Gói thầu: Gói thầu số 1: “Hóa chất”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200073006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2022 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: “Hóa chất” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200060275 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí Viện phí, Quỹ Bảo hiểm y tế và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Tim Hà Nội. Địa chỉ: Số 92 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Điện thoại: 0965.096.820 |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 72,573,695,273 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.447.373.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Test nhanh phát hiện virus Dengue | 273,634,200 | 273,634,200 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 2 | Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 | 426,930,000 | 426,930,000 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 3 | Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết | 841,680,000 | 841,680,000 | 17,000,000 | 365 ngày |
| 4 | Kim lấy máu | 89,637,600 | 89,637,600 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 5 | Chai cấy máu nắp màu xanh | 274,575,000 | 274,575,000 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 6 | Chai cấy máu nắp màu vàng | 32,949,000 | 32,949,000 | 700,000 | 365 ngày |
| 7 | Chai cấy máu nắp màu cam | 274,575,000 | 274,575,000 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 8 | Bộ nhuộm Gram | 6,333,600 | 6,333,600 | 130,000 | 365 ngày |
| 9 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 2,310,000 | 2,310,000 | 46,000 | 365 ngày |
| 10 | Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 18,010,125 | 18,010,125 | 360,000 | 365 ngày |
| 11 | Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 19,671,750 | 19,671,750 | 390,000 | 365 ngày |
| 12 | Thanh định danh nấm men | 8,156,400 | 8,156,400 | 160,000 | 365 ngày |
| 13 | Thanh định danh tụ cầu khuẩn | 10,862,775 | 10,862,775 | 220,000 | 365 ngày |
| 14 | Dầu khoáng | 798,210 | 798,210 | 16,000 | 365 ngày |
| 15 | Hóa chất đi kèm thanh định danh | 2,778,300 | 2,778,300 | 56,000 | 365 ngày |
| 16 | Môi trường thạch máu | 62,811,000 | 62,811,000 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 17 | Môi trường kháng sinh đồ | 26,302,500 | 26,302,500 | 500,000 | 365 ngày |
| 18 | Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu | 6,268,500 | 6,268,500 | 130,000 | 365 ngày |
| 19 | Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột | 52,605,000 | 52,605,000 | 1,100,000 | 365 ngày |
| 20 | Skim milk | 1,685,000 | 1,685,000 | 34,000 | 365 ngày |
| 21 | Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu | 7,875,000 | 7,875,000 | 160,000 | 365 ngày |
| 22 | Môi trường thạch nâu | 2,467,500 | 2,467,500 | 49,000 | 365 ngày |
| 23 | Môi trường nuôi cấy nấm | 7,392,000 | 7,392,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 24 | Khoanh giấy định danh liên cầu nhóm A | 1,178,000 | 1,178,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 25 | Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae | 1,178,000 | 1,178,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 26 | Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 3,042,600 | 3,042,600 | 61,000 | 365 ngày |
| 27 | Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide | 992,146 | 992,146 | 20,000 | 365 ngày |
| 28 | Bột kẽm | 463,050 | 463,050 | 9,000 | 365 ngày |
| 29 | Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate | 3,899,700 | 3,899,700 | 78,000 | 365 ngày |
| 30 | Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide | 4,078,620 | 4,078,620 | 82,000 | 365 ngày |
| 31 | Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom | 12,009,400 | 12,009,400 | 240,000 | 365 ngày |
| 32 | Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate | 1,986,600 | 1,986,600 | 40,000 | 365 ngày |
| 33 | Môi trường phân lập chọn lọc và định danh Pseudomonas aeruginosa | 2,100,000 | 2,100,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 34 | Môi trường dinh dưỡng cho sự phát triển của vi khuẩn khó mọc | 1,644,300 | 1,644,300 | 33,000 | 365 ngày |
| 35 | Môi trường chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. | 1,149,750 | 1,149,750 | 23,000 | 365 ngày |
| 36 | Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg | 1,320,000 | 1,320,000 | 26,000 | 365 ngày |
| 37 | Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg | 804,000 | 804,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 38 | Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg | 402,250 | 402,250 | 8,000 | 365 ngày |
| 39 | Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg | 1,320,000 | 1,320,000 | 26,000 | 365 ngày |
| 40 | Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg | 1,270,500 | 1,270,500 | 25,000 | 365 ngày |
| 41 | Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg | 795,000 | 795,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 42 | Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg | 1,320,000 | 1,320,000 | 26,000 | 365 ngày |
| 43 | Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 1,386,000 | 1,386,000 | 28,000 | 365 ngày |
| 44 | Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg | 930,000 | 930,000 | 19,000 | 365 ngày |
| 45 | Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg | 397,500 | 397,500 | 8,000 | 365 ngày |
| 46 | Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg | 1,192,500 | 1,192,500 | 24,000 | 365 ngày |
| 47 | Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg | 440,000 | 440,000 | 9,000 | 365 ngày |
| 48 | Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg | 396,000 | 396,000 | 8,000 | 365 ngày |
| 49 | Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg | 924,000 | 924,000 | 18,000 | 365 ngày |
| 50 | Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg | 1,192,500 | 1,192,500 | 24,000 | 365 ngày |
| 51 | Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg | 1,257,000 | 1,257,000 | 25,000 | 365 ngày |
| 52 | Hóa chất phát hiện indole | 1,848,000 | 1,848,000 | 37,000 | 365 ngày |
| 53 | Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg | 1,320,000 | 1,320,000 | 26,000 | 365 ngày |
| 54 | Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg | 880,000 | 880,000 | 18,000 | 365 ngày |
| 55 | Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg | 1,257,000 | 1,257,000 | 25,000 | 365 ngày |
| 56 | Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg | 776,500 | 776,500 | 16,000 | 365 ngày |
| 57 | Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg | 880,000 | 880,000 | 18,000 | 365 ngày |
| 58 | Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg | 780,000 | 780,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 59 | Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg | 390,000 | 390,000 | 8,000 | 365 ngày |
| 60 | Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg | 396,000 | 396,000 | 8,000 | 365 ngày |
| 61 | Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg | 880,000 | 880,000 | 18,000 | 365 ngày |
| 62 | Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg | 880,000 | 880,000 | 18,000 | 365 ngày |
| 63 | Khoanh kháng sinh Fosfomicin | 804,000 | 804,000 | 16,000 | 365 ngày |
| 64 | Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg | 1,170,000 | 1,170,000 | 23,000 | 365 ngày |
| 65 | Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg | 396,000 | 396,000 | 8,000 | 365 ngày |
| 66 | Thanh xác định MIC của Colistin | 6,993,000 | 6,993,000 | 140,000 | 365 ngày |
| 67 | Thanh xác định MIC của Vancomycin | 7,135,800 | 7,135,800 | 140,000 | 365 ngày |
| 68 | Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* | 2,250,000 | 2,250,000 | 45,000 | 365 ngày |
| 69 | Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* | 3,281,250 | 3,281,250 | 66,000 | 365 ngày |
| 70 | Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* | 4,803,750 | 4,803,750 | 96,000 | 365 ngày |
| 71 | Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* | 4,803,750 | 4,803,750 | 96,000 | 365 ngày |
| 72 | Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* | 2,213,190 | 2,213,190 | 44,000 | 365 ngày |
| 73 | Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666™* | 3,281,250 | 3,281,250 | 66,000 | 365 ngày |
| 74 | Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* | 4,803,750 | 4,803,750 | 96,000 | 365 ngày |
| 75 | Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* | 4,803,750 | 4,803,750 | 96,000 | 365 ngày |
| 76 | Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* | 2,213,190 | 2,213,190 | 44,000 | 365 ngày |
| 77 | Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* | 2,213,190 | 2,213,190 | 44,000 | 365 ngày |
| 78 | Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | 1,579,200 | 1,579,200 | 32,000 | 365 ngày |
| 79 | Một môi trường chọn lọc để phân lập staphylococci | 997,500 | 997,500 | 20,000 | 365 ngày |
| 80 | Môi trường nuôi cấy nấm | 2,310,000 | 2,310,000 | 46,000 | 365 ngày |
| 81 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 8,933,400 | 8,933,400 | 180,000 | 365 ngày |
| 82 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 5,955,600 | 5,955,600 | 120,000 | 365 ngày |
| 83 | Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 5,955,600 | 5,955,600 | 120,000 | 365 ngày |
| 84 | Thẻ định danh cho Nấm | 2,977,800 | 2,977,800 | 60,000 | 365 ngày |
| 85 | Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 2,977,800 | 2,977,800 | 60,000 | 365 ngày |
| 86 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 5,955,600 | 5,955,600 | 120,000 | 365 ngày |
| 87 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 5,955,600 | 5,955,600 | 120,000 | 365 ngày |
| 88 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 5,955,600 | 5,955,600 | 120,000 | 365 ngày |
| 89 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 774,392 | 774,392 | 15,000 | 365 ngày |
| 90 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 | 19,992,000 | 19,992,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 91 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 | 19,992,000 | 19,992,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 92 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 | 19,992,000 | 19,992,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 93 | Dung dịch rửa máy khí máu | 9,345,000 | 9,345,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 94 | Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 | 462,000,000 | 462,000,000 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 95 | Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 | 739,200,000 | 739,200,000 | 15,000,000 | 365 ngày |
| 96 | Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 | 1,149,225,000 | 1,149,225,000 | 23,000,000 | 365 ngày |
| 97 | Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu | 4,178,480 | 4,178,480 | 84,000 | 365 ngày |
| 98 | Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion | 3,903,000 | 3,903,000 | 78,000 | 365 ngày |
| 99 | Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải | 3,055,500 | 3,055,500 | 61,000 | 365 ngày |
| 100 | Hóa chất định lượng albumin trong máu | 10,862,480 | 10,862,480 | 220,000 | 365 ngày |
| 101 | Hóa chất định lượng ALT trong máu | 94,964,940 | 94,964,940 | 1,900,000 | 365 ngày |
| 102 | Hóa chất định lượng amylase trong máu | 34,300,674 | 34,300,674 | 700,000 | 365 ngày |
| 103 | Hóa chất định lượng Aslo trong máu | 76,223,700 | 76,223,700 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 104 | Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải | 35,058,240 | 35,058,240 | 700,000 | 365 ngày |
| 105 | Hóa chất định lượng AST trong máu | 94,964,940 | 94,964,940 | 1,900,000 | 365 ngày |
| 106 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu | 14,277,375 | 14,277,375 | 290,000 | 365 ngày |
| 107 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu | 14,277,375 | 14,277,375 | 290,000 | 365 ngày |
| 108 | Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu | 37,970,100 | 37,970,100 | 800,000 | 365 ngày |
| 109 | Điện cực Clo của máy khí máu | 140,046,480 | 140,046,480 | 2,800,000 | 365 ngày |
| 110 | Điện cực Kali của máy khí máu | 70,780,820 | 70,780,820 | 1,400,000 | 365 ngày |
| 111 | Điện cực Natri của máy khí máu | 88,811,100 | 88,811,100 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 112 | Điện cực tham chiếu của máy khí máu | 81,659,592 | 81,659,592 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 113 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 4,662,000 | 4,662,000 | 93,000 | 365 ngày |
| 114 | Hóa chất dùng để định lượng CEA trong máu | 50,349,600 | 50,349,600 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 115 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 7,622,370 | 7,622,370 | 150,000 | 365 ngày |
| 116 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 3,048,948 | 3,048,948 | 61,000 | 365 ngày |
| 117 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C | 22,867,110 | 22,867,110 | 460,000 | 365 ngày |
| 118 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol | 3,486,012 | 3,486,012 | 70,000 | 365 ngày |
| 119 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo | 7,629,363 | 7,629,363 | 150,000 | 365 ngày |
| 120 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin | 26,107,200 | 26,107,200 | 500,000 | 365 ngày |
| 121 | Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu | 62,937,000 | 62,937,000 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 122 | Hóa chất định lượng CK trong máu | 115,500,000 | 115,500,000 | 2,300,000 | 365 ngày |
| 123 | Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | 483,000,000 | 483,000,000 | 10,000,000 | 365 ngày |
| 124 | Hóa chất định lượng Creatinine trong máu | 159,090,750 | 159,090,750 | 3,200,000 | 365 ngày |
| 125 | Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu | 190,559,250 | 190,559,250 | 3,800,000 | 365 ngày |
| 126 | Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa | 33,449,850 | 33,449,850 | 700,000 | 365 ngày |
| 127 | Dung dịch thay nước buồng ủ | 39,146,814 | 39,146,814 | 800,000 | 365 ngày |
| 128 | Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu | 22,610,700 | 22,610,700 | 450,000 | 365 ngày |
| 129 | Hóa chất định lượng Glucose trong máu | 104,895,000 | 104,895,000 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 130 | Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C | 686,013,360 | 686,013,360 | 14,000,000 | 365 ngày |
| 131 | Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C | 20,326,320 | 20,326,320 | 410,000 | 365 ngày |
| 132 | Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu | 355,710,600 | 355,710,600 | 7,000,000 | 365 ngày |
| 133 | Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh | 13,339,155 | 13,339,155 | 270,000 | 365 ngày |
| 134 | Hóa chất đánh giá khả năng gắn sắt toàn phần | 11,305,360 | 11,305,360 | 230,000 | 365 ngày |
| 135 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh | 2,520,000 | 2,520,000 | 50,000 | 365 ngày |
| 136 | Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 107,517,375 | 107,517,375 | 2,200,000 | 365 ngày |
| 137 | Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 253,496,250 | 253,496,250 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 138 | Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | 46,678,275 | 46,678,275 | 900,000 | 365 ngày |
| 139 | Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa | 11,748,240 | 11,748,240 | 230,000 | 365 ngày |
| 140 | Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa | 11,748,240 | 11,748,240 | 230,000 | 365 ngày |
| 141 | Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu | 535,401,650 | 535,401,650 | 11,000,000 | 365 ngày |
| 142 | Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 1,720,933,750 | 1,720,933,750 | 34,000,000 | 365 ngày |
| 143 | Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | 2,741,400 | 2,741,400 | 55,000 | 365 ngày |
| 144 | Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 42,587,370 | 42,587,370 | 900,000 | 365 ngày |
| 145 | Dung dịch rửa cuvet tính kiềm | 216,515,000 | 216,515,000 | 4,300,000 | 365 ngày |
| 146 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 147 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 50,400,000 | 50,400,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 148 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường | 16,800,000 | 16,800,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 149 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý | 17,220,000 | 17,220,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 150 | Cuvet dùng cho máy sinh hóa | 76,923,000 | 76,923,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 151 | Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa | 70,980,000 | 70,980,000 | 1,400,000 | 365 ngày |
| 152 | Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa | 2,027,970 | 2,027,970 | 41,000 | 365 ngày |
| 153 | Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu | 18,356,625 | 18,356,625 | 370,000 | 365 ngày |
| 154 | Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu | 101,328,640 | 101,328,640 | 2,000,000 | 365 ngày |
| 155 | Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 146,433,440 | 146,433,440 | 2,900,000 | 365 ngày |
| 156 | Hóa chất định lượng Ure trong máu | 152,447,400 | 152,447,400 | 3,000,000 | 365 ngày |
| 157 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 3,496,500 | 3,496,500 | 70,000 | 365 ngày |
| 158 | Hóa chất dùng để định lượng AFP trong máu | 45,314,640 | 45,314,640 | 900,000 | 365 ngày |
| 159 | Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 115,290,000 | 246,060,360 | 4,900,000 | 365 ngày |
| 160 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 | 4,195,800 | 4,195,800 | 84,000 | 365 ngày |
| 161 | Hóa chất dùng để định lượng CA 12‑5 trong máu | 66,083,850 | 66,083,850 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 162 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4,195,800 | 4,195,800 | 84,000 | 365 ngày |
| 163 | Hóa chất dùng để định lượng CA 15‑3 trong máu | 66,083,850 | 66,083,850 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 164 | Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch | 907,924,500 | 907,924,500 | 18,000,000 | 365 ngày |
| 165 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 8,391,600 | 8,391,600 | 170,000 | 365 ngày |
| 166 | Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt | 188,811,000 | 188,811,000 | 3,800,000 | 365 ngày |
| 167 | Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu | 2,016,000,000 | 2,016,000,000 | 40,000,000 | 365 ngày |
| 168 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | 8,400,000 | 8,400,000 | 170,000 | 365 ngày |
| 169 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T | 16,800,000 | 16,800,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 170 | Hóa chất định lượng ferritin trong máu | 76,221,600 | 76,221,600 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 171 | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | 9,324,000 | 9,324,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 172 | Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu | 807,691,500 | 807,691,500 | 16,000,000 | 365 ngày |
| 173 | Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu | 1,025,640,000 | 1,025,640,000 | 21,000,000 | 365 ngày |
| 174 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP | 27,398,574 | 27,398,574 | 500,000 | 365 ngày |
| 175 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch | 98,175,000 | 241,957,800 | 4,800,000 | 365 ngày |
| 176 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | 23,566,410 | 23,566,410 | 470,000 | 365 ngày |
| 177 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 7,560,000 | 6,300,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 178 | Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu | 4,872,000,000 | 4,872,000,000 | 97,000,000 | 365 ngày |
| 179 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA | 3,496,500 | 3,496,500 | 70,000 | 365 ngày |
| 180 | Hóa chất dùng để định lượng PSA trong máu | 52,447,500 | 52,447,500 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 181 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp | 41,958,000 | 41,958,000 | 800,000 | 365 ngày |
| 182 | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu | 4,662,000 | 4,662,000 | 93,000 | 365 ngày |
| 183 | Hóa chất dùng để định lượng T3 trong máu | 76,923,000 | 76,923,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 184 | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu | 11,655,000 | 11,655,000 | 230,000 | 365 ngày |
| 185 | Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu | 871,794,000 | 871,794,000 | 17,000,000 | 365 ngày |
| 186 | Dây bơm cho máy phân tích điện giải | 11,467,500 | 11,467,500 | 230,000 | 365 ngày |
| 187 | Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion | 250,425,000 | 250,425,000 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 188 | Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch | 13,044,280 | 13,044,280 | 260,000 | 365 ngày |
| 189 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng free PSA | 3,496,500 | 3,496,500 | 70,000 | 365 ngày |
| 190 | Hóa chất dùng để định lượng free PSA trong máu | 52,447,500 | 52,447,500 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 191 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 4,195,800 | 4,195,800 | 84,000 | 365 ngày |
| 192 | Hóa chất dùng để định lượng CA 19‑9 trong máu | 66,083,850 | 66,083,850 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 193 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 5,244,750 | 5,244,750 | 100,000 | 365 ngày |
| 194 | Hóa chất dùng để định lượng CA 72‑4 trong máu | 66,083,850 | 66,083,850 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 195 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 5,244,750 | 5,244,750 | 100,000 | 365 ngày |
| 196 | Hóa chất dùng để định lượng Cyfra 21-1 trong máu | 52,447,500 | 52,447,500 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 197 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u | 20,512,800 | 20,512,800 | 410,000 | 365 ngày |
| 198 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu | 3,135,300 | 3,135,300 | 63,000 | 365 ngày |
| 199 | Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy | 219,588,600 | 219,588,600 | 4,400,000 | 365 ngày |
| 200 | Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 251,370,000 | 251,370,000 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 201 | Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | 378,000,000 | 378,000,000 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 202 | Hóa chất định lượng acid uric trong máu | 65,081,520 | 65,081,520 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 203 | Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 208,537,875 | 208,537,875 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 204 | Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương | 354,360,580 | 354,360,580 | 7,000,000 | 365 ngày |
| 205 | Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | 718,740,000 | 718,740,000 | 14,000,000 | 365 ngày |
| 206 | Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương | 658,536,480 | 658,536,480 | 13,000,000 | 365 ngày |
| 207 | Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương | 2,634,236,640 | 2,634,236,640 | 53,000,000 | 365 ngày |
| 208 | Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương | 207,900,000 | 207,900,000 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 209 | Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương | 207,900,000 | 207,900,000 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 210 | Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương | 691,428,480 | 691,428,480 | 14,000,000 | 365 ngày |
| 211 | Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu | 288,750,000 | 288,750,000 | 6,000,000 | 365 ngày |
| 212 | Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | 4,334,400 | 4,334,400 | 87,000 | 365 ngày |
| 213 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 80,671,500 | 80,671,500 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 214 | Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa | 2,024,000 | 2,024,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 215 | Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 2,100,000 | 2,100,000 | 42,000 | 365 ngày |
| 216 | Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 1,050,000 | 1,050,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 217 | Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa | 46,475,000 | 46,475,000 | 900,000 | 365 ngày |
| 218 | Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 39,160,800 | 39,160,800 | 800,000 | 365 ngày |
| 219 | Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 227,272,500 | 227,272,500 | 4,500,000 | 365 ngày |
| 220 | Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | 78,671,250 | 78,671,250 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 221 | Cốc đựng mẫu | 4,580,415 | 4,580,415 | 92,000 | 365 ngày |
| 222 | Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 4,167,828 | 4,167,828 | 83,000 | 365 ngày |
| 223 | Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | 910,910 | 910,910 | 18,000 | 365 ngày |
| 224 | Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 1 | 6,526,800 | 6,526,800 | 130,000 | 365 ngày |
| 225 | Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 2 | 6,013,980 | 6,013,980 | 120,000 | 365 ngày |
| 226 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 9,324,360 | 9,324,360 | 190,000 | 365 ngày |
| 227 | Hóa chất dùng để định lượng SCC trong máu | 66,944,122 | 66,944,122 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 228 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm để định lượng NSE | 3,496,500 | 3,496,500 | 70,000 | 365 ngày |
| 229 | Hóa chất dùng để định lượng NSE trong máu | 51,398,550 | 51,398,550 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 230 | Hóa chất được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE | 8,238,453 | 8,238,453 | 160,000 | 365 ngày |
| 231 | Que thử máy nước tiểu | 435,456,000 | 435,456,000 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 232 | Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | 651,000 | 651,000 | 13,000 | 365 ngày |
| 233 | Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu | 128,205,000 | 128,205,000 | 2,600,000 | 365 ngày |
| 234 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | 6,526,800 | 6,526,800 | 130,000 | 365 ngày |
| 235 | Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 236 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT | 21,328,650 | 21,328,650 | 430,000 | 365 ngày |
| 237 | Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu | 361,305,000 | 361,305,000 | 7,000,000 | 365 ngày |
| 238 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV | 8,857,800 | 8,857,800 | 180,000 | 365 ngày |
| 239 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 6,300,000 | 6,300,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 240 | Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu | 30,769,200 | 30,769,200 | 600,000 | 365 ngày |
| 241 | Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu | 157,500,000 | 157,500,000 | 3,200,000 | 365 ngày |
| 242 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR | 8,741,250 | 8,741,250 | 170,000 | 365 ngày |
| 243 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR | 29,370,600 | 29,370,600 | 600,000 | 365 ngày |
| 244 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | 7,435,890 | 7,435,890 | 150,000 | 365 ngày |
| 245 | Hóa chất định lượng magie trong máu | 5,810,700 | 5,810,700 | 120,000 | 365 ngày |
| 246 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β | 5,827,500 | 5,827,500 | 120,000 | 365 ngày |
| 247 | Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu | 57,692,250 | 57,692,250 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 248 | Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu | 12,820,500 | 12,820,500 | 260,000 | 365 ngày |
| 249 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B | 3,263,400 | 3,263,400 | 65,000 | 365 ngày |
| 250 | Hóa chất định lượng D-dimer | 57,167,775 | 57,167,775 | 1,100,000 | 365 ngày |
| 251 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer | 6,402,792 | 6,402,792 | 130,000 | 365 ngày |
| 252 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 | 17,150,334 | 17,150,334 | 340,000 | 365 ngày |
| 253 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | 769,230,000 | 769,230,000 | 15,000,000 | 365 ngày |
| 254 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu | 846,153,000 | 846,153,000 | 17,000,000 | 365 ngày |
| 255 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | 3,024,000,000 | 3,024,000,000 | 60,000,000 | 365 ngày |
| 256 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | 4,200,000 | 4,200,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 257 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu | 5,481,000,000 | 5,481,000,000 | 110,000,000 | 365 ngày |
| 258 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | 6,300,000 | 7,560,000 | 150,000 | 365 ngày |
| 259 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu | 346,500,000 | 346,500,000 | 7,000,000 | 365 ngày |
| 260 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu | 541,957,500 | 541,957,500 | 11,000,000 | 365 ngày |
| 261 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu | 192,307,500 | 192,307,500 | 3,800,000 | 365 ngày |
| 262 | Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 | 2,123,687 | 2,123,687 | 42,000 | 365 ngày |
| 263 | Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch loại 2 | 2,304,776 | 2,304,776 | 46,000 | 365 ngày |
| 264 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 321,608,070 | 321,608,070 | 6,000,000 | 365 ngày |
| 265 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 214,405,380 | 214,405,380 | 4,300,000 | 365 ngày |
| 266 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch | 241,957,800 | 98,175,000 | 2,000,000 | 365 ngày |
| 267 | Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 246,060,360 | 115,290,000 | 2,300,000 | 365 ngày |
| 268 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 | 19,269,600 | 19,269,600 | 390,000 | 365 ngày |
| 269 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 | 19,269,600 | 19,269,600 | 390,000 | 365 ngày |
| 270 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 3,391,500 | 3,391,500 | 68,000 | 365 ngày |
| 271 | Điện cực glucose và lactate trên máy khí máu | 127,050,000 | 127,050,000 | 2,500,000 | 365 ngày |
| 272 | Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa | 256,410,000 | 256,410,000 | 5,000,000 | 365 ngày |
| 273 | Cột sắc khí lỏng cao áp | 400,000,000 | 400,000,000 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 274 | Màng lọc dùng cho máy HbA1c | 63,200,000 | 63,200,000 | 1,300,000 | 365 ngày |
| 275 | Dung dịch rửa giải số 1 | 147,654,200 | 147,654,200 | 3,000,000 | 365 ngày |
| 276 | Dung dịch rửa giải số 2 | 136,580,135 | 136,580,135 | 2,700,000 | 365 ngày |
| 277 | Dung dịch rửa giải số 3 | 103,357,940 | 103,357,940 | 2,100,000 | 365 ngày |
| 278 | Dung dịch rửa và ly giải | 297,659,880 | 297,659,880 | 6,000,000 | 365 ngày |
| 279 | Hóa chất kiểm chuẩn kết quả chạy mẫu | 13,891,500 | 13,891,500 | 280,000 | 365 ngày |
| 280 | Hóa chất kiểm chuẩn, chuẩn máy | 20,140,000 | 20,140,000 | 400,000 | 365 ngày |
| 281 | Khí CO2 y tế | 2,310,000 | 2,310,000 | 46,000 | 365 ngày |
| 282 | Khí oxy (Chai 5-10 lít) | 34,025,200 | 34,025,200 | 700,000 | 365 ngày |
| 283 | Khí Oxy y tế (chai 40L) | 9,680,000 | 9,680,000 | 190,000 | 365 ngày |
| 284 | Ôxy lỏng y tế | 924,210,000 | 924,210,000 | 18,000,000 | 365 ngày |
| 285 | Khí Ni tơ 99.99% | 1,430,000 | 1,430,000 | 29,000 | 365 ngày |
| 286 | Bình khí Helium (Nạp lại) | 40,608,000 | 40,608,000 | 800,000 | 365 ngày |
| 287 | Dung dịch rửa và bảo quản tạng | 2,773,000,000 | 2,773,000,000 | 55,000,000 | 365 ngày |
| 288 | Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng | 164,669,400 | 164,669,400 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 289 | Chất kiểm tra máu lắng 2 mức | 18,249,000 | 18,249,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 290 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng | 51,809,625 | 51,809,625 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 291 | Dung dịch pha loãng | 1,711,080,000 | 1,711,080,000 | 34,000,000 | 365 ngày |
| 292 | Dung dịch ly giải hồng cầu | 1,171,516,500 | 1,171,516,500 | 23,000,000 | 365 ngày |
| 293 | Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu | 902,840,400 | 902,840,400 | 18,000,000 | 365 ngày |
| 294 | Dịch rửa máy cuối ngày | 234,780,000 | 234,780,000 | 4,700,000 | 365 ngày |
| 295 | Chất kiểm chuẩn | 116,592,000 | 116,592,000 | 2,300,000 | 365 ngày |
| 296 | Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS | 5,275,200 | 5,275,200 | 110,000 | 365 ngày |
| 297 | Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 4,188,450 | 4,188,450 | 84,000 | 365 ngày |
| 298 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 1,228,080,000 | 1,228,080,000 | 25,000,000 | 365 ngày |
| 299 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 88,097,100 | 88,097,100 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 300 | Hóa chất dùng để xesg nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 410,356,800 | 410,356,800 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 301 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 649,561,500 | 649,561,500 | 13,000,000 | 365 ngày |
| 302 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 774,144,000 | 774,144,000 | 15,000,000 | 365 ngày |
| 303 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 179,760,000 | 179,760,000 | 3,600,000 | 365 ngày |
| 304 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 52,525,200 | 52,525,200 | 1,100,000 | 365 ngày |
| 305 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 49,665,000 | 49,665,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 306 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 30,691,500 | 30,691,500 | 600,000 | 365 ngày |
| 307 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 29,589,000 | 29,589,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 308 | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 7,011,900 | 7,011,900 | 140,000 | 365 ngày |
| 309 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 7,981,050 | 7,981,050 | 160,000 | 365 ngày |
| 310 | Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu | 4,943,400 | 4,943,400 | 99,000 | 365 ngày |
| 311 | Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu | 81,444,000 | 81,444,000 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 312 | Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | 186,000,000 | 186,000,000 | 3,700,000 | 365 ngày |
| 313 | Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 19,068,000 | 19,068,000 | 380,000 | 365 ngày |
| 314 | Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | 20,176,800 | 20,176,800 | 400,000 | 365 ngày |
| 315 | Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 343,000,000 | 343,000,000 | 7,000,000 | 365 ngày |
| 316 | Hoá chất đo thời gian prothrompin | 989,100,000 | 989,100,000 | 20,000,000 | 365 ngày |
| 317 | Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 414,120,000 | 414,120,000 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 318 | Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động | 93,200,000 | 93,200,000 | 1,900,000 | 365 ngày |
| 319 | Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động | 126,000,000 | 126,000,000 | 2,500,000 | 365 ngày |
| 320 | Bóng đèn Halogen đông máu | 35,596,000 | 35,596,000 | 700,000 | 365 ngày |
| 321 | Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 13,839,000 | 13,839,000 | 280,000 | 365 ngày |
| 322 | Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường | 88,500,000 | 88,500,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 323 | Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị | 81,600,000 | 81,600,000 | 1,600,000 | 365 ngày |
| 324 | Dung dịch pha loãng | 567,000,000 | 567,000,000 | 11,000,000 | 365 ngày |
| 325 | Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | 408,920,000 | 408,920,000 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 326 | Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 1,237,887,000 | 1,237,887,000 | 25,000,000 | 365 ngày |
| 327 | Hóa chất nhuộm các tế bào nhân | 138,348,000 | 138,348,000 | 2,800,000 | 365 ngày |
| 328 | Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu | 381,465,000 | 381,465,000 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 329 | Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu | 131,250,000 | 131,250,000 | 2,600,000 | 365 ngày |
| 330 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 | 84,501,225 | 84,501,225 | 1,700,000 | 365 ngày |
| 331 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 | 84,501,225 | 84,501,225 | 1,700,000 | 365 ngày |
| 332 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 | 84,501,225 | 84,501,225 | 1,700,000 | 365 ngày |
| 333 | Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống | 128,100,000 | 128,100,000 | 2,600,000 | 365 ngày |
| 334 | Bơm chân không | 51,512,000 | 51,512,000 | 1,000,000 | 365 ngày |
| 335 | Kim hút mẫu huyết học | 91,600,000 | 91,600,000 | 1,800,000 | 365 ngày |
| 336 | Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học | 11,459,280 | 11,459,280 | 230,000 | 365 ngày |
| 337 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | 16,800,000 | 16,800,000 | 340,000 | 365 ngày |
| 338 | Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 473,513,040 | 473,513,040 | 9,000,000 | 365 ngày |
| 339 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A | 21,621,600 | 21,621,600 | 430,000 | 365 ngày |
| 340 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B | 21,621,600 | 21,621,600 | 430,000 | 365 ngày |
| 341 | Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu | 24,570,000 | 24,570,000 | 490,000 | 365 ngày |
| 342 | Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 57,750,000 | 57,750,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 343 | Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 511,902,720 | 511,902,720 | 10,000,000 | 365 ngày |
| 344 | Card làm phản ứng hòa hợp môi trường 37 độ C | 242,802,000 | 242,802,000 | 4,900,000 | 365 ngày |
| 345 | Card làm phản ứng hòa hợp môi trường 22 độ C | 166,782,000 | 166,782,000 | 3,300,000 | 365 ngày |
| 346 | Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh | 667,212,000 | 667,212,000 | 13,000,000 | 365 ngày |
| 347 | Dung dịch pha loãng | 77,011,200 | 77,011,200 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 348 | Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX | 1,192,899,120 | 1,192,899,120 | 24,000,000 | 365 ngày |
| 349 | Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX | 240,794,190 | 240,794,190 | 4,800,000 | 365 ngày |
| 350 | Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ | 287,802,690 | 287,802,690 | 6,000,000 | 365 ngày |
| 351 | Que thử dung dịch khử khuẩn | 5,512,500 | 5,512,500 | 110,000 | 365 ngày |
| 352 | Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ | 521,460,720 | 521,460,720 | 10,000,000 | 365 ngày |
| 353 | Viên khử khuẩn | 126,420,490 | 126,420,490 | 2,500,000 | 365 ngày |
| 354 | Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế | 279,000,000 | 279,000,000 | 6,000,000 | 365 ngày |
| 355 | Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | 6,280,000 | 6,280,000 | 130,000 | 365 ngày |
| 356 | Cloramin B | 18,834,000 | 18,834,000 | 380,000 | 365 ngày |
| 357 | Acid peracetic | 201,600,000 | 201,600,000 | 4,000,000 | 365 ngày |
| 358 | Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,500,000 | 365 ngày |
| 359 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | 303,449,580 | 303,449,580 | 6,000,000 | 365 ngày |
| 360 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 207,711,000 | 207,711,000 | 4,200,000 | 365 ngày |
| 361 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 390,528,000 | 390,528,000 | 8,000,000 | 365 ngày |
| 362 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí | 231,659,296 | 231,659,296 | 4,600,000 | 365 ngày |
| 363 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | 330,340,000 | 330,340,000 | 7,000,000 | 365 ngày |
| 364 | Dung dịch phun sương khử khuẩn | 172,567,500 | 172,567,500 | 3,500,000 | 365 ngày |
| 365 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 567,625,000 | 567,625,000 | 11,000,000 | 365 ngày |
| 366 | Cồn 70° | 130,883,000 | 130,883,000 | 2,600,000 | 365 ngày |
| 367 | Cồn 96° | 24,900,000 | 24,900,000 | 500,000 | 365 ngày |
| 368 | Cồn 90° | 6,174,000 | 6,174,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 369 | Ô xy già 3% | 2,149,000 | 2,149,000 | 43,000 | 365 ngày |
| 370 | Oxy già công nghiệp | 8,800,000 | 8,800,000 | 180,000 | 365 ngày |
| 371 | Gel siêu âm | 30,640,000 | 30,640,000 | 600,000 | 365 ngày |
| 372 | Nước cất vô khuẩn 2 lần | 134,106,000 | 134,106,000 | 2,700,000 | 365 ngày |
| 373 | Nước cất pha tiêm | 2,520,000 | 2,520,000 | 50,000 | 365 ngày |
| 374 | Nước tẩy Javen | 61,200,000 | 61,200,000 | 1,200,000 | 365 ngày |
| 375 | Vôi Soda | 19,320,000 | 19,320,000 | 390,000 | 365 ngày |
| 376 | Gel bôi trơn K.Y | 4,200,000 | 4,200,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 377 | Urease test | 12,960,000 | 12,960,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 378 | Parafin | 32,992,500 | 32,992,500 | 700,000 | 365 ngày |
| 379 | Cồn tẩy HCL 3% | 140,000 | 140,000 | 3,000 | 365 ngày |
| 380 | Dầu soi kính | 1,750,000 | 1,750,000 | 35,000 | 365 ngày |
| 381 | Dung dịch koh 30% | 100,000 | 100,000 | 2,000 | 365 ngày |
| 382 | Glycerol 98% | 1,280,000 | 1,280,000 | 26,000 | 365 ngày |
| 383 | Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | 18,000,000 | 18,000,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 384 | Tinh dầu bạc hà | 20,280,000 | 20,280,000 | 410,000 | 365 ngày |
| 385 | Muối rửa | 6,160,000 | 6,160,000 | 120,000 | 365 ngày |
| 386 | Acid acetic đậm đặc | 150,000 | 150,000 | 3,000 | 365 ngày |
| 387 | Natri citrat 500gr | 160,000 | 160,000 | 3,000 | 365 ngày |
| 388 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn | 14,520,000 | 14,520,000 | 290,000 | 365 ngày |
| 389 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học | 14,931,996 | 14,931,996 | 300,000 | 365 ngày |
| 390 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 | 12,780,000 | 12,780,000 | 260,000 | 365 ngày |
| 391 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu | 16,699,998 | 16,699,998 | 330,000 | 365 ngày |
| 392 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch | 17,850,000 | 17,850,000 | 360,000 | 365 ngày |
| 393 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh | 14,549,604 | 14,549,604 | 290,000 | 365 ngày |
| 394 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 13,310,004 | 13,310,004 | 270,000 | 365 ngày |
| 395 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu | 29,332,008 | 29,332,008 | 600,000 | 365 ngày |
| 396 | Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 23,640,000 | 23,640,000 | 470,000 | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện virus Dengue |
|
| Giá từng phần lô | 273,634,200 |
| Dự toán (VND) | 273,634,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 |
|
| Giá từng phần lô | 426,930,000 |
| Dự toán (VND) | 426,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 841,680,000 |
| Dự toán (VND) | 841,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 89,637,600 |
| Dự toán (VND) | 89,637,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp màu xanh |
|
| Giá từng phần lô | 274,575,000 |
| Dự toán (VND) | 274,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp màu vàng |
|
| Giá từng phần lô | 32,949,000 |
| Dự toán (VND) | 32,949,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu nắp màu cam |
|
| Giá từng phần lô | 274,575,000 |
| Dự toán (VND) | 274,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 6,333,600 |
| Dự toán (VND) | 6,333,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 18,010,125 |
| Dự toán (VND) | 18,010,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 19,671,750 |
| Dự toán (VND) | 19,671,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh định danh nấm men |
|
| Giá từng phần lô | 8,156,400 |
| Dự toán (VND) | 8,156,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh định danh tụ cầu khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 10,862,775 |
| Dự toán (VND) | 10,862,775 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu khoáng |
|
| Giá từng phần lô | 798,210 |
| Dự toán (VND) | 798,210 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất đi kèm thanh định danh |
|
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Dự toán (VND) | 2,778,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch máu |
|
| Giá từng phần lô | 62,811,000 |
| Dự toán (VND) | 62,811,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ |
|
| Giá từng phần lô | 26,302,500 |
| Dự toán (VND) | 26,302,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu |
|
| Giá từng phần lô | 6,268,500 |
| Dự toán (VND) | 6,268,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 52,605,000 |
| Dự toán (VND) | 52,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Skim milk |
|
| Giá từng phần lô | 1,685,000 |
| Dự toán (VND) | 1,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 7,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường thạch nâu |
|
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Dự toán (VND) | 2,467,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Dự toán (VND) | 7,392,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh liên cầu nhóm A |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Dự toán (VND) | 1,178,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy định danh Streptococcus pneumoniae |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,000 |
| Dự toán (VND) | 1,178,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Giá từng phần lô | 3,042,600 |
| Dự toán (VND) | 3,042,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Ninhydrin, Methanol, Dimethylsulfoxide |
|
| Giá từng phần lô | 992,146 |
| Dự toán (VND) | 992,146 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bột kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 463,050 |
| Dự toán (VND) | 463,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate |
|
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Dự toán (VND) | 3,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho định danh chứa Methanol và Dimethylsulfoxide |
|
| Giá từng phần lô | 4,078,620 |
| Dự toán (VND) | 4,078,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom |
|
| Giá từng phần lô | 12,009,400 |
| Dự toán (VND) | 12,009,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate |
|
| Giá từng phần lô | 1,986,600 |
| Dự toán (VND) | 1,986,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập chọn lọc và định danh Pseudomonas aeruginosa |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường dinh dưỡng cho sự phát triển của vi khuẩn khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 1,644,300 |
| Dự toán (VND) | 1,644,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. |
|
| Giá từng phần lô | 1,149,750 |
| Dự toán (VND) | 1,149,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amikacin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
|
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Dự toán (VND) | 804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Giá từng phần lô | 402,250 |
| Dự toán (VND) | 402,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefepime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,500 |
| Dự toán (VND) | 1,270,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Dự toán (VND) | 795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 1,386,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Dự toán (VND) | 930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 397,500 |
| Dự toán (VND) | 397,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,500 |
| Dự toán (VND) | 1,192,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2µg |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,500 |
| Dự toán (VND) | 1,192,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,257,000 |
| Dự toán (VND) | 1,257,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện indole |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Linezolid 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,257,000 |
| Dự toán (VND) | 1,257,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 776,500 |
| Dự toán (VND) | 776,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110µg |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20µg/Clavulanic Acid 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Dự toán (VND) | 880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Fosfomicin |
|
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Dự toán (VND) | 804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 µg/Sulfamethoxazole 23.75 µg |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Dự toán (VND) | 396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Dự toán (VND) | 6,993,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 7,135,800 |
| Dự toán (VND) | 7,135,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 25923™* |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC® 700603™* |
|
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Dự toán (VND) | 3,281,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC® 700404™* |
|
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Dự toán (VND) | 4,803,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC® 14053™* |
|
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Dự toán (VND) | 4,803,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* |
|
| Giá từng phần lô | 2,213,190 |
| Dự toán (VND) | 2,213,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666™* |
|
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Dự toán (VND) | 3,281,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619™* |
|
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Dự toán (VND) | 4,803,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC® 22019™* |
|
| Giá từng phần lô | 4,803,750 |
| Dự toán (VND) | 4,803,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC® 25922™* |
|
| Giá từng phần lô | 2,213,190 |
| Dự toán (VND) | 2,213,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* |
|
| Giá từng phần lô | 2,213,190 |
| Dự toán (VND) | 2,213,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc |
|
| Giá từng phần lô | 1,579,200 |
| Dự toán (VND) | 1,579,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Một môi trường chọn lọc để phân lập staphylococci |
|
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Dự toán (VND) | 997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy nấm |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 8,933,400 |
| Dự toán (VND) | 8,933,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Giá từng phần lô | 2,977,800 |
| Dự toán (VND) | 2,977,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Giá từng phần lô | 2,977,800 |
| Dự toán (VND) | 2,977,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Dự toán (VND) | 5,955,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 774,392 |
| Dự toán (VND) | 774,392 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 19,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 19,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Dự toán (VND) | 19,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Dự toán (VND) | 9,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 |
|
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Dự toán (VND) | 739,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,149,225,000 |
| Dự toán (VND) | 1,149,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,178,480 |
| Dự toán (VND) | 4,178,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion |
|
| Giá từng phần lô | 3,903,000 |
| Dự toán (VND) | 3,903,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 3,055,500 |
| Dự toán (VND) | 3,055,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng albumin trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 10,862,480 |
| Dự toán (VND) | 10,862,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng ALT trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 94,964,940 |
| Dự toán (VND) | 94,964,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng amylase trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 34,300,674 |
| Dự toán (VND) | 34,300,674 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Aslo trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 76,223,700 |
| Dự toán (VND) | 76,223,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 35,058,240 |
| Dự toán (VND) | 35,058,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng AST trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 94,964,940 |
| Dự toán (VND) | 94,964,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 14,277,375 |
| Dự toán (VND) | 14,277,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 14,277,375 |
| Dự toán (VND) | 14,277,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 37,970,100 |
| Dự toán (VND) | 37,970,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực Clo của máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 140,046,480 |
| Dự toán (VND) | 140,046,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực Kali của máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 70,780,820 |
| Dự toán (VND) | 70,780,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực Natri của máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 88,811,100 |
| Dự toán (VND) | 88,811,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu của máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 81,659,592 |
| Dự toán (VND) | 81,659,592 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 4,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CEA trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 50,349,600 |
| Dự toán (VND) | 50,349,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Dự toán (VND) | 7,622,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Dự toán (VND) | 3,048,948 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C |
|
| Giá từng phần lô | 22,867,110 |
| Dự toán (VND) | 22,867,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 3,486,012 |
| Dự toán (VND) | 3,486,012 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo |
|
| Giá từng phần lô | 7,629,363 |
| Dự toán (VND) | 7,629,363 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 26,107,200 |
| Dự toán (VND) | 26,107,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 62,937,000 |
| Dự toán (VND) | 62,937,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CK trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Dự toán (VND) | 483,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 159,090,750 |
| Dự toán (VND) | 159,090,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng CRP độ nhạy cao trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 190,559,250 |
| Dự toán (VND) | 190,559,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 33,449,850 |
| Dự toán (VND) | 33,449,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch thay nước buồng ủ |
|
| Giá từng phần lô | 39,146,814 |
| Dự toán (VND) | 39,146,814 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng γ‑glutamyltransferase (GGT) trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 22,610,700 |
| Dự toán (VND) | 22,610,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Glucose trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Dự toán (VND) | 104,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C |
|
| Giá từng phần lô | 686,013,360 |
| Dự toán (VND) | 686,013,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Giá từng phần lô | 20,326,320 |
| Dự toán (VND) | 20,326,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 355,710,600 |
| Dự toán (VND) | 355,710,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Giá từng phần lô | 13,339,155 |
| Dự toán (VND) | 13,339,155 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất đánh giá khả năng gắn sắt toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 11,305,360 |
| Dự toán (VND) | 11,305,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 107,517,375 |
| Dự toán (VND) | 107,517,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 253,496,250 |
| Dự toán (VND) | 253,496,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 46,678,275 |
| Dự toán (VND) | 46,678,275 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Dự toán (VND) | 11,748,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Dự toán (VND) | 11,748,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng LDL‑cholesterol trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 535,401,650 |
| Dự toán (VND) | 535,401,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,933,750 |
| Dự toán (VND) | 1,720,933,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 2,741,400 |
| Dự toán (VND) | 2,741,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 42,587,370 |
| Dự toán (VND) | 42,587,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm |
|
| Giá từng phần lô | 216,515,000 |
| Dự toán (VND) | 216,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý |
|
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Dự toán (VND) | 17,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuvet dùng cho máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Dự toán (VND) | 76,923,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 70,980,000 |
| Dự toán (VND) | 70,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 2,027,970 |
| Dự toán (VND) | 2,027,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Dự toán (VND) | 18,356,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 101,328,640 |
| Dự toán (VND) | 101,328,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 146,433,440 |
| Dự toán (VND) | 146,433,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Ure trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 152,447,400 |
| Dự toán (VND) | 152,447,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng AFP trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 45,314,640 |
| Dự toán (VND) | 45,314,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 115,290,000 |
| Dự toán (VND) | 246,060,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 12-5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 4,195,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CA 12‑5 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Dự toán (VND) | 66,083,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 4,195,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CA 15‑3 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Dự toán (VND) | 66,083,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 907,924,500 |
| Dự toán (VND) | 907,924,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Dự toán (VND) | 8,391,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 188,811,000 |
| Dự toán (VND) | 188,811,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng ferritin trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 76,221,600 |
| Dự toán (VND) | 76,221,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Dự toán (VND) | 9,324,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 807,691,500 |
| Dự toán (VND) | 807,691,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,025,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP |
|
| Giá từng phần lô | 27,398,574 |
| Dự toán (VND) | 27,398,574 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 98,175,000 |
| Dự toán (VND) | 241,957,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
|
| Giá từng phần lô | 23,566,410 |
| Dự toán (VND) | 23,566,410 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,872,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng PSA trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Dự toán (VND) | 52,447,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp |
|
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Dự toán (VND) | 41,958,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Dự toán (VND) | 4,662,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng T3 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Dự toán (VND) | 76,923,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Dự toán (VND) | 11,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 871,794,000 |
| Dự toán (VND) | 871,794,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây bơm cho máy phân tích điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 11,467,500 |
| Dự toán (VND) | 11,467,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion |
|
| Giá từng phần lô | 250,425,000 |
| Dự toán (VND) | 250,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 13,044,280 |
| Dự toán (VND) | 13,044,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng free PSA |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng free PSA trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Dự toán (VND) | 52,447,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Dự toán (VND) | 4,195,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CA 19‑9 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Dự toán (VND) | 66,083,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 5,244,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CA 72‑4 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,083,850 |
| Dự toán (VND) | 66,083,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 5,244,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Cyfra 21-1 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Dự toán (VND) | 52,447,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u |
|
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
| Dự toán (VND) | 20,512,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm huyết sắc tố trên máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,135,300 |
| Dự toán (VND) | 3,135,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 219,588,600 |
| Dự toán (VND) | 219,588,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Dự toán (VND) | 251,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng acid uric trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 65,081,520 |
| Dự toán (VND) | 65,081,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 208,537,875 |
| Dự toán (VND) | 208,537,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 354,360,580 |
| Dự toán (VND) | 354,360,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng HDL‑cholesterol trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 718,740,000 |
| Dự toán (VND) | 718,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 658,536,480 |
| Dự toán (VND) | 658,536,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK‑MB) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 2,634,236,640 |
| Dự toán (VND) | 2,634,236,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Dự toán (VND) | 207,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Dự toán (VND) | 207,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 691,428,480 |
| Dự toán (VND) | 691,428,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Dự toán (VND) | 288,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Dự toán (VND) | 4,334,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 80,671,500 |
| Dự toán (VND) | 80,671,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 2,024,000 |
| Dự toán (VND) | 2,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 46,475,000 |
| Dự toán (VND) | 46,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 39,160,800 |
| Dự toán (VND) | 39,160,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 227,272,500 |
| Dự toán (VND) | 227,272,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 78,671,250 |
| Dự toán (VND) | 78,671,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 4,580,415 |
| Dự toán (VND) | 4,580,415 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 4,167,828 |
| Dự toán (VND) | 4,167,828 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 910,910 |
| Dự toán (VND) | 910,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 1 |
|
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Dự toán (VND) | 6,526,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu máy miễn dịch 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,013,980 |
| Dự toán (VND) | 6,013,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,360 |
| Dự toán (VND) | 9,324,360 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng SCC trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 66,944,122 |
| Dự toán (VND) | 66,944,122 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm để định lượng NSE |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng NSE trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 51,398,550 |
| Dự toán (VND) | 51,398,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch Elecsys SCC, ProGRP, CYFRA 21‑1 và NSE |
|
| Giá từng phần lô | 8,238,453 |
| Dự toán (VND) | 8,238,453 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử máy nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 435,456,000 |
| Dự toán (VND) | 435,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Dự toán (VND) | 128,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Dự toán (VND) | 6,526,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT |
|
| Giá từng phần lô | 21,328,650 |
| Dự toán (VND) | 21,328,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 361,305,000 |
| Dự toán (VND) | 361,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Dự toán (VND) | 8,857,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 30,769,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti‑TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 8,741,250 |
| Dự toán (VND) | 8,741,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TSHR |
|
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Dự toán (VND) | 29,370,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 7,435,890 |
| Dự toán (VND) | 7,435,890 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng magie trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,810,700 |
| Dự toán (VND) | 5,810,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+β |
|
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Dự toán (VND) | 5,827,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng HCG+β trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 57,692,250 |
| Dự toán (VND) | 57,692,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 12,820,500 |
| Dự toán (VND) | 12,820,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Dự toán (VND) | 3,263,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng D-dimer |
|
| Giá từng phần lô | 57,167,775 |
| Dự toán (VND) | 57,167,775 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer |
|
| Giá từng phần lô | 6,402,792 |
| Dự toán (VND) | 6,402,792 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,150,334 |
| Dự toán (VND) | 17,150,334 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 769,230,000 |
| Dự toán (VND) | 769,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 846,153,000 |
| Dự toán (VND) | 846,153,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 5,481,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,481,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 346,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 541,957,500 |
| Dự toán (VND) | 541,957,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu |
|
| Giá từng phần lô | 192,307,500 |
| Dự toán (VND) | 192,307,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,123,687 |
| Dự toán (VND) | 2,123,687 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm miễn dịch loại 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,304,776 |
| Dự toán (VND) | 2,304,776 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 321,608,070 |
| Dự toán (VND) | 321,608,070 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 214,405,380 |
| Dự toán (VND) | 214,405,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 241,957,800 |
| Dự toán (VND) | 98,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 246,060,360 |
| Dự toán (VND) | 115,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,269,600 |
| Dự toán (VND) | 19,269,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,269,600 |
| Dự toán (VND) | 19,269,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 3,391,500 |
| Dự toán (VND) | 3,391,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Điện cực glucose và lactate trên máy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Dự toán (VND) | 127,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 256,410,000 |
| Dự toán (VND) | 256,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cột sắc khí lỏng cao áp |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Màng lọc dùng cho máy HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Dự toán (VND) | 63,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 147,654,200 |
| Dự toán (VND) | 147,654,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 136,580,135 |
| Dự toán (VND) | 136,580,135 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa giải số 3 |
|
| Giá từng phần lô | 103,357,940 |
| Dự toán (VND) | 103,357,940 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa và ly giải |
|
| Giá từng phần lô | 297,659,880 |
| Dự toán (VND) | 297,659,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn kết quả chạy mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Dự toán (VND) | 13,891,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn, chuẩn máy |
|
| Giá từng phần lô | 20,140,000 |
| Dự toán (VND) | 20,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khí CO2 y tế |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khí oxy (Chai 5-10 lít) |
|
| Giá từng phần lô | 34,025,200 |
| Dự toán (VND) | 34,025,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khí Oxy y tế (chai 40L) |
|
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Dự toán (VND) | 9,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ôxy lỏng y tế |
|
| Giá từng phần lô | 924,210,000 |
| Dự toán (VND) | 924,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khí Ni tơ 99.99% |
|
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Dự toán (VND) | 1,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình khí Helium (Nạp lại) |
|
| Giá từng phần lô | 40,608,000 |
| Dự toán (VND) | 40,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa và bảo quản tạng |
|
| Giá từng phần lô | 2,773,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,773,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 164,669,400 |
| Dự toán (VND) | 164,669,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức |
|
| Giá từng phần lô | 18,249,000 |
| Dự toán (VND) | 18,249,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng |
|
| Giá từng phần lô | 51,809,625 |
| Dự toán (VND) | 51,809,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 1,711,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,711,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,171,516,500 |
| Dự toán (VND) | 1,171,516,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 902,840,400 |
| Dự toán (VND) | 902,840,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dịch rửa máy cuối ngày |
|
| Giá từng phần lô | 234,780,000 |
| Dự toán (VND) | 234,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 116,592,000 |
| Dự toán (VND) | 116,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS |
|
| Giá từng phần lô | 5,275,200 |
| Dự toán (VND) | 5,275,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 4,188,450 |
| Dự toán (VND) | 4,188,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,228,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,228,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 88,097,100 |
| Dự toán (VND) | 88,097,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để xesg nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 410,356,800 |
| Dự toán (VND) | 410,356,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 649,561,500 |
| Dự toán (VND) | 649,561,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 774,144,000 |
| Dự toán (VND) | 774,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 179,760,000 |
| Dự toán (VND) | 179,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 52,525,200 |
| Dự toán (VND) | 52,525,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Dự toán (VND) | 49,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 30,691,500 |
| Dự toán (VND) | 30,691,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 29,589,000 |
| Dự toán (VND) | 29,589,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Dự toán (VND) | 7,011,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 7,981,050 |
| Dự toán (VND) | 7,981,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,943,400 |
| Dự toán (VND) | 4,943,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đèn led bước sóng 670NM cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 81,444,000 |
| Dự toán (VND) | 81,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 19,068,000 |
| Dự toán (VND) | 19,068,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 20,176,800 |
| Dự toán (VND) | 20,176,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Dự toán (VND) | 343,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất đo thời gian prothrompin |
|
| Giá từng phần lô | 989,100,000 |
| Dự toán (VND) | 989,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 414,120,000 |
| Dự toán (VND) | 414,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 93,200,000 |
| Dự toán (VND) | 93,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 35,596,000 |
| Dự toán (VND) | 35,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Giá từng phần lô | 13,839,000 |
| Dự toán (VND) | 13,839,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Dự toán (VND) | 88,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Dự toán (VND) | 81,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Dự toán (VND) | 567,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 408,920,000 |
| Dự toán (VND) | 408,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 1,237,887,000 |
| Dự toán (VND) | 1,237,887,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 138,348,000 |
| Dự toán (VND) | 138,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 381,465,000 |
| Dự toán (VND) | 381,465,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 |
|
| Giá từng phần lô | 84,501,225 |
| Dự toán (VND) | 84,501,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 |
|
| Giá từng phần lô | 84,501,225 |
| Dự toán (VND) | 84,501,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 |
|
| Giá từng phần lô | 84,501,225 |
| Dự toán (VND) | 84,501,225 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Dự toán (VND) | 128,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bơm chân không |
|
| Giá từng phần lô | 51,512,000 |
| Dự toán (VND) | 51,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim hút mẫu huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Dự toán (VND) | 91,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 11,459,280 |
| Dự toán (VND) | 11,459,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 473,513,040 |
| Dự toán (VND) | 473,513,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 21,621,600 |
| Dự toán (VND) | 21,621,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 21,621,600 |
| Dự toán (VND) | 21,621,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 430,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Dự toán (VND) | 24,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 511,902,720 |
| Dự toán (VND) | 511,902,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Card làm phản ứng hòa hợp môi trường 37 độ C |
|
| Giá từng phần lô | 242,802,000 |
| Dự toán (VND) | 242,802,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Card làm phản ứng hòa hợp môi trường 22 độ C |
|
| Giá từng phần lô | 166,782,000 |
| Dự toán (VND) | 166,782,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh |
|
| Giá từng phần lô | 667,212,000 |
| Dự toán (VND) | 667,212,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Giá từng phần lô | 77,011,200 |
| Dự toán (VND) | 77,011,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,899,120 |
| Dự toán (VND) | 1,192,899,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất dùng cho máy Sterrad NX |
|
| Giá từng phần lô | 240,794,190 |
| Dự toán (VND) | 240,794,190 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 287,802,690 |
| Dự toán (VND) | 287,802,690 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Que thử dung dịch khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Dự toán (VND) | 5,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 521,460,720 |
| Dự toán (VND) | 521,460,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 126,420,490 |
| Dự toán (VND) | 126,420,490 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Dự toán (VND) | 279,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Dự toán (VND) | 6,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 18,834,000 |
| Dự toán (VND) | 18,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Acid peracetic |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 303,449,580 |
| Dự toán (VND) | 303,449,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Giá từng phần lô | 207,711,000 |
| Dự toán (VND) | 207,711,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 390,528,000 |
| Dự toán (VND) | 390,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt qua đường không khí |
|
| Giá từng phần lô | 231,659,296 |
| Dự toán (VND) | 231,659,296 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) |
|
| Giá từng phần lô | 330,340,000 |
| Dự toán (VND) | 330,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 172,567,500 |
| Dự toán (VND) | 172,567,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 567,625,000 |
| Dự toán (VND) | 567,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 130,883,000 |
| Dự toán (VND) | 130,883,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn 96° |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 24,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn 90° |
|
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 6,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ô xy già 3% |
|
| Giá từng phần lô | 2,149,000 |
| Dự toán (VND) | 2,149,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Oxy già công nghiệp |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 30,640,000 |
| Dự toán (VND) | 30,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước cất vô khuẩn 2 lần |
|
| Giá từng phần lô | 134,106,000 |
| Dự toán (VND) | 134,106,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nước tẩy Javen |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Vôi Soda |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn K.Y |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Urease test |
|
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Dự toán (VND) | 12,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Parafin |
|
| Giá từng phần lô | 32,992,500 |
| Dự toán (VND) | 32,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cồn tẩy HCL 3% |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dung dịch koh 30% |
|
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Glycerol 98% |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Dự toán (VND) | 1,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tinh dầu bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Dự toán (VND) | 20,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 410,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Muối rửa |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Natri citrat 500gr |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu rút gọn |
|
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Dự toán (VND) | 14,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 14,931,996 |
| Dự toán (VND) | 14,931,996 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 2 |
|
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Dự toán (VND) | 12,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 16,699,998 |
| Dự toán (VND) | 16,699,998 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm tim mạch |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 17,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm hóa sinh |
|
| Giá từng phần lô | 14,549,604 |
| Dự toán (VND) | 14,549,604 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Dự toán (VND) | 13,310,004 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 29,332,008 |
| Dự toán (VND) | 29,332,008 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 23,640,000 |
| Dự toán (VND) | 23,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi