Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025 (lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500028784-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện II Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện II Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2024-2025 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500012680
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 12,905,359,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500039989 - G1001 15,400,000 308,000
2 PP2500039990 - G1002 126,000,000 2,520,000
3 PP2500039991 - G1003 9,804,000 196,080
4 PP2500039992 - G1004 3,938,000 78,760
5 PP2500039993 - G1005 20,550,000 411,000
6 PP2500039994 - G1006 3,496,500 69,930
7 PP2500039995 - G1007 2,268,000 45,360
8 PP2500039996 - G1008 28,175,000 563,500
9 PP2500039997 - G1009 699,300,000 13,986,000
10 PP2500039998 - G1010 63,000,000 1,260,000
11 PP2500039999 - G1011 19,782,000 395,640
12 PP2500040000 - G1012 380,000,000 7,600,000
13 PP2500040001 - G1013 295,000,000 5,900,000
14 PP2500040002 - G1014 275,000,000 5,500,000
15 PP2500040003 - G1015 19,916,400 398,328
16 PP2500040004 - G1016 25,800,000 516,000
17 PP2500040005 - G1017 1,850,000 37,000
18 PP2500040006 - G1018 4,425,000 88,500
19 PP2500040007 - G1019 69,600,000 1,392,000
20 PP2500040008 - G1020 718,000 14,360
21 PP2500040009 - G1021 93,000,000 1,860,000
22 PP2500040010 - G1022 12,000,000 240,000
23 PP2500040011 - G1023 2,500,000 50,000
24 PP2500040012 - G1024 187,000,000 3,740,000
25 PP2500040013 - G1025 94,245,000 1,884,900
26 PP2500040014 - G1026 72,500,000 1,450,000
27 PP2500040015 - G1027 11,700,000 234,000
28 PP2500040016 - G1028 375,000,000 7,500,000
29 PP2500040017 - G1029 30,000,000 600,000
30 PP2500040018 - G1030 76,590,000 1,531,800
31 PP2500040019 - G1031 183,000,000 3,660,000
32 PP2500040020 - G1032 336,000,000 6,720,000
33 PP2500040021 - G1033 150,780,000 3,015,600
34 PP2500040022 - G1034 6,900,000 138,000
35 PP2500040023 - G1035 5,500,000 110,000
36 PP2500040024 - G1036 98,600,000 1,972,000
37 PP2500040025 - G1037 3,600,000 72,000
38 PP2500040026 - G1038 97,261,000 1,945,220
39 PP2500040027 - G1039 6,000,000 120,000
40 PP2500040028 - G1040 9,576,000 191,520
41 PP2500040029 - G1041 75,950,000 1,519,000
42 PP2500040030 - G1042 34,650,000 693,000
43 PP2500040031 - G1043 10,000,000 200,000
44 PP2500040032 - G1044 11,800,000 236,000
45 PP2500040033 - G1045 370,960,000 7,419,200
46 PP2500040034 - G1046 2,750,000 55,000
47 PP2500040035 - G1047 46,500,000 930,000
48 PP2500040036 - G1048 8,510,000 170,200
49 PP2500040037 - G1049 48,258,000 965,160
50 PP2500040038 - G1050 116,726,400 2,334,528
51 PP2500040039 - G1051 17,319,100 346,382
52 PP2500040040 - G1052 2,700,000 54,000
53 PP2500040041 - G1053 26,925,000 538,500
54 PP2500040042 - G1054 4,000,000 80,000
55 PP2500040043 - G1055 274,312,500 5,486,250
56 PP2500040044 - G1056 10,270,000 205,400
57 PP2500040045 - G1057 210,000 4,200
58 PP2500040046 - G1058 952,725,600 19,054,512
59 PP2500040047 - G1059 53,550,000 1,071,000
60 PP2500040048 - G1060 16,800,000 336,000
61 PP2500040049 - G1061 122,850,000 2,457,000
62 PP2500040050 - G1062 22,260,000 445,200
63 PP2500040051 - G1063 187,500,000 3,750,000
64 PP2500040052 - G1064 285,600,000 5,712,000
65 PP2500040053 - G1065 191,000,000 3,820,000
66 PP2500040054 - G1066 45,759,000 915,180
67 PP2500040055 - G1067 510,000 10,200
68 PP2500040056 - G1068 256,500,000 5,130,000
69 PP2500040057 - G1069 85,300 1,706
70 PP2500040058 - G1070 5,614,224,000 112,284,480
71 PP2500040059 - G1071 124,200,000 2,484,000
72 PP2500040060 - G1072 54,180,000 1,083,600
G1001
Mã phần lô PP2500039989
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1002
Mã phần lô PP2500039990
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1003
Mã phần lô PP2500039991
Giá từng phần lô 9,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1004
Mã phần lô PP2500039992
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1005
Mã phần lô PP2500039993
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1006
Mã phần lô PP2500039994
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1007
Mã phần lô PP2500039995
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1008
Mã phần lô PP2500039996
Giá từng phần lô 28,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1009
Mã phần lô PP2500039997
Giá từng phần lô 699,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1010
Mã phần lô PP2500039998
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1011
Mã phần lô PP2500039999
Giá từng phần lô 19,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1012
Mã phần lô PP2500040000
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1013
Mã phần lô PP2500040001
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1014
Mã phần lô PP2500040002
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1015
Mã phần lô PP2500040003
Giá từng phần lô 19,916,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1016
Mã phần lô PP2500040004
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1017
Mã phần lô PP2500040005
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1018
Mã phần lô PP2500040006
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1019
Mã phần lô PP2500040007
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1020
Mã phần lô PP2500040008
Giá từng phần lô 718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1021
Mã phần lô PP2500040009
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1022
Mã phần lô PP2500040010
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1023
Mã phần lô PP2500040011
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1024
Mã phần lô PP2500040012
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1025
Mã phần lô PP2500040013
Giá từng phần lô 94,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1026
Mã phần lô PP2500040014
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1027
Mã phần lô PP2500040015
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1028
Mã phần lô PP2500040016
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1029
Mã phần lô PP2500040017
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1030
Mã phần lô PP2500040018
Giá từng phần lô 76,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1031
Mã phần lô PP2500040019
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1032
Mã phần lô PP2500040020
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1033
Mã phần lô PP2500040021
Giá từng phần lô 150,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1034
Mã phần lô PP2500040022
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1035
Mã phần lô PP2500040023
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1036
Mã phần lô PP2500040024
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1037
Mã phần lô PP2500040025
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1038
Mã phần lô PP2500040026
Giá từng phần lô 97,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1039
Mã phần lô PP2500040027
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1040
Mã phần lô PP2500040028
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1041
Mã phần lô PP2500040029
Giá từng phần lô 75,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1042
Mã phần lô PP2500040030
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1043
Mã phần lô PP2500040031
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1044
Mã phần lô PP2500040032
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1045
Mã phần lô PP2500040033
Giá từng phần lô 370,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1046
Mã phần lô PP2500040034
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1047
Mã phần lô PP2500040035
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1048
Mã phần lô PP2500040036
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1049
Mã phần lô PP2500040037
Giá từng phần lô 48,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1050
Mã phần lô PP2500040038
Giá từng phần lô 116,726,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1051
Mã phần lô PP2500040039
Giá từng phần lô 17,319,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1052
Mã phần lô PP2500040040
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1053
Mã phần lô PP2500040041
Giá từng phần lô 26,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1054
Mã phần lô PP2500040042
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1055
Mã phần lô PP2500040043
Giá từng phần lô 274,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,486,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1056
Mã phần lô PP2500040044
Giá từng phần lô 10,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1057
Mã phần lô PP2500040045
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1058
Mã phần lô PP2500040046
Giá từng phần lô 952,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,054,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1059
Mã phần lô PP2500040047
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1060
Mã phần lô PP2500040048
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1061
Mã phần lô PP2500040049
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1062
Mã phần lô PP2500040050
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1063
Mã phần lô PP2500040051
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1064
Mã phần lô PP2500040052
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1065
Mã phần lô PP2500040053
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1066
Mã phần lô PP2500040054
Giá từng phần lô 45,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1067
Mã phần lô PP2500040055
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1068
Mã phần lô PP2500040056
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1069
Mã phần lô PP2500040057
Giá từng phần lô 85,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1070
Mã phần lô PP2500040058
Giá từng phần lô 5,614,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,284,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1071
Mã phần lô PP2500040059
Giá từng phần lô 124,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1072
Mã phần lô PP2500040060
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->