Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (107 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500276602-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế theo mặt hàng (107 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500141563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 10,475,175,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500271087 - Băng cá nhân | 38,000,000 | 42.222.222 | 19.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 760,000 | |
| 2 | PP2500271088 - Băng keo cố định kim truyền | 714,000 | 793.333 | 357.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 14,280 | |
| 3 | PP2500271089 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho lò hấp tiệt khuẩn hơi nước | 2,866,400 | 3.184.889 | 1.433.200 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 57,328 | |
| 4 | PP2500271090 - Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m | 119,500 | 132.778 | 59.750 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,390 | |
| 5 | PP2500271091 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | 76,000,000 | 84.444.444 | 38.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,520,000 | |
| 6 | PP2500271092 - Băng vải y tế | 700,000 | 777.778 | 350.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 14,000 | |
| 7 | PP2500271093 - Băng keo có gạc vô trùng | 46,000 | 51.111 | 23.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 920 | |
| 8 | PP2500271094 - Băng thun 2 móc | 6,000,000 | 6.666.667 | 3.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 120,000 | |
| 9 | PP2500271095 - Băng thun 3 móc | 4,500,000 | 5.000.000 | 2.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 90,000 | |
| 10 | PP2500271096 - Băng thun đầu gối | 95,000,000 | 105.555.556 | 47.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,900,000 | |
| 11 | PP2500271097 - Băng treo tay | 64,000,000 | 71.111.111 | 32.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,280,000 | |
| 12 | PP2500271098 - Bơm tiêm 1ml | 700,000 | 777.778 | 350.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 14,000 | |
| 13 | PP2500271099 - Bơm tiêm 10ml | 48,500,000 | 53.888.889 | 24.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 970,000 | |
| 14 | PP2500271100 - Bơm tiêm 20ml | 35,000,000 | 38.888.889 | 17.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 700,000 | |
| 15 | PP2500271101 - Bơm tiêm 3ml | 140,000,000 | 155.555.556 | 70.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,800,000 | |
| 16 | PP2500271102 - Bơm tiêm 5ml | 144,000,000 | 160.000.000 | 72.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,880,000 | |
| 17 | PP2500271103 - Bơm tiêm cho ăn nhựa 50ml | 1,900,000 | 2.111.111 | 950.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 38,000 | |
| 18 | PP2500271104 - Bông gòn 25g | 1,995,000 | 2.216.667 | 997.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 39,900 | |
| 19 | PP2500271105 - Bông y tế viên | 81,144,000 | 90.160.000 | 40.572.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,622,880 | |
| 20 | PP2500271106 - Bông y tế thấm nước | 5,775,000 | 6.416.667 | 2.887.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 115,500 | |
| 21 | PP2500271107 - Bộ dây máy đo điện cơ dùng cho máy Neuropack S1 MEB-9400 (Nihon Kohden) | 11,812,500 | 13.125.000 | 5.906.250 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 236,250 | |
| 22 | PP2500271108 - Bọc đựng thuốc sắc | 247,500,000 | 275.000.000 | 123.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 4,950,000 | |
| 23 | PP2500271109 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm | 72,500,000 | 80.555.556 | 36.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,450,000 | |
| 24 | PP2500271110 - Đai lưng | 465,000,000 | 516.666.667 | 232.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 9,300,000 | |
| 25 | PP2500271111 - Đai treo giữ khớp vai | 9,500,000 | 10.555.556 | 4.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 190,000 | |
| 26 | PP2500271112 - Đầu col vàng | 1,875,000 | 2.083.333 | 937.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 37,500 | |
| 27 | PP2500271113 - Đầu col xanh | 2,500,000 | 2.777.778 | 1.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 50,000 | |
| 28 | PP2500271114 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | 39,375,000 | 43.750.000 | 19.687.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 787,500 | |
| 29 | PP2500271115 - Dây cho ăn đường mũi | 175,000 | 194.444 | 87.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 3,500 | |
| 30 | PP2500271116 - Dây garo | 1,565,000 | 1.738.889 | 782.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 31,300 | |
| 31 | PP2500271117 - Dây hút đờm các số | 580,000 | 644.444 | 290.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 11,600 | |
| 32 | PP2500271118 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 1,440,000 | 1.600.000 | 720.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 28,800 | |
| 33 | PP2500271119 - Dây oxy 01 nhánh | 320,000 | 355.556 | 160.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 6,400 | |
| 34 | PP2500271120 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 126,000,000 | 140.000.000 | 63.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,520,000 | |
| 35 | PP2500271121 - Vớ đùi y khoa các size (S, M, L, XL) | 84,000,000 | 93.333.333 | 42.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,680,000 | |
| 36 | PP2500271122 - Eppendorff-1.5ml | 2,250,000 | 2.500.000 | 1.125.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 45,000 | |
| 37 | PP2500271123 - Gạc tiệt trùng 20 x 20cm | 1,576,000 | 1.751.111 | 788.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 31,520 | |
| 38 | PP2500271124 - Gạc tiệt trùng 30 x 30cm | 4,266,000 | 4.740.000 | 2.133.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 85,320 | |
| 39 | PP2500271125 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10 x 10 x 8 lớp | 1,500,000 | 1.666.667 | 750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 30,000 | |
| 40 | PP2500271126 - Găng tay khám không bột các cỡ | 320,000,000 | 355.555.556 | 160.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 6,400,000 | |
| 41 | PP2500271127 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 12,300,000 | 13.666.667 | 6.150.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 246,000 | |
| 42 | PP2500271128 - Gậy chống 4 chân | 140,000,000 | 155.555.556 | 70.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,800,000 | |
| 43 | PP2500271129 - Giấy điện tim 6 cần (112mm x 27m) | 7,876,000 | 8.751.111 | 3.938.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 157,520 | |
| 44 | PP2500271130 - Giấy đo điện tim 110mm x 140mm | 3,544,000 | 3.937.778 | 1.772.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 70,880 | |
| 45 | PP2500271131 - Giấy in nhiệt (Kích thước 50mm x 20m) | 2,625,000 | 2.916.667 | 1.312.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 52,500 | |
| 46 | PP2500271132 - Giấy in nhiệt (Kích thước 57mm x 20m) | 2,955,000 | 3.283.333 | 1.477.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 59,100 | |
| 47 | PP2500271133 - Giấy siêu âm | 15,125,000 | 16.805.556 | 7.562.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 302,500 | |
| 48 | PP2500271134 - Hộp phân liều 4 ngăn | 19,960,000 | 22.177.778 | 9.980.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 399,200 | |
| 49 | PP2500271135 - Khẩu trang y tế | 14,250,000 | 15.833.333 | 7.125.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 285,000 | |
| 50 | PP2500271136 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ | 300,000 | 333.333 | 150.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 6,000 | |
| 51 | PP2500271137 - Kim châm cứu các cỡ | 3,500,000,000 | 3.888.888.889 | 1.750.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 70,000,000 | |
| 52 | PP2500271138 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần | 42,000,000 | 46.666.667 | 21.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 840,000 | |
| 53 | PP2500271139 - Kim lấy thuốc 23G | 28,000,000 | 31.111.111 | 14.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 560,000 | |
| 54 | PP2500271140 - Kim lancet | 290,000 | 322.222 | 145.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 5,800 | |
| 55 | PP2500271141 - Kim Laser nội mạch | 286,650,000 | 318.500.000 | 143.325.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 5,733,000 | |
| 56 | PP2500271142 - Kim luồn mạch máu số 22G | 37,500,000 | 41.666.667 | 18.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 750,000 | |
| 57 | PP2500271143 - Kim luồn mạch máu số 24G | 13,150,000 | 14.611.111 | 6.575.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 263,000 | |
| 58 | PP2500271144 - Kim luồn mạch máu số 16G | 750,000 | 833.333 | 375.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 15,000 | |
| 59 | PP2500271145 - Kim tiêm số 18G | 14,000,000 | 15.555.556 | 7.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 280,000 | |
| 60 | PP2500271146 - Khăn lỗ phẫu thuật tiêm khớp | 1,680,000 | 1.866.667 | 840.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 33,600 | |
| 61 | PP2500271147 - Nẹp gối | 6,750,000 | 7.500.000 | 3.375.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 135,000 | |
| 62 | PP2500271148 - Khung tập đi | 257,500,000 | 286.111.111 | 128.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 5,150,000 | |
| 63 | PP2500271149 - Lọ nước tiểu | 18,900,000 | 21.000.000 | 9.450.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 378,000 | |
| 64 | PP2500271150 - Mặt nạ oxy có túi | 1,000,000 | 1.111.111 | 500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 20,000 | |
| 65 | PP2500271151 - Mặt nạ xông khí dung | 3,200,000 | 3.555.556 | 1.600.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 64,000 | |
| 66 | PP2500271152 - Miếng dán điện cực (điện cực tim) | 273,000 | 303.333 | 136.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 5,460 | |
| 67 | PP2500271153 - Nút kim luồn | 588,000 | 653.333 | 294.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 11,760 | |
| 68 | PP2500271154 - Nẹp đùi ngắn | 15,500,000 | 17.222.222 | 7.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 310,000 | |
| 69 | PP2500271155 - Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ | 350,000 | 388.889 | 175.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 7,000 | |
| 70 | PP2500271156 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 9,000,000 | 10.000.000 | 4.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 180,000 | |
| 71 | PP2500271157 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ | 3,546,000 | 3.940.000 | 1.773.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 70,920 | |
| 72 | PP2500271158 - Phim X-quang KTS 20 X 25cm | 1,501,500,000 | 1.668.333.333 | 750.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 30,030,000 | |
| 73 | PP2500271159 - Nẹp cổ mềm | 12,500,000 | 13.888.889 | 6.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 250,000 | |
| 74 | PP2500271160 - Que đè lưỡi | 315,000 | 350.000 | 157.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 6,300 | |
| 75 | PP2500271161 - Tube Heparin (chống đông 2ml máu - nắp đen) | 40,000,000 | 44.444.444 | 20.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 800,000 | |
| 76 | PP2500271162 - Tube EDTA chứa 2ml máu | 37,500,000 | 41.666.667 | 18.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 750,000 | |
| 77 | PP2500271163 - Túi đựng nước tiểu | 1,650,000 | 1.833.333 | 825.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 33,000 | |
| 78 | PP2500271164 - Túi ép dẹp bao gói tiệt trùng 200mm x 200m | 42,984,500 | 47.760.556 | 21.492.250 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 859,690 | |
| 79 | PP2500271165 - Test thử nhiệt độ nồi hấp bằng kim loại (1243A) | 9,400,000 | 10.444.444 | 4.700.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 188,000 | |
| 80 | PP2500271166 - Xe lăn | 360,000,000 | 400.000.000 | 180.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 7,200,000 | |
| 81 | PP2500271167 - Vaseline | 3,500,000 | 3.888.889 | 1.750.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 70,000 | |
| 82 | PP2500271168 - Camphor | 88,000,000 | 97.777.778 | 44.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,760,000 | |
| 83 | PP2500271169 - CloraminB | 75,625,000 | 84.027.778 | 37.812.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,512,500 | |
| 84 | PP2500271170 - Clorin 70% | 17,000,000 | 18.888.889 | 8.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 340,000 | |
| 85 | PP2500271171 - Cồn 70° | 136,500,000 | 151.666.667 | 68.250.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,730,000 | |
| 86 | PP2500271172 - Cồn 96° | 409,560,000 | 455.066.667 | 204.780.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 8,191,200 | |
| 87 | PP2500271173 - Dầu parafin | 22,400,000 | 24.888.889 | 11.200.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 448,000 | |
| 88 | PP2500271174 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 72,846,000 | 80.940.000 | 36.423.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,456,920 | |
| 89 | PP2500271175 - Gel siêu âm | 21,000,000 | 23.333.333 | 10.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 420,000 | |
| 90 | PP2500271176 - H. Pylori test | 11,815,000 | 13.127.778 | 5.907.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 236,300 | |
| 91 | PP2500271177 - Methyl Salicylate | 240,000,000 | 266.666.667 | 120.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 4,800,000 | |
| 92 | PP2500271178 - Que thử đường huyết | 29,855,000 | 33.172.222 | 14.927.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 597,100 | |
| 93 | PP2500271179 - Que xét nghiệm nước tiểu 13 thông số | 124,350,000 | 138.166.667 | 62.175.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,487,000 | |
| 94 | PP2500271180 - Urine Control Kit (QC nước tiểu) | 34,056,000 | 37.840.000 | 17.028.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 681,120 | |
| 95 | PP2500271181 - RF latex | 25,000,000 | 27.777.778 | 12.500.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 500,000 | |
| 96 | PP2500271182 - Sáp parafin | 74,000,000 | 82.222.222 | 37.000.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,480,000 | |
| 97 | PP2500271183 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 7,550,000 | 8.388.889 | 3.775.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 151,000 | |
| 98 | PP2500271184 - Test nhanh HBsAg | 6,986,000 | 7.762.222 | 3.493.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 139,720 | |
| 99 | PP2500271185 - RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme (Chươngtrình ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa) | 29,992,000 | 33.324.444 | 14.996.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 599,840 | |
| 100 | PP2500271186 - RIQAS Monthly Haematology (Haematology Programme) (Chươngtrình ngoại kiểm Riqas Huyết Học) | 30,816,000 | 34.240.000 | 15.408.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 616,320 | |
| 101 | PP2500271187 - RIQAS Urinalysis (Chươngtrình ngoại kiểm Riqas Niệu) | 34,460,000 | 38.288.889 | 17.230.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 689,200 | |
| 102 | PP2500271188 - Viên nén khử khuẩn Presept/Germisept 2,5g | 40,040,000 | 44.488.889 | 20.020.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 800,800 | |
| 103 | PP2500271189 - Na2CO399% | 136,800,000 | 152.000.000 | 68.400.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,736,000 | |
| 104 | PP2500271190 - Vi sinh Microbe-lift IND (1 Gallon-3,785 lít) | 66,330,000 | 73.700.000 | 33.165.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 1,326,600 | |
| 105 | PP2500271191 - Vi sinh Microbe-lift N1 (1 Gallon-3,785 lít) | 114,180,000 | 126.866.667 | 57.090.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 2,283,600 | |
| 106 | PP2500271192 - Javen 10% | 14,209,000 | 15.787.778 | 7.104.500 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 284,180 | |
| 107 | PP2500271193 - Mật rỉ | 2,200,000 | 2.444.444 | 1.100.000 | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 | 44,000 |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500271087 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng keo cố định kim truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500271088 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho lò hấp tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500271089 |
| Giá từng phần lô | 2,866,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.184.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500271090 |
| Giá từng phần lô | 119,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500271091 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng vải y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500271092 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500271093 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500271094 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500271095 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng thun đầu gối |
|
| Mã phần lô | PP2500271096 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Băng treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500271097 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271098 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271099 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271100 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271101 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271102 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bơm tiêm cho ăn nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271103 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bông gòn 25g |
|
| Mã phần lô | PP2500271104 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bông y tế viên |
|
| Mã phần lô | PP2500271105 |
| Giá từng phần lô | 81,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500271106 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bộ dây máy đo điện cơ dùng cho máy Neuropack S1 MEB-9400 (Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2500271107 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bọc đựng thuốc sắc |
|
| Mã phần lô | PP2500271108 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500271109 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đai lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500271110 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đai treo giữ khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500271111 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500271112 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500271113 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500271114 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây cho ăn đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500271115 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500271116 |
| Giá từng phần lô | 1,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500271117 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500271118 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây oxy 01 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500271119 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271120 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vớ đùi y khoa các size (S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500271121 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Eppendorff-1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271122 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gạc tiệt trùng 20 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500271123 |
| Giá từng phần lô | 1,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.751.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gạc tiệt trùng 30 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500271124 |
| Giá từng phần lô | 4,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10 x 10 x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500271125 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Găng tay khám không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500271126 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500271127 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gậy chống 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500271128 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần (112mm x 27m) |
|
| Mã phần lô | PP2500271129 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.751.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy đo điện tim 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500271130 |
| Giá từng phần lô | 3,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy in nhiệt (Kích thước 50mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500271131 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy in nhiệt (Kích thước 57mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500271132 |
| Giá từng phần lô | 2,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500271133 |
| Giá từng phần lô | 15,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Hộp phân liều 4 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500271134 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.177.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500271135 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim cánh bướm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500271136 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500271137 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500271138 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim lấy thuốc 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500271139 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500271140 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim Laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500271141 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim luồn mạch máu số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500271142 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim luồn mạch máu số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500271143 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim luồn mạch máu số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500271144 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Kim tiêm số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500271145 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Khăn lỗ phẫu thuật tiêm khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500271146 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500271147 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Khung tập đi |
|
| Mã phần lô | PP2500271148 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Lọ nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500271149 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500271150 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500271151 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Miếng dán điện cực (điện cực tim) |
|
| Mã phần lô | PP2500271152 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nút kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500271153 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 653.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500271154 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống (sonde) rửa dạ dày các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500271155 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500271156 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500271157 |
| Giá từng phần lô | 3,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Phim X-quang KTS 20 X 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500271158 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500271159 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500271160 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Tube Heparin (chống đông 2ml máu - nắp đen) |
|
| Mã phần lô | PP2500271161 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Tube EDTA chứa 2ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2500271162 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500271163 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Túi ép dẹp bao gói tiệt trùng 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500271164 |
| Giá từng phần lô | 42,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.760.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.492.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test thử nhiệt độ nồi hấp bằng kim loại (1243A) |
|
| Mã phần lô | PP2500271165 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500271166 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500271167 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2500271168 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500271169 |
| Giá từng phần lô | 75,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Clorin 70% |
|
| Mã phần lô | PP2500271170 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500271171 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2500271172 |
| Giá từng phần lô | 409,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,191,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500271173 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500271174 |
| Giá từng phần lô | 72,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.423.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500271175 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
H. Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2500271176 |
| Giá từng phần lô | 11,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.127.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Methyl Salicylate |
|
| Mã phần lô | PP2500271177 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500271178 |
| Giá từng phần lô | 29,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.172.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Que xét nghiệm nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500271179 |
| Giá từng phần lô | 124,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Urine Control Kit (QC nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500271180 |
| Giá từng phần lô | 34,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
RF latex |
|
| Mã phần lô | PP2500271181 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500271182 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500271183 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271184 |
| Giá từng phần lô | 6,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.762.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme (Chươngtrình ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2500271185 |
| Giá từng phần lô | 29,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.324.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
RIQAS Monthly Haematology (Haematology Programme) (Chươngtrình ngoại kiểm Riqas Huyết Học) |
|
| Mã phần lô | PP2500271186 |
| Giá từng phần lô | 30,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
RIQAS Urinalysis (Chươngtrình ngoại kiểm Riqas Niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2500271187 |
| Giá từng phần lô | 34,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.288.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Viên nén khử khuẩn Presept/Germisept 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500271188 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.488.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Na2CO399% |
|
| Mã phần lô | PP2500271189 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vi sinh Microbe-lift IND (1 Gallon-3,785 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500271190 |
| Giá từng phần lô | 66,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Vi sinh Microbe-lift N1 (1 Gallon-3,785 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500271191 |
| Giá từng phần lô | 114,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Javen 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500271192 |
| Giá từng phần lô | 14,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.787.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.104.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Mật rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500271193 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi