Gói thầu: Gói thầu số 1 Gói thầu thuốc Generic (gồm 05 nhóm, 238 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300192592-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 1 Gói thầu thuốc Generic (gồm 05 nhóm, 238 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300137366
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 29,615,379,210 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 296.153.792,1 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297636 - ACE_N4_1 2,050,000 20,500
2 PP2300297637 - ACI_N4_2 98,000 980
3 PP2300297638 - ACI_N4_3 25,000,000 250,000
4 PP2300297639 - ACI_N1_4 1,700,000 17,000
5 PP2300297640 - ACI_N1_5 90,300,000 903,000
6 PP2300297641 - ACI_N4_6 6,800,000 68,000
7 PP2300297642 - ALB_N1_7 8,500,000 85,000
8 PP2300297643 - ALF_N1_8 5,351,850 53,518
9 PP2300297644 - ALP_N4_9 1,050,000 10,500
10 PP2300297645 - AMI_N4_10 412,000,000 4,120,000
11 PP2300297646 - AMI_N1_11 1,502,400 15,024
12 PP2300297647 - AMI_N4_12 16,500 165
13 PP2300297648 - AMO_N4_13 379,680,000 3,796,800
14 PP2300297649 - AMO_N2_14 147,000,000 1,470,000
15 PP2300297650 - AMO_N4_15 320,000,000 3,200,000
16 PP2300297651 - AMO_N2_16 70,000,000 700,000
17 PP2300297652 - AMO_N1_17 1,269,240,000 12,692,400
18 PP2300297653 - AMO_N2_18 674,000,000 6,740,000
19 PP2300297654 - AMO_N4_19 590,000,000 5,900,000
20 PP2300297655 - AMO_N2_20 380,000,000 3,800,000
21 PP2300297656 - AMP_N4_21 440,000,000 4,400,000
22 PP2300297657 - AMP_N4_22 59,000,000 590,000
23 PP2300297658 - ATO_N4_23 315,000,000 3,150,000
24 PP2300297659 - ATR_N1_24 23,073,000 230,730
25 PP2300297660 - ATR_N4_25 2,340,000 23,400
26 PP2300297661 - ATR_N4_26 955,500 9,555
27 PP2300297662 - BET_N1_27 41,580,000 415,800
28 PP2300297663 - BIS_N4_28 63,600 636
29 PP2300297664 - BRO_N4_29 960,000 9,600
30 PP2300297665 - BUD_N1_30 249,060 2,490
31 PP2300297666 - BUD_N1_31 7,304,220 73,042
32 PP2300297667 - CAF_N4_32 84,000,000 840,000
33 PP2300297668 - CAL_N4_33 95,500,000 955,000
34 PP2300297669 - CAL_N4_34 14,500,000 145,000
35 PP2300297670 - CAL_N4_35 1,133,600 11,336
36 PP2300297671 - CAL_N2_36 40,500,000 405,000
37 PP2300297672 - CAR_N4_37 928,000 9,280
38 PP2300297673 - CAR_N4_38 658,350,000 6,583,500
39 PP2300297674 - CAR_N1_39 79,607,200 796,072
40 PP2300297675 - CEF_N5_40 148,500,000 1,485,000
41 PP2300297676 - CEF_N4_41 235,770,000 2,357,700
42 PP2300297677 - CEF_N2_42 136,500,000 1,365,000
43 PP2300297678 - CEF_N2_43 250,000,000 2,500,000
44 PP2300297679 - CEF_N4_44 130,200,000 1,302,000
45 PP2300297680 - CEF_N2_45 1,975,000,000 19,750,000
46 PP2300297681 - CEF_N2_46 638,000,000 6,380,000
47 PP2300297682 - CEF_N2_47 799,995,000 7,999,950
48 PP2300297683 - CEF_N4_48 30,000,000 300,000
49 PP2300297684 - CEF_N4_49 22,000,000 220,000
50 PP2300297685 - CEF_N4_50 20,852,000 208,520
51 PP2300297686 - CEF_N2_51 1,725,000,000 17,250,000
52 PP2300297687 - CEF_N3_52 8,000,000 80,000
53 PP2300297688 - CHL_N4_53 1,050,000 10,500
54 PP2300297689 - CLO_N4_54 125,000,000 1,250,000
55 PP2300297690 - CLO_N4_55 2,600,000 26,000
56 PP2300297691 - MIC_N2_56 4,745,000 47,450
57 PP2300297692 - CLO_N4_57 21,000,000 210,000
58 PP2300297693 - DEF_N2_58 5,175,000 51,750
59 PP2300297694 - DEQ_N4_59 89,950,000 899,500
60 PP2300297695 - DEX_N4_60 10,500,000 105,000
61 PP2300297696 - DEX_N4_61 600,000 6,000
62 PP2300297697 - DEX_N2_62 44,250,000 442,500
63 PP2300297698 - DIA_N4_63 240,000 2,400
64 PP2300297699 - DIA_N4_64 1,344,000 13,440
65 PP2300297700 - DIC_N4_65 108,000,000 1,080,000
66 PP2300297701 - DIC_N1_66 135,000,000 1,350,000
67 PP2300297702 - DIG_N1_67 39,000 390
68 PP2300297703 - DIG_N1_68 300,000 3,000
69 PP2300297704 - DIN_N1_69 18,690,000 186,900
70 PP2300297705 - DIO_N4_70 52,000,000 520,000
71 PP2300297706 - DIO_N4_71 360,000 3,600
72 PP2300297707 - DIP_N4_72 560,000 5,600
73 PP2300297708 - DOM_N4_73 198,000,000 1,980,000
74 PP2300297709 - DOM_N4_74 1,320,000 13,200
75 PP2300297710 - DYD_N1_75 21,638,400 216,384
76 PP2300297711 - EPH_N1_76 288,750,000 2,887,500
77 PP2300297712 - ERY_N1_77 10,332,000 103,320
78 PP2300297713 - EST_N4_78 6,800,000 68,000
79 PP2300297714 - ETA_N4_79 340,000,000 3,400,000
80 PP2300297715 - ETA_N1_80 34,500,000 345,000
81 PP2300297716 - ETA_N1_81 250,000,000 2,500,000
82 PP2300297717 - FAM_N2_82 37,800,000 378,000
83 PP2300297718 - FEN_N1_83 67,500,000 675,000
84 PP2300297719 - FEX_N4_84 108,000,000 1,080,000
85 PP2300297720 - FEX_N4_85 12,600,000 126,000
86 PP2300297721 - FUS_N4_86 30,000,000 300,000
87 PP2300297722 - GLU_N4_87 441,000,000 4,410,000
88 PP2300297723 - GLU_N4_88 42,420,000 424,200
89 PP2300297724 - GLU_N4_89 17,325,000 173,250
90 PP2300297725 - GLU_N4_90 5,460,000 54,600
91 PP2300297726 - GLU_N4_91 6,552,000 65,520
92 PP2300297727 - GLU_N4_92 1,638,000 16,380
93 PP2300297728 - GLU_N4_93 17,500,000 175,000
94 PP2300297729 - GLY_N4_94 138,600,000 1,386,000
95 PP2300297730 - HUY_N4_95 2,115,750 21,157
96 PP2300297731 - HUY_N4_96 1,515,780 15,157
97 PP2300297732 - HYD_N4_97 31,400 314
98 PP2300297733 - IBU_N4_98 3,990,000 39,900
99 PP2300297734 - IMI_N5_99 6,850,000 68,500
100 PP2300297735 - IMM_N1_100 4,000,000 40,000
101 PP2300297736 - IMM_N1_101 172,500,000 1,725,000
102 PP2300297737 - INS_N1_102 10,100,000 101,000
103 PP2300297738 - INS_N1_103 7,000,000 70,000
104 PP2300297739 - INS_N1_104 7,020,000 70,200
105 PP2300297740 - IRB_N4_105 52,500 525
106 PP2300297741 - ISO_N1_106 10,800,000 108,000
107 PP2300297742 - ISO_N4_107 17,900 179
108 PP2300297743 - ISO_N2_108 510,600 5,106
109 PP2300297744 - KAL_N4_109 2,400,000 24,000
110 PP2300297745 - KEM_N2_110 180,000,000 1,800,000
111 PP2300297746 - KET_N1_111 608,000 6,080
112 PP2300297747 - LAC_N4_112 275,000,000 2,750,000
113 PP2300297748 - LEV_N4_113 336,000,000 3,360,000
114 PP2300297749 - LEV_N1_114 1,858,500 18,585
115 PP2300297750 - LEV_N4_115 21,200,000 212,000
116 PP2300297751 - LEV_N4_116 612,000,000 6,120,000
117 PP2300297752 - LEV_N1_117 53,500 535
118 PP2300297753 - LID_N1_118 3,892,000 38,920
119 PP2300297754 - LID_N1_119 1,590,000 15,900
120 PP2300297755 - LOS_N4_120 18,000 180
121 PP2300297756 - LYN_N1_121 14,490,000 144,900
122 PP2300297757 - LYS_N4_122 22,500,000 225,000
123 PP2300297758 - MAC_N1_123 26,399,200 263,992
124 PP2300297759 - MAG_N4_124 29,400,000 294,000
125 PP2300297760 - MAG_N4_125 43,500,000 435,000
126 PP2300297761 - MAN_N4_126 1,050,000 10,500
127 PP2300297762 - MET_N4_127 4,284,000 42,840
128 PP2300297763 - MID_N4_128 47,250,000 472,500
129 PP2300297764 - MID_N1_129 57,000,000 570,000
130 PP2300297765 - MIL_N4_130 19,600,000 196,000
131 PP2300297766 - MOR_N4_131 2,100,000 21,000
132 PP2300297767 - NAC_N4_132 137,500,000 1,375,000
133 PP2300297768 - NAL_N1_133 879,900 8,799
134 PP2300297769 - NAT_N4_134 600,000 6,000
135 PP2300297770 - NAT_N4_135 23,540,000 235,400
136 PP2300297771 - NAT_N4_136 94,500,000 945,000
137 PP2300297772 - NAT_N4_137 223,650,000 2,236,500
138 PP2300297773 - NAT_N4_138 9,517,600 95,176
139 PP2300297774 - NAT_N4_139 4,099,500 40,995
140 PP2300297775 - NAT_N4_140 25,020,000 250,200
141 PP2300297776 - NAT_N4_141 3,640,000 36,400
142 PP2300297777 - NAT_N4_142 1,260,000 12,600
143 PP2300297778 - NAT_N1_143 28,500,000 285,000
144 PP2300297779 - NAT_N4_144 25,600,000 256,000
145 PP2300297780 - NAT_N1_145 18,400,000 184,000
146 PP2300297781 - NEF_N1_146 330,000,000 3,300,000
147 PP2300297782 - NEO_N1_147 7,680,000 76,800
148 PP2300297783 - NET_N4_148 2,268,000,000 22,680,000
149 PP2300297784 - NHU_N1_149 51,000,000 510,000
150 PP2300297785 - NHU_N1_150 3,720,000 37,200
151 PP2300297786 - NIC_N4_151 84,000,000 840,000
152 PP2300297787 - NOR_N4_152 14,000,000 140,000
153 PP2300297788 - NUO_N4_153 56,250,000 562,500
154 PP2300297789 - NUO_N4_154 68,000,000 680,000
155 PP2300297790 - NUO_N4_155 378,000 3,780
156 PP2300297791 - NYS_N4_156 787,800 7,878
157 PP2300297792 - NYS_N4_157 184,000 1,840
158 PP2300297793 - OLO_N4_158 88,000,000 880,000
159 PP2300297794 - OME_N4_159 6,600,000 66,000
160 PP2300297795 - OXA_N2_160 93,996,000 939,960
161 PP2300297796 - OXA_N4_161 10,500,000 105,000
162 PP2300297797 - OXA_N4_162 5,980,000 59,800
163 PP2300297798 - OXY_N4_163 648,900,000 6,489,000
164 PP2300297799 - PAR_N4_164 175,000,000 1,750,000
165 PP2300297800 - PAR_N4_165 356,000,000 3,560,000
166 PP2300297801 - PAR_N1_166 566,200 5,662
167 PP2300297802 - PAR_N4_167 18,000,000 180,000
168 PP2300297803 - PAR_N1_168 198,000,000 1,980,000
169 PP2300297804 - PAR_N4_169 108,990,000 1,089,900
170 PP2300297805 - PAR_N4_170 220,000,000 2,200,000
171 PP2300297806 - PER_N4_171 2,000,000 20,000
172 PP2300297807 - PET_N1_172 90,000,000 900,000
173 PP2300297808 - PHE_N4_173 1,386,000 13,860
174 PP2300297809 - PHE_N5_174 4,221,000 42,210
175 PP2300297810 - PHE_N1_175 19,450,000 194,500
176 PP2300297811 - PHL_N4_176 78,500,000 785,000
177 PP2300297812 - PHY_N4_177 17,640,000 176,400
178 PP2300297813 - PHY_N4_178 1,650,000 16,500
179 PP2300297814 - POV_N4_179 73,400,000 734,000
180 PP2300297815 - POV_N4_180 27,988,800 279,888
181 PP2300297816 - POV_N4_181 5,800,000 58,000
182 PP2300297817 - PRA_N2_182 810,000 8,100
183 PP2300297818 - PRO_N1_183 97,500,000 975,000
184 PP2300297819 - PRO_N4_184 114,000,000 1,140,000
185 PP2300297820 - PRO_N1_185 40,500,000 405,000
186 PP2300297821 - PRO_N4_186 198,000 1,980
187 PP2300297822 - PRO_N4_187 250,000 2,500
188 PP2300297823 - RAB_N2_188 14,400,000 144,000
189 PP2300297824 - RAC_N1_189 27,575,000 275,750
190 PP2300297825 - RAC_N4_190 17,500,000 175,000
191 PP2300297826 - RAN_N1_191 2,500,000 25,000
192 PP2300297827 - RIN_N4_192 560,000,000 5,600,000
193 PP2300297828 - RIN_N4_193 5,775,000 57,750
194 PP2300297829 - ROC_N1_194 47,500,000 475,000
195 PP2300297830 - RUP_N4_195 84,000,000 840,000
196 PP2300297831 - SAL_N4_196 98,175,000 981,750
197 PP2300297832 - SAL_N1_197 3,818,950 38,189
198 PP2300297833 - SAL_N4_198 135,000,000 1,350,000
199 PP2300297834 - SAL_N4_199 79,800,000 798,000
200 PP2300297835 - SAL_N1_200 9,150,000 91,500
201 PP2300297836 - SAL_N4_201 25,200,000 252,000
202 PP2300297837 - SAT_N4_202 143,640,000 1,436,400
203 PP2300297838 - SAT_N5_203 315,000,000 3,150,000
204 PP2300297839 - SAT_N4_204 1,519,560,000 15,195,600
205 PP2300297840 - SEV_N1_205 190,800,000 1,908,000
206 PP2300297841 - SIM_N5_206 42,000,000 420,000
207 PP2300297842 - SIM_N5_207 6,825,000 68,250
208 PP2300297843 - SOR_N4_208 1,050,000 10,500
209 PP2300297844 - SUF_N1_209 48,000,000 480,000
210 PP2300297845 - SUL_N2_210 137,000,000 1,370,000
211 PP2300297846 - SUR_N1_211 2,098,500,000 20,985,000
212 PP2300297847 - SUR_N1_212 415,200,000 4,152,000
213 PP2300297848 - TIN_N1_213 87,500,000 875,000
214 PP2300297849 - TIN_N4_214 11,088,000 110,880
215 PP2300297850 - TIN_N4_215 109,990,000 1,099,900
216 PP2300297851 - TOB_N4_216 4,473,000 44,730
217 PP2300297852 - TOB_N4-217 35,000,000 350,000
218 PP2300297853 - TRA_N4_218 4,050,000 40,500
219 PP2300297854 - TRA_N1_219 15,400,000 154,000
220 PP2300297855 - TRI_N4_220 600,000 6,000
221 PP2300297856 - VAL_N5_221 2,700,000 27,000
222 PP2300297857 - VAL_N1_222 2,479,000 24,790
223 PP2300297858 - VAL_N5_223 5,500,000 55,000
224 PP2300297859 - VAL_N1_224 161,392,000 1,613,920
225 PP2300297860 - VIT_N4_225 468,000 4,680
226 PP2300297861 - VIT_N4_226 600,000 6,000
227 PP2300297862 - VIT_N4_227 32,000,000 320,000
228 PP2300297863 - VIT_N4_228 50,000 500
229 PP2300297864 - VIT_N4_229 5,301,000 53,010
230 PP2300297865 - VIT_N4_230 630,000 6,300
231 PP2300297866 - VIT_N4_231 31,280,000 312,800
232 PP2300297867 - VIT_N4_232 244,000 2,440
233 PP2300297868 - VIT_N4_233 1,320,000 13,200
234 PP2300297869 - VIT_N4_234 8,526,000 85,260
235 PP2300297870 - VIT_N4_235 78,750,000 787,500
236 PP2300297871 - VIT_N4_236 4,000,000 40,000
237 PP2300297872 - VIT_N4_237 460,000 4,600
238 PP2300297873 - VIT_N4_238 91,000 910
ACE_N4_1
Mã phần lô PP2300297636
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ACI_N4_2
Mã phần lô PP2300297637
Giá từng phần lô 98,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ACI_N4_3
Mã phần lô PP2300297638
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ACI_N1_4
Mã phần lô PP2300297639
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ACI_N1_5
Mã phần lô PP2300297640
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ACI_N4_6
Mã phần lô PP2300297641
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ALB_N1_7
Mã phần lô PP2300297642
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ALF_N1_8
Mã phần lô PP2300297643
Giá từng phần lô 5,351,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,518
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ALP_N4_9
Mã phần lô PP2300297644
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMI_N4_10
Mã phần lô PP2300297645
Giá từng phần lô 412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMI_N1_11
Mã phần lô PP2300297646
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,024
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMI_N4_12
Mã phần lô PP2300297647
Giá từng phần lô 16,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N4_13
Mã phần lô PP2300297648
Giá từng phần lô 379,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,800
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N2_14
Mã phần lô PP2300297649
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N4_15
Mã phần lô PP2300297650
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N2_16
Mã phần lô PP2300297651
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N1_17
Mã phần lô PP2300297652
Giá từng phần lô 1,269,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,692,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N2_18
Mã phần lô PP2300297653
Giá từng phần lô 674,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,740,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N4_19
Mã phần lô PP2300297654
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMO_N2_20
Mã phần lô PP2300297655
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMP_N4_21
Mã phần lô PP2300297656
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
AMP_N4_22
Mã phần lô PP2300297657
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ATO_N4_23
Mã phần lô PP2300297658
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ATR_N1_24
Mã phần lô PP2300297659
Giá từng phần lô 23,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,730
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ATR_N4_25
Mã phần lô PP2300297660
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ATR_N4_26
Mã phần lô PP2300297661
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
BET_N1_27
Mã phần lô PP2300297662
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
BIS_N4_28
Mã phần lô PP2300297663
Giá từng phần lô 63,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 636
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
BRO_N4_29
Mã phần lô PP2300297664
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
BUD_N1_30
Mã phần lô PP2300297665
Giá từng phần lô 249,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
BUD_N1_31
Mã phần lô PP2300297666
Giá từng phần lô 7,304,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,042
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAF_N4_32
Mã phần lô PP2300297667
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAL_N4_33
Mã phần lô PP2300297668
Giá từng phần lô 95,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAL_N4_34
Mã phần lô PP2300297669
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAL_N4_35
Mã phần lô PP2300297670
Giá từng phần lô 1,133,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,336
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAL_N2_36
Mã phần lô PP2300297671
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAR_N4_37
Mã phần lô PP2300297672
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAR_N4_38
Mã phần lô PP2300297673
Giá từng phần lô 658,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CAR_N1_39
Mã phần lô PP2300297674
Giá từng phần lô 79,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,072
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N5_40
Mã phần lô PP2300297675
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N4_41
Mã phần lô PP2300297676
Giá từng phần lô 235,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,700
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N2_42
Mã phần lô PP2300297677
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N2_43
Mã phần lô PP2300297678
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N4_44
Mã phần lô PP2300297679
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N2_45
Mã phần lô PP2300297680
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N2_46
Mã phần lô PP2300297681
Giá từng phần lô 638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N2_47
Mã phần lô PP2300297682
Giá từng phần lô 799,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,999,950
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N4_48
Mã phần lô PP2300297683
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N4_49
Mã phần lô PP2300297684
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N4_50
Mã phần lô PP2300297685
Giá từng phần lô 20,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,520
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N2_51
Mã phần lô PP2300297686
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CEF_N3_52
Mã phần lô PP2300297687
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CHL_N4_53
Mã phần lô PP2300297688
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CLO_N4_54
Mã phần lô PP2300297689
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CLO_N4_55
Mã phần lô PP2300297690
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MIC_N2_56
Mã phần lô PP2300297691
Giá từng phần lô 4,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,450
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
CLO_N4_57
Mã phần lô PP2300297692
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DEF_N2_58
Mã phần lô PP2300297693
Giá từng phần lô 5,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DEQ_N4_59
Mã phần lô PP2300297694
Giá từng phần lô 89,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DEX_N4_60
Mã phần lô PP2300297695
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DEX_N4_61
Mã phần lô PP2300297696
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DEX_N2_62
Mã phần lô PP2300297697
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIA_N4_63
Mã phần lô PP2300297698
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIA_N4_64
Mã phần lô PP2300297699
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIC_N4_65
Mã phần lô PP2300297700
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIC_N1_66
Mã phần lô PP2300297701
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIG_N1_67
Mã phần lô PP2300297702
Giá từng phần lô 39,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIG_N1_68
Mã phần lô PP2300297703
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIN_N1_69
Mã phần lô PP2300297704
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIO_N4_70
Mã phần lô PP2300297705
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIO_N4_71
Mã phần lô PP2300297706
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DIP_N4_72
Mã phần lô PP2300297707
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DOM_N4_73
Mã phần lô PP2300297708
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DOM_N4_74
Mã phần lô PP2300297709
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
DYD_N1_75
Mã phần lô PP2300297710
Giá từng phần lô 21,638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,384
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
EPH_N1_76
Mã phần lô PP2300297711
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ERY_N1_77
Mã phần lô PP2300297712
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,320
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
EST_N4_78
Mã phần lô PP2300297713
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ETA_N4_79
Mã phần lô PP2300297714
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ETA_N1_80
Mã phần lô PP2300297715
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ETA_N1_81
Mã phần lô PP2300297716
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
FAM_N2_82
Mã phần lô PP2300297717
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
FEN_N1_83
Mã phần lô PP2300297718
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
FEX_N4_84
Mã phần lô PP2300297719
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
FEX_N4_85
Mã phần lô PP2300297720
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
FUS_N4_86
Mã phần lô PP2300297721
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_87
Mã phần lô PP2300297722
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_88
Mã phần lô PP2300297723
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,200
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_89
Mã phần lô PP2300297724
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_90
Mã phần lô PP2300297725
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_91
Mã phần lô PP2300297726
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_92
Mã phần lô PP2300297727
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLU_N4_93
Mã phần lô PP2300297728
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
GLY_N4_94
Mã phần lô PP2300297729
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
HUY_N4_95
Mã phần lô PP2300297730
Giá từng phần lô 2,115,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,157
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
HUY_N4_96
Mã phần lô PP2300297731
Giá từng phần lô 1,515,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,157
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
HYD_N4_97
Mã phần lô PP2300297732
Giá từng phần lô 31,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 314
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
IBU_N4_98
Mã phần lô PP2300297733
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
IMI_N5_99
Mã phần lô PP2300297734
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
IMM_N1_100
Mã phần lô PP2300297735
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
IMM_N1_101
Mã phần lô PP2300297736
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
INS_N1_102
Mã phần lô PP2300297737
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
INS_N1_103
Mã phần lô PP2300297738
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
INS_N1_104
Mã phần lô PP2300297739
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
IRB_N4_105
Mã phần lô PP2300297740
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ISO_N1_106
Mã phần lô PP2300297741
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ISO_N4_107
Mã phần lô PP2300297742
Giá từng phần lô 17,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 179
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ISO_N2_108
Mã phần lô PP2300297743
Giá từng phần lô 510,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
KAL_N4_109
Mã phần lô PP2300297744
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
KEM_N2_110
Mã phần lô PP2300297745
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
KET_N1_111
Mã phần lô PP2300297746
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LAC_N4_112
Mã phần lô PP2300297747
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LEV_N4_113
Mã phần lô PP2300297748
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LEV_N1_114
Mã phần lô PP2300297749
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LEV_N4_115
Mã phần lô PP2300297750
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LEV_N4_116
Mã phần lô PP2300297751
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LEV_N1_117
Mã phần lô PP2300297752
Giá từng phần lô 53,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 535
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LID_N1_118
Mã phần lô PP2300297753
Giá từng phần lô 3,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,920
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LID_N1_119
Mã phần lô PP2300297754
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LOS_N4_120
Mã phần lô PP2300297755
Giá từng phần lô 18,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LYN_N1_121
Mã phần lô PP2300297756
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
LYS_N4_122
Mã phần lô PP2300297757
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MAC_N1_123
Mã phần lô PP2300297758
Giá từng phần lô 26,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,992
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MAG_N4_124
Mã phần lô PP2300297759
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MAG_N4_125
Mã phần lô PP2300297760
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MAN_N4_126
Mã phần lô PP2300297761
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MET_N4_127
Mã phần lô PP2300297762
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MID_N4_128
Mã phần lô PP2300297763
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MID_N1_129
Mã phần lô PP2300297764
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MIL_N4_130
Mã phần lô PP2300297765
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
MOR_N4_131
Mã phần lô PP2300297766
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAC_N4_132
Mã phần lô PP2300297767
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAL_N1_133
Mã phần lô PP2300297768
Giá từng phần lô 879,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_134
Mã phần lô PP2300297769
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_135
Mã phần lô PP2300297770
Giá từng phần lô 23,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_136
Mã phần lô PP2300297771
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_137
Mã phần lô PP2300297772
Giá từng phần lô 223,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_138
Mã phần lô PP2300297773
Giá từng phần lô 9,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,176
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_139
Mã phần lô PP2300297774
Giá từng phần lô 4,099,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,995
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_140
Mã phần lô PP2300297775
Giá từng phần lô 25,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_141
Mã phần lô PP2300297776
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_142
Mã phần lô PP2300297777
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N1_143
Mã phần lô PP2300297778
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N4_144
Mã phần lô PP2300297779
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NAT_N1_145
Mã phần lô PP2300297780
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NEF_N1_146
Mã phần lô PP2300297781
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NEO_N1_147
Mã phần lô PP2300297782
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NET_N4_148
Mã phần lô PP2300297783
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NHU_N1_149
Mã phần lô PP2300297784
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NHU_N1_150
Mã phần lô PP2300297785
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NIC_N4_151
Mã phần lô PP2300297786
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NOR_N4_152
Mã phần lô PP2300297787
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NUO_N4_153
Mã phần lô PP2300297788
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NUO_N4_154
Mã phần lô PP2300297789
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NUO_N4_155
Mã phần lô PP2300297790
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NYS_N4_156
Mã phần lô PP2300297791
Giá từng phần lô 787,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,878
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
NYS_N4_157
Mã phần lô PP2300297792
Giá từng phần lô 184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
OLO_N4_158
Mã phần lô PP2300297793
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
OME_N4_159
Mã phần lô PP2300297794
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
OXA_N2_160
Mã phần lô PP2300297795
Giá từng phần lô 93,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,960
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
OXA_N4_161
Mã phần lô PP2300297796
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
OXA_N4_162
Mã phần lô PP2300297797
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
OXY_N4_163
Mã phần lô PP2300297798
Giá từng phần lô 648,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N4_164
Mã phần lô PP2300297799
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N4_165
Mã phần lô PP2300297800
Giá từng phần lô 356,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N1_166
Mã phần lô PP2300297801
Giá từng phần lô 566,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N4_167
Mã phần lô PP2300297802
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N1_168
Mã phần lô PP2300297803
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N4_169
Mã phần lô PP2300297804
Giá từng phần lô 108,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PAR_N4_170
Mã phần lô PP2300297805
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PER_N4_171
Mã phần lô PP2300297806
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PET_N1_172
Mã phần lô PP2300297807
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PHE_N4_173
Mã phần lô PP2300297808
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PHE_N5_174
Mã phần lô PP2300297809
Giá từng phần lô 4,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,210
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PHE_N1_175
Mã phần lô PP2300297810
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PHL_N4_176
Mã phần lô PP2300297811
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PHY_N4_177
Mã phần lô PP2300297812
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PHY_N4_178
Mã phần lô PP2300297813
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
POV_N4_179
Mã phần lô PP2300297814
Giá từng phần lô 73,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
POV_N4_180
Mã phần lô PP2300297815
Giá từng phần lô 27,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,888
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
POV_N4_181
Mã phần lô PP2300297816
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PRA_N2_182
Mã phần lô PP2300297817
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PRO_N1_183
Mã phần lô PP2300297818
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PRO_N4_184
Mã phần lô PP2300297819
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PRO_N1_185
Mã phần lô PP2300297820
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PRO_N4_186
Mã phần lô PP2300297821
Giá từng phần lô 198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
PRO_N4_187
Mã phần lô PP2300297822
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RAB_N2_188
Mã phần lô PP2300297823
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RAC_N1_189
Mã phần lô PP2300297824
Giá từng phần lô 27,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,750
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RAC_N4_190
Mã phần lô PP2300297825
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RAN_N1_191
Mã phần lô PP2300297826
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RIN_N4_192
Mã phần lô PP2300297827
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RIN_N4_193
Mã phần lô PP2300297828
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
ROC_N1_194
Mã phần lô PP2300297829
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
RUP_N4_195
Mã phần lô PP2300297830
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAL_N4_196
Mã phần lô PP2300297831
Giá từng phần lô 98,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,750
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAL_N1_197
Mã phần lô PP2300297832
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,189
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAL_N4_198
Mã phần lô PP2300297833
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAL_N4_199
Mã phần lô PP2300297834
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAL_N1_200
Mã phần lô PP2300297835
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAL_N4_201
Mã phần lô PP2300297836
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAT_N4_202
Mã phần lô PP2300297837
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAT_N5_203
Mã phần lô PP2300297838
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SAT_N4_204
Mã phần lô PP2300297839
Giá từng phần lô 1,519,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,195,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SEV_N1_205
Mã phần lô PP2300297840
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SIM_N5_206
Mã phần lô PP2300297841
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SIM_N5_207
Mã phần lô PP2300297842
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SOR_N4_208
Mã phần lô PP2300297843
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SUF_N1_209
Mã phần lô PP2300297844
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SUL_N2_210
Mã phần lô PP2300297845
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SUR_N1_211
Mã phần lô PP2300297846
Giá từng phần lô 2,098,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,985,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
SUR_N1_212
Mã phần lô PP2300297847
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TIN_N1_213
Mã phần lô PP2300297848
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TIN_N4_214
Mã phần lô PP2300297849
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TIN_N4_215
Mã phần lô PP2300297850
Giá từng phần lô 109,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,900
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TOB_N4_216
Mã phần lô PP2300297851
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TOB_N4-217
Mã phần lô PP2300297852
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TRA_N4_218
Mã phần lô PP2300297853
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TRA_N1_219
Mã phần lô PP2300297854
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
TRI_N4_220
Mã phần lô PP2300297855
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VAL_N5_221
Mã phần lô PP2300297856
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VAL_N1_222
Mã phần lô PP2300297857
Giá từng phần lô 2,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,790
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VAL_N5_223
Mã phần lô PP2300297858
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VAL_N1_224
Mã phần lô PP2300297859
Giá từng phần lô 161,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,920
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_225
Mã phần lô PP2300297860
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_226
Mã phần lô PP2300297861
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_227
Mã phần lô PP2300297862
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_228
Mã phần lô PP2300297863
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_229
Mã phần lô PP2300297864
Giá từng phần lô 5,301,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,010
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_230
Mã phần lô PP2300297865
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_231
Mã phần lô PP2300297866
Giá từng phần lô 31,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,800
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_232
Mã phần lô PP2300297867
Giá từng phần lô 244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_233
Mã phần lô PP2300297868
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_234
Mã phần lô PP2300297869
Giá từng phần lô 8,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,260
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_235
Mã phần lô PP2300297870
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_236
Mã phần lô PP2300297871
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_237
Mã phần lô PP2300297872
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
VIT_N4_238
Mã phần lô PP2300297873
Giá từng phần lô 91,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910
Thời gian thực hiện HĐ theo phần 2 mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->