Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400299344-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện II Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện II Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400174723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 85,290,897,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400180746 - G1001 49,449,000 988,980
2 PP2400180747 - G1002 135,000,000 2,700,000
3 PP2400180748 - G1003 18,550,000 371,000
4 PP2400180749 - G1004 6,600,000 132,000
5 PP2400180750 - G1005 100,100,000 2,002,000
6 PP2400180751 - G1006 50,400,000 1,008,000
7 PP2400180752 - G1007 9,120,000 182,400
8 PP2400180753 - G1008 16,800,000 336,000
9 PP2400180754 - G1009 10,008,000 200,160
10 PP2400180755 - G1010 9,540,000 190,800
11 PP2400180756 - G1011 2,205,000 44,100
12 PP2400180757 - G1012 8,909,000 178,180
13 PP2400180758 - G1013 143,472,000 2,869,440
14 PP2400180759 - G1014 71,500,000 1,430,000
15 PP2400180760 - G1015 3,938,000 78,760
16 PP2400180761 - G1016 54,000,000 1,080,000
17 PP2400180762 - G1017 22,400,000 448,000
18 PP2400180763 - G1018 232,800,000 4,656,000
19 PP2400180764 - G1019 10,800,000 216,000
20 PP2400180765 - G1020 115,000,000 2,300,000
21 PP2400180766 - G1021 17,700,000 354,000
22 PP2400180767 - G1022 16,600,000 332,000
23 PP2400180768 - G1023 6,720,000 134,400
24 PP2400180769 - G1024 62,408,000 1,248,160
25 PP2400180770 - G1025 18,960,000 379,200
26 PP2400180771 - G1026 12,290,000 245,800
27 PP2400180772 - G1027 20,173,500 403,470
28 PP2400180773 - G1028 15,120,000 302,400
29 PP2400180774 - G1029 81,510,000 1,630,200
30 PP2400180775 - G1030 2,641,000 52,820
31 PP2400180776 - G1031 3,570,000 71,400
32 PP2400180777 - G1032 1,134,000 22,680
33 PP2400180778 - G1033 72,240,000 1,444,800
34 PP2400180779 - G1034 223,440,000 4,468,800
35 PP2400180780 - G1035 18,000,000 360,000
36 PP2400180781 - G1036 44,950,000 899,000
37 PP2400180782 - G1037 34,500,000 690,000
38 PP2400180783 - G1038 52,500,000 1,050,000
39 PP2400180784 - G1039 6,982,500 139,650
40 PP2400180785 - G1040 59,500,000 1,190,000
41 PP2400180786 - G1041 5,940,000 118,800
42 PP2400180787 - G1042 20,160,000 403,200
43 PP2400180788 - G1043 74,000,000 1,480,000
44 PP2400180789 - G1044 82,320,000 1,646,400
45 PP2400180790 - G1045 23,400,000 468,000
46 PP2400180791 - G1046 13,175,000 263,500
47 PP2400180792 - G1047 5,900,000 118,000
48 PP2400180793 - G1048 50,000,000 1,000,000
49 PP2400180794 - G1049 12,600,000 252,000
50 PP2400180795 - G1050 14,500,000 290,000
51 PP2400180796 - G1051 64,554,000 1,291,080
52 PP2400180797 - G1052 7,700,000 154,000
53 PP2400180798 - G1053 31,500,000 630,000
54 PP2400180799 - G1054 1,188,000 23,760
55 PP2400180800 - G1055 3,348,000 66,960
56 PP2400180801 - G1056 3,432,000 68,640
57 PP2400180802 - G1057 9,000,000 180,000
58 PP2400180803 - G1058 2,116,800 42,336
59 PP2400180804 - G1059 7,500,000 150,000
60 PP2400180805 - G1060 23,100,000 462,000
61 PP2400180806 - G1061 10,640,000 212,800
62 PP2400180807 - G1062 2,940,000 58,800
63 PP2400180808 - G1063 3,948,000 78,960
64 PP2400180809 - G1064 4,800,000 96,000
65 PP2400180810 - G1065 54,000,000 1,080,000
66 PP2400180811 - G1066 116,000,000 2,320,000
67 PP2400180812 - G1067 48,625,000 972,500
68 PP2400180813 - G1068 29,400,000 588,000
69 PP2400180814 - G1069 15,270,000 305,400
70 PP2400180815 - G1070 24,500,000 490,000
71 PP2400180816 - G1071 9,280,000 185,600
72 PP2400180817 - G1072 26,280,000 525,600
73 PP2400180818 - G1073 7,434,000 148,680
74 PP2400180819 - G1074 1,102,500 22,050
75 PP2400180820 - G1075 6,655,000 133,100
76 PP2400180821 - G1076 80,696,000 1,613,920
77 PP2400180822 - G1077 100,000,000 2,000,000
78 PP2400180823 - G1078 30,400,000 608,000
79 PP2400180824 - G1079 5,090,000 101,800
80 PP2400180825 - G1080 657,000,000 13,140,000
81 PP2400180826 - G1081 341,964,000 6,839,280
82 PP2400180827 - G1082 58,800,000 1,176,000
83 PP2400180828 - G1083 58,100,000 1,162,000
84 PP2400180829 - G1084 426,800,000 8,536,000
85 PP2400180830 - G1085 300,000,000 6,000,000
86 PP2400180831 - G1086 125,160,000 2,503,200
87 PP2400180832 - G1087 187,000,000 3,740,000
88 PP2400180833 - G1088 321,440,000 6,428,800
89 PP2400180834 - G1089 372,000,000 7,440,000
90 PP2400180835 - G1090 571,662,000 11,433,240
91 PP2400180836 - G1091 440,000,000 8,800,000
92 PP2400180837 - G1092 59,976,000 1,199,520
93 PP2400180838 - G1093 11,151,000 223,020
94 PP2400180839 - G1094 1,640,000 32,800
95 PP2400180840 - G1095 209,700,000 4,194,000
96 PP2400180841 - G1096 16,600,000 332,000
97 PP2400180842 - G1097 75,000,000 1,500,000
98 PP2400180843 - G1098 392,500,000 7,850,000
99 PP2400180844 - G1099 278,985,000 5,579,700
100 PP2400180845 - G1100 210,000,000 4,200,000
101 PP2400180846 - G1101 628,800,000 12,576,000
102 PP2400180847 - G1102 57,600,000 1,152,000
103 PP2400180848 - G1103 432,250,000 8,645,000
104 PP2400180849 - G1104 425,500,000 8,510,000
105 PP2400180850 - G1105 82,863,150 1,657,263
106 PP2400180851 - G1106 138,375,000 2,767,500
107 PP2400180852 - G1107 321,420,000 6,428,400
108 PP2400180853 - G1108 39,765,600 795,312
109 PP2400180854 - G1109 47,250,000 945,000
110 PP2400180855 - G1110 481,950,000 9,639,000
111 PP2400180856 - G1111 810,000,000 16,200,000
112 PP2400180857 - G1112 246,000,000 4,920,000
113 PP2400180858 - G1113 50,384,000 1,007,680
114 PP2400180859 - G1114 243,810,000 4,876,200
115 PP2400180860 - G1115 92,169,000 1,843,380
116 PP2400180861 - G1116 652,560 13,051
117 PP2400180862 - G1117 47,300,000 946,000
118 PP2400180863 - G1118 5,230,000 104,600
119 PP2400180864 - G1119 59,400,000 1,188,000
120 PP2400180865 - G1120 17,150,000 343,000
121 PP2400180866 - G1121 900,000 18,000
122 PP2400180867 - G1122 18,900,000 378,000
123 PP2400180868 - G1123 1,080,000 21,600
124 PP2400180869 - G1124 447,300 8,946
125 PP2400180870 - G1125 3,600,000 72,000
126 PP2400180871 - G1126 19,756,800 395,136
127 PP2400180872 - G1127 12,300,000 246,000
128 PP2400180873 - G1128 1,270,000 25,400
129 PP2400180874 - G1129 4,095,000 81,900
130 PP2400180875 - G1130 44,100,000 882,000
131 PP2400180876 - G1131 4,375,000 87,500
132 PP2400180877 - G1132 71,640,000 1,432,800
133 PP2400180878 - G1133 1,720,000 34,400
134 PP2400180879 - G1134 7,650,000 153,000
135 PP2400180880 - G1135 347,997,000 6,959,940
136 PP2400180881 - G1136 30,000,000 600,000
137 PP2400180882 - G1137 10,000,000 200,000
138 PP2400180883 - G1138 7,500,000 150,000
139 PP2400180884 - G1139 66,400,000 1,328,000
140 PP2400180885 - G1140 26,950,000 539,000
141 PP2400180886 - G1141 27,400,000 548,000
142 PP2400180887 - G1142 37,265,000 745,300
143 PP2400180888 - G1143 14,350,000 287,000
144 PP2400180889 - G1144 427,000 8,540
145 PP2400180890 - G1145 4,250,000 85,000
146 PP2400180891 - G1146 852,000 17,040
147 PP2400180892 - G1147 262,500,000 5,250,000
148 PP2400180893 - G1148 829,000,000 16,580,000
149 PP2400180894 - G1149 93,000,000 1,860,000
150 PP2400180895 - G1150 3,450,000 69,000
151 PP2400180896 - G1151 76,944,000 1,538,880
152 PP2400180897 - G1152 75,800,000 1,516,000
153 PP2400180898 - G1153 87,150,000 1,743,000
154 PP2400180899 - G1154 31,400,000 628,000
155 PP2400180900 - G1155 64,995,000 1,299,900
156 PP2400180901 - G1156 16,590,000 331,800
157 PP2400180902 - G1157 21,000,000 420,000
158 PP2400180903 - G1158 185,150,000 3,703,000
159 PP2400180904 - G1159 213,500,000 4,270,000
160 PP2400180905 - G1160 1,960,000 39,200
161 PP2400180906 - G1161 7,200,000 144,000
162 PP2400180907 - G1162 4,935,000 98,700
163 PP2400180908 - G1163 119,000,000 2,380,000
164 PP2400180909 - G1164 20,400,000 408,000
165 PP2400180910 - G1165 1,620,000 32,400
166 PP2400180911 - G1166 17,372,500 347,450
167 PP2400180912 - G1167 46,500,000 930,000
168 PP2400180913 - G1168 12,000,000 240,000
169 PP2400180914 - G1169 7,878,000 157,560
170 PP2400180915 - G1170 1,195,000 23,900
171 PP2400180916 - G1171 27,930,000 558,600
172 PP2400180917 - G1172 23,100,000 462,000
173 PP2400180918 - G1173 42,484,000 849,680
174 PP2400180919 - G1174 535,185,000 10,703,700
175 PP2400180920 - G1175 549,360,000 10,987,200
176 PP2400180921 - G1176 756,000,000 15,120,000
177 PP2400180922 - G1177 244,020,000 4,880,400
178 PP2400180923 - G1178 214,200,000 4,284,000
179 PP2400180924 - G1179 20,447,700 408,954
180 PP2400180925 - G1180 213,000 4,260
181 PP2400180926 - G1181 566,000 11,320
182 PP2400180927 - G1182 33,000,000 660,000
183 PP2400180928 - G1183 89,000,000 1,780,000
184 PP2400180929 - G1184 70,000,000 1,400,000
185 PP2400180930 - G1185 10,660,000 213,200
186 PP2400180931 - G1186 12,180,000 243,600
187 PP2400180932 - G1187 47,500,000 950,000
188 PP2400180933 - G1188 210,000,000 4,200,000
189 PP2400180934 - G1189 1,197,000,000 23,940,000
190 PP2400180935 - G1190 882,000,000 17,640,000
191 PP2400180936 - G1191 5,320,000 106,400
192 PP2400180937 - G1192 7,350,000 147,000
193 PP2400180938 - G1193 167,984,000 3,359,680
194 PP2400180939 - G1194 8,000,000 160,000
195 PP2400180940 - G1195 2,948,715,000 58,974,300
196 PP2400180941 - G1196 3,480,000 69,600
197 PP2400180942 - G1197 8,650,000 173,000
198 PP2400180943 - G1198 51,750,000 1,035,000
199 PP2400180944 - G1199 225,000,000 4,500,000
200 PP2400180945 - G1200 360,000,000 7,200,000
201 PP2400180946 - G1201 1,730,960,000 34,619,200
202 PP2400180947 - G1202 6,750,000,000 135,000,000
203 PP2400180948 - G1203 344,032,500 6,880,650
204 PP2400180949 - G1204 2,180,325,000 43,606,500
205 PP2400180950 - G1205 987,525,000 19,750,500
206 PP2400180951 - G1206 678,300,000 13,566,000
207 PP2400180952 - G1207 78,000,000 1,560,000
208 PP2400180953 - G1208 7,500,000 150,000
209 PP2400180954 - G1209 24,090,000 481,800
210 PP2400180955 - G1210 76,590,000 1,531,800
211 PP2400180956 - G1211 191,520,000 3,830,400
212 PP2400180957 - G1212 270,500,000 5,410,000
213 PP2400180958 - G1213 80,000,000 1,600,000
214 PP2400180959 - G1214 5,940,000 118,800
215 PP2400180960 - G1215 57,200,000 1,144,000
216 PP2400180961 - G1216 157,500,000 3,150,000
217 PP2400180962 - G1217 124,675,000 2,493,500
218 PP2400180963 - G1218 51,342,000 1,026,840
219 PP2400180964 - G1219 289,712,000 5,794,240
220 PP2400180965 - G1220 539,298,000 10,785,960
221 PP2400180966 - G1221 81,000,000 1,620,000
222 PP2400180967 - G1222 318,500,000 6,370,000
223 PP2400180968 - G1223 46,200,000 924,000
224 PP2400180969 - G1224 5,100,000 102,000
225 PP2400180970 - G1225 15,190,000 303,800
226 PP2400180971 - G1226 283,500,000 5,670,000
227 PP2400180972 - G1227 128,100,000 2,562,000
228 PP2400180973 - G1228 14,910,000 298,200
229 PP2400180974 - G1229 92,400,000 1,848,000
230 PP2400180975 - G1230 80,640,000 1,612,800
231 PP2400180976 - G1231 215,130,000 4,302,600
232 PP2400180977 - G1232 81,648,000 1,632,960
233 PP2400180978 - G1233 18,724,000 374,480
234 PP2400180979 - G1234 22,680,000 453,600
235 PP2400180980 - G1235 504,000,000 10,080,000
236 PP2400180981 - G1236 96,300,000 1,926,000
237 PP2400180982 - G1237 10,005,000 200,100
238 PP2400180983 - G1238 65,880,000 1,317,600
239 PP2400180984 - G1239 28,670,000 573,400
240 PP2400180985 - G1240 147,340,000 2,946,800
241 PP2400180986 - G1241 369,600,000 7,392,000
242 PP2400180987 - G1242 47,678,000 953,560
243 PP2400180988 - G1243 178,800,000 3,576,000
244 PP2400180989 - G1244 32,945,000 658,900
245 PP2400180990 - G1245 39,000,000 780,000
246 PP2400180991 - G1246 106,675,000 2,133,500
247 PP2400180992 - G1247 128,520,000 2,570,400
248 PP2400180993 - G1248 133,400,000 2,668,000
249 PP2400180994 - G1249 16,380,000 327,600
250 PP2400180995 - G1250 17,955,000 359,100
251 PP2400180996 - G1251 175,750,000 3,515,000
252 PP2400180997 - G1252 78,995,000 1,579,900
253 PP2400180998 - G1253 72,400,000 1,448,000
254 PP2400180999 - G1254 6,400,000 128,000
255 PP2400181000 - G1255 11,970,000 239,400
256 PP2400181001 - G1256 50,350,000 1,007,000
257 PP2400181002 - G1257 27,500,000 550,000
258 PP2400181003 - G1258 17,200,000 344,000
259 PP2400181004 - G1259 42,500,000 850,000
260 PP2400181005 - G1260 166,624,000 3,332,480
261 PP2400181006 - G1261 152,000,000 3,040,000
262 PP2400181007 - G1262 1,299,600,000 25,992,000
263 PP2400181008 - G1263 303,880,000 6,077,600
264 PP2400181009 - G1264 258,298,000 5,165,960
265 PP2400181010 - G1265 265,980,000 5,319,600
266 PP2400181011 - G1266 270,226,000 5,404,520
267 PP2400181012 - G1267 49,896,000 997,920
268 PP2400181013 - G1268 51,300,000 1,026,000
269 PP2400181014 - G1269 70,000,000 1,400,000
270 PP2400181015 - G1270 89,539,000 1,790,780
271 PP2400181016 - G1271 98,700,000 1,974,000
272 PP2400181017 - G1272 423,150,000 8,463,000
273 PP2400181018 - G1273 336,000,000 6,720,000
274 PP2400181019 - G1274 41,632,500 832,650
275 PP2400181020 - G1275 129,000,000 2,580,000
276 PP2400181021 - G1276 28,875,000 577,500
277 PP2400181022 - G1277 10,000,000 200,000
278 PP2400181023 - G1278 10,797,500 215,950
279 PP2400181024 - G1279 92,720,000 1,854,400
280 PP2400181025 - G1280 840,000 16,800
281 PP2400181026 - G1281 3,200,000 64,000
282 PP2400181027 - G1282 3,450,000 69,000
283 PP2400181028 - G1283 10,785,000 215,700
284 PP2400181029 - G1284 290,000,000 5,800,000
285 PP2400181030 - G1285 156,280,000 3,125,600
286 PP2400181031 - G1286 147,000,000 2,940,000
287 PP2400181032 - G1287 650,000 13,000
288 PP2400181033 - G1288 21,760,000 435,200
289 PP2400181034 - G1289 15,700,000 314,000
290 PP2400181035 - G1290 33,726,000 674,520
291 PP2400181036 - G1291 9,975,000 199,500
292 PP2400181037 - G1292 19,500,000 390,000
293 PP2400181038 - G1293 481,140,000 9,622,800
294 PP2400181039 - G1294 420,000,000 8,400,000
295 PP2400181040 - G1295 239,400,000 4,788,000
296 PP2400181041 - G1296 84,357,000 1,687,140
297 PP2400181042 - G1297 170,500,000 3,410,000
298 PP2400181043 - G1298 12,070,000 241,400
299 PP2400181044 - G1299 14,700,000 294,000
300 PP2400181045 - G1300 30,000,000 600,000
301 PP2400181046 - G1301 6,975,000 139,500
302 PP2400181047 - G1302 15,920,000 318,400
303 PP2400181048 - G1303 26,250,000 525,000
304 PP2400181049 - G1304 8,050,000 161,000
305 PP2400181050 - G1305 10,080,000 201,600
306 PP2400181051 - G1306 2,000,000 40,000
307 PP2400181052 - G1307 31,185,000 623,700
308 PP2400181053 - G1308 81,225,000 1,624,500
309 PP2400181054 - G1309 84,000,000 1,680,000
310 PP2400181055 - G1310 37,422,000 748,440
311 PP2400181056 - G1311 3,150,000 63,000
312 PP2400181057 - G1312 31,500,000 630,000
313 PP2400181058 - G1313 47,200,000 944,000
314 PP2400181059 - G1314 44,000,000 880,000
315 PP2400181060 - G1315 4,380,000 87,600
316 PP2400181061 - G1316 36,487,500 729,750
317 PP2400181062 - G1317 267,750,000 5,355,000
318 PP2400181063 - G1318 3,450,000 69,000
319 PP2400181064 - G1319 2,400,000 48,000
320 PP2400181065 - G1320 475,600,000 9,512,000
321 PP2400181066 - G1321 69,246,000 1,384,920
322 PP2400181067 - G1322 71,750,000 1,435,000
323 PP2400181068 - G1323 24,900,000 498,000
324 PP2400181069 - G1324 25,200,000 504,000
325 PP2400181070 - G1325 71,244,000 1,424,880
326 PP2400181071 - G1326 270,900,000 5,418,000
327 PP2400181072 - G1327 3,352,000 67,040
328 PP2400181073 - G1328 174,000,000 3,480,000
329 PP2400181074 - G1329 67,260,000 1,345,200
330 PP2400181075 - G1330 625,690,800 12,513,816
331 PP2400181076 - G1331 18,480,000 369,600
332 PP2400181077 - G1332 23,750,000 475,000
333 PP2400181078 - G1333 34,650,000 693,000
334 PP2400181079 - G1334 7,600,000 152,000
335 PP2400181080 - G1335 6,199,000 123,980
336 PP2400181081 - G1336 29,061,060 581,221
337 PP2400181082 - G1337 43,560,000 871,200
338 PP2400181083 - G1338 11,700,000 234,000
339 PP2400181084 - G1339 10,350,000 207,000
340 PP2400181085 - G1340 29,600,000 592,000
341 PP2400181086 - G1341 6,300,000 126,000
342 PP2400181087 - G1342 44,544,000 890,880
343 PP2400181088 - G1343 1,773,000 35,460
344 PP2400181089 - G1344 551,000,000 11,020,000
345 PP2400181090 - G1345 115,360,000 2,307,200
346 PP2400181091 - G1346 137,400,000 2,748,000
347 PP2400181092 - G1347 66,800,000 1,336,000
348 PP2400181093 - G1348 10,500,000 210,000
349 PP2400181094 - G1349 8,190,000 163,800
350 PP2400181095 - G1350 66,000,000 1,320,000
351 PP2400181096 - G1351 448,873,600 8,977,472
352 PP2400181097 - G1352 1,037,500,000 20,750,000
353 PP2400181098 - G1353 822,498,000 16,449,960
354 PP2400181099 - G1354 6,000,000 120,000
355 PP2400181100 - G1355 87,000,000 1,740,000
356 PP2400181101 - G1356 2,200,000,000 44,000,000
357 PP2400181102 - G1357 608,000,000 12,160,000
358 PP2400181103 - G1358 242,340,000 4,846,800
359 PP2400181104 - G1359 170,000,000 3,400,000
360 PP2400181105 - G1360 167,500,000 3,350,000
361 PP2400181106 - G1361 912,000,000 18,240,000
362 PP2400181107 - G1362 493,500,000 9,870,000
363 PP2400181108 - G1363 831,600,000 16,632,000
364 PP2400181109 - G1364 370,960,000 7,419,200
365 PP2400181110 - G1365 435,878,000 8,717,560
366 PP2400181111 - G1366 2,625,000 52,500
367 PP2400181112 - G1367 8,025,000 160,500
368 PP2400181113 - G1368 5,586,000 111,720
369 PP2400181114 - G1369 6,723,000 134,460
370 PP2400181115 - G1370 11,592,000 231,840
371 PP2400181116 - G1371 18,813,000 376,260
372 PP2400181117 - G1372 39,750,000 795,000
373 PP2400181118 - G1373 9,303,000 186,060
374 PP2400181119 - G1374 279,090,000 5,581,800
375 PP2400181120 - G1375 232,344,000 4,646,880
376 PP2400181121 - G1376 11,970,000 239,400
377 PP2400181122 - G1377 142,720,000 2,854,400
378 PP2400181123 - G1378 16,000,000 320,000
379 PP2400181124 - G1379 7,560,000 151,200
380 PP2400181125 - G1380 8,510,000 170,200
381 PP2400181126 - G1381 73,405,600 1,468,112
382 PP2400181127 - G1382 23,340,000 466,800
383 PP2400181128 - G1383 77,700,000 1,554,000
384 PP2400181129 - G1384 64,461,600 1,289,232
385 PP2400181130 - G1385 45,108,000 902,160
386 PP2400181131 - G1386 75,000,000 1,500,000
387 PP2400181132 - G1387 76,922,400 1,538,448
388 PP2400181133 - G1388 93,000,000 1,860,000
389 PP2400181134 - G1389 61,992,000 1,239,840
390 PP2400181135 - G1390 13,200,000 264,000
391 PP2400181136 - G1391 194,512,500 3,890,250
392 PP2400181137 - G1392 378,000,000 7,560,000
393 PP2400181138 - G1393 15,600,000 312,000
394 PP2400181139 - G1394 79,200,000 1,584,000
395 PP2400181140 - G1395 109,058,400 2,181,168
396 PP2400181141 - G1396 30,050,000 601,000
397 PP2400181142 - G1397 110,159,550 2,203,191
398 PP2400181143 - G1398 900,900 18,018
399 PP2400181144 - G1399 37,845,000 756,900
400 PP2400181145 - G1400 4,725,000 94,500
401 PP2400181146 - G1401 25,200,000 504,000
402 PP2400181147 - G1402 3,780,000 75,600
403 PP2400181148 - G1403 17,319,100 346,382
404 PP2400181149 - G1404 24,960,000 499,200
405 PP2400181150 - G1405 85,169,600 1,703,392
406 PP2400181151 - G1406 787,500 15,750
407 PP2400181152 - G1407 4,500,000 90,000
408 PP2400181153 - G1408 3,750,000 75,000
409 PP2400181154 - G1409 394,056,300 7,881,126
410 PP2400181155 - G1410 108,242,900 2,164,858
411 PP2400181156 - G1411 390,890,000 7,817,800
412 PP2400181157 - G1412 454,954,500 9,099,090
413 PP2400181158 - G1413 508,157,000 10,163,140
414 PP2400181159 - G1414 559,944,000 11,198,880
415 PP2400181160 - G1415 2,787,750,000 55,755,000
416 PP2400181161 - G1416 4,026,750,000 80,535,000
417 PP2400181162 - G1417 420,000,000 8,400,000
418 PP2400181163 - G1418 220,500,000 4,410,000
419 PP2400181164 - G1419 13,200,000 264,000
420 PP2400181165 - G1420 420,000 8,400
421 PP2400181166 - G1421 4,000,000 80,000
422 PP2400181167 - G1422 1,440,000 28,800
423 PP2400181168 - G1423 44,000,000 880,000
424 PP2400181169 - G1424 28,980,000 579,600
425 PP2400181170 - G1425 24,000,000 480,000
426 PP2400181171 - G1426 253,575,000 5,071,500
427 PP2400181172 - G1427 155,700,000 3,114,000
428 PP2400181173 - G1428 252,000,000 5,040,000
429 PP2400181174 - G1429 10,900,000 218,000
430 PP2400181175 - G1430 80,500,000 1,610,000
431 PP2400181176 - G1431 20,500,000 410,000
432 PP2400181177 - G1432 133,000,000 2,660,000
433 PP2400181178 - G1433 210,000 4,200
434 PP2400181179 - G1434 26,560,000 531,200
435 PP2400181180 - G1435 142,800,000 2,856,000
436 PP2400181181 - G1436 90,000,000 1,800,000
437 PP2400181182 - G1437 49,812,000 996,240
438 PP2400181183 - G1438 24,200,000 484,000
439 PP2400181184 - G1439 952,725,600 19,054,512
440 PP2400181185 - G1440 242,175,000 4,843,500
441 PP2400181186 - G1441 559,366,400 11,187,328
442 PP2400181187 - G1442 9,120,000 182,400
443 PP2400181188 - G1443 5,796,000 115,920
444 PP2400181189 - G1444 47,354,980 947,099
445 PP2400181190 - G1445 38,957,100 779,142
446 PP2400181191 - G1446 834,270,000 16,685,400
447 PP2400181192 - G1447 135,000,000 2,700,000
448 PP2400181193 - G1448 79,500,000 1,590,000
449 PP2400181194 - G1449 144,018,000 2,880,360
450 PP2400181195 - G1450 10,500,000 210,000
451 PP2400181196 - G1451 16,380,000 327,600
452 PP2400181197 - G1452 2,625,000 52,500
453 PP2400181198 - G1453 54,000,000 1,080,000
454 PP2400181199 - G1454 41,250,000 825,000
455 PP2400181200 - G1455 9,100,000 182,000
456 PP2400181201 - G1456 21,000,000 420,000
457 PP2400181202 - G1457 1,119,200,000 22,384,000
458 PP2400181203 - G1458 63,000,000 1,260,000
459 PP2400181204 - G1459 10,200,000 204,000
460 PP2400181205 - G1460 8,820,000 176,400
461 PP2400181206 - G1461 6,930,000 138,600
462 PP2400181207 - G1462 2,750,000 55,000
463 PP2400181208 - G1463 15,900,000 318,000
464 PP2400181209 - G1464 2,300,000,000 46,000,000
465 PP2400181210 - G1465 210,000,000 4,200,000
466 PP2400181211 - G1466 214,200,000 4,284,000
467 PP2400181212 - G1467 37,500,000 750,000
468 PP2400181213 - G1468 115,500,000 2,310,000
469 PP2400181214 - G1469 840,000 16,800
470 PP2400181215 - G1470 1,050,000 21,000
471 PP2400181216 - G1471 189,000,000 3,780,000
472 PP2400181217 - G1472 16,653,000 333,060
473 PP2400181218 - G1473 5,320,000 106,400
474 PP2400181219 - G1474 2,900,000 58,000
475 PP2400181220 - G1475 4,480,000 89,600
476 PP2400181221 - G1476 19,425,000 388,500
477 PP2400181222 - G1477 463,050,000 9,261,000
478 PP2400181223 - G1478 19,677,600 393,552
479 PP2400181224 - G1479 21,000,000 420,000
480 PP2400181225 - G1480 229,020,000 4,580,400
481 PP2400181226 - G1481 186,000,000 3,720,000
482 PP2400181227 - G1482 186,000,000 3,720,000
483 PP2400181228 - G1483 138,000,000 2,760,000
484 PP2400181229 - G1484 29,000,000 580,000
485 PP2400181230 - G1485 102,000,000 2,040,000
486 PP2400181231 - G1486 224,000,000 4,480,000
487 PP2400181232 - G1487 17,000,000 340,000
488 PP2400181233 - G1488 32,700,000 654,000
489 PP2400181234 - G1489 163,800,000 3,276,000
490 PP2400181235 - G1490 6,384,000 127,680
491 PP2400181236 - G1491 139,500,000 2,790,000
492 PP2400181237 - G1492 22,932,000 458,640
493 PP2400181238 - G1493 44,800,000 896,000
494 PP2400181239 - G1494 456,000 9,120
495 PP2400181240 - G1495 209,000,000 4,180,000
496 PP2400181241 - G1496 144,400,000 2,888,000
497 PP2400181242 - G1497 117,000,000 2,340,000
498 PP2400181243 - G1498 45,200 904
499 PP2400181244 - G1499 2,780,000 55,600
500 PP2400181245 - G1500 7,056,000 141,120
501 PP2400181246 - G1501 11,040,000 220,800
502 PP2400181247 - G1502 12,500,000 250,000
503 PP2400181248 - G1503 37,000,000 740,000
504 PP2400181249 - G1504 3,990,000 79,800
505 PP2400181250 - G1505 2,200,000 44,000
506 PP2400181251 - G1506 53,000,000 1,060,000
G1001
Mã phần lô PP2400180746
Giá từng phần lô 49,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1002
Mã phần lô PP2400180747
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1003
Mã phần lô PP2400180748
Giá từng phần lô 18,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1004
Mã phần lô PP2400180749
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1005
Mã phần lô PP2400180750
Giá từng phần lô 100,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1006
Mã phần lô PP2400180751
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1007
Mã phần lô PP2400180752
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1008
Mã phần lô PP2400180753
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1009
Mã phần lô PP2400180754
Giá từng phần lô 10,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1010
Mã phần lô PP2400180755
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1011
Mã phần lô PP2400180756
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1012
Mã phần lô PP2400180757
Giá từng phần lô 8,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,180
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1013
Mã phần lô PP2400180758
Giá từng phần lô 143,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1014
Mã phần lô PP2400180759
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1015
Mã phần lô PP2400180760
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1016
Mã phần lô PP2400180761
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1017
Mã phần lô PP2400180762
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1018
Mã phần lô PP2400180763
Giá từng phần lô 232,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1019
Mã phần lô PP2400180764
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1020
Mã phần lô PP2400180765
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1021
Mã phần lô PP2400180766
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1022
Mã phần lô PP2400180767
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1023
Mã phần lô PP2400180768
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1024
Mã phần lô PP2400180769
Giá từng phần lô 62,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1025
Mã phần lô PP2400180770
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1026
Mã phần lô PP2400180771
Giá từng phần lô 12,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1027
Mã phần lô PP2400180772
Giá từng phần lô 20,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,470
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1028
Mã phần lô PP2400180773
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1029
Mã phần lô PP2400180774
Giá từng phần lô 81,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1030
Mã phần lô PP2400180775
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1031
Mã phần lô PP2400180776
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1032
Mã phần lô PP2400180777
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1033
Mã phần lô PP2400180778
Giá từng phần lô 72,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1034
Mã phần lô PP2400180779
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1035
Mã phần lô PP2400180780
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1036
Mã phần lô PP2400180781
Giá từng phần lô 44,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1037
Mã phần lô PP2400180782
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1038
Mã phần lô PP2400180783
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1039
Mã phần lô PP2400180784
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1040
Mã phần lô PP2400180785
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1041
Mã phần lô PP2400180786
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1042
Mã phần lô PP2400180787
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1043
Mã phần lô PP2400180788
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1044
Mã phần lô PP2400180789
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1045
Mã phần lô PP2400180790
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1046
Mã phần lô PP2400180791
Giá từng phần lô 13,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1047
Mã phần lô PP2400180792
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1048
Mã phần lô PP2400180793
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1049
Mã phần lô PP2400180794
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1050
Mã phần lô PP2400180795
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1051
Mã phần lô PP2400180796
Giá từng phần lô 64,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1052
Mã phần lô PP2400180797
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1053
Mã phần lô PP2400180798
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1054
Mã phần lô PP2400180799
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1055
Mã phần lô PP2400180800
Giá từng phần lô 3,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1056
Mã phần lô PP2400180801
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1057
Mã phần lô PP2400180802
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1058
Mã phần lô PP2400180803
Giá từng phần lô 2,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1059
Mã phần lô PP2400180804
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1060
Mã phần lô PP2400180805
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1061
Mã phần lô PP2400180806
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1062
Mã phần lô PP2400180807
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1063
Mã phần lô PP2400180808
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1064
Mã phần lô PP2400180809
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1065
Mã phần lô PP2400180810
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1066
Mã phần lô PP2400180811
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1067
Mã phần lô PP2400180812
Giá từng phần lô 48,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1068
Mã phần lô PP2400180813
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1069
Mã phần lô PP2400180814
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1070
Mã phần lô PP2400180815
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1071
Mã phần lô PP2400180816
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1072
Mã phần lô PP2400180817
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1073
Mã phần lô PP2400180818
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1074
Mã phần lô PP2400180819
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1075
Mã phần lô PP2400180820
Giá từng phần lô 6,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1076
Mã phần lô PP2400180821
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1077
Mã phần lô PP2400180822
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1078
Mã phần lô PP2400180823
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1079
Mã phần lô PP2400180824
Giá từng phần lô 5,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1080
Mã phần lô PP2400180825
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1081
Mã phần lô PP2400180826
Giá từng phần lô 341,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,839,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1082
Mã phần lô PP2400180827
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1083
Mã phần lô PP2400180828
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1084
Mã phần lô PP2400180829
Giá từng phần lô 426,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1085
Mã phần lô PP2400180830
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1086
Mã phần lô PP2400180831
Giá từng phần lô 125,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1087
Mã phần lô PP2400180832
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1088
Mã phần lô PP2400180833
Giá từng phần lô 321,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,428,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1089
Mã phần lô PP2400180834
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1090
Mã phần lô PP2400180835
Giá từng phần lô 571,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,433,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1091
Mã phần lô PP2400180836
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1092
Mã phần lô PP2400180837
Giá từng phần lô 59,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1093
Mã phần lô PP2400180838
Giá từng phần lô 11,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1094
Mã phần lô PP2400180839
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1095
Mã phần lô PP2400180840
Giá từng phần lô 209,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1096
Mã phần lô PP2400180841
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1097
Mã phần lô PP2400180842
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1098
Mã phần lô PP2400180843
Giá từng phần lô 392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1099
Mã phần lô PP2400180844
Giá từng phần lô 278,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,579,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1100
Mã phần lô PP2400180845
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1101
Mã phần lô PP2400180846
Giá từng phần lô 628,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1102
Mã phần lô PP2400180847
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1103
Mã phần lô PP2400180848
Giá từng phần lô 432,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1104
Mã phần lô PP2400180849
Giá từng phần lô 425,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1105
Mã phần lô PP2400180850
Giá từng phần lô 82,863,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,263
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1106
Mã phần lô PP2400180851
Giá từng phần lô 138,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1107
Mã phần lô PP2400180852
Giá từng phần lô 321,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,428,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1108
Mã phần lô PP2400180853
Giá từng phần lô 39,765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,312
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1109
Mã phần lô PP2400180854
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1110
Mã phần lô PP2400180855
Giá từng phần lô 481,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1111
Mã phần lô PP2400180856
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1112
Mã phần lô PP2400180857
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1113
Mã phần lô PP2400180858
Giá từng phần lô 50,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1114
Mã phần lô PP2400180859
Giá từng phần lô 243,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,876,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1115
Mã phần lô PP2400180860
Giá từng phần lô 92,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1116
Mã phần lô PP2400180861
Giá từng phần lô 652,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,051
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1117
Mã phần lô PP2400180862
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1118
Mã phần lô PP2400180863
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1119
Mã phần lô PP2400180864
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1120
Mã phần lô PP2400180865
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1121
Mã phần lô PP2400180866
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1122
Mã phần lô PP2400180867
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1123
Mã phần lô PP2400180868
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1124
Mã phần lô PP2400180869
Giá từng phần lô 447,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1125
Mã phần lô PP2400180870
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1126
Mã phần lô PP2400180871
Giá từng phần lô 19,756,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,136
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1127
Mã phần lô PP2400180872
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1128
Mã phần lô PP2400180873
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1129
Mã phần lô PP2400180874
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1130
Mã phần lô PP2400180875
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1131
Mã phần lô PP2400180876
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1132
Mã phần lô PP2400180877
Giá từng phần lô 71,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1133
Mã phần lô PP2400180878
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1134
Mã phần lô PP2400180879
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1135
Mã phần lô PP2400180880
Giá từng phần lô 347,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,959,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1136
Mã phần lô PP2400180881
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1137
Mã phần lô PP2400180882
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1138
Mã phần lô PP2400180883
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1139
Mã phần lô PP2400180884
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1140
Mã phần lô PP2400180885
Giá từng phần lô 26,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1141
Mã phần lô PP2400180886
Giá từng phần lô 27,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1142
Mã phần lô PP2400180887
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1143
Mã phần lô PP2400180888
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1144
Mã phần lô PP2400180889
Giá từng phần lô 427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1145
Mã phần lô PP2400180890
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1146
Mã phần lô PP2400180891
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1147
Mã phần lô PP2400180892
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1148
Mã phần lô PP2400180893
Giá từng phần lô 829,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1149
Mã phần lô PP2400180894
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1150
Mã phần lô PP2400180895
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1151
Mã phần lô PP2400180896
Giá từng phần lô 76,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1152
Mã phần lô PP2400180897
Giá từng phần lô 75,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1153
Mã phần lô PP2400180898
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1154
Mã phần lô PP2400180899
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1155
Mã phần lô PP2400180900
Giá từng phần lô 64,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1156
Mã phần lô PP2400180901
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1157
Mã phần lô PP2400180902
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1158
Mã phần lô PP2400180903
Giá từng phần lô 185,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1159
Mã phần lô PP2400180904
Giá từng phần lô 213,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1160
Mã phần lô PP2400180905
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1161
Mã phần lô PP2400180906
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1162
Mã phần lô PP2400180907
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1163
Mã phần lô PP2400180908
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1164
Mã phần lô PP2400180909
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1165
Mã phần lô PP2400180910
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1166
Mã phần lô PP2400180911
Giá từng phần lô 17,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1167
Mã phần lô PP2400180912
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1168
Mã phần lô PP2400180913
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1169
Mã phần lô PP2400180914
Giá từng phần lô 7,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1170
Mã phần lô PP2400180915
Giá từng phần lô 1,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1171
Mã phần lô PP2400180916
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1172
Mã phần lô PP2400180917
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1173
Mã phần lô PP2400180918
Giá từng phần lô 42,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1174
Mã phần lô PP2400180919
Giá từng phần lô 535,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,703,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1175
Mã phần lô PP2400180920
Giá từng phần lô 549,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1176
Mã phần lô PP2400180921
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1177
Mã phần lô PP2400180922
Giá từng phần lô 244,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1178
Mã phần lô PP2400180923
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1179
Mã phần lô PP2400180924
Giá từng phần lô 20,447,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,954
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1180
Mã phần lô PP2400180925
Giá từng phần lô 213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1181
Mã phần lô PP2400180926
Giá từng phần lô 566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1182
Mã phần lô PP2400180927
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1183
Mã phần lô PP2400180928
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1184
Mã phần lô PP2400180929
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1185
Mã phần lô PP2400180930
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1186
Mã phần lô PP2400180931
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1187
Mã phần lô PP2400180932
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1188
Mã phần lô PP2400180933
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1189
Mã phần lô PP2400180934
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1190
Mã phần lô PP2400180935
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1191
Mã phần lô PP2400180936
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1192
Mã phần lô PP2400180937
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1193
Mã phần lô PP2400180938
Giá từng phần lô 167,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1194
Mã phần lô PP2400180939
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1195
Mã phần lô PP2400180940
Giá từng phần lô 2,948,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,974,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1196
Mã phần lô PP2400180941
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1197
Mã phần lô PP2400180942
Giá từng phần lô 8,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1198
Mã phần lô PP2400180943
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1199
Mã phần lô PP2400180944
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1200
Mã phần lô PP2400180945
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1201
Mã phần lô PP2400180946
Giá từng phần lô 1,730,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,619,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1202
Mã phần lô PP2400180947
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1203
Mã phần lô PP2400180948
Giá từng phần lô 344,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1204
Mã phần lô PP2400180949
Giá từng phần lô 2,180,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1205
Mã phần lô PP2400180950
Giá từng phần lô 987,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1206
Mã phần lô PP2400180951
Giá từng phần lô 678,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1207
Mã phần lô PP2400180952
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1208
Mã phần lô PP2400180953
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1209
Mã phần lô PP2400180954
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1210
Mã phần lô PP2400180955
Giá từng phần lô 76,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1211
Mã phần lô PP2400180956
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1212
Mã phần lô PP2400180957
Giá từng phần lô 270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1213
Mã phần lô PP2400180958
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1214
Mã phần lô PP2400180959
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1215
Mã phần lô PP2400180960
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1216
Mã phần lô PP2400180961
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1217
Mã phần lô PP2400180962
Giá từng phần lô 124,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1218
Mã phần lô PP2400180963
Giá từng phần lô 51,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1219
Mã phần lô PP2400180964
Giá từng phần lô 289,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,794,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1220
Mã phần lô PP2400180965
Giá từng phần lô 539,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,785,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1221
Mã phần lô PP2400180966
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1222
Mã phần lô PP2400180967
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1223
Mã phần lô PP2400180968
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1224
Mã phần lô PP2400180969
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1225
Mã phần lô PP2400180970
Giá từng phần lô 15,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1226
Mã phần lô PP2400180971
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1227
Mã phần lô PP2400180972
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1228
Mã phần lô PP2400180973
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1229
Mã phần lô PP2400180974
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1230
Mã phần lô PP2400180975
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1231
Mã phần lô PP2400180976
Giá từng phần lô 215,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1232
Mã phần lô PP2400180977
Giá từng phần lô 81,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1233
Mã phần lô PP2400180978
Giá từng phần lô 18,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1234
Mã phần lô PP2400180979
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1235
Mã phần lô PP2400180980
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1236
Mã phần lô PP2400180981
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1237
Mã phần lô PP2400180982
Giá từng phần lô 10,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1238
Mã phần lô PP2400180983
Giá từng phần lô 65,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1239
Mã phần lô PP2400180984
Giá từng phần lô 28,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1240
Mã phần lô PP2400180985
Giá từng phần lô 147,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1241
Mã phần lô PP2400180986
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1242
Mã phần lô PP2400180987
Giá từng phần lô 47,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1243
Mã phần lô PP2400180988
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1244
Mã phần lô PP2400180989
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1245
Mã phần lô PP2400180990
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1246
Mã phần lô PP2400180991
Giá từng phần lô 106,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1247
Mã phần lô PP2400180992
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1248
Mã phần lô PP2400180993
Giá từng phần lô 133,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1249
Mã phần lô PP2400180994
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1250
Mã phần lô PP2400180995
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1251
Mã phần lô PP2400180996
Giá từng phần lô 175,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1252
Mã phần lô PP2400180997
Giá từng phần lô 78,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1253
Mã phần lô PP2400180998
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1254
Mã phần lô PP2400180999
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1255
Mã phần lô PP2400181000
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1256
Mã phần lô PP2400181001
Giá từng phần lô 50,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1257
Mã phần lô PP2400181002
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1258
Mã phần lô PP2400181003
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1259
Mã phần lô PP2400181004
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1260
Mã phần lô PP2400181005
Giá từng phần lô 166,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1261
Mã phần lô PP2400181006
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1262
Mã phần lô PP2400181007
Giá từng phần lô 1,299,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1263
Mã phần lô PP2400181008
Giá từng phần lô 303,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1264
Mã phần lô PP2400181009
Giá từng phần lô 258,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,165,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1265
Mã phần lô PP2400181010
Giá từng phần lô 265,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,319,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1266
Mã phần lô PP2400181011
Giá từng phần lô 270,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,404,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1267
Mã phần lô PP2400181012
Giá từng phần lô 49,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1268
Mã phần lô PP2400181013
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1269
Mã phần lô PP2400181014
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1270
Mã phần lô PP2400181015
Giá từng phần lô 89,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1271
Mã phần lô PP2400181016
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1272
Mã phần lô PP2400181017
Giá từng phần lô 423,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1273
Mã phần lô PP2400181018
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1274
Mã phần lô PP2400181019
Giá từng phần lô 41,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1275
Mã phần lô PP2400181020
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1276
Mã phần lô PP2400181021
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1277
Mã phần lô PP2400181022
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1278
Mã phần lô PP2400181023
Giá từng phần lô 10,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1279
Mã phần lô PP2400181024
Giá từng phần lô 92,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1280
Mã phần lô PP2400181025
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1281
Mã phần lô PP2400181026
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1282
Mã phần lô PP2400181027
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1283
Mã phần lô PP2400181028
Giá từng phần lô 10,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1284
Mã phần lô PP2400181029
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1285
Mã phần lô PP2400181030
Giá từng phần lô 156,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1286
Mã phần lô PP2400181031
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1287
Mã phần lô PP2400181032
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1288
Mã phần lô PP2400181033
Giá từng phần lô 21,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1289
Mã phần lô PP2400181034
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1290
Mã phần lô PP2400181035
Giá từng phần lô 33,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1291
Mã phần lô PP2400181036
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1292
Mã phần lô PP2400181037
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1293
Mã phần lô PP2400181038
Giá từng phần lô 481,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,622,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1294
Mã phần lô PP2400181039
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1295
Mã phần lô PP2400181040
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1296
Mã phần lô PP2400181041
Giá từng phần lô 84,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1297
Mã phần lô PP2400181042
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1298
Mã phần lô PP2400181043
Giá từng phần lô 12,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1299
Mã phần lô PP2400181044
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1300
Mã phần lô PP2400181045
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1301
Mã phần lô PP2400181046
Giá từng phần lô 6,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1302
Mã phần lô PP2400181047
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1303
Mã phần lô PP2400181048
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1304
Mã phần lô PP2400181049
Giá từng phần lô 8,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1305
Mã phần lô PP2400181050
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1306
Mã phần lô PP2400181051
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1307
Mã phần lô PP2400181052
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1308
Mã phần lô PP2400181053
Giá từng phần lô 81,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1309
Mã phần lô PP2400181054
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1310
Mã phần lô PP2400181055
Giá từng phần lô 37,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1311
Mã phần lô PP2400181056
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1312
Mã phần lô PP2400181057
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1313
Mã phần lô PP2400181058
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1314
Mã phần lô PP2400181059
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1315
Mã phần lô PP2400181060
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1316
Mã phần lô PP2400181061
Giá từng phần lô 36,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1317
Mã phần lô PP2400181062
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1318
Mã phần lô PP2400181063
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1319
Mã phần lô PP2400181064
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1320
Mã phần lô PP2400181065
Giá từng phần lô 475,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1321
Mã phần lô PP2400181066
Giá từng phần lô 69,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1322
Mã phần lô PP2400181067
Giá từng phần lô 71,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1323
Mã phần lô PP2400181068
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1324
Mã phần lô PP2400181069
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1325
Mã phần lô PP2400181070
Giá từng phần lô 71,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1326
Mã phần lô PP2400181071
Giá từng phần lô 270,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1327
Mã phần lô PP2400181072
Giá từng phần lô 3,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1328
Mã phần lô PP2400181073
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1329
Mã phần lô PP2400181074
Giá từng phần lô 67,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1330
Mã phần lô PP2400181075
Giá từng phần lô 625,690,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,513,816
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1331
Mã phần lô PP2400181076
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1332
Mã phần lô PP2400181077
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1333
Mã phần lô PP2400181078
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1334
Mã phần lô PP2400181079
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1335
Mã phần lô PP2400181080
Giá từng phần lô 6,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1336
Mã phần lô PP2400181081
Giá từng phần lô 29,061,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,221
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1337
Mã phần lô PP2400181082
Giá từng phần lô 43,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1338
Mã phần lô PP2400181083
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1339
Mã phần lô PP2400181084
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1340
Mã phần lô PP2400181085
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1341
Mã phần lô PP2400181086
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1342
Mã phần lô PP2400181087
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1343
Mã phần lô PP2400181088
Giá từng phần lô 1,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1344
Mã phần lô PP2400181089
Giá từng phần lô 551,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1345
Mã phần lô PP2400181090
Giá từng phần lô 115,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1346
Mã phần lô PP2400181091
Giá từng phần lô 137,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1347
Mã phần lô PP2400181092
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1348
Mã phần lô PP2400181093
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1349
Mã phần lô PP2400181094
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1350
Mã phần lô PP2400181095
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1351
Mã phần lô PP2400181096
Giá từng phần lô 448,873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,472
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1352
Mã phần lô PP2400181097
Giá từng phần lô 1,037,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1353
Mã phần lô PP2400181098
Giá từng phần lô 822,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,449,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1354
Mã phần lô PP2400181099
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1355
Mã phần lô PP2400181100
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1356
Mã phần lô PP2400181101
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1357
Mã phần lô PP2400181102
Giá từng phần lô 608,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1358
Mã phần lô PP2400181103
Giá từng phần lô 242,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1359
Mã phần lô PP2400181104
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1360
Mã phần lô PP2400181105
Giá từng phần lô 167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1361
Mã phần lô PP2400181106
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1362
Mã phần lô PP2400181107
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1363
Mã phần lô PP2400181108
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1364
Mã phần lô PP2400181109
Giá từng phần lô 370,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1365
Mã phần lô PP2400181110
Giá từng phần lô 435,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1366
Mã phần lô PP2400181111
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1367
Mã phần lô PP2400181112
Giá từng phần lô 8,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1368
Mã phần lô PP2400181113
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1369
Mã phần lô PP2400181114
Giá từng phần lô 6,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1370
Mã phần lô PP2400181115
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1371
Mã phần lô PP2400181116
Giá từng phần lô 18,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1372
Mã phần lô PP2400181117
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1373
Mã phần lô PP2400181118
Giá từng phần lô 9,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1374
Mã phần lô PP2400181119
Giá từng phần lô 279,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,581,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1375
Mã phần lô PP2400181120
Giá từng phần lô 232,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1376
Mã phần lô PP2400181121
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1377
Mã phần lô PP2400181122
Giá từng phần lô 142,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1378
Mã phần lô PP2400181123
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1379
Mã phần lô PP2400181124
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1380
Mã phần lô PP2400181125
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1381
Mã phần lô PP2400181126
Giá từng phần lô 73,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,112
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1382
Mã phần lô PP2400181127
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1383
Mã phần lô PP2400181128
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1384
Mã phần lô PP2400181129
Giá từng phần lô 64,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,232
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1385
Mã phần lô PP2400181130
Giá từng phần lô 45,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1386
Mã phần lô PP2400181131
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1387
Mã phần lô PP2400181132
Giá từng phần lô 76,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,448
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1388
Mã phần lô PP2400181133
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1389
Mã phần lô PP2400181134
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1390
Mã phần lô PP2400181135
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1391
Mã phần lô PP2400181136
Giá từng phần lô 194,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1392
Mã phần lô PP2400181137
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1393
Mã phần lô PP2400181138
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1394
Mã phần lô PP2400181139
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1395
Mã phần lô PP2400181140
Giá từng phần lô 109,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,168
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1396
Mã phần lô PP2400181141
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1397
Mã phần lô PP2400181142
Giá từng phần lô 110,159,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,191
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1398
Mã phần lô PP2400181143
Giá từng phần lô 900,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1399
Mã phần lô PP2400181144
Giá từng phần lô 37,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1400
Mã phần lô PP2400181145
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1401
Mã phần lô PP2400181146
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1402
Mã phần lô PP2400181147
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1403
Mã phần lô PP2400181148
Giá từng phần lô 17,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,382
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1404
Mã phần lô PP2400181149
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1405
Mã phần lô PP2400181150
Giá từng phần lô 85,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,392
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1406
Mã phần lô PP2400181151
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1407
Mã phần lô PP2400181152
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1408
Mã phần lô PP2400181153
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1409
Mã phần lô PP2400181154
Giá từng phần lô 394,056,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,881,126
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1410
Mã phần lô PP2400181155
Giá từng phần lô 108,242,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,858
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1411
Mã phần lô PP2400181156
Giá từng phần lô 390,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,817,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1412
Mã phần lô PP2400181157
Giá từng phần lô 454,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,090
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1413
Mã phần lô PP2400181158
Giá từng phần lô 508,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,163,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1414
Mã phần lô PP2400181159
Giá từng phần lô 559,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,198,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1415
Mã phần lô PP2400181160
Giá từng phần lô 2,787,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1416
Mã phần lô PP2400181161
Giá từng phần lô 4,026,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1417
Mã phần lô PP2400181162
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1418
Mã phần lô PP2400181163
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1419
Mã phần lô PP2400181164
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1420
Mã phần lô PP2400181165
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1421
Mã phần lô PP2400181166
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1422
Mã phần lô PP2400181167
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1423
Mã phần lô PP2400181168
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1424
Mã phần lô PP2400181169
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1425
Mã phần lô PP2400181170
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1426
Mã phần lô PP2400181171
Giá từng phần lô 253,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1427
Mã phần lô PP2400181172
Giá từng phần lô 155,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1428
Mã phần lô PP2400181173
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1429
Mã phần lô PP2400181174
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1430
Mã phần lô PP2400181175
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1431
Mã phần lô PP2400181176
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1432
Mã phần lô PP2400181177
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1433
Mã phần lô PP2400181178
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1434
Mã phần lô PP2400181179
Giá từng phần lô 26,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1435
Mã phần lô PP2400181180
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1436
Mã phần lô PP2400181181
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1437
Mã phần lô PP2400181182
Giá từng phần lô 49,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1438
Mã phần lô PP2400181183
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1439
Mã phần lô PP2400181184
Giá từng phần lô 952,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,054,512
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1440
Mã phần lô PP2400181185
Giá từng phần lô 242,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1441
Mã phần lô PP2400181186
Giá từng phần lô 559,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,187,328
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1442
Mã phần lô PP2400181187
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1443
Mã phần lô PP2400181188
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1444
Mã phần lô PP2400181189
Giá từng phần lô 47,354,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,099
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1445
Mã phần lô PP2400181190
Giá từng phần lô 38,957,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,142
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1446
Mã phần lô PP2400181191
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,685,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1447
Mã phần lô PP2400181192
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1448
Mã phần lô PP2400181193
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1449
Mã phần lô PP2400181194
Giá từng phần lô 144,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1450
Mã phần lô PP2400181195
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1451
Mã phần lô PP2400181196
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1452
Mã phần lô PP2400181197
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1453
Mã phần lô PP2400181198
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1454
Mã phần lô PP2400181199
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1455
Mã phần lô PP2400181200
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1456
Mã phần lô PP2400181201
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1457
Mã phần lô PP2400181202
Giá từng phần lô 1,119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1458
Mã phần lô PP2400181203
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1459
Mã phần lô PP2400181204
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1460
Mã phần lô PP2400181205
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1461
Mã phần lô PP2400181206
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1462
Mã phần lô PP2400181207
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1463
Mã phần lô PP2400181208
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1464
Mã phần lô PP2400181209
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1465
Mã phần lô PP2400181210
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1466
Mã phần lô PP2400181211
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1467
Mã phần lô PP2400181212
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1468
Mã phần lô PP2400181213
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1469
Mã phần lô PP2400181214
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1470
Mã phần lô PP2400181215
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1471
Mã phần lô PP2400181216
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1472
Mã phần lô PP2400181217
Giá từng phần lô 16,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1473
Mã phần lô PP2400181218
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1474
Mã phần lô PP2400181219
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1475
Mã phần lô PP2400181220
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1476
Mã phần lô PP2400181221
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1477
Mã phần lô PP2400181222
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1478
Mã phần lô PP2400181223
Giá từng phần lô 19,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,552
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1479
Mã phần lô PP2400181224
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1480
Mã phần lô PP2400181225
Giá từng phần lô 229,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,580,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1481
Mã phần lô PP2400181226
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1482
Mã phần lô PP2400181227
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1483
Mã phần lô PP2400181228
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1484
Mã phần lô PP2400181229
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1485
Mã phần lô PP2400181230
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1486
Mã phần lô PP2400181231
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1487
Mã phần lô PP2400181232
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1488
Mã phần lô PP2400181233
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1489
Mã phần lô PP2400181234
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1490
Mã phần lô PP2400181235
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1491
Mã phần lô PP2400181236
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1492
Mã phần lô PP2400181237
Giá từng phần lô 22,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1493
Mã phần lô PP2400181238
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1494
Mã phần lô PP2400181239
Giá từng phần lô 456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1495
Mã phần lô PP2400181240
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1496
Mã phần lô PP2400181241
Giá từng phần lô 144,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1497
Mã phần lô PP2400181242
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1498
Mã phần lô PP2400181243
Giá từng phần lô 45,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 904
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1499
Mã phần lô PP2400181244
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1500
Mã phần lô PP2400181245
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1501
Mã phần lô PP2400181246
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1502
Mã phần lô PP2400181247
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1503
Mã phần lô PP2400181248
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1504
Mã phần lô PP2400181249
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1505
Mã phần lô PP2400181250
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
G1506
Mã phần lô PP2400181251
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1 - ChươngV. PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->