Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic – Mua sắm bổ sung thuốc tại Bệnh viện Tâm Thần Đà Nẵng trong thời gian chờ thầu tập trung Sở Y tế 2024 – 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400313970-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TÂM THẦN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TÂM THẦN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic – Mua sắm bổ sung thuốc tại Bệnh viện Tâm Thần Đà Nẵng trong thời gian chờ thầu tập trung Sở Y tế 2024 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400180793
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 7,129,321,797 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400210506 - G01.01 33,456 335
2 PP2400210507 - G01.02 2,245,360 22,454
3 PP2400210508 - G01.03 81,414,050 814,141
4 PP2400210509 - G01.04 92,213 923
5 PP2400210510 - G01.05 369,072 3,691
6 PP2400210511 - G01.06 81,700 817
7 PP2400210512 - G01.07 2,126,805 21,269
8 PP2400210513 - G01.08 6,381,258 63,813
9 PP2400210514 - G01.09 1,261,170 12,612
10 PP2400210515 - G01.10 205,960,320 2,059,604
11 PP2400210516 - G01.11 71,513,652 715,137
12 PP2400210517 - G01.12 1,539,632 15,397
13 PP2400210518 - G01.13 23,520 236
14 PP2400210519 - G01.14 1,634,600 16,346
15 PP2400210520 - G01.15 1,273,300 12,733
16 PP2400210521 - G01.16 480,900 4,809
17 PP2400210522 - G01.17 50,517,600 505,176
18 PP2400210523 - G01.18 264,522,300 2,645,223
19 PP2400210524 - G01.19 246,750 2,468
20 PP2400210525 - G01.20 102,970,980 1,029,710
21 PP2400210526 - G01.21 73,128 732
22 PP2400210527 - G01.22 29,191,800 291,918
23 PP2400210528 - G01.23 26,359,214 263,593
24 PP2400210529 - G01.24 45,204,250 452,043
25 PP2400210530 - G01.25 42,665,580 426,656
26 PP2400210531 - G01.26 286,620 2,867
27 PP2400210532 - G01.27 157,560 1,576
28 PP2400210533 - G01.28 1,611,900 16,119
29 PP2400210534 - G01.29 47,407,374 474,074
30 PP2400210535 - G01.30 33,623,100 336,231
31 PP2400210536 - G01.31 46,038,930 460,390
32 PP2400210537 - G01.32 441,000 4,410
33 PP2400210538 - G01.33 527,775 5,278
34 PP2400210539 - G01.34 1,004,904 10,050
35 PP2400210540 - G01.35 174,837,600 1,748,376
36 PP2400210541 - G01.36 111,820,800 1,118,208
37 PP2400210542 - G01.37 35,581,140 355,812
38 PP2400210543 - G01.38 62,040 621
39 PP2400210544 - G01.39 2,405,592 24,056
40 PP2400210545 - G01.40 6,054,930 60,550
41 PP2400210546 - G01.41 1,139,600 11,396
42 PP2400210547 - G01.42 6,321,366 63,214
43 PP2400210548 - G01.43 1,081,166,520 10,811,666
44 PP2400210549 - G01.44 717,850 7,179
45 PP2400210550 - G01.45 93,683,835 936,839
46 PP2400210551 - G01.46 8,923,950 89,240
47 PP2400210552 - G01.47 22,654,800 226,548
48 PP2400210553 - G01.48 178,085,200 1,780,852
49 PP2400210554 - G01.49 86,400,000 864,000
50 PP2400210555 - G01.50 47,167,480 471,675
51 PP2400210556 - G01.51 53,951,282 539,513
52 PP2400210557 - G01.52 69,600 696
53 PP2400210558 - G01.53 39,681,500 396,815
54 PP2400210559 - G01.54 118,503,000 1,185,030
55 PP2400210560 - G01.55 16,376,550 163,766
56 PP2400210561 - G01.56 13,581,720 135,818
57 PP2400210562 - G01.57 848,911,140 8,489,112
58 PP2400210563 - G01.58 1,067,800 10,678
59 PP2400210564 - G01.59 916,548 9,166
60 PP2400210565 - G01.60 357,588 3,576
61 PP2400210566 - G01.61 41,565,600 415,656
62 PP2400210567 - G01.62 6,009,800 60,098
63 PP2400210568 - G01.63 275,000 2,750
64 PP2400210569 - G01.64 118,286,875 1,182,869
65 PP2400210570 - G01.65 132,761,810 1,327,619
66 PP2400210571 - G01.66 528,292,560 5,282,926
67 PP2400210572 - G01.67 269,992,725 2,699,928
68 PP2400210573 - G01.68 170,655,000 1,706,550
69 PP2400210574 - G01.69 13,261,524 132,616
70 PP2400210575 - G01.70 433,525,000 4,335,250
71 PP2400210576 - G01.71 427,776,300 4,277,763
72 PP2400210577 - G01.72 143,477,488 1,434,775
73 PP2400210578 - G01.73 212,074,296 2,120,743
74 PP2400210579 - G01.74 490,000 4,900
75 PP2400210580 - G01.75 19,695,500 196,955
76 PP2400210581 - G01.76 504,000 5,040
77 PP2400210582 - G01.77 209,086,900 2,090,869
78 PP2400210583 - G01.78 283,008,375 2,830,084
79 PP2400210584 - G01.79 80,350,200 803,502
80 PP2400210585 - G01.80 18,511,640 185,117
G01.01
Mã phần lô PP2400210506
Giá từng phần lô 33,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 335
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.02
Mã phần lô PP2400210507
Giá từng phần lô 2,245,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,454
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.03
Mã phần lô PP2400210508
Giá từng phần lô 81,414,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,141
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.04
Mã phần lô PP2400210509
Giá từng phần lô 92,213
Bảo đảm dự thầu (VND) 923
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.05
Mã phần lô PP2400210510
Giá từng phần lô 369,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,691
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.06
Mã phần lô PP2400210511
Giá từng phần lô 81,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 817
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.07
Mã phần lô PP2400210512
Giá từng phần lô 2,126,805
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,269
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.08
Mã phần lô PP2400210513
Giá từng phần lô 6,381,258
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,813
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.09
Mã phần lô PP2400210514
Giá từng phần lô 1,261,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,612
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.10
Mã phần lô PP2400210515
Giá từng phần lô 205,960,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,604
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.11
Mã phần lô PP2400210516
Giá từng phần lô 71,513,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,137
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.12
Mã phần lô PP2400210517
Giá từng phần lô 1,539,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,397
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.13
Mã phần lô PP2400210518
Giá từng phần lô 23,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 236
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.14
Mã phần lô PP2400210519
Giá từng phần lô 1,634,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,346
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.15
Mã phần lô PP2400210520
Giá từng phần lô 1,273,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,733
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.16
Mã phần lô PP2400210521
Giá từng phần lô 480,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.17
Mã phần lô PP2400210522
Giá từng phần lô 50,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,176
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.18
Mã phần lô PP2400210523
Giá từng phần lô 264,522,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,223
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.19
Mã phần lô PP2400210524
Giá từng phần lô 246,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.20
Mã phần lô PP2400210525
Giá từng phần lô 102,970,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,710
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.21
Mã phần lô PP2400210526
Giá từng phần lô 73,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 732
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.22
Mã phần lô PP2400210527
Giá từng phần lô 29,191,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,918
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.23
Mã phần lô PP2400210528
Giá từng phần lô 26,359,214
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,593
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.24
Mã phần lô PP2400210529
Giá từng phần lô 45,204,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,043
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.25
Mã phần lô PP2400210530
Giá từng phần lô 42,665,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,656
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.26
Mã phần lô PP2400210531
Giá từng phần lô 286,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.27
Mã phần lô PP2400210532
Giá từng phần lô 157,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.28
Mã phần lô PP2400210533
Giá từng phần lô 1,611,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,119
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.29
Mã phần lô PP2400210534
Giá từng phần lô 47,407,374
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,074
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.30
Mã phần lô PP2400210535
Giá từng phần lô 33,623,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,231
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.31
Mã phần lô PP2400210536
Giá từng phần lô 46,038,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,390
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.32
Mã phần lô PP2400210537
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.33
Mã phần lô PP2400210538
Giá từng phần lô 527,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,278
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.34
Mã phần lô PP2400210539
Giá từng phần lô 1,004,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.35
Mã phần lô PP2400210540
Giá từng phần lô 174,837,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,376
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.36
Mã phần lô PP2400210541
Giá từng phần lô 111,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,208
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.37
Mã phần lô PP2400210542
Giá từng phần lô 35,581,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,812
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.38
Mã phần lô PP2400210543
Giá từng phần lô 62,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 621
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.39
Mã phần lô PP2400210544
Giá từng phần lô 2,405,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,056
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.40
Mã phần lô PP2400210545
Giá từng phần lô 6,054,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,550
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.41
Mã phần lô PP2400210546
Giá từng phần lô 1,139,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,396
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.42
Mã phần lô PP2400210547
Giá từng phần lô 6,321,366
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,214
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.43
Mã phần lô PP2400210548
Giá từng phần lô 1,081,166,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,811,666
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.44
Mã phần lô PP2400210549
Giá từng phần lô 717,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,179
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.45
Mã phần lô PP2400210550
Giá từng phần lô 93,683,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,839
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.46
Mã phần lô PP2400210551
Giá từng phần lô 8,923,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,240
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.47
Mã phần lô PP2400210552
Giá từng phần lô 22,654,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,548
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.48
Mã phần lô PP2400210553
Giá từng phần lô 178,085,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,852
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.49
Mã phần lô PP2400210554
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.50
Mã phần lô PP2400210555
Giá từng phần lô 47,167,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,675
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.51
Mã phần lô PP2400210556
Giá từng phần lô 53,951,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,513
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.52
Mã phần lô PP2400210557
Giá từng phần lô 69,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 696
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.53
Mã phần lô PP2400210558
Giá từng phần lô 39,681,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,815
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.54
Mã phần lô PP2400210559
Giá từng phần lô 118,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,030
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.55
Mã phần lô PP2400210560
Giá từng phần lô 16,376,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,766
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.56
Mã phần lô PP2400210561
Giá từng phần lô 13,581,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,818
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.57
Mã phần lô PP2400210562
Giá từng phần lô 848,911,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,489,112
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.58
Mã phần lô PP2400210563
Giá từng phần lô 1,067,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,678
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.59
Mã phần lô PP2400210564
Giá từng phần lô 916,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,166
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.60
Mã phần lô PP2400210565
Giá từng phần lô 357,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.61
Mã phần lô PP2400210566
Giá từng phần lô 41,565,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,656
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.62
Mã phần lô PP2400210567
Giá từng phần lô 6,009,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,098
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.63
Mã phần lô PP2400210568
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.64
Mã phần lô PP2400210569
Giá từng phần lô 118,286,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,869
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.65
Mã phần lô PP2400210570
Giá từng phần lô 132,761,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,619
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.66
Mã phần lô PP2400210571
Giá từng phần lô 528,292,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,282,926
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.67
Mã phần lô PP2400210572
Giá từng phần lô 269,992,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,928
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.68
Mã phần lô PP2400210573
Giá từng phần lô 170,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,550
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.69
Mã phần lô PP2400210574
Giá từng phần lô 13,261,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,616
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.70
Mã phần lô PP2400210575
Giá từng phần lô 433,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.71
Mã phần lô PP2400210576
Giá từng phần lô 427,776,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,763
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.72
Mã phần lô PP2400210577
Giá từng phần lô 143,477,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,775
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.73
Mã phần lô PP2400210578
Giá từng phần lô 212,074,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,743
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.74
Mã phần lô PP2400210579
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.75
Mã phần lô PP2400210580
Giá từng phần lô 19,695,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,955
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.76
Mã phần lô PP2400210581
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.77
Mã phần lô PP2400210582
Giá từng phần lô 209,086,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,869
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.78
Mã phần lô PP2400210583
Giá từng phần lô 283,008,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,830,084
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.79
Mã phần lô PP2400210584
Giá từng phần lô 80,350,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,502
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
G01.80
Mã phần lô PP2400210585
Giá từng phần lô 18,511,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,117
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->