Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500249944-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm cấp cứu 115 Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500136897
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,748,388,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500265328 - 120,000 171.428,57 84.000 1,200
2 PP2500265329 - 6,345,000 9.064.285,71 4.441.500 63,450
3 PP2500265330 - 7,140,000 10.200.000 4.998.000 71,400
4 PP2500265331 - 10,725,000 15.321.428,57 7.507.500 107,250
5 PP2500265332 - 1,560,000 2.228.571,42 1.092.000 15,600
6 PP2500265333 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 280,000
7 PP2500265334 - 28,910,000 41.300.000 20.237.000 289,100
8 PP2500265335 - 102,200 146.000 71.540 1,022
9 PP2500265336 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 504,000
10 PP2500265337 - 19,502,000 27.860.000 13.651.400 195,020
11 PP2500265338 - 12,140,100 17.343.000 8.498.070 121,401
12 PP2500265339 - 1,800,000 2.571.428,57 1.260.000 18,000
13 PP2500265340 - 31,122,000 44.460.000 21.785.400 311,220
14 PP2500265341 - 42,198,000 60.282.857,14 29.538.600 421,980
15 PP2500265342 - 109,200,000 156.000.000 76.440.000 1,092,000
16 PP2500265343 - 32,391,000 46.272.857,14 22.673.700 323,910
17 PP2500265344 - 40,192,900 57.418.428,57 28.135.030 401,929
18 PP2500265345 - 58,890,000 84.128.571,42 41.223.000 588,900
19 PP2500265346 - 478,800,000 684.000.000 335.160.000 4,788,000
20 PP2500265347 - 131,040,000 187.200.000 91.728.000 1,310,400
21 PP2500265348 - 13,154,400 18.792.000 9.208.080 131,544
22 PP2500265349 - 27,768,000 39.668.571,42 19.437.600 277,680
23 PP2500265350 - 970,200 1.386.000 679.140 9,702
24 PP2500265351 - 6,060,600 8.658.000 4.242.420 60,606
25 PP2500265352 - 36,528,400 52.183.428,57 25.569.880 365,284
26 PP2500265353 - 212,160,000 303.085.714,3 148.512.000 2,121,600
27 PP2500265354 - 1,758,750 2.512.500 1.231.125 17,587
28 PP2500265355 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 26,250
29 PP2500265356 - 1,386,000 1.980.000 970.200 13,860
30 PP2500265357 - 42,891,600 61.273.714,28 30.024.120 428,916
31 PP2500265358 - 25,740,000 36.771.428,57 18.018.000 257,400
32 PP2500265359 - 22,064,700 31.521.000 15.445.290 220,647
33 PP2500265360 - 111,870,000 159.814.285,7 78.309.000 1,118,700
34 PP2500265361 - 13,431,600 19.188.000 9.402.120 134,316
35 PP2500265362 - 1,729,250 2.470.357,14 1.210.475 17,292
36 PP2500265363 - 5,428,500 7.755.000 3.799.950 54,285
37 PP2500265364 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
38 PP2500265365 - 2,680,000 3.828.571,42 1.876.000 26,800
39 PP2500265366 - 15,615,600 22.308.000 10.930.920 156,156
40 PP2500265367 - 1,929,500 2.756.428,57 1.350.650 19,295
41 PP2500265368 - 210,000 300.000 147.000 2,100
42 PP2500265369 - 157,500 225.000 110.250 1,575
43 PP2500265370 - 25,300,000 36.142.857,14 17.710.000 253,000
44 PP2500265371 - 25,216,800 36.024.000 17.651.760 252,168
45 PP2500265372 - 3,013,500 4.305.000 2.109.450 30,135
46 PP2500265373 - 6,249,600 8.928.000 4.374.720 62,496
47 PP2500265374 - 126,000 180.000 88.200 1,260
48 PP2500265375 - 36,090,000 51.557.142,85 25.263.000 360,900
49 PP2500265376 - 3,055,000 4.364.285,71 2.138.500 30,550
Mã phần lô PP2500265328
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265329
Giá từng phần lô 6,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.064.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.441.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265330
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265331
Giá từng phần lô 10,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.321.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265332
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571,42
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265333
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265334
Giá từng phần lô 28,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265335
Giá từng phần lô 102,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265336
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265337
Giá từng phần lô 19,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.651.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265338
Giá từng phần lô 12,140,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.498.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265339
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265340
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265341
Giá từng phần lô 42,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.282.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.538.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265342
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265343
Giá từng phần lô 32,391,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.272.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.673.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265344
Giá từng phần lô 40,192,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.418.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.135.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265345
Giá từng phần lô 58,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.128.571,42
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265346
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265347
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265348
Giá từng phần lô 13,154,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.208.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265349
Giá từng phần lô 27,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.668.571,42
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.437.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265350
Giá từng phần lô 970,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265351
Giá từng phần lô 6,060,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.242.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265352
Giá từng phần lô 36,528,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.183.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.569.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265353
Giá từng phần lô 212,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.085.714,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265354
Giá từng phần lô 1,758,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.231.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265355
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265356
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265357
Giá từng phần lô 42,891,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.273.714,28
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.024.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265358
Giá từng phần lô 25,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.771.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265359
Giá từng phần lô 22,064,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.445.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265360
Giá từng phần lô 111,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.814.285,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265361
Giá từng phần lô 13,431,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.402.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265362
Giá từng phần lô 1,729,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.357,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265363
Giá từng phần lô 5,428,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.799.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265364
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265365
Giá từng phần lô 2,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.828.571,42
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265366
Giá từng phần lô 15,615,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.930.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265367
Giá từng phần lô 1,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265368
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265369
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265370
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265371
Giá từng phần lô 25,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.651.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265372
Giá từng phần lô 3,013,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265373
Giá từng phần lô 6,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.374.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265374
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265375
Giá từng phần lô 36,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.557.142,85
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265376
Giá từng phần lô 3,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->