Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300162045-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic
Số hiệu KHLCNT PL2300105473
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,324,583,386 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.245.833,86 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300231927 - BSL7.GE.01 61,534,200 615,342
2 PP2300231928 - BSL7.GE.02 168,750,000 1,687,500
3 PP2300231929 - BSL7.GE.03 4,260,000 42,600
4 PP2300231930 - BSL7.GE.04 231,483,250 2,314,832
5 PP2300231931 - BSL7.GE.05 515,970 5,159
6 PP2300231932 - BSL7.GE.06 5,160,000 51,600
7 PP2300231933 - BSL7.GE.07 36,379,744 363,797
8 PP2300231934 - BSL7.GE.08 40,731,450 407,314
9 PP2300231935 - BSL7.GE.09 34,650,000 346,500
10 PP2300231936 - BSL7.GE.10 28,860,000 288,600
11 PP2300231937 - BSL7.GE.11 103,005,000 1,030,050
12 PP2300231938 - BSL7.GE.12 9,137,436 91,374
13 PP2300231939 - BSL7.GE.13 28,054,950 280,549
14 PP2300231940 - BSL7.GE.14 1,094,526 10,945
15 PP2300231941 - BSL7.GE.15 12,376,800 123,768
16 PP2300231942 - BSL7.GE.16 533,650 5,336
17 PP2300231943 - BSL7.GE.17 1,770,000 17,700
18 PP2300231944 - BSL7.GE.18 752,000 7,520
19 PP2300231945 - BSL7.GE.19 231,750,750 2,317,507
20 PP2300231946 - BSL7.GE.20 460,188,000 4,601,880
21 PP2300231947 - BSL7.GE.21 461,120,000 4,611,200
22 PP2300231948 - BSL7.GE.22 1,181,250 11,812
23 PP2300231949 - BSL7.GE.23 22,200,000 222,000
24 PP2300231950 - BSL7.GE.24 236,954,500 2,369,545
25 PP2300231951 - BSL7.GE.25 50,331,519 503,315
26 PP2300231952 - BSL7.GE.26 375,000 3,750
27 PP2300231953 - BSL7.GE.27 46,189,000 461,890
28 PP2300231954 - BSL7.GE.28 103,500,000 1,035,000
29 PP2300231955 - BSL7.GE.29 47,250,000 472,500
30 PP2300231956 - BSL7.GE.30 10,260,000 102,600
31 PP2300231957 - BSL7.GE.31 36,723,750 367,237
32 PP2300231958 - BSL7.GE.32 86,641,962 866,419
33 PP2300231959 - BSL7.GE.33 2,421,900 24,219
34 PP2300231960 - BSL7.GE.34 1,875,006 18,750
35 PP2300231961 - BSL7.GE.35 19,246,714 192,467
36 PP2300231962 - BSL7.GE.36 45,466,050 454,660
37 PP2300231963 - BSL7.GE.37 50,872,500 508,725
38 PP2300231964 - BSL7.GE.38 642,978,000 6,429,780
39 PP2300231965 - BSL7.GE.39 12,164,880 121,648
40 PP2300231966 - BSL7.GE.40 2,079,000 20,790
41 PP2300231967 - BSL7.GE.41 732,000 7,320
42 PP2300231968 - BSL7.GE.42 365,000,000 3,650,000
43 PP2300231969 - BSL7.GE.43 17,094,000 170,940
44 PP2300231970 - BSL7.GE.44 228,450,600 2,284,506
45 PP2300231971 - BSL7.GE.45 33,988,000 339,880
46 PP2300231972 - BSL7.GE.46 9,450,000 94,500
47 PP2300231973 - BSL7.GE.47 1,764,000 17,640
48 PP2300231974 - BSL7.GE.48 4,985,064 49,850
49 PP2300231975 - BSL7.GE.49 4,855,296 48,552
50 PP2300231976 - BSL7.GE.50 5,716,480 57,164
51 PP2300231977 - BSL7.GE.51 3,544,200 35,442
52 PP2300231978 - BSL7.GE.52 1,734,000 17,340
53 PP2300231979 - BSL7.GE.53 121,719,000 1,217,190
54 PP2300231980 - BSL7.GE.54 30,260,000 302,600
55 PP2300231981 - BSL7.GE.55 65,670,000 656,700
56 PP2300231982 - BSL7.GE.56 12,007,380 120,073
57 PP2300231983 - BSL7.GE.57 3,648,645 36,486
58 PP2300231984 - BSL7.GE.58 601,300,000 6,013,000
59 PP2300231985 - BSL7.GE.59 26,854,600 268,546
60 PP2300231986 - BSL7.GE.60 37,040,640 370,406
61 PP2300231987 - BSL7.GE.61 2,092,500 20,925
62 PP2300231988 - BSL7.GE.62 1,533,224 15,332
63 PP2300231989 - BSL7.GE.63 402,699,000 4,026,990
64 PP2300231990 - BSL7.GE.64 741,000 7,410
65 PP2300231991 - BSL7.GE.65 885,000 8,850
BSL7.GE.01
Mã phần lô PP2300231927
Giá từng phần lô 61,534,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,342
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.02
Mã phần lô PP2300231928
Giá từng phần lô 168,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.03
Mã phần lô PP2300231929
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.04
Mã phần lô PP2300231930
Giá từng phần lô 231,483,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,314,832
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.05
Mã phần lô PP2300231931
Giá từng phần lô 515,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.06
Mã phần lô PP2300231932
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.07
Mã phần lô PP2300231933
Giá từng phần lô 36,379,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,797
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.08
Mã phần lô PP2300231934
Giá từng phần lô 40,731,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,314
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.09
Mã phần lô PP2300231935
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.10
Mã phần lô PP2300231936
Giá từng phần lô 28,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.11
Mã phần lô PP2300231937
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,050
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.12
Mã phần lô PP2300231938
Giá từng phần lô 9,137,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,374
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.13
Mã phần lô PP2300231939
Giá từng phần lô 28,054,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,549
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.14
Mã phần lô PP2300231940
Giá từng phần lô 1,094,526
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,945
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.15
Mã phần lô PP2300231941
Giá từng phần lô 12,376,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,768
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.16
Mã phần lô PP2300231942
Giá từng phần lô 533,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,336
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.17
Mã phần lô PP2300231943
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.18
Mã phần lô PP2300231944
Giá từng phần lô 752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.19
Mã phần lô PP2300231945
Giá từng phần lô 231,750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,507
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.20
Mã phần lô PP2300231946
Giá từng phần lô 460,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,880
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.21
Mã phần lô PP2300231947
Giá từng phần lô 461,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.22
Mã phần lô PP2300231948
Giá từng phần lô 1,181,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.23
Mã phần lô PP2300231949
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.24
Mã phần lô PP2300231950
Giá từng phần lô 236,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,369,545
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.25
Mã phần lô PP2300231951
Giá từng phần lô 50,331,519
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,315
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.26
Mã phần lô PP2300231952
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.27
Mã phần lô PP2300231953
Giá từng phần lô 46,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,890
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.28
Mã phần lô PP2300231954
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.29
Mã phần lô PP2300231955
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.30
Mã phần lô PP2300231956
Giá từng phần lô 10,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.31
Mã phần lô PP2300231957
Giá từng phần lô 36,723,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,237
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.32
Mã phần lô PP2300231958
Giá từng phần lô 86,641,962
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,419
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.33
Mã phần lô PP2300231959
Giá từng phần lô 2,421,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,219
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.34
Mã phần lô PP2300231960
Giá từng phần lô 1,875,006
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.35
Mã phần lô PP2300231961
Giá từng phần lô 19,246,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,467
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.36
Mã phần lô PP2300231962
Giá từng phần lô 45,466,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,660
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.37
Mã phần lô PP2300231963
Giá từng phần lô 50,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.38
Mã phần lô PP2300231964
Giá từng phần lô 642,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,780
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.39
Mã phần lô PP2300231965
Giá từng phần lô 12,164,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,648
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.40
Mã phần lô PP2300231966
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.41
Mã phần lô PP2300231967
Giá từng phần lô 732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.42
Mã phần lô PP2300231968
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.43
Mã phần lô PP2300231969
Giá từng phần lô 17,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,940
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.44
Mã phần lô PP2300231970
Giá từng phần lô 228,450,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,506
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.45
Mã phần lô PP2300231971
Giá từng phần lô 33,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,880
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.46
Mã phần lô PP2300231972
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.47
Mã phần lô PP2300231973
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.48
Mã phần lô PP2300231974
Giá từng phần lô 4,985,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,850
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.49
Mã phần lô PP2300231975
Giá từng phần lô 4,855,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,552
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.50
Mã phần lô PP2300231976
Giá từng phần lô 5,716,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,164
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.51
Mã phần lô PP2300231977
Giá từng phần lô 3,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,442
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.52
Mã phần lô PP2300231978
Giá từng phần lô 1,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,340
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.53
Mã phần lô PP2300231979
Giá từng phần lô 121,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,190
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.54
Mã phần lô PP2300231980
Giá từng phần lô 30,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.55
Mã phần lô PP2300231981
Giá từng phần lô 65,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.56
Mã phần lô PP2300231982
Giá từng phần lô 12,007,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,073
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.57
Mã phần lô PP2300231983
Giá từng phần lô 3,648,645
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,486
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.58
Mã phần lô PP2300231984
Giá từng phần lô 601,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,013,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.59
Mã phần lô PP2300231985
Giá từng phần lô 26,854,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,546
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.60
Mã phần lô PP2300231986
Giá từng phần lô 37,040,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,406
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.61
Mã phần lô PP2300231987
Giá từng phần lô 2,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.62
Mã phần lô PP2300231988
Giá từng phần lô 1,533,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,332
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.63
Mã phần lô PP2300231989
Giá từng phần lô 402,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,990
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.64
Mã phần lô PP2300231990
Giá từng phần lô 741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
BSL7.GE.65
Mã phần lô PP2300231991
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->