Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200091994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thuốc theo tên generic mua sử dụng tại Bệnh viện Bưu điện năm 2023 (không bao gồm các thuốc đấu thầu tập trung và các thuốc sử dụng tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200070511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | 49 Trần Điền, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 48,591,285,680 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 485,912,859 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2200149090 - Acarbose/N2/100mg/Uống | 2,972,000 | 2,972,000 | 29,720 | 12 tháng |
| 2 | PP2200149091 - Acenocoumarol/N4/4mg/Uống | 2,563,600 | 2,563,600 | 25,636 | 12 tháng |
| 3 | PP2200149092 - Acetazolamid/N4/250mg/Uống | 735,000 | 735,000 | 7,350 | 12 tháng |
| 4 | PP2200149093 - Acetyl leucin/N1/500mg/Uống | 1,706,624,480 | 1,706,624,480 | 17,066,245 | 12 tháng |
| 5 | PP2200149094 - Acetyl leucin/N4/500mg/Uống | 3,326,400 | 3,326,400 | 33,264 | 12 tháng |
| 6 | PP2200149095 - Acetylcystein/N4/300mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,360,000 | 2,360,000 | 23,600 | 12 tháng |
| 7 | PP2200149387 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống | 179,550,000 | 70,744,500 | 707,445 | 12 tháng |
| 8 | PP2200149097 - Acetylsalicylic acid/N4/81mg/Uống | 3,354 | 3,354 | 34 | 12 tháng |
| 9 | PP2200149098 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel/N1/100mg + 75mg/Uống | 878,129,308 | 878,129,308 | 8,781,293 | 12 tháng |
| 10 | PP2200149099 - Aciclovir/N4/3%/5g/Tra mắt | 7,106,400 | 7,106,400 | 71,064 | 12 tháng |
| 11 | PP2200149100 - Aciclovir/N4/5%/5g/Dùng ngoài | 88,200 | 88,200 | 882 | 12 tháng |
| 12 | PP2200149101 - Acid amin/N1/5%/250ml/Tiêm truyền | 5,418,000 | 5,418,000 | 54,180 | 12 tháng |
| 13 | PP2200149102 - Acid amin/N1/7%/250ml/Tiêm truyền | 275,400,000 | 275,400,000 | 2,754,000 | 12 tháng |
| 14 | PP2200149103 - Acid amin/N4/7,2%/200ml/Tiêm truyền | 61,640,000 | 61,640,000 | 616,400 | 12 tháng |
| 15 | PP2200149104 - Acid amin/N1/8%/250ml/Tiêm truyền | 207,390,000 | 207,390,000 | 2,073,900 | 12 tháng |
| 16 | PP2200149105 - Acid amin + glucose + điện giải/N1/(40g + 80g)/1000ml/Tiêm Truyền | 32,369,440 | 32,369,440 | 323,694 | 12 tháng |
| 17 | PP2200149106 - Acid amin + glucose + lipid/N1/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền | 633,675,000 | 633,675,000 | 6,336,750 | 12 tháng |
| 18 | PP2200149107 - Acid amin + glucose + lipid/N2/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền | 94,080,000 | 94,080,000 | 940,800 | 12 tháng |
| 19 | PP2200149108 - Adapalen/N1/0,1%/30g/Dùng ngoài | 5,624,000 | 5,624,000 | 56,240 | 12 tháng |
| 20 | PP2200149109 - Adenosin triphosphat/N1/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền | 42,500,000 | 42,500,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 21 | PP2200149110 - Adenosin triphosphat/N4/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 22 | PP2200149111 - Alendronat natri + cholecalciferol/N2/70 mg + 2800 IU/Uống | 551,520 | 551,520 | 5,515 | 12 tháng |
| 23 | PP2200149112 - Alfuzosin/N1/10mg/Uống | 4,648,464 | 4,648,464 | 46,485 | 12 tháng |
| 24 | PP2200149113 - Alpha chymotrypsin/N4/4,2mg/Uống | 5,021,940 | 5,021,940 | 50,219 | 12 tháng |
| 25 | PP2200149114 - Alpha chymotrypsin/N4/5.000UI/Tiêm | 655,200 | 655,200 | 6,552 | 12 tháng |
| 26 | PP2200149115 - Aluminum Phosphat/N4/12,38g/Uống | 51,665,540 | 51,665,540 | 516,655 | 12 tháng |
| 27 | PP2200149116 - Ambroxol/N1/30mg/Uống | 777,000 | 777,000 | 7,770 | 12 tháng |
| 28 | PP2200149117 - Ambroxol/N2/30mg/Uống | 23,809,800 | 23,809,800 | 238,098 | 12 tháng |
| 29 | PP2200149118 - Ambroxol/N4/30mg/Uống | 16,212,630 | 16,212,630 | 162,126 | 12 tháng |
| 30 | PP2200149119 - Ambroxol/N1/3mg/ml x 10ml/Uống | 6,880,000 | 6,880,000 | 68,800 | 12 tháng |
| 31 | PP2200149120 - Amitriptylin hydroclorid/N4/25mg/Uống | 17,820 | 17,820 | 178 | 12 tháng |
| 32 | PP2200149121 - Amlodipin + indapamid + perindopril /N1/5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)/Uống | 3,029,178 | 3,029,178 | 30,292 | 12 tháng |
| 33 | PP2200149122 - Amoxicilin + acid clavulanic/N4/500mg + 125mg/Uống | 6,556,140 | 6,556,140 | 65,561 | 12 tháng |
| 34 | PP2200149123 - Ampicilin + Sulbactam/N1/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền | 1,542,550,000 | 1,542,550,000 | 15,425,500 | 12 tháng |
| 35 | PP2200149124 - Amylase + lipase + protease/N1/18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur/Uống | 712,556 | 712,556 | 7,126 | 12 tháng |
| 36 | PP2200149125 - Atorvastatin/N4/10mg/Uống | 82,948,446 | 82,948,446 | 829,484 | 12 tháng |
| 37 | PP2200149126 - Atropin sulfat/N4/0,25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 7,009,752 | 7,009,752 | 70,098 | 12 tháng |
| 38 | PP2200149127 - Baclofen/N1/10mg/Uống | 249,600 | 249,600 | 2,496 | 12 tháng |
| 39 | PP2200149128 - Bambuterol/N1/10mg/Uống | 5,684,112 | 5,684,112 | 56,841 | 12 tháng |
| 40 | PP2200149129 - Bambuterol/N2/10mg/Uống | 7,851,780 | 7,851,780 | 78,518 | 12 tháng |
| 41 | PP2200149130 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii/N1/2tỷ bào tử/5ml/Uống | 13,620,300 | 13,620,300 | 136,203 | 12 tháng |
| 42 | PP2200149131 - Betahistin/N1/16mg/Uống | 101,726,892 | 101,726,892 | 1,017,269 | 12 tháng |
| 43 | PP2200149132 - Betahistin/N1/24mg/Uống | 368,833,168 | 368,833,168 | 3,688,332 | 12 tháng |
| 44 | PP2200149133 - Betamethason/N2/0,05%/30g/Dùng ngoài | 23,370,000 | 23,370,000 | 233,700 | 12 tháng |
| 45 | PP2200149134 - Betamethason/N4/0,064%/30g/Dùng ngoài | 945,000 | 945,000 | 9,450 | 12 tháng |
| 46 | PP2200149135 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)/N1/(5mg+ 2mg)/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 28,108,458 | 28,108,458 | 281,085 | 12 tháng |
| 47 | PP2200149136 - Betamethason + clotrimazol + gentamicin/N4/12,8mg + 200mg + 20mg/Dùng ngoài | 22,500 | 22,500 | 225 | 12 tháng |
| 48 | PP2200149137 - Bevacizumab/N1/100mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền | 1,740,031,800 | 1,740,031,800 | 17,400,318 | 12 tháng |
| 49 | PP2200149138 - Bevacizumab/N1/400mg/16ml/Tiêm truyền | 1,059,318,750 | 1,059,318,750 | 10,593,188 | 12 tháng |
| 50 | PP2200149139 - Bismuth/N5/120mg/Uống | 92,584,800 | 92,584,800 | 925,848 | 12 tháng |
| 51 | PP2200149140 - Brinzolamid + timolol/N1/(10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml/Nhỏ mắt | 15,540,000 | 15,540,000 | 155,400 | 12 tháng |
| 52 | PP2200149141 - Cafein citrat/N4/30mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,478,000 | 2,478,000 | 24,780 | 12 tháng |
| 53 | PP2200149142 - Calci carbonat + vitamin D3/N4/1.250mg + 125IU/Uống | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 54 | PP2200149143 - Calci clorid/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 269,280 | 269,280 | 2,693 | 12 tháng |
| 55 | PP2200149144 - Calci folinat/N4/100mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 21,875,480 | 21,875,480 | 218,755 | 12 tháng |
| 56 | PP2200149145 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N1/(50mcg + 0,5mg)/g/Dùng ngoài | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 57 | PP2200149146 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N4/(50mcg + 0,5mg)/g x 15g/Dùng ngoài | 29,550,000 | 29,550,000 | 295,500 | 12 tháng |
| 58 | PP2200149147 - Candesartan + hydrochlorothiazid/N4/8mg + 12,5mg/Uống | 197,064 | 197,064 | 1,971 | 12 tháng |
| 59 | PP2200149148 - Carbamazepin/N1/200mg/Uống | 7,269,612 | 7,269,612 | 72,696 | 12 tháng |
| 60 | PP2200149149 - Carbetocin/N1/100mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 575,162,020 | 575,162,020 | 5,751,620 | 12 tháng |
| 61 | PP2200149150 - Cefoperazon/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền | 2,987,239,000 | 2,987,239,000 | 29,872,390 | 12 tháng |
| 62 | PP2200149151 - Cefoperazon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền | 7,068,000 | 7,068,000 | 70,680 | 12 tháng |
| 63 | PP2200149152 - Cefotaxim/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền | 681,492 | 681,492 | 6,815 | 12 tháng |
| 64 | PP2200149153 - Ceftriaxon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền | 15,210,216 | 15,210,216 | 152,102 | 12 tháng |
| 65 | PP2200149154 - Cetirizin/N1/10mg/Uống | 35,604,000 | 35,604,000 | 356,040 | 12 tháng |
| 66 | PP2200149155 - Cetuximab/N1/5mg/ml x 20ml/Tiêm truyền | 230,937,600 | 230,937,600 | 2,309,376 | 12 tháng |
| 67 | PP2200149156 - Cilostazol/N2/100mg/Uống | 2,197,440 | 2,197,440 | 21,974 | 12 tháng |
| 68 | PP2200149157 - Cinnarizin/N1/25mg/Uống | 55,845,366 | 55,845,366 | 558,454 | 12 tháng |
| 69 | PP2200149158 - Ciprofloxacin/N4/500mg/Uống | 11,523,556 | 11,523,556 | 115,236 | 12 tháng |
| 70 | PP2200149159 - Cisplatin/N1/50mg/100ml/Tiêm/tiêm truyền | 10,172,500 | 10,172,500 | 101,725 | 12 tháng |
| 71 | PP2200149160 - Clobetasol propionat/N4/0,05%/30g/Dùng ngoài | 4,536,000 | 4,536,000 | 45,360 | 12 tháng |
| 72 | PP2200149161 - Clorpromazin/N4/25mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền | 302,400 | 302,400 | 3,024 | 12 tháng |
| 73 | PP2200149162 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia/N1/25mg + 100mg + 20mg/Uống | 3,792,930 | 3,792,930 | 37,929 | 12 tháng |
| 74 | PP2200149163 - Colchicin/N4/1mg/Uống | 3,708,450 | 3,708,450 | 37,085 | 12 tháng |
| 75 | PP2200149164 - Colistin/N1/1 MIU/Tiêm/tiêm truyền | 195,804,000 | 195,804,000 | 1,958,040 | 12 tháng |
| 76 | PP2200149165 - Colistin/N1/150mg/Tiêm/tiêm truyền | 134,820,000 | 134,820,000 | 1,348,200 | 12 tháng |
| 77 | PP2200149166 - Cồn BSI/N4/1g + 1g + 0,3g/Dùng ngoài | 2,376,000 | 2,376,000 | 23,760 | 12 tháng |
| 78 | PP2200149167 - Cyclophosphamid/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền | 8,520,759 | 8,520,759 | 85,208 | 12 tháng |
| 79 | PP2200149168 - Desloratadin/N1/0,5mg/ml x 60ml/Uống | 3,156,000 | 3,156,000 | 31,560 | 12 tháng |
| 80 | PP2200149169 - Dexamethason phosphat/N1/4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 5,760,000 | 5,760,000 | 57,600 | 12 tháng |
| 81 | PP2200149170 - Dexpanthenol/N4/5%/20 g/Dùng ngoài | 180,000 | 180,000 | 1,800 | 12 tháng |
| 82 | PP2200149171 - Diazepam/N1/10mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền | 1,398,600 | 1,398,600 | 13,986 | 12 tháng |
| 83 | PP2200149172 - Diazepam/N1/5mg/Uống | 126,157,500 | 126,157,500 | 1,261,575 | 12 tháng |
| 84 | PP2200149173 - Digoxin/N4/0,25mg/Uống | 689,220 | 689,220 | 6,892 | 12 tháng |
| 85 | PP2200149174 - Digoxin/N1/0,25mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền | 1,935,500 | 1,935,500 | 19,355 | 12 tháng |
| 86 | PP2200149175 - Dinoproston/N1/10mg/Đặt âm đạo | 107,467,500 | 107,467,500 | 1,074,675 | 12 tháng |
| 87 | PP2200149176 - Diosmectit/N1/3g/Uống | 77,266,625 | 77,266,625 | 772,666 | 12 tháng |
| 88 | PP2200149177 - Diosmin + hesperidin/N1/900mg + 100mg/Uống | 1,017,766,480 | 1,017,766,480 | 10,177,665 | 12 tháng |
| 89 | PP2200149178 - Diphenhydramin/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,132,328 | 2,132,328 | 21,323 | 12 tháng |
| 90 | PP2200149179 - Docetaxel/N1/80mg/Tiêm truyền | 83,520,000 | 83,520,000 | 835,200 | 12 tháng |
| 91 | PP2200149180 - Domperidon/N1/10mg/Uống | 119,155,799 | 119,155,799 | 1,191,558 | 12 tháng |
| 92 | PP2200149181 - Doxazosin/N1/2mg/Uống | 5,086,305 | 5,086,305 | 50,863 | 12 tháng |
| 93 | PP2200149182 - Doxorubicin/N1/10mg/5ml/Tiêm truyền | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 94 | PP2200149183 - Doxorubicin/N1/50mg/25ml/Tiêm truyền | 31,200,000 | 31,200,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 95 | PP2200149184 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat/N1/((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g) /1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g) 1000 ml)) x 5 lít/Tiêm truyền | 118,300,000 | 118,300,000 | 1,183,000 | 12 tháng |
| 96 | PP2200149185 - Ephedrin/N1/30mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 207,900,000 | 207,900,000 | 2,079,000 | 12 tháng |
| 97 | PP2200149186 - Ephedrin/N1/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 280,927,500 | 280,927,500 | 2,809,275 | 12 tháng |
| 98 | PP2200149187 - Epirubicin hydroclorid/N1/50mg/25ml/Tiêm/tiêm truyền | 45,848,600 | 45,848,600 | 458,486 | 12 tháng |
| 99 | PP2200149188 - Erythropoietin/N1/2000IU/0,3ml/Tiêm | 905,722,895 | 905,722,895 | 9,057,229 | 12 tháng |
| 100 | PP2200149189 - Erythropoietin/N2/2000IU/0,5ml/Tiêm | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 101 | PP2200149190 - Febuxostat/N2/80mg/Uống | 7,840,000 | 7,840,000 | 78,400 | 12 tháng |
| 102 | PP2200149191 - Fenofibrat/N1/145mg/Uống | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,120,000 | 12 tháng |
| 103 | PP2200149192 - Fenofibrat/N1/200mg/Uống | 1,572,819 | 1,572,819 | 15,728 | 12 tháng |
| 104 | PP2200149193 - Fenofibrat/N4/200mg/Uống | 53,255,160 | 53,255,160 | 532,552 | 12 tháng |
| 105 | PP2200149194 - Fentanyl/N1/0,1mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền | 572,670,000 | 572,670,000 | 5,726,700 | 12 tháng |
| 106 | PP2200149195 - Fentanyl/N1/0,5mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,880,000 | 2,880,000 | 28,800 | 12 tháng |
| 107 | PP2200149196 - Flunarizin/N2/5mg/Uống | 617,760 | 617,760 | 6,178 | 12 tháng |
| 108 | PP2200149197 - Fosfomycin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền | 225,028,000 | 225,028,000 | 2,250,280 | 12 tháng |
| 109 | PP2200149198 - Fusidic acid/N1/2%/15g/Dùng ngoài | 75,225,150 | 75,225,150 | 752,252 | 12 tháng |
| 110 | PP2200149199 - Fusidic acid + hydrocortison/N4/(20mg + 10mg)/g x 10g/Dùng ngoài | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 111 | PP2200149200 - Fusidic acid + hydrocortison/N1/(20mg + 10mg)/g x 15g/Dùng ngoài | 2,039,730 | 2,039,730 | 20,397 | 12 tháng |
| 112 | PP2200149201 - Gadobenic acid/N1/334mg/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 257,250,000 | 257,250,000 | 2,572,500 | 12 tháng |
| 113 | PP2200149202 - Gadoteric acid/N1/0,5mmol/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 126,360,000 | 126,360,000 | 1,263,600 | 12 tháng |
| 114 | PP2200149203 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N1/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền | 614,790,000 | 614,790,000 | 6,147,900 | 12 tháng |
| 115 | PP2200149204 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N2/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền | 176,550,000 | 176,550,000 | 1,765,500 | 12 tháng |
| 116 | PP2200149205 - Glucosamin/N4/250mg/Uống | 16,779,850 | 16,779,850 | 167,799 | 12 tháng |
| 117 | PP2200149206 - Glucose/N4/10%/500ml/Tiêm truyền | 99,272,740 | 99,272,740 | 992,727 | 12 tháng |
| 118 | PP2200149207 - Glucose/N4/5%/100ml/Tiêm truyền | 17,977,680 | 17,977,680 | 179,777 | 12 tháng |
| 119 | PP2200149208 - Glucose/N4/5%/500ml/Tiêm truyền | 366,400,125 | 366,400,125 | 3,664,001 | 12 tháng |
| 120 | PP2200149209 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/0,08g/10g/Xịt dưới lưỡi | 5,100,000 | 5,100,000 | 51,000 | 12 tháng |
| 121 | PP2200149210 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/10mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 16,458,015 | 16,458,015 | 164,580 | 12 tháng |
| 122 | PP2200149211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N4/5mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 29,600,000 | 29,600,000 | 296,000 | 12 tháng |
| 123 | PP2200149212 - Griseofulvin/N4/500mg/Dùng ngoài | 105,840 | 105,840 | 1,058 | 12 tháng |
| 124 | PP2200149213 - Haloperidol/N4/5mg/Uống | 90,000 | 90,000 | 900 | 12 tháng |
| 125 | PP2200149214 - Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ./N1/Mỗi 500ml chứa: Isoleucin 4,4g; Leucin 6,8g; Lysin (dưới dạng lysin acetate) 3,755g; Methionin 0,6g; Phenylalanin 0,8g; Threonin 2,3g; Tryptophan 0,75g; Valin 5,3g; Arginin 4,4g; Histidin 2,35g; Glycin 3,15g; Alanin 4,15g; Prolin 3,55g; Acid aspartic 1,25g; Asparagine 0,24g; Cystein (dưới dạng acetylcysstein) 0,295g; Acid glutamic 2,85g; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl) 0,65g; Serine 1,85g; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) 0,35g/Tiêm truyền | 14,372,400 | 14,372,400 | 143,724 | 12 tháng |
| 126 | PP2200149215 - Human hepatitis B immunoglobulin/N1/180UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 1,190,000,000 | 1,190,000,000 | 11,900,000 | 12 tháng |
| 127 | PP2200149216 - Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người/N1/200IU/0,4ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,000,000,000 | 2,000,000,000 | 20,000,000 | 12 tháng |
| 128 | PP2200149217 - Huyết thanh kháng uốn ván/N4/1.500 đvqt/Tiêm/tiêm truyền | 58,382,793 | 58,382,793 | 583,828 | 12 tháng |
| 129 | PP2200149218 - Hydrocortison/N4/1%/10g/Dùng ngoài | 1,439,200 | 1,439,200 | 14,392 | 12 tháng |
| 130 | PP2200149219 - Hydrocortison + Lidocain/N1/(125mg + 25mg)/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 8,995,000 | 8,995,000 | 89,950 | 12 tháng |
| 131 | PP2200149220 - Hydroxyurea/N2/500mg /Uống | 5,516,900 | 5,516,900 | 55,169 | 12 tháng |
| 132 | PP2200149221 - Imidapril/N4/5mg (dạng muối)/Uống | 907,500 | 907,500 | 9,075 | 12 tháng |
| 133 | PP2200149222 - Indapamid/N1/1,5mg/Uống | 681,000 | 681,000 | 6,810 | 12 tháng |
| 134 | PP2200149223 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 71,604,000 | 71,604,000 | 716,040 | 12 tháng |
| 135 | PP2200149224 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 72,420,000 | 72,420,000 | 724,200 | 12 tháng |
| 136 | PP2200149225 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 21,180,641 | 21,180,641 | 211,806 | 12 tháng |
| 137 | PP2200149226 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 76,384,000 | 76,384,000 | 763,840 | 12 tháng |
| 138 | PP2200149227 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền | 182,936,650 | 182,936,650 | 1,829,367 | 12 tháng |
| 139 | PP2200149228 - Iopamidol/N1/612,4mg/ml x 50ml (iod 300mg/ml)/Tiêm/tiêm truyền | 249,900,000 | 249,900,000 | 2,499,000 | 12 tháng |
| 140 | PP2200149229 - Irinotecan/N1/100mg/5ml/Tiêm truyền | 175,500,000 | 175,500,000 | 1,755,000 | 12 tháng |
| 141 | PP2200149230 - Irinotecan/N1/40mg/2ml/Tiêm truyền | 89,100,000 | 89,100,000 | 891,000 | 12 tháng |
| 142 | PP2200149231 - Isofluran/N1/100%/250ml/Dạng hít | 12,720,000 | 12,720,000 | 127,200 | 12 tháng |
| 143 | PP2200149232 - Isosorbid/N2/30mg/Uống | 2,042,400 | 2,042,400 | 20,424 | 12 tháng |
| 144 | PP2200149233 - Itraconazol/N2/100mg/Uống | 3,414,750 | 3,414,750 | 34,148 | 12 tháng |
| 145 | PP2200149234 - Itraconazol/N5/100mg/Uống | 473,600 | 473,600 | 4,736 | 12 tháng |
| 146 | PP2200149235 - Kali clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 16,989,188 | 16,989,188 | 169,892 | 12 tháng |
| 147 | PP2200149236 - Kali clorid/N1/600mg/Uống | 20,695,500 | 20,695,500 | 206,955 | 12 tháng |
| 148 | PP2200149237 - Ketamin/N1/500mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 7,660,800 | 7,660,800 | 76,608 | 12 tháng |
| 149 | PP2200149238 - Ketorolac/N2/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 48,965,000 | 48,965,000 | 489,650 | 12 tháng |
| 150 | PP2200149239 - Ketorolac/N1/30mg/ml/Tiêm/tiêm truyền | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 151 | PP2200149240 - Levobupivacain/N4/50mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 152 | PP2200149241 - Levodopa + benserazid/N1/200mg + 50mg/Uống | 12,461,400 | 12,461,400 | 124,614 | 12 tháng |
| 153 | PP2200149242 - Levothyroxin/N1/100mcg/Uống | 13,339,155 | 13,339,155 | 133,392 | 12 tháng |
| 154 | PP2200149243 - Lidocain/N1/3,8g/38g/Dùng ngoài | 5,724,000 | 5,724,000 | 57,240 | 12 tháng |
| 155 | PP2200149244 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)/N1/(36mg + 18,13mcg)/1,8ml/Tiêm/tiêm truyền | 122,863,784 | 122,863,784 | 1,228,638 | 12 tháng |
| 156 | PP2200149245 - Lidocain + prilocain/N1/(125mg + 125mg)/5g/Dùng ngoài | 40,224,135 | 40,224,135 | 402,241 | 12 tháng |
| 157 | PP2200149246 - Linagliptin/N1/5mg/Uống | 16,156,000 | 16,156,000 | 161,560 | 12 tháng |
| 158 | PP2200149247 - L-Ornithin - L- aspartat/N1/5g/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 159 | PP2200149248 - Macrogol/N1/10g/Uống | 12,709,575 | 12,709,575 | 127,096 | 12 tháng |
| 160 | PP2200149249 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid/N1/64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g/Uống | 53,010,000 | 53,010,000 | 530,100 | 12 tháng |
| 161 | PP2200149250 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N1/140mg + 158mg/Uống | 48,741,210 | 48,741,210 | 487,412 | 12 tháng |
| 162 | PP2200149251 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N4/140mg + 158mg/Uống | 2,404,080 | 2,404,080 | 24,041 | 12 tháng |
| 163 | PP2200149252 - Magnesi sulfat/N4/15%/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,172,240 | 2,172,240 | 21,722 | 12 tháng |
| 164 | PP2200149253 - Manitol/N4/20%/250ml/Tiêm truyền | 3,118,500 | 3,118,500 | 31,185 | 12 tháng |
| 165 | PP2200149254 - Mecobalamin/N1/500mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 3,201,704 | 3,201,704 | 32,017 | 12 tháng |
| 166 | PP2200149255 - Mesalazin (mesalamin)/N1/500mg/Uống | 3,799,680 | 3,799,680 | 37,997 | 12 tháng |
| 167 | PP2200149256 - Metformin/N1/1g/Uống | 23,246,400 | 23,246,400 | 232,464 | 12 tháng |
| 168 | PP2200149257 - Metformin/N4/500mg/Uống | 26,764,290 | 26,764,290 | 267,643 | 12 tháng |
| 169 | PP2200149258 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta/N1/100mcg/0,3ml/Tiêm | 296,257,500 | 296,257,500 | 2,962,575 | 12 tháng |
| 170 | PP2200149259 - Metoclopramid/N1/10mg/Uống | 12,817 | 12,817 | 128 | 12 tháng |
| 171 | PP2200149260 - Metronidazol/N4/400mg/Uống | 547,428 | 547,428 | 5,474 | 12 tháng |
| 172 | PP2200149261 - Metronidazol + neomycin + nystatin/N1/500mg + 65.000UI + 100.000UI/Đặt âm đạo | 23,819,400 | 23,819,400 | 238,194 | 12 tháng |
| 173 | PP2200149262 - Midazolam/N1/50mg/50ml/Tiêm truyền | 5,805,450 | 5,805,450 | 58,055 | 12 tháng |
| 174 | PP2200149263 - Midazolam/N1/5mg/1 ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền | 105,197,400 | 105,197,400 | 1,051,974 | 12 tháng |
| 175 | PP2200149264 - Mirtazapin/N1/30mg/Uống | 11,592,000 | 11,592,000 | 115,920 | 12 tháng |
| 176 | PP2200149265 - Morphin hydroclorid/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 43,501,920 | 43,501,920 | 435,019 | 12 tháng |
| 177 | PP2200149266 - Morphin sulfat/N1/0,001/Tiêm/tiêm truyền | 4,468,800 | 4,468,800 | 44,688 | 12 tháng |
| 178 | PP2200149267 - Moxifloxacin/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt | 20,757,600 | 20,757,600 | 207,576 | 12 tháng |
| 179 | PP2200149268 - N-acetylcystein/N4/200mg/Uống | 15,065,736 | 15,065,736 | 150,657 | 12 tháng |
| 180 | PP2200149269 - Naloxon hydroclorid/N1/0,4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 10,558,800 | 10,558,800 | 105,588 | 12 tháng |
| 181 | PP2200149270 - Naphazolin/N4/0,05%/5ml/Nhỏ mũi | 2,006,400 | 2,006,400 | 20,064 | 12 tháng |
| 182 | PP2200149271 - Natri clorid/N4/0,45%/500ml/Tiêm truyền | 972,000 | 972,000 | 9,720 | 12 tháng |
| 183 | PP2200149272 - Natri clorid/N4/0,9%/10ml/Nhỏ mắt | 1,015,200 | 1,015,200 | 10,152 | 12 tháng |
| 184 | PP2200149273 - Natri clorid/N4/0,9%/500ml/Tiêm truyền | 995,767,400 | 995,767,400 | 9,957,674 | 12 tháng |
| 185 | PP2200149274 - Natri clorid/N4/0,9%/5L/Dùng ngoài | 113,400,000 | 113,400,000 | 1,134,000 | 12 tháng |
| 186 | PP2200149275 - Natri clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 5,530,140 | 5,530,140 | 55,301 | 12 tháng |
| 187 | PP2200149276 - Natri clorid/N4/3%/100ml/Tiêm truyền | 1,457,820 | 1,457,820 | 14,578 | 12 tháng |
| 188 | PP2200149277 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan/N4/0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g/Uống | 22,791,300 | 22,791,300 | 227,913 | 12 tháng |
| 189 | PP2200149278 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N4/1,4%/250ml/Tiêm/tiêm truyền | 6,400,000 | 6,400,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 190 | PP2200149279 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N1/4,2%/250ml/Tiêm/tiêm truyền | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 191 | PP2200149280 - Neostigmin metylsulfat/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 49,087,500 | 49,087,500 | 490,875 | 12 tháng |
| 192 | PP2200149281 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd/N4/611,76mg+800,4mg/Uống | 233,528,085 | 233,528,085 | 2,335,281 | 12 tháng |
| 193 | PP2200149282 - Nhũ dịch lipid/N1/10%/250ml/Tiêm truyền | 73,470,000 | 73,470,000 | 734,700 | 12 tháng |
| 194 | PP2200149283 - Nicardipin/N1/10mg/10ml/Tiêm truyền | 59,125,000 | 59,125,000 | 591,250 | 12 tháng |
| 195 | PP2200149284 - Nicorandil/N4/10mg/Uống | 1,903,230 | 1,903,230 | 19,032 | 12 tháng |
| 196 | PP2200149285 - Nifedipin/N1/30mg/Uống | 1,306,800 | 1,306,800 | 13,068 | 12 tháng |
| 197 | PP2200149286 - Nimodipin/N1/10mg/50ml/Tiêm truyền | 45,122,000 | 45,122,000 | 451,220 | 12 tháng |
| 198 | PP2200149287 - Nimodipin/N1/30mg/Uống | 13,921,908 | 13,921,908 | 139,219 | 12 tháng |
| 199 | PP2200149288 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 200 | PP2200149289 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/4mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền | 38,587,500 | 38,587,500 | 385,875 | 12 tháng |
| 201 | PP2200149290 - Nước cất pha tiêm/N4/500ml/Tiêm/tiêm truyền | 29,873,340 | 29,873,340 | 298,733 | 12 tháng |
| 202 | PP2200149291 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B/N1/100.000UI + 35.000UI + 35.000UI/Đặt âm đạo | 71,060,000 | 71,060,000 | 710,600 | 12 tháng |
| 203 | PP2200149292 - Octreotid/N1/0,1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 132,286,728 | 132,286,728 | 1,322,867 | 12 tháng |
| 204 | PP2200149293 - Olanzapin/N4/5mg/Uống | 24,400 | 24,400 | 244 | 12 tháng |
| 205 | PP2200149294 - Oseltamivir/N1/75mg/Uống | 897,540 | 897,540 | 8,975 | 12 tháng |
| 206 | PP2200149295 - Oxytocin/N1/10UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 27,629,250 | 27,629,250 | 276,293 | 12 tháng |
| 207 | PP2200149296 - Panax notoginseng saponins/N5/200mg/Tiêm/Tiêm Truyền | 70,686,000 | 70,686,000 | 706,860 | 12 tháng |
| 208 | PP2200149297 - Paracetamol/N1/150mg/Đặt hậu môn | 559,984 | 559,984 | 5,600 | 12 tháng |
| 209 | PP2200149298 - Paracetamol/N1/300mg/Đặt hậu môn | 499,149 | 499,149 | 4,991 | 12 tháng |
| 210 | PP2200149299 - Paracetamol/N1/80mg/Đặt hậu môn | 145,530 | 145,530 | 1,455 | 12 tháng |
| 211 | PP2200149300 - Paracetamol + codein phosphat/N1/500mg + 30mg/Uống | 53,930,700 | 53,930,700 | 539,307 | 12 tháng |
| 212 | PP2200149301 - Perindopril + amlodipin/N1/3,5mg (dạng muối) + 2,5mg/Uống | 684,660,960 | 684,660,960 | 6,846,610 | 12 tháng |
| 213 | PP2200149302 - Perindopril + amlodipin/N1/5mg (dạng muối)+ 5mg/Uống | 4,845,959,118 | 4,845,959,118 | 48,459,591 | 12 tháng |
| 214 | PP2200149303 - Perindopril + amlodipin/N1/7mg + 5mg/Uống | 329,450,000 | 329,450,000 | 3,294,500 | 12 tháng |
| 215 | PP2200149304 - Perindopril + indapamid/N1/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống | 375,719,500 | 375,719,500 | 3,757,195 | 12 tháng |
| 216 | PP2200149305 - Perindopril + indapamid/N4/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 12 tháng |
| 217 | PP2200149306 - Pethidin hydroclorid/N1/100mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền | 160,056,000 | 160,056,000 | 1,600,560 | 12 tháng |
| 218 | PP2200149307 - Phenobarbital/N4/100mg/Uống | 55,440 | 55,440 | 554 | 12 tháng |
| 219 | PP2200149308 - Phenobarbital/N4/10mg/Uống | 33,600 | 33,600 | 336 | 12 tháng |
| 220 | PP2200149309 - Phenylephrin/N1/500mcg/10ml/Tiêm | 310,422,000 | 310,422,000 | 3,104,220 | 12 tháng |
| 221 | PP2200149310 - Phytomenadion/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 5,951,550 | 5,951,550 | 59,516 | 12 tháng |
| 222 | PP2200149311 - Piracetam/N1/3g/15ml/Tiêm/tiêm truyền | 35,640,800 | 35,640,800 | 356,408 | 12 tháng |
| 223 | PP2200149312 - Piracetam/N4/400mg/Uống | 5,461,344 | 5,461,344 | 54,613 | 12 tháng |
| 224 | PP2200149313 - Polyethylen glycol + propylen glycol/N1/(0,4% + 0,3%)/5ml/Nhỏ mắt | 42,730,389 | 42,730,389 | 427,304 | 12 tháng |
| 225 | PP2200149314 - Polystyren/N4/5g/Uống | 15,214,500 | 15,214,500 | 152,145 | 12 tháng |
| 226 | PP2200149315 - Pregabalin/N4/75mg/Uống | 1,184,000 | 1,184,000 | 11,840 | 12 tháng |
| 227 | PP2200149316 - Progesteron/N1/100mg/Uống, đặt âm đạo | 5,668,000 | 5,668,000 | 56,680 | 12 tháng |
| 228 | PP2200149317 - Progesteron/N1/200mg/Uống, đặt âm đạo | 6,669,000 | 6,669,000 | 66,690 | 12 tháng |
| 229 | PP2200149318 - Progesteron/N1/25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 202,135,500 | 202,135,500 | 2,021,355 | 12 tháng |
| 230 | PP2200149319 - Progesteron/N1/8%/Bôi âm đạo | 1,282,965,075 | 1,282,965,075 | 12,829,651 | 12 tháng |
| 231 | PP2200149320 - Promethazin hydroclorid/N4/2%/10g/Dùng ngoài | 1,392,300 | 1,392,300 | 13,923 | 12 tháng |
| 232 | PP2200149321 - Proparacain hydroclorid /N1/5mg/ml/Nhỏ mắt | 4,725,600 | 4,725,600 | 47,256 | 12 tháng |
| 233 | PP2200149322 - Propofol/N1/1%/20ml/Tiêm/tiêm truyền | 30,836,700 | 30,836,700 | 308,367 | 12 tháng |
| 234 | PP2200149323 - Propofol/N1/1%/50ml/Tiêm/tiêm truyền | 4,666,200 | 4,666,200 | 46,662 | 12 tháng |
| 235 | PP2200149324 - Propranolol hydroclorid/N4/40mg/Uống | 8,400 | 8,400 | 84 | 12 tháng |
| 236 | PP2200149325 - Protamin sulfat/N5/10mg/ml x 5ml/Tiêm/tiêm truyền | 2,304,000 | 2,304,000 | 23,040 | 12 tháng |
| 237 | PP2200149326 - Ranibizumab/N1/2,3mg/0,23ml/Tiêm/tiêm truyền | 1,312,502,200 | 1,312,502,200 | 13,125,022 | 12 tháng |
| 238 | PP2200149327 - Ringer lactat/N1/500ml/Tiêm truyền | 162,298,500 | 162,298,500 | 1,622,985 | 12 tháng |
| 239 | PP2200149328 - Ringer lactat/N4/500ml/Tiêm truyền | 160,380,000 | 160,380,000 | 1,603,800 | 12 tháng |
| 240 | PP2200149329 - Rocuronium bromid/N1/50mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 238,653,900 | 238,653,900 | 2,386,539 | 12 tháng |
| 241 | PP2200149330 - Salbutamol + ipratropium/N1/(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml/Khí dung | 16,202,592 | 16,202,592 | 162,026 | 12 tháng |
| 242 | PP2200149331 - Salbutamol sulfat/N1/100mcg/liều x 200 liều/Đường hô hấp | 1,611,168 | 1,611,168 | 16,112 | 12 tháng |
| 243 | PP2200149332 - Salbutamol sulfat/N1/5mg/2,5ml/Khí dung | 109,928,369 | 109,928,369 | 1,099,284 | 12 tháng |
| 244 | PP2200149333 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N2/(30mg + 0,5mg)/g x 30g/Dùng ngoài | 45,125,000 | 45,125,000 | 451,250 | 12 tháng |
| 245 | PP2200149334 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N4/(30mg + 0,64mg)/g x 10g/Dùng ngoài | 5,700,000 | 5,700,000 | 57,000 | 12 tháng |
| 246 | PP2200149335 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid/N1/(6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml/Tiêm/tiêm truyền | 11,540,130 | 11,540,130 | 115,401 | 12 tháng |
| 247 | PP2200149336 - Sắt sucrose (hay dextran)/N1/100mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 40,317,000 | 40,317,000 | 403,170 | 12 tháng |
| 248 | PP2200149337 - Sắt sulfat + acid folic/N1/50mg + 350mcg/Uống | 3,603,985 | 3,603,985 | 36,040 | 12 tháng |
| 249 | PP2200149338 - Simethicon/N5/1g/15ml/Uống | 13,188,000 | 13,188,000 | 131,880 | 12 tháng |
| 250 | PP2200149339 - Sorbitol/N4/5g/Uống | 114,240 | 114,240 | 1,142 | 12 tháng |
| 251 | PP2200149340 - Sorbitol + natri citrat/N4/4g, 0,576g/Thụt hậu môn - trực tràng | 360,328,500 | 360,328,500 | 3,603,285 | 12 tháng |
| 252 | PP2200149341 - Spironolacton/N1/50mg/Uống | 40,087,530 | 40,087,530 | 400,875 | 12 tháng |
| 253 | PP2200149342 - Sufentanil/N1/50mcg/ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền | 16,178,400 | 16,178,400 | 161,784 | 12 tháng |
| 254 | PP2200149343 - Sugammadex/N1/100mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền | 61,687,560 | 61,687,560 | 616,876 | 12 tháng |
| 255 | PP2200149344 - Tacrolimus/N4/0,03%/5g/Dùng ngoài | 2,184,000 | 2,184,000 | 21,840 | 12 tháng |
| 256 | PP2200149345 - Telmisartan/N4/40mg/Uống | 22,800,030 | 22,800,030 | 228,000 | 12 tháng |
| 257 | PP2200149346 - Telmisartan/N4/80mg/Uống | 12,499,200 | 12,499,200 | 124,992 | 12 tháng |
| 258 | PP2200149347 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N1/40mg + 12,5mg/Uống | 151,240,800 | 151,240,800 | 1,512,408 | 12 tháng |
| 259 | PP2200149348 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N2/40mg + 12,5mg/Uống | 27,352,500 | 27,352,500 | 273,525 | 12 tháng |
| 260 | PP2200149349 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N4/40mg + 12,5mg/Uống | 62,999,790 | 62,999,790 | 629,998 | 12 tháng |
| 261 | PP2200149350 - Terbinafin/N1/10mg/1g × 5g/Dùng ngoài | 3,320,000 | 3,320,000 | 33,200 | 12 tháng |
| 262 | PP2200149351 - Terbutalin/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 39,746,850 | 39,746,850 | 397,469 | 12 tháng |
| 263 | PP2200149352 - Terlipressin/N1/0,86mg/Tiêm | 99,067,710 | 99,067,710 | 990,677 | 12 tháng |
| 264 | PP2200149353 - Tetracain/N4/0,005/Nhỏ mắt | 4,864,860 | 4,864,860 | 48,649 | 12 tháng |
| 265 | PP2200149354 - Tetracyclin hydroclorid/N4/1%/5g/Tra mắt | 252,800 | 252,800 | 2,528 | 12 tháng |
| 266 | PP2200149355 - Thiamazol/N1/5mg/Uống | 24,491,600 | 24,491,600 | 244,916 | 12 tháng |
| 267 | PP2200149356 - Timolol/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt | 4,220,000 | 4,220,000 | 42,200 | 12 tháng |
| 268 | PP2200149357 - Tinidazol/N4/500mg/Uống | 477,600 | 477,600 | 4,776 | 12 tháng |
| 269 | PP2200149358 - Tobramycin/N1/0,3%/5ml/Nhỏ mắt | 68,378,640 | 68,378,640 | 683,786 | 12 tháng |
| 270 | PP2200149359 - Tobramycin/N1/80mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền | 79,200,000 | 79,200,000 | 792,000 | 12 tháng |
| 271 | PP2200149360 - Tobramycin + dexamethason/N1/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt | 26,620,700 | 26,620,700 | 266,207 | 12 tháng |
| 272 | PP2200149361 - Tolperison/N1/50mg/Uống | 13,232,835 | 13,232,835 | 132,328 | 12 tháng |
| 273 | PP2200149362 - Travoprost/N1/0,004%/2,5ml/Nhỏ mắt | 10,092,000 | 10,092,000 | 100,920 | 12 tháng |
| 274 | PP2200149363 - Travoprost + Timolol/N1/0,04mg/ml + 5mg/ml/Nhỏ mắt | 16,000,000 | 16,000,000 | 160,000 | 12 tháng |
| 275 | PP2200149364 - Trihexyphenidyl hydroclorid/N4/2mg/Uống | 41,745 | 41,745 | 417 | 12 tháng |
| 276 | PP2200149365 - Trimebutin maleat/N1/100mg/Uống | 589,918 | 589,918 | 5,899 | 12 tháng |
| 277 | PP2200149366 - Trimetazidin/N2/20mg/Uống | 82,542,339 | 82,542,339 | 825,423 | 12 tháng |
| 278 | PP2200149367 - Trimetazidin/N4/20mg/Uống | 7,997,412 | 7,997,412 | 79,974 | 12 tháng |
| 279 | PP2200149368 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid/N1/(0,5% + 0,5%)/10ml/Nhỏ mắt | 2,767,500 | 2,767,500 | 27,675 | 12 tháng |
| 280 | PP2200149369 - Valproat natri/N1/200mg/ml x 40ml/Uống | 2,017,400 | 2,017,400 | 20,174 | 12 tháng |
| 281 | PP2200149370 - Valproat natri + valproic acid/N1/333mg + 145mg/Uống | 21,166,992 | 21,166,992 | 211,670 | 12 tháng |
| 282 | PP2200149371 - Vancomycin/N2/1g/Tiêm/Tiêm truyền | 37,920,000 | 37,920,000 | 379,200 | 12 tháng |
| 283 | PP2200149372 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 500mg/Uống | 1,251,990 | 1,251,990 | 12,520 | 12 tháng |
| 284 | PP2200149373 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 850mg/Uống | 5,888,990 | 5,888,990 | 58,890 | 12 tháng |
| 285 | PP2200149374 - Vincristin sulfat/N2/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 286 | PP2200149375 - Vitamin B1/N4/100mg/Uống | 5,095,480 | 5,095,480 | 50,955 | 12 tháng |
| 287 | PP2200149376 - Vitamin B1/N4/100mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 1,705,410 | 1,705,410 | 17,054 | 12 tháng |
| 288 | PP2200149377 - Vitamin B1/N4/250mg/Uống | 1,064,716 | 1,064,716 | 10,647 | 12 tháng |
| 289 | PP2200149378 - Vitamin B12/N4/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 904,000 | 904,000 | 9,040 | 12 tháng |
| 290 | PP2200149379 - Vitamin B6/N4/250mg/Uống | 152,640 | 152,640 | 1,526 | 12 tháng |
| 291 | PP2200149380 - Vitamin B6 + magnesi lactat/N4/5mg + 470mg/Uống | 34,343,260 | 34,343,260 | 343,433 | 12 tháng |
| 292 | PP2200149381 - Vitamin C/N4/500mg/Uống | 715,230 | 715,230 | 7,152 | 12 tháng |
| 293 | PP2200149382 - Vitamin E/N4/400UI/Uống | 41,855,850 | 41,855,850 | 418,559 | 12 tháng |
| 294 | PP2200149383 - Vitamin K/N4/5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 446,250 | 446,250 | 4,463 | 12 tháng |
| 295 | PP2200149384 - Voriconazol/N5/200mg/Uống | 75,600,000 | 75,600,000 | 756,000 | 12 tháng |
| 296 | PP2200149385 - Zopiclon/N1/7,5mg/Uống | 453,600 | 453,600 | 4,536 | 12 tháng |
| 297 | PP2200149386 - Acetyl leucin/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 75,064,900 | 75,064,900 | 750,649 | 12 tháng |
| 298 | PP2200149096 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống | 70,744,500 | 179,550,000 | 1,795,500 | 12 tháng |
| 299 | PP2200149388 - Bisoprolol + hydroclorothiazid/N2/2,5mg + 6,25mg/Uống | 3,200,000 | 3,200,000 | 32,000 | 12 tháng |
| 300 | PP2200149389 - Budesonid/N1/0,5mg/2ml/Khí dung | 273,575,280 | 273,575,280 | 2,735,753 | 12 tháng |
| 301 | PP2200149390 - Calci carbonat + calci gluconolactat/N4/300mg + 2.940mg/Uống | 36,988,560 | 36,988,560 | 369,886 | 12 tháng |
| 302 | PP2200149391 - Capecitabin/N1/500mg/Uống | 138,600,000 | 138,600,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 303 | PP2200149392 - Cefazolin/N2/2g/Tiêm/tiêm truyền | 198,055,746 | 198,055,746 | 1,980,557 | 12 tháng |
| 304 | PP2200149393 - Celecoxib/N1/200mg/Uống | 16,038,000 | 16,038,000 | 160,380 | 12 tháng |
| 305 | PP2200149394 - Citicolin/N1/500mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền | 126,796,800 | 126,796,800 | 1,267,968 | 12 tháng |
| 306 | PP2200149395 - Codein + terpin hydrat/N4/10mg + 100mg/Uống | 15,218,880 | 15,218,880 | 152,189 | 12 tháng |
| 307 | PP2200149396 - Diosmin + hesperidin/N1/450mg + 50mg/Uống | 1,406,705,600 | 1,406,705,600 | 14,067,056 | 12 tháng |
| 308 | PP2200149397 - Docetaxel/N1/20mg/Tiêm truyền | 38,339,880 | 38,339,880 | 383,399 | 12 tháng |
| 309 | PP2200149398 - Erythropoietin/N1/2.000UI/Tiêm | 330,660,000 | 330,660,000 | 3,306,600 | 12 tháng |
| 310 | PP2200149399 - Fenofibrat/N2/200mg/Uống | 113,118,000 | 113,118,000 | 1,131,180 | 12 tháng |
| 311 | PP2200149400 - Fenoterol + ipratropium/N5/(500mcg/ml + 250mcg/ml) x 20ml/Khí dung | 11,140,050 | 11,140,050 | 111,401 | 12 tháng |
| 312 | PP2200149401 - Filgrastim/N5/300mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền | 20,148,960 | 20,148,960 | 201,490 | 12 tháng |
| 313 | PP2200149402 - Gemcitabin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền | 47,500,000 | 47,500,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 314 | PP2200149403 - Gemcitabin/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền | 1,923,831 | 1,923,831 | 19,238 | 12 tháng |
| 315 | PP2200149404 - Linezolid/N1/600mg/300ml/Tiêm truyền | 1,096,710,000 | 1,096,710,000 | 10,967,100 | 12 tháng |
| 316 | PP2200149405 - L-Ornithin - L- aspartat/N2/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền | 63,524,500 | 63,524,500 | 635,245 | 12 tháng |
| 317 | PP2200149406 - Lynestrenol/N1/5mg/Uống | 2,964,000 | 2,964,000 | 29,640 | 12 tháng |
| 318 | PP2200149407 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat/N1/(19g + 7g)/118ml -133ml/Thụt hậu môn - trực tràng | 101,194,720 | 101,194,720 | 1,011,947 | 12 tháng |
| 319 | PP2200149408 - Moxifloxacin/N1/400mg/250ml/Tiêm truyền | 839,808,000 | 839,808,000 | 8,398,080 | 12 tháng |
| 320 | PP2200149409 - Natri clorid/N4/0,9%/1000ml/Tiêm truyền | 598,625,238 | 598,625,238 | 5,986,252 | 12 tháng |
| 321 | PP2200149410 - Natri clorid/N4/0,9%/100ml/Tiêm truyền | 626,492,160 | 626,492,160 | 6,264,922 | 12 tháng |
| 322 | PP2200149411 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/100ml/Tiêm truyền | 49,567,000 | 49,567,000 | 495,670 | 12 tháng |
| 323 | PP2200149412 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/250ml/Tiêm truyền | 102,080,000 | 102,080,000 | 1,020,800 | 12 tháng |
| 324 | PP2200149413 - Pamidronat/N2/90mg/6ml/Tiêm/tiêm truyền | 18,450,000 | 18,450,000 | 184,500 | 12 tháng |
| 325 | PP2200149414 - Sorbitol/N4/3%/5l/Dung dịch rửa | 605,500,000 | 605,500,000 | 6,055,000 | 12 tháng |
| 326 | PP2200149415 - Tacrolimus/N4/0,1%/5g/Dùng ngoài | 2,920,000 | 2,920,000 | 29,200 | 12 tháng |
| 327 | PP2200149416 - Valsartan + hydroclorothiazid/N2/80mg + 12,5mg/Uống | 60,876,800 | 60,876,800 | 608,768 | 12 tháng |
| 328 | PP2200149417 - Vancomycin/N1/1g/Tiêm/Tiêm truyền | 91,252,960 | 91,252,960 | 912,530 | 12 tháng |
| 329 | PP2200149418 - Vitamin B1 + B6 + B12/N1/(100mg + 100mg + 1mg)/2ml/Tiêm/tiêm truyền | 71,032,500 | 71,032,500 | 710,325 | 12 tháng |
| 330 | PP2200149419 - Diclofenac/N4/100mg/Đặt hậu môn | 1,287,396,000 | 1,287,396,000 | 12,873,960 | 12 tháng |
| 331 | PP2200149420 - Vitamin B1 + B6 + B12/N2/100mg + 200mg + 200mcg/Uống | 488,120,000 | 488,120,000 | 4,881,200 | 12 tháng |
| 332 | PP2200149421 - Silymarin/N1/150mg/Uống | 77,000,000 | 77,000,000 | 770,000 | 12 tháng |
| 333 | PP2200149422 - Theophylin/N1/100mg/Uống | 19,611,217 | 19,611,217 | 196,112 | 12 tháng |
| 334 | PP2200149423 - Theophylin/N1/300mg/Uống | 2,251,467 | 2,251,467 | 22,515 | 12 tháng |
PP2200149090 - Acarbose/N2/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,972,000 |
| Dự toán (VND) | 2,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149091 - Acenocoumarol/N4/4mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,563,600 |
| Dự toán (VND) | 2,563,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,636 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149092 - Acetazolamid/N4/250mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149093 - Acetyl leucin/N1/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,706,624,480 |
| Dự toán (VND) | 1,706,624,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,066,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149094 - Acetyl leucin/N4/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,326,400 |
| Dự toán (VND) | 3,326,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,264 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149095 - Acetylcystein/N4/300mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Dự toán (VND) | 2,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149387 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Dự toán (VND) | 70,744,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 707,445 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149097 - Acetylsalicylic acid/N4/81mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,354 |
| Dự toán (VND) | 3,354 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149098 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel/N1/100mg + 75mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 878,129,308 |
| Dự toán (VND) | 878,129,308 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,781,293 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149099 - Aciclovir/N4/3%/5g/Tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 7,106,400 |
| Dự toán (VND) | 7,106,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149100 - Aciclovir/N4/5%/5g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 88,200 |
| Dự toán (VND) | 88,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149101 - Acid amin/N1/5%/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Dự toán (VND) | 5,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149102 - Acid amin/N1/7%/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 275,400,000 |
| Dự toán (VND) | 275,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149103 - Acid amin/N4/7,2%/200ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 61,640,000 |
| Dự toán (VND) | 61,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149104 - Acid amin/N1/8%/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 207,390,000 |
| Dự toán (VND) | 207,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,073,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149105 - Acid amin + glucose + điện giải/N1/(40g + 80g)/1000ml/Tiêm Truyền |
|
| Giá từng phần lô | 32,369,440 |
| Dự toán (VND) | 32,369,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,694 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149106 - Acid amin + glucose + lipid/N1/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 633,675,000 |
| Dự toán (VND) | 633,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,336,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149107 - Acid amin + glucose + lipid/N2/(11,3%/300ml + 11%/885ml + 20%/255ml)/1440ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Dự toán (VND) | 94,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 940,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149108 - Adapalen/N1/0,1%/30g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 5,624,000 |
| Dự toán (VND) | 5,624,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149109 - Adenosin triphosphat/N1/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 42,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149110 - Adenosin triphosphat/N4/3mg/1ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149111 - Alendronat natri + cholecalciferol/N2/70 mg + 2800 IU/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 551,520 |
| Dự toán (VND) | 551,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149112 - Alfuzosin/N1/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 4,648,464 |
| Dự toán (VND) | 4,648,464 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,485 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149113 - Alpha chymotrypsin/N4/4,2mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,021,940 |
| Dự toán (VND) | 5,021,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149114 - Alpha chymotrypsin/N4/5.000UI/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Dự toán (VND) | 655,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149115 - Aluminum Phosphat/N4/12,38g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 51,665,540 |
| Dự toán (VND) | 51,665,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 516,655 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149116 - Ambroxol/N1/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Dự toán (VND) | 777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149117 - Ambroxol/N2/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 23,809,800 |
| Dự toán (VND) | 23,809,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,098 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149118 - Ambroxol/N4/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 16,212,630 |
| Dự toán (VND) | 16,212,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149119 - Ambroxol/N1/3mg/ml x 10ml/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Dự toán (VND) | 6,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149120 - Amitriptylin hydroclorid/N4/25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 17,820 |
| Dự toán (VND) | 17,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149121 - Amlodipin + indapamid + perindopril /N1/5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,029,178 |
| Dự toán (VND) | 3,029,178 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,292 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149122 - Amoxicilin + acid clavulanic/N4/500mg + 125mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 6,556,140 |
| Dự toán (VND) | 6,556,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,561 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149123 - Ampicilin + Sulbactam/N1/1g + 500mg/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,542,550,000 |
| Dự toán (VND) | 1,542,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,425,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149124 - Amylase + lipase + protease/N1/18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 712,556 |
| Dự toán (VND) | 712,556 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149125 - Atorvastatin/N4/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 82,948,446 |
| Dự toán (VND) | 82,948,446 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 829,484 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149126 - Atropin sulfat/N4/0,25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 7,009,752 |
| Dự toán (VND) | 7,009,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,098 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149127 - Baclofen/N1/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 249,600 |
| Dự toán (VND) | 249,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,496 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149128 - Bambuterol/N1/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,684,112 |
| Dự toán (VND) | 5,684,112 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,841 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149129 - Bambuterol/N2/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,851,780 |
| Dự toán (VND) | 7,851,780 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,518 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149130 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii/N1/2tỷ bào tử/5ml/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 13,620,300 |
| Dự toán (VND) | 13,620,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,203 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149131 - Betahistin/N1/16mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 101,726,892 |
| Dự toán (VND) | 101,726,892 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,017,269 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149132 - Betahistin/N1/24mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 368,833,168 |
| Dự toán (VND) | 368,833,168 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,688,332 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149133 - Betamethason/N2/0,05%/30g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 23,370,000 |
| Dự toán (VND) | 23,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149134 - Betamethason/N4/0,064%/30g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149135 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)/N1/(5mg+ 2mg)/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 28,108,458 |
| Dự toán (VND) | 28,108,458 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,085 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149136 - Betamethason + clotrimazol + gentamicin/N4/12,8mg + 200mg + 20mg/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 22,500 |
| Dự toán (VND) | 22,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149137 - Bevacizumab/N1/100mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,031,800 |
| Dự toán (VND) | 1,740,031,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,400,318 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149138 - Bevacizumab/N1/400mg/16ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,059,318,750 |
| Dự toán (VND) | 1,059,318,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,593,188 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149139 - Bismuth/N5/120mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 92,584,800 |
| Dự toán (VND) | 92,584,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 925,848 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149140 - Brinzolamid + timolol/N1/(10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Dự toán (VND) | 15,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149141 - Cafein citrat/N4/30mg/3ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 2,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149142 - Calci carbonat + vitamin D3/N4/1.250mg + 125IU/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149143 - Calci clorid/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 269,280 |
| Dự toán (VND) | 269,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,693 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149144 - Calci folinat/N4/100mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 21,875,480 |
| Dự toán (VND) | 21,875,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,755 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149145 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N1/(50mcg + 0,5mg)/g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149146 - Calcipotriol + betamethason dipropionat/N4/(50mcg + 0,5mg)/g x 15g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 29,550,000 |
| Dự toán (VND) | 29,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149147 - Candesartan + hydrochlorothiazid/N4/8mg + 12,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 197,064 |
| Dự toán (VND) | 197,064 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,971 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149148 - Carbamazepin/N1/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,269,612 |
| Dự toán (VND) | 7,269,612 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149149 - Carbetocin/N1/100mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 575,162,020 |
| Dự toán (VND) | 575,162,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,751,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149150 - Cefoperazon/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,987,239,000 |
| Dự toán (VND) | 2,987,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,872,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149151 - Cefoperazon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 7,068,000 |
| Dự toán (VND) | 7,068,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149152 - Cefotaxim/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 681,492 |
| Dự toán (VND) | 681,492 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,815 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149153 - Ceftriaxon/N4/1g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 15,210,216 |
| Dự toán (VND) | 15,210,216 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,102 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149154 - Cetirizin/N1/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 35,604,000 |
| Dự toán (VND) | 35,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149155 - Cetuximab/N1/5mg/ml x 20ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 230,937,600 |
| Dự toán (VND) | 230,937,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,309,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149156 - Cilostazol/N2/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,197,440 |
| Dự toán (VND) | 2,197,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,974 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149157 - Cinnarizin/N1/25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 55,845,366 |
| Dự toán (VND) | 55,845,366 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,454 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149158 - Ciprofloxacin/N4/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 11,523,556 |
| Dự toán (VND) | 11,523,556 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,236 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149159 - Cisplatin/N1/50mg/100ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 10,172,500 |
| Dự toán (VND) | 10,172,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149160 - Clobetasol propionat/N4/0,05%/30g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149161 - Clorpromazin/N4/25mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Dự toán (VND) | 302,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149162 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia/N1/25mg + 100mg + 20mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,792,930 |
| Dự toán (VND) | 3,792,930 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,929 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149163 - Colchicin/N4/1mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,708,450 |
| Dự toán (VND) | 3,708,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,085 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149164 - Colistin/N1/1 MIU/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 195,804,000 |
| Dự toán (VND) | 195,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,958,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149165 - Colistin/N1/150mg/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Dự toán (VND) | 134,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,348,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149166 - Cồn BSI/N4/1g + 1g + 0,3g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Dự toán (VND) | 2,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149167 - Cyclophosphamid/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 8,520,759 |
| Dự toán (VND) | 8,520,759 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,208 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149168 - Desloratadin/N1/0,5mg/ml x 60ml/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,156,000 |
| Dự toán (VND) | 3,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149169 - Dexamethason phosphat/N1/4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 5,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149170 - Dexpanthenol/N4/5%/20 g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149171 - Diazepam/N1/10mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Dự toán (VND) | 1,398,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,986 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149172 - Diazepam/N1/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 126,157,500 |
| Dự toán (VND) | 126,157,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,261,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149173 - Digoxin/N4/0,25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 689,220 |
| Dự toán (VND) | 689,220 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149174 - Digoxin/N1/0,25mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,935,500 |
| Dự toán (VND) | 1,935,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149175 - Dinoproston/N1/10mg/Đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 107,467,500 |
| Dự toán (VND) | 107,467,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,074,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149176 - Diosmectit/N1/3g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 77,266,625 |
| Dự toán (VND) | 77,266,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 772,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149177 - Diosmin + hesperidin/N1/900mg + 100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,017,766,480 |
| Dự toán (VND) | 1,017,766,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,177,665 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149178 - Diphenhydramin/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,132,328 |
| Dự toán (VND) | 2,132,328 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,323 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149179 - Docetaxel/N1/80mg/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 83,520,000 |
| Dự toán (VND) | 83,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 835,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149180 - Domperidon/N1/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 119,155,799 |
| Dự toán (VND) | 119,155,799 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,191,558 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149181 - Doxazosin/N1/2mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,086,305 |
| Dự toán (VND) | 5,086,305 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,863 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149182 - Doxorubicin/N1/10mg/5ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149183 - Doxorubicin/N1/50mg/25ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149184 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat/N1/((Khoang A: 5,145g+ 2,033g;+5,4g) /1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g) 1000 ml)) x 5 lít/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 118,300,000 |
| Dự toán (VND) | 118,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149185 - Ephedrin/N1/30mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Dự toán (VND) | 207,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149186 - Ephedrin/N1/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 280,927,500 |
| Dự toán (VND) | 280,927,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,809,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149187 - Epirubicin hydroclorid/N1/50mg/25ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 45,848,600 |
| Dự toán (VND) | 45,848,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,486 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149188 - Erythropoietin/N1/2000IU/0,3ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 905,722,895 |
| Dự toán (VND) | 905,722,895 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,057,229 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149189 - Erythropoietin/N2/2000IU/0,5ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149190 - Febuxostat/N2/80mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Dự toán (VND) | 7,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149191 - Fenofibrat/N1/145mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149192 - Fenofibrat/N1/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,572,819 |
| Dự toán (VND) | 1,572,819 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,728 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149193 - Fenofibrat/N4/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 53,255,160 |
| Dự toán (VND) | 53,255,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,552 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149194 - Fentanyl/N1/0,1mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 572,670,000 |
| Dự toán (VND) | 572,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,726,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149195 - Fentanyl/N1/0,5mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 2,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149196 - Flunarizin/N2/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 617,760 |
| Dự toán (VND) | 617,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,178 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149197 - Fosfomycin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 225,028,000 |
| Dự toán (VND) | 225,028,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,250,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149198 - Fusidic acid/N1/2%/15g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 75,225,150 |
| Dự toán (VND) | 75,225,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 752,252 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149199 - Fusidic acid + hydrocortison/N4/(20mg + 10mg)/g x 10g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149200 - Fusidic acid + hydrocortison/N1/(20mg + 10mg)/g x 15g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 2,039,730 |
| Dự toán (VND) | 2,039,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,397 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149201 - Gadobenic acid/N1/334mg/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Dự toán (VND) | 257,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,572,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149202 - Gadoteric acid/N1/0,5mmol/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 126,360,000 |
| Dự toán (VND) | 126,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,263,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149203 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N1/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 614,790,000 |
| Dự toán (VND) | 614,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,147,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149204 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd/N2/(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 176,550,000 |
| Dự toán (VND) | 176,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,765,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149205 - Glucosamin/N4/250mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 16,779,850 |
| Dự toán (VND) | 16,779,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,799 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149206 - Glucose/N4/10%/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 99,272,740 |
| Dự toán (VND) | 99,272,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 992,727 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149207 - Glucose/N4/5%/100ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 17,977,680 |
| Dự toán (VND) | 17,977,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,777 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149208 - Glucose/N4/5%/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 366,400,125 |
| Dự toán (VND) | 366,400,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,664,001 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149209 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/0,08g/10g/Xịt dưới lưỡi |
|
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Dự toán (VND) | 5,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149210 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N1/10mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 16,458,015 |
| Dự toán (VND) | 16,458,015 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 164,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149211 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)/N4/5mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 29,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149212 - Griseofulvin/N4/500mg/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 105,840 |
| Dự toán (VND) | 105,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,058 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149213 - Haloperidol/N4/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149214 - Hoạt chất Isoleucine ; Leucine ; Lysine (dưới dạng lysine HCl) ; Methionine ; Phenylalanine ; Threonine ; Tryptophan ; Valine ; Arginine ; Histidine ; Alanine; Glycine ; Aspartic acid ; Glutamic acid ; Proline ; Serine ; Tyrosine ; Sodium acetate trihydrate ; Sodium hydroxide ; Potassium acetate ; Magnesium chloride hexahydrate ; Disodium phosphate dodecahydrate ./N1/Mỗi 500ml chứa: Isoleucin 4,4g; Leucin 6,8g; Lysin (dưới dạng lysin acetate) 3,755g; Methionin 0,6g; Phenylalanin 0,8g; Threonin 2,3g; Tryptophan 0,75g; Valin 5,3g; Arginin 4,4g; Histidin 2,35g; Glycin 3,15g; Alanin 4,15g; Prolin 3,55g; Acid aspartic 1,25g; Asparagine 0,24g; Cystein (dưới dạng acetylcysstein) 0,295g; Acid glutamic 2,85g; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl) 0,65g; Serine 1,85g; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) 0,35g/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 14,372,400 |
| Dự toán (VND) | 14,372,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,724 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149215 - Human hepatitis B immunoglobulin/N1/180UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149216 - Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người/N1/200IU/0,4ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149217 - Huyết thanh kháng uốn ván/N4/1.500 đvqt/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 58,382,793 |
| Dự toán (VND) | 58,382,793 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 583,828 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149218 - Hydrocortison/N4/1%/10g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,439,200 |
| Dự toán (VND) | 1,439,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149219 - Hydrocortison + Lidocain/N1/(125mg + 25mg)/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 8,995,000 |
| Dự toán (VND) | 8,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149220 - Hydroxyurea/N2/500mg /Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,516,900 |
| Dự toán (VND) | 5,516,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,169 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149221 - Imidapril/N4/5mg (dạng muối)/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 907,500 |
| Dự toán (VND) | 907,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149222 - Indapamid/N1/1,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 681,000 |
| Dự toán (VND) | 681,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149223 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 71,604,000 |
| Dự toán (VND) | 71,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 716,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149224 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 72,420,000 |
| Dự toán (VND) | 72,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149225 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 21,180,641 |
| Dự toán (VND) | 21,180,641 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,806 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149226 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N1/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 76,384,000 |
| Dự toán (VND) | 76,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 763,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149227 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)/N5/100IU/ml x 10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 182,936,650 |
| Dự toán (VND) | 182,936,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,829,367 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149228 - Iopamidol/N1/612,4mg/ml x 50ml (iod 300mg/ml)/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 249,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149229 - Irinotecan/N1/100mg/5ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Dự toán (VND) | 175,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149230 - Irinotecan/N1/40mg/2ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Dự toán (VND) | 89,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 891,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149231 - Isofluran/N1/100%/250ml/Dạng hít |
|
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Dự toán (VND) | 12,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149232 - Isosorbid/N2/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,042,400 |
| Dự toán (VND) | 2,042,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,424 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149233 - Itraconazol/N2/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,414,750 |
| Dự toán (VND) | 3,414,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149234 - Itraconazol/N5/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 473,600 |
| Dự toán (VND) | 473,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149235 - Kali clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 16,989,188 |
| Dự toán (VND) | 16,989,188 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,892 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149236 - Kali clorid/N1/600mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 20,695,500 |
| Dự toán (VND) | 20,695,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149237 - Ketamin/N1/500mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 7,660,800 |
| Dự toán (VND) | 7,660,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,608 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149238 - Ketorolac/N2/30mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 48,965,000 |
| Dự toán (VND) | 48,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 489,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149239 - Ketorolac/N1/30mg/ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149240 - Levobupivacain/N4/50mg/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149241 - Levodopa + benserazid/N1/200mg + 50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 12,461,400 |
| Dự toán (VND) | 12,461,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,614 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149242 - Levothyroxin/N1/100mcg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 13,339,155 |
| Dự toán (VND) | 13,339,155 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,392 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149243 - Lidocain/N1/3,8g/38g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 5,724,000 |
| Dự toán (VND) | 5,724,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149244 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)/N1/(36mg + 18,13mcg)/1,8ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 122,863,784 |
| Dự toán (VND) | 122,863,784 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,228,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149245 - Lidocain + prilocain/N1/(125mg + 125mg)/5g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 40,224,135 |
| Dự toán (VND) | 40,224,135 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 402,241 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149246 - Linagliptin/N1/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 16,156,000 |
| Dự toán (VND) | 16,156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149247 - L-Ornithin - L- aspartat/N1/5g/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149248 - Macrogol/N1/10g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 12,709,575 |
| Dự toán (VND) | 12,709,575 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,096 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149249 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid/N1/64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 53,010,000 |
| Dự toán (VND) | 53,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149250 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N1/140mg + 158mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 48,741,210 |
| Dự toán (VND) | 48,741,210 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,412 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149251 - Magnesi aspartat + kali aspartat/N4/140mg + 158mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,404,080 |
| Dự toán (VND) | 2,404,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,041 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149252 - Magnesi sulfat/N4/15%/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,172,240 |
| Dự toán (VND) | 2,172,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,722 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149253 - Manitol/N4/20%/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Dự toán (VND) | 3,118,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,185 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149254 - Mecobalamin/N1/500mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 3,201,704 |
| Dự toán (VND) | 3,201,704 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,017 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149255 - Mesalazin (mesalamin)/N1/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,799,680 |
| Dự toán (VND) | 3,799,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,997 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149256 - Metformin/N1/1g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 23,246,400 |
| Dự toán (VND) | 23,246,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,464 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149257 - Metformin/N4/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 26,764,290 |
| Dự toán (VND) | 26,764,290 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,643 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149258 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta/N1/100mcg/0,3ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 296,257,500 |
| Dự toán (VND) | 296,257,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,962,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149259 - Metoclopramid/N1/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 12,817 |
| Dự toán (VND) | 12,817 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 128 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149260 - Metronidazol/N4/400mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 547,428 |
| Dự toán (VND) | 547,428 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,474 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149261 - Metronidazol + neomycin + nystatin/N1/500mg + 65.000UI + 100.000UI/Đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 23,819,400 |
| Dự toán (VND) | 23,819,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,194 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149262 - Midazolam/N1/50mg/50ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,805,450 |
| Dự toán (VND) | 5,805,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,055 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149263 - Midazolam/N1/5mg/1 ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 105,197,400 |
| Dự toán (VND) | 105,197,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,051,974 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149264 - Mirtazapin/N1/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Dự toán (VND) | 11,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149265 - Morphin hydroclorid/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 43,501,920 |
| Dự toán (VND) | 43,501,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,019 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149266 - Morphin sulfat/N1/0,001/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 4,468,800 |
| Dự toán (VND) | 4,468,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,688 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149267 - Moxifloxacin/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 20,757,600 |
| Dự toán (VND) | 20,757,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149268 - N-acetylcystein/N4/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 15,065,736 |
| Dự toán (VND) | 15,065,736 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,657 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149269 - Naloxon hydroclorid/N1/0,4mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 10,558,800 |
| Dự toán (VND) | 10,558,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149270 - Naphazolin/N4/0,05%/5ml/Nhỏ mũi |
|
| Giá từng phần lô | 2,006,400 |
| Dự toán (VND) | 2,006,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149271 - Natri clorid/N4/0,45%/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149272 - Natri clorid/N4/0,9%/10ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,200 |
| Dự toán (VND) | 1,015,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149273 - Natri clorid/N4/0,9%/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 995,767,400 |
| Dự toán (VND) | 995,767,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,957,674 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149274 - Natri clorid/N4/0,9%/5L/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149275 - Natri clorid/N4/10%/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,530,140 |
| Dự toán (VND) | 5,530,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,301 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149276 - Natri clorid/N4/3%/100ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,457,820 |
| Dự toán (VND) | 1,457,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,578 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149277 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan/N4/0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 22,791,300 |
| Dự toán (VND) | 22,791,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,913 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149278 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N4/1,4%/250ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149279 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)/N1/4,2%/250ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149280 - Neostigmin metylsulfat/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 49,087,500 |
| Dự toán (VND) | 49,087,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149281 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd/N4/611,76mg+800,4mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 233,528,085 |
| Dự toán (VND) | 233,528,085 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,335,281 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149282 - Nhũ dịch lipid/N1/10%/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 73,470,000 |
| Dự toán (VND) | 73,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149283 - Nicardipin/N1/10mg/10ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 59,125,000 |
| Dự toán (VND) | 59,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 591,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149284 - Nicorandil/N4/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,903,230 |
| Dự toán (VND) | 1,903,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,032 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149285 - Nifedipin/N1/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,306,800 |
| Dự toán (VND) | 1,306,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,068 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149286 - Nimodipin/N1/10mg/50ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 45,122,000 |
| Dự toán (VND) | 45,122,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 451,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149287 - Nimodipin/N1/30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 13,921,908 |
| Dự toán (VND) | 13,921,908 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149288 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149289 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)/N1/4mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Dự toán (VND) | 38,587,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 385,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149290 - Nước cất pha tiêm/N4/500ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 29,873,340 |
| Dự toán (VND) | 29,873,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,733 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149291 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B/N1/100.000UI + 35.000UI + 35.000UI/Đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 71,060,000 |
| Dự toán (VND) | 71,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 710,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149292 - Octreotid/N1/0,1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 132,286,728 |
| Dự toán (VND) | 132,286,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,322,867 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149293 - Olanzapin/N4/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 24,400 |
| Dự toán (VND) | 24,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149294 - Oseltamivir/N1/75mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 897,540 |
| Dự toán (VND) | 897,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149295 - Oxytocin/N1/10UI/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 27,629,250 |
| Dự toán (VND) | 27,629,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,293 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149296 - Panax notoginseng saponins/N5/200mg/Tiêm/Tiêm Truyền |
|
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Dự toán (VND) | 70,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 706,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149297 - Paracetamol/N1/150mg/Đặt hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 559,984 |
| Dự toán (VND) | 559,984 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149298 - Paracetamol/N1/300mg/Đặt hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 499,149 |
| Dự toán (VND) | 499,149 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,991 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149299 - Paracetamol/N1/80mg/Đặt hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 145,530 |
| Dự toán (VND) | 145,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,455 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149300 - Paracetamol + codein phosphat/N1/500mg + 30mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 53,930,700 |
| Dự toán (VND) | 53,930,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 539,307 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149301 - Perindopril + amlodipin/N1/3,5mg (dạng muối) + 2,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 684,660,960 |
| Dự toán (VND) | 684,660,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,846,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149302 - Perindopril + amlodipin/N1/5mg (dạng muối)+ 5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 4,845,959,118 |
| Dự toán (VND) | 4,845,959,118 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,459,591 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149303 - Perindopril + amlodipin/N1/7mg + 5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Dự toán (VND) | 329,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,294,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149304 - Perindopril + indapamid/N1/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 375,719,500 |
| Dự toán (VND) | 375,719,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,757,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149305 - Perindopril + indapamid/N4/5mg (dạng muối)+ 1,25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149306 - Pethidin hydroclorid/N1/100mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 160,056,000 |
| Dự toán (VND) | 160,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149307 - Phenobarbital/N4/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 55,440 |
| Dự toán (VND) | 55,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 554 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149308 - Phenobarbital/N4/10mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 33,600 |
| Dự toán (VND) | 33,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149309 - Phenylephrin/N1/500mcg/10ml/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 310,422,000 |
| Dự toán (VND) | 310,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,104,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149310 - Phytomenadion/N4/10mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 5,951,550 |
| Dự toán (VND) | 5,951,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,516 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149311 - Piracetam/N1/3g/15ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 35,640,800 |
| Dự toán (VND) | 35,640,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149312 - Piracetam/N4/400mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,461,344 |
| Dự toán (VND) | 5,461,344 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149313 - Polyethylen glycol + propylen glycol/N1/(0,4% + 0,3%)/5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 42,730,389 |
| Dự toán (VND) | 42,730,389 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 427,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149314 - Polystyren/N4/5g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 15,214,500 |
| Dự toán (VND) | 15,214,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,145 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149315 - Pregabalin/N4/75mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,184,000 |
| Dự toán (VND) | 1,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149316 - Progesteron/N1/100mg/Uống, đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 5,668,000 |
| Dự toán (VND) | 5,668,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149317 - Progesteron/N1/200mg/Uống, đặt âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 6,669,000 |
| Dự toán (VND) | 6,669,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149318 - Progesteron/N1/25mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 202,135,500 |
| Dự toán (VND) | 202,135,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,021,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149319 - Progesteron/N1/8%/Bôi âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 1,282,965,075 |
| Dự toán (VND) | 1,282,965,075 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,829,651 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149320 - Promethazin hydroclorid/N4/2%/10g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 1,392,300 |
| Dự toán (VND) | 1,392,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,923 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149321 - Proparacain hydroclorid /N1/5mg/ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,600 |
| Dự toán (VND) | 4,725,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,256 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149322 - Propofol/N1/1%/20ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 30,836,700 |
| Dự toán (VND) | 30,836,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,367 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149323 - Propofol/N1/1%/50ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 4,666,200 |
| Dự toán (VND) | 4,666,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,662 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149324 - Propranolol hydroclorid/N4/40mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Dự toán (VND) | 8,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149325 - Protamin sulfat/N5/10mg/ml x 5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Dự toán (VND) | 2,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149326 - Ranibizumab/N1/2,3mg/0,23ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,502,200 |
| Dự toán (VND) | 1,312,502,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,125,022 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149327 - Ringer lactat/N1/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 162,298,500 |
| Dự toán (VND) | 162,298,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,622,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149328 - Ringer lactat/N4/500ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 160,380,000 |
| Dự toán (VND) | 160,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,603,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149329 - Rocuronium bromid/N1/50mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 238,653,900 |
| Dự toán (VND) | 238,653,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,386,539 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149330 - Salbutamol + ipratropium/N1/(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml/Khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 16,202,592 |
| Dự toán (VND) | 16,202,592 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,026 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149331 - Salbutamol sulfat/N1/100mcg/liều x 200 liều/Đường hô hấp |
|
| Giá từng phần lô | 1,611,168 |
| Dự toán (VND) | 1,611,168 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,112 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149332 - Salbutamol sulfat/N1/5mg/2,5ml/Khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 109,928,369 |
| Dự toán (VND) | 109,928,369 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,099,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149333 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N2/(30mg + 0,5mg)/g x 30g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 45,125,000 |
| Dự toán (VND) | 45,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 451,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149334 - Salicylic acid + betamethason dipropionat/N4/(30mg + 0,64mg)/g x 10g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149335 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid/N1/(6.958mg + 6.815mg + 1.979mg + 2.046mg + 0,053mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 11,540,130 |
| Dự toán (VND) | 11,540,130 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,401 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149336 - Sắt sucrose (hay dextran)/N1/100mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 40,317,000 |
| Dự toán (VND) | 40,317,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149337 - Sắt sulfat + acid folic/N1/50mg + 350mcg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,603,985 |
| Dự toán (VND) | 3,603,985 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149338 - Simethicon/N5/1g/15ml/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Dự toán (VND) | 13,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149339 - Sorbitol/N4/5g/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 114,240 |
| Dự toán (VND) | 114,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149340 - Sorbitol + natri citrat/N4/4g, 0,576g/Thụt hậu môn - trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 360,328,500 |
| Dự toán (VND) | 360,328,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,603,285 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149341 - Spironolacton/N1/50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 40,087,530 |
| Dự toán (VND) | 40,087,530 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149342 - Sufentanil/N1/50mcg/ml x 1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 16,178,400 |
| Dự toán (VND) | 16,178,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,784 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149343 - Sugammadex/N1/100mg/ml x 2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 61,687,560 |
| Dự toán (VND) | 61,687,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,876 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149344 - Tacrolimus/N4/0,03%/5g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 2,184,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149345 - Telmisartan/N4/40mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,030 |
| Dự toán (VND) | 22,800,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149346 - Telmisartan/N4/80mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Dự toán (VND) | 12,499,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,992 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149347 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N1/40mg + 12,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 151,240,800 |
| Dự toán (VND) | 151,240,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149348 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N2/40mg + 12,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 27,352,500 |
| Dự toán (VND) | 27,352,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149349 - Telmisartan + hydroclorothiazid/N4/40mg + 12,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 62,999,790 |
| Dự toán (VND) | 62,999,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 629,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149350 - Terbinafin/N1/10mg/1g × 5g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Dự toán (VND) | 3,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149351 - Terbutalin/N1/0,5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 39,746,850 |
| Dự toán (VND) | 39,746,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,469 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149352 - Terlipressin/N1/0,86mg/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 99,067,710 |
| Dự toán (VND) | 99,067,710 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,677 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149353 - Tetracain/N4/0,005/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 4,864,860 |
| Dự toán (VND) | 4,864,860 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,649 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149354 - Tetracyclin hydroclorid/N4/1%/5g/Tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 252,800 |
| Dự toán (VND) | 252,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,528 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149355 - Thiamazol/N1/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 24,491,600 |
| Dự toán (VND) | 24,491,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,916 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149356 - Timolol/N1/0,5%/5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Dự toán (VND) | 4,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149357 - Tinidazol/N4/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 477,600 |
| Dự toán (VND) | 477,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,776 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149358 - Tobramycin/N1/0,3%/5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 68,378,640 |
| Dự toán (VND) | 68,378,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,786 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149359 - Tobramycin/N1/80mg/2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 79,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149360 - Tobramycin + dexamethason/N1/(3mg + 1mg)/g x 3,5g/Tra mắt |
|
| Giá từng phần lô | 26,620,700 |
| Dự toán (VND) | 26,620,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 266,207 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149361 - Tolperison/N1/50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 13,232,835 |
| Dự toán (VND) | 13,232,835 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149362 - Travoprost/N1/0,004%/2,5ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 10,092,000 |
| Dự toán (VND) | 10,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149363 - Travoprost + Timolol/N1/0,04mg/ml + 5mg/ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149364 - Trihexyphenidyl hydroclorid/N4/2mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 41,745 |
| Dự toán (VND) | 41,745 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149365 - Trimebutin maleat/N1/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 589,918 |
| Dự toán (VND) | 589,918 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,899 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149366 - Trimetazidin/N2/20mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 82,542,339 |
| Dự toán (VND) | 82,542,339 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,423 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149367 - Trimetazidin/N4/20mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 7,997,412 |
| Dự toán (VND) | 7,997,412 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,974 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149368 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid/N1/(0,5% + 0,5%)/10ml/Nhỏ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 2,767,500 |
| Dự toán (VND) | 2,767,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,675 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149369 - Valproat natri/N1/200mg/ml x 40ml/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,017,400 |
| Dự toán (VND) | 2,017,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,174 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149370 - Valproat natri + valproic acid/N1/333mg + 145mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 21,166,992 |
| Dự toán (VND) | 21,166,992 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149371 - Vancomycin/N2/1g/Tiêm/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Dự toán (VND) | 37,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 379,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149372 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,990 |
| Dự toán (VND) | 1,251,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149373 - Vildagliptin + metformin/N1/50mg + 850mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,888,990 |
| Dự toán (VND) | 5,888,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149374 - Vincristin sulfat/N2/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149375 - Vitamin B1/N4/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 5,095,480 |
| Dự toán (VND) | 5,095,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149376 - Vitamin B1/N4/100mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,705,410 |
| Dự toán (VND) | 1,705,410 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,054 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149377 - Vitamin B1/N4/250mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,716 |
| Dự toán (VND) | 1,064,716 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,647 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149378 - Vitamin B12/N4/1mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 904,000 |
| Dự toán (VND) | 904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149379 - Vitamin B6/N4/250mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 152,640 |
| Dự toán (VND) | 152,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,526 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149380 - Vitamin B6 + magnesi lactat/N4/5mg + 470mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 34,343,260 |
| Dự toán (VND) | 34,343,260 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 343,433 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149381 - Vitamin C/N4/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 715,230 |
| Dự toán (VND) | 715,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,152 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149382 - Vitamin E/N4/400UI/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 41,855,850 |
| Dự toán (VND) | 41,855,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,559 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149383 - Vitamin K/N4/5mg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 446,250 |
| Dự toán (VND) | 446,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,463 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149384 - Voriconazol/N5/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149385 - Zopiclon/N1/7,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Dự toán (VND) | 453,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,536 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149386 - Acetyl leucin/N4/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 75,064,900 |
| Dự toán (VND) | 75,064,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,649 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149096 - Acetylsalicylic acid/N4/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 70,744,500 |
| Dự toán (VND) | 179,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149388 - Bisoprolol + hydroclorothiazid/N2/2,5mg + 6,25mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Dự toán (VND) | 3,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149389 - Budesonid/N1/0,5mg/2ml/Khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 273,575,280 |
| Dự toán (VND) | 273,575,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,735,753 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149390 - Calci carbonat + calci gluconolactat/N4/300mg + 2.940mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 36,988,560 |
| Dự toán (VND) | 36,988,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,886 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149391 - Capecitabin/N1/500mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149392 - Cefazolin/N2/2g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 198,055,746 |
| Dự toán (VND) | 198,055,746 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,557 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149393 - Celecoxib/N1/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 16,038,000 |
| Dự toán (VND) | 16,038,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149394 - Citicolin/N1/500mg/4ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 126,796,800 |
| Dự toán (VND) | 126,796,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,267,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149395 - Codein + terpin hydrat/N4/10mg + 100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 15,218,880 |
| Dự toán (VND) | 15,218,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,189 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149396 - Diosmin + hesperidin/N1/450mg + 50mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 1,406,705,600 |
| Dự toán (VND) | 1,406,705,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,067,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149397 - Docetaxel/N1/20mg/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 38,339,880 |
| Dự toán (VND) | 38,339,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,399 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149398 - Erythropoietin/N1/2.000UI/Tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 330,660,000 |
| Dự toán (VND) | 330,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,306,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149399 - Fenofibrat/N2/200mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 113,118,000 |
| Dự toán (VND) | 113,118,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,131,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149400 - Fenoterol + ipratropium/N5/(500mcg/ml + 250mcg/ml) x 20ml/Khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 11,140,050 |
| Dự toán (VND) | 11,140,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,401 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149401 - Filgrastim/N5/300mcg/1ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 20,148,960 |
| Dự toán (VND) | 20,148,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149402 - Gemcitabin/N1/1g/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149403 - Gemcitabin/N1/200mg/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,923,831 |
| Dự toán (VND) | 1,923,831 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,238 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149404 - Linezolid/N1/600mg/300ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 1,096,710,000 |
| Dự toán (VND) | 1,096,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,967,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149405 - L-Ornithin - L- aspartat/N2/500mg/5ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 63,524,500 |
| Dự toán (VND) | 63,524,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 635,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149406 - Lynestrenol/N1/5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,964,000 |
| Dự toán (VND) | 2,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149407 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat/N1/(19g + 7g)/118ml -133ml/Thụt hậu môn - trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 101,194,720 |
| Dự toán (VND) | 101,194,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,011,947 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149408 - Moxifloxacin/N1/400mg/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 839,808,000 |
| Dự toán (VND) | 839,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,398,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149409 - Natri clorid/N4/0,9%/1000ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 598,625,238 |
| Dự toán (VND) | 598,625,238 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,986,252 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149410 - Natri clorid/N4/0,9%/100ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 626,492,160 |
| Dự toán (VND) | 626,492,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,264,922 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149411 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/100ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 49,567,000 |
| Dự toán (VND) | 49,567,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149412 - Nhũ dịch lipid/N1/20%/250ml/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 102,080,000 |
| Dự toán (VND) | 102,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,020,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149413 - Pamidronat/N2/90mg/6ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Dự toán (VND) | 18,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149414 - Sorbitol/N4/3%/5l/Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 605,500,000 |
| Dự toán (VND) | 605,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,055,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149415 - Tacrolimus/N4/0,1%/5g/Dùng ngoài |
|
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Dự toán (VND) | 2,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149416 - Valsartan + hydroclorothiazid/N2/80mg + 12,5mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 60,876,800 |
| Dự toán (VND) | 60,876,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 608,768 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149417 - Vancomycin/N1/1g/Tiêm/Tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 91,252,960 |
| Dự toán (VND) | 91,252,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149418 - Vitamin B1 + B6 + B12/N1/(100mg + 100mg + 1mg)/2ml/Tiêm/tiêm truyền |
|
| Giá từng phần lô | 71,032,500 |
| Dự toán (VND) | 71,032,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 710,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149419 - Diclofenac/N4/100mg/Đặt hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 1,287,396,000 |
| Dự toán (VND) | 1,287,396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,873,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149420 - Vitamin B1 + B6 + B12/N2/100mg + 200mg + 200mcg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 488,120,000 |
| Dự toán (VND) | 488,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,881,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149421 - Silymarin/N1/150mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Dự toán (VND) | 77,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 770,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149422 - Theophylin/N1/100mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 19,611,217 |
| Dự toán (VND) | 19,611,217 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,112 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PP2200149423 - Theophylin/N1/300mg/Uống |
|
| Giá từng phần lô | 2,251,467 |
| Dự toán (VND) | 2,251,467 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi