| 1 |
PP2300439477 - Đầu camera full HD 3 chip CCD |
1,521,600,000 |
2.173.714.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
1.065.120.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 2 |
PP2300439478 - Bộ nguồn máy in |
80,000,000 |
114.285.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
56.000.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 3 |
PP2300439479 - Đầu in nhiệt máy in |
90,000,000 |
128.571.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
63.000.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 4 |
PP2300439480 - Dây soi đại tràng; CF-H170L/2721578 |
820,000,000 |
1.171.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
574.000.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 5 |
PP2300439481 - Dây soi dạ dày: GIFH170/2931039 |
780,000,000 |
1.114.285.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
546.000.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 6 |
PP2300439482 - Bóng đèn xenon |
54,500,000 |
77.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.150.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 7 |
PP2300439483 - Bệ ấm cho kính hiển vi soi nổi |
125,000,000 |
178.571.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
87.500.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 8 |
PP2300439484 - Điện cực cầm máu dạng dao, cỡ 26Fr |
27,600,000 |
39.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
19.320.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 9 |
PP2300439485 - Điện cực vòng góc 30 độ, cỡ 26Fr |
27,600,000 |
39.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
19.320.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 10 |
PP2300439486 - Điện cực vòng thẳng, cỡ 26Fr |
27,600,000 |
39.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
19.320.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 11 |
PP2300439487 - Điện cực cầm máu dạng dao, cỡ 18,5Fr |
52,250,000 |
74.642.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
36.575.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 12 |
PP2300439488 - Điện cực vòng góc 30 độ, cỡ 18,5Fr |
52,250,000 |
74.642.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
36.575.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 13 |
PP2300439489 - Điện cực vòng thẳng, cỡ 18,5Fr |
20,900,000 |
29.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
14.630.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 14 |
PP2300439490 - Ống soi khám tử cung 30 độ, 4mm |
516,900,000 |
738.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
361.830.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 15 |
PP2300439491 - Kéo có chia độ, cỡ 7Fr |
61,400,000 |
87.714.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
42.980.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 16 |
PP2300439492 - Kẹp cá sấu có chia độ, cỡ 7Fr |
30,700,000 |
43.857.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
21.490.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 17 |
PP2300439493 - Đầu dò Convex băng tần rộng (dùng cho máy siêu âm Voluson S10 Expert) |
185,000,000 |
264.285.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
129.500.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 18 |
PP2300439494 - Đầu dò Convex băng tần rộng (dùng cho máy siêu âm Voluson S6) |
167,000,000 |
238.571.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
116.900.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 19 |
PP2300439495 - Dây dẫn sáng, 4.25 mm, 3m, loại CF |
147,500,000 |
210.714.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
103.250.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 20 |
PP2300439496 - Đầu nối dây dẫn sáng |
108,000,000 |
154.285.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
75.600.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 21 |
PP2300439497 - Bóng đèn xenon |
102,000,000 |
145.714.286 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
71.400.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 22 |
PP2300439498 - Bàn đạp đôi cho dao mổ điện ESG-400 |
36,000,000 |
51.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
25.200.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 23 |
PP2300439499 - Bàn đạp đơn cho dao mổ diện ESG-400 |
29,000,000 |
41.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
20.300.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 24 |
PP2300439500 - Bàn đạp Thunderbeat cho dao mổ điện USG-410 |
90,000,000 |
128.571.429 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
63.000.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 25 |
PP2300439501 - Ống soi hướng nhìn 30 độ, trường nhìn rộng, đường kính 4mm, chiều dài làm việc 18 cm |
120,000,000 |
171.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
84.000.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 26 |
PP2300439502 - Ống vỏ phẫu thuật có hai đường dịch vào và ra, đường kính 5,5mm, dài 13,5cm, có thể xoay tròn được, có cơ cấu lắp ống soi nhanh kiểu snap-in |
27,710,000 |
39.585.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
19.397.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 27 |
PP2300439503 - Nòng trocar loại bán sắc |
5,420,000 |
7.742.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
3.794.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 28 |
PP2300439504 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột, hàm thẳng, cắt rộng 2,7mm, dài 12cm, đk vỏ ngoài 3mm, có đầu nối để vệ sinh. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 29 |
PP2300439505 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột hàm cong lên 15 độ, cắt rộng 2,7mm, dài 12cm, đk vỏ ngoài 3mm, có đầu nối để vệ sinh. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 30 |
PP2300439506 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột hàm cong lên 15 độ, cắt rộng 4,1mm, dài 12cm, đk vỏ ngoài 3mm, có đầu nối để vệ sinh. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 31 |
PP2300439507 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột hàm vẹo phải 30 độ, cắt rộng 2,7mm, dài 12cm, đk vỏ ngoài 3mm, có đầu nối để vệ sinh. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 32 |
PP2300439508 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột hàm vẹo trái 30 độ, cắt rộng 2,7mm, dài 12cm, đk vỏ ngoài 3mm, có đầu nối để vệ sinh. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 33 |
PP2300439509 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột hàm vẹo trái 90 độ, cắt rộng 2,7mm, dài 12cm, đk vỏ ngoài 3mm, có đầu nối để vệ sinh. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 34 |
PP2300439510 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột chiều rộng 0,5mm, hàm thẳng, đường kính vỏ 3mm, tay cầm có đầu kết nối để vệ sinh, chiều dài làm việc 12cm. |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 35 |
PP2300439511 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột chiều rộng 0,5mm, hàm cong phải 10 độ, đường kính vỏ 3mm, tay cầm có đầu kết nối để vệ sinh, chiều dài làm việc 12cm |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 36 |
PP2300439512 - Kìm gặm sụn chêm loại cắt đột chiều rộng 0,5mm, hàm cong trái 10 độ, đường kính vỏ 3mm, tay cầm có đầu kết nối để vệ sinh, chiều dài làm việc 12cm |
55,600,000 |
79.428.572 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
38.920.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 37 |
PP2300439513 - Kìm gặm sụn chêm, có thể tháo rời, hàm cong dài 11mm, vẹo lên 30 độ, vỏ thẳng, chiều dài làm việc 9,5 cm. |
34,060,000 |
48.657.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
23.842.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 38 |
PP2300439514 - Que thăm dò sụn chêm có đầu vén gân, cỡ 1,5mm thuôn dần, đầu móc 2mm, chiều dài 8,5cm. |
7,200,000 |
10.285.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
5.040.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 39 |
PP2300439515 - Que thăm dò sụn chêm, đầu cong 90 độ, cỡ 5,5mm, dài 13cm. |
5,560,000 |
7.942.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
3.892.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 40 |
PP2300439516 - Cảm biến nhiệt độ máy 4008S |
17,050,000 |
24.357.143 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
11.935.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 41 |
PP2300439517 - Mô tơ bơm dòng có chuôi cắm máy 4008S |
25,960,000 |
37.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
18.172.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 42 |
PP2300439518 - Đầu nối dịch lọc màu Xanh máy 4008S |
10,560,000 |
15.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
7.392.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 43 |
PP2300439519 - Đầu nối dịch lọc màu đỏ máy 4008S |
10,560,000 |
15.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
7.392.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 44 |
PP2300439520 - Mô tơ bơm tách khí có chuôi cắm máy 4008S |
12,980,000 |
18.542.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
9.086.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 45 |
PP2300439521 - Bộ linh kiện bảo trì chuẩn máy 4008S |
10,560,000 |
15.085.715 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
7.392.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |
| 46 |
PP2300439522 - Van điện từ nhỏ/van thông khí |
7,590,000 |
10.842.858 |
Hàng hóa cùng chủng loại, tương tự về đặc tính KT, tính năng sử dụng hoặc mã HS do nhà thầu kê khai hoặc hàng hóa cùng là linh/phụ kiện sửa chữa cho TTBYT yêu cầu tương thích của hàng hóa mời thầu |
5.313.000 |
k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2) |