Gói thầu: Gói thầu số 1: hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400553007-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400278438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 22,998,865,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400451956 - Bóp bóng giúp thở (liệu pháp Ambu) | 8,600,000 | 129,000 |
| 2 | PP2400451957 - Dụng cụ duy trì đường thở(Airway) | 5,300,000 | 79,500 |
| 3 | PP2400451958 - Băng bó bột (≥ 10cm x 2,7m) | 28,560,000 | 428,400 |
| 4 | PP2400451959 - Băng bó bột ( ≥ 15cm x 2,7m) | 20,000,000 | 300,000 |
| 5 | PP2400451960 - Băng cuộn (≥ 9cm x 2,5m) | 35,700,000 | 535,500 |
| 6 | PP2400451961 - Băng keo có gạc vô trùng ( ≥: 250mm x 90mm) | 11,400,000 | 171,000 |
| 7 | PP2400451962 - Băng keo có gạc vô trùng( ≥: 53mm x70mm) | 7,560,000 | 113,400 |
| 8 | PP2400451963 - Băng keo cuộn (≥ 2,5cm x 5m) | 118,600,000 | 1,779,000 |
| 9 | PP2400451964 - Băng keo nhiệt (≥ 1,25cm x 55m) | 34,650,000 | 519,750 |
| 10 | PP2400451965 - Băng thun 3 móc | 47,250,000 | 708,750 |
| 11 | PP2400451966 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor | 3,500,000 | 52,500 |
| 12 | PP2400451967 - Bo hút nhớt | 1,080,000 | 16,200 |
| 13 | PP2400451968 - Bơm kim tiêm(1ml) | 6,000,000 | 90,000 |
| 14 | PP2400451969 - Bơm kim tiêm(3ml) | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 15 | PP2400451970 - Bơm kim tiêm(5ml) | 544,500,000 | 8,167,500 |
| 16 | PP2400451971 - Bơm kim tiêm(10ml) | 228,260,000 | 3,423,900 |
| 17 | PP2400451972 - Bơm kim tiêm(20ml) | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 18 | PP2400451973 - Bơm kim tiêm(50ml) | 1,560,000 | 23,400 |
| 19 | PP2400451974 - Bơm tiêm điện | 10,500,000 | 157,500 |
| 20 | PP2400451975 - Bơm tiêm insulin | 462,500,000 | 6,937,500 |
| 21 | PP2400451976 - Bơm tiêm khí máu động mạch | 20,838,000 | 312,570 |
| 22 | PP2400451977 - Bơm tiêm nhựa cho ăn | 1,170,000 | 17,550 |
| 23 | PP2400451978 - Bao carmera nội soi | 10,800,000 | 162,000 |
| 24 | PP2400451979 - Bông y tế không thấm nước | 21,999,600 | 329,994 |
| 25 | PP2400451980 - Bông y tế thấm nước (100g) | 28,350,000 | 425,250 |
| 26 | PP2400451981 - Bông y tế thấm nước (kg) | 179,100,000 | 2,686,500 |
| 27 | PP2400451982 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) | 83,300,000 | 1,249,500 |
| 28 | PP2400451983 - Chất nhày dùng trong phẫu thuật mắt | 56,000,000 | 840,000 |
| 29 | PP2400451984 - Chỉ không tan đơn sợi (2/0;≥75cm;kim tròn 1/2) | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 30 | PP2400451985 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(2/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C) | 34,800,000 | 522,000 |
| 31 | PP2400451986 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(3/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C) | 184,000,000 | 2,760,000 |
| 32 | PP2400451987 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(4/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C) | 70,500,000 | 1,057,500 |
| 33 | PP2400451988 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(5/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C) | 12,600,000 | 189,000 |
| 34 | PP2400451989 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(6/0 dài ≥ 45cm. Kim tam giác 3/8C) | 4,160,000 | 62,400 |
| 35 | PP2400451990 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm) | 3,394,200 | 50,913 |
| 36 | PP2400451991 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (2/0 dài ≥ 150cm) | 3,150,000 | 47,250 |
| 37 | PP2400451992 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm. Kim tam giác 3/8) | 29,000,000 | 435,000 |
| 38 | PP2400451993 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75cm. Không kim) | 1,648,500 | 24,728 |
| 39 | PP2400451994 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (3/0 dài ≥ 150cm. Không kim) | 1,050,000 | 15,750 |
| 40 | PP2400451995 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) | 16,758,000 | 251,370 |
| 41 | PP2400451996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) | 3,024,000 | 45,360 |
| 42 | PP2400451997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) | 10,677,000 | 160,155 |
| 43 | PP2400451998 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(5/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) | 2,600,000 | 39,000 |
| 44 | PP2400451999 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(2/0dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2) | 118,750,000 | 1,781,250 |
| 45 | PP2400452000 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) | 17,640,000 | 264,600 |
| 46 | PP2400452001 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) | 18,500,000 | 277,500 |
| 47 | PP2400452002 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(4/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) | 15,120,000 | 226,800 |
| 48 | PP2400452003 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2C) | 124,000,000 | 1,860,000 |
| 49 | PP2400452004 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (2/0 dài ≥ 75cm. Kim tròn 1/2C) | 6,240,000 | 93,600 |
| 50 | PP2400452005 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (dài ≥ 60cm; kim tam giác dài ≥ 120mm) | 6,426,000 | 96,390 |
| 51 | PP2400452006 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 9,000,000 | 135,000 |
| 52 | PP2400452007 - Dao mổ các số | 8,800,000 | 132,000 |
| 53 | PP2400452008 - Dao mổ Phaco 15 độ | 6,500,000 | 97,500 |
| 54 | PP2400452009 - Dao phẫu thuật mắt | 29,490,000 | 442,350 |
| 55 | PP2400452010 - Bao dây cần đốt | 9,660,000 | 144,900 |
| 56 | PP2400452011 - Dây cáp điện tim 3 cần | 2,970,000 | 44,550 |
| 57 | PP2400452012 - Dây hút nhớt có nắp các số | 13,200,000 | 198,000 |
| 58 | PP2400452013 - Dây hút nhớt không khóa các số | 12,800,000 | 192,000 |
| 59 | PP2400452014 - Dây nối bơm tiêm điện | 5,300,000 | 79,500 |
| 60 | PP2400452015 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 44,330,000 | 664,950 |
| 61 | PP2400452016 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 4,500,000 | 67,500 |
| 62 | PP2400452017 - Dây truyền dịch | 65,000,000 | 975,000 |
| 63 | PP2400452018 - Dây truyền dịch cường lực 20 giọt | 65,600,000 | 984,000 |
| 64 | PP2400452019 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 57,200,000 | 858,000 |
| 65 | PP2400452020 - Dây truyền máu | 16,500,000 | 247,500 |
| 66 | PP2400452021 - Đồng hồ oxy | 8,400,000 | 126,000 |
| 67 | PP2400452022 - Fil lọc khuẩn và lọc ẩm | 7,000,000 | 105,000 |
| 68 | PP2400452023 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 69 | PP2400452024 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (≥ 7cm x 11cm x 12 lớp) | 47,500,000 | 712,500 |
| 70 | PP2400452025 - Gạc tiệt trùng (≥ 5cm x 6,5cm x 12 lớp) | 29,400,000 | 441,000 |
| 71 | PP2400452026 - Gạc vô trùng(≥ 5cm x 6cm x 8 lớp) | 35,000,000 | 525,000 |
| 72 | PP2400452027 - Gạc vô trùng (10x10cm) | 26,700,000 | 400,500 |
| 73 | PP2400452028 - Găng Tay Dài (Khám Sản) | 77,500,000 | 1,162,500 |
| 74 | PP2400452029 - Găng tay Không Tiệt Trùng | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 75 | PP2400452030 - Găng Tay Tiệt Trùng các số | 246,330,000 | 3,694,950 |
| 76 | PP2400452031 - Giấy đo điện tim 63x30 | 26,544,000 | 398,160 |
| 77 | PP2400452032 - Giấy đo điện tim 80x20 | 42,500,000 | 637,500 |
| 78 | PP2400452033 - Giấy in nhiệt(≥ 110mm x 30m ) | 16,720,000 | 250,800 |
| 79 | PP2400452034 - Giấy in nhiệt(≥ 57mm x 30m) | 5,750,000 | 86,250 |
| 80 | PP2400452035 - Giấy siêu âm | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 81 | PP2400452036 - Hộp hủy kim an toàn | 63,000,000 | 945,000 |
| 82 | PP2400452037 - Kẹp rốn | 5,670,000 | 85,050 |
| 83 | PP2400452038 - Khẩu trang | 840,000 | 12,600 |
| 84 | PP2400452039 - Kim châm cứu nhiều số | 29,400,000 | 441,000 |
| 85 | PP2400452040 - Kim gây tê nha số 27G | 30,000,000 | 450,000 |
| 86 | PP2400452041 - Kim gây tê tủy sống | 53,487,000 | 802,305 |
| 87 | PP2400452042 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (14G - 24G) | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 88 | PP2400452043 - Kim luồn tĩnh mạch(18G-24G) | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 89 | PP2400452044 - Kim luồn tĩnh mạch(14G-17G) | 5,229,000 | 78,435 |
| 90 | PP2400452045 - Kim tiêm | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 91 | PP2400452046 - Lọ đựng nước tiểu | 18,480,000 | 277,200 |
| 92 | PP2400452047 - Mask khí dung người lớn | 61,200,000 | 918,000 |
| 93 | PP2400452048 - Mask khí dung trẻ em | 43,920,000 | 658,800 |
| 94 | PP2400452049 - Máy đo huyết áp nguời lớn(cơ học) | 21,000,000 | 315,000 |
| 95 | PP2400452050 - Máy đo huyết áp trẻ em(cơ học) | 37,800,000 | 567,000 |
| 96 | PP2400452051 - Micropipette 1 kênh 2 - 20 μL | 3,807,000 | 57,105 |
| 97 | PP2400452052 - Micropipette 1 kênh 20 - 200 μL | 3,807,000 | 57,105 |
| 98 | PP2400452053 - Micropipette 1 kênh 200 - 1000 μL | 3,807,000 | 57,105 |
| 99 | PP2400452054 - Miếng dán điện cực tim | 3,108,000 | 46,620 |
| 100 | PP2400452055 - Miếng ghép thoát vị bẹn 10 x 15 cm | 18,375,000 | 275,625 |
| 101 | PP2400452056 - Miếng ghép thoát vị bẹn 5 x10 cm | 22,500,000 | 337,500 |
| 102 | PP2400452057 - Mũ giấy phẫu thuật | 2,850,000 | 42,750 |
| 103 | PP2400452058 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 14,500,000 | 217,500 |
| 104 | PP2400452059 - Ống đặt nội khí quản không bóng | 6,500,000 | 97,500 |
| 105 | PP2400452060 - Bộ lọc khí | 18,879,000 | 283,185 |
| 106 | PP2400452061 - Ống nghe huyết áp | 7,980,000 | 119,700 |
| 107 | PP2400452062 - Ống nghiệm nhựa 7ml | 24,600,000 | 369,000 |
| 108 | PP2400452063 - Ống nghiệm nhựa 5ml | 7,000,000 | 105,000 |
| 109 | PP2400452064 - Ống thông dạ dày | 4,380,000 | 65,700 |
| 110 | PP2400452065 - Ống thông hậu môn | 975,000 | 14,625 |
| 111 | PP2400452066 - Ống thông tiểu | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 112 | PP2400452067 - Phim chụp X-Quang khô laser 25×30cm | 3,450,000,000 | 51,750,000 |
| 113 | PP2400452068 - Phim chụp X-Quang khô laser 35×43cm | 1,587,600,000 | 23,814,000 |
| 114 | PP2400452069 - Que lấy dịch tỵ hầu, họng | 500,000 | 7,500 |
| 115 | PP2400452070 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 2,029,300,000 | 30,439,500 |
| 116 | PP2400452071 - Tube Citrate | 9,000,000 | 135,000 |
| 117 | PP2400452072 - Tube đựng huyết thanh | 6,750,000 | 101,250 |
| 118 | PP2400452073 - Tube EDTA K2 | 57,260,000 | 858,900 |
| 119 | PP2400452074 - Tube Heparin | 42,630,000 | 639,450 |
| 120 | PP2400452075 - Tube Serum | 20,160,000 | 302,400 |
| 121 | PP2400452076 - Túi đựng nước tiểu | 48,300,000 | 724,500 |
| 122 | PP2400452077 - Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 300mm x 200m) | 41,100,000 | 616,500 |
| 123 | PP2400452078 - Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 150mm x 200m) | 17,700,000 | 265,500 |
| 124 | PP2400452079 - Xe đẩy tiêm loại lớn | 10,080,000 | 151,200 |
| 125 | PP2400452080 - Xe lăn cho người khuyết tật | 21,800,000 | 327,000 |
| 126 | PP2400452081 - Đầu Col vàng | 3,500,000 | 52,500 |
| 127 | PP2400452082 - Đầu Col xanh | 4,600,000 | 69,000 |
| 128 | PP2400452083 - Khí oxy y tế | 9,240,000 | 138,600 |
| 129 | PP2400452084 - Khí CO2 | 1,575,750 | 23,637 |
| 130 | PP2400452085 - Khí oxy y tế | 675,000,000 | 10,125,000 |
| 131 | PP2400452086 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 17,500,000 | 262,500 |
| 132 | PP2400452087 - Hộp chia liều 4 ngăn | 23,310,000 | 349,650 |
| 133 | PP2400452088 - Nước Javel | 63,000,000 | 945,000 |
| 134 | PP2400452089 - Dung dịch khử trùng Phenol | 36,000,000 | 540,000 |
| 135 | PP2400452090 - Dung dịch formol | 10,500,000 | 157,500 |
| 136 | PP2400452091 - Bao vải máy đo huyết áp | 4,120,000 | 61,800 |
| 137 | PP2400452092 - Ruột máy đo huyết áp | 7,000,000 | 105,000 |
| 138 | PP2400452093 - Bo máy đo huyết áp | 8,000,000 | 120,000 |
| 139 | PP2400452094 - Mâm chữ nhật Inox đựng dụng cụ | 9,000,000 | 135,000 |
| 140 | PP2400452095 - Pen không mấu | 5,200,000 | 78,000 |
| 141 | PP2400452096 - Kéo thẳng nhọn | 6,400,000 | 96,000 |
| 142 | PP2400452097 - Xe tiêm thuốc có học đựng | 87,500,000 | 1,312,500 |
| 143 | PP2400452098 - Bàn chải phòng mổ | 6,400,000 | 96,000 |
| 144 | PP2400452099 - Bình cấm pen | 6,500,000 | 97,500 |
| 145 | PP2400452100 - Trâm nội nha | 2,400,000 | 36,000 |
| 146 | PP2400452101 - Trâm gai | 2,060,000 | 30,900 |
| 147 | PP2400452102 - Cone chính | 2,250,000 | 33,750 |
| 148 | PP2400452103 - Mũi khoan kim cương | 2,300,000 | 34,500 |
| 149 | PP2400452104 - Mặt gương nha khoa | 2,500,000 | 37,500 |
| 150 | PP2400452105 - Ống hút nước bọt | 820,000 | 12,300 |
| 151 | PP2400452106 - Mũi khoan cắt xương dài (702-703) | 5,370,000 | 80,550 |
| 152 | PP2400452107 - Ống chích sắt nha khoa | 5,280,000 | 79,200 |
| 153 | PP2400452108 - Tay khoan nha khoa siêu tốc | 23,500,000 | 352,500 |
| 154 | PP2400452109 - Spongel cầm máu | 5,512,500 | 82,688 |
| 155 | PP2400452110 - Đai trám nhựa | 2,500,000 | 37,500 |
| 156 | PP2400452111 - Đai trám kim loại | 2,050,000 | 30,750 |
| 157 | PP2400452112 - Trám tạm Ceivitron | 13,000,000 | 195,000 |
| 158 | PP2400452113 - Cemenmttrám bít ống tủy AH26 | 4,350,000 | 65,250 |
| 159 | PP2400452114 - Vật liệu trám răng (Composite đặc) | 2,560,000 | 38,400 |
| 160 | PP2400452115 - Vật liệu trám răng (Composite lỏng) | 2,200,000 | 33,000 |
| 161 | PP2400452116 - Thuốc tê bôi nha khoa | 2,700,000 | 40,500 |
| 162 | PP2400452117 - Vật liệu trám răng (GIC) | 7,000,000 | 105,000 |
| 163 | PP2400452118 - Cọ trám răng | 1,786,000 | 26,790 |
| 164 | PP2400452119 - Keo trám răng (Bond) | 3,219,500 | 48,293 |
| 165 | PP2400452120 - Acid trám thẩm mỹ (Etching) | 4,500,000 | 67,500 |
| 166 | PP2400452121 - Thuốc diệt tủy | 3,250,000 | 48,750 |
| 167 | PP2400452122 - Vật liệu trám răng (Eugernol) | 1,780,000 | 26,700 |
| 168 | PP2400452123 - Vật liệu trám răng (Canxi hydroxide) | 2,220,000 | 33,300 |
| 169 | PP2400452124 - Giấy điện tim 6 cần (110x140x200) | 3,500,000 | 52,500 |
| 170 | PP2400452125 - Lame kính | 819,000 | 12,285 |
| 171 | PP2400452126 - Lamen (22x22mm) | 420,000 | 6,300 |
| 172 | PP2400452127 - Giấy lọc (đường kính 18cm) | 2,100,000 | 31,500 |
| 173 | PP2400452128 - Que Spatula | 1,875,000 | 28,125 |
| 174 | PP2400452129 - Kéo Y Tế (Đầu Tù) | 1,318,200 | 19,773 |
| 175 | PP2400452130 - Máy châm cứu 16 kim | 19,500,000 | 292,500 |
| 176 | PP2400452131 - Dây châm cứu | 1,050,000 | 15,750 |
| 177 | PP2400452132 - Cân sức khỏe | 10,000,000 | 150,000 |
| 178 | PP2400452133 - Núm điện cực | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 179 | PP2400452134 - Băng cá nhân | 850,000 | 12,750 |
| 180 | PP2400452135 - Băng keo 1.25cm*5m | 16,800,000 | 252,000 |
| 181 | PP2400452136 - Băng có gạc 250*90 mm | 15,750,000 | 236,250 |
| 182 | PP2400452137 - Gạc 20*20 | 7,500,000 | 112,500 |
| 183 | PP2400452138 - Gòn 25g | 5,500,000 | 82,500 |
| 184 | PP2400452139 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 | 9,450,000 | 141,750 |
| 185 | PP2400452140 - Đinh Kirschner1.0 các cỡ | 6,700,000 | 100,500 |
| 186 | PP2400452141 - Đinh Kirschner1.2 có ren các cỡ | 11,500,000 | 172,500 |
| 187 | PP2400452142 - Đinh Kirschner1.5 các cỡ | 3,900,000 | 58,500 |
| 188 | PP2400452143 - Đinh Kirschner1.8 các cỡ | 3,900,000 | 58,500 |
| 189 | PP2400452144 - Đinh Kirschner2.0 các cỡ | 1,170,000 | 17,550 |
| 190 | PP2400452145 - Đinh Kirschner2.5 các cỡ | 700,000 | 10,500 |
| 191 | PP2400452146 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 2 trong 1) | 802,200,000 | 12,033,000 |
| 192 | PP2400452147 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 4 trong 1) | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 193 | PP2400452148 - Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G | 492,000,000 | 7,380,000 |
| 194 | PP2400452149 - Quả lọc thận nhân tạo | 897,487,500 | 13,462,313 |
| 195 | PP2400452150 - Quả lọc thận nhân tạo | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 196 | PP2400452151 - BA 90 (cấy VK thường) | 3,705,000 | 55,575 |
| 197 | PP2400452152 - Môi trường vi sinh BHI broth | 355,000 | 5,325 |
| 198 | PP2400452153 - Kit tầm soát nhanh H.pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày | 9,000,000 | 135,000 |
| 199 | PP2400452154 - MC 90 (cấy VK thường) | 3,294,900 | 49,424 |
| 200 | PP2400452155 - Nước cất 01 lần | 4,935,000 | 74,025 |
| 201 | PP2400452156 - Que thử đường huyết | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 202 | PP2400452157 - Sabouraud DextroseAgar (SDA) (môi trường đệm) | 3,597,300 | 53,960 |
| 203 | PP2400452158 - Test nhanh chất gây nghiện 4 chỉ số | 55,000,000 | 825,000 |
| 204 | PP2400452159 - Test nhanh CEA | 6,500,000 | 97,500 |
| 205 | PP2400452160 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 27,000,000 | 405,000 |
| 206 | PP2400452161 - Test nhanh chẩn đoán HBsAb | 6,851,250 | 102,769 |
| 207 | PP2400452162 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 24,750,000 | 371,250 |
| 208 | PP2400452163 - Test nhanh chẩn đoán HCVAb | 17,640,000 | 264,600 |
| 209 | PP2400452164 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 59,400,000 | 891,000 |
| 210 | PP2400452165 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 211 | PP2400452166 - Test nhanh dengue IgG/IgM | 19,018,350 | 285,276 |
| 212 | PP2400452167 - Test nhanh EV71 IgM | 107,600,000 | 1,614,000 |
| 213 | PP2400452168 - Test nhanh H.Pylori | 16,950,000 | 254,250 |
| 214 | PP2400452169 - Test nhanh PSA | 16,800,000 | 252,000 |
| 215 | PP2400452170 - Test nhanh TroponinI | 13,140,000 | 197,100 |
| 216 | PP2400452171 - Thẻ xét nghiệm khí máu 11 thông số | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 217 | PP2400452172 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen | 13,600,000 | 204,000 |
| 218 | PP2400452173 - Dầu soi kính hiển vi | 1,340,000 | 20,100 |
| 219 | PP2400452174 - Bộ nhuộm lame Pap Smear | 15,290,000 | 229,350 |
| 220 | PP2400452175 - Thuốc nhuộm Giemsa | 320,000 | 4,800 |
| 221 | PP2400452176 - Cồn 70° | 161,000,000 | 2,415,000 |
| 222 | PP2400452177 - Cồn 96° | 15,500,000 | 232,500 |
| 223 | PP2400452178 - Dung dịch đệm ACROSSLISS | 2,961,200 | 44,418 |
| 224 | PP2400452179 - Anti A | 4,200,000 | 63,000 |
| 225 | PP2400452180 - Anti AB | 252,000 | 3,780 |
| 226 | PP2400452181 - Anti B | 4,750,000 | 71,250 |
| 227 | PP2400452182 - Anti D (IgM+IgG) | 11,500,000 | 172,500 |
| 228 | PP2400452183 - Thuốc thử xét nghiệm AHG | 1,620,000 | 24,300 |
| 229 | PP2400452184 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid citric | 12,499,200 | 187,488 |
| 230 | PP2400452185 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 60,900,000 | 913,500 |
| 231 | PP2400452186 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A | 1,264,000,000 | 18,960,000 |
| 232 | PP2400452187 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B | 1,896,000,000 | 28,440,000 |
| 233 | PP2400452188 - Didecyldimethylammonium chloride + chlorhexidine digluconate (chất làm sạch và tiền khử khuẩn các dụng cụ) | 8,760,000 | 131,400 |
| 234 | PP2400452189 - Dung dịch Glutaraldehyde 2% + chất xúc tác bề mặt (Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại) | 8,890,000 | 133,350 |
| 235 | PP2400452190 - Ethanol + Didecyldimethylammonium chloride + Chlorhexidine digluconate (dung dịch xịt sát trùng bề mặt các thiết bị y tế không xâm lấn) | 12,000,000 | 180,000 |
| 236 | PP2400452191 - Chlorhexidine Digluconate + fatty acid diethanolamide (Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa) | 266,700,000 | 4,000,500 |
| 237 | PP2400452192 - Didecyldimethylammonium chloride + Polyhexamethylene biguanidehydrochloride (Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí.) | 17,520,000 | 262,800 |
| 238 | PP2400452193 - Chloramin B (sát khuẩn bề mặt và dụng cụ) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 239 | PP2400452194 - Test thử thai | 7,500,000 | 112,500 |
Bóp bóng giúp thở (liệu pháp Ambu) |
|
| Mã phần lô | PP2400451956 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ duy trì đường thở(Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2400451957 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bó bột (≥ 10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400451958 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bó bột ( ≥ 15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400451959 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cuộn (≥ 9cm x 2,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400451960 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng ( ≥: 250mm x 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400451961 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng( ≥: 53mm x70mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400451962 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo cuộn (≥ 2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400451963 |
| Giá từng phần lô | 118,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo nhiệt (≥ 1,25cm x 55m) |
|
| Mã phần lô | PP2400451964 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400451965 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400451966 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bo hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400451967 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm kim tiêm(1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400451968 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm kim tiêm(3ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400451969 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm kim tiêm(5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400451970 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm kim tiêm(10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400451971 |
| Giá từng phần lô | 228,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm kim tiêm(20ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400451972 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm kim tiêm(50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400451973 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400451974 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400451975 |
| Giá từng phần lô | 462,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400451976 |
| Giá từng phần lô | 20,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm nhựa cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400451977 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao carmera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400451978 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400451979 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế thấm nước (100g) |
|
| Mã phần lô | PP2400451980 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế thấm nước (kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400451981 |
| Giá từng phần lô | 179,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) |
|
| Mã phần lô | PP2400451982 |
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất nhày dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400451983 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi (2/0;≥75cm;kim tròn 1/2) |
|
| Mã phần lô | PP2400451984 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(2/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C) |
|
| Mã phần lô | PP2400451985 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(3/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C) |
|
| Mã phần lô | PP2400451986 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(4/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C) |
|
| Mã phần lô | PP2400451987 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(5/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C) |
|
| Mã phần lô | PP2400451988 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(6/0 dài ≥ 45cm. Kim tam giác 3/8C) |
|
| Mã phần lô | PP2400451989 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400451990 |
| Giá từng phần lô | 3,394,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (2/0 dài ≥ 150cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400451991 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm. Kim tam giác 3/8) |
|
| Mã phần lô | PP2400451992 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75cm. Không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400451993 |
| Giá từng phần lô | 1,648,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (3/0 dài ≥ 150cm. Không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400451994 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) |
|
| Mã phần lô | PP2400451995 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) |
|
| Mã phần lô | PP2400451996 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) |
|
| Mã phần lô | PP2400451997 |
| Giá từng phần lô | 10,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(5/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) |
|
| Mã phần lô | PP2400451998 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(2/0dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2) |
|
| Mã phần lô | PP2400451999 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) |
|
| Mã phần lô | PP2400452000 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) |
|
| Mã phần lô | PP2400452001 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(4/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) |
|
| Mã phần lô | PP2400452002 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2400452003 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (2/0 dài ≥ 75cm. Kim tròn 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2400452004 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè (dài ≥ 60cm; kim tam giác dài ≥ 120mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400452005 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400452006 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400452007 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao mổ Phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400452008 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400452009 |
| Giá từng phần lô | 29,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400452010 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây cáp điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400452011 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400452012 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút nhớt không khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400452013 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400452014 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452015 |
| Giá từng phần lô | 44,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400452016 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400452017 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch cường lực 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400452018 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400452019 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400452020 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400452021 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Fil lọc khuẩn và lọc ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400452022 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400452023 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (≥ 7cm x 11cm x 12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400452024 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc tiệt trùng (≥ 5cm x 6,5cm x 12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400452025 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc vô trùng(≥ 5cm x 6cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400452026 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc vô trùng (10x10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400452027 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng Tay Dài (Khám Sản) |
|
| Mã phần lô | PP2400452028 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay Không Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400452029 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng Tay Tiệt Trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400452030 |
| Giá từng phần lô | 246,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,694,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy đo điện tim 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400452031 |
| Giá từng phần lô | 26,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy đo điện tim 80x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400452032 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt(≥ 110mm x 30m ) |
|
| Mã phần lô | PP2400452033 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in nhiệt(≥ 57mm x 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2400452034 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400452035 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp hủy kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400452036 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400452037 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2400452038 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu nhiều số |
|
| Mã phần lô | PP2400452039 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim gây tê nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400452040 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400452041 |
| Giá từng phần lô | 53,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (14G - 24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400452042 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch(18G-24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400452043 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch(14G-17G) |
|
| Mã phần lô | PP2400452044 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400452045 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400452046 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400452047 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400452048 |
| Giá từng phần lô | 43,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy đo huyết áp nguời lớn(cơ học) |
|
| Mã phần lô | PP2400452049 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em(cơ học) |
|
| Mã phần lô | PP2400452050 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Micropipette 1 kênh 2 - 20 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400452051 |
| Giá từng phần lô | 3,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Micropipette 1 kênh 20 - 200 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400452052 |
| Giá từng phần lô | 3,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Micropipette 1 kênh 200 - 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400452053 |
| Giá từng phần lô | 3,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400452054 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng ghép thoát vị bẹn 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400452055 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng ghép thoát vị bẹn 5 x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400452056 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400452057 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400452058 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400452059 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2400452060 |
| Giá từng phần lô | 18,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400452061 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nhựa 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400452062 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400452063 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400452064 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400452065 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400452066 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim chụp X-Quang khô laser 25×30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400452067 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim chụp X-Quang khô laser 35×43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400452068 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que lấy dịch tỵ hầu, họng |
|
| Mã phần lô | PP2400452069 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400452070 |
| Giá từng phần lô | 2,029,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,439,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400452071 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tube đựng huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400452072 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tube EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400452073 |
| Giá từng phần lô | 57,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400452074 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tube Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400452075 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400452076 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 300mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400452077 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 150mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2400452078 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xe đẩy tiêm loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400452079 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xe lăn cho người khuyết tật |
|
| Mã phần lô | PP2400452080 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400452081 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400452082 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400452083 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400452084 |
| Giá từng phần lô | 1,575,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400452085 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400452086 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp chia liều 4 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400452087 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2400452088 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch khử trùng Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400452089 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch formol |
|
| Mã phần lô | PP2400452090 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao vải máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400452091 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ruột máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400452092 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bo máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400452093 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mâm chữ nhật Inox đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400452094 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Pen không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400452095 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo thẳng nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400452096 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xe tiêm thuốc có học đựng |
|
| Mã phần lô | PP2400452097 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bàn chải phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400452098 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bình cấm pen |
|
| Mã phần lô | PP2400452099 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2400452100 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400452101 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cone chính |
|
| Mã phần lô | PP2400452102 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400452103 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400452104 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400452105 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũi khoan cắt xương dài (702-703) |
|
| Mã phần lô | PP2400452106 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống chích sắt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400452107 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tay khoan nha khoa siêu tốc |
|
| Mã phần lô | PP2400452108 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Spongel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400452109 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai trám nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400452110 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400452111 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2400452112 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cemenmttrám bít ống tủy AH26 |
|
| Mã phần lô | PP2400452113 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám răng (Composite đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400452114 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám răng (Composite lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400452115 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc tê bôi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400452116 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám răng (GIC) |
|
| Mã phần lô | PP2400452117 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cọ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400452118 |
| Giá từng phần lô | 1,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Keo trám răng (Bond) |
|
| Mã phần lô | PP2400452119 |
| Giá từng phần lô | 3,219,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Acid trám thẩm mỹ (Etching) |
|
| Mã phần lô | PP2400452120 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400452121 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám răng (Eugernol) |
|
| Mã phần lô | PP2400452122 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu trám răng (Canxi hydroxide) |
|
| Mã phần lô | PP2400452123 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 6 cần (110x140x200) |
|
| Mã phần lô | PP2400452124 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lame kính |
|
| Mã phần lô | PP2400452125 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lamen (22x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400452126 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy lọc (đường kính 18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400452127 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400452128 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kéo Y Tế (Đầu Tù) |
|
| Mã phần lô | PP2400452129 |
| Giá từng phần lô | 1,318,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Máy châm cứu 16 kim |
|
| Mã phần lô | PP2400452130 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400452131 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2400452132 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Núm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400452133 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400452134 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo 1.25cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2400452135 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng có gạc 250*90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400452136 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc 20*20 |
|
| Mã phần lô | PP2400452137 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gòn 25g |
|
| Mã phần lô | PP2400452138 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400452139 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschner1.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452140 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschner1.2 có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452141 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschner1.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452142 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschner1.8 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452143 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschner2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452144 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đinh Kirschner2.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400452145 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 2 trong 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400452146 |
| Giá từng phần lô | 802,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 4 trong 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400452147 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G |
|
| Mã phần lô | PP2400452148 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400452149 |
| Giá từng phần lô | 897,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,462,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400452150 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
BA 90 (cấy VK thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400452151 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Môi trường vi sinh BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400452152 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kit tầm soát nhanh H.pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400452153 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
MC 90 (cấy VK thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400452154 |
| Giá từng phần lô | 3,294,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nước cất 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400452155 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400452156 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sabouraud DextroseAgar (SDA) (môi trường đệm) |
|
| Mã phần lô | PP2400452157 |
| Giá từng phần lô | 3,597,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chất gây nghiện 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400452158 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400452159 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400452160 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400452161 |
| Giá từng phần lô | 6,851,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400452162 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCVAb |
|
| Mã phần lô | PP2400452163 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400452164 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400452165 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400452166 |
| Giá từng phần lô | 19,018,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh EV71 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400452167 |
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400452168 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400452169 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test nhanh TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400452170 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thẻ xét nghiệm khí máu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400452171 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400452172 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400452173 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nhuộm lame Pap Smear |
|
| Mã phần lô | PP2400452174 |
| Giá từng phần lô | 15,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400452175 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400452176 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2400452177 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch đệm ACROSSLISS |
|
| Mã phần lô | PP2400452178 |
| Giá từng phần lô | 2,961,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400452179 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400452180 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400452181 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Anti D (IgM+IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400452182 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AHG |
|
| Mã phần lô | PP2400452183 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400452184 |
| Giá từng phần lô | 12,499,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400452185 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A |
|
| Mã phần lô | PP2400452186 |
| Giá từng phần lô | 1,264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B |
|
| Mã phần lô | PP2400452187 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Didecyldimethylammonium chloride + chlorhexidine digluconate (chất làm sạch và tiền khử khuẩn các dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400452188 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch Glutaraldehyde 2% + chất xúc tác bề mặt (Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400452189 |
| Giá từng phần lô | 8,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ethanol + Didecyldimethylammonium chloride + Chlorhexidine digluconate (dung dịch xịt sát trùng bề mặt các thiết bị y tế không xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2400452190 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chlorhexidine Digluconate + fatty acid diethanolamide (Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400452191 |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Didecyldimethylammonium chloride + Polyhexamethylene biguanidehydrochloride (Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí.) |
|
| Mã phần lô | PP2400452192 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chloramin B (sát khuẩn bề mặt và dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400452193 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400452194 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi