Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (Gồm 18 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300147279-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (Gồm 18 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300099363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 202,890,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.034.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300231470 - G.2023.01 1,443,750 15,000
2 PP2300231471 - G.2023.02 2,100,000 21,000
3 PP2300231472 - G.2023.03 18,795,000 188,000
4 PP2300231473 - G.2023.04 11,025,000 111,000
5 PP2300231474 - G.2023.05 997,500 10,000
6 PP2300231475 - G.2023.06 15,592,500 156,000
7 PP2300231476 - G.2023.07 13,750,000 138,000
8 PP2300231477 - G.2023.08 350,000 4,000
9 PP2300231478 - G.2023.09 6,315,750 64,000
10 PP2300231479 - G.2023.10 24,375,000 244,000
11 PP2300231480 - G.2023.11 1,687,050 17,000
12 PP2300231481 - G.2023.12 6,300,000 63,000
13 PP2300231482 - G.2023.13 900,000 9,000
14 PP2300231483 - G.2023.14 1,181,400 12,000
15 PP2300231484 - G.2023.15 10,618,750 107,000
16 PP2300231485 - G.2023.16 23,668,750 237,000
17 PP2300231486 - G.2023.17 24,990,000 250,000
18 PP2300231487 - G.2023.18 38,800,000 388,000
G.2023.01
Mã phần lô PP2300231470
Giá từng phần lô 1,443,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.02
Mã phần lô PP2300231471
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.03
Mã phần lô PP2300231472
Giá từng phần lô 18,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.04
Mã phần lô PP2300231473
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.05
Mã phần lô PP2300231474
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.06
Mã phần lô PP2300231475
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.07
Mã phần lô PP2300231476
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.08
Mã phần lô PP2300231477
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.09
Mã phần lô PP2300231478
Giá từng phần lô 6,315,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.10
Mã phần lô PP2300231479
Giá từng phần lô 24,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.11
Mã phần lô PP2300231480
Giá từng phần lô 1,687,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.12
Mã phần lô PP2300231481
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.13
Mã phần lô PP2300231482
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.14
Mã phần lô PP2300231483
Giá từng phần lô 1,181,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.15
Mã phần lô PP2300231484
Giá từng phần lô 10,618,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.16
Mã phần lô PP2300231485
Giá từng phần lô 23,668,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.17
Mã phần lô PP2300231486
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.2023.18
Mã phần lô PP2300231487
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->