Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200050801-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 198, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Hóa chất, vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200034684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 18,208,823,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 182,088,233 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0 | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0 | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0 | 1,620,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 | 2,268,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0 | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1 | 1,620,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 | 4,359,600 | 0 | 0 | |
| 9 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 9,840,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 | 2,280,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 | 15,120,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1 | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 | 17,136,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0 | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 | 32,670,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) | 13,500,480 | 0 | 0 | |
| 19 | Cồn 96 độ dược dụng | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Cồn dược dụng tuyệt đối | 16,335,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Cồn tuyệt đối | 1,895,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Cortísomol | 9,350,000 | 0 | 0 | |
| 23 | CPC | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Dầu soi kính | 5,850,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dây garo | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 | 1,663,200 | 0 | 0 | |
| 27 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0 | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0 | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa | 68,160,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 10/0, có kim | 133,056,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Chỉ thép liền kim số 3/0 | 4,320,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Chỉ thép liền kim số 4/0 | 8,640,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Chỉ thép liền kim số 5/0 | 8,640,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Chỉ Ethilon số 10/0 | 6,816,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 | 4,820,400 | 0 | 0 | |
| 36 | Acid acetic -TK 99,5% | 276,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) | 163,905,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F | 32,630,900 | 0 | 0 | |
| 39 | Khoá 3 chạc | 49,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Chất lấy dấu | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Chổi đánh bóng răng | 750,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Cốc đánh bóng răng | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Composite A1;A2;A3.. | 13,800,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Cồn 70 độ dược dụng | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Acid boric | 539,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Acid Chlohydric 35% -38% | 110,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Acid chlohydric 1% | 405,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Acid Etching | 472,500 | 0 | 0 | |
| 49 | Acid citric | 304,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | AH 26 (thuốc hàn ống tủy ) | 3,264,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Anti A 10ml | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Anti AB 10ml | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Anti B 10ml | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Anti Human Globulin (Coombs) | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Anti D (Kháng huyết thanh RH) | 41,580,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Băng cuộn xô 10cm x 5m | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bàn chải cước | 592,900 | 0 | 0 | |
| 58 | Băng bột bó 10cm x 2,7m | 31,900,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Băng bột bó 15cm x 2,7m | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Băng thun 3 móc | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 321,750,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Băng dính lụa 2.5x 9.14m | 10,800,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Băng dính cá nhân | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ | 32,500,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Băng Opsite 35cm x 35cm có iode | 4,095,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 22,280,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng | 20,853,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng | 540,750 | 0 | 0 | |
| 71 | Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Cloramin B | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt | 78,960,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 131,250,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít | 34,650,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Viên khử khuẩn bề mặt | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3 | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml | 4,154,850 | 0 | 0 | |
| 81 | Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Bơm cho ăn 50ml | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước | 186,250,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 2,490,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 11,250,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Dung dịch rửa tay thường quy | 4,650,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | 102,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Dung dịch tẩy rửa enzyme | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế | 4,512,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 9,360,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện) | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 154,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 29,250,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 123,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 132,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế | 7,150,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Dung dịch tan gỉ | 12,978,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Dung dịch tan gỉ | 12,978,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Nước Javen 12% | 54,340,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Nước Javen 5% | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Xà phòng tiệt khuẩn | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 | 77,400,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Bơm tiêm nhựa 20ml (Dùng cho bơm tiêm điện) | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Bơm tiêm nhựa 3 ml | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Bơm tiêm nhựa 50 ml | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Bơm tiêm nhựa 50ml | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 79,500,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Bone wax Sáp cầm máu xương | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Bông ép sọ não VT 1,5x5cm | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Bông ép sọ não VT 4x5cm | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 51,600,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 | 56,400,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 | 51,600,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 | 47,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 73,100,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 | 98,880,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bông y tế thấm nước (1kg/gói) | 65,250,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bông lót bó bột 10cm x 2,7m | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Bông lót bó bột 15cm x 2,7m | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Bông lót bó bột 20cm x 2,7m | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Bông mỡ | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Bột Talc | 990,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Bột tổng hợp 10cm x 360cm | 450,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 129,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 | 108,150,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 | 25,800,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 | 21,630,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 | 4,512,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid | 76,320,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm | 550,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Bột tổng hợp 7,5cm x 360cm | 350,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Canxi Hydroxid | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đầu 7x20 | 53,400,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đầu 7x20 | 3,990,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét Pf/Pv | 2,340,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Test chẩn đoánTPPA bằng phương pháp ngưng kết hạt | 63,577,500 | 0 | 0 | |
| 143 | Test nhanh phát hiện Rubella IgG/IgA | 7,161,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 | 315,000,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Thạch đồ môi trường Muller | 378,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Than hoạt tính | 400,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Thuốc nhuộm bao | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Thủy tinh thể mềm | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Thủy tinh thể mềm một mảnh | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Thủy tinh thể mềm một mảnh điều chỉnh lão thị | 64,500,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh | 480,000,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Kim tiêm nha khoa | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Lưỡi dao cạo | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Lưới điều trị thoát vị 11x6cm | 33,138,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Lưới điều trị thoát vị 15x10cm | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Lyostypt | 1,125,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Macconkey | 3,465,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Macconkey | 420,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Miếng cầm máu mũi | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Miếng dán mi các cỡ | 11,025,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Miếng galatin cầm máu tự tiêu 5*7*1cm | 546,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Mở khí quản các số | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Môi trường Brilliance UTI Agar | 14,520,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Môi trường Candida selecct | 8,314,196 | 0 | 0 | |
| 169 | Môi trường đông khô pepton | 6,927,770 | 0 | 0 | |
| 170 | Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar | 2,584,742 | 0 | 0 | |
| 171 | Môi trường Saboraud 4% glucose Agar | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox | 2,950,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood | 462,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar | 266,200 | 0 | 0 | |
| 175 | Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 66,500,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Muối tái sinh dạng viên | 31,900,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Nội khí quản có bóng các số | 31,240,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP | 36,750,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 27,720,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Dây truyền dịch Kim thường | 384,000,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Ống nội phế quản | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Nội khí quản lò xo | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Nước cất 1 lần | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Ống hút nước bọt | 3,675,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Ống lót bó bột 10cm x 25m | 1,850,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Ống lót bó bột 6,5cm x 25m | 1,700,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Parafin cục | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Dây truyền dịch Kim thường | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Dây truyền máu | 99,530,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Dây truyền máu | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Đè lưỡi gỗ | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Dịch nhầy phẫu thuật | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Parafin dầu | 3,440,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Parafin hạt | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Phin lọc bạch cầu cho tiểu cầu | 2,850,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Primer-Bond | 1,490,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Sonde Foley 2 chạc các số | 31,185,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Dịch nhầy | 36,172,500 | 0 | 0 | |
| 203 | Dịch nhầy | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Điện cực dán | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Dung dịch Lugol 3% | 2,184,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Eosin | 1,860,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Eosin bột tan | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Eugenol | 900,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Formon TK | 5,280,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Fuji I lọ to | 2,940,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Gạc cầu đa khoa ϕ 30, ϕ 40 | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Gạc củ ấu sản khoa | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Gạc đại phẫu thuật, vô trùng | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Gạc hút nước y tế khổ 0,8m | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L | 202,500,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*30*6L | 722,400 | 0 | 0 | |
| 221 | Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L | 53,550,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Túi đựng nước tiểu | 30,250,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Gạc tiểu phẫu, vô trùng | 68,985,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Găng chưa tiệt trùng A1 các cỡ | 370,000,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Găng khám các cỡ | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Găng PT tiệt trùng các cỡ | 490,000,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Găng tay cao su y tế không bột | 15,850,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Giấy bản loại to 30cmx60cm | 145,200,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Sonde dạ dày các số | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Sonde dẫn lưu nhựa PVC Loại to , nhỏ | 5,760,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Túi giấy nhỏ | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Túi giấy to | 104,500,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Túi máu ba 350ml, 250ml | 262,500,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Vòng đeo tay bệnh nhân | 3,520,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Giấy gói thuốc đông y | 4,840,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Giêm sa nước đặc | 1,760,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Glyde (Gel làm sạch ống tủy) | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Gutta pecha | 2,840,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Hematoxylin nước pha sẵn | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Hematoxylin bột tan | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Iod tinh thể TK | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Kali Iodat KIO3 TK | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Kehr mật các cỡ (Chữ T) | 375,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Khẩu trang đeo tai 4 lớp | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Sonde foley 3 chạc các cỡ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Sonde hút nhớt các số | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm) | 19,840,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Sonde JJ đơn, các cỡ | 124,200,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Sonde JJ ghép thận dài 14cm | 2,540,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Sonde Nelaton các số | 6,820,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Sonde Pezzer (Pecze) các số | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Vòng nhận diện cho mẹ (cùng TE) | 4,050,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Vòng nhận diện trẻ em | 3,520,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Xy len | 8,360,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Khẩu trang tiệt trùng dây buộc | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Khẩu trang N95 | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Khẩu trang N95 | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Khoanh giấy kháng sinh đồ cho vi nấm | 1,385,370 | 0 | 0 | |
| 262 | Kim cánh bướm cỡ các cỡ | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Kim cấy chỉ | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Kim châm cứu các cỡ | 61,050,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Test chẩn đoán giang mai | 25,743,900 | 0 | 0 | |
| 266 | Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP | 2,992,500 | 0 | 0 | |
| 267 | Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 15,015,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Test chuẩn đoán Chlamydia | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Tấm trải nilon 100cm x 130cm | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B | 112,119,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết | 80,220,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Kim gây tê tủy sống các cỡ | 73,680,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Kim lấy thuốc các số | 102,400,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ | 975,000,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ | 205,000,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Test nhanh phát hiện máu trong phân | 3,423,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Test nhanh phát hiện máu trong phân | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 10,508,400 | 0 | 0 | |
| 282 | Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện trong nước tiểu | 49,000,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện trong nước tiểu | 216,825,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết | 153,273,100 | 0 | 0 | |
| 285 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) | 360,360,000 | 0 | 0 |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu đa sợi từ muối chrom và collagene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,359,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 96 độ dược dụng |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn dược dụng tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối |
|
| Giá từng phần lô | 1,895,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cortísomol |
|
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CPC |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính |
|
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon đơn sợi không tiêu số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon cỡ số 10/0, kim bẹt nhãn khoa |
|
| Giá từng phần lô | 68,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 10/0, có kim |
|
| Giá từng phần lô | 133,056,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép liền kim số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép liền kim số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép liền kim số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Ethilon số 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,816,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,820,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid acetic -TK 99,5% |
|
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng số 7F (không phủ chất kháng khuẩn) |
|
| Giá từng phần lô | 163,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 6F |
|
| Giá từng phần lô | 32,630,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoá 3 chạc |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đánh bóng răng |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite A1;A2;A3.. |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ dược dụng |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid boric |
|
| Giá từng phần lô | 539,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Chlohydric 35% -38% |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid chlohydric 1% |
|
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Etching |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid citric |
|
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AH 26 (thuốc hàn ống tủy ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti Human Globulin (Coombs) |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D (Kháng huyết thanh RH) |
|
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn xô 10cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải cước |
|
| Giá từng phần lô | 592,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa 2.5x 9.14m |
|
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mạch máu và mô mỏng, màu be các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt nội soi dùng cho mô trung bình, màu tím các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng ghim khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng Opsite 35cm x 35cm có iode |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn chỉnh hình thay khớp háng |
|
| Giá từng phần lô | 20,853,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 540,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ 1 lần dùng cho thay khớp gối, nội soi khớp gối có tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bậc cao, xử lý dụng cụ không chịu nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ sơ bộ protease + chất kiềm khuẩn chai 1 lít |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn bề mặt |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn mổ 1 lần dùng mổ nội soi khớp vai, có tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành (đùi và tay) IB3 |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Clogram hộp/ 4 chai x 250 ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,154,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ hóa chất nhuộm tế bào PAP |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay nhanh không dùng nước |
|
| Giá từng phần lô | 186,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa enzyme |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 4,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml (Dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tan gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tan gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Javen 12% |
|
| Giá từng phần lô | 54,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Javen 5% |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xà phòng tiệt khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 0 |
|
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml (Dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 3 ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50 ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bone wax Sáp cầm máu xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não VT 1,5x5cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông ép sọ não VT 4x5cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2 |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 98,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế thấm nước (1kg/gói) |
|
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông lót bó bột 20cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông mỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột Talc |
|
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột tổng hợp 10cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 108,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp Polyglycolic acid số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 4,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu nhanh Polyglycolic acid số 2/0 Rapid |
|
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột tổng hợp 12,5cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột tổng hợp 7,5cm x 360cm |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canxi Hydroxid |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đầu 7x20 |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đầu 7x20 |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện và phân biệt kháng nguyên sốt rét Pf/Pv |
|
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoánTPPA bằng phương pháp ngưng kết hạt |
|
| Giá từng phần lô | 63,577,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện Rubella IgG/IgA |
|
| Giá từng phần lô | 7,161,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch đồ môi trường Muller |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm một mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể mềm một mảnh điều chỉnh lão thị |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự nhiễu xạ toàn phần thiết kế 04 càng |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm một mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao cạo |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị 11x6cm |
|
| Giá từng phần lô | 33,138,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị 15x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự ngậm nước càng chữ C |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lyostypt |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macconkey |
|
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macconkey |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán mi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng galatin cầm máu tự tiêu 5*7*1cm |
|
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mở khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Brilliance UTI Agar |
|
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Candida selecct |
|
| Giá từng phần lô | 8,314,196 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đông khô pepton |
|
| Giá từng phần lô | 6,927,770 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Saboraud 2% Gluco Agar |
|
| Giá từng phần lô | 2,584,742 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường Saboraud 4% glucose Agar |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch Chocolate Agar + MultiVitox |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch Columbia Agar + 5% Sheep Blood |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch Hektoen Enteric Agar |
|
| Giá từng phần lô | 266,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Muối tái sinh dạng viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 30cm. Không chứa phụ gia DEHP |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy gọng kính người lớn và trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch Kim thường |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội khí quản lò xo |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lót bó bột 10cm x 25m |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m |
|
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parafin cục |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch Kim thường |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 99,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parafin dầu |
|
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Parafin hạt |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc bạch cầu cho hồng cầu |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc bạch cầu cho tiểu cầu |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Primer-Bond |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Foley 2 chạc các số |
|
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy |
|
| Giá từng phần lô | 36,172,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nội soi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt thẳng mổ mở loại có 2 hàng ghim mỗi bên, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eosin |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eosin bột tan |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formon TK |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fuji I lọ to |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu đa khoa ϕ 30, ϕ 40 |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc củ ấu sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc meche vô trùng kích thước 3.5 x 75 cm x 6 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đại phẫu thuật, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 10*10*12L |
|
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*30*6L |
|
| Giá từng phần lô | 722,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng VT 30*40*6L |
|
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc tiểu phẫu, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 68,985,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng chưa tiệt trùng A1 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng PT tiệt trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay cao su y tế không bột |
|
| Giá từng phần lô | 15,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy bản loại to 30cmx60cm |
|
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dạ dày các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dẫn lưu nhựa PVC Loại to , nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi giấy nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi giấy to |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi máu ba 350ml, 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nội soi camera, vô trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10 x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy gói thuốc đông y |
|
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giêm sa nước đặc |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyde (Gel làm sạch ống tủy) |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gutta pecha |
|
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hematoxylin nước pha sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hematoxylin bột tan |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iod tinh thể TK |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali Iodat KIO3 TK |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kehr mật các cỡ (Chữ T) |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang đeo tai 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde foley 3 chạc các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde hút nhớt các số |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ (thời gian lưu 1 năm) |
|
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ đơn, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde JJ ghép thận dài 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Pezzer (Pecze) các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng nhận diện cho mẹ (cùng TE) |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng nhận diện trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xy len |
|
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang tiệt trùng dây buộc |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khoanh giấy kháng sinh đồ cho vi nấm |
|
| Giá từng phần lô | 1,385,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm cỡ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cấy chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 25,743,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán giang mai -định tính phát hiện kháng thể kháng TP |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chuẩn đoán Chlamydia |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải nilon 100cm x 130cm |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán cúm túp A, túp B |
|
| Giá từng phần lô | 112,119,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 80,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 73,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn không cánh tiệt trùng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện kháng thể chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện máu trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 3,423,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện máu trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 10,508,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện 4 chỉ số chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 216,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) Virus sốt xuất huyết |
|
| Giá từng phần lô | 153,273,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên (NS1) virus sốt xuất huyết) |
|
| Giá từng phần lô | 360,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi