Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500185150-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Bảo Lạc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Bảo Lạc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500099976
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bảo Lạc, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 980,229,170 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500216586 - 653,600 932.000 458.000 7,000
2 PP2500216587 - 3,780,000 5.387.000 2.646.000 38,000
3 PP2500216588 - 4,650,000 6.627.000 3.255.000 47,000
4 PP2500216589 - 16,800,000 23.940.000 11.760.000 168,000
5 PP2500216590 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 300,000
6 PP2500216591 - 3,249,870 4.632.000 2.275.000 33,000
7 PP2500216592 - 2,700,000 3.848.000 1.890.000 27,000
8 PP2500216593 - 4,030,000 5.743.000 2.821.000 41,000
9 PP2500216594 - 4,987,500 7.108.000 3.492.000 50,000
10 PP2500216595 - 1,050,000 1.497.000 735.000 11,000
11 PP2500216596 - 18,375,000 26.185.000 12.863.000 184,000
12 PP2500216597 - 3,712,000 5.290.000 2.599.000 38,000
13 PP2500216598 - 34,650,000 49.377.000 24.255.000 347,000
14 PP2500216599 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000 378,000
15 PP2500216600 - 5,775,000 8.230.000 4.043.000 58,000
16 PP2500216601 - 23,800,000 33.915.000 16.660.000 238,000
17 PP2500216602 - 21,600,000 30.780.000 15.120.000 216,000
18 PP2500216603 - 13,800,000 19.665.000 9.660.000 138,000
19 PP2500216604 - 210,000 300.000 147.000 3,000
20 PP2500216605 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 630,000
21 PP2500216606 - 53,100,000 75.668.000 37.170.000 531,000
22 PP2500216607 - 7,500,000 10.688.000 5.250.000 75,000
23 PP2500216608 - 1,110,000 1.582.000 777.000 12,000
24 PP2500216609 - 30,900,000 44.033.000 21.630.000 309,000
25 PP2500216610 - 17,750,000 25.294.000 12.425.000 178,000
26 PP2500216611 - 2,600,000 3.705.000 1.820.000 26,000
27 PP2500216612 - 11,025,000 15.711.000 7.718.000 111,000
28 PP2500216613 - 5,985,000 8.529.000 4.190.000 60,000
29 PP2500216614 - 34,600,000 49.305.000 24.220.000 346,000
30 PP2500216615 - 43,365,000 61.796.000 30.356.000 434,000
31 PP2500216616 - 43,680,000 62.244.000 30.576.000 437,000
32 PP2500216617 - 4,520,000 6.441.000 3.164.000 46,000
33 PP2500216618 - 1,100,000 1.568.000 770.000 11,000
34 PP2500216619 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
35 PP2500216620 - 5,985,000 8.529.000 4.190.000 60,000
36 PP2500216621 - 86,680,000 123.519.000 60.676.000 867,000
37 PP2500216622 - 1,560,000 2.223.000 1.092.000 16,000
38 PP2500216623 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000 34,000
39 PP2500216624 - 180,000 257.000 126.000 2,000
40 PP2500216625 - 2,679,000 3.818.000 1.876.000 27,000
41 PP2500216626 - 1,875,000 2.672.000 1.313.000 19,000
42 PP2500216627 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000 200,000
43 PP2500216628 - 34,125,000 48.629.000 23.888.000 342,000
44 PP2500216629 - 1,050,000 1.497.000 735.000 11,000
45 PP2500216630 - 14,760,000 21.033.000 10.332.000 148,000
46 PP2500216631 - 18,200,000 25.935.000 12.740.000 182,000
47 PP2500216632 - 3,300,000 4.703.000 2.310.000 33,000
48 PP2500216633 - 27,000,000 38.475.000 18.900.000 270,000
49 PP2500216634 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 360,000
50 PP2500216635 - 20,000,000 28.500.000 14.000.000 200,000
51 PP2500216636 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 630,000
52 PP2500216637 - 10,800,000 15.390.000 7.560.000 108,000
53 PP2500216638 - 11,197,200 15.957.000 7.839.000 112,000
54 PP2500216639 - 37,120,000 52.896.000 25.984.000 372,000
55 PP2500216640 - 4,500,000 6.413.000 3.150.000 45,000
Mã phần lô PP2500216586
Giá từng phần lô 653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216587
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216588
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216589
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216590
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216591
Giá từng phần lô 3,249,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216592
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216593
Giá từng phần lô 4,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216594
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216595
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216596
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216597
Giá từng phần lô 3,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216598
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216599
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216600
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216601
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216602
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216603
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216604
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216605
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216606
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216607
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216608
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216609
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216610
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216611
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216612
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216613
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216614
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216615
Giá từng phần lô 43,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216616
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216617
Giá từng phần lô 4,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216618
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216619
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216620
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216621
Giá từng phần lô 86,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216622
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216623
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216624
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216625
Giá từng phần lô 2,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216626
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216627
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216628
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216629
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216630
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216631
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216632
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216633
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216634
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216635
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216636
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216637
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216638
Giá từng phần lô 11,197,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216639
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500216640
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->