Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic mua bổ sung thuốc lần 4 cho Bệnh viện Bưu điện năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200075172-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic mua bổ sung thuốc lần 4 cho Bệnh viện Bưu điện năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200061514
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 1,840,675,443 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,406,755 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Irinotecan/Nhóm 1/100mg/Tiêm 87,750,000 0 0
2 Irinotecan/Nhóm 1/40mg/Tiêm 44,550,000 0 0
3 Calci carbonat+ calci gluconolactat/Nhóm 4/300mg+2,94g/Uống 23,117,220 0 0
4 Fusidic acid/Nhóm 1/2% x 15g/Dùng ngoài 74,399,325 0 0
5 Fusidic acid + hydrocortison/Nhóm 1/(20mg/g + 10mg/g) x15g/Dùng ngoài 9,713,000 0 0
6 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)/Nhóm 1/500mg/Uống 5,937,000 0 0
7 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta/Nhóm 1/30mcg/ 0,3ml/Tiêm/truyền 29,911,875 0 0
8 Metoclopramid/Nhóm 1/10mg/Uống 1,287,193 0 0
9 N-acetylcystein/Nhóm 4/200mg/Uống 9,416,085 0 0
10 Sorbitol/Nhóm 4/5g/Uống 483,000 0 0
11 Sulpirid/Nhóm 1/50mg/Uống 1,300,000 0 0
12 Vitamin C/Nhóm 4/500mg/Uống 9,490,500 0 0
13 Aciclovir/Nhóm 4/5% x 5g/Dùng ngoài 586,300 0 0
14 Acid amin/Nhóm 1/5% x 250ml/Tiêm truyền 3,400,000 0 0
15 Baclofen/Nhóm 1/10mg/Uống 156,000 0 0
16 Betamethason dipropionat + Calcipotriol/Nhóm 4/ (7,5mg + 0,75mg) x 15g/Dùng ngoài 18,450,000 0 0
17 Betamethason dipropionat + Calcipotriol/Nhóm 1/0,5mg/g + 50mcg/g/Dùng ngoài 26,250,000 0 0
18 Calci carbonat + Vitamin D3/Nhóm 4/1.250mg + 125UI/Uống 2,100,000 0 0
19 Calcipotriol/Nhóm 1/50mcg/g/Dùng ngoài 15,015,000 0 0
20 Codein + Terpin hydrat/Nhóm 4/10mg +100mg/Uống 9,511,800 0 0
21 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/Nhóm 4/5mg/5ml/Tiêm 18,492,600 0 0
22 Hydrocortison/Nhóm 4/1%/10g/Dùng ngoài 899,500 0 0
23 Isosorbide-5-mononitrate/Nhóm 2/30mg/Uống 1,276,500 0 0
24 Methotrexat/Nhóm 4/50mg/Tiêm/ truyền 2,624,600 0 0
25 Olanzapin/Nhóm 4/5mg/Uống 15,250 0 0
26 Pamidronat/Nhóm 2/30mg/Tiêm 18,900,000 0 0
27 Sắt sucrose (hay dextran)/Nhóm 1/20mg/ml x 5ml/Tiêm 11,392,000 0 0
28 Vincristin/Nhóm 2/1mg/ml/Tiêm 2,760,000 0 0
29 Vitamin B6/Nhóm 4/250mg/Uống 96,000 0 0
30 Warfarin/Nhóm 5/5mg/Uống 869,500 0 0
31 Nimodipin/Nhóm 2/10mg/ 50ml/Tiêm truyền 24,300,000 0 0
32 Carboplatin/Nhóm 1/150mg/15ml/Tiêm truyền 15,000,000 0 0
33 Dexamethason/Nhóm 1/4mg/ml/Tiêm truyền 7,200,000 0 0
34 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)/Nhóm 1/1000IU/10ml/Tiêm 4,352,000 0 0
35 Lidocain + prilocain/Nhóm 1/125mg + 125mg/Dùng ngoài 8,723,200 0 0
36 Aluminum phosphat/Nhóm 4/20%/ 12,38g/Uống 40,877,025 0 0
37 Tobramycin + dexamethason/Nhóm 1/(0,3%+0,1%) x 3,5g/Tra mắt 16,631,400 0 0
38 Terlipressin/Nhóm 1/0,86mg (1mg)/Tiêm 67,038,300 0 0
39 Griseofulvin/Nhóm 4/500mg/Dùng ngoài 477,000 0 0
40 Follitropin alfa/Nhóm 1/450IU/0,75ml (33µg/0,75ml)/Tiêm/truyền 1,188,284,400 0 0
41 Huyết thanh kháng uốn ván/Nhóm 4/1.500UI/ml/Tiêm 37,641,870 0 0
Irinotecan/Nhóm 1/100mg/Tiêm
Giá từng phần lô 87,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan/Nhóm 1/40mg/Tiêm
Giá từng phần lô 44,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat+ calci gluconolactat/Nhóm 4/300mg+2,94g/Uống
Giá từng phần lô 23,117,220
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid/Nhóm 1/2% x 15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 74,399,325
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fusidic acid + hydrocortison/Nhóm 1/(20mg/g + 10mg/g) x15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 9,713,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)/Nhóm 1/500mg/Uống
Giá từng phần lô 5,937,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta/Nhóm 1/30mcg/ 0,3ml/Tiêm/truyền
Giá từng phần lô 29,911,875
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid/Nhóm 1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 1,287,193
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
N-acetylcystein/Nhóm 4/200mg/Uống
Giá từng phần lô 9,416,085
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol/Nhóm 4/5g/Uống
Giá từng phần lô 483,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulpirid/Nhóm 1/50mg/Uống
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C/Nhóm 4/500mg/Uống
Giá từng phần lô 9,490,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir/Nhóm 4/5% x 5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 586,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin/Nhóm 1/5% x 250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Baclofen/Nhóm 1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 156,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason dipropionat + Calcipotriol/Nhóm 4/ (7,5mg + 0,75mg) x 15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 18,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethason dipropionat + Calcipotriol/Nhóm 1/0,5mg/g + 50mcg/g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3/Nhóm 4/1.250mg + 125UI/Uống
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcipotriol/Nhóm 1/50mcg/g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 15,015,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein + Terpin hydrat/Nhóm 4/10mg +100mg/Uống
Giá từng phần lô 9,511,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/Nhóm 4/5mg/5ml/Tiêm
Giá từng phần lô 18,492,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrocortison/Nhóm 4/1%/10g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 899,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Isosorbide-5-mononitrate/Nhóm 2/30mg/Uống
Giá từng phần lô 1,276,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat/Nhóm 4/50mg/Tiêm/ truyền
Giá từng phần lô 2,624,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin/Nhóm 4/5mg/Uống
Giá từng phần lô 15,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pamidronat/Nhóm 2/30mg/Tiêm
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sucrose (hay dextran)/Nhóm 1/20mg/ml x 5ml/Tiêm
Giá từng phần lô 11,392,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vincristin/Nhóm 2/1mg/ml/Tiêm
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6/Nhóm 4/250mg/Uống
Giá từng phần lô 96,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin/Nhóm 5/5mg/Uống
Giá từng phần lô 869,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nimodipin/Nhóm 2/10mg/ 50ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 24,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboplatin/Nhóm 1/150mg/15ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason/Nhóm 1/4mg/ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)/Nhóm 1/1000IU/10ml/Tiêm
Giá từng phần lô 4,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + prilocain/Nhóm 1/125mg + 125mg/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 8,723,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aluminum phosphat/Nhóm 4/20%/ 12,38g/Uống
Giá từng phần lô 40,877,025
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin + dexamethason/Nhóm 1/(0,3%+0,1%) x 3,5g/Tra mắt
Giá từng phần lô 16,631,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terlipressin/Nhóm 1/0,86mg (1mg)/Tiêm
Giá từng phần lô 67,038,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Griseofulvin/Nhóm 4/500mg/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 477,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Follitropin alfa/Nhóm 1/450IU/0,75ml (33µg/0,75ml)/Tiêm/truyền
Giá từng phần lô 1,188,284,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh kháng uốn ván/Nhóm 4/1.500UI/ml/Tiêm
Giá từng phần lô 37,641,870
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->