Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic – Mua sắm bổ sung thuốc tại Bệnh viện Tâm Thần Đà Nẵng trong thời gian chờ thầu tập trung Sở Y tế 2024 – 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400313970-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TÂM THẦN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TÂM THẦN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic – Mua sắm bổ sung thuốc tại Bệnh viện Tâm Thần Đà Nẵng trong thời gian chờ thầu tập trung Sở Y tế 2024 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400180793 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 7,129,321,797 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400210506 - G01.01 | 33,456 | 335 |
| 2 | PP2400210507 - G01.02 | 2,245,360 | 22,454 |
| 3 | PP2400210508 - G01.03 | 81,414,050 | 814,141 |
| 4 | PP2400210509 - G01.04 | 92,213 | 923 |
| 5 | PP2400210510 - G01.05 | 369,072 | 3,691 |
| 6 | PP2400210511 - G01.06 | 81,700 | 817 |
| 7 | PP2400210512 - G01.07 | 2,126,805 | 21,269 |
| 8 | PP2400210513 - G01.08 | 6,381,258 | 63,813 |
| 9 | PP2400210514 - G01.09 | 1,261,170 | 12,612 |
| 10 | PP2400210515 - G01.10 | 205,960,320 | 2,059,604 |
| 11 | PP2400210516 - G01.11 | 71,513,652 | 715,137 |
| 12 | PP2400210517 - G01.12 | 1,539,632 | 15,397 |
| 13 | PP2400210518 - G01.13 | 23,520 | 236 |
| 14 | PP2400210519 - G01.14 | 1,634,600 | 16,346 |
| 15 | PP2400210520 - G01.15 | 1,273,300 | 12,733 |
| 16 | PP2400210521 - G01.16 | 480,900 | 4,809 |
| 17 | PP2400210522 - G01.17 | 50,517,600 | 505,176 |
| 18 | PP2400210523 - G01.18 | 264,522,300 | 2,645,223 |
| 19 | PP2400210524 - G01.19 | 246,750 | 2,468 |
| 20 | PP2400210525 - G01.20 | 102,970,980 | 1,029,710 |
| 21 | PP2400210526 - G01.21 | 73,128 | 732 |
| 22 | PP2400210527 - G01.22 | 29,191,800 | 291,918 |
| 23 | PP2400210528 - G01.23 | 26,359,214 | 263,593 |
| 24 | PP2400210529 - G01.24 | 45,204,250 | 452,043 |
| 25 | PP2400210530 - G01.25 | 42,665,580 | 426,656 |
| 26 | PP2400210531 - G01.26 | 286,620 | 2,867 |
| 27 | PP2400210532 - G01.27 | 157,560 | 1,576 |
| 28 | PP2400210533 - G01.28 | 1,611,900 | 16,119 |
| 29 | PP2400210534 - G01.29 | 47,407,374 | 474,074 |
| 30 | PP2400210535 - G01.30 | 33,623,100 | 336,231 |
| 31 | PP2400210536 - G01.31 | 46,038,930 | 460,390 |
| 32 | PP2400210537 - G01.32 | 441,000 | 4,410 |
| 33 | PP2400210538 - G01.33 | 527,775 | 5,278 |
| 34 | PP2400210539 - G01.34 | 1,004,904 | 10,050 |
| 35 | PP2400210540 - G01.35 | 174,837,600 | 1,748,376 |
| 36 | PP2400210541 - G01.36 | 111,820,800 | 1,118,208 |
| 37 | PP2400210542 - G01.37 | 35,581,140 | 355,812 |
| 38 | PP2400210543 - G01.38 | 62,040 | 621 |
| 39 | PP2400210544 - G01.39 | 2,405,592 | 24,056 |
| 40 | PP2400210545 - G01.40 | 6,054,930 | 60,550 |
| 41 | PP2400210546 - G01.41 | 1,139,600 | 11,396 |
| 42 | PP2400210547 - G01.42 | 6,321,366 | 63,214 |
| 43 | PP2400210548 - G01.43 | 1,081,166,520 | 10,811,666 |
| 44 | PP2400210549 - G01.44 | 717,850 | 7,179 |
| 45 | PP2400210550 - G01.45 | 93,683,835 | 936,839 |
| 46 | PP2400210551 - G01.46 | 8,923,950 | 89,240 |
| 47 | PP2400210552 - G01.47 | 22,654,800 | 226,548 |
| 48 | PP2400210553 - G01.48 | 178,085,200 | 1,780,852 |
| 49 | PP2400210554 - G01.49 | 86,400,000 | 864,000 |
| 50 | PP2400210555 - G01.50 | 47,167,480 | 471,675 |
| 51 | PP2400210556 - G01.51 | 53,951,282 | 539,513 |
| 52 | PP2400210557 - G01.52 | 69,600 | 696 |
| 53 | PP2400210558 - G01.53 | 39,681,500 | 396,815 |
| 54 | PP2400210559 - G01.54 | 118,503,000 | 1,185,030 |
| 55 | PP2400210560 - G01.55 | 16,376,550 | 163,766 |
| 56 | PP2400210561 - G01.56 | 13,581,720 | 135,818 |
| 57 | PP2400210562 - G01.57 | 848,911,140 | 8,489,112 |
| 58 | PP2400210563 - G01.58 | 1,067,800 | 10,678 |
| 59 | PP2400210564 - G01.59 | 916,548 | 9,166 |
| 60 | PP2400210565 - G01.60 | 357,588 | 3,576 |
| 61 | PP2400210566 - G01.61 | 41,565,600 | 415,656 |
| 62 | PP2400210567 - G01.62 | 6,009,800 | 60,098 |
| 63 | PP2400210568 - G01.63 | 275,000 | 2,750 |
| 64 | PP2400210569 - G01.64 | 118,286,875 | 1,182,869 |
| 65 | PP2400210570 - G01.65 | 132,761,810 | 1,327,619 |
| 66 | PP2400210571 - G01.66 | 528,292,560 | 5,282,926 |
| 67 | PP2400210572 - G01.67 | 269,992,725 | 2,699,928 |
| 68 | PP2400210573 - G01.68 | 170,655,000 | 1,706,550 |
| 69 | PP2400210574 - G01.69 | 13,261,524 | 132,616 |
| 70 | PP2400210575 - G01.70 | 433,525,000 | 4,335,250 |
| 71 | PP2400210576 - G01.71 | 427,776,300 | 4,277,763 |
| 72 | PP2400210577 - G01.72 | 143,477,488 | 1,434,775 |
| 73 | PP2400210578 - G01.73 | 212,074,296 | 2,120,743 |
| 74 | PP2400210579 - G01.74 | 490,000 | 4,900 |
| 75 | PP2400210580 - G01.75 | 19,695,500 | 196,955 |
| 76 | PP2400210581 - G01.76 | 504,000 | 5,040 |
| 77 | PP2400210582 - G01.77 | 209,086,900 | 2,090,869 |
| 78 | PP2400210583 - G01.78 | 283,008,375 | 2,830,084 |
| 79 | PP2400210584 - G01.79 | 80,350,200 | 803,502 |
| 80 | PP2400210585 - G01.80 | 18,511,640 | 185,117 |
G01.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400210506 |
| Giá từng phần lô | 33,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400210507 |
| Giá từng phần lô | 2,245,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400210508 |
| Giá từng phần lô | 81,414,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400210509 |
| Giá từng phần lô | 92,213 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400210510 |
| Giá từng phần lô | 369,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400210511 |
| Giá từng phần lô | 81,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400210512 |
| Giá từng phần lô | 2,126,805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400210513 |
| Giá từng phần lô | 6,381,258 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400210514 |
| Giá từng phần lô | 1,261,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400210515 |
| Giá từng phần lô | 205,960,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400210516 |
| Giá từng phần lô | 71,513,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400210517 |
| Giá từng phần lô | 1,539,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400210518 |
| Giá từng phần lô | 23,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400210519 |
| Giá từng phần lô | 1,634,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400210520 |
| Giá từng phần lô | 1,273,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400210521 |
| Giá từng phần lô | 480,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400210522 |
| Giá từng phần lô | 50,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400210523 |
| Giá từng phần lô | 264,522,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,645,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400210524 |
| Giá từng phần lô | 246,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400210525 |
| Giá từng phần lô | 102,970,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400210526 |
| Giá từng phần lô | 73,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400210527 |
| Giá từng phần lô | 29,191,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400210528 |
| Giá từng phần lô | 26,359,214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400210529 |
| Giá từng phần lô | 45,204,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400210530 |
| Giá từng phần lô | 42,665,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400210531 |
| Giá từng phần lô | 286,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400210532 |
| Giá từng phần lô | 157,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400210533 |
| Giá từng phần lô | 1,611,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400210534 |
| Giá từng phần lô | 47,407,374 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400210535 |
| Giá từng phần lô | 33,623,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400210536 |
| Giá từng phần lô | 46,038,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400210537 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400210538 |
| Giá từng phần lô | 527,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400210539 |
| Giá từng phần lô | 1,004,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400210540 |
| Giá từng phần lô | 174,837,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400210541 |
| Giá từng phần lô | 111,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400210542 |
| Giá từng phần lô | 35,581,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400210543 |
| Giá từng phần lô | 62,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400210544 |
| Giá từng phần lô | 2,405,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400210545 |
| Giá từng phần lô | 6,054,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400210546 |
| Giá từng phần lô | 1,139,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400210547 |
| Giá từng phần lô | 6,321,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400210548 |
| Giá từng phần lô | 1,081,166,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,811,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400210549 |
| Giá từng phần lô | 717,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400210550 |
| Giá từng phần lô | 93,683,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400210551 |
| Giá từng phần lô | 8,923,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400210552 |
| Giá từng phần lô | 22,654,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400210553 |
| Giá từng phần lô | 178,085,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400210554 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400210555 |
| Giá từng phần lô | 47,167,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400210556 |
| Giá từng phần lô | 53,951,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400210557 |
| Giá từng phần lô | 69,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400210558 |
| Giá từng phần lô | 39,681,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400210559 |
| Giá từng phần lô | 118,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400210560 |
| Giá từng phần lô | 16,376,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400210561 |
| Giá từng phần lô | 13,581,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400210562 |
| Giá từng phần lô | 848,911,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,489,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400210563 |
| Giá từng phần lô | 1,067,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400210564 |
| Giá từng phần lô | 916,548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400210565 |
| Giá từng phần lô | 357,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400210566 |
| Giá từng phần lô | 41,565,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400210567 |
| Giá từng phần lô | 6,009,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400210568 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400210569 |
| Giá từng phần lô | 118,286,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400210570 |
| Giá từng phần lô | 132,761,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400210571 |
| Giá từng phần lô | 528,292,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,282,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400210572 |
| Giá từng phần lô | 269,992,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400210573 |
| Giá từng phần lô | 170,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400210574 |
| Giá từng phần lô | 13,261,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400210575 |
| Giá từng phần lô | 433,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400210576 |
| Giá từng phần lô | 427,776,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,277,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400210577 |
| Giá từng phần lô | 143,477,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400210578 |
| Giá từng phần lô | 212,074,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400210579 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400210580 |
| Giá từng phần lô | 19,695,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400210581 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400210582 |
| Giá từng phần lô | 209,086,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400210583 |
| Giá từng phần lô | 283,008,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,830,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400210584 |
| Giá từng phần lô | 80,350,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
G01.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400210585 |
| Giá từng phần lô | 18,511,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi