Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic trong khi chờ kết quả đấu thầu cấp địa phương của Sở Y tế năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500250123-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc generic trong khi chờ kết quả đấu thầu cấp địa phương của Sở Y tế năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500137727
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 5,689,345,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500266602 - 4,100,000 5.843.000 2.870.000 41,000
2 PP2500266603 - 1,969,000 2.806.000 1.379.000 20,000
3 PP2500266604 - 3,080,000 4.389.000 2.156.000 31,000
4 PP2500266605 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 54,000
5 PP2500266606 - 3,942,000 5.618.000 2.760.000 40,000
6 PP2500266607 - 950,000 1.354.000 665.000 10,000
7 PP2500266608 - 8,100,000 11.543.000 5.670.000 81,000
8 PP2500266609 - 16,695,000 23.791.000 11.687.000 167,000
9 PP2500266610 - 3,975,000 5.665.000 2.783.000 40,000
10 PP2500266611 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 350,000
11 PP2500266612 - 92,940,000 132.440.000 65.058.000 930,000
12 PP2500266613 - 68,250,000 97.257.000 47.775.000 683,000
13 PP2500266614 - 94,920,000 135.261.000 66.444.000 950,000
14 PP2500266615 - 247,485,000 352.667.000 173.240.000 2,475,000
15 PP2500266616 - 110,800,000 157.890.000 77.560.000 1,108,000
16 PP2500266617 - 333,000,000 474.525.000 233.100.000 3,330,000
17 PP2500266618 - 175,000,000 249.375.000 122.500.000 1,750,000
18 PP2500266619 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 800,000
19 PP2500266620 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,050,000
20 PP2500266621 - 8,360,000 11.913.000 5.852.000 84,000
21 PP2500266622 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000 2,100,000
22 PP2500266623 - 38,000,000 54.150.000 26.600.000 380,000
23 PP2500266624 - 45,270,000 64.510.000 31.689.000 453,000
24 PP2500266625 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 100,000
25 PP2500266626 - 250,000,000 356.250.000 175.000.000 2,500,000
26 PP2500266627 - 4,935,000 7.033.000 3.455.000 50,000
27 PP2500266628 - 560,000 798.000 392.000 6,000
28 PP2500266629 - 53,400,000 76.095.000 37.380.000 534,000
29 PP2500266630 - 8,640,000 12.312.000 6.048.000 87,000
30 PP2500266631 - 109,800,000 156.465.000 76.860.000 1,098,000
31 PP2500266632 - 31,140,000 44.375.000 21.798.000 312,000
32 PP2500266633 - 32,000,000 45.600.000 22.400.000 320,000
33 PP2500266634 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 210,000
34 PP2500266635 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 1,350,000
35 PP2500266636 - 145,000,000 206.625.000 101.500.000 1,450,000
36 PP2500266637 - 16,200,000 23.085.000 11.340.000 162,000
37 PP2500266638 - 3,314,500 4.724.000 2.321.000 34,000
38 PP2500266639 - 104,250,000 148.557.000 72.975.000 1,043,000
39 PP2500266640 - 44,883,000 63.959.000 31.419.000 449,000
40 PP2500266641 - 77,013,000 109.744.000 53.910.000 771,000
41 PP2500266642 - 47,720,000 68.001.000 33.404.000 478,000
42 PP2500266643 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
43 PP2500266644 - 72,500,000 103.313.000 50.750.000 725,000
44 PP2500266645 - 58,500,000 83.363.000 40.950.000 585,000
45 PP2500266646 - 124,950,000 178.054.000 87.465.000 1,250,000
46 PP2500266647 - 6,450,000 9.192.000 4.515.000 65,000
47 PP2500266648 - 119,700,000 170.573.000 83.790.000 1,197,000
48 PP2500266649 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 150,000
49 PP2500266650 - 628,000 895.000 440.000 7,000
50 PP2500266651 - 5,040,000 7.182.000 3.528.000 51,000
51 PP2500266652 - 3,599,400 5.130.000 2.520.000 36,000
52 PP2500266653 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000 110,000
53 PP2500266654 - 2,772,000 3.951.000 1.941.000 28,000
54 PP2500266655 - 4,160,000 5.928.000 2.912.000 42,000
55 PP2500266656 - 96,000 137.000 68.000 1,000
56 PP2500266657 - 39,900,000 56.858.000 27.930.000 399,000
57 PP2500266658 - 3,120,000 4.446.000 2.184.000 32,000
58 PP2500266659 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 105,000
59 PP2500266660 - 17,000,000 24.225.000 11.900.000 170,000
60 PP2500266661 - 25,600,000 36.480.000 17.920.000 256,000
61 PP2500266662 - 1,300,000 1.853.000 910.000 13,000
62 PP2500266663 - 11,200,000 15.960.000 7.840.000 112,000
63 PP2500266664 - 2,970,000 4.233.000 2.079.000 30,000
64 PP2500266665 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 1,350,000
65 PP2500266666 - 19,600,000 27.930.000 13.720.000 196,000
66 PP2500266667 - 23,310,000 33.217.000 16.317.000 234,000
67 PP2500266668 - 17,250,000 24.582.000 12.075.000 173,000
68 PP2500266669 - 287,500,000 409.688.000 201.250.000 2,875,000
69 PP2500266670 - 31,800,000 45.315.000 22.260.000 318,000
70 PP2500266671 - 28,800,000 41.040.000 20.160.000 288,000
71 PP2500266672 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
72 PP2500266673 - 7,830,000 11.158.000 5.481.000 79,000
73 PP2500266674 - 370,000 528.000 259.000 4,000
74 PP2500266675 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000 40,000
75 PP2500266676 - 22,800,000 32.490.000 15.960.000 228,000
76 PP2500266677 - 242,000,000 344.850.000 169.400.000 2,420,000
77 PP2500266678 - 12,150,000 17.314.000 8.505.000 122,000
78 PP2500266679 - 9,450,000 13.467.000 6.615.000 95,000
79 PP2500266680 - 25,200,000 35.910.000 17.640.000 252,000
80 PP2500266681 - 20,895,000 29.776.000 14.627.000 209,000
81 PP2500266682 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 240,000
82 PP2500266683 - 20,400,000 29.070.000 14.280.000 204,000
83 PP2500266684 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
84 PP2500266685 - 9,450,000 13.467.000 6.615.000 95,000
85 PP2500266686 - 6,900,000 9.833.000 4.830.000 69,000
86 PP2500266687 - 36,900,000 52.583.000 25.830.000 369,000
87 PP2500266688 - 115,500,000 164.588.000 80.850.000 1,155,000
88 PP2500266689 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 30,000
89 PP2500266690 - 22,100,000 31.493.000 15.470.000 221,000
90 PP2500266691 - 25,500,000 36.338.000 17.850.000 255,000
91 PP2500266692 - 52,500,000 74.813.000 36.750.000 525,000
92 PP2500266693 - 2,995,000 4.268.000 2.097.000 30,000
93 PP2500266694 - 7,150,000 10.189.000 5.005.000 72,000
94 PP2500266695 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000 294,000
95 PP2500266696 - 5,385,000 7.674.000 3.770.000 54,000
96 PP2500266697 - 7,560,000 10.773.000 5.292.000 76,000
97 PP2500266698 - 53,865,000 76.758.000 37.706.000 539,000
98 PP2500266699 - 5,261,760 7.499.000 3.684.000 53,000
99 PP2500266700 - 21,725,600 30.959.000 15.208.000 218,000
100 PP2500266701 - 41,808,200 59.577.000 29.266.000 419,000
101 PP2500266702 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 540,000
102 PP2500266703 - 231,525,000 329.924.000 162.068.000 2,316,000
103 PP2500266704 - 20,856,540 29.721.000 14.600.000 209,000
104 PP2500266705 - 569,520,000 811.566.000 398.664.000 5,696,000
105 PP2500266706 - 25,811,160 36.781.000 18.068.000 259,000
Mã phần lô PP2500266602
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266603
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266604
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266605
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266606
Giá từng phần lô 3,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266607
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266608
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266609
Giá từng phần lô 16,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266610
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266611
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266612
Giá từng phần lô 92,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266613
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266614
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266615
Giá từng phần lô 247,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266616
Giá từng phần lô 110,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266617
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266618
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266619
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266620
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266621
Giá từng phần lô 8,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266622
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266623
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266624
Giá từng phần lô 45,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266625
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266626
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266627
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.033.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266628
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266629
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266630
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266631
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266632
Giá từng phần lô 31,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266633
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266634
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266635
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266636
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266637
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266638
Giá từng phần lô 3,314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266639
Giá từng phần lô 104,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266640
Giá từng phần lô 44,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266641
Giá từng phần lô 77,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266642
Giá từng phần lô 47,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266643
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266644
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266645
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266646
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266647
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266648
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.573.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266649
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266650
Giá từng phần lô 628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266651
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266652
Giá từng phần lô 3,599,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266653
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266654
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266655
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266656
Giá từng phần lô 96,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266657
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266658
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266659
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266660
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266661
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266662
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266663
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266664
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266665
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266666
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266667
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266668
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266669
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266670
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266671
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266672
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266673
Giá từng phần lô 7,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266674
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266675
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266676
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266677
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266678
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266679
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266680
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266681
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.627.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266682
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266683
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266684
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266685
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266686
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266687
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266688
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266689
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266690
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266691
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266692
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266693
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266694
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266695
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266696
Giá từng phần lô 5,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266697
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266698
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266699
Giá từng phần lô 5,261,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266700
Giá từng phần lô 21,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266701
Giá từng phần lô 41,808,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.577.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266702
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266703
Giá từng phần lô 231,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266704
Giá từng phần lô 20,856,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266705
Giá từng phần lô 569,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500266706
Giá từng phần lô 25,811,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->