Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic năm 2025.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500200474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tánh Linh | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Tánh Linh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic năm 2025. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500096869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tánh Linh, Tỉnh Bình Thuận |
| Giá gói thầu | 37,965,027,970 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500209183 - Acetyl leucin | 193,600,000 | 276.571.429 | 135.520.000 | 3,872,000 | ||
| 2 | PP2500209184 - Acetyl leucin | 4,500,000 | 6.428.571 | 3.150.000 | 90,000 | ||
| 3 | PP2500209185 - Acetyl leucin | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 2,800,000 | ||
| 4 | PP2500209186 - Acetylsalicylic acid | 40,000,000 | 57.142.857 | 28.000.000 | 800,000 | ||
| 5 | PP2500209187 - Acetylsalicylic acid | 13,500,000 | 19.285.714 | 9.450.000 | 270,000 | ||
| 6 | PP2500209188 - Acetylsalicylic acid | 3,280,000 | 4.685.714 | 2.296.000 | 65,600 | ||
| 7 | PP2500209189 - Aciclovir | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 78,000 | ||
| 8 | PP2500209190 - Aciclovir | 1,705,000 | 2.435.714 | 1.193.500 | 34,100 | ||
| 9 | PP2500209191 - Acid amin | 10,673,000 | 15.247.143 | 7.471.100 | 213,460 | ||
| 10 | PP2500209192 - Acid amin | 9,700,000 | 13.857.143 | 6.790.000 | 194,000 | ||
| 11 | PP2500209193 - Alfuzosin (hydroclorid) | 74,550,000 | 106.500.000 | 52.185.000 | 1,491,000 | ||
| 12 | PP2500209194 - Alfuzosin (hydroclorid) | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 1,300,000 | ||
| 13 | PP2500209195 - Alimemazin (tartrat) | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | 260,000 | ||
| 14 | PP2500209196 - Alimemazin (tartrat) | 1,880,000 | 2.685.714 | 1.316.000 | 37,600 | ||
| 15 | PP2500209197 - Alpha chymotrypsin | 108,000,000 | 154.285.714 | 75.600.000 | 2,160,000 | ||
| 16 | PP2500209198 - Alpha chymotrypsin | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 360,000 | ||
| 17 | PP2500209199 - Aluminum phosphat | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 420,000 | ||
| 18 | PP2500209200 - Alverin (citrat) | 15,960,000 | 22.800.000 | 11.172.000 | 319,200 | ||
| 19 | PP2500209201 - Alverin (citrat) + simethicon | 56,700,000 | 81.000.000 | 39.690.000 | 1,134,000 | ||
| 20 | PP2500209202 - Alverin (citrat) + simethicon | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 2,016,000 | ||
| 21 | PP2500209203 - Ambroxol (hydroclorid) | 16,380,000 | 23.400.000 | 11.466.000 | 327,600 | ||
| 22 | PP2500209204 - Ambroxol (hydroclorid) | 32,000,000 | 45.714.286 | 22.400.000 | 640,000 | ||
| 23 | PP2500209205 - Ambroxol (hydroclorid) | 24,360,000 | 34.800.000 | 17.052.000 | 487,200 | ||
| 24 | PP2500209206 - Ambroxol (hydroclorid) | 32,500,000 | 46.428.571 | 22.750.000 | 650,000 | ||
| 25 | PP2500209207 - Aminophylin | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 35,000 | ||
| 26 | PP2500209208 - Amlodipin | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 2,016,000 | ||
| 27 | PP2500209209 - Amlodipin | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | 1,872,000 | ||
| 28 | PP2500209210 - Amlodipin + atorvastatin (calcium) | 528,000,000 | 754.285.714 | 369.600.000 | 10,560,000 | ||
| 29 | PP2500209211 - Amlodipin + atorvastatin (calcium) | 242,400,000 | 346.285.714 | 169.680.000 | 4,848,000 | ||
| 30 | PP2500209212 - Amlodipin + lisinopril | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 1,050,000 | ||
| 31 | PP2500209213 - Amlodipin + lisinopril | 35,500,000 | 50.714.286 | 24.850.000 | 710,000 | ||
| 32 | PP2500209214 - Amlodipin + losartan (potassium) | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 2,000,000 | ||
| 33 | PP2500209215 - Amlodipin + valsartan | 258,000,000 | 368.571.429 | 180.600.000 | 5,160,000 | ||
| 34 | PP2500209216 - Amlodipin + valsartan | 172,000,000 | 245.714.286 | 120.400.000 | 3,440,000 | ||
| 35 | PP2500209217 - Amlodipin + valsartan | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 36 | PP2500209218 - Amoxicilin (trihydrat) | 138,000,000 | 197.142.857 | 96.600.000 | 2,760,000 | ||
| 37 | PP2500209219 - Amoxicilin (trihydrat) | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 2,800,000 | ||
| 38 | PP2500209220 - Amoxicilin + acid clavulanic | 479,430,000 | 684.900.000 | 335.601.000 | 9,588,600 | ||
| 39 | PP2500209221 - Amoxicilin + acid clavulanic | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | 1,500,000 | ||
| 40 | PP2500209222 - Amoxicilin + acid clavulanic | 164,000,000 | 234.285.714 | 114.800.000 | 3,280,000 | ||
| 41 | PP2500209223 - Amoxicilin + acid clavulanic | 31,700,000 | 45.285.714 | 22.190.000 | 634,000 | ||
| 42 | PP2500209224 - Amoxicilin + acid clavulanic | 80,000,000 | 114.285.714 | 56.000.000 | 1,600,000 | ||
| 43 | PP2500209225 - Amoxicilin + acid clavulanic | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 330,000 | ||
| 44 | PP2500209226 - Amoxicilin + acid clavulanic | 177,580,000 | 253.685.714 | 124.306.000 | 3,551,600 | ||
| 45 | PP2500209227 - Amoxicilin + acid clavulanic | 370,000,000 | 528.571.429 | 259.000.000 | 7,400,000 | ||
| 46 | PP2500209228 - Amoxicilin + acid clavulanic | 236,000,000 | 337.142.857 | 165.200.000 | 4,720,000 | ||
| 47 | PP2500209229 - Amoxicilin + acid clavulanic | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 48 | PP2500209230 - Amoxicilin + acid clavulanic | 700,000,000 | 1.000.000.000 | 490.000.000 | 14,000,000 | ||
| 49 | PP2500209231 - Amoxicilin + acid clavulanic | 237,500,000 | 339.285.714 | 166.250.000 | 4,750,000 | ||
| 50 | PP2500209232 - Amoxicilin + acid clavulanic | 190,000,000 | 271.428.571 | 133.000.000 | 3,800,000 | ||
| 51 | PP2500209233 - Ampicilin + sulbactam | 123,702,000 | 176.717.143 | 86.591.400 | 2,474,040 | ||
| 52 | PP2500209234 - Atenolol | 5,050,000 | 7.214.286 | 3.535.000 | 101,000 | ||
| 53 | PP2500209235 - Atorvastatin (calcium) | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1,020,000 | ||
| 54 | PP2500209236 - Atorvastatin (calcium) | 58,440,000 | 83.485.714 | 40.908.000 | 1,168,800 | ||
| 55 | PP2500209237 - Atorvastatin (calcium) | 220,000,000 | 314.285.714 | 154.000.000 | 4,400,000 | ||
| 56 | PP2500209238 - Atorvastatin (calcium) | 114,800,000 | 164.000.000 | 80.360.000 | 2,296,000 | ||
| 57 | PP2500209239 - Atropin sulfat | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 14,000 | ||
| 58 | PP2500209240 - Azithromycin | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 360,000 | ||
| 59 | PP2500209241 - Bacillus claussii | 91,470,000 | 130.671.429 | 64.029.000 | 1,829,400 | ||
| 60 | PP2500209242 - Bacillus subtilis | 88,200,000 | 126.000.000 | 61.740.000 | 1,764,000 | ||
| 61 | PP2500209243 - Bacillus subtilis | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 600,000 | ||
| 62 | PP2500209244 - Bacillus subtilis | 315,000,000 | 450.000.000 | 220.500.000 | 6,300,000 | ||
| 63 | PP2500209245 - Bacillus subtilis | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 600,000 | ||
| 64 | PP2500209246 - Bambuterol (hydroclorid) | 40,500,000 | 57.857.143 | 28.350.000 | 810,000 | ||
| 65 | PP2500209247 - Bambuterol (hydroclorid) | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 210,000 | ||
| 66 | PP2500209248 - Berberin (hydroclorid) | 5,100,000 | 7.285.714 | 3.570.000 | 102,000 | ||
| 67 | PP2500209249 - Betahistin (dihydroclorid) | 3,560,000 | 5.085.714 | 2.492.000 | 71,200 | ||
| 68 | PP2500209250 - Betahistin (dihydroclorid) | 28,980,000 | 41.400.000 | 20.286.000 | 579,600 | ||
| 69 | PP2500209251 - Betahistin (dihydroclorid) | 17,000,000 | 24.285.714 | 11.900.000 | 340,000 | ||
| 70 | PP2500209252 - Betahistin (dihydroclorid) | 7,650,000 | 10.928.571 | 5.355.000 | 153,000 | ||
| 71 | PP2500209253 - Betamethason (dipropionat, valerat) | 13,450,000 | 19.214.286 | 9.415.000 | 269,000 | ||
| 72 | PP2500209254 - Bisacodyl | 1,000,000 | 1.428.571 | 700.000 | 20,000 | ||
| 73 | PP2500209255 - Bismuth (subsalicylat) | 89,900,000 | 128.428.571 | 62.930.000 | 1,798,000 | ||
| 74 | PP2500209256 - Bisoprolol (fumarat) | 5,600,000 | 8.000.000 | 3.920.000 | 112,000 | ||
| 75 | PP2500209257 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | 71,700,000 | 102.428.571 | 50.190.000 | 1,434,000 | ||
| 76 | PP2500209258 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | 26,000,000 | 37.142.857 | 18.200.000 | 520,000 | ||
| 77 | PP2500209259 - Bromhexin (hydroclorid) | 76,860,000 | 109.800.000 | 53.802.000 | 1,537,200 | ||
| 78 | PP2500209260 - Bromhexin (hydroclorid) | 1,710,000 | 2.442.857 | 1.197.000 | 34,200 | ||
| 79 | PP2500209261 - Bromhexin (hydroclorid) | 141,450,000 | 202.071.429 | 99.015.000 | 2,829,000 | ||
| 80 | PP2500209262 - Budesonid | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 360,000 | ||
| 81 | PP2500209263 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | 285,600,000 | 408.000.000 | 199.920.000 | 5,712,000 | ||
| 82 | PP2500209264 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | 150,000,000 | 214.285.714 | 105.000.000 | 3,000,000 | ||
| 83 | PP2500209265 - Calci carbonat | 38,000,000 | 54.285.714 | 26.600.000 | 760,000 | ||
| 84 | PP2500209266 - Calci carbonat | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 560,000 | ||
| 85 | PP2500209267 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 780,000 | ||
| 86 | PP2500209268 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 78,000,000 | 111.428.571 | 54.600.000 | 1,560,000 | ||
| 87 | PP2500209269 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 88 | PP2500209270 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1,400,000 | ||
| 89 | PP2500209271 - Calci carbonat + vitamin D3 | 8,390,000 | 11.985.714 | 5.873.000 | 167,800 | ||
| 90 | PP2500209272 - Calci carbonat + vitamin D3 | 37,000,000 | 52.857.143 | 25.900.000 | 740,000 | ||
| 91 | PP2500209273 - Calci carbonat + vitamin D3 | 39,000,000 | 55.714.286 | 27.300.000 | 780,000 | ||
| 92 | PP2500209274 - Calci clorid (dihydrat) | 230,000 | 328.571 | 161.000 | 4,600 | ||
| 93 | PP2500209275 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 94 | PP2500209276 - Calci lactat (pentahydrat) | 11,980,000 | 17.114.286 | 8.386.000 | 239,600 | ||
| 95 | PP2500209277 - Calci lactat (pentahydrat) | 123,000,000 | 175.714.286 | 86.100.000 | 2,460,000 | ||
| 96 | PP2500209278 - Calci lactat (pentahydrat) | 67,500,000 | 96.428.571 | 47.250.000 | 1,350,000 | ||
| 97 | PP2500209279 - Calcipotriol | 10,000,000 | 14.285.714 | 7.000.000 | 200,000 | ||
| 98 | PP2500209280 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 24,100,000 | 34.428.571 | 16.870.000 | 482,000 | ||
| 99 | PP2500209281 - Carbocistein | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 560,000 | ||
| 100 | PP2500209282 - Carbocistein | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 560,000 | ||
| 101 | PP2500209283 - Carbocistein | 23,250,000 | 33.214.286 | 16.275.000 | 465,000 | ||
| 102 | PP2500209284 - Carvedilol | 2,450,000 | 3.500.000 | 1.715.000 | 49,000 | ||
| 103 | PP2500209285 - Carvedilol | 1,600,000 | 2.285.714 | 1.120.000 | 32,000 | ||
| 104 | PP2500209286 - Cefaclor | 36,960,000 | 52.800.000 | 25.872.000 | 739,200 | ||
| 105 | PP2500209287 - Cefaclor | 12,800,000 | 18.285.714 | 8.960.000 | 256,000 | ||
| 106 | PP2500209288 - Cefaclor | 74,000,000 | 105.714.286 | 51.800.000 | 1,480,000 | ||
| 107 | PP2500209289 - Cefaclor | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 700,000 | ||
| 108 | PP2500209290 - Cefaclor | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 700,000 | ||
| 109 | PP2500209291 - Cefaclor | 194,000,000 | 277.142.857 | 135.800.000 | 3,880,000 | ||
| 110 | PP2500209292 - Cefaclor | 175,200,000 | 250.285.714 | 122.640.000 | 3,504,000 | ||
| 111 | PP2500209293 - Cefaclor | 399,680,000 | 570.971.429 | 279.776.000 | 7,993,600 | ||
| 112 | PP2500209294 - Cefaclor | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 113 | PP2500209295 - Cefaclor | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | 3,120,000 | ||
| 114 | PP2500209296 - Cefadroxil | 44,500,000 | 63.571.429 | 31.150.000 | 890,000 | ||
| 115 | PP2500209297 - Cefadroxil | 22,900,000 | 32.714.286 | 16.030.000 | 458,000 | ||
| 116 | PP2500209298 - Cefadroxil | 53,760,000 | 76.800.000 | 37.632.000 | 1,075,200 | ||
| 117 | PP2500209299 - Cefalexin | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | 1,650,000 | ||
| 118 | PP2500209300 - Cefalexin | 93,000,000 | 132.857.143 | 65.100.000 | 1,860,000 | ||
| 119 | PP2500209301 - Cefdinir | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1,020,000 | ||
| 120 | PP2500209302 - Cefdinir | 40,375,000 | 57.678.571 | 28.262.500 | 807,500 | ||
| 121 | PP2500209303 - Cefdinir | 39,500,000 | 56.428.571 | 27.650.000 | 790,000 | ||
| 122 | PP2500209304 - Cefdinir | 53,445,000 | 76.350.000 | 37.411.500 | 1,068,900 | ||
| 123 | PP2500209305 - Cefdinir | 13,750,000 | 19.642.857 | 9.625.000 | 275,000 | ||
| 124 | PP2500209306 - Cefixim | 9,890,000 | 14.128.571 | 6.923.000 | 197,800 | ||
| 125 | PP2500209307 - Cefixim | 49,990,000 | 71.414.286 | 34.993.000 | 999,800 | ||
| 126 | PP2500209308 - Cefoperazon | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 4,200,000 | ||
| 127 | PP2500209309 - Cefoperazon | 162,000,000 | 231.428.571 | 113.400.000 | 3,240,000 | ||
| 128 | PP2500209310 - Cefoperazon | 325,500,000 | 465.000.000 | 227.850.000 | 6,510,000 | ||
| 129 | PP2500209311 - Cefoxitin | 59,000,000 | 84.285.714 | 41.300.000 | 1,180,000 | ||
| 130 | PP2500209312 - Cefoxitin | 50,000,000 | 71.428.571 | 35.000.000 | 1,000,000 | ||
| 131 | PP2500209313 - Cefoxitin | 228,000,000 | 325.714.286 | 159.600.000 | 4,560,000 | ||
| 132 | PP2500209314 - Cefoxitin | 108,150,000 | 154.500.000 | 75.705.000 | 2,163,000 | ||
| 133 | PP2500209315 - Ceftazidim | 115,500,000 | 165.000.000 | 80.850.000 | 2,310,000 | ||
| 134 | PP2500209316 - Ceftizoxim (natri) | 56,700,000 | 81.000.000 | 39.690.000 | 1,134,000 | ||
| 135 | PP2500209317 - Ceftizoxim (natri) | 86,000,000 | 122.857.143 | 60.200.000 | 1,720,000 | ||
| 136 | PP2500209318 - Ceftizoxim (natri) | 224,000,000 | 320.000.000 | 156.800.000 | 4,480,000 | ||
| 137 | PP2500209319 - Ceftriaxon | 111,800,000 | 159.714.286 | 78.260.000 | 2,236,000 | ||
| 138 | PP2500209320 - Ceftriaxon | 59,000,000 | 84.285.714 | 41.300.000 | 1,180,000 | ||
| 139 | PP2500209321 - Cefuroxim | 158,000,000 | 225.714.286 | 110.600.000 | 3,160,000 | ||
| 140 | PP2500209322 - Cefuroxim | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 9,000,000 | ||
| 141 | PP2500209323 - Celecoxib | 29,400,000 | 42.000.000 | 20.580.000 | 588,000 | ||
| 142 | PP2500209324 - Celecoxib | 71,400,000 | 102.000.000 | 49.980.000 | 1,428,000 | ||
| 143 | PP2500209325 - Cetirizin (dihydroclorid) | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | 2,400,000 | ||
| 144 | PP2500209326 - Cetirizin (dihydroclorid) | 3,920,000 | 5.600.000 | 2.744.000 | 78,400 | ||
| 145 | PP2500209327 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 6,360,000 | 9.085.714 | 4.452.000 | 127,200 | ||
| 146 | PP2500209328 - Cinnarizin | 68,900,000 | 98.428.571 | 48.230.000 | 1,378,000 | ||
| 147 | PP2500209329 - Cinnarizin | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 150,000 | ||
| 148 | PP2500209330 - Ciprofloxacin | 54,400,000 | 77.714.286 | 38.080.000 | 1,088,000 | ||
| 149 | PP2500209331 - Ciprofloxacin | 49,980,000 | 71.400.000 | 34.986.000 | 999,600 | ||
| 150 | PP2500209332 - Ciprofloxacin | 59,850,000 | 85.500.000 | 41.895.000 | 1,197,000 | ||
| 151 | PP2500209333 - Ciprofloxacin | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1,020,000 | ||
| 152 | PP2500209334 - Ciprofloxacin | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 480,000 | ||
| 153 | PP2500209335 - Clobetasol propionat | 1,880,000 | 2.685.714 | 1.316.000 | 37,600 | ||
| 154 | PP2500209336 - Clopidogrel | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1,800,000 | ||
| 155 | PP2500209337 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid | 95,000,000 | 135.714.286 | 66.500.000 | 1,900,000 | ||
| 156 | PP2500209338 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid | 149,940,000 | 214.200.000 | 104.958.000 | 2,998,800 | ||
| 157 | PP2500209339 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid | 42,600,000 | 60.857.143 | 29.820.000 | 852,000 | ||
| 158 | PP2500209340 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 159 | PP2500209341 - Clotrimazol | 3,000,000 | 4.285.714 | 2.100.000 | 60,000 | ||
| 160 | PP2500209342 - Clotrimazol | 6,500,000 | 9.285.714 | 4.550.000 | 130,000 | ||
| 161 | PP2500209343 - Clotrimazol + betamethason (dipropionat) | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 150,000 | ||
| 162 | PP2500209344 - Codein (phosphat) + terpin hydrat | 78,000,000 | 111.428.571 | 54.600.000 | 1,560,000 | ||
| 163 | PP2500209345 - Codein (phosphat) + terpin hydrat | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 2,000,000 | ||
| 164 | PP2500209346 - Colchicin | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 150,000 | ||
| 165 | PP2500209347 - Colchicin | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 450,000 | ||
| 166 | PP2500209348 - Desloratadin | 28,400,000 | 40.571.429 | 19.880.000 | 568,000 | ||
| 167 | PP2500209349 - Desloratadin | 7,350,000 | 10.500.000 | 5.145.000 | 147,000 | ||
| 168 | PP2500209350 - Dexamethason | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 96,000 | ||
| 169 | PP2500209351 - Dexamethason (phosphat) | 160,000 | 228.571 | 112.000 | 3,200 | ||
| 170 | PP2500209352 - Dexchlorpheniramin (maleat) | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 400,000 | ||
| 171 | PP2500209353 - Dextromethorphan (hydrobromid) | 20,200,000 | 28.857.143 | 14.140.000 | 404,000 | ||
| 172 | PP2500209354 - Dextromethorphan (hydrobromid) | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 900,000 | ||
| 173 | PP2500209355 - Diazepam | 1,320,000 | 1.885.714 | 924.000 | 26,400 | ||
| 174 | PP2500209356 - Diazepam | 787,500 | 1.125.000 | 551.250 | 15,750 | ||
| 175 | PP2500209357 - Diazepam | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 25,200 | ||
| 176 | PP2500209358 - Diazepam | 300,000 | 428.571 | 210.000 | 6,000 | ||
| 177 | PP2500209359 - Diclofenac (natri) | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 96,000 | ||
| 178 | PP2500209360 - Diclofenac (natri) | 2,500,000 | 3.571.429 | 1.750.000 | 50,000 | ||
| 179 | PP2500209361 - Diclofenac (natri) | 24,750,000 | 35.357.143 | 17.325.000 | 495,000 | ||
| 180 | PP2500209362 - Digoxin | 3,632,000 | 5.188.571 | 2.542.400 | 72,640 | ||
| 181 | PP2500209363 - Digoxin | 2,725,000 | 3.892.857 | 1.907.500 | 54,500 | ||
| 182 | PP2500209364 - Diltiazem (hydroclorid) | 1,932,000 | 2.760.000 | 1.352.400 | 38,640 | ||
| 183 | PP2500209365 - Dioctahedral smectit | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 184 | PP2500209366 - Dioctahedral smectit | 156,380,000 | 223.400.000 | 109.466.000 | 3,127,600 | ||
| 185 | PP2500209367 - Diosmectit | 40,000,000 | 57.142.857 | 28.000.000 | 800,000 | ||
| 186 | PP2500209368 - Diosmectit | 23,000,000 | 32.857.143 | 16.100.000 | 460,000 | ||
| 187 | PP2500209369 - Diosmin | 61,000,000 | 87.142.857 | 42.700.000 | 1,220,000 | ||
| 188 | PP2500209370 - Diosmin | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 189 | PP2500209371 - Diosmin | 178,500,000 | 255.000.000 | 124.950.000 | 3,570,000 | ||
| 190 | PP2500209372 - Diphenhydramin (hydroclorid) | 315,000 | 450.000 | 220.500 | 6,300 | ||
| 191 | PP2500209373 - Dobutamin (HCl) | 6,900,000 | 9.857.143 | 4.830.000 | 138,000 | ||
| 192 | PP2500209374 - Dobutamin (HCl) | 6,500,000 | 9.285.714 | 4.550.000 | 130,000 | ||
| 193 | PP2500209375 - Dobutamin (HCl) | 3,295,000 | 4.707.143 | 2.306.500 | 65,900 | ||
| 194 | PP2500209376 - Domperidon | 138,000,000 | 197.142.857 | 96.600.000 | 2,760,000 | ||
| 195 | PP2500209377 - Domperidon | 49,980,000 | 71.400.000 | 34.986.000 | 999,600 | ||
| 196 | PP2500209378 - Domperidon | 8,820,000 | 12.600.000 | 6.174.000 | 176,400 | ||
| 197 | PP2500209379 - Doxycyclin | 520,000 | 742.857 | 364.000 | 10,400 | ||
| 198 | PP2500209380 - Drotaverin (hydroclorid) | 5,800,000 | 8.285.714 | 4.060.000 | 116,000 | ||
| 199 | PP2500209381 - Drotaverin (hydroclorid) | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 403,200 | ||
| 200 | PP2500209382 - Drotaverin (hydroclorid) | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 480,000 | ||
| 201 | PP2500209383 - Ebastin | 30,030,000 | 42.900.000 | 21.021.000 | 600,600 | ||
| 202 | PP2500209384 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid | 62,400,000 | 89.142.857 | 43.680.000 | 1,248,000 | ||
| 203 | PP2500209385 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | 41,600,000 | 59.428.571 | 29.120.000 | 832,000 | ||
| 204 | PP2500209386 - Entecavir (monohydrat) | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 880,000 | ||
| 205 | PP2500209387 - Eperison (HCl) | 8,700,000 | 12.428.571 | 6.090.000 | 174,000 | ||
| 206 | PP2500209388 - Ephedrin (hydroclorid) | 5,775,000 | 8.250.000 | 4.042.500 | 115,500 | ||
| 207 | PP2500209389 - Esomeprazol | 330,000,000 | 471.428.571 | 231.000.000 | 6,600,000 | ||
| 208 | PP2500209390 - Esomeprazol | 57,015,000 | 81.450.000 | 39.910.500 | 1,140,300 | ||
| 209 | PP2500209391 - Esomeprazol | 74,000,000 | 105.714.286 | 51.800.000 | 1,480,000 | ||
| 210 | PP2500209392 - Esomeprazol | 260,000,000 | 371.428.571 | 182.000.000 | 5,200,000 | ||
| 211 | PP2500209393 - Etoricoxib | 39,600,000 | 56.571.429 | 27.720.000 | 792,000 | ||
| 212 | PP2500209394 - Etoricoxib | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 630,000 | ||
| 213 | PP2500209395 - Etoricoxib | 40,000,000 | 57.142.857 | 28.000.000 | 800,000 | ||
| 214 | PP2500209396 - Famotidin | 15,200,000 | 21.714.286 | 10.640.000 | 304,000 | ||
| 215 | PP2500209397 - Felodipin | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 216 | PP2500209398 - Fenofibrat | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 630,000 | ||
| 217 | PP2500209399 - Fenofibrat | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1,400,000 | ||
| 218 | PP2500209400 - Fenofibrat | 179,550,000 | 256.500.000 | 125.685.000 | 3,591,000 | ||
| 219 | PP2500209401 - Fenofibrat | 58,000,000 | 82.857.143 | 40.600.000 | 1,160,000 | ||
| 220 | PP2500209402 - Fenofibrat | 14,480,000 | 20.685.714 | 10.136.000 | 289,600 | ||
| 221 | PP2500209403 - Fenofibrat | 34,500,000 | 49.285.714 | 24.150.000 | 690,000 | ||
| 222 | PP2500209404 - Fenofibrat | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 92,400 | ||
| 223 | PP2500209405 - Fenofibrat | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | 440,000 | ||
| 224 | PP2500209406 - Fentanyl (citrat) | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 180,000 | ||
| 225 | PP2500209407 - Fentanyl (citrat) | 6,495,000 | 9.278.571 | 4.546.500 | 129,900 | ||
| 226 | PP2500209408 - Fexofenadin (hydroclorid) | 6,100,000 | 8.714.286 | 4.270.000 | 122,000 | ||
| 227 | PP2500209409 - Fexofenadin (hydroclorid) | 52,000,000 | 74.285.714 | 36.400.000 | 1,040,000 | ||
| 228 | PP2500209410 - Fexofenadin (hydroclorid) | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 600,000 | ||
| 229 | PP2500209411 - Fexofenadin (hydroclorid) | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 378,000 | ||
| 230 | PP2500209412 - Flavoxat (HCl) | 25,680,000 | 36.685.714 | 17.976.000 | 513,600 | ||
| 231 | PP2500209413 - Flunarizin | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 250,000 | ||
| 232 | PP2500209414 - Flunarizin | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 105,000 | ||
| 233 | PP2500209415 - Fluorometholon (acetat) | 9,651,600 | 13.788.000 | 6.756.120 | 193,032 | ||
| 234 | PP2500209416 - Fluorometholon (acetat) | 6,600,000 | 9.428.571 | 4.620.000 | 132,000 | ||
| 235 | PP2500209417 - Fluticason propionat | 12,840,000 | 18.342.857 | 8.988.000 | 256,800 | ||
| 236 | PP2500209418 - Fluticason propionat | 9,300,000 | 13.285.714 | 6.510.000 | 186,000 | ||
| 237 | PP2500209419 - Fluvastatin (natri) | 43,750,000 | 62.500.000 | 30.625.000 | 875,000 | ||
| 238 | PP2500209420 - Fluvastatin (natri) | 33,000,000 | 47.142.857 | 23.100.000 | 660,000 | ||
| 239 | PP2500209421 - Fluvastatin (natri) | 30,500,000 | 43.571.429 | 21.350.000 | 610,000 | ||
| 240 | PP2500209422 - Gabapentin | 19,760,000 | 28.228.571 | 13.832.000 | 395,200 | ||
| 241 | PP2500209423 - Gabapentin | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 600,000 | ||
| 242 | PP2500209424 - Gemfibrozil | 172,000,000 | 245.714.286 | 120.400.000 | 3,440,000 | ||
| 243 | PP2500209425 - Ginkgo biloba (Cao) | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 1,300,000 | ||
| 244 | PP2500209426 - Ginkgo biloba (Cao) | 39,800,000 | 56.857.143 | 27.860.000 | 796,000 | ||
| 245 | PP2500209427 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | 310,800,000 | 444.000.000 | 217.560.000 | 6,216,000 | ||
| 246 | PP2500209428 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | 273,600,000 | 390.857.143 | 191.520.000 | 5,472,000 | ||
| 247 | PP2500209429 - Gliclazid | 131,250,000 | 187.500.000 | 91.875.000 | 2,625,000 | ||
| 248 | PP2500209430 - Gliclazid | 252,500,000 | 360.714.286 | 176.750.000 | 5,050,000 | ||
| 249 | PP2500209431 - Gliclazid | 100,000,000 | 142.857.143 | 70.000.000 | 2,000,000 | ||
| 250 | PP2500209432 - Gliclazid | 32,700,000 | 46.714.286 | 22.890.000 | 654,000 | ||
| 251 | PP2500209433 - Gliclazid + metformin (hydroclorid) | 456,000,000 | 651.428.571 | 319.200.000 | 9,120,000 | ||
| 252 | PP2500209434 - Gliclazid + metformin (hydroclorid) | 402,000,000 | 574.285.714 | 281.400.000 | 8,040,000 | ||
| 253 | PP2500209435 - Glimepirid | 52,000,000 | 74.285.714 | 36.400.000 | 1,040,000 | ||
| 254 | PP2500209436 - Glimepirid | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 140,000 | ||
| 255 | PP2500209437 - Glimepirid + metformin (hydroclorid) | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 6,000,000 | ||
| 256 | PP2500209438 - Glimepirid + metformin (hydroclorid) | 327,600,000 | 468.000.000 | 229.320.000 | 6,552,000 | ||
| 257 | PP2500209439 - Glimepirid + metformin (hydroclorid) | 300,000,000 | 428.571.429 | 210.000.000 | 6,000,000 | ||
| 258 | PP2500209440 - Glucosamin (sulfat) | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 259 | PP2500209441 - Glucosamin (sulfat) | 160,000,000 | 228.571.429 | 112.000.000 | 3,200,000 | ||
| 260 | PP2500209442 - Glucosamin (sulfat) | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 600,000 | ||
| 261 | PP2500209443 - Glucosamin (sulfat) | 37,000,000 | 52.857.143 | 25.900.000 | 740,000 | ||
| 262 | PP2500209444 - Glucose | 2,498,000 | 3.568.571 | 1.748.600 | 49,960 | ||
| 263 | PP2500209445 - Glucose | 1,249,000 | 1.784.286 | 874.300 | 24,980 | ||
| 264 | PP2500209446 - Glucose | 2,880,000 | 4.114.286 | 2.016.000 | 57,600 | ||
| 265 | PP2500209447 - Glucose | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 630,000 | ||
| 266 | PP2500209448 - Glucose | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 504,000 | ||
| 267 | PP2500209449 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 480,000 | 685.714 | 336.000 | 9,600 | ||
| 268 | PP2500209450 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 4,015,000 | 5.735.714 | 2.810.500 | 80,300 | ||
| 269 | PP2500209451 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 2,945,250 | 4.207.500 | 2.061.675 | 58,905 | ||
| 270 | PP2500209452 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 271 | PP2500209453 - Griseofulvin | 6,224,000 | 8.891.429 | 4.356.800 | 124,480 | ||
| 272 | PP2500209454 - Hydrocortison | 1,220,000 | 1.742.857 | 854.000 | 24,400 | ||
| 273 | PP2500209455 - Hydroxypropylmethylcellulose | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 274 | PP2500209456 - Hyoscin butylbromid | 37,500,000 | 53.571.429 | 26.250.000 | 750,000 | ||
| 275 | PP2500209457 - Ibuprofen | 60,840,000 | 86.914.286 | 42.588.000 | 1,216,800 | ||
| 276 | PP2500209458 - Indapamid (hemihydrat) | 11,200,000 | 16.000.000 | 7.840.000 | 224,000 | ||
| 277 | PP2500209459 - Insulin glargine | 600,000,000 | 857.142.857 | 420.000.000 | 12,000,000 | ||
| 278 | PP2500209460 - Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) | 152,000,000 | 217.142.857 | 106.400.000 | 3,040,000 | ||
| 279 | PP2500209461 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 156,266,000 | 223.237.143 | 109.386.200 | 3,125,320 | ||
| 280 | PP2500209462 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 230,000,000 | 328.571.429 | 161.000.000 | 4,600,000 | ||
| 281 | PP2500209463 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 575,000,000 | 821.428.571 | 402.500.000 | 11,500,000 | ||
| 282 | PP2500209464 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 20,800,000 | 29.714.286 | 14.560.000 | 416,000 | ||
| 283 | PP2500209465 - Irbesartan | 23,940,000 | 34.200.000 | 16.758.000 | 478,800 | ||
| 284 | PP2500209466 - Irbesartan | 98,700,000 | 141.000.000 | 69.090.000 | 1,974,000 | ||
| 285 | PP2500209467 - Irbesartan | 95,700,000 | 136.714.286 | 66.990.000 | 1,914,000 | ||
| 286 | PP2500209468 - Irbesartan | 18,400,000 | 26.285.714 | 12.880.000 | 368,000 | ||
| 287 | PP2500209469 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 69,300,000 | 99.000.000 | 48.510.000 | 1,386,000 | ||
| 288 | PP2500209470 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 38,010,000 | 54.300.000 | 26.607.000 | 760,200 | ||
| 289 | PP2500209471 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 68,000,000 | 97.142.857 | 47.600.000 | 1,360,000 | ||
| 290 | PP2500209472 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 109,200,000 | 156.000.000 | 76.440.000 | 2,184,000 | ||
| 291 | PP2500209473 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 91,800,000 | 131.142.857 | 64.260.000 | 1,836,000 | ||
| 292 | PP2500209474 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 52,000,000 | 74.285.714 | 36.400.000 | 1,040,000 | ||
| 293 | PP2500209475 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 3,000,000 | 4.285.714 | 2.100.000 | 60,000 | ||
| 294 | PP2500209476 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 51,060,000 | 72.942.857 | 35.742.000 | 1,021,200 | ||
| 295 | PP2500209477 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 48,825,000 | 69.750.000 | 34.177.500 | 976,500 | ||
| 296 | PP2500209478 - Itraconazol | 48,800,000 | 69.714.286 | 34.160.000 | 976,000 | ||
| 297 | PP2500209479 - Itraconazol | 14,280,000 | 20.400.000 | 9.996.000 | 285,600 | ||
| 298 | PP2500209480 - Ivermectin | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 360,000 | ||
| 299 | PP2500209481 - Ivermectin | 7,168,000 | 10.240.000 | 5.017.600 | 143,360 | ||
| 300 | PP2500209482 - Kali clorid | 230,000 | 328.571 | 161.000 | 4,600 | ||
| 301 | PP2500209483 - Kali clorid | 11,500,000 | 16.428.571 | 8.050.000 | 230,000 | ||
| 302 | PP2500209484 - Kẽm (gluconat) | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 126,000 | ||
| 303 | PP2500209485 - Kẽm (gluconat) | 44,800,000 | 64.000.000 | 31.360.000 | 896,000 | ||
| 304 | PP2500209486 - Kẽm sulfat | 39,750,000 | 56.785.714 | 27.825.000 | 795,000 | ||
| 305 | PP2500209487 - Lacidipin | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 420,000 | ||
| 306 | PP2500209488 - Lactobacillus acidophilus | 28,980,000 | 41.400.000 | 20.286.000 | 579,600 | ||
| 307 | PP2500209489 - Lactulose | 13,640,000 | 19.485.714 | 9.548.000 | 272,800 | ||
| 308 | PP2500209490 - Lansoprazol | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 309 | PP2500209491 - Lansoprazol | 285,000,000 | 407.142.857 | 199.500.000 | 5,700,000 | ||
| 310 | PP2500209492 - Lansoprazol | 11,920,000 | 17.028.571 | 8.344.000 | 238,400 | ||
| 311 | PP2500209493 - Levodopa + carbidopa (monohydrat) | 12,800,000 | 18.285.714 | 8.960.000 | 256,000 | ||
| 312 | PP2500209494 - Levodopa + carbidopa (monohydrat) | 11,928,000 | 17.040.000 | 8.349.600 | 238,560 | ||
| 313 | PP2500209495 - Levofloxacin (hemihydrat) | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 500,000 | ||
| 314 | PP2500209496 - Levofloxacin (hemihydrat) | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | 490,000 | ||
| 315 | PP2500209497 - Levothyroxin (muối natri) | 13,375,000 | 19.107.143 | 9.362.500 | 267,500 | ||
| 316 | PP2500209498 - Levothyroxin (muối natri) | 7,300,000 | 10.428.571 | 5.110.000 | 146,000 | ||
| 317 | PP2500209499 - Lidocain (hydroclorid) | 15,900,000 | 22.714.286 | 11.130.000 | 318,000 | ||
| 318 | PP2500209500 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | 14,135,000 | 20.192.857 | 9.894.500 | 282,700 | ||
| 319 | PP2500209501 - Lisinopril (dihydrate) | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 400,000 | ||
| 320 | PP2500209502 - Losartan (kali) | 675,000,000 | 964.285.714 | 472.500.000 | 13,500,000 | ||
| 321 | PP2500209503 - Losartan (kali) | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 2,100,000 | ||
| 322 | PP2500209504 - Losartan (kali) | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 323 | PP2500209505 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid | 39,900,000 | 57.000.000 | 27.930.000 | 798,000 | ||
| 324 | PP2500209506 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid | 89,000,000 | 127.142.857 | 62.300.000 | 1,780,000 | ||
| 325 | PP2500209507 - Lovastatin | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 504,000 | ||
| 326 | PP2500209508 - Lovastatin | 29,820,000 | 42.600.000 | 20.874.000 | 596,400 | ||
| 327 | PP2500209509 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 3,299,900 | 4.714.143 | 2.309.930 | 65,998 | ||
| 328 | PP2500209510 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon | 79,800,000 | 114.000.000 | 55.860.000 | 1,596,000 | ||
| 329 | PP2500209511 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | 210,000,000 | 300.000.000 | 147.000.000 | 4,200,000 | ||
| 330 | PP2500209512 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 74,340,000 | 106.200.000 | 52.038.000 | 1,486,800 | ||
| 331 | PP2500209513 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 96,000,000 | 137.142.857 | 67.200.000 | 1,920,000 | ||
| 332 | PP2500209514 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 79,000,000 | 112.857.143 | 55.300.000 | 1,580,000 | ||
| 333 | PP2500209515 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 79,000,000 | 112.857.143 | 55.300.000 | 1,580,000 | ||
| 334 | PP2500209516 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 87,800,000 | 125.428.571 | 61.460.000 | 1,756,000 | ||
| 335 | PP2500209517 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 1,100,000 | ||
| 336 | PP2500209518 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 157,500,000 | 225.000.000 | 110.250.000 | 3,150,000 | ||
| 337 | PP2500209519 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 162,500,000 | 232.142.857 | 113.750.000 | 3,250,000 | ||
| 338 | PP2500209520 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 201,000,000 | 287.142.857 | 140.700.000 | 4,020,000 | ||
| 339 | PP2500209521 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 65,940,000 | 94.200.000 | 46.158.000 | 1,318,800 | ||
| 340 | PP2500209522 - Magnesi sulfat | 289,800 | 414.000 | 202.860 | 5,796 | ||
| 341 | PP2500209523 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1,200,000 | ||
| 342 | PP2500209524 - Mecobalamin | 15,000,000 | 21.428.571 | 10.500.000 | 300,000 | ||
| 343 | PP2500209525 - Meloxicam | 77,910,000 | 111.300.000 | 54.537.000 | 1,558,200 | ||
| 344 | PP2500209526 - Meloxicam | 11,040,000 | 15.771.429 | 7.728.000 | 220,800 | ||
| 345 | PP2500209527 - Meloxicam | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 960,000 | ||
| 346 | PP2500209528 - Meloxicam | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 347 | PP2500209529 - Metformin (hydroclorid) | 90,800,000 | 129.714.286 | 63.560.000 | 1,816,000 | ||
| 348 | PP2500209530 - Metformin (hydroclorid) | 186,900,000 | 267.000.000 | 130.830.000 | 3,738,000 | ||
| 349 | PP2500209531 - Metformin (hydroclorid) | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | 2,880,000 | ||
| 350 | PP2500209532 - Metformin (hydroclorid) | 82,440,000 | 117.771.429 | 57.708.000 | 1,648,800 | ||
| 351 | PP2500209533 - Methocarbamol | 23,710,000 | 33.871.429 | 16.597.000 | 474,200 | ||
| 352 | PP2500209534 - Methocarbamol | 29,000,000 | 41.428.571 | 20.300.000 | 580,000 | ||
| 353 | PP2500209535 - Methyl prednisolon | 13,600,000 | 19.428.571 | 9.520.000 | 272,000 | ||
| 354 | PP2500209536 - Methyl prednisolon | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 960,000 | ||
| 355 | PP2500209537 - Metoclopramid (hydroclorid) | 5,000,000 | 7.142.857 | 3.500.000 | 100,000 | ||
| 356 | PP2500209538 - Metoclopramid (hydroclorid) | 28,400,000 | 40.571.429 | 19.880.000 | 568,000 | ||
| 357 | PP2500209539 - Metoclopramid (hydroclorid) | 2,300,000 | 3.285.714 | 1.610.000 | 46,000 | ||
| 358 | PP2500209540 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | 5,940,000 | 8.485.714 | 4.158.000 | 118,800 | ||
| 359 | PP2500209541 - Midazolam | 2,010,000 | 2.871.429 | 1.407.000 | 40,200 | ||
| 360 | PP2500209542 - Midazolam | 1,575,000 | 2.250.000 | 1.102.500 | 31,500 | ||
| 361 | PP2500209543 - Montelukast (natri) | 40,800,000 | 58.285.714 | 28.560.000 | 816,000 | ||
| 362 | PP2500209544 - Morphin (hydroclorid/sulfat) | 10,800,000 | 15.428.571 | 7.560.000 | 216,000 | ||
| 363 | PP2500209545 - Morphin (sulphat.5H2O) | 61,198,200 | 87.426.000 | 42.838.740 | 1,223,964 | ||
| 364 | PP2500209546 - Mupirocin | 5,360,000 | 7.657.143 | 3.752.000 | 107,200 | ||
| 365 | PP2500209547 - Mupirocin | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 140,000 | ||
| 366 | PP2500209548 - N-acetylcystein | 17,000,000 | 24.285.714 | 11.900.000 | 340,000 | ||
| 367 | PP2500209549 - N-acetylcystein | 23,100,000 | 33.000.000 | 16.170.000 | 462,000 | ||
| 368 | PP2500209550 - N-acetylcystein | 31,080,000 | 44.400.000 | 21.756.000 | 621,600 | ||
| 369 | PP2500209551 - N-acetylcystein | 36,500,000 | 52.142.857 | 25.550.000 | 730,000 | ||
| 370 | PP2500209552 - N-acetylcystein | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 336,000 | ||
| 371 | PP2500209553 - Naloxon (hydroclorid) | 1,039,920 | 1.485.600 | 727.944 | 20,798 | ||
| 372 | PP2500209554 - Naphazolin | 420,000 | 600.000 | 294.000 | 8,400 | ||
| 373 | PP2500209555 - Natri clorid | 27,300,000 | 39.000.000 | 19.110.000 | 546,000 | ||
| 374 | PP2500209556 - Natri clorid | 5,220,000 | 7.457.143 | 3.654.000 | 104,400 | ||
| 375 | PP2500209557 - Natri clorid | 33,516,000 | 47.880.000 | 23.461.200 | 670,320 | ||
| 376 | PP2500209558 - Natri clorid | 124,800,000 | 178.285.714 | 87.360.000 | 2,496,000 | ||
| 377 | PP2500209559 - Natri clorid | 83,790,000 | 119.700.000 | 58.653.000 | 1,675,800 | ||
| 378 | PP2500209560 - Natri clorid | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | 403,200 | ||
| 379 | PP2500209561 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 480,000 | ||
| 380 | PP2500209562 - Natri hyaluronat | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 390,000 | ||
| 381 | PP2500209563 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 320,000 | 457.143 | 224.000 | 6,400 | ||
| 382 | PP2500209564 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 2,430,000 | 3.471.429 | 1.701.000 | 48,600 | ||
| 383 | PP2500209565 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | 7,390,000 | 10.557.143 | 5.173.000 | 147,800 | ||
| 384 | PP2500209566 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 670,000 | 957.143 | 469.000 | 13,400 | ||
| 385 | PP2500209567 - Nhũ dịch lipid | 1,551,500 | 2.216.429 | 1.086.050 | 31,030 | ||
| 386 | PP2500209568 - Nicardipin (hydrochlorid) | 6,250,000 | 8.928.571 | 4.375.000 | 125,000 | ||
| 387 | PP2500209569 - Nicardipin (hydrochlorid) | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 84,000 | ||
| 388 | PP2500209570 - Nicorandil | 29,400,000 | 42.000.000 | 20.580.000 | 588,000 | ||
| 389 | PP2500209571 - Nifedipin | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | 280,000 | ||
| 390 | PP2500209572 - Nifedipin | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 210,000 | ||
| 391 | PP2500209573 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 96,000 | ||
| 392 | PP2500209574 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 6,998,000 | 9.997.143 | 4.898.600 | 139,960 | ||
| 393 | PP2500209575 - Nước cất pha tiêm | 20,400,000 | 29.142.857 | 14.280.000 | 408,000 | ||
| 394 | PP2500209576 - Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat) | 1,875,000 | 2.678.571 | 1.312.500 | 37,500 | ||
| 395 | PP2500209577 - Ofloxacin | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 336,000 | ||
| 396 | PP2500209578 - Omeprazol | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1,200,000 | ||
| 397 | PP2500209579 - Omeprazol | 458,000,000 | 654.285.714 | 320.600.000 | 9,160,000 | ||
| 398 | PP2500209580 - Omeprazol | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 480,000 | ||
| 399 | PP2500209581 - Omeprazol | 352,800,000 | 504.000.000 | 246.960.000 | 7,056,000 | ||
| 400 | PP2500209582 - Omeprazol | 29,300,000 | 41.857.143 | 20.510.000 | 586,000 | ||
| 401 | PP2500209583 - Oxytocin | 26,944,000 | 38.491.429 | 18.860.800 | 538,880 | ||
| 402 | PP2500209584 - Oxytocin | 11,200,000 | 16.000.000 | 7.840.000 | 224,000 | ||
| 403 | PP2500209585 - Oxytocin | 10,920,000 | 15.600.000 | 7.644.000 | 218,400 | ||
| 404 | PP2500209586 - Pantoprazol | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1,260,000 | ||
| 405 | PP2500209587 - Pantoprazol | 15,300,000 | 21.857.143 | 10.710.000 | 306,000 | ||
| 406 | PP2500209588 - Paracetamol (acetaminophen) | 29,500,000 | 42.142.857 | 20.650.000 | 590,000 | ||
| 407 | PP2500209589 - Paracetamol (acetaminophen) | 36,000,000 | 51.428.571 | 25.200.000 | 720,000 | ||
| 408 | PP2500209590 - Paracetamol (acetaminophen) | 6,720,000 | 9.600.000 | 4.704.000 | 134,400 | ||
| 409 | PP2500209591 - Paracetamol (acetaminophen) | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1,260,000 | ||
| 410 | PP2500209592 - Paracetamol (acetaminophen) | 75,000,000 | 107.142.857 | 52.500.000 | 1,500,000 | ||
| 411 | PP2500209593 - Paracetamol (acetaminophen) | 63,567,000 | 90.810.000 | 44.496.900 | 1,271,340 | ||
| 412 | PP2500209594 - Paracetamol (acetaminophen) | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 880,000 | ||
| 413 | PP2500209595 - Paracetamol (acetaminophen) | 3,570,000 | 5.100.000 | 2.499.000 | 71,400 | ||
| 414 | PP2500209596 - Paracetamol (acetaminophen) | 7,600,000 | 10.857.143 | 5.320.000 | 152,000 | ||
| 415 | PP2500209597 - Paracetamol (acetaminophen) | 5,200,000 | 7.428.571 | 3.640.000 | 104,000 | ||
| 416 | PP2500209598 - Paracetamol (acetaminophen) | 26,800,000 | 38.285.714 | 18.760.000 | 536,000 | ||
| 417 | PP2500209599 - Paracetamol (acetaminophen) | 7,936,000 | 11.337.143 | 5.555.200 | 158,720 | ||
| 418 | PP2500209600 - Paracetamol + clorpheniramin (maleate) | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 330,000 | ||
| 419 | PP2500209601 - Paracetamol + codein phosphat | 190,000,000 | 271.428.571 | 133.000.000 | 3,800,000 | ||
| 420 | PP2500209602 - Paracetamol + codein phosphat | 375,800,000 | 536.857.143 | 263.060.000 | 7,516,000 | ||
| 421 | PP2500209603 - Paracetamol + methocarbamol | 30,000,000 | 42.857.143 | 21.000.000 | 600,000 | ||
| 422 | PP2500209604 - Paracetamol + methocarbamol | 30,500,000 | 43.571.429 | 21.350.000 | 610,000 | ||
| 423 | PP2500209605 - Paracetamol + methocarbamol | 54,600,000 | 78.000.000 | 38.220.000 | 1,092,000 | ||
| 424 | PP2500209606 - Paracetamol + tramadol (HCl) | 176,400,000 | 252.000.000 | 123.480.000 | 3,528,000 | ||
| 425 | PP2500209607 - Paracetamol + tramadol (HCl) | 265,000,000 | 378.571.429 | 185.500.000 | 5,300,000 | ||
| 426 | PP2500209608 - Paracetamol + tramadol (HCl) | 265,000,000 | 378.571.429 | 185.500.000 | 5,300,000 | ||
| 427 | PP2500209609 - Paracetamol + tramadol (HCl) | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 3,300,000 | ||
| 428 | PP2500209610 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 64,260,000 | 91.800.000 | 44.982.000 | 1,285,200 | ||
| 429 | PP2500209611 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | 28,800,000 | 41.142.857 | 20.160.000 | 576,000 | ||
| 430 | PP2500209612 - Perindopril arginin | 43,000,000 | 61.428.571 | 30.100.000 | 860,000 | ||
| 431 | PP2500209613 - Pethidin (hydroclorid) | 4,999,800 | 7.142.571 | 3.499.860 | 99,996 | ||
| 432 | PP2500209614 - Phenobarbital | 1,764,000 | 2.520.000 | 1.234.800 | 35,280 | ||
| 433 | PP2500209615 - Phenobarbital | 315,000 | 450.000 | 220.500 | 6,300 | ||
| 434 | PP2500209616 - Phytomenadion (vitamin K1) | 1,550,000 | 2.214.286 | 1.085.000 | 31,000 | ||
| 435 | PP2500209617 - Piracetam | 230,000,000 | 328.571.429 | 161.000.000 | 4,600,000 | ||
| 436 | PP2500209618 - Piracetam | 67,000,000 | 95.714.286 | 46.900.000 | 1,340,000 | ||
| 437 | PP2500209619 - Piracetam | 6,720,000 | 9.600.000 | 4.704.000 | 134,400 | ||
| 438 | PP2500209620 - Piracetam | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 1,440,000 | ||
| 439 | PP2500209621 - Piracetam | 49,000,000 | 70.000.000 | 34.300.000 | 980,000 | ||
| 440 | PP2500209622 - Piracetam | 119,400,000 | 170.571.429 | 83.580.000 | 2,388,000 | ||
| 441 | PP2500209623 - Piracetam | 50,000,000 | 71.428.571 | 35.000.000 | 1,000,000 | ||
| 442 | PP2500209624 - Piracetam | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | 2,400,000 | ||
| 443 | PP2500209625 - Piracetam | 230,000,000 | 328.571.429 | 161.000.000 | 4,600,000 | ||
| 444 | PP2500209626 - Piroxicam | 76,860,000 | 109.800.000 | 53.802.000 | 1,537,200 | ||
| 445 | PP2500209627 - Povidon iodin | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 360,000 | ||
| 446 | PP2500209628 - Povidon iodin | 20,999,500 | 29.999.286 | 14.699.650 | 419,990 | ||
| 447 | PP2500209629 - Povidon iodin | 13,440,000 | 19.200.000 | 9.408.000 | 268,800 | ||
| 448 | PP2500209630 - Pravastatin (natri) | 71,400,000 | 102.000.000 | 49.980.000 | 1,428,000 | ||
| 449 | PP2500209631 - Pravastatin (natri) | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 1,300,000 | ||
| 450 | PP2500209632 - Pregabalin | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1,680,000 | ||
| 451 | PP2500209633 - Progesteron | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 126,000 | ||
| 452 | PP2500209634 - Progesteron | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 252,000 | ||
| 453 | PP2500209635 - Propofol | 5,038,000 | 7.197.143 | 3.526.600 | 100,760 | ||
| 454 | PP2500209636 - Propofol | 5,400,000 | 7.714.286 | 3.780.000 | 108,000 | ||
| 455 | PP2500209637 - Propranolol (hydroclorid) | 795,000 | 1.135.714 | 556.500 | 15,900 | ||
| 456 | PP2500209638 - Repaglinid | 40,000,000 | 57.142.857 | 28.000.000 | 800,000 | ||
| 457 | PP2500209639 - Repaglinid | 11,760,000 | 16.800.000 | 8.232.000 | 235,200 | ||
| 458 | PP2500209640 - Repaglinid | 119,000,000 | 170.000.000 | 83.300.000 | 2,380,000 | ||
| 459 | PP2500209641 - Ringer lactat | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 1,050,000 | ||
| 460 | PP2500209642 - Ringer lactat | 37,195,000 | 53.135.714 | 26.036.500 | 743,900 | ||
| 461 | PP2500209643 - Rocuronium bromid | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | 208,000 | ||
| 462 | PP2500209644 - Rocuronium bromid | 8,900,000 | 12.714.286 | 6.230.000 | 178,000 | ||
| 463 | PP2500209645 - Rosuvastatin | 136,500,000 | 195.000.000 | 95.550.000 | 2,730,000 | ||
| 464 | PP2500209646 - Rotundin | 44,100,000 | 63.000.000 | 30.870.000 | 882,000 | ||
| 465 | PP2500209647 - Rotundin | 18,600,000 | 26.571.429 | 13.020.000 | 372,000 | ||
| 466 | PP2500209648 - Salbutamol (sulfat) | 99,960,000 | 142.800.000 | 69.972.000 | 1,999,200 | ||
| 467 | PP2500209649 - Salbutamol (sulfat) | 89,800,000 | 128.285.714 | 62.860.000 | 1,796,000 | ||
| 468 | PP2500209650 - Salbutamol (sulfat) | 66,150,000 | 94.500.000 | 46.305.000 | 1,323,000 | ||
| 469 | PP2500209651 - Salbutamol (sulfat) | 159,600,000 | 228.000.000 | 111.720.000 | 3,192,000 | ||
| 470 | PP2500209652 - Salbutamol (sulfat) | 76,000,000 | 108.571.429 | 53.200.000 | 1,520,000 | ||
| 471 | PP2500209653 - Salbutamol (sulfat) | 29,967,000 | 42.810.000 | 20.976.900 | 599,340 | ||
| 472 | PP2500209654 - Salbutamol (sulfat) | 103,740,000 | 148.200.000 | 72.618.000 | 2,074,800 | ||
| 473 | PP2500209655 - Salbutamol (sulfat) | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 560,000 | ||
| 474 | PP2500209656 - Salbutamol (sulfat) | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 1,680,000 | ||
| 475 | PP2500209657 - Salbutamol + ipratropium (bromide) | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 1,260,000 | ||
| 476 | PP2500209658 - Salbutamol + ipratropium (bromide) | 59,500,000 | 85.000.000 | 41.650.000 | 1,190,000 | ||
| 477 | PP2500209659 - Salmeterol + fluticason propionat | 45,000,000 | 64.285.714 | 31.500.000 | 900,000 | ||
| 478 | PP2500209660 - Sắt fumarat + acid folic | 8,900,000 | 12.714.286 | 6.230.000 | 178,000 | ||
| 479 | PP2500209661 - Sắt fumarat + acid folic | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 378,000 | ||
| 480 | PP2500209662 - Sắt sulfat + acid folic | 15,330,000 | 21.900.000 | 10.731.000 | 306,600 | ||
| 481 | PP2500209663 - Sắt sulfat + acid folic | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 320,000 | ||
| 482 | PP2500209664 - Sevofluran | 55,800,000 | 79.714.286 | 39.060.000 | 1,116,000 | ||
| 483 | PP2500209665 - Simethicon | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 84,000 | ||
| 484 | PP2500209666 - Sorbitol | 15,540,000 | 22.200.000 | 10.878.000 | 310,800 | ||
| 485 | PP2500209667 - Spiramycin | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1,400,000 | ||
| 486 | PP2500209668 - Sucralfat | 39,800,000 | 56.857.143 | 27.860.000 | 796,000 | ||
| 487 | PP2500209669 - Suxamethonium clorid | 2,400,000 | 3.428.571 | 1.680.000 | 48,000 | ||
| 488 | PP2500209670 - Tacrolimus | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 500,000 | ||
| 489 | PP2500209671 - Telmisartan + amlodipin (besilat) | 69,500,000 | 99.285.714 | 48.650.000 | 1,390,000 | ||
| 490 | PP2500209672 - Telmisartan + amlodipin (besilat) | 91,000,000 | 130.000.000 | 63.700.000 | 1,820,000 | ||
| 491 | PP2500209673 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 89,670,000 | 128.100.000 | 62.769.000 | 1,793,400 | ||
| 492 | PP2500209674 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 150,000,000 | 214.285.714 | 105.000.000 | 3,000,000 | ||
| 493 | PP2500209675 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 11,340,000 | 16.200.000 | 7.938.000 | 226,800 | ||
| 494 | PP2500209676 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 68,800,000 | 98.285.714 | 48.160.000 | 1,376,000 | ||
| 495 | PP2500209677 - Tenoxicam | 235,500,000 | 336.428.571 | 164.850.000 | 4,710,000 | ||
| 496 | PP2500209678 - Terbutalin (sulfat) | 5,050,000 | 7.214.286 | 3.535.000 | 101,000 | ||
| 497 | PP2500209679 - Thiocolchicosid | 39,980,000 | 57.114.286 | 27.986.000 | 799,600 | ||
| 498 | PP2500209680 - Thiocolchicosid | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1,200,000 | ||
| 499 | PP2500209681 - Thiocolchicosid | 48,900,000 | 69.857.143 | 34.230.000 | 978,000 | ||
| 500 | PP2500209682 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 2,200,000 | 3.142.857 | 1.540.000 | 44,000 | ||
| 501 | PP2500209683 - Tizanidin (hydroclorid) | 18,900,000 | 27.000.000 | 13.230.000 | 378,000 | ||
| 502 | PP2500209684 - Tizanidin (hydroclorid) | 24,360,000 | 34.800.000 | 17.052.000 | 487,200 | ||
| 503 | PP2500209685 - Tizanidin (hydroclorid) | 36,540,000 | 52.200.000 | 25.578.000 | 730,800 | ||
| 504 | PP2500209686 - Tobramycin | 38,850,000 | 55.500.000 | 27.195.000 | 777,000 | ||
| 505 | PP2500209687 - Tobramycin | 2,719,000 | 3.884.286 | 1.903.300 | 54,380 | ||
| 506 | PP2500209688 - Tobramycin | 34,400,000 | 49.142.857 | 24.080.000 | 688,000 | ||
| 507 | PP2500209689 - Tobramycin | 31,200,000 | 44.571.429 | 21.840.000 | 624,000 | ||
| 508 | PP2500209690 - Tobramycin + dexamethason | 13,440,000 | 19.200.000 | 9.408.000 | 268,800 | ||
| 509 | PP2500209691 - Tobramycin + dexamethason | 35,000,000 | 50.000.000 | 24.500.000 | 700,000 | ||
| 510 | PP2500209692 - Tobramycin + dexamethason | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1,200,000 | ||
| 511 | PP2500209693 - Tramadol (hydroclorid) | 13,986,000 | 19.980.000 | 9.790.200 | 279,720 | ||
| 512 | PP2500209694 - Tranexamic acid | 3,988,000 | 5.697.143 | 2.791.600 | 79,760 | ||
| 513 | PP2500209695 - Trimebutin maleat | 117,600,000 | 168.000.000 | 82.320.000 | 2,352,000 | ||
| 514 | PP2500209696 - Trimebutin maleat | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | 260,000 | ||
| 515 | PP2500209697 - Trimetazidin (dihydroclorid) | 120,000,000 | 171.428.571 | 84.000.000 | 2,400,000 | ||
| 516 | PP2500209698 - Trimetazidin (dihydroclorid) | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 517 | PP2500209699 - Ursodeoxycholic acid | 16,275,000 | 23.250.000 | 11.392.500 | 325,500 | ||
| 518 | PP2500209700 - Ursodeoxycholic acid | 51,000,000 | 72.857.143 | 35.700.000 | 1,020,000 | ||
| 519 | PP2500209701 - Valproat natri | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 630,000 | ||
| 520 | PP2500209702 - Valproat natri | 22,950,000 | 32.785.714 | 16.065.000 | 459,000 | ||
| 521 | PP2500209703 - Valproat natri | 13,125,000 | 18.750.000 | 9.187.500 | 262,500 | ||
| 522 | PP2500209704 - Valsartan | 142,400,000 | 203.428.571 | 99.680.000 | 2,848,000 | ||
| 523 | PP2500209705 - Valsartan | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 420,000 | ||
| 524 | PP2500209706 - Valsartan | 64,200,000 | 91.714.286 | 44.940.000 | 1,284,000 | ||
| 525 | PP2500209707 - Valsartan | 22,200,000 | 31.714.286 | 15.540.000 | 444,000 | ||
| 526 | PP2500209708 - Valsartan + hydroclorothiazid | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 2,520,000 | ||
| 527 | PP2500209709 - Valsartan + hydroclorothiazid | 73,250,000 | 104.642.857 | 51.275.000 | 1,465,000 | ||
| 528 | PP2500209710 - Valsartan + hydroclorothiazid | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 756,000 | ||
| 529 | PP2500209711 - Vinpocetin | 20,500,000 | 29.285.714 | 14.350.000 | 410,000 | ||
| 530 | PP2500209712 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 25,600,000 | 36.571.429 | 17.920.000 | 512,000 | ||
| 531 | PP2500209713 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 47,920,000 | 68.457.143 | 33.544.000 | 958,400 | ||
| 532 | PP2500209714 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 29,520,000 | 42.171.429 | 20.664.000 | 590,400 | ||
| 533 | PP2500209715 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 210,000 | ||
| 534 | PP2500209716 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 123,000,000 | 175.714.286 | 86.100.000 | 2,460,000 | ||
| 535 | PP2500209717 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 63,750,000 | 91.071.429 | 44.625.000 | 1,275,000 | ||
| 536 | PP2500209718 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 106,000,000 | 151.428.571 | 74.200.000 | 2,120,000 | ||
| 537 | PP2500209719 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 115,000,000 | 164.285.714 | 80.500.000 | 2,300,000 | ||
| 538 | PP2500209720 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 87,500,000 | 125.000.000 | 61.250.000 | 1,750,000 | ||
| 539 | PP2500209721 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 26,000,000 | 37.142.857 | 18.200.000 | 520,000 | ||
| 540 | PP2500209722 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 64,000,000 | 91.428.571 | 44.800.000 | 1,280,000 | ||
| 541 | PP2500209723 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 40,790,000 | 58.271.429 | 28.553.000 | 815,800 | ||
| 542 | PP2500209724 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 142,800,000 | 204.000.000 | 99.960.000 | 2,856,000 | ||
| 543 | PP2500209725 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | 106,400,000 | 152.000.000 | 74.480.000 | 2,128,000 | ||
| 544 | PP2500209726 - Vitamin C | 26,040,000 | 37.200.000 | 18.228.000 | 520,800 | ||
| 545 | PP2500209727 - Vitamin C | 57,000,000 | 81.428.571 | 39.900.000 | 1,140,000 | ||
| 546 | PP2500209728 - Vitamin C | 23,940,000 | 34.200.000 | 16.758.000 | 478,800 | ||
| 547 | PP2500209729 - Vitamin C | 5,280,000 | 7.542.857 | 3.696.000 | 105,600 | ||
| 548 | PP2500209730 - Vitamin C | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 880,000 | ||
| 549 | PP2500209731 - Vitamin C | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 252,000 | ||
| 550 | PP2500209732 - Vitamin E | 5,000,000 | 7.142.857 | 3.500.000 | 100,000 | ||
| 551 | PP2500209733 - Vitamin E | 19,000,000 | 27.142.857 | 13.300.000 | 380,000 | ||
| 552 | PP2500209734 - Vitamin PP | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 21,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500209183 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,872,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500209184 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500209185 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209186 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209187 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209188 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,600 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500209189 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500209190 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.435.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.193.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,100 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500209191 |
| Giá từng phần lô | 10,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.247.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.471.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,460 |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500209192 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
Alfuzosin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209193 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,000 |
Alfuzosin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209194 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
Alimemazin (tartrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209195 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
Alimemazin (tartrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209196 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,600 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500209197 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500209198 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500209199 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Alverin (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209200 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
Alverin (citrat) + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209201 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Alverin (citrat) + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209202 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
Ambroxol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209203 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
Ambroxol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209204 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
Ambroxol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209205 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
Ambroxol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209206 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2500209207 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500209208 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500209209 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
Amlodipin + atorvastatin (calcium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209210 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560,000 |
Amlodipin + atorvastatin (calcium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209211 |
| Giá từng phần lô | 242,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,848,000 |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500209212 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500209213 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
Amlodipin + losartan (potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209214 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209215 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209216 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209217 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Amoxicilin (trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209218 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
Amoxicilin (trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209219 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209220 |
| Giá từng phần lô | 479,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.601.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,588,600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209221 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209222 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209223 |
| Giá từng phần lô | 31,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209224 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209225 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209226 |
| Giá từng phần lô | 177,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209227 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209228 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209229 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209230 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209231 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500209232 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500209233 |
| Giá từng phần lô | 123,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.717.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.591.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,474,040 |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2500209234 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
Atorvastatin (calcium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209235 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Atorvastatin (calcium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209236 |
| Giá từng phần lô | 58,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,800 |
Atorvastatin (calcium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209237 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
Atorvastatin (calcium) |
|
| Mã phần lô | PP2500209238 |
| Giá từng phần lô | 114,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500209239 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500209240 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500209241 |
| Giá từng phần lô | 91,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,829,400 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500209242 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500209243 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500209244 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500209245 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Bambuterol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209246 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
Bambuterol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209247 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Berberin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209248 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
Betahistin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209249 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,200 |
Betahistin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209250 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
Betahistin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209251 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
Betahistin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209252 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
Betamethason (dipropionat, valerat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209253 |
| Giá từng phần lô | 13,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2500209254 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
Bismuth (subsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209255 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,000 |
Bisoprolol (fumarat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209256 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209257 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209258 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
Bromhexin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209259 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
Bromhexin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209260 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
Bromhexin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209261 |
| Giá từng phần lô | 141,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500209262 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500209263 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,712,000 |
Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500209264 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500209265 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500209266 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500209267 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500209268 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500209269 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500209270 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500209271 |
| Giá từng phần lô | 8,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.873.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,800 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500209272 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500209273 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
Calci clorid (dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209274 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500209275 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Calci lactat (pentahydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209276 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,600 |
Calci lactat (pentahydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209277 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
Calci lactat (pentahydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209278 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500209279 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2500209280 |
| Giá từng phần lô | 24,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500209281 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500209282 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500209283 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500209284 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500209285 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209286 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209287 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209288 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209289 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209290 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209291 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209292 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209293 |
| Giá từng phần lô | 399,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,993,600 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209294 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500209295 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500209296 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500209297 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,000 |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2500209298 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500209299 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500209300 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500209301 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500209302 |
| Giá từng phần lô | 40,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,500 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500209303 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500209304 |
| Giá từng phần lô | 53,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.411.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,900 |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2500209305 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500209306 |
| Giá từng phần lô | 9,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,800 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500209307 |
| Giá từng phần lô | 49,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,800 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500209308 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500209309 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2500209310 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500209311 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500209312 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500209313 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500209314 |
| Giá từng phần lô | 108,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,000 |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500209315 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Ceftizoxim (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209316 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
Ceftizoxim (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209317 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
Ceftizoxim (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209318 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500209319 |
| Giá từng phần lô | 111,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,000 |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500209320 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500209321 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500209322 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500209323 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500209324 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
Cetirizin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209325 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Cetirizin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209326 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209327 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500209328 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500209329 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500209330 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500209331 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500209332 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500209333 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500209334 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500209335 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,600 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500209336 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
Clopidogrel + acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209337 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Clopidogrel + acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209338 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
Clopidogrel + acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209339 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
Clopidogrel + acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209340 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209341 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209342 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
Clotrimazol + betamethason (dipropionat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209343 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Codein (phosphat) + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209344 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
Codein (phosphat) + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209345 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500209346 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500209347 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500209348 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500209349 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500209350 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
Dexamethason (phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209351 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
Dexchlorpheniramin (maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209352 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
Dextromethorphan (hydrobromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209353 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
Dextromethorphan (hydrobromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209354 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500209355 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500209356 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500209357 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500209358 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Diclofenac (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209359 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
Diclofenac (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209360 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
Diclofenac (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209361 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500209362 |
| Giá từng phần lô | 3,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,640 |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500209363 |
| Giá từng phần lô | 2,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
Diltiazem (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209364 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.352.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500209365 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2500209366 |
| Giá từng phần lô | 156,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,600 |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500209367 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500209368 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500209369 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500209370 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500209371 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
Diphenhydramin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209372 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
Dobutamin (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209373 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
Dobutamin (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209374 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
Dobutamin (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209375 |
| Giá từng phần lô | 3,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,900 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500209376 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500209377 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500209378 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500209379 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
Drotaverin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209380 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
Drotaverin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209381 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
Drotaverin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209382 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2500209383 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,600 |
Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209384 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209385 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
Entecavir (monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209386 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
Eperison (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209387 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
Ephedrin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209388 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209389 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209390 |
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.910.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,300 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209391 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209392 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500209393 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500209394 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500209395 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2500209396 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500209397 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209398 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209399 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209400 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209401 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209402 |
| Giá từng phần lô | 14,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,600 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209403 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209404 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500209405 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
Fentanyl (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209406 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Fentanyl (citrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209407 |
| Giá từng phần lô | 6,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.546.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,900 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209408 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209409 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209410 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209411 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Flavoxat (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209412 |
| Giá từng phần lô | 25,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,600 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500209413 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500209414 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
Fluorometholon (acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209415 |
| Giá từng phần lô | 9,651,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.756.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,032 |
Fluorometholon (acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209416 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500209417 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,800 |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500209418 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
Fluvastatin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209419 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
Fluvastatin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209420 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
Fluvastatin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209421 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500209422 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,200 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500209423 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2500209424 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
Ginkgo biloba (Cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500209425 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
Ginkgo biloba (Cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500209426 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
Glibenclamid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209427 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216,000 |
Glibenclamid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209428 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209429 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209430 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,050,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209431 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209432 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,000 |
Gliclazid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209433 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
Gliclazid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209434 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500209435 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2500209436 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
Glimepirid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209437 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Glimepirid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209438 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
Glimepirid + metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209439 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Glucosamin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209440 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Glucosamin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209441 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
Glucosamin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209442 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Glucosamin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209443 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500209444 |
| Giá từng phần lô | 2,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.568.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,960 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500209445 |
| Giá từng phần lô | 1,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.784.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,980 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500209446 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500209447 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500209448 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209449 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209450 |
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.735.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.810.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,300 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209451 |
| Giá từng phần lô | 2,945,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.061.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,905 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209452 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2500209453 |
| Giá từng phần lô | 6,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.356.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,480 |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2500209454 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2500209455 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500209456 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500209457 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,800 |
Indapamid (hemihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209458 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
Insulin glargine |
|
| Mã phần lô | PP2500209459 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) |
|
| Mã phần lô | PP2500209460 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2500209461 |
| Giá từng phần lô | 156,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.237.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.386.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,125,320 |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) |
|
| Mã phần lô | PP2500209462 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) |
|
| Mã phần lô | PP2500209463 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,000 |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) |
|
| Mã phần lô | PP2500209464 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209465 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209466 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209467 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209468 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209469 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209470 |
| Giá từng phần lô | 38,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.607.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,200 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209471 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209472 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209473 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209474 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209475 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209476 |
| Giá từng phần lô | 51,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,200 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209477 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209478 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,000 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209479 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500209480 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500209481 |
| Giá từng phần lô | 7,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.017.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,360 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209482 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209483 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
Kẽm (gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209484 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Kẽm (gluconat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209485 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500209486 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2500209487 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2500209488 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2500209489 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,800 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209490 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209491 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209492 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,400 |
Levodopa + carbidopa (monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209493 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
Levodopa + carbidopa (monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209494 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.349.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,560 |
Levofloxacin (hemihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209495 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
Levofloxacin (hemihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209496 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209497 |
| Giá từng phần lô | 13,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,500 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209498 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209499 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209500 |
| Giá từng phần lô | 14,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.192.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.894.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,700 |
Lisinopril (dihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500209501 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
Losartan (kali) |
|
| Mã phần lô | PP2500209502 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
Losartan (kali) |
|
| Mã phần lô | PP2500209503 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
Losartan (kali) |
|
| Mã phần lô | PP2500209504 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209505 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
Losartan (kali) + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209506 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500209507 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500209508 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209509 |
| Giá từng phần lô | 3,299,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.309.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,998 |
Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209510 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2500209511 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500209512 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,800 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500209513 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209514 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209515 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209516 |
| Giá từng phần lô | 87,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209517 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209518 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209519 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209520 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209521 |
| Giá từng phần lô | 65,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,800 |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500209522 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796 |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500209523 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500209524 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500209525 |
| Giá từng phần lô | 77,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.537.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,200 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500209526 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500209527 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500209528 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
Metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209529 |
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,000 |
Metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209530 |
| Giá từng phần lô | 186,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,000 |
Metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209531 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
Metformin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209532 |
| Giá từng phần lô | 82,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,800 |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500209533 |
| Giá từng phần lô | 23,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,200 |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500209534 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500209535 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500209536 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
Metoclopramid (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209537 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
Metoclopramid (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209538 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
Metoclopramid (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209539 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500209540 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500209541 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500209542 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
Montelukast (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209543 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
Morphin (hydroclorid/sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209544 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
Morphin (sulphat.5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2500209545 |
| Giá từng phần lô | 61,198,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.426.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.838.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,964 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500209546 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,200 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500209547 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500209548 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500209549 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500209550 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500209551 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500209552 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
Naloxon (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209553 |
| Giá từng phần lô | 1,039,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,798 |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2500209554 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209555 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209556 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209557 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.461.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,320 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209558 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209559 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209560 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500209561 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2500209562 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209563 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209564 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500209565 |
| Giá từng phần lô | 7,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,800 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209566 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500209567 |
| Giá từng phần lô | 1,551,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.216.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.086.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,030 |
Nicardipin (hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209568 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
Nicardipin (hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209569 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500209570 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500209571 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500209572 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209573 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209574 |
| Giá từng phần lô | 6,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.997.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.898.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,960 |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500209575 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209576 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500209577 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209578 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209579 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,160,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209580 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209581 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209582 |
| Giá từng phần lô | 29,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500209583 |
| Giá từng phần lô | 26,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.491.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.860.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,880 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500209584 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500209585 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209586 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500209587 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209588 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209589 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209590 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209591 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209592 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209593 |
| Giá từng phần lô | 63,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.496.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,340 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209594 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209595 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209596 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209597 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209598 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500209599 |
| Giá từng phần lô | 7,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.555.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,720 |
Paracetamol + clorpheniramin (maleate) |
|
| Mã phần lô | PP2500209600 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500209601 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500209602 |
| Giá từng phần lô | 375,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,516,000 |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500209603 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500209604 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2500209605 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
Paracetamol + tramadol (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209606 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
Paracetamol + tramadol (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209607 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
Paracetamol + tramadol (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209608 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
Paracetamol + tramadol (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2500209609 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500209610 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
Perindopril (erbumin/tert-butylamin) |
|
| Mã phần lô | PP2500209611 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
Perindopril arginin |
|
| Mã phần lô | PP2500209612 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
Pethidin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209613 |
| Giá từng phần lô | 4,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.499.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,996 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500209614 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500209615 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500209616 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209617 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209618 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209619 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209620 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209621 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209622 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209623 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209624 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500209625 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500209626 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500209627 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500209628 |
| Giá từng phần lô | 20,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,990 |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500209629 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
Pravastatin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209630 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
Pravastatin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500209631 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500209632 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500209633 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500209634 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500209635 |
| Giá từng phần lô | 5,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.197.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.526.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,760 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500209636 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
Propranolol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209637 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500209638 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500209639 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500209640 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500209641 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500209642 |
| Giá từng phần lô | 37,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.135.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.036.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,900 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500209643 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500209644 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500209645 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500209646 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500209647 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209648 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999,200 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209649 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209650 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209651 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209652 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209653 |
| Giá từng phần lô | 29,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.976.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,340 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209654 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074,800 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209655 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
Salbutamol (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209656 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
Salbutamol + ipratropium (bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2500209657 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
Salbutamol + ipratropium (bromide) |
|
| Mã phần lô | PP2500209658 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,000 |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500209659 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500209660 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500209661 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500209662 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,600 |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500209663 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2500209664 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500209665 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500209666 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500209667 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2500209668 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
Suxamethonium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500209669 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500209670 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
Telmisartan + amlodipin (besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209671 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,000 |
Telmisartan + amlodipin (besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209672 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209673 |
| Giá từng phần lô | 89,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.769.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,400 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209674 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209675 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209676 |
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376,000 |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500209677 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
Terbutalin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209678 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500209679 |
| Giá từng phần lô | 39,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,600 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500209680 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2500209681 |
| Giá từng phần lô | 48,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2500209682 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
Tizanidin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209683 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
Tizanidin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209684 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
Tizanidin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209685 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500209686 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500209687 |
| Giá từng phần lô | 2,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.884.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.903.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,380 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500209688 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500209689 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500209690 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500209691 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500209692 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
Tramadol (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209693 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209694 |
| Giá từng phần lô | 3,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.791.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,760 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500209695 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500209696 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
Trimetazidin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209697 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
Trimetazidin (dihydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500209698 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209699 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500209700 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500209701 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500209702 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500209703 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209704 |
| Giá từng phần lô | 142,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,848,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209705 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209706 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500209707 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209708 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209709 |
| Giá từng phần lô | 73,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,000 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500209710 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2500209711 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500209712 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500209713 |
| Giá từng phần lô | 47,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,400 |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500209714 |
| Giá từng phần lô | 29,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,400 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500209715 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500209716 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500209717 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500209718 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500209719 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500209720 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209721 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209722 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209723 |
| Giá từng phần lô | 40,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,800 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209724 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856,000 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500209725 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500209726 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500209727 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500209728 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500209729 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500209730 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500209731 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500209732 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500209733 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500209734 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi