Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500239642-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500128878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 98,196,186,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500252805 - 18,476,000 13.164.150 12.933.200 277,140
2 PP2500252806 - 11,800,000 8.407.500 8.260.000 177,000
3 PP2500252807 - 23,060,000 16.430.250 16.142.000 345,900
4 PP2500252808 - 51,000,000 36.337.500 35.700.000 765,000
5 PP2500252809 - 112,500,000 80.156.250 78.750.000 1,687,500
6 PP2500252810 - 1,360,000 969.000 952.000 20,400
7 PP2500252811 - 33,780,000 24.068.250 23.646.000 506,700
8 PP2500252812 - 9,828,000 7.002.450 6.879.600 147,420
9 PP2500252813 - 26,997,600 19.235.790 18.898.320 404,964
10 PP2500252814 - 4,000,000 2.850.000 2.800.000 60,000
11 PP2500252815 - 106,000,000 75.525.000 74.200.000 1,590,000
12 PP2500252816 - 206,000,000 146.775.000 144.200.000 3,090,000
13 PP2500252817 - 142,500,000 101.531.250 99.750.000 2,137,500
14 PP2500252818 - 92,000,000 65.550.000 64.400.000 1,380,000
15 PP2500252819 - 88,000,000 62.700.000 61.600.000 1,320,000
16 PP2500252820 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 3,780,000
17 PP2500252821 - 921,375,000 656.479.687,5 644.962.500 13,820,625
18 PP2500252822 - 448,000,000 319.200.000 313.600.000 6,720,000
19 PP2500252823 - 416,000,000 296.400.000 291.200.000 6,240,000
20 PP2500252824 - 340,000,000 242.250.000 238.000.000 5,100,000
21 PP2500252825 - 1,945,000,000 1.385.812.500 1.361.500.000 29,175,000
22 PP2500252826 - 580,000,000 413.250.000 406.000.000 8,700,000
23 PP2500252827 - 7,000,000 4.987.500 4.900.000 105,000
24 PP2500252828 - 12,952,000 9.228.300 9.066.400 194,280
25 PP2500252829 - 13,440,000 9.576.000 9.408.000 201,600
26 PP2500252830 - 195,000,000 138.937.500 136.500.000 2,925,000
27 PP2500252831 - 275,000,000 195.937.500 192.500.000 4,125,000
28 PP2500252832 - 420,000,000 299.250.000 294.000.000 6,300,000
29 PP2500252833 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000 1,134,000
30 PP2500252834 - 286,680,000 204.259.500 200.676.000 4,300,200
31 PP2500252835 - 357,500,000 254.718.750 250.250.000 5,362,500
32 PP2500252836 - 472,500,000 336.656.250 330.750.000 7,087,500
33 PP2500252837 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,050,000
34 PP2500252838 - 79,800,000 56.857.500 55.860.000 1,197,000
35 PP2500252839 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000 1,440,000
36 PP2500252840 - 2,100,000 1.496.250 1.470.000 31,500
37 PP2500252841 - 182,400,000 129.960.000 127.680.000 2,736,000
38 PP2500252842 - 208,000,000 148.200.000 145.600.000 3,120,000
39 PP2500252843 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,260,000
40 PP2500252844 - 612,000,000 436.050.000 428.400.000 9,180,000
41 PP2500252845 - 878,880,000 626.202.000 615.216.000 13,183,200
42 PP2500252846 - 147,000,000 104.737.500 102.900.000 2,205,000
43 PP2500252847 - 376,000,000 267.900.000 263.200.000 5,640,000
44 PP2500252848 - 1,512,000,000 1.077.300.000 1.058.400.000 22,680,000
45 PP2500252849 - 1,323,000,000 942.637.500 926.100.000 19,845,000
46 PP2500252850 - 427,500,000 304.593.750 299.250.000 6,412,500
47 PP2500252851 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000 4,500,000
48 PP2500252852 - 170,000,000 121.125.000 119.000.000 2,550,000
49 PP2500252853 - 838,800,000 597.645.000 587.160.000 12,582,000
50 PP2500252854 - 204,000,000 145.350.000 142.800.000 3,060,000
51 PP2500252855 - 128,112,000 91.279.800 89.678.400 1,921,680
52 PP2500252856 - 824,985,000 587.801.812,5 577.489.500 12,374,775
53 PP2500252857 - 659,988,000 470.241.450 461.991.600 9,899,820
54 PP2500252858 - 3,360,000 2.394.000 2.352.000 50,400
55 PP2500252859 - 1,720,000 1.225.500 1.204.000 25,800
56 PP2500252860 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,260,000
57 PP2500252861 - 188,000,000 133.950.000 131.600.000 2,820,000
58 PP2500252862 - 158,220,000 112.731.750 110.754.000 2,373,300
59 PP2500252863 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 900,000
60 PP2500252864 - 315,000,000 224.437.500 220.500.000 4,725,000
61 PP2500252865 - 31,000,000 22.087.500 21.700.000 465,000
62 PP2500252866 - 33,600,000 23.940.000 23.520.000 504,000
63 PP2500252867 - 44,100,000 31.421.250 30.870.000 661,500
64 PP2500252868 - 23,775,000 16.939.687,5 16.642.500 356,625
65 PP2500252869 - 62,000,000 44.175.000 43.400.000 930,000
66 PP2500252870 - 1,785,000 1.271.812,5 1.249.500 26,775
67 PP2500252871 - 6,600,000 4.702.500 4.620.000 99,000
68 PP2500252872 - 6,040,000 4.303.500 4.228.000 90,600
69 PP2500252873 - 86,625,000 61.720.312,5 60.637.500 1,299,375
70 PP2500252874 - 174,000,000 123.975.000 121.800.000 2,610,000
71 PP2500252875 - 299,880,000 213.664.500 209.916.000 4,498,200
72 PP2500252876 - 158,000,000 112.575.000 110.600.000 2,370,000
73 PP2500252877 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 1,890,000
74 PP2500252878 - 819,000,000 583.537.500 573.300.000 12,285,000
75 PP2500252879 - 799,920,000 569.943.000 559.944.000 11,998,800
76 PP2500252880 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 2,400,000
77 PP2500252881 - 840,000,000 598.500.000 588.000.000 12,600,000
78 PP2500252882 - 751,000,000 535.087.500 525.700.000 11,265,000
79 PP2500252883 - 747,000,000 532.237.500 522.900.000 11,205,000
80 PP2500252884 - 12,480,000 8.892.000 8.736.000 187,200
81 PP2500252885 - 3,192,000 2.274.300 2.234.400 47,880
82 PP2500252886 - 347,200 247.380 243.040 5,208
83 PP2500252887 - 10,000,000 7.125.000 7.000.000 150,000
84 PP2500252888 - 11,100,000 7.908.750 7.770.000 166,500
85 PP2500252889 - 13,620,000 9.704.250 9.534.000 204,300
86 PP2500252890 - 5,800,000 4.132.500 4.060.000 87,000
87 PP2500252891 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 3,780,000
88 PP2500252892 - 336,000,000 239.400.000 235.200.000 5,040,000
89 PP2500252893 - 199,920,000 142.443.000 139.944.000 2,998,800
90 PP2500252894 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000 126,000
91 PP2500252895 - 11,200,000 7.980.000 7.840.000 168,000
92 PP2500252896 - 405,000,000 288.562.500 283.500.000 6,075,000
93 PP2500252897 - 360,000,000 256.500.000 252.000.000 5,400,000
94 PP2500252898 - 24,000,000 17.100.000 16.800.000 360,000
95 PP2500252899 - 192,360,000 137.056.500 134.652.000 2,885,400
96 PP2500252900 - 1,890,000,000 1.346.625.000 1.323.000.000 28,350,000
97 PP2500252901 - 1,400,000,000 997.500.000 980.000.000 21,000,000
98 PP2500252902 - 568,000,000 404.700.000 397.600.000 8,520,000
99 PP2500252903 - 620,000,000 441.750.000 434.000.000 9,300,000
100 PP2500252904 - 61,200,000 43.605.000 42.840.000 918,000
101 PP2500252905 - 420,000,000 299.250.000 294.000.000 6,300,000
102 PP2500252906 - 260,000,000 185.250.000 182.000.000 3,900,000
103 PP2500252907 - 231,840,000 165.186.000 162.288.000 3,477,600
104 PP2500252908 - 125,800,000 89.632.500 88.060.000 1,887,000
105 PP2500252909 - 136,000,000 96.900.000 95.200.000 2,040,000
106 PP2500252910 - 424,000,000 302.100.000 296.800.000 6,360,000
107 PP2500252911 - 1,260,000,000 897.750.000 882.000.000 18,900,000
108 PP2500252912 - 831,000,000 592.087.500 581.700.000 12,465,000
109 PP2500252913 - 960,000,000 684.000.000 672.000.000 14,400,000
110 PP2500252914 - 1,199,940,000 854.957.250 839.958.000 17,999,100
111 PP2500252915 - 320,000,000 228.000.000 224.000.000 4,800,000
112 PP2500252916 - 733,500,000 522.618.750 513.450.000 11,002,500
113 PP2500252917 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000 9,450,000
114 PP2500252918 - 1,498,000,000 1.067.325.000 1.048.600.000 22,470,000
115 PP2500252919 - 1,000,000,000 712.500.000 700.000.000 15,000,000
116 PP2500252920 - 1,425,000,000 1.015.312.500 997.500.000 21,375,000
117 PP2500252921 - 450,000,000 320.625.000 315.000.000 6,750,000
118 PP2500252922 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000 9,000,000
119 PP2500252923 - 399,000,000 284.287.500 279.300.000 5,985,000
120 PP2500252924 - 688,000,000 490.200.000 481.600.000 10,320,000
121 PP2500252925 - 823,500,000 586.743.750 576.450.000 12,352,500
122 PP2500252926 - 1,040,000,000 741.000.000 728.000.000 15,600,000
123 PP2500252927 - 51,000,000 36.337.500 35.700.000 765,000
124 PP2500252928 - 47,400,000 33.772.500 33.180.000 711,000
125 PP2500252929 - 381,360,000 271.719.000 266.952.000 5,720,400
126 PP2500252930 - 65,520,000 46.683.000 45.864.000 982,800
127 PP2500252931 - 335,000,000 238.687.500 234.500.000 5,025,000
128 PP2500252932 - 2,257,500,000 1.608.468.750 1.580.250.000 33,862,500
129 PP2500252933 - 1,505,000,000 1.072.312.500 1.053.500.000 22,575,000
130 PP2500252934 - 376,768,000 268.447.200 263.737.600 5,651,520
131 PP2500252935 - 8,000,000 5.700.000 5.600.000 120,000
132 PP2500252936 - 5,600,000 3.990.000 3.920.000 84,000
133 PP2500252937 - 1,095,000 780.187,5 766.500 16,425
134 PP2500252938 - 302,400,000 215.460.000 211.680.000 4,536,000
135 PP2500252939 - 408,000,000 290.700.000 285.600.000 6,120,000
136 PP2500252940 - 307,500,000 219.093.750 215.250.000 4,612,500
137 PP2500252941 - 79,560,000 56.686.500 55.692.000 1,193,400
138 PP2500252942 - 167,500,000 119.343.750 117.250.000 2,512,500
139 PP2500252943 - 139,080,000 99.094.500 97.356.000 2,086,200
140 PP2500252944 - 536,000 381.900 375.200 8,040
141 PP2500252945 - 2,100,000 1.496.250 1.470.000 31,500
142 PP2500252946 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000 3,600,000
143 PP2500252947 - 108,800,000 77.520.000 76.160.000 1,632,000
144 PP2500252948 - 112,000,000 79.800.000 78.400.000 1,680,000
145 PP2500252949 - 108,550,000 77.341.875 75.985.000 1,628,250
146 PP2500252950 - 42,600,000 30.352.500 29.820.000 639,000
147 PP2500252951 - 850,000,000 605.625.000 595.000.000 12,750,000
148 PP2500252952 - 1,690,000,000 1.204.125.000 1.183.000.000 25,350,000
149 PP2500252953 - 450,000,000 320.625.000 315.000.000 6,750,000
150 PP2500252954 - 23,175,000 16.512.187,5 16.222.500 347,625
151 PP2500252955 - 80,325,000 57.231.562,5 56.227.500 1,204,875
152 PP2500252956 - 36,750,000 26.184.375 25.725.000 551,250
153 PP2500252957 - 24,000,000 17.100.000 16.800.000 360,000
154 PP2500252958 - 3,520,000 2.508.000 2.464.000 52,800
155 PP2500252959 - 2,100,000 1.496.250 1.470.000 31,500
156 PP2500252960 - 11,340,000 8.079.750 7.938.000 170,100
157 PP2500252961 - 18,000,000 12.825.000 12.600.000 270,000
158 PP2500252962 - 2,520,000 1.795.500 1.764.000 37,800
159 PP2500252963 - 21,800,000 15.532.500 15.260.000 327,000
160 PP2500252964 - 11,750,000 8.371.875 8.225.000 176,250
161 PP2500252965 - 65,940,000 46.982.250 46.158.000 989,100
162 PP2500252966 - 32,900,000 23.441.250 23.030.000 493,500
163 PP2500252967 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,350,000
164 PP2500252968 - 3,196,000 2.277.150 2.237.200 47,940
165 PP2500252969 - 4,700,000 3.348.750 3.290.000 70,500
166 PP2500252970 - 273,920,000 195.168.000 191.744.000 4,108,800
167 PP2500252971 - 2,190,000 1.560.375 1.533.000 32,850
168 PP2500252972 - 5,360,000 3.819.000 3.752.000 80,400
169 PP2500252973 - 2,268,000 1.615.950 1.587.600 34,020
170 PP2500252974 - 46,200,000 32.917.500 32.340.000 693,000
171 PP2500252975 - 13,904,000 9.906.600 9.732.800 208,560
172 PP2500252976 - 14,960,000 10.659.000 10.472.000 224,400
173 PP2500252977 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
174 PP2500252978 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000 840,000
175 PP2500252979 - 76,000,000 54.150.000 53.200.000 1,140,000
176 PP2500252980 - 69,720,000 49.675.500 48.804.000 1,045,800
177 PP2500252981 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000 1,440,000
178 PP2500252982 - 101,200,000 72.105.000 70.840.000 1,518,000
179 PP2500252983 - 40,320,000 28.728.000 28.224.000 604,800
180 PP2500252984 - 200,000,000 142.500.000 140.000.000 3,000,000
181 PP2500252985 - 67,760,000 48.279.000 47.432.000 1,016,400
182 PP2500252986 - 3,675,000 2.618.437,5 2.572.500 55,125
183 PP2500252987 - 67,500,000 48.093.750 47.250.000 1,012,500
184 PP2500252988 - 472,500,000 336.656.250 330.750.000 7,087,500
185 PP2500252989 - 11,850,000 8.443.125 8.295.000 177,750
186 PP2500252990 - 11,844,000 8.438.850 8.290.800 177,660
187 PP2500252991 - 198,484,500 141.420.206,25 138.939.150 2,977,267
188 PP2500252992 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 900,000
189 PP2500252993 - 78,650,000 56.038.125 55.055.000 1,179,750
190 PP2500252994 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,050,000
191 PP2500252995 - 33,700,000 24.011.250 23.590.000 505,500
192 PP2500252996 - 151,200,000 107.730.000 105.840.000 2,268,000
193 PP2500252997 - 59,640,000 42.493.500 41.748.000 894,600
194 PP2500252998 - 48,400,000 34.485.000 33.880.000 726,000
195 PP2500252999 - 18,750,000 13.359.375 13.125.000 281,250
196 PP2500253000 - 2,000,000 1.425.000 1.400.000 30,000
197 PP2500253001 - 92,800,000 66.120.000 64.960.000 1,392,000
198 PP2500253002 - 464,000,000 330.600.000 324.800.000 6,960,000
199 PP2500253003 - 14,400,000 10.260.000 10.080.000 216,000
200 PP2500253004 - 61,440,000 43.776.000 43.008.000 921,600
201 PP2500253005 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000 1,440,000
202 PP2500253006 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000 90,000
203 PP2500253007 - 22,050,000 15.710.625 15.435.000 330,750
204 PP2500253008 - 116,700,000 83.148.750 81.690.000 1,750,500
205 PP2500253009 - 140,000,000 99.750.000 98.000.000 2,100,000
206 PP2500253010 - 189,000,000 134.662.500 132.300.000 2,835,000
207 PP2500253011 - 19,500,000 13.893.750 13.650.000 292,500
208 PP2500253012 - 55,440,000 39.501.000 38.808.000 831,600
209 PP2500253013 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000 157,500
210 PP2500253014 - 120,424,500 85.802.456,25 84.297.150 1,806,367
211 PP2500253015 - 6,300,000 4.488.750 4.410.000 94,500
212 PP2500253016 - 1,040,000 741.000 728.000 15,600
213 PP2500253017 - 117,600,000 83.790.000 82.320.000 1,764,000
214 PP2500253018 - 239,940,000 170.957.250 167.958.000 3,599,100
215 PP2500253019 - 39,984,000 28.488.600 27.988.800 599,760
216 PP2500253020 - 9,733,500 6.935.118,75 6.813.450 146,002
217 PP2500253021 - 279,683,200 199.274.280 195.778.240 4,195,248
218 PP2500253022 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 1,650,000
219 PP2500253023 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 900,000
220 PP2500253024 - 76,000,000 54.150.000 53.200.000 1,140,000
221 PP2500253025 - 84,400,000 60.135.000 59.080.000 1,266,000
222 PP2500253026 - 2,252,000,000 1.604.550.000 1.576.400.000 33,780,000
223 PP2500253027 - 1,160,000,000 826.500.000 812.000.000 17,400,000
224 PP2500253028 - 42,400,000 30.210.000 29.680.000 636,000
225 PP2500253029 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000 420,000
226 PP2500253030 - 15,120,000 10.773.000 10.584.000 226,800
227 PP2500253031 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000 420,000
228 PP2500253032 - 976,800 695.970 683.760 14,652
229 PP2500253033 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 540,000
230 PP2500253034 - 24,500,000 17.456.250 17.150.000 367,500
231 PP2500253035 - 11,175,000 7.962.187,5 7.822.500 167,625
232 PP2500253036 - 53,550,000 38.154.375 37.485.000 803,250
233 PP2500253037 - 98,040,000 69.853.500 68.628.000 1,470,600
234 PP2500253038 - 14,490,000 10.324.125 10.143.000 217,350
235 PP2500253039 - 74,700,000 53.223.750 52.290.000 1,120,500
236 PP2500253040 - 67,200,000 47.880.000 47.040.000 1,008,000
237 PP2500253041 - 87,597,600 62.413.290 61.318.320 1,313,964
238 PP2500253042 - 224,910,000 160.248.375 157.437.000 3,373,650
239 PP2500253043 - 91,800,000 65.407.500 64.260.000 1,377,000
240 PP2500253044 - 76,800,000 54.720.000 53.760.000 1,152,000
241 PP2500253045 - 42,750,000 30.459.375 29.925.000 641,250
242 PP2500253046 - 20,800,000 14.820.000 14.560.000 312,000
243 PP2500253047 - 47,700,000 33.986.250 33.390.000 715,500
244 PP2500253048 - 195,000,000 138.937.500 136.500.000 2,925,000
245 PP2500253049 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 540,000
246 PP2500253050 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 180,000
247 PP2500253051 - 68,750,000 48.984.375 48.125.000 1,031,250
248 PP2500253052 - 88,200,000 62.842.500 61.740.000 1,323,000
249 PP2500253053 - 98,725,000 70.341.562,5 69.107.500 1,480,875
250 PP2500253054 - 23,200,000 16.530.000 16.240.000 348,000
251 PP2500253055 - 24,000,000 17.100.000 16.800.000 360,000
252 PP2500253056 - 39,200,000 27.930.000 27.440.000 588,000
253 PP2500253057 - 15,920,000 11.343.000 11.144.000 238,800
254 PP2500253058 - 390,120,000 277.960.500 273.084.000 5,851,800
255 PP2500253059 - 7,568,000 5.392.200 5.297.600 113,520
256 PP2500253060 - 6,300,000 4.488.750 4.410.000 94,500
257 PP2500253061 - 350,000,000 249.375.000 245.000.000 5,250,000
258 PP2500253062 - 810,000,000 577.125.000 567.000.000 12,150,000
259 PP2500253063 - 34,860,000 24.837.750 24.402.000 522,900
260 PP2500253064 - 35,100,000 25.008.750 24.570.000 526,500
261 PP2500253065 - 73,440,000 52.326.000 51.408.000 1,101,600
262 PP2500253066 - 7,120,000 5.073.000 4.984.000 106,800
263 PP2500253067 - 922,500,000 657.281.250 645.750.000 13,837,500
264 PP2500253068 - 2,550,000 1.816.875 1.785.000 38,250
265 PP2500253069 - 60,464,000 43.080.600 42.324.800 906,960
266 PP2500253070 - 1,008,000 718.200 705.600 15,120
267 PP2500253071 - 164,000,000 116.850.000 114.800.000 2,460,000
268 PP2500253072 - 189,000,000 134.662.500 132.300.000 2,835,000
269 PP2500253073 - 236,000,000 168.150.000 165.200.000 3,540,000
270 PP2500253074 - 379,472,000 270.373.800 265.630.400 5,692,080
271 PP2500253075 - 263,600,000 187.815.000 184.520.000 3,954,000
272 PP2500253076 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 630,000
273 PP2500253077 - 17,500,000 12.468.750 12.250.000 262,500
274 PP2500253078 - 560,000,000 399.000.000 392.000.000 8,400,000
275 PP2500253079 - 112,980,000 80.498.250 79.086.000 1,694,700
276 PP2500253080 - 36,730,000 26.170.125 25.711.000 550,950
277 PP2500253081 - 2,352,000 1.675.800 1.646.400 35,280
278 PP2500253082 - 390,000,000 277.875.000 273.000.000 5,850,000
279 PP2500253083 - 374,850,000 267.080.625 262.395.000 5,622,750
280 PP2500253084 - 624,800,000 445.170.000 437.360.000 9,372,000
281 PP2500253085 - 800,000,000 570.000.000 560.000.000 12,000,000
282 PP2500253086 - 1,422,750,000 1.013.709.375 995.925.000 21,341,250
283 PP2500253087 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000 9,000,000
284 PP2500253088 - 60,800,000 43.320.000 42.560.000 912,000
285 PP2500253089 - 95,176,000 67.812.900 66.623.200 1,427,640
286 PP2500253090 - 50,400,000 35.910.000 35.280.000 756,000
287 PP2500253091 - 1,580,000 1.125.750 1.106.000 23,700
288 PP2500253092 - 5,400,000 3.847.500 3.780.000 81,000
289 PP2500253093 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000 1,440,000
290 PP2500253094 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000 2,280,000
291 PP2500253095 - 8,000,000 5.700.000 5.600.000 120,000
292 PP2500253096 - 49,980,000 35.610.750 34.986.000 749,700
293 PP2500253097 - 48,750,000 34.734.375 34.125.000 731,250
294 PP2500253098 - 2,322,500 1.654.781,25 1.625.750 34,837
295 PP2500253099 - 12,800,000 9.120.000 8.960.000 192,000
296 PP2500253100 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,260,000
297 PP2500253101 - 81,800,000 58.282.500 57.260.000 1,227,000
298 PP2500253102 - 13,600,000 9.690.000 9.520.000 204,000
299 PP2500253103 - 12,936,000 9.216.900 9.055.200 194,040
300 PP2500253104 - 7,980,000 5.685.750 5.586.000 119,700
301 PP2500253105 - 6,600,000 4.702.500 4.620.000 99,000
302 PP2500253106 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 1,620,000
303 PP2500253107 - 175,000,000 124.687.500 122.500.000 2,625,000
304 PP2500253108 - 143,200,000 102.030.000 100.240.000 2,148,000
305 PP2500253109 - 142,485,000 101.520.562,5 99.739.500 2,137,275
306 PP2500253110 - 688,000,000 490.200.000 481.600.000 10,320,000
307 PP2500253111 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,350,000
308 PP2500253112 - 756,000 538.650 529.200 11,340
309 PP2500253113 - 247,120,000 176.073.000 172.984.000 3,706,800
310 PP2500253114 - 4,380,000 3.120.750 3.066.000 65,700
311 PP2500253115 - 4,925,000 3.509.062,5 3.447.500 73,875
312 PP2500253116 - 13,200,000 9.405.000 9.240.000 198,000
313 PP2500253117 - 34,800,000 24.795.000 24.360.000 522,000
314 PP2500253118 - 9,500,000 6.768.750 6.650.000 142,500
315 PP2500253119 - 16,400,000 11.685.000 11.480.000 246,000
316 PP2500253120 - 5,670,000 4.039.875 3.969.000 85,050
317 PP2500253121 - 12,800,000 9.120.000 8.960.000 192,000
318 PP2500253122 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,170,000
319 PP2500253123 - 46,500,000 33.131.250 32.550.000 697,500
320 PP2500253124 - 16,500,000 11.756.250 11.550.000 247,500
321 PP2500253125 - 24,380,000 17.370.750 17.066.000 365,700
322 PP2500253126 - 7,680,000 5.472.000 5.376.000 115,200
323 PP2500253127 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000 126,000
324 PP2500253128 - 11,640,000 8.293.500 8.148.000 174,600
325 PP2500253129 - 2,300,000 1.638.750 1.610.000 34,500
326 PP2500253130 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000 300,000
327 PP2500253131 - 31,450,000 22.408.125 22.015.000 471,750
328 PP2500253132 - 8,000,000 5.700.000 5.600.000 120,000
329 PP2500253133 - 40,224,000 28.659.600 28.156.800 603,360
330 PP2500253134 - 53,160,000 37.876.500 37.212.000 797,400
331 PP2500253135 - 156,000,000 111.150.000 109.200.000 2,340,000
332 PP2500253136 - 840,000 598.500 588.000 12,600
333 PP2500253137 - 1,260,000 897.750 882.000 18,900
334 PP2500253138 - 2,520,000 1.795.500 1.764.000 37,800
335 PP2500253139 - 58,350,000 41.574.375 40.845.000 875,250
336 PP2500253140 - 383,962,000 273.572.925 268.773.400 5,759,430
337 PP2500253141 - 1,701,000,000 1.211.962.500 1.190.700.000 25,515,000
338 PP2500253142 - 5,440,000 3.876.000 3.808.000 81,600
339 PP2500253143 - 8,022,400 5.715.960 5.615.680 120,336
340 PP2500253144 - 34,500,000 24.581.250 24.150.000 517,500
341 PP2500253145 - 27,600,000 19.665.000 19.320.000 414,000
342 PP2500253146 - 16,140,000 11.499.750 11.298.000 242,100
343 PP2500253147 - 133,806,000 95.336.775 93.664.200 2,007,090
344 PP2500253148 - 16,188,000 11.533.950 11.331.600 242,820
345 PP2500253149 - 6,580,000 4.688.250 4.606.000 98,700
346 PP2500253150 - 87,500,000 62.343.750 61.250.000 1,312,500
347 PP2500253151 - 39,550,000 28.179.375 27.685.000 593,250
348 PP2500253152 - 276,000,000 196.650.000 193.200.000 4,140,000
349 PP2500253153 - 211,963,500 151.023.993,75 148.374.450 3,179,452
350 PP2500253154 - 22,500,000 16.031.250 15.750.000 337,500
351 PP2500253155 - 113,400,000 80.797.500 79.380.000 1,701,000
352 PP2500253156 - 524,400,000 373.635.000 367.080.000 7,866,000
353 PP2500253157 - 99,750,000 71.071.875 69.825.000 1,496,250
354 PP2500253158 - 214,200,000 152.617.500 149.940.000 3,213,000
355 PP2500253159 - 48,500,000 34.556.250 33.950.000 727,500
356 PP2500253160 - 52,000,000 37.050.000 36.400.000 780,000
357 PP2500253161 - 302,400,000 215.460.000 211.680.000 4,536,000
358 PP2500253162 - 2,200,000 1.567.500 1.540.000 33,000
359 PP2500253163 - 124,950,000 89.026.875 87.465.000 1,874,250
360 PP2500253164 - 223,500,000 159.243.750 156.450.000 3,352,500
361 PP2500253165 - 61,101,600 43.534.890 42.771.120 916,524
362 PP2500253166 - 1,872,000,000 1.333.800.000 1.310.400.000 28,080,000
363 PP2500253167 - 1,512,000,000 1.077.300.000 1.058.400.000 22,680,000
364 PP2500253168 - 1,752,000,000 1.248.300.000 1.226.400.000 26,280,000
365 PP2500253169 - 97,125,000 69.201.562,5 67.987.500 1,456,875
366 PP2500253170 - 1,725,000,000 1.229.062.500 1.207.500.000 25,875,000
367 PP2500253171 - 1,485,000,000 1.058.062.500 1.039.500.000 22,275,000
368 PP2500253172 - 183,000,000 130.387.500 128.100.000 2,745,000
369 PP2500253173 - 220,500,000 157.106.250 154.350.000 3,307,500
370 PP2500253174 - 588,000,000 418.950.000 411.600.000 8,820,000
371 PP2500253175 - 599,664,000 427.260.600 419.764.800 8,994,960
372 PP2500253176 - 262,334,400 186.913.260 183.634.080 3,935,016
373 PP2500253177 - 216,000,000 153.900.000 151.200.000 3,240,000
374 PP2500253178 - 223,200,000 159.030.000 156.240.000 3,348,000
375 PP2500253179 - 310,000,000 220.875.000 217.000.000 4,650,000
376 PP2500253180 - 51,200,000 36.480.000 35.840.000 768,000
377 PP2500253181 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000 315,000
378 PP2500253182 - 12,750,000 9.084.375 8.925.000 191,250
379 PP2500253183 - 89,460,000 63.740.250 62.622.000 1,341,900
380 PP2500253184 - 43,750,000 31.171.875 30.625.000 656,250
381 PP2500253185 - 39,375,000 28.054.687,5 27.562.500 590,625
382 PP2500253186 - 63,000,000 44.887.500 44.100.000 945,000
383 PP2500253187 - 42,980,000 30.623.250 30.086.000 644,700
384 PP2500253188 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000 9,450,000
385 PP2500253189 - 62,500,000 44.531.250 43.750.000 937,500
386 PP2500253190 - 7,560,000 5.386.500 5.292.000 113,400
387 PP2500253191 - 38,640,000 27.531.000 27.048.000 579,600
388 PP2500253192 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000 2,280,000
389 PP2500253193 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 3,780,000
390 PP2500253194 - 157,500,000 112.218.750 110.250.000 2,362,500
391 PP2500253195 - 146,924,250 104.683.528,125 102.846.975 2,203,863
392 PP2500253196 - 742,500,000 529.031.250 519.750.000 11,137,500
393 PP2500253197 - 490,200,000 349.267.500 343.140.000 7,353,000
394 PP2500253198 - 192,000,000 136.800.000 134.400.000 2,880,000
395 PP2500253199 - 560,000,000 399.000.000 392.000.000 8,400,000
396 PP2500253200 - 79,968,000 56.977.200 55.977.600 1,199,520
397 PP2500253201 - 91,200,000 64.980.000 63.840.000 1,368,000
398 PP2500253202 - 10,820,000 7.709.250 7.574.000 162,300
399 PP2500253203 - 1,560,000 1.111.500 1.092.000 23,400
400 PP2500253204 - 129,675,000 92.393.437,5 90.772.500 1,945,125
401 PP2500253205 - 100,800,000 71.820.000 70.560.000 1,512,000
402 PP2500253206 - 354,396,000 252.507.150 248.077.200 5,315,940
403 PP2500253207 - 296,000,000 210.900.000 207.200.000 4,440,000
404 PP2500253208 - 9,120,000 6.498.000 6.384.000 136,800
405 PP2500253209 - 23,025,000 16.405.312,5 16.117.500 345,375
406 PP2500253210 - 22,050,000 15.710.625 15.435.000 330,750
407 PP2500253211 - 16,500,000 11.756.250 11.550.000 247,500
408 PP2500253212 - 45,000,000 32.062.500 31.500.000 675,000
409 PP2500253213 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,260,000
410 PP2500253214 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 1,620,000
411 PP2500253215 - 7,200,000 5.130.000 5.040.000 108,000
412 PP2500253216 - 7,370,000 5.251.125 5.159.000 110,550
413 PP2500253217 - 2,500,000 1.781.250 1.750.000 37,500
Mã phần lô PP2500252805
Giá từng phần lô 18,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.164.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.933.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252806
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252807
Giá từng phần lô 23,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.430.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252808
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252809
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252810
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252811
Giá từng phần lô 33,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.068.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252812
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.002.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252813
Giá từng phần lô 26,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.235.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.898.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252814
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252815
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252816
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252817
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252818
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252819
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252820
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252821
Giá từng phần lô 921,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.479.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,820,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252822
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252823
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252824
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252825
Giá từng phần lô 1,945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252826
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252827
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252828
Giá từng phần lô 12,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.228.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.066.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252829
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252830
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252831
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252832
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252833
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252834
Giá từng phần lô 286,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.259.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252835
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252836
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252837
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252838
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252839
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252840
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252841
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252842
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252843
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252844
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252845
Giá từng phần lô 878,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252846
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252847
Giá từng phần lô 376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252848
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252849
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252850
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252851
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252852
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252853
Giá từng phần lô 838,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252854
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252855
Giá từng phần lô 128,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.279.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.678.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252856
Giá từng phần lô 824,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.801.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,374,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252857
Giá từng phần lô 659,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.241.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252858
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252859
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252860
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252861
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252862
Giá từng phần lô 158,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.731.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252863
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252864
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252865
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252866
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252867
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252868
Giá từng phần lô 23,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.939.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252869
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252870
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252871
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252872
Giá từng phần lô 6,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.303.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252873
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.720.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252874
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252875
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.664.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252876
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252877
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252878
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252879
Giá từng phần lô 799,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252880
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252881
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252882
Giá từng phần lô 751,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252883
Giá từng phần lô 747,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252884
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252885
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252886
Giá từng phần lô 347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252887
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252888
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.908.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252889
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.704.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252890
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252891
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252892
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252893
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252894
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252895
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252896
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252897
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252898
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252899
Giá từng phần lô 192,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252900
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252901
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252902
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252903
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252904
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252905
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252906
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252907
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252908
Giá từng phần lô 125,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.632.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252909
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252910
Giá từng phần lô 424,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252911
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252912
Giá từng phần lô 831,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252913
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252914
Giá từng phần lô 1,199,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.957.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,999,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252915
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252916
Giá từng phần lô 733,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,002,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252917
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252918
Giá từng phần lô 1,498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252919
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252920
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252921
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252922
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252923
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252924
Giá từng phần lô 688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252925
Giá từng phần lô 823,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.743.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252926
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252927
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252928
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252929
Giá từng phần lô 381,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252930
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252931
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252932
Giá từng phần lô 2,257,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252933
Giá từng phần lô 1,505,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252934
Giá từng phần lô 376,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.447.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,651,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252935
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252936
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252937
Giá từng phần lô 1,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252938
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252939
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252940
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252941
Giá từng phần lô 79,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.686.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252942
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252943
Giá từng phần lô 139,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.094.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252944
Giá từng phần lô 536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252945
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252946
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252947
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252948
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252949
Giá từng phần lô 108,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.341.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252950
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.352.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252951
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252952
Giá từng phần lô 1,690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252953
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252954
Giá từng phần lô 23,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.512.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252955
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.231.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252956
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.184.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252957
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252958
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252959
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252960
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252961
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252962
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252963
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252964
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.371.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252965
Giá từng phần lô 65,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.982.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252966
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.441.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252967
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252968
Giá từng phần lô 3,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252969
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.348.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252970
Giá từng phần lô 273,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252971
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252972
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252973
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252974
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252975
Giá từng phần lô 13,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.906.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252976
Giá từng phần lô 14,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252977
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252978
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252979
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252980
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.675.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252981
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252982
Giá từng phần lô 101,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252983
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252984
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252985
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252986
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252987
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252988
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252989
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.443.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252990
Giá từng phần lô 11,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.438.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252991
Giá từng phần lô 198,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.420.206,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.939.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252992
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252993
Giá từng phần lô 78,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.038.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252994
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252995
Giá từng phần lô 33,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.011.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252996
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252997
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.493.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252998
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500252999
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.359.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253000
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253001
Giá từng phần lô 92,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253002
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253003
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253004
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253005
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253006
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253007
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253008
Giá từng phần lô 116,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.148.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253009
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253010
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253011
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253012
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253013
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253014
Giá từng phần lô 120,424,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.802.456,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.297.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253015
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253016
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253017
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253018
Giá từng phần lô 239,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.957.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253019
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.488.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253020
Giá từng phần lô 9,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.935.118,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253021
Giá từng phần lô 279,683,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.274.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.778.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253022
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253023
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253024
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253025
Giá từng phần lô 84,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253026
Giá từng phần lô 2,252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.576.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253027
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253028
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253029
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253030
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253031
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253032
Giá từng phần lô 976,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253033
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253034
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253035
Giá từng phần lô 11,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.962.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253036
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.154.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253037
Giá từng phần lô 98,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.853.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253038
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.324.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253039
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.223.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253040
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253041
Giá từng phần lô 87,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.413.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.318.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253042
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.248.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253043
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253044
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253045
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.459.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253046
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253047
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.986.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253048
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253049
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253050
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253051
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.984.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253052
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253053
Giá từng phần lô 98,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.341.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253054
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253055
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253056
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253057
Giá từng phần lô 15,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253058
Giá từng phần lô 390,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.960.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,851,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253059
Giá từng phần lô 7,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.392.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.297.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253060
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253061
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253062
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253063
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.837.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253064
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.008.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253065
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253066
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253067
Giá từng phần lô 922,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253068
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253069
Giá từng phần lô 60,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.080.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.324.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253070
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253071
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253072
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253073
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253074
Giá từng phần lô 379,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.373.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,692,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253075
Giá từng phần lô 263,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253076
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253077
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253078
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253079
Giá từng phần lô 112,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.498.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253080
Giá từng phần lô 36,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.170.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253081
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253082
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253083
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.080.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253084
Giá từng phần lô 624,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253085
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253086
Giá từng phần lô 1,422,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.709.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253087
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253088
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253089
Giá từng phần lô 95,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.812.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.623.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253090
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253091
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253092
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253093
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253094
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253095
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253096
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.610.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253097
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.734.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253098
Giá từng phần lô 2,322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.654.781,25
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,837
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253099
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253100
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253101
Giá từng phần lô 81,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253102
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253103
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.216.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253104
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253105
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253106
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253107
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253108
Giá từng phần lô 143,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253109
Giá từng phần lô 142,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.520.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.739.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253110
Giá từng phần lô 688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253111
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253112
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253113
Giá từng phần lô 247,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253114
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253115
Giá từng phần lô 4,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.509.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253116
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253117
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253118
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253119
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253120
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253121
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253122
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253123
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253124
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253125
Giá từng phần lô 24,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.370.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253126
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253127
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253128
Giá từng phần lô 11,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.293.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253129
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253130
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253131
Giá từng phần lô 31,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.408.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253132
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253133
Giá từng phần lô 40,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.659.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253134
Giá từng phần lô 53,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.876.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253135
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253136
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253137
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253138
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253139
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.574.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253140
Giá từng phần lô 383,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.572.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.773.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,759,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253141
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253142
Giá từng phần lô 5,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253143
Giá từng phần lô 8,022,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.615.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253144
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253145
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253146
Giá từng phần lô 16,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.499.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253147
Giá từng phần lô 133,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.336.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253148
Giá từng phần lô 16,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.533.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253149
Giá từng phần lô 6,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.688.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253150
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253151
Giá từng phần lô 39,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.179.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253152
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253153
Giá từng phần lô 211,963,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.023.993,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.374.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253154
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253155
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253156
Giá từng phần lô 524,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253157
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253158
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253159
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253160
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253161
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253162
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253163
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.026.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253164
Giá từng phần lô 223,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.243.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253165
Giá từng phần lô 61,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.534.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.771.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253166
Giá từng phần lô 1,872,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253167
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253168
Giá từng phần lô 1,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253169
Giá từng phần lô 97,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.201.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253170
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253171
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253172
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253173
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253174
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253175
Giá từng phần lô 599,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.260.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.764.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,994,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253176
Giá từng phần lô 262,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.913.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.634.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,935,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253177
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253178
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253179
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253180
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253181
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253182
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.084.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253183
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.740.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253184
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.171.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253185
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.054.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253186
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253187
Giá từng phần lô 42,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.623.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253188
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253189
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253190
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253191
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253192
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253193
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253194
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253195
Giá từng phần lô 146,924,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.683.528,125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.846.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253196
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253197
Giá từng phần lô 490,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253198
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253199
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253200
Giá từng phần lô 79,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.977.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253201
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253202
Giá từng phần lô 10,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.709.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253203
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253204
Giá từng phần lô 129,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.393.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253205
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253206
Giá từng phần lô 354,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.507.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.077.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,315,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253207
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253208
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253209
Giá từng phần lô 23,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.405.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253210
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253211
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253212
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253213
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253214
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253215
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253216
Giá từng phần lô 7,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.251.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Mã phần lô PP2500253217
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->