Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Vĩnh Phúc năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500074225-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Vĩnh Phúc
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Vĩnh Phúc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Vĩnh Phúc năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500029775
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 22,234,455,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500084324 - 1,600,000 2.286.000 1.120.000 32,000
2 PP2500084325 - 113,735,000 162.479.000 79.614.500 2,275,000
3 PP2500084326 - 41,600,000 59.429.000 29.120.000 832,000
4 PP2500084327 - 897,500 1.283.000 628.250 18,000
5 PP2500084328 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000 1,800,000
6 PP2500084329 - 12,990,000 18.558.000 9.093.000 260,000
7 PP2500084330 - 88,000,000 125.715.000 61.600.000 1,760,000
8 PP2500084331 - 54,750,000 78.215.000 38.325.000 1,095,000
9 PP2500084332 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
10 PP2500084333 - 39,000,000 55.715.000 27.300.000 780,000
11 PP2500084334 - 960,000 1.372.000 672.000 20,000
12 PP2500084335 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 315,000
13 PP2500084336 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 70,000
14 PP2500084337 - 3,897,600 5.568.000 2.728.320 78,000
15 PP2500084338 - 15,144,000 21.635.000 10.600.800 303,000
16 PP2500084339 - 9,355,500 13.365.000 6.548.850 188,000
17 PP2500084340 - 31,040,000 44.343.000 21.728.000 621,000
18 PP2500084341 - 2,350,000 3.358.000 1.645.000 47,000
19 PP2500084342 - 4,600,000 6.572.000 3.220.000 92,000
20 PP2500084343 - 24,250,000 34.643.000 16.975.000 485,000
21 PP2500084344 - 16,200,000 23.143.000 11.340.000 324,000
22 PP2500084345 - 95,000,000 135.715.000 66.500.000 1,900,000
23 PP2500084346 - 18,500,000 26.429.000 12.950.000 370,000
24 PP2500084347 - 1,460,000 2.086.000 1.022.000 30,000
25 PP2500084348 - 240,000 343.000 168.000 5,000
26 PP2500084349 - 5,662,000 8.089.000 3.963.400 114,000
27 PP2500084350 - 2,258,000 3.226.000 1.580.600 46,000
28 PP2500084351 - 2,568,000 3.669.000 1.797.600 52,000
29 PP2500084352 - 82,500,000 117.858.000 57.750.000 1,650,000
30 PP2500084353 - 101,600,000 145.143.000 71.120.000 2,032,000
31 PP2500084354 - 63,500,000 90.715.000 44.450.000 1,270,000
32 PP2500084355 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 1,155,000
33 PP2500084356 - 9,500,000 13.572.000 6.650.000 190,000
34 PP2500084357 - 7,500,000 10.715.000 5.250.000 150,000
35 PP2500084358 - 2,900,000 4.143.000 2.030.000 58,000
36 PP2500084359 - 8,069,600 11.528.000 5.648.720 162,000
37 PP2500084360 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
38 PP2500084361 - 26,000,000 37.143.000 18.200.000 520,000
39 PP2500084362 - 13,600,000 19.429.000 9.520.000 272,000
40 PP2500084363 - 24,900,000 35.572.000 17.430.000 498,000
41 PP2500084364 - 617,020,000 881.458.000 431.914.000 12,341,000
42 PP2500084365 - 200,000,000 285.715.000 140.000.000 4,000,000
43 PP2500084366 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
44 PP2500084367 - 1,200,000,000 1.714.286.000 840.000.000 24,000,000
45 PP2500084368 - 59,000,000 84.286.000 41.300.000 1,180,000
46 PP2500084369 - 530,000,000 757.143.000 371.000.000 10,600,000
47 PP2500084370 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
48 PP2500084371 - 800,000,000 1.142.858.000 560.000.000 16,000,000
49 PP2500084372 - 679,980,000 971.400.000 475.986.000 13,600,000
50 PP2500084373 - 740,000,000 1.057.143.000 518.000.000 14,800,000
51 PP2500084374 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
52 PP2500084375 - 1,039,500,000 1.485.000.000 727.650.000 20,790,000
53 PP2500084376 - 498,750,000 712.500.000 349.125.000 9,975,000
54 PP2500084377 - 549,000,000 784.286.000 384.300.000 10,980,000
55 PP2500084378 - 124,992,000 178.560.000 87.494.400 2,500,000
56 PP2500084379 - 67,000,000 95.715.000 46.900.000 1,340,000
57 PP2500084380 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
58 PP2500084381 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 3,920,000
59 PP2500084382 - 640,000,000 914.286.000 448.000.000 12,800,000
60 PP2500084383 - 930,000,000 1.328.572.000 651.000.000 18,600,000
61 PP2500084384 - 618,000,000 882.858.000 432.600.000 12,360,000
62 PP2500084385 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 9,800,000
63 PP2500084386 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000 720,000
64 PP2500084387 - 39,816,000 56.880.000 27.871.200 797,000
65 PP2500084388 - 52,000,000 74.286.000 36.400.000 1,040,000
66 PP2500084389 - 81,000,000 115.715.000 56.700.000 1,620,000
67 PP2500084390 - 93,000,000 132.858.000 65.100.000 1,860,000
68 PP2500084391 - 148,500,000 212.143.000 103.950.000 2,970,000
69 PP2500084392 - 56,600,000 80.858.000 39.620.000 1,132,000
70 PP2500084393 - 4,500,000 6.429.000 3.150.000 90,000
71 PP2500084394 - 10,350,000 14.786.000 7.245.000 207,000
72 PP2500084395 - 103,140,000 147.343.000 72.198.000 2,063,000
73 PP2500084396 - 7,940,000 11.343.000 5.558.000 159,000
74 PP2500084397 - 1,058,000 1.512.000 740.600 22,000
75 PP2500084398 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000 1,512,000
76 PP2500084399 - 60,000,000 85.715.000 42.000.000 1,200,000
77 PP2500084400 - 206,640,000 295.200.000 144.648.000 4,133,000
78 PP2500084401 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
79 PP2500084402 - 47,500,000 67.858.000 33.250.000 950,000
80 PP2500084403 - 13,196,400 18.852.000 9.237.480 264,000
81 PP2500084404 - 255,700,000 365.286.000 178.990.000 5,114,000
82 PP2500084405 - 385,000,000 550.000.000 269.500.000 7,700,000
83 PP2500084406 - 6,680,000 9.543.000 4.676.000 134,000
84 PP2500084407 - 18,800,000 26.858.000 13.160.000 376,000
85 PP2500084408 - 4,165,000 5.950.000 2.915.500 84,000
86 PP2500084409 - 17,000,000 24.286.000 11.900.000 340,000
87 PP2500084410 - 6,250,000 8.929.000 4.375.000 125,000
88 PP2500084411 - 37,485,000 53.550.000 26.239.500 750,000
89 PP2500084412 - 18,984,000 27.120.000 13.288.800 380,000
90 PP2500084413 - 501,000,000 715.715.000 350.700.000 10,020,000
91 PP2500084414 - 892,500,000 1.275.000.000 624.750.000 17,850,000
92 PP2500084415 - 11,600,000 16.572.000 8.120.000 232,000
93 PP2500084416 - 50,500,000 72.143.000 35.350.000 1,010,000
94 PP2500084417 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
95 PP2500084418 - 16,000,000 22.858.000 11.200.000 320,000
96 PP2500084419 - 125,000,000 178.572.000 87.500.000 2,500,000
97 PP2500084420 - 11,000,000 15.715.000 7.700.000 220,000
98 PP2500084421 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000 39,000
99 PP2500084422 - 39,350,000 56.215.000 27.545.000 787,000
100 PP2500084423 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 900,000
101 PP2500084424 - 312,214,000 446.020.000 218.549.800 6,245,000
102 PP2500084425 - 88,500,000 126.429.000 61.950.000 1,770,000
103 PP2500084426 - 21,800,000 31.143.000 15.260.000 436,000
104 PP2500084427 - 19,530,000 27.900.000 13.671.000 391,000
105 PP2500084428 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
106 PP2500084429 - 26,790,000 38.272.000 18.753.000 536,000
107 PP2500084430 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000 5,250,000
108 PP2500084431 - 32,820,000 46.886.000 22.974.000 657,000
109 PP2500084432 - 28,500,000 40.715.000 19.950.000 570,000
110 PP2500084433 - 49,998,000 71.426.000 34.998.600 1,000,000
111 PP2500084434 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 48,000
112 PP2500084435 - 179,550,000 256.500.000 125.685.000 3,591,000
113 PP2500084436 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
114 PP2500084437 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2,310,000
115 PP2500084438 - 1,440,000 2.058.000 1.008.000 29,000
116 PP2500084439 - 2,700,000 3.858.000 1.890.000 54,000
117 PP2500084440 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
118 PP2500084441 - 13,900,000 19.858.000 9.730.000 278,000
119 PP2500084442 - 2,989,800 4.272.000 2.092.860 60,000
120 PP2500084443 - 3,067,000 4.382.000 2.146.900 62,000
121 PP2500084444 - 161,200,000 230.286.000 112.840.000 3,224,000
122 PP2500084445 - 222,720,000 318.172.000 155.904.000 4,455,000
123 PP2500084446 - 37,120,000 53.029.000 25.984.000 743,000
124 PP2500084447 - 2,300,000 3.286.000 1.610.000 46,000
125 PP2500084448 - 2,950,000 4.215.000 2.065.000 59,000
126 PP2500084449 - 20,800,000 29.715.000 14.560.000 416,000
127 PP2500084450 - 134,000 192.000 93.800 3,000
128 PP2500084451 - 1,102,000 1.575.000 771.400 23,000
129 PP2500084452 - 131,500,000 187.858.000 92.050.000 2,630,000
130 PP2500084453 - 398,000,000 568.572.000 278.600.000 7,960,000
131 PP2500084454 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 6,930,000
132 PP2500084455 - 103,000,000 147.143.000 72.100.000 2,060,000
133 PP2500084456 - 55,000,000 78.572.000 38.500.000 1,100,000
134 PP2500084457 - 33,680,000 48.115.000 23.576.000 674,000
135 PP2500084458 - 6,800,000 9.715.000 4.760.000 136,000
136 PP2500084459 - 21,480,000 30.686.000 15.036.000 430,000
137 PP2500084460 - 480,000,000 685.715.000 336.000.000 9,600,000
138 PP2500084461 - 399,960,000 571.372.000 279.972.000 8,000,000
139 PP2500084462 - 5,790,000 8.272.000 4.053.000 116,000
140 PP2500084463 - 1,000,000 1.429.000 700.000 20,000
141 PP2500084464 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 2,646,000
142 PP2500084465 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 5,040,000
143 PP2500084466 - 45,750,000 65.358.000 32.025.000 915,000
144 PP2500084467 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 672,000
145 PP2500084468 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
146 PP2500084469 - 1,475,000 2.108.000 1.032.500 30,000
147 PP2500084470 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
148 PP2500084471 - 80,000,000 114.286.000 56.000.000 1,600,000
149 PP2500084472 - 135,450,000 193.500.000 94.815.000 2,709,000
150 PP2500084473 - 2,095,000 2.993.000 1.466.500 42,000
151 PP2500084474 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 567,000
152 PP2500084475 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 945,000
153 PP2500084476 - 997,000 1.425.000 697.900 20,000
154 PP2500084477 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 567,000
155 PP2500084478 - 195,000,000 278.572.000 136.500.000 3,900,000
156 PP2500084479 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
157 PP2500084480 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
158 PP2500084481 - 6,930,000 9.900.000 4.851.000 139,000
159 PP2500084482 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
160 PP2500084483 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 3,990,000
161 PP2500084484 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
162 PP2500084485 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
163 PP2500084486 - 510,000,000 728.572.000 357.000.000 10,200,000
Mã phần lô PP2500084324
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084325
Giá từng phần lô 113,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.614.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084326
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084327
Giá từng phần lô 897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084328
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084329
Giá từng phần lô 12,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084330
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084331
Giá từng phần lô 54,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084332
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084333
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084334
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084335
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084336
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084337
Giá từng phần lô 3,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084338
Giá từng phần lô 15,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084339
Giá từng phần lô 9,355,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.548.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084340
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084341
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084342
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084343
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084344
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084345
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084346
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084347
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084348
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084349
Giá từng phần lô 5,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.963.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084350
Giá từng phần lô 2,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084351
Giá từng phần lô 2,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.797.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084352
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084353
Giá từng phần lô 101,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084354
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084355
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084356
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084357
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084358
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084359
Giá từng phần lô 8,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.648.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084360
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084361
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084362
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084363
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084364
Giá từng phần lô 617,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,341,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084365
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084366
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084367
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084368
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084369
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084370
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084371
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084372
Giá từng phần lô 679,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084373
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084374
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084375
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084376
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084377
Giá từng phần lô 549,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084378
Giá từng phần lô 124,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084379
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084380
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084381
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084382
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084383
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084384
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084385
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084386
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084387
Giá từng phần lô 39,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.871.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084388
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084389
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084390
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084391
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084392
Giá từng phần lô 56,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084393
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084394
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084395
Giá từng phần lô 103,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084396
Giá từng phần lô 7,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084397
Giá từng phần lô 1,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084398
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084399
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084400
Giá từng phần lô 206,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,133,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084401
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084402
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084403
Giá từng phần lô 13,196,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.237.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084404
Giá từng phần lô 255,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084405
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084406
Giá từng phần lô 6,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084407
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084408
Giá từng phần lô 4,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.915.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084409
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084410
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084411
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084412
Giá từng phần lô 18,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084413
Giá từng phần lô 501,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084414
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084415
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084416
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084417
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084418
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084419
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084420
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084421
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084422
Giá từng phần lô 39,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084423
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084424
Giá từng phần lô 312,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.549.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084425
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084426
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084427
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084428
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084429
Giá từng phần lô 26,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084430
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084431
Giá từng phần lô 32,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084432
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084433
Giá từng phần lô 49,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084434
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084435
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084436
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084437
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084438
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084439
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084440
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084441
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084442
Giá từng phần lô 2,989,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.092.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084443
Giá từng phần lô 3,067,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.146.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084444
Giá từng phần lô 161,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084445
Giá từng phần lô 222,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084446
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084447
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084448
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084449
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084450
Giá từng phần lô 134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084451
Giá từng phần lô 1,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084452
Giá từng phần lô 131,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084453
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084454
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084455
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084456
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084457
Giá từng phần lô 33,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084458
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084459
Giá từng phần lô 21,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084460
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084461
Giá từng phần lô 399,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084462
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084463
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084464
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084465
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084466
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084467
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084468
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084469
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084470
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084471
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084472
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084473
Giá từng phần lô 2,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084474
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084475
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084476
Giá từng phần lô 997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084477
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084478
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084479
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084480
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084481
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084482
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084483
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084484
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084485
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500084486
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->