Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2026- 2027 (lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500588917-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện II Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện II Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2026- 2027 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500334451
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 24,180,468,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500606714 - 217,800,000 207.428.571 152.460.000
2 PP2500606715 - 21,564,000 20.537.142 15.094.800
3 PP2500606716 - 2,242,500 2.135.714 1.569.750
4 PP2500606717 - 135,000,000 128.571.428 94.500.000
5 PP2500606718 - 36,400,000 34.666.666 25.480.000
6 PP2500606719 - 71,940,000 68.514.285 50.358.000
7 PP2500606720 - 73,750,000 70.238.095 51.625.000
8 PP2500606721 - 16,500,000 15.714.285 11.550.000
9 PP2500606722 - 138,600,000 132.000.000 97.020.000
10 PP2500606723 - 391,000,000 372.380.952 273.700.000
11 PP2500606724 - 3,040,000,000 2.895.238.095 2.128.000.000
12 PP2500606725 - 7,218,288,000 6.874.560.000 5.052.801.600
13 PP2500606726 - 1,780,800,000 1.696.000.000 1.246.560.000
14 PP2500606727 - 1,112,000,000 1.059.047.619 778.400.000
15 PP2500606728 - 18,750,000 17.857.142 13.125.000
16 PP2500606729 - 40,700,000 38.761.904 28.490.000
17 PP2500606730 - 43,800,000 41.714.285 30.660.000
18 PP2500606731 - 41,160,000 39.200.000 28.812.000
19 PP2500606732 - 19,000,000 18.095.238 13.300.000
20 PP2500606733 - 21,000,000 20.000.000 14.700.000
21 PP2500606734 - 2,320,000 2.209.523 1.624.000
22 PP2500606735 - 5,950,000 5.666.666 4.165.000
23 PP2500606736 - 223,600,000 212.952.380 156.520.000
24 PP2500606737 - 106,250,000 101.190.476 74.375.000
25 PP2500606738 - 14,000,000 13.333.333 9.800.000
26 PP2500606739 - 1,065,000,000 1.014.285.714 745.500.000
27 PP2500606740 - 298,200,000 284.000.000 208.740.000
28 PP2500606741 - 9,600,000 9.142.857 6.720.000
29 PP2500606742 - 700,000,000 666.666.666 490.000.000
30 PP2500606743 - 72,500,000 69.047.619 50.750.000
31 PP2500606744 - 3,525,000 3.357.142 2.467.500
32 PP2500606745 - 560,000,000 533.333.333 392.000.000
33 PP2500606746 - 64,000,000 60.952.380 44.800.000
34 PP2500606747 - 116,000,000 110.476.190 81.200.000
35 PP2500606748 - 7,800,000 7.428.571 5.460.000
36 PP2500606749 - 116,000,000 110.476.190 81.200.000
37 PP2500606750 - 19,800,000 18.857.142 13.860.000
38 PP2500606751 - 15,345,600 14.614.857 10.741.920
39 PP2500606752 - 681,300 648.857 476.910
40 PP2500606753 - 124,320,000 118.400.000 87.024.000
41 PP2500606754 - 142,400,000 135.619.047 99.680.000
42 PP2500606755 - 23,760,000 22.628.571 16.632.000
43 PP2500606756 - 30,000,000 28.571.428 21.000.000
44 PP2500606757 - 2,227,200 2.121.142 1.559.040
45 PP2500606758 - 195,720,000 186.400.000 137.004.000
46 PP2500606759 - 320,000,000 304.761.904 224.000.000
47 PP2500606760 - 103,950,000 99.000.000 72.765.000
48 PP2500606761 - 2,500,000 2.380.952 1.750.000
49 PP2500606762 - 2,036,000 1.939.047 1.425.200
50 PP2500606763 - 187,200,000 178.285.714 131.040.000
51 PP2500606764 - 88,200,000 84.000.000 61.740.000
52 PP2500606765 - 270,000,000 257.142.857 189.000.000
53 PP2500606766 - 1,248,000 1.188.571 873.600
54 PP2500606767 - 70,560,000 67.200.000 49.392.000
55 PP2500606768 - 13,500,000 12.857.142 9.450.000
56 PP2500606769 - 300,000,000 285.714.285 210.000.000
57 PP2500606770 - 30,000,000 28.571.428 21.000.000
58 PP2500606771 - 137,970,000 131.400.000 96.579.000
59 PP2500606772 - 284,949,000 271.380.000 199.464.300
60 PP2500606773 - 103,477,500 98.550.000 72.434.250
61 PP2500606774 - 40,750,000 38.809.523 28.525.000
62 PP2500606775 - 18,000,000 17.142.857 12.600.000
63 PP2500606776 - 31,200,000 29.714.285 21.840.000
64 PP2500606777 - 101,400,000 96.571.428 70.980.000
65 PP2500606778 - 16,000,000 15.238.095 11.200.000
66 PP2500606779 - 80,000,000 76.190.476 56.000.000
67 PP2500606780 - 10,400,000 9.904.761 7.280.000
68 PP2500606781 - 32,991,000 31.420.000 23.093.700
69 PP2500606782 - 133,715,000 127.347.619 93.600.500
70 PP2500606783 - 84,600,000 80.571.428 59.220.000
71 PP2500606784 - 105,000,000 100.000.000 73.500.000
72 PP2500606785 - 70,000,000 66.666.666 49.000.000
73 PP2500606786 - 630,000 600.000 441.000
74 PP2500606787 - 3,645,000 3.471.428 2.551.500
75 PP2500606788 - 6,000,000 5.714.285 4.200.000
76 PP2500606789 - 13,440,000 12.800.000 9.408.000
77 PP2500606790 - 290,000,000 276.190.476 203.000.000
78 PP2500606791 - 164,587,500 156.750.000 115.211.250
79 PP2500606792 - 651,000,000 620.000.000 455.700.000
80 PP2500606793 - 150,000,000 142.857.142 105.000.000
81 PP2500606794 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000
82 PP2500606795 - 29,000,000 27.619.047 20.300.000
83 PP2500606796 - 40,625,000 38.690.476 28.437.500
84 PP2500606797 - 31,250,000 29.761.904 21.875.000
85 PP2500606798 - 61,845,000 58.900.000 43.291.500
86 PP2500606799 - 8,960,000 8.533.333 6.272.000
87 PP2500606800 - 2,946,900 2.806.571 2.062.830
88 PP2500606801 - 9,180,000 8.742.857 6.426.000
89 PP2500606802 - 4,100,000 3.904.761 2.870.000
90 PP2500606803 - 55,000,000 52.380.952 38.500.000
91 PP2500606804 - 5,200,000 4.952.380 3.640.000
92 PP2500606805 - 3,938,000 3.750.476 2.756.600
93 PP2500606806 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000
94 PP2500606807 - 899,665,200 856.824.000 629.765.640
95 PP2500606808 - 107,677,900 102.550.380 75.374.530
96 PP2500606809 - 3,135,000 2.985.714 2.194.500
97 PP2500606810 - 407,124,000 387.737.142 284.986.800
98 PP2500606811 - 542,400 516.571 379.680
99 PP2500606812 - 1,728,000 1.645.714 1.209.600
100 PP2500606813 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000
101 PP2500606814 - 5,082,000 4.840.000 3.557.400
102 PP2500606815 - 26,989,200 25.704.000 18.892.440
103 PP2500606816 - 64,837,500 61.750.000 45.386.250
104 PP2500606817 - 16,400,000 15.619.047 11.480.000
105 PP2500606818 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000
Mã phần lô PP2500606714
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606715
Giá từng phần lô 21,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.537.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.094.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606716
Giá từng phần lô 2,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606717
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606718
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606719
Giá từng phần lô 71,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606720
Giá từng phần lô 73,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606721
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606722
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606723
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606724
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.895.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606725
Giá từng phần lô 7,218,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.874.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.052.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606726
Giá từng phần lô 1,780,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606727
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606728
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606729
Giá từng phần lô 40,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606730
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606731
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606732
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606733
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606734
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606735
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606736
Giá từng phần lô 223,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606737
Giá từng phần lô 106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606738
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606739
Giá từng phần lô 1,065,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606740
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606741
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606742
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606743
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606744
Giá từng phần lô 3,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606745
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606746
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606747
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606748
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606749
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606750
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606751
Giá từng phần lô 15,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.614.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.741.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606752
Giá từng phần lô 681,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606753
Giá từng phần lô 124,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606754
Giá từng phần lô 142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606755
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606756
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606757
Giá từng phần lô 2,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.121.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606758
Giá từng phần lô 195,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606759
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606760
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606761
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606762
Giá từng phần lô 2,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.939.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606763
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606764
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606765
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606766
Giá từng phần lô 1,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606767
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606768
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606769
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606770
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606771
Giá từng phần lô 137,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606772
Giá từng phần lô 284,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.464.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606773
Giá từng phần lô 103,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.434.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606774
Giá từng phần lô 40,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.809.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606775
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606776
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606777
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606778
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606779
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606780
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.904.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606781
Giá từng phần lô 32,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.093.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606782
Giá từng phần lô 133,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.347.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.600.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606783
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606784
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606785
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606786
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606787
Giá từng phần lô 3,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606788
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606789
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606790
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606791
Giá từng phần lô 164,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.211.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606792
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606793
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606794
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606795
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606796
Giá từng phần lô 40,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.690.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606797
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606798
Giá từng phần lô 61,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606799
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606800
Giá từng phần lô 2,946,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606801
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606802
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.904.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606803
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606804
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606805
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606806
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606807
Giá từng phần lô 899,665,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.765.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606808
Giá từng phần lô 107,677,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.550.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.374.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606809
Giá từng phần lô 3,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606810
Giá từng phần lô 407,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.737.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.986.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606811
Giá từng phần lô 542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606812
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606813
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606814
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606815
Giá từng phần lô 26,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.892.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606816
Giá từng phần lô 64,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.386.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606817
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500606818
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->