Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua bổ sung thuốc Generic năm 2024-2025 cho Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc (Đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400480948-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Yên Lạc | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Yên Lạc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua bổ sung thuốc Generic năm 2024-2025 cho Trung tâm Y tế huyện Yên Lạc (Đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400261929 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 7,124,292,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400418618 - G01 | 1,320,000 | 19,000 |
| 2 | PP2400418619 - G02 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 3 | PP2400418620 - G03 | 37,950,000 | 569,000 |
| 4 | PP2400418621 - G04 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 5 | PP2400418622 - G05 | 16,875,000 | 253,000 |
| 6 | PP2400418623 - G06 | 5,100,000 | 76,000 |
| 7 | PP2400418624 - G07 | 22,050,000 | 330,000 |
| 8 | PP2400418625 - G08 | 67,830,000 | 1,017,000 |
| 9 | PP2400418626 - G09 | 99,800,000 | 1,497,000 |
| 10 | PP2400418627 - G10 | 241,500,000 | 3,622,000 |
| 11 | PP2400418628 - G11 | 358,500,000 | 5,377,000 |
| 12 | PP2400418629 - G12 | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 13 | PP2400418630 - G13 | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 14 | PP2400418631 - G14 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 15 | PP2400418632 - G15 | 7,560,000 | 113,000 |
| 16 | PP2400418633 - G16 | 73,400,000 | 1,101,000 |
| 17 | PP2400418634 - G17 | 102,060,000 | 1,530,000 |
| 18 | PP2400418635 - G18 | 69,750,000 | 1,046,000 |
| 19 | PP2400418636 - G19 | 2,940,000 | 44,000 |
| 20 | PP2400418637 - G20 | 37,000,000 | 555,000 |
| 21 | PP2400418638 - G21 | 200,890,000 | 3,013,000 |
| 22 | PP2400418639 - G22 | 622,500,000 | 9,337,000 |
| 23 | PP2400418640 - G23 | 22,000,000 | 330,000 |
| 24 | PP2400418641 - G24 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 25 | PP2400418642 - G25 | 52,000,000 | 780,000 |
| 26 | PP2400418643 - G26 | 5,400,000 | 81,000 |
| 27 | PP2400418644 - G27 | 15,750,000 | 236,000 |
| 28 | PP2400418645 - G28 | 14,800,000 | 222,000 |
| 29 | PP2400418646 - G29 | 30,000,000 | 450,000 |
| 30 | PP2400418647 - G30 | 114,900,000 | 1,723,000 |
| 31 | PP2400418648 - G31 | 45,500,000 | 682,000 |
| 32 | PP2400418649 - G32 | 195,000 | 2,000 |
| 33 | PP2400418650 - G33 | 11,600,000 | 174,000 |
| 34 | PP2400418651 - G34 | 17,500,000 | 262,000 |
| 35 | PP2400418652 - G35 | 26,636,400 | 399,000 |
| 36 | PP2400418653 - G36 | 9,450,000 | 141,000 |
| 37 | PP2400418654 - G37 | 364,000,000 | 5,460,000 |
| 38 | PP2400418655 - G38 | 30,500,000 | 457,000 |
| 39 | PP2400418656 - G39 | 31,500,000 | 472,000 |
| 40 | PP2400418657 - G40 | 261,450,000 | 3,921,000 |
| 41 | PP2400418658 - G41 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 42 | PP2400418659 - G42 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 43 | PP2400418660 - G43 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 44 | PP2400418661 - G44 | 159,000,000 | 2,385,000 |
| 45 | PP2400418662 - G45 | 5,350,000 | 80,000 |
| 46 | PP2400418663 - G46 | 11,760,000 | 176,000 |
| 47 | PP2400418664 - G47 | 185,150,000 | 2,777,000 |
| 48 | PP2400418665 - G48 | 3,150,000 | 47,000 |
| 49 | PP2400418666 - G49 | 29,970,000 | 449,000 |
| 50 | PP2400418667 - G50 | 60,000,000 | 900,000 |
| 51 | PP2400418668 - G51 | 20,000,000 | 300,000 |
| 52 | PP2400418669 - G52 | 16,800,000 | 252,000 |
| 53 | PP2400418670 - G53 | 58,800,000 | 882,000 |
| 54 | PP2400418671 - G54 | 53,550,000 | 803,000 |
| 55 | PP2400418672 - G55 | 66,000,000 | 990,000 |
| 56 | PP2400418673 - G56 | 195,660,000 | 2,934,000 |
| 57 | PP2400418674 - G57 | 33,916,000 | 508,000 |
| 58 | PP2400418675 - G58 | 17,280,000 | 259,000 |
| 59 | PP2400418676 - G59 | 476,000,000 | 7,140,000 |
| 60 | PP2400418677 - G60 | 636,000,000 | 9,540,000 |
| 61 | PP2400418678 - G61 | 14,700,000 | 220,000 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2400418618 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2400418619 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2400418620 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2400418621 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2400418622 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2400418623 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2400418624 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2400418625 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2400418626 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400418627 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400418628 |
| Giá từng phần lô | 358,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400418629 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400418630 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400418631 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400418632 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400418633 |
| Giá từng phần lô | 73,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400418634 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400418635 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400418636 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400418637 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400418638 |
| Giá từng phần lô | 200,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400418639 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400418640 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400418641 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400418642 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400418643 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400418644 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400418645 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400418646 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400418647 |
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400418648 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400418649 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400418650 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400418651 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400418652 |
| Giá từng phần lô | 26,636,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400418653 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400418654 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400418655 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400418656 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400418657 |
| Giá từng phần lô | 261,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400418658 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400418659 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400418660 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400418661 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400418662 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400418663 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400418664 |
| Giá từng phần lô | 185,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400418665 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400418666 |
| Giá từng phần lô | 29,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400418667 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400418668 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400418669 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400418670 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400418671 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400418672 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400418673 |
| Giá từng phần lô | 195,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400418674 |
| Giá từng phần lô | 33,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400418675 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400418676 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400418677 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400418678 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi