Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic: Mua thuốc Generic (136 phần) của Nhà thuốc Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400348600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic: Mua thuốc Generic (136 phần) của Nhà thuốc Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400200513 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 4,385,063,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400254846 - GE431.001 | 450,000 | 5,000 |
| 2 | PP2400254847 - GE431.002 | 678,400 | 7,000 |
| 3 | PP2400254848 - GE431.003 | 9,500,000 | 95,000 |
| 4 | PP2400254849 - GE431.004 | 12,700,000 | 127,000 |
| 5 | PP2400254850 - GE431.005 | 11,000,000 | 110,000 |
| 6 | PP2400254851 - GE431.006 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 7 | PP2400254852 - GE431.007 | 810,000,000 | 8,100,000 |
| 8 | PP2400254853 - GE431.008 | 305,000,000 | 3,050,000 |
| 9 | PP2400254854 - GE431.009 | 61,425,000 | 615,000 |
| 10 | PP2400254855 - GE431.010 | 53,760,000 | 538,000 |
| 11 | PP2400254856 - GE431.011 | 5,750,000 | 58,000 |
| 12 | PP2400254857 - GE431.012 | 17,640,000 | 177,000 |
| 13 | PP2400254858 - GE431.013 | 1,270,000 | 13,000 |
| 14 | PP2400254859 - GE431.014 | 7,200,000 | 72,000 |
| 15 | PP2400254860 - GE431.015 | 4,200,000 | 42,000 |
| 16 | PP2400254861 - GE431.016 | 60,900,000 | 609,000 |
| 17 | PP2400254862 - GE431.017 | 6,300,000 | 63,000 |
| 18 | PP2400254863 - GE431.018 | 2,470,000 | 25,000 |
| 19 | PP2400254864 - GE431.019 | 286,000 | 3,000 |
| 20 | PP2400254865 - GE431.020 | 4,800,000 | 48,000 |
| 21 | PP2400254866 - GE431.021 | 14,500,000 | 145,000 |
| 22 | PP2400254867 - GE431.022 | 36,000,000 | 360,000 |
| 23 | PP2400254868 - GE431.023 | 87,680,000 | 877,000 |
| 24 | PP2400254869 - GE431.024 | 5,985,000 | 60,000 |
| 25 | PP2400254870 - GE431.025 | 55,440,000 | 555,000 |
| 26 | PP2400254871 - GE431.026 | 7,000,000 | 70,000 |
| 27 | PP2400254872 - GE431.027 | 10,950,000 | 110,000 |
| 28 | PP2400254873 - GE431.028 | 129,960,000 | 1,300,000 |
| 29 | PP2400254874 - GE431.029 | 3,790,000 | 38,000 |
| 30 | PP2400254875 - GE431.030 | 18,900,000 | 189,000 |
| 31 | PP2400254876 - GE431.031 | 20,521,200 | 206,000 |
| 32 | PP2400254877 - GE431.032 | 30,870,000 | 309,000 |
| 33 | PP2400254878 - GE431.033 | 1,975,000 | 20,000 |
| 34 | PP2400254879 - GE431.034 | 3,780,000 | 38,000 |
| 35 | PP2400254880 - GE431.035 | 19,800,000 | 198,000 |
| 36 | PP2400254881 - GE431.036 | 94,500 | 1,000 |
| 37 | PP2400254882 - GE431.037 | 35,823,300 | 359,000 |
| 38 | PP2400254883 - GE431.038 | 5,350,000 | 54,000 |
| 39 | PP2400254884 - GE431.039 | 5,850,000 | 59,000 |
| 40 | PP2400254885 - GE431.040 | 206,280,000 | 2,063,000 |
| 41 | PP2400254886 - GE431.041 | 6,300,000 | 63,000 |
| 42 | PP2400254887 - GE431.042 | 6,000,000 | 60,000 |
| 43 | PP2400254888 - GE431.043 | 346,500 | 4,000 |
| 44 | PP2400254889 - GE431.044 | 38,000,000 | 380,000 |
| 45 | PP2400254890 - GE431.045 | 51,248,000 | 513,000 |
| 46 | PP2400254891 - GE431.046 | 5,450,000 | 55,000 |
| 47 | PP2400254892 - GE431.047 | 2,835,000 | 29,000 |
| 48 | PP2400254893 - GE431.048 | 200,000 | 2,000 |
| 49 | PP2400254894 - GE431.049 | 93,450,000 | 935,000 |
| 50 | PP2400254895 - GE431.050 | 3,753,000 | 38,000 |
| 51 | PP2400254896 - GE431.051 | 32,500,000 | 325,000 |
| 52 | PP2400254897 - GE431.052 | 3,000,000 | 30,000 |
| 53 | PP2400254898 - GE431.053 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 54 | PP2400254899 - GE431.054 | 33,250,000 | 333,000 |
| 55 | PP2400254900 - GE431.055 | 46,005,000 | 461,000 |
| 56 | PP2400254901 - GE431.056 | 4,912,500 | 50,000 |
| 57 | PP2400254902 - GE431.057 | 1,000,000 | 10,000 |
| 58 | PP2400254903 - GE431.058 | 17,500,000 | 175,000 |
| 59 | PP2400254904 - GE431.059 | 22,500,000 | 225,000 |
| 60 | PP2400254905 - GE431.060 | 98,340,000 | 984,000 |
| 61 | PP2400254906 - GE431.061 | 97,130,000 | 972,000 |
| 62 | PP2400254907 - GE431.062 | 12,000,000 | 120,000 |
| 63 | PP2400254908 - GE431.063 | 9,200,000 | 92,000 |
| 64 | PP2400254909 - GE431.064 | 13,900,000 | 139,000 |
| 65 | PP2400254910 - GE431.065 | 20,790,000 | 208,000 |
| 66 | PP2400254911 - GE431.066 | 11,617,200 | 117,000 |
| 67 | PP2400254912 - GE431.067 | 6,000,000 | 60,000 |
| 68 | PP2400254913 - GE431.068 | 66,500,000 | 665,000 |
| 69 | PP2400254914 - GE431.069 | 12,160,000 | 122,000 |
| 70 | PP2400254915 - GE431.070 | 27,000,000 | 270,000 |
| 71 | PP2400254916 - GE431.071 | 7,776,000 | 78,000 |
| 72 | PP2400254917 - GE431.072 | 31,000,000 | 310,000 |
| 73 | PP2400254918 - GE431.073 | 1,764,000 | 18,000 |
| 74 | PP2400254919 - GE431.074 | 7,800,000 | 78,000 |
| 75 | PP2400254920 - GE431.075 | 6,210,000 | 63,000 |
| 76 | PP2400254921 - GE431.076 | 16,499,500 | 165,000 |
| 77 | PP2400254922 - GE431.077 | 14,750,000 | 148,000 |
| 78 | PP2400254923 - GE431.078 | 9,900,000 | 99,000 |
| 79 | PP2400254924 - GE431.079 | 6,600,000 | 66,000 |
| 80 | PP2400254925 - GE431.080 | 1,133,850 | 12,000 |
| 81 | PP2400254926 - GE431.081 | 2,360,000 | 24,000 |
| 82 | PP2400254927 - GE431.082 | 7,500,000 | 75,000 |
| 83 | PP2400254928 - GE431.083 | 9,000,000 | 90,000 |
| 84 | PP2400254929 - GE431.084 | 5,940,000 | 60,000 |
| 85 | PP2400254930 - GE431.085 | 6,250,000 | 63,000 |
| 86 | PP2400254931 - GE431.086 | 3,969,000 | 40,000 |
| 87 | PP2400254932 - GE431.087 | 4,400,000 | 44,000 |
| 88 | PP2400254933 - GE431.088 | 5,197,500 | 52,000 |
| 89 | PP2400254934 - GE431.089 | 38,000,000 | 380,000 |
| 90 | PP2400254935 - GE431.090 | 31,140,000 | 312,000 |
| 91 | PP2400254936 - GE431.091 | 25,080,000 | 251,000 |
| 92 | PP2400254937 - GE431.092 | 630,000 | 7,000 |
| 93 | PP2400254938 - GE431.093 | 245,000 | 3,000 |
| 94 | PP2400254939 - GE431.094 | 355,000 | 4,000 |
| 95 | PP2400254940 - GE431.095 | 945,000 | 10,000 |
| 96 | PP2400254941 - GE431.096 | 7,878,000 | 79,000 |
| 97 | PP2400254942 - GE431.097 | 4,750,000 | 48,000 |
| 98 | PP2400254943 - GE431.098 | 7,260,000 | 73,000 |
| 99 | PP2400254944 - GE431.099 | 8,493,000 | 85,000 |
| 100 | PP2400254945 - GE431.100 | 12,250,000 | 123,000 |
| 101 | PP2400254946 - GE431.101 | 12,600,000 | 126,000 |
| 102 | PP2400254947 - GE431.102 | 1,050,000 | 11,000 |
| 103 | PP2400254948 - GE431.103 | 30,000,000 | 300,000 |
| 104 | PP2400254949 - GE431.104 | 9,750,000 | 98,000 |
| 105 | PP2400254950 - GE431.105 | 38,000 | 500 |
| 106 | PP2400254951 - GE431.106 | 6,078,000 | 61,000 |
| 107 | PP2400254952 - GE431.107 | 11,970,000 | 120,000 |
| 108 | PP2400254953 - GE431.108 | 3,829,500 | 39,000 |
| 109 | PP2400254954 - GE431.109 | 8,280,000 | 83,000 |
| 110 | PP2400254955 - GE431.110 | 24,040,000 | 241,000 |
| 111 | PP2400254956 - GE431.111 | 1,155,000 | 12,000 |
| 112 | PP2400254957 - GE431.112 | 5,124,000 | 52,000 |
| 113 | PP2400254958 - GE431.113 | 25,350,000 | 254,000 |
| 114 | PP2400254959 - GE431.114 | 3,712,000 | 38,000 |
| 115 | PP2400254960 - GE431.115 | 193,024,000 | 1,931,000 |
| 116 | PP2400254961 - GE431.116 | 1,890,000 | 19,000 |
| 117 | PP2400254962 - GE431.117 | 2,520,000 | 26,000 |
| 118 | PP2400254963 - GE431.118 | 2,205,000 | 23,000 |
| 119 | PP2400254964 - GE431.119 | 8,000,000 | 80,000 |
| 120 | PP2400254965 - GE431.120 | 37,780,000 | 378,000 |
| 121 | PP2400254966 - GE431.121 | 1,347,000 | 14,000 |
| 122 | PP2400254967 - GE431.122 | 6,582,000 | 66,000 |
| 123 | PP2400254968 - GE431.123 | 66,000,000 | 660,000 |
| 124 | PP2400254969 - GE431.124 | 2,300,000 | 23,000 |
| 125 | PP2400254970 - GE431.125 | 12,500,000 | 125,000 |
| 126 | PP2400254971 - GE431.126 | 2,100,000 | 21,000 |
| 127 | PP2400254972 - GE431.127 | 7,700,000 | 77,000 |
| 128 | PP2400254973 - GE431.128 | 2,400,000 | 24,000 |
| 129 | PP2400254974 - GE431.129 | 80,696,000 | 807,000 |
| 130 | PP2400254975 - GE431.130 | 1,626,800 | 17,000 |
| 131 | PP2400254976 - GE431.131 | 25,998,000 | 260,000 |
| 132 | PP2400254977 - GE431.132 | 50,400,000 | 504,000 |
| 133 | PP2400254978 - GE431.133 | 42,600,000 | 426,000 |
| 134 | PP2400254979 - GE431.134 | 70,560,000 | 706,000 |
| 135 | PP2400254980 - GE431.135 | 30,000,000 | 300,000 |
| 136 | PP2400254981 - GE431.136 | 16,950 | 250 |
GE431.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400254846 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400254847 |
| Giá từng phần lô | 678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400254848 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400254849 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400254850 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400254851 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400254852 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400254853 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400254854 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400254855 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400254856 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400254857 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400254858 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400254859 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400254860 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400254861 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400254862 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400254863 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400254864 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400254865 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400254866 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400254867 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400254868 |
| Giá từng phần lô | 87,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400254869 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400254870 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400254871 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400254872 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400254873 |
| Giá từng phần lô | 129,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400254874 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400254875 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400254876 |
| Giá từng phần lô | 20,521,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400254877 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400254878 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400254879 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400254880 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400254881 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400254882 |
| Giá từng phần lô | 35,823,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400254883 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400254884 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400254885 |
| Giá từng phần lô | 206,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400254886 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400254887 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400254888 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400254889 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400254890 |
| Giá từng phần lô | 51,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400254891 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400254892 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400254893 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400254894 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400254895 |
| Giá từng phần lô | 3,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400254896 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400254897 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400254898 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400254899 |
| Giá từng phần lô | 33,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400254900 |
| Giá từng phần lô | 46,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400254901 |
| Giá từng phần lô | 4,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400254902 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400254903 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400254904 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400254905 |
| Giá từng phần lô | 98,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400254906 |
| Giá từng phần lô | 97,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400254907 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400254908 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400254909 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400254910 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400254911 |
| Giá từng phần lô | 11,617,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400254912 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400254913 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400254914 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400254915 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400254916 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400254917 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400254918 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400254919 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400254920 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400254921 |
| Giá từng phần lô | 16,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400254922 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400254923 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400254924 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400254925 |
| Giá từng phần lô | 1,133,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400254926 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400254927 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400254928 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400254929 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400254930 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400254931 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400254932 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400254933 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400254934 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400254935 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400254936 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400254937 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400254938 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400254939 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400254940 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400254941 |
| Giá từng phần lô | 7,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400254942 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400254943 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400254944 |
| Giá từng phần lô | 8,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400254945 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400254946 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400254947 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400254948 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400254949 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400254950 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400254951 |
| Giá từng phần lô | 6,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400254952 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400254953 |
| Giá từng phần lô | 3,829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400254954 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400254955 |
| Giá từng phần lô | 24,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400254956 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400254957 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400254958 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400254959 |
| Giá từng phần lô | 3,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400254960 |
| Giá từng phần lô | 193,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400254961 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400254962 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400254963 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.119 |
|
| Mã phần lô | PP2400254964 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.120 |
|
| Mã phần lô | PP2400254965 |
| Giá từng phần lô | 37,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.121 |
|
| Mã phần lô | PP2400254966 |
| Giá từng phần lô | 1,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.122 |
|
| Mã phần lô | PP2400254967 |
| Giá từng phần lô | 6,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.123 |
|
| Mã phần lô | PP2400254968 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.124 |
|
| Mã phần lô | PP2400254969 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.125 |
|
| Mã phần lô | PP2400254970 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.126 |
|
| Mã phần lô | PP2400254971 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.127 |
|
| Mã phần lô | PP2400254972 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.128 |
|
| Mã phần lô | PP2400254973 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.129 |
|
| Mã phần lô | PP2400254974 |
| Giá từng phần lô | 80,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.130 |
|
| Mã phần lô | PP2400254975 |
| Giá từng phần lô | 1,626,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.131 |
|
| Mã phần lô | PP2400254976 |
| Giá từng phần lô | 25,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.132 |
|
| Mã phần lô | PP2400254977 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.133 |
|
| Mã phần lô | PP2400254978 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.134 |
|
| Mã phần lô | PP2400254979 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.135 |
|
| Mã phần lô | PP2400254980 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE431.136 |
|
| Mã phần lô | PP2400254981 |
| Giá từng phần lô | 16,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi