Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic năm 2025.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500200474-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tánh Linh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tánh Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic năm 2025.
Số hiệu KHLCNT PL2500096869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 37,965,027,970 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500209183 - Acetyl leucin 193,600,000 276.571.429 135.520.000 3,872,000
2 PP2500209184 - Acetyl leucin 4,500,000 6.428.571 3.150.000 90,000
3 PP2500209185 - Acetyl leucin 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,800,000
4 PP2500209186 - Acetylsalicylic acid 40,000,000 57.142.857 28.000.000 800,000
5 PP2500209187 - Acetylsalicylic acid 13,500,000 19.285.714 9.450.000 270,000
6 PP2500209188 - Acetylsalicylic acid 3,280,000 4.685.714 2.296.000 65,600
7 PP2500209189 - Aciclovir 3,900,000 5.571.429 2.730.000 78,000
8 PP2500209190 - Aciclovir 1,705,000 2.435.714 1.193.500 34,100
9 PP2500209191 - Acid amin 10,673,000 15.247.143 7.471.100 213,460
10 PP2500209192 - Acid amin 9,700,000 13.857.143 6.790.000 194,000
11 PP2500209193 - Alfuzosin (hydroclorid) 74,550,000 106.500.000 52.185.000 1,491,000
12 PP2500209194 - Alfuzosin (hydroclorid) 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
13 PP2500209195 - Alimemazin (tartrat) 13,000,000 18.571.429 9.100.000 260,000
14 PP2500209196 - Alimemazin (tartrat) 1,880,000 2.685.714 1.316.000 37,600
15 PP2500209197 - Alpha chymotrypsin 108,000,000 154.285.714 75.600.000 2,160,000
16 PP2500209198 - Alpha chymotrypsin 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
17 PP2500209199 - Aluminum phosphat 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
18 PP2500209200 - Alverin (citrat) 15,960,000 22.800.000 11.172.000 319,200
19 PP2500209201 - Alverin (citrat) + simethicon 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
20 PP2500209202 - Alverin (citrat) + simethicon 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
21 PP2500209203 - Ambroxol (hydroclorid) 16,380,000 23.400.000 11.466.000 327,600
22 PP2500209204 - Ambroxol (hydroclorid) 32,000,000 45.714.286 22.400.000 640,000
23 PP2500209205 - Ambroxol (hydroclorid) 24,360,000 34.800.000 17.052.000 487,200
24 PP2500209206 - Ambroxol (hydroclorid) 32,500,000 46.428.571 22.750.000 650,000
25 PP2500209207 - Aminophylin 1,750,000 2.500.000 1.225.000 35,000
26 PP2500209208 - Amlodipin 100,800,000 144.000.000 70.560.000 2,016,000
27 PP2500209209 - Amlodipin 93,600,000 133.714.286 65.520.000 1,872,000
28 PP2500209210 - Amlodipin + atorvastatin (calcium) 528,000,000 754.285.714 369.600.000 10,560,000
29 PP2500209211 - Amlodipin + atorvastatin (calcium) 242,400,000 346.285.714 169.680.000 4,848,000
30 PP2500209212 - Amlodipin + lisinopril 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
31 PP2500209213 - Amlodipin + lisinopril 35,500,000 50.714.286 24.850.000 710,000
32 PP2500209214 - Amlodipin + losartan (potassium) 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
33 PP2500209215 - Amlodipin + valsartan 258,000,000 368.571.429 180.600.000 5,160,000
34 PP2500209216 - Amlodipin + valsartan 172,000,000 245.714.286 120.400.000 3,440,000
35 PP2500209217 - Amlodipin + valsartan 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
36 PP2500209218 - Amoxicilin (trihydrat) 138,000,000 197.142.857 96.600.000 2,760,000
37 PP2500209219 - Amoxicilin (trihydrat) 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,800,000
38 PP2500209220 - Amoxicilin + acid clavulanic 479,430,000 684.900.000 335.601.000 9,588,600
39 PP2500209221 - Amoxicilin + acid clavulanic 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,500,000
40 PP2500209222 - Amoxicilin + acid clavulanic 164,000,000 234.285.714 114.800.000 3,280,000
41 PP2500209223 - Amoxicilin + acid clavulanic 31,700,000 45.285.714 22.190.000 634,000
42 PP2500209224 - Amoxicilin + acid clavulanic 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,600,000
43 PP2500209225 - Amoxicilin + acid clavulanic 16,500,000 23.571.429 11.550.000 330,000
44 PP2500209226 - Amoxicilin + acid clavulanic 177,580,000 253.685.714 124.306.000 3,551,600
45 PP2500209227 - Amoxicilin + acid clavulanic 370,000,000 528.571.429 259.000.000 7,400,000
46 PP2500209228 - Amoxicilin + acid clavulanic 236,000,000 337.142.857 165.200.000 4,720,000
47 PP2500209229 - Amoxicilin + acid clavulanic 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
48 PP2500209230 - Amoxicilin + acid clavulanic 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000 14,000,000
49 PP2500209231 - Amoxicilin + acid clavulanic 237,500,000 339.285.714 166.250.000 4,750,000
50 PP2500209232 - Amoxicilin + acid clavulanic 190,000,000 271.428.571 133.000.000 3,800,000
51 PP2500209233 - Ampicilin + sulbactam 123,702,000 176.717.143 86.591.400 2,474,040
52 PP2500209234 - Atenolol 5,050,000 7.214.286 3.535.000 101,000
53 PP2500209235 - Atorvastatin (calcium) 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,020,000
54 PP2500209236 - Atorvastatin (calcium) 58,440,000 83.485.714 40.908.000 1,168,800
55 PP2500209237 - Atorvastatin (calcium) 220,000,000 314.285.714 154.000.000 4,400,000
56 PP2500209238 - Atorvastatin (calcium) 114,800,000 164.000.000 80.360.000 2,296,000
57 PP2500209239 - Atropin sulfat 700,000 1.000.000 490.000 14,000
58 PP2500209240 - Azithromycin 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
59 PP2500209241 - Bacillus claussii 91,470,000 130.671.429 64.029.000 1,829,400
60 PP2500209242 - Bacillus subtilis 88,200,000 126.000.000 61.740.000 1,764,000
61 PP2500209243 - Bacillus subtilis 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
62 PP2500209244 - Bacillus subtilis 315,000,000 450.000.000 220.500.000 6,300,000
63 PP2500209245 - Bacillus subtilis 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
64 PP2500209246 - Bambuterol (hydroclorid) 40,500,000 57.857.143 28.350.000 810,000
65 PP2500209247 - Bambuterol (hydroclorid) 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
66 PP2500209248 - Berberin (hydroclorid) 5,100,000 7.285.714 3.570.000 102,000
67 PP2500209249 - Betahistin (dihydroclorid) 3,560,000 5.085.714 2.492.000 71,200
68 PP2500209250 - Betahistin (dihydroclorid) 28,980,000 41.400.000 20.286.000 579,600
69 PP2500209251 - Betahistin (dihydroclorid) 17,000,000 24.285.714 11.900.000 340,000
70 PP2500209252 - Betahistin (dihydroclorid) 7,650,000 10.928.571 5.355.000 153,000
71 PP2500209253 - Betamethason (dipropionat, valerat) 13,450,000 19.214.286 9.415.000 269,000
72 PP2500209254 - Bisacodyl 1,000,000 1.428.571 700.000 20,000
73 PP2500209255 - Bismuth (subsalicylat) 89,900,000 128.428.571 62.930.000 1,798,000
74 PP2500209256 - Bisoprolol (fumarat) 5,600,000 8.000.000 3.920.000 112,000
75 PP2500209257 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid 71,700,000 102.428.571 50.190.000 1,434,000
76 PP2500209258 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid 26,000,000 37.142.857 18.200.000 520,000
77 PP2500209259 - Bromhexin (hydroclorid) 76,860,000 109.800.000 53.802.000 1,537,200
78 PP2500209260 - Bromhexin (hydroclorid) 1,710,000 2.442.857 1.197.000 34,200
79 PP2500209261 - Bromhexin (hydroclorid) 141,450,000 202.071.429 99.015.000 2,829,000
80 PP2500209262 - Budesonid 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
81 PP2500209263 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) 285,600,000 408.000.000 199.920.000 5,712,000
82 PP2500209264 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) 150,000,000 214.285.714 105.000.000 3,000,000
83 PP2500209265 - Calci carbonat 38,000,000 54.285.714 26.600.000 760,000
84 PP2500209266 - Calci carbonat 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
85 PP2500209267 - Calci carbonat + calci gluconolactat 39,000,000 55.714.286 27.300.000 780,000
86 PP2500209268 - Calci carbonat + calci gluconolactat 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,560,000
87 PP2500209269 - Calci carbonat + calci gluconolactat 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
88 PP2500209270 - Calci carbonat + calci gluconolactat 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
89 PP2500209271 - Calci carbonat + vitamin D3 8,390,000 11.985.714 5.873.000 167,800
90 PP2500209272 - Calci carbonat + vitamin D3 37,000,000 52.857.143 25.900.000 740,000
91 PP2500209273 - Calci carbonat + vitamin D3 39,000,000 55.714.286 27.300.000 780,000
92 PP2500209274 - Calci clorid (dihydrat) 230,000 328.571 161.000 4,600
93 PP2500209275 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
94 PP2500209276 - Calci lactat (pentahydrat) 11,980,000 17.114.286 8.386.000 239,600
95 PP2500209277 - Calci lactat (pentahydrat) 123,000,000 175.714.286 86.100.000 2,460,000
96 PP2500209278 - Calci lactat (pentahydrat) 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,350,000
97 PP2500209279 - Calcipotriol 10,000,000 14.285.714 7.000.000 200,000
98 PP2500209280 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 24,100,000 34.428.571 16.870.000 482,000
99 PP2500209281 - Carbocistein 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
100 PP2500209282 - Carbocistein 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
101 PP2500209283 - Carbocistein 23,250,000 33.214.286 16.275.000 465,000
102 PP2500209284 - Carvedilol 2,450,000 3.500.000 1.715.000 49,000
103 PP2500209285 - Carvedilol 1,600,000 2.285.714 1.120.000 32,000
104 PP2500209286 - Cefaclor 36,960,000 52.800.000 25.872.000 739,200
105 PP2500209287 - Cefaclor 12,800,000 18.285.714 8.960.000 256,000
106 PP2500209288 - Cefaclor 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,480,000
107 PP2500209289 - Cefaclor 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
108 PP2500209290 - Cefaclor 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
109 PP2500209291 - Cefaclor 194,000,000 277.142.857 135.800.000 3,880,000
110 PP2500209292 - Cefaclor 175,200,000 250.285.714 122.640.000 3,504,000
111 PP2500209293 - Cefaclor 399,680,000 570.971.429 279.776.000 7,993,600
112 PP2500209294 - Cefaclor 336,000,000 480.000.000 235.200.000 6,720,000
113 PP2500209295 - Cefaclor 156,000,000 222.857.143 109.200.000 3,120,000
114 PP2500209296 - Cefadroxil 44,500,000 63.571.429 31.150.000 890,000
115 PP2500209297 - Cefadroxil 22,900,000 32.714.286 16.030.000 458,000
116 PP2500209298 - Cefadroxil 53,760,000 76.800.000 37.632.000 1,075,200
117 PP2500209299 - Cefalexin 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,650,000
118 PP2500209300 - Cefalexin 93,000,000 132.857.143 65.100.000 1,860,000
119 PP2500209301 - Cefdinir 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,020,000
120 PP2500209302 - Cefdinir 40,375,000 57.678.571 28.262.500 807,500
121 PP2500209303 - Cefdinir 39,500,000 56.428.571 27.650.000 790,000
122 PP2500209304 - Cefdinir 53,445,000 76.350.000 37.411.500 1,068,900
123 PP2500209305 - Cefdinir 13,750,000 19.642.857 9.625.000 275,000
124 PP2500209306 - Cefixim 9,890,000 14.128.571 6.923.000 197,800
125 PP2500209307 - Cefixim 49,990,000 71.414.286 34.993.000 999,800
126 PP2500209308 - Cefoperazon 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
127 PP2500209309 - Cefoperazon 162,000,000 231.428.571 113.400.000 3,240,000
128 PP2500209310 - Cefoperazon 325,500,000 465.000.000 227.850.000 6,510,000
129 PP2500209311 - Cefoxitin 59,000,000 84.285.714 41.300.000 1,180,000
130 PP2500209312 - Cefoxitin 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,000,000
131 PP2500209313 - Cefoxitin 228,000,000 325.714.286 159.600.000 4,560,000
132 PP2500209314 - Cefoxitin 108,150,000 154.500.000 75.705.000 2,163,000
133 PP2500209315 - Ceftazidim 115,500,000 165.000.000 80.850.000 2,310,000
134 PP2500209316 - Ceftizoxim (natri) 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,134,000
135 PP2500209317 - Ceftizoxim (natri) 86,000,000 122.857.143 60.200.000 1,720,000
136 PP2500209318 - Ceftizoxim (natri) 224,000,000 320.000.000 156.800.000 4,480,000
137 PP2500209319 - Ceftriaxon 111,800,000 159.714.286 78.260.000 2,236,000
138 PP2500209320 - Ceftriaxon 59,000,000 84.285.714 41.300.000 1,180,000
139 PP2500209321 - Cefuroxim 158,000,000 225.714.286 110.600.000 3,160,000
140 PP2500209322 - Cefuroxim 450,000,000 642.857.143 315.000.000 9,000,000
141 PP2500209323 - Celecoxib 29,400,000 42.000.000 20.580.000 588,000
142 PP2500209324 - Celecoxib 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
143 PP2500209325 - Cetirizin (dihydroclorid) 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
144 PP2500209326 - Cetirizin (dihydroclorid) 3,920,000 5.600.000 2.744.000 78,400
145 PP2500209327 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 6,360,000 9.085.714 4.452.000 127,200
146 PP2500209328 - Cinnarizin 68,900,000 98.428.571 48.230.000 1,378,000
147 PP2500209329 - Cinnarizin 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
148 PP2500209330 - Ciprofloxacin 54,400,000 77.714.286 38.080.000 1,088,000
149 PP2500209331 - Ciprofloxacin 49,980,000 71.400.000 34.986.000 999,600
150 PP2500209332 - Ciprofloxacin 59,850,000 85.500.000 41.895.000 1,197,000
151 PP2500209333 - Ciprofloxacin 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,020,000
152 PP2500209334 - Ciprofloxacin 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
153 PP2500209335 - Clobetasol propionat 1,880,000 2.685.714 1.316.000 37,600
154 PP2500209336 - Clopidogrel 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,800,000
155 PP2500209337 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid 95,000,000 135.714.286 66.500.000 1,900,000
156 PP2500209338 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid 149,940,000 214.200.000 104.958.000 2,998,800
157 PP2500209339 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid 42,600,000 60.857.143 29.820.000 852,000
158 PP2500209340 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
159 PP2500209341 - Clotrimazol 3,000,000 4.285.714 2.100.000 60,000
160 PP2500209342 - Clotrimazol 6,500,000 9.285.714 4.550.000 130,000
161 PP2500209343 - Clotrimazol + betamethason (dipropionat) 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
162 PP2500209344 - Codein (phosphat) + terpin hydrat 78,000,000 111.428.571 54.600.000 1,560,000
163 PP2500209345 - Codein (phosphat) + terpin hydrat 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
164 PP2500209346 - Colchicin 7,500,000 10.714.286 5.250.000 150,000
165 PP2500209347 - Colchicin 22,500,000 32.142.857 15.750.000 450,000
166 PP2500209348 - Desloratadin 28,400,000 40.571.429 19.880.000 568,000
167 PP2500209349 - Desloratadin 7,350,000 10.500.000 5.145.000 147,000
168 PP2500209350 - Dexamethason 4,800,000 6.857.143 3.360.000 96,000
169 PP2500209351 - Dexamethason (phosphat) 160,000 228.571 112.000 3,200
170 PP2500209352 - Dexchlorpheniramin (maleat) 20,000,000 28.571.429 14.000.000 400,000
171 PP2500209353 - Dextromethorphan (hydrobromid) 20,200,000 28.857.143 14.140.000 404,000
172 PP2500209354 - Dextromethorphan (hydrobromid) 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
173 PP2500209355 - Diazepam 1,320,000 1.885.714 924.000 26,400
174 PP2500209356 - Diazepam 787,500 1.125.000 551.250 15,750
175 PP2500209357 - Diazepam 1,260,000 1.800.000 882.000 25,200
176 PP2500209358 - Diazepam 300,000 428.571 210.000 6,000
177 PP2500209359 - Diclofenac (natri) 4,800,000 6.857.143 3.360.000 96,000
178 PP2500209360 - Diclofenac (natri) 2,500,000 3.571.429 1.750.000 50,000
179 PP2500209361 - Diclofenac (natri) 24,750,000 35.357.143 17.325.000 495,000
180 PP2500209362 - Digoxin 3,632,000 5.188.571 2.542.400 72,640
181 PP2500209363 - Digoxin 2,725,000 3.892.857 1.907.500 54,500
182 PP2500209364 - Diltiazem (hydroclorid) 1,932,000 2.760.000 1.352.400 38,640
183 PP2500209365 - Dioctahedral smectit 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
184 PP2500209366 - Dioctahedral smectit 156,380,000 223.400.000 109.466.000 3,127,600
185 PP2500209367 - Diosmectit 40,000,000 57.142.857 28.000.000 800,000
186 PP2500209368 - Diosmectit 23,000,000 32.857.143 16.100.000 460,000
187 PP2500209369 - Diosmin 61,000,000 87.142.857 42.700.000 1,220,000
188 PP2500209370 - Diosmin 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
189 PP2500209371 - Diosmin 178,500,000 255.000.000 124.950.000 3,570,000
190 PP2500209372 - Diphenhydramin (hydroclorid) 315,000 450.000 220.500 6,300
191 PP2500209373 - Dobutamin (HCl) 6,900,000 9.857.143 4.830.000 138,000
192 PP2500209374 - Dobutamin (HCl) 6,500,000 9.285.714 4.550.000 130,000
193 PP2500209375 - Dobutamin (HCl) 3,295,000 4.707.143 2.306.500 65,900
194 PP2500209376 - Domperidon 138,000,000 197.142.857 96.600.000 2,760,000
195 PP2500209377 - Domperidon 49,980,000 71.400.000 34.986.000 999,600
196 PP2500209378 - Domperidon 8,820,000 12.600.000 6.174.000 176,400
197 PP2500209379 - Doxycyclin 520,000 742.857 364.000 10,400
198 PP2500209380 - Drotaverin (hydroclorid) 5,800,000 8.285.714 4.060.000 116,000
199 PP2500209381 - Drotaverin (hydroclorid) 20,160,000 28.800.000 14.112.000 403,200
200 PP2500209382 - Drotaverin (hydroclorid) 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
201 PP2500209383 - Ebastin 30,030,000 42.900.000 21.021.000 600,600
202 PP2500209384 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid 62,400,000 89.142.857 43.680.000 1,248,000
203 PP2500209385 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid 41,600,000 59.428.571 29.120.000 832,000
204 PP2500209386 - Entecavir (monohydrat) 44,000,000 62.857.143 30.800.000 880,000
205 PP2500209387 - Eperison (HCl) 8,700,000 12.428.571 6.090.000 174,000
206 PP2500209388 - Ephedrin (hydroclorid) 5,775,000 8.250.000 4.042.500 115,500
207 PP2500209389 - Esomeprazol 330,000,000 471.428.571 231.000.000 6,600,000
208 PP2500209390 - Esomeprazol 57,015,000 81.450.000 39.910.500 1,140,300
209 PP2500209391 - Esomeprazol 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,480,000
210 PP2500209392 - Esomeprazol 260,000,000 371.428.571 182.000.000 5,200,000
211 PP2500209393 - Etoricoxib 39,600,000 56.571.429 27.720.000 792,000
212 PP2500209394 - Etoricoxib 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
213 PP2500209395 - Etoricoxib 40,000,000 57.142.857 28.000.000 800,000
214 PP2500209396 - Famotidin 15,200,000 21.714.286 10.640.000 304,000
215 PP2500209397 - Felodipin 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
216 PP2500209398 - Fenofibrat 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
217 PP2500209399 - Fenofibrat 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
218 PP2500209400 - Fenofibrat 179,550,000 256.500.000 125.685.000 3,591,000
219 PP2500209401 - Fenofibrat 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1,160,000
220 PP2500209402 - Fenofibrat 14,480,000 20.685.714 10.136.000 289,600
221 PP2500209403 - Fenofibrat 34,500,000 49.285.714 24.150.000 690,000
222 PP2500209404 - Fenofibrat 4,620,000 6.600.000 3.234.000 92,400
223 PP2500209405 - Fenofibrat 22,000,000 31.428.571 15.400.000 440,000
224 PP2500209406 - Fentanyl (citrat) 9,000,000 12.857.143 6.300.000 180,000
225 PP2500209407 - Fentanyl (citrat) 6,495,000 9.278.571 4.546.500 129,900
226 PP2500209408 - Fexofenadin (hydroclorid) 6,100,000 8.714.286 4.270.000 122,000
227 PP2500209409 - Fexofenadin (hydroclorid) 52,000,000 74.285.714 36.400.000 1,040,000
228 PP2500209410 - Fexofenadin (hydroclorid) 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
229 PP2500209411 - Fexofenadin (hydroclorid) 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
230 PP2500209412 - Flavoxat (HCl) 25,680,000 36.685.714 17.976.000 513,600
231 PP2500209413 - Flunarizin 12,500,000 17.857.143 8.750.000 250,000
232 PP2500209414 - Flunarizin 5,250,000 7.500.000 3.675.000 105,000
233 PP2500209415 - Fluorometholon (acetat) 9,651,600 13.788.000 6.756.120 193,032
234 PP2500209416 - Fluorometholon (acetat) 6,600,000 9.428.571 4.620.000 132,000
235 PP2500209417 - Fluticason propionat 12,840,000 18.342.857 8.988.000 256,800
236 PP2500209418 - Fluticason propionat 9,300,000 13.285.714 6.510.000 186,000
237 PP2500209419 - Fluvastatin (natri) 43,750,000 62.500.000 30.625.000 875,000
238 PP2500209420 - Fluvastatin (natri) 33,000,000 47.142.857 23.100.000 660,000
239 PP2500209421 - Fluvastatin (natri) 30,500,000 43.571.429 21.350.000 610,000
240 PP2500209422 - Gabapentin 19,760,000 28.228.571 13.832.000 395,200
241 PP2500209423 - Gabapentin 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
242 PP2500209424 - Gemfibrozil 172,000,000 245.714.286 120.400.000 3,440,000
243 PP2500209425 - Ginkgo biloba (Cao) 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
244 PP2500209426 - Ginkgo biloba (Cao) 39,800,000 56.857.143 27.860.000 796,000
245 PP2500209427 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid) 310,800,000 444.000.000 217.560.000 6,216,000
246 PP2500209428 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid) 273,600,000 390.857.143 191.520.000 5,472,000
247 PP2500209429 - Gliclazid 131,250,000 187.500.000 91.875.000 2,625,000
248 PP2500209430 - Gliclazid 252,500,000 360.714.286 176.750.000 5,050,000
249 PP2500209431 - Gliclazid 100,000,000 142.857.143 70.000.000 2,000,000
250 PP2500209432 - Gliclazid 32,700,000 46.714.286 22.890.000 654,000
251 PP2500209433 - Gliclazid + metformin (hydroclorid) 456,000,000 651.428.571 319.200.000 9,120,000
252 PP2500209434 - Gliclazid + metformin (hydroclorid) 402,000,000 574.285.714 281.400.000 8,040,000
253 PP2500209435 - Glimepirid 52,000,000 74.285.714 36.400.000 1,040,000
254 PP2500209436 - Glimepirid 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
255 PP2500209437 - Glimepirid + metformin (hydroclorid) 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
256 PP2500209438 - Glimepirid + metformin (hydroclorid) 327,600,000 468.000.000 229.320.000 6,552,000
257 PP2500209439 - Glimepirid + metformin (hydroclorid) 300,000,000 428.571.429 210.000.000 6,000,000
258 PP2500209440 - Glucosamin (sulfat) 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
259 PP2500209441 - Glucosamin (sulfat) 160,000,000 228.571.429 112.000.000 3,200,000
260 PP2500209442 - Glucosamin (sulfat) 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
261 PP2500209443 - Glucosamin (sulfat) 37,000,000 52.857.143 25.900.000 740,000
262 PP2500209444 - Glucose 2,498,000 3.568.571 1.748.600 49,960
263 PP2500209445 - Glucose 1,249,000 1.784.286 874.300 24,980
264 PP2500209446 - Glucose 2,880,000 4.114.286 2.016.000 57,600
265 PP2500209447 - Glucose 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
266 PP2500209448 - Glucose 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
267 PP2500209449 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 480,000 685.714 336.000 9,600
268 PP2500209450 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 4,015,000 5.735.714 2.810.500 80,300
269 PP2500209451 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 2,945,250 4.207.500 2.061.675 58,905
270 PP2500209452 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
271 PP2500209453 - Griseofulvin 6,224,000 8.891.429 4.356.800 124,480
272 PP2500209454 - Hydrocortison 1,220,000 1.742.857 854.000 24,400
273 PP2500209455 - Hydroxypropylmethylcellulose 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
274 PP2500209456 - Hyoscin butylbromid 37,500,000 53.571.429 26.250.000 750,000
275 PP2500209457 - Ibuprofen 60,840,000 86.914.286 42.588.000 1,216,800
276 PP2500209458 - Indapamid (hemihydrat) 11,200,000 16.000.000 7.840.000 224,000
277 PP2500209459 - Insulin glargine 600,000,000 857.142.857 420.000.000 12,000,000
278 PP2500209460 - Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) 152,000,000 217.142.857 106.400.000 3,040,000
279 PP2500209461 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 156,266,000 223.237.143 109.386.200 3,125,320
280 PP2500209462 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 230,000,000 328.571.429 161.000.000 4,600,000
281 PP2500209463 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 575,000,000 821.428.571 402.500.000 11,500,000
282 PP2500209464 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 20,800,000 29.714.286 14.560.000 416,000
283 PP2500209465 - Irbesartan 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
284 PP2500209466 - Irbesartan 98,700,000 141.000.000 69.090.000 1,974,000
285 PP2500209467 - Irbesartan 95,700,000 136.714.286 66.990.000 1,914,000
286 PP2500209468 - Irbesartan 18,400,000 26.285.714 12.880.000 368,000
287 PP2500209469 - Irbesartan + hydroclorothiazid 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,386,000
288 PP2500209470 - Irbesartan + hydroclorothiazid 38,010,000 54.300.000 26.607.000 760,200
289 PP2500209471 - Irbesartan + hydroclorothiazid 68,000,000 97.142.857 47.600.000 1,360,000
290 PP2500209472 - Irbesartan + hydroclorothiazid 109,200,000 156.000.000 76.440.000 2,184,000
291 PP2500209473 - Irbesartan + hydroclorothiazid 91,800,000 131.142.857 64.260.000 1,836,000
292 PP2500209474 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 52,000,000 74.285.714 36.400.000 1,040,000
293 PP2500209475 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 3,000,000 4.285.714 2.100.000 60,000
294 PP2500209476 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 51,060,000 72.942.857 35.742.000 1,021,200
295 PP2500209477 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 48,825,000 69.750.000 34.177.500 976,500
296 PP2500209478 - Itraconazol 48,800,000 69.714.286 34.160.000 976,000
297 PP2500209479 - Itraconazol 14,280,000 20.400.000 9.996.000 285,600
298 PP2500209480 - Ivermectin 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
299 PP2500209481 - Ivermectin 7,168,000 10.240.000 5.017.600 143,360
300 PP2500209482 - Kali clorid 230,000 328.571 161.000 4,600
301 PP2500209483 - Kali clorid 11,500,000 16.428.571 8.050.000 230,000
302 PP2500209484 - Kẽm (gluconat) 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
303 PP2500209485 - Kẽm (gluconat) 44,800,000 64.000.000 31.360.000 896,000
304 PP2500209486 - Kẽm sulfat 39,750,000 56.785.714 27.825.000 795,000
305 PP2500209487 - Lacidipin 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
306 PP2500209488 - Lactobacillus acidophilus 28,980,000 41.400.000 20.286.000 579,600
307 PP2500209489 - Lactulose 13,640,000 19.485.714 9.548.000 272,800
308 PP2500209490 - Lansoprazol 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
309 PP2500209491 - Lansoprazol 285,000,000 407.142.857 199.500.000 5,700,000
310 PP2500209492 - Lansoprazol 11,920,000 17.028.571 8.344.000 238,400
311 PP2500209493 - Levodopa + carbidopa (monohydrat) 12,800,000 18.285.714 8.960.000 256,000
312 PP2500209494 - Levodopa + carbidopa (monohydrat) 11,928,000 17.040.000 8.349.600 238,560
313 PP2500209495 - Levofloxacin (hemihydrat) 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
314 PP2500209496 - Levofloxacin (hemihydrat) 24,500,000 35.000.000 17.150.000 490,000
315 PP2500209497 - Levothyroxin (muối natri) 13,375,000 19.107.143 9.362.500 267,500
316 PP2500209498 - Levothyroxin (muối natri) 7,300,000 10.428.571 5.110.000 146,000
317 PP2500209499 - Lidocain (hydroclorid) 15,900,000 22.714.286 11.130.000 318,000
318 PP2500209500 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) 14,135,000 20.192.857 9.894.500 282,700
319 PP2500209501 - Lisinopril (dihydrate) 20,000,000 28.571.429 14.000.000 400,000
320 PP2500209502 - Losartan (kali) 675,000,000 964.285.714 472.500.000 13,500,000
321 PP2500209503 - Losartan (kali) 105,000,000 150.000.000 73.500.000 2,100,000
322 PP2500209504 - Losartan (kali) 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
323 PP2500209505 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid 39,900,000 57.000.000 27.930.000 798,000
324 PP2500209506 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid 89,000,000 127.142.857 62.300.000 1,780,000
325 PP2500209507 - Lovastatin 25,200,000 36.000.000 17.640.000 504,000
326 PP2500209508 - Lovastatin 29,820,000 42.600.000 20.874.000 596,400
327 PP2500209509 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 3,299,900 4.714.143 2.309.930 65,998
328 PP2500209510 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,596,000
329 PP2500209511 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) 210,000,000 300.000.000 147.000.000 4,200,000
330 PP2500209512 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 74,340,000 106.200.000 52.038.000 1,486,800
331 PP2500209513 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,920,000
332 PP2500209514 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 79,000,000 112.857.143 55.300.000 1,580,000
333 PP2500209515 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 79,000,000 112.857.143 55.300.000 1,580,000
334 PP2500209516 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 87,800,000 125.428.571 61.460.000 1,756,000
335 PP2500209517 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 55,000,000 78.571.429 38.500.000 1,100,000
336 PP2500209518 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
337 PP2500209519 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 162,500,000 232.142.857 113.750.000 3,250,000
338 PP2500209520 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 201,000,000 287.142.857 140.700.000 4,020,000
339 PP2500209521 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 65,940,000 94.200.000 46.158.000 1,318,800
340 PP2500209522 - Magnesi sulfat 289,800 414.000 202.860 5,796
341 PP2500209523 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
342 PP2500209524 - Mecobalamin 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
343 PP2500209525 - Meloxicam 77,910,000 111.300.000 54.537.000 1,558,200
344 PP2500209526 - Meloxicam 11,040,000 15.771.429 7.728.000 220,800
345 PP2500209527 - Meloxicam 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
346 PP2500209528 - Meloxicam 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
347 PP2500209529 - Metformin (hydroclorid) 90,800,000 129.714.286 63.560.000 1,816,000
348 PP2500209530 - Metformin (hydroclorid) 186,900,000 267.000.000 130.830.000 3,738,000
349 PP2500209531 - Metformin (hydroclorid) 144,000,000 205.714.286 100.800.000 2,880,000
350 PP2500209532 - Metformin (hydroclorid) 82,440,000 117.771.429 57.708.000 1,648,800
351 PP2500209533 - Methocarbamol 23,710,000 33.871.429 16.597.000 474,200
352 PP2500209534 - Methocarbamol 29,000,000 41.428.571 20.300.000 580,000
353 PP2500209535 - Methyl prednisolon 13,600,000 19.428.571 9.520.000 272,000
354 PP2500209536 - Methyl prednisolon 48,000,000 68.571.429 33.600.000 960,000
355 PP2500209537 - Metoclopramid (hydroclorid) 5,000,000 7.142.857 3.500.000 100,000
356 PP2500209538 - Metoclopramid (hydroclorid) 28,400,000 40.571.429 19.880.000 568,000
357 PP2500209539 - Metoclopramid (hydroclorid) 2,300,000 3.285.714 1.610.000 46,000
358 PP2500209540 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin 5,940,000 8.485.714 4.158.000 118,800
359 PP2500209541 - Midazolam 2,010,000 2.871.429 1.407.000 40,200
360 PP2500209542 - Midazolam 1,575,000 2.250.000 1.102.500 31,500
361 PP2500209543 - Montelukast (natri) 40,800,000 58.285.714 28.560.000 816,000
362 PP2500209544 - Morphin (hydroclorid/sulfat) 10,800,000 15.428.571 7.560.000 216,000
363 PP2500209545 - Morphin (sulphat.5H2O) 61,198,200 87.426.000 42.838.740 1,223,964
364 PP2500209546 - Mupirocin 5,360,000 7.657.143 3.752.000 107,200
365 PP2500209547 - Mupirocin 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
366 PP2500209548 - N-acetylcystein 17,000,000 24.285.714 11.900.000 340,000
367 PP2500209549 - N-acetylcystein 23,100,000 33.000.000 16.170.000 462,000
368 PP2500209550 - N-acetylcystein 31,080,000 44.400.000 21.756.000 621,600
369 PP2500209551 - N-acetylcystein 36,500,000 52.142.857 25.550.000 730,000
370 PP2500209552 - N-acetylcystein 16,800,000 24.000.000 11.760.000 336,000
371 PP2500209553 - Naloxon (hydroclorid) 1,039,920 1.485.600 727.944 20,798
372 PP2500209554 - Naphazolin 420,000 600.000 294.000 8,400
373 PP2500209555 - Natri clorid 27,300,000 39.000.000 19.110.000 546,000
374 PP2500209556 - Natri clorid 5,220,000 7.457.143 3.654.000 104,400
375 PP2500209557 - Natri clorid 33,516,000 47.880.000 23.461.200 670,320
376 PP2500209558 - Natri clorid 124,800,000 178.285.714 87.360.000 2,496,000
377 PP2500209559 - Natri clorid 83,790,000 119.700.000 58.653.000 1,675,800
378 PP2500209560 - Natri clorid 20,160,000 28.800.000 14.112.000 403,200
379 PP2500209561 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
380 PP2500209562 - Natri hyaluronat 19,500,000 27.857.143 13.650.000 390,000
381 PP2500209563 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 320,000 457.143 224.000 6,400
382 PP2500209564 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 2,430,000 3.471.429 1.701.000 48,600
383 PP2500209565 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason 7,390,000 10.557.143 5.173.000 147,800
384 PP2500209566 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 670,000 957.143 469.000 13,400
385 PP2500209567 - Nhũ dịch lipid 1,551,500 2.216.429 1.086.050 31,030
386 PP2500209568 - Nicardipin (hydrochlorid) 6,250,000 8.928.571 4.375.000 125,000
387 PP2500209569 - Nicardipin (hydrochlorid) 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
388 PP2500209570 - Nicorandil 29,400,000 42.000.000 20.580.000 588,000
389 PP2500209571 - Nifedipin 14,000,000 20.000.000 9.800.000 280,000
390 PP2500209572 - Nifedipin 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
391 PP2500209573 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4,800,000 6.857.143 3.360.000 96,000
392 PP2500209574 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 6,998,000 9.997.143 4.898.600 139,960
393 PP2500209575 - Nước cất pha tiêm 20,400,000 29.142.857 14.280.000 408,000
394 PP2500209576 - Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat) 1,875,000 2.678.571 1.312.500 37,500
395 PP2500209577 - Ofloxacin 16,800,000 24.000.000 11.760.000 336,000
396 PP2500209578 - Omeprazol 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
397 PP2500209579 - Omeprazol 458,000,000 654.285.714 320.600.000 9,160,000
398 PP2500209580 - Omeprazol 24,000,000 34.285.714 16.800.000 480,000
399 PP2500209581 - Omeprazol 352,800,000 504.000.000 246.960.000 7,056,000
400 PP2500209582 - Omeprazol 29,300,000 41.857.143 20.510.000 586,000
401 PP2500209583 - Oxytocin 26,944,000 38.491.429 18.860.800 538,880
402 PP2500209584 - Oxytocin 11,200,000 16.000.000 7.840.000 224,000
403 PP2500209585 - Oxytocin 10,920,000 15.600.000 7.644.000 218,400
404 PP2500209586 - Pantoprazol 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
405 PP2500209587 - Pantoprazol 15,300,000 21.857.143 10.710.000 306,000
406 PP2500209588 - Paracetamol (acetaminophen) 29,500,000 42.142.857 20.650.000 590,000
407 PP2500209589 - Paracetamol (acetaminophen) 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
408 PP2500209590 - Paracetamol (acetaminophen) 6,720,000 9.600.000 4.704.000 134,400
409 PP2500209591 - Paracetamol (acetaminophen) 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
410 PP2500209592 - Paracetamol (acetaminophen) 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,500,000
411 PP2500209593 - Paracetamol (acetaminophen) 63,567,000 90.810.000 44.496.900 1,271,340
412 PP2500209594 - Paracetamol (acetaminophen) 44,000,000 62.857.143 30.800.000 880,000
413 PP2500209595 - Paracetamol (acetaminophen) 3,570,000 5.100.000 2.499.000 71,400
414 PP2500209596 - Paracetamol (acetaminophen) 7,600,000 10.857.143 5.320.000 152,000
415 PP2500209597 - Paracetamol (acetaminophen) 5,200,000 7.428.571 3.640.000 104,000
416 PP2500209598 - Paracetamol (acetaminophen) 26,800,000 38.285.714 18.760.000 536,000
417 PP2500209599 - Paracetamol (acetaminophen) 7,936,000 11.337.143 5.555.200 158,720
418 PP2500209600 - Paracetamol + clorpheniramin (maleate) 16,500,000 23.571.429 11.550.000 330,000
419 PP2500209601 - Paracetamol + codein phosphat 190,000,000 271.428.571 133.000.000 3,800,000
420 PP2500209602 - Paracetamol + codein phosphat 375,800,000 536.857.143 263.060.000 7,516,000
421 PP2500209603 - Paracetamol + methocarbamol 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
422 PP2500209604 - Paracetamol + methocarbamol 30,500,000 43.571.429 21.350.000 610,000
423 PP2500209605 - Paracetamol + methocarbamol 54,600,000 78.000.000 38.220.000 1,092,000
424 PP2500209606 - Paracetamol + tramadol (HCl) 176,400,000 252.000.000 123.480.000 3,528,000
425 PP2500209607 - Paracetamol + tramadol (HCl) 265,000,000 378.571.429 185.500.000 5,300,000
426 PP2500209608 - Paracetamol + tramadol (HCl) 265,000,000 378.571.429 185.500.000 5,300,000
427 PP2500209609 - Paracetamol + tramadol (HCl) 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
428 PP2500209610 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 64,260,000 91.800.000 44.982.000 1,285,200
429 PP2500209611 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) 28,800,000 41.142.857 20.160.000 576,000
430 PP2500209612 - Perindopril arginin 43,000,000 61.428.571 30.100.000 860,000
431 PP2500209613 - Pethidin (hydroclorid) 4,999,800 7.142.571 3.499.860 99,996
432 PP2500209614 - Phenobarbital 1,764,000 2.520.000 1.234.800 35,280
433 PP2500209615 - Phenobarbital 315,000 450.000 220.500 6,300
434 PP2500209616 - Phytomenadion (vitamin K1) 1,550,000 2.214.286 1.085.000 31,000
435 PP2500209617 - Piracetam 230,000,000 328.571.429 161.000.000 4,600,000
436 PP2500209618 - Piracetam 67,000,000 95.714.286 46.900.000 1,340,000
437 PP2500209619 - Piracetam 6,720,000 9.600.000 4.704.000 134,400
438 PP2500209620 - Piracetam 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,440,000
439 PP2500209621 - Piracetam 49,000,000 70.000.000 34.300.000 980,000
440 PP2500209622 - Piracetam 119,400,000 170.571.429 83.580.000 2,388,000
441 PP2500209623 - Piracetam 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,000,000
442 PP2500209624 - Piracetam 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
443 PP2500209625 - Piracetam 230,000,000 328.571.429 161.000.000 4,600,000
444 PP2500209626 - Piroxicam 76,860,000 109.800.000 53.802.000 1,537,200
445 PP2500209627 - Povidon iodin 18,000,000 25.714.286 12.600.000 360,000
446 PP2500209628 - Povidon iodin 20,999,500 29.999.286 14.699.650 419,990
447 PP2500209629 - Povidon iodin 13,440,000 19.200.000 9.408.000 268,800
448 PP2500209630 - Pravastatin (natri) 71,400,000 102.000.000 49.980.000 1,428,000
449 PP2500209631 - Pravastatin (natri) 65,000,000 92.857.143 45.500.000 1,300,000
450 PP2500209632 - Pregabalin 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
451 PP2500209633 - Progesteron 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
452 PP2500209634 - Progesteron 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
453 PP2500209635 - Propofol 5,038,000 7.197.143 3.526.600 100,760
454 PP2500209636 - Propofol 5,400,000 7.714.286 3.780.000 108,000
455 PP2500209637 - Propranolol (hydroclorid) 795,000 1.135.714 556.500 15,900
456 PP2500209638 - Repaglinid 40,000,000 57.142.857 28.000.000 800,000
457 PP2500209639 - Repaglinid 11,760,000 16.800.000 8.232.000 235,200
458 PP2500209640 - Repaglinid 119,000,000 170.000.000 83.300.000 2,380,000
459 PP2500209641 - Ringer lactat 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
460 PP2500209642 - Ringer lactat 37,195,000 53.135.714 26.036.500 743,900
461 PP2500209643 - Rocuronium bromid 10,400,000 14.857.143 7.280.000 208,000
462 PP2500209644 - Rocuronium bromid 8,900,000 12.714.286 6.230.000 178,000
463 PP2500209645 - Rosuvastatin 136,500,000 195.000.000 95.550.000 2,730,000
464 PP2500209646 - Rotundin 44,100,000 63.000.000 30.870.000 882,000
465 PP2500209647 - Rotundin 18,600,000 26.571.429 13.020.000 372,000
466 PP2500209648 - Salbutamol (sulfat) 99,960,000 142.800.000 69.972.000 1,999,200
467 PP2500209649 - Salbutamol (sulfat) 89,800,000 128.285.714 62.860.000 1,796,000
468 PP2500209650 - Salbutamol (sulfat) 66,150,000 94.500.000 46.305.000 1,323,000
469 PP2500209651 - Salbutamol (sulfat) 159,600,000 228.000.000 111.720.000 3,192,000
470 PP2500209652 - Salbutamol (sulfat) 76,000,000 108.571.429 53.200.000 1,520,000
471 PP2500209653 - Salbutamol (sulfat) 29,967,000 42.810.000 20.976.900 599,340
472 PP2500209654 - Salbutamol (sulfat) 103,740,000 148.200.000 72.618.000 2,074,800
473 PP2500209655 - Salbutamol (sulfat) 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
474 PP2500209656 - Salbutamol (sulfat) 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
475 PP2500209657 - Salbutamol + ipratropium (bromide) 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
476 PP2500209658 - Salbutamol + ipratropium (bromide) 59,500,000 85.000.000 41.650.000 1,190,000
477 PP2500209659 - Salmeterol + fluticason propionat 45,000,000 64.285.714 31.500.000 900,000
478 PP2500209660 - Sắt fumarat + acid folic 8,900,000 12.714.286 6.230.000 178,000
479 PP2500209661 - Sắt fumarat + acid folic 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
480 PP2500209662 - Sắt sulfat + acid folic 15,330,000 21.900.000 10.731.000 306,600
481 PP2500209663 - Sắt sulfat + acid folic 16,000,000 22.857.143 11.200.000 320,000
482 PP2500209664 - Sevofluran 55,800,000 79.714.286 39.060.000 1,116,000
483 PP2500209665 - Simethicon 4,200,000 6.000.000 2.940.000 84,000
484 PP2500209666 - Sorbitol 15,540,000 22.200.000 10.878.000 310,800
485 PP2500209667 - Spiramycin 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,400,000
486 PP2500209668 - Sucralfat 39,800,000 56.857.143 27.860.000 796,000
487 PP2500209669 - Suxamethonium clorid 2,400,000 3.428.571 1.680.000 48,000
488 PP2500209670 - Tacrolimus 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
489 PP2500209671 - Telmisartan + amlodipin (besilat) 69,500,000 99.285.714 48.650.000 1,390,000
490 PP2500209672 - Telmisartan + amlodipin (besilat) 91,000,000 130.000.000 63.700.000 1,820,000
491 PP2500209673 - Telmisartan + hydroclorothiazid 89,670,000 128.100.000 62.769.000 1,793,400
492 PP2500209674 - Telmisartan + hydroclorothiazid 150,000,000 214.285.714 105.000.000 3,000,000
493 PP2500209675 - Telmisartan + hydroclorothiazid 11,340,000 16.200.000 7.938.000 226,800
494 PP2500209676 - Telmisartan + hydroclorothiazid 68,800,000 98.285.714 48.160.000 1,376,000
495 PP2500209677 - Tenoxicam 235,500,000 336.428.571 164.850.000 4,710,000
496 PP2500209678 - Terbutalin (sulfat) 5,050,000 7.214.286 3.535.000 101,000
497 PP2500209679 - Thiocolchicosid 39,980,000 57.114.286 27.986.000 799,600
498 PP2500209680 - Thiocolchicosid 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
499 PP2500209681 - Thiocolchicosid 48,900,000 69.857.143 34.230.000 978,000
500 PP2500209682 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 2,200,000 3.142.857 1.540.000 44,000
501 PP2500209683 - Tizanidin (hydroclorid) 18,900,000 27.000.000 13.230.000 378,000
502 PP2500209684 - Tizanidin (hydroclorid) 24,360,000 34.800.000 17.052.000 487,200
503 PP2500209685 - Tizanidin (hydroclorid) 36,540,000 52.200.000 25.578.000 730,800
504 PP2500209686 - Tobramycin 38,850,000 55.500.000 27.195.000 777,000
505 PP2500209687 - Tobramycin 2,719,000 3.884.286 1.903.300 54,380
506 PP2500209688 - Tobramycin 34,400,000 49.142.857 24.080.000 688,000
507 PP2500209689 - Tobramycin 31,200,000 44.571.429 21.840.000 624,000
508 PP2500209690 - Tobramycin + dexamethason 13,440,000 19.200.000 9.408.000 268,800
509 PP2500209691 - Tobramycin + dexamethason 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
510 PP2500209692 - Tobramycin + dexamethason 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
511 PP2500209693 - Tramadol (hydroclorid) 13,986,000 19.980.000 9.790.200 279,720
512 PP2500209694 - Tranexamic acid 3,988,000 5.697.143 2.791.600 79,760
513 PP2500209695 - Trimebutin maleat 117,600,000 168.000.000 82.320.000 2,352,000
514 PP2500209696 - Trimebutin maleat 13,000,000 18.571.429 9.100.000 260,000
515 PP2500209697 - Trimetazidin (dihydroclorid) 120,000,000 171.428.571 84.000.000 2,400,000
516 PP2500209698 - Trimetazidin (dihydroclorid) 42,000,000 60.000.000 29.400.000 840,000
517 PP2500209699 - Ursodeoxycholic acid 16,275,000 23.250.000 11.392.500 325,500
518 PP2500209700 - Ursodeoxycholic acid 51,000,000 72.857.143 35.700.000 1,020,000
519 PP2500209701 - Valproat natri 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
520 PP2500209702 - Valproat natri 22,950,000 32.785.714 16.065.000 459,000
521 PP2500209703 - Valproat natri 13,125,000 18.750.000 9.187.500 262,500
522 PP2500209704 - Valsartan 142,400,000 203.428.571 99.680.000 2,848,000
523 PP2500209705 - Valsartan 21,000,000 30.000.000 14.700.000 420,000
524 PP2500209706 - Valsartan 64,200,000 91.714.286 44.940.000 1,284,000
525 PP2500209707 - Valsartan 22,200,000 31.714.286 15.540.000 444,000
526 PP2500209708 - Valsartan + hydroclorothiazid 126,000,000 180.000.000 88.200.000 2,520,000
527 PP2500209709 - Valsartan + hydroclorothiazid 73,250,000 104.642.857 51.275.000 1,465,000
528 PP2500209710 - Valsartan + hydroclorothiazid 37,800,000 54.000.000 26.460.000 756,000
529 PP2500209711 - Vinpocetin 20,500,000 29.285.714 14.350.000 410,000
530 PP2500209712 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 25,600,000 36.571.429 17.920.000 512,000
531 PP2500209713 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 47,920,000 68.457.143 33.544.000 958,400
532 PP2500209714 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 29,520,000 42.171.429 20.664.000 590,400
533 PP2500209715 - Vitamin B1 + B6 + B12 10,500,000 15.000.000 7.350.000 210,000
534 PP2500209716 - Vitamin B1 + B6 + B12 123,000,000 175.714.286 86.100.000 2,460,000
535 PP2500209717 - Vitamin B1 + B6 + B12 63,750,000 91.071.429 44.625.000 1,275,000
536 PP2500209718 - Vitamin B1 + B6 + B12 106,000,000 151.428.571 74.200.000 2,120,000
537 PP2500209719 - Vitamin B1 + B6 + B12 115,000,000 164.285.714 80.500.000 2,300,000
538 PP2500209720 - Vitamin B1 + B6 + B12 87,500,000 125.000.000 61.250.000 1,750,000
539 PP2500209721 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) 26,000,000 37.142.857 18.200.000 520,000
540 PP2500209722 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) 64,000,000 91.428.571 44.800.000 1,280,000
541 PP2500209723 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) 40,790,000 58.271.429 28.553.000 815,800
542 PP2500209724 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) 142,800,000 204.000.000 99.960.000 2,856,000
543 PP2500209725 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) 106,400,000 152.000.000 74.480.000 2,128,000
544 PP2500209726 - Vitamin C 26,040,000 37.200.000 18.228.000 520,800
545 PP2500209727 - Vitamin C 57,000,000 81.428.571 39.900.000 1,140,000
546 PP2500209728 - Vitamin C 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
547 PP2500209729 - Vitamin C 5,280,000 7.542.857 3.696.000 105,600
548 PP2500209730 - Vitamin C 44,000,000 62.857.143 30.800.000 880,000
549 PP2500209731 - Vitamin C 12,600,000 18.000.000 8.820.000 252,000
550 PP2500209732 - Vitamin E 5,000,000 7.142.857 3.500.000 100,000
551 PP2500209733 - Vitamin E 19,000,000 27.142.857 13.300.000 380,000
552 PP2500209734 - Vitamin PP 1,050,000 1.500.000 735.000 21,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500209183
Giá từng phần lô 193,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,872,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500209184
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500209185
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209186
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209187
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209188
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,600
Aciclovir
Mã phần lô PP2500209189
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Aciclovir
Mã phần lô PP2500209190
Giá từng phần lô 1,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.435.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,100
Acid amin
Mã phần lô PP2500209191
Giá từng phần lô 10,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.247.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.471.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,460
Acid amin
Mã phần lô PP2500209192
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Alfuzosin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209193
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Alfuzosin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209194
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Alimemazin (tartrat)
Mã phần lô PP2500209195
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Alimemazin (tartrat)
Mã phần lô PP2500209196
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500209197
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500209198
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2500209199
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Alverin (citrat)
Mã phần lô PP2500209200
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Alverin (citrat) + simethicon
Mã phần lô PP2500209201
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Alverin (citrat) + simethicon
Mã phần lô PP2500209202
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Ambroxol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209203
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Ambroxol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209204
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Ambroxol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209205
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Ambroxol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209206
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2500209207
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500209208
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Amlodipin
Mã phần lô PP2500209209
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Amlodipin + atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2500209210
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Amlodipin + atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2500209211
Giá từng phần lô 242,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500209212
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500209213
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Amlodipin + losartan (potassium)
Mã phần lô PP2500209214
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500209215
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500209216
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500209217
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Amoxicilin (trihydrat)
Mã phần lô PP2500209218
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Amoxicilin (trihydrat)
Mã phần lô PP2500209219
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209220
Giá từng phần lô 479,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.601.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,588,600
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209221
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209222
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209223
Giá từng phần lô 31,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209224
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209225
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209226
Giá từng phần lô 177,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,600
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209227
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209228
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209229
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209230
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209231
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500209232
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2500209233
Giá từng phần lô 123,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.591.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,040
Atenolol
Mã phần lô PP2500209234
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2500209235
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2500209236
Giá từng phần lô 58,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,800
Atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2500209237
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2500209238
Giá từng phần lô 114,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,000
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500209239
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Azithromycin
Mã phần lô PP2500209240
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500209241
Giá từng phần lô 91,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,400
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500209242
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500209243
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500209244
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500209245
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Bambuterol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209246
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Bambuterol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209247
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209248
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Betahistin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209249
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,200
Betahistin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209250
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Betahistin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209251
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Betahistin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209252
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Betamethason (dipropionat, valerat)
Mã phần lô PP2500209253
Giá từng phần lô 13,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Bisacodyl
Mã phần lô PP2500209254
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Bismuth (subsalicylat)
Mã phần lô PP2500209255
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Bisoprolol (fumarat)
Mã phần lô PP2500209256
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209257
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209258
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Bromhexin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209259
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Bromhexin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209260
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Bromhexin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209261
Giá từng phần lô 141,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Budesonid
Mã phần lô PP2500209262
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
Mã phần lô PP2500209263
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,712,000
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
Mã phần lô PP2500209264
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500209265
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Calci carbonat
Mã phần lô PP2500209266
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500209267
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500209268
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500209269
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500209270
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500209271
Giá từng phần lô 8,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.873.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,800
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500209272
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500209273
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Calci clorid (dihydrat)
Mã phần lô PP2500209274
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
Mã phần lô PP2500209275
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Calci lactat (pentahydrat)
Mã phần lô PP2500209276
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,600
Calci lactat (pentahydrat)
Mã phần lô PP2500209277
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Calci lactat (pentahydrat)
Mã phần lô PP2500209278
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500209279
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2500209280
Giá từng phần lô 24,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500209281
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500209282
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Carbocistein
Mã phần lô PP2500209283
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500209284
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Carvedilol
Mã phần lô PP2500209285
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209286
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209287
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209288
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209289
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209290
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209291
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209292
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209293
Giá từng phần lô 399,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,993,600
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209294
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500209295
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500209296
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500209297
Giá từng phần lô 22,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Cefadroxil
Mã phần lô PP2500209298
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,200
Cefalexin
Mã phần lô PP2500209299
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Cefalexin
Mã phần lô PP2500209300
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500209301
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500209302
Giá từng phần lô 40,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,500
Cefdinir
Mã phần lô PP2500209303
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Cefdinir
Mã phần lô PP2500209304
Giá từng phần lô 53,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,900
Cefdinir
Mã phần lô PP2500209305
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Cefixim
Mã phần lô PP2500209306
Giá từng phần lô 9,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,800
Cefixim
Mã phần lô PP2500209307
Giá từng phần lô 49,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,800
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500209308
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500209309
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Cefoperazon
Mã phần lô PP2500209310
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500209311
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500209312
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500209313
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500209314
Giá từng phần lô 108,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500209315
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Ceftizoxim (natri)
Mã phần lô PP2500209316
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Ceftizoxim (natri)
Mã phần lô PP2500209317
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Ceftizoxim (natri)
Mã phần lô PP2500209318
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500209319
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,000
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500209320
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500209321
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500209322
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2500209323
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2500209324
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Cetirizin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209325
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Cetirizin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209326
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2500209327
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500209328
Giá từng phần lô 68,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500209329
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500209330
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500209331
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500209332
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500209333
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500209334
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500209335
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500209336
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Clopidogrel + acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209337
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Clopidogrel + acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209338
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Clopidogrel + acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209339
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Clopidogrel + acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500209340
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500209341
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500209342
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Clotrimazol + betamethason (dipropionat)
Mã phần lô PP2500209343
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Codein (phosphat) + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500209344
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Codein (phosphat) + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500209345
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500209346
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Colchicin
Mã phần lô PP2500209347
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500209348
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500209349
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Dexamethason
Mã phần lô PP2500209350
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Dexamethason (phosphat)
Mã phần lô PP2500209351
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Dexchlorpheniramin (maleat)
Mã phần lô PP2500209352
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Dextromethorphan (hydrobromid)
Mã phần lô PP2500209353
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Dextromethorphan (hydrobromid)
Mã phần lô PP2500209354
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Diazepam
Mã phần lô PP2500209355
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Diazepam
Mã phần lô PP2500209356
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Diazepam
Mã phần lô PP2500209357
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Diazepam
Mã phần lô PP2500209358
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Diclofenac (natri)
Mã phần lô PP2500209359
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Diclofenac (natri)
Mã phần lô PP2500209360
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Diclofenac (natri)
Mã phần lô PP2500209361
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Digoxin
Mã phần lô PP2500209362
Giá từng phần lô 3,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,640
Digoxin
Mã phần lô PP2500209363
Giá từng phần lô 2,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Diltiazem (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209364
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500209365
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500209366
Giá từng phần lô 156,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,600
Diosmectit
Mã phần lô PP2500209367
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Diosmectit
Mã phần lô PP2500209368
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500209369
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500209370
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Diosmin
Mã phần lô PP2500209371
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Diphenhydramin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209372
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Dobutamin (HCl)
Mã phần lô PP2500209373
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Dobutamin (HCl)
Mã phần lô PP2500209374
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Dobutamin (HCl)
Mã phần lô PP2500209375
Giá từng phần lô 3,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,900
Domperidon
Mã phần lô PP2500209376
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Domperidon
Mã phần lô PP2500209377
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Domperidon
Mã phần lô PP2500209378
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500209379
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Drotaverin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209380
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Drotaverin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209381
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Drotaverin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209382
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Ebastin
Mã phần lô PP2500209383
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500209384
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209385
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Entecavir (monohydrat)
Mã phần lô PP2500209386
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Eperison (HCl)
Mã phần lô PP2500209387
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Ephedrin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209388
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500209389
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500209390
Giá từng phần lô 57,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.910.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,300
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500209391
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500209392
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500209393
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500209394
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Etoricoxib
Mã phần lô PP2500209395
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Famotidin
Mã phần lô PP2500209396
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Felodipin
Mã phần lô PP2500209397
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209398
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209399
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209400
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209401
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209402
Giá từng phần lô 14,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,600
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209403
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209404
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500209405
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Fentanyl (citrat)
Mã phần lô PP2500209406
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Fentanyl (citrat)
Mã phần lô PP2500209407
Giá từng phần lô 6,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,900
Fexofenadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209408
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Fexofenadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209409
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Fexofenadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209410
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Fexofenadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209411
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Flavoxat (HCl)
Mã phần lô PP2500209412
Giá từng phần lô 25,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,600
Flunarizin
Mã phần lô PP2500209413
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Flunarizin
Mã phần lô PP2500209414
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Fluorometholon (acetat)
Mã phần lô PP2500209415
Giá từng phần lô 9,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.756.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,032
Fluorometholon (acetat)
Mã phần lô PP2500209416
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500209417
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500209418
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Fluvastatin (natri)
Mã phần lô PP2500209419
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Fluvastatin (natri)
Mã phần lô PP2500209420
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Fluvastatin (natri)
Mã phần lô PP2500209421
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Gabapentin
Mã phần lô PP2500209422
Giá từng phần lô 19,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,200
Gabapentin
Mã phần lô PP2500209423
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2500209424
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Ginkgo biloba (Cao)
Mã phần lô PP2500209425
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Ginkgo biloba (Cao)
Mã phần lô PP2500209426
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209427
Giá từng phần lô 310,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216,000
Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209428
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500209429
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500209430
Giá từng phần lô 252,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500209431
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2500209432
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Gliclazid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209433
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Gliclazid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209434
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500209435
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Glimepirid
Mã phần lô PP2500209436
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Glimepirid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209437
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Glimepirid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209438
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Glimepirid + metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209439
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Glucosamin (sulfat)
Mã phần lô PP2500209440
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Glucosamin (sulfat)
Mã phần lô PP2500209441
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Glucosamin (sulfat)
Mã phần lô PP2500209442
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Glucosamin (sulfat)
Mã phần lô PP2500209443
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Glucose
Mã phần lô PP2500209444
Giá từng phần lô 2,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.568.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,960
Glucose
Mã phần lô PP2500209445
Giá từng phần lô 1,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.784.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,980
Glucose
Mã phần lô PP2500209446
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Glucose
Mã phần lô PP2500209447
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Glucose
Mã phần lô PP2500209448
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500209449
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500209450
Giá từng phần lô 4,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.810.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,300
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500209451
Giá từng phần lô 2,945,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.061.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,905
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500209452
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Griseofulvin
Mã phần lô PP2500209453
Giá từng phần lô 6,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.891.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.356.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,480
Hydrocortison
Mã phần lô PP2500209454
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2500209455
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2500209456
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500209457
Giá từng phần lô 60,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,800
Indapamid (hemihydrat)
Mã phần lô PP2500209458
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Insulin glargine
Mã phần lô PP2500209459
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Insulin người trộn hỗn hợp (20/80)
Mã phần lô PP2500209460
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2500209461
Giá từng phần lô 156,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.386.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,320
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Mã phần lô PP2500209462
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Mã phần lô PP2500209463
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Mã phần lô PP2500209464
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2500209465
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Irbesartan
Mã phần lô PP2500209466
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2500209467
Giá từng phần lô 95,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2500209468
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209469
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209470
Giá từng phần lô 38,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,200
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209471
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209472
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209473
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500209474
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500209475
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500209476
Giá từng phần lô 51,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,200
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500209477
Giá từng phần lô 48,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.177.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Itraconazol
Mã phần lô PP2500209478
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Itraconazol
Mã phần lô PP2500209479
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Ivermectin
Mã phần lô PP2500209480
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Ivermectin
Mã phần lô PP2500209481
Giá từng phần lô 7,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,360
Kali clorid
Mã phần lô PP2500209482
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Kali clorid
Mã phần lô PP2500209483
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Kẽm (gluconat)
Mã phần lô PP2500209484
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Kẽm (gluconat)
Mã phần lô PP2500209485
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2500209486
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Lacidipin
Mã phần lô PP2500209487
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500209488
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Lactulose
Mã phần lô PP2500209489
Giá từng phần lô 13,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,800
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500209490
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500209491
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Lansoprazol
Mã phần lô PP2500209492
Giá từng phần lô 11,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,400
Levodopa + carbidopa (monohydrat)
Mã phần lô PP2500209493
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Levodopa + carbidopa (monohydrat)
Mã phần lô PP2500209494
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,560
Levofloxacin (hemihydrat)
Mã phần lô PP2500209495
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Levofloxacin (hemihydrat)
Mã phần lô PP2500209496
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500209497
Giá từng phần lô 13,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500209498
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Lidocain (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209499
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
Mã phần lô PP2500209500
Giá từng phần lô 14,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,700
Lisinopril (dihydrate)
Mã phần lô PP2500209501
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Losartan (kali)
Mã phần lô PP2500209502
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Losartan (kali)
Mã phần lô PP2500209503
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Losartan (kali)
Mã phần lô PP2500209504
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Losartan (kali) + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209505
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Losartan (kali) + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209506
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500209507
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Lovastatin
Mã phần lô PP2500209508
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2500209509
Giá từng phần lô 3,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.309.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,998
Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon
Mã phần lô PP2500209510
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
Mã phần lô PP2500209511
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500209512
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500209513
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209514
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209515
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209516
Giá từng phần lô 87,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209517
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209518
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209519
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209520
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500209521
Giá từng phần lô 65,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,800
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2500209522
Giá từng phần lô 289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2500209523
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Mecobalamin
Mã phần lô PP2500209524
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500209525
Giá từng phần lô 77,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,200
Meloxicam
Mã phần lô PP2500209526
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Meloxicam
Mã phần lô PP2500209527
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2500209528
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209529
Giá từng phần lô 90,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,000
Metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209530
Giá từng phần lô 186,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209531
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Metformin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209532
Giá từng phần lô 82,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,800
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500209533
Giá từng phần lô 23,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,200
Methocarbamol
Mã phần lô PP2500209534
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500209535
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500209536
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Metoclopramid (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209537
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Metoclopramid (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209538
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Metoclopramid (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209539
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
Mã phần lô PP2500209540
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Midazolam
Mã phần lô PP2500209541
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Midazolam
Mã phần lô PP2500209542
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Montelukast (natri)
Mã phần lô PP2500209543
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Morphin (hydroclorid/sulfat)
Mã phần lô PP2500209544
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Morphin (sulphat.5H2O)
Mã phần lô PP2500209545
Giá từng phần lô 61,198,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.838.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,964
Mupirocin
Mã phần lô PP2500209546
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,200
Mupirocin
Mã phần lô PP2500209547
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500209548
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500209549
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500209550
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500209551
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500209552
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Naloxon (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209553
Giá từng phần lô 1,039,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,798
Naphazolin
Mã phần lô PP2500209554
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Natri clorid
Mã phần lô PP2500209555
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500209556
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Natri clorid
Mã phần lô PP2500209557
Giá từng phần lô 33,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Natri clorid
Mã phần lô PP2500209558
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Natri clorid
Mã phần lô PP2500209559
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Natri clorid
Mã phần lô PP2500209560
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
Mã phần lô PP2500209561
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2500209562
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500209563
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2500209564
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
Mã phần lô PP2500209565
Giá từng phần lô 7,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,800
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2500209566
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2500209567
Giá từng phần lô 1,551,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,030
Nicardipin (hydrochlorid)
Mã phần lô PP2500209568
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Nicardipin (hydrochlorid)
Mã phần lô PP2500209569
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Nicorandil
Mã phần lô PP2500209570
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2500209571
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Nifedipin
Mã phần lô PP2500209572
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500209573
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500209574
Giá từng phần lô 6,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.898.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,960
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500209575
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat)
Mã phần lô PP2500209576
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500209577
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500209578
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500209579
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,160,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500209580
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500209581
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Omeprazol
Mã phần lô PP2500209582
Giá từng phần lô 29,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2500209583
Giá từng phần lô 26,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.860.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,880
Oxytocin
Mã phần lô PP2500209584
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Oxytocin
Mã phần lô PP2500209585
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500209586
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500209587
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209588
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209589
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209590
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209591
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209592
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209593
Giá từng phần lô 63,567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.496.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,340
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209594
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209595
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209596
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209597
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209598
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500209599
Giá từng phần lô 7,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,720
Paracetamol + clorpheniramin (maleate)
Mã phần lô PP2500209600
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500209601
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2500209602
Giá từng phần lô 375,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,516,000
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500209603
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500209604
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2500209605
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Paracetamol + tramadol (HCl)
Mã phần lô PP2500209606
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Paracetamol + tramadol (HCl)
Mã phần lô PP2500209607
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Paracetamol + tramadol (HCl)
Mã phần lô PP2500209608
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Paracetamol + tramadol (HCl)
Mã phần lô PP2500209609
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2500209610
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
Mã phần lô PP2500209611
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Perindopril arginin
Mã phần lô PP2500209612
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Pethidin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209613
Giá từng phần lô 4,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,996
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500209614
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500209615
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500209616
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209617
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209618
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209619
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Piracetam
Mã phần lô PP2500209620
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209621
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209622
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209623
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209624
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Piracetam
Mã phần lô PP2500209625
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Piroxicam
Mã phần lô PP2500209626
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500209627
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500209628
Giá từng phần lô 20,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,990
Povidon iodin
Mã phần lô PP2500209629
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Pravastatin (natri)
Mã phần lô PP2500209630
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Pravastatin (natri)
Mã phần lô PP2500209631
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Pregabalin
Mã phần lô PP2500209632
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500209633
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Progesteron
Mã phần lô PP2500209634
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Propofol
Mã phần lô PP2500209635
Giá từng phần lô 5,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.526.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,760
Propofol
Mã phần lô PP2500209636
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Propranolol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209637
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Repaglinid
Mã phần lô PP2500209638
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Repaglinid
Mã phần lô PP2500209639
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Repaglinid
Mã phần lô PP2500209640
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500209641
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500209642
Giá từng phần lô 37,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.036.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,900
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500209643
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2500209644
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500209645
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Rotundin
Mã phần lô PP2500209646
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Rotundin
Mã phần lô PP2500209647
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209648
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209649
Giá từng phần lô 89,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209650
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209651
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209652
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209653
Giá từng phần lô 29,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.976.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,340
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209654
Giá từng phần lô 103,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209655
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2500209656
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Salbutamol + ipratropium (bromide)
Mã phần lô PP2500209657
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Salbutamol + ipratropium (bromide)
Mã phần lô PP2500209658
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2500209659
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500209660
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500209661
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500209662
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2500209663
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Sevofluran
Mã phần lô PP2500209664
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Simethicon
Mã phần lô PP2500209665
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Sorbitol
Mã phần lô PP2500209666
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Spiramycin
Mã phần lô PP2500209667
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Sucralfat
Mã phần lô PP2500209668
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2500209669
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500209670
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Telmisartan + amlodipin (besilat)
Mã phần lô PP2500209671
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Telmisartan + amlodipin (besilat)
Mã phần lô PP2500209672
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209673
Giá từng phần lô 89,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,400
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209674
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209675
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209676
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Tenoxicam
Mã phần lô PP2500209677
Giá từng phần lô 235,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Terbutalin (sulfat)
Mã phần lô PP2500209678
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500209679
Giá từng phần lô 39,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,600
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500209680
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2500209681
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2500209682
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Tizanidin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209683
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Tizanidin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209684
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Tizanidin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209685
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Tobramycin
Mã phần lô PP2500209686
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500209687
Giá từng phần lô 2,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.884.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,380
Tobramycin
Mã phần lô PP2500209688
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Tobramycin
Mã phần lô PP2500209689
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500209690
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500209691
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500209692
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Tramadol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500209693
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500209694
Giá từng phần lô 3,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,760
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500209695
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500209696
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Trimetazidin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209697
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Trimetazidin (dihydroclorid)
Mã phần lô PP2500209698
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500209699
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2500209700
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500209701
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500209702
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Valproat natri
Mã phần lô PP2500209703
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Valsartan
Mã phần lô PP2500209704
Giá từng phần lô 142,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500209705
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500209706
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Valsartan
Mã phần lô PP2500209707
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209708
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209709
Giá từng phần lô 73,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,000
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500209710
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Vinpocetin
Mã phần lô PP2500209711
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500209712
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500209713
Giá từng phần lô 47,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,400
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500209714
Giá từng phần lô 29,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500209715
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500209716
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500209717
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500209718
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500209719
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500209720
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
Mã phần lô PP2500209721
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
Mã phần lô PP2500209722
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
Mã phần lô PP2500209723
Giá từng phần lô 40,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,800
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
Mã phần lô PP2500209724
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
Mã phần lô PP2500209725
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500209726
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Vitamin C
Mã phần lô PP2500209727
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500209728
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Vitamin C
Mã phần lô PP2500209729
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Vitamin C
Mã phần lô PP2500209730
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Vitamin C
Mã phần lô PP2500209731
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2500209732
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Vitamin E
Mã phần lô PP2500209733
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500209734
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->