Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025 (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500012680 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 12,905,359,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500039989 - G1001 | 15,400,000 | 308,000 |
| 2 | PP2500039990 - G1002 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 3 | PP2500039991 - G1003 | 9,804,000 | 196,080 |
| 4 | PP2500039992 - G1004 | 3,938,000 | 78,760 |
| 5 | PP2500039993 - G1005 | 20,550,000 | 411,000 |
| 6 | PP2500039994 - G1006 | 3,496,500 | 69,930 |
| 7 | PP2500039995 - G1007 | 2,268,000 | 45,360 |
| 8 | PP2500039996 - G1008 | 28,175,000 | 563,500 |
| 9 | PP2500039997 - G1009 | 699,300,000 | 13,986,000 |
| 10 | PP2500039998 - G1010 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 11 | PP2500039999 - G1011 | 19,782,000 | 395,640 |
| 12 | PP2500040000 - G1012 | 380,000,000 | 7,600,000 |
| 13 | PP2500040001 - G1013 | 295,000,000 | 5,900,000 |
| 14 | PP2500040002 - G1014 | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 15 | PP2500040003 - G1015 | 19,916,400 | 398,328 |
| 16 | PP2500040004 - G1016 | 25,800,000 | 516,000 |
| 17 | PP2500040005 - G1017 | 1,850,000 | 37,000 |
| 18 | PP2500040006 - G1018 | 4,425,000 | 88,500 |
| 19 | PP2500040007 - G1019 | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 20 | PP2500040008 - G1020 | 718,000 | 14,360 |
| 21 | PP2500040009 - G1021 | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 22 | PP2500040010 - G1022 | 12,000,000 | 240,000 |
| 23 | PP2500040011 - G1023 | 2,500,000 | 50,000 |
| 24 | PP2500040012 - G1024 | 187,000,000 | 3,740,000 |
| 25 | PP2500040013 - G1025 | 94,245,000 | 1,884,900 |
| 26 | PP2500040014 - G1026 | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 27 | PP2500040015 - G1027 | 11,700,000 | 234,000 |
| 28 | PP2500040016 - G1028 | 375,000,000 | 7,500,000 |
| 29 | PP2500040017 - G1029 | 30,000,000 | 600,000 |
| 30 | PP2500040018 - G1030 | 76,590,000 | 1,531,800 |
| 31 | PP2500040019 - G1031 | 183,000,000 | 3,660,000 |
| 32 | PP2500040020 - G1032 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 33 | PP2500040021 - G1033 | 150,780,000 | 3,015,600 |
| 34 | PP2500040022 - G1034 | 6,900,000 | 138,000 |
| 35 | PP2500040023 - G1035 | 5,500,000 | 110,000 |
| 36 | PP2500040024 - G1036 | 98,600,000 | 1,972,000 |
| 37 | PP2500040025 - G1037 | 3,600,000 | 72,000 |
| 38 | PP2500040026 - G1038 | 97,261,000 | 1,945,220 |
| 39 | PP2500040027 - G1039 | 6,000,000 | 120,000 |
| 40 | PP2500040028 - G1040 | 9,576,000 | 191,520 |
| 41 | PP2500040029 - G1041 | 75,950,000 | 1,519,000 |
| 42 | PP2500040030 - G1042 | 34,650,000 | 693,000 |
| 43 | PP2500040031 - G1043 | 10,000,000 | 200,000 |
| 44 | PP2500040032 - G1044 | 11,800,000 | 236,000 |
| 45 | PP2500040033 - G1045 | 370,960,000 | 7,419,200 |
| 46 | PP2500040034 - G1046 | 2,750,000 | 55,000 |
| 47 | PP2500040035 - G1047 | 46,500,000 | 930,000 |
| 48 | PP2500040036 - G1048 | 8,510,000 | 170,200 |
| 49 | PP2500040037 - G1049 | 48,258,000 | 965,160 |
| 50 | PP2500040038 - G1050 | 116,726,400 | 2,334,528 |
| 51 | PP2500040039 - G1051 | 17,319,100 | 346,382 |
| 52 | PP2500040040 - G1052 | 2,700,000 | 54,000 |
| 53 | PP2500040041 - G1053 | 26,925,000 | 538,500 |
| 54 | PP2500040042 - G1054 | 4,000,000 | 80,000 |
| 55 | PP2500040043 - G1055 | 274,312,500 | 5,486,250 |
| 56 | PP2500040044 - G1056 | 10,270,000 | 205,400 |
| 57 | PP2500040045 - G1057 | 210,000 | 4,200 |
| 58 | PP2500040046 - G1058 | 952,725,600 | 19,054,512 |
| 59 | PP2500040047 - G1059 | 53,550,000 | 1,071,000 |
| 60 | PP2500040048 - G1060 | 16,800,000 | 336,000 |
| 61 | PP2500040049 - G1061 | 122,850,000 | 2,457,000 |
| 62 | PP2500040050 - G1062 | 22,260,000 | 445,200 |
| 63 | PP2500040051 - G1063 | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 64 | PP2500040052 - G1064 | 285,600,000 | 5,712,000 |
| 65 | PP2500040053 - G1065 | 191,000,000 | 3,820,000 |
| 66 | PP2500040054 - G1066 | 45,759,000 | 915,180 |
| 67 | PP2500040055 - G1067 | 510,000 | 10,200 |
| 68 | PP2500040056 - G1068 | 256,500,000 | 5,130,000 |
| 69 | PP2500040057 - G1069 | 85,300 | 1,706 |
| 70 | PP2500040058 - G1070 | 5,614,224,000 | 112,284,480 |
| 71 | PP2500040059 - G1071 | 124,200,000 | 2,484,000 |
| 72 | PP2500040060 - G1072 | 54,180,000 | 1,083,600 |
G1001 |
|
| Mã phần lô | PP2500039989 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1002 |
|
| Mã phần lô | PP2500039990 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1003 |
|
| Mã phần lô | PP2500039991 |
| Giá từng phần lô | 9,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1004 |
|
| Mã phần lô | PP2500039992 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1005 |
|
| Mã phần lô | PP2500039993 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
G1006 |
|
| Mã phần lô | PP2500039994 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1007 |
|
| Mã phần lô | PP2500039995 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1008 |
|
| Mã phần lô | PP2500039996 |
| Giá từng phần lô | 28,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1009 |
|
| Mã phần lô | PP2500039997 |
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1010 |
|
| Mã phần lô | PP2500039998 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1011 |
|
| Mã phần lô | PP2500039999 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1012 |
|
| Mã phần lô | PP2500040000 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1013 |
|
| Mã phần lô | PP2500040001 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1014 |
|
| Mã phần lô | PP2500040002 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1015 |
|
| Mã phần lô | PP2500040003 |
| Giá từng phần lô | 19,916,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1016 |
|
| Mã phần lô | PP2500040004 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1017 |
|
| Mã phần lô | PP2500040005 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1018 |
|
| Mã phần lô | PP2500040006 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1019 |
|
| Mã phần lô | PP2500040007 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1020 |
|
| Mã phần lô | PP2500040008 |
| Giá từng phần lô | 718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1021 |
|
| Mã phần lô | PP2500040009 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1022 |
|
| Mã phần lô | PP2500040010 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1023 |
|
| Mã phần lô | PP2500040011 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1024 |
|
| Mã phần lô | PP2500040012 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1025 |
|
| Mã phần lô | PP2500040013 |
| Giá từng phần lô | 94,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1026 |
|
| Mã phần lô | PP2500040014 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1027 |
|
| Mã phần lô | PP2500040015 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1028 |
|
| Mã phần lô | PP2500040016 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1029 |
|
| Mã phần lô | PP2500040017 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1030 |
|
| Mã phần lô | PP2500040018 |
| Giá từng phần lô | 76,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1031 |
|
| Mã phần lô | PP2500040019 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1032 |
|
| Mã phần lô | PP2500040020 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1033 |
|
| Mã phần lô | PP2500040021 |
| Giá từng phần lô | 150,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1034 |
|
| Mã phần lô | PP2500040022 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1035 |
|
| Mã phần lô | PP2500040023 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1036 |
|
| Mã phần lô | PP2500040024 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1037 |
|
| Mã phần lô | PP2500040025 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1038 |
|
| Mã phần lô | PP2500040026 |
| Giá từng phần lô | 97,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1039 |
|
| Mã phần lô | PP2500040027 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1040 |
|
| Mã phần lô | PP2500040028 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1041 |
|
| Mã phần lô | PP2500040029 |
| Giá từng phần lô | 75,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1042 |
|
| Mã phần lô | PP2500040030 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1043 |
|
| Mã phần lô | PP2500040031 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1044 |
|
| Mã phần lô | PP2500040032 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1045 |
|
| Mã phần lô | PP2500040033 |
| Giá từng phần lô | 370,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1046 |
|
| Mã phần lô | PP2500040034 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1047 |
|
| Mã phần lô | PP2500040035 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1048 |
|
| Mã phần lô | PP2500040036 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1049 |
|
| Mã phần lô | PP2500040037 |
| Giá từng phần lô | 48,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1050 |
|
| Mã phần lô | PP2500040038 |
| Giá từng phần lô | 116,726,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1051 |
|
| Mã phần lô | PP2500040039 |
| Giá từng phần lô | 17,319,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1052 |
|
| Mã phần lô | PP2500040040 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1053 |
|
| Mã phần lô | PP2500040041 |
| Giá từng phần lô | 26,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1054 |
|
| Mã phần lô | PP2500040042 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1055 |
|
| Mã phần lô | PP2500040043 |
| Giá từng phần lô | 274,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,486,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1056 |
|
| Mã phần lô | PP2500040044 |
| Giá từng phần lô | 10,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1057 |
|
| Mã phần lô | PP2500040045 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1058 |
|
| Mã phần lô | PP2500040046 |
| Giá từng phần lô | 952,725,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,054,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1059 |
|
| Mã phần lô | PP2500040047 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1060 |
|
| Mã phần lô | PP2500040048 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1061 |
|
| Mã phần lô | PP2500040049 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1062 |
|
| Mã phần lô | PP2500040050 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1063 |
|
| Mã phần lô | PP2500040051 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1064 |
|
| Mã phần lô | PP2500040052 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1065 |
|
| Mã phần lô | PP2500040053 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1066 |
|
| Mã phần lô | PP2500040054 |
| Giá từng phần lô | 45,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1067 |
|
| Mã phần lô | PP2500040055 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1068 |
|
| Mã phần lô | PP2500040056 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1069 |
|
| Mã phần lô | PP2500040057 |
| Giá từng phần lô | 85,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1070 |
|
| Mã phần lô | PP2500040058 |
| Giá từng phần lô | 5,614,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,284,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1071 |
|
| Mã phần lô | PP2500040059 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1072 |
|
| Mã phần lô | PP2500040060 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi