Gói thầu: Gói thầu số 1-Gói thầu thuốc Generic cho Bệnh viện Chấn thương - Chỉnh hình Nghệ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300288925-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện chấn thương - chỉnh hình Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1-Gói thầu thuốc Generic cho Bệnh viện Chấn thương - Chỉnh hình Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300201863 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 10,287,467,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102.874.673,7 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300425918 - A491 | 105,000 |
| 2 | PP2300425919 - B016 | 12,000 |
| 3 | PP2300425920 - A019 | 1,430,000 |
| 4 | PP2300425921 - A017 | 1,173,955 |
| 5 | PP2300425922 - B017 | 579,500 |
| 6 | PP2300425923 - A038 | 40,653 |
| 7 | PP2300425924 - C060 | 28,500 |
| 8 | PP2300425925 - D006 | 3,040 |
| 9 | PP2300425926 - C063 | 1,710 |
| 10 | PP2300425927 - C061 | 1,650 |
| 11 | PP2300425928 - C065 | 2,202 |
| 12 | PP2300425929 - C086 | 435 |
| 13 | PP2300425930 - A059 | 5,029,500 |
| 14 | PP2300425931 - C128 | 868 |
| 15 | PP2300425932 - C161 | 768 |
| 16 | PP2300425933 - C166 | 35,000 |
| 17 | PP2300425934 - C1288 | 27,800 |
| 18 | PP2300425935 - C174 | 42,000 |
| 19 | PP2300425936 - D095 | 7,670 |
| 20 | PP2300425937 - C185 | 9,870 |
| 21 | PP2300425938 - D029 | 778 |
| 22 | PP2300425939 - C950 | 33,999 |
| 23 | PP2300425940 - B367 | 81,000 |
| 24 | PP2300425941 - B103 | 44,900 |
| 25 | PP2300425942 - C225 | 170,000 |
| 26 | PP2300425943 - B108 | 7,720 |
| 27 | PP2300425944 - A118 | 8,800 |
| 28 | PP2300425945 - C246 | 4,480 |
| 29 | PP2300425946 - A119 | 1,260 |
| 30 | PP2300425947 - C245 | 240 |
| 31 | PP2300425948 - A121 | 8,900 |
| 32 | PP2300425949 - C249 | 785 |
| 33 | PP2300425950 - C257 | 480 |
| 34 | PP2300425951 - A523 | 19,000 |
| 35 | PP2300425952 - C273 | 3,000 |
| 36 | PP2300425953 - A136 | 70,000 |
| 37 | PP2300425954 - A138 | 3,416 |
| 38 | PP2300425955 - A141 | 57,750 |
| 39 | PP2300425956 - A145 | 8,925 |
| 40 | PP2300425957 - C284 | 18,984 |
| 41 | PP2300425958 - C1007 | 3,500 |
| 42 | PP2300425959 - A152 | 1,377 |
| 43 | PP2300425960 - A155 | 15,000 |
| 44 | PP2300425961 - B134 | 13,700 |
| 45 | PP2300425962 - E027 | 12,600 |
| 46 | PP2300425963 - A164 | 98,340 |
| 47 | PP2300425964 - C1036 | 63,000 |
| 48 | PP2300425965 - E030 | 116,000 |
| 49 | PP2300425966 - A539 | 27,000 |
| 50 | PP2300425967 - C335 | 9,240 |
| 51 | PP2300425968 - A177 | 20,000 |
| 52 | PP2300425969 - C338 | 7,414 |
| 53 | PP2300425970 - C354 | 25,263 |
| 54 | PP2300425971 - C383 | 1,060 |
| 55 | PP2300425972 - A222 | 65,360 |
| 56 | PP2300425973 - B169 | 26,500 |
| 57 | PP2300425974 - C405 | 84,000 |
| 58 | PP2300425975 - C1079 | 484 |
| 59 | PP2300425976 - A240 | 12,822 |
| 60 | PP2300425977 - C425 | 195,000 |
| 61 | PP2300425978 - A251 | 4,620 |
| 62 | PP2300425979 - C461 | 2,835 |
| 63 | PP2300425980 - C464 | 18,900 |
| 64 | PP2300425981 - C465 | 19,305 |
| 65 | PP2300425982 - D053 | 176 |
| 66 | PP2300425983 - C478 | 1,029 |
| 67 | PP2300425984 - A266 | 14,200 |
| 68 | PP2300425985 - A276 | 20,100 |
| 69 | PP2300425986 - B206 | 20,100 |
| 70 | PP2300425987 - C486 | 17,500 |
| 71 | PP2300425988 - A280 | 28,000 |
| 72 | PP2300425989 - C490 | 7,000 |
| 73 | PP2300425990 - A285 | 43,995 |
| 74 | PP2300425991 - C508 | 29,400 |
| 75 | PP2300425992 - C509 | 1,130 |
| 76 | PP2300425993 - C1121 | 2,499 |
| 77 | PP2300425994 - A569 | 23,000 |
| 78 | PP2300425995 - A290 | 15,000 |
| 79 | PP2300425996 - C522 | 6,604 |
| 80 | PP2300425997 - A292 | 19,500 |
| 81 | PP2300425998 - B210 | 12,480 |
| 82 | PP2300425999 - C519 | 6,025 |
| 83 | PP2300426000 - C523 | 6,899 |
| 84 | PP2300426001 - C513 | 8,904 |
| 85 | PP2300426002 - C517 | 8,190 |
| 86 | PP2300426003 - A299 | 22,000 |
| 87 | PP2300426004 - C535 | 19,740 |
| 88 | PP2300426005 - C536 | 31,997 |
| 89 | PP2300426006 - C537 | 39,900 |
| 90 | PP2300426007 - A305 | 12,800 |
| 91 | PP2300426008 - C545 | 5,404 |
| 92 | PP2300426009 - A307 | 124,999 |
| 93 | PP2300426010 - C548 | 84,000 |
| 94 | PP2300426011 - C556 | 28,000 |
| 95 | PP2300426012 - A314 | 97,000 |
| 96 | PP2300426013 - A312 | 145,000 |
| 97 | PP2300426014 - B218 | 150,000 |
| 98 | PP2300426015 - C571 | 5,985 |
| 99 | PP2300426016 - B231 | 31,500 |
| 100 | PP2300426017 - C588 | 9,500 |
| 101 | PP2300426018 - B497 | 16,448 |
| 102 | PP2300426019 - C599 | 1,425 |
| 103 | PP2300426020 - C1160 | 628 |
| 104 | PP2300426021 - C1168 | 6,000 |
| 105 | PP2300426022 - C614 | 2,289 |
| 106 | PP2300426023 - A351 | 18,000 |
| 107 | PP2300426024 - C645 | 34,500 |
| 108 | PP2300426025 - C646 | 7,800 |
| 109 | PP2300426026 - C655 | 958 |
| 110 | PP2300426027 - E066 | 35,000 |
| 111 | PP2300426028 - A384 | 19,650 |
| 112 | PP2300426029 - C687 | 7,380 |
| 113 | PP2300426030 - C689 | 16,185 |
| 114 | PP2300426031 - A386 | 46,500 |
| 115 | PP2300426032 - C690 | 46,000 |
| 116 | PP2300426033 - C699 | 8,400 |
| 117 | PP2300426034 - A405 | 1,538,250 |
| 118 | PP2300426035 - C732 | 19,000 |
| 119 | PP2300426036 - C1218 | 130,000 |
| 120 | PP2300426037 - A419 | 19,564 |
| 121 | PP2300426038 - A610 | 19,564 |
| 122 | PP2300426039 - C756 | 18,900 |
| 123 | PP2300426040 - C805 | 3,000 |
| 124 | PP2300426041 - B478 | 4,950,000 |
| 125 | PP2300426042 - C1275 | 790,000 |
| 126 | PP2300426043 - E081 | 14,700 |
A491 |
|
| Mã phần lô | PP2300425918 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B016 |
|
| Mã phần lô | PP2300425919 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A019 |
|
| Mã phần lô | PP2300425920 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A017 |
|
| Mã phần lô | PP2300425921 |
| Giá từng phần lô | 1,173,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B017 |
|
| Mã phần lô | PP2300425922 |
| Giá từng phần lô | 579,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2300425923 |
| Giá từng phần lô | 40,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C060 |
|
| Mã phần lô | PP2300425924 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
D006 |
|
| Mã phần lô | PP2300425925 |
| Giá từng phần lô | 3,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C063 |
|
| Mã phần lô | PP2300425926 |
| Giá từng phần lô | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C061 |
|
| Mã phần lô | PP2300425927 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C065 |
|
| Mã phần lô | PP2300425928 |
| Giá từng phần lô | 2,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C086 |
|
| Mã phần lô | PP2300425929 |
| Giá từng phần lô | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A059 |
|
| Mã phần lô | PP2300425930 |
| Giá từng phần lô | 5,029,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C128 |
|
| Mã phần lô | PP2300425931 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C161 |
|
| Mã phần lô | PP2300425932 |
| Giá từng phần lô | 768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C166 |
|
| Mã phần lô | PP2300425933 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1288 |
|
| Mã phần lô | PP2300425934 |
| Giá từng phần lô | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C174 |
|
| Mã phần lô | PP2300425935 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
D095 |
|
| Mã phần lô | PP2300425936 |
| Giá từng phần lô | 7,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C185 |
|
| Mã phần lô | PP2300425937 |
| Giá từng phần lô | 9,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
D029 |
|
| Mã phần lô | PP2300425938 |
| Giá từng phần lô | 778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C950 |
|
| Mã phần lô | PP2300425939 |
| Giá từng phần lô | 33,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B367 |
|
| Mã phần lô | PP2300425940 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B103 |
|
| Mã phần lô | PP2300425941 |
| Giá từng phần lô | 44,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C225 |
|
| Mã phần lô | PP2300425942 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B108 |
|
| Mã phần lô | PP2300425943 |
| Giá từng phần lô | 7,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A118 |
|
| Mã phần lô | PP2300425944 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C246 |
|
| Mã phần lô | PP2300425945 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A119 |
|
| Mã phần lô | PP2300425946 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C245 |
|
| Mã phần lô | PP2300425947 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A121 |
|
| Mã phần lô | PP2300425948 |
| Giá từng phần lô | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C249 |
|
| Mã phần lô | PP2300425949 |
| Giá từng phần lô | 785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C257 |
|
| Mã phần lô | PP2300425950 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A523 |
|
| Mã phần lô | PP2300425951 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C273 |
|
| Mã phần lô | PP2300425952 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A136 |
|
| Mã phần lô | PP2300425953 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A138 |
|
| Mã phần lô | PP2300425954 |
| Giá từng phần lô | 3,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A141 |
|
| Mã phần lô | PP2300425955 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A145 |
|
| Mã phần lô | PP2300425956 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C284 |
|
| Mã phần lô | PP2300425957 |
| Giá từng phần lô | 18,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1007 |
|
| Mã phần lô | PP2300425958 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A152 |
|
| Mã phần lô | PP2300425959 |
| Giá từng phần lô | 1,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A155 |
|
| Mã phần lô | PP2300425960 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B134 |
|
| Mã phần lô | PP2300425961 |
| Giá từng phần lô | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
E027 |
|
| Mã phần lô | PP2300425962 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A164 |
|
| Mã phần lô | PP2300425963 |
| Giá từng phần lô | 98,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1036 |
|
| Mã phần lô | PP2300425964 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
E030 |
|
| Mã phần lô | PP2300425965 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A539 |
|
| Mã phần lô | PP2300425966 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C335 |
|
| Mã phần lô | PP2300425967 |
| Giá từng phần lô | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A177 |
|
| Mã phần lô | PP2300425968 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C338 |
|
| Mã phần lô | PP2300425969 |
| Giá từng phần lô | 7,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C354 |
|
| Mã phần lô | PP2300425970 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C383 |
|
| Mã phần lô | PP2300425971 |
| Giá từng phần lô | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A222 |
|
| Mã phần lô | PP2300425972 |
| Giá từng phần lô | 65,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B169 |
|
| Mã phần lô | PP2300425973 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C405 |
|
| Mã phần lô | PP2300425974 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1079 |
|
| Mã phần lô | PP2300425975 |
| Giá từng phần lô | 484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A240 |
|
| Mã phần lô | PP2300425976 |
| Giá từng phần lô | 12,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C425 |
|
| Mã phần lô | PP2300425977 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A251 |
|
| Mã phần lô | PP2300425978 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C461 |
|
| Mã phần lô | PP2300425979 |
| Giá từng phần lô | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C464 |
|
| Mã phần lô | PP2300425980 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C465 |
|
| Mã phần lô | PP2300425981 |
| Giá từng phần lô | 19,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
D053 |
|
| Mã phần lô | PP2300425982 |
| Giá từng phần lô | 176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C478 |
|
| Mã phần lô | PP2300425983 |
| Giá từng phần lô | 1,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A266 |
|
| Mã phần lô | PP2300425984 |
| Giá từng phần lô | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A276 |
|
| Mã phần lô | PP2300425985 |
| Giá từng phần lô | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B206 |
|
| Mã phần lô | PP2300425986 |
| Giá từng phần lô | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C486 |
|
| Mã phần lô | PP2300425987 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A280 |
|
| Mã phần lô | PP2300425988 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C490 |
|
| Mã phần lô | PP2300425989 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A285 |
|
| Mã phần lô | PP2300425990 |
| Giá từng phần lô | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C508 |
|
| Mã phần lô | PP2300425991 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C509 |
|
| Mã phần lô | PP2300425992 |
| Giá từng phần lô | 1,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1121 |
|
| Mã phần lô | PP2300425993 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A569 |
|
| Mã phần lô | PP2300425994 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A290 |
|
| Mã phần lô | PP2300425995 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C522 |
|
| Mã phần lô | PP2300425996 |
| Giá từng phần lô | 6,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A292 |
|
| Mã phần lô | PP2300425997 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B210 |
|
| Mã phần lô | PP2300425998 |
| Giá từng phần lô | 12,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C519 |
|
| Mã phần lô | PP2300425999 |
| Giá từng phần lô | 6,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C523 |
|
| Mã phần lô | PP2300426000 |
| Giá từng phần lô | 6,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C513 |
|
| Mã phần lô | PP2300426001 |
| Giá từng phần lô | 8,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C517 |
|
| Mã phần lô | PP2300426002 |
| Giá từng phần lô | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A299 |
|
| Mã phần lô | PP2300426003 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C535 |
|
| Mã phần lô | PP2300426004 |
| Giá từng phần lô | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C536 |
|
| Mã phần lô | PP2300426005 |
| Giá từng phần lô | 31,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C537 |
|
| Mã phần lô | PP2300426006 |
| Giá từng phần lô | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A305 |
|
| Mã phần lô | PP2300426007 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C545 |
|
| Mã phần lô | PP2300426008 |
| Giá từng phần lô | 5,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A307 |
|
| Mã phần lô | PP2300426009 |
| Giá từng phần lô | 124,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C548 |
|
| Mã phần lô | PP2300426010 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C556 |
|
| Mã phần lô | PP2300426011 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A314 |
|
| Mã phần lô | PP2300426012 |
| Giá từng phần lô | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A312 |
|
| Mã phần lô | PP2300426013 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B218 |
|
| Mã phần lô | PP2300426014 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C571 |
|
| Mã phần lô | PP2300426015 |
| Giá từng phần lô | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B231 |
|
| Mã phần lô | PP2300426016 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C588 |
|
| Mã phần lô | PP2300426017 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B497 |
|
| Mã phần lô | PP2300426018 |
| Giá từng phần lô | 16,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C599 |
|
| Mã phần lô | PP2300426019 |
| Giá từng phần lô | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1160 |
|
| Mã phần lô | PP2300426020 |
| Giá từng phần lô | 628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1168 |
|
| Mã phần lô | PP2300426021 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C614 |
|
| Mã phần lô | PP2300426022 |
| Giá từng phần lô | 2,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A351 |
|
| Mã phần lô | PP2300426023 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C645 |
|
| Mã phần lô | PP2300426024 |
| Giá từng phần lô | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C646 |
|
| Mã phần lô | PP2300426025 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C655 |
|
| Mã phần lô | PP2300426026 |
| Giá từng phần lô | 958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
E066 |
|
| Mã phần lô | PP2300426027 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A384 |
|
| Mã phần lô | PP2300426028 |
| Giá từng phần lô | 19,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C687 |
|
| Mã phần lô | PP2300426029 |
| Giá từng phần lô | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C689 |
|
| Mã phần lô | PP2300426030 |
| Giá từng phần lô | 16,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A386 |
|
| Mã phần lô | PP2300426031 |
| Giá từng phần lô | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C690 |
|
| Mã phần lô | PP2300426032 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C699 |
|
| Mã phần lô | PP2300426033 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A405 |
|
| Mã phần lô | PP2300426034 |
| Giá từng phần lô | 1,538,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C732 |
|
| Mã phần lô | PP2300426035 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1218 |
|
| Mã phần lô | PP2300426036 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A419 |
|
| Mã phần lô | PP2300426037 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A610 |
|
| Mã phần lô | PP2300426038 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C756 |
|
| Mã phần lô | PP2300426039 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C805 |
|
| Mã phần lô | PP2300426040 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
B478 |
|
| Mã phần lô | PP2300426041 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
C1275 |
|
| Mã phần lô | PP2300426042 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
E081 |
|
| Mã phần lô | PP2300426043 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi