Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic và thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc Generic và thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083897 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo hiểm y tế, viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Hội trường tầng 3 – Bệnh viện Giao thông vận tải Huế - 17 Bùi Thị Xuân, Thành phố Huế. |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 16,124,131,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 161,241,318 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetyl leucin 500mg | 66,000,000 | 92,240,000 | 922,400 | 12 tháng |
| 2 | Allopurinol 100mg | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 3 | Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml | 3,004,800 | 3,004,800 | 30,048 | 12 tháng |
| 4 | Amlodipin+ lisinopril (5mg + 10mg) | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 5 | Bacillus clausii 2 tỷ bào tử | 19,692,000 | 19,692,000 | 196,920 | 12 tháng |
| 6 | Betahistin 24mg | 29,810,000 | 29,810,000 | 298,100 | 12 tháng |
| 7 | Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml | 5,505,420 | 5,505,420 | 55,055 | 12 tháng |
| 8 | Brinzolamid 10mg/ml | 17,505,000 | 17,505,000 | 175,050 | 12 tháng |
| 9 | Budesonid 1mg/2ml | 24,906,000 | 24,906,000 | 249,060 | 12 tháng |
| 10 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat (0,456g + 0,426g) | 7,744,500 | 7,744,500 | 77,445 | 12 tháng |
| 11 | Carbamazepin 200mg | 5,250,000 | 13,020,000 | 130,200 | 12 tháng |
| 12 | Cefoperazon 1g | 378,000,000 | 378,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 13 | Cefpodoxim 200mg | 177,000,000 | 330,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 14 | Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia (25mg + 100mg + 20mg) | 35,850,000 | 35,850,000 | 358,500 | 12 tháng |
| 15 | Diazepam 10mg | 1,280,400 | 1,280,400 | 12,804 | 12 tháng |
| 16 | Diazepam 5mg | 2,400,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 17 | Diclofenac 75mg/3ml | 17,800,000 | 17,800,000 | 178,000 | 12 tháng |
| 18 | Diclofenac 100mg | 7,801,000 | 7,801,000 | 78,010 | 12 tháng |
| 19 | Diosmectit 3g | 14,700,000 | 34,750,000 | 347,500 | 12 tháng |
| 20 | Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) | 49,200,000 | 32,580,000 | 325,800 | 12 tháng |
| 21 | Dopamin Hydrochloride 200mg/5ml | 598,500 | 598,500 | 5,985 | 12 tháng |
| 22 | Drotaverin clohydrat 40mg/2ml | 5,306,000 | 5,306,000 | 53,060 | 12 tháng |
| 23 | Drotaverin clohydrat 40mg | 12,500,000 | 12,500,000 | 125,000 | 12 tháng |
| 24 | Dydrogesteron 10mg | 7,728,000 | 7,728,000 | 77,280 | 12 tháng |
| 25 | Eperison 50mg | 9,920,000 | 68,320,000 | 683,200 | 12 tháng |
| 26 | Felodipin 5mg | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 27 | Fentanyl 0,1mg | 2,600,000 | 2,600,000 | 26,000 | 12 tháng |
| 28 | Fentanyl 0,5mg | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 29 | Fluorometholon 0,1% | 1,394,900 | 1,394,900 | 13,949 | 12 tháng |
| 30 | Glimepirid 2mg | 166,000,000 | 166,000,000 | 1,660,000 | 12 tháng |
| 31 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g (trong 10g khí dung) | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 32 | Ibuprofen 600mg | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 33 | Indapamid 1,5mg | 58,000,000 | 58,000,000 | 580,000 | 12 tháng |
| 34 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài ( Insulin Glargine) 300 UI/ml | 124,500,000 | 124,500,000 | 1,245,000 | 12 tháng |
| 35 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 400UI/10ml | 5,150,000 | 5,150,000 | 51,500 | 12 tháng |
| 36 | Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/ 3ml | 276,000,000 | 511,000,000 | 5,110,000 | 12 tháng |
| 37 | Insulin người trộn, hỗn hợp 400UI/10ml | 104,000,000 | 104,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 38 | Isofluran 100%; 250ml | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 39 | Itoprid hydrochlorid 50mg | 38,368,000 | 38,368,000 | 383,680 | 12 tháng |
| 40 | Kali clorid 600 mg | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 41 | Levofloxacin 500mg/ 100ml | 37,250,000 | 37,250,000 | 372,500 | 12 tháng |
| 42 | Levofloxacin 25mg/5ml | 26,554,500 | 26,554,500 | 265,545 | 12 tháng |
| 43 | Levothyroxin (muối natri) 100mcg | 2,940,000 | 5,350,000 | 53,500 | 12 tháng |
| 44 | Lidocain hydroclodrid 10% 38g | 1,590,000 | 1,590,000 | 15,900 | 12 tháng |
| 45 | Lisinopril + hydroclorothiazid (10mg + 12,5mg) | 450,000,000 | 450,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 46 | Lovastatin 20mg | 175,000,000 | 175,000,000 | 1,750,000 | 12 tháng |
| 47 | Magnesi aspartat + kali aspartat (140mg + 158mg) | 31,920,000 | 31,920,000 | 319,200 | 12 tháng |
| 48 | Mecobalamin 500mcg | 12,600,000 | 35,070,000 | 350,700 | 12 tháng |
| 49 | Metoprolol 25mg | 43,890,000 | 43,890,000 | 438,900 | 12 tháng |
| 50 | Metoprolol 25mg | 90,600,000 | 90,600,000 | 906,000 | 12 tháng |
| 51 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin (500mg + 65.000IU + 100.000IU) | 23,760,000 | 23,760,000 | 237,600 | 12 tháng |
| 52 | Midazolam 5mg | 1,900,000 | 1,900,000 | 19,000 | 12 tháng |
| 53 | Natri hyaluronat 0,1% | 28,045,000 | 28,045,000 | 280,450 | 12 tháng |
| 54 | Natri montelukast 10mg | 51,030,000 | 51,030,000 | 510,300 | 12 tháng |
| 55 | Nefopam 20mg | 13,200,000 | 13,200,000 | 132,000 | 12 tháng |
| 56 | Neomycin + polymyxin B + Dexamethason (3500UI/ml + 6000UI/ml + 1mg/ml) | 20,900,000 | 20,900,000 | 209,000 | 12 tháng |
| 57 | Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml | 6,250,000 | 6,250,000 | 62,500 | 12 tháng |
| 58 | Nhũ dịch lipid 20%, 250ml | 2,980,000 | 2,980,000 | 29,800 | 12 tháng |
| 59 | Ofloxacin 200mg | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 60 | Ofloxacin 0,3% | 11,179,500 | 11,179,500 | 111,795 | 12 tháng |
| 61 | Pethidin hydroclorid 100mg | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 62 | Piracetam 400mg | 46,500,000 | 46,500,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 63 | Pirenoxin 0,25mg/5ml | 45,441,000 | 45,441,000 | 454,410 | 12 tháng |
| 64 | Polyethylen glycol + Propylen glycol (0,4% + 0,3%)/5ml | 60,100,000 | 60,100,000 | 601,000 | 12 tháng |
| 65 | Progesteron 200mg | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 66 | Proparacain hydroclorid 5mg/ml | 393,800 | 393,800 | 3,938 | 12 tháng |
| 67 | Propofol 10mg/ ml | 10,800,000 | 10,800,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 68 | Racecadotril 30mg | 5,354,000 | 5,354,000 | 53,540 | 12 tháng |
| 69 | Rocuronium bromid 10mg/ml | 9,278,000 | 9,278,000 | 92,780 | 12 tháng |
| 70 | Salbutamol sulfat 100mcg/liều | 51,300,000 | 51,300,000 | 513,000 | 12 tháng |
| 71 | Sevofluran 100%; 250ml | 31,200,000 | 31,200,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 72 | Spiramycin + metronidazol (750.000IU; 125mg) | 68,000,000 | 68,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 73 | Suxamethonium chloride 100mg/2ml | 1,956,400 | 1,956,400 | 19,564 | 12 tháng |
| 74 | Tamsulosin hydroclorid 0,4mg | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 75 | Terbinafin (hydroclorid) 10mg/ 1g kem | 8,300,000 | 8,300,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 76 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 6%, 500ml | 1,750,000 | 1,750,000 | 17,500 | 12 tháng |
| 77 | Tobramycin 40mg/ml | 164,000,000 | 148,500,000 | 1,485,000 | 12 tháng |
| 78 | Tobramycin + dexamethason (3mg/1ml + 1mg/1ml) | 18,040,000 | 18,040,000 | 180,400 | 12 tháng |
| 79 | Tobramycin + dexamethason (3mg/1gram + 1mg/1gram) | 2,615,000 | 2,615,000 | 26,150 | 12 tháng |
| 80 | Thiamazol 5mg | 9,660,000 | 28,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 81 | Trimetazidin 35mg | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 82 | Trimetazidin 20mg | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 83 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid (50mg/10ml + 50mg/10ml) | 675,000 | 675,000 | 6,750 | 12 tháng |
| 84 | Valproat natri + Acid Valproic (333mg + 145mg) | 69,720,000 | 69,720,000 | 697,200 | 12 tháng |
| 85 | Vinpocetin 10mg | 53,550,000 | 53,550,000 | 535,500 | 12 tháng |
| 86 | Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg) | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 87 | Acetyl leucin 500mg | 92,240,000 | 66,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 88 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg | 48,750,000 | 48,750,000 | 487,500 | 12 tháng |
| 89 | Alpha chymotrypsin 21 microkatal | 27,840,000 | 27,840,000 | 278,400 | 12 tháng |
| 90 | Alverin citrat + simethicon (60mg + 300mg) | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 91 | Bisoprolol 2,5mg | 15,900,000 | 15,900,000 | 159,000 | 12 tháng |
| 92 | Cefixim 50mg | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 93 | Cefpodoxim 200mg | 330,000,000 | 177,000,000 | 1,770,000 | 12 tháng |
| 94 | Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) | 32,580,000 | 49,200,000 | 492,000 | 12 tháng |
| 95 | Eperison 50mg | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 96 | Furosemid + spironolacton (20mg + 50mg) | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 97 | Gabapentin 300mg | 6,675,000 | 6,675,000 | 66,750 | 12 tháng |
| 98 | Gelatin 4%-500ml | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 99 | Gliclazid 60mg | 450,000,000 | 450,000,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 100 | Glimepirid 3mg | 91,000,000 | 91,000,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 101 | Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/ 3ml | 511,000,000 | 276,000,000 | 2,760,000 | 12 tháng |
| 102 | Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml | 118,000,000 | 118,000,000 | 1,180,000 | 12 tháng |
| 103 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide (250mcg/ml + 500mcg/ml) (Lọ 20ml) | 48,435,000 | 48,435,000 | 484,350 | 12 tháng |
| 104 | Isotretinoin 10mg | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 105 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 400mg + 80mg) | 118,500,000 | 118,500,000 | 1,185,000 | 12 tháng |
| 106 | Metformin 750mg | 285,000,000 | 285,000,000 | 2,850,000 | 12 tháng |
| 107 | Nystatin + neomycin + polymyxin B (100000UI;35000UI;35000UI) | 14,784,000 | 14,784,000 | 147,840 | 12 tháng |
| 108 | Piracetam 400mg | 49,800,000 | 49,800,000 | 498,000 | 12 tháng |
| 109 | Rabeprazol 10mg | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 110 | Rabeprazol 20mg | 54,000,000 | 54,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 111 | Rosuvastatin 20mg | 49,700,000 | 49,700,000 | 497,000 | 12 tháng |
| 112 | Spiramycin + metronidazol (750.000 IU + 125mg) | 59,700,000 | 59,700,000 | 597,000 | 12 tháng |
| 113 | Trimetazidin 35mg | 98,000,000 | 98,000,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 114 | Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg+ 200mg+ 200mcg) | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 115 | Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg) | 36,960,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 116 | Amoxicilin 250 mg | 13,250,000 | 13,250,000 | 132,500 | 12 tháng |
| 117 | Amoxicilin + acid clavulanic (250mg; 31,25 mg) | 31,290,000 | 31,290,000 | 312,900 | 12 tháng |
| 118 | Amoxicilin + acid clavulanic (875mg + 125mg) | 76,000,000 | 76,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 119 | Bisoprolol 2,5mg | 25,600,000 | 25,600,000 | 256,000 | 12 tháng |
| 120 | Cefadroxil 500mg | 171,150,000 | 171,150,000 | 1,711,500 | 12 tháng |
| 121 | Cetirizin 10mg | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 122 | Ciprofloxacin 500mg | 16,300,000 | 16,300,000 | 163,000 | 12 tháng |
| 123 | Clopidogrel 75mg | 9,060,000 | 53,060,000 | 530,600 | 12 tháng |
| 124 | Desloratadin 5mg | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 125 | Drotaverin clohydrat 80mg | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 126 | Esomeprazol 20mg | 54,400,000 | 54,400,000 | 544,000 | 12 tháng |
| 127 | Etoricoxib 60mg | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 128 | Felodipin 5mg | 223,650,000 | 223,650,000 | 2,236,500 | 12 tháng |
| 129 | Fexofenadin 60mg | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 130 | Glimepirid 2mg | 228,000,000 | 228,000,000 | 2,280,000 | 12 tháng |
| 131 | Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) | 624,750,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 132 | Levofloxacin 500mg | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 133 | Losartan 50mg | 140,800,000 | 140,800,000 | 1,408,000 | 12 tháng |
| 134 | Losartan + hydroclorothiazid (50mg + 12,5mg) | 173,500,000 | 173,500,000 | 1,735,000 | 12 tháng |
| 135 | Metformin 500mg | 180,000,000 | 180,000,000 | 1,800,000 | 12 tháng |
| 136 | Metformin 750mg | 126,600,000 | 126,600,000 | 1,266,000 | 12 tháng |
| 137 | Metformin 1000mg | 283,500,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 138 | Paracetamol + tramadol (325mg; 37,5mg) | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 139 | Piracetam 800mg | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 12 tháng |
| 140 | Rebamipid 100mg | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 141 | Rosuvastatin 10mg | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,020,000 | 12 tháng |
| 142 | Tamsulosin hydroclorid 0,4mg | 16,250,000 | 16,250,000 | 162,500 | 12 tháng |
| 143 | Telmisartan 40mg | 125,500,000 | 125,500,000 | 1,255,000 | 12 tháng |
| 144 | Telmisartan + hydroclorothiazid (40mg; 12,5mg) | 279,300,000 | 279,300,000 | 2,793,000 | 12 tháng |
| 145 | Trimetazidin 20mg | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 146 | Acenocoumarol 1mg | 2,625,000 | 2,625,000 | 26,250 | 12 tháng |
| 147 | Acetazolamid 250mg | 3,680,000 | 3,680,000 | 36,800 | 12 tháng |
| 148 | Acetyl leucin 500mg/ 5ml | 27,300,000 | 27,300,000 | 273,000 | 12 tháng |
| 149 | Acetyl leucin 1000mg/ 10ml | 93,400,000 | 93,400,000 | 934,000 | 12 tháng |
| 150 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 151 | Aciclovir 5%/5g | 1,947,500 | 1,947,500 | 19,475 | 12 tháng |
| 152 | Aciclovir 400mg | 2,230,200 | 2,230,200 | 22,302 | 12 tháng |
| 153 | Acid amin* 5%; 250ml | 2,152,500 | 2,152,500 | 21,525 | 12 tháng |
| 154 | Alpha chymotrypsin 4,2mg (21microkatal) | 4,200,000 | 4,200,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 155 | Alpha chymotrypsin 5000 đơn vị USP | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 156 | Aluminum phosphat 12,380g/gói 20g | 30,870,000 | 30,870,000 | 308,700 | 12 tháng |
| 157 | Amitriptylin hydroclorid 25mg | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 158 | Amlodipin+ atorvastatin (5mg; 10mg) | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 159 | Atorvastatin 10mg | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 160 | Atropin sulfat 0,25mg/ml | 215,000 | 215,000 | 2,150 | 12 tháng |
| 161 | Bacillus clausii 2 tỷ bào tử | 81,900,000 | 81,900,000 | 819,000 | 12 tháng |
| 162 | Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 163 | Bisacodyl 5mg | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 164 | Bromhexin 16mg | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 165 | Calci carbonat + vitamin D3 (750mg + 200 IU) | 16,380,000 | 16,380,000 | 163,800 | 12 tháng |
| 166 | Calci clorid 500mg/ 5ml | 105,000 | 105,000 | 1,050 | 12 tháng |
| 167 | Candesartan + hydrochlorothiazid (8mg+ 12,5mg) | 298,200,000 | 298,200,000 | 2,982,000 | 12 tháng |
| 168 | Carbamazepin 200mg | 13,020,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 169 | Carbazochrom 30mg | 9,300,000 | 9,300,000 | 93,000 | 12 tháng |
| 170 | Carbocistein 500mg | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 171 | Cefuroxim 1g | 115,197,000 | 115,197,000 | 1,151,970 | 12 tháng |
| 172 | Cefuroxim 125mg | 16,380,000 | 16,380,000 | 163,800 | 12 tháng |
| 173 | Ciprofloxacin 200mg/20ml | 99,980,000 | 99,980,000 | 999,800 | 12 tháng |
| 174 | Ciprofloxacin 0,3% | 598,500 | 598,500 | 5,985 | 12 tháng |
| 175 | Clobetasol propionat 0.05%/10g | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 176 | Clopidogrel 75mg | 53,060,000 | 9,060,000 | 90,600 | 12 tháng |
| 177 | Codein + terpin hydrat (10mg + 100mg) | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 178 | Colchicin 1mg | 8,200,000 | 8,200,000 | 82,000 | 12 tháng |
| 179 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5 %; 20g | 1,780,000 | 1,780,000 | 17,800 | 12 tháng |
| 180 | Diazepam 5mg | 12,600,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 181 | Digoxin 0,25mg | 6,500,000 | 6,500,000 | 65,000 | 12 tháng |
| 182 | Dihydro ergotamin mesylat 3mg | 19,320,000 | 19,320,000 | 193,200 | 12 tháng |
| 183 | Diosmectit 3g | 34,750,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 184 | Diphenhydramin 10mg/1ml | 560,000 | 560,000 | 5,600 | 12 tháng |
| 185 | Eperison 50mg | 68,320,000 | 9,920,000 | 99,200 | 12 tháng |
| 186 | Fenofibrat 145mg | 157,500,000 | 157,500,000 | 1,575,000 | 12 tháng |
| 187 | Fluocinolon acetonid 0,025%/10g | 1,169,400 | 1,169,400 | 11,694 | 12 tháng |
| 188 | Fusidic acid 2%/10g | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 189 | Fusidic acid + betamethason (2%; 0,1%)/5g | 10,250,000 | 10,250,000 | 102,500 | 12 tháng |
| 190 | Fusidic acid + betamethason (2%; 0,1%)/10g | 15,900,000 | 15,900,000 | 159,000 | 12 tháng |
| 191 | Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) | 150,000,000 | 624,750,000 | 6,247,500 | 12 tháng |
| 192 | Glucose 1,5g/5ml | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 12 tháng |
| 193 | Glucose 5%, 500ml | 16,590,000 | 16,590,000 | 165,900 | 12 tháng |
| 194 | Glucose 10%, 500ml | 8,300,000 | 8,300,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 195 | Heptaminol hydroclorid 187,8mg | 1,080,000 | 1,080,000 | 10,800 | 12 tháng |
| 196 | Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (45mg/15ml) | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 197 | Ivabradin 5mg | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 198 | Kali clorid 1g/10ml | 100,000 | 100,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 199 | Lactobacillus acidophilus 10^8CFU | 43,470,000 | 43,470,000 | 434,700 | 12 tháng |
| 200 | Lanzoprazol 15mg | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 201 | Levothyroxin (muối natri) 100mcg | 5,350,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 202 | Losartan + hydroclorothiazid (100mg + 12,5mg) | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 203 | Lovastatin 10mg | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 204 | Magnesi aspartat+ kali aspartat (140mg+ 158mg) | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 205 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (Mỗi gói 10ml chứa :800,4mg; 612mg; 80mg) | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,080,000 | 12 tháng |
| 206 | Magnesi sulfat 15%, 10ml | 290,000 | 290,000 | 2,900 | 12 tháng |
| 207 | Mecobalamin 500mcg | 35,070,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 208 | Meloxicam 7,5mg | 7,680,000 | 7,680,000 | 76,800 | 12 tháng |
| 209 | Metformin 1000mg | 200,000,000 | 283,500,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 210 | Metoclopramid 10mg/2ml | 5,490,000 | 5,490,000 | 54,900 | 12 tháng |
| 211 | Metoclopramid 10mg | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 12 tháng |
| 212 | Morphin 10mg | 369,600 | 369,600 | 3,696 | 12 tháng |
| 213 | Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml | 7,871,500 | 7,871,500 | 78,715 | 12 tháng |
| 214 | Moxifloxacin + dexamethason (5mg + 1mg)/ 6ml | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 215 | N-acetylcystein 100mg | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 216 | Natri clorid 0,9%, 500ml | 3,297,000 | 3,297,000 | 32,970 | 12 tháng |
| 217 | Natri clorid 0,9%/50ml | 27,972,000 | 27,972,000 | 279,720 | 12 tháng |
| 218 | Natri clorid 0,9%, 500ml | 22,314,000 | 22,314,000 | 223,140 | 12 tháng |
| 219 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 220 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan (350mg + 250mg + 150mg + 2g) | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 221 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan ( 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g )/27,9g | 7,455,000 | 7,455,000 | 74,550 | 12 tháng |
| 222 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm (520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2.5mg) | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 223 | Natri hyaluronat 6mg/6ml | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 224 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/ 250ml | 640,000 | 640,000 | 6,400 | 12 tháng |
| 225 | Natri montelukast 10mg | 31,000,000 | 31,000,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 226 | Natri montelukast 5mg | 28,750,000 | 28,750,000 | 287,500 | 12 tháng |
| 227 | Neomycin + polymyxin B + Dexamethason ( 35mg; 100.000 UI; 10mg)/10ml | 11,100,000 | 11,100,000 | 111,000 | 12 tháng |
| 228 | Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25 mg/1ml | 163,800 | 163,800 | 1,638 | 12 tháng |
| 229 | Nor- adrenalin 1mg/1ml | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 230 | Omeprazol 40mg | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 231 | Papaverin hydroclorid 40mg/2ml | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 232 | Paracetamol (acetaminophen) 1g | 41,012,000 | 41,012,000 | 410,120 | 12 tháng |
| 233 | Paracetamol (acetaminophen) 325mg | 1,178,000 | 1,178,000 | 11,780 | 12 tháng |
| 234 | Paracetamol + Clorpheniramin (500mg; 2mg) | 49,000,000 | 49,000,000 | 490,000 | 12 tháng |
| 235 | Paracetamol + codein phosphat (500mg; 30mg) | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 236 | Paracetamol + methocarbamol (500mg + 400mg) | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 237 | Perindopril + indapamid (2mg + 0,625mg) | 223,650,000 | 223,650,000 | 2,236,500 | 12 tháng |
| 238 | Ramipril 2,5mg | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 239 | Ringer lactat 500ml | 160,440,000 | 160,440,000 | 1,604,400 | 12 tháng |
| 240 | Rocuronium bromid 50mg/5ml | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 241 | Rotundin 30mg | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 242 | Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg) | 37,800,000 | 37,800,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 243 | Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml | 16,800,000 | 16,800,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 244 | Salbutamol sulfat 2mg/5ml (Chai 100ml) | 29,967,000 | 29,967,000 | 299,670 | 12 tháng |
| 245 | Salicylic acid + betamethason dipropionat (3%; 0,064%) | 11,500,000 | 11,500,000 | 115,000 | 12 tháng |
| 246 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (399mg + 10,77mg + 5mg)/ 10ml | 65,940,000 | 65,940,000 | 659,400 | 12 tháng |
| 247 | Sắt sulfat + folic acid (50mg; 350mcg) | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 248 | Sorbitol 5g | 1,545,000 | 1,545,000 | 15,450 | 12 tháng |
| 249 | Sorbitol + natri citrat (5g; 0,72g) | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 250 | Sulpirid 100mg | 22,050,000 | 22,050,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 251 | Terbutalin 0,5mg/1ml | 19,320,000 | 19,320,000 | 193,200 | 12 tháng |
| 252 | Tinidazol 500mg | 11,940,000 | 11,940,000 | 119,400 | 12 tháng |
| 253 | Tobramycin 15mg/ 5ml | 2,760,000 | 2,760,000 | 27,600 | 12 tháng |
| 254 | Tobramycin 40mg/ml | 148,500,000 | 164,000,000 | 1,640,000 | 12 tháng |
| 255 | Tobramycin + dexamethason (15mg; 5mg) | 6,594,000 | 6,594,000 | 65,940 | 12 tháng |
| 256 | Thiamazol 5mg | 28,000,000 | 9,660,000 | 96,600 | 12 tháng |
| 257 | Tranexamic acid 500mg | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 258 | Valproat natri 200mg | 13,230,000 | 13,230,000 | 132,300 | 12 tháng |
| 259 | Vitamin A 5.000UI | 2,500,000 | 2,500,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 260 | Vitamin A + D3 (4000UI + 400UI) | 17,970,000 | 17,970,000 | 179,700 | 12 tháng |
| 261 | Vitamin B1 + B6 + B12 (50mg + 250 mg+ 5000mcg) | 21,294,000 | 21,294,000 | 212,940 | 12 tháng |
| 262 | Vitamin B1 + B6 + B12 (250mg + 250mg + 1000mcg) | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 263 | Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 150mcg) | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 264 | Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg) | 37,800,000 | 36,960,000 | 369,600 | 12 tháng |
| 265 | Vitamin C 1g | 39,900,000 | 39,900,000 | 399,000 | 12 tháng |
| 266 | Vitamin C 100mg/5ml, chai 60ml | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 267 | Xylometazolin 0,05%/10ml | 900,000 | 900,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 268 | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 269 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 270 | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 30,500,000 | 30,500,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 271 | Đương quy, Bạch quả. | 223,500,000 | 223,500,000 | 2,235,000 | 12 tháng |
| 272 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 50,040,000 | 50,040,000 | 500,400 | 12 tháng |
| 273 | Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 274 | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 14,800,000 | 14,800,000 | 148,000 | 12 tháng |
| 275 | Lá thường xuân | 52,248,000 | 52,248,000 | 522,480 | 12 tháng |
| 276 | Men bia ép tinh chế | 24,990,000 | 24,990,000 | 249,900 | 12 tháng |
| 277 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 278 | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 147,000,000 | 147,000,000 | 1,470,000 | 12 tháng |
| 279 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục Quế | 138,000,000 | 138,000,000 | 1,380,000 | 12 tháng |
Acetyl leucin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Allopurinol 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodaron hydroclorid 150mg/ 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Dự toán (VND) | 3,004,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin+ lisinopril (5mg + 10mg) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii 2 tỷ bào tử |
|
| Giá từng phần lô | 19,692,000 |
| Dự toán (VND) | 19,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betahistin 24mg |
|
| Giá từng phần lô | 29,810,000 |
| Dự toán (VND) | 29,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,505,420 |
| Dự toán (VND) | 5,505,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Brinzolamid 10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,505,000 |
| Dự toán (VND) | 17,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid 1mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 24,906,000 |
| Dự toán (VND) | 24,906,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat (0,456g + 0,426g) |
|
| Giá từng phần lô | 7,744,500 |
| Dự toán (VND) | 7,744,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon 1g |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia (25mg + 100mg + 20mg) |
|
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 35,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,400 |
| Dự toán (VND) | 1,280,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,804 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 75mg/3ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 17,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,801,000 |
| Dự toán (VND) | 7,801,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit 3g |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 34,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) |
|
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 32,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dopamin Hydrochloride 200mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Dự toán (VND) | 598,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Dự toán (VND) | 5,306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesteron 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Dự toán (VND) | 7,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Dự toán (VND) | 68,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Felodipin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl 0,1mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluorometholon 0,1% |
|
| Giá từng phần lô | 1,394,900 |
| Dự toán (VND) | 1,394,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,949 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g (trong 10g khí dung) |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ibuprofen 600mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamid 1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 58,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài ( Insulin Glargine) 300 UI/ml |
|
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Dự toán (VND) | 124,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 400UI/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Dự toán (VND) | 5,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/ 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 511,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp 400UI/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isofluran 100%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itoprid hydrochlorid 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 38,368,000 |
| Dự toán (VND) | 38,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid 600 mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 500mg/ 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Dự toán (VND) | 37,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 372,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 25mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 26,554,500 |
| Dự toán (VND) | 26,554,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin (muối natri) 100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 5,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid 10% 38g |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Dự toán (VND) | 1,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril + hydroclorothiazid (10mg + 12,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi aspartat + kali aspartat (140mg + 158mg) |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mecobalamin 500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 35,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 43,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Dự toán (VND) | 90,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 906,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin (500mg + 65.000IU + 100.000IU) |
|
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 23,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat 0,1% |
|
| Giá từng phần lô | 28,045,000 |
| Dự toán (VND) | 28,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Dự toán (VND) | 51,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nefopam 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + Dexamethason (3500UI/ml + 6000UI/ml + 1mg/ml) |
|
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Dự toán (VND) | 20,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 6,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch lipid 20%, 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 2,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin 0,3% |
|
| Giá từng phần lô | 11,179,500 |
| Dự toán (VND) | 11,179,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,795 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin hydroclorid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pirenoxin 0,25mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 45,441,000 |
| Dự toán (VND) | 45,441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 454,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylen glycol + Propylen glycol (0,4% + 0,3%)/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 60,100,000 |
| Dự toán (VND) | 60,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 601,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Progesteron 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Proparacain hydroclorid 5mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 393,800 |
| Dự toán (VND) | 393,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol 10mg/ ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 10,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Racecadotril 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,354,000 |
| Dự toán (VND) | 5,354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid 10mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,278,000 |
| Dự toán (VND) | 9,278,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat 100mcg/liều |
|
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Dự toán (VND) | 51,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran 100%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol (750.000IU; 125mg) |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Suxamethonium chloride 100mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Dự toán (VND) | 1,956,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,564 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbinafin (hydroclorid) 10mg/ 1g kem |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 6%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 40mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 148,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason (3mg/1ml + 1mg/1ml) |
|
| Giá từng phần lô | 18,040,000 |
| Dự toán (VND) | 18,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason (3mg/1gram + 1mg/1gram) |
|
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Dự toán (VND) | 2,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid (50mg/10ml + 50mg/10ml) |
|
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Dự toán (VND) | 675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri + Acid Valproic (333mg + 145mg) |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 69,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinpocetin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Dự toán (VND) | 53,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 535,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg) |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 92,240,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg |
|
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Dự toán (VND) | 48,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin 21 microkatal |
|
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Dự toán (VND) | 27,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alverin citrat + simethicon (60mg + 300mg) |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin (450mg + 50mg) |
|
| Giá từng phần lô | 32,580,000 |
| Dự toán (VND) | 49,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 492,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Furosemid + spironolacton (20mg + 50mg) |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin 300mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Dự toán (VND) | 6,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gelatin 4%-500ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid 3mg |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 91,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/ 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 511,000,000 |
| Dự toán (VND) | 276,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 118,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide (250mcg/ml + 500mcg/ml) (Lọ 20ml) |
|
| Giá từng phần lô | 48,435,000 |
| Dự toán (VND) | 48,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Isotretinoin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 400mg + 80mg) |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 750mg |
|
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + neomycin + polymyxin B (100000UI;35000UI;35000UI) |
|
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Dự toán (VND) | 14,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Dự toán (VND) | 49,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 54,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Dự toán (VND) | 49,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol (750.000 IU + 125mg) |
|
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Dự toán (VND) | 59,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin 35mg |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg+ 200mg+ 200mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg) |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin 250 mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic (250mg; 31,25 mg) |
|
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Dự toán (VND) | 31,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic (875mg + 125mg) |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Dự toán (VND) | 25,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefadroxil 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 171,150,000 |
| Dự toán (VND) | 171,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,711,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Dự toán (VND) | 16,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Dự toán (VND) | 53,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 80mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Dự toán (VND) | 54,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Felodipin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 223,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid 2mg |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 228,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) |
|
| Giá từng phần lô | 624,750,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Dự toán (VND) | 140,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid (50mg + 12,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Dự toán (VND) | 173,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 750mg |
|
| Giá từng phần lô | 126,600,000 |
| Dự toán (VND) | 126,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,266,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + tramadol (325mg; 37,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 800mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rebamipid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 16,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 125,500,000 |
| Dự toán (VND) | 125,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid (40mg; 12,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Dự toán (VND) | 279,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acenocoumarol 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetazolamid 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Dự toán (VND) | 3,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin 500mg/ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin 1000mg/ 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 93,400,000 |
| Dự toán (VND) | 93,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 934,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 5%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,947,500 |
| Dự toán (VND) | 1,947,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,230,200 |
| Dự toán (VND) | 2,230,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,302 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* 5%; 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 2,152,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin 4,2mg (21microkatal) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin 5000 đơn vị USP |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminum phosphat 12,380g/gói 20g |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 30,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin+ atorvastatin (5mg; 10mg) |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atorvastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat 0,25mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Dự toán (VND) | 215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii 2 tỷ bào tử |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 819,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisacodyl 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin 16mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 (750mg + 200 IU) |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 16,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Candesartan + hydrochlorothiazid (8mg+ 12,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Dự toán (VND) | 298,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,982,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbazochrom 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 9,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbocistein 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 1g |
|
| Giá từng phần lô | 115,197,000 |
| Dự toán (VND) | 115,197,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,151,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 125mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 16,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 200mg/20ml |
|
| Giá từng phần lô | 99,980,000 |
| Dự toán (VND) | 99,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 999,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin 0,3% |
|
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Dự toán (VND) | 598,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat 0.05%/10g |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Dự toán (VND) | 9,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat (10mg + 100mg) |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin 1mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5 %; 20g |
|
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin 0,25mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dihydro ergotamin mesylat 3mg |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit 3g |
|
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin 10mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison 50mg |
|
| Giá từng phần lô | 68,320,000 |
| Dự toán (VND) | 9,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat 145mg |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluocinolon acetonid 0,025%/10g |
|
| Giá từng phần lô | 1,169,400 |
| Dự toán (VND) | 1,169,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,694 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid 2%/10g |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + betamethason (2%; 0,1%)/5g |
|
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Dự toán (VND) | 10,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + betamethason (2%; 0,1%)/10g |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 15,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin (2mg + 500mg) |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 624,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 1,5g/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 5%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Dự toán (VND) | 16,590,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 10%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heptaminol hydroclorid 187,8mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (45mg/15ml) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivabradin 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid 1g/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus 10^8CFU |
|
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Dự toán (VND) | 43,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lanzoprazol 15mg |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin (muối natri) 100mcg |
|
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid (100mg + 12,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lovastatin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi aspartat+ kali aspartat (140mg+ 158mg) |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (Mỗi gói 10ml chứa :800,4mg; 612mg; 80mg) |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat 15%, 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mecobalamin 500mcg |
|
| Giá từng phần lô | 35,070,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam 7,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Dự toán (VND) | 7,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 1000mg |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 283,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Dự toán (VND) | 5,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Dự toán (VND) | 369,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,871,500 |
| Dự toán (VND) | 7,871,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,715 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin + dexamethason (5mg + 1mg)/ 6ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,297,000 |
| Dự toán (VND) | 3,297,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%/50ml |
|
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Dự toán (VND) | 27,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%, 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 22,314,000 |
| Dự toán (VND) | 22,314,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan (350mg + 250mg + 150mg + 2g) |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan ( 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g )/27,9g |
|
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Dự toán (VND) | 7,455,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm (520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2.5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat 6mg/6ml |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/ 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 28,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + Dexamethason ( 35mg; 100.000 UI; 10mg)/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 11,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25 mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Dự toán (VND) | 163,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nor- adrenalin 1mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Papaverin hydroclorid 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 1g |
|
| Giá từng phần lô | 41,012,000 |
| Dự toán (VND) | 41,012,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) 325mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Dự toán (VND) | 1,178,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Clorpheniramin (500mg; 2mg) |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat (500mg; 30mg) |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + methocarbamol (500mg + 400mg) |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid (2mg + 0,625mg) |
|
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 223,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ramipril 2,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 160,440,000 |
| Dự toán (VND) | 160,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,604,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid 50mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat 2mg/5ml (Chai 100ml) |
|
| Giá từng phần lô | 29,967,000 |
| Dự toán (VND) | 29,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat (3%; 0,064%) |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (399mg + 10,77mg + 5mg)/ 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 65,940,000 |
| Dự toán (VND) | 65,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 659,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt sulfat + folic acid (50mg; 350mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol 5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Dự toán (VND) | 1,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol + natri citrat (5g; 0,72g) |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulpirid 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin 0,5mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 193,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinidazol 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Dự toán (VND) | 11,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 15mg/ 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin 40mg/ml |
|
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Dự toán (VND) | 164,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason (15mg; 5mg) |
|
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Dự toán (VND) | 6,594,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tranexamic acid 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A 5.000UI |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 (4000UI + 400UI) |
|
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Dự toán (VND) | 17,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 (50mg + 250 mg+ 5000mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Dự toán (VND) | 21,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 (250mg + 250mg + 1000mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 150mcg) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg) |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 36,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 1g |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 100mg/5ml, chai 60ml |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylometazolin 0,05%/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 30,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Dự toán (VND) | 223,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 50,040,000 |
| Dự toán (VND) | 50,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 14,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 52,248,000 |
| Dự toán (VND) | 52,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 522,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Men bia ép tinh chế |
|
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Dự toán (VND) | 24,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục Quế |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 138,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi