Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua 146 danh mục thuốc generic bổ sung cho Trung tâm Y tế khu vực Bắc Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500625422-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Bắc Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua 146 danh mục thuốc generic bổ sung cho Trung tâm Y tế khu vực Bắc Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2500362168
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 6,871,375,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500630901 - 3,590,000 5.116.000 2.513.000 36,000
2 PP2500630902 - 4,830,000 6.883.000 3.381.000 49,000
3 PP2500630903 - 3,250,000 4.632.000 2.275.000 33,000
4 PP2500630904 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 70,000
5 PP2500630905 - 7,760,000 11.058.000 5.432.000 78,000
6 PP2500630906 - 2,897,500 4.129.000 2.029.000 29,000
7 PP2500630907 - 7,500,000 10.688.000 5.250.000 75,000
8 PP2500630908 - 7,500,000 10.688.000 5.250.000 75,000
9 PP2500630909 - 69,480,000 99.009.000 48.636.000 695,000
10 PP2500630910 - 1,495,000 2.131.000 1.047.000 15,000
11 PP2500630911 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000 400,000
12 PP2500630912 - 13,140,000 18.725.000 9.198.000 132,000
13 PP2500630913 - 5,600,000 7.980.000 3.920.000 56,000
14 PP2500630914 - 13,500,000 19.238.000 9.450.000 135,000
15 PP2500630915 - 22,260,000 31.721.000 15.582.000 223,000
16 PP2500630916 - 10,290,000 14.664.000 7.203.000 103,000
17 PP2500630917 - 4,465,000 6.363.000 3.126.000 45,000
18 PP2500630918 - 642,000 915.000 450.000 7,000
19 PP2500630919 - 8,500,000 12.113.000 5.950.000 85,000
20 PP2500630920 - 3,350,000 4.774.000 2.345.000 34,000
21 PP2500630921 - 34,860,000 49.676.000 24.402.000 349,000
22 PP2500630922 - 17,500,000 24.938.000 12.250.000 175,000
23 PP2500630923 - 232,350,000 331.099.000 162.645.000 2,324,000
24 PP2500630924 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000 750,000
25 PP2500630925 - 16,500,000 23.513.000 11.550.000 165,000
26 PP2500630926 - 277,000,000 394.725.000 193.900.000 2,770,000
27 PP2500630927 - 34,125,000 48.629.000 23.888.000 342,000
28 PP2500630928 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 840,000
29 PP2500630929 - 65,000,000 92.625.000 45.500.000 650,000
30 PP2500630930 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 800,000
31 PP2500630931 - 7,224,000 10.295.000 5.057.000 73,000
32 PP2500630932 - 6,930,000 9.876.000 4.851.000 70,000
33 PP2500630933 - 7,400,000 10.545.000 5.180.000 74,000
34 PP2500630934 - 7,580,000 10.802.000 5.306.000 76,000
35 PP2500630935 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 180,000
36 PP2500630936 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 130,000
37 PP2500630937 - 77,000,000 109.725.000 53.900.000 770,000
38 PP2500630938 - 33,600,000 47.880.000 23.520.000 336,000
39 PP2500630939 - 10,580,000 15.077.000 7.406.000 106,000
40 PP2500630940 - 2,391,900 3.409.000 1.675.000 24,000
41 PP2500630941 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
42 PP2500630942 - 2,100,000 2.993.000 1.470.000 21,000
43 PP2500630943 - 9,870,000 14.065.000 6.909.000 99,000
44 PP2500630944 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 160,000
45 PP2500630945 - 23,288,000 33.186.000 16.302.000 233,000
46 PP2500630946 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
47 PP2500630947 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
48 PP2500630948 - 112,100,000 159.743.000 78.470.000 1,121,000
49 PP2500630949 - 294,000,000 418.950.000 205.800.000 2,940,000
50 PP2500630950 - 1,100,000 1.568.000 770.000 11,000
51 PP2500630951 - 54,900,000 78.233.000 38.430.000 549,000
52 PP2500630952 - 540,000,000 769.500.000 378.000.000 5,400,000
53 PP2500630953 - 290,000,000 413.250.000 203.000.000 2,900,000
54 PP2500630954 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
55 PP2500630955 - 17,010,000 24.240.000 11.907.000 171,000
56 PP2500630956 - 13,258,000 18.893.000 9.281.000 133,000
57 PP2500630957 - 15,024,000 21.410.000 10.517.000 151,000
58 PP2500630958 - 69,500,000 99.038.000 48.650.000 695,000
59 PP2500630959 - 49,870,000 71.065.000 34.909.000 499,000
60 PP2500630960 - 51,342,000 73.163.000 35.940.000 514,000
61 PP2500630961 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000 330,000
62 PP2500630962 - 238,600,000 340.005.000 167.020.000 2,386,000
63 PP2500630963 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 2,250,000
64 PP2500630964 - 355,000,000 505.875.000 248.500.000 3,550,000
65 PP2500630965 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000 1,740,000
66 PP2500630966 - 19,767,000 28.168.000 13.837.000 198,000
67 PP2500630967 - 58,500,000 83.363.000 40.950.000 585,000
68 PP2500630968 - 581,490,000 828.624.000 407.043.000 5,815,000
69 PP2500630969 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000 150,000
70 PP2500630970 - 628,000 895.000 440.000 7,000
71 PP2500630971 - 17,600,000 25.080.000 12.320.000 176,000
72 PP2500630972 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
73 PP2500630973 - 1,450,000 2.067.000 1.015.000 15,000
74 PP2500630974 - 3,070,000 4.375.000 2.149.000 31,000
75 PP2500630975 - 2,772,000 3.951.000 1.941.000 28,000
76 PP2500630976 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000 63,000
77 PP2500630977 - 27,300,000 38.903.000 19.110.000 273,000
78 PP2500630978 - 143,800 205.000 101.000 2,000
79 PP2500630979 - 2,200,000 3.135.000 1.540.000 22,000
80 PP2500630980 - 29,925,000 42.644.000 20.948.000 300,000
81 PP2500630981 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 630,000
82 PP2500630982 - 4,284,000 6.105.000 2.999.000 43,000
83 PP2500630983 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 105,000
84 PP2500630984 - 92,400,000 131.670.000 64.680.000 924,000
85 PP2500630985 - 4,158,000 5.926.000 2.911.000 42,000
86 PP2500630986 - 16,500,000 23.513.000 11.550.000 165,000
87 PP2500630987 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,050,000
88 PP2500630988 - 16,500,000 23.513.000 11.550.000 165,000
89 PP2500630989 - 38,470,000 54.820.000 26.929.000 385,000
90 PP2500630990 - 1,050,000 1.497.000 735.000 11,000
91 PP2500630991 - 24,450,000 34.842.000 17.115.000 245,000
92 PP2500630992 - 4,918,000 7.009.000 3.443.000 50,000
93 PP2500630993 - 13,975,000 19.915.000 9.783.000 140,000
94 PP2500630994 - 31,968,000 45.555.000 22.378.000 320,000
95 PP2500630995 - 112,000,000 159.600.000 78.400.000 1,120,000
96 PP2500630996 - 4,950,000 7.054.000 3.465.000 50,000
97 PP2500630997 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 140,000
98 PP2500630998 - 15,500,000 22.088.000 10.850.000 155,000
99 PP2500630999 - 38,000,000 54.150.000 26.600.000 380,000
100 PP2500631000 - 92,400,000 131.670.000 64.680.000 924,000
101 PP2500631001 - 26,500,000 37.763.000 18.550.000 265,000
102 PP2500631002 - 128,000,000 182.400.000 89.600.000 1,280,000
103 PP2500631003 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,200,000
104 PP2500631004 - 9,984,000 14.228.000 6.989.000 100,000
105 PP2500631005 - 42,500,000 60.563.000 29.750.000 425,000
106 PP2500631006 - 13,940,800 19.866.000 9.759.000 140,000
107 PP2500631007 - 39,980,000 56.972.000 27.986.000 400,000
108 PP2500631008 - 4,350,000 6.199.000 3.045.000 44,000
109 PP2500631009 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000 40,000
110 PP2500631010 - 9,800,000 13.965.000 6.860.000 98,000
111 PP2500631011 - 46,000,000 65.550.000 32.200.000 460,000
112 PP2500631012 - 34,650,000 49.377.000 24.255.000 347,000
113 PP2500631013 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000 110,000
114 PP2500631014 - 63,000 90.000 45.000 900
115 PP2500631015 - 130,000,000 185.250.000 91.000.000 1,300,000
116 PP2500631016 - 16,580,000 23.627.000 11.606.000 166,000
117 PP2500631017 - 21,850,000 31.137.000 15.295.000 219,000
118 PP2500631018 - 49,000,000 69.825.000 34.300.000 490,000
119 PP2500631019 - 37,602,000 53.583.000 26.322.000 377,000
120 PP2500631020 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
121 PP2500631021 - 44,900,000 63.983.000 31.430.000 449,000
122 PP2500631022 - 5,300,000 7.553.000 3.710.000 53,000
123 PP2500631023 - 15,903,000 22.662.000 11.133.000 160,000
124 PP2500631024 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
125 PP2500631025 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000 72,000
126 PP2500631026 - 36,500,000 52.013.000 25.550.000 365,000
127 PP2500631027 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
128 PP2500631028 - 9,700,000 13.823.000 6.790.000 97,000
129 PP2500631029 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000 560,000
130 PP2500631030 - 62,730,000 89.391.000 43.911.000 628,000
131 PP2500631031 - 260,400 372.000 183.000 3,000
132 PP2500631032 - 2,300,000 3.278.000 1.610.000 23,000
133 PP2500631033 - 370,000 528.000 259.000 4,000
134 PP2500631034 - 2,100,000 2.993.000 1.470.000 21,000
135 PP2500631035 - 115,500,000 164.588.000 80.850.000 1,155,000
136 PP2500631036 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000 315,000
137 PP2500631037 - 24,570,000 35.013.000 17.199.000 246,000
138 PP2500631038 - 2,995,000 4.268.000 2.097.000 30,000
139 PP2500631039 - 47,880,000 68.229.000 33.516.000 479,000
140 PP2500631040 - 19,500,000 27.788.000 13.650.000 195,000
141 PP2500631041 - 15,456,000 22.025.000 10.820.000 155,000
142 PP2500631042 - 3,990,000 5.686.000 2.793.000 40,000
143 PP2500631043 - 420,000 599.000 294.000 5,000
144 PP2500631044 - 9,900,000 14.108.000 6.930.000 99,000
145 PP2500631045 - 3,780,000 5.387.000 2.646.000 38,000
146 PP2500631046 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000 50,000
Mã phần lô PP2500630901
Giá từng phần lô 3,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630902
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630903
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630904
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630905
Giá từng phần lô 7,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630906
Giá từng phần lô 2,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630907
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630908
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630909
Giá từng phần lô 69,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630910
Giá từng phần lô 1,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630911
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630912
Giá từng phần lô 13,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630913
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630914
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630915
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630916
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630917
Giá từng phần lô 4,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630918
Giá từng phần lô 642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630919
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630920
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630921
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630922
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630923
Giá từng phần lô 232,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.099.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630924
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630925
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630926
Giá từng phần lô 277,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630927
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630928
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630929
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630930
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630931
Giá từng phần lô 7,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630932
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630933
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630934
Giá từng phần lô 7,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630935
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630936
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630937
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630938
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630939
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630940
Giá từng phần lô 2,391,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630941
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630942
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630943
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630944
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630945
Giá từng phần lô 23,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630946
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630947
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630948
Giá từng phần lô 112,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630949
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630950
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630951
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630952
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630953
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630954
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630955
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630956
Giá từng phần lô 13,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630957
Giá từng phần lô 15,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630958
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630959
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630960
Giá từng phần lô 51,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630961
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630962
Giá từng phần lô 238,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630963
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630964
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630965
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630966
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630967
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630968
Giá từng phần lô 581,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630969
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630970
Giá từng phần lô 628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630971
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630972
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630973
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630974
Giá từng phần lô 3,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630975
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630976
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630977
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630978
Giá từng phần lô 143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630979
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630980
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630981
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630982
Giá từng phần lô 4,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630983
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630984
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630985
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630986
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630987
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630988
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630989
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630990
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630991
Giá từng phần lô 24,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630992
Giá từng phần lô 4,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630993
Giá từng phần lô 13,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630994
Giá từng phần lô 31,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630995
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630996
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630997
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630998
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500630999
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631000
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631001
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631002
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631003
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631004
Giá từng phần lô 9,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631005
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631006
Giá từng phần lô 13,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631007
Giá từng phần lô 39,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631008
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631009
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631010
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631011
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631012
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631013
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631014
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631015
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631016
Giá từng phần lô 16,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631017
Giá từng phần lô 21,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631018
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631019
Giá từng phần lô 37,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631020
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631021
Giá từng phần lô 44,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631022
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631023
Giá từng phần lô 15,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631024
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631025
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631026
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631027
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631028
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631029
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631030
Giá từng phần lô 62,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.391.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631031
Giá từng phần lô 260,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631032
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631033
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631034
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631035
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631036
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631037
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631038
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631039
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631040
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631041
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631042
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631043
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631044
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631045
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500631046
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->