Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua kim tiêm và các vật tư y tế khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400454859-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Mua kim tiêm và các vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251277 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 8,046,380,244 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400396436 - Áo choàng phẫu thuật | 23,115,600 | 346,734 |
| 2 | PP2400396437 - Bàn chải mềm (Bàn chải rửa tay phẫu thuật) | 6,813,400 | 102,201 |
| 3 | PP2400396438 - Băng bột bó | 36,630,000 | 549,450 |
| 4 | PP2400396439 - Băng bột bó | 45,000,000 | 675,000 |
| 5 | PP2400396440 - Băng bột bó | 3,886,000 | 58,290 |
| 6 | PP2400396441 - Băng Dính Vô Trùng Cố Định Kim Luồn Không Thấm Nước | 88,452,000 | 1,326,780 |
| 7 | PP2400396442 - Băng dínhcá nhân | 8,100,000 | 121,500 |
| 8 | PP2400396443 - Băng keo có gạc cố định kim luồn | 6,510,000 | 97,650 |
| 9 | PP2400396444 - Băng keo chỉ nhiệt (Băng chỉ thị màu) | 6,006,000 | 90,090 |
| 10 | PP2400396445 - Băng keo chỉ thị cho hấp ướt | 23,940,000 | 359,100 |
| 11 | PP2400396446 - Băng keo chỉ thị cho máy Plasma | 3,300,000 | 49,500 |
| 12 | PP2400396447 - Băng vải cuộn | 6,770,400 | 101,556 |
| 13 | PP2400396448 - Bộ nong dùng cho tán sỏi thận qua da | 234,500,000 | 3,517,500 |
| 14 | PP2400396449 - Bộ xi lanh cho máy bơmtiêm thuốc cản quang tự động 1 nòng, dùng cho chụp CT | 116,760,000 | 1,751,400 |
| 15 | PP2400396450 - Bông ép sọ não | 145,440 | 2,181 |
| 16 | PP2400396451 - Bông y tế không hút nước | 16,250,000 | 243,750 |
| 17 | PP2400396452 - Bơm tiêm nhựa | 2,835,000 | 42,525 |
| 18 | PP2400396453 - Bơm tiêm nhựa | 16,368,000 | 245,520 |
| 19 | PP2400396454 - Bơm tiêm nhựa | 7,188,000 | 107,820 |
| 20 | PP2400396455 - Cai máy thở chữ T | 1,386,000 | 20,790 |
| 21 | PP2400396456 - Clip kẹp cầm máu túi mật | 29,040,000 | 435,600 |
| 22 | PP2400396457 - Cốc lấy mẫu | 60,500,000 | 907,500 |
| 23 | PP2400396458 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 13,937,616 | 209,064 |
| 24 | PP2400396459 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 5,631,360 | 84,470 |
| 25 | PP2400396460 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 16,920,000 | 253,800 |
| 26 | PP2400396461 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 6,750,000 | 101,250 |
| 27 | PP2400396462 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 7,002,000 | 105,030 |
| 28 | PP2400396463 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,126,816 | 46,902 |
| 29 | PP2400396464 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,592,000 | 38,880 |
| 30 | PP2400396465 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 4,737,600 | 71,064 |
| 31 | PP2400396466 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 24,192,000 | 362,880 |
| 32 | PP2400396467 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 10,999,800 | 164,997 |
| 33 | PP2400396468 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,332,800 | 34,992 |
| 34 | PP2400396469 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 168,840 | 2,532 |
| 35 | PP2400396470 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 4,052,160 | 60,782 |
| 36 | PP2400396471 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 882,000 | 13,230 |
| 37 | PP2400396472 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên | 9,360,000 | 140,400 |
| 38 | PP2400396473 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 1,680,000 | 25,200 |
| 39 | PP2400396474 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 2,976,000 | 44,640 |
| 40 | PP2400396475 - Chỉ thép khâu xươngbánh chè | 8,240,400 | 123,606 |
| 41 | PP2400396476 - Chỉ thị hoá học 2 thông số cho hấp ướt (đồ vải) | 4,800,000 | 72,000 |
| 42 | PP2400396477 - Chỉ thị hoá học 3 thông số cho hấp ướt (dụng cụ) | 6,000,000 | 90,000 |
| 43 | PP2400396478 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp Plasma | 1,600,000 | 24,000 |
| 44 | PP2400396479 - Dao chích lấy máu | 1,075,200 | 16,128 |
| 45 | PP2400396480 - Dây cưa sọ não | 6,300,000 | 94,500 |
| 46 | PP2400396481 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 6,500,000 | 97,500 |
| 47 | PP2400396482 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 6,250,000 | 93,750 |
| 48 | PP2400396483 - Dây đeo tay bệnh nhân | 11,226,600 | 168,399 |
| 49 | PP2400396484 - Dây garo | 3,375,000 | 50,625 |
| 50 | PP2400396485 - Dây hút dịch tiệt trùng dùng 1 lần | 182,040,000 | 2,730,600 |
| 51 | PP2400396486 - Dây hút nhớt có khóa | 42,840,000 | 642,600 |
| 52 | PP2400396487 - Dây nối bơm tiêm điện | 3,640,000 | 54,600 |
| 53 | PP2400396488 - Dây thở oxy | 1,334,220 | 20,013 |
| 54 | PP2400396489 - Dây thở oxy | 1,622,700 | 24,340 |
| 55 | PP2400396490 - Dây thở oxy | 22,717,800 | 340,767 |
| 56 | PP2400396491 - Dây truyền máu | 8,738,100 | 131,071 |
| 57 | PP2400396492 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 58 | PP2400396493 - Đầu col vàng | 6,080,000 | 91,200 |
| 59 | PP2400396494 - Đầu col xanh | 2,664,000 | 39,960 |
| 60 | PP2400396495 - Đè lưỡi | 7,708,800 | 115,632 |
| 61 | PP2400396496 - Điện cực cắt rạch hình vòng | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 62 | PP2400396497 - Gạc miếng Vaselin | 2,079,000 | 31,185 |
| 63 | PP2400396498 - Găng tay tiệt trùng | 453,140,000 | 6,797,100 |
| 64 | PP2400396499 - Gel điện tim | 5,700,000 | 85,500 |
| 65 | PP2400396500 - Gel siêu âm | 22,730,400 | 340,956 |
| 66 | PP2400396501 - Gói kiểm tra chức năng lò hấp ướt | 17,800,000 | 267,000 |
| 67 | PP2400396502 - Giấy điện tim | 5,600,000 | 84,000 |
| 68 | PP2400396503 - Giấy điện tim 3 cần | 11,070,000 | 166,050 |
| 69 | PP2400396504 - Giấy điện tim 6 cần | 7,875,000 | 118,125 |
| 70 | PP2400396505 - Giấy in máy Monitor sản khoa | 6,194,000 | 92,910 |
| 71 | PP2400396506 - Giấy in nhiệt phù hợp cho máy siêu âm | 39,000,000 | 585,000 |
| 72 | PP2400396507 - Kẹp rốn | 8,662,500 | 129,937 |
| 73 | PP2400396508 - Kim cánh bướm | 14,800 | 222 |
| 74 | PP2400396509 - Kim châm cứu | 64,000,000 | 960,000 |
| 75 | PP2400396510 - Kim chọc dò tuỷ sống | 117,800,000 | 1,767,000 |
| 76 | PP2400396511 - Kim gây tê nha khoa ngắn | 3,040,000 | 45,600 |
| 77 | PP2400396512 - Kim gây tê nha khoa dài | 5,600,000 | 84,000 |
| 78 | PP2400396513 - Kim lấy máu | 1,449,000 | 21,735 |
| 79 | PP2400396514 - Kim lấy thuốc | 103,588,000 | 1,553,820 |
| 80 | PP2400396515 - Khăn đắp phẩu thuật | 5,922,000 | 88,830 |
| 81 | PP2400396516 - Khăn đắp phẫu thuật | 17,217,980 | 258,269 |
| 82 | PP2400396517 - Khóa 3 chạc có dây | 8,800,000 | 132,000 |
| 83 | PP2400396518 - Khóa 3 ngã không dây | 1,463,200 | 21,948 |
| 84 | PP2400396519 - Lam kính | 4,968,000 | 74,520 |
| 85 | PP2400396520 - Lam kính | 388,800 | 5,832 |
| 86 | PP2400396521 - Lamen | 1,176,000 | 17,640 |
| 87 | PP2400396522 - Lọ đựng đờm | 1,740,000 | 26,100 |
| 88 | PP2400396523 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 73,920,000 | 1,108,800 |
| 89 | PP2400396524 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm | 588,000 | 8,820 |
| 90 | PP2400396525 - Lọc khuẩn đo chức nănghô hấp | 111,870,000 | 1,678,050 |
| 91 | PP2400396526 - Lưỡi dao mổ | 14,332,500 | 214,987 |
| 92 | PP2400396527 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 63,000,000 | 945,000 |
| 93 | PP2400396528 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 23,398,830 | 350,982 |
| 94 | PP2400396529 - Mask thở oxy có túi dự trữ lớn | 7,875,000 | 118,125 |
| 95 | PP2400396530 - Mask xông khí dung | 11,520,000 | 172,800 |
| 96 | PP2400396531 - Mask xông khí dung | 2,205,000 | 33,075 |
| 97 | PP2400396532 - Mask xông khí dung | 17,280,000 | 259,200 |
| 98 | PP2400396533 - Mặt nạ gây mê | 209,790 | 3,146 |
| 99 | PP2400396534 - Miếng dán điện cực tim | 2,872,800 | 43,092 |
| 100 | PP2400396535 - Nút kim luồn | 30,360,000 | 455,400 |
| 101 | PP2400396536 - Nhiệt kế thủy ngân | 26,928,000 | 403,920 |
| 102 | PP2400396537 - Ống chắn lưỡi (Airway) | 1,540,110 | 23,101 |
| 103 | PP2400396538 - Ống dẫn lưu màng phổi | 1,442,000 | 21,630 |
| 104 | PP2400396539 - Ống nối dây máy thở | 1,852,500 | 27,787 |
| 105 | PP2400396540 - Ống nội khí quản có bóng | 17,460,000 | 261,900 |
| 106 | PP2400396541 - Ống nội khí quản không bóng | 105,360 | 1,580 |
| 107 | PP2400396542 - Ống nghiệm nhựa | 69,400,000 | 1,041,000 |
| 108 | PP2400396543 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 14,461,200 | 216,918 |
| 109 | PP2400396544 - Ống nghiệm Serum | 15,750,000 | 236,250 |
| 110 | PP2400396545 - Ống nghiệm thủy tinh | 122,000 | 1,830 |
| 111 | PP2400396546 - Ống thông (Catheter)tĩnh mạch trung tâm | 28,003,500 | 420,052 |
| 112 | PP2400396547 - Ống thông chữ T | 945,000 | 14,175 |
| 113 | PP2400396548 - Ống thông dạ dày có nắp | 268,200 | 4,023 |
| 114 | PP2400396549 - Ống thông dạ dày không nắp | 3,603,600 | 54,054 |
| 115 | PP2400396550 - Ống thông dẫn lưu Pigtal | 66,003,000 | 990,045 |
| 116 | PP2400396551 - Ống thông Foley | 63,960,000 | 959,400 |
| 117 | PP2400396552 - Ống thông Foley | 2,822,000 | 42,330 |
| 118 | PP2400396553 - Ống thông Hậu môn | 1,827,000 | 27,405 |
| 119 | PP2400396554 - Ống thông JJ | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 120 | PP2400396555 - Ống thông Malekok | 771,750 | 11,576 |
| 121 | PP2400396556 - Ống thông Nelaton | 4,250,400 | 63,756 |
| 122 | PP2400396557 - Ống thông niệu quản | 11,000,000 | 165,000 |
| 123 | PP2400396558 - Phim X- quang khô Laser | 2,465,000,000 | 36,975,000 |
| 124 | PP2400396559 - Phim X- quang khô Laser | 1,953,000,000 | 29,295,000 |
| 125 | PP2400396560 - Phin lọc dùng cho đầu ra máy thở loại thường | 21,700,000 | 325,500 |
| 126 | PP2400396561 - Que gòn đầu lớn | 24,000,000 | 360,000 |
| 127 | PP2400396562 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng | 2,641,800 | 39,627 |
| 128 | PP2400396563 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 4,540,000 | 68,100 |
| 129 | PP2400396564 - Sáp cầm máu xương | 440,000 | 6,600 |
| 130 | PP2400396565 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 250,750,500 | 3,761,257 |
| 131 | PP2400396566 - Túi Camera | 10,111,400 | 151,671 |
| 132 | PP2400396567 - Túi chườm | 220,000 | 3,300 |
| 133 | PP2400396568 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 11,995,200 | 179,928 |
| 134 | PP2400396569 - Túi đựng máu | 3,200,000 | 48,000 |
| 135 | PP2400396570 - Túi đựng nước tiểu | 34,344,000 | 515,160 |
| 136 | PP2400396571 - Túi ép tiệt trùng cho nồi hấp ướt (có chỉ thị hóa học) | 16,000,000 | 240,000 |
| 137 | PP2400396572 - Túi Oxy | 536,572 | 8,048 |
| 138 | PP2400396573 - Túi Tyvet (Túi hấp tiệt trùng nồi Plasma) | 19,200,000 | 288,000 |
| 139 | PP2400396574 - Vật liệu cầm máu | 5,972,400 | 89,586 |
| 140 | PP2400396575 - Xốp cầm máu tự tiêu | 2,722,500 | 40,837 |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400396436 |
| Giá từng phần lô | 23,115,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải mềm (Bàn chải rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2400396437 |
| Giá từng phần lô | 6,813,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400396438 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400396439 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400396440 |
| Giá từng phần lô | 3,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng Dính Vô Trùng Cố Định Kim Luồn Không Thấm Nước |
|
| Mã phần lô | PP2400396441 |
| Giá từng phần lô | 88,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dínhcá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396442 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo có gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400396443 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ nhiệt (Băng chỉ thị màu) |
|
| Mã phần lô | PP2400396444 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400396445 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị cho máy Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400396446 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400396447 |
| Giá từng phần lô | 6,770,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nong dùng cho tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400396448 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xi lanh cho máy bơmtiêm thuốc cản quang tự động 1 nòng, dùng cho chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2400396449 |
| Giá từng phần lô | 116,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400396450 |
| Giá từng phần lô | 145,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400396451 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396452 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396453 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396454 |
| Giá từng phần lô | 7,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400396455 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp cầm máu túi mật |
|
| Mã phần lô | PP2400396456 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400396457 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396458 |
| Giá từng phần lô | 13,937,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396459 |
| Giá từng phần lô | 5,631,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396460 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396461 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396462 |
| Giá từng phần lô | 7,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396463 |
| Giá từng phần lô | 3,126,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396464 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396465 |
| Giá từng phần lô | 4,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396466 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396467 |
| Giá từng phần lô | 10,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396468 |
| Giá từng phần lô | 2,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396469 |
| Giá từng phần lô | 168,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396470 |
| Giá từng phần lô | 4,052,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400396471 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2400396472 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400396473 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400396474 |
| Giá từng phần lô | 2,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xươngbánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400396475 |
| Giá từng phần lô | 8,240,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hoá học 2 thông số cho hấp ướt (đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2400396476 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hoá học 3 thông số cho hấp ướt (dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400396477 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy hấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400396478 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao chích lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396479 |
| Giá từng phần lô | 1,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400396480 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400396481 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400396482 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396483 |
| Giá từng phần lô | 11,226,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400396484 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch tiệt trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400396485 |
| Giá từng phần lô | 182,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400396486 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400396487 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400396488 |
| Giá từng phần lô | 1,334,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400396489 |
| Giá từng phần lô | 1,622,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400396490 |
| Giá từng phần lô | 22,717,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396491 |
| Giá từng phần lô | 8,738,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400396492 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400396493 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400396494 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400396495 |
| Giá từng phần lô | 7,708,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cắt rạch hình vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400396496 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400396497 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400396498 |
| Giá từng phần lô | 453,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,797,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400396499 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400396500 |
| Giá từng phần lô | 22,730,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói kiểm tra chức năng lò hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400396501 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400396502 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400396503 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400396504 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400396505 |
| Giá từng phần lô | 6,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt phù hợp cho máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400396506 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400396507 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400396508 |
| Giá từng phần lô | 14,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400396509 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400396510 |
| Giá từng phần lô | 117,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gây tê nha khoa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400396511 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gây tê nha khoa dài |
|
| Mã phần lô | PP2400396512 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396513 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400396514 |
| Giá từng phần lô | 103,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn đắp phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400396515 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn đắp phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400396516 |
| Giá từng phần lô | 17,217,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400396517 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400396518 |
| Giá từng phần lô | 1,463,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400396519 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400396520 |
| Giá từng phần lô | 388,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400396521 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400396522 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400396523 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400396524 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọc khuẩn đo chức nănghô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400396525 |
| Giá từng phần lô | 111,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400396526 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400396527 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400396528 |
| Giá từng phần lô | 23,398,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask thở oxy có túi dự trữ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400396529 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400396530 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400396531 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400396532 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400396533 |
| Giá từng phần lô | 209,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400396534 |
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nút kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400396535 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400396536 |
| Giá từng phần lô | 26,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chắn lưỡi (Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2400396537 |
| Giá từng phần lô | 1,540,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400396538 |
| Giá từng phần lô | 1,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400396539 |
| Giá từng phần lô | 1,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400396540 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400396541 |
| Giá từng phần lô | 105,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400396542 |
| Giá từng phần lô | 69,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400396543 |
| Giá từng phần lô | 14,461,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2400396544 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400396545 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông (Catheter)tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400396546 |
| Giá từng phần lô | 28,003,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400396547 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400396548 |
| Giá từng phần lô | 268,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400396549 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dẫn lưu Pigtal |
|
| Mã phần lô | PP2400396550 |
| Giá từng phần lô | 66,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400396551 |
| Giá từng phần lô | 63,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông Foley |
|
| Mã phần lô | PP2400396552 |
| Giá từng phần lô | 2,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông Hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400396553 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400396554 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông Malekok |
|
| Mã phần lô | PP2400396555 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2400396556 |
| Giá từng phần lô | 4,250,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400396557 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X- quang khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2400396558 |
| Giá từng phần lô | 2,465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X- quang khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2400396559 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc dùng cho đầu ra máy thở loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2400396560 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que gòn đầu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400396561 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400396562 |
| Giá từng phần lô | 2,641,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400396563 |
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400396564 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400396565 |
| Giá từng phần lô | 250,750,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,761,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2400396566 |
| Giá từng phần lô | 10,111,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi chườm |
|
| Mã phần lô | PP2400396567 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400396568 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396569 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400396570 |
| Giá từng phần lô | 34,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng cho nồi hấp ướt (có chỉ thị hóa học) |
|
| Mã phần lô | PP2400396571 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400396572 |
| Giá từng phần lô | 536,572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi Tyvet (Túi hấp tiệt trùng nồi Plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2400396573 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400396574 |
| Giá từng phần lô | 5,972,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400396575 |
| Giá từng phần lô | 2,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi