Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua bổ sung thuốc theo tên Generic năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500237341-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quân Y 105
Chủ đầu tư Bệnh Viện Quân Y 105
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua bổ sung thuốc theo tên Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500125954
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,185,918,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500251562 - 14,200 852,000
2 PP2500251563 - 790 2,962,500
3 PP2500251564 - 75,244 3,611,712
4 PP2500251565 - 5,250 157,500
5 PP2500251566 - 3,416 1,076,040
6 PP2500251567 - 32,025 3,843,000
7 PP2500251568 - 1,650 1,237,549
8 PP2500251569 - 494,000 27,417,000
9 PP2500251570 - 680 204,000
10 PP2500251571 - 2,056 10,794,000
11 PP2500251572 - 2,625 196,875
12 PP2500251573 - 175,000 8,137,500
13 PP2500251574 - 8,500 4,335,000
14 PP2500251575 - 109,725 32,917,500
15 PP2500251576 - 24,999 749,970
16 PP2500251577 - 55,000 165,000
17 PP2500251578 - 1,600 21,703,200
18 PP2500251579 - 8,820 132,300
19 PP2500251580 - 15,873 357,142
20 PP2500251581 - 110,000 1,650,000
21 PP2500251582 - 3,850 288,981
Mã phần lô PP2500251562
Giá từng phần lô 14,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251563
Giá từng phần lô 790
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251564
Giá từng phần lô 75,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251565
Giá từng phần lô 5,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251566
Giá từng phần lô 3,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251567
Giá từng phần lô 32,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251568
Giá từng phần lô 1,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251569
Giá từng phần lô 494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251570
Giá từng phần lô 680
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251571
Giá từng phần lô 2,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251572
Giá từng phần lô 2,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251573
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251574
Giá từng phần lô 8,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251575
Giá từng phần lô 109,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251576
Giá từng phần lô 24,999
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251577
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251578
Giá từng phần lô 1,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251579
Giá từng phần lô 8,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251580
Giá từng phần lô 15,873
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251581
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500251582
Giá từng phần lô 3,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->