Gói thầu: Gói thầu số 1: hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400553007-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUẬN Ô MÔN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2400278438
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 22,998,865,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400451956 - Bóp bóng giúp thở (liệu pháp Ambu) 8,600,000 129,000
2 PP2400451957 - Dụng cụ duy trì đường thở(Airway) 5,300,000 79,500
3 PP2400451958 - Băng bó bột (≥ 10cm x 2,7m) 28,560,000 428,400
4 PP2400451959 - Băng bó bột ( ≥ 15cm x 2,7m) 20,000,000 300,000
5 PP2400451960 - Băng cuộn (≥ 9cm x 2,5m) 35,700,000 535,500
6 PP2400451961 - Băng keo có gạc vô trùng ( ≥: 250mm x 90mm) 11,400,000 171,000
7 PP2400451962 - Băng keo có gạc vô trùng( ≥: 53mm x70mm) 7,560,000 113,400
8 PP2400451963 - Băng keo cuộn (≥ 2,5cm x 5m) 118,600,000 1,779,000
9 PP2400451964 - Băng keo nhiệt (≥ 1,25cm x 55m) 34,650,000 519,750
10 PP2400451965 - Băng thun 3 móc 47,250,000 708,750
11 PP2400451966 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor 3,500,000 52,500
12 PP2400451967 - Bo hút nhớt 1,080,000 16,200
13 PP2400451968 - Bơm kim tiêm(1ml) 6,000,000 90,000
14 PP2400451969 - Bơm kim tiêm(3ml) 200,000,000 3,000,000
15 PP2400451970 - Bơm kim tiêm(5ml) 544,500,000 8,167,500
16 PP2400451971 - Bơm kim tiêm(10ml) 228,260,000 3,423,900
17 PP2400451972 - Bơm kim tiêm(20ml) 204,000,000 3,060,000
18 PP2400451973 - Bơm kim tiêm(50ml) 1,560,000 23,400
19 PP2400451974 - Bơm tiêm điện 10,500,000 157,500
20 PP2400451975 - Bơm tiêm insulin 462,500,000 6,937,500
21 PP2400451976 - Bơm tiêm khí máu động mạch 20,838,000 312,570
22 PP2400451977 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 1,170,000 17,550
23 PP2400451978 - Bao carmera nội soi 10,800,000 162,000
24 PP2400451979 - Bông y tế không thấm nước 21,999,600 329,994
25 PP2400451980 - Bông y tế thấm nước (100g) 28,350,000 425,250
26 PP2400451981 - Bông y tế thấm nước (kg) 179,100,000 2,686,500
27 PP2400451982 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) 83,300,000 1,249,500
28 PP2400451983 - Chất nhày dùng trong phẫu thuật mắt 56,000,000 840,000
29 PP2400451984 - Chỉ không tan đơn sợi (2/0;≥75cm;kim tròn 1/2) 93,000,000 1,395,000
30 PP2400451985 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(2/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C) 34,800,000 522,000
31 PP2400451986 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(3/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C) 184,000,000 2,760,000
32 PP2400451987 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(4/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C) 70,500,000 1,057,500
33 PP2400451988 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(5/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C) 12,600,000 189,000
34 PP2400451989 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(6/0 dài ≥ 45cm. Kim tam giác 3/8C) 4,160,000 62,400
35 PP2400451990 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm) 3,394,200 50,913
36 PP2400451991 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (2/0 dài ≥ 150cm) 3,150,000 47,250
37 PP2400451992 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm. Kim tam giác 3/8) 29,000,000 435,000
38 PP2400451993 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75cm. Không kim) 1,648,500 24,728
39 PP2400451994 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (3/0 dài ≥ 150cm. Không kim) 1,050,000 15,750
40 PP2400451995 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) 16,758,000 251,370
41 PP2400451996 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) 3,024,000 45,360
42 PP2400451997 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) 10,677,000 160,155
43 PP2400451998 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(5/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) 2,600,000 39,000
44 PP2400451999 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(2/0dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2) 118,750,000 1,781,250
45 PP2400452000 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) 17,640,000 264,600
46 PP2400452001 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8) 18,500,000 277,500
47 PP2400452002 - Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(4/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c) 15,120,000 226,800
48 PP2400452003 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2C) 124,000,000 1,860,000
49 PP2400452004 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi (2/0 dài ≥ 75cm. Kim tròn 1/2C) 6,240,000 93,600
50 PP2400452005 - Chỉ thép khâu xương bánh chè (dài ≥ 60cm; kim tam giác dài ≥ 120mm) 6,426,000 96,390
51 PP2400452006 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần 9,000,000 135,000
52 PP2400452007 - Dao mổ các số 8,800,000 132,000
53 PP2400452008 - Dao mổ Phaco 15 độ 6,500,000 97,500
54 PP2400452009 - Dao phẫu thuật mắt 29,490,000 442,350
55 PP2400452010 - Bao dây cần đốt 9,660,000 144,900
56 PP2400452011 - Dây cáp điện tim 3 cần 2,970,000 44,550
57 PP2400452012 - Dây hút nhớt có nắp các số 13,200,000 198,000
58 PP2400452013 - Dây hút nhớt không khóa các số 12,800,000 192,000
59 PP2400452014 - Dây nối bơm tiêm điện 5,300,000 79,500
60 PP2400452015 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ 44,330,000 664,950
61 PP2400452016 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 4,500,000 67,500
62 PP2400452017 - Dây truyền dịch 65,000,000 975,000
63 PP2400452018 - Dây truyền dịch cường lực 20 giọt 65,600,000 984,000
64 PP2400452019 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 57,200,000 858,000
65 PP2400452020 - Dây truyền máu 16,500,000 247,500
66 PP2400452021 - Đồng hồ oxy 8,400,000 126,000
67 PP2400452022 - Fil lọc khuẩn và lọc ẩm 7,000,000 105,000
68 PP2400452023 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng 159,600,000 2,394,000
69 PP2400452024 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (≥ 7cm x 11cm x 12 lớp) 47,500,000 712,500
70 PP2400452025 - Gạc tiệt trùng (≥ 5cm x 6,5cm x 12 lớp) 29,400,000 441,000
71 PP2400452026 - Gạc vô trùng(≥ 5cm x 6cm x 8 lớp) 35,000,000 525,000
72 PP2400452027 - Gạc vô trùng (10x10cm) 26,700,000 400,500
73 PP2400452028 - Găng Tay Dài (Khám Sản) 77,500,000 1,162,500
74 PP2400452029 - Găng tay Không Tiệt Trùng 568,000,000 8,520,000
75 PP2400452030 - Găng Tay Tiệt Trùng các số 246,330,000 3,694,950
76 PP2400452031 - Giấy đo điện tim 63x30 26,544,000 398,160
77 PP2400452032 - Giấy đo điện tim 80x20 42,500,000 637,500
78 PP2400452033 - Giấy in nhiệt(≥ 110mm x 30m ) 16,720,000 250,800
79 PP2400452034 - Giấy in nhiệt(≥ 57mm x 30m) 5,750,000 86,250
80 PP2400452035 - Giấy siêu âm 115,000,000 1,725,000
81 PP2400452036 - Hộp hủy kim an toàn 63,000,000 945,000
82 PP2400452037 - Kẹp rốn 5,670,000 85,050
83 PP2400452038 - Khẩu trang 840,000 12,600
84 PP2400452039 - Kim châm cứu nhiều số 29,400,000 441,000
85 PP2400452040 - Kim gây tê nha số 27G 30,000,000 450,000
86 PP2400452041 - Kim gây tê tủy sống 53,487,000 802,305
87 PP2400452042 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (14G - 24G) 378,000,000 5,670,000
88 PP2400452043 - Kim luồn tĩnh mạch(18G-24G) 255,000,000 3,825,000
89 PP2400452044 - Kim luồn tĩnh mạch(14G-17G) 5,229,000 78,435
90 PP2400452045 - Kim tiêm 160,000,000 2,400,000
91 PP2400452046 - Lọ đựng nước tiểu 18,480,000 277,200
92 PP2400452047 - Mask khí dung người lớn 61,200,000 918,000
93 PP2400452048 - Mask khí dung trẻ em 43,920,000 658,800
94 PP2400452049 - Máy đo huyết áp nguời lớn(cơ học) 21,000,000 315,000
95 PP2400452050 - Máy đo huyết áp trẻ em(cơ học) 37,800,000 567,000
96 PP2400452051 - Micropipette 1 kênh 2 - 20 μL 3,807,000 57,105
97 PP2400452052 - Micropipette 1 kênh 20 - 200 μL 3,807,000 57,105
98 PP2400452053 - Micropipette 1 kênh 200 - 1000 μL 3,807,000 57,105
99 PP2400452054 - Miếng dán điện cực tim 3,108,000 46,620
100 PP2400452055 - Miếng ghép thoát vị bẹn 10 x 15 cm 18,375,000 275,625
101 PP2400452056 - Miếng ghép thoát vị bẹn 5 x10 cm 22,500,000 337,500
102 PP2400452057 - Mũ giấy phẫu thuật 2,850,000 42,750
103 PP2400452058 - Ống đặt nội khí quản có bóng 14,500,000 217,500
104 PP2400452059 - Ống đặt nội khí quản không bóng 6,500,000 97,500
105 PP2400452060 - Bộ lọc khí 18,879,000 283,185
106 PP2400452061 - Ống nghe huyết áp 7,980,000 119,700
107 PP2400452062 - Ống nghiệm nhựa 7ml 24,600,000 369,000
108 PP2400452063 - Ống nghiệm nhựa 5ml 7,000,000 105,000
109 PP2400452064 - Ống thông dạ dày 4,380,000 65,700
110 PP2400452065 - Ống thông hậu môn 975,000 14,625
111 PP2400452066 - Ống thông tiểu 105,000,000 1,575,000
112 PP2400452067 - Phim chụp X-Quang khô laser 25×30cm 3,450,000,000 51,750,000
113 PP2400452068 - Phim chụp X-Quang khô laser 35×43cm 1,587,600,000 23,814,000
114 PP2400452069 - Que lấy dịch tỵ hầu, họng 500,000 7,500
115 PP2400452070 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm 2,029,300,000 30,439,500
116 PP2400452071 - Tube Citrate 9,000,000 135,000
117 PP2400452072 - Tube đựng huyết thanh 6,750,000 101,250
118 PP2400452073 - Tube EDTA K2 57,260,000 858,900
119 PP2400452074 - Tube Heparin 42,630,000 639,450
120 PP2400452075 - Tube Serum 20,160,000 302,400
121 PP2400452076 - Túi đựng nước tiểu 48,300,000 724,500
122 PP2400452077 - Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 300mm x 200m) 41,100,000 616,500
123 PP2400452078 - Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 150mm x 200m) 17,700,000 265,500
124 PP2400452079 - Xe đẩy tiêm loại lớn 10,080,000 151,200
125 PP2400452080 - Xe lăn cho người khuyết tật 21,800,000 327,000
126 PP2400452081 - Đầu Col vàng 3,500,000 52,500
127 PP2400452082 - Đầu Col xanh 4,600,000 69,000
128 PP2400452083 - Khí oxy y tế 9,240,000 138,600
129 PP2400452084 - Khí CO2 1,575,750 23,637
130 PP2400452085 - Khí oxy y tế 675,000,000 10,125,000
131 PP2400452086 - Vòng đeo tay bệnh nhân 17,500,000 262,500
132 PP2400452087 - Hộp chia liều 4 ngăn 23,310,000 349,650
133 PP2400452088 - Nước Javel 63,000,000 945,000
134 PP2400452089 - Dung dịch khử trùng Phenol 36,000,000 540,000
135 PP2400452090 - Dung dịch formol 10,500,000 157,500
136 PP2400452091 - Bao vải máy đo huyết áp 4,120,000 61,800
137 PP2400452092 - Ruột máy đo huyết áp 7,000,000 105,000
138 PP2400452093 - Bo máy đo huyết áp 8,000,000 120,000
139 PP2400452094 - Mâm chữ nhật Inox đựng dụng cụ 9,000,000 135,000
140 PP2400452095 - Pen không mấu 5,200,000 78,000
141 PP2400452096 - Kéo thẳng nhọn 6,400,000 96,000
142 PP2400452097 - Xe tiêm thuốc có học đựng 87,500,000 1,312,500
143 PP2400452098 - Bàn chải phòng mổ 6,400,000 96,000
144 PP2400452099 - Bình cấm pen 6,500,000 97,500
145 PP2400452100 - Trâm nội nha 2,400,000 36,000
146 PP2400452101 - Trâm gai 2,060,000 30,900
147 PP2400452102 - Cone chính 2,250,000 33,750
148 PP2400452103 - Mũi khoan kim cương 2,300,000 34,500
149 PP2400452104 - Mặt gương nha khoa 2,500,000 37,500
150 PP2400452105 - Ống hút nước bọt 820,000 12,300
151 PP2400452106 - Mũi khoan cắt xương dài (702-703) 5,370,000 80,550
152 PP2400452107 - Ống chích sắt nha khoa 5,280,000 79,200
153 PP2400452108 - Tay khoan nha khoa siêu tốc 23,500,000 352,500
154 PP2400452109 - Spongel cầm máu 5,512,500 82,688
155 PP2400452110 - Đai trám nhựa 2,500,000 37,500
156 PP2400452111 - Đai trám kim loại 2,050,000 30,750
157 PP2400452112 - Trám tạm Ceivitron 13,000,000 195,000
158 PP2400452113 - Cemenmttrám bít ống tủy AH26 4,350,000 65,250
159 PP2400452114 - Vật liệu trám răng (Composite đặc) 2,560,000 38,400
160 PP2400452115 - Vật liệu trám răng (Composite lỏng) 2,200,000 33,000
161 PP2400452116 - Thuốc tê bôi nha khoa 2,700,000 40,500
162 PP2400452117 - Vật liệu trám răng (GIC) 7,000,000 105,000
163 PP2400452118 - Cọ trám răng 1,786,000 26,790
164 PP2400452119 - Keo trám răng (Bond) 3,219,500 48,293
165 PP2400452120 - Acid trám thẩm mỹ (Etching) 4,500,000 67,500
166 PP2400452121 - Thuốc diệt tủy 3,250,000 48,750
167 PP2400452122 - Vật liệu trám răng (Eugernol) 1,780,000 26,700
168 PP2400452123 - Vật liệu trám răng (Canxi hydroxide) 2,220,000 33,300
169 PP2400452124 - Giấy điện tim 6 cần (110x140x200) 3,500,000 52,500
170 PP2400452125 - Lame kính 819,000 12,285
171 PP2400452126 - Lamen (22x22mm) 420,000 6,300
172 PP2400452127 - Giấy lọc (đường kính 18cm) 2,100,000 31,500
173 PP2400452128 - Que Spatula 1,875,000 28,125
174 PP2400452129 - Kéo Y Tế (Đầu Tù) 1,318,200 19,773
175 PP2400452130 - Máy châm cứu 16 kim 19,500,000 292,500
176 PP2400452131 - Dây châm cứu 1,050,000 15,750
177 PP2400452132 - Cân sức khỏe 10,000,000 150,000
178 PP2400452133 - Núm điện cực 144,000,000 2,160,000
179 PP2400452134 - Băng cá nhân 850,000 12,750
180 PP2400452135 - Băng keo 1.25cm*5m 16,800,000 252,000
181 PP2400452136 - Băng có gạc 250*90 mm 15,750,000 236,250
182 PP2400452137 - Gạc 20*20 7,500,000 112,500
183 PP2400452138 - Gòn 25g 5,500,000 82,500
184 PP2400452139 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 9,450,000 141,750
185 PP2400452140 - Đinh Kirschner1.0 các cỡ 6,700,000 100,500
186 PP2400452141 - Đinh Kirschner1.2 có ren các cỡ 11,500,000 172,500
187 PP2400452142 - Đinh Kirschner1.5 các cỡ 3,900,000 58,500
188 PP2400452143 - Đinh Kirschner1.8 các cỡ 3,900,000 58,500
189 PP2400452144 - Đinh Kirschner2.0 các cỡ 1,170,000 17,550
190 PP2400452145 - Đinh Kirschner2.5 các cỡ 700,000 10,500
191 PP2400452146 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 2 trong 1) 802,200,000 12,033,000
192 PP2400452147 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 4 trong 1) 295,000,000 4,425,000
193 PP2400452148 - Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G 492,000,000 7,380,000
194 PP2400452149 - Quả lọc thận nhân tạo 897,487,500 13,462,313
195 PP2400452150 - Quả lọc thận nhân tạo 850,000,000 12,750,000
196 PP2400452151 - BA 90 (cấy VK thường) 3,705,000 55,575
197 PP2400452152 - Môi trường vi sinh BHI broth 355,000 5,325
198 PP2400452153 - Kit tầm soát nhanh H.pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày 9,000,000 135,000
199 PP2400452154 - MC 90 (cấy VK thường) 3,294,900 49,424
200 PP2400452155 - Nước cất 01 lần 4,935,000 74,025
201 PP2400452156 - Que thử đường huyết 119,700,000 1,795,500
202 PP2400452157 - Sabouraud DextroseAgar (SDA) (môi trường đệm) 3,597,300 53,960
203 PP2400452158 - Test nhanh chất gây nghiện 4 chỉ số 55,000,000 825,000
204 PP2400452159 - Test nhanh CEA 6,500,000 97,500
205 PP2400452160 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 27,000,000 405,000
206 PP2400452161 - Test nhanh chẩn đoán HBsAb 6,851,250 102,769
207 PP2400452162 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 24,750,000 371,250
208 PP2400452163 - Test nhanh chẩn đoán HCVAb 17,640,000 264,600
209 PP2400452164 - Test nhanh chẩn đoán HIV 59,400,000 891,000
210 PP2400452165 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag 155,400,000 2,331,000
211 PP2400452166 - Test nhanh dengue IgG/IgM 19,018,350 285,276
212 PP2400452167 - Test nhanh EV71 IgM 107,600,000 1,614,000
213 PP2400452168 - Test nhanh H.Pylori 16,950,000 254,250
214 PP2400452169 - Test nhanh PSA 16,800,000 252,000
215 PP2400452170 - Test nhanh TroponinI 13,140,000 197,100
216 PP2400452171 - Thẻ xét nghiệm khí máu 11 thông số 76,500,000 1,147,500
217 PP2400452172 - Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen 13,600,000 204,000
218 PP2400452173 - Dầu soi kính hiển vi 1,340,000 20,100
219 PP2400452174 - Bộ nhuộm lame Pap Smear 15,290,000 229,350
220 PP2400452175 - Thuốc nhuộm Giemsa 320,000 4,800
221 PP2400452176 - Cồn 70° 161,000,000 2,415,000
222 PP2400452177 - Cồn 96° 15,500,000 232,500
223 PP2400452178 - Dung dịch đệm ACROSSLISS 2,961,200 44,418
224 PP2400452179 - Anti A 4,200,000 63,000
225 PP2400452180 - Anti AB 252,000 3,780
226 PP2400452181 - Anti B 4,750,000 71,250
227 PP2400452182 - Anti D (IgM+IgG) 11,500,000 172,500
228 PP2400452183 - Thuốc thử xét nghiệm AHG 1,620,000 24,300
229 PP2400452184 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid citric 12,499,200 187,488
230 PP2400452185 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 60,900,000 913,500
231 PP2400452186 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A 1,264,000,000 18,960,000
232 PP2400452187 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B 1,896,000,000 28,440,000
233 PP2400452188 - Didecyldimethylammonium chloride + chlorhexidine digluconate (chất làm sạch và tiền khử khuẩn các dụng cụ) 8,760,000 131,400
234 PP2400452189 - Dung dịch Glutaraldehyde 2% + chất xúc tác bề mặt (Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại) 8,890,000 133,350
235 PP2400452190 - Ethanol + Didecyldimethylammonium chloride + Chlorhexidine digluconate (dung dịch xịt sát trùng bề mặt các thiết bị y tế không xâm lấn) 12,000,000 180,000
236 PP2400452191 - Chlorhexidine Digluconate + fatty acid diethanolamide (Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa) 266,700,000 4,000,500
237 PP2400452192 - Didecyldimethylammonium chloride + Polyhexamethylene biguanidehydrochloride (Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí.) 17,520,000 262,800
238 PP2400452193 - Chloramin B (sát khuẩn bề mặt và dụng cụ) 96,000,000 1,440,000
239 PP2400452194 - Test thử thai 7,500,000 112,500
Bóp bóng giúp thở (liệu pháp Ambu)
Mã phần lô PP2400451956
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dụng cụ duy trì đường thở(Airway)
Mã phần lô PP2400451957
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng bó bột (≥ 10cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400451958
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng bó bột ( ≥ 15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400451959
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cuộn (≥ 9cm x 2,5m)
Mã phần lô PP2400451960
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo có gạc vô trùng ( ≥: 250mm x 90mm)
Mã phần lô PP2400451961
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo có gạc vô trùng( ≥: 53mm x70mm)
Mã phần lô PP2400451962
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo cuộn (≥ 2,5cm x 5m)
Mã phần lô PP2400451963
Giá từng phần lô 118,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo nhiệt (≥ 1,25cm x 55m)
Mã phần lô PP2400451964
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400451965
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor
Mã phần lô PP2400451966
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bo hút nhớt
Mã phần lô PP2400451967
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm kim tiêm(1ml)
Mã phần lô PP2400451968
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm kim tiêm(3ml)
Mã phần lô PP2400451969
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm kim tiêm(5ml)
Mã phần lô PP2400451970
Giá từng phần lô 544,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm kim tiêm(10ml)
Mã phần lô PP2400451971
Giá từng phần lô 228,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm kim tiêm(20ml)
Mã phần lô PP2400451972
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm kim tiêm(50ml)
Mã phần lô PP2400451973
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400451974
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400451975
Giá từng phần lô 462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2400451976
Giá từng phần lô 20,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,570
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm nhựa cho ăn
Mã phần lô PP2400451977
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao carmera nội soi
Mã phần lô PP2400451978
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2400451979
Giá từng phần lô 21,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế thấm nước (100g)
Mã phần lô PP2400451980
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế thấm nước (kg)
Mã phần lô PP2400451981
Giá từng phần lô 179,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
Mã phần lô PP2400451982
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chất nhày dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400451983
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan đơn sợi (2/0;≥75cm;kim tròn 1/2)
Mã phần lô PP2400451984
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(2/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C)
Mã phần lô PP2400451985
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(3/0 dài ≥75cm, kim tam giác 3/8C)
Mã phần lô PP2400451986
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(4/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C)
Mã phần lô PP2400451987
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(5/0 dài ≥ 45cm, kim tam giác 3/8C)
Mã phần lô PP2400451988
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp(6/0 dài ≥ 45cm. Kim tam giác 3/8C)
Mã phần lô PP2400451989
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm)
Mã phần lô PP2400451990
Giá từng phần lô 3,394,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,913
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (2/0 dài ≥ 150cm)
Mã phần lô PP2400451991
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(2/0 dài ≥ 75cm. Kim tam giác 3/8)
Mã phần lô PP2400451992
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75cm. Không kim)
Mã phần lô PP2400451993
Giá từng phần lô 1,648,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,728
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi (3/0 dài ≥ 150cm. Không kim)
Mã phần lô PP2400451994
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(3/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c)
Mã phần lô PP2400451995
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8)
Mã phần lô PP2400451996
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(4/0 dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c)
Mã phần lô PP2400451997
Giá từng phần lô 10,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,155
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi(5/0 dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8)
Mã phần lô PP2400451998
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(2/0dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2)
Mã phần lô PP2400451999
Giá từng phần lô 118,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c)
Mã phần lô PP2400452000
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(3/0dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8)
Mã phần lô PP2400452001
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan thiên nhiên tan chậm(4/0dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c)
Mã phần lô PP2400452002
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (số 1, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2C)
Mã phần lô PP2400452003
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi (2/0 dài ≥ 75cm. Kim tròn 1/2C)
Mã phần lô PP2400452004
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè (dài ≥ 60cm; kim tam giác dài ≥ 120mm)
Mã phần lô PP2400452005
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400452006
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2400452007
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ Phaco 15 độ
Mã phần lô PP2400452008
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400452009
Giá từng phần lô 29,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2400452010
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây cáp điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400452011
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2400452012
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút nhớt không khóa các số
Mã phần lô PP2400452013
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400452014
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2400452015
Giá từng phần lô 44,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2400452016
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400452017
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch cường lực 20 giọt
Mã phần lô PP2400452018
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2400452019
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400452020
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2400452021
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Fil lọc khuẩn và lọc ẩm
Mã phần lô PP2400452022
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400452023
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (≥ 7cm x 11cm x 12 lớp)
Mã phần lô PP2400452024
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc tiệt trùng (≥ 5cm x 6,5cm x 12 lớp)
Mã phần lô PP2400452025
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc vô trùng(≥ 5cm x 6cm x 8 lớp)
Mã phần lô PP2400452026
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc vô trùng (10x10cm)
Mã phần lô PP2400452027
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng Tay Dài (Khám Sản)
Mã phần lô PP2400452028
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay Không Tiệt Trùng
Mã phần lô PP2400452029
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng Tay Tiệt Trùng các số
Mã phần lô PP2400452030
Giá từng phần lô 246,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy đo điện tim 63x30
Mã phần lô PP2400452031
Giá từng phần lô 26,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy đo điện tim 80x20
Mã phần lô PP2400452032
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt(≥ 110mm x 30m )
Mã phần lô PP2400452033
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt(≥ 57mm x 30m)
Mã phần lô PP2400452034
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400452035
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp hủy kim an toàn
Mã phần lô PP2400452036
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400452037
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khẩu trang
Mã phần lô PP2400452038
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu nhiều số
Mã phần lô PP2400452039
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gây tê nha số 27G
Mã phần lô PP2400452040
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2400452041
Giá từng phần lô 53,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,305
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (14G - 24G)
Mã phần lô PP2400452042
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch(18G-24G)
Mã phần lô PP2400452043
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn tĩnh mạch(14G-17G)
Mã phần lô PP2400452044
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,435
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400452045
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400452046
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400452047
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400452048
Giá từng phần lô 43,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy đo huyết áp nguời lớn(cơ học)
Mã phần lô PP2400452049
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy đo huyết áp trẻ em(cơ học)
Mã phần lô PP2400452050
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Micropipette 1 kênh 2 - 20 μL
Mã phần lô PP2400452051
Giá từng phần lô 3,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,105
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Micropipette 1 kênh 20 - 200 μL
Mã phần lô PP2400452052
Giá từng phần lô 3,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,105
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Micropipette 1 kênh 200 - 1000 μL
Mã phần lô PP2400452053
Giá từng phần lô 3,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,105
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2400452054
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng ghép thoát vị bẹn 10 x 15 cm
Mã phần lô PP2400452055
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Miếng ghép thoát vị bẹn 5 x10 cm
Mã phần lô PP2400452056
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũ giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400452057
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400452058
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2400452059
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ lọc khí
Mã phần lô PP2400452060
Giá từng phần lô 18,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,185
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2400452061
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm nhựa 7ml
Mã phần lô PP2400452062
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400452063
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400452064
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400452065
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu
Mã phần lô PP2400452066
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim chụp X-Quang khô laser 25×30cm
Mã phần lô PP2400452067
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim chụp X-Quang khô laser 35×43cm
Mã phần lô PP2400452068
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que lấy dịch tỵ hầu, họng
Mã phần lô PP2400452069
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Mã phần lô PP2400452070
Giá từng phần lô 2,029,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,439,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube Citrate
Mã phần lô PP2400452071
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube đựng huyết thanh
Mã phần lô PP2400452072
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube EDTA K2
Mã phần lô PP2400452073
Giá từng phần lô 57,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube Heparin
Mã phần lô PP2400452074
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tube Serum
Mã phần lô PP2400452075
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400452076
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 300mm x 200m)
Mã phần lô PP2400452077
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi ép nhiệt độ cao ( ≥: 150mm x 200m)
Mã phần lô PP2400452078
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xe đẩy tiêm loại lớn
Mã phần lô PP2400452079
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xe lăn cho người khuyết tật
Mã phần lô PP2400452080
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu Col vàng
Mã phần lô PP2400452081
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu Col xanh
Mã phần lô PP2400452082
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2400452083
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2400452084
Giá từng phần lô 1,575,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,637
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2400452085
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400452086
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp chia liều 4 ngăn
Mã phần lô PP2400452087
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nước Javel
Mã phần lô PP2400452088
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch khử trùng Phenol
Mã phần lô PP2400452089
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch formol
Mã phần lô PP2400452090
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao vải máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400452091
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ruột máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400452092
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bo máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400452093
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mâm chữ nhật Inox đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2400452094
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Pen không mấu
Mã phần lô PP2400452095
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo thẳng nhọn
Mã phần lô PP2400452096
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xe tiêm thuốc có học đựng
Mã phần lô PP2400452097
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bàn chải phòng mổ
Mã phần lô PP2400452098
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bình cấm pen
Mã phần lô PP2400452099
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm nội nha
Mã phần lô PP2400452100
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400452101
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cone chính
Mã phần lô PP2400452102
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2400452103
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2400452104
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400452105
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan cắt xương dài (702-703)
Mã phần lô PP2400452106
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống chích sắt nha khoa
Mã phần lô PP2400452107
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tay khoan nha khoa siêu tốc
Mã phần lô PP2400452108
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Spongel cầm máu
Mã phần lô PP2400452109
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,688
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai trám nhựa
Mã phần lô PP2400452110
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2400452111
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2400452112
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cemenmttrám bít ống tủy AH26
Mã phần lô PP2400452113
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám răng (Composite đặc)
Mã phần lô PP2400452114
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám răng (Composite lỏng)
Mã phần lô PP2400452115
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc tê bôi nha khoa
Mã phần lô PP2400452116
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám răng (GIC)
Mã phần lô PP2400452117
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cọ trám răng
Mã phần lô PP2400452118
Giá từng phần lô 1,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,790
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Keo trám răng (Bond)
Mã phần lô PP2400452119
Giá từng phần lô 3,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,293
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Acid trám thẩm mỹ (Etching)
Mã phần lô PP2400452120
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2400452121
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám răng (Eugernol)
Mã phần lô PP2400452122
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vật liệu trám răng (Canxi hydroxide)
Mã phần lô PP2400452123
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 6 cần (110x140x200)
Mã phần lô PP2400452124
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lame kính
Mã phần lô PP2400452125
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lamen (22x22mm)
Mã phần lô PP2400452126
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy lọc (đường kính 18cm)
Mã phần lô PP2400452127
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que Spatula
Mã phần lô PP2400452128
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kéo Y Tế (Đầu Tù)
Mã phần lô PP2400452129
Giá từng phần lô 1,318,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,773
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Máy châm cứu 16 kim
Mã phần lô PP2400452130
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây châm cứu
Mã phần lô PP2400452131
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2400452132
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Núm điện cực
Mã phần lô PP2400452133
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400452134
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo 1.25cm*5m
Mã phần lô PP2400452135
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng có gạc 250*90 mm
Mã phần lô PP2400452136
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc 20*20
Mã phần lô PP2400452137
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gòn 25g
Mã phần lô PP2400452138
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sonde Foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2400452139
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschner1.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400452140
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschner1.2 có ren các cỡ
Mã phần lô PP2400452141
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschner1.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400452142
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschner1.8 các cỡ
Mã phần lô PP2400452143
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschner2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400452144
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đinh Kirschner2.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400452145
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 2 trong 1)
Mã phần lô PP2400452146
Giá từng phần lô 802,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,033,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo (Bộ dây 4 trong 1)
Mã phần lô PP2400452147
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G,17G
Mã phần lô PP2400452148
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400452149
Giá từng phần lô 897,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,462,313
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400452150
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
BA 90 (cấy VK thường)
Mã phần lô PP2400452151
Giá từng phần lô 3,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,575
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Môi trường vi sinh BHI broth
Mã phần lô PP2400452152
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kit tầm soát nhanh H.pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2400452153
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
MC 90 (cấy VK thường)
Mã phần lô PP2400452154
Giá từng phần lô 3,294,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,424
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nước cất 01 lần
Mã phần lô PP2400452155
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400452156
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sabouraud DextroseAgar (SDA) (môi trường đệm)
Mã phần lô PP2400452157
Giá từng phần lô 3,597,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chất gây nghiện 4 chỉ số
Mã phần lô PP2400452158
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh CEA
Mã phần lô PP2400452159
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400452160
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chẩn đoán HBsAb
Mã phần lô PP2400452161
Giá từng phần lô 6,851,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,769
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2400452162
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chẩn đoán HCVAb
Mã phần lô PP2400452163
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400452164
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1Ag
Mã phần lô PP2400452165
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400452166
Giá từng phần lô 19,018,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,276
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh EV71 IgM
Mã phần lô PP2400452167
Giá từng phần lô 107,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2400452168
Giá từng phần lô 16,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh PSA
Mã phần lô PP2400452169
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test nhanh TroponinI
Mã phần lô PP2400452170
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thẻ xét nghiệm khí máu 11 thông số
Mã phần lô PP2400452171
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400452172
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400452173
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nhuộm lame Pap Smear
Mã phần lô PP2400452174
Giá từng phần lô 15,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400452175
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2400452176
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn 96°
Mã phần lô PP2400452177
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch đệm ACROSSLISS
Mã phần lô PP2400452178
Giá từng phần lô 2,961,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,418
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400452179
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400452180
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400452181
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Anti D (IgM+IgG)
Mã phần lô PP2400452182
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AHG
Mã phần lô PP2400452183
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo Acid citric
Mã phần lô PP2400452184
Giá từng phần lô 12,499,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,488
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400452185
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A
Mã phần lô PP2400452186
Giá từng phần lô 1,264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B
Mã phần lô PP2400452187
Giá từng phần lô 1,896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Didecyldimethylammonium chloride + chlorhexidine digluconate (chất làm sạch và tiền khử khuẩn các dụng cụ)
Mã phần lô PP2400452188
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch Glutaraldehyde 2% + chất xúc tác bề mặt (Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại)
Mã phần lô PP2400452189
Giá từng phần lô 8,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ethanol + Didecyldimethylammonium chloride + Chlorhexidine digluconate (dung dịch xịt sát trùng bề mặt các thiết bị y tế không xâm lấn)
Mã phần lô PP2400452190
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chlorhexidine Digluconate + fatty acid diethanolamide (Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa)
Mã phần lô PP2400452191
Giá từng phần lô 266,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Didecyldimethylammonium chloride + Polyhexamethylene biguanidehydrochloride (Dung dịch khử khuẩn các bề mặt bằng đường không khí.)
Mã phần lô PP2400452192
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chloramin B (sát khuẩn bề mặt và dụng cụ)
Mã phần lô PP2400452193
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2400452194
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->