Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400560097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y DƯỢC CỔ TRUYỀN VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH GIA LAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 26,155,870,320 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400484213 - Ba kích | 281,670,000 | 8,450,000 |
| 2 | PP2400484214 - Bá tử nhân | 295,630,000 | 8,868,000 |
| 3 | PP2400484215 - Bạch chỉ | 116,928,000 | 3,507,000 |
| 4 | PP2400484216 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 414,750,000 | 12,442,000 |
| 5 | PP2400484217 - Bạch thược | 557,802,000 | 16,734,000 |
| 6 | PP2400484218 - Bạch truật | 623,322,000 | 18,699,000 |
| 7 | PP2400484219 - Bán hạ nam(Củ chóc) | 23,188,000 | 695,000 |
| 8 | PP2400484220 - Bồ công anh | 3,828,000 | 114,000 |
| 9 | PP2400484221 - Cam thảo | 447,174,000 | 13,415,000 |
| 10 | PP2400484222 - Can khương | 244,776,000 | 7,343,000 |
| 11 | PP2400484223 - Cát căn | 59,304,000 | 1,779,000 |
| 12 | PP2400484224 - Cát cánh | 98,440,000 | 2,953,000 |
| 13 | PP2400484225 - Câu đằng | 117,600,000 | 3,528,000 |
| 14 | PP2400484226 - Câu kỷ tử | 435,348,000 | 13,060,000 |
| 15 | PP2400484227 - Cẩu tích | 112,140,000 | 3,364,000 |
| 16 | PP2400484228 - Chỉ thực | 20,352,000 | 610,000 |
| 17 | PP2400484229 - Chi tử | 22,848,000 | 685,000 |
| 18 | PP2400484230 - Chỉ xác | 12,180,000 | 365,000 |
| 19 | PP2400484231 - Cốt toái bổ | 271,908,000 | 8,157,000 |
| 20 | PP2400484232 - Cúc hoa | 180,589,500 | 5,417,000 |
| 21 | PP2400484233 - Đại táo | 411,200,000 | 12,336,000 |
| 22 | PP2400484234 - Đan sâm | 306,671,400 | 9,200,000 |
| 23 | PP2400484235 - Đảng sâm | 1,685,040,000 | 50,551,000 |
| 24 | PP2400484236 - Đăng tâm thảo | 49,392,000 | 1,481,000 |
| 25 | PP2400484237 - Đào nhân | 122,262,000 | 3,667,000 |
| 26 | PP2400484238 - Dây đau xương | 50,614,200 | 1,518,000 |
| 27 | PP2400484239 - Địa cốt bì | 77,920,500 | 2,337,000 |
| 28 | PP2400484240 - Đỗ trọng | 609,609,000 | 18,288,000 |
| 29 | PP2400484241 - Độc hoạt | 425,019,000 | 12,750,000 |
| 30 | PP2400484242 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,853,187,000 | 55,595,000 |
| 31 | PP2400484243 - Hạ khô thảo | 18,144,000 | 544,000 |
| 32 | PP2400484244 - Hà thủ ô đỏ | 431,028,150 | 12,930,000 |
| 33 | PP2400484245 - Hoài sơn | 287,086,800 | 8,612,000 |
| 34 | PP2400484246 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 706,843,200 | 21,205,000 |
| 35 | PP2400484247 - Hòe hoa | 163,254,000 | 4,897,000 |
| 36 | PP2400484248 - Hồng hoa | 283,614,240 | 8,508,000 |
| 37 | PP2400484249 - Hương phụ | 34,608,000 | 1,038,000 |
| 38 | PP2400484250 - Huyền sâm | 42,840,000 | 1,285,000 |
| 39 | PP2400484251 - Huyết giác | 505,756,000 | 15,172,000 |
| 40 | PP2400484252 - Hy thiêm | 36,830,000 | 1,104,000 |
| 41 | PP2400484253 - Ích mẫu | 19,276,000 | 578,000 |
| 42 | PP2400484254 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 21,942,000 | 658,000 |
| 43 | PP2400484255 - Kê huyết đằng | 93,765,000 | 2,812,000 |
| 44 | PP2400484256 - Khiếm thực | 28,440,000 | 853,000 |
| 45 | PP2400484257 - Khương hoàng/Uất kim | 38,430,000 | 1,152,000 |
| 46 | PP2400484258 - Khương hoạt | 1,023,390,000 | 30,701,000 |
| 47 | PP2400484259 - Kim ngân hoa | 236,250,000 | 7,087,000 |
| 48 | PP2400484260 - Kim tiền thảo | 15,225,000 | 456,000 |
| 49 | PP2400484261 - Lạc tiên | 34,662,000 | 1,039,000 |
| 50 | PP2400484262 - Liên kiều | 185,640,000 | 5,569,000 |
| 51 | PP2400484263 - Liên nhục | 203,280,000 | 6,098,000 |
| 52 | PP2400484264 - Liên tâm | 205,200,000 | 6,156,000 |
| 53 | PP2400484265 - Long nhãn | 528,882,000 | 15,866,000 |
| 54 | PP2400484266 - Mạch môn | 233,933,700 | 7,018,000 |
| 55 | PP2400484267 - Mạch nha | 10,374,000 | 311,000 |
| 56 | PP2400484268 - Mẫu đơn bì | 168,714,000 | 5,061,000 |
| 57 | PP2400484269 - Mộc hương | 42,913,500 | 1,287,000 |
| 58 | PP2400484270 - Mộc qua | 108,402,000 | 3,252,000 |
| 59 | PP2400484271 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 12,600,000 | 378,000 |
| 60 | PP2400484272 - Ngũ gia bì chân chim | 47,502,000 | 1,425,000 |
| 61 | PP2400484273 - Ngưu tất | 514,710,000 | 15,441,000 |
| 62 | PP2400484274 - Nhân trần | 56,832,000 | 1,704,000 |
| 63 | PP2400484275 - Nhục thung dung | 105,060,000 | 3,151,000 |
| 64 | PP2400484276 - Phòng phong | 1,152,540,000 | 34,576,000 |
| 65 | PP2400484277 - Phục thần | 143,325,000 | 4,299,000 |
| 66 | PP2400484278 - Quế chi | 204,621,900 | 6,138,000 |
| 67 | PP2400484279 - Quế nhục | 73,416,000 | 2,202,000 |
| 68 | PP2400484280 - Sa nhân | 67,000,000 | 2,010,000 |
| 69 | PP2400484281 - Sa sâm | 564,975,600 | 16,949,000 |
| 70 | PP2400484282 - Sài hồ | 159,852,000 | 4,795,000 |
| 71 | PP2400484283 - Sinh địa | 362,916,330 | 10,887,000 |
| 72 | PP2400484284 - Sơn thù | 124,992,000 | 3,749,000 |
| 73 | PP2400484285 - Sơn tra | 24,424,000 | 732,000 |
| 74 | PP2400484286 - Tần giao | 929,880,000 | 27,896,000 |
| 75 | PP2400484287 - Tang chi | 17,466,000 | 523,000 |
| 76 | PP2400484288 - Tang ký sinh | 184,569,000 | 5,537,000 |
| 77 | PP2400484289 - Táo nhân | 1,039,440,000 | 31,183,000 |
| 78 | PP2400484290 - Tế tân | 1,057,406,700 | 31,722,000 |
| 79 | PP2400484291 - Thăng ma | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 80 | PP2400484292 - Thảo quyết minh | 21,122,000 | 633,000 |
| 81 | PP2400484293 - Thiên ma | 178,605,000 | 5,358,000 |
| 82 | PP2400484294 - Thiên niên kiện | 271,420,000 | 8,142,000 |
| 83 | PP2400484295 - Thổ phục linh | 209,745,900 | 6,292,000 |
| 84 | PP2400484296 - Thục địa | 784,944,000 | 23,548,000 |
| 85 | PP2400484297 - Thương truật | 307,134,000 | 9,214,000 |
| 86 | PP2400484298 - Trần bì | 102,760,000 | 3,082,000 |
| 87 | PP2400484299 - Tục đoạn | 163,787,400 | 4,913,000 |
| 88 | PP2400484300 - Uy linh tiên | 384,596,100 | 11,537,000 |
| 89 | PP2400484301 - Viễn chí | 658,560,000 | 19,756,000 |
| 90 | PP2400484302 - Xa tiền tử | 36,750,000 | 1,102,000 |
| 91 | PP2400484303 - Xích thược | 376,488,000 | 11,294,000 |
| 92 | PP2400484304 - Ý dĩ | 130,813,200 | 3,924,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400484213 |
| Giá từng phần lô | 281,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484214 |
| Giá từng phần lô | 295,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400484215 |
| Giá từng phần lô | 116,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400484216 |
| Giá từng phần lô | 414,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400484217 |
| Giá từng phần lô | 557,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400484218 |
| Giá từng phần lô | 623,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bán hạ nam(Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400484219 |
| Giá từng phần lô | 23,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400484220 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400484221 |
| Giá từng phần lô | 447,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400484222 |
| Giá từng phần lô | 244,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400484223 |
| Giá từng phần lô | 59,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400484224 |
| Giá từng phần lô | 98,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400484225 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400484226 |
| Giá từng phần lô | 435,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400484227 |
| Giá từng phần lô | 112,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400484228 |
| Giá từng phần lô | 20,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400484229 |
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400484230 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400484231 |
| Giá từng phần lô | 271,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484232 |
| Giá từng phần lô | 180,589,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400484233 |
| Giá từng phần lô | 411,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484234 |
| Giá từng phần lô | 306,671,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484235 |
| Giá từng phần lô | 1,685,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400484236 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484237 |
| Giá từng phần lô | 122,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400484238 |
| Giá từng phần lô | 50,614,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400484239 |
| Giá từng phần lô | 77,920,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400484240 |
| Giá từng phần lô | 609,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400484241 |
| Giá từng phần lô | 425,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400484242 |
| Giá từng phần lô | 1,853,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400484243 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400484244 |
| Giá từng phần lô | 431,028,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400484245 |
| Giá từng phần lô | 287,086,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400484246 |
| Giá từng phần lô | 706,843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484247 |
| Giá từng phần lô | 163,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484248 |
| Giá từng phần lô | 283,614,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400484249 |
| Giá từng phần lô | 34,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484250 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400484251 |
| Giá từng phần lô | 505,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400484252 |
| Giá từng phần lô | 36,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400484253 |
| Giá từng phần lô | 19,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400484254 |
| Giá từng phần lô | 21,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400484255 |
| Giá từng phần lô | 93,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400484256 |
| Giá từng phần lô | 28,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400484257 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400484258 |
| Giá từng phần lô | 1,023,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400484259 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400484260 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400484261 |
| Giá từng phần lô | 34,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400484262 |
| Giá từng phần lô | 185,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400484263 |
| Giá từng phần lô | 203,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484264 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400484265 |
| Giá từng phần lô | 528,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400484266 |
| Giá từng phần lô | 233,933,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400484267 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400484268 |
| Giá từng phần lô | 168,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,061,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400484269 |
| Giá từng phần lô | 42,913,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400484270 |
| Giá từng phần lô | 108,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400484271 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400484272 |
| Giá từng phần lô | 47,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400484273 |
| Giá từng phần lô | 514,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400484274 |
| Giá từng phần lô | 56,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400484275 |
| Giá từng phần lô | 105,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400484276 |
| Giá từng phần lô | 1,152,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400484277 |
| Giá từng phần lô | 143,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400484278 |
| Giá từng phần lô | 204,621,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400484279 |
| Giá từng phần lô | 73,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484280 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400484281 |
| Giá từng phần lô | 564,975,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400484282 |
| Giá từng phần lô | 159,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400484283 |
| Giá từng phần lô | 362,916,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400484284 |
| Giá từng phần lô | 124,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400484285 |
| Giá từng phần lô | 24,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400484286 |
| Giá từng phần lô | 929,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400484287 |
| Giá từng phần lô | 17,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400484288 |
| Giá từng phần lô | 184,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400484289 |
| Giá từng phần lô | 1,039,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400484290 |
| Giá từng phần lô | 1,057,406,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400484291 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400484292 |
| Giá từng phần lô | 21,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400484293 |
| Giá từng phần lô | 178,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400484294 |
| Giá từng phần lô | 271,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400484295 |
| Giá từng phần lô | 209,745,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400484296 |
| Giá từng phần lô | 784,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400484297 |
| Giá từng phần lô | 307,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400484298 |
| Giá từng phần lô | 102,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400484299 |
| Giá từng phần lô | 163,787,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400484300 |
| Giá từng phần lô | 384,596,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400484301 |
| Giá từng phần lô | 658,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400484302 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400484303 |
| Giá từng phần lô | 376,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400484304 |
| Giá từng phần lô | 130,813,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 05 ngày làm việc kể từ thời điểm nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi