Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 51 lượt hoạt chất)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600009568-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic (gồm 51 lượt hoạt chất)
Số hiệu KHLCNT PL2600002769
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 131,486,481,792 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600003530 - 397,826,100 568.323.000 278.478.270 7,956,522
2 PP2600003531 - 44,533,650 63.619.500 31.173.555 890,673
3 PP2600003532 - 3,185,952 4.551.360 2.230.167 63,720
4 PP2600003533 - 390,600 558.000 273.420 7,812
5 PP2600003534 - 519,405,600 742.008.000 363.583.920 10,388,112
6 PP2600003535 - 366,383,250 523.404.643 256.468.275 7,327,665
7 PP2600003536 - 566,155,000 808.792.858 396.308.500 11,323,100
8 PP2600003537 - 667,920,000 954.171.429 467.544.000 13,358,400
9 PP2600003538 - 34,924,800 49.892.572 24.447.360 698,496
10 PP2600003539 - 124,610,136 178.014.480 87.227.096 2,492,203
11 PP2600003540 - 18,093,900 25.848.429 12.665.730 361,878
12 PP2600003541 - 5,299,000 7.570.000 3.709.300 105,980
13 PP2600003542 - 107,338,000 153.340.000 75.136.600 2,146,760
14 PP2600003543 - 76,694,835 109.564.050 53.686.385 1,533,897
15 PP2600003544 - 8,754,900 12.507.000 6.128.430 175,098
16 PP2600003545 - 19,550,000 27.928.572 13.685.000 391,000
17 PP2600003546 - 3,747,329,600 5.353.328.000 2.623.130.720 74,946,592
18 PP2600003547 - 250,577,600 357.968.000 175.404.320 5,011,552
19 PP2600003548 - 295,323,600 421.890.858 206.726.520 5,906,472
20 PP2600003549 - 34,716,150 49.594.500 24.301.305 694,323
21 PP2600003550 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 92,000
22 PP2600003551 - 42,686,160 60.980.229 29.880.312 853,724
23 PP2600003552 - 4,488,000 6.411.429 3.141.600 89,760
24 PP2600003553 - 31,903,362 45.576.232 22.332.354 638,068
25 PP2600003554 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000 320,000
26 PP2600003555 - 130,964,000 187.091.429 91.674.800 2,619,280
27 PP2600003556 - 17,856,000 25.508.572 12.499.200 357,120
28 PP2600003557 - 6,670,000 9.528.572 4.669.000 133,400
29 PP2600003558 - 430,406,000 614.865.715 301.284.200 8,608,120
30 PP2600003559 - 48,718,800 69.598.286 34.103.160 974,376
31 PP2600003560 - 6,869,753,856 9.813.934.080 4.808.827.700 137,395,078
32 PP2600003561 - 12,058,696,800 17.226.709.715 8.441.087.760 241,173,936
33 PP2600003562 - 1,917,594,000 2.739.420.000 1.342.315.800 38,351,880
34 PP2600003563 - 36,799,080,000 52.570.114.286 25.759.356.000 735,981,600
35 PP2600003564 - 7,363,000,000 10.518.571.429 5.154.100.000 147,260,000
36 PP2600003565 - 1,619,146,368 2.313.066.240 1.133.402.458 32,382,928
37 PP2600003566 - 3,801,211,200 5.430.301.715 2.660.847.840 76,024,224
38 PP2600003567 - 1,935,360,000 2.764.800.000 1.354.752.000 38,707,200
39 PP2600003568 - 816,365,205 1.166.236.008 571.455.644 16,327,305
40 PP2600003569 - 40,000,000 57.142.858 28.000.000 800,000
41 PP2600003570 - 5,648,076,000 8.068.680.000 3.953.653.200 112,961,520
42 PP2600003571 - 1,710,828,000 2.444.040.000 1.197.579.600 34,216,560
43 PP2600003572 - 3,356,640,000 4.795.200.000 2.349.648.000 67,132,800
44 PP2600003573 - 365,899,500 522.713.572 256.129.650 7,317,990
45 PP2600003574 - 154,350,000 220.500.000 108.045.000 3,087,000
46 PP2600003575 - 23,755,410,000 33.936.300.000 16.628.787.000 475,108,200
47 PP2600003576 - 10,553,372,160 15.076.245.943 7.387.360.512 211,067,444
48 PP2600003577 - 2,051,527,760 2.930.753.943 1.436.069.432 41,030,556
49 PP2600003578 - 184,848,300 264.069.000 129.393.810 3,696,966
50 PP2600003579 - 2,022,861,856 2.889.802.652 1.416.003.300 40,457,238
51 PP2600003580 - 439,155,792 627.365.418 307.409.055 8,783,116
Mã phần lô PP2600003530
Giá từng phần lô 397,826,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.478.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,956,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003531
Giá từng phần lô 44,533,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.619.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.173.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003532
Giá từng phần lô 3,185,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.551.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.230.167
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003533
Giá từng phần lô 390,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003534
Giá từng phần lô 519,405,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.583.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,388,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003535
Giá từng phần lô 366,383,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.404.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.468.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,327,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003536
Giá từng phần lô 566,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.792.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.308.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,323,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003537
Giá từng phần lô 667,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003538
Giá từng phần lô 34,924,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.892.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.447.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003539
Giá từng phần lô 124,610,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.014.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.227.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003540
Giá từng phần lô 18,093,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.848.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.665.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003541
Giá từng phần lô 5,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003542
Giá từng phần lô 107,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.136.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003543
Giá từng phần lô 76,694,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.564.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.686.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003544
Giá từng phần lô 8,754,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.128.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,098
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003545
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003546
Giá từng phần lô 3,747,329,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.353.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.130.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,946,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003547
Giá từng phần lô 250,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.404.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,011,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003548
Giá từng phần lô 295,323,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.890.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.726.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003549
Giá từng phần lô 34,716,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.594.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.301.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003550
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003551
Giá từng phần lô 42,686,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.980.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.880.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003552
Giá từng phần lô 4,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.141.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003553
Giá từng phần lô 31,903,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.576.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.332.354
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003554
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003555
Giá từng phần lô 130,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,619,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003556
Giá từng phần lô 17,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.499.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003557
Giá từng phần lô 6,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003558
Giá từng phần lô 430,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.284.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,608,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003559
Giá từng phần lô 48,718,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.598.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.103.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003560
Giá từng phần lô 6,869,753,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.813.934.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.808.827.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,395,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003561
Giá từng phần lô 12,058,696,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.226.709.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.441.087.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,173,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003562
Giá từng phần lô 1,917,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.739.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,351,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003563
Giá từng phần lô 36,799,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.570.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.759.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,981,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003564
Giá từng phần lô 7,363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.518.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.154.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003565
Giá từng phần lô 1,619,146,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.066.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.402.458
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,382,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003566
Giá từng phần lô 3,801,211,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.301.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.847.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,024,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003567
Giá từng phần lô 1,935,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,707,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003568
Giá từng phần lô 816,365,205
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.236.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.455.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,327,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003569
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003570
Giá từng phần lô 5,648,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.068.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.953.653.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,961,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003571
Giá từng phần lô 1,710,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.579.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,216,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003572
Giá từng phần lô 3,356,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.795.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.349.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003573
Giá từng phần lô 365,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.713.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.129.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,317,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003574
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003575
Giá từng phần lô 23,755,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.936.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.628.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,108,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003576
Giá từng phần lô 10,553,372,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.076.245.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.387.360.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,067,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003577
Giá từng phần lô 2,051,527,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.930.753.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.069.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,030,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003578
Giá từng phần lô 184,848,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.393.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003579
Giá từng phần lô 2,022,861,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.889.802.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.003.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,457,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2600003580
Giá từng phần lô 439,155,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.365.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.409.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,783,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->