Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua 16 thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500540223-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG LẠNG SƠN
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua 16 thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500303192
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 947,689,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500554850 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000 23,000
2 PP2500554851 - 7,400,000 10.571.429 5.180.000 104,000
3 PP2500554852 - 30,712,500 43.875.000 21.498.750 430,000
4 PP2500554853 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,260,000
5 PP2500554854 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 529,000
6 PP2500554855 - 5,200,000 7.428.571 3.640.000 73,000
7 PP2500554856 - 42,785,000 61.121.429 29.949.500 599,000
8 PP2500554857 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,234,000
9 PP2500554858 - 151,300,000 216.142.857 105.910.000 2,118,000
10 PP2500554859 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 203,000
11 PP2500554860 - 162,500,000 232.142.857 113.750.000 2,275,000
12 PP2500554861 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 265,000
13 PP2500554862 - 7,694,000 10.991.429 5.385.800 108,000
14 PP2500554863 - 2,728,000 3.897.143 1.909.600 38,000
15 PP2500554864 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2,117,000
16 PP2500554865 - 63,720,000 91.028.571 44.604.000 892,000
Mã phần lô PP2500554850
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554851
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554852
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554853
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554854
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554855
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554856
Giá từng phần lô 42,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554857
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554858
Giá từng phần lô 151,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554859
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554860
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554861
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554862
Giá từng phần lô 7,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.991.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.385.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554863
Giá từng phần lô 2,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554864
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500554865
Giá từng phần lô 63,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1; ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->