần lô 89,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.681.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.407.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216843
Giá từng phần lô 11,365,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.118.471,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.956.102
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216844
Giá từng phần lô 40,356,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.826.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.249.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216845
Giá từng phần lô 1,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216846
Giá từng phần lô 42,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.169.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.566.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216847
Giá từng phần lô 103,647,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.553.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216848
Giá từng phần lô 125,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216849
Giá từng phần lô 87,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.336.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.089.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216850
Giá từng phần lô 80,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216851
Giá từng phần lô 1,450,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216852
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216853
Giá từng phần lô 6,735,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.811.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.715.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216854
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216855
Giá từng phần lô 15,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.848.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216856
Giá từng phần lô 34,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.737.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.243.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216857
Giá từng phần lô 280,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.413.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.405.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216858
Giá từng phần lô 2,377,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.698.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216859
Giá từng phần lô 540,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216860
Giá từng phần lô 2,891,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216861
Giá từng phần lô 804,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216862
Giá từng phần lô 10,116,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.225.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.081.372.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216863
Giá từng phần lô 253,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.017.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216864
Giá từng phần lô 1,742,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.604.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.219.712.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216865
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216866
Giá từng phần lô 322,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.850.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216867
Giá từng phần lô 911,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216868
Giá từng phần lô 114,067,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.847.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216869
Giá từng phần lô 3,588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.562.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.511.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216870
Giá từng phần lô 77,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216871
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216872
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216873
Giá từng phần lô 179,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216874
Giá từng phần lô 2,133,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.068.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216875
Giá từng phần lô 211,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.925.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216876
Giá từng phần lô 6,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.814.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216877
Giá từng phần lô 1,346,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216878
Giá từng phần lô 794,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.409.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216879
Giá từng phần lô 757,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216880
Giá từng phần lô 168,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.158.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216881
Giá từng phần lô 351,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216882
Giá từng phần lô 125,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.292.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216883
Giá từng phần lô 6,594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216884
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216885
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216886
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216887
Giá từng phần lô 780,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.683.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216888
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216889
Giá từng phần lô 405,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.410.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216890
Giá từng phần lô 720,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.632.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.340.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216891
Giá từng phần lô 2,508,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.756.297.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216892
Giá từng phần lô 3,001,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.101.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216893
Giá từng phần lô 346,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.471.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216894
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216895
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216896
Giá từng phần lô 726,365,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.455.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216897
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216898
Giá từng phần lô 471,168,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.548.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.817.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216899
Giá từng phần lô 1,472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216900
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216901
Giá từng phần lô 595,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216902
Giá từng phần lô 1,533,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216903
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216904
Giá từng phần lô 223,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.355.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.168.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216905
Giá từng phần lô 443,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.477.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.147.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216906
Giá từng phần lô 364,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216907
Giá từng phần lô 1,535,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.521.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.074.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216908
Giá từng phần lô 928,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216909
Giá từng phần lô 1,502,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.877.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216910
Giá từng phần lô 2,420,817,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.571.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216911
Giá từng phần lô 95,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.976.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216912
Giá từng phần lô 204,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.201.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216913
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216914
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216915
Giá từng phần lô 82,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216916
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216917
Giá từng phần lô 329,723,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.516.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.806.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216918
Giá từng phần lô 56,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216919
Giá từng phần lô 242,807,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.433.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.964.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216920
Giá từng phần lô 44,533,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.809.935,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.173.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216921
Giá từng phần lô 415,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216922
Giá từng phần lô 388,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216923
Giá từng phần lô 1,158,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.784.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.228.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216924
Giá từng phần lô 866,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.196.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216925
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216926
Giá từng phần lô 1,042,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216927
Giá từng phần lô 76,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.313.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.227.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216928
Giá từng phần lô 4,106,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.518.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.848.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216929
Giá từng phần lô 87,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216930
Giá từng phần lô 2,408,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.478.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.686.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216931
Giá từng phần lô 1,744,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216932
Giá từng phần lô 1,851,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216933
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216934
Giá từng phần lô 5,371,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.836.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.230.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216935
Giá từng phần lô 4,660,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.328.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.262.032.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216936
Giá từng phần lô 468,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216937
Giá từng phần lô 281,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.906.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216938
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216939
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216940
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216941
Giá từng phần lô 211,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.081.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216942
Giá từng phần lô 393,529,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.470.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216943
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216944
Giá từng phần lô 696,015,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.210.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216945
Giá từng phần lô 176,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.858.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.341.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216946
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216947
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216948
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216949
Giá từng phần lô 94,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216950
Giá từng phần lô 954,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216951
Giá từng phần lô 349,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216952
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216953
Giá từng phần lô 104,511,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.651.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.158.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216954
Giá từng phần lô 47,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.133.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216955
Giá từng phần lô 21,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.314.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216956
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216957
Giá từng phần lô 983,446,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.412.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216958
Giá từng phần lô 2,044,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216959
Giá từng phần lô 2,278,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216960
Giá từng phần lô 653,784,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.988.992,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.649.213
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216961
Giá từng phần lô 2,896,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.027.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216962
Giá từng phần lô 18,895,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.227.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216963
Giá từng phần lô 1,414,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.135.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.932.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216964
Giá từng phần lô 406,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.360.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216965
Giá từng phần lô 1,193,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.476.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.426.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216966
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216967
Giá từng phần lô 290,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216968
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216969
Giá từng phần lô 218,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216970
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216971
Giá từng phần lô 89,258,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.480.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216972
Giá từng phần lô 1,705,479,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.199.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.835.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216973
Giá từng phần lô 327,488,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.920.264,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.241.859
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216974
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216975
Giá từng phần lô 238,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.354.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216976
Giá từng phần lô 75,336,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.811.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.735.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216977
Giá từng phần lô 2,030,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216978
Giá từng phần lô 15,021,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.729.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.515.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216979
Giá từng phần lô 3,829,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.735.177.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.680.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216980
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216981
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216982
Giá từng phần lô 759,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216983
Giá từng phần lô 5,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216984
Giá từng phần lô 2,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216985
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216986
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216987
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216988
Giá từng phần lô 336,199,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.339.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216989
Giá từng phần lô 246,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216990
Giá từng phần lô 129,648,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.606.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.754.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216991
Giá từng phần lô 141,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.896.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.878.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216992
Giá từng phần lô 198,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216993
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216994
Giá từng phần lô 580,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216995
Giá từng phần lô 2,517,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.471.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216996
Giá từng phần lô 1,932,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216997
Giá từng phần lô 3,507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216998
Giá từng phần lô 4,219,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.953.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500216999
Giá từng phần lô 1,498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217000
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217001
Giá từng phần lô 242,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217002
Giá từng phần lô 3,909,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.736.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217003
Giá từng phần lô 3,365,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.403.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.355.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217004
Giá từng phần lô 90,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.825.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217005
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217006
Giá từng phần lô 687,033,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.738.371,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.923.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217007
Giá từng phần lô 607,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217008
Giá từng phần lô 182,640,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.457.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.848.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217009
Giá từng phần lô 1,252,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217010
Giá từng phần lô 306,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.638.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.265.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217011
Giá từng phần lô 1,015,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217012
Giá từng phần lô 763,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217013
Giá từng phần lô 77,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.074.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217014
Giá từng phần lô 426,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217015
Giá từng phần lô 55,606,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.719.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.924.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217016
Giá từng phần lô 1,770,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217017
Giá từng phần lô 4,106,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217018
Giá từng phần lô 1,491,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217019
Giá từng phần lô 461,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217020
Giá từng phần lô 480,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217021
Giá từng phần lô 1,158,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.219.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217022
Giá từng phần lô 466,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.957.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217023
Giá từng phần lô 1,202,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217024
Giá từng phần lô 10,318,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.370.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.222.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217025
Giá từng phần lô 2,777,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.943.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217026
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217027
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217028
Giá từng phần lô 536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217029
Giá từng phần lô 2,940,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.465.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.456.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217030
Giá từng phần lô 3,659,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.613.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.561.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217031
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217032
Giá từng phần lô 1,150,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.501.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217033
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217034
Giá từng phần lô 388,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217035
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217036
Giá từng phần lô 448,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.524.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.113.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217037
Giá từng phần lô 676,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217038
Giá từng phần lô 2,677,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.912.525.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.275.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217039
Giá từng phần lô 3,586,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.561.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.510.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217040
Giá từng phần lô 1,264,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217041
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217042
Giá từng phần lô 871,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217043
Giá từng phần lô 480,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217044
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217045
Giá từng phần lô 3,179,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217046
Giá từng phần lô 4,626,521,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.304.658.442,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.238.565.274
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217047
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217048
Giá từng phần lô 3,831,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.681.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217049
Giá từng phần lô 25,179,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.985.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.625.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217050
Giá từng phần lô 880,718,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.084.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.502.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217051
Giá từng phần lô 3,122,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.230.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.185.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217052
Giá từng phần lô 3,639,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.599.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.547.921.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217053
Giá từng phần lô 3,257,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.728.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217054
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217055
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217056
Giá từng phần lô 1,568,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217057
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217058
Giá từng phần lô 1,147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217059
Giá từng phần lô 4,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.267.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.202.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217060
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217061
Giá từng phần lô 2,812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217062
Giá từng phần lô 8,235,026,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.882.161.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.764.518.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217063
Giá từng phần lô 1,364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217064
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217065
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217066
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217067
Giá từng phần lô 9,579,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.705.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217068
Giá từng phần lô 989,093,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.495.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.365.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217069
Giá từng phần lô 227,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217070
Giá từng phần lô 172,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.421.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217071
Giá từng phần lô 2,369,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.658.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217072
Giá từng phần lô 236,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.664.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217073
Giá từng phần lô 638,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217074
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217075
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217076
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217077
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217078
Giá từng phần lô 3,466,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.852.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.335.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217079
Giá từng phần lô 1,528,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217080
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217081
Giá từng phần lô 68,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.782.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217082
Giá từng phần lô 6,592,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.708.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.614.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217083
Giá từng phần lô 242,573,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.266.685,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.801.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217084
Giá từng phần lô 2,568,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.788.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.798.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217085
Giá từng phần lô 1,068,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.302.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.036.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217086
Giá từng phần lô 406,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.057.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217087
Giá từng phần lô 152,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.089.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217088
Giá từng phần lô 727,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217089
Giá từng phần lô 2,919,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.043.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217090
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217091
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217092
Giá từng phần lô 2,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217093
Giá từng phần lô 3,635,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.596.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.544.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217094
Giá từng phần lô 1,819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217095
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217096
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217097
Giá từng phần lô 1,499,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217098
Giá từng phần lô 4,443,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.173.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.110.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217099
Giá từng phần lô 150,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217100
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217101
Giá từng phần lô 4,165,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.975.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.916.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217102
Giá từng phần lô 2,197,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.538.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217103
Giá từng phần lô 1,214,551,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.186.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217104
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217105
Giá từng phần lô 2,053,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.435.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217106
Giá từng phần lô 589,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217107
Giá từng phần lô 2,126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217108
Giá từng phần lô 4,768,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.406.071,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.337.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217109
Giá từng phần lô 20,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217110
Giá từng phần lô 412,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217111
Giá từng phần lô 4,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217112
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217113
Giá từng phần lô 3,169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.263.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.218.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217114
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217115
Giá từng phần lô 5,323,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.802.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.726.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217116
Giá từng phần lô 2,292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217117
Giá từng phần lô 2,366,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217118
Giá từng phần lô 2,958,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.071.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217119
Giá từng phần lô 4,761,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217120
Giá từng phần lô 9,796,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.997.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.857.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217121
Giá từng phần lô 1,846,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217122
Giá từng phần lô 5,055,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.610.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.538.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217123
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217124
Giá từng phần lô 7,742,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.530.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.419.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217125
Giá từng phần lô 1,558,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.945.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217126
Giá từng phần lô 1,319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217127
Giá từng phần lô 22,687,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.205.128.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.881.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217128
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217129
Giá từng phần lô 8,907,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.362.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.235.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217130
Giá từng phần lô 4,245,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.032.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.971.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217131
Giá từng phần lô 10,201,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.871.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.141.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217132
Giá từng phần lô 5,300,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.921.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217133
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217134
Giá từng phần lô 8,369,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.978.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.858.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217135
Giá từng phần lô 2,141,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217136
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217137
Giá từng phần lô 5,846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.175.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.092.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217138
Giá từng phần lô 927,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217139
Giá từng phần lô 1,029,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.264.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217140
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217141
Giá từng phần lô 5,493,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.924.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.845.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217142
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217143
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217144
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217145
Giá từng phần lô 1,626,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.614.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217146
Giá từng phần lô 1,708,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217147
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217148
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.971.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217149
Giá từng phần lô 278,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217150
Giá từng phần lô 11,850,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217151
Giá từng phần lô 598,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217152
Giá từng phần lô 14,690,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.492.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.283.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217153
Giá từng phần lô 10,961,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.829.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.673.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217154
Giá từng phần lô 127,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217155
Giá từng phần lô 10,948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.820.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217156
Giá từng phần lô 2,336,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.635.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217157
Giá từng phần lô 3,038,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217158
Giá từng phần lô 2,037,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.455.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217159
Giá từng phần lô 1,943,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217160
Giá từng phần lô 425,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.758.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.683.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217161
Giá từng phần lô 1,472,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217162
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217163
Giá từng phần lô 125,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217164
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217165
Giá từng phần lô 273,582,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.416.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.507.876
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217166
Giá từng phần lô 1,135,016,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.511.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217167
Giá từng phần lô 1,529,373,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.409.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.561.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217168
Giá từng phần lô 6,092,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.351.802.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.264.766.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217169
Giá từng phần lô 20,167,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.405.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.117.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217170
Giá từng phần lô 23,053,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.466.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.137.439.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217171
Giá từng phần lô 63,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217172
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217173
Giá từng phần lô 827,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217174
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217175
Giá từng phần lô 3,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217176
Giá từng phần lô 4,898,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.498.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.428.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217177
Giá từng phần lô 4,640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217178
Giá từng phần lô 2,430,652,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.180.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.456.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217179
Giá từng phần lô 5,304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.788.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217180
Giá từng phần lô 9,188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217181
Giá từng phần lô 4,126,115,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.947.225.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.280.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217182
Giá từng phần lô 2,080,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217183
Giá từng phần lô 62,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.835.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217184
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217185
Giá từng phần lô 179,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.949.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217186
Giá từng phần lô 2,891,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.023.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217187
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217188
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217189
Giá từng phần lô 2,029,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.420.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217190
Giá từng phần lô 349,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217191
Giá từng phần lô 5,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217192
Giá từng phần lô 5,369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.758.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217193
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217194
Giá từng phần lô 16,098,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.498.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.268.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217195
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217196
Giá từng phần lô 5,973,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.266.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.181.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217197
Giá từng phần lô 5,148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.677.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.603.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217198
Giá từng phần lô 1,488,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.041.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217199
Giá từng phần lô 601,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.707.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217200
Giá từng phần lô 436,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.435.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217201
Giá từng phần lô 1,388,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217202
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217203
Giá từng phần lô 312,574,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.267.371,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.802.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217204
Giá từng phần lô 3,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217205
Giá từng phần lô 354,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.921.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217206
Giá từng phần lô 703,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.332.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.286.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217207
Giá từng phần lô 553,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.157.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217208
Giá từng phần lô 6,412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.580.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.488.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217209
Giá từng phần lô 454,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.289.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.803.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217210
Giá từng phần lô 373,706,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.933.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.594.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217211
Giá từng phần lô 443,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.693.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217212
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217213
Giá từng phần lô 124,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217214
Giá từng phần lô 1,624,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217215
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217216
Giá từng phần lô 1,753,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217217
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217218
Giá từng phần lô 473,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.864.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217219
Giá từng phần lô 653,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217220
Giá từng phần lô 387,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.467.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217221
Giá từng phần lô 838,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.267.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.282.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217222
Giá từng phần lô 158,416,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.154.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.891.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217223
Giá từng phần lô 299,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.283.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.997.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217224
Giá từng phần lô 3,730,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.611.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217225
Giá từng phần lô 3,735,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.668.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.614.953.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217226
Giá từng phần lô 608,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217227
Giá từng phần lô 312,919,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.513.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.043.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217228
Giá từng phần lô 1,115,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.439.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.510.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217229
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217230
Giá từng phần lô 386,190,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.850.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.333.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217231
Giá từng phần lô 1,003,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.689.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217232
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217233
Giá từng phần lô 120,547,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.105.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.383.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217234
Giá từng phần lô 1,086,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217235
Giá từng phần lô 2,624,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.874.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217236
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217237
Giá từng phần lô 149,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217238
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217239
Giá từng phần lô 85,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.160.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217240
Giá từng phần lô 1,311,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217241
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217242
Giá từng phần lô 491,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217243
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217244
Giá từng phần lô 517,826,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.478.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217245
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217246
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217247
Giá từng phần lô 311,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217248
Giá từng phần lô 497,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217249
Giá từng phần lô 58,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.698.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217250
Giá từng phần lô 414,634,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.167.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.243.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217251
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217252
Giá từng phần lô 452,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217253
Giá từng phần lô 292,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.668.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217254
Giá từng phần lô 863,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217255
Giá từng phần lô 731,222,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.301.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.855.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217256
Giá từng phần lô 39,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217257
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217258
Giá từng phần lô 2,886,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.092.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.020.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217259
Giá từng phần lô 1,190,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217260
Giá từng phần lô 761,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217261
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217262
Giá từng phần lô 36,540,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.535,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217263
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217264
Giá từng phần lô 4,690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217265
Giá từng phần lô 499,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217266
Giá từng phần lô 8,090,636,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.779.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.663.445.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217267
Giá từng phần lô 1,747,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217268
Giá từng phần lô 243,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217269
Giá từng phần lô 11,543,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.245.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.080.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217270
Giá từng phần lô 19,221,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.729.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.454.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217271
Giá từng phần lô 1,052,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.866.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217272
Giá từng phần lô 913,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217273
Giá từng phần lô 1,983,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217274
Giá từng phần lô 273,625,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.538.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217275
Giá từng phần lô 257,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.589.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217276
Giá từng phần lô 107,091,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.964.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217277
Giá từng phần lô 4,987,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.826.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.569.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217278
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217279
Giá từng phần lô 705,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.177.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217280
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217281
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217282
Giá từng phần lô 2,009,290,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.406.503.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217283
Giá từng phần lô 11,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.410.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.242.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217284
Giá từng phần lô 7,595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217285
Giá từng phần lô 2,726,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.521.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217286
Giá từng phần lô 619,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217287
Giá từng phần lô 1,599,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217288
Giá từng phần lô 2,231,975,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.382.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217289
Giá từng phần lô 635,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.924.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217290
Giá từng phần lô 9,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.892.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217291
Giá từng phần lô 1,408,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.002.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217292
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217293
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217294
Giá từng phần lô 2,938,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.057.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217295
Giá từng phần lô 6,437,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.598.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.506.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217296
Giá từng phần lô 690,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.870.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.013.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217297
Giá từng phần lô 224,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217298
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217299
Giá từng phần lô 240,826,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.018.971,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.578.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217300
Giá từng phần lô 109,796,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.426.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.857.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217301
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217302
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217303
Giá từng phần lô 9,091,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.493.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.364.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217304
Giá từng phần lô 2,687,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.919.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217305
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217306
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217307
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217308
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217309
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217310
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217311
Giá từng phần lô 618,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217312
Giá từng phần lô 461,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.076.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217313
Giá từng phần lô 1,744,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.246.254.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.221.329.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217314
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217315
Giá từng phần lô 3,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217316
Giá từng phần lô 40,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.165.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217317
Giá từng phần lô 7,938,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217318
Giá từng phần lô 6,630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.735.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.641.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217319
Giá từng phần lô 2,572,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217320
Giá từng phần lô 8,690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.207.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.083.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217321
Giá từng phần lô 15,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.842.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.626.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217322
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217323
Giá từng phần lô 8,589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.012.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217324
Giá từng phần lô 6,291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.493.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.403.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217325
Giá từng phần lô 503,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217326
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217327
Giá từng phần lô 913,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217328
Giá từng phần lô 4,818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.372.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217329
Giá từng phần lô 3,229,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.260.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217330
Giá từng phần lô 4,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217331
Giá từng phần lô 3,219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217332
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217333
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217334
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217335
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217336
Giá từng phần lô 474,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.440.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217337
Giá từng phần lô 1,264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217338
Giá từng phần lô 910,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217339
Giá từng phần lô 551,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217340
Giá từng phần lô 1,091,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217341
Giá từng phần lô 513,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217342
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217343
Giá từng phần lô 101,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217344
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217345
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217346
Giá từng phần lô 395,728,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.009.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217347
Giá từng phần lô 9,058,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.470.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.340.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217348
Giá từng phần lô 1,272,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217349
Giá từng phần lô 2,719,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217350
Giá từng phần lô 2,392,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.709.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.929.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217351
Giá từng phần lô 404,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217352
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217353
Giá từng phần lô 4,819,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.373.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217354
Giá từng phần lô 3,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217355
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217356
Giá từng phần lô 37,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.063.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217357
Giá từng phần lô 662,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217358
Giá từng phần lô 83,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.833.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.637.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217359
Giá từng phần lô 340,084,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.059.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217360
Giá từng phần lô 374,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217361
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217362
Giá từng phần lô 339,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.778.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217363
Giá từng phần lô 1,232,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.708.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217364
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217365
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217366
Giá từng phần lô 246,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217367
Giá từng phần lô 118,212,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.437.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.748.603
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217368
Giá từng phần lô 317,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217369
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217370
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217371
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217372
Giá từng phần lô 70,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.524.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.513.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217373
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217374
Giá từng phần lô 451,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217375
Giá từng phần lô 510,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217376
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217377
Giá từng phần lô 3,295,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217378
Giá từng phần lô 2,467,015,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.154.228,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.726.911.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217379
Giá từng phần lô 320,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217380
Giá từng phần lô 352,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217381
Giá từng phần lô 542,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217382
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217383
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217384
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217385
Giá từng phần lô 174,676,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.768.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.273.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217386
Giá từng phần lô 210,995,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.696.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217387
Giá từng phần lô 766,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217388
Giá từng phần lô 1,934,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.381.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217389
Giá từng phần lô 2,406,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.684.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217390
Giá từng phần lô 3,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217391
Giá từng phần lô 700,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217392
Giá từng phần lô 2,146,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217393
Giá từng phần lô 213,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217394
Giá từng phần lô 790,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217395
Giá từng phần lô 324,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217396
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217397
Giá từng phần lô 238,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.151.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217398
Giá từng phần lô 189,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.432.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217399
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217400
Giá từng phần lô 454,954,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.468.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217401
Giá từng phần lô 7,699,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.499.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.389.461
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217402
Giá từng phần lô 2,447,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217403
Giá từng phần lô 7,541,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.278.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217404
Giá từng phần lô 3,243,794,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.316.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.656.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217405
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217406
Giá từng phần lô 256,829,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.449.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.780.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217407
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217408
Giá từng phần lô 340,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.557.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217409
Giá từng phần lô 6,716,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.797.471.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.701.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217410
Giá từng phần lô 3,612,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217411
Giá từng phần lô 11,819,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.442.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.273.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217412
Giá từng phần lô 8,267,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.905.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.787.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217413
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217414
Giá từng phần lô 640,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217415
Giá từng phần lô 1,687,215,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.050.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217416
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217417
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217418
Giá từng phần lô 4,461,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.186.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217419
Giá từng phần lô 1,311,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.808.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.072.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217420
Giá từng phần lô 10,881,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217421
Giá từng phần lô 7,238,861,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.170.615.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.067.202.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217422
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217423
Giá từng phần lô 441,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.497.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217424
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217425
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217426
Giá từng phần lô 1,396,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.205.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.261.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217427
Giá từng phần lô 4,932,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.522.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.452.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217428
Giá từng phần lô 3,580,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217429
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217430
Giá từng phần lô 373,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.424.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217431
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217432
Giá từng phần lô 1,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217433
Giá từng phần lô 2,895,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.068.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217434
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217435
Giá từng phần lô 2,093,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217436
Giá từng phần lô 601,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.589.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217437
Giá từng phần lô 1,022,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.041.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217438
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217439
Giá từng phần lô 244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217440
Giá từng phần lô 2,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217441
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217442
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217443
Giá từng phần lô 311,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217444
Giá từng phần lô 181,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.325.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217445
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217446
Giá từng phần lô 1,199,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217447
Giá từng phần lô 593,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.289.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217448
Giá từng phần lô 861,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217449
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217450
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217451
Giá từng phần lô 1,456,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.315.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.509.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217452
Giá từng phần lô 74,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217453
Giá từng phần lô 270,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.371.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217454
Giá từng phần lô 4,957,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.541.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217455
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217456
Giá từng phần lô 822,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217457
Giá từng phần lô 2,308,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217458
Giá từng phần lô 180,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.128.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217459
Giá từng phần lô 21,657,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.469.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.160.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217460
Giá từng phần lô 15,362,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.973.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.753.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217461
Giá từng phần lô 5,082,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217462
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217463
Giá từng phần lô 216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217464
Giá từng phần lô 105,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.242.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217465
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217466
Giá từng phần lô 198,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.585.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217467
Giá từng phần lô 263,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.982.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217468
Giá từng phần lô 300,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.924.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.625.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217469
Giá từng phần lô 97,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.697.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217470
Giá từng phần lô 539,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.537.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.826.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217471
Giá từng phần lô 847,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217472
Giá từng phần lô 200,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217473
Giá từng phần lô 399,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217474
Giá từng phần lô 658,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217475
Giá từng phần lô 883,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.370.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217476
Giá từng phần lô 30,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.985.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217477
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217478
Giá từng phần lô 45,450,536,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.464.668.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.815.375.326
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217479
Giá từng phần lô 8,233,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.881.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.763.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217480
Giá từng phần lô 841,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217481
Giá từng phần lô 836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217482
Giá từng phần lô 80,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217483
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217484
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217485
Giá từng phần lô 53,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217486
Giá từng phần lô 5,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217487
Giá từng phần lô 16,364,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.689.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.455.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217488
Giá từng phần lô 5,532,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.872.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217489
Giá từng phần lô 22,611,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.150.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.827.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217490
Giá từng phần lô 3,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217491
Giá từng phần lô 1,935,756,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.029.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217492
Giá từng phần lô 823,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217493
Giá từng phần lô 2,915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217494
Giá từng phần lô 14,716,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.511.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.301.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217495
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217496
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217497
Giá từng phần lô 80,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217498
Giá từng phần lô 74,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.905.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217499
Giá từng phần lô 81,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.907.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217500
Giá từng phần lô 4,812,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.437.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.368.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217501
Giá từng phần lô 1,388,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217502
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217503
Giá từng phần lô 1,668,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.132.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.290.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217504
Giá từng phần lô 1,913,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217505
Giá từng phần lô 3,434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.452.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.403.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217506
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217507
Giá từng phần lô 1,626,605,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.623.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217508
Giá từng phần lô 1,170,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.255.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217509
Giá từng phần lô 693,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217510
Giá từng phần lô 2,251,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217511
Giá từng phần lô 1,966,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.621.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.376.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217512
Giá từng phần lô 2,511,898,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.213.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.758.329.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217513
Giá từng phần lô 2,716,867,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.619.964,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.807.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217514
Giá từng phần lô 1,137,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.480.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.231.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217515
Giá từng phần lô 707,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217516
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217517
Giá từng phần lô 2,942,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217518
Giá từng phần lô 3,699,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.589.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217519
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217520
Giá từng phần lô 942,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217521
Giá từng phần lô 2,941,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.741.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.726.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217522
Giá từng phần lô 539,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.701.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217523
Giá từng phần lô 574,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.193.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.990.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217524
Giá từng phần lô 1,131,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217525
Giá từng phần lô 4,479,111,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.199.365.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.135.378.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217526
Giá từng phần lô 1,991,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.478.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217527
Giá từng phần lô 5,945,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.246.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.161.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217528
Giá từng phần lô 1,691,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.184.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217529
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217530
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217531
Giá từng phần lô 165,864,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.474.971,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.105.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217532
Giá từng phần lô 140,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217533
Giá từng phần lô 241,582,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.558.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.107.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217534
Giá từng phần lô 81,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.339.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217535
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217536
Giá từng phần lô 1,456,715,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.511.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.700.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217537
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217538
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217539
Giá từng phần lô 908,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.283.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.297.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217540
Giá từng phần lô 520,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.089.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217541
Giá từng phần lô 1,164,319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.656.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.023.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217542
Giá từng phần lô 3,341,952,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.109.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.339.366.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217543
Giá từng phần lô 2,252,858,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.184.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.577.000.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217544
Giá từng phần lô 689,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217545
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217546
Giá từng phần lô 1,045,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217547
Giá từng phần lô 2,052,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.465.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217548
Giá từng phần lô 3,587,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.562.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.511.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217549
Giá từng phần lô 548,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.835.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217550
Giá từng phần lô 7,320,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.229.225.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.641.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217551
Giá từng phần lô 8,518,493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.084.638.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.962.945.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217552
Giá từng phần lô 43,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.580.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217553
Giá từng phần lô 2,924,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.921.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217554
Giá từng phần lô 1,668,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.167.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217555
Giá từng phần lô 5,627,674,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.019.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.939.372.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217556
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217557
Giá từng phần lô 3,496,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217558
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217559
Giá từng phần lô 4,024,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.874.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217560
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217561
Giá từng phần lô 530,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217562
Giá từng phần lô 164,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.233.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217563
Giá từng phần lô 78,160,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.828.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.712.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217564
Giá từng phần lô 93,561,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.829.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.493.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217565
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217566
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217567
Giá từng phần lô 3,093,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.853.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.165.656.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217568
Giá từng phần lô 1,264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217569
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217570
Giá từng phần lô 3,170,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.264.729.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.434.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217571
Giá từng phần lô 1,787,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.553.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217572
Giá từng phần lô 516,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.755.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217573
Giá từng phần lô 1,898,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217574
Giá từng phần lô 972,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.678.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217575
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217576
Giá từng phần lô 714,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.932.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217577
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217578
Giá từng phần lô 1,707,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.036.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217579
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217580
Giá từng phần lô 174,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217581
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217582
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217583
Giá từng phần lô 1,496,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217584
Giá từng phần lô 662,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.165.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.702.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217585
Giá từng phần lô 964,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217586
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217587
Giá từng phần lô 154,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.353.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217588
Giá từng phần lô 143,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217589
Giá từng phần lô 61,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.384.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217590
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217591
Giá từng phần lô 1,313,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217592
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217593
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217594
Giá từng phần lô 371,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217595
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217596
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217597
Giá từng phần lô 624,236,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.883.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.965.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217598
Giá từng phần lô 70,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.154.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217599
Giá từng phần lô 2,717,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.902.238.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217600
Giá từng phần lô 3,347,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.343.415.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217601
Giá từng phần lô 2,009,347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.435.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.406.543.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217602
Giá từng phần lô 1,052,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217603
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217604
Giá từng phần lô 1,462,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217605
Giá từng phần lô 903,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217606
Giá từng phần lô 392,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217607
Giá từng phần lô 1,364,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217608
Giá từng phần lô 2,025,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.418.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217609
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217610
Giá từng phần lô 227,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217611
Giá từng phần lô 1,430,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.611.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217612
Giá từng phần lô 259,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.603.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217613
Giá từng phần lô 6,662,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.758.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.663.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217614
Giá từng phần lô 3,155,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.253.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.208.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217615
Giá từng phần lô 888,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217616
Giá từng phần lô 138,745,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.103.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.121.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217617
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217618
Giá từng phần lô 2,871,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.009.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217619
Giá từng phần lô 2,707,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.933.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.895.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217620
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217621
Giá từng phần lô 2,646,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.523.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217622
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217623
Giá từng phần lô 434,183,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.928.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217624
Giá từng phần lô 2,019,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.413.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217625
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217626
Giá từng phần lô 974,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.491.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217627
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217628
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217629
Giá từng phần lô 756,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217630
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217631
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217632
Giá từng phần lô 418,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217633
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217634
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217635
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217636
Giá từng phần lô 275,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217637
Giá từng phần lô 764,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.418.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217638
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217639
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217640
Giá từng phần lô 2,368,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217641
Giá từng phần lô 396,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.497.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.827.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217642
Giá từng phần lô 4,875,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.482.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217643
Giá từng phần lô 6,036,750,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.311.964.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.225.725.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217644
Giá từng phần lô 968,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.277.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217645
Giá từng phần lô 948,539,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.528.035,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.977.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217646
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217647
Giá từng phần lô 1,621,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217648
Giá từng phần lô 153,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217649
Giá từng phần lô 2,127,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.519.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.933.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217650
Giá từng phần lô 1,234,483,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.138.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217651
Giá từng phần lô 681,964,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.375.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217652
Giá từng phần lô 5,102,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.571.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217653
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217654
Giá từng phần lô 607,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217655
Giá từng phần lô 2,830,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.022.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.633.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217656
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217657
Giá từng phần lô 1,841,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.247.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.942.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217658
Giá từng phần lô 4,144,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.960.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217659
Giá từng phần lô 1,859,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217660
Giá từng phần lô 392,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217661
Giá từng phần lô 188,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.860.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.163.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217662
Giá từng phần lô 926,242,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.601.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.369.813
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217663
Giá từng phần lô 934,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217664
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217665
Giá từng phần lô 761,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217666
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217667
Giá từng phần lô 2,088,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217668
Giá từng phần lô 2,272,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.870.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217669
Giá từng phần lô 1,940,296,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.926.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.207.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217670
Giá từng phần lô 717,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.310.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.064.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217671
Giá từng phần lô 1,071,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.920.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217672
Giá từng phần lô 1,141,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217673
Giá từng phần lô 30,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.139.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217674
Giá từng phần lô 4,090,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.921.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.863.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217675
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217676
Giá từng phần lô 396,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217677
Giá từng phần lô 2,909,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.078.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217678
Giá từng phần lô 197,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217679
Giá từng phần lô 134,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217680
Giá từng phần lô 595,414,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.790.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217681
Giá từng phần lô 7,460,546,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.328.961.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.222.382.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217682
Giá từng phần lô 6,764,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.735.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217683
Giá từng phần lô 1,278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217684
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217685
Giá từng phần lô 3,248,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.320.269.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.863.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217686
Giá từng phần lô 8,704,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.217.192.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.092.848.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217687
Giá từng phần lô 5,412,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.865.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.788.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217688
Giá từng phần lô 2,869,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.049.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.008.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217689
Giá từng phần lô 725,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217690
Giá từng phần lô 801,284,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.899.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217691
Giá từng phần lô 942,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217692
Giá từng phần lô 1,166,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217693
Giá từng phần lô 1,865,632,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.332.594.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.942.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217694
Giá từng phần lô 4,592,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.280.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.214.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217695
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217696
Giá từng phần lô 1,165,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217697
Giá từng phần lô 272,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217698
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217699
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217700
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217701
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217702
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217703
Giá từng phần lô 954,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.232.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217704
Giá từng phần lô 1,028,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217705
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217706
Giá từng phần lô 311,608,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.577.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.125.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217707
Giá từng phần lô 1,869,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217708
Giá từng phần lô 3,278,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.295.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217709
Giá từng phần lô 5,787,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.133.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.051.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217710
Giá từng phần lô 677,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217711
Giá từng phần lô 835,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217712
Giá từng phần lô 9,529,100,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.806.500.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.670.370.196
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217713
Giá từng phần lô 2,686,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.918.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.880.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217714
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217715
Giá từng phần lô 249,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217716
Giá từng phần lô 26,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217717
Giá từng phần lô 2,041,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217718
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217719
Giá từng phần lô 247,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217720
Giá từng phần lô 2,769,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.938.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217721
Giá từng phần lô 1,498,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217722
Giá từng phần lô 819,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217723
Giá từng phần lô 51,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.135.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217724
Giá từng phần lô 865,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217725
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217726
Giá từng phần lô 100,924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.088.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.647.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217727
Giá từng phần lô 59,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.220.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.376.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217728
Giá từng phần lô 112,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217729
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217730
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217731
Giá từng phần lô 1,731,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217732
Giá từng phần lô 836,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217733
Giá từng phần lô 327,004,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.574.914,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.903.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217734
Giá từng phần lô 109,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217735
Giá từng phần lô 625,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217736
Giá từng phần lô 83,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217737
Giá từng phần lô 636,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.725.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217738
Giá từng phần lô 539,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217739
Giá từng phần lô 457,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.577.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217740
Giá từng phần lô 237,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.489.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.099.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217741
Giá từng phần lô 217,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217742
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217743
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217744
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217745
Giá từng phần lô 121,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.552.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.821.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217746
Giá từng phần lô 903,735,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.525.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.614.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217747
Giá từng phần lô 1,553,434,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.596.071,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.404.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217748
Giá từng phần lô 480,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.553.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217749
Giá từng phần lô 406,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217750
Giá từng phần lô 195,018,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.513.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217751
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217752
Giá từng phần lô 695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217753
Giá từng phần lô 506,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217754
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217755
Giá từng phần lô 685,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217756
Giá từng phần lô 5,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.867.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.790.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217757
Giá từng phần lô 5,650,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.036.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.333.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217758
Giá từng phần lô 10,732,478,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.666.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.512.734.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217759
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217760
Giá từng phần lô 252,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.635.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217761
Giá từng phần lô 527,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217762
Giá từng phần lô 1,438,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217763
Giá từng phần lô 101,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.089.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217764
Giá từng phần lô 8,298,404,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.927.431.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.808.883.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217765
Giá từng phần lô 1,118,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217766
Giá từng phần lô 4,250,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217767
Giá từng phần lô 429,565,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.695.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217768
Giá từng phần lô 2,748,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217769
Giá từng phần lô 3,583,404,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.559.574.885,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.383.388
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217770
Giá từng phần lô 1,962,825,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.018.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.977.689
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217771
Giá từng phần lô 456,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217772
Giá từng phần lô 3,905,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.789.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.733.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217773
Giá từng phần lô 51,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.732.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217774
Giá từng phần lô 2,330,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217775
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217776
Giá từng phần lô 3,774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.641.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217777
Giá từng phần lô 2,128,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217778
Giá từng phần lô 1,157,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217779
Giá từng phần lô 203,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.516.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217780
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217781
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217782
Giá từng phần lô 3,977,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.783.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217783
Giá từng phần lô 176,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217784
Giá từng phần lô 2,766,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.415.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.887.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217785
Giá từng phần lô 1,578,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217786
Giá từng phần lô 3,034,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.167.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.123.988.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217787
Giá từng phần lô 226,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217788
Giá từng phần lô 169,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.764.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217789
Giá từng phần lô 5,692,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.065.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.984.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217790
Giá từng phần lô 814,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.765.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.130.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217791
Giá từng phần lô 167,560,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.292.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217792
Giá từng phần lô 1,071,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217793
Giá từng phần lô 1,122,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.671.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217794
Giá từng phần lô 1,472,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217795
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217796
Giá từng phần lô 4,218,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.013.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.952.818.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217797
Giá từng phần lô 2,626,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.876.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217798
Giá từng phần lô 306,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217799
Giá từng phần lô 2,744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217800
Giá từng phần lô 2,698,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.889.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217801
Giá từng phần lô 2,006,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217802
Giá từng phần lô 2,172,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217803
Giá từng phần lô 2,415,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217804
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217805
Giá từng phần lô 868,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217806
Giá từng phần lô 777,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.152.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217807
Giá từng phần lô 1,098,966,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.976.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.276.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217808
Giá từng phần lô 2,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.882.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.844.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217809
Giá từng phần lô 1,740,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.169.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.306.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217810
Giá từng phần lô 1,411,344,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.103.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.941.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217811
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217812
Giá từng phần lô 1,125,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217813
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217814
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217815
Giá từng phần lô 419,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.821.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217816
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217817
Giá từng phần lô 1,297,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217818
Giá từng phần lô 241,468,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.477.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.027.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217819
Giá từng phần lô 1,300,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217820
Giá từng phần lô 2,907,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.076.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.034.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217821
Giá từng phần lô 4,867,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.476.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.407.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217822
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217823
Giá từng phần lô 530,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.849.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.272.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217824
Giá từng phần lô 239,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217825
Giá từng phần lô 521,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217826
Giá từng phần lô 312,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217827
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217828
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217829
Giá từng phần lô 337,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217830
Giá từng phần lô 411,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.720.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.846.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217831
Giá từng phần lô 1,365,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217832
Giá từng phần lô 2,795,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.957.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217833
Giá từng phần lô 883,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217834
Giá từng phần lô 932,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.034.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217835
Giá từng phần lô 2,338,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217836
Giá từng phần lô 61,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.871.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217837
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217838
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217839
Giá từng phần lô 1,294,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.867.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.370.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217840
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217841
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217842
Giá từng phần lô 95,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217843
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217844
Giá từng phần lô 686,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217845
Giá từng phần lô 640,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217846
Giá từng phần lô 992,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.064.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217847
Giá từng phần lô 1,172,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217848
Giá từng phần lô 424,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217849
Giá từng phần lô 12,285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217850
Giá từng phần lô 183,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217851
Giá từng phần lô 1,976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217852
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217853
Giá từng phần lô 5,120,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.657.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217854
Giá từng phần lô 8,674,866,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.196.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.072.406.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217855
Giá từng phần lô 303,305,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.646.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.313.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217856
Giá từng phần lô 1,155,724,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.517.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.007.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217857
Giá từng phần lô 1,461,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217858
Giá từng phần lô 2,297,195,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.640.853.971,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.036.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217859
Giá từng phần lô 3,354,850,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.396.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.348.395.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217860
Giá từng phần lô 1,507,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217861
Giá từng phần lô 31,241,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.315.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.869.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217862
Giá từng phần lô 211,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.798.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.782.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217863
Giá từng phần lô 1,523,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.264.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217864
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217865
Giá từng phần lô 2,400,652,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.456.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217866
Giá từng phần lô 26,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.786.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217867
Giá từng phần lô 1,321,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217868
Giá từng phần lô 272,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217869
Giá từng phần lô 3,976,725,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.840.518.131,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.783.707.768,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217870
Giá từng phần lô 12,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.111.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.929.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217871
Giá từng phần lô 1,944,780,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.389.128.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.346.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217872
Giá từng phần lô 885,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217873
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217874
Giá từng phần lô 605,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217875
Giá từng phần lô 100,497,506
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.783.932,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.348.254,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217876
Giá từng phần lô 198,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217877
Giá từng phần lô 580,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217878
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217879
Giá từng phần lô 100,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217880
Giá từng phần lô 19,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217881
Giá từng phần lô 70,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.395.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217882
Giá từng phần lô 638,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.026.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217883
Giá từng phần lô 874,150,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.905.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217884
Giá từng phần lô 426,291,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.493.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.403.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217885
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217886
Giá từng phần lô 886,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.413.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217887
Giá từng phần lô 129,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217888
Giá từng phần lô 576,783,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.988.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.748.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217889
Giá từng phần lô 3,600,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.506.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217890
Giá từng phần lô 1,226,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217891
Giá từng phần lô 348,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217892
Giá từng phần lô 207,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217893
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217894
Giá từng phần lô 3,546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.532.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.482.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217895
Giá từng phần lô 355,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.503.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217896
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217897
Giá từng phần lô 944,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.838.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217898
Giá từng phần lô 1,807,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.999.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217899
Giá từng phần lô 670,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217900
Giá từng phần lô 411,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217901
Giá từng phần lô 143,455,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.468.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.418.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217902
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217903
Giá từng phần lô 4,672,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.270.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217904
Giá từng phần lô 2,379,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217905
Giá từng phần lô 3,701,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.643.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217906
Giá từng phần lô 248,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.763.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217907
Giá từng phần lô 1,939,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.357.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217908
Giá từng phần lô 9,673,928,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.909.949.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.771.750.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217909
Giá từng phần lô 1,197,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.446.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217910
Giá từng phần lô 699,018,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.299.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.313.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217911
Giá từng phần lô 957,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217912
Giá từng phần lô 5,009,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.578.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.506.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217913
Giá từng phần lô 1,549,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.904.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217914
Giá từng phần lô 1,300,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.185.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217915
Giá từng phần lô 1,257,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.309.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217916
Giá từng phần lô 3,746,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.622.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217917
Giá từng phần lô 2,647,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.891.347.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.853.520.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217918
Giá từng phần lô 4,770,835,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.739.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.584.514
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217919
Giá từng phần lô 1,260,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.017.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217920
Giá từng phần lô 1,825,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217921
Giá từng phần lô 8,329,444,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.949.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.830.610.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217922
Giá từng phần lô 2,970,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217923
Giá từng phần lô 2,166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.547.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217924
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217925
Giá từng phần lô 71,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.892.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217926
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217927
Giá từng phần lô 12,448,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.891.728.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.713.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217928
Giá từng phần lô 536,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.467.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217929
Giá từng phần lô 8,780,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.271.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.146.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217930
Giá từng phần lô 680,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.121.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217931
Giá từng phần lô 1,885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217932
Giá từng phần lô 1,397,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217933
Giá từng phần lô 2,158,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.541.948.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.511.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217934
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217935
Giá từng phần lô 1,635,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217936
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217937
Giá từng phần lô 930,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217938
Giá từng phần lô 168,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217939
Giá từng phần lô 1,268,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217940
Giá từng phần lô 448,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217941
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217942
Giá từng phần lô 846,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.514.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217943
Giá từng phần lô 2,212,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.548.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217944
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217945
Giá từng phần lô 2,633,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217946
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217947
Giá từng phần lô 226,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.753.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.518.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217948
Giá từng phần lô 210,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.073.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217949
Giá từng phần lô 1,158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217950
Giá từng phần lô 349,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.507.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217951
Giá từng phần lô 828,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.297.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217952
Giá từng phần lô 2,690,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.921.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217953
Giá từng phần lô 994,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217954
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217955
Giá từng phần lô 2,200,555,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.825.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.388.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217956
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217957
Giá từng phần lô 682,546,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.533.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.782.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217958
Giá từng phần lô 357,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217959
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217960
Giá từng phần lô 852,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217961
Giá từng phần lô 303,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.672.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217962
Giá từng phần lô 604,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217963
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.582.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217964
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217965
Giá từng phần lô 568,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.221.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217966
Giá từng phần lô 105,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217967
Giá từng phần lô 119,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.897.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217968
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217969
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217970
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217971
Giá từng phần lô 10,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.552.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.401.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217972
Giá từng phần lô 371,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217973
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217974
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217975
Giá từng phần lô 931,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.225.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.920.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217976
Giá từng phần lô 177,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.762.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.227.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217977
Giá từng phần lô 2,133,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217978
Giá từng phần lô 867,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.842.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217979
Giá từng phần lô 275,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217980
Giá từng phần lô 782,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.966.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217981
Giá từng phần lô 218,681,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.201.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.077.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217982
Giá từng phần lô 259,463,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.624.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217983
Giá từng phần lô 134,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.021.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217984
Giá từng phần lô 1,112,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217985
Giá từng phần lô 211,448,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.034.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.014.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217986
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217987
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217988
Giá từng phần lô 260,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.778.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217989
Giá từng phần lô 230,313,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.509.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.219.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217990
Giá từng phần lô 522,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.164.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217991
Giá từng phần lô 96,881,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.816.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217992
Giá từng phần lô 42,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217993
Giá từng phần lô 29,780,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.271.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.846.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217994
Giá từng phần lô 21,549,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.392.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.084.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217995
Giá từng phần lô 341,272,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.766.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.890.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217996
Giá từng phần lô 200,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.115.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.253.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217997
Giá từng phần lô 87,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217998
Giá từng phần lô 587,661,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.362.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500217999
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218000
Giá từng phần lô 52,798,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.713.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.958.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218001
Giá từng phần lô 718,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.510.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.240.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218002
Giá từng phần lô 224,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218003
Giá từng phần lô 223,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.444.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218004
Giá từng phần lô 593,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218005
Giá từng phần lô 910,725,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.518.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.507.836
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218006
Giá từng phần lô 261,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218007
Giá từng phần lô 2,999,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218008
Giá từng phần lô 2,751,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.926.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218009
Giá từng phần lô 2,053,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218010
Giá từng phần lô 1,409,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.305.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218011
Giá từng phần lô 113,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.749.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.134.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218012
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218013
Giá từng phần lô 1,019,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218014
Giá từng phần lô 301,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.150.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218015
Giá từng phần lô 752,312,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.366.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.618.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218016
Giá từng phần lô 1,310,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.196.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218017
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218018
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218019
Giá từng phần lô 395,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.698.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218020
Giá từng phần lô 618,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218021
Giá từng phần lô 534,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218022
Giá từng phần lô 192,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.963.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218023
Giá từng phần lô 478,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218024
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218025
Giá từng phần lô 2,126,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.507.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218026
Giá từng phần lô 1,906,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.850.357,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.613.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218027
Giá từng phần lô 19,264,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.760.057,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.484.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218028
Giá từng phần lô 12,489,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.920.842,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.742.426
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218029
Giá từng phần lô 408,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.892.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.054.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218030
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218031
Giá từng phần lô 53,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.242.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218032
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218033
Giá từng phần lô 1,050,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218034
Giá từng phần lô 4,594,722,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.944.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.306.051
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218035
Giá từng phần lô 3,184,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.229.196.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218036
Giá từng phần lô 5,534,473,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.953.195.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.874.131.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218037
Giá từng phần lô 1,344,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.411.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218038
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218039
Giá từng phần lô 1,470,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218040
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218041
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218042
Giá từng phần lô 14,365,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.055.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218043
Giá từng phần lô 9,435,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.739.434.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.604.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218044
Giá từng phần lô 2,238,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218045
Giá từng phần lô 3,608,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.940.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218046
Giá từng phần lô 3,994,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.853.302.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.796.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218047
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.992.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218048
Giá từng phần lô 327,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.831.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.154.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218049
Giá từng phần lô 982,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218050
Giá từng phần lô 5,670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218051
Giá từng phần lô 1,812,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218052
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218053
Giá từng phần lô 1,306,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218054
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218055
Giá từng phần lô 1,024,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218056
Giá từng phần lô 1,392,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.457.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 974.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218057
Giá từng phần lô 1,165,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.538.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.887.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218058
Giá từng phần lô 1,035,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218059
Giá từng phần lô 687,852,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.323.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.497.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218060
Giá từng phần lô 927,012,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.152.114,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.909.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218061
Giá từng phần lô 913,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218062
Giá từng phần lô 2,958,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218063
Giá từng phần lô 778,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218064
Giá từng phần lô 3,316,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.368.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218065
Giá từng phần lô 10,875,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.767.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.571.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218066
Giá từng phần lô 749,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.534.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218067
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218068
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218069
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218070
Giá từng phần lô 3,195,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.464.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218071
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218072
Giá từng phần lô 538,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218073
Giá từng phần lô 9,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218074
Giá từng phần lô 683,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.367.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.600.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218075
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218076
Giá từng phần lô 159,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218077
Giá từng phần lô 1,200,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218078
Giá từng phần lô 146,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.691.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218079
Giá từng phần lô 518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218080
Giá từng phần lô 9,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.518.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.388.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218081
Giá từng phần lô 1,529,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218082
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218083
Giá từng phần lô 2,416,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.726.377.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.691.849.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218084
Giá từng phần lô 181,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.184.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218085
Giá từng phần lô 1,673,944,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.674.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.760.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218086
Giá từng phần lô 863,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218087
Giá từng phần lô 1,797,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.723.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.049.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218088
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218089
Giá từng phần lô 2,339,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.637.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218090
Giá từng phần lô 1,108,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218091
Giá từng phần lô 793,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218092
Giá từng phần lô 132,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218093
Giá từng phần lô 1,765,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.027.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.806.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218094
Giá từng phần lô 1,755,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218095
Giá từng phần lô 1,713,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218096
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218097
Giá từng phần lô 745,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218098
Giá từng phần lô 375,459,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.821.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218099
Giá từng phần lô 213,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218100
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218101
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218102
Giá từng phần lô 1,384,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218103
Giá từng phần lô 679,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.665.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.952.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218104
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218105
Giá từng phần lô 40,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218106
Giá từng phần lô 471,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.731.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.996.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218107
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218108
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218109
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218110
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218111
Giá từng phần lô 27,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.524.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.133.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218112
Giá từng phần lô 87,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218113
Giá từng phần lô 409,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218114
Giá từng phần lô 2,472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218115
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218116
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218117
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218118
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218119
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218120
Giá từng phần lô 372,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218121
Giá từng phần lô 16,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.929.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218122
Giá từng phần lô 518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218123
Giá từng phần lô 9,344,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.674.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.540.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218124
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218125
Giá từng phần lô 2,547,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.819.405.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218126
Giá từng phần lô 556,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218127
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218128
Giá từng phần lô 2,607,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.824.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218129
Giá từng phần lô 15,785,447,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.275.319.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.049.813.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218130
Giá từng phần lô 9,022,175,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.444.411.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.315.523.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218131
Giá từng phần lô 28,075,614,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.054.010.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.652.930.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218132
Giá từng phần lô 23,511,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.793.805.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.457.929.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218133
Giá từng phần lô 3,104,873,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.766.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.411.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218134
Giá từng phần lô 2,616,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.831.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218135
Giá từng phần lô 1,700,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218136
Giá từng phần lô 513,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.544.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.213.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218137
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218138
Giá từng phần lô 23,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.467.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.138.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218139
Giá từng phần lô 648,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218140
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218141
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218142
Giá từng phần lô 113,401,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.001.071,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.381.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218143
Giá từng phần lô 3,341,452,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.386.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.339.016.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218144
Giá từng phần lô 11,219,386,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.013.847.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.853.570.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218145
Giá từng phần lô 4,798,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.427.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.358.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218146
Giá từng phần lô 687,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218147
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218148
Giá từng phần lô 1,507,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.960.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.421.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218149
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218150
Giá từng phần lô 1,429,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.021.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218151
Giá từng phần lô 2,524,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.803.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.767.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218152
Giá từng phần lô 1,881,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.317.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218153
Giá từng phần lô 6,436,306,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.597.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.505.414.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218154
Giá từng phần lô 260,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.892.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218155
Giá từng phần lô 9,576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218156
Giá từng phần lô 17,138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.241.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.996.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218157
Giá từng phần lô 10,596,429,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.568.878.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.417.500.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218158
Giá từng phần lô 8,542,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.101.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.979.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218159
Giá từng phần lô 5,119,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.656.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.583.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218160
Giá từng phần lô 1,163,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218161
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218162
Giá từng phần lô 5,726,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.008.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218163
Giá từng phần lô 1,678,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218164
Giá từng phần lô 534,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218165
Giá từng phần lô 3,771,799,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.694.142.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.259.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218166
Giá từng phần lô 1,133,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218167
Giá từng phần lô 4,221,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.015.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218168
Giá từng phần lô 2,905,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.075.052.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.551.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218169
Giá từng phần lô 1,961,765,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.261.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.236.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218170
Giá từng phần lô 2,034,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218171
Giá từng phần lô 6,412,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.580.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.489.056.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218172
Giá từng phần lô 3,734,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.667.792.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.614.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218173
Giá từng phần lô 7,056,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.508.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218174
Giá từng phần lô 1,047,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218175
Giá từng phần lô 160,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.321.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218176
Giá từng phần lô 2,011,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.732.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218177
Giá từng phần lô 2,308,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.014.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.616.034.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218178
Giá từng phần lô 1,930,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218179
Giá từng phần lô 9,959,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.114.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.971.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218180
Giá từng phần lô 2,091,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218181
Giá từng phần lô 441,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.454.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.145.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218182
Giá từng phần lô 1,565,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218183
Giá từng phần lô 2,974,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.421.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.081.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218184
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218185
Giá từng phần lô 328,426,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.590.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.898.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218186
Giá từng phần lô 1,802,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.261.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218187
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218188
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218189
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218190
Giá từng phần lô 4,632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.308.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.242.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218191
Giá từng phần lô 1,228,670,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.621.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.069.344,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218192
Giá từng phần lô 5,202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.641.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218193
Giá từng phần lô 10,431,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.450.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.301.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218194
Giá từng phần lô 425,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218195
Giá từng phần lô 2,083,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218196
Giá từng phần lô 1,645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218197
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218198
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218199
Giá từng phần lô 3,020,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218200
Giá từng phần lô 153,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.954.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.755.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218201
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218202
Giá từng phần lô 154,026,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.818.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218203
Giá từng phần lô 38,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218204
Giá từng phần lô 30,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.599.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218205
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218206
Giá từng phần lô 276,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.334.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218207
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218208
Giá từng phần lô 267,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.045.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218209
Giá từng phần lô 515,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.164.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218210
Giá từng phần lô 1,023,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.536.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218211
Giá từng phần lô 3,574,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.553.192.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.502.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218212
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218213
Giá từng phần lô 13,982,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.987.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.787.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218214
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218215
Giá từng phần lô 3,445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.460.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.411.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218216
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218217
Giá từng phần lô 395,377,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.764.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218218
Giá từng phần lô 962,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.002.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218219
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218220
Giá từng phần lô 36,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.695.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218221
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218222
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218223
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218224
Giá từng phần lô 662,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.422.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218225
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218226
Giá từng phần lô 1,107,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.932.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.114.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218227
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218228
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218229
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218230
Giá từng phần lô 967,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.878.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218231
Giá từng phần lô 1,498,505,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.953.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218232
Giá từng phần lô 6,985,814,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.867.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.890.070.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218233
Giá từng phần lô 239,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218234
Giá từng phần lô 2,894,693,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.638.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.285.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218235
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218236
Giá từng phần lô 192,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218237
Giá từng phần lô 554,573,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.124.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.201.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218238
Giá từng phần lô 1,096,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.557.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218239
Giá từng phần lô 3,751,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.949.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218240
Giá từng phần lô 180,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218241
Giá từng phần lô 160,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218242
Giá từng phần lô 384,085,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.860.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218243
Giá từng phần lô 662,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218244
Giá từng phần lô 652,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218245
Giá từng phần lô 350,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.019.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218246
Giá từng phần lô 1,040,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218247
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218248
Giá từng phần lô 1,602,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.535.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218249
Giá từng phần lô 321,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218250
Giá từng phần lô 417,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218251
Giá từng phần lô 1,794,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.418.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218252
Giá từng phần lô 989,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.108.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218253
Giá từng phần lô 1,334,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218254
Giá từng phần lô 129,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218255
Giá từng phần lô 2,113,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.591.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218256
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218257
Giá từng phần lô 353,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218258
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218259
Giá từng phần lô 3,666,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218260
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218261
Giá từng phần lô 691,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218262
Giá từng phần lô 204,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218263
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218264
Giá từng phần lô 774,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218265
Giá từng phần lô 256,954,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.538.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.867.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218266
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218267
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218268
Giá từng phần lô 958,835,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.882.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.184.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218269
Giá từng phần lô 1,611,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.298.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218270
Giá từng phần lô 2,888,628,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.305.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.022.039.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218271
Giá từng phần lô 172,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218272
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218273
Giá từng phần lô 223,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.685.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218274
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218275
Giá từng phần lô 369,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218276
Giá từng phần lô 3,513,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.509.628.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.459.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218277
Giá từng phần lô 1,335,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.841.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218278
Giá từng phần lô 973,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218279
Giá từng phần lô 1,095,154,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.607.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218280
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218281
Giá từng phần lô 892,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218282
Giá từng phần lô 280,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.121.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218283
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218284
Giá từng phần lô 1,660,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218285
Giá từng phần lô 1,518,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218286
Giá từng phần lô 798,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.332.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.925.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218287
Giá từng phần lô 2,611,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218288
Giá từng phần lô 617,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218289
Giá từng phần lô 147,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218290
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218291
Giá từng phần lô 77,563,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.402.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.294.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218292
Giá từng phần lô 1,702,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218293
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218294
Giá từng phần lô 42,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.234.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218295
Giá từng phần lô 2,674,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.872.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218296
Giá từng phần lô 1,777,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.281.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218297
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218298
Giá từng phần lô 113,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218299
Giá từng phần lô 194,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.362.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218300
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218301
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218302
Giá từng phần lô 188,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218303
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218304
Giá từng phần lô 1,555,948,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.391.885,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.164.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218305
Giá từng phần lô 721,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218306
Giá từng phần lô 172,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218307
Giá từng phần lô 772,516,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.761.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218308
Giá từng phần lô 2,749,369,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.835.471,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.924.558.762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218309
Giá từng phần lô 708,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218310
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218311
Giá từng phần lô 12,098,316,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.641.654.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.468.821.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218312
Giá từng phần lô 23,740,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.957.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.618.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218313
Giá từng phần lô 7,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218314
Giá từng phần lô 92,017,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.412.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218315
Giá từng phần lô 23,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.095.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.753.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218316
Giá từng phần lô 712,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218317
Giá từng phần lô 434,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218318
Giá từng phần lô 4,045,057,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.889.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.831.540.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218319
Giá từng phần lô 2,440,741,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.386.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.519.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218320
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218321
Giá từng phần lô 294,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218322
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218323
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218324
Giá từng phần lô 63,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.188.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218325
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218326
Giá từng phần lô 90,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.761.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.466.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218327
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218328
Giá từng phần lô 507,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218329
Giá từng phần lô 1,843,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218330
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218331
Giá từng phần lô 6,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.457.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218332
Giá từng phần lô 603,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218333
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218334
Giá từng phần lô 157,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.632.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.379.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218335
Giá từng phần lô 806,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.440.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218336
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218337
Giá từng phần lô 2,685,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.879.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218338
Giá từng phần lô 559,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218339
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218340
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218341
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218342
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218343
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218344
Giá từng phần lô 4,902,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.501.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.431.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218345
Giá từng phần lô 159,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218346
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218347
Giá từng phần lô 241,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.627.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.174.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218348
Giá từng phần lô 150,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.657.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218349
Giá từng phần lô 752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218350
Giá từng phần lô 772,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218351
Giá từng phần lô 372,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218352
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218353
Giá từng phần lô 1,708,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.220.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218354
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218355
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218356
Giá từng phần lô 549,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218357
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218358
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218359
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218360
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218361
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218362
Giá từng phần lô 501,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218363
Giá từng phần lô 690,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218364
Giá từng phần lô 592,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218365
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218366
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218367
Giá từng phần lô 728,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218368
Giá từng phần lô 581,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218369
Giá từng phần lô 1,052,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 736.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218370
Giá từng phần lô 2,284,159,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.631.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.598.911.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218371
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218372
Giá từng phần lô 1,370,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218373
Giá từng phần lô 2,348,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.643.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218374
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218375
Giá từng phần lô 1,992,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218376
Giá từng phần lô 3,366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.404.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218377
Giá từng phần lô 1,448,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218378
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218379
Giá từng phần lô 2,714,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.899.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218380
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218381
Giá từng phần lô 627,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218382
Giá từng phần lô 179,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.228.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218383
Giá từng phần lô 6,210,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.436.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218384
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218385
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218386
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218387
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218388
Giá từng phần lô 460,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218389
Giá từng phần lô 1,643,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.696.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218390
Giá từng phần lô 2,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218391
Giá từng phần lô 333,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218392
Giá từng phần lô 2,290,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.196.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.603.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218393
Giá từng phần lô 1,279,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218394
Giá từng phần lô 2,397,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.582.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.678.330.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218395
Giá từng phần lô 2,003,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.308.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.402.682.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218396
Giá từng phần lô 1,154,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.867.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218397
Giá từng phần lô 6,466,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.619.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.526.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218398
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218399
Giá từng phần lô 165,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218400
Giá từng phần lô 417,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.061.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.100.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218401
Giá từng phần lô 2,984,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.132.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.089.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218402
Giá từng phần lô 621,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218403
Giá từng phần lô 5,618,046,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.012.890.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.932.632.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218404
Giá từng phần lô 886,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.971.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218405
Giá từng phần lô 1,103,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.767.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218406
Giá từng phần lô 320,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218407
Giá từng phần lô 2,101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218408
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218409
Giá từng phần lô 7,833,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.595.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.483.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218410
Giá từng phần lô 5,164,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.688.585.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.614.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218411
Giá từng phần lô 2,499,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.175.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.472.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218412
Giá từng phần lô 290,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.578.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218413
Giá từng phần lô 8,029,359,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.256.885,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.620.551.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218414
Giá từng phần lô 5,282,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.773.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.697.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218415
Giá từng phần lô 901,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218416
Giá từng phần lô 5,535,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.157.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.875.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218417
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218418
Giá từng phần lô 1,564,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218419
Giá từng phần lô 412,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218420
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218421
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218422
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218423
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218424
Giá từng phần lô 1,718,017,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.155.485,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.202.612.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218425
Giá từng phần lô 978,414,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.867.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.890.493
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218426
Giá từng phần lô 1,238,864,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.903.035,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.204.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218427
Giá từng phần lô 1,498,738,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.116.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218428
Giá từng phần lô 1,754,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.153.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.090.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218429
Giá từng phần lô 904,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.228.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218430
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218431
Giá từng phần lô 1,284,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.211.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218432
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218433
Giá từng phần lô 1,163,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218434
Giá từng phần lô 540,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218435
Giá từng phần lô 5,309,242,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.792.315.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.716.469.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218436
Giá từng phần lô 4,061,899,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.901.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.843.329.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218437
Giá từng phần lô 5,655,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.958.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218438
Giá từng phần lô 2,159,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.511.708.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218439
Giá từng phần lô 1,679,059,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.341.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218440
Giá từng phần lô 1,929,415,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.154.057,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.590.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218441
Giá từng phần lô 464,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.937.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.298.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218442
Giá từng phần lô 14,802,730,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.573.379.071,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.361.911.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218443
Giá từng phần lô 1,068,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218444
Giá từng phần lô 1,621,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218445
Giá từng phần lô 321,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.561.785,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.970.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218446
Giá từng phần lô 425,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.603.928,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.531.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218447
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218448
Giá từng phần lô 277,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.992.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218449
Giá từng phần lô 5,064,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.617.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.243.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218450
Giá từng phần lô 893,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218451
Giá từng phần lô 1,291,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218452
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218453
Giá từng phần lô 3,203,305,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.288.075.678,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.314.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218454
Giá từng phần lô 658,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218455
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218456
Giá từng phần lô 530,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.154.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.571.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218457
Giá từng phần lô 806,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.814.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218458
Giá từng phần lô 654,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.468.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.119.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218459
Giá từng phần lô 303,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218460
Giá từng phần lô 634,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218461
Giá từng phần lô 21,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.802.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218462
Giá từng phần lô 461,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218463
Giá từng phần lô 702,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.685.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218464
Giá từng phần lô 17,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.298.214,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.052.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218465
Giá từng phần lô 1,300,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218466
Giá từng phần lô 769,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.412.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.423.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218467
Giá từng phần lô 2,880,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218468
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218469
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218470
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218471
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218472
Giá từng phần lô 1,142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218473
Giá từng phần lô 828,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218474
Giá từng phần lô 147,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.501.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.391.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218475
Giá từng phần lô 659,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218476
Giá từng phần lô 652,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218477
Giá từng phần lô 1,979,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.886.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218478
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218479
Giá từng phần lô 307,412,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.580.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.188.596
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218480
Giá từng phần lô 624,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.335.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218481
Giá từng phần lô 57,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.207.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218482
Giá từng phần lô 228,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218483
Giá từng phần lô 382,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.074.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.612.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218484
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218485
Giá từng phần lô 1,596,261,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.186.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.383.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218486
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218487
Giá từng phần lô 337,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.071.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218488
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218489
Giá từng phần lô 593,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218490
Giá từng phần lô 1,030,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218491
Giá từng phần lô 476,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218492
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218493
Giá từng phần lô 229,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218494
Giá từng phần lô 1,602,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.294.642,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.408.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218495
Giá từng phần lô 403,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.511.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218496
Giá từng phần lô 1,610,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218497
Giá từng phần lô 2,800,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218498
Giá từng phần lô 1,112,600,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.820.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218499
Giá từng phần lô 86,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218500
Giá từng phần lô 574,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.447.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.238.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218501
Giá từng phần lô 301,991,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.708.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.393.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218502
Giá từng phần lô 392,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.831.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218503
Giá từng phần lô 1,163,759,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.256.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 814.631.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218504
Giá từng phần lô 748,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218505
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218506
Giá từng phần lô 954,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.785.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218507
Giá từng phần lô 2,162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.544.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218508
Giá từng phần lô 1,189,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218509
Giá từng phần lô 578,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.942.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218510
Giá từng phần lô 398,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218511
Giá từng phần lô 1,157,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218512
Giá từng phần lô 137,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.284.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.318.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218513
Giá từng phần lô 3,399,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.379.459.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218514
Giá từng phần lô 685,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218515
Giá từng phần lô 467,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.928.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218516
Giá từng phần lô 868,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218517
Giá từng phần lô 43,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.167.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218518
Giá từng phần lô 273,514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.460.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218519
Giá từng phần lô 886,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.482.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218520
Giá từng phần lô 1,020,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218521
Giá từng phần lô 613,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218522
Giá từng phần lô 170,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218523
Giá từng phần lô 29,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.373.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.946.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218524
Giá từng phần lô 1,937,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.042.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218525
Giá từng phần lô 556,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218526
Giá từng phần lô 3,119,156,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.183.409.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218527
Giá từng phần lô 209,739,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.817.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218528
Giá từng phần lô 102,910,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.037.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218529
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218530
Giá từng phần lô 86,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.562.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218531
Giá từng phần lô 167,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218532
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218533
Giá từng phần lô 176,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.876.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218534
Giá từng phần lô 3,335,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.835.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.335.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218535
Giá từng phần lô 4,877,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.484.225.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.414.541.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218536
Giá từng phần lô 5,252,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.751.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.676.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218537
Giá từng phần lô 21,250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218538
Giá từng phần lô 18,142,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.958.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.699.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218539
Giá từng phần lô 20,859,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.899.817.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.601.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218540
Giá từng phần lô 343,292,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.208.664,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.304.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218541
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218542
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218543
Giá từng phần lô 949,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.227.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.662.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218544
Giá từng phần lô 404,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.254.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218545
Giá từng phần lô 1,607,356,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.149.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218546
Giá từng phần lô 3,745,374,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.267.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.621.761.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218547
Giá từng phần lô 2,658,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218548
Giá từng phần lô 3,206,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.294.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.244.488.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218549
Giá từng phần lô 74,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.135.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218550
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218551
Giá từng phần lô 1,007,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218552
Giá từng phần lô 1,228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218553
Giá từng phần lô 595,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.145.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.642.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218554
Giá từng phần lô 2,601,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.989.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218555
Giá từng phần lô 1,025,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218556
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218557
Giá từng phần lô 4,788,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.642.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.352.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218558
Giá từng phần lô 217,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.234.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218559
Giá từng phần lô 208,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.078.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218560
Giá từng phần lô 2,487,959,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.114.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.741.571.842,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218561
Giá từng phần lô 1,515,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218562
Giá từng phần lô 279,839,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.885.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.887.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218563
Giá từng phần lô 350,096,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.068.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.067.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218564
Giá từng phần lô 761,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218565
Giá từng phần lô 370,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218566
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218567
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218568
Giá từng phần lô 3,042,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218569
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218570
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218571
Giá từng phần lô 1,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218572
Giá từng phần lô 85,177,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.841.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.624.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218573
Giá từng phần lô 1,134,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.462.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.253.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218574
Giá từng phần lô 246,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.414.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218575
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218576
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218577
Giá từng phần lô 359,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218578
Giá từng phần lô 149,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.035.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218579
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218580
Giá từng phần lô 43,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.153.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218581
Giá từng phần lô 154,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.368.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218582
Giá từng phần lô 1,862,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218583
Giá từng phần lô 2,947,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218584
Giá từng phần lô 512,506,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.076.228,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.754.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218585
Giá từng phần lô 143,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.574.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.522.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218586
Giá từng phần lô 549,526,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.518.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.668.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218587
Giá từng phần lô 131,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.805.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.929.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218588
Giá từng phần lô 222,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218589
Giá từng phần lô 428,786,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.150.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218590
Giá từng phần lô 708,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218591
Giá từng phần lô 59,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218592
Giá từng phần lô 585,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218593
Giá từng phần lô 2,142,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.586.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218594
Giá từng phần lô 1,476,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.424.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218595
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218596
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218597
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218598
Giá từng phần lô 2,163,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.017.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.514.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218599
Giá từng phần lô 1,493,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.066.446.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218600
Giá từng phần lô 1,212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218601
Giá từng phần lô 4,409,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.149.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.086.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218602
Giá từng phần lô 51,400,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.714.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218603
Giá từng phần lô 30,385,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.703.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.269.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218604
Giá từng phần lô 293,378,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.364.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218605
Giá từng phần lô 1,757,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218606
Giá từng phần lô 1,014,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.585.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218607
Giá từng phần lô 2,882,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.005.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.017.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218608
Giá từng phần lô 1,069,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 748.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218609
Giá từng phần lô 18,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218610
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218611
Giá từng phần lô 240,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.442.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218612
Giá từng phần lô 74,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.089.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218613
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218614
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218615
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218616
Giá từng phần lô 168,954,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.681.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.268.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218617
Giá từng phần lô 177,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.607.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218618
Giá từng phần lô 378,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218619
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218620
Giá từng phần lô 57,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.395.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218621
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218622
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218623
Giá từng phần lô 1,668,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218624
Giá từng phần lô 699,355,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.539.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.549.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218625
Giá từng phần lô 321,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.113.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500218626
Giá từng phần lô 290,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.484.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->