Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic, bao gồm 476 phần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500532933-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN 30/4
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN 30/4
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic, bao gồm 476 phần
Số hiệu KHLCNT PL2500284829
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 92,558,203,930 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợpNhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là:- Có tính chất tương tự: quy định tại Báng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại Bảng số X(10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500525567 - 6,192,000 8.845.714 4.334.400 185,760
2 PP2500525568 - 540,000,000 771.428.571 378.000.000 16,200,000
3 PP2500525569 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 78,750
4 PP2500525570 - 35,998,200 51.426.000 25.198.740 1,079,946
5 PP2500525571 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 3,600,000
6 PP2500525572 - 170,730,000 243.900.000 119.511.000 5,121,900
7 PP2500525573 - 32,680,000 46.685.714 22.876.000 980,400
8 PP2500525574 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,512,000
9 PP2500525575 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 477,000
10 PP2500525576 - 20,636,000 29.480.000 14.445.200 619,080
11 PP2500525577 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 289,800
12 PP2500525578 - 35,910,000 51.300.000 25.137.000 1,077,300
13 PP2500525579 - 17,610,000 25.157.143 12.327.000 528,300
14 PP2500525580 - 100,500,000 143.571.429 70.350.000 3,015,000
15 PP2500525581 - 6,293,700 8.991.000 4.405.590 188,811
16 PP2500525582 - 13,996,500 19.995.000 9.797.550 419,895
17 PP2500525583 - 7,876,000 11.251.429 5.513.200 236,280
18 PP2500525584 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,620,000
19 PP2500525585 - 73,470,000 104.957.143 51.429.000 2,204,100
20 PP2500525586 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
21 PP2500525587 - 307,757,100 439.653.000 215.429.970 9,232,713
22 PP2500525588 - 10,620,000 15.171.429 7.434.000 318,600
23 PP2500525589 - 89,100,000 127.285.714 62.370.000 2,673,000
24 PP2500525590 - 26,190,000 37.414.286 18.333.000 785,700
25 PP2500525591 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 450,000
26 PP2500525592 - 118,000,000 168.571.429 82.600.000 3,540,000
27 PP2500525593 - 20,550,000 29.357.143 14.385.000 616,500
28 PP2500525594 - 41,500,000 59.285.714 29.050.000 1,245,000
29 PP2500525595 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,780,000
30 PP2500525596 - 8,600,000 12.285.714 6.020.000 258,000
31 PP2500525597 - 158,550,000 226.500.000 110.985.000 4,756,500
32 PP2500525598 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 2,362,500
33 PP2500525599 - 95,900,000 137.000.000 67.130.000 2,877,000
34 PP2500525600 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 598,500
35 PP2500525601 - 85,330,000 121.900.000 59.731.000 2,559,900
36 PP2500525602 - 4,290,000 6.128.571 3.003.000 128,700
37 PP2500525603 - 265,500,000 379.285.714 185.850.000 7,965,000
38 PP2500525604 - 120,960,000 172.800.000 84.672.000 3,628,800
39 PP2500525605 - 9,420,000 13.457.143 6.594.000 282,600
40 PP2500525606 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000 25,200,000
41 PP2500525607 - 316,764,000 452.520.000 221.734.800 9,502,920
42 PP2500525608 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 2,250,000
43 PP2500525609 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 2,940,000
44 PP2500525610 - 43,356,600 61.938.000 30.349.620 1,300,698
45 PP2500525611 - 41,895,000 59.850.000 29.326.500 1,256,850
46 PP2500525612 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 10,500,000
47 PP2500525613 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 240,000
48 PP2500525614 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 468,000
49 PP2500525615 - 311,700,000 445.285.714 218.190.000 9,351,000
50 PP2500525616 - 444,000,000 634.285.714 310.800.000 13,320,000
51 PP2500525617 - 680,000,000 971.428.571 476.000.000 20,400,000
52 PP2500525618 - 431,100,000 615.857.143 301.770.000 12,933,000
53 PP2500525619 - 9,576,000 13.680.000 6.703.200 287,280
54 PP2500525620 - 676,500,000 966.428.571 473.550.000 20,295,000
55 PP2500525621 - 77,400,000 110.571.429 54.180.000 2,322,000
56 PP2500525622 - 189,500,000 270.714.286 132.650.000 5,685,000
57 PP2500525623 - 112,500,000 160.714.286 78.750.000 3,375,000
58 PP2500525624 - 335,000 478.571 234.500 10,050
59 PP2500525625 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 6,048,000
60 PP2500525626 - 222,500,000 317.857.143 155.750.000 6,675,000
61 PP2500525627 - 4,158,000 5.940.000 2.910.600 124,740
62 PP2500525628 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 56,700
63 PP2500525629 - 235,152,000 335.931.429 164.606.400 7,054,560
64 PP2500525630 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 2,835,000
65 PP2500525631 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 6,930,000
66 PP2500525632 - 209,820,000 299.742.857 146.874.000 6,294,600
67 PP2500525633 - 145,500,000 207.857.143 101.850.000 4,365,000
68 PP2500525634 - 177,000,000 252.857.143 123.900.000 5,310,000
69 PP2500525635 - 40,800,000 58.285.714 28.560.000 1,224,000
70 PP2500525636 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 1,039,500
71 PP2500525637 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 180,000
72 PP2500525638 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 44,100
73 PP2500525639 - 5,922,000 8.460.000 4.145.400 177,660
74 PP2500525640 - 13,750,000 19.642.857 9.625.000 412,500
75 PP2500525641 - 1,708,000 2.440.000 1.195.600 51,240
76 PP2500525642 - 50,715,000 72.450.000 35.500.500 1,521,450
77 PP2500525643 - 326,581,200 466.544.571 228.606.840 9,797,436
78 PP2500525644 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 4,725,000
79 PP2500525645 - 4,662,000 6.660.000 3.263.400 139,860
80 PP2500525646 - 1,856,000 2.651.429 1.299.200 55,680
81 PP2500525647 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 5,400,000
82 PP2500525648 - 158,256,000 226.080.000 110.779.200 4,747,680
83 PP2500525649 - 28,200,000 40.285.714 19.740.000 846,000
84 PP2500525650 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 6,048,000
85 PP2500525651 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,800,000
86 PP2500525652 - 76,692,000 109.560.000 53.684.400 2,300,760
87 PP2500525653 - 5,222,000 7.460.000 3.655.400 156,660
88 PP2500525654 - 88,000,000 125.714.286 61.600.000 2,640,000
89 PP2500525655 - 25,494,000 36.420.000 17.845.800 764,820
90 PP2500525656 - 621,530,000 887.900.000 435.071.000 18,645,900
91 PP2500525657 - 25,320,000 36.171.429 17.724.000 759,600
92 PP2500525658 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 495,000
93 PP2500525659 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 1,125,000
94 PP2500525660 - 39,534,000 56.477.143 27.673.800 1,186,020
95 PP2500525661 - 99,500,000 142.142.857 69.650.000 2,985,000
96 PP2500525662 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 1,590,000
97 PP2500525663 - 468,000,000 668.571.429 327.600.000 14,040,000
98 PP2500525664 - 368,000,000 525.714.286 257.600.000 11,040,000
99 PP2500525665 - 91,602,000 130.860.000 64.121.400 2,748,060
100 PP2500525666 - 58,014,000 82.877.143 40.609.800 1,740,420
101 PP2500525667 - 536,000,000 765.714.286 375.200.000 16,080,000
102 PP2500525668 - 235,200,000 336.000.000 164.640.000 7,056,000
103 PP2500525669 - 105,600,000 150.857.143 73.920.000 3,168,000
104 PP2500525670 - 33,264,000 47.520.000 23.284.800 997,920
105 PP2500525671 - 342,510,000 489.300.000 239.757.000 10,275,300
106 PP2500525672 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 567,000
107 PP2500525673 - 273,915,600 391.308.000 191.740.920 8,217,468
108 PP2500525674 - 375,700,000 536.714.286 262.990.000 11,271,000
109 PP2500525675 - 129,990,000 185.700.000 90.993.000 3,899,700
110 PP2500525676 - 161,880,000 231.257.143 113.316.000 4,856,400
111 PP2500525677 - 93,600,000 133.714.286 65.520.000 2,808,000
112 PP2500525678 - 6,700,000 9.571.429 4.690.000 201,000
113 PP2500525679 - 81,750,000 116.785.714 57.225.000 2,452,500
114 PP2500525680 - 46,399,600 66.285.143 32.479.720 1,391,988
115 PP2500525681 - 1,078,000,000 1.540.000.000 754.600.000 32,340,000
116 PP2500525682 - 43,380,000 61.971.429 30.366.000 1,301,400
117 PP2500525683 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 1,152,000
118 PP2500525684 - 31,900,000 45.571.429 22.330.000 957,000
119 PP2500525685 - 14,905,800 21.294.000 10.434.060 447,174
120 PP2500525686 - 70,560,000 100.800.000 49.392.000 2,116,800
121 PP2500525687 - 257,997,600 368.568.000 180.598.320 7,739,928
122 PP2500525688 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000 144,000
123 PP2500525689 - 610,000,000 871.428.571 427.000.000 18,300,000
124 PP2500525690 - 765,000,000 1.092.857.143 535.500.000 22,950,000
125 PP2500525691 - 891,363,000 1.273.375.714 623.954.100 26,740,890
126 PP2500525692 - 185,850,000 265.500.000 130.095.000 5,575,500
127 PP2500525693 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000 337,500
128 PP2500525694 - 217,500,000 310.714.286 152.250.000 6,525,000
129 PP2500525695 - 585,000,000 835.714.286 409.500.000 17,550,000
130 PP2500525696 - 17,655,000 25.221.429 12.358.500 529,650
131 PP2500525697 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,650,000
132 PP2500525698 - 90,300,000 129.000.000 63.210.000 2,709,000
133 PP2500525699 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 312,000
134 PP2500525700 - 78,900,000 112.714.286 55.230.000 2,367,000
135 PP2500525701 - 26,510,000 37.871.429 18.557.000 795,300
136 PP2500525702 - 669,375,000 956.250.000 468.562.500 20,081,250
137 PP2500525703 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 1,320,000
138 PP2500525704 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000 102,000
139 PP2500525705 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 148,050
140 PP2500525706 - 135,000,000 192.857.143 94.500.000 4,050,000
141 PP2500525707 - 365,736,000 522.480.000 256.015.200 10,972,080
142 PP2500525708 - 30,003,440 42.862.057 21.002.408 900,103
143 PP2500525709 - 193,139,100 275.913.000 135.197.370 5,794,173
144 PP2500525710 - 15,168,000 21.668.571 10.617.600 455,040
145 PP2500525711 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 432,000
146 PP2500525712 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 105,000
147 PP2500525713 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,890,000
148 PP2500525714 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 4,500,000
149 PP2500525715 - 21,999,600 31.428.000 15.399.720 659,988
150 PP2500525716 - 14,080,000 20.114.286 9.856.000 422,400
151 PP2500525717 - 5,142,500 7.346.429 3.599.750 154,275
152 PP2500525718 - 19,984,500 28.549.286 13.989.150 599,535
153 PP2500525719 - 47,200,200 67.428.857 33.040.140 1,416,006
154 PP2500525720 - 49,499,100 70.713.000 34.649.370 1,484,973
155 PP2500525721 - 13,776,000 19.680.000 9.643.200 413,280
156 PP2500525722 - 9,996,000 14.280.000 6.997.200 299,880
157 PP2500525723 - 12,379,500 17.685.000 8.665.650 371,385
158 PP2500525724 - 10,989,300 15.699.000 7.692.510 329,679
159 PP2500525725 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 882,000
160 PP2500525726 - 27,599,040 39.427.200 19.319.328 827,971
161 PP2500525727 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 567,000
162 PP2500525728 - 17,200,000 24.571.429 12.040.000 516,000
163 PP2500525729 - 20,554,800 29.364.000 14.388.360 616,644
164 PP2500525730 - 40,698,000 58.140.000 28.488.600 1,220,940
165 PP2500525731 - 36,999,900 52.857.000 25.899.930 1,109,997
166 PP2500525732 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 718,200
167 PP2500525733 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 2,268,000
168 PP2500525734 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 3,528,000
169 PP2500525735 - 71,970,000 102.814.286 50.379.000 2,159,100
170 PP2500525736 - 197,500,000 282.142.857 138.250.000 5,925,000
171 PP2500525737 - 868,641,400 1.240.916.286 608.048.980 26,059,242
172 PP2500525738 - 714,420,000 1.020.600.000 500.094.000 21,432,600
173 PP2500525739 - 696,150,000 994.500.000 487.305.000 20,884,500
174 PP2500525740 - 237,804,350 339.720.500 166.463.045 7,134,130
175 PP2500525741 - 195,615,000 279.450.000 136.930.500 5,868,450
176 PP2500525742 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 5,670,000
177 PP2500525743 - 798,000,000 1.140.000.000 558.600.000 23,940,000
178 PP2500525744 - 138,000,000 197.142.857 96.600.000 4,140,000
179 PP2500525745 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 13,200,000
180 PP2500525746 - 318,000,000 454.285.714 222.600.000 9,540,000
181 PP2500525747 - 248,256,000 354.651.429 173.779.200 7,447,680
182 PP2500525748 - 387,870,000 554.100.000 271.509.000 11,636,100
183 PP2500525749 - 864,000,000 1.234.285.714 604.800.000 25,920,000
184 PP2500525750 - 616,000,000 880.000.000 431.200.000 18,480,000
185 PP2500525751 - 945,756,000 1.351.080.000 662.029.200 28,372,680
186 PP2500525752 - 907,200,000 1.296.000.000 635.040.000 27,216,000
187 PP2500525753 - 250,800,000 358.285.714 175.560.000 7,524,000
188 PP2500525754 - 57,900,000 82.714.286 40.530.000 1,737,000
189 PP2500525755 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 1,296,000
190 PP2500525756 - 38,700,000 55.285.714 27.090.000 1,161,000
191 PP2500525757 - 184,500,000 263.571.429 129.150.000 5,535,000
192 PP2500525758 - 186,617,500 266.596.429 130.632.250 5,598,525
193 PP2500525759 - 27,980,000 39.971.429 19.586.000 839,400
194 PP2500525760 - 16,600,000 23.714.286 11.620.000 498,000
195 PP2500525761 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 756,000
196 PP2500525762 - 640,420,000 914.885.714 448.294.000 19,212,600
197 PP2500525763 - 550,000,000 785.714.286 385.000.000 16,500,000
198 PP2500525764 - 11,400,000 16.285.714 7.980.000 342,000
199 PP2500525765 - 78,000,000 111.428.571 54.600.000 2,340,000
200 PP2500525766 - 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 21,600,000
201 PP2500525767 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 1,008,000
202 PP2500525768 - 328,860,000 469.800.000 230.202.000 9,865,800
203 PP2500525769 - 23,856,000 34.080.000 16.699.200 715,680
204 PP2500525770 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 2,025,000
205 PP2500525771 - 5,100,000 7.285.714 3.570.000 153,000
206 PP2500525772 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 5,700,000
207 PP2500525773 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 3,969,000
208 PP2500525774 - 247,500,000 353.571.429 173.250.000 7,425,000
209 PP2500525775 - 137,000,000 195.714.286 95.900.000 4,110,000
210 PP2500525776 - 17,493,000 24.990.000 12.245.100 524,790
211 PP2500525777 - 1,688,000,000 2.411.428.571 1.181.600.000 50,640,000
212 PP2500525778 - 950,400,000 1.357.714.286 665.280.000 28,512,000
213 PP2500525779 - 1,033,200,000 1.476.000.000 723.240.000 30,996,000
214 PP2500525780 - 1,892,000,000 2.702.857.143 1.324.400.000 56,760,000
215 PP2500525781 - 19,800,000 28.285.714 13.860.000 594,000
216 PP2500525782 - 250,110,000 357.300.000 175.077.000 7,503,300
217 PP2500525783 - 172,000,000 245.714.286 120.400.000 5,160,000
218 PP2500525784 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 225,000
219 PP2500525785 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,500,000
220 PP2500525786 - 79,500,000 113.571.429 55.650.000 2,385,000
221 PP2500525787 - 150,150,000 214.500.000 105.105.000 4,504,500
222 PP2500525788 - 848,000,000 1.211.428.571 593.600.000 25,440,000
223 PP2500525789 - 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 27,000,000
224 PP2500525790 - 1,960,000,000 2.800.000.000 1.372.000.000 58,800,000
225 PP2500525791 - 300,000,000 428.571.429 210.000.000 9,000,000
226 PP2500525792 - 366,000,000 522.857.143 256.200.000 10,980,000
227 PP2500525793 - 181,560,000 259.371.429 127.092.000 5,446,800
228 PP2500525794 - 60,204,000 86.005.714 42.142.800 1,806,120
229 PP2500525795 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000 17,850,000
230 PP2500525796 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600 105,840
231 PP2500525797 - 144,000,000 205.714.286 100.800.000 4,320,000
232 PP2500525798 - 59,220,000 84.600.000 41.454.000 1,776,600
233 PP2500525799 - 178,920,000 255.600.000 125.244.000 5,367,600
234 PP2500525800 - 308,000,000 440.000.000 215.600.000 9,240,000
235 PP2500525801 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,701,000
236 PP2500525802 - 36,300,000 51.857.143 25.410.000 1,089,000
237 PP2500525803 - 719,840,000 1.028.342.857 503.888.000 21,595,200
238 PP2500525804 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 10,080,000
239 PP2500525805 - 14,792,000 21.131.429 10.354.400 443,760
240 PP2500525806 - 191,200,000 273.142.857 133.840.000 5,736,000
241 PP2500525807 - 93,240,000 133.200.000 65.268.000 2,797,200
242 PP2500525808 - 512,000,000 731.428.571 358.400.000 15,360,000
243 PP2500525809 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 10,080,000
244 PP2500525810 - 330,400,000 472.000.000 231.280.000 9,912,000
245 PP2500525811 - 296,000,000 422.857.143 207.200.000 8,880,000
246 PP2500525812 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 5,400,000
247 PP2500525813 - 682,920,000 975.600.000 478.044.000 20,487,600
248 PP2500525814 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 882,000
249 PP2500525815 - 230,000,000 328.571.429 161.000.000 6,900,000
250 PP2500525816 - 274,200,000 391.714.286 191.940.000 8,226,000
251 PP2500525817 - 199,200,000 284.571.429 139.440.000 5,976,000
252 PP2500525818 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 453,600
253 PP2500525819 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000 15,000,000
254 PP2500525820 - 197,670,000 282.385.714 138.369.000 5,930,100
255 PP2500525821 - 212,583,000 303.690.000 148.808.100 6,377,490
256 PP2500525822 - 474,000,000 677.142.857 331.800.000 14,220,000
257 PP2500525823 - 107,000,000 152.857.143 74.900.000 3,210,000
258 PP2500525824 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 9,900,000
259 PP2500525825 - 216,000,000 308.571.429 151.200.000 6,480,000
260 PP2500525826 - 7,360,000 10.514.286 5.152.000 220,800
261 PP2500525827 - 1,830,000 2.614.286 1.281.000 54,900
262 PP2500525828 - 510,000 728.571 357.000 15,300
263 PP2500525829 - 1,590,000 2.271.429 1.113.000 47,700
264 PP2500525830 - 290,000,000 414.285.714 203.000.000 8,700,000
265 PP2500525831 - 200,000,000 285.714.286 140.000.000 6,000,000
266 PP2500525832 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 4,080,000
267 PP2500525833 - 53,000,000 75.714.286 37.100.000 1,590,000
268 PP2500525834 - 950,000,000 1.357.142.857 665.000.000 28,500,000
269 PP2500525835 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000 1,755,000
270 PP2500525836 - 60,600,000 86.571.429 42.420.000 1,818,000
271 PP2500525837 - 57,414,000 82.020.000 40.189.800 1,722,420
272 PP2500525838 - 117,120,000 167.314.286 81.984.000 3,513,600
273 PP2500525839 - 4,345,000 6.207.143 3.041.500 130,350
274 PP2500525840 - 360,000,000 514.285.714 252.000.000 10,800,000
275 PP2500525841 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 13,500,000
276 PP2500525842 - 394,200,000 563.142.857 275.940.000 11,826,000
277 PP2500525843 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 478,800
278 PP2500525844 - 153,000,000 218.571.429 107.100.000 4,590,000
279 PP2500525845 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 6,120,000
280 PP2500525846 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000 3,654,000
281 PP2500525847 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 5,670,000
282 PP2500525848 - 13,600,000 19.428.571 9.520.000 408,000
283 PP2500525849 - 7,650,100 10.928.714 5.355.070 229,503
284 PP2500525850 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 148,500
285 PP2500525851 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
286 PP2500525852 - 20,500,000 29.285.714 14.350.000 615,000
287 PP2500525853 - 18,400,000 26.285.714 12.880.000 552,000
288 PP2500525854 - 7,190,000 10.271.429 5.033.000 215,700
289 PP2500525855 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 346,500
290 PP2500525856 - 17,950,000 25.642.857 12.565.000 538,500
291 PP2500525857 - 66,720,000 95.314.286 46.704.000 2,001,600
292 PP2500525858 - 567,000 810.000 396.900 17,010
293 PP2500525859 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000 495,000
294 PP2500525860 - 142,500,000 203.571.429 99.750.000 4,275,000
295 PP2500525861 - 234,600,000 335.142.857 164.220.000 7,038,000
296 PP2500525862 - 34,320,000 49.028.571 24.024.000 1,029,600
297 PP2500525863 - 38,160,000 54.514.286 26.712.000 1,144,800
298 PP2500525864 - 572,000,000 817.142.857 400.400.000 17,160,000
299 PP2500525865 - 408,000,000 582.857.143 285.600.000 12,240,000
300 PP2500525866 - 86,000,000 122.857.143 60.200.000 2,580,000
301 PP2500525867 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,512,000
302 PP2500525868 - 177,660,000 253.800.000 124.362.000 5,329,800
303 PP2500525869 - 187,500,000 267.857.143 131.250.000 5,625,000
304 PP2500525870 - 26,600,000 38.000.000 18.620.000 798,000
305 PP2500525871 - 24,360,000 34.800.000 17.052.000 730,800
306 PP2500525872 - 470,400,000 672.000.000 329.280.000 14,112,000
307 PP2500525873 - 270,000,000 385.714.286 189.000.000 8,100,000
308 PP2500525874 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 5,400,000
309 PP2500525875 - 688,800,000 984.000.000 482.160.000 20,664,000
310 PP2500525876 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 5,400,000
311 PP2500525877 - 348,000,000 497.142.857 243.600.000 10,440,000
312 PP2500525878 - 169,344,000 241.920.000 118.540.800 5,080,320
313 PP2500525879 - 526,680,000 752.400.000 368.676.000 15,800,400
314 PP2500525880 - 21,300,000 30.428.571 14.910.000 639,000
315 PP2500525881 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
316 PP2500525882 - 263,400,000 376.285.714 184.380.000 7,902,000
317 PP2500525883 - 65,192,000 93.131.429 45.634.400 1,955,760
318 PP2500525884 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,732,500
319 PP2500525885 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 3,591,000
320 PP2500525886 - 179,100,000 255.857.143 125.370.000 5,373,000
321 PP2500525887 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
322 PP2500525888 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 2,160,000
323 PP2500525889 - 124,800,000 178.285.714 87.360.000 3,744,000
324 PP2500525890 - 66,000,000 94.285.714 46.200.000 1,980,000
325 PP2500525891 - 177,000,000 252.857.143 123.900.000 5,310,000
326 PP2500525892 - 61,200,000 87.428.571 42.840.000 1,836,000
327 PP2500525893 - 173,880,000 248.400.000 121.716.000 5,216,400
328 PP2500525894 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 3,780,000
329 PP2500525895 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
330 PP2500525896 - 390,000,000 557.142.857 273.000.000 11,700,000
331 PP2500525897 - 948,000,000 1.354.285.714 663.600.000 28,440,000
332 PP2500525898 - 285,120,000 407.314.286 199.584.000 8,553,600
333 PP2500525899 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 11,250,000
334 PP2500525900 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000 9,900,000
335 PP2500525901 - 1,233,750,000 1.762.500.000 863.625.000 37,012,500
336 PP2500525902 - 372,435,000 532.050.000 260.704.500 11,173,050
337 PP2500525903 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 4,080,000
338 PP2500525904 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000 2,646,000
339 PP2500525905 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 12,600,000
340 PP2500525906 - 660,000,000 942.857.143 462.000.000 19,800,000
341 PP2500525907 - 119,880,000 171.257.143 83.916.000 3,596,400
342 PP2500525908 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000 102,000
343 PP2500525909 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 749,700
344 PP2500525910 - 16,606,320 23.723.314 11.624.424 498,189
345 PP2500525911 - 7,260,000 10.371.429 5.082.000 217,800
346 PP2500525912 - 416,000,000 594.285.714 291.200.000 12,480,000
347 PP2500525913 - 139,104,000 198.720.000 97.372.800 4,173,120
348 PP2500525914 - 333,000,000 475.714.286 233.100.000 9,990,000
349 PP2500525915 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 312,000
350 PP2500525916 - 624,000,000 891.428.571 436.800.000 18,720,000
351 PP2500525917 - 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 23,400,000
352 PP2500525918 - 467,600,000 668.000.000 327.320.000 14,028,000
353 PP2500525919 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
354 PP2500525920 - 359,100,000 513.000.000 251.370.000 10,773,000
355 PP2500525921 - 297,500,000 425.000.000 208.250.000 8,925,000
356 PP2500525922 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000 7,245,000
357 PP2500525923 - 567,000,000 810.000.000 396.900.000 17,010,000
358 PP2500525924 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 420,000
359 PP2500525925 - 44,820,000 64.028.571 31.374.000 1,344,600
360 PP2500525926 - 389,500,000 556.428.571 272.650.000 11,685,000
361 PP2500525927 - 8,712,900 12.447.000 6.099.030 261,387
362 PP2500525928 - 100,590,000 143.700.000 70.413.000 3,017,700
363 PP2500525929 - 142,400,000 203.428.571 99.680.000 4,272,000
364 PP2500525930 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 405,000
365 PP2500525931 - 320,000,000 457.142.857 224.000.000 9,600,000
366 PP2500525932 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000 3,591,000
367 PP2500525933 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 75,600
368 PP2500525934 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 4,500,000
369 PP2500525935 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 378,000
370 PP2500525936 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 105,000
371 PP2500525937 - 32,051,000 45.787.143 22.435.700 961,530
372 PP2500525938 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 396,000
373 PP2500525939 - 257,000,000 367.142.857 179.900.000 7,710,000
374 PP2500525940 - 51,345,000 73.350.000 35.941.500 1,540,350
375 PP2500525941 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000 288,000
376 PP2500525942 - 146,496,000 209.280.000 102.547.200 4,394,880
377 PP2500525943 - 71,200,000 101.714.286 49.840.000 2,136,000
378 PP2500525944 - 73,200,000 104.571.429 51.240.000 2,196,000
379 PP2500525945 - 128,900,000 184.142.857 90.230.000 3,867,000
380 PP2500525946 - 34,500,000 49.285.714 24.150.000 1,035,000
381 PP2500525947 - 34,600,000 49.428.571 24.220.000 1,038,000
382 PP2500525948 - 68,500,000 97.857.143 47.950.000 2,055,000
383 PP2500525949 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2,100,000
384 PP2500525950 - 8,190,000 11.700.000 5.733.000 245,700
385 PP2500525951 - 33,000,000 47.142.857 23.100.000 990,000
386 PP2500525952 - 220,500,000 315.000.000 154.350.000 6,615,000
387 PP2500525953 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 1,071,000
388 PP2500525954 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 10,080,000
389 PP2500525955 - 289,000,000 412.857.143 202.300.000 8,670,000
390 PP2500525956 - 134,760,000 192.514.286 94.332.000 4,042,800
391 PP2500525957 - 4,365,000 6.235.714 3.055.500 130,950
392 PP2500525958 - 7,625,000 10.892.857 5.337.500 228,750
393 PP2500525959 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 2,880,000
394 PP2500525960 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 1,039,500
395 PP2500525961 - 42,752,500 61.075.000 29.926.750 1,282,575
396 PP2500525962 - 8,800,000 12.571.429 6.160.000 264,000
397 PP2500525963 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 435,000
398 PP2500525964 - 84,700,000 121.000.000 59.290.000 2,541,000
399 PP2500525965 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,800,000
400 PP2500525966 - 137,400,000 196.285.714 96.180.000 4,122,000
401 PP2500525967 - 231,000,000 330.000.000 161.700.000 6,930,000
402 PP2500525968 - 640,000,000 914.285.714 448.000.000 19,200,000
403 PP2500525969 - 257,400,000 367.714.286 180.180.000 7,722,000
404 PP2500525970 - 157,850,000 225.500.000 110.495.000 4,735,500
405 PP2500525971 - 262,800,000 375.428.571 183.960.000 7,884,000
406 PP2500525972 - 18,708,000 26.725.714 13.095.600 561,240
407 PP2500525973 - 72,800,000 104.000.000 50.960.000 2,184,000
408 PP2500525974 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000 86,400
409 PP2500525975 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 1,350,000
410 PP2500525976 - 144,900,000 207.000.000 101.430.000 4,347,000
411 PP2500525977 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 756,000
412 PP2500525978 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 396,900
413 PP2500525979 - 160,740,000 229.628.571 112.518.000 4,822,200
414 PP2500525980 - 1,932,000 2.760.000 1.352.400 57,960
415 PP2500525981 - 516,000,000 737.142.857 361.200.000 15,480,000
416 PP2500525982 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 3,024,000
417 PP2500525983 - 154,000,000 220.000.000 107.800.000 4,620,000
418 PP2500525984 - 139,500,000 199.285.714 97.650.000 4,185,000
419 PP2500525985 - 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,740,000
420 PP2500525986 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000 2,280,000
421 PP2500525987 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 850,500
422 PP2500525988 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 1,080,000
423 PP2500525989 - 20,580,000 29.400.000 14.406.000 617,400
424 PP2500525990 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 8,400,000
425 PP2500525991 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 567,000
426 PP2500525992 - 204,000,000 291.428.571 142.800.000 6,120,000
427 PP2500525993 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 7,800,000
428 PP2500525994 - 207,000,000 295.714.286 144.900.000 6,210,000
429 PP2500525995 - 416,000,000 594.285.714 291.200.000 12,480,000
430 PP2500525996 - 1,890,000,000 2.700.000.000 1.323.000.000 56,700,000
431 PP2500525997 - 2,460,000,000 3.514.285.714 1.722.000.000 73,800,000
432 PP2500525998 - 57,960,000 82.800.000 40.572.000 1,738,800
433 PP2500525999 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 283,500
434 PP2500526000 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 2,520,000
435 PP2500526001 - 162,000,000 231.428.571 113.400.000 4,860,000
436 PP2500526002 - 5,381,500 7.687.857 3.767.050 161,445
437 PP2500526003 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000 277,200
438 PP2500526004 - 8,700,000 12.428.571 6.090.000 261,000
439 PP2500526005 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 300,000
440 PP2500526006 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 11,250,000
441 PP2500526007 - 1,587,600,000 2.268.000.000 1.111.320.000 47,628,000
442 PP2500526008 - 604,068,000 862.954.286 422.847.600 18,122,040
443 PP2500526009 - 14,448,000 20.640.000 10.113.600 433,440
444 PP2500526010 - 450,000,000 642.857.143 315.000.000 13,500,000
445 PP2500526011 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 900,000
446 PP2500526012 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 1,260,000
447 PP2500526013 - 45,500,000 65.000.000 31.850.000 1,365,000
448 PP2500526014 - 407,000,000 581.428.571 284.900.000 12,210,000
449 PP2500526015 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000 6,840,000
450 PP2500526016 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000 4,680,000
451 PP2500526017 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 415,800
452 PP2500526018 - 154,500,000 220.714.286 108.150.000 4,635,000
453 PP2500526019 - 504,000 720.000 352.800 15,120
454 PP2500526020 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000 66,000
455 PP2500526021 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 630,000
456 PP2500526022 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 1,215,000
457 PP2500526023 - 220,800,000 315.428.571 154.560.000 6,624,000
458 PP2500526024 - 137,640,000 196.628.571 96.348.000 4,129,200
459 PP2500526025 - 118,800,000 169.714.286 83.160.000 3,564,000
460 PP2500526026 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 4,200,000
461 PP2500526027 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,701,000
462 PP2500526028 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 1,620,000
463 PP2500526029 - 34,152,480 48.789.257 23.906.736 1,024,574
464 PP2500526030 - 59,600,000 85.142.857 41.720.000 1,788,000
465 PP2500526031 - 25,764,000 36.805.714 18.034.800 772,920
466 PP2500526032 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 414,000
467 PP2500526033 - 137,000,000 195.714.286 95.900.000 4,110,000
468 PP2500526034 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 150,000
469 PP2500526035 - 3,950,000 5.642.857 2.765.000 118,500
470 PP2500526036 - 121,500,000 173.571.429 85.050.000 3,645,000
471 PP2500526037 - 2,900,000 4.142.857 2.030.000 87,000
472 PP2500526038 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 525,000
473 PP2500526039 - 4,300,000 6.142.857 3.010.000 129,000
474 PP2500526040 - 7,080,000 10.114.286 4.956.000 212,400
475 PP2500526041 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000 292,500
476 PP2500526042 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 270,000
Mã phần lô PP2500525567
Giá từng phần lô 6,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.334.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525568
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525569
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525570
Giá từng phần lô 35,998,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.198.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525571
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525572
Giá từng phần lô 170,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,121,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525573
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525574
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525575
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525576
Giá từng phần lô 20,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.445.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525577
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525578
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525579
Giá từng phần lô 17,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525580
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525581
Giá từng phần lô 6,293,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.405.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525582
Giá từng phần lô 13,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.797.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525583
Giá từng phần lô 7,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525584
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525585
Giá từng phần lô 73,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525586
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525587
Giá từng phần lô 307,757,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.429.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,232,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525588
Giá từng phần lô 10,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525589
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525590
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525591
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525592
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525593
Giá từng phần lô 20,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525594
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525595
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525596
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525597
Giá từng phần lô 158,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525598
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525599
Giá từng phần lô 95,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525600
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525601
Giá từng phần lô 85,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525602
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525603
Giá từng phần lô 265,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525604
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525605
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525606
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525607
Giá từng phần lô 316,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.734.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,502,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525608
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525609
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525610
Giá từng phần lô 43,356,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.349.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525611
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525612
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525613
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525614
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525615
Giá từng phần lô 311,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525616
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525617
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525618
Giá từng phần lô 431,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525619
Giá từng phần lô 9,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.703.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525620
Giá từng phần lô 676,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525621
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525622
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525623
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525624
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525625
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525626
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525627
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525628
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525629
Giá từng phần lô 235,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,054,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525630
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525631
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525632
Giá từng phần lô 209,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,294,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525633
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525634
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525635
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525636
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525637
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525638
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525639
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525640
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525641
Giá từng phần lô 1,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525642
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525643
Giá từng phần lô 326,581,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.544.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.606.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,797,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525644
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525645
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525646
Giá từng phần lô 1,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525647
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525648
Giá từng phần lô 158,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.779.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525649
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525650
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525651
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525652
Giá từng phần lô 76,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.684.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525653
Giá từng phần lô 5,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.655.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525654
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525655
Giá từng phần lô 25,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.845.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525656
Giá từng phần lô 621,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,645,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525657
Giá từng phần lô 25,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525658
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525659
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525660
Giá từng phần lô 39,534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.477.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.673.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525661
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525662
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525663
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525664
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525665
Giá từng phần lô 91,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.121.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525666
Giá từng phần lô 58,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.609.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525667
Giá từng phần lô 536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525668
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525669
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525670
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525671
Giá từng phần lô 342,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525672
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525673
Giá từng phần lô 273,915,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.740.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,217,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525674
Giá từng phần lô 375,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525675
Giá từng phần lô 129,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525676
Giá từng phần lô 161,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,856,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525677
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525678
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525679
Giá từng phần lô 81,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525680
Giá từng phần lô 46,399,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.479.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525681
Giá từng phần lô 1,078,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525682
Giá từng phần lô 43,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525683
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525684
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525685
Giá từng phần lô 14,905,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.434.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525686
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525687
Giá từng phần lô 257,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.598.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,739,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525688
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525689
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525690
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525691
Giá từng phần lô 891,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.375.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.954.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,740,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525692
Giá từng phần lô 185,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525693
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525694
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525695
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525696
Giá từng phần lô 17,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.358.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525697
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525698
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525699
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525700
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525701
Giá từng phần lô 26,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525702
Giá từng phần lô 669,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525703
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525704
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525705
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525706
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525707
Giá từng phần lô 365,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.015.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,972,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525708
Giá từng phần lô 30,003,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.862.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.002.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525709
Giá từng phần lô 193,139,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.197.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,794,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525710
Giá từng phần lô 15,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.668.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.617.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525711
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525712
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525713
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525714
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525715
Giá từng phần lô 21,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.399.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525716
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525717
Giá từng phần lô 5,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.346.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.599.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525718
Giá từng phần lô 19,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.549.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.989.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525719
Giá từng phần lô 47,200,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.428.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525720
Giá từng phần lô 49,499,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.649.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525721
Giá từng phần lô 13,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525722
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525723
Giá từng phần lô 12,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.665.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525724
Giá từng phần lô 10,989,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.692.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,679
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525725
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525726
Giá từng phần lô 27,599,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.427.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.319.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,971
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525727
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525728
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525729
Giá từng phần lô 20,554,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.388.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525730
Giá từng phần lô 40,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.488.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525731
Giá từng phần lô 36,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.899.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525732
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525733
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525734
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525735
Giá từng phần lô 71,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525736
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525737
Giá từng phần lô 868,641,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.916.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.048.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,059,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525738
Giá từng phần lô 714,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,432,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525739
Giá từng phần lô 696,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,884,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525740
Giá từng phần lô 237,804,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.720.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.463.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,134,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525741
Giá từng phần lô 195,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.930.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,868,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525742
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525743
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525744
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525745
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525746
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525747
Giá từng phần lô 248,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.779.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,447,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525748
Giá từng phần lô 387,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,636,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525749
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525750
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525751
Giá từng phần lô 945,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.351.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.029.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,372,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525752
Giá từng phần lô 907,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525753
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525754
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525755
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525756
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525757
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525758
Giá từng phần lô 186,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.596.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.632.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525759
Giá từng phần lô 27,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525760
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525761
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525762
Giá từng phần lô 640,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,212,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525763
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525764
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525765
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525766
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525767
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525768
Giá từng phần lô 328,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525769
Giá từng phần lô 23,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525770
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525771
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525772
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525773
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525774
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525775
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525776
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.245.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525777
Giá từng phần lô 1,688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525778
Giá từng phần lô 950,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525779
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525780
Giá từng phần lô 1,892,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525781
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525782
Giá từng phần lô 250,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,503,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525783
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525784
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525785
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525786
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525787
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,504,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525788
Giá từng phần lô 848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525789
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525790
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525791
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525792
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525793
Giá từng phần lô 181,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525794
Giá từng phần lô 60,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525795
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525796
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525797
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525798
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525799
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525800
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525801
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525802
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525803
Giá từng phần lô 719,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,595,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525804
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525805
Giá từng phần lô 14,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.354.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525806
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525807
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525808
Giá từng phần lô 512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525809
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525810
Giá từng phần lô 330,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525811
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525812
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525813
Giá từng phần lô 682,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,487,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525814
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525815
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525816
Giá từng phần lô 274,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525817
Giá từng phần lô 199,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525818
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525819
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525820
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525821
Giá từng phần lô 212,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.808.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,377,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525822
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525823
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525824
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525825
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525826
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525827
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525828
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525829
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525830
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525831
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525832
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525833
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525834
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525835
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525836
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525837
Giá từng phần lô 57,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.189.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525838
Giá từng phần lô 117,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525839
Giá từng phần lô 4,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.041.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525840
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525841
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525842
Giá từng phần lô 394,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525843
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525844
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525845
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525846
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525847
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525848
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525849
Giá từng phần lô 7,650,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525850
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525851
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525852
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525853
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525854
Giá từng phần lô 7,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525855
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525856
Giá từng phần lô 17,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525857
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525858
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525859
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525860
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525861
Giá từng phần lô 234,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525862
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525863
Giá từng phần lô 38,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525864
Giá từng phần lô 572,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525865
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525866
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525867
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525868
Giá từng phần lô 177,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,329,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525869
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525870
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525871
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525872
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525873
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525874
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525875
Giá từng phần lô 688,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525876
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525877
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525878
Giá từng phần lô 169,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,080,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525879
Giá từng phần lô 526,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525880
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525881
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525882
Giá từng phần lô 263,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525883
Giá từng phần lô 65,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.634.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525884
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525885
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525886
Giá từng phần lô 179,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525887
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525888
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525889
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525890
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525891
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525892
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525893
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525894
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525895
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525896
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525897
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525898
Giá từng phần lô 285,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525899
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525900
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525901
Giá từng phần lô 1,233,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525902
Giá từng phần lô 372,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.704.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,173,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525903
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525904
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525905
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525906
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525907
Giá từng phần lô 119,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525908
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525909
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525910
Giá từng phần lô 16,606,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.723.314
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.624.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525911
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525912
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525913
Giá từng phần lô 139,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525914
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525915
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525916
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525917
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525918
Giá từng phần lô 467,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525919
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525920
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525921
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525922
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525923
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525924
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525925
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525926
Giá từng phần lô 389,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525927
Giá từng phần lô 8,712,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.099.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525928
Giá từng phần lô 100,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525929
Giá từng phần lô 142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525930
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525931
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525932
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525933
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525934
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525935
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525936
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525937
Giá từng phần lô 32,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.787.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.435.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525938
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525939
Giá từng phần lô 257,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525940
Giá từng phần lô 51,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.941.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525941
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525942
Giá từng phần lô 146,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.547.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525943
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525944
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525945
Giá từng phần lô 128,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525946
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525947
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525948
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525949
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525950
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525951
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525952
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525953
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525954
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525955
Giá từng phần lô 289,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525956
Giá từng phần lô 134,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525957
Giá từng phần lô 4,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.235.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.055.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525958
Giá từng phần lô 7,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525959
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525960
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525961
Giá từng phần lô 42,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.926.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525962
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525963
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525964
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525965
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525966
Giá từng phần lô 137,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525967
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525968
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525969
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525970
Giá từng phần lô 157,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525971
Giá từng phần lô 262,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525972
Giá từng phần lô 18,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.095.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525973
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525974
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525975
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525976
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525977
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525978
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525979
Giá từng phần lô 160,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525980
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525981
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525982
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525983
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525984
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525985
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525986
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525987
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525988
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525989
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525990
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525991
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525992
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525993
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525994
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525995
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525996
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525997
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525998
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500525999
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526000
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526001
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526002
Giá từng phần lô 5,381,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.687.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.767.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526003
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526004
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526005
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526006
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526007
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526008
Giá từng phần lô 604,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.847.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,122,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526009
Giá từng phần lô 14,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526010
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526011
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526012
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526013
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526014
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526015
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526016
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526017
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526018
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526019
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526020
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526021
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526022
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526023
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526024
Giá từng phần lô 137,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,129,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526025
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526026
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526027
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526028
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526029
Giá từng phần lô 34,152,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.789.257
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.906.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526030
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526031
Giá từng phần lô 25,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.034.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526032
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526033
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526034
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526035
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526036
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526037
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526038
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526039
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526040
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526041
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500526042
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->