Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (cung cấp vắc xin dịch vụ năm 2025)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500156965-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 16:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (cung cấp vắc xin dịch vụ năm 2025)
Số hiệu KHLCNT PL2500074204
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 20,780,358,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500179969 - 165,980,000 237.115.000 116.186.000 4,979,000
2 PP2500179970 - 1,077,300,000 1.539.000.000 754.110.000 32,319,000
3 PP2500179971 - 24,948,000 35.640.000 17.464.000 748,000
4 PP2500179972 - 210,215,700 300.309.000 147.151.000 6,306,000
5 PP2500179973 - 160,596,000 229.423.000 112.418.000 4,817,000
6 PP2500179974 - 229,200,000 327.429.000 160.440.000 6,876,000
7 PP2500179975 - 261,658,500 373.798.000 183.161.000 7,849,000
8 PP2500179976 - 330,600,000 472.286.000 231.420.000 9,918,000
9 PP2500179977 - 35,078,400 50.112.000 24.555.000 1,052,000
10 PP2500179978 - 305,985,200 437.122.000 214.190.000 9,179,000
11 PP2500179979 - 33,215,000 47.450.000 23.251.000 996,000
12 PP2500179980 - 301,920,000 431.315.000 211.344.000 9,057,000
13 PP2500179981 - 11,576,250,000 16.537.500.000 8.103.375.000 347,287,000
14 PP2500179982 - 16,272,000 23.246.000 11.391.000 488,000
15 PP2500179983 - 22,557,000 32.225.000 15.790.000 676,000
16 PP2500179984 - 130,898,400 186.998.000 91.629.000 3,926,000
17 PP2500179985 - 234,950,000 335.643.000 164.465.000 7,048,000
18 PP2500179986 - 5,610,250 8.015.000 3.928.000 168,000
19 PP2500179987 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000 1,209,000
20 PP2500179988 - 17,892,600 25.561.000 12.525.000 536,000
21 PP2500179989 - 948,024,000 1.354.320.000 663.617.000 28,440,000
22 PP2500179990 - 43,451,200 62.074.000 30.416.000 1,303,000
23 PP2500179991 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 4,050,000
24 PP2500179992 - 125,648,100 179.498.000 87.954.000 3,769,000
25 PP2500179993 - 432,600,000 618.000.000 302.820.000 12,978,000
26 PP2500179994 - 432,000,000 617.143.000 302.400.000 12,960,000
27 PP2500179995 - 179,400,000 256.286.000 125.580.000 5,382,000
28 PP2500179996 - 165,375,000 236.250.000 115.763.000 4,961,000
29 PP2500179997 - 396,000,000 565.715.000 277.200.000 11,880,000
30 PP2500179998 - 405,000,000 578.572.000 283.500.000 12,150,000
31 PP2500179999 - 164,346,000 234.780.000 115.043.000 4,930,000
32 PP2500180000 - 801,099,000 1.144.428.000 560.770.000 24,032,000
33 PP2500180001 - 129,055,800 184.366.000 90.340.000 3,871,000
34 PP2500180002 - 960,336,000 1.371.909.000 672.236.000 28,810,000
35 PP2500180003 - 82,076,800 117.253.000 57.454.000 2,462,000
36 PP2500180004 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000 5,985,000
Mã phần lô PP2500179969
Giá từng phần lô 165,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500179970
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 754.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179971
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179972
Giá từng phần lô 210,215,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179973
Giá từng phần lô 160,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179974
Giá từng phần lô 229,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179975
Giá từng phần lô 261,658,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179976
Giá từng phần lô 330,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179977
Giá từng phần lô 35,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179978
Giá từng phần lô 305,985,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179979
Giá từng phần lô 33,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179980
Giá từng phần lô 301,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179981
Giá từng phần lô 11,576,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.103.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179982
Giá từng phần lô 16,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179983
Giá từng phần lô 22,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179984
Giá từng phần lô 130,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179985
Giá từng phần lô 234,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179986
Giá từng phần lô 5,610,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179987
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179988
Giá từng phần lô 17,892,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179989
Giá từng phần lô 948,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179990
Giá từng phần lô 43,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179991
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179992
Giá từng phần lô 125,648,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179993
Giá từng phần lô 432,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179994
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179995
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179996
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179997
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179998
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500179999
Giá từng phần lô 164,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500180000
Giá từng phần lô 801,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500180001
Giá từng phần lô 129,055,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500180002
Giá từng phần lô 960,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500180003
Giá từng phần lô 82,076,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500180004
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->