Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic: Mua thuốc Generic (136 phần) của Nhà thuốc Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400348600-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic: Mua thuốc Generic (136 phần) của Nhà thuốc Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400200513
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 4,385,063,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400254846 - GE431.001 450,000 5,000
2 PP2400254847 - GE431.002 678,400 7,000
3 PP2400254848 - GE431.003 9,500,000 95,000
4 PP2400254849 - GE431.004 12,700,000 127,000
5 PP2400254850 - GE431.005 11,000,000 110,000
6 PP2400254851 - GE431.006 280,000,000 2,800,000
7 PP2400254852 - GE431.007 810,000,000 8,100,000
8 PP2400254853 - GE431.008 305,000,000 3,050,000
9 PP2400254854 - GE431.009 61,425,000 615,000
10 PP2400254855 - GE431.010 53,760,000 538,000
11 PP2400254856 - GE431.011 5,750,000 58,000
12 PP2400254857 - GE431.012 17,640,000 177,000
13 PP2400254858 - GE431.013 1,270,000 13,000
14 PP2400254859 - GE431.014 7,200,000 72,000
15 PP2400254860 - GE431.015 4,200,000 42,000
16 PP2400254861 - GE431.016 60,900,000 609,000
17 PP2400254862 - GE431.017 6,300,000 63,000
18 PP2400254863 - GE431.018 2,470,000 25,000
19 PP2400254864 - GE431.019 286,000 3,000
20 PP2400254865 - GE431.020 4,800,000 48,000
21 PP2400254866 - GE431.021 14,500,000 145,000
22 PP2400254867 - GE431.022 36,000,000 360,000
23 PP2400254868 - GE431.023 87,680,000 877,000
24 PP2400254869 - GE431.024 5,985,000 60,000
25 PP2400254870 - GE431.025 55,440,000 555,000
26 PP2400254871 - GE431.026 7,000,000 70,000
27 PP2400254872 - GE431.027 10,950,000 110,000
28 PP2400254873 - GE431.028 129,960,000 1,300,000
29 PP2400254874 - GE431.029 3,790,000 38,000
30 PP2400254875 - GE431.030 18,900,000 189,000
31 PP2400254876 - GE431.031 20,521,200 206,000
32 PP2400254877 - GE431.032 30,870,000 309,000
33 PP2400254878 - GE431.033 1,975,000 20,000
34 PP2400254879 - GE431.034 3,780,000 38,000
35 PP2400254880 - GE431.035 19,800,000 198,000
36 PP2400254881 - GE431.036 94,500 1,000
37 PP2400254882 - GE431.037 35,823,300 359,000
38 PP2400254883 - GE431.038 5,350,000 54,000
39 PP2400254884 - GE431.039 5,850,000 59,000
40 PP2400254885 - GE431.040 206,280,000 2,063,000
41 PP2400254886 - GE431.041 6,300,000 63,000
42 PP2400254887 - GE431.042 6,000,000 60,000
43 PP2400254888 - GE431.043 346,500 4,000
44 PP2400254889 - GE431.044 38,000,000 380,000
45 PP2400254890 - GE431.045 51,248,000 513,000
46 PP2400254891 - GE431.046 5,450,000 55,000
47 PP2400254892 - GE431.047 2,835,000 29,000
48 PP2400254893 - GE431.048 200,000 2,000
49 PP2400254894 - GE431.049 93,450,000 935,000
50 PP2400254895 - GE431.050 3,753,000 38,000
51 PP2400254896 - GE431.051 32,500,000 325,000
52 PP2400254897 - GE431.052 3,000,000 30,000
53 PP2400254898 - GE431.053 210,000,000 2,100,000
54 PP2400254899 - GE431.054 33,250,000 333,000
55 PP2400254900 - GE431.055 46,005,000 461,000
56 PP2400254901 - GE431.056 4,912,500 50,000
57 PP2400254902 - GE431.057 1,000,000 10,000
58 PP2400254903 - GE431.058 17,500,000 175,000
59 PP2400254904 - GE431.059 22,500,000 225,000
60 PP2400254905 - GE431.060 98,340,000 984,000
61 PP2400254906 - GE431.061 97,130,000 972,000
62 PP2400254907 - GE431.062 12,000,000 120,000
63 PP2400254908 - GE431.063 9,200,000 92,000
64 PP2400254909 - GE431.064 13,900,000 139,000
65 PP2400254910 - GE431.065 20,790,000 208,000
66 PP2400254911 - GE431.066 11,617,200 117,000
67 PP2400254912 - GE431.067 6,000,000 60,000
68 PP2400254913 - GE431.068 66,500,000 665,000
69 PP2400254914 - GE431.069 12,160,000 122,000
70 PP2400254915 - GE431.070 27,000,000 270,000
71 PP2400254916 - GE431.071 7,776,000 78,000
72 PP2400254917 - GE431.072 31,000,000 310,000
73 PP2400254918 - GE431.073 1,764,000 18,000
74 PP2400254919 - GE431.074 7,800,000 78,000
75 PP2400254920 - GE431.075 6,210,000 63,000
76 PP2400254921 - GE431.076 16,499,500 165,000
77 PP2400254922 - GE431.077 14,750,000 148,000
78 PP2400254923 - GE431.078 9,900,000 99,000
79 PP2400254924 - GE431.079 6,600,000 66,000
80 PP2400254925 - GE431.080 1,133,850 12,000
81 PP2400254926 - GE431.081 2,360,000 24,000
82 PP2400254927 - GE431.082 7,500,000 75,000
83 PP2400254928 - GE431.083 9,000,000 90,000
84 PP2400254929 - GE431.084 5,940,000 60,000
85 PP2400254930 - GE431.085 6,250,000 63,000
86 PP2400254931 - GE431.086 3,969,000 40,000
87 PP2400254932 - GE431.087 4,400,000 44,000
88 PP2400254933 - GE431.088 5,197,500 52,000
89 PP2400254934 - GE431.089 38,000,000 380,000
90 PP2400254935 - GE431.090 31,140,000 312,000
91 PP2400254936 - GE431.091 25,080,000 251,000
92 PP2400254937 - GE431.092 630,000 7,000
93 PP2400254938 - GE431.093 245,000 3,000
94 PP2400254939 - GE431.094 355,000 4,000
95 PP2400254940 - GE431.095 945,000 10,000
96 PP2400254941 - GE431.096 7,878,000 79,000
97 PP2400254942 - GE431.097 4,750,000 48,000
98 PP2400254943 - GE431.098 7,260,000 73,000
99 PP2400254944 - GE431.099 8,493,000 85,000
100 PP2400254945 - GE431.100 12,250,000 123,000
101 PP2400254946 - GE431.101 12,600,000 126,000
102 PP2400254947 - GE431.102 1,050,000 11,000
103 PP2400254948 - GE431.103 30,000,000 300,000
104 PP2400254949 - GE431.104 9,750,000 98,000
105 PP2400254950 - GE431.105 38,000 500
106 PP2400254951 - GE431.106 6,078,000 61,000
107 PP2400254952 - GE431.107 11,970,000 120,000
108 PP2400254953 - GE431.108 3,829,500 39,000
109 PP2400254954 - GE431.109 8,280,000 83,000
110 PP2400254955 - GE431.110 24,040,000 241,000
111 PP2400254956 - GE431.111 1,155,000 12,000
112 PP2400254957 - GE431.112 5,124,000 52,000
113 PP2400254958 - GE431.113 25,350,000 254,000
114 PP2400254959 - GE431.114 3,712,000 38,000
115 PP2400254960 - GE431.115 193,024,000 1,931,000
116 PP2400254961 - GE431.116 1,890,000 19,000
117 PP2400254962 - GE431.117 2,520,000 26,000
118 PP2400254963 - GE431.118 2,205,000 23,000
119 PP2400254964 - GE431.119 8,000,000 80,000
120 PP2400254965 - GE431.120 37,780,000 378,000
121 PP2400254966 - GE431.121 1,347,000 14,000
122 PP2400254967 - GE431.122 6,582,000 66,000
123 PP2400254968 - GE431.123 66,000,000 660,000
124 PP2400254969 - GE431.124 2,300,000 23,000
125 PP2400254970 - GE431.125 12,500,000 125,000
126 PP2400254971 - GE431.126 2,100,000 21,000
127 PP2400254972 - GE431.127 7,700,000 77,000
128 PP2400254973 - GE431.128 2,400,000 24,000
129 PP2400254974 - GE431.129 80,696,000 807,000
130 PP2400254975 - GE431.130 1,626,800 17,000
131 PP2400254976 - GE431.131 25,998,000 260,000
132 PP2400254977 - GE431.132 50,400,000 504,000
133 PP2400254978 - GE431.133 42,600,000 426,000
134 PP2400254979 - GE431.134 70,560,000 706,000
135 PP2400254980 - GE431.135 30,000,000 300,000
136 PP2400254981 - GE431.136 16,950 250
GE431.001
Mã phần lô PP2400254846
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.002
Mã phần lô PP2400254847
Giá từng phần lô 678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.003
Mã phần lô PP2400254848
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.004
Mã phần lô PP2400254849
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.005
Mã phần lô PP2400254850
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.006
Mã phần lô PP2400254851
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.007
Mã phần lô PP2400254852
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.008
Mã phần lô PP2400254853
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.009
Mã phần lô PP2400254854
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.010
Mã phần lô PP2400254855
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.011
Mã phần lô PP2400254856
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.012
Mã phần lô PP2400254857
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.013
Mã phần lô PP2400254858
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.014
Mã phần lô PP2400254859
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.015
Mã phần lô PP2400254860
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.016
Mã phần lô PP2400254861
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.017
Mã phần lô PP2400254862
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.018
Mã phần lô PP2400254863
Giá từng phần lô 2,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.019
Mã phần lô PP2400254864
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.020
Mã phần lô PP2400254865
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.021
Mã phần lô PP2400254866
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.022
Mã phần lô PP2400254867
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.023
Mã phần lô PP2400254868
Giá từng phần lô 87,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.024
Mã phần lô PP2400254869
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.025
Mã phần lô PP2400254870
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.026
Mã phần lô PP2400254871
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.027
Mã phần lô PP2400254872
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.028
Mã phần lô PP2400254873
Giá từng phần lô 129,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.029
Mã phần lô PP2400254874
Giá từng phần lô 3,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.030
Mã phần lô PP2400254875
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.031
Mã phần lô PP2400254876
Giá từng phần lô 20,521,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.032
Mã phần lô PP2400254877
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.033
Mã phần lô PP2400254878
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.034
Mã phần lô PP2400254879
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.035
Mã phần lô PP2400254880
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.036
Mã phần lô PP2400254881
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.037
Mã phần lô PP2400254882
Giá từng phần lô 35,823,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.038
Mã phần lô PP2400254883
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.039
Mã phần lô PP2400254884
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.040
Mã phần lô PP2400254885
Giá từng phần lô 206,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.041
Mã phần lô PP2400254886
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.042
Mã phần lô PP2400254887
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.043
Mã phần lô PP2400254888
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.044
Mã phần lô PP2400254889
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.045
Mã phần lô PP2400254890
Giá từng phần lô 51,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.046
Mã phần lô PP2400254891
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.047
Mã phần lô PP2400254892
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.048
Mã phần lô PP2400254893
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.049
Mã phần lô PP2400254894
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.050
Mã phần lô PP2400254895
Giá từng phần lô 3,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.051
Mã phần lô PP2400254896
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.052
Mã phần lô PP2400254897
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.053
Mã phần lô PP2400254898
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.054
Mã phần lô PP2400254899
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.055
Mã phần lô PP2400254900
Giá từng phần lô 46,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.056
Mã phần lô PP2400254901
Giá từng phần lô 4,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.057
Mã phần lô PP2400254902
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.058
Mã phần lô PP2400254903
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.059
Mã phần lô PP2400254904
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.060
Mã phần lô PP2400254905
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.061
Mã phần lô PP2400254906
Giá từng phần lô 97,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.062
Mã phần lô PP2400254907
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.063
Mã phần lô PP2400254908
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.064
Mã phần lô PP2400254909
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.065
Mã phần lô PP2400254910
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.066
Mã phần lô PP2400254911
Giá từng phần lô 11,617,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.067
Mã phần lô PP2400254912
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.068
Mã phần lô PP2400254913
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.069
Mã phần lô PP2400254914
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.070
Mã phần lô PP2400254915
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.071
Mã phần lô PP2400254916
Giá từng phần lô 7,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.072
Mã phần lô PP2400254917
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.073
Mã phần lô PP2400254918
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.074
Mã phần lô PP2400254919
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.075
Mã phần lô PP2400254920
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.076
Mã phần lô PP2400254921
Giá từng phần lô 16,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.077
Mã phần lô PP2400254922
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.078
Mã phần lô PP2400254923
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.079
Mã phần lô PP2400254924
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.080
Mã phần lô PP2400254925
Giá từng phần lô 1,133,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.081
Mã phần lô PP2400254926
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.082
Mã phần lô PP2400254927
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.083
Mã phần lô PP2400254928
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.084
Mã phần lô PP2400254929
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.085
Mã phần lô PP2400254930
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.086
Mã phần lô PP2400254931
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.087
Mã phần lô PP2400254932
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.088
Mã phần lô PP2400254933
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.089
Mã phần lô PP2400254934
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.090
Mã phần lô PP2400254935
Giá từng phần lô 31,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.091
Mã phần lô PP2400254936
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.092
Mã phần lô PP2400254937
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.093
Mã phần lô PP2400254938
Giá từng phần lô 245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.094
Mã phần lô PP2400254939
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.095
Mã phần lô PP2400254940
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.096
Mã phần lô PP2400254941
Giá từng phần lô 7,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.097
Mã phần lô PP2400254942
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.098
Mã phần lô PP2400254943
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.099
Mã phần lô PP2400254944
Giá từng phần lô 8,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.100
Mã phần lô PP2400254945
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.101
Mã phần lô PP2400254946
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.102
Mã phần lô PP2400254947
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.103
Mã phần lô PP2400254948
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.104
Mã phần lô PP2400254949
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.105
Mã phần lô PP2400254950
Giá từng phần lô 38,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.106
Mã phần lô PP2400254951
Giá từng phần lô 6,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.107
Mã phần lô PP2400254952
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.108
Mã phần lô PP2400254953
Giá từng phần lô 3,829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.109
Mã phần lô PP2400254954
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.110
Mã phần lô PP2400254955
Giá từng phần lô 24,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.111
Mã phần lô PP2400254956
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.112
Mã phần lô PP2400254957
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.113
Mã phần lô PP2400254958
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.114
Mã phần lô PP2400254959
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.115
Mã phần lô PP2400254960
Giá từng phần lô 193,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.116
Mã phần lô PP2400254961
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.117
Mã phần lô PP2400254962
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.118
Mã phần lô PP2400254963
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.119
Mã phần lô PP2400254964
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.120
Mã phần lô PP2400254965
Giá từng phần lô 37,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.121
Mã phần lô PP2400254966
Giá từng phần lô 1,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.122
Mã phần lô PP2400254967
Giá từng phần lô 6,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.123
Mã phần lô PP2400254968
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.124
Mã phần lô PP2400254969
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.125
Mã phần lô PP2400254970
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.126
Mã phần lô PP2400254971
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.127
Mã phần lô PP2400254972
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.128
Mã phần lô PP2400254973
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.129
Mã phần lô PP2400254974
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.130
Mã phần lô PP2400254975
Giá từng phần lô 1,626,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.131
Mã phần lô PP2400254976
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.132
Mã phần lô PP2400254977
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.133
Mã phần lô PP2400254978
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.134
Mã phần lô PP2400254979
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.135
Mã phần lô PP2400254980
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE431.136
Mã phần lô PP2400254981
Giá từng phần lô 16,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->