Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025 -2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500081657-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025 -2026
Số hiệu KHLCNT PL2500040043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 47,916,672,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500107972 - 247,212,000 185.409.000 173.049.000 4,945,000
2 PP2500107973 - 352,800,000 264.600.000 246.960.000 7,056,000
3 PP2500107974 - 6,670,000 5.003.000 4.669.000 134,000
4 PP2500107975 - 636,000 477.000 446.000 13,000
5 PP2500107976 - 8,060,000 6.045.000 5.642.000 162,000
6 PP2500107977 - 43,700,000 32.775.000 30.590.000 874,000
7 PP2500107978 - 7,676,000 5.757.000 5.374.000 154,000
8 PP2500107979 - 2,149,200 1.612.000 1.505.000 43,000
9 PP2500107980 - 7,408,690 5.557.000 5.187.000 149,000
10 PP2500107981 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000 4,800,000
11 PP2500107982 - 8,320,000 6.240.000 5.824.000 167,000
12 PP2500107983 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000 252,000
13 PP2500107984 - 11,880,000 8.910.000 8.316.000 238,000
14 PP2500107985 - 24,000,000 18.000.000 16.800.000 480,000
15 PP2500107986 - 16,790,000 12.593.000 11.753.000 336,000
16 PP2500107987 - 14,875,000 11.157.000 10.413.000 298,000
17 PP2500107988 - 26,180,000 19.635.000 18.326.000 524,000
18 PP2500107989 - 18,144,000 13.608.000 12.701.000 363,000
19 PP2500107990 - 42,840,000 32.130.000 29.988.000 857,000
20 PP2500107991 - 48,750,000 36.563.000 34.125.000 975,000
21 PP2500107992 - 20,475,000 15.357.000 14.333.000 410,000
22 PP2500107993 - 55,085,000 41.314.000 38.560.000 1,102,000
23 PP2500107994 - 7,686,000 5.765.000 5.381.000 154,000
24 PP2500107995 - 3,600,000 2.700.000 2.520.000 72,000
25 PP2500107996 - 6,160,000 4.620.000 4.312.000 124,000
26 PP2500107997 - 551,250,000 413.438.000 385.875.000 11,025,000
27 PP2500107998 - 418,000,000 313.500.000 292.600.000 8,360,000
28 PP2500107999 - 95,850,000 71.888.000 67.095.000 1,917,000
29 PP2500108000 - 20,212,500 15.160.000 14.149.000 405,000
30 PP2500108001 - 34,650,000 25.988.000 24.255.000 693,000
31 PP2500108002 - 340,000,000 255.000.000 238.000.000 6,800,000
32 PP2500108003 - 48,774,000 36.581.000 34.142.000 976,000
33 PP2500108004 - 73,600,000 55.200.000 51.520.000 1,472,000
34 PP2500108005 - 93,925,000 70.444.000 65.748.000 1,879,000
35 PP2500108006 - 28,497,000 21.373.000 19.948.000 570,000
36 PP2500108007 - 574,000,000 430.500.000 401.800.000 11,480,000
37 PP2500108008 - 204,000,000 153.000.000 142.800.000 4,080,000
38 PP2500108009 - 688,731,000 516.549.000 482.112.000 13,775,000
39 PP2500108010 - 215,855,000 161.892.000 151.099.000 4,318,000
40 PP2500108011 - 9,699,900 7.275.000 6.790.000 194,000
41 PP2500108012 - 262,500,000 196.875.000 183.750.000 5,250,000
42 PP2500108013 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000 2,100,000
43 PP2500108014 - 192,402,000 144.302.000 134.682.000 3,849,000
44 PP2500108015 - 3,685,500,000 2.764.125.000 2.579.850.000 73,710,000
45 PP2500108016 - 246,808,000 185.106.000 172.766.000 4,937,000
46 PP2500108017 - 3,114,000 2.336.000 2.180.000 63,000
47 PP2500108018 - 4,730,000 3.548.000 3.311.000 95,000
48 PP2500108019 - 73,140,000 54.855.000 51.198.000 1,463,000
49 PP2500108020 - 55,200,000 41.400.000 38.640.000 1,104,000
50 PP2500108021 - 28,809,000 21.607.000 20.167.000 577,000
51 PP2500108022 - 37,400,000 28.050.000 26.180.000 748,000
52 PP2500108023 - 183,600,000 137.700.000 128.520.000 3,672,000
53 PP2500108024 - 341,250,000 255.938.000 238.875.000 6,825,000
54 PP2500108025 - 30,360,000 22.770.000 21.252.000 608,000
55 PP2500108026 - 18,450,000 13.838.000 12.915.000 369,000
56 PP2500108027 - 71,820,000 53.865.000 50.274.000 1,437,000
57 PP2500108028 - 3,795,000 2.847.000 2.657.000 76,000
58 PP2500108029 - 16,590,000 12.443.000 11.613.000 332,000
59 PP2500108030 - 504,000,000 378.000.000 352.800.000 10,080,000
60 PP2500108031 - 224,640,000 168.480.000 157.248.000 4,493,000
61 PP2500108032 - 32,300,000 24.225.000 22.610.000 646,000
62 PP2500108033 - 15,172,500 11.380.000 10.621.000 304,000
63 PP2500108034 - 12,000,000 9.000.000 8.400.000 240,000
64 PP2500108035 - 192,740 145.000 135.000 4,000
65 PP2500108036 - 28,105,000 21.079.000 19.674.000 563,000
66 PP2500108037 - 136,500,000 102.375.000 95.550.000 2,730,000
67 PP2500108038 - 80,514,000 60.386.000 56.360.000 1,611,000
68 PP2500108039 - 14,175,000 10.632.000 9.923.000 284,000
69 PP2500108040 - 33,350,000 25.013.000 23.345.000 667,000
70 PP2500108041 - 121,275,000 90.957.000 84.893.000 2,426,000
71 PP2500108042 - 57,477,000 43.108.000 40.234.000 1,150,000
72 PP2500108043 - 68,586,000 51.440.000 48.011.000 1,372,000
73 PP2500108044 - 154,280,000 115.710.000 107.996.000 3,086,000
74 PP2500108045 - 153,790,000 115.343.000 107.653.000 3,076,000
75 PP2500108046 - 152,750,000 114.563.000 106.925.000 3,055,000
76 PP2500108047 - 40,320,000 30.240.000 28.224.000 807,000
77 PP2500108048 - 46,000,000 34.500.000 32.200.000 920,000
78 PP2500108049 - 33,600,000 25.200.000 23.520.000 672,000
79 PP2500108050 - 178,360,000 133.770.000 124.852.000 3,568,000
80 PP2500108051 - 248,400,000 186.300.000 173.880.000 4,968,000
81 PP2500108052 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000 4,200,000
82 PP2500108053 - 319,500,000 239.625.000 223.650.000 6,390,000
83 PP2500108054 - 90,525,000 67.894.000 63.368.000 1,811,000
84 PP2500108055 - 134,130,000 100.598.000 93.891.000 2,683,000
85 PP2500108056 - 11,602,500 8.702.000 8.122.000 233,000
86 PP2500108057 - 28,175,000 21.132.000 19.723.000 564,000
87 PP2500108058 - 12,500,000 9.375.000 8.750.000 250,000
88 PP2500108059 - 76,590,000 57.443.000 53.613.000 1,532,000
89 PP2500108060 - 266,250,000 199.688.000 186.375.000 5,325,000
90 PP2500108061 - 252,000,000 189.000.000 176.400.000 5,040,000
91 PP2500108062 - 139,000,000 104.250.000 97.300.000 2,780,000
92 PP2500108063 - 375,000,000 281.250.000 262.500.000 7,500,000
93 PP2500108064 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000 4,200,000
94 PP2500108065 - 650,000,000 487.500.000 455.000.000 13,000,000
95 PP2500108066 - 90,000,000 67.500.000 63.000.000 1,800,000
96 PP2500108067 - 61,908,000 46.431.000 43.336.000 1,239,000
97 PP2500108068 - 312,000,000 234.000.000 218.400.000 6,240,000
98 PP2500108069 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000 4,800,000
99 PP2500108070 - 60,140,000 45.105.000 42.098.000 1,203,000
100 PP2500108071 - 30,705,000 23.029.000 21.494.000 615,000
101 PP2500108072 - 69,652,000 52.239.000 48.757.000 1,394,000
102 PP2500108073 - 206,540,000 154.905.000 144.578.000 4,131,000
103 PP2500108074 - 6,290,700 4.719.000 4.404.000 126,000
104 PP2500108075 - 75,000,000 56.250.000 52.500.000 1,500,000
105 PP2500108076 - 183,430,000 137.573.000 128.401.000 3,669,000
106 PP2500108077 - 6,880,000 5.160.000 4.816.000 138,000
107 PP2500108078 - 5,215,000 3.912.000 3.651.000 105,000
108 PP2500108079 - 5,916,000 4.437.000 4.142.000 119,000
109 PP2500108080 - 113,400,000 85.050.000 79.380.000 2,268,000
110 PP2500108081 - 13,608,000 10.206.000 9.526.000 273,000
111 PP2500108082 - 30,975,000 23.232.000 21.683.000 620,000
112 PP2500108083 - 567,270,000 425.453.000 397.089.000 11,346,000
113 PP2500108084 - 18,425,000 13.819.000 12.898.000 369,000
114 PP2500108085 - 9,000,000 6.750.000 6.300.000 180,000
115 PP2500108086 - 252,000 189.000 177.000 6,000
116 PP2500108087 - 123,200,000 92.400.000 86.240.000 2,464,000
117 PP2500108088 - 4,200,000 3.150.000 2.940.000 84,000
118 PP2500108089 - 6,800,000 5.100.000 4.760.000 136,000
119 PP2500108090 - 5,145,000 3.859.000 3.602.000 103,000
120 PP2500108091 - 12,000,000 9.000.000 8.400.000 240,000
121 PP2500108092 - 6,063,600 4.548.000 4.245.000 122,000
122 PP2500108093 - 65,100,000 48.825.000 45.570.000 1,302,000
123 PP2500108094 - 3,834,000 2.876.000 2.684.000 77,000
124 PP2500108095 - 55,200,000 41.400.000 38.640.000 1,104,000
125 PP2500108096 - 484,000 363.000 339.000 10,000
126 PP2500108097 - 1,309,000 982.000 917.000 27,000
127 PP2500108098 - 1,496,000 1.122.000 1.048.000 30,000
128 PP2500108099 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000 840,000
129 PP2500108100 - 239,400 180.000 168.000 5,000
130 PP2500108101 - 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,560,000
131 PP2500108102 - 55,000,000 41.250.000 38.500.000 1,100,000
132 PP2500108103 - 37,488,000 28.116.000 26.242.000 750,000
133 PP2500108104 - 12,400,000 9.300.000 8.680.000 248,000
134 PP2500108105 - 3,156,000 2.367.000 2.210.000 64,000
135 PP2500108106 - 4,278,000 3.209.000 2.995.000 86,000
136 PP2500108107 - 3,954,000 2.966.000 2.768.000 80,000
137 PP2500108108 - 4,428,960 3.322.000 3.101.000 89,000
138 PP2500108109 - 5,890,000 4.418.000 4.123.000 118,000
139 PP2500108110 - 2,392,000 1.794.000 1.675.000 48,000
140 PP2500108111 - 18,576,600 13.933.000 13.004.000 372,000
141 PP2500108112 - 54,096,000 40.572.000 37.868.000 1,082,000
142 PP2500108113 - 51,474,000 38.606.000 36.032.000 1,030,000
143 PP2500108114 - 195,000,000 146.250.000 136.500.000 3,900,000
144 PP2500108115 - 1,085,000,000 813.750.000 759.500.000 21,700,000
145 PP2500108116 - 177,100,000 132.825.000 123.970.000 3,542,000
146 PP2500108117 - 162,000,000 121.500.000 113.400.000 3,240,000
147 PP2500108118 - 155,250,000 116.438.000 108.675.000 3,105,000
148 PP2500108119 - 61,659,000 46.245.000 43.162.000 1,234,000
149 PP2500108120 - 311,850,000 233.888.000 218.295.000 6,237,000
150 PP2500108121 - 20,000,000 15.000.000 14.000.000 400,000
151 PP2500108122 - 11,033,000 8.275.000 7.724.000 221,000
152 PP2500108123 - 561,200,000 420.900.000 392.840.000 11,224,000
153 PP2500108124 - 355,860,000 266.895.000 249.102.000 7,118,000
154 PP2500108125 - 45,900,000 34.425.000 32.130.000 918,000
155 PP2500108126 - 20,490,000 15.368.000 14.343.000 410,000
156 PP2500108127 - 102,627,000 76.971.000 71.839.000 2,053,000
157 PP2500108128 - 40,822,600 30.617.000 28.576.000 817,000
158 PP2500108129 - 6,600,000 4.950.000 4.620.000 132,000
159 PP2500108130 - 2,806,000 2.105.000 1.965.000 57,000
160 PP2500108131 - 109,500,000 82.125.000 76.650.000 2,190,000
161 PP2500108132 - 42,150,000 31.613.000 29.505.000 843,000
162 PP2500108133 - 32,000,000 24.000.000 22.400.000 640,000
163 PP2500108134 - 210,000,000 157.500.000 147.000.000 4,200,000
164 PP2500108135 - 164,413,800 123.311.000 115.090.000 3,289,000
165 PP2500108136 - 10,780,000 8.085.000 7.546.000 216,000
166 PP2500108137 - 31,176,000 23.382.000 21.824.000 624,000
167 PP2500108138 - 55,800,000 41.850.000 39.060.000 1,116,000
168 PP2500108139 - 31,510,000 23.633.000 22.057.000 631,000
169 PP2500108140 - 103,950,000 77.963.000 72.765.000 2,079,000
170 PP2500108141 - 62,622,000 46.967.000 43.836.000 1,253,000
171 PP2500108142 - 19,012,000 14.259.000 13.309.000 381,000
172 PP2500108143 - 44,000,000 33.000.000 30.800.000 880,000
173 PP2500108144 - 540,000 405.000 378.000 11,000
174 PP2500108145 - 3,596,000 2.697.000 2.518.000 72,000
175 PP2500108146 - 13,288,800 9.967.000 9.303.000 266,000
176 PP2500108147 - 9,714,000 7.286.000 6.800.000 195,000
177 PP2500108148 - 8,957,760 6.719.000 6.271.000 180,000
178 PP2500108149 - 3,720,000 2.790.000 2.604.000 75,000
179 PP2500108150 - 7,200,000 5.400.000 5.040.000 144,000
180 PP2500108151 - 11,730,000 8.798.000 8.211.000 235,000
181 PP2500108152 - 6,840,000 5.130.000 4.788.000 137,000
182 PP2500108153 - 135,828,000 101.871.000 95.080.000 2,717,000
183 PP2500108154 - 99,000,000 74.250.000 69.300.000 1,980,000
184 PP2500108155 - 127,050,000 95.288.000 88.935.000 2,541,000
185 PP2500108156 - 104,000,000 78.000.000 72.800.000 2,080,000
186 PP2500108157 - 5,320,000,000 3.990.000.000 3.724.000.000 106,400,000
187 PP2500108158 - 496,000,000 372.000.000 347.200.000 9,920,000
188 PP2500108159 - 162,000,000 121.500.000 113.400.000 3,240,000
189 PP2500108160 - 104,000,000 78.000.000 72.800.000 2,080,000
190 PP2500108161 - 192,423,000 144.318.000 134.697.000 3,849,000
191 PP2500108162 - 227,150,000 170.363.000 159.005.000 4,543,000
192 PP2500108163 - 127,050,000 95.288.000 88.935.000 2,541,000
193 PP2500108164 - 7,546,000 5.660.000 5.283.000 151,000
194 PP2500108165 - 5,040,000 3.780.000 3.528.000 101,000
195 PP2500108166 - 120,000,000 90.000.000 84.000.000 2,400,000
196 PP2500108167 - 7,402,500 5.552.000 5.182.000 149,000
197 PP2500108168 - 71,392,000 53.544.000 49.975.000 1,428,000
198 PP2500108169 - 29,106,000 21.830.000 20.375.000 583,000
199 PP2500108170 - 9,200,000 6.900.000 6.440.000 184,000
200 PP2500108171 - 396,900,000 297.675.000 277.830.000 7,938,000
201 PP2500108172 - 26,138,700 19.605.000 18.298.000 523,000
202 PP2500108173 - 162,000,000 121.500.000 113.400.000 3,240,000
203 PP2500108174 - 69,000,000 51.750.000 48.300.000 1,380,000
204 PP2500108175 - 4,320,000 3.240.000 3.024.000 87,000
205 PP2500108176 - 11,760,000 8.820.000 8.232.000 236,000
206 PP2500108177 - 2,160,000 1.620.000 1.512.000 44,000
207 PP2500108178 - 13,500,000 10.125.000 9.450.000 270,000
208 PP2500108179 - 7,840,000 5.880.000 5.488.000 157,000
209 PP2500108180 - 54,400,000 40.800.000 38.080.000 1,088,000
210 PP2500108181 - 168,000,000 126.000.000 117.600.000 3,360,000
211 PP2500108182 - 209,300,000 156.975.000 146.510.000 4,186,000
212 PP2500108183 - 179,400,000 134.550.000 125.580.000 3,588,000
213 PP2500108184 - 453,450,000 340.088.000 317.415.000 9,069,000
214 PP2500108185 - 144,075,000 108.057.000 100.853.000 2,882,000
215 PP2500108186 - 14,040,000 10.530.000 9.828.000 281,000
216 PP2500108187 - 23,436,000 17.577.000 16.406.000 469,000
217 PP2500108188 - 5,736,500 4.303.000 4.016.000 115,000
218 PP2500108189 - 2,077,650 1.559.000 1.455.000 42,000
219 PP2500108190 - 3,570,000 2.678.000 2.499.000 72,000
220 PP2500108191 - 22,880,000 17.160.000 16.016.000 458,000
221 PP2500108192 - 58,900,000 44.175.000 41.230.000 1,178,000
222 PP2500108193 - 8,996,400 6.748.000 6.298.000 180,000
223 PP2500108194 - 6,750,000 5.063.000 4.725.000 135,000
224 PP2500108195 - 2,483,680 1.863.000 1.739.000 50,000
225 PP2500108196 - 45,410,000 34.058.000 31.787.000 909,000
226 PP2500108197 - 57,000,000 42.750.000 39.900.000 1,140,000
227 PP2500108198 - 149,400,000 112.050.000 104.580.000 2,988,000
228 PP2500108199 - 37,200,000 27.900.000 26.040.000 744,000
229 PP2500108200 - 232,500,000 174.375.000 162.750.000 4,650,000
230 PP2500108201 - 20,286,000 15.215.000 14.201.000 406,000
231 PP2500108202 - 24,255,000 18.192.000 16.979.000 486,000
232 PP2500108203 - 31,105,800 23.330.000 21.775.000 623,000
233 PP2500108204 - 34,200,000 25.650.000 23.940.000 684,000
234 PP2500108205 - 7,680,000 5.760.000 5.376.000 154,000
235 PP2500108206 - 34,500,000 25.875.000 24.150.000 690,000
236 PP2500108207 - 2,227,250 1.671.000 1.560.000 45,000
237 PP2500108208 - 82,800,000 62.100.000 57.960.000 1,656,000
238 PP2500108209 - 124,200,000 93.150.000 86.940.000 2,484,000
239 PP2500108210 - 81,000,000 60.750.000 56.700.000 1,620,000
240 PP2500108211 - 6,037,500 4.529.000 4.227.000 121,000
241 PP2500108212 - 106,554,000 79.916.000 74.588.000 2,132,000
242 PP2500108213 - 360,000,000 270.000.000 252.000.000 7,200,000
243 PP2500108214 - 115,500,000 86.625.000 80.850.000 2,310,000
244 PP2500108215 - 52,500,000 39.375.000 36.750.000 1,050,000
245 PP2500108216 - 45,486,000 34.115.000 31.841.000 910,000
246 PP2500108217 - 47,600,000 35.700.000 33.320.000 952,000
247 PP2500108218 - 108,486,000 81.365.000 75.941.000 2,170,000
248 PP2500108219 - 131,376,000 98.532.000 91.964.000 2,628,000
249 PP2500108220 - 86,940,000 65.205.000 60.858.000 1,739,000
250 PP2500108221 - 28,350,000 21.263.000 19.845.000 567,000
251 PP2500108222 - 129,260,000 96.945.000 90.482.000 2,586,000
252 PP2500108223 - 181,654,000 136.241.000 127.158.000 3,634,000
253 PP2500108224 - 66,700 51.000 47.000 2,000
254 PP2500108225 - 1,680,000 1.260.000 1.176.000 34,000
255 PP2500108226 - 37,800,000 28.350.000 26.460.000 756,000
256 PP2500108227 - 18,825,000 14.119.000 13.178.000 377,000
257 PP2500108228 - 13,930,000 10.448.000 9.751.000 279,000
258 PP2500108229 - 13,230,000 9.923.000 9.261.000 265,000
259 PP2500108230 - 4,105,500 3.080.000 2.874.000 83,000
260 PP2500108231 - 36,720,000 27.540.000 25.704.000 735,000
261 PP2500108232 - 19,970,000 14.978.000 13.979.000 400,000
262 PP2500108233 - 30,250,000 22.688.000 21.175.000 605,000
263 PP2500108234 - 119,250,000 89.438.000 83.475.000 2,385,000
264 PP2500108235 - 48,818,000 36.614.000 34.173.000 977,000
265 PP2500108236 - 60,750,000 45.563.000 42.525.000 1,215,000
266 PP2500108237 - 119,000,000 89.250.000 83.300.000 2,380,000
267 PP2500108238 - 62,370,000 46.778.000 43.659.000 1,248,000
268 PP2500108239 - 110,360,000 82.770.000 77.252.000 2,208,000
269 PP2500108240 - 319,550,000 239.663.000 223.685.000 6,391,000
270 PP2500108241 - 97,790,000 73.343.000 68.453.000 1,956,000
271 PP2500108242 - 43,780,000 32.835.000 30.646.000 876,000
272 PP2500108243 - 36,720,000 27.540.000 25.704.000 735,000
273 PP2500108244 - 137,960,000 103.470.000 96.572.000 2,760,000
274 PP2500108245 - 24,140,000 18.105.000 16.898.000 483,000
275 PP2500108246 - 2,369,000 1.777.000 1.659.000 48,000
276 PP2500108247 - 151,180,000 113.385.000 105.826.000 3,024,000
277 PP2500108248 - 7,056,000 5.292.000 4.940.000 142,000
278 PP2500108249 - 3,696,000 2.772.000 2.588.000 74,000
279 PP2500108250 - 11,448,000 8.586.000 8.014.000 229,000
280 PP2500108251 - 24,500,000 18.375.000 17.150.000 490,000
281 PP2500108252 - 20,100,000 15.075.000 14.070.000 402,000
282 PP2500108253 - 96,000,000 72.000.000 67.200.000 1,920,000
283 PP2500108254 - 18,900,000 14.175.000 13.230.000 378,000
284 PP2500108255 - 17,010,000 12.758.000 11.907.000 341,000
285 PP2500108256 - 44,178,750 33.135.000 30.926.000 884,000
286 PP2500108257 - 39,600,000 29.700.000 27.720.000 792,000
287 PP2500108258 - 31,752,000 23.814.000 22.227.000 636,000
288 PP2500108259 - 22,400,000 16.800.000 15.680.000 448,000
289 PP2500108260 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000 168,000
290 PP2500108261 - 25,300,000 18.975.000 17.710.000 506,000
291 PP2500108262 - 13,200,000 9.900.000 9.240.000 264,000
292 PP2500108263 - 4,140,000 3.105.000 2.898.000 83,000
293 PP2500108264 - 6,840,000 5.130.000 4.788.000 137,000
294 PP2500108265 - 84,525,000 63.394.000 59.168.000 1,691,000
295 PP2500108266 - 103,500,000 77.625.000 72.450.000 2,070,000
296 PP2500108267 - 234,000,000 175.500.000 163.800.000 4,680,000
297 PP2500108268 - 2,016,000 1.512.000 1.412.000 41,000
298 PP2500108269 - 30,360,000 22.770.000 21.252.000 608,000
299 PP2500108270 - 237,044,000 177.783.000 165.931.000 4,741,000
300 PP2500108271 - 255,480,000 191.610.000 178.836.000 5,110,000
301 PP2500108272 - 69,000,000 51.750.000 48.300.000 1,380,000
302 PP2500108273 - 20,400,000 15.300.000 14.280.000 408,000
303 PP2500108274 - 44,800,000 33.600.000 31.360.000 896,000
304 PP2500108275 - 159,500,000 119.625.000 111.650.000 3,190,000
305 PP2500108276 - 116,707,500 87.531.000 81.696.000 2,335,000
306 PP2500108277 - 37,500,000 28.125.000 26.250.000 750,000
307 PP2500108278 - 37,350,000 28.013.000 26.145.000 747,000
308 PP2500108279 - 54,600,000 40.950.000 38.220.000 1,092,000
309 PP2500108280 - 4,400,000 3.300.000 3.080.000 88,000
310 PP2500108281 - 7,497,000 5.623.000 5.248.000 150,000
311 PP2500108282 - 1,331,000 999.000 932.000 27,000
312 PP2500108283 - 85,100,000 63.825.000 59.570.000 1,702,000
313 PP2500108284 - 85,100,000 63.825.000 59.570.000 1,702,000
314 PP2500108285 - 39,600,000 29.700.000 27.720.000 792,000
315 PP2500108286 - 7,050,000 5.288.000 4.935.000 141,000
316 PP2500108287 - 13,650,000 10.238.000 9.555.000 273,000
317 PP2500108288 - 2,249,100 1.687.000 1.575.000 45,000
318 PP2500108289 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000 51,000
319 PP2500108290 - 33,600,000 25.200.000 23.520.000 672,000
320 PP2500108291 - 181,440,000 136.080.000 127.008.000 3,629,000
321 PP2500108292 - 16,957,500 12.719.000 11.871.000 340,000
322 PP2500108293 - 69,331,500 51.999.000 48.533.000 1,387,000
323 PP2500108294 - 2,926,000 2.195.000 2.049.000 59,000
324 PP2500108295 - 11,600,000 8.700.000 8.120.000 232,000
325 PP2500108296 - 19,758,000 14.819.000 13.831.000 396,000
326 PP2500108297 - 46,200,000 34.650.000 32.340.000 924,000
327 PP2500108298 - 185,760,000 139.320.000 130.032.000 3,716,000
328 PP2500108299 - 5,163,900 3.873.000 3.615.000 104,000
329 PP2500108300 - 8,694,000 6.521.000 6.086.000 174,000
330 PP2500108301 - 931,000 699.000 652.000 19,000
331 PP2500108302 - 14,648,000 10.986.000 10.254.000 293,000
332 PP2500108303 - 685,300,000 513.975.000 479.710.000 13,706,000
333 PP2500108304 - 6,225,000 4.669.000 4.358.000 125,000
334 PP2500108305 - 28,980,000 21.735.000 20.286.000 580,000
335 PP2500108306 - 171,000,000 128.250.000 119.700.000 3,420,000
336 PP2500108307 - 35,960,000 26.970.000 25.172.000 720,000
337 PP2500108308 - 12,516,000 9.387.000 8.762.000 251,000
338 PP2500108309 - 12,495,000 9.372.000 8.747.000 250,000
339 PP2500108310 - 64,400,000 48.300.000 45.080.000 1,288,000
340 PP2500108311 - 78,000,000 58.500.000 54.600.000 1,560,000
341 PP2500108312 - 51,867,200 38.901.000 36.308.000 1,038,000
342 PP2500108313 - 36,394,000 27.296.000 25.476.000 728,000
343 PP2500108314 - 16,950,000 12.713.000 11.865.000 339,000
344 PP2500108315 - 12,250,000 9.188.000 8.575.000 245,000
345 PP2500108316 - 26,325,000 19.744.000 18.428.000 527,000
346 PP2500108317 - 119,945,000 89.959.000 83.962.000 2,399,000
347 PP2500108318 - 1,344,000 1.008.000 941.000 27,000
348 PP2500108319 - 42,680,000 32.010.000 29.876.000 854,000
349 PP2500108320 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000 3,200,000
350 PP2500108321 - 124,200,000 93.150.000 86.940.000 2,484,000
351 PP2500108322 - 71,225,000 53.419.000 49.858.000 1,425,000
352 PP2500108323 - 19,929,500 14.948.000 13.951.000 399,000
353 PP2500108324 - 115,500,000 86.625.000 80.850.000 2,310,000
354 PP2500108325 - 33,600,000 25.200.000 23.520.000 672,000
355 PP2500108326 - 94,920,000 71.190.000 66.444.000 1,899,000
356 PP2500108327 - 68,200,000 51.150.000 47.740.000 1,364,000
357 PP2500108328 - 83,270,000 62.453.000 58.289.000 1,666,000
358 PP2500108329 - 149,688,000 112.266.000 104.782.000 2,994,000
359 PP2500108330 - 61,598,250 46.199.000 43.119.000 1,232,000
360 PP2500108331 - 203,580,000 152.685.000 142.506.000 4,072,000
361 PP2500108332 - 12,675,000 9.507.000 8.873.000 254,000
362 PP2500108333 - 1,680,000 1.260.000 1.176.000 34,000
363 PP2500108334 - 64,000,000 48.000.000 44.800.000 1,280,000
364 PP2500108335 - 599,820 450.000 420.000 12,000
365 PP2500108336 - 1,680,000 1.260.000 1.176.000 34,000
366 PP2500108337 - 97,750,000 73.313.000 68.425.000 1,955,000
367 PP2500108338 - 215,000,000 161.250.000 150.500.000 4,300,000
368 PP2500108339 - 3,566,640 2.675.000 2.497.000 72,000
369 PP2500108340 - 21,600,000 16.200.000 15.120.000 432,000
370 PP2500108341 - 61,740,000 46.305.000 43.218.000 1,235,000
371 PP2500108342 - 75,823,400 56.868.000 53.077.000 1,517,000
372 PP2500108343 - 81,900,000 61.425.000 57.330.000 1,638,000
373 PP2500108344 - 124,740,000 93.555.000 87.318.000 2,495,000
374 PP2500108345 - 8,883,000 6.663.000 6.219.000 178,000
375 PP2500108346 - 354,750,000 266.063.000 248.325.000 7,095,000
376 PP2500108347 - 18,150,000 13.613.000 12.705.000 363,000
377 PP2500108348 - 6,426,000 4.820.000 4.499.000 129,000
378 PP2500108349 - 9,600,000 7.200.000 6.720.000 192,000
379 PP2500108350 - 24,180,000 18.135.000 16.926.000 484,000
380 PP2500108351 - 25,200,000 18.900.000 17.640.000 504,000
381 PP2500108352 - 41,040,000 30.780.000 28.728.000 821,000
382 PP2500108353 - 94,500,000 70.875.000 66.150.000 1,890,000
383 PP2500108354 - 88,515,000 66.387.000 61.961.000 1,771,000
384 PP2500108355 - 37,045,000 27.784.000 25.932.000 741,000
385 PP2500108356 - 102,000,000 76.500.000 71.400.000 2,040,000
386 PP2500108357 - 87,400,000 65.550.000 61.180.000 1,748,000
387 PP2500108358 - 183,540,000 137.655.000 128.478.000 3,671,000
388 PP2500108359 - 207,321,000 155.491.000 145.125.000 4,147,000
389 PP2500108360 - 36,900,000 27.675.000 25.830.000 738,000
390 PP2500108361 - 37,667,500 28.251.000 26.368.000 754,000
391 PP2500108362 - 256,620,000 192.465.000 179.634.000 5,133,000
392 PP2500108363 - 142,800,000 107.100.000 99.960.000 2,856,000
393 PP2500108364 - 41,580,000 31.185.000 29.106.000 832,000
394 PP2500108365 - 38,907,000 29.181.000 27.235.000 779,000
395 PP2500108366 - 49,829,400 37.373.000 34.881.000 997,000
396 PP2500108367 - 39,900,000 29.925.000 27.930.000 798,000
397 PP2500108368 - 142,800,000 107.100.000 99.960.000 2,856,000
398 PP2500108369 - 101,430,000 76.073.000 71.001.000 2,029,000
399 PP2500108370 - 89,400,000 67.050.000 62.580.000 1,788,000
400 PP2500108371 - 246,250,000 184.688.000 172.375.000 4,925,000
401 PP2500108372 - 11,789,610 8.843.000 8.253.000 236,000
402 PP2500108373 - 90,000,000 67.500.000 63.000.000 1,800,000
403 PP2500108374 - 45,900,000 34.425.000 32.130.000 918,000
404 PP2500108375 - 39,564,000 29.673.000 27.695.000 792,000
405 PP2500108376 - 77,000,000 57.750.000 53.900.000 1,540,000
406 PP2500108377 - 287,120,000 215.340.000 200.984.000 5,743,000
407 PP2500108378 - 128,000,000 96.000.000 89.600.000 2,560,000
408 PP2500108379 - 24,776,000 18.582.000 17.344.000 496,000
409 PP2500108380 - 24,140,000 18.105.000 16.898.000 483,000
410 PP2500108381 - 26,250,000 19.688.000 18.375.000 525,000
411 PP2500108382 - 100,000,000 75.000.000 70.000.000 2,000,000
412 PP2500108383 - 244,404,000 183.303.000 171.083.000 4,889,000
413 PP2500108384 - 31,500,000 23.625.000 22.050.000 630,000
414 PP2500108385 - 7,051,800 5.289.000 4.937.000 142,000
415 PP2500108386 - 59,400,000 44.550.000 41.580.000 1,188,000
416 PP2500108387 - 23,880,000 17.910.000 16.716.000 478,000
417 PP2500108388 - 22,078,000 16.559.000 15.455.000 442,000
418 PP2500108389 - 16,065,000 12.049.000 11.246.000 322,000
419 PP2500108390 - 37,725,000 28.294.000 26.408.000 755,000
420 PP2500108391 - 3,600,000 2.700.000 2.520.000 72,000
421 PP2500108392 - 67,770,000 50.828.000 47.439.000 1,356,000
422 PP2500108393 - 119,700,000 89.775.000 83.790.000 2,394,000
423 PP2500108394 - 49,140,000 36.855.000 34.398.000 983,000
424 PP2500108395 - 112,000,000 84.000.000 78.400.000 2,240,000
425 PP2500108396 - 98,625,000 73.969.000 69.038.000 1,973,000
426 PP2500108397 - 20,790,000 15.593.000 14.553.000 416,000
427 PP2500108398 - 35,850,000 26.888.000 25.095.000 717,000
428 PP2500108399 - 44,744,000 33.558.000 31.321.000 895,000
429 PP2500108400 - 8,746,500 6.560.000 6.123.000 175,000
430 PP2500108401 - 45,885,000 34.414.000 32.120.000 918,000
431 PP2500108402 - 6,210,000 4.658.000 4.347.000 125,000
432 PP2500108403 - 15,400,000 11.550.000 10.780.000 308,000
433 PP2500108404 - 31,025,000 23.269.000 21.718.000 621,000
434 PP2500108405 - 17,871,000 13.404.000 12.510.000 358,000
435 PP2500108406 - 222,750,000 167.063.000 155.925.000 4,455,000
436 PP2500108407 - 78,660,000 58.995.000 55.062.000 1,574,000
437 PP2500108408 - 328,860,000 246.645.000 230.202.000 6,578,000
438 PP2500108409 - 15,321,600 11.492.000 10.726.000 307,000
439 PP2500108410 - 35,250,000 26.438.000 24.675.000 705,000
440 PP2500108411 - 12,075,000 9.057.000 8.453.000 242,000
441 PP2500108412 - 23,052,900 17.290.000 16.138.000 462,000
442 PP2500108413 - 22,100,000 16.575.000 15.470.000 442,000
443 PP2500108414 - 16,065,000 12.049.000 11.246.000 322,000
444 PP2500108415 - 140,070,000 105.053.000 98.049.000 2,802,000
445 PP2500108416 - 32,394,600 24.296.000 22.677.000 648,000
446 PP2500108417 - 67,473,000 50.605.000 47.232.000 1,350,000
447 PP2500108418 - 419,300,000 314.475.000 293.510.000 8,386,000
448 PP2500108419 - 392,000,000 294.000.000 274.400.000 7,840,000
449 PP2500108420 - 58,800,000 44.100.000 41.160.000 1,176,000
450 PP2500108421 - 38,700,000 29.025.000 27.090.000 774,000
451 PP2500108422 - 11,680,000 8.760.000 8.176.000 234,000
452 PP2500108423 - 3,378,000 2.534.000 2.365.000 68,000
Mã phần lô PP2500107972
Giá từng phần lô 247,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107973
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107974
Giá từng phần lô 6,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107975
Giá từng phần lô 636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107976
Giá từng phần lô 8,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107977
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107978
Giá từng phần lô 7,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107979
Giá từng phần lô 2,149,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107980
Giá từng phần lô 7,408,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107981
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107982
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107983
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107984
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107985
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107986
Giá từng phần lô 16,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107987
Giá từng phần lô 14,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107988
Giá từng phần lô 26,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107989
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107990
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107991
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107992
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107993
Giá từng phần lô 55,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107994
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107995
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107996
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107997
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107998
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500107999
Giá từng phần lô 95,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108000
Giá từng phần lô 20,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108001
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108002
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108003
Giá từng phần lô 48,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108004
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108005
Giá từng phần lô 93,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108006
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108007
Giá từng phần lô 574,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108008
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108009
Giá từng phần lô 688,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108010
Giá từng phần lô 215,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108011
Giá từng phần lô 9,699,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108012
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108013
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108014
Giá từng phần lô 192,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108015
Giá từng phần lô 3,685,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108016
Giá từng phần lô 246,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108017
Giá từng phần lô 3,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108018
Giá từng phần lô 4,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108019
Giá từng phần lô 73,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108020
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108021
Giá từng phần lô 28,809,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108022
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108023
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108024
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108025
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108026
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108027
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108028
Giá từng phần lô 3,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108029
Giá từng phần lô 16,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108030
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108031
Giá từng phần lô 224,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108032
Giá từng phần lô 32,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108033
Giá từng phần lô 15,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108034
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108035
Giá từng phần lô 192,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108036
Giá từng phần lô 28,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108037
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108038
Giá từng phần lô 80,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108039
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108040
Giá từng phần lô 33,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108041
Giá từng phần lô 121,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108042
Giá từng phần lô 57,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108043
Giá từng phần lô 68,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108044
Giá từng phần lô 154,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108045
Giá từng phần lô 153,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108046
Giá từng phần lô 152,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108047
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108048
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108049
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108050
Giá từng phần lô 178,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108051
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108052
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108053
Giá từng phần lô 319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108054
Giá từng phần lô 90,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108055
Giá từng phần lô 134,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108056
Giá từng phần lô 11,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108057
Giá từng phần lô 28,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108058
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108059
Giá từng phần lô 76,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108060
Giá từng phần lô 266,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108061
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108062
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108063
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108064
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108065
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108066
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108067
Giá từng phần lô 61,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108068
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108069
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108070
Giá từng phần lô 60,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108071
Giá từng phần lô 30,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108072
Giá từng phần lô 69,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108073
Giá từng phần lô 206,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108074
Giá từng phần lô 6,290,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108075
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108076
Giá từng phần lô 183,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108077
Giá từng phần lô 6,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108078
Giá từng phần lô 5,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108079
Giá từng phần lô 5,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108080
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108081
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108082
Giá từng phần lô 30,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108083
Giá từng phần lô 567,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108084
Giá từng phần lô 18,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108085
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108086
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108087
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108088
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108089
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108090
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108091
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108092
Giá từng phần lô 6,063,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108093
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108094
Giá từng phần lô 3,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108095
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108096
Giá từng phần lô 484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108097
Giá từng phần lô 1,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108098
Giá từng phần lô 1,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108099
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108100
Giá từng phần lô 239,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108101
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108102
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108103
Giá từng phần lô 37,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108104
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108105
Giá từng phần lô 3,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108106
Giá từng phần lô 4,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108107
Giá từng phần lô 3,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108108
Giá từng phần lô 4,428,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108109
Giá từng phần lô 5,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108110
Giá từng phần lô 2,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108111
Giá từng phần lô 18,576,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108112
Giá từng phần lô 54,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108113
Giá từng phần lô 51,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.606.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108114
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108115
Giá từng phần lô 1,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108116
Giá từng phần lô 177,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108117
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108118
Giá từng phần lô 155,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108119
Giá từng phần lô 61,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108120
Giá từng phần lô 311,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108121
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108122
Giá từng phần lô 11,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108123
Giá từng phần lô 561,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108124
Giá từng phần lô 355,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108125
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108126
Giá từng phần lô 20,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108127
Giá từng phần lô 102,627,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108128
Giá từng phần lô 40,822,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108129
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108130
Giá từng phần lô 2,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108131
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108132
Giá từng phần lô 42,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108133
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108134
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108135
Giá từng phần lô 164,413,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108136
Giá từng phần lô 10,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108137
Giá từng phần lô 31,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108138
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108139
Giá từng phần lô 31,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108140
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108141
Giá từng phần lô 62,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108142
Giá từng phần lô 19,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.259.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108143
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108144
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108145
Giá từng phần lô 3,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108146
Giá từng phần lô 13,288,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108147
Giá từng phần lô 9,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108148
Giá từng phần lô 8,957,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108149
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108150
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108151
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108152
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108153
Giá từng phần lô 135,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108154
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108155
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108156
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108157
Giá từng phần lô 5,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.724.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108158
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108159
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108160
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108161
Giá từng phần lô 192,423,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108162
Giá từng phần lô 227,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108163
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108164
Giá từng phần lô 7,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108165
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108166
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108167
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108168
Giá từng phần lô 71,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108169
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108170
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108171
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108172
Giá từng phần lô 26,138,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108173
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108174
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108175
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108176
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108177
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108178
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108179
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108180
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108181
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108182
Giá từng phần lô 209,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108183
Giá từng phần lô 179,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108184
Giá từng phần lô 453,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108185
Giá từng phần lô 144,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108186
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108187
Giá từng phần lô 23,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108188
Giá từng phần lô 5,736,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108189
Giá từng phần lô 2,077,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108190
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108191
Giá từng phần lô 22,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108192
Giá từng phần lô 58,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108193
Giá từng phần lô 8,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108194
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108195
Giá từng phần lô 2,483,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108196
Giá từng phần lô 45,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108197
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108198
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108199
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108200
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108201
Giá từng phần lô 20,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108202
Giá từng phần lô 24,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108203
Giá từng phần lô 31,105,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108204
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108205
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108206
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108207
Giá từng phần lô 2,227,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108208
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108209
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108210
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108211
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108212
Giá từng phần lô 106,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108213
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108214
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108215
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108216
Giá từng phần lô 45,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108217
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108218
Giá từng phần lô 108,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108219
Giá từng phần lô 131,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108220
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108221
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108222
Giá từng phần lô 129,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108223
Giá từng phần lô 181,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108224
Giá từng phần lô 66,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108225
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108226
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108227
Giá từng phần lô 18,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108228
Giá từng phần lô 13,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108229
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108230
Giá từng phần lô 4,105,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108231
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108232
Giá từng phần lô 19,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108233
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108234
Giá từng phần lô 119,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108235
Giá từng phần lô 48,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108236
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108237
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108238
Giá từng phần lô 62,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108239
Giá từng phần lô 110,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108240
Giá từng phần lô 319,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108241
Giá từng phần lô 97,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108242
Giá từng phần lô 43,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108243
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108244
Giá từng phần lô 137,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108245
Giá từng phần lô 24,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108246
Giá từng phần lô 2,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108247
Giá từng phần lô 151,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108248
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108249
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108250
Giá từng phần lô 11,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108251
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108252
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108253
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108254
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108255
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108256
Giá từng phần lô 44,178,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108257
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108258
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108259
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108260
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108261
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108262
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108263
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108264
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108265
Giá từng phần lô 84,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108266
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108267
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108268
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108269
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108270
Giá từng phần lô 237,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108271
Giá từng phần lô 255,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108272
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108273
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108274
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108275
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108276
Giá từng phần lô 116,707,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108277
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108278
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108279
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108280
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108281
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108282
Giá từng phần lô 1,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108283
Giá từng phần lô 85,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108284
Giá từng phần lô 85,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108285
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108286
Giá từng phần lô 7,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108287
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108288
Giá từng phần lô 2,249,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108289
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108290
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108291
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108292
Giá từng phần lô 16,957,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108293
Giá từng phần lô 69,331,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108294
Giá từng phần lô 2,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108295
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108296
Giá từng phần lô 19,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108297
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108298
Giá từng phần lô 185,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108299
Giá từng phần lô 5,163,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108300
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108301
Giá từng phần lô 931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108302
Giá từng phần lô 14,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108303
Giá từng phần lô 685,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108304
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108305
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108306
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108307
Giá từng phần lô 35,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108308
Giá từng phần lô 12,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108309
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108310
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108311
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108312
Giá từng phần lô 51,867,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108313
Giá từng phần lô 36,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108314
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108315
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108316
Giá từng phần lô 26,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108317
Giá từng phần lô 119,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108318
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108319
Giá từng phần lô 42,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108320
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108321
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108322
Giá từng phần lô 71,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108323
Giá từng phần lô 19,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108324
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108325
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108326
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108327
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108328
Giá từng phần lô 83,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108329
Giá từng phần lô 149,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108330
Giá từng phần lô 61,598,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108331
Giá từng phần lô 203,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108332
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108333
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108334
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108335
Giá từng phần lô 599,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108336
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108337
Giá từng phần lô 97,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108338
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108339
Giá từng phần lô 3,566,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108340
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108341
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108342
Giá từng phần lô 75,823,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108343
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108344
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108345
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108346
Giá từng phần lô 354,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108347
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108348
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108349
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108350
Giá từng phần lô 24,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108351
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108352
Giá từng phần lô 41,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108353
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108354
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108355
Giá từng phần lô 37,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108356
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108357
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108358
Giá từng phần lô 183,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108359
Giá từng phần lô 207,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108360
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108361
Giá từng phần lô 37,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108362
Giá từng phần lô 256,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108363
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108364
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108365
Giá từng phần lô 38,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.181.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108366
Giá từng phần lô 49,829,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108367
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108368
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108369
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108370
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108371
Giá từng phần lô 246,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108372
Giá từng phần lô 11,789,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108373
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108374
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108375
Giá từng phần lô 39,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108376
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108377
Giá từng phần lô 287,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108378
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108379
Giá từng phần lô 24,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108380
Giá từng phần lô 24,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108381
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108382
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108383
Giá từng phần lô 244,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108384
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108385
Giá từng phần lô 7,051,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108386
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108387
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108388
Giá từng phần lô 22,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108389
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108390
Giá từng phần lô 37,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108391
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108392
Giá từng phần lô 67,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108393
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108394
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108395
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108396
Giá từng phần lô 98,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108397
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108398
Giá từng phần lô 35,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108399
Giá từng phần lô 44,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108400
Giá từng phần lô 8,746,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108401
Giá từng phần lô 45,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108402
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108403
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108404
Giá từng phần lô 31,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108405
Giá từng phần lô 17,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108406
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108407
Giá từng phần lô 78,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108408
Giá từng phần lô 328,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108409
Giá từng phần lô 15,321,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108410
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108411
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108412
Giá từng phần lô 23,052,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108413
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108414
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108415
Giá từng phần lô 140,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108416
Giá từng phần lô 32,394,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108417
Giá từng phần lô 67,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108418
Giá từng phần lô 419,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108419
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108420
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108421
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108422
Giá từng phần lô 11,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500108423
Giá từng phần lô 3,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->