Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300372622-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Giao thông vận tải Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện Giao thông vận tải Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300251307
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 16,010,147,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160.101.479 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300502083 - G1.N1.001 119,912,000 1,199,120
2 PP2300502084 - G1.N1.002 17,000,000 170,000
3 PP2300502085 - G1.N1.003 45,500,000 455,000
4 PP2300502086 - G1.N1.004 3,004,800 30,048
5 PP2300502087 - G1.N1.005 122,000,000 1,220,000
6 PP2300502088 - G1.N1.006 59,620,000 596,200
7 PP2300502089 - G1.N1.007 49,200,000 492,000
8 PP2300502090 - G1.N1.008 6,422,990 64,230
9 PP2300502091 - G1.N1.009 21,006,000 210,060
10 PP2300502092 - G1.N1.010 99,624,000 996,240
11 PP2300502093 - G1.N1.011 43,800,000 438,000
12 PP2300502094 - G1.N1.012 9,293,400 92,934
13 PP2300502095 - G1.N1.013 13,020,000 130,200
14 PP2300502096 - G1.N1.014 270,000,000 2,700,000
15 PP2300502097 - G1.N1.015 210,000,000 2,100,000
16 PP2300502098 - G1.N1.016 46,605,000 466,050
17 PP2300502099 - G1.N1.017 880,000 8,800
18 PP2300502100 - G1.N1.018 12,600,000 126,000
19 PP2300502101 - G1.N1.019 37,530,000 375,300
20 PP2300502102 - G1.N1.020 5,306,000 53,060
21 PP2300502103 - G1.N1.021 6,250,000 62,500
22 PP2300502104 - G1.N1.022 15,456,000 154,560
23 PP2300502105 - G1.N1.023 102,480,000 1,024,800
24 PP2300502106 - G1.N1.024 33,000,000 330,000
25 PP2300502107 - G1.N1.025 225,000,000 2,250,000
26 PP2300502108 - G1.N1.026 2,730,000 27,300
27 PP2300502109 - G1.N1.027 2,400,000 24,000
28 PP2300502110 - G1.N1.028 1,503,600 15,036
29 PP2300502111 - G1.N1.029 68,000,000 680,000
30 PP2300502112 - G1.N1.030 166,900,000 1,669,000
31 PP2300502113 - G1.N1.031 15,000,000 150,000
32 PP2300502114 - G1.N1.032 5,200,000 52,000
33 PP2300502115 - G1.N1.033 72,800,000 728,000
34 PP2300502116 - G1.N1.034 112,500,000 1,125,000
35 PP2300502117 - G1.N1.035 240,000,000 2,400,000
36 PP2300502118 - G1.N1.036 49,878,400 498,784
37 PP2300502119 - G1.N1.037 27,000,000 270,000
38 PP2300502120 - G1.N1.038 89,000,000 890,000
39 PP2300502121 - G1.N1.039 450,000,000 4,500,000
40 PP2300502122 - G1.N1.040 175,000,000 1,750,000
41 PP2300502123 - G1.N1.041 36,000,000 360,000
42 PP2300502124 - G1.N1.042 87,780,000 877,800
43 PP2300502125 - G1.N1.043 99,240,000 992,400
44 PP2300502126 - G1.N1.044 23,760,000 237,600
45 PP2300502127 - G1.N1.045 2,664,480 26,645
46 PP2300502128 - G1.N1.046 37,050,000 370,500
47 PP2300502129 - G1.N1.047 102,000,000 1,020,000
48 PP2300502130 - G1.N1.048 2,000,000 20,000
49 PP2300502131 - G1.N1.049 6,250,000 62,500
50 PP2300502132 - G1.N1.050 13,415,400 134,154
51 PP2300502133 - G1.N1.051 64,000,000 640,000
52 PP2300502134 - G1.N1.052 112,740,000 1,127,400
53 PP2300502135 - G1.N1.053 62,950,000 629,500
54 PP2300502136 - G1.N1.054 975,000 9,750
55 PP2300502137 - G1.N1.055 60,450,000 604,500
56 PP2300502138 - G1.N1.056 54,529,200 545,292
57 PP2300502139 - G1.N1.057 78,130,000 781,300
58 PP2300502140 - G1.N1.058 110,000,000 1,100,000
59 PP2300502141 - G1.N1.059 14,848,000 148,480
60 PP2300502142 - G1.N1.060 393,800 3,938
61 PP2300502143 - G1.N1.061 10,800,000 108,000
62 PP2300502144 - G1.N1.062 5,354,000 53,540
63 PP2300502145 - G1.N1.063 14,250,000 142,500
64 PP2300502146 - G1.N1.064 33,900,000 339,000
65 PP2300502147 - G1.N1.065 52,450,000 524,500
66 PP2300502148 - G1.N1.066 31,040,000 310,400
67 PP2300502149 - G1.N1.067 978,200 9,782
68 PP2300502150 - G1.N1.068 60,000,000 600,000
69 PP2300502151 - G1.N1.069 10,790,000 107,900
70 PP2300502152 - G1.N1.070 1,785,000 17,850
71 PP2300502153 - G1.N1.071 3,399,500 33,995
72 PP2300502154 - G1.N1.072 17,567,600 175,676
73 PP2300502155 - G1.N1.073 120,000,000 1,200,000
74 PP2300502156 - G1.N1.074 226,800,000 2,268,000
75 PP2300502157 - G1.N1.075 108,200,000 1,082,000
76 PP2300502158 - G1.N1.076 675,000 6,750
77 PP2300502159 - G1.N1.077 40,950,000 409,500
78 PP2300502160 - G1.N1.078 126,000,000 1,260,000
79 PP2300502161 - G1.N2.079 79,200,000 792,000
80 PP2300502162 - G1.N2.080 27,840,000 278,400
81 PP2300502163 - G1.N2.081 65,000,000 650,000
82 PP2300502164 - G1.N2.082 72,000,000 720,000
83 PP2300502165 - G1.N2.083 20,000,000 200,000
84 PP2300502166 - G1.N2.084 229,500,000 2,295,000
85 PP2300502167 - G1.N2.085 248,000,000 2,480,000
86 PP2300502168 - G1.N2.086 3,220,000 32,200
87 PP2300502169 - G1.N2.087 74,500,000 745,000
88 PP2300502170 - G1.N2.088 48,000,000 480,000
89 PP2300502171 - G1.N2.089 17,000,000 170,000
90 PP2300502172 - G1.N2.090 51,000,000 510,000
91 PP2300502173 - G1.N2.091 2,200,000 22,000
92 PP2300502174 - G1.N2.092 230,000,000 2,300,000
93 PP2300502175 - G1.N2.093 180,000,000 1,800,000
94 PP2300502176 - G1.N2.094 58,122,000 581,220
95 PP2300502177 - G1.N2.095 365,000,000 3,650,000
96 PP2300502178 - G1.N2.096 4,200,000 42,000
97 PP2300502179 - G1.N2.097 62,000,000 620,000
98 PP2300502180 - G1.N2.098 10,070,000 100,700
99 PP2300502181 - G1.N2.099 72,000,000 720,000
100 PP2300502182 - G1.N2.100 118,500,000 1,185,000
101 PP2300502183 - G1.N2.101 180,000,000 1,800,000
102 PP2300502184 - G1.N2.102 12,000,000 120,000
103 PP2300502185 - G1.N2.103 6,279,000 62,790
104 PP2300502186 - G1.N2.104 14,784,000 147,840
105 PP2300502187 - G1.N2.105 105,200,000 1,052,000
106 PP2300502188 - G1.N2.106 15,760,000 157,600
107 PP2300502189 - G1.N2.107 15,760,000 157,600
108 PP2300502190 - G1.N2.108 208,800,000 2,088,000
109 PP2300502191 - G1.N2.109 71,250,000 712,500
110 PP2300502192 - G1.N2.110 28,800,000 288,000
111 PP2300502193 - G1.N2.111 24,940,000 249,400
112 PP2300502194 - G1.N2.112 15,000,000 150,000
113 PP2300502195 - G1.N2.113 56,000,000 560,000
114 PP2300502196 - G1.N2.114 15,000,000 150,000
115 PP2300502197 - G1.N2.115 27,993,000 279,930
116 PP2300502198 - G1.N2.116 111,540,000 1,115,400
117 PP2300502199 - G1.N2.117 48,000,000 480,000
118 PP2300502200 - G1.N3.118 13,250,000 132,500
119 PP2300502201 - G1.N3.119 121,940,000 1,219,400
120 PP2300502202 - G1.N3.120 31,660,000 316,600
121 PP2300502203 - G1.N3.121 125,000,000 1,250,000
122 PP2300502204 - G1.N3.122 16,300,000 163,000
123 PP2300502205 - G1.N3.123 55,040,000 550,400
124 PP2300502206 - G1.N3.124 13,650,000 136,500
125 PP2300502207 - G1.N3.125 228,000,000 2,280,000
126 PP2300502208 - G1.N3.126 56,700,000 567,000
127 PP2300502209 - G1.N3.127 20,475,000 204,750
128 PP2300502210 - G1.N3.128 142,000,000 1,420,000
129 PP2300502211 - G1.N3.129 195,000,000 1,950,000
130 PP2300502212 - G1.N3.130 20,200,000 202,000
131 PP2300502213 - G1.N3.131 180,000,000 1,800,000
132 PP2300502214 - G1.N3.132 84,750,000 847,500
133 PP2300502215 - G1.N3.133 104,000,000 1,040,000
134 PP2300502216 - G1.N3.134 221,000,000 2,210,000
135 PP2300502217 - G1.N3.135 45,500,000 455,000
136 PP2300502218 - G1.N3.136 96,000,000 960,000
137 PP2300502219 - G1.N3.137 69,000,000 690,000
138 PP2300502220 - G1.N3.138 156,000,000 1,560,000
139 PP2300502221 - G1.N4.139 2,180,000 21,800
140 PP2300502222 - G1.N4.140 1,000,000 10,000
141 PP2300502223 - G1.N4.141 54,936,000 549,360
142 PP2300502224 - G1.N4.142 72,600,000 726,000
143 PP2300502225 - G1.N4.143 10,920,000 109,200
144 PP2300502226 - G1.N4.144 47,880,000 478,800
145 PP2300502227 - G1.N4.145 11,700,000 117,000
146 PP2300502228 - G1.N4.146 2,050,000 20,500
147 PP2300502229 - G1.N4.147 2,310,000 23,100
148 PP2300502230 - G1.N4.148 2,600,000 26,000
149 PP2300502231 - G1.N4.149 37,485,000 374,850
150 PP2300502232 - G1.N4.150 4,620,000 46,200
151 PP2300502233 - G1.N4.151 2,100,000 21,000
152 PP2300502234 - G1.N4.152 10,000,000 100,000
153 PP2300502235 - G1.N4.153 3,300,000 33,000
154 PP2300502236 - G1.N4.154 84,500,000 845,000
155 PP2300502237 - G1.N4.155 89,775,000 897,750
156 PP2300502238 - G1.N4.156 336,000,000 3,360,000
157 PP2300502239 - G1.N4.157 252,000 2,520
158 PP2300502240 - G1.N4.158 81,900,000 819,000
159 PP2300502241 - G1.N4.159 35,000,000 350,000
160 PP2300502242 - G1.N4.160 11,200,000 112,000
161 PP2300502243 - G1.N4.161 1,250,000 12,500
162 PP2300502244 - G1.N4.162 39,500,000 395,000
163 PP2300502245 - G1.N4.163 24,570,000 245,700
164 PP2300502246 - G1.N4.164 53,550,000 535,500
165 PP2300502247 - G1.N4.165 21,294,000 212,940
166 PP2300502248 - G1.N4.166 115,000 1,150
167 PP2300502249 - G1.N4.167 149,100,000 1,491,000
168 PP2300502250 - G1.N4.168 357,840,000 3,578,400
169 PP2300502251 - G1.N4.169 4,640,000 46,400
170 PP2300502252 - G1.N4.170 246,000,000 2,460,000
171 PP2300502253 - G1.N4.171 2,415,000 24,150
172 PP2300502254 - G1.N4.172 85,500,000 855,000
173 PP2300502255 - G1.N4.173 8,000,000 80,000
174 PP2300502256 - G1.N4.174 598,500 5,985
175 PP2300502257 - G1.N4.175 5,250,000 52,500
176 PP2300502258 - G1.N4.176 7,000,000 70,000
177 PP2300502259 - G1.N4.177 8,760,000 87,600
178 PP2300502260 - G1.N4.178 8,034,000 80,340
179 PP2300502261 - G1.N4.179 16,400,000 164,000
180 PP2300502262 - G1.N4.180 1,800,000 18,000
181 PP2300502263 - G1.N4.181 2,400,000 24,000
182 PP2300502264 - G1.N4.182 6,500,000 65,000
183 PP2300502265 - G1.N4.183 1,932,000 19,320
184 PP2300502266 - G1.N4.184 25,200,000 252,000
185 PP2300502267 - G1.N4.185 540,000 5,400
186 PP2300502268 - G1.N4.186 5,080,000 50,800
187 PP2300502269 - G1.N4.187 189,000,000 1,890,000
188 PP2300502270 - G1.N4.188 1,167,000 11,670
189 PP2300502271 - G1.N4.189 20,250,000 202,500
190 PP2300502272 - G1.N4.190 30,750,000 307,500
191 PP2300502273 - G1.N4.191 15,900,000 159,000
192 PP2300502274 - G1.N4.192 812,500,000 8,125,000
193 PP2300502275 - G1.N4.193 315,000 3,150
194 PP2300502276 - G1.N4.194 12,600,000 126,000
195 PP2300502277 - G1.N4.195 8,925,000 89,250
196 PP2300502278 - G1.N4.196 1,080,000 10,800
197 PP2300502279 - G1.N4.197 231,000 2,310
198 PP2300502280 - G1.N4.198 41,580,000 415,800
199 PP2300502281 - G1.N4.199 44,100,000 441,000
200 PP2300502282 - G1.N4.200 14,017,500 140,175
201 PP2300502283 - G1.N4.201 3,822,000 38,220
202 PP2300502284 - G1.N4.202 201,600,000 2,016,000
203 PP2300502285 - G1.N4.203 252,000,000 2,520,000
204 PP2300502286 - G1.N4.204 15,750,000 157,500
205 PP2300502287 - G1.N4.205 140,400,000 1,404,000
206 PP2300502288 - G1.N4.206 290,000 2,900
207 PP2300502289 - G1.N4.207 147,000 1,470
208 PP2300502290 - G1.N4.208 12,600,000 126,000
209 PP2300502291 - G1.N4.209 3,000,000 30,000
210 PP2300502292 - G1.N4.210 255,000,000 2,550,000
211 PP2300502293 - G1.N4.211 429,000 4,290
212 PP2300502294 - G1.N4.212 2,856,000 28,560
213 PP2300502295 - G1.N4.213 700,000 7,000
214 PP2300502296 - G1.N4.214 20,800,000 208,000
215 PP2300502297 - G1.N4.215 6,000,000 60,000
216 PP2300502298 - G1.N4.216 49,980,000 499,800
217 PP2300502299 - G1.N4.217 35,910,000 359,100
218 PP2300502300 - G1.N4.218 3,570,000 35,700
219 PP2300502301 - G1.N4.219 30,870,000 308,700
220 PP2300502302 - G1.N4.220 1,390,000 13,900
221 PP2300502303 - G1.N4.221 409,950 4,100
222 PP2300502304 - G1.N4.222 17,000,000 170,000
223 PP2300502305 - G1.N4.223 9,691,500 96,915
224 PP2300502306 - G1.N4.224 42,000,000 420,000
225 PP2300502307 - G1.N4.225 27,500,000 275,000
226 PP2300502308 - G1.N4.226 45,000,000 450,000
227 PP2300502309 - G1.N4.227 640,000 6,400
228 PP2300502310 - G1.N4.228 28,000,000 280,000
229 PP2300502311 - G1.N4.229 11,100,000 111,000
230 PP2300502312 - G1.N4.230 163,800 1,638
231 PP2300502313 - G1.N4.231 8,400,000 84,000
232 PP2300502314 - G1.N4.232 6,594,000 65,940
233 PP2300502315 - G1.N4.233 45,000,000 450,000
234 PP2300502316 - G1.N4.234 680,000 6,800
235 PP2300502317 - G1.N4.235 2,730,000 27,300
236 PP2300502318 - G1.N4.236 20,947,500 209,475
237 PP2300502319 - G1.N4.237 24,000,000 240,000
238 PP2300502320 - G1.N4.238 19,500,000 195,000
239 PP2300502321 - G1.N4.239 10,250,000 102,500
240 PP2300502322 - G1.N4.240 83,400,000 834,000
241 PP2300502323 - G1.N4.241 10,200,000 102,000
242 PP2300502324 - G1.N4.242 182,700,000 1,827,000
243 PP2300502325 - G1.N4.243 4,650,000 46,500
244 PP2300502326 - G1.N4.244 1,900,000 19,000
245 PP2300502327 - G1.N4.245 37,800,000 378,000
246 PP2300502328 - G1.N4.246 16,800,000 168,000
247 PP2300502329 - G1.N4.247 14,983,500 149,835
248 PP2300502330 - G1.N4.248 15,600,000 156,000
249 PP2300502331 - G1.N4.249 65,940,000 659,400
250 PP2300502332 - G1.N4.250 4,620,000 46,200
251 PP2300502333 - G1.N4.251 20,000,000 200,000
252 PP2300502334 - G1.N4.252 1,575,000 15,750
253 PP2300502335 - G1.N4.253 4,650,000 46,500
254 PP2300502336 - G1.N4.254 13,400,000 134,000
255 PP2300502337 - G1.N4.255 15,330,000 153,300
256 PP2300502338 - G1.N4.256 63,000,000 630,000
257 PP2300502339 - G1.N4.257 5,200,000 52,000
258 PP2300502340 - G1.N4.258 25,116,000 251,160
259 PP2300502341 - G1.N4.259 4,250,000 42,500
260 PP2300502342 - G1.N4.260 10,500,000 105,000
261 PP2300502343 - G1.N4.261 17,840,000 178,400
262 PP2300502344 - G1.N4.262 3,576,300 35,763
263 PP2300502345 - G1.N4.263 82,000,000 820,000
264 PP2300502346 - G1.N4.264 8,872,500 88,725
265 PP2300502347 - G1.N4.265 2,987,400 29,874
266 PP2300502348 - G1.N4.266 13,230,000 132,300
267 PP2300502349 - G1.N4.267 199,500,000 1,995,000
268 PP2300502350 - G1.N4.268 17,970,000 179,700
269 PP2300502351 - G1.N4.269 48,321,000 483,210
270 PP2300502352 - G1.N4.270 21,294,000 212,940
271 PP2300502353 - G1.N4.271 48,321,000 483,210
272 PP2300502354 - G1.N4.272 48,048,000 480,480
273 PP2300502355 - G1.N4.273 47,880,000 478,800
274 PP2300502356 - G1.N4.274 12,600,000 126,000
275 PP2300502357 - G1.N4.275 2,520,000 25,200
276 PP2300502358 - G1.N5.276 2,100,000 21,000
277 PP2300502359 - G1.N5.277 166,800,000 1,668,000
278 PP2300502360 - G1.N5.278 39,000,000 390,000
279 PP2300502361 - G1.N5.279 21,000,000 210,000
280 PP2300502362 - G1.N5.280 178,000,000 1,780,000
281 PP2300502363 - G1.N5.281 13,500,000 135,000
G1.N1.001
Mã phần lô PP2300502083
Giá từng phần lô 119,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.002
Mã phần lô PP2300502084
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.003
Mã phần lô PP2300502085
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.004
Mã phần lô PP2300502086
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.005
Mã phần lô PP2300502087
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.006
Mã phần lô PP2300502088
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.007
Mã phần lô PP2300502089
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.008
Mã phần lô PP2300502090
Giá từng phần lô 6,422,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.009
Mã phần lô PP2300502091
Giá từng phần lô 21,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.010
Mã phần lô PP2300502092
Giá từng phần lô 99,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.011
Mã phần lô PP2300502093
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.012
Mã phần lô PP2300502094
Giá từng phần lô 9,293,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.013
Mã phần lô PP2300502095
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.014
Mã phần lô PP2300502096
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.015
Mã phần lô PP2300502097
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.016
Mã phần lô PP2300502098
Giá từng phần lô 46,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.017
Mã phần lô PP2300502099
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.018
Mã phần lô PP2300502100
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.019
Mã phần lô PP2300502101
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.020
Mã phần lô PP2300502102
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.021
Mã phần lô PP2300502103
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.022
Mã phần lô PP2300502104
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.023
Mã phần lô PP2300502105
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.024
Mã phần lô PP2300502106
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.025
Mã phần lô PP2300502107
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.026
Mã phần lô PP2300502108
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.027
Mã phần lô PP2300502109
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.028
Mã phần lô PP2300502110
Giá từng phần lô 1,503,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.029
Mã phần lô PP2300502111
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.030
Mã phần lô PP2300502112
Giá từng phần lô 166,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.031
Mã phần lô PP2300502113
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.032
Mã phần lô PP2300502114
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.033
Mã phần lô PP2300502115
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.034
Mã phần lô PP2300502116
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.035
Mã phần lô PP2300502117
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.036
Mã phần lô PP2300502118
Giá từng phần lô 49,878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.037
Mã phần lô PP2300502119
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.038
Mã phần lô PP2300502120
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.039
Mã phần lô PP2300502121
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.040
Mã phần lô PP2300502122
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.041
Mã phần lô PP2300502123
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.042
Mã phần lô PP2300502124
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.043
Mã phần lô PP2300502125
Giá từng phần lô 99,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.044
Mã phần lô PP2300502126
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.045
Mã phần lô PP2300502127
Giá từng phần lô 2,664,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.046
Mã phần lô PP2300502128
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.047
Mã phần lô PP2300502129
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.048
Mã phần lô PP2300502130
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.049
Mã phần lô PP2300502131
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.050
Mã phần lô PP2300502132
Giá từng phần lô 13,415,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.051
Mã phần lô PP2300502133
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.052
Mã phần lô PP2300502134
Giá từng phần lô 112,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.053
Mã phần lô PP2300502135
Giá từng phần lô 62,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.054
Mã phần lô PP2300502136
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.055
Mã phần lô PP2300502137
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.056
Mã phần lô PP2300502138
Giá từng phần lô 54,529,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.057
Mã phần lô PP2300502139
Giá từng phần lô 78,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.058
Mã phần lô PP2300502140
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.059
Mã phần lô PP2300502141
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.060
Mã phần lô PP2300502142
Giá từng phần lô 393,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.061
Mã phần lô PP2300502143
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.062
Mã phần lô PP2300502144
Giá từng phần lô 5,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.063
Mã phần lô PP2300502145
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.064
Mã phần lô PP2300502146
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.065
Mã phần lô PP2300502147
Giá từng phần lô 52,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.066
Mã phần lô PP2300502148
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.067
Mã phần lô PP2300502149
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.068
Mã phần lô PP2300502150
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.069
Mã phần lô PP2300502151
Giá từng phần lô 10,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.070
Mã phần lô PP2300502152
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.071
Mã phần lô PP2300502153
Giá từng phần lô 3,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.072
Mã phần lô PP2300502154
Giá từng phần lô 17,567,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.073
Mã phần lô PP2300502155
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.074
Mã phần lô PP2300502156
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.075
Mã phần lô PP2300502157
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.076
Mã phần lô PP2300502158
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.077
Mã phần lô PP2300502159
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N1.078
Mã phần lô PP2300502160
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.079
Mã phần lô PP2300502161
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.080
Mã phần lô PP2300502162
Giá từng phần lô 27,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.081
Mã phần lô PP2300502163
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.082
Mã phần lô PP2300502164
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.083
Mã phần lô PP2300502165
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.084
Mã phần lô PP2300502166
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.085
Mã phần lô PP2300502167
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.086
Mã phần lô PP2300502168
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.087
Mã phần lô PP2300502169
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.088
Mã phần lô PP2300502170
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.089
Mã phần lô PP2300502171
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.090
Mã phần lô PP2300502172
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.091
Mã phần lô PP2300502173
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.092
Mã phần lô PP2300502174
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.093
Mã phần lô PP2300502175
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.094
Mã phần lô PP2300502176
Giá từng phần lô 58,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.095
Mã phần lô PP2300502177
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.096
Mã phần lô PP2300502178
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.097
Mã phần lô PP2300502179
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.098
Mã phần lô PP2300502180
Giá từng phần lô 10,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.099
Mã phần lô PP2300502181
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.100
Mã phần lô PP2300502182
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.101
Mã phần lô PP2300502183
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.102
Mã phần lô PP2300502184
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.103
Mã phần lô PP2300502185
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.104
Mã phần lô PP2300502186
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.105
Mã phần lô PP2300502187
Giá từng phần lô 105,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.106
Mã phần lô PP2300502188
Giá từng phần lô 15,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.107
Mã phần lô PP2300502189
Giá từng phần lô 15,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.108
Mã phần lô PP2300502190
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.109
Mã phần lô PP2300502191
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.110
Mã phần lô PP2300502192
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.111
Mã phần lô PP2300502193
Giá từng phần lô 24,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.112
Mã phần lô PP2300502194
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.113
Mã phần lô PP2300502195
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.114
Mã phần lô PP2300502196
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.115
Mã phần lô PP2300502197
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.116
Mã phần lô PP2300502198
Giá từng phần lô 111,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N2.117
Mã phần lô PP2300502199
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.118
Mã phần lô PP2300502200
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.119
Mã phần lô PP2300502201
Giá từng phần lô 121,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.120
Mã phần lô PP2300502202
Giá từng phần lô 31,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.121
Mã phần lô PP2300502203
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.122
Mã phần lô PP2300502204
Giá từng phần lô 16,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.123
Mã phần lô PP2300502205
Giá từng phần lô 55,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.124
Mã phần lô PP2300502206
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.125
Mã phần lô PP2300502207
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.126
Mã phần lô PP2300502208
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.127
Mã phần lô PP2300502209
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.128
Mã phần lô PP2300502210
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.129
Mã phần lô PP2300502211
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.130
Mã phần lô PP2300502212
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.131
Mã phần lô PP2300502213
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.132
Mã phần lô PP2300502214
Giá từng phần lô 84,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.133
Mã phần lô PP2300502215
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.134
Mã phần lô PP2300502216
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.135
Mã phần lô PP2300502217
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.136
Mã phần lô PP2300502218
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.137
Mã phần lô PP2300502219
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N3.138
Mã phần lô PP2300502220
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.139
Mã phần lô PP2300502221
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.140
Mã phần lô PP2300502222
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.141
Mã phần lô PP2300502223
Giá từng phần lô 54,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.142
Mã phần lô PP2300502224
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.143
Mã phần lô PP2300502225
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.144
Mã phần lô PP2300502226
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.145
Mã phần lô PP2300502227
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.146
Mã phần lô PP2300502228
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.147
Mã phần lô PP2300502229
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.148
Mã phần lô PP2300502230
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.149
Mã phần lô PP2300502231
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.150
Mã phần lô PP2300502232
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.151
Mã phần lô PP2300502233
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.152
Mã phần lô PP2300502234
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.153
Mã phần lô PP2300502235
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.154
Mã phần lô PP2300502236
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.155
Mã phần lô PP2300502237
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.156
Mã phần lô PP2300502238
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.157
Mã phần lô PP2300502239
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.158
Mã phần lô PP2300502240
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.159
Mã phần lô PP2300502241
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.160
Mã phần lô PP2300502242
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.161
Mã phần lô PP2300502243
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.162
Mã phần lô PP2300502244
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.163
Mã phần lô PP2300502245
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.164
Mã phần lô PP2300502246
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.165
Mã phần lô PP2300502247
Giá từng phần lô 21,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.166
Mã phần lô PP2300502248
Giá từng phần lô 115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.167
Mã phần lô PP2300502249
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.168
Mã phần lô PP2300502250
Giá từng phần lô 357,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.169
Mã phần lô PP2300502251
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.170
Mã phần lô PP2300502252
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.171
Mã phần lô PP2300502253
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.172
Mã phần lô PP2300502254
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.173
Mã phần lô PP2300502255
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.174
Mã phần lô PP2300502256
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.175
Mã phần lô PP2300502257
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.176
Mã phần lô PP2300502258
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.177
Mã phần lô PP2300502259
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.178
Mã phần lô PP2300502260
Giá từng phần lô 8,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.179
Mã phần lô PP2300502261
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.180
Mã phần lô PP2300502262
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.181
Mã phần lô PP2300502263
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.182
Mã phần lô PP2300502264
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.183
Mã phần lô PP2300502265
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.184
Mã phần lô PP2300502266
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.185
Mã phần lô PP2300502267
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.186
Mã phần lô PP2300502268
Giá từng phần lô 5,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.187
Mã phần lô PP2300502269
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.188
Mã phần lô PP2300502270
Giá từng phần lô 1,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.189
Mã phần lô PP2300502271
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.190
Mã phần lô PP2300502272
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.191
Mã phần lô PP2300502273
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.192
Mã phần lô PP2300502274
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.193
Mã phần lô PP2300502275
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.194
Mã phần lô PP2300502276
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.195
Mã phần lô PP2300502277
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.196
Mã phần lô PP2300502278
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.197
Mã phần lô PP2300502279
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.198
Mã phần lô PP2300502280
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.199
Mã phần lô PP2300502281
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.200
Mã phần lô PP2300502282
Giá từng phần lô 14,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.201
Mã phần lô PP2300502283
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.202
Mã phần lô PP2300502284
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.203
Mã phần lô PP2300502285
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.204
Mã phần lô PP2300502286
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.205
Mã phần lô PP2300502287
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.206
Mã phần lô PP2300502288
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.207
Mã phần lô PP2300502289
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.208
Mã phần lô PP2300502290
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.209
Mã phần lô PP2300502291
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.210
Mã phần lô PP2300502292
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.211
Mã phần lô PP2300502293
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.212
Mã phần lô PP2300502294
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.213
Mã phần lô PP2300502295
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.214
Mã phần lô PP2300502296
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.215
Mã phần lô PP2300502297
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.216
Mã phần lô PP2300502298
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.217
Mã phần lô PP2300502299
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.218
Mã phần lô PP2300502300
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.219
Mã phần lô PP2300502301
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.220
Mã phần lô PP2300502302
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.221
Mã phần lô PP2300502303
Giá từng phần lô 409,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.222
Mã phần lô PP2300502304
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.223
Mã phần lô PP2300502305
Giá từng phần lô 9,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.224
Mã phần lô PP2300502306
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.225
Mã phần lô PP2300502307
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.226
Mã phần lô PP2300502308
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.227
Mã phần lô PP2300502309
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.228
Mã phần lô PP2300502310
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.229
Mã phần lô PP2300502311
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.230
Mã phần lô PP2300502312
Giá từng phần lô 163,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.231
Mã phần lô PP2300502313
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.232
Mã phần lô PP2300502314
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.233
Mã phần lô PP2300502315
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.234
Mã phần lô PP2300502316
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.235
Mã phần lô PP2300502317
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.236
Mã phần lô PP2300502318
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.237
Mã phần lô PP2300502319
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.238
Mã phần lô PP2300502320
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.239
Mã phần lô PP2300502321
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.240
Mã phần lô PP2300502322
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.241
Mã phần lô PP2300502323
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.242
Mã phần lô PP2300502324
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.243
Mã phần lô PP2300502325
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.244
Mã phần lô PP2300502326
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.245
Mã phần lô PP2300502327
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.246
Mã phần lô PP2300502328
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.247
Mã phần lô PP2300502329
Giá từng phần lô 14,983,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.248
Mã phần lô PP2300502330
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.249
Mã phần lô PP2300502331
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.250
Mã phần lô PP2300502332
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.251
Mã phần lô PP2300502333
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.252
Mã phần lô PP2300502334
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.253
Mã phần lô PP2300502335
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.254
Mã phần lô PP2300502336
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.255
Mã phần lô PP2300502337
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.256
Mã phần lô PP2300502338
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.257
Mã phần lô PP2300502339
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.258
Mã phần lô PP2300502340
Giá từng phần lô 25,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.259
Mã phần lô PP2300502341
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.260
Mã phần lô PP2300502342
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.261
Mã phần lô PP2300502343
Giá từng phần lô 17,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.262
Mã phần lô PP2300502344
Giá từng phần lô 3,576,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.263
Mã phần lô PP2300502345
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.264
Mã phần lô PP2300502346
Giá từng phần lô 8,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.265
Mã phần lô PP2300502347
Giá từng phần lô 2,987,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.266
Mã phần lô PP2300502348
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.267
Mã phần lô PP2300502349
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.268
Mã phần lô PP2300502350
Giá từng phần lô 17,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.269
Mã phần lô PP2300502351
Giá từng phần lô 48,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.270
Mã phần lô PP2300502352
Giá từng phần lô 21,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.271
Mã phần lô PP2300502353
Giá từng phần lô 48,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.272
Mã phần lô PP2300502354
Giá từng phần lô 48,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.273
Mã phần lô PP2300502355
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.274
Mã phần lô PP2300502356
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N4.275
Mã phần lô PP2300502357
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N5.276
Mã phần lô PP2300502358
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N5.277
Mã phần lô PP2300502359
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N5.278
Mã phần lô PP2300502360
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N5.279
Mã phần lô PP2300502361
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N5.280
Mã phần lô PP2300502362
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1.N5.281
Mã phần lô PP2300502363
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->