Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 35 danh mục)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600400267-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2026 08:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 15 ngày, 22 giờ 11 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Tim mạch
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic (gồm 35 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2600222918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Trung tâm Tim mạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,238,206,710 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600301010 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000
2 PP2600301011 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000
3 PP2600301012 - 11,700,000 17.550.000 8.190.000
4 PP2600301013 - 5,900,000 8.850.000 4.130.000
5 PP2600301014 - 67,252,500 100.878.750 47.076.750
6 PP2600301015 - 28,968,000 43.452.000 20.277.600
7 PP2600301016 - 3,067,200 4.600.800 2.147.040
8 PP2600301017 - 11,938,500 17.907.750 8.356.950
9 PP2600301018 - 135,000 10.125.000 4.725.000
10 PP2600301019 - 372,000 558.000 260.400
11 PP2600301020 - 11,205,600 16.808.400 7.843.920
12 PP2600301021 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000
13 PP2600301022 - 100,800,000 151.200.000 70.560.000
14 PP2600301023 - 541,800 812.700 379.260
15 PP2600301024 - 350,000 525.000 245.000
16 PP2600301025 - 5,397,000 8.095.500 3.777.900
17 PP2600301026 - 4,174,000 6.261.000 2.921.800
18 PP2600301027 - 260,000 390.000 182.000
19 PP2600301028 - 493,805,000 740.707.500 345.663.500
20 PP2600301029 - 350,000 525.000 245.000
21 PP2600301030 - 76,500,000 114.750.000 53.550.000
22 PP2600301031 - 84,213,360 126.320.040 58.949.352
23 PP2600301032 - 630,000 945.000 441.000
24 PP2600301033 - 34,539,750 51.809.625 24.177.825
25 PP2600301034 - 9,440,000 14.160.000 6.608.000
26 PP2600301035 - 453,600,000 680.400.000 317.520.000
27 PP2600301036 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
28 PP2600301037 - 525,000 787.500 367.500
29 PP2600301038 - 672,000 1.008.000 470.400
30 PP2600301039 - 171,140,000 256.710.000 119.798.000
31 PP2600301040 - 63,000 94.500 44.100
32 PP2600301041 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000
33 PP2600301042 - 945,000,000 1.417.500.000 661.500.000
34 PP2600301043 - 151,902,000 227.853.000 106.331.400
35 PP2600301044 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000
Mã phần lô PP2600301010
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301011
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301012
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 8.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301013
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) 4.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301014
Giá từng phần lô 67,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.878.750
Mã hàng hóa (HS) 47.076.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301015
Giá từng phần lô 28,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.452.000
Mã hàng hóa (HS) 20.277.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301016
Giá từng phần lô 3,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.800
Mã hàng hóa (HS) 2.147.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301017
Giá từng phần lô 11,938,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.907.750
Mã hàng hóa (HS) 8.356.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301018
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS) 4.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301019
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000
Mã hàng hóa (HS) 260.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301020
Giá từng phần lô 11,205,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.808.400
Mã hàng hóa (HS) 7.843.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301021
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301022
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) 70.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301023
Giá từng phần lô 541,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.700
Mã hàng hóa (HS) 379.260
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301024
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301025
Giá từng phần lô 5,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.095.500
Mã hàng hóa (HS) 3.777.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301026
Giá từng phần lô 4,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.261.000
Mã hàng hóa (HS) 2.921.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301027
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS) 182.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301028
Giá từng phần lô 493,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.707.500
Mã hàng hóa (HS) 345.663.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301029
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301030
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS) 53.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301031
Giá từng phần lô 84,213,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.320.040
Mã hàng hóa (HS) 58.949.352
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301032
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301033
Giá từng phần lô 34,539,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.809.625
Mã hàng hóa (HS) 24.177.825
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301034
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.160.000
Mã hàng hóa (HS) 6.608.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301035
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS) 317.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301036
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301037
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS) 367.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301038
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS) 470.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301039
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.710.000
Mã hàng hóa (HS) 119.798.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301040
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301041
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301042
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500.000
Mã hàng hóa (HS) 661.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301043
Giá từng phần lô 151,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.853.000
Mã hàng hóa (HS) 106.331.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2600301044
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) 55.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->