Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua 38 thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300194743-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua 38 thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300128524
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 2,388,854,910 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.888.551 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300283311 - 5 3,325,000 33,250
2 PP2300283312 - 6 3,000,000 30,000
3 PP2300283313 - 12 1,680,000 16,800
4 PP2300283314 - 13 3,366,500 33,665
5 PP2300283315 - 30 4,390,000 43,900
6 PP2300283316 - 34 7,500,000 75,000
7 PP2300283317 - 43 7,750,000 77,500
8 PP2300283318 - 56 25,500,000 255,000
9 PP2300283319 - 56 9,300,000 93,000
10 PP2300283320 - 134 10,800,000 108,000
11 PP2300283321 - 153 446,040 4,461
12 PP2300283322 - 168 168,125,000 1,681,250
13 PP2300283323 - 169 248,920,000 2,489,200
14 PP2300283324 - 176 39,250,000 392,500
15 PP2300283325 - 177 54,390,000 543,900
16 PP2300283326 - 177 171,000,000 1,710,000
17 PP2300283327 - 177 175,000,000 1,750,000
18 PP2300283328 - 185 216,000,000 2,160,000
19 PP2300283329 - 188 150,400,000 1,504,000
20 PP2300283330 - 267 5,040,000 50,400
21 PP2300283331 - 280 4,500,000 45,000
22 PP2300283332 - 444 153,900,000 1,539,000
23 PP2300283333 - 456 309,225,000 3,092,250
24 PP2300283334 - 553 6,400,000 64,000
25 PP2300283335 - 675 156,000,000 1,560,000
26 PP2300283336 - 693 1,029,000 10,290
27 PP2300283337 - 724 62,674,920 626,750
28 PP2300283338 - 736 11,900,000 119,000
29 PP2300283339 - 774 4,725,000 47,250
30 PP2300283340 - 791 134,160,000 1,341,600
31 PP2300283341 - 814 11,617,200 116,172
32 PP2300283342 - 910 52,500 525
33 PP2300283343 - 951 4,538,750 45,388
34 PP2300283344 - 953 12,600,000 126,000
35 PP2300283345 - 962 22,050,000 220,500
36 PP2300283346 - 973 11,400,000 114,000
37 PP2300283347 - 997 94,500,000 945,000
38 PP2300283348 - VX 82,400,000 824,000
5
Mã phần lô PP2300283311
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300283312
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300283313
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300283314
Giá từng phần lô 3,366,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,665
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300283315
Giá từng phần lô 4,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,900
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300283316
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300283317
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300283318
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300283319
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2300283320
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
153
Mã phần lô PP2300283321
Giá từng phần lô 446,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,461
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
168
Mã phần lô PP2300283322
Giá từng phần lô 168,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
169
Mã phần lô PP2300283323
Giá từng phần lô 248,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
176
Mã phần lô PP2300283324
Giá từng phần lô 39,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177
Mã phần lô PP2300283325
Giá từng phần lô 54,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,900
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177
Mã phần lô PP2300283326
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
177
Mã phần lô PP2300283327
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
185
Mã phần lô PP2300283328
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
188
Mã phần lô PP2300283329
Giá từng phần lô 150,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
267
Mã phần lô PP2300283330
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
280
Mã phần lô PP2300283331
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
444
Mã phần lô PP2300283332
Giá từng phần lô 153,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
456
Mã phần lô PP2300283333
Giá từng phần lô 309,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,092,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
553
Mã phần lô PP2300283334
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
675
Mã phần lô PP2300283335
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
693
Mã phần lô PP2300283336
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
724
Mã phần lô PP2300283337
Giá từng phần lô 62,674,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,750
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
736
Mã phần lô PP2300283338
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
774
Mã phần lô PP2300283339
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
791
Mã phần lô PP2300283340
Giá từng phần lô 134,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
814
Mã phần lô PP2300283341
Giá từng phần lô 11,617,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,172
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
910
Mã phần lô PP2300283342
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
951
Mã phần lô PP2300283343
Giá từng phần lô 4,538,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,388
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
953
Mã phần lô PP2300283344
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
962
Mã phần lô PP2300283345
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
973
Mã phần lô PP2300283346
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
997
Mã phần lô PP2300283347
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VX
Mã phần lô PP2300283348
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->