Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200091994-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản)
Số hiệu KHLCNT PL2200070511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ 49 Trần Điền, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 48,591,285,680 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 485,912,859 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 PP2200149090 - Acarbose/N2/100mg/Uống 2,972,000 2,972,000 29,720 12 tháng
2 PP2200149091 - Acenocoumarol/N4/4mg/Uống 2,563,600 2,563,600 25,636 12 tháng
3 PP2200149092 - Acetazolamid/N4/250mg/Uống 735,000 735,000 7,350 12 tháng
4 PP2200149093 - Acetyl leucin/N1/500mg/Uống 1,706,624,480 1,706,624,480 17,066,245 12 tháng
5 PP2200149094 - Acetyl leucin/N4/500mg/Uống 3,326,400 3,326,400 33,264 12 tháng
6 PP2200149095 - Acetylcystein/N4/300mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền 2,360,000 2,360,000 23,600 12 tháng
7 PP2200149387 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống 179,550,000 70,744,500 707,445 12 tháng
8 PP2200149097 - Acetylsalicylic acid/N4/81mg/Uống 3,354 3,354 34 12 tháng
9 PP2200149098 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel/N1/100mg + 75mg/Uống 878,129,308 878,129,308 8,781,293 12 tháng
10 PP2200149099 - Aciclovir/N4/3%/5g/Tra mắt 7,106,400 7,106,400 71,064 12 tháng
11 PP2200149100 - Aciclovir/N4/5%/5g/Dùng ngoài 88,200 88,200 882 12 tháng
12 PP2200149101 - Acid amin/N1/5%/250ml/Tiêm truyền 5,418,000 5,418,000 54,180 12 tháng
13 PP2200149102 - Acid amin/N1/7%/250ml/Tiêm truyền 275,400,000 275,400,000 2,754,000 12 tháng
14 PP2200149103 - Acid amin/N4/7,2%/200ml/Tiêm truyền 61,640,000 61,640,000 616,400 12 tháng
15 PP2200149104 - Acid amin/N1/8%/250ml/Tiêm truyền 207,390,000 207,390,000 2,073,900 12 tháng
16 PP2200149105 - Acid amin + glucose + điện giải/N1/(40g + 80g)/1000ml/Tiêm Truyền 32,369,440 32,369,440 323,694 12 tháng
17 PP2200149106 - Acid amin + glucose + lipid/N1/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền 633,675,000 633,675,000 6,336,750 12 tháng
18 PP2200149107 - Acid amin + glucose + lipid/N2/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền 94,080,000 94,080,000 940,800 12 tháng
19 PP2200149108 - Adapalen/N1/0,1%/30g/Dùng ngoài 5,624,000 5,624,000 56,240 12 tháng
20 PP2200149109 - Adenosin triphosphat/N1/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền 42,500,000 42,500,000 425,000 12 tháng
21 PP2200149110 - Adenosin triphosphat/N4/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
22 PP2200149111 - Alendronat natri + cholecalciferol/N2/70 mg + 2800 IU/Uống 551,520 551,520 5,515 12 tháng
23 PP2200149112 - Alfuzosin/N1/10mg/Uống 4,648,464 4,648,464 46,485 12 tháng
24 PP2200149113 - Alpha chymotrypsin/N4/4,2mg/Uống 5,021,940 5,021,940 50,219 12 tháng
25 PP2200149114 - Alpha chymotrypsin/N4/5.000UI/Tiêm 655,200 655,200 6,552 12 tháng
26 PP2200149115 - Aluminum Phosphat/N4/12,38g/Uống 51,665,540 51,665,540 516,655 12 tháng
27 PP2200149116 - Ambroxol/N1/30mg/Uống 777,000 777,000 7,770 12 tháng
28 PP2200149117 - Ambroxol/N2/30mg/Uống 23,809,800 23,809,800 238,098 12 tháng
29 PP2200149118 - Ambroxol/N4/30mg/Uống 16,212,630 16,212,630 162,126 12 tháng
30 PP2200149119 - Ambroxol/N1/3mg/ml x 10ml/Uống 6,880,000 6,880,000 68,800 12 tháng
31 PP2200149120 - Amitriptylin hydroclorid/N4/25mg/Uống 17,820 17,820 178 12 tháng
32 PP2200149121 - Amlodipin + indapamid + perindopril /N1/5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)/Uống 3,029,178 3,029,178 30,292 12 tháng
33 PP2200149122 - Amoxicilin + acid clavulanic/N4/500mg + 125mg/Uống 6,556,140 6,556,140 65,561 12 tháng
34 PP2200149123 - Ampicilin + Sulbactam/N1/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền 1,542,550,000 1,542,550,000 15,425,500 12 tháng
35 PP2200149124 - Amylase + lipase + protease/N1/18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur/Uống 712,556 712,556 7,126 12 tháng
36 PP2200149125 - Atorvastatin/N4/10mg/Uống 82,948,446 82,948,446 829,484 12 tháng
37 PP2200149126 - Atropin sulfat/N4/0,25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 7,009,752 7,009,752 70,098 12 tháng
38 PP2200149127 - Baclofen/N1/10mg/Uống 249,600 249,600 2,496 12 tháng
39 PP2200149128 - Bambuterol/N1/10mg/Uống 5,684,112 5,684,112 56,841 12 tháng
40 PP2200149129 - Bambuterol/N2/10mg/Uống 7,851,780 7,851,780 78,518 12 tháng
41 PP2200149130 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii/N1/2tỷ bào tử/5ml/Uống 13,620,300 13,620,300 136,203 12 tháng
42 PP2200149131 - Betahistin/N1/16mg/Uống 101,726,892 101,726,892 1,017,269 12 tháng
43 PP2200149132 - Betahistin/N1/24mg/Uống 368,833,168 368,833,168 3,688,332 12 tháng
44 PP2200149133 - Betamethason/N2/0,05%/30g/Dùng ngoài 23,370,000 23,370,000 233,700 12 tháng
45 PP2200149134 - Betamethason/N4/0,064%/30g/Dùng ngoài 945,000 945,000 9,450 12 tháng
46 PP2200149135 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)/N1/(5mg+ 2mg)/1ml/Tiêm/tiêm truyền 28,108,458 28,108,458 281,085 12 tháng
47 PP2200149136 - Betamethason + clotrimazol + gentamicin/N4/12,8mg + 200mg + 20mg/Dùng ngoài 22,500 22,500 225 12 tháng
48 PP2200149137 - Bevacizumab/N1/100mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền 1,740,031,800 1,740,031,800 17,400,318 12 tháng
49 PP2200149138 - Bevacizumab/N1/400mg/16ml/Tiêm truyền 1,059,318,750 1,059,318,750 10,593,188 12 tháng
50 PP2200149139 - Bismuth/N5/120mg/Uống 92,584,800 92,584,800 925,848 12 tháng
51 PP2200149140 - Brinzolamid + timolol/N1/(10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml/Nhỏ mắt 15,540,000 15,540,000 155,400 12 tháng
52 PP2200149141 - Cafein citrat/N4/30mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền 2,478,000 2,478,000 24,780 12 tháng
53 PP2200149142 - Calci carbonat + vitamin D3/N4/1.250mg + 125IU/Uống 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
54 PP2200149143 - Calci clorid/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền 269,280 269,280 2,693 12 tháng
55 PP2200149144 - Calci folinat/N4/100mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền 21,875,480 21,875,480 218,755 12 tháng
56 PP2200149145 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N1/(50mcg + 0,5mg)/g/Dùng ngoài 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
57 PP2200149146 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N4/(50mcg + 0,5mg)/g x 15g/Dùng ngoài 29,550,000 29,550,000 295,500 12 tháng
58 PP2200149147 - Candesartan + hydrochlorothiazid/N4/8mg + 12,5mg/Uống 197,064 197,064 1,971 12 tháng
59 PP2200149148 - Carbamazepin/N1/200mg/Uống 7,269,612 7,269,612 72,696 12 tháng
60 PP2200149149 - Carbetocin/N1/100mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 575,162,020 575,162,020 5,751,620 12 tháng
61 PP2200149150 - Cefoperazon/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền 2,987,239,000 2,987,239,000 29,872,390 12 tháng
62 PP2200149151 - Cefoperazon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền 7,068,000 7,068,000 70,680 12 tháng
63 PP2200149152 - Cefotaxim/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền 681,492 681,492 6,815 12 tháng
64 PP2200149153 - Ceftriaxon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền 15,210,216 15,210,216 152,102 12 tháng
65 PP2200149154 - Cetirizin/N1/10mg/Uống 35,604,000 35,604,000 356,040 12 tháng
66 PP2200149155 - Cetuximab/N1/5mg/ml x 20ml/Tiêm truyền 230,937,600 230,937,600 2,309,376 12 tháng
67 PP2200149156 - Cilostazol/N2/100mg/Uống 2,197,440 2,197,440 21,974 12 tháng
68 PP2200149157 - Cinnarizin/N1/25mg/Uống 55,845,366 55,845,366 558,454 12 tháng
69 PP2200149158 - Ciprofloxacin/N4/500mg/Uống 11,523,556 11,523,556 115,236 12 tháng
70 PP2200149159 - Cisplatin/N1/50mg/100ml/Tiêm/tiêm truyền 10,172,500 10,172,500 101,725 12 tháng
71 PP2200149160 - Clobetasol propionat/N4/0,05%/30g/Dùng ngoài 4,536,000 4,536,000 45,360 12 tháng
72 PP2200149161 - Clorpromazin/N4/25mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền 302,400 302,400 3,024 12 tháng
73 PP2200149162 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia/N1/25mg + 100mg + 20mg/Uống 3,792,930 3,792,930 37,929 12 tháng
74 PP2200149163 - Colchicin/N4/1mg/Uống 3,708,450 3,708,450 37,085 12 tháng
75 PP2200149164 - Colistin/N1/1 MIU/Tiêm/tiêm truyền 195,804,000 195,804,000 1,958,040 12 tháng
76 PP2200149165 - Colistin/N1/150mg/Tiêm/tiêm truyền 134,820,000 134,820,000 1,348,200 12 tháng
77 PP2200149166 - Cồn BSI/N4/1g + 1g + 0,3g/Dùng ngoài 2,376,000 2,376,000 23,760 12 tháng
78 PP2200149167 - Cyclophosphamid/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền 8,520,759 8,520,759 85,208 12 tháng
79 PP2200149168 - Desloratadin/N1/0,5mg/ml x 60ml/Uống 3,156,000 3,156,000 31,560 12 tháng
80 PP2200149169 - Dexamethason phosphat/N1/4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 5,760,000 5,760,000 57,600 12 tháng
81 PP2200149170 - Dexpanthenol/N4/5%/20 g/Dùng ngoài 180,000 180,000 1,800 12 tháng
82 PP2200149171 - Diazepam/N1/10mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền 1,398,600 1,398,600 13,986 12 tháng
83 PP2200149172 - Diazepam/N1/5mg/Uống 126,157,500 126,157,500 1,261,575 12 tháng
84 PP2200149173 - Digoxin/N4/0,25mg/Uống 689,220 689,220 6,892 12 tháng
85 PP2200149174 - Digoxin/N1/0,25mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền 1,935,500 1,935,500 19,355 12 tháng
86 PP2200149175 - Dinoproston/N1/10mg/Đặt âm đạo 107,467,500 107,467,500 1,074,675 12 tháng
87 PP2200149176 - Diosmectit/N1/3g/Uống 77,266,625 77,266,625 772,666 12 tháng
88 PP2200149177 - Diosmin + hesperidin/N1/900mg + 100mg/Uống 1,017,766,480 1,017,766,480 10,177,665 12 tháng
89 PP2200149178 - Diphenhydramin/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 2,132,328 2,132,328 21,323 12 tháng
90 PP2200149179 - Docetaxel/N1/80mg/Tiêm truyền 83,520,000 83,520,000 835,200 12 tháng
91 PP2200149180 - Domperidon/N1/10mg/Uống 119,155,799 119,155,799 1,191,558 12 tháng
92 PP2200149181 - Doxazosin/N1/2mg/Uống 5,086,305 5,086,305 50,863 12 tháng
93 PP2200149182 - Doxorubicin/N1/10mg/5ml/Tiêm truyền 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
94 PP2200149183 - Doxorubicin/N1/50mg/25ml/Tiêm truyền 31,200,000 31,200,000 312,000 12 tháng
95 PP2200149184 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat/N1/((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g) /1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g) 1000 ml)) x 5 lít/Tiêm truyền 118,300,000 118,300,000 1,183,000 12 tháng
96 PP2200149185 - Ephedrin/N1/30mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền 207,900,000 207,900,000 2,079,000 12 tháng
97 PP2200149186 - Ephedrin/N1/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 280,927,500 280,927,500 2,809,275 12 tháng
98 PP2200149187 - Epirubicin hydroclorid/N1/50mg/25ml/Tiêm/tiêm truyền 45,848,600 45,848,600 458,486 12 tháng
99 PP2200149188 - Erythropoietin/N1/2000IU/0,3ml/Tiêm 905,722,895 905,722,895 9,057,229 12 tháng
100 PP2200149189 - Erythropoietin/N2/2000IU/0,5ml/Tiêm 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
101 PP2200149190 - Febuxostat/N2/80mg/Uống 7,840,000 7,840,000 78,400 12 tháng
102 PP2200149191 - Fenofibrat/N1/145mg/Uống 112,000,000 112,000,000 1,120,000 12 tháng
103 PP2200149192 - Fenofibrat/N1/200mg/Uống 1,572,819 1,572,819 15,728 12 tháng
104 PP2200149193 - Fenofibrat/N4/200mg/Uống 53,255,160 53,255,160 532,552 12 tháng
105 PP2200149194 - Fentanyl/N1/0,1mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền 572,670,000 572,670,000 5,726,700 12 tháng
106 PP2200149195 - Fentanyl/N1/0,5mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền 2,880,000 2,880,000 28,800 12 tháng
107 PP2200149196 - Flunarizin/N2/5mg/Uống 617,760 617,760 6,178 12 tháng
108 PP2200149197 - Fosfomycin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền 225,028,000 225,028,000 2,250,280 12 tháng
109 PP2200149198 - Fusidic acid/N1/2%/15g/Dùng ngoài 75,225,150 75,225,150 752,252 12 tháng
110 PP2200149199 - Fusidic acid + hydrocortison/N4/(20mg + 10mg)/g x 10g/Dùng ngoài 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
111 PP2200149200 - Fusidic acid + hydrocortison/N1/(20mg + 10mg)/g x 15g/Dùng ngoài 2,039,730 2,039,730 20,397 12 tháng
112 PP2200149201 - Gadobenic acid/N1/334mg/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 257,250,000 257,250,000 2,572,500 12 tháng
113 PP2200149202 - Gadoteric acid/N1/0,5mmol/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 126,360,000 126,360,000 1,263,600 12 tháng
114 PP2200149203 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N1/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền 614,790,000 614,790,000 6,147,900 12 tháng
115 PP2200149204 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N2/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền 176,550,000 176,550,000 1,765,500 12 tháng
116 PP2200149205 - Glucosamin/N4/250mg/Uống 16,779,850 16,779,850 167,799 12 tháng
117 PP2200149206 - Glucose/N4/10%/500ml/Tiêm truyền 99,272,740 99,272,740 992,727 12 tháng
118 PP2200149207 - Glucose/N4/5%/100ml/Tiêm truyền 17,977,680 17,977,680 179,777 12 tháng
119 PP2200149208 - Glucose/N4/5%/500ml/Tiêm truyền 366,400,125 366,400,125 3,664,001 12 tháng
120 PP2200149209 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/0,08g/10g/Xịt dưới lưỡi 5,100,000 5,100,000 51,000 12 tháng
121 PP2200149210 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/10mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền 16,458,015 16,458,015 164,580 12 tháng
122 PP2200149211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N4/5mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền 29,600,000 29,600,000 296,000 12 tháng
123 PP2200149212 - Griseofulvin/N4/500mg/Dùng ngoài 105,840 105,840 1,058 12 tháng
124 PP2200149213 - Haloperidol/N4/5mg/Uống 90,000 90,000 900 12 tháng
125 PP2200149214 - Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ./N1/Mỗi 500ml chứa: Isoleucin 4,4g; Leucin 6,8g; Lysin (dưới dạng lysin acetate) 3,755g; Methionin 0,6g; Phenylalanin 0,8g; Threonin 2,3g; Tryptophan 0,75g; Valin 5,3g; Arginin 4,4g; Histidin 2,35g; Glycin 3,15g; Alanin 4,15g; Prolin 3,55g; Acid aspartic 1,25g; Asparagine 0,24g; Cystein (dưới dạng acetylcysstein) 0,295g; Acid glutamic 2,85g; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl) 0,65g; Serine 1,85g; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) 0,35g/Tiêm truyền 14,372,400 14,372,400 143,724 12 tháng
126 PP2200149215 - Human hepatitis B immunoglobulin/N1/180UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền 1,190,000,000 1,190,000,000 11,900,000 12 tháng
127 PP2200149216 - Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người/N1/200IU/0,4ml/Tiêm/tiêm truyền 2,000,000,000 2,000,000,000 20,000,000 12 tháng
128 PP2200149217 - Huyết thanh kháng uốn ván/N4/1.500 đvqt/Tiêm/tiêm truyền 58,382,793 58,382,793 583,828 12 tháng
129 PP2200149218 - Hydrocortison/N4/1%/10g/Dùng ngoài 1,439,200 1,439,200 14,392 12 tháng
130 PP2200149219 - Hydrocortison + Lidocain/N1/(125mg + 25mg)/5ml/Tiêm/tiêm truyền 8,995,000 8,995,000 89,950 12 tháng
131 PP2200149220 - Hydroxyurea/N2/500mg /Uống 5,516,900 5,516,900 55,169 12 tháng
132 PP2200149221 - Imidapril/N4/5mg (dạng muối)/Uống 907,500 907,500 9,075 12 tháng
133 PP2200149222 - Indapamid/N1/1,5mg/Uống 681,000 681,000 6,810 12 tháng
134 PP2200149223 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 71,604,000 71,604,000 716,040 12 tháng
135 PP2200149224 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 72,420,000 72,420,000 724,200 12 tháng
136 PP2200149225 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 21,180,641 21,180,641 211,806 12 tháng
137 PP2200149226 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 76,384,000 76,384,000 763,840 12 tháng
138 PP2200149227 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền 182,936,650 182,936,650 1,829,367 12 tháng
139 PP2200149228 - Iopamidol/N1/612,4mg/ml x 50ml (iod 300mg/ml)/Tiêm/tiêm truyền 249,900,000 249,900,000 2,499,000 12 tháng
140 PP2200149229 - Irinotecan/N1/100mg/5ml/Tiêm truyền 175,500,000 175,500,000 1,755,000 12 tháng
141 PP2200149230 - Irinotecan/N1/40mg/2ml/Tiêm truyền 89,100,000 89,100,000 891,000 12 tháng
142 PP2200149231 - Isofluran/N1/100%/250ml/Dạng hít 12,720,000 12,720,000 127,200 12 tháng
143 PP2200149232 - Isosorbid/N2/30mg/Uống 2,042,400 2,042,400 20,424 12 tháng
144 PP2200149233 - Itraconazol/N2/100mg/Uống 3,414,750 3,414,750 34,148 12 tháng
145 PP2200149234 - Itraconazol/N5/100mg/Uống 473,600 473,600 4,736 12 tháng
146 PP2200149235 - Kali clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền 16,989,188 16,989,188 169,892 12 tháng
147 PP2200149236 - Kali clorid/N1/600mg/Uống 20,695,500 20,695,500 206,955 12 tháng
148 PP2200149237 - Ketamin/N1/500mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền 7,660,800 7,660,800 76,608 12 tháng
149 PP2200149238 - Ketorolac/N2/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 48,965,000 48,965,000 489,650 12 tháng
150 PP2200149239 - Ketorolac/N1/30mg/ml/Tiêm/tiêm truyền 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
151 PP2200149240 - Levobupivacain/N4/50mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
152 PP2200149241 - Levodopa + benserazid/N1/200mg + 50mg/Uống 12,461,400 12,461,400 124,614 12 tháng
153 PP2200149242 - Levothyroxin/N1/100mcg/Uống 13,339,155 13,339,155 133,392 12 tháng
154 PP2200149243 - Lidocain/N1/3,8g/38g/Dùng ngoài 5,724,000 5,724,000 57,240 12 tháng
155 PP2200149244 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)/N1/(36mg + 18,13mcg)/1,8ml/Tiêm/tiêm truyền 122,863,784 122,863,784 1,228,638 12 tháng
156 PP2200149245 - Lidocain + prilocain/N1/(125mg + 125mg)/5g/Dùng ngoài 40,224,135 40,224,135 402,241 12 tháng
157 PP2200149246 - Linagliptin/N1/5mg/Uống 16,156,000 16,156,000 161,560 12 tháng
158 PP2200149247 - L-Ornithin - L- aspartat/N1/5g/10ml/Tiêm/tiêm truyền 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
159 PP2200149248 - Macrogol/N1/10g/Uống 12,709,575 12,709,575 127,096 12 tháng
160 PP2200149249 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid/N1/64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g/Uống 53,010,000 53,010,000 530,100 12 tháng
161 PP2200149250 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N1/140mg + 158mg/Uống 48,741,210 48,741,210 487,412 12 tháng
162 PP2200149251 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N4/140mg + 158mg/Uống 2,404,080 2,404,080 24,041 12 tháng
163 PP2200149252 - Magnesi sulfat/N4/15%/10ml/Tiêm/tiêm truyền 2,172,240 2,172,240 21,722 12 tháng
164 PP2200149253 - Manitol/N4/20%/250ml/Tiêm truyền 3,118,500 3,118,500 31,185 12 tháng
165 PP2200149254 - Mecobalamin/N1/500mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 3,201,704 3,201,704 32,017 12 tháng
166 PP2200149255 - Mesalazin (mesalamin)/N1/500mg/Uống 3,799,680 3,799,680 37,997 12 tháng
167 PP2200149256 - Metformin/N1/1g/Uống 23,246,400 23,246,400 232,464 12 tháng
168 PP2200149257 - Metformin/N4/500mg/Uống 26,764,290 26,764,290 267,643 12 tháng
169 PP2200149258 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta/N1/100mcg/0,3ml/Tiêm 296,257,500 296,257,500 2,962,575 12 tháng
170 PP2200149259 - Metoclopramid/N1/10mg/Uống 12,817 12,817 128 12 tháng
171 PP2200149260 - Metronidazol/N4/400mg/Uống 547,428 547,428 5,474 12 tháng
172 PP2200149261 - Metronidazol + neomycin + nystatin/N1/500mg + 65.000UI + 100.000UI/Đặt âm đạo 23,819,400 23,819,400 238,194 12 tháng
173 PP2200149262 - Midazolam/N1/50mg/50ml/Tiêm truyền 5,805,450 5,805,450 58,055 12 tháng
174 PP2200149263 - Midazolam/N1/5mg/1 ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền 105,197,400 105,197,400 1,051,974 12 tháng
175 PP2200149264 - Mirtazapin/N1/30mg/Uống 11,592,000 11,592,000 115,920 12 tháng
176 PP2200149265 - Morphin hydroclorid/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 43,501,920 43,501,920 435,019 12 tháng
177 PP2200149266 - Morphin sulfat/N1/0,001/Tiêm/tiêm truyền 4,468,800 4,468,800 44,688 12 tháng
178 PP2200149267 - Moxifloxacin/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt 20,757,600 20,757,600 207,576 12 tháng
179 PP2200149268 - N-acetylcystein/N4/200mg/Uống 15,065,736 15,065,736 150,657 12 tháng
180 PP2200149269 - Naloxon hydroclorid/N1/0,4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 10,558,800 10,558,800 105,588 12 tháng
181 PP2200149270 - Naphazolin/N4/0,05%/5ml/Nhỏ mũi 2,006,400 2,006,400 20,064 12 tháng
182 PP2200149271 - Natri clorid/N4/0,45%/500ml/Tiêm truyền 972,000 972,000 9,720 12 tháng
183 PP2200149272 - Natri clorid/N4/0,9%/10ml/Nhỏ mắt 1,015,200 1,015,200 10,152 12 tháng
184 PP2200149273 - Natri clorid/N4/0,9%/500ml/Tiêm truyền 995,767,400 995,767,400 9,957,674 12 tháng
185 PP2200149274 - Natri clorid/N4/0,9%/5L/Dùng ngoài 113,400,000 113,400,000 1,134,000 12 tháng
186 PP2200149275 - Natri clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền 5,530,140 5,530,140 55,301 12 tháng
187 PP2200149276 - Natri clorid/N4/3%/100ml/Tiêm truyền 1,457,820 1,457,820 14,578 12 tháng
188 PP2200149277 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan/N4/0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g/Uống 22,791,300 22,791,300 227,913 12 tháng
189 PP2200149278 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N4/1,4%/250ml/Tiêm/tiêm truyền 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
190 PP2200149279 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N1/4,2%/250ml/Tiêm/tiêm truyền 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
191 PP2200149280 - Neostigmin metylsulfat/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 49,087,500 49,087,500 490,875 12 tháng
192 PP2200149281 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd/N4/611,76mg+800,4mg/Uống 233,528,085 233,528,085 2,335,281 12 tháng
193 PP2200149282 - Nhũ dịch lipid/N1/10%/250ml/Tiêm truyền 73,470,000 73,470,000 734,700 12 tháng
194 PP2200149283 - Nicardipin/N1/10mg/10ml/Tiêm truyền 59,125,000 59,125,000 591,250 12 tháng
195 PP2200149284 - Nicorandil/N4/10mg/Uống 1,903,230 1,903,230 19,032 12 tháng
196 PP2200149285 - Nifedipin/N1/30mg/Uống 1,306,800 1,306,800 13,068 12 tháng
197 PP2200149286 - Nimodipin/N1/10mg/50ml/Tiêm truyền 45,122,000 45,122,000 451,220 12 tháng
198 PP2200149287 - Nimodipin/N1/30mg/Uống 13,921,908 13,921,908 139,219 12 tháng
199 PP2200149288 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
200 PP2200149289 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/4mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền 38,587,500 38,587,500 385,875 12 tháng
201 PP2200149290 - Nước cất pha tiêm/N4/500ml/Tiêm/tiêm truyền 29,873,340 29,873,340 298,733 12 tháng
202 PP2200149291 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B/N1/100.000UI + 35.000UI + 35.000UI/Đặt âm đạo 71,060,000 71,060,000 710,600 12 tháng
203 PP2200149292 - Octreotid/N1/0,1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 132,286,728 132,286,728 1,322,867 12 tháng
204 PP2200149293 - Olanzapin/N4/5mg/Uống 24,400 24,400 244 12 tháng
205 PP2200149294 - Oseltamivir/N1/75mg/Uống 897,540 897,540 8,975 12 tháng
206 PP2200149295 - Oxytocin/N1/10UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền 27,629,250 27,629,250 276,293 12 tháng
207 PP2200149296 - Panax notoginseng saponins/N5/200mg/Tiêm/Tiêm Truyền 70,686,000 70,686,000 706,860 12 tháng
208 PP2200149297 - Paracetamol/N1/150mg/Đặt hậu môn 559,984 559,984 5,600 12 tháng
209 PP2200149298 - Paracetamol/N1/300mg/Đặt hậu môn 499,149 499,149 4,991 12 tháng
210 PP2200149299 - Paracetamol/N1/80mg/Đặt hậu môn 145,530 145,530 1,455 12 tháng
211 PP2200149300 - Paracetamol + codein phosphat/N1/500mg + 30mg/Uống 53,930,700 53,930,700 539,307 12 tháng
212 PP2200149301 - Perindopril + amlodipin/N1/3,5mg (dạng muối) + 2,5mg/Uống 684,660,960 684,660,960 6,846,610 12 tháng
213 PP2200149302 - Perindopril + amlodipin/N1/5mg (dạng muối)+ 5mg/Uống 4,845,959,118 4,845,959,118 48,459,591 12 tháng
214 PP2200149303 - Perindopril + amlodipin/N1/7mg + 5mg/Uống 329,450,000 329,450,000 3,294,500 12 tháng
215 PP2200149304 - Perindopril + indapamid/N1/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống 375,719,500 375,719,500 3,757,195 12 tháng
216 PP2200149305 - Perindopril + indapamid/N4/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống 760,000 760,000 7,600 12 tháng
217 PP2200149306 - Pethidin hydroclorid/N1/100mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền 160,056,000 160,056,000 1,600,560 12 tháng
218 PP2200149307 - Phenobarbital/N4/100mg/Uống 55,440 55,440 554 12 tháng
219 PP2200149308 - Phenobarbital/N4/10mg/Uống 33,600 33,600 336 12 tháng
220 PP2200149309 - Phenylephrin/N1/500mcg/10ml/Tiêm 310,422,000 310,422,000 3,104,220 12 tháng
221 PP2200149310 - Phytomenadion/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 5,951,550 5,951,550 59,516 12 tháng
222 PP2200149311 - Piracetam/N1/3g/15ml/Tiêm/tiêm truyền 35,640,800 35,640,800 356,408 12 tháng
223 PP2200149312 - Piracetam/N4/400mg/Uống 5,461,344 5,461,344 54,613 12 tháng
224 PP2200149313 - Polyethylen glycol + propylen glycol/N1/(0,4% + 0,3%)/5ml/Nhỏ mắt 42,730,389 42,730,389 427,304 12 tháng
225 PP2200149314 - Polystyren/N4/5g/Uống 15,214,500 15,214,500 152,145 12 tháng
226 PP2200149315 - Pregabalin/N4/75mg/Uống 1,184,000 1,184,000 11,840 12 tháng
227 PP2200149316 - Progesteron/N1/100mg/Uống, đặt âm đạo 5,668,000 5,668,000 56,680 12 tháng
228 PP2200149317 - Progesteron/N1/200mg/Uống, đặt âm đạo 6,669,000 6,669,000 66,690 12 tháng
229 PP2200149318 - Progesteron/N1/25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 202,135,500 202,135,500 2,021,355 12 tháng
230 PP2200149319 - Progesteron/N1/8%/Bôi âm đạo 1,282,965,075 1,282,965,075 12,829,651 12 tháng
231 PP2200149320 - Promethazin hydroclorid/N4/2%/10g/Dùng ngoài 1,392,300 1,392,300 13,923 12 tháng
232 PP2200149321 - Proparacain hydroclorid /N1/5mg/ml/Nhỏ mắt 4,725,600 4,725,600 47,256 12 tháng
233 PP2200149322 - Propofol/N1/1%/20ml/Tiêm/tiêm truyền 30,836,700 30,836,700 308,367 12 tháng
234 PP2200149323 - Propofol/N1/1%/50ml/Tiêm/tiêm truyền 4,666,200 4,666,200 46,662 12 tháng
235 PP2200149324 - Propranolol hydroclorid/N4/40mg/Uống 8,400 8,400 84 12 tháng
236 PP2200149325 - Protamin sulfat/N5/10mg/ml x 5ml/Tiêm/tiêm truyền 2,304,000 2,304,000 23,040 12 tháng
237 PP2200149326 - Ranibizumab/N1/2,3mg/0,23ml/Tiêm/tiêm truyền 1,312,502,200 1,312,502,200 13,125,022 12 tháng
238 PP2200149327 - Ringer lactat/N1/500ml/Tiêm truyền 162,298,500 162,298,500 1,622,985 12 tháng
239 PP2200149328 - Ringer lactat/N4/500ml/Tiêm truyền 160,380,000 160,380,000 1,603,800 12 tháng
240 PP2200149329 - Rocuronium bromid/N1/50mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền 238,653,900 238,653,900 2,386,539 12 tháng
241 PP2200149330 - Salbutamol + ipratropium/N1/(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml/Khí dung 16,202,592 16,202,592 162,026 12 tháng
242 PP2200149331 - Salbutamol sulfat/N1/100mcg/liều x 200 liều/Đường hô hấp 1,611,168 1,611,168 16,112 12 tháng
243 PP2200149332 - Salbutamol sulfat/N1/5mg/2,5ml/Khí dung 109,928,369 109,928,369 1,099,284 12 tháng
244 PP2200149333 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N2/(30mg + 0,5mg)/g x 30g/Dùng ngoài 45,125,000 45,125,000 451,250 12 tháng
245 PP2200149334 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N4/(30mg + 0,64mg)/g x 10g/Dùng ngoài 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
246 PP2200149335 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid/N1/(6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml/Tiêm/tiêm truyền 11,540,130 11,540,130 115,401 12 tháng
247 PP2200149336 - Sắt sucrose (hay dextran)/N1/100mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền 40,317,000 40,317,000 403,170 12 tháng
248 PP2200149337 - Sắt sulfat + acid folic/N1/50mg + 350mcg/Uống 3,603,985 3,603,985 36,040 12 tháng
249 PP2200149338 - Simethicon/N5/1g/15ml/Uống 13,188,000 13,188,000 131,880 12 tháng
250 PP2200149339 - Sorbitol/N4/5g/Uống 114,240 114,240 1,142 12 tháng
251 PP2200149340 - Sorbitol + natri citrat/N4/4g, 0,576g/Thụt hậu môn - trực tràng 360,328,500 360,328,500 3,603,285 12 tháng
252 PP2200149341 - Spironolacton/N1/50mg/Uống 40,087,530 40,087,530 400,875 12 tháng
253 PP2200149342 - Sufentanil/N1/50mcg/ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền 16,178,400 16,178,400 161,784 12 tháng
254 PP2200149343 - Sugammadex/N1/100mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền 61,687,560 61,687,560 616,876 12 tháng
255 PP2200149344 - Tacrolimus/N4/0,03%/5g/Dùng ngoài 2,184,000 2,184,000 21,840 12 tháng
256 PP2200149345 - Telmisartan/N4/40mg/Uống 22,800,030 22,800,030 228,000 12 tháng
257 PP2200149346 - Telmisartan/N4/80mg/Uống 12,499,200 12,499,200 124,992 12 tháng
258 PP2200149347 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N1/40mg + 12,5mg/Uống 151,240,800 151,240,800 1,512,408 12 tháng
259 PP2200149348 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N2/40mg + 12,5mg/Uống 27,352,500 27,352,500 273,525 12 tháng
260 PP2200149349 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N4/40mg + 12,5mg/Uống 62,999,790 62,999,790 629,998 12 tháng
261 PP2200149350 - Terbinafin/N1/10mg/1g × 5g/Dùng ngoài 3,320,000 3,320,000 33,200 12 tháng
262 PP2200149351 - Terbutalin/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 39,746,850 39,746,850 397,469 12 tháng
263 PP2200149352 - Terlipressin/N1/0,86mg/Tiêm 99,067,710 99,067,710 990,677 12 tháng
264 PP2200149353 - Tetracain/N4/0,005/Nhỏ mắt 4,864,860 4,864,860 48,649 12 tháng
265 PP2200149354 - Tetracyclin hydroclorid/N4/1%/5g/Tra mắt 252,800 252,800 2,528 12 tháng
266 PP2200149355 - Thiamazol/N1/5mg/Uống 24,491,600 24,491,600 244,916 12 tháng
267 PP2200149356 - Timolol/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt 4,220,000 4,220,000 42,200 12 tháng
268 PP2200149357 - Tinidazol/N4/500mg/Uống 477,600 477,600 4,776 12 tháng
269 PP2200149358 - Tobramycin/N1/0,3%/5ml/Nhỏ mắt 68,378,640 68,378,640 683,786 12 tháng
270 PP2200149359 - Tobramycin/N1/80mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền 79,200,000 79,200,000 792,000 12 tháng
271 PP2200149360 - Tobramycin + dexamethason/N1/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt 26,620,700 26,620,700 266,207 12 tháng
272 PP2200149361 - Tolperison/N1/50mg/Uống 13,232,835 13,232,835 132,328 12 tháng
273 PP2200149362 - Travoprost/N1/0,004%/2,5ml/Nhỏ mắt 10,092,000 10,092,000 100,920 12 tháng
274 PP2200149363 - Travoprost + Timolol/N1/0,04mg/ml + 5mg/ml/Nhỏ mắt 16,000,000 16,000,000 160,000 12 tháng
275 PP2200149364 - Trihexyphenidyl hydroclorid/N4/2mg/Uống 41,745 41,745 417 12 tháng
276 PP2200149365 - Trimebutin maleat/N1/100mg/Uống 589,918 589,918 5,899 12 tháng
277 PP2200149366 - Trimetazidin/N2/20mg/Uống 82,542,339 82,542,339 825,423 12 tháng
278 PP2200149367 - Trimetazidin/N4/20mg/Uống 7,997,412 7,997,412 79,974 12 tháng
279 PP2200149368 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid/N1/(0,5% + 0,5%)/10ml/Nhỏ mắt 2,767,500 2,767,500 27,675 12 tháng
280 PP2200149369 - Valproat natri/N1/200mg/ml x 40ml/Uống 2,017,400 2,017,400 20,174 12 tháng
281 PP2200149370 - Valproat natri + valproic acid/N1/333mg + 145mg/Uống 21,166,992 21,166,992 211,670 12 tháng
282 PP2200149371 - Vancomycin/N2/1g/Tiêm/Tiêm truyền 37,920,000 37,920,000 379,200 12 tháng
283 PP2200149372 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 500mg/Uống 1,251,990 1,251,990 12,520 12 tháng
284 PP2200149373 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 850mg/Uống 5,888,990 5,888,990 58,890 12 tháng
285 PP2200149374 - Vincristin sulfat/N2/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 9,200,000 9,200,000 92,000 12 tháng
286 PP2200149375 - Vitamin B1/N4/100mg/Uống 5,095,480 5,095,480 50,955 12 tháng
287 PP2200149376 - Vitamin B1/N4/100mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 1,705,410 1,705,410 17,054 12 tháng
288 PP2200149377 - Vitamin B1/N4/250mg/Uống 1,064,716 1,064,716 10,647 12 tháng
289 PP2200149378 - Vitamin B12/N4/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 904,000 904,000 9,040 12 tháng
290 PP2200149379 - Vitamin B6/N4/250mg/Uống 152,640 152,640 1,526 12 tháng
291 PP2200149380 - Vitamin B6 + magnesi lactat/N4/5mg + 470mg/Uống 34,343,260 34,343,260 343,433 12 tháng
292 PP2200149381 - Vitamin C/N4/500mg/Uống 715,230 715,230 7,152 12 tháng
293 PP2200149382 - Vitamin E/N4/400UI/Uống 41,855,850 41,855,850 418,559 12 tháng
294 PP2200149383 - Vitamin K/N4/5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 446,250 446,250 4,463 12 tháng
295 PP2200149384 - Voriconazol/N5/200mg/Uống 75,600,000 75,600,000 756,000 12 tháng
296 PP2200149385 - Zopiclon/N1/7,5mg/Uống 453,600 453,600 4,536 12 tháng
297 PP2200149386 - Acetyl leucin/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền 75,064,900 75,064,900 750,649 12 tháng
298 PP2200149096 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống 70,744,500 179,550,000 1,795,500 12 tháng
299 PP2200149388 - Bisoprolol + hydroclorothiazid/N2/2,5mg + 6,25mg/Uống 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
300 PP2200149389 - Budesonid/N1/0,5mg/2ml/Khí dung 273,575,280 273,575,280 2,735,753 12 tháng
301 PP2200149390 - Calci carbonat + calci gluconolactat/N4/300mg + 2.940mg/Uống 36,988,560 36,988,560 369,886 12 tháng
302 PP2200149391 - Capecitabin/N1/500mg/Uống 138,600,000 138,600,000 1,386,000 12 tháng
303 PP2200149392 - Cefazolin/N2/2g/Tiêm/tiêm truyền 198,055,746 198,055,746 1,980,557 12 tháng
304 PP2200149393 - Celecoxib/N1/200mg/Uống 16,038,000 16,038,000 160,380 12 tháng
305 PP2200149394 - Citicolin/N1/500mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền 126,796,800 126,796,800 1,267,968 12 tháng
306 PP2200149395 - Codein + terpin hydrat/N4/10mg + 100mg/Uống 15,218,880 15,218,880 152,189 12 tháng
307 PP2200149396 - Diosmin + hesperidin/N1/450mg + 50mg/Uống 1,406,705,600 1,406,705,600 14,067,056 12 tháng
308 PP2200149397 - Docetaxel/N1/20mg/Tiêm truyền 38,339,880 38,339,880 383,399 12 tháng
309 PP2200149398 - Erythropoietin/N1/2.000UI/Tiêm 330,660,000 330,660,000 3,306,600 12 tháng
310 PP2200149399 - Fenofibrat/N2/200mg/Uống 113,118,000 113,118,000 1,131,180 12 tháng
311 PP2200149400 - Fenoterol + ipratropium/N5/(500mcg/ml + 250mcg/ml) x 20ml/Khí dung 11,140,050 11,140,050 111,401 12 tháng
312 PP2200149401 - Filgrastim/N5/300mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền 20,148,960 20,148,960 201,490 12 tháng
313 PP2200149402 - Gemcitabin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền 47,500,000 47,500,000 475,000 12 tháng
314 PP2200149403 - Gemcitabin/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền 1,923,831 1,923,831 19,238 12 tháng
315 PP2200149404 - Linezolid/N1/600mg/300ml/Tiêm truyền 1,096,710,000 1,096,710,000 10,967,100 12 tháng
316 PP2200149405 - L-Ornithin - L- aspartat/N2/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền 63,524,500 63,524,500 635,245 12 tháng
317 PP2200149406 - Lynestrenol/N1/5mg/Uống 2,964,000 2,964,000 29,640 12 tháng
318 PP2200149407 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat/N1/(19g + 7g)/118ml -133ml/Thụt hậu môn - trực tràng 101,194,720 101,194,720 1,011,947 12 tháng
319 PP2200149408 - Moxifloxacin/N1/400mg/250ml/Tiêm truyền 839,808,000 839,808,000 8,398,080 12 tháng
320 PP2200149409 - Natri clorid/N4/0,9%/1000ml/Tiêm truyền 598,625,238 598,625,238 5,986,252 12 tháng
321 PP2200149410 - Natri clorid/N4/0,9%/100ml/Tiêm truyền 626,492,160 626,492,160 6,264,922 12 tháng
322 PP2200149411 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/100ml/Tiêm truyền 49,567,000 49,567,000 495,670 12 tháng
323 PP2200149412 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/250ml/Tiêm truyền 102,080,000 102,080,000 1,020,800 12 tháng
324 PP2200149413 - Pamidronat/N2/90mg/6ml/Tiêm/tiêm truyền 18,450,000 18,450,000 184,500 12 tháng
325 PP2200149414 - Sorbitol/N4/3%/5l/Dung dịch rửa 605,500,000 605,500,000 6,055,000 12 tháng
326 PP2200149415 - Tacrolimus/N4/0,1%/5g/Dùng ngoài 2,920,000 2,920,000 29,200 12 tháng
327 PP2200149416 - Valsartan + hydroclorothiazid/N2/80mg + 12,5mg/Uống 60,876,800 60,876,800 608,768 12 tháng
328 PP2200149417 - Vancomycin/N1/1g/Tiêm/Tiêm truyền 91,252,960 91,252,960 912,530 12 tháng
329 PP2200149418 - Vitamin B1 + B6 + B12/N1/(100mg + 100mg + 1mg)/2ml/Tiêm/tiêm truyền 71,032,500 71,032,500 710,325 12 tháng
330 PP2200149419 - Diclofenac/N4/100mg/Đặt hậu môn 1,287,396,000 1,287,396,000 12,873,960 12 tháng
331 PP2200149420 - Vitamin B1 + B6 + B12/N2/100mg + 200mg + 200mcg/Uống 488,120,000 488,120,000 4,881,200 12 tháng
332 PP2200149421 - Silymarin/N1/150mg/Uống 77,000,000 77,000,000 770,000 12 tháng
333 PP2200149422 - Theophylin/N1/100mg/Uống 19,611,217 19,611,217 196,112 12 tháng
334 PP2200149423 - Theophylin/N1/300mg/Uống 2,251,467 2,251,467 22,515 12 tháng
PP2200149090 - Acarbose/N2/100mg/Uống
Giá từng phần lô 2,972,000
Dự toán (VND) 2,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149091 - Acenocoumarol/N4/4mg/Uống
Giá từng phần lô 2,563,600
Dự toán (VND) 2,563,600
Số tiền bảo đảm (VND) 25,636
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149092 - Acetazolamid/N4/250mg/Uống
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149093 - Acetyl leucin/N1/500mg/Uống
Giá từng phần lô 1,706,624,480
Dự toán (VND) 1,706,624,480
Số tiền bảo đảm (VND) 17,066,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149094 - Acetyl leucin/N4/500mg/Uống
Giá từng phần lô 3,326,400
Dự toán (VND) 3,326,400
Số tiền bảo đảm (VND) 33,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149095 - Acetylcystein/N4/300mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,360,000
Dự toán (VND) 2,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149387 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống
Giá từng phần lô 179,550,000
Dự toán (VND) 70,744,500
Số tiền bảo đảm (VND) 707,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149097 - Acetylsalicylic acid/N4/81mg/Uống
Giá từng phần lô 3,354
Dự toán (VND) 3,354
Số tiền bảo đảm (VND) 34
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149098 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel/N1/100mg + 75mg/Uống
Giá từng phần lô 878,129,308
Dự toán (VND) 878,129,308
Số tiền bảo đảm (VND) 8,781,293
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149099 - Aciclovir/N4/3%/5g/Tra mắt
Giá từng phần lô 7,106,400
Dự toán (VND) 7,106,400
Số tiền bảo đảm (VND) 71,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149100 - Aciclovir/N4/5%/5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 88,200
Dự toán (VND) 88,200
Số tiền bảo đảm (VND) 882
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149101 - Acid amin/N1/5%/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 5,418,000
Dự toán (VND) 5,418,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149102 - Acid amin/N1/7%/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 275,400,000
Dự toán (VND) 275,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,754,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149103 - Acid amin/N4/7,2%/200ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 61,640,000
Dự toán (VND) 61,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 616,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149104 - Acid amin/N1/8%/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 207,390,000
Dự toán (VND) 207,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,073,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149105 - Acid amin + glucose + điện giải/N1/(40g + 80g)/1000ml/Tiêm Truyền
Giá từng phần lô 32,369,440
Dự toán (VND) 32,369,440
Số tiền bảo đảm (VND) 323,694
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149106 - Acid amin + glucose + lipid/N1/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 633,675,000
Dự toán (VND) 633,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,336,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149107 - Acid amin + glucose + lipid/N2/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 94,080,000
Dự toán (VND) 94,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 940,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149108 - Adapalen/N1/0,1%/30g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 5,624,000
Dự toán (VND) 5,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149109 - Adenosin triphosphat/N1/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149110 - Adenosin triphosphat/N4/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149111 - Alendronat natri + cholecalciferol/N2/70 mg + 2800 IU/Uống
Giá từng phần lô 551,520
Dự toán (VND) 551,520
Số tiền bảo đảm (VND) 5,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149112 - Alfuzosin/N1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 4,648,464
Dự toán (VND) 4,648,464
Số tiền bảo đảm (VND) 46,485
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149113 - Alpha chymotrypsin/N4/4,2mg/Uống
Giá từng phần lô 5,021,940
Dự toán (VND) 5,021,940
Số tiền bảo đảm (VND) 50,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149114 - Alpha chymotrypsin/N4/5.000UI/Tiêm
Giá từng phần lô 655,200
Dự toán (VND) 655,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149115 - Aluminum Phosphat/N4/12,38g/Uống
Giá từng phần lô 51,665,540
Dự toán (VND) 51,665,540
Số tiền bảo đảm (VND) 516,655
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149116 - Ambroxol/N1/30mg/Uống
Giá từng phần lô 777,000
Dự toán (VND) 777,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149117 - Ambroxol/N2/30mg/Uống
Giá từng phần lô 23,809,800
Dự toán (VND) 23,809,800
Số tiền bảo đảm (VND) 238,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149118 - Ambroxol/N4/30mg/Uống
Giá từng phần lô 16,212,630
Dự toán (VND) 16,212,630
Số tiền bảo đảm (VND) 162,126
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149119 - Ambroxol/N1/3mg/ml x 10ml/Uống
Giá từng phần lô 6,880,000
Dự toán (VND) 6,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149120 - Amitriptylin hydroclorid/N4/25mg/Uống
Giá từng phần lô 17,820
Dự toán (VND) 17,820
Số tiền bảo đảm (VND) 178
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149121 - Amlodipin + indapamid + perindopril /N1/5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)/Uống
Giá từng phần lô 3,029,178
Dự toán (VND) 3,029,178
Số tiền bảo đảm (VND) 30,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149122 - Amoxicilin + acid clavulanic/N4/500mg + 125mg/Uống
Giá từng phần lô 6,556,140
Dự toán (VND) 6,556,140
Số tiền bảo đảm (VND) 65,561
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149123 - Ampicilin + Sulbactam/N1/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,542,550,000
Dự toán (VND) 1,542,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,425,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149124 - Amylase + lipase + protease/N1/18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur/Uống
Giá từng phần lô 712,556
Dự toán (VND) 712,556
Số tiền bảo đảm (VND) 7,126
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149125 - Atorvastatin/N4/10mg/Uống
Giá từng phần lô 82,948,446
Dự toán (VND) 82,948,446
Số tiền bảo đảm (VND) 829,484
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149126 - Atropin sulfat/N4/0,25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 7,009,752
Dự toán (VND) 7,009,752
Số tiền bảo đảm (VND) 70,098
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149127 - Baclofen/N1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 249,600
Dự toán (VND) 249,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149128 - Bambuterol/N1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 5,684,112
Dự toán (VND) 5,684,112
Số tiền bảo đảm (VND) 56,841
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149129 - Bambuterol/N2/10mg/Uống
Giá từng phần lô 7,851,780
Dự toán (VND) 7,851,780
Số tiền bảo đảm (VND) 78,518
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149130 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii/N1/2tỷ bào tử/5ml/Uống
Giá từng phần lô 13,620,300
Dự toán (VND) 13,620,300
Số tiền bảo đảm (VND) 136,203
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149131 - Betahistin/N1/16mg/Uống
Giá từng phần lô 101,726,892
Dự toán (VND) 101,726,892
Số tiền bảo đảm (VND) 1,017,269
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149132 - Betahistin/N1/24mg/Uống
Giá từng phần lô 368,833,168
Dự toán (VND) 368,833,168
Số tiền bảo đảm (VND) 3,688,332
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149133 - Betamethason/N2/0,05%/30g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 23,370,000
Dự toán (VND) 23,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149134 - Betamethason/N4/0,064%/30g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149135 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)/N1/(5mg+ 2mg)/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 28,108,458
Dự toán (VND) 28,108,458
Số tiền bảo đảm (VND) 281,085
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149136 - Betamethason + clotrimazol + gentamicin/N4/12,8mg + 200mg + 20mg/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 22,500
Dự toán (VND) 22,500
Số tiền bảo đảm (VND) 225
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149137 - Bevacizumab/N1/100mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,740,031,800
Dự toán (VND) 1,740,031,800
Số tiền bảo đảm (VND) 17,400,318
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149138 - Bevacizumab/N1/400mg/16ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,059,318,750
Dự toán (VND) 1,059,318,750
Số tiền bảo đảm (VND) 10,593,188
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149139 - Bismuth/N5/120mg/Uống
Giá từng phần lô 92,584,800
Dự toán (VND) 92,584,800
Số tiền bảo đảm (VND) 925,848
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149140 - Brinzolamid + timolol/N1/(10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149141 - Cafein citrat/N4/30mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 2,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149142 - Calci carbonat + vitamin D3/N4/1.250mg + 125IU/Uống
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149143 - Calci clorid/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 269,280
Dự toán (VND) 269,280
Số tiền bảo đảm (VND) 2,693
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149144 - Calci folinat/N4/100mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 21,875,480
Dự toán (VND) 21,875,480
Số tiền bảo đảm (VND) 218,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149145 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N1/(50mcg + 0,5mg)/g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149146 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N4/(50mcg + 0,5mg)/g x 15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 29,550,000
Dự toán (VND) 29,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149147 - Candesartan + hydrochlorothiazid/N4/8mg + 12,5mg/Uống
Giá từng phần lô 197,064
Dự toán (VND) 197,064
Số tiền bảo đảm (VND) 1,971
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149148 - Carbamazepin/N1/200mg/Uống
Giá từng phần lô 7,269,612
Dự toán (VND) 7,269,612
Số tiền bảo đảm (VND) 72,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149149 - Carbetocin/N1/100mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 575,162,020
Dự toán (VND) 575,162,020
Số tiền bảo đảm (VND) 5,751,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149150 - Cefoperazon/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,987,239,000
Dự toán (VND) 2,987,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,872,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149151 - Cefoperazon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 7,068,000
Dự toán (VND) 7,068,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149152 - Cefotaxim/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 681,492
Dự toán (VND) 681,492
Số tiền bảo đảm (VND) 6,815
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149153 - Ceftriaxon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 15,210,216
Dự toán (VND) 15,210,216
Số tiền bảo đảm (VND) 152,102
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149154 - Cetirizin/N1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 35,604,000
Dự toán (VND) 35,604,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149155 - Cetuximab/N1/5mg/ml x 20ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 230,937,600
Dự toán (VND) 230,937,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,309,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149156 - Cilostazol/N2/100mg/Uống
Giá từng phần lô 2,197,440
Dự toán (VND) 2,197,440
Số tiền bảo đảm (VND) 21,974
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149157 - Cinnarizin/N1/25mg/Uống
Giá từng phần lô 55,845,366
Dự toán (VND) 55,845,366
Số tiền bảo đảm (VND) 558,454
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149158 - Ciprofloxacin/N4/500mg/Uống
Giá từng phần lô 11,523,556
Dự toán (VND) 11,523,556
Số tiền bảo đảm (VND) 115,236
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149159 - Cisplatin/N1/50mg/100ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 10,172,500
Dự toán (VND) 10,172,500
Số tiền bảo đảm (VND) 101,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149160 - Clobetasol propionat/N4/0,05%/30g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 4,536,000
Dự toán (VND) 4,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149161 - Clorpromazin/N4/25mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 302,400
Dự toán (VND) 302,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149162 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia/N1/25mg + 100mg + 20mg/Uống
Giá từng phần lô 3,792,930
Dự toán (VND) 3,792,930
Số tiền bảo đảm (VND) 37,929
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149163 - Colchicin/N4/1mg/Uống
Giá từng phần lô 3,708,450
Dự toán (VND) 3,708,450
Số tiền bảo đảm (VND) 37,085
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149164 - Colistin/N1/1 MIU/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 195,804,000
Dự toán (VND) 195,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,958,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149165 - Colistin/N1/150mg/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 134,820,000
Dự toán (VND) 134,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149166 - Cồn BSI/N4/1g + 1g + 0,3g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 2,376,000
Dự toán (VND) 2,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149167 - Cyclophosphamid/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 8,520,759
Dự toán (VND) 8,520,759
Số tiền bảo đảm (VND) 85,208
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149168 - Desloratadin/N1/0,5mg/ml x 60ml/Uống
Giá từng phần lô 3,156,000
Dự toán (VND) 3,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149169 - Dexamethason phosphat/N1/4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149170 - Dexpanthenol/N4/5%/20 g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149171 - Diazepam/N1/10mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,398,600
Dự toán (VND) 1,398,600
Số tiền bảo đảm (VND) 13,986
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149172 - Diazepam/N1/5mg/Uống
Giá từng phần lô 126,157,500
Dự toán (VND) 126,157,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,261,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149173 - Digoxin/N4/0,25mg/Uống
Giá từng phần lô 689,220
Dự toán (VND) 689,220
Số tiền bảo đảm (VND) 6,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149174 - Digoxin/N1/0,25mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,935,500
Dự toán (VND) 1,935,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149175 - Dinoproston/N1/10mg/Đặt âm đạo
Giá từng phần lô 107,467,500
Dự toán (VND) 107,467,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,074,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149176 - Diosmectit/N1/3g/Uống
Giá từng phần lô 77,266,625
Dự toán (VND) 77,266,625
Số tiền bảo đảm (VND) 772,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149177 - Diosmin + hesperidin/N1/900mg + 100mg/Uống
Giá từng phần lô 1,017,766,480
Dự toán (VND) 1,017,766,480
Số tiền bảo đảm (VND) 10,177,665
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149178 - Diphenhydramin/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,132,328
Dự toán (VND) 2,132,328
Số tiền bảo đảm (VND) 21,323
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149179 - Docetaxel/N1/80mg/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 83,520,000
Dự toán (VND) 83,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 835,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149180 - Domperidon/N1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 119,155,799
Dự toán (VND) 119,155,799
Số tiền bảo đảm (VND) 1,191,558
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149181 - Doxazosin/N1/2mg/Uống
Giá từng phần lô 5,086,305
Dự toán (VND) 5,086,305
Số tiền bảo đảm (VND) 50,863
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149182 - Doxorubicin/N1/10mg/5ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149183 - Doxorubicin/N1/50mg/25ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149184 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat/N1/((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g) /1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g) 1000 ml)) x 5 lít/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 118,300,000
Dự toán (VND) 118,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149185 - Ephedrin/N1/30mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 207,900,000
Dự toán (VND) 207,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149186 - Ephedrin/N1/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 280,927,500
Dự toán (VND) 280,927,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,809,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149187 - Epirubicin hydroclorid/N1/50mg/25ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 45,848,600
Dự toán (VND) 45,848,600
Số tiền bảo đảm (VND) 458,486
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149188 - Erythropoietin/N1/2000IU/0,3ml/Tiêm
Giá từng phần lô 905,722,895
Dự toán (VND) 905,722,895
Số tiền bảo đảm (VND) 9,057,229
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149189 - Erythropoietin/N2/2000IU/0,5ml/Tiêm
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149190 - Febuxostat/N2/80mg/Uống
Giá từng phần lô 7,840,000
Dự toán (VND) 7,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149191 - Fenofibrat/N1/145mg/Uống
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149192 - Fenofibrat/N1/200mg/Uống
Giá từng phần lô 1,572,819
Dự toán (VND) 1,572,819
Số tiền bảo đảm (VND) 15,728
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149193 - Fenofibrat/N4/200mg/Uống
Giá từng phần lô 53,255,160
Dự toán (VND) 53,255,160
Số tiền bảo đảm (VND) 532,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149194 - Fentanyl/N1/0,1mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 572,670,000
Dự toán (VND) 572,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,726,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149195 - Fentanyl/N1/0,5mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149196 - Flunarizin/N2/5mg/Uống
Giá từng phần lô 617,760
Dự toán (VND) 617,760
Số tiền bảo đảm (VND) 6,178
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149197 - Fosfomycin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 225,028,000
Dự toán (VND) 225,028,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149198 - Fusidic acid/N1/2%/15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 75,225,150
Dự toán (VND) 75,225,150
Số tiền bảo đảm (VND) 752,252
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149199 - Fusidic acid + hydrocortison/N4/(20mg + 10mg)/g x 10g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149200 - Fusidic acid + hydrocortison/N1/(20mg + 10mg)/g x 15g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 2,039,730
Dự toán (VND) 2,039,730
Số tiền bảo đảm (VND) 20,397
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149201 - Gadobenic acid/N1/334mg/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 257,250,000
Dự toán (VND) 257,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,572,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149202 - Gadoteric acid/N1/0,5mmol/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 126,360,000
Dự toán (VND) 126,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,263,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149203 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N1/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 614,790,000
Dự toán (VND) 614,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,147,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149204 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N2/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 176,550,000
Dự toán (VND) 176,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,765,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149205 - Glucosamin/N4/250mg/Uống
Giá từng phần lô 16,779,850
Dự toán (VND) 16,779,850
Số tiền bảo đảm (VND) 167,799
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149206 - Glucose/N4/10%/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 99,272,740
Dự toán (VND) 99,272,740
Số tiền bảo đảm (VND) 992,727
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149207 - Glucose/N4/5%/100ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 17,977,680
Dự toán (VND) 17,977,680
Số tiền bảo đảm (VND) 179,777
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149208 - Glucose/N4/5%/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 366,400,125
Dự toán (VND) 366,400,125
Số tiền bảo đảm (VND) 3,664,001
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149209 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/0,08g/10g/Xịt dưới lưỡi
Giá từng phần lô 5,100,000
Dự toán (VND) 5,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149210 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/10mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 16,458,015
Dự toán (VND) 16,458,015
Số tiền bảo đảm (VND) 164,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N4/5mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 29,600,000
Dự toán (VND) 29,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149212 - Griseofulvin/N4/500mg/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 105,840
Dự toán (VND) 105,840
Số tiền bảo đảm (VND) 1,058
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149213 - Haloperidol/N4/5mg/Uống
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149214 - Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ./N1/Mỗi 500ml chứa: Isoleucin 4,4g; Leucin 6,8g; Lysin (dưới dạng lysin acetate) 3,755g; Methionin 0,6g; Phenylalanin 0,8g; Threonin 2,3g; Tryptophan 0,75g; Valin 5,3g; Arginin 4,4g; Histidin 2,35g; Glycin 3,15g; Alanin 4,15g; Prolin 3,55g; Acid aspartic 1,25g; Asparagine 0,24g; Cystein (dưới dạng acetylcysstein) 0,295g; Acid glutamic 2,85g; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl) 0,65g; Serine 1,85g; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) 0,35g/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 14,372,400
Dự toán (VND) 14,372,400
Số tiền bảo đảm (VND) 143,724
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149215 - Human hepatitis B immunoglobulin/N1/180UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Dự toán (VND) 1,190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149216 - Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người/N1/200IU/0,4ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149217 - Huyết thanh kháng uốn ván/N4/1.500 đvqt/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 58,382,793
Dự toán (VND) 58,382,793
Số tiền bảo đảm (VND) 583,828
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149218 - Hydrocortison/N4/1%/10g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 1,439,200
Dự toán (VND) 1,439,200
Số tiền bảo đảm (VND) 14,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149219 - Hydrocortison + Lidocain/N1/(125mg + 25mg)/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 8,995,000
Dự toán (VND) 8,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149220 - Hydroxyurea/N2/500mg /Uống
Giá từng phần lô 5,516,900
Dự toán (VND) 5,516,900
Số tiền bảo đảm (VND) 55,169
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149221 - Imidapril/N4/5mg (dạng muối)/Uống
Giá từng phần lô 907,500
Dự toán (VND) 907,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149222 - Indapamid/N1/1,5mg/Uống
Giá từng phần lô 681,000
Dự toán (VND) 681,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149223 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 71,604,000
Dự toán (VND) 71,604,000
Số tiền bảo đảm (VND) 716,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149224 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 72,420,000
Dự toán (VND) 72,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 724,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149225 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 21,180,641
Dự toán (VND) 21,180,641
Số tiền bảo đảm (VND) 211,806
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149226 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 76,384,000
Dự toán (VND) 76,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 763,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149227 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 182,936,650
Dự toán (VND) 182,936,650
Số tiền bảo đảm (VND) 1,829,367
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149228 - Iopamidol/N1/612,4mg/ml x 50ml (iod 300mg/ml)/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 249,900,000
Dự toán (VND) 249,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,499,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149229 - Irinotecan/N1/100mg/5ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 175,500,000
Dự toán (VND) 175,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149230 - Irinotecan/N1/40mg/2ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 89,100,000
Dự toán (VND) 89,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149231 - Isofluran/N1/100%/250ml/Dạng hít
Giá từng phần lô 12,720,000
Dự toán (VND) 12,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149232 - Isosorbid/N2/30mg/Uống
Giá từng phần lô 2,042,400
Dự toán (VND) 2,042,400
Số tiền bảo đảm (VND) 20,424
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149233 - Itraconazol/N2/100mg/Uống
Giá từng phần lô 3,414,750
Dự toán (VND) 3,414,750
Số tiền bảo đảm (VND) 34,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149234 - Itraconazol/N5/100mg/Uống
Giá từng phần lô 473,600
Dự toán (VND) 473,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,736
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149235 - Kali clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 16,989,188
Dự toán (VND) 16,989,188
Số tiền bảo đảm (VND) 169,892
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149236 - Kali clorid/N1/600mg/Uống
Giá từng phần lô 20,695,500
Dự toán (VND) 20,695,500
Số tiền bảo đảm (VND) 206,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149237 - Ketamin/N1/500mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 7,660,800
Dự toán (VND) 7,660,800
Số tiền bảo đảm (VND) 76,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149238 - Ketorolac/N2/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 48,965,000
Dự toán (VND) 48,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 489,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149239 - Ketorolac/N1/30mg/ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149240 - Levobupivacain/N4/50mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149241 - Levodopa + benserazid/N1/200mg + 50mg/Uống
Giá từng phần lô 12,461,400
Dự toán (VND) 12,461,400
Số tiền bảo đảm (VND) 124,614
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149242 - Levothyroxin/N1/100mcg/Uống
Giá từng phần lô 13,339,155
Dự toán (VND) 13,339,155
Số tiền bảo đảm (VND) 133,392
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149243 - Lidocain/N1/3,8g/38g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 5,724,000
Dự toán (VND) 5,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149244 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)/N1/(36mg + 18,13mcg)/1,8ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 122,863,784
Dự toán (VND) 122,863,784
Số tiền bảo đảm (VND) 1,228,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149245 - Lidocain + prilocain/N1/(125mg + 125mg)/5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 40,224,135
Dự toán (VND) 40,224,135
Số tiền bảo đảm (VND) 402,241
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149246 - Linagliptin/N1/5mg/Uống
Giá từng phần lô 16,156,000
Dự toán (VND) 16,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149247 - L-Ornithin - L- aspartat/N1/5g/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149248 - Macrogol/N1/10g/Uống
Giá từng phần lô 12,709,575
Dự toán (VND) 12,709,575
Số tiền bảo đảm (VND) 127,096
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149249 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid/N1/64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g/Uống
Giá từng phần lô 53,010,000
Dự toán (VND) 53,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 530,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149250 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N1/140mg + 158mg/Uống
Giá từng phần lô 48,741,210
Dự toán (VND) 48,741,210
Số tiền bảo đảm (VND) 487,412
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149251 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N4/140mg + 158mg/Uống
Giá từng phần lô 2,404,080
Dự toán (VND) 2,404,080
Số tiền bảo đảm (VND) 24,041
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149252 - Magnesi sulfat/N4/15%/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,172,240
Dự toán (VND) 2,172,240
Số tiền bảo đảm (VND) 21,722
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149253 - Manitol/N4/20%/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 3,118,500
Dự toán (VND) 3,118,500
Số tiền bảo đảm (VND) 31,185
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149254 - Mecobalamin/N1/500mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 3,201,704
Dự toán (VND) 3,201,704
Số tiền bảo đảm (VND) 32,017
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149255 - Mesalazin (mesalamin)/N1/500mg/Uống
Giá từng phần lô 3,799,680
Dự toán (VND) 3,799,680
Số tiền bảo đảm (VND) 37,997
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149256 - Metformin/N1/1g/Uống
Giá từng phần lô 23,246,400
Dự toán (VND) 23,246,400
Số tiền bảo đảm (VND) 232,464
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149257 - Metformin/N4/500mg/Uống
Giá từng phần lô 26,764,290
Dự toán (VND) 26,764,290
Số tiền bảo đảm (VND) 267,643
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149258 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta/N1/100mcg/0,3ml/Tiêm
Giá từng phần lô 296,257,500
Dự toán (VND) 296,257,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,962,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149259 - Metoclopramid/N1/10mg/Uống
Giá từng phần lô 12,817
Dự toán (VND) 12,817
Số tiền bảo đảm (VND) 128
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149260 - Metronidazol/N4/400mg/Uống
Giá từng phần lô 547,428
Dự toán (VND) 547,428
Số tiền bảo đảm (VND) 5,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149261 - Metronidazol + neomycin + nystatin/N1/500mg + 65.000UI + 100.000UI/Đặt âm đạo
Giá từng phần lô 23,819,400
Dự toán (VND) 23,819,400
Số tiền bảo đảm (VND) 238,194
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149262 - Midazolam/N1/50mg/50ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 5,805,450
Dự toán (VND) 5,805,450
Số tiền bảo đảm (VND) 58,055
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149263 - Midazolam/N1/5mg/1 ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 105,197,400
Dự toán (VND) 105,197,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,051,974
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149264 - Mirtazapin/N1/30mg/Uống
Giá từng phần lô 11,592,000
Dự toán (VND) 11,592,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149265 - Morphin hydroclorid/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 43,501,920
Dự toán (VND) 43,501,920
Số tiền bảo đảm (VND) 435,019
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149266 - Morphin sulfat/N1/0,001/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 4,468,800
Dự toán (VND) 4,468,800
Số tiền bảo đảm (VND) 44,688
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149267 - Moxifloxacin/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 20,757,600
Dự toán (VND) 20,757,600
Số tiền bảo đảm (VND) 207,576
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149268 - N-acetylcystein/N4/200mg/Uống
Giá từng phần lô 15,065,736
Dự toán (VND) 15,065,736
Số tiền bảo đảm (VND) 150,657
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149269 - Naloxon hydroclorid/N1/0,4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 10,558,800
Dự toán (VND) 10,558,800
Số tiền bảo đảm (VND) 105,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149270 - Naphazolin/N4/0,05%/5ml/Nhỏ mũi
Giá từng phần lô 2,006,400
Dự toán (VND) 2,006,400
Số tiền bảo đảm (VND) 20,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149271 - Natri clorid/N4/0,45%/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 972,000
Dự toán (VND) 972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149272 - Natri clorid/N4/0,9%/10ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 1,015,200
Dự toán (VND) 1,015,200
Số tiền bảo đảm (VND) 10,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149273 - Natri clorid/N4/0,9%/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 995,767,400
Dự toán (VND) 995,767,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,957,674
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149274 - Natri clorid/N4/0,9%/5L/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149275 - Natri clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 5,530,140
Dự toán (VND) 5,530,140
Số tiền bảo đảm (VND) 55,301
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149276 - Natri clorid/N4/3%/100ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,457,820
Dự toán (VND) 1,457,820
Số tiền bảo đảm (VND) 14,578
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149277 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan/N4/0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g/Uống
Giá từng phần lô 22,791,300
Dự toán (VND) 22,791,300
Số tiền bảo đảm (VND) 227,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149278 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N4/1,4%/250ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149279 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N1/4,2%/250ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149280 - Neostigmin metylsulfat/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 49,087,500
Dự toán (VND) 49,087,500
Số tiền bảo đảm (VND) 490,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149281 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd/N4/611,76mg+800,4mg/Uống
Giá từng phần lô 233,528,085
Dự toán (VND) 233,528,085
Số tiền bảo đảm (VND) 2,335,281
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149282 - Nhũ dịch lipid/N1/10%/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 73,470,000
Dự toán (VND) 73,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 734,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149283 - Nicardipin/N1/10mg/10ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 59,125,000
Dự toán (VND) 59,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 591,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149284 - Nicorandil/N4/10mg/Uống
Giá từng phần lô 1,903,230
Dự toán (VND) 1,903,230
Số tiền bảo đảm (VND) 19,032
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149285 - Nifedipin/N1/30mg/Uống
Giá từng phần lô 1,306,800
Dự toán (VND) 1,306,800
Số tiền bảo đảm (VND) 13,068
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149286 - Nimodipin/N1/10mg/50ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 45,122,000
Dự toán (VND) 45,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 451,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149287 - Nimodipin/N1/30mg/Uống
Giá từng phần lô 13,921,908
Dự toán (VND) 13,921,908
Số tiền bảo đảm (VND) 139,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149288 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149289 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/4mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 38,587,500
Dự toán (VND) 38,587,500
Số tiền bảo đảm (VND) 385,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149290 - Nước cất pha tiêm/N4/500ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 29,873,340
Dự toán (VND) 29,873,340
Số tiền bảo đảm (VND) 298,733
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149291 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B/N1/100.000UI + 35.000UI + 35.000UI/Đặt âm đạo
Giá từng phần lô 71,060,000
Dự toán (VND) 71,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149292 - Octreotid/N1/0,1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 132,286,728
Dự toán (VND) 132,286,728
Số tiền bảo đảm (VND) 1,322,867
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149293 - Olanzapin/N4/5mg/Uống
Giá từng phần lô 24,400
Dự toán (VND) 24,400
Số tiền bảo đảm (VND) 244
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149294 - Oseltamivir/N1/75mg/Uống
Giá từng phần lô 897,540
Dự toán (VND) 897,540
Số tiền bảo đảm (VND) 8,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149295 - Oxytocin/N1/10UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 27,629,250
Dự toán (VND) 27,629,250
Số tiền bảo đảm (VND) 276,293
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149296 - Panax notoginseng saponins/N5/200mg/Tiêm/Tiêm Truyền
Giá từng phần lô 70,686,000
Dự toán (VND) 70,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 706,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149297 - Paracetamol/N1/150mg/Đặt hậu môn
Giá từng phần lô 559,984
Dự toán (VND) 559,984
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149298 - Paracetamol/N1/300mg/Đặt hậu môn
Giá từng phần lô 499,149
Dự toán (VND) 499,149
Số tiền bảo đảm (VND) 4,991
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149299 - Paracetamol/N1/80mg/Đặt hậu môn
Giá từng phần lô 145,530
Dự toán (VND) 145,530
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149300 - Paracetamol + codein phosphat/N1/500mg + 30mg/Uống
Giá từng phần lô 53,930,700
Dự toán (VND) 53,930,700
Số tiền bảo đảm (VND) 539,307
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149301 - Perindopril + amlodipin/N1/3,5mg (dạng muối) + 2,5mg/Uống
Giá từng phần lô 684,660,960
Dự toán (VND) 684,660,960
Số tiền bảo đảm (VND) 6,846,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149302 - Perindopril + amlodipin/N1/5mg (dạng muối)+ 5mg/Uống
Giá từng phần lô 4,845,959,118
Dự toán (VND) 4,845,959,118
Số tiền bảo đảm (VND) 48,459,591
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149303 - Perindopril + amlodipin/N1/7mg + 5mg/Uống
Giá từng phần lô 329,450,000
Dự toán (VND) 329,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,294,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149304 - Perindopril + indapamid/N1/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống
Giá từng phần lô 375,719,500
Dự toán (VND) 375,719,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,757,195
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149305 - Perindopril + indapamid/N4/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149306 - Pethidin hydroclorid/N1/100mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 160,056,000
Dự toán (VND) 160,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149307 - Phenobarbital/N4/100mg/Uống
Giá từng phần lô 55,440
Dự toán (VND) 55,440
Số tiền bảo đảm (VND) 554
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149308 - Phenobarbital/N4/10mg/Uống
Giá từng phần lô 33,600
Dự toán (VND) 33,600
Số tiền bảo đảm (VND) 336
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149309 - Phenylephrin/N1/500mcg/10ml/Tiêm
Giá từng phần lô 310,422,000
Dự toán (VND) 310,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,104,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149310 - Phytomenadion/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 5,951,550
Dự toán (VND) 5,951,550
Số tiền bảo đảm (VND) 59,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149311 - Piracetam/N1/3g/15ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 35,640,800
Dự toán (VND) 35,640,800
Số tiền bảo đảm (VND) 356,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149312 - Piracetam/N4/400mg/Uống
Giá từng phần lô 5,461,344
Dự toán (VND) 5,461,344
Số tiền bảo đảm (VND) 54,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149313 - Polyethylen glycol + propylen glycol/N1/(0,4% + 0,3%)/5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 42,730,389
Dự toán (VND) 42,730,389
Số tiền bảo đảm (VND) 427,304
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149314 - Polystyren/N4/5g/Uống
Giá từng phần lô 15,214,500
Dự toán (VND) 15,214,500
Số tiền bảo đảm (VND) 152,145
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149315 - Pregabalin/N4/75mg/Uống
Giá từng phần lô 1,184,000
Dự toán (VND) 1,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149316 - Progesteron/N1/100mg/Uống, đặt âm đạo
Giá từng phần lô 5,668,000
Dự toán (VND) 5,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149317 - Progesteron/N1/200mg/Uống, đặt âm đạo
Giá từng phần lô 6,669,000
Dự toán (VND) 6,669,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149318 - Progesteron/N1/25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 202,135,500
Dự toán (VND) 202,135,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,021,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149319 - Progesteron/N1/8%/Bôi âm đạo
Giá từng phần lô 1,282,965,075
Dự toán (VND) 1,282,965,075
Số tiền bảo đảm (VND) 12,829,651
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149320 - Promethazin hydroclorid/N4/2%/10g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 1,392,300
Dự toán (VND) 1,392,300
Số tiền bảo đảm (VND) 13,923
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149321 - Proparacain hydroclorid /N1/5mg/ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 4,725,600
Dự toán (VND) 4,725,600
Số tiền bảo đảm (VND) 47,256
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149322 - Propofol/N1/1%/20ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 30,836,700
Dự toán (VND) 30,836,700
Số tiền bảo đảm (VND) 308,367
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149323 - Propofol/N1/1%/50ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 4,666,200
Dự toán (VND) 4,666,200
Số tiền bảo đảm (VND) 46,662
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149324 - Propranolol hydroclorid/N4/40mg/Uống
Giá từng phần lô 8,400
Dự toán (VND) 8,400
Số tiền bảo đảm (VND) 84
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149325 - Protamin sulfat/N5/10mg/ml x 5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 2,304,000
Dự toán (VND) 2,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149326 - Ranibizumab/N1/2,3mg/0,23ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,312,502,200
Dự toán (VND) 1,312,502,200
Số tiền bảo đảm (VND) 13,125,022
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149327 - Ringer lactat/N1/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 162,298,500
Dự toán (VND) 162,298,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,622,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149328 - Ringer lactat/N4/500ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 160,380,000
Dự toán (VND) 160,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,603,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149329 - Rocuronium bromid/N1/50mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 238,653,900
Dự toán (VND) 238,653,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,386,539
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149330 - Salbutamol + ipratropium/N1/(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml/Khí dung
Giá từng phần lô 16,202,592
Dự toán (VND) 16,202,592
Số tiền bảo đảm (VND) 162,026
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149331 - Salbutamol sulfat/N1/100mcg/liều x 200 liều/Đường hô hấp
Giá từng phần lô 1,611,168
Dự toán (VND) 1,611,168
Số tiền bảo đảm (VND) 16,112
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149332 - Salbutamol sulfat/N1/5mg/2,5ml/Khí dung
Giá từng phần lô 109,928,369
Dự toán (VND) 109,928,369
Số tiền bảo đảm (VND) 1,099,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149333 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N2/(30mg + 0,5mg)/g x 30g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 45,125,000
Dự toán (VND) 45,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 451,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149334 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N4/(30mg + 0,64mg)/g x 10g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149335 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid/N1/(6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 11,540,130
Dự toán (VND) 11,540,130
Số tiền bảo đảm (VND) 115,401
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149336 - Sắt sucrose (hay dextran)/N1/100mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 40,317,000
Dự toán (VND) 40,317,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149337 - Sắt sulfat + acid folic/N1/50mg + 350mcg/Uống
Giá từng phần lô 3,603,985
Dự toán (VND) 3,603,985
Số tiền bảo đảm (VND) 36,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149338 - Simethicon/N5/1g/15ml/Uống
Giá từng phần lô 13,188,000
Dự toán (VND) 13,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149339 - Sorbitol/N4/5g/Uống
Giá từng phần lô 114,240
Dự toán (VND) 114,240
Số tiền bảo đảm (VND) 1,142
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149340 - Sorbitol + natri citrat/N4/4g, 0,576g/Thụt hậu môn - trực tràng
Giá từng phần lô 360,328,500
Dự toán (VND) 360,328,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,603,285
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149341 - Spironolacton/N1/50mg/Uống
Giá từng phần lô 40,087,530
Dự toán (VND) 40,087,530
Số tiền bảo đảm (VND) 400,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149342 - Sufentanil/N1/50mcg/ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 16,178,400
Dự toán (VND) 16,178,400
Số tiền bảo đảm (VND) 161,784
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149343 - Sugammadex/N1/100mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 61,687,560
Dự toán (VND) 61,687,560
Số tiền bảo đảm (VND) 616,876
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149344 - Tacrolimus/N4/0,03%/5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 2,184,000
Dự toán (VND) 2,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149345 - Telmisartan/N4/40mg/Uống
Giá từng phần lô 22,800,030
Dự toán (VND) 22,800,030
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149346 - Telmisartan/N4/80mg/Uống
Giá từng phần lô 12,499,200
Dự toán (VND) 12,499,200
Số tiền bảo đảm (VND) 124,992
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149347 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N1/40mg + 12,5mg/Uống
Giá từng phần lô 151,240,800
Dự toán (VND) 151,240,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149348 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N2/40mg + 12,5mg/Uống
Giá từng phần lô 27,352,500
Dự toán (VND) 27,352,500
Số tiền bảo đảm (VND) 273,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149349 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N4/40mg + 12,5mg/Uống
Giá từng phần lô 62,999,790
Dự toán (VND) 62,999,790
Số tiền bảo đảm (VND) 629,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149350 - Terbinafin/N1/10mg/1g × 5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 3,320,000
Dự toán (VND) 3,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149351 - Terbutalin/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 39,746,850
Dự toán (VND) 39,746,850
Số tiền bảo đảm (VND) 397,469
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149352 - Terlipressin/N1/0,86mg/Tiêm
Giá từng phần lô 99,067,710
Dự toán (VND) 99,067,710
Số tiền bảo đảm (VND) 990,677
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149353 - Tetracain/N4/0,005/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 4,864,860
Dự toán (VND) 4,864,860
Số tiền bảo đảm (VND) 48,649
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149354 - Tetracyclin hydroclorid/N4/1%/5g/Tra mắt
Giá từng phần lô 252,800
Dự toán (VND) 252,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,528
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149355 - Thiamazol/N1/5mg/Uống
Giá từng phần lô 24,491,600
Dự toán (VND) 24,491,600
Số tiền bảo đảm (VND) 244,916
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149356 - Timolol/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 4,220,000
Dự toán (VND) 4,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149357 - Tinidazol/N4/500mg/Uống
Giá từng phần lô 477,600
Dự toán (VND) 477,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,776
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149358 - Tobramycin/N1/0,3%/5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 68,378,640
Dự toán (VND) 68,378,640
Số tiền bảo đảm (VND) 683,786
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149359 - Tobramycin/N1/80mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 79,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 792,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149360 - Tobramycin + dexamethason/N1/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt
Giá từng phần lô 26,620,700
Dự toán (VND) 26,620,700
Số tiền bảo đảm (VND) 266,207
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149361 - Tolperison/N1/50mg/Uống
Giá từng phần lô 13,232,835
Dự toán (VND) 13,232,835
Số tiền bảo đảm (VND) 132,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149362 - Travoprost/N1/0,004%/2,5ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 10,092,000
Dự toán (VND) 10,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149363 - Travoprost + Timolol/N1/0,04mg/ml + 5mg/ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149364 - Trihexyphenidyl hydroclorid/N4/2mg/Uống
Giá từng phần lô 41,745
Dự toán (VND) 41,745
Số tiền bảo đảm (VND) 417
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149365 - Trimebutin maleat/N1/100mg/Uống
Giá từng phần lô 589,918
Dự toán (VND) 589,918
Số tiền bảo đảm (VND) 5,899
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149366 - Trimetazidin/N2/20mg/Uống
Giá từng phần lô 82,542,339
Dự toán (VND) 82,542,339
Số tiền bảo đảm (VND) 825,423
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149367 - Trimetazidin/N4/20mg/Uống
Giá từng phần lô 7,997,412
Dự toán (VND) 7,997,412
Số tiền bảo đảm (VND) 79,974
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149368 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid/N1/(0,5% + 0,5%)/10ml/Nhỏ mắt
Giá từng phần lô 2,767,500
Dự toán (VND) 2,767,500
Số tiền bảo đảm (VND) 27,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149369 - Valproat natri/N1/200mg/ml x 40ml/Uống
Giá từng phần lô 2,017,400
Dự toán (VND) 2,017,400
Số tiền bảo đảm (VND) 20,174
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149370 - Valproat natri + valproic acid/N1/333mg + 145mg/Uống
Giá từng phần lô 21,166,992
Dự toán (VND) 21,166,992
Số tiền bảo đảm (VND) 211,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149371 - Vancomycin/N2/1g/Tiêm/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 37,920,000
Dự toán (VND) 37,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 379,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149372 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 500mg/Uống
Giá từng phần lô 1,251,990
Dự toán (VND) 1,251,990
Số tiền bảo đảm (VND) 12,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149373 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 850mg/Uống
Giá từng phần lô 5,888,990
Dự toán (VND) 5,888,990
Số tiền bảo đảm (VND) 58,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149374 - Vincristin sulfat/N2/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149375 - Vitamin B1/N4/100mg/Uống
Giá từng phần lô 5,095,480
Dự toán (VND) 5,095,480
Số tiền bảo đảm (VND) 50,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149376 - Vitamin B1/N4/100mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,705,410
Dự toán (VND) 1,705,410
Số tiền bảo đảm (VND) 17,054
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149377 - Vitamin B1/N4/250mg/Uống
Giá từng phần lô 1,064,716
Dự toán (VND) 1,064,716
Số tiền bảo đảm (VND) 10,647
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149378 - Vitamin B12/N4/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 904,000
Dự toán (VND) 904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149379 - Vitamin B6/N4/250mg/Uống
Giá từng phần lô 152,640
Dự toán (VND) 152,640
Số tiền bảo đảm (VND) 1,526
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149380 - Vitamin B6 + magnesi lactat/N4/5mg + 470mg/Uống
Giá từng phần lô 34,343,260
Dự toán (VND) 34,343,260
Số tiền bảo đảm (VND) 343,433
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149381 - Vitamin C/N4/500mg/Uống
Giá từng phần lô 715,230
Dự toán (VND) 715,230
Số tiền bảo đảm (VND) 7,152
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149382 - Vitamin E/N4/400UI/Uống
Giá từng phần lô 41,855,850
Dự toán (VND) 41,855,850
Số tiền bảo đảm (VND) 418,559
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149383 - Vitamin K/N4/5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 446,250
Dự toán (VND) 446,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,463
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149384 - Voriconazol/N5/200mg/Uống
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149385 - Zopiclon/N1/7,5mg/Uống
Giá từng phần lô 453,600
Dự toán (VND) 453,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149386 - Acetyl leucin/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 75,064,900
Dự toán (VND) 75,064,900
Số tiền bảo đảm (VND) 750,649
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149096 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống
Giá từng phần lô 70,744,500
Dự toán (VND) 179,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,795,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149388 - Bisoprolol + hydroclorothiazid/N2/2,5mg + 6,25mg/Uống
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149389 - Budesonid/N1/0,5mg/2ml/Khí dung
Giá từng phần lô 273,575,280
Dự toán (VND) 273,575,280
Số tiền bảo đảm (VND) 2,735,753
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149390 - Calci carbonat + calci gluconolactat/N4/300mg + 2.940mg/Uống
Giá từng phần lô 36,988,560
Dự toán (VND) 36,988,560
Số tiền bảo đảm (VND) 369,886
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149391 - Capecitabin/N1/500mg/Uống
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149392 - Cefazolin/N2/2g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 198,055,746
Dự toán (VND) 198,055,746
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980,557
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149393 - Celecoxib/N1/200mg/Uống
Giá từng phần lô 16,038,000
Dự toán (VND) 16,038,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149394 - Citicolin/N1/500mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 126,796,800
Dự toán (VND) 126,796,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,267,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149395 - Codein + terpin hydrat/N4/10mg + 100mg/Uống
Giá từng phần lô 15,218,880
Dự toán (VND) 15,218,880
Số tiền bảo đảm (VND) 152,189
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149396 - Diosmin + hesperidin/N1/450mg + 50mg/Uống
Giá từng phần lô 1,406,705,600
Dự toán (VND) 1,406,705,600
Số tiền bảo đảm (VND) 14,067,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149397 - Docetaxel/N1/20mg/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 38,339,880
Dự toán (VND) 38,339,880
Số tiền bảo đảm (VND) 383,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149398 - Erythropoietin/N1/2.000UI/Tiêm
Giá từng phần lô 330,660,000
Dự toán (VND) 330,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,306,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149399 - Fenofibrat/N2/200mg/Uống
Giá từng phần lô 113,118,000
Dự toán (VND) 113,118,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,131,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149400 - Fenoterol + ipratropium/N5/(500mcg/ml + 250mcg/ml) x 20ml/Khí dung
Giá từng phần lô 11,140,050
Dự toán (VND) 11,140,050
Số tiền bảo đảm (VND) 111,401
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149401 - Filgrastim/N5/300mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 20,148,960
Dự toán (VND) 20,148,960
Số tiền bảo đảm (VND) 201,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149402 - Gemcitabin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149403 - Gemcitabin/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,923,831
Dự toán (VND) 1,923,831
Số tiền bảo đảm (VND) 19,238
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149404 - Linezolid/N1/600mg/300ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 1,096,710,000
Dự toán (VND) 1,096,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,967,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149405 - L-Ornithin - L- aspartat/N2/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 63,524,500
Dự toán (VND) 63,524,500
Số tiền bảo đảm (VND) 635,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149406 - Lynestrenol/N1/5mg/Uống
Giá từng phần lô 2,964,000
Dự toán (VND) 2,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149407 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat/N1/(19g + 7g)/118ml -133ml/Thụt hậu môn - trực tràng
Giá từng phần lô 101,194,720
Dự toán (VND) 101,194,720
Số tiền bảo đảm (VND) 1,011,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149408 - Moxifloxacin/N1/400mg/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 839,808,000
Dự toán (VND) 839,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,398,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149409 - Natri clorid/N4/0,9%/1000ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 598,625,238
Dự toán (VND) 598,625,238
Số tiền bảo đảm (VND) 5,986,252
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149410 - Natri clorid/N4/0,9%/100ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 626,492,160
Dự toán (VND) 626,492,160
Số tiền bảo đảm (VND) 6,264,922
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149411 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/100ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 49,567,000
Dự toán (VND) 49,567,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149412 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/250ml/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 102,080,000
Dự toán (VND) 102,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149413 - Pamidronat/N2/90mg/6ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 18,450,000
Dự toán (VND) 18,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149414 - Sorbitol/N4/3%/5l/Dung dịch rửa
Giá từng phần lô 605,500,000
Dự toán (VND) 605,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,055,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149415 - Tacrolimus/N4/0,1%/5g/Dùng ngoài
Giá từng phần lô 2,920,000
Dự toán (VND) 2,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149416 - Valsartan + hydroclorothiazid/N2/80mg + 12,5mg/Uống
Giá từng phần lô 60,876,800
Dự toán (VND) 60,876,800
Số tiền bảo đảm (VND) 608,768
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149417 - Vancomycin/N1/1g/Tiêm/Tiêm truyền
Giá từng phần lô 91,252,960
Dự toán (VND) 91,252,960
Số tiền bảo đảm (VND) 912,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149418 - Vitamin B1 + B6 + B12/N1/(100mg + 100mg + 1mg)/2ml/Tiêm/tiêm truyền
Giá từng phần lô 71,032,500
Dự toán (VND) 71,032,500
Số tiền bảo đảm (VND) 710,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149419 - Diclofenac/N4/100mg/Đặt hậu môn
Giá từng phần lô 1,287,396,000
Dự toán (VND) 1,287,396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,873,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149420 - Vitamin B1 + B6 + B12/N2/100mg + 200mg + 200mcg/Uống
Giá từng phần lô 488,120,000
Dự toán (VND) 488,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,881,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149421 - Silymarin/N1/150mg/Uống
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149422 - Theophylin/N1/100mg/Uống
Giá từng phần lô 19,611,217
Dự toán (VND) 19,611,217
Số tiền bảo đảm (VND) 196,112
Thời gian THHĐ 12 tháng
PP2200149423 - Theophylin/N1/300mg/Uống
Giá từng phần lô 2,251,467
Dự toán (VND) 2,251,467
Số tiền bảo đảm (VND) 22,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->