Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300162045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300105473 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,324,583,386 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53.245.833,86 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300231927 - BSL7.GE.01 | 61,534,200 | 615,342 |
| 2 | PP2300231928 - BSL7.GE.02 | 168,750,000 | 1,687,500 |
| 3 | PP2300231929 - BSL7.GE.03 | 4,260,000 | 42,600 |
| 4 | PP2300231930 - BSL7.GE.04 | 231,483,250 | 2,314,832 |
| 5 | PP2300231931 - BSL7.GE.05 | 515,970 | 5,159 |
| 6 | PP2300231932 - BSL7.GE.06 | 5,160,000 | 51,600 |
| 7 | PP2300231933 - BSL7.GE.07 | 36,379,744 | 363,797 |
| 8 | PP2300231934 - BSL7.GE.08 | 40,731,450 | 407,314 |
| 9 | PP2300231935 - BSL7.GE.09 | 34,650,000 | 346,500 |
| 10 | PP2300231936 - BSL7.GE.10 | 28,860,000 | 288,600 |
| 11 | PP2300231937 - BSL7.GE.11 | 103,005,000 | 1,030,050 |
| 12 | PP2300231938 - BSL7.GE.12 | 9,137,436 | 91,374 |
| 13 | PP2300231939 - BSL7.GE.13 | 28,054,950 | 280,549 |
| 14 | PP2300231940 - BSL7.GE.14 | 1,094,526 | 10,945 |
| 15 | PP2300231941 - BSL7.GE.15 | 12,376,800 | 123,768 |
| 16 | PP2300231942 - BSL7.GE.16 | 533,650 | 5,336 |
| 17 | PP2300231943 - BSL7.GE.17 | 1,770,000 | 17,700 |
| 18 | PP2300231944 - BSL7.GE.18 | 752,000 | 7,520 |
| 19 | PP2300231945 - BSL7.GE.19 | 231,750,750 | 2,317,507 |
| 20 | PP2300231946 - BSL7.GE.20 | 460,188,000 | 4,601,880 |
| 21 | PP2300231947 - BSL7.GE.21 | 461,120,000 | 4,611,200 |
| 22 | PP2300231948 - BSL7.GE.22 | 1,181,250 | 11,812 |
| 23 | PP2300231949 - BSL7.GE.23 | 22,200,000 | 222,000 |
| 24 | PP2300231950 - BSL7.GE.24 | 236,954,500 | 2,369,545 |
| 25 | PP2300231951 - BSL7.GE.25 | 50,331,519 | 503,315 |
| 26 | PP2300231952 - BSL7.GE.26 | 375,000 | 3,750 |
| 27 | PP2300231953 - BSL7.GE.27 | 46,189,000 | 461,890 |
| 28 | PP2300231954 - BSL7.GE.28 | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 29 | PP2300231955 - BSL7.GE.29 | 47,250,000 | 472,500 |
| 30 | PP2300231956 - BSL7.GE.30 | 10,260,000 | 102,600 |
| 31 | PP2300231957 - BSL7.GE.31 | 36,723,750 | 367,237 |
| 32 | PP2300231958 - BSL7.GE.32 | 86,641,962 | 866,419 |
| 33 | PP2300231959 - BSL7.GE.33 | 2,421,900 | 24,219 |
| 34 | PP2300231960 - BSL7.GE.34 | 1,875,006 | 18,750 |
| 35 | PP2300231961 - BSL7.GE.35 | 19,246,714 | 192,467 |
| 36 | PP2300231962 - BSL7.GE.36 | 45,466,050 | 454,660 |
| 37 | PP2300231963 - BSL7.GE.37 | 50,872,500 | 508,725 |
| 38 | PP2300231964 - BSL7.GE.38 | 642,978,000 | 6,429,780 |
| 39 | PP2300231965 - BSL7.GE.39 | 12,164,880 | 121,648 |
| 40 | PP2300231966 - BSL7.GE.40 | 2,079,000 | 20,790 |
| 41 | PP2300231967 - BSL7.GE.41 | 732,000 | 7,320 |
| 42 | PP2300231968 - BSL7.GE.42 | 365,000,000 | 3,650,000 |
| 43 | PP2300231969 - BSL7.GE.43 | 17,094,000 | 170,940 |
| 44 | PP2300231970 - BSL7.GE.44 | 228,450,600 | 2,284,506 |
| 45 | PP2300231971 - BSL7.GE.45 | 33,988,000 | 339,880 |
| 46 | PP2300231972 - BSL7.GE.46 | 9,450,000 | 94,500 |
| 47 | PP2300231973 - BSL7.GE.47 | 1,764,000 | 17,640 |
| 48 | PP2300231974 - BSL7.GE.48 | 4,985,064 | 49,850 |
| 49 | PP2300231975 - BSL7.GE.49 | 4,855,296 | 48,552 |
| 50 | PP2300231976 - BSL7.GE.50 | 5,716,480 | 57,164 |
| 51 | PP2300231977 - BSL7.GE.51 | 3,544,200 | 35,442 |
| 52 | PP2300231978 - BSL7.GE.52 | 1,734,000 | 17,340 |
| 53 | PP2300231979 - BSL7.GE.53 | 121,719,000 | 1,217,190 |
| 54 | PP2300231980 - BSL7.GE.54 | 30,260,000 | 302,600 |
| 55 | PP2300231981 - BSL7.GE.55 | 65,670,000 | 656,700 |
| 56 | PP2300231982 - BSL7.GE.56 | 12,007,380 | 120,073 |
| 57 | PP2300231983 - BSL7.GE.57 | 3,648,645 | 36,486 |
| 58 | PP2300231984 - BSL7.GE.58 | 601,300,000 | 6,013,000 |
| 59 | PP2300231985 - BSL7.GE.59 | 26,854,600 | 268,546 |
| 60 | PP2300231986 - BSL7.GE.60 | 37,040,640 | 370,406 |
| 61 | PP2300231987 - BSL7.GE.61 | 2,092,500 | 20,925 |
| 62 | PP2300231988 - BSL7.GE.62 | 1,533,224 | 15,332 |
| 63 | PP2300231989 - BSL7.GE.63 | 402,699,000 | 4,026,990 |
| 64 | PP2300231990 - BSL7.GE.64 | 741,000 | 7,410 |
| 65 | PP2300231991 - BSL7.GE.65 | 885,000 | 8,850 |
BSL7.GE.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300231927 |
| Giá từng phần lô | 61,534,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300231928 |
| Giá từng phần lô | 168,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300231929 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300231930 |
| Giá từng phần lô | 231,483,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300231931 |
| Giá từng phần lô | 515,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300231932 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300231933 |
| Giá từng phần lô | 36,379,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300231934 |
| Giá từng phần lô | 40,731,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300231935 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300231936 |
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300231937 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300231938 |
| Giá từng phần lô | 9,137,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300231939 |
| Giá từng phần lô | 28,054,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300231940 |
| Giá từng phần lô | 1,094,526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300231941 |
| Giá từng phần lô | 12,376,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300231942 |
| Giá từng phần lô | 533,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300231943 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300231944 |
| Giá từng phần lô | 752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300231945 |
| Giá từng phần lô | 231,750,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300231946 |
| Giá từng phần lô | 460,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,601,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300231947 |
| Giá từng phần lô | 461,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300231948 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300231949 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300231950 |
| Giá từng phần lô | 236,954,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300231951 |
| Giá từng phần lô | 50,331,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300231952 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300231953 |
| Giá từng phần lô | 46,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300231954 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300231955 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300231956 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300231957 |
| Giá từng phần lô | 36,723,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300231958 |
| Giá từng phần lô | 86,641,962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300231959 |
| Giá từng phần lô | 2,421,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300231960 |
| Giá từng phần lô | 1,875,006 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300231961 |
| Giá từng phần lô | 19,246,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300231962 |
| Giá từng phần lô | 45,466,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300231963 |
| Giá từng phần lô | 50,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300231964 |
| Giá từng phần lô | 642,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300231965 |
| Giá từng phần lô | 12,164,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300231966 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300231967 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300231968 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300231969 |
| Giá từng phần lô | 17,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300231970 |
| Giá từng phần lô | 228,450,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,284,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300231971 |
| Giá từng phần lô | 33,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300231972 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300231973 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300231974 |
| Giá từng phần lô | 4,985,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300231975 |
| Giá từng phần lô | 4,855,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300231976 |
| Giá từng phần lô | 5,716,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300231977 |
| Giá từng phần lô | 3,544,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300231978 |
| Giá từng phần lô | 1,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300231979 |
| Giá từng phần lô | 121,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300231980 |
| Giá từng phần lô | 30,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300231981 |
| Giá từng phần lô | 65,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300231982 |
| Giá từng phần lô | 12,007,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300231983 |
| Giá từng phần lô | 3,648,645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300231984 |
| Giá từng phần lô | 601,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300231985 |
| Giá từng phần lô | 26,854,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300231986 |
| Giá từng phần lô | 37,040,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300231987 |
| Giá từng phần lô | 2,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300231988 |
| Giá từng phần lô | 1,533,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300231989 |
| Giá từng phần lô | 402,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300231990 |
| Giá từng phần lô | 741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
BSL7.GE.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300231991 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi